Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc tân dược của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2023
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300031565-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 29/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện II Lâm Đồng | Chủ đầu tư | Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng thuốc tân dược của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300024427 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 67,017,338,370 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.340.346.768 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300049285 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 166,624,000 | 3,332,480 |
| 2 | PP2300049286 - Acid amin | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 3 | PP2300049287 - Acid amin | 129,000,000 | 2,580,000 |
| 4 | PP2300049288 - Alfuzosin | 229,365,000 | 4,587,300 |
| 5 | PP2300049289 - Allopurinol | 96,250,000 | 1,925,000 |
| 6 | PP2300049290 - Alteplase | 309,707,640 | 6,194,153 |
| 7 | PP2300049291 - Aminophylin | 2,365,800 | 47,316 |
| 8 | PP2300049292 - Amiodaron hydroclorid | 45,072,000 | 901,440 |
| 9 | PP2300049293 - Amlodipin + indapamid | 124,675,000 | 2,493,500 |
| 10 | PP2300049294 - Amlodipin + indapamid + Perindopril arginine | 51,342,000 | 1,026,840 |
| 11 | PP2300049295 - Amlodipin + lisinopril | 150,000,000 | 3,000,000 |
| 12 | PP2300049296 - Amlodipin + valsartan | 235,391,000 | 4,707,820 |
| 13 | PP2300049297 - Amlodipin + valsartan | 449,415,000 | 8,988,300 |
| 14 | PP2300049298 - Amoxicilin + Acid clavulanic | 166,000,000 | 3,320,000 |
| 15 | PP2300049299 - Ampicilin + sulbactam | 310,000,000 | 6,200,000 |
| 16 | PP2300049300 - Atosiban | 216,485,800 | 4,329,716 |
| 17 | PP2300049301 - Betaxolol | 8,510,000 | 170,200 |
| 18 | PP2300049302 - Bisoprolol | 105,000,000 | 2,100,000 |
| 19 | PP2300049303 - Bisoprolol | 37,500,000 | 750,000 |
| 20 | PP2300049304 - Brimonidin tartrat + timolol | 27,527,100 | 550,542 |
| 21 | PP2300049305 - Brinzolamid | 23,340,000 | 466,800 |
| 22 | PP2300049306 - Brinzolamid + timolol | 46,620,000 | 932,400 |
| 23 | PP2300049307 - Budesonid | 13,834,000 | 276,680 |
| 24 | PP2300049308 - Budesonid | 74,718,000 | 1,494,360 |
| 25 | PP2300049309 - Calcipotriol + betamethason dipropionat0,643mg | 14,437,500 | 288,750 |
| 26 | PP2300049310 - Carbetocin | 517,446,800 | 10,348,936 |
| 27 | PP2300049311 - Ciprofloxacin | 2,150,000 | 43,000 |
| 28 | PP2300049312 - Citicolin | 259,500,000 | 5,190,000 |
| 29 | PP2300049313 - Cyclosporin | 64,461,600 | 1,289,232 |
| 30 | PP2300049314 - Dabigatran | 212,716,000 | 4,254,320 |
| 31 | PP2300049315 - Dabigatran | 91,164,000 | 1,823,280 |
| 32 | PP2300049316 - Dapagliflozin | 190,000,000 | 3,800,000 |
| 33 | PP2300049317 - Desmopressin | 44,266,000 | 885,320 |
| 34 | PP2300049318 - Diazepam | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 35 | PP2300049319 - Diazepam | 7,560,000 | 151,200 |
| 36 | PP2300049320 - Diclofenac | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 37 | PP2300049321 - Diosmin + hesperidin | 37,920,000 | 758,400 |
| 38 | PP2300049322 - Dung dịch lọc máu liên tục (Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, Axit lactic; Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid) | 210,000,000 | 4,200,000 |
| 39 | PP2300049323 - Dung dịch lọc máu liên tục (khoang1: Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucoseanhydrous (dưới dạng glucosemono-hydrat);khoang2: Natri | 151,200,000 | 3,024,000 |
| 40 | PP2300049324 - Dydrogesteron | 23,184,000 | 463,680 |
| 41 | PP2300049325 - Empagliflozin | 34,608,000 | 692,160 |
| 42 | PP2300049326 - Enoxaparin (natri) | 392,000,000 | 7,840,000 |
| 43 | PP2300049327 - Enoxaparin (natri) | 268,850,000 | 5,377,000 |
| 44 | PP2300049328 - Ephedrin | 86,625,000 | 1,732,500 |
| 45 | PP2300049329 - Ertapenem* | 331,452,600 | 6,629,052 |
| 46 | PP2300049330 - Erythropoietin | 225,150,000 | 4,503,000 |
| 47 | PP2300049331 - Erythropoietin | 1,081,850,000 | 21,637,000 |
| 48 | PP2300049332 - Erythropoietin beta | 229,355,000 | 4,587,100 |
| 49 | PP2300049333 - Erythropoietin beta | 1,090,162,500 | 21,803,250 |
| 50 | PP2300049334 - Fenofibrat | 52,670,000 | 1,053,400 |
| 51 | PP2300049335 - Fenoterol + ipratropium | 661,615,000 | 13,232,300 |
| 52 | PP2300049336 - Fentanyl | 12,000,000 | 240,000 |
| 53 | PP2300049337 - Fentanyl | 143,000,000 | 2,860,000 |
| 54 | PP2300049338 - Fluorometholon | 41,847,000 | 836,940 |
| 55 | PP2300049339 - Fluticason furoat | 51,957,300 | 1,039,146 |
| 56 | PP2300049340 - Fluticason propionat | 106,462,000 | 2,129,240 |
| 57 | PP2300049341 - Fosfomycin* | 20,200,000 | 404,000 |
| 58 | PP2300049342 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 15,000,000 | 300,000 |
| 59 | PP2300049343 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) | 24,090,000 | 481,800 |
| 60 | PP2300049344 - Granisetron hydrocl1mg/1morid | 9,765,000 | 195,300 |
| 61 | PP2300049345 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) | 352,686,400 | 7,053,728 |
| 62 | PP2300049346 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) | 539,500,000 | 10,790,000 |
| 63 | PP2300049347 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn ((Aspart, Lispro, Glulisine) | 30,000,000 | 600,000 |
| 64 | PP2300049348 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn | 6,300,000 | 126,000 |
| 65 | PP2300049349 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 6,250,000 | 125,000 |
| 66 | PP2300049350 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian | 153,999,000 | 3,079,980 |
| 67 | PP2300049351 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 155,000,000 | 3,100,000 |
| 68 | PP2300049352 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 215,130,000 | 4,302,600 |
| 69 | PP2300049353 - Itraconazol | 14,400,000 | 288,000 |
| 70 | PP2300049354 - Kali clorid | 21,000,000 | 420,000 |
| 71 | PP2300049355 - Ketamin | 15,200,000 | 304,000 |
| 72 | PP2300049356 - Ketorolac | 40,347,000 | 806,940 |
| 73 | PP2300049357 - Levodopa + benserazid | 252,000,000 | 5,040,000 |
| 74 | PP2300049358 - Levofloxacin | 115,999,000 | 2,319,980 |
| 75 | PP2300049359 - Levofloxacin | 88,515,000 | 1,770,300 |
| 76 | PP2300049360 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 64,000,000 | 1,280,000 |
| 77 | PP2300049361 - Lidocain + prilocain | 890,880 | 17,818 |
| 78 | PP2300049362 - Lidocain hydroclodrid | 15,900,000 | 318,000 |
| 79 | PP2300049363 - Lidocain hydroclodrid | 11,120,000 | 222,400 |
| 80 | PP2300049364 - Linagliptin | 161,560,000 | 3,231,200 |
| 81 | PP2300049365 - Lynestrenol | 10,350,000 | 207,000 |
| 82 | PP2300049366 - Macrogol | 55,575,000 | 1,111,500 |
| 83 | PP2300049367 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid | 60,000,000 | 1,200,000 |
| 84 | PP2300049368 - Magnesi aspartat+ kali aspartat | 9,576,000 | 191,520 |
| 85 | PP2300049369 - Mesalazin (mesalamin) | 29,685,000 | 593,700 |
| 86 | PP2300049370 - Metoprolol | 54,900,000 | 1,098,000 |
| 87 | PP2300049371 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta | 329,175,000 | 6,583,500 |
| 88 | PP2300049372 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta | 1,695,750,000 | 33,915,000 |
| 89 | PP2300049373 - Methylprednisolon | 20,757,900 | 415,158 |
| 90 | PP2300049374 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 59,400,000 | 1,188,000 |
| 91 | PP2300049375 - Miconazol | 15,600,000 | 312,000 |
| 92 | PP2300049376 - Midazolam | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 93 | PP2300049377 - Mirtazapine | 14,200,000 | 284,000 |
| 94 | PP2300049378 - Moxifloxacin | 41,850,000 | 837,000 |
| 95 | PP2300049379 - N-acetylcystein | 12,600,000 | 252,000 |
| 96 | PP2300049380 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) | 76,922,400 | 1,538,448 |
| 97 | PP2300049381 - Natri carboxymethylcellulose+ glycerin | 93,000,000 | 1,860,000 |
| 98 | PP2300049382 - Natri diquafosol | 194,512,500 | 3,890,250 |
| 99 | PP2300049383 - Natri hyaluronat | 315,000,000 | 6,300,000 |
| 100 | PP2300049384 - Nefopam hydroclorid | 33,000,000 | 660,000 |
| 101 | PP2300049385 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 38,400,000 | 768,000 |
| 102 | PP2300049386 - Nicardipin | 62,500,000 | 1,250,000 |
| 103 | PP2300049387 - Nifedipin | 267,920,000 | 5,358,400 |
| 104 | PP2300049388 - Nimodipin | 8,326,500 | 166,530 |
| 105 | PP2300049389 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 35,000,000 | 700,000 |
| 106 | PP2300049390 - Nhũ dịch lipid | 57,120,000 | 1,142,400 |
| 107 | PP2300049391 - Nhũ dịch lipid | 179,400,000 | 3,588,000 |
| 108 | PP2300049392 - Nhũ dịch lipid | 57,120,000 | 1,142,400 |
| 109 | PP2300049393 - Nhũ dịch lipid | 31,000,000 | 620,000 |
| 110 | PP2300049394 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) | 85,000,000 | 1,700,000 |
| 111 | PP2300049395 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) | 160,000,000 | 3,200,000 |
| 112 | PP2300049396 - Octreotid | 269,955,000 | 5,399,100 |
| 113 | PP2300049397 - Ofloxacin | 29,812,000 | 596,240 |
| 114 | PP2300049398 - Paracetamol (acetaminophen) | 2,641,000 | 52,820 |
| 115 | PP2300049399 - Paracetamol (acetaminophen) | 945,000 | 18,900 |
| 116 | PP2300049400 - Perindopril arginine+ amlodipin | 149,000,000 | 2,980,000 |
| 117 | PP2300049401 - Perindopril arginine+ indapamid | 32,500,000 | 650,000 |
| 118 | PP2300049402 - Pethidin | 36,000,000 | 720,000 |
| 119 | PP2300049403 - Pirenoxin | 75,735,000 | 1,514,700 |
| 120 | PP2300049404 - Pramipexol | 14,605,500 | 292,110 |
| 121 | PP2300049405 - Progesteron | 6,500,000 | 130,000 |
| 122 | PP2300049406 - Progesteron | 39,000,000 | 780,000 |
| 123 | PP2300049407 - Promethazin hydroclorid | 7,500,000 | 150,000 |
| 124 | PP2300049408 - Proparacain hydroclorid | 3,938,000 | 78,760 |
| 125 | PP2300049409 - Phenylephrin | 53,340,000 | 1,066,800 |
| 126 | PP2300049410 - Rifamycin | 27,000,000 | 540,000 |
| 127 | PP2300049411 - Rocuronium bromid | 164,850,000 | 3,297,000 |
| 128 | PP2300049412 - Salbutamol + ipratropium | 24,111,000 | 482,220 |
| 129 | PP2300049413 - Salbutamol sulfat | 54,900,000 | 1,098,000 |
| 130 | PP2300049414 - Salbutamol sulfat | 42,565,000 | 851,300 |
| 131 | PP2300049415 - Salmeterol + fluticason propionat | 695,225,000 | 13,904,500 |
| 132 | PP2300049416 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid | 9,670,500 | 193,410 |
| 133 | PP2300049417 - Sắt sucrose(hay dextran) | 93,450,000 | 1,869,000 |
| 134 | PP2300049418 - Sevofluran | 556,500,000 | 11,130,000 |
| 135 | PP2300049419 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) | 979,300,000 | 19,586,000 |
| 136 | PP2300049420 - Tafluprost | 61,199,750 | 1,223,995 |
| 137 | PP2300049421 - Teicoplanin* | 189,792,500 | 3,795,850 |
| 138 | PP2300049422 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 187,320,000 | 3,746,400 |
| 139 | PP2300049423 - Terlipressin | 521,409,000 | 10,428,180 |
| 140 | PP2300049424 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) | 26,250,000 | 525,000 |
| 141 | PP2300049425 - Tiotropium | 80,010,000 | 1,600,200 |
| 142 | PP2300049426 - Tobramycin + dexamethason | 63,140,000 | 1,262,800 |
| 143 | PP2300049427 - Tobramycin + dexamethason | 7,845,000 | 156,900 |
| 144 | PP2300049428 - Travoprost | 50,460,000 | 1,009,200 |
| 145 | PP2300049429 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid | 6,750,000 | 135,000 |
| 146 | PP2300049430 - Valproat natri | 123,950,000 | 2,479,000 |
| 147 | PP2300049431 - Valproat natri | 80,696,000 | 1,613,920 |
| 148 | PP2300049432 - Vancomycin | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 149 | PP2300049433 - Vildagliptin | 411,250,000 | 8,225,000 |
| 150 | PP2300049434 - Vildagliptin + metformin | 111,288,000 | 2,225,760 |
| 151 | PP2300049435 - Vildagliptin + metformin | 556,440,000 | 11,128,800 |
| 152 | PP2300049436 - VitaminD3 | 19,500,000 | 390,000 |
| 153 | PP2300049437 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel | 133,000,000 | 2,660,000 |
| 154 | PP2300049438 - Aciclovir | 3,392,000 | 67,840 |
| 155 | PP2300049439 - Acid amin | 38,100,000 | 762,000 |
| 156 | PP2300049440 - Acid amin + glucose+ lipid (*) | 379,750,000 | 7,595,000 |
| 157 | PP2300049441 - Alpha chymotrypsin | 34,800,000 | 696,000 |
| 158 | PP2300049442 - Amitriptylin hydroclorid | 44,000,000 | 880,000 |
| 159 | PP2300049443 - Amoxicilin + acid clavulanic | 438,000,000 | 8,760,000 |
| 160 | PP2300049444 - Amoxicilin + acid clavulanic | 420,000,000 | 8,400,000 |
| 161 | PP2300049445 - Amoxicilin + acid clavulanic | 27,993,000 | 559,860 |
| 162 | PP2300049446 - Ampicilin + sulbactam | 410,000,000 | 8,200,000 |
| 163 | PP2300049447 - Betahistin | 26,000,000 | 520,000 |
| 164 | PP2300049448 - Bisoprolol | 343,000,000 | 6,860,000 |
| 165 | PP2300049449 - Calci gluconat | 26,600,000 | 532,000 |
| 166 | PP2300049450 - Carvedilol | 3,700,000 | 74,000 |
| 167 | PP2300049451 - Cefaclor | 7,434,000 | 148,680 |
| 168 | PP2300049452 - Cefaclor | 365,200,000 | 7,304,000 |
| 169 | PP2300049453 - Cefixim | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 170 | PP2300049454 - Cefoperazon | 240,900,000 | 4,818,000 |
| 171 | PP2300049455 - Cefoperazon + sulbactam | 1,786,000,000 | 35,720,000 |
| 172 | PP2300049456 - Cefpirom | 524,000,000 | 10,480,000 |
| 173 | PP2300049457 - Cefpodoxim | 80,600,000 | 1,612,000 |
| 174 | PP2300049458 - Ceftizoxim | 292,500,000 | 5,850,000 |
| 175 | PP2300049459 - Celecoxib | 32,450,000 | 649,000 |
| 176 | PP2300049460 - Celecoxib | 41,500,000 | 830,000 |
| 177 | PP2300049461 - Diltiazem | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 178 | PP2300049462 - Dimenhydrinat | 20,000,000 | 400,000 |
| 179 | PP2300049463 - Diosmin + hesperidin | 326,000,000 | 6,520,000 |
| 180 | PP2300049464 - Domperidon | 5,400,000 | 108,000 |
| 181 | PP2300049465 - Dung dịch lọc màng bụng | 859,958,000 | 17,199,160 |
| 182 | PP2300049466 - Dung dịch lọc màng bụng | 547,246,000 | 10,944,920 |
| 183 | PP2300049467 - Dung dịch lọc màng bụng | 39,089,000 | 781,780 |
| 184 | PP2300049468 - Entecavir | 119,000,000 | 2,380,000 |
| 185 | PP2300049469 - Eprazinon | 27,000,000 | 540,000 |
| 186 | PP2300049470 - Ezetimibe | 72,000,000 | 1,440,000 |
| 187 | PP2300049471 - Fenofibrat | 42,000,000 | 840,000 |
| 188 | PP2300049472 - Fenoterol + ipratropium | 154,992,000 | 3,099,840 |
| 189 | PP2300049473 - Fexofenadin | 8,250,000 | 165,000 |
| 190 | PP2300049474 - Fexofenadin | 15,900,000 | 318,000 |
| 191 | PP2300049475 - Flunarizin | 10,400,000 | 208,000 |
| 192 | PP2300049476 - Fluocinolon acetonid | 2,100,000 | 42,000 |
| 193 | PP2300049477 - Galantamin | 23,940,000 | 478,800 |
| 194 | PP2300049478 - Glucosamin | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 195 | PP2300049479 - Indapamid | 155,400,000 | 3,108,000 |
| 196 | PP2300049480 - Irbesartan + hydroclorothiazid | 31,584,000 | 631,680 |
| 197 | PP2300049481 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) | 255,300,000 | 5,106,000 |
| 198 | PP2300049482 - Itoprid | 60,250,000 | 1,205,000 |
| 199 | PP2300049483 - Ivabradin | 6,830,000 | 136,600 |
| 200 | PP2300049484 - Lamivudin | 27,300,000 | 546,000 |
| 201 | PP2300049485 - Levothyroxin (muối natri) | 11,760,000 | 235,200 |
| 202 | PP2300049486 - Linezolid* | 73,800,000 | 1,476,000 |
| 203 | PP2300049487 - Lisinopril + hydroclorothiazid | 106,020,000 | 2,120,400 |
| 204 | PP2300049488 - Moxifloxacin | 249,000,000 | 4,980,000 |
| 205 | PP2300049489 - Natri montelukast | 6,000,000 | 120,000 |
| 206 | PP2300049490 - Nebivolol | 8,250,000 | 165,000 |
| 207 | PP2300049491 - Olanzapin | 3,000,000 | 60,000 |
| 208 | PP2300049492 - Oxacilin | 33,000,000 | 660,000 |
| 209 | PP2300049493 - Paracetamol + codein phosphat | 128,000,000 | 2,560,000 |
| 210 | PP2300049494 - Pregabalin | 26,250,000 | 525,000 |
| 211 | PP2300049495 - Propofol | 51,600,000 | 1,032,000 |
| 212 | PP2300049496 - Rabeprazol | 19,600,000 | 392,000 |
| 213 | PP2300049497 - Repaglinid | 21,000,000 | 420,000 |
| 214 | PP2300049498 - Risedronat natri | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 215 | PP2300049499 - Risperidon | 1,200,000 | 24,000 |
| 216 | PP2300049500 - Salbutamol sulfat | 51,500,000 | 1,030,000 |
| 217 | PP2300049501 - Salmeterol + fluticason propionat | 22,500,000 | 450,000 |
| 218 | PP2300049502 - Simvastatin | 31,200,000 | 624,000 |
| 219 | PP2300049503 - Spiramycin + metronidazol | 49,750,000 | 995,000 |
| 220 | PP2300049504 - Spironolacton | 24,150,000 | 483,000 |
| 221 | PP2300049505 - Ticarcillin + acid clavulanic | 400,000,000 | 8,000,000 |
| 222 | PP2300049506 - Trimetazidin | 153,000,000 | 3,060,000 |
| 223 | PP2300049507 - VitaminB1 + B6 + B12 | 264,000,000 | 5,280,000 |
| 224 | PP2300049508 - VitaminB6 + Magnesi lactat | 78,000,000 | 1,560,000 |
| 225 | PP2300049509 - Alfuzosin | 251,370,000 | 5,027,400 |
| 226 | PP2300049510 - Amoxicilin | 2,650,000 | 53,000 |
| 227 | PP2300049511 - Amoxicilin + acid clavulanic | 125,160,000 | 2,503,200 |
| 228 | PP2300049512 - Azithromycin | 3,600,000 | 72,000 |
| 229 | PP2300049513 - Bisoprolol | 79,380,000 | 1,587,600 |
| 230 | PP2300049514 - Cefuroxim | 1,675,000 | 33,500 |
| 231 | PP2300049515 - Cefuroxim | 48,730,500 | 974,610 |
| 232 | PP2300049516 - Ciprofloxacin | 48,085,000 | 961,700 |
| 233 | PP2300049517 - Desloratadin | 28,350,000 | 567,000 |
| 234 | PP2300049518 - Drotaverin clohydrat | 10,500,000 | 210,000 |
| 235 | PP2300049519 - Felodipin | 372,750,000 | 7,455,000 |
| 236 | PP2300049520 - Glimepirid | 25,200,000 | 504,000 |
| 237 | PP2300049521 - Glimepirid | 25,000,000 | 500,000 |
| 238 | PP2300049522 - Metformin | 260,000,000 | 5,200,000 |
| 239 | PP2300049523 - Valsartan | 1,111,850,000 | 22,237,000 |
| 240 | PP2300049524 - Acenocoumarol | 19,800,000 | 396,000 |
| 241 | PP2300049525 - Acetazolamid | 7,360,000 | 147,200 |
| 242 | PP2300049526 - Acetyl leucin | 48,000,000 | 960,000 |
| 243 | PP2300049527 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) | 50,700,000 | 1,014,000 |
| 244 | PP2300049528 - Aciclovir | 4,935,000 | 98,700 |
| 245 | PP2300049529 - Aciclovir | 860,000 | 17,200 |
| 246 | PP2300049530 - Acid amin | 197,500,000 | 3,950,000 |
| 247 | PP2300049531 - Acid amin | 31,800,000 | 636,000 |
| 248 | PP2300049532 - Acid amin | 1,380,000,000 | 27,600,000 |
| 249 | PP2300049533 - Acid folic (vitamin B9) | 1,132,000 | 22,640 |
| 250 | PP2300049534 - Adenosin triphosphat | 40,000,000 | 800,000 |
| 251 | PP2300049535 - Alimemazin | 1,958,000 | 39,160 |
| 252 | PP2300049536 - Alpha chymotrypsin | 15,750,000 | 315,000 |
| 253 | PP2300049537 - Ambroxol | 2,520,000 | 50,400 |
| 254 | PP2300049538 - Amlodipin | 27,213,000 | 544,260 |
| 255 | PP2300049539 - Amoxicilin + acid clavulanic | 228,000,000 | 4,560,000 |
| 256 | PP2300049540 - Ampicilin + sulbactam | 550,000,000 | 11,000,000 |
| 257 | PP2300049541 - Atropinsulfat | 5,760,000 | 115,200 |
| 258 | PP2300049542 - Azithromycin | 49,035,000 | 980,700 |
| 259 | PP2300049543 - Bacillussubtilis | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 260 | PP2300049544 - Bacillussubtilis | 44,000,000 | 880,000 |
| 261 | PP2300049545 - Baclofen | 8,190,000 | 163,800 |
| 262 | PP2300049546 - Bambuterol | 23,160,000 | 463,200 |
| 263 | PP2300049547 - Bambuterol | 199,500,000 | 3,990,000 |
| 264 | PP2300049548 - Betahistin | 28,980,000 | 579,600 |
| 265 | PP2300049549 - Biotin | 3,990,000 | 79,800 |
| 266 | PP2300049550 - Bisacodyl | 2,500,000 | 50,000 |
| 267 | PP2300049551 - Bismuth | 19,750,000 | 395,000 |
| 268 | PP2300049552 - Budesonid | 12,600,000 | 252,000 |
| 269 | PP2300049553 - Budesonid | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 270 | PP2300049554 - Cafein citrat | 25,200,000 | 504,000 |
| 271 | PP2300049555 - Calci carbonat | 95,000,000 | 1,900,000 |
| 272 | PP2300049556 - Calci carbonat + vitaminD3 | 100,800,000 | 2,016,000 |
| 273 | PP2300049557 - Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 274 | PP2300049558 - Carbamazepin | 9,280,000 | 185,600 |
| 275 | PP2300049559 - Carbazochrom | 7,680,000 | 153,600 |
| 276 | PP2300049560 - Carbocistein | 19,530,000 | 390,600 |
| 277 | PP2300049561 - Carvedilol | 17,670,000 | 353,400 |
| 278 | PP2300049562 - Cefazolin | 247,000,000 | 4,940,000 |
| 279 | PP2300049563 - Cefdinir | 12,210,000 | 244,200 |
| 280 | PP2300049564 - Ceftriaxon | 114,000,000 | 2,280,000 |
| 281 | PP2300049565 - Cetirizin | 9,450,000 | 189,000 |
| 282 | PP2300049566 - Cinnarizin | 5,400,000 | 108,000 |
| 283 | PP2300049567 - Clobetasol propionat | 18,900,000 | 378,000 |
| 284 | PP2300049568 - Clorpromazin | 270,000 | 5,400 |
| 285 | PP2300049569 - Clorpromazin | 840,000 | 16,800 |
| 286 | PP2300049570 - Cloxacilin | 2,636,000 | 52,720 |
| 287 | PP2300049571 - Colchicin | 8,200,000 | 164,000 |
| 288 | PP2300049572 - Colistin* | 192,000,000 | 3,840,000 |
| 289 | PP2300049573 - Colistin* | 703,920,000 | 14,078,400 |
| 290 | PP2300049574 - Cồn boric | 3,150,000 | 63,000 |
| 291 | PP2300049575 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin | 279,300,000 | 5,586,000 |
| 292 | PP2300049576 - Chlorhexidin digluconat | 180,000,000 | 3,600,000 |
| 293 | PP2300049577 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) | 990,000 | 19,800 |
| 294 | PP2300049578 - Desloratadin | 1,040,000 | 20,800 |
| 295 | PP2300049579 - Dexamethason | 11,220,000 | 224,400 |
| 296 | PP2300049580 - Dextromethorphan | 5,500,000 | 110,000 |
| 297 | PP2300049581 - Diacerein | 9,675,000 | 193,500 |
| 298 | PP2300049582 - Diazepam | 17,920,000 | 358,400 |
| 299 | PP2300049583 - Diazepam | 1,440,000 | 28,800 |
| 300 | PP2300049584 - Diclofenac | 2,115,000 | 42,300 |
| 301 | PP2300049585 - Diclofenac | 8,100,000 | 162,000 |
| 302 | PP2300049586 - Digoxin | 4,800,000 | 96,000 |
| 303 | PP2300049587 - Digoxin | 13,000,000 | 260,000 |
| 304 | PP2300049588 - Dihydroergotamin mesylat | 11,592,000 | 231,840 |
| 305 | PP2300049589 - Diosmectit | 4,800,000 | 96,000 |
| 306 | PP2300049590 - Diphenhydramin | 1,070,000 | 21,400 |
| 307 | PP2300049591 - Domperidon | 483,000 | 9,660 |
| 308 | PP2300049592 - Drotaverin clohydrat | 5,985,000 | 119,700 |
| 309 | PP2300049593 - Dung dịch lọc màng bụng | 769,923,000 | 15,398,460 |
| 310 | PP2300049594 - Dung dịch lọc màng bụng | 489,951,000 | 9,799,020 |
| 311 | PP2300049595 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid+ Kali clorid+ Calci clorid.2H2O+ Magnesi clorid.6H2O+ Acetic acid) | 1,875,708,000 | 37,514,160 |
| 312 | PP2300049596 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat + Natri clorid) | 2,932,650,000 | 58,653,000 |
| 313 | PP2300049597 - Dutasterid | 429,000,000 | 8,580,000 |
| 314 | PP2300049598 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. | 63,000,000 | 1,260,000 |
| 315 | PP2300049599 - Erythromycin | 1,270,000 | 25,400 |
| 316 | PP2300049600 - Erythromycin | 2,500,000 | 50,000 |
| 317 | PP2300049601 - Erythropoietin | 1,125,000,000 | 22,500,000 |
| 318 | PP2300049602 - Erythropoietin | 4,050,000,000 | 81,000,000 |
| 319 | PP2300049603 - Estriol | 6,800,000 | 136,000 |
| 320 | PP2300049604 - Flunarizin | 8,820,000 | 176,400 |
| 321 | PP2300049605 - Fluticason propionat | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 322 | PP2300049606 - Fusidicacid | 4,209,000 | 84,180 |
| 323 | PP2300049607 - Fusidicacid + hydrocortison | 48,000,000 | 960,000 |
| 324 | PP2300049608 - Gabapentin | 15,000,000 | 300,000 |
| 325 | PP2300049609 - Galantamin5mg/5m | 25,200,000 | 504,000 |
| 326 | PP2300049610 - Gentamicin | 3,591,000 | 71,820 |
| 327 | PP2300049611 - Glimepirid | 3,450,000 | 69,000 |
| 328 | PP2300049612 - Glimepirid | 5,800,000 | 116,000 |
| 329 | PP2300049613 - Glucosamin | 32,000,000 | 640,000 |
| 330 | PP2300049614 - Glucose | 208,600,000 | 4,172,000 |
| 331 | PP2300049615 - Glucose | 12,810,000 | 256,200 |
| 332 | PP2300049616 - Glucose | 950,000 | 19,000 |
| 333 | PP2300049617 - Glucose | 99,750,000 | 1,995,000 |
| 334 | PP2300049618 - Glycerol | 20,790,000 | 415,800 |
| 335 | PP2300049619 - Guaiazulen + dimethicon | 440,000,000 | 8,800,000 |
| 336 | PP2300049620 - Ginkgobiloba | 63,840,000 | 1,276,800 |
| 337 | PP2300049621 - Húng chanh, Núc nác, Cineol. | 207,900,000 | 4,158,000 |
| 338 | PP2300049622 - Huyết thanh kháng nọc rắn (Hổ đất) | 21,157,500 | 423,150 |
| 339 | PP2300049623 - Huyết thanh kháng nọc rắn (Lục tre) | 253,890,000 | 5,077,800 |
| 340 | PP2300049624 - Huyết thanh kháng uốn ván | 252,630,000 | 5,052,600 |
| 341 | PP2300049625 - Hydroclorothiazid | 7,850,000 | 157,000 |
| 342 | PP2300049626 - Hydroxypropylmethylcellulose | 75,000,000 | 1,500,000 |
| 343 | PP2300049627 - Hyoscinbutylbromid | 36,540,000 | 730,800 |
| 344 | PP2300049628 - Isotretinoin | 1,260,000 | 25,200 |
| 345 | PP2300049629 - Itoprid | 17,800,000 | 356,000 |
| 346 | PP2300049630 - Ivabradin | 16,800,000 | 336,000 |
| 347 | PP2300049631 - Kali clorid | 3,356,000 | 67,120 |
| 348 | PP2300049632 - Kali clorid | 7,450,000 | 149,000 |
| 349 | PP2300049633 - Kẽm sulfat | 44,100,000 | 882,000 |
| 350 | PP2300049634 - Lactobacillus acidophilus | 167,790,000 | 3,355,800 |
| 351 | PP2300049635 - Lercanidipin hydroclorid | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 352 | PP2300049636 - Levocetirizin | 2,480,000 | 49,600 |
| 353 | PP2300049637 - Levodopa + carbidopa | 69,720,000 | 1,394,400 |
| 354 | PP2300049638 - Levofloxacin | 42,000,000 | 840,000 |
| 355 | PP2300049639 - Levosulpirid | 20,559,000 | 411,180 |
| 356 | PP2300049640 - Levothyroxin (muối natri) | 2,646,000 | 52,920 |
| 357 | PP2300049641 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 8,820,000 | 176,400 |
| 358 | PP2300049642 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. | 20,000,000 | 400,000 |
| 359 | PP2300049643 - Linezolid* | 3,240,000 | 64,800 |
| 360 | PP2300049644 - Lisinopril | 11,200,000 | 224,000 |
| 361 | PP2300049645 - L-Ornithin - L- aspartat | 8,395,800 | 167,916 |
| 362 | PP2300049646 - Losartan + hydroclorothiazid | 15,435,000 | 308,700 |
| 363 | PP2300049647 - Lysin + Vitamin+ Khoángchất | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 364 | PP2300049648 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 78,750,000 | 1,575,000 |
| 365 | PP2300049649 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon | 223,440,000 | 4,468,800 |
| 366 | PP2300049650 - Magnesi sulfat | 2,835,000 | 56,700 |
| 367 | PP2300049651 - Manitol | 19,425,000 | 388,500 |
| 368 | PP2300049652 - Mecobalamin | 840,000 | 16,800 |
| 369 | PP2300049653 - Mesalazin (mesalamin) | 24,000,000 | 480,000 |
| 370 | PP2300049654 - Metformin | 80,450,000 | 1,609,000 |
| 371 | PP2300049655 - Metoclopramid | 3,150,000 | 63,000 |
| 372 | PP2300049656 - Methocarbamol | 2,485,000 | 49,700 |
| 373 | PP2300049657 - Metronidazol + neomycin + nystatin | 15,000,000 | 300,000 |
| 374 | PP2300049658 - Mifepriston | 51,000,000 | 1,020,000 |
| 375 | PP2300049659 - Morphin | 286,713,000 | 5,734,260 |
| 376 | PP2300049660 - Moxifloxacin | 10,200,000 | 204,000 |
| 377 | PP2300049661 - Mộc hương ,Berberin, Bạch thược, Ngô thù du. | 50,400,000 | 1,008,000 |
| 378 | PP2300049662 - Mupirocin | 1,750,000 | 35,000 |
| 379 | PP2300049663 - N-acetylcystein | 5,300,000 | 106,000 |
| 380 | PP2300049664 - N-acetylcystein | 10,400,000 | 208,000 |
| 381 | PP2300049665 - Naloxon hydroclorid | 8,820,000 | 176,400 |
| 382 | PP2300049666 - Naphazolin | 1,312,500 | 26,250 |
| 383 | PP2300049667 - Natri bicarbonat | 3,948,000 | 78,960 |
| 384 | PP2300049668 - Natri clorid | 36,000,000 | 720,000 |
| 385 | PP2300049669 - Natri clorid | 154,350,000 | 3,087,000 |
| 386 | PP2300049670 - Natri clorid | 1,228,500,000 | 24,570,000 |
| 387 | PP2300049671 - Natri clorid | 164,850,000 | 3,297,000 |
| 388 | PP2300049672 - Natri clorid | 27,972,000 | 559,440 |
| 389 | PP2300049673 - Natri clorid | 19,800,000 | 396,000 |
| 390 | PP2300049674 - Natri clorid | 16,398,000 | 327,960 |
| 391 | PP2300049675 - Natri clorid | 217,392,000 | 4,347,840 |
| 392 | PP2300049676 - Natri clorid + dextrose/glucose | 125,000,000 | 2,500,000 |
| 393 | PP2300049677 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm | 27,300,000 | 546,000 |
| 394 | PP2300049678 - Natri hyaluronat | 23,400,000 | 468,000 |
| 395 | PP2300049679 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) | 6,400,000 | 128,000 |
| 396 | PP2300049680 - Natri montelukast | 2,499,000 | 49,980 |
| 397 | PP2300049681 - Nebivolol | 19,125,000 | 382,500 |
| 398 | PP2300049682 - Neostigmin metylsulfat (bromid) | 24,800,000 | 496,000 |
| 399 | PP2300049683 - Netilmicin sulfat | 22,500,000 | 450,000 |
| 400 | PP2300049684 - Netilmicin sulfat | 163,800,000 | 3,276,000 |
| 401 | PP2300049685 - Nicorandil | 101,745,000 | 2,034,900 |
| 402 | PP2300049686 - Nimodipin | 6,300,000 | 126,000 |
| 403 | PP2300049687 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 56,000,000 | 1,120,000 |
| 404 | PP2300049688 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 405 | PP2300049689 - Nystatin | 3,570,000 | 71,400 |
| 406 | PP2300049690 - Nystatin + neomycin + polymyxin B | 27,930,000 | 558,600 |
| 407 | PP2300049691 - Ofloxacin | 88,000,000 | 1,760,000 |
| 408 | PP2300049692 - Olopatadin hydroclorid | 79,200,000 | 1,584,000 |
| 409 | PP2300049693 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. | 97,500,000 | 1,950,000 |
| 410 | PP2300049694 - Paracetamol (acetaminophen)1000mg | 168,147,000 | 3,362,940 |
| 411 | PP2300049695 - Paracetamol (acetaminophen) | 13,200,000 | 264,000 |
| 412 | PP2300049696 - Paracetamol (acetaminophen) | 3,570,000 | 71,400 |
| 413 | PP2300049697 - Paracetamol (acetaminophen) | 44,625,000 | 892,500 |
| 414 | PP2300049698 - Paracetamol + codein phosphat | 58,000,000 | 1,160,000 |
| 415 | PP2300049699 - Perindopril | 7,830,000 | 156,600 |
| 416 | PP2300049700 - Piperacilin + tazobactam | 481,950,000 | 9,639,000 |
| 417 | PP2300049701 - Piracetam | 57,120,000 | 1,142,400 |
| 418 | PP2300049702 - Piracetam | 2,096,000 | 41,920 |
| 419 | PP2300049703 - Povidoniodin | 183,500,000 | 3,670,000 |
| 420 | PP2300049704 - Povidoniodin | 1,300,000 | 26,000 |
| 421 | PP2300049705 - Progesteron | 29,600,000 | 592,000 |
| 422 | PP2300049706 - Promethazin hydroclorid | 1,830,000 | 36,600 |
| 423 | PP2300049707 - Propranolol hydroclorid | 5,934,000 | 118,680 |
| 424 | PP2300049708 - Phenobarbital | 924,000 | 18,480 |
| 425 | PP2300049709 - Phenytoin | 1,176,000 | 23,520 |
| 426 | PP2300049710 - Phytomenadion(vitamin K1) | 4,950,000 | 99,000 |
| 427 | PP2300049711 - Phytomenadion(vitamin K1) | 8,820,000 | 176,400 |
| 428 | PP2300049712 - Rabeprazol | 33,390,000 | 667,800 |
| 429 | PP2300049713 - Racecadotril | 13,800,000 | 276,000 |
| 430 | PP2300049714 - Racecadotril | 2,500,000 | 50,000 |
| 431 | PP2300049715 - Rebamipid | 7,650,000 | 153,000 |
| 432 | PP2300049716 - Ringer lactat | 163,740,000 | 3,274,800 |
| 433 | PP2300049717 - Rivaroxaban | 236,670,000 | 4,733,400 |
| 434 | PP2300049718 - Rivaroxaban | 107,982,000 | 2,159,640 |
| 435 | PP2300049719 - Rocuronium bromid | 21,600,000 | 432,000 |
| 436 | PP2300049720 - Salbutamol + ipratropium | 18,900,000 | 378,000 |
| 437 | PP2300049721 - Salbutamol sulfat | 23,973,600 | 479,472 |
| 438 | PP2300049722 - Salbutamol sulfat | 42,000,000 | 840,000 |
| 439 | PP2300049723 - Salicylic acid + betamethason dipropionat | 2,400,000 | 48,000 |
| 440 | PP2300049724 - Sắt fumarat+ acid folic | 5,764,000 | 115,280 |
| 441 | PP2300049725 - Sắt fumarat+ acid folic | 27,405,000 | 548,100 |
| 442 | PP2300049726 - Sắt sucrose(hay dextran) | 72,500,000 | 1,450,000 |
| 443 | PP2300049727 - Silymarin | 145,000,000 | 2,900,000 |
| 444 | PP2300049728 - Silymarin | 60,325,000 | 1,206,500 |
| 445 | PP2300049729 - Sitagliptin | 1,201,500,000 | 24,030,000 |
| 446 | PP2300049730 - Sorbitol | 20,044,800 | 400,896 |
| 447 | PP2300049731 - Sorbitol | 3,150,000 | 63,000 |
| 448 | PP2300049732 - Sorbitol+ natri citrat | 42,000,000 | 840,000 |
| 449 | PP2300049733 - Spiramycin | 10,750,000 | 215,000 |
| 450 | PP2300049734 - Spiramycin | 22,400,000 | 448,000 |
| 451 | PP2300049735 - Spiramycin | 4,425,000 | 88,500 |
| 452 | PP2300049736 - Sucralfat | 6,300,000 | 126,000 |
| 453 | PP2300049737 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 16,400,000 | 328,000 |
| 454 | PP2300049738 - Sulfamethoxazol + trimethoprim | 640,500 | 12,810 |
| 455 | PP2300049739 - Sumatriptan | 18,260,000 | 365,200 |
| 456 | PP2300049740 - Tacrolimus | 7,900,000 | 158,000 |
| 457 | PP2300049741 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 124,320,000 | 2,486,400 |
| 458 | PP2300049742 - Telmisartan + hydroclorothiazid | 14,000,000 | 280,000 |
| 459 | PP2300049743 - Tetracain | 1,501,500 | 30,030 |
| 460 | PP2300049744 - Tetracyclin hydroclorid | 1,420,000 | 28,400 |
| 461 | PP2300049745 - Tetracyclin hydroclorid | 4,250,000 | 85,000 |
| 462 | PP2300049746 - Ticarcillin + acid clavulanic | 9,699,900 | 193,998 |
| 463 | PP2300049747 - Ticarcillin + acid clavulanic | 245,000,000 | 4,900,000 |
| 464 | PP2300049748 - Tinidazol | 1,990,000 | 39,800 |
| 465 | PP2300049749 - Tiropramid hydroclorid | 5,150,000 | 103,000 |
| 466 | PP2300049750 - Tobramycin | 596,400 | 11,928 |
| 467 | PP2300049751 - Tobramycin | 7,080,000 | 141,600 |
| 468 | PP2300049752 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol | 27,720,000 | 554,400 |
| 469 | PP2300049753 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol | 166,320,000 | 3,326,400 |
| 470 | PP2300049754 - Thiamazol | 14,175,000 | 283,500 |
| 471 | PP2300049755 - Thiocolchicosid | 86,940,000 | 1,738,800 |
| 472 | PP2300049756 - Tranexamic acid | 8,000,000 | 160,000 |
| 473 | PP2300049757 - Trihexyphenidyl hydroclorid | 575,000 | 11,500 |
| 474 | PP2300049758 - Trimebutin maleat | 9,120,000 | 182,400 |
| 475 | PP2300049759 - Trimebutin maleat | 21,525,000 | 430,500 |
| 476 | PP2300049760 - Valproat natri | 90,000,000 | 1,800,000 |
| 477 | PP2300049761 - Valsartan + hydroclorothiazid | 86,950,000 | 1,739,000 |
| 478 | PP2300049762 - Valsartan + hydroclorothiazid | 141,120,000 | 2,822,400 |
| 479 | PP2300049763 - Vancomycin | 18,060,000 | 361,200 |
| 480 | PP2300049764 - Vildagliptin | 600,495,000 | 12,009,900 |
| 481 | PP2300049765 - VitaminA + D | 57,600,000 | 1,152,000 |
| 482 | PP2300049766 - VitaminB1 | 228,000 | 4,560 |
| 483 | PP2300049767 - VitaminB12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)1mg/1m | 123,500 | 2,470 |
| 484 | PP2300049768 - VitaminC | 5,880,000 | 117,600 |
| 485 | PP2300049769 - VitaminC | 2,626,000 | 52,520 |
| 486 | PP2300049770 - VitaminE | 15,750,000 | 315,000 |
| 487 | PP2300049771 - VitaminPP | 2,300,000 | 46,000 |
| 488 | PP2300049772 - Xanh methylen | 750,000 | 15,000 |
| 489 | PP2300049773 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. | 312,000,000 | 6,240,000 |
| 490 | PP2300049774 - Insulin người trộn, hỗn hợp | 1,614,600,000 | 32,292,000 |
| 491 | PP2300049775 - Levodopa + carbidopa | 33,000,000 | 660,000 |
| 492 | PP2300049776 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) | 27,800,000 | 556,000 |
| 493 | PP2300049777 - Meglumine natri succinate | 152,700,000 | 3,054,000 |
| 494 | PP2300049778 - Pralidoxim | 89,964,000 | 1,799,280 |
| 495 | PP2300049779 - Prednisolon acetat (natri phosphate) | 38,114,400 | 762,288 |
| 496 | PP2300049780 - Phenobarbital | 7,434,000 | 148,680 |
| 497 | PP2300049781 - Salmeterol + fluticason propionat | 325,500,000 | 6,510,000 |
| 498 | PP2300049782 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose | 55,000,000 | 1,100,000 |
| 499 | PP2300049783 - VitaminB1 + B6 + B12 | 15,552,000 | 311,040 |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300049285 |
| Giá từng phần lô | 166,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,332,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300049286 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300049287 |
| Giá từng phần lô | 129,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300049288 |
| Giá từng phần lô | 229,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,587,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Allopurinol |
|
| Mã phần lô | PP2300049289 |
| Giá từng phần lô | 96,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,925,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alteplase |
|
| Mã phần lô | PP2300049290 |
| Giá từng phần lô | 309,707,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,194,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aminophylin |
|
| Mã phần lô | PP2300049291 |
| Giá từng phần lô | 2,365,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,316 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amiodaron hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049292 |
| Giá từng phần lô | 45,072,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 901,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300049293 |
| Giá từng phần lô | 124,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,493,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + indapamid + Perindopril arginine |
|
| Mã phần lô | PP2300049294 |
| Giá từng phần lô | 51,342,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,026,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300049295 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300049296 |
| Giá từng phần lô | 235,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,707,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin + valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300049297 |
| Giá từng phần lô | 449,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,988,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + Acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049298 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300049299 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atosiban |
|
| Mã phần lô | PP2300049300 |
| Giá từng phần lô | 216,485,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,329,716 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betaxolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049301 |
| Giá từng phần lô | 8,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049302 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049303 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brimonidin tartrat + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049304 |
| Giá từng phần lô | 27,527,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,542 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300049305 |
| Giá từng phần lô | 23,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 466,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Brinzolamid + timolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049306 |
| Giá từng phần lô | 46,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 932,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300049307 |
| Giá từng phần lô | 13,834,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300049308 |
| Giá từng phần lô | 74,718,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,494,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calcipotriol + betamethason dipropionat0,643mg |
|
| Mã phần lô | PP2300049309 |
| Giá từng phần lô | 14,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbetocin |
|
| Mã phần lô | PP2300049310 |
| Giá từng phần lô | 517,446,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,348,936 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049311 |
| Giá từng phần lô | 2,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Citicolin |
|
| Mã phần lô | PP2300049312 |
| Giá từng phần lô | 259,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cyclosporin |
|
| Mã phần lô | PP2300049313 |
| Giá từng phần lô | 64,461,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,289,232 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300049314 |
| Giá từng phần lô | 212,716,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,254,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dabigatran |
|
| Mã phần lô | PP2300049315 |
| Giá từng phần lô | 91,164,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,823,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dapagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300049316 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desmopressin |
|
| Mã phần lô | PP2300049317 |
| Giá từng phần lô | 44,266,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 885,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300049318 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300049319 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300049320 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300049321 |
| Giá từng phần lô | 37,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 758,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục (Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, Axit lactic; Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300049322 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu liên tục (khoang1: Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucoseanhydrous (dưới dạng glucosemono-hydrat);khoang2: Natri |
|
| Mã phần lô | PP2300049323 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,024,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dydrogesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300049324 |
| Giá từng phần lô | 23,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Empagliflozin |
|
| Mã phần lô | PP2300049325 |
| Giá từng phần lô | 34,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 692,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300049326 |
| Giá từng phần lô | 392,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Enoxaparin (natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300049327 |
| Giá từng phần lô | 268,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,377,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ephedrin |
|
| Mã phần lô | PP2300049328 |
| Giá từng phần lô | 86,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,732,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ertapenem* |
|
| Mã phần lô | PP2300049329 |
| Giá từng phần lô | 331,452,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,629,052 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300049330 |
| Giá từng phần lô | 225,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,503,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300049331 |
| Giá từng phần lô | 1,081,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,637,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300049332 |
| Giá từng phần lô | 229,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,587,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin beta |
|
| Mã phần lô | PP2300049333 |
| Giá từng phần lô | 1,090,162,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,803,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300049334 |
| Giá từng phần lô | 52,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,053,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300049335 |
| Giá từng phần lô | 661,615,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,232,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300049336 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fentanyl |
|
| Mã phần lô | PP2300049337 |
| Giá từng phần lô | 143,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluorometholon |
|
| Mã phần lô | PP2300049338 |
| Giá từng phần lô | 41,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason furoat |
|
| Mã phần lô | PP2300049339 |
| Giá từng phần lô | 51,957,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,039,146 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300049340 |
| Giá từng phần lô | 106,462,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,129,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fosfomycin* |
|
| Mã phần lô | PP2300049341 |
| Giá từng phần lô | 20,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049342 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049343 |
| Giá từng phần lô | 24,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 481,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Granisetron hydrocl1mg/1morid |
|
| Mã phần lô | PP2300049344 |
| Giá từng phần lô | 9,765,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) |
|
| Mã phần lô | PP2300049345 |
| Giá từng phần lô | 352,686,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,053,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) |
|
| Mã phần lô | PP2300049346 |
| Giá từng phần lô | 539,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn ((Aspart, Lispro, Glulisine) |
|
| Mã phần lô | PP2300049347 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300049348 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300049349 |
| Giá từng phần lô | 6,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian |
|
| Mã phần lô | PP2300049350 |
| Giá từng phần lô | 153,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,079,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300049351 |
| Giá từng phần lô | 155,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049352 |
| Giá từng phần lô | 215,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,302,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itraconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300049353 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049354 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketamin |
|
| Mã phần lô | PP2300049355 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ketorolac |
|
| Mã phần lô | PP2300049356 |
| Giá từng phần lô | 40,347,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + benserazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049357 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,040,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049358 |
| Giá từng phần lô | 115,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,319,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049359 |
| Giá từng phần lô | 88,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,770,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049360 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + prilocain |
|
| Mã phần lô | PP2300049361 |
| Giá từng phần lô | 890,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,818 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300049362 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain hydroclodrid |
|
| Mã phần lô | PP2300049363 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300049364 |
| Giá từng phần lô | 161,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,231,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lynestrenol |
|
| Mã phần lô | PP2300049365 |
| Giá từng phần lô | 10,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol |
|
| Mã phần lô | PP2300049366 |
| Giá từng phần lô | 55,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,111,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049367 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi aspartat+ kali aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300049368 |
| Giá từng phần lô | 9,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049369 |
| Giá từng phần lô | 29,685,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 593,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049370 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300049371 |
| Giá từng phần lô | 329,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,583,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta |
|
| Mã phần lô | PP2300049372 |
| Giá từng phần lô | 1,695,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,915,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methylprednisolon |
|
| Mã phần lô | PP2300049373 |
| Giá từng phần lô | 20,757,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300049374 |
| Giá từng phần lô | 59,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,188,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Miconazol |
|
| Mã phần lô | PP2300049375 |
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Midazolam |
|
| Mã phần lô | PP2300049376 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mirtazapine |
|
| Mã phần lô | PP2300049377 |
| Giá từng phần lô | 14,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049378 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 837,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300049379 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) |
|
| Mã phần lô | PP2300049380 |
| Giá từng phần lô | 76,922,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,538,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri carboxymethylcellulose+ glycerin |
|
| Mã phần lô | PP2300049381 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri diquafosol |
|
| Mã phần lô | PP2300049382 |
| Giá từng phần lô | 194,512,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,890,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300049383 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nefopam hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049384 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300049385 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 768,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicardipin |
|
| Mã phần lô | PP2300049386 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nifedipin |
|
| Mã phần lô | PP2300049387 |
| Giá từng phần lô | 267,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,358,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300049388 |
| Giá từng phần lô | 8,326,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 166,530 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049389 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300049390 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300049391 |
| Giá từng phần lô | 179,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,588,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300049392 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid |
|
| Mã phần lô | PP2300049393 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 620,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) |
|
| Mã phần lô | PP2300049394 |
| Giá từng phần lô | 85,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) |
|
| Mã phần lô | PP2300049395 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Octreotid |
|
| Mã phần lô | PP2300049396 |
| Giá từng phần lô | 269,955,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,399,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049397 |
| Giá từng phần lô | 29,812,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300049398 |
| Giá từng phần lô | 2,641,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300049399 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300049400 |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril arginine+ indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300049401 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pethidin |
|
| Mã phần lô | PP2300049402 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pirenoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300049403 |
| Giá từng phần lô | 75,735,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,514,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pramipexol |
|
| Mã phần lô | PP2300049404 |
| Giá từng phần lô | 14,605,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300049405 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300049406 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049407 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Proparacain hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049408 |
| Giá từng phần lô | 3,938,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenylephrin |
|
| Mã phần lô | PP2300049409 |
| Giá từng phần lô | 53,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,066,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rifamycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049410 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300049411 |
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300049412 |
| Giá từng phần lô | 24,111,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 482,220 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049413 |
| Giá từng phần lô | 54,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,098,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049414 |
| Giá từng phần lô | 42,565,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 851,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300049415 |
| Giá từng phần lô | 695,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,904,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid |
|
| Mã phần lô | PP2300049416 |
| Giá từng phần lô | 9,670,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,410 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300049417 |
| Giá từng phần lô | 93,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,869,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sevofluran |
|
| Mã phần lô | PP2300049418 |
| Giá từng phần lô | 556,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) |
|
| Mã phần lô | PP2300049419 |
| Giá từng phần lô | 979,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tafluprost |
|
| Mã phần lô | PP2300049420 |
| Giá từng phần lô | 61,199,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,223,995 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Teicoplanin* |
|
| Mã phần lô | PP2300049421 |
| Giá từng phần lô | 189,792,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,795,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049422 |
| Giá từng phần lô | 187,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,746,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Terlipressin |
|
| Mã phần lô | PP2300049423 |
| Giá từng phần lô | 521,409,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,428,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) |
|
| Mã phần lô | PP2300049424 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiotropium |
|
| Mã phần lô | PP2300049425 |
| Giá từng phần lô | 80,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,600,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300049426 |
| Giá từng phần lô | 63,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,262,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin + dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300049427 |
| Giá từng phần lô | 7,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Travoprost |
|
| Mã phần lô | PP2300049428 |
| Giá từng phần lô | 50,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,009,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049429 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300049430 |
| Giá từng phần lô | 123,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300049431 |
| Giá từng phần lô | 80,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,613,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049432 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300049433 |
| Giá từng phần lô | 411,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300049434 |
| Giá từng phần lô | 111,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,225,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin + metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300049435 |
| Giá từng phần lô | 556,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,128,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300049436 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid + clopidogrel |
|
| Mã phần lô | PP2300049437 |
| Giá từng phần lô | 133,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300049438 |
| Giá từng phần lô | 3,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300049439 |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin + glucose+ lipid (*) |
|
| Mã phần lô | PP2300049440 |
| Giá từng phần lô | 379,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,595,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300049441 |
| Giá từng phần lô | 34,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 696,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amitriptylin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049442 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049443 |
| Giá từng phần lô | 438,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049444 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049445 |
| Giá từng phần lô | 27,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300049446 |
| Giá từng phần lô | 410,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300049447 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049448 |
| Giá từng phần lô | 343,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci gluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300049449 |
| Giá từng phần lô | 26,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 532,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300049450 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300049451 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefaclor |
|
| Mã phần lô | PP2300049452 |
| Giá từng phần lô | 365,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefixim |
|
| Mã phần lô | PP2300049453 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon |
|
| Mã phần lô | PP2300049454 |
| Giá từng phần lô | 240,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,818,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefoperazon + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300049455 |
| Giá từng phần lô | 1,786,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpirom |
|
| Mã phần lô | PP2300049456 |
| Giá từng phần lô | 524,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefpodoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300049457 |
| Giá từng phần lô | 80,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftizoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300049458 |
| Giá từng phần lô | 292,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300049459 |
| Giá từng phần lô | 32,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 649,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Celecoxib |
|
| Mã phần lô | PP2300049460 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diltiazem |
|
| Mã phần lô | PP2300049461 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dimenhydrinat |
|
| Mã phần lô | PP2300049462 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmin + hesperidin |
|
| Mã phần lô | PP2300049463 |
| Giá từng phần lô | 326,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300049464 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300049465 |
| Giá từng phần lô | 859,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,199,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300049466 |
| Giá từng phần lô | 547,246,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,944,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300049467 |
| Giá từng phần lô | 39,089,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 781,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Entecavir |
|
| Mã phần lô | PP2300049468 |
| Giá từng phần lô | 119,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,380,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Eprazinon |
|
| Mã phần lô | PP2300049469 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 540,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ezetimibe |
|
| Mã phần lô | PP2300049470 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenofibrat |
|
| Mã phần lô | PP2300049471 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fenoterol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300049472 |
| Giá từng phần lô | 154,992,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,099,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300049473 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fexofenadin |
|
| Mã phần lô | PP2300049474 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 318,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300049475 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluocinolon acetonid |
|
| Mã phần lô | PP2300049476 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin |
|
| Mã phần lô | PP2300049477 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300049478 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Indapamid |
|
| Mã phần lô | PP2300049479 |
| Giá từng phần lô | 155,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Irbesartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049480 |
| Giá từng phần lô | 31,584,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) |
|
| Mã phần lô | PP2300049481 |
| Giá từng phần lô | 255,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300049482 |
| Giá từng phần lô | 60,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300049483 |
| Giá từng phần lô | 6,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lamivudin |
|
| Mã phần lô | PP2300049484 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300049485 |
| Giá từng phần lô | 11,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 235,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300049486 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049487 |
| Giá từng phần lô | 106,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,120,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049488 |
| Giá từng phần lô | 249,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300049489 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049490 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olanzapin |
|
| Mã phần lô | PP2300049491 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Oxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300049492 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300049493 |
| Giá từng phần lô | 128,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pregabalin |
|
| Mã phần lô | PP2300049494 |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 525,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propofol |
|
| Mã phần lô | PP2300049495 |
| Giá từng phần lô | 51,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300049496 |
| Giá từng phần lô | 19,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 392,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Repaglinid |
|
| Mã phần lô | PP2300049497 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risedronat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300049498 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Risperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300049499 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049500 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300049501 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Simvastatin |
|
| Mã phần lô | PP2300049502 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin + metronidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300049503 |
| Giá từng phần lô | 49,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spironolacton |
|
| Mã phần lô | PP2300049504 |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049505 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimetazidin |
|
| Mã phần lô | PP2300049506 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300049507 |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB6 + Magnesi lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300049508 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alfuzosin |
|
| Mã phần lô | PP2300049509 |
| Giá từng phần lô | 251,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,027,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin |
|
| Mã phần lô | PP2300049510 |
| Giá từng phần lô | 2,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049511 |
| Giá từng phần lô | 125,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,503,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049512 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisoprolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049513 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300049514 |
| Giá từng phần lô | 1,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefuroxim |
|
| Mã phần lô | PP2300049515 |
| Giá từng phần lô | 48,730,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 974,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ciprofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049516 |
| Giá từng phần lô | 48,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 961,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300049517 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300049518 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Felodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300049519 |
| Giá từng phần lô | 372,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300049520 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300049521 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300049522 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan |
|
| Mã phần lô | PP2300049523 |
| Giá từng phần lô | 1,111,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acenocoumarol |
|
| Mã phần lô | PP2300049524 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetazolamid |
|
| Mã phần lô | PP2300049525 |
| Giá từng phần lô | 7,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetyl leucin |
|
| Mã phần lô | PP2300049526 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) |
|
| Mã phần lô | PP2300049527 |
| Giá từng phần lô | 50,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,014,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300049528 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Aciclovir |
|
| Mã phần lô | PP2300049529 |
| Giá từng phần lô | 860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300049530 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300049531 |
| Giá từng phần lô | 31,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid amin |
|
| Mã phần lô | PP2300049532 |
| Giá từng phần lô | 1,380,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Acid folic (vitamin B9) |
|
| Mã phần lô | PP2300049533 |
| Giá từng phần lô | 1,132,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Adenosin triphosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300049534 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alimemazin |
|
| Mã phần lô | PP2300049535 |
| Giá từng phần lô | 1,958,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Alpha chymotrypsin |
|
| Mã phần lô | PP2300049536 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ambroxol |
|
| Mã phần lô | PP2300049537 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amlodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300049538 |
| Giá từng phần lô | 27,213,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 544,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Amoxicilin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049539 |
| Giá từng phần lô | 228,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ampicilin + sulbactam |
|
| Mã phần lô | PP2300049540 |
| Giá từng phần lô | 550,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Atropinsulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049541 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Azithromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049542 |
| Giá từng phần lô | 49,035,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 980,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300049543 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bacillussubtilis |
|
| Mã phần lô | PP2300049544 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Baclofen |
|
| Mã phần lô | PP2300049545 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300049546 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bambuterol |
|
| Mã phần lô | PP2300049547 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,990,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Betahistin |
|
| Mã phần lô | PP2300049548 |
| Giá từng phần lô | 28,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Biotin |
|
| Mã phần lô | PP2300049549 |
| Giá từng phần lô | 3,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bisacodyl |
|
| Mã phần lô | PP2300049550 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bismuth |
|
| Mã phần lô | PP2300049551 |
| Giá từng phần lô | 19,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 395,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300049552 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Budesonid |
|
| Mã phần lô | PP2300049553 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cafein citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300049554 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300049555 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Calci carbonat + vitaminD3 |
|
| Mã phần lô | PP2300049556 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,016,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. |
|
| Mã phần lô | PP2300049557 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbamazepin |
|
| Mã phần lô | PP2300049558 |
| Giá từng phần lô | 9,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbazochrom |
|
| Mã phần lô | PP2300049559 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carbocistein |
|
| Mã phần lô | PP2300049560 |
| Giá từng phần lô | 19,530,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Carvedilol |
|
| Mã phần lô | PP2300049561 |
| Giá từng phần lô | 17,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300049562 |
| Giá từng phần lô | 247,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cefdinir |
|
| Mã phần lô | PP2300049563 |
| Giá từng phần lô | 12,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ceftriaxon |
|
| Mã phần lô | PP2300049564 |
| Giá từng phần lô | 114,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300049565 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cinnarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300049566 |
| Giá từng phần lô | 5,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clobetasol propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300049567 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300049568 |
| Giá từng phần lô | 270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Clorpromazin |
|
| Mã phần lô | PP2300049569 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cloxacilin |
|
| Mã phần lô | PP2300049570 |
| Giá từng phần lô | 2,636,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colchicin |
|
| Mã phần lô | PP2300049571 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2300049572 |
| Giá từng phần lô | 192,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Colistin* |
|
| Mã phần lô | PP2300049573 |
| Giá từng phần lô | 703,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,078,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cồn boric |
|
| Mã phần lô | PP2300049574 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin |
|
| Mã phần lô | PP2300049575 |
| Giá từng phần lô | 279,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,586,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorhexidin digluconat |
|
| Mã phần lô | PP2300049576 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Chlorpheniramin (hydrogen maleat) |
|
| Mã phần lô | PP2300049577 |
| Giá từng phần lô | 990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Desloratadin |
|
| Mã phần lô | PP2300049578 |
| Giá từng phần lô | 1,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dexamethason |
|
| Mã phần lô | PP2300049579 |
| Giá từng phần lô | 11,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dextromethorphan |
|
| Mã phần lô | PP2300049580 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diacerein |
|
| Mã phần lô | PP2300049581 |
| Giá từng phần lô | 9,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300049582 |
| Giá từng phần lô | 17,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diazepam |
|
| Mã phần lô | PP2300049583 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300049584 |
| Giá từng phần lô | 2,115,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diclofenac |
|
| Mã phần lô | PP2300049585 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300049586 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Digoxin |
|
| Mã phần lô | PP2300049587 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dihydroergotamin mesylat |
|
| Mã phần lô | PP2300049588 |
| Giá từng phần lô | 11,592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 231,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diosmectit |
|
| Mã phần lô | PP2300049589 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Diphenhydramin |
|
| Mã phần lô | PP2300049590 |
| Giá từng phần lô | 1,070,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Domperidon |
|
| Mã phần lô | PP2300049591 |
| Giá từng phần lô | 483,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Drotaverin clohydrat |
|
| Mã phần lô | PP2300049592 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300049593 |
| Giá từng phần lô | 769,923,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,398,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc màng bụng |
|
| Mã phần lô | PP2300049594 |
| Giá từng phần lô | 489,951,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,799,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid+ Kali clorid+ Calci clorid.2H2O+ Magnesi clorid.6H2O+ Acetic acid) |
|
| Mã phần lô | PP2300049595 |
| Giá từng phần lô | 1,875,708,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,514,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat + Natri clorid) |
|
| Mã phần lô | PP2300049596 |
| Giá từng phần lô | 2,932,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,653,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Dutasterid |
|
| Mã phần lô | PP2300049597 |
| Giá từng phần lô | 429,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,580,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. |
|
| Mã phần lô | PP2300049598 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049599 |
| Giá từng phần lô | 1,270,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythromycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049600 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300049601 |
| Giá từng phần lô | 1,125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Erythropoietin |
|
| Mã phần lô | PP2300049602 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2300049603 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Flunarizin |
|
| Mã phần lô | PP2300049604 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300049605 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid |
|
| Mã phần lô | PP2300049606 |
| Giá từng phần lô | 4,209,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Fusidicacid + hydrocortison |
|
| Mã phần lô | PP2300049607 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gabapentin |
|
| Mã phần lô | PP2300049608 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Galantamin5mg/5m |
|
| Mã phần lô | PP2300049609 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 504,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Gentamicin |
|
| Mã phần lô | PP2300049610 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300049611 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glimepirid |
|
| Mã phần lô | PP2300049612 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucosamin |
|
| Mã phần lô | PP2300049613 |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300049614 |
| Giá từng phần lô | 208,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,172,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300049615 |
| Giá từng phần lô | 12,810,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300049616 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300049617 |
| Giá từng phần lô | 99,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,995,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Glycerol |
|
| Mã phần lô | PP2300049618 |
| Giá từng phần lô | 20,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Guaiazulen + dimethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300049619 |
| Giá từng phần lô | 440,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ginkgobiloba |
|
| Mã phần lô | PP2300049620 |
| Giá từng phần lô | 63,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,276,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Húng chanh, Núc nác, Cineol. |
|
| Mã phần lô | PP2300049621 |
| Giá từng phần lô | 207,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn (Hổ đất) |
|
| Mã phần lô | PP2300049622 |
| Giá từng phần lô | 21,157,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng nọc rắn (Lục tre) |
|
| Mã phần lô | PP2300049623 |
| Giá từng phần lô | 253,890,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,077,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Huyết thanh kháng uốn ván |
|
| Mã phần lô | PP2300049624 |
| Giá từng phần lô | 252,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,052,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049625 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hydroxypropylmethylcellulose |
|
| Mã phần lô | PP2300049626 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Hyoscinbutylbromid |
|
| Mã phần lô | PP2300049627 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 730,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Isotretinoin |
|
| Mã phần lô | PP2300049628 |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Itoprid |
|
| Mã phần lô | PP2300049629 |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ivabradin |
|
| Mã phần lô | PP2300049630 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049631 |
| Giá từng phần lô | 3,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kali clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049632 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Kẽm sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049633 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 882,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lactobacillus acidophilus |
|
| Mã phần lô | PP2300049634 |
| Giá từng phần lô | 167,790,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,355,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lercanidipin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049635 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levocetirizin |
|
| Mã phần lô | PP2300049636 |
| Giá từng phần lô | 2,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300049637 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,394,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049638 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levosulpirid |
|
| Mã phần lô | PP2300049639 |
| Giá từng phần lô | 20,559,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 411,180 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levothyroxin (muối natri) |
|
| Mã phần lô | PP2300049640 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049641 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. |
|
| Mã phần lô | PP2300049642 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Linezolid* |
|
| Mã phần lô | PP2300049643 |
| Giá từng phần lô | 3,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lisinopril |
|
| Mã phần lô | PP2300049644 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
L-Ornithin - L- aspartat |
|
| Mã phần lô | PP2300049645 |
| Giá từng phần lô | 8,395,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Losartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049646 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lysin + Vitamin+ Khoángchất |
|
| Mã phần lô | PP2300049647 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300049648 |
| Giá từng phần lô | 78,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,575,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon |
|
| Mã phần lô | PP2300049649 |
| Giá từng phần lô | 223,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,468,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Magnesi sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049650 |
| Giá từng phần lô | 2,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Manitol |
|
| Mã phần lô | PP2300049651 |
| Giá từng phần lô | 19,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 388,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mecobalamin |
|
| Mã phần lô | PP2300049652 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mesalazin (mesalamin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049653 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 480,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metformin |
|
| Mã phần lô | PP2300049654 |
| Giá từng phần lô | 80,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,609,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metoclopramid |
|
| Mã phần lô | PP2300049655 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Methocarbamol |
|
| Mã phần lô | PP2300049656 |
| Giá từng phần lô | 2,485,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Metronidazol + neomycin + nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300049657 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mifepriston |
|
| Mã phần lô | PP2300049658 |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Morphin |
|
| Mã phần lô | PP2300049659 |
| Giá từng phần lô | 286,713,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,734,260 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Moxifloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049660 |
| Giá từng phần lô | 10,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mộc hương ,Berberin, Bạch thược, Ngô thù du. |
|
| Mã phần lô | PP2300049661 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Mupirocin |
|
| Mã phần lô | PP2300049662 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300049663 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
N-acetylcystein |
|
| Mã phần lô | PP2300049664 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naloxon hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049665 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Naphazolin |
|
| Mã phần lô | PP2300049666 |
| Giá từng phần lô | 1,312,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri bicarbonat |
|
| Mã phần lô | PP2300049667 |
| Giá từng phần lô | 3,948,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049668 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049669 |
| Giá từng phần lô | 154,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,087,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049670 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049671 |
| Giá từng phần lô | 164,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,297,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049672 |
| Giá từng phần lô | 27,972,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049673 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049674 |
| Giá từng phần lô | 16,398,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 327,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049675 |
| Giá từng phần lô | 217,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,347,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + dextrose/glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300049676 |
| Giá từng phần lô | 125,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm |
|
| Mã phần lô | PP2300049677 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 546,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hyaluronat |
|
| Mã phần lô | PP2300049678 |
| Giá từng phần lô | 23,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2300049679 |
| Giá từng phần lô | 6,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Natri montelukast |
|
| Mã phần lô | PP2300049680 |
| Giá từng phần lô | 2,499,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nebivolol |
|
| Mã phần lô | PP2300049681 |
| Giá từng phần lô | 19,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 382,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Neostigmin metylsulfat (bromid) |
|
| Mã phần lô | PP2300049682 |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Netilmicin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049683 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Netilmicin sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049684 |
| Giá từng phần lô | 163,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nicorandil |
|
| Mã phần lô | PP2300049685 |
| Giá từng phần lô | 101,745,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,034,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nimodipin |
|
| Mã phần lô | PP2300049686 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049687 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049688 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin |
|
| Mã phần lô | PP2300049689 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Nystatin + neomycin + polymyxin B |
|
| Mã phần lô | PP2300049690 |
| Giá từng phần lô | 27,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ofloxacin |
|
| Mã phần lô | PP2300049691 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Olopatadin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049692 |
| Giá từng phần lô | 79,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. |
|
| Mã phần lô | PP2300049693 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen)1000mg |
|
| Mã phần lô | PP2300049694 |
| Giá từng phần lô | 168,147,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,362,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300049695 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300049696 |
| Giá từng phần lô | 3,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol (acetaminophen) |
|
| Mã phần lô | PP2300049697 |
| Giá từng phần lô | 44,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 892,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Paracetamol + codein phosphat |
|
| Mã phần lô | PP2300049698 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Perindopril |
|
| Mã phần lô | PP2300049699 |
| Giá từng phần lô | 7,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piperacilin + tazobactam |
|
| Mã phần lô | PP2300049700 |
| Giá từng phần lô | 481,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,639,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300049701 |
| Giá từng phần lô | 57,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,142,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Piracetam |
|
| Mã phần lô | PP2300049702 |
| Giá từng phần lô | 2,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300049703 |
| Giá từng phần lô | 183,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,670,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Povidoniodin |
|
| Mã phần lô | PP2300049704 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2300049705 |
| Giá từng phần lô | 29,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Promethazin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049706 |
| Giá từng phần lô | 1,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Propranolol hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049707 |
| Giá từng phần lô | 5,934,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300049708 |
| Giá từng phần lô | 924,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenytoin |
|
| Mã phần lô | PP2300049709 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300049710 |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phytomenadion(vitamin K1) |
|
| Mã phần lô | PP2300049711 |
| Giá từng phần lô | 8,820,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rabeprazol |
|
| Mã phần lô | PP2300049712 |
| Giá từng phần lô | 33,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300049713 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Racecadotril |
|
| Mã phần lô | PP2300049714 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rebamipid |
|
| Mã phần lô | PP2300049715 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ringer lactat |
|
| Mã phần lô | PP2300049716 |
| Giá từng phần lô | 163,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,274,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300049717 |
| Giá từng phần lô | 236,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,733,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rivaroxaban |
|
| Mã phần lô | PP2300049718 |
| Giá từng phần lô | 107,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,159,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Rocuronium bromid |
|
| Mã phần lô | PP2300049719 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 432,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol + ipratropium |
|
| Mã phần lô | PP2300049720 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 378,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049721 |
| Giá từng phần lô | 23,973,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salbutamol sulfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049722 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salicylic acid + betamethason dipropionat |
|
| Mã phần lô | PP2300049723 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300049724 |
| Giá từng phần lô | 5,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt fumarat+ acid folic |
|
| Mã phần lô | PP2300049725 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt sucrose(hay dextran) |
|
| Mã phần lô | PP2300049726 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300049727 |
| Giá từng phần lô | 145,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Silymarin |
|
| Mã phần lô | PP2300049728 |
| Giá từng phần lô | 60,325,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,206,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sitagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300049729 |
| Giá từng phần lô | 1,201,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,030,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300049730 |
| Giá từng phần lô | 20,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 400,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol |
|
| Mã phần lô | PP2300049731 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sorbitol+ natri citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300049732 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049733 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049734 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 448,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Spiramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049735 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sucralfat |
|
| Mã phần lô | PP2300049736 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300049737 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sulfamethoxazol + trimethoprim |
|
| Mã phần lô | PP2300049738 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sumatriptan |
|
| Mã phần lô | PP2300049739 |
| Giá từng phần lô | 18,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tacrolimus |
|
| Mã phần lô | PP2300049740 |
| Giá từng phần lô | 7,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049741 |
| Giá từng phần lô | 124,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,486,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Telmisartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049742 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracain |
|
| Mã phần lô | PP2300049743 |
| Giá từng phần lô | 1,501,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049744 |
| Giá từng phần lô | 1,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tetracyclin hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049745 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049746 |
| Giá từng phần lô | 9,699,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,998 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Ticarcillin + acid clavulanic |
|
| Mã phần lô | PP2300049747 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tinidazol |
|
| Mã phần lô | PP2300049748 |
| Giá từng phần lô | 1,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tiropramid hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049749 |
| Giá từng phần lô | 5,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049750 |
| Giá từng phần lô | 596,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tobramycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049751 |
| Giá từng phần lô | 7,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol |
|
| Mã phần lô | PP2300049752 |
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 554,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol |
|
| Mã phần lô | PP2300049753 |
| Giá từng phần lô | 166,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,326,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiamazol |
|
| Mã phần lô | PP2300049754 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Thiocolchicosid |
|
| Mã phần lô | PP2300049755 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Tranexamic acid |
|
| Mã phần lô | PP2300049756 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trihexyphenidyl hydroclorid |
|
| Mã phần lô | PP2300049757 |
| Giá từng phần lô | 575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300049758 |
| Giá từng phần lô | 9,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 182,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Trimebutin maleat |
|
| Mã phần lô | PP2300049759 |
| Giá từng phần lô | 21,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 430,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valproat natri |
|
| Mã phần lô | PP2300049760 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049761 |
| Giá từng phần lô | 86,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,739,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Valsartan + hydroclorothiazid |
|
| Mã phần lô | PP2300049762 |
| Giá từng phần lô | 141,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,822,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2300049763 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Vildagliptin |
|
| Mã phần lô | PP2300049764 |
| Giá từng phần lô | 600,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,009,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminA + D |
|
| Mã phần lô | PP2300049765 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 |
|
| Mã phần lô | PP2300049766 |
| Giá từng phần lô | 228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)1mg/1m |
|
| Mã phần lô | PP2300049767 |
| Giá từng phần lô | 123,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300049768 |
| Giá từng phần lô | 5,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminC |
|
| Mã phần lô | PP2300049769 |
| Giá từng phần lô | 2,626,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminE |
|
| Mã phần lô | PP2300049770 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminPP |
|
| Mã phần lô | PP2300049771 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2300049772 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. |
|
| Mã phần lô | PP2300049773 |
| Giá từng phần lô | 312,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Insulin người trộn, hỗn hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300049774 |
| Giá từng phần lô | 1,614,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Levodopa + carbidopa |
|
| Mã phần lô | PP2300049775 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Lidocain + epinephrin (adrenalin) |
|
| Mã phần lô | PP2300049776 |
| Giá từng phần lô | 27,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 556,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Meglumine natri succinate |
|
| Mã phần lô | PP2300049777 |
| Giá từng phần lô | 152,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,054,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Pralidoxim |
|
| Mã phần lô | PP2300049778 |
| Giá từng phần lô | 89,964,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,799,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Prednisolon acetat (natri phosphate) |
|
| Mã phần lô | PP2300049779 |
| Giá từng phần lô | 38,114,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 762,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Phenobarbital |
|
| Mã phần lô | PP2300049780 |
| Giá từng phần lô | 7,434,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Salmeterol + fluticason propionat |
|
| Mã phần lô | PP2300049781 |
| Giá từng phần lô | 325,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Sắt (III) hydroxyd polymaltose |
|
| Mã phần lô | PP2300049782 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
VitaminB1 + B6 + B12 |
|
| Mã phần lô | PP2300049783 |
| Giá từng phần lô | 15,552,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 311,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi