Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc tân dược của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2023

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300031565-00
Thời điểm đóng mở thầu 29/03/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện II Lâm Đồng
Chủ đầu tư Bệnh viện II Lâm Đồng
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng thuốc tân dược của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300024427
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh của Bệnh viện II Lâm Đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 67,017,338,370 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.340.346.768 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300049285 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 166,624,000 3,332,480
2 PP2300049286 - Acid amin 315,000,000 6,300,000
3 PP2300049287 - Acid amin 129,000,000 2,580,000
4 PP2300049288 - Alfuzosin 229,365,000 4,587,300
5 PP2300049289 - Allopurinol 96,250,000 1,925,000
6 PP2300049290 - Alteplase 309,707,640 6,194,153
7 PP2300049291 - Aminophylin 2,365,800 47,316
8 PP2300049292 - Amiodaron hydroclorid 45,072,000 901,440
9 PP2300049293 - Amlodipin + indapamid 124,675,000 2,493,500
10 PP2300049294 - Amlodipin + indapamid + Perindopril arginine 51,342,000 1,026,840
11 PP2300049295 - Amlodipin + lisinopril 150,000,000 3,000,000
12 PP2300049296 - Amlodipin + valsartan 235,391,000 4,707,820
13 PP2300049297 - Amlodipin + valsartan 449,415,000 8,988,300
14 PP2300049298 - Amoxicilin + Acid clavulanic 166,000,000 3,320,000
15 PP2300049299 - Ampicilin + sulbactam 310,000,000 6,200,000
16 PP2300049300 - Atosiban 216,485,800 4,329,716
17 PP2300049301 - Betaxolol 8,510,000 170,200
18 PP2300049302 - Bisoprolol 105,000,000 2,100,000
19 PP2300049303 - Bisoprolol 37,500,000 750,000
20 PP2300049304 - Brimonidin tartrat + timolol 27,527,100 550,542
21 PP2300049305 - Brinzolamid 23,340,000 466,800
22 PP2300049306 - Brinzolamid + timolol 46,620,000 932,400
23 PP2300049307 - Budesonid 13,834,000 276,680
24 PP2300049308 - Budesonid 74,718,000 1,494,360
25 PP2300049309 - Calcipotriol + betamethason dipropionat0,643mg 14,437,500 288,750
26 PP2300049310 - Carbetocin 517,446,800 10,348,936
27 PP2300049311 - Ciprofloxacin 2,150,000 43,000
28 PP2300049312 - Citicolin 259,500,000 5,190,000
29 PP2300049313 - Cyclosporin 64,461,600 1,289,232
30 PP2300049314 - Dabigatran 212,716,000 4,254,320
31 PP2300049315 - Dabigatran 91,164,000 1,823,280
32 PP2300049316 - Dapagliflozin 190,000,000 3,800,000
33 PP2300049317 - Desmopressin 44,266,000 885,320
34 PP2300049318 - Diazepam 50,400,000 1,008,000
35 PP2300049319 - Diazepam 7,560,000 151,200
36 PP2300049320 - Diclofenac 90,000,000 1,800,000
37 PP2300049321 - Diosmin + hesperidin 37,920,000 758,400
38 PP2300049322 - Dung dịch lọc máu liên tục (Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, Axit lactic; Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid) 210,000,000 4,200,000
39 PP2300049323 - Dung dịch lọc máu liên tục (khoang1: Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucoseanhydrous (dưới dạng glucosemono-hydrat);khoang2: Natri 151,200,000 3,024,000
40 PP2300049324 - Dydrogesteron 23,184,000 463,680
41 PP2300049325 - Empagliflozin 34,608,000 692,160
42 PP2300049326 - Enoxaparin (natri) 392,000,000 7,840,000
43 PP2300049327 - Enoxaparin (natri) 268,850,000 5,377,000
44 PP2300049328 - Ephedrin 86,625,000 1,732,500
45 PP2300049329 - Ertapenem* 331,452,600 6,629,052
46 PP2300049330 - Erythropoietin 225,150,000 4,503,000
47 PP2300049331 - Erythropoietin 1,081,850,000 21,637,000
48 PP2300049332 - Erythropoietin beta 229,355,000 4,587,100
49 PP2300049333 - Erythropoietin beta 1,090,162,500 21,803,250
50 PP2300049334 - Fenofibrat 52,670,000 1,053,400
51 PP2300049335 - Fenoterol + ipratropium 661,615,000 13,232,300
52 PP2300049336 - Fentanyl 12,000,000 240,000
53 PP2300049337 - Fentanyl 143,000,000 2,860,000
54 PP2300049338 - Fluorometholon 41,847,000 836,940
55 PP2300049339 - Fluticason furoat 51,957,300 1,039,146
56 PP2300049340 - Fluticason propionat 106,462,000 2,129,240
57 PP2300049341 - Fosfomycin* 20,200,000 404,000
58 PP2300049342 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 15,000,000 300,000
59 PP2300049343 - Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin) 24,090,000 481,800
60 PP2300049344 - Granisetron hydrocl1mg/1morid 9,765,000 195,300
61 PP2300049345 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec) 352,686,400 7,053,728
62 PP2300049346 - Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine) 539,500,000 10,790,000
63 PP2300049347 - Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn ((Aspart, Lispro, Glulisine) 30,000,000 600,000
64 PP2300049348 - Insulin người tác dụng nhanh, ngắn 6,300,000 126,000
65 PP2300049349 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 6,250,000 125,000
66 PP2300049350 - Insulin người tác dụng trung bình, trung gian 153,999,000 3,079,980
67 PP2300049351 - Insulin người trộn, hỗn hợp 155,000,000 3,100,000
68 PP2300049352 - Irbesartan + hydroclorothiazid 215,130,000 4,302,600
69 PP2300049353 - Itraconazol 14,400,000 288,000
70 PP2300049354 - Kali clorid 21,000,000 420,000
71 PP2300049355 - Ketamin 15,200,000 304,000
72 PP2300049356 - Ketorolac 40,347,000 806,940
73 PP2300049357 - Levodopa + benserazid 252,000,000 5,040,000
74 PP2300049358 - Levofloxacin 115,999,000 2,319,980
75 PP2300049359 - Levofloxacin 88,515,000 1,770,300
76 PP2300049360 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 64,000,000 1,280,000
77 PP2300049361 - Lidocain + prilocain 890,880 17,818
78 PP2300049362 - Lidocain hydroclodrid 15,900,000 318,000
79 PP2300049363 - Lidocain hydroclodrid 11,120,000 222,400
80 PP2300049364 - Linagliptin 161,560,000 3,231,200
81 PP2300049365 - Lynestrenol 10,350,000 207,000
82 PP2300049366 - Macrogol 55,575,000 1,111,500
83 PP2300049367 - Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid 60,000,000 1,200,000
84 PP2300049368 - Magnesi aspartat+ kali aspartat 9,576,000 191,520
85 PP2300049369 - Mesalazin (mesalamin) 29,685,000 593,700
86 PP2300049370 - Metoprolol 54,900,000 1,098,000
87 PP2300049371 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 329,175,000 6,583,500
88 PP2300049372 - Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta 1,695,750,000 33,915,000
89 PP2300049373 - Methylprednisolon 20,757,900 415,158
90 PP2300049374 - Metronidazol + neomycin + nystatin 59,400,000 1,188,000
91 PP2300049375 - Miconazol 15,600,000 312,000
92 PP2300049376 - Midazolam 133,000,000 2,660,000
93 PP2300049377 - Mirtazapine 14,200,000 284,000
94 PP2300049378 - Moxifloxacin 41,850,000 837,000
95 PP2300049379 - N-acetylcystein 12,600,000 252,000
96 PP2300049380 - Natri carboxymethylcellulose(natri CMC) 76,922,400 1,538,448
97 PP2300049381 - Natri carboxymethylcellulose+ glycerin 93,000,000 1,860,000
98 PP2300049382 - Natri diquafosol 194,512,500 3,890,250
99 PP2300049383 - Natri hyaluronat 315,000,000 6,300,000
100 PP2300049384 - Nefopam hydroclorid 33,000,000 660,000
101 PP2300049385 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 38,400,000 768,000
102 PP2300049386 - Nicardipin 62,500,000 1,250,000
103 PP2300049387 - Nifedipin 267,920,000 5,358,400
104 PP2300049388 - Nimodipin 8,326,500 166,530
105 PP2300049389 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 35,000,000 700,000
106 PP2300049390 - Nhũ dịch lipid 57,120,000 1,142,400
107 PP2300049391 - Nhũ dịch lipid 179,400,000 3,588,000
108 PP2300049392 - Nhũ dịch lipid 57,120,000 1,142,400
109 PP2300049393 - Nhũ dịch lipid 31,000,000 620,000
110 PP2300049394 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) 85,000,000 1,700,000
111 PP2300049395 - Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết) 160,000,000 3,200,000
112 PP2300049396 - Octreotid 269,955,000 5,399,100
113 PP2300049397 - Ofloxacin 29,812,000 596,240
114 PP2300049398 - Paracetamol (acetaminophen) 2,641,000 52,820
115 PP2300049399 - Paracetamol (acetaminophen) 945,000 18,900
116 PP2300049400 - Perindopril arginine+ amlodipin 149,000,000 2,980,000
117 PP2300049401 - Perindopril arginine+ indapamid 32,500,000 650,000
118 PP2300049402 - Pethidin 36,000,000 720,000
119 PP2300049403 - Pirenoxin 75,735,000 1,514,700
120 PP2300049404 - Pramipexol 14,605,500 292,110
121 PP2300049405 - Progesteron 6,500,000 130,000
122 PP2300049406 - Progesteron 39,000,000 780,000
123 PP2300049407 - Promethazin hydroclorid 7,500,000 150,000
124 PP2300049408 - Proparacain hydroclorid 3,938,000 78,760
125 PP2300049409 - Phenylephrin 53,340,000 1,066,800
126 PP2300049410 - Rifamycin 27,000,000 540,000
127 PP2300049411 - Rocuronium bromid 164,850,000 3,297,000
128 PP2300049412 - Salbutamol + ipratropium 24,111,000 482,220
129 PP2300049413 - Salbutamol sulfat 54,900,000 1,098,000
130 PP2300049414 - Salbutamol sulfat 42,565,000 851,300
131 PP2300049415 - Salmeterol + fluticason propionat 695,225,000 13,904,500
132 PP2300049416 - Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid 9,670,500 193,410
133 PP2300049417 - Sắt sucrose(hay dextran) 93,450,000 1,869,000
134 PP2300049418 - Sevofluran 556,500,000 11,130,000
135 PP2300049419 - Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant)) 979,300,000 19,586,000
136 PP2300049420 - Tafluprost 61,199,750 1,223,995
137 PP2300049421 - Teicoplanin* 189,792,500 3,795,850
138 PP2300049422 - Telmisartan + hydroclorothiazid 187,320,000 3,746,400
139 PP2300049423 - Terlipressin 521,409,000 10,428,180
140 PP2300049424 - Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch) 26,250,000 525,000
141 PP2300049425 - Tiotropium 80,010,000 1,600,200
142 PP2300049426 - Tobramycin + dexamethason 63,140,000 1,262,800
143 PP2300049427 - Tobramycin + dexamethason 7,845,000 156,900
144 PP2300049428 - Travoprost 50,460,000 1,009,200
145 PP2300049429 - Tropicamide + phenylephrine hydroclorid 6,750,000 135,000
146 PP2300049430 - Valproat natri 123,950,000 2,479,000
147 PP2300049431 - Valproat natri 80,696,000 1,613,920
148 PP2300049432 - Vancomycin 95,000,000 1,900,000
149 PP2300049433 - Vildagliptin 411,250,000 8,225,000
150 PP2300049434 - Vildagliptin + metformin 111,288,000 2,225,760
151 PP2300049435 - Vildagliptin + metformin 556,440,000 11,128,800
152 PP2300049436 - VitaminD3 19,500,000 390,000
153 PP2300049437 - Acetylsalicylic acid + clopidogrel 133,000,000 2,660,000
154 PP2300049438 - Aciclovir 3,392,000 67,840
155 PP2300049439 - Acid amin 38,100,000 762,000
156 PP2300049440 - Acid amin + glucose+ lipid (*) 379,750,000 7,595,000
157 PP2300049441 - Alpha chymotrypsin 34,800,000 696,000
158 PP2300049442 - Amitriptylin hydroclorid 44,000,000 880,000
159 PP2300049443 - Amoxicilin + acid clavulanic 438,000,000 8,760,000
160 PP2300049444 - Amoxicilin + acid clavulanic 420,000,000 8,400,000
161 PP2300049445 - Amoxicilin + acid clavulanic 27,993,000 559,860
162 PP2300049446 - Ampicilin + sulbactam 410,000,000 8,200,000
163 PP2300049447 - Betahistin 26,000,000 520,000
164 PP2300049448 - Bisoprolol 343,000,000 6,860,000
165 PP2300049449 - Calci gluconat 26,600,000 532,000
166 PP2300049450 - Carvedilol 3,700,000 74,000
167 PP2300049451 - Cefaclor 7,434,000 148,680
168 PP2300049452 - Cefaclor 365,200,000 7,304,000
169 PP2300049453 - Cefixim 75,000,000 1,500,000
170 PP2300049454 - Cefoperazon 240,900,000 4,818,000
171 PP2300049455 - Cefoperazon + sulbactam 1,786,000,000 35,720,000
172 PP2300049456 - Cefpirom 524,000,000 10,480,000
173 PP2300049457 - Cefpodoxim 80,600,000 1,612,000
174 PP2300049458 - Ceftizoxim 292,500,000 5,850,000
175 PP2300049459 - Celecoxib 32,450,000 649,000
176 PP2300049460 - Celecoxib 41,500,000 830,000
177 PP2300049461 - Diltiazem 72,000,000 1,440,000
178 PP2300049462 - Dimenhydrinat 20,000,000 400,000
179 PP2300049463 - Diosmin + hesperidin 326,000,000 6,520,000
180 PP2300049464 - Domperidon 5,400,000 108,000
181 PP2300049465 - Dung dịch lọc màng bụng 859,958,000 17,199,160
182 PP2300049466 - Dung dịch lọc màng bụng 547,246,000 10,944,920
183 PP2300049467 - Dung dịch lọc màng bụng 39,089,000 781,780
184 PP2300049468 - Entecavir 119,000,000 2,380,000
185 PP2300049469 - Eprazinon 27,000,000 540,000
186 PP2300049470 - Ezetimibe 72,000,000 1,440,000
187 PP2300049471 - Fenofibrat 42,000,000 840,000
188 PP2300049472 - Fenoterol + ipratropium 154,992,000 3,099,840
189 PP2300049473 - Fexofenadin 8,250,000 165,000
190 PP2300049474 - Fexofenadin 15,900,000 318,000
191 PP2300049475 - Flunarizin 10,400,000 208,000
192 PP2300049476 - Fluocinolon acetonid 2,100,000 42,000
193 PP2300049477 - Galantamin 23,940,000 478,800
194 PP2300049478 - Glucosamin 97,500,000 1,950,000
195 PP2300049479 - Indapamid 155,400,000 3,108,000
196 PP2300049480 - Irbesartan + hydroclorothiazid 31,584,000 631,680
197 PP2300049481 - Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat) 255,300,000 5,106,000
198 PP2300049482 - Itoprid 60,250,000 1,205,000
199 PP2300049483 - Ivabradin 6,830,000 136,600
200 PP2300049484 - Lamivudin 27,300,000 546,000
201 PP2300049485 - Levothyroxin (muối natri) 11,760,000 235,200
202 PP2300049486 - Linezolid* 73,800,000 1,476,000
203 PP2300049487 - Lisinopril + hydroclorothiazid 106,020,000 2,120,400
204 PP2300049488 - Moxifloxacin 249,000,000 4,980,000
205 PP2300049489 - Natri montelukast 6,000,000 120,000
206 PP2300049490 - Nebivolol 8,250,000 165,000
207 PP2300049491 - Olanzapin 3,000,000 60,000
208 PP2300049492 - Oxacilin 33,000,000 660,000
209 PP2300049493 - Paracetamol + codein phosphat 128,000,000 2,560,000
210 PP2300049494 - Pregabalin 26,250,000 525,000
211 PP2300049495 - Propofol 51,600,000 1,032,000
212 PP2300049496 - Rabeprazol 19,600,000 392,000
213 PP2300049497 - Repaglinid 21,000,000 420,000
214 PP2300049498 - Risedronat natri 125,000,000 2,500,000
215 PP2300049499 - Risperidon 1,200,000 24,000
216 PP2300049500 - Salbutamol sulfat 51,500,000 1,030,000
217 PP2300049501 - Salmeterol + fluticason propionat 22,500,000 450,000
218 PP2300049502 - Simvastatin 31,200,000 624,000
219 PP2300049503 - Spiramycin + metronidazol 49,750,000 995,000
220 PP2300049504 - Spironolacton 24,150,000 483,000
221 PP2300049505 - Ticarcillin + acid clavulanic 400,000,000 8,000,000
222 PP2300049506 - Trimetazidin 153,000,000 3,060,000
223 PP2300049507 - VitaminB1 + B6 + B12 264,000,000 5,280,000
224 PP2300049508 - VitaminB6 + Magnesi lactat 78,000,000 1,560,000
225 PP2300049509 - Alfuzosin 251,370,000 5,027,400
226 PP2300049510 - Amoxicilin 2,650,000 53,000
227 PP2300049511 - Amoxicilin + acid clavulanic 125,160,000 2,503,200
228 PP2300049512 - Azithromycin 3,600,000 72,000
229 PP2300049513 - Bisoprolol 79,380,000 1,587,600
230 PP2300049514 - Cefuroxim 1,675,000 33,500
231 PP2300049515 - Cefuroxim 48,730,500 974,610
232 PP2300049516 - Ciprofloxacin 48,085,000 961,700
233 PP2300049517 - Desloratadin 28,350,000 567,000
234 PP2300049518 - Drotaverin clohydrat 10,500,000 210,000
235 PP2300049519 - Felodipin 372,750,000 7,455,000
236 PP2300049520 - Glimepirid 25,200,000 504,000
237 PP2300049521 - Glimepirid 25,000,000 500,000
238 PP2300049522 - Metformin 260,000,000 5,200,000
239 PP2300049523 - Valsartan 1,111,850,000 22,237,000
240 PP2300049524 - Acenocoumarol 19,800,000 396,000
241 PP2300049525 - Acetazolamid 7,360,000 147,200
242 PP2300049526 - Acetyl leucin 48,000,000 960,000
243 PP2300049527 - Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat) 50,700,000 1,014,000
244 PP2300049528 - Aciclovir 4,935,000 98,700
245 PP2300049529 - Aciclovir 860,000 17,200
246 PP2300049530 - Acid amin 197,500,000 3,950,000
247 PP2300049531 - Acid amin 31,800,000 636,000
248 PP2300049532 - Acid amin 1,380,000,000 27,600,000
249 PP2300049533 - Acid folic (vitamin B9) 1,132,000 22,640
250 PP2300049534 - Adenosin triphosphat 40,000,000 800,000
251 PP2300049535 - Alimemazin 1,958,000 39,160
252 PP2300049536 - Alpha chymotrypsin 15,750,000 315,000
253 PP2300049537 - Ambroxol 2,520,000 50,400
254 PP2300049538 - Amlodipin 27,213,000 544,260
255 PP2300049539 - Amoxicilin + acid clavulanic 228,000,000 4,560,000
256 PP2300049540 - Ampicilin + sulbactam 550,000,000 11,000,000
257 PP2300049541 - Atropinsulfat 5,760,000 115,200
258 PP2300049542 - Azithromycin 49,035,000 980,700
259 PP2300049543 - Bacillussubtilis 58,000,000 1,160,000
260 PP2300049544 - Bacillussubtilis 44,000,000 880,000
261 PP2300049545 - Baclofen 8,190,000 163,800
262 PP2300049546 - Bambuterol 23,160,000 463,200
263 PP2300049547 - Bambuterol 199,500,000 3,990,000
264 PP2300049548 - Betahistin 28,980,000 579,600
265 PP2300049549 - Biotin 3,990,000 79,800
266 PP2300049550 - Bisacodyl 2,500,000 50,000
267 PP2300049551 - Bismuth 19,750,000 395,000
268 PP2300049552 - Budesonid 12,600,000 252,000
269 PP2300049553 - Budesonid 90,000,000 1,800,000
270 PP2300049554 - Cafein citrat 25,200,000 504,000
271 PP2300049555 - Calci carbonat 95,000,000 1,900,000
272 PP2300049556 - Calci carbonat + vitaminD3 100,800,000 2,016,000
273 PP2300049557 - Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng. 50,400,000 1,008,000
274 PP2300049558 - Carbamazepin 9,280,000 185,600
275 PP2300049559 - Carbazochrom 7,680,000 153,600
276 PP2300049560 - Carbocistein 19,530,000 390,600
277 PP2300049561 - Carvedilol 17,670,000 353,400
278 PP2300049562 - Cefazolin 247,000,000 4,940,000
279 PP2300049563 - Cefdinir 12,210,000 244,200
280 PP2300049564 - Ceftriaxon 114,000,000 2,280,000
281 PP2300049565 - Cetirizin 9,450,000 189,000
282 PP2300049566 - Cinnarizin 5,400,000 108,000
283 PP2300049567 - Clobetasol propionat 18,900,000 378,000
284 PP2300049568 - Clorpromazin 270,000 5,400
285 PP2300049569 - Clorpromazin 840,000 16,800
286 PP2300049570 - Cloxacilin 2,636,000 52,720
287 PP2300049571 - Colchicin 8,200,000 164,000
288 PP2300049572 - Colistin* 192,000,000 3,840,000
289 PP2300049573 - Colistin* 703,920,000 14,078,400
290 PP2300049574 - Cồn boric 3,150,000 63,000
291 PP2300049575 - Cytidin-5monophosphat disodium + uridin 279,300,000 5,586,000
292 PP2300049576 - Chlorhexidin digluconat 180,000,000 3,600,000
293 PP2300049577 - Chlorpheniramin (hydrogen maleat) 990,000 19,800
294 PP2300049578 - Desloratadin 1,040,000 20,800
295 PP2300049579 - Dexamethason 11,220,000 224,400
296 PP2300049580 - Dextromethorphan 5,500,000 110,000
297 PP2300049581 - Diacerein 9,675,000 193,500
298 PP2300049582 - Diazepam 17,920,000 358,400
299 PP2300049583 - Diazepam 1,440,000 28,800
300 PP2300049584 - Diclofenac 2,115,000 42,300
301 PP2300049585 - Diclofenac 8,100,000 162,000
302 PP2300049586 - Digoxin 4,800,000 96,000
303 PP2300049587 - Digoxin 13,000,000 260,000
304 PP2300049588 - Dihydroergotamin mesylat 11,592,000 231,840
305 PP2300049589 - Diosmectit 4,800,000 96,000
306 PP2300049590 - Diphenhydramin 1,070,000 21,400
307 PP2300049591 - Domperidon 483,000 9,660
308 PP2300049592 - Drotaverin clohydrat 5,985,000 119,700
309 PP2300049593 - Dung dịch lọc màng bụng 769,923,000 15,398,460
310 PP2300049594 - Dung dịch lọc màng bụng 489,951,000 9,799,020
311 PP2300049595 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid+ Kali clorid+ Calci clorid.2H2O+ Magnesi clorid.6H2O+ Acetic acid) 1,875,708,000 37,514,160
312 PP2300049596 - Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat + Natri clorid) 2,932,650,000 58,653,000
313 PP2300049597 - Dutasterid 429,000,000 8,580,000
314 PP2300049598 - Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor. 63,000,000 1,260,000
315 PP2300049599 - Erythromycin 1,270,000 25,400
316 PP2300049600 - Erythromycin 2,500,000 50,000
317 PP2300049601 - Erythropoietin 1,125,000,000 22,500,000
318 PP2300049602 - Erythropoietin 4,050,000,000 81,000,000
319 PP2300049603 - Estriol 6,800,000 136,000
320 PP2300049604 - Flunarizin 8,820,000 176,400
321 PP2300049605 - Fluticason propionat 57,600,000 1,152,000
322 PP2300049606 - Fusidicacid 4,209,000 84,180
323 PP2300049607 - Fusidicacid + hydrocortison 48,000,000 960,000
324 PP2300049608 - Gabapentin 15,000,000 300,000
325 PP2300049609 - Galantamin5mg/5m 25,200,000 504,000
326 PP2300049610 - Gentamicin 3,591,000 71,820
327 PP2300049611 - Glimepirid 3,450,000 69,000
328 PP2300049612 - Glimepirid 5,800,000 116,000
329 PP2300049613 - Glucosamin 32,000,000 640,000
330 PP2300049614 - Glucose 208,600,000 4,172,000
331 PP2300049615 - Glucose 12,810,000 256,200
332 PP2300049616 - Glucose 950,000 19,000
333 PP2300049617 - Glucose 99,750,000 1,995,000
334 PP2300049618 - Glycerol 20,790,000 415,800
335 PP2300049619 - Guaiazulen + dimethicon 440,000,000 8,800,000
336 PP2300049620 - Ginkgobiloba 63,840,000 1,276,800
337 PP2300049621 - Húng chanh, Núc nác, Cineol. 207,900,000 4,158,000
338 PP2300049622 - Huyết thanh kháng nọc rắn (Hổ đất) 21,157,500 423,150
339 PP2300049623 - Huyết thanh kháng nọc rắn (Lục tre) 253,890,000 5,077,800
340 PP2300049624 - Huyết thanh kháng uốn ván 252,630,000 5,052,600
341 PP2300049625 - Hydroclorothiazid 7,850,000 157,000
342 PP2300049626 - Hydroxypropylmethylcellulose 75,000,000 1,500,000
343 PP2300049627 - Hyoscinbutylbromid 36,540,000 730,800
344 PP2300049628 - Isotretinoin 1,260,000 25,200
345 PP2300049629 - Itoprid 17,800,000 356,000
346 PP2300049630 - Ivabradin 16,800,000 336,000
347 PP2300049631 - Kali clorid 3,356,000 67,120
348 PP2300049632 - Kali clorid 7,450,000 149,000
349 PP2300049633 - Kẽm sulfat 44,100,000 882,000
350 PP2300049634 - Lactobacillus acidophilus 167,790,000 3,355,800
351 PP2300049635 - Lercanidipin hydroclorid 69,300,000 1,386,000
352 PP2300049636 - Levocetirizin 2,480,000 49,600
353 PP2300049637 - Levodopa + carbidopa 69,720,000 1,394,400
354 PP2300049638 - Levofloxacin 42,000,000 840,000
355 PP2300049639 - Levosulpirid 20,559,000 411,180
356 PP2300049640 - Levothyroxin (muối natri) 2,646,000 52,920
357 PP2300049641 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 8,820,000 176,400
358 PP2300049642 - Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor. 20,000,000 400,000
359 PP2300049643 - Linezolid* 3,240,000 64,800
360 PP2300049644 - Lisinopril 11,200,000 224,000
361 PP2300049645 - L-Ornithin - L- aspartat 8,395,800 167,916
362 PP2300049646 - Losartan + hydroclorothiazid 15,435,000 308,700
363 PP2300049647 - Lysin + Vitamin+ Khoángchất 90,000,000 1,800,000
364 PP2300049648 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 78,750,000 1,575,000
365 PP2300049649 - Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon 223,440,000 4,468,800
366 PP2300049650 - Magnesi sulfat 2,835,000 56,700
367 PP2300049651 - Manitol 19,425,000 388,500
368 PP2300049652 - Mecobalamin 840,000 16,800
369 PP2300049653 - Mesalazin (mesalamin) 24,000,000 480,000
370 PP2300049654 - Metformin 80,450,000 1,609,000
371 PP2300049655 - Metoclopramid 3,150,000 63,000
372 PP2300049656 - Methocarbamol 2,485,000 49,700
373 PP2300049657 - Metronidazol + neomycin + nystatin 15,000,000 300,000
374 PP2300049658 - Mifepriston 51,000,000 1,020,000
375 PP2300049659 - Morphin 286,713,000 5,734,260
376 PP2300049660 - Moxifloxacin 10,200,000 204,000
377 PP2300049661 - Mộc hương ,Berberin, Bạch thược, Ngô thù du. 50,400,000 1,008,000
378 PP2300049662 - Mupirocin 1,750,000 35,000
379 PP2300049663 - N-acetylcystein 5,300,000 106,000
380 PP2300049664 - N-acetylcystein 10,400,000 208,000
381 PP2300049665 - Naloxon hydroclorid 8,820,000 176,400
382 PP2300049666 - Naphazolin 1,312,500 26,250
383 PP2300049667 - Natri bicarbonat 3,948,000 78,960
384 PP2300049668 - Natri clorid 36,000,000 720,000
385 PP2300049669 - Natri clorid 154,350,000 3,087,000
386 PP2300049670 - Natri clorid 1,228,500,000 24,570,000
387 PP2300049671 - Natri clorid 164,850,000 3,297,000
388 PP2300049672 - Natri clorid 27,972,000 559,440
389 PP2300049673 - Natri clorid 19,800,000 396,000
390 PP2300049674 - Natri clorid 16,398,000 327,960
391 PP2300049675 - Natri clorid 217,392,000 4,347,840
392 PP2300049676 - Natri clorid + dextrose/glucose 125,000,000 2,500,000
393 PP2300049677 - Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm 27,300,000 546,000
394 PP2300049678 - Natri hyaluronat 23,400,000 468,000
395 PP2300049679 - Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat) 6,400,000 128,000
396 PP2300049680 - Natri montelukast 2,499,000 49,980
397 PP2300049681 - Nebivolol 19,125,000 382,500
398 PP2300049682 - Neostigmin metylsulfat (bromid) 24,800,000 496,000
399 PP2300049683 - Netilmicin sulfat 22,500,000 450,000
400 PP2300049684 - Netilmicin sulfat 163,800,000 3,276,000
401 PP2300049685 - Nicorandil 101,745,000 2,034,900
402 PP2300049686 - Nimodipin 6,300,000 126,000
403 PP2300049687 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 56,000,000 1,120,000
404 PP2300049688 - Nor-epinephrin (Nor- adrenalin) 189,000,000 3,780,000
405 PP2300049689 - Nystatin 3,570,000 71,400
406 PP2300049690 - Nystatin + neomycin + polymyxin B 27,930,000 558,600
407 PP2300049691 - Ofloxacin 88,000,000 1,760,000
408 PP2300049692 - Olopatadin hydroclorid 79,200,000 1,584,000
409 PP2300049693 - Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng. 97,500,000 1,950,000
410 PP2300049694 - Paracetamol (acetaminophen)1000mg 168,147,000 3,362,940
411 PP2300049695 - Paracetamol (acetaminophen) 13,200,000 264,000
412 PP2300049696 - Paracetamol (acetaminophen) 3,570,000 71,400
413 PP2300049697 - Paracetamol (acetaminophen) 44,625,000 892,500
414 PP2300049698 - Paracetamol + codein phosphat 58,000,000 1,160,000
415 PP2300049699 - Perindopril 7,830,000 156,600
416 PP2300049700 - Piperacilin + tazobactam 481,950,000 9,639,000
417 PP2300049701 - Piracetam 57,120,000 1,142,400
418 PP2300049702 - Piracetam 2,096,000 41,920
419 PP2300049703 - Povidoniodin 183,500,000 3,670,000
420 PP2300049704 - Povidoniodin 1,300,000 26,000
421 PP2300049705 - Progesteron 29,600,000 592,000
422 PP2300049706 - Promethazin hydroclorid 1,830,000 36,600
423 PP2300049707 - Propranolol hydroclorid 5,934,000 118,680
424 PP2300049708 - Phenobarbital 924,000 18,480
425 PP2300049709 - Phenytoin 1,176,000 23,520
426 PP2300049710 - Phytomenadion(vitamin K1) 4,950,000 99,000
427 PP2300049711 - Phytomenadion(vitamin K1) 8,820,000 176,400
428 PP2300049712 - Rabeprazol 33,390,000 667,800
429 PP2300049713 - Racecadotril 13,800,000 276,000
430 PP2300049714 - Racecadotril 2,500,000 50,000
431 PP2300049715 - Rebamipid 7,650,000 153,000
432 PP2300049716 - Ringer lactat 163,740,000 3,274,800
433 PP2300049717 - Rivaroxaban 236,670,000 4,733,400
434 PP2300049718 - Rivaroxaban 107,982,000 2,159,640
435 PP2300049719 - Rocuronium bromid 21,600,000 432,000
436 PP2300049720 - Salbutamol + ipratropium 18,900,000 378,000
437 PP2300049721 - Salbutamol sulfat 23,973,600 479,472
438 PP2300049722 - Salbutamol sulfat 42,000,000 840,000
439 PP2300049723 - Salicylic acid + betamethason dipropionat 2,400,000 48,000
440 PP2300049724 - Sắt fumarat+ acid folic 5,764,000 115,280
441 PP2300049725 - Sắt fumarat+ acid folic 27,405,000 548,100
442 PP2300049726 - Sắt sucrose(hay dextran) 72,500,000 1,450,000
443 PP2300049727 - Silymarin 145,000,000 2,900,000
444 PP2300049728 - Silymarin 60,325,000 1,206,500
445 PP2300049729 - Sitagliptin 1,201,500,000 24,030,000
446 PP2300049730 - Sorbitol 20,044,800 400,896
447 PP2300049731 - Sorbitol 3,150,000 63,000
448 PP2300049732 - Sorbitol+ natri citrat 42,000,000 840,000
449 PP2300049733 - Spiramycin 10,750,000 215,000
450 PP2300049734 - Spiramycin 22,400,000 448,000
451 PP2300049735 - Spiramycin 4,425,000 88,500
452 PP2300049736 - Sucralfat 6,300,000 126,000
453 PP2300049737 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 16,400,000 328,000
454 PP2300049738 - Sulfamethoxazol + trimethoprim 640,500 12,810
455 PP2300049739 - Sumatriptan 18,260,000 365,200
456 PP2300049740 - Tacrolimus 7,900,000 158,000
457 PP2300049741 - Telmisartan + hydroclorothiazid 124,320,000 2,486,400
458 PP2300049742 - Telmisartan + hydroclorothiazid 14,000,000 280,000
459 PP2300049743 - Tetracain 1,501,500 30,030
460 PP2300049744 - Tetracyclin hydroclorid 1,420,000 28,400
461 PP2300049745 - Tetracyclin hydroclorid 4,250,000 85,000
462 PP2300049746 - Ticarcillin + acid clavulanic 9,699,900 193,998
463 PP2300049747 - Ticarcillin + acid clavulanic 245,000,000 4,900,000
464 PP2300049748 - Tinidazol 1,990,000 39,800
465 PP2300049749 - Tiropramid hydroclorid 5,150,000 103,000
466 PP2300049750 - Tobramycin 596,400 11,928
467 PP2300049751 - Tobramycin 7,080,000 141,600
468 PP2300049752 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol 27,720,000 554,400
469 PP2300049753 - Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol 166,320,000 3,326,400
470 PP2300049754 - Thiamazol 14,175,000 283,500
471 PP2300049755 - Thiocolchicosid 86,940,000 1,738,800
472 PP2300049756 - Tranexamic acid 8,000,000 160,000
473 PP2300049757 - Trihexyphenidyl hydroclorid 575,000 11,500
474 PP2300049758 - Trimebutin maleat 9,120,000 182,400
475 PP2300049759 - Trimebutin maleat 21,525,000 430,500
476 PP2300049760 - Valproat natri 90,000,000 1,800,000
477 PP2300049761 - Valsartan + hydroclorothiazid 86,950,000 1,739,000
478 PP2300049762 - Valsartan + hydroclorothiazid 141,120,000 2,822,400
479 PP2300049763 - Vancomycin 18,060,000 361,200
480 PP2300049764 - Vildagliptin 600,495,000 12,009,900
481 PP2300049765 - VitaminA + D 57,600,000 1,152,000
482 PP2300049766 - VitaminB1 228,000 4,560
483 PP2300049767 - VitaminB12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)1mg/1m 123,500 2,470
484 PP2300049768 - VitaminC 5,880,000 117,600
485 PP2300049769 - VitaminC 2,626,000 52,520
486 PP2300049770 - VitaminE 15,750,000 315,000
487 PP2300049771 - VitaminPP 2,300,000 46,000
488 PP2300049772 - Xanh methylen 750,000 15,000
489 PP2300049773 - Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành. 312,000,000 6,240,000
490 PP2300049774 - Insulin người trộn, hỗn hợp 1,614,600,000 32,292,000
491 PP2300049775 - Levodopa + carbidopa 33,000,000 660,000
492 PP2300049776 - Lidocain + epinephrin (adrenalin) 27,800,000 556,000
493 PP2300049777 - Meglumine natri succinate 152,700,000 3,054,000
494 PP2300049778 - Pralidoxim 89,964,000 1,799,280
495 PP2300049779 - Prednisolon acetat (natri phosphate) 38,114,400 762,288
496 PP2300049780 - Phenobarbital 7,434,000 148,680
497 PP2300049781 - Salmeterol + fluticason propionat 325,500,000 6,510,000
498 PP2300049782 - Sắt (III) hydroxyd polymaltose 55,000,000 1,100,000
499 PP2300049783 - VitaminB1 + B6 + B12 15,552,000 311,040
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300049285
Giá từng phần lô 166,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,332,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300049286
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300049287
Giá từng phần lô 129,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300049288
Giá từng phần lô 229,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,587,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Allopurinol
Mã phần lô PP2300049289
Giá từng phần lô 96,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,925,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alteplase
Mã phần lô PP2300049290
Giá từng phần lô 309,707,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,194,153
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aminophylin
Mã phần lô PP2300049291
Giá từng phần lô 2,365,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,316
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amiodaron hydroclorid
Mã phần lô PP2300049292
Giá từng phần lô 45,072,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 901,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid
Mã phần lô PP2300049293
Giá từng phần lô 124,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,493,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + indapamid + Perindopril arginine
Mã phần lô PP2300049294
Giá từng phần lô 51,342,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,026,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + lisinopril
Mã phần lô PP2300049295
Giá từng phần lô 150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300049296
Giá từng phần lô 235,391,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,707,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin + valsartan
Mã phần lô PP2300049297
Giá từng phần lô 449,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,988,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + Acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049298
Giá từng phần lô 166,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,320,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300049299
Giá từng phần lô 310,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atosiban
Mã phần lô PP2300049300
Giá từng phần lô 216,485,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,329,716
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betaxolol
Mã phần lô PP2300049301
Giá từng phần lô 8,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300049302
Giá từng phần lô 105,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300049303
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brimonidin tartrat + timolol
Mã phần lô PP2300049304
Giá từng phần lô 27,527,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,542
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid
Mã phần lô PP2300049305
Giá từng phần lô 23,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 466,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Brinzolamid + timolol
Mã phần lô PP2300049306
Giá từng phần lô 46,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 932,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300049307
Giá từng phần lô 13,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300049308
Giá từng phần lô 74,718,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,494,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calcipotriol + betamethason dipropionat0,643mg
Mã phần lô PP2300049309
Giá từng phần lô 14,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbetocin
Mã phần lô PP2300049310
Giá từng phần lô 517,446,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,348,936
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300049311
Giá từng phần lô 2,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Citicolin
Mã phần lô PP2300049312
Giá từng phần lô 259,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cyclosporin
Mã phần lô PP2300049313
Giá từng phần lô 64,461,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,289,232
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300049314
Giá từng phần lô 212,716,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,254,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dabigatran
Mã phần lô PP2300049315
Giá từng phần lô 91,164,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,823,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dapagliflozin
Mã phần lô PP2300049316
Giá từng phần lô 190,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desmopressin
Mã phần lô PP2300049317
Giá từng phần lô 44,266,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 885,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300049318
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300049319
Giá từng phần lô 7,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300049320
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300049321
Giá từng phần lô 37,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 758,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (Ngăn A: Calci clorid, Magie clorid, Axit lactic; Ngăn B: Natri bicarbonat, Natri clorid)
Mã phần lô PP2300049322
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu liên tục (khoang1: Natri clorid + Calci clorid dihydrat + Magnesi clorid hexahydrat + Glucoseanhydrous (dưới dạng glucosemono-hydrat);khoang2: Natri
Mã phần lô PP2300049323
Giá từng phần lô 151,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,024,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dydrogesteron
Mã phần lô PP2300049324
Giá từng phần lô 23,184,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Empagliflozin
Mã phần lô PP2300049325
Giá từng phần lô 34,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 692,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300049326
Giá từng phần lô 392,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Enoxaparin (natri)
Mã phần lô PP2300049327
Giá từng phần lô 268,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,377,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ephedrin
Mã phần lô PP2300049328
Giá từng phần lô 86,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,732,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ertapenem*
Mã phần lô PP2300049329
Giá từng phần lô 331,452,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,629,052
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300049330
Giá từng phần lô 225,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,503,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300049331
Giá từng phần lô 1,081,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,637,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300049332
Giá từng phần lô 229,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,587,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin beta
Mã phần lô PP2300049333
Giá từng phần lô 1,090,162,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,803,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300049334
Giá từng phần lô 52,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,053,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300049335
Giá từng phần lô 661,615,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,232,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300049336
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fentanyl
Mã phần lô PP2300049337
Giá từng phần lô 143,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluorometholon
Mã phần lô PP2300049338
Giá từng phần lô 41,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason furoat
Mã phần lô PP2300049339
Giá từng phần lô 51,957,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,039,146
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300049340
Giá từng phần lô 106,462,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,129,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fosfomycin*
Mã phần lô PP2300049341
Giá từng phần lô 20,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 404,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300049342
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glyceryl trinitrat(Nitroglycerin)
Mã phần lô PP2300049343
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 481,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Granisetron hydrocl1mg/1morid
Mã phần lô PP2300049344
Giá từng phần lô 9,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Degludec)
Mã phần lô PP2300049345
Giá từng phần lô 352,686,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,053,728
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng chậm, kéo dài (Glargine)
Mã phần lô PP2300049346
Giá từng phần lô 539,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,790,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin analog tác dụng nhanh, ngắn ((Aspart, Lispro, Glulisine)
Mã phần lô PP2300049347
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng nhanh, ngắn
Mã phần lô PP2300049348
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300049349
Giá từng phần lô 6,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người tác dụng trung bình, trung gian
Mã phần lô PP2300049350
Giá từng phần lô 153,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,079,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300049351
Giá từng phần lô 155,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049352
Giá từng phần lô 215,130,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,302,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itraconazol
Mã phần lô PP2300049353
Giá từng phần lô 14,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300049354
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketamin
Mã phần lô PP2300049355
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ketorolac
Mã phần lô PP2300049356
Giá từng phần lô 40,347,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + benserazid
Mã phần lô PP2300049357
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300049358
Giá từng phần lô 115,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,319,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300049359
Giá từng phần lô 88,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,770,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300049360
Giá từng phần lô 64,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + prilocain
Mã phần lô PP2300049361
Giá từng phần lô 890,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,818
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300049362
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain hydroclodrid
Mã phần lô PP2300049363
Giá từng phần lô 11,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linagliptin
Mã phần lô PP2300049364
Giá từng phần lô 161,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,231,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lynestrenol
Mã phần lô PP2300049365
Giá từng phần lô 10,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol
Mã phần lô PP2300049366
Giá từng phần lô 55,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Macrogol + natri sulfat + natri bicarbonat + natri clorid + kali clorid
Mã phần lô PP2300049367
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi aspartat+ kali aspartat
Mã phần lô PP2300049368
Giá từng phần lô 9,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300049369
Giá từng phần lô 29,685,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 593,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoprolol
Mã phần lô PP2300049370
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300049371
Giá từng phần lô 329,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,583,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methoxy polyethylene glycol epoetinbeta
Mã phần lô PP2300049372
Giá từng phần lô 1,695,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,915,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methylprednisolon
Mã phần lô PP2300049373
Giá từng phần lô 20,757,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,158
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300049374
Giá từng phần lô 59,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,188,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Miconazol
Mã phần lô PP2300049375
Giá từng phần lô 15,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Midazolam
Mã phần lô PP2300049376
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mirtazapine
Mã phần lô PP2300049377
Giá từng phần lô 14,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300049378
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 837,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300049379
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose(natri CMC)
Mã phần lô PP2300049380
Giá từng phần lô 76,922,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,538,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri carboxymethylcellulose+ glycerin
Mã phần lô PP2300049381
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri diquafosol
Mã phần lô PP2300049382
Giá từng phần lô 194,512,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,890,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300049383
Giá từng phần lô 315,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nefopam hydroclorid
Mã phần lô PP2300049384
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300049385
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicardipin
Mã phần lô PP2300049386
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,250,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nifedipin
Mã phần lô PP2300049387
Giá từng phần lô 267,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300049388
Giá từng phần lô 8,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300049389
Giá từng phần lô 35,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300049390
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300049391
Giá từng phần lô 179,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,588,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300049392
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid
Mã phần lô PP2300049393
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết)
Mã phần lô PP2300049394
Giá từng phần lô 85,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nhũ dịch lipid (Hỗn hợp dầu oliu và dầu đậu nành tinh khiết)
Mã phần lô PP2300049395
Giá từng phần lô 160,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Octreotid
Mã phần lô PP2300049396
Giá từng phần lô 269,955,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,399,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300049397
Giá từng phần lô 29,812,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300049398
Giá từng phần lô 2,641,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300049399
Giá từng phần lô 945,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ amlodipin
Mã phần lô PP2300049400
Giá từng phần lô 149,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril arginine+ indapamid
Mã phần lô PP2300049401
Giá từng phần lô 32,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pethidin
Mã phần lô PP2300049402
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pirenoxin
Mã phần lô PP2300049403
Giá từng phần lô 75,735,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,514,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pramipexol
Mã phần lô PP2300049404
Giá từng phần lô 14,605,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,110
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300049405
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300049406
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300049407
Giá từng phần lô 7,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Proparacain hydroclorid
Mã phần lô PP2300049408
Giá từng phần lô 3,938,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenylephrin
Mã phần lô PP2300049409
Giá từng phần lô 53,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,066,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rifamycin
Mã phần lô PP2300049410
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300049411
Giá từng phần lô 164,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300049412
Giá từng phần lô 24,111,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,220
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300049413
Giá từng phần lô 54,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,098,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300049414
Giá từng phần lô 42,565,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 851,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300049415
Giá từng phần lô 695,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,904,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt clorid + kẽm clorid + manganclorid + đồng clorid + crôm clorid + natri molypdat dihydrat + natri selenid pentahydrat + natri fluorid + kali iodid
Mã phần lô PP2300049416
Giá từng phần lô 9,670,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,410
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300049417
Giá từng phần lô 93,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,869,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sevofluran
Mã phần lô PP2300049418
Giá từng phần lô 556,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Surfactant (Phospholipid chiết xuất từ phổi lợn hoặc phổi bò; hoặc chất diện hoạt chiết xuất từ phổi bò (Bovinelung surfactant))
Mã phần lô PP2300049419
Giá từng phần lô 979,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tafluprost
Mã phần lô PP2300049420
Giá từng phần lô 61,199,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,223,995
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Teicoplanin*
Mã phần lô PP2300049421
Giá từng phần lô 189,792,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,795,850
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049422
Giá từng phần lô 187,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,746,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Terlipressin
Mã phần lô PP2300049423
Giá từng phần lô 521,409,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,428,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinh bột este hóa (hydroxyethyl starch)
Mã phần lô PP2300049424
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiotropium
Mã phần lô PP2300049425
Giá từng phần lô 80,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300049426
Giá từng phần lô 63,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin + dexamethason
Mã phần lô PP2300049427
Giá từng phần lô 7,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Travoprost
Mã phần lô PP2300049428
Giá từng phần lô 50,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,009,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tropicamide + phenylephrine hydroclorid
Mã phần lô PP2300049429
Giá từng phần lô 6,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300049430
Giá từng phần lô 123,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,479,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300049431
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,613,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300049432
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300049433
Giá từng phần lô 411,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,225,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300049434
Giá từng phần lô 111,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,225,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin + metformin
Mã phần lô PP2300049435
Giá từng phần lô 556,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,128,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminD3
Mã phần lô PP2300049436
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid + clopidogrel
Mã phần lô PP2300049437
Giá từng phần lô 133,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300049438
Giá từng phần lô 3,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300049439
Giá từng phần lô 38,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin + glucose+ lipid (*)
Mã phần lô PP2300049440
Giá từng phần lô 379,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,595,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300049441
Giá từng phần lô 34,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amitriptylin hydroclorid
Mã phần lô PP2300049442
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049443
Giá từng phần lô 438,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049444
Giá từng phần lô 420,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049445
Giá từng phần lô 27,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300049446
Giá từng phần lô 410,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300049447
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300049448
Giá từng phần lô 343,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,860,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci gluconat
Mã phần lô PP2300049449
Giá từng phần lô 26,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 532,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300049450
Giá từng phần lô 3,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300049451
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefaclor
Mã phần lô PP2300049452
Giá từng phần lô 365,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,304,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefixim
Mã phần lô PP2300049453
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon
Mã phần lô PP2300049454
Giá từng phần lô 240,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,818,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefoperazon + sulbactam
Mã phần lô PP2300049455
Giá từng phần lô 1,786,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpirom
Mã phần lô PP2300049456
Giá từng phần lô 524,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefpodoxim
Mã phần lô PP2300049457
Giá từng phần lô 80,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftizoxim
Mã phần lô PP2300049458
Giá từng phần lô 292,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300049459
Giá từng phần lô 32,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 649,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Celecoxib
Mã phần lô PP2300049460
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 830,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diltiazem
Mã phần lô PP2300049461
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dimenhydrinat
Mã phần lô PP2300049462
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmin + hesperidin
Mã phần lô PP2300049463
Giá từng phần lô 326,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300049464
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300049465
Giá từng phần lô 859,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,199,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300049466
Giá từng phần lô 547,246,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,944,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300049467
Giá từng phần lô 39,089,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 781,780
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Entecavir
Mã phần lô PP2300049468
Giá từng phần lô 119,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Eprazinon
Mã phần lô PP2300049469
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ezetimibe
Mã phần lô PP2300049470
Giá từng phần lô 72,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenofibrat
Mã phần lô PP2300049471
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fenoterol + ipratropium
Mã phần lô PP2300049472
Giá từng phần lô 154,992,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,099,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300049473
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fexofenadin
Mã phần lô PP2300049474
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300049475
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluocinolon acetonid
Mã phần lô PP2300049476
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin
Mã phần lô PP2300049477
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300049478
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Indapamid
Mã phần lô PP2300049479
Giá từng phần lô 155,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Irbesartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049480
Giá từng phần lô 31,584,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 631,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isosorbid (dinitrathoặc mononitrat)
Mã phần lô PP2300049481
Giá từng phần lô 255,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300049482
Giá từng phần lô 60,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,205,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300049483
Giá từng phần lô 6,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lamivudin
Mã phần lô PP2300049484
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300049485
Giá từng phần lô 11,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300049486
Giá từng phần lô 73,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,476,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049487
Giá từng phần lô 106,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,120,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300049488
Giá từng phần lô 249,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,980,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300049489
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300049490
Giá từng phần lô 8,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olanzapin
Mã phần lô PP2300049491
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Oxacilin
Mã phần lô PP2300049492
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300049493
Giá từng phần lô 128,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pregabalin
Mã phần lô PP2300049494
Giá từng phần lô 26,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propofol
Mã phần lô PP2300049495
Giá từng phần lô 51,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300049496
Giá từng phần lô 19,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 392,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Repaglinid
Mã phần lô PP2300049497
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risedronat natri
Mã phần lô PP2300049498
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Risperidon
Mã phần lô PP2300049499
Giá từng phần lô 1,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300049500
Giá từng phần lô 51,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300049501
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Simvastatin
Mã phần lô PP2300049502
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin + metronidazol
Mã phần lô PP2300049503
Giá từng phần lô 49,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spironolacton
Mã phần lô PP2300049504
Giá từng phần lô 24,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049505
Giá từng phần lô 400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimetazidin
Mã phần lô PP2300049506
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300049507
Giá từng phần lô 264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB6 + Magnesi lactat
Mã phần lô PP2300049508
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alfuzosin
Mã phần lô PP2300049509
Giá từng phần lô 251,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,027,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin
Mã phần lô PP2300049510
Giá từng phần lô 2,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049511
Giá từng phần lô 125,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,503,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300049512
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisoprolol
Mã phần lô PP2300049513
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300049514
Giá từng phần lô 1,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefuroxim
Mã phần lô PP2300049515
Giá từng phần lô 48,730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 974,610
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ciprofloxacin
Mã phần lô PP2300049516
Giá từng phần lô 48,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300049517
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300049518
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Felodipin
Mã phần lô PP2300049519
Giá từng phần lô 372,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300049520
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300049521
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300049522
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan
Mã phần lô PP2300049523
Giá từng phần lô 1,111,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acenocoumarol
Mã phần lô PP2300049524
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetazolamid
Mã phần lô PP2300049525
Giá từng phần lô 7,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 147,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetyl leucin
Mã phần lô PP2300049526
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acetylsalicylic acid (DL-lysin-acetylsalicylat)
Mã phần lô PP2300049527
Giá từng phần lô 50,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,014,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300049528
Giá từng phần lô 4,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Aciclovir
Mã phần lô PP2300049529
Giá từng phần lô 860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300049530
Giá từng phần lô 197,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300049531
Giá từng phần lô 31,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 636,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid amin
Mã phần lô PP2300049532
Giá từng phần lô 1,380,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Acid folic (vitamin B9)
Mã phần lô PP2300049533
Giá từng phần lô 1,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Adenosin triphosphat
Mã phần lô PP2300049534
Giá từng phần lô 40,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alimemazin
Mã phần lô PP2300049535
Giá từng phần lô 1,958,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Alpha chymotrypsin
Mã phần lô PP2300049536
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ambroxol
Mã phần lô PP2300049537
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amlodipin
Mã phần lô PP2300049538
Giá từng phần lô 27,213,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 544,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Amoxicilin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049539
Giá từng phần lô 228,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ampicilin + sulbactam
Mã phần lô PP2300049540
Giá từng phần lô 550,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Atropinsulfat
Mã phần lô PP2300049541
Giá từng phần lô 5,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Azithromycin
Mã phần lô PP2300049542
Giá từng phần lô 49,035,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300049543
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bacillussubtilis
Mã phần lô PP2300049544
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Baclofen
Mã phần lô PP2300049545
Giá từng phần lô 8,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300049546
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bambuterol
Mã phần lô PP2300049547
Giá từng phần lô 199,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Betahistin
Mã phần lô PP2300049548
Giá từng phần lô 28,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Biotin
Mã phần lô PP2300049549
Giá từng phần lô 3,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bisacodyl
Mã phần lô PP2300049550
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bismuth
Mã phần lô PP2300049551
Giá từng phần lô 19,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 395,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300049552
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Budesonid
Mã phần lô PP2300049553
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cafein citrat
Mã phần lô PP2300049554
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat
Mã phần lô PP2300049555
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Calci carbonat + vitaminD3
Mã phần lô PP2300049556
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,016,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Camphor, Tinh dầu bạc hà, Tinh dầu quế, Methyl salycilat, Gừng.
Mã phần lô PP2300049557
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbamazepin
Mã phần lô PP2300049558
Giá từng phần lô 9,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbazochrom
Mã phần lô PP2300049559
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carbocistein
Mã phần lô PP2300049560
Giá từng phần lô 19,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Carvedilol
Mã phần lô PP2300049561
Giá từng phần lô 17,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefazolin
Mã phần lô PP2300049562
Giá từng phần lô 247,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cefdinir
Mã phần lô PP2300049563
Giá từng phần lô 12,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ceftriaxon
Mã phần lô PP2300049564
Giá từng phần lô 114,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cetirizin
Mã phần lô PP2300049565
Giá từng phần lô 9,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cinnarizin
Mã phần lô PP2300049566
Giá từng phần lô 5,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clobetasol propionat
Mã phần lô PP2300049567
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300049568
Giá từng phần lô 270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Clorpromazin
Mã phần lô PP2300049569
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cloxacilin
Mã phần lô PP2300049570
Giá từng phần lô 2,636,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colchicin
Mã phần lô PP2300049571
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300049572
Giá từng phần lô 192,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Colistin*
Mã phần lô PP2300049573
Giá từng phần lô 703,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,078,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cồn boric
Mã phần lô PP2300049574
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cytidin-5monophosphat disodium + uridin
Mã phần lô PP2300049575
Giá từng phần lô 279,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,586,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorhexidin digluconat
Mã phần lô PP2300049576
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Chlorpheniramin (hydrogen maleat)
Mã phần lô PP2300049577
Giá từng phần lô 990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Desloratadin
Mã phần lô PP2300049578
Giá từng phần lô 1,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dexamethason
Mã phần lô PP2300049579
Giá từng phần lô 11,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dextromethorphan
Mã phần lô PP2300049580
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diacerein
Mã phần lô PP2300049581
Giá từng phần lô 9,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300049582
Giá từng phần lô 17,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diazepam
Mã phần lô PP2300049583
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300049584
Giá từng phần lô 2,115,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diclofenac
Mã phần lô PP2300049585
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300049586
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Digoxin
Mã phần lô PP2300049587
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dihydroergotamin mesylat
Mã phần lô PP2300049588
Giá từng phần lô 11,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diosmectit
Mã phần lô PP2300049589
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Diphenhydramin
Mã phần lô PP2300049590
Giá từng phần lô 1,070,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Domperidon
Mã phần lô PP2300049591
Giá từng phần lô 483,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Drotaverin clohydrat
Mã phần lô PP2300049592
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300049593
Giá từng phần lô 769,923,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,398,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc màng bụng
Mã phần lô PP2300049594
Giá từng phần lô 489,951,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,799,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri clorid+ Kali clorid+ Calci clorid.2H2O+ Magnesi clorid.6H2O+ Acetic acid)
Mã phần lô PP2300049595
Giá từng phần lô 1,875,708,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,514,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dung dịch lọc máu dùng trong thận nhân tạo (Natri hydrocarbonat + Natri clorid)
Mã phần lô PP2300049596
Giá từng phần lô 2,932,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,653,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Dutasterid
Mã phần lô PP2300049597
Giá từng phần lô 429,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Đan sâm, Tam thất, Borneol/Băng phiến/Camphor.
Mã phần lô PP2300049598
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300049599
Giá từng phần lô 1,270,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythromycin
Mã phần lô PP2300049600
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300049601
Giá từng phần lô 1,125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Erythropoietin
Mã phần lô PP2300049602
Giá từng phần lô 4,050,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Estriol
Mã phần lô PP2300049603
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Flunarizin
Mã phần lô PP2300049604
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fluticason propionat
Mã phần lô PP2300049605
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid
Mã phần lô PP2300049606
Giá từng phần lô 4,209,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Fusidicacid + hydrocortison
Mã phần lô PP2300049607
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gabapentin
Mã phần lô PP2300049608
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Galantamin5mg/5m
Mã phần lô PP2300049609
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 504,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Gentamicin
Mã phần lô PP2300049610
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,820
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300049611
Giá từng phần lô 3,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glimepirid
Mã phần lô PP2300049612
Giá từng phần lô 5,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucosamin
Mã phần lô PP2300049613
Giá từng phần lô 32,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300049614
Giá từng phần lô 208,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,172,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300049615
Giá từng phần lô 12,810,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300049616
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glucose
Mã phần lô PP2300049617
Giá từng phần lô 99,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Glycerol
Mã phần lô PP2300049618
Giá từng phần lô 20,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Guaiazulen + dimethicon
Mã phần lô PP2300049619
Giá từng phần lô 440,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ginkgobiloba
Mã phần lô PP2300049620
Giá từng phần lô 63,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,276,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Húng chanh, Núc nác, Cineol.
Mã phần lô PP2300049621
Giá từng phần lô 207,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn (Hổ đất)
Mã phần lô PP2300049622
Giá từng phần lô 21,157,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,150
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng nọc rắn (Lục tre)
Mã phần lô PP2300049623
Giá từng phần lô 253,890,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,077,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Huyết thanh kháng uốn ván
Mã phần lô PP2300049624
Giá từng phần lô 252,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,052,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049625
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hydroxypropylmethylcellulose
Mã phần lô PP2300049626
Giá từng phần lô 75,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Hyoscinbutylbromid
Mã phần lô PP2300049627
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 730,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Isotretinoin
Mã phần lô PP2300049628
Giá từng phần lô 1,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Itoprid
Mã phần lô PP2300049629
Giá từng phần lô 17,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ivabradin
Mã phần lô PP2300049630
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300049631
Giá từng phần lô 3,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kali clorid
Mã phần lô PP2300049632
Giá từng phần lô 7,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Kẽm sulfat
Mã phần lô PP2300049633
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lactobacillus acidophilus
Mã phần lô PP2300049634
Giá từng phần lô 167,790,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,355,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lercanidipin hydroclorid
Mã phần lô PP2300049635
Giá từng phần lô 69,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,386,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levocetirizin
Mã phần lô PP2300049636
Giá từng phần lô 2,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300049637
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,394,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levofloxacin
Mã phần lô PP2300049638
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levosulpirid
Mã phần lô PP2300049639
Giá từng phần lô 20,559,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 411,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levothyroxin (muối natri)
Mã phần lô PP2300049640
Giá từng phần lô 2,646,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300049641
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Liên kiều, Kim ngân hoa, Hoàng cầm, Menthol, Eucalyptol, Camphor.
Mã phần lô PP2300049642
Giá từng phần lô 20,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Linezolid*
Mã phần lô PP2300049643
Giá từng phần lô 3,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lisinopril
Mã phần lô PP2300049644
Giá từng phần lô 11,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
L-Ornithin - L- aspartat
Mã phần lô PP2300049645
Giá từng phần lô 8,395,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,916
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Losartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049646
Giá từng phần lô 15,435,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lysin + Vitamin+ Khoángchất
Mã phần lô PP2300049647
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300049648
Giá từng phần lô 78,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi hydroxyd + nhôm hydroxyd + simethicon
Mã phần lô PP2300049649
Giá từng phần lô 223,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Magnesi sulfat
Mã phần lô PP2300049650
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Manitol
Mã phần lô PP2300049651
Giá từng phần lô 19,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mecobalamin
Mã phần lô PP2300049652
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mesalazin (mesalamin)
Mã phần lô PP2300049653
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metformin
Mã phần lô PP2300049654
Giá từng phần lô 80,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,609,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metoclopramid
Mã phần lô PP2300049655
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Methocarbamol
Mã phần lô PP2300049656
Giá từng phần lô 2,485,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Metronidazol + neomycin + nystatin
Mã phần lô PP2300049657
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mifepriston
Mã phần lô PP2300049658
Giá từng phần lô 51,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Morphin
Mã phần lô PP2300049659
Giá từng phần lô 286,713,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,734,260
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Moxifloxacin
Mã phần lô PP2300049660
Giá từng phần lô 10,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mộc hương ,Berberin, Bạch thược, Ngô thù du.
Mã phần lô PP2300049661
Giá từng phần lô 50,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Mupirocin
Mã phần lô PP2300049662
Giá từng phần lô 1,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300049663
Giá từng phần lô 5,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 106,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
N-acetylcystein
Mã phần lô PP2300049664
Giá từng phần lô 10,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naloxon hydroclorid
Mã phần lô PP2300049665
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Naphazolin
Mã phần lô PP2300049666
Giá từng phần lô 1,312,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri bicarbonat
Mã phần lô PP2300049667
Giá từng phần lô 3,948,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300049668
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300049669
Giá từng phần lô 154,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,087,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300049670
Giá từng phần lô 1,228,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,570,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300049671
Giá từng phần lô 164,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,297,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300049672
Giá từng phần lô 27,972,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300049673
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300049674
Giá từng phần lô 16,398,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 327,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid
Mã phần lô PP2300049675
Giá từng phần lô 217,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,347,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + dextrose/glucose
Mã phần lô PP2300049676
Giá từng phần lô 125,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri clorid + kali clorid + natri citrat + glucosekhan + kẽm
Mã phần lô PP2300049677
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hyaluronat
Mã phần lô PP2300049678
Giá từng phần lô 23,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri hydrocarbonat (natri bicarbonat)
Mã phần lô PP2300049679
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Natri montelukast
Mã phần lô PP2300049680
Giá từng phần lô 2,499,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,980
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nebivolol
Mã phần lô PP2300049681
Giá từng phần lô 19,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Neostigmin metylsulfat (bromid)
Mã phần lô PP2300049682
Giá từng phần lô 24,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Netilmicin sulfat
Mã phần lô PP2300049683
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Netilmicin sulfat
Mã phần lô PP2300049684
Giá từng phần lô 163,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nicorandil
Mã phần lô PP2300049685
Giá từng phần lô 101,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,034,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nimodipin
Mã phần lô PP2300049686
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300049687
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nor-epinephrin (Nor- adrenalin)
Mã phần lô PP2300049688
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin
Mã phần lô PP2300049689
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Nystatin + neomycin + polymyxin B
Mã phần lô PP2300049690
Giá từng phần lô 27,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ofloxacin
Mã phần lô PP2300049691
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Olopatadin hydroclorid
Mã phần lô PP2300049692
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ô đầu, Địa liền, Đại hồi, Quế chi, Thiên niên kiện, Huyết giác, Camphora, Riềng.
Mã phần lô PP2300049693
Giá từng phần lô 97,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)1000mg
Mã phần lô PP2300049694
Giá từng phần lô 168,147,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,362,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300049695
Giá từng phần lô 13,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300049696
Giá từng phần lô 3,570,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol (acetaminophen)
Mã phần lô PP2300049697
Giá từng phần lô 44,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 892,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Paracetamol + codein phosphat
Mã phần lô PP2300049698
Giá từng phần lô 58,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Perindopril
Mã phần lô PP2300049699
Giá từng phần lô 7,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piperacilin + tazobactam
Mã phần lô PP2300049700
Giá từng phần lô 481,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,639,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300049701
Giá từng phần lô 57,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,142,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Piracetam
Mã phần lô PP2300049702
Giá từng phần lô 2,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300049703
Giá từng phần lô 183,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,670,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Povidoniodin
Mã phần lô PP2300049704
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Progesteron
Mã phần lô PP2300049705
Giá từng phần lô 29,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Promethazin hydroclorid
Mã phần lô PP2300049706
Giá từng phần lô 1,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Propranolol hydroclorid
Mã phần lô PP2300049707
Giá từng phần lô 5,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300049708
Giá từng phần lô 924,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenytoin
Mã phần lô PP2300049709
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300049710
Giá từng phần lô 4,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phytomenadion(vitamin K1)
Mã phần lô PP2300049711
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rabeprazol
Mã phần lô PP2300049712
Giá từng phần lô 33,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300049713
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Racecadotril
Mã phần lô PP2300049714
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rebamipid
Mã phần lô PP2300049715
Giá từng phần lô 7,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ringer lactat
Mã phần lô PP2300049716
Giá từng phần lô 163,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,274,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300049717
Giá từng phần lô 236,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,733,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rivaroxaban
Mã phần lô PP2300049718
Giá từng phần lô 107,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,159,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Rocuronium bromid
Mã phần lô PP2300049719
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol + ipratropium
Mã phần lô PP2300049720
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300049721
Giá từng phần lô 23,973,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,472
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salbutamol sulfat
Mã phần lô PP2300049722
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salicylic acid + betamethason dipropionat
Mã phần lô PP2300049723
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300049724
Giá từng phần lô 5,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt fumarat+ acid folic
Mã phần lô PP2300049725
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt sucrose(hay dextran)
Mã phần lô PP2300049726
Giá từng phần lô 72,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300049727
Giá từng phần lô 145,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Silymarin
Mã phần lô PP2300049728
Giá từng phần lô 60,325,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,206,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sitagliptin
Mã phần lô PP2300049729
Giá từng phần lô 1,201,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,030,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300049730
Giá từng phần lô 20,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 400,896
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol
Mã phần lô PP2300049731
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sorbitol+ natri citrat
Mã phần lô PP2300049732
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300049733
Giá từng phần lô 10,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300049734
Giá từng phần lô 22,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Spiramycin
Mã phần lô PP2300049735
Giá từng phần lô 4,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sucralfat
Mã phần lô PP2300049736
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300049737
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sulfamethoxazol + trimethoprim
Mã phần lô PP2300049738
Giá từng phần lô 640,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sumatriptan
Mã phần lô PP2300049739
Giá từng phần lô 18,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tacrolimus
Mã phần lô PP2300049740
Giá từng phần lô 7,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049741
Giá từng phần lô 124,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,486,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Telmisartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049742
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracain
Mã phần lô PP2300049743
Giá từng phần lô 1,501,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,030
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300049744
Giá từng phần lô 1,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tetracyclin hydroclorid
Mã phần lô PP2300049745
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049746
Giá từng phần lô 9,699,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 193,998
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Ticarcillin + acid clavulanic
Mã phần lô PP2300049747
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tinidazol
Mã phần lô PP2300049748
Giá từng phần lô 1,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tiropramid hydroclorid
Mã phần lô PP2300049749
Giá từng phần lô 5,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300049750
Giá từng phần lô 596,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,928
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tobramycin
Mã phần lô PP2300049751
Giá từng phần lô 7,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Cineol
Mã phần lô PP2300049752
Giá từng phần lô 27,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 554,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tỳ bà diệp, Cát cánh, Bách bộ, Tiền hồ, Tang bạch bì, Thiên môn, Phục linh/Bạch linh, Cam thảo, Hoàng cầm, Menthol, Cineol
Mã phần lô PP2300049753
Giá từng phần lô 166,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,326,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiamazol
Mã phần lô PP2300049754
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Thiocolchicosid
Mã phần lô PP2300049755
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Tranexamic acid
Mã phần lô PP2300049756
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trihexyphenidyl hydroclorid
Mã phần lô PP2300049757
Giá từng phần lô 575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300049758
Giá từng phần lô 9,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Trimebutin maleat
Mã phần lô PP2300049759
Giá từng phần lô 21,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 430,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valproat natri
Mã phần lô PP2300049760
Giá từng phần lô 90,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049761
Giá từng phần lô 86,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,739,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Valsartan + hydroclorothiazid
Mã phần lô PP2300049762
Giá từng phần lô 141,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,822,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vancomycin
Mã phần lô PP2300049763
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Vildagliptin
Mã phần lô PP2300049764
Giá từng phần lô 600,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,009,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminA + D
Mã phần lô PP2300049765
Giá từng phần lô 57,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1
Mã phần lô PP2300049766
Giá từng phần lô 228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB12 (cyanocobalamin, hydroxocobalamin)1mg/1m
Mã phần lô PP2300049767
Giá từng phần lô 123,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,470
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300049768
Giá từng phần lô 5,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminC
Mã phần lô PP2300049769
Giá từng phần lô 2,626,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminE
Mã phần lô PP2300049770
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminPP
Mã phần lô PP2300049771
Giá từng phần lô 2,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Xanh methylen
Mã phần lô PP2300049772
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Cao toàn phần không xà phòng hóa quả bơ, Cao toàn phần không xà phòng hóa dầu đậu nành.
Mã phần lô PP2300049773
Giá từng phần lô 312,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Insulin người trộn, hỗn hợp
Mã phần lô PP2300049774
Giá từng phần lô 1,614,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Levodopa + carbidopa
Mã phần lô PP2300049775
Giá từng phần lô 33,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Lidocain + epinephrin (adrenalin)
Mã phần lô PP2300049776
Giá từng phần lô 27,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 556,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Meglumine natri succinate
Mã phần lô PP2300049777
Giá từng phần lô 152,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,054,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Pralidoxim
Mã phần lô PP2300049778
Giá từng phần lô 89,964,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,799,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Prednisolon acetat (natri phosphate)
Mã phần lô PP2300049779
Giá từng phần lô 38,114,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Phenobarbital
Mã phần lô PP2300049780
Giá từng phần lô 7,434,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Salmeterol + fluticason propionat
Mã phần lô PP2300049781
Giá từng phần lô 325,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Sắt (III) hydroxyd polymaltose
Mã phần lô PP2300049782
Giá từng phần lô 55,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
VitaminB1 + B6 + B12
Mã phần lô PP2300049783
Giá từng phần lô 15,552,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->