Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc phục vụ khám chữa bệnh thuộc Chương trình Quân Dân y kết hợp năm 2023 (lần 2)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300350553-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/12/2023 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu SỞ Y TẾ TỈNH LÂM ĐỒNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng thuốc phục vụ khám chữa bệnh thuộc Chương trình Quân Dân y kết hợp năm 2023 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2300243006
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 52,917,650 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 539.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300480702 - QY1 410,000 5,000
2 PP2300480703 - QY2 1,000,000 10,000
3 PP2300480704 - QY3 291,000 3,000
4 PP2300480705 - QY4 780,000 8,000
5 PP2300480706 - QY5 7,050,000 71,000
6 PP2300480707 - QY6 1,588,500 16,000
7 PP2300480708 - QY7 579,600 6,000
8 PP2300480709 - QY8 1,405,000 15,000
9 PP2300480710 - QY9 11,190,000 112,000
10 PP2300480711 - QY10 8,590,000 86,000
11 PP2300480712 - QY11 1,365,000 14,000
12 PP2300480713 - QY12 543,900 6,000
13 PP2300480714 - QY13 341,250 4,000
14 PP2300480715 - QY14 285,000 3,000
15 PP2300480716 - QY15 2,100,000 21,000
16 PP2300480717 - QY16 248,700 3,000
17 PP2300480718 - QY17 672,000 7,000
18 PP2300480719 - QY18 840,000 9,000
19 PP2300480720 - QY19 6,720,000 68,000
20 PP2300480721 - QY20 92,000 1,000
21 PP2300480722 - QY21 139,000 2,000
22 PP2300480723 - QY22 255,000 3,000
23 PP2300480724 - QY23 291,000 3,000
24 PP2300480725 - QY24 800,000 8,000
25 PP2300480726 - QY25 215,000 3,000
26 PP2300480727 - QY26 890,000 9,000
27 PP2300480728 - QY27 1,858,500 19,000
28 PP2300480729 - QY28 588,000 6,000
29 PP2300480730 - QY29 1,789,200 18,000
QY1
Mã phần lô PP2300480702
Giá từng phần lô 410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY2
Mã phần lô PP2300480703
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY3
Mã phần lô PP2300480704
Giá từng phần lô 291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY4
Mã phần lô PP2300480705
Giá từng phần lô 780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY5
Mã phần lô PP2300480706
Giá từng phần lô 7,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY6
Mã phần lô PP2300480707
Giá từng phần lô 1,588,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY7
Mã phần lô PP2300480708
Giá từng phần lô 579,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY8
Mã phần lô PP2300480709
Giá từng phần lô 1,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY9
Mã phần lô PP2300480710
Giá từng phần lô 11,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY10
Mã phần lô PP2300480711
Giá từng phần lô 8,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY11
Mã phần lô PP2300480712
Giá từng phần lô 1,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY12
Mã phần lô PP2300480713
Giá từng phần lô 543,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY13
Mã phần lô PP2300480714
Giá từng phần lô 341,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY14
Mã phần lô PP2300480715
Giá từng phần lô 285,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY15
Mã phần lô PP2300480716
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY16
Mã phần lô PP2300480717
Giá từng phần lô 248,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY17
Mã phần lô PP2300480718
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY18
Mã phần lô PP2300480719
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY19
Mã phần lô PP2300480720
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY20
Mã phần lô PP2300480721
Giá từng phần lô 92,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY21
Mã phần lô PP2300480722
Giá từng phần lô 139,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY22
Mã phần lô PP2300480723
Giá từng phần lô 255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY23
Mã phần lô PP2300480724
Giá từng phần lô 291,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY24
Mã phần lô PP2300480725
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY25
Mã phần lô PP2300480726
Giá từng phần lô 215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY26
Mã phần lô PP2300480727
Giá từng phần lô 890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY27
Mã phần lô PP2300480728
Giá từng phần lô 1,858,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY28
Mã phần lô PP2300480729
Giá từng phần lô 588,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
QY29
Mã phần lô PP2300480730
Giá từng phần lô 1,789,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,000
Thời gian thực hiện HĐ Thực hiện theo Mục 1 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->