Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc tân dược của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2023 (lần 2)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300183085-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/08/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện II Lâm Đồng |
| Tên gói thầu | Gói thầu cung ứng thuốc tân dược của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2023 (lần 2) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300133498 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Lâm Đồng |
| Giá gói thầu | 6,479,732,380 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 64.797.324 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300288975 - 1 | 5,090,000 | 50,900 |
| 2 | PP2300288976 - 2 | 86,940,000 | 869,400 |
| 3 | PP2300288977 - 3 | 41,580,000 | 415,800 |
| 4 | PP2300288978 - 4 | 83,160,000 | 831,600 |
| 5 | PP2300288979 - 5 | 97,860,000 | 978,600 |
| 6 | PP2300288980 - 6 | 74,300,000 | 743,000 |
| 7 | PP2300288981 - 7 | 93,612,000 | 936,120 |
| 8 | PP2300288982 - 8 | 18,960,000 | 189,600 |
| 9 | PP2300288983 - 9 | 5,166,000 | 51,660 |
| 10 | PP2300288984 - 10 | 41,850,000 | 418,500 |
| 11 | PP2300288985 - 11 | 47,500,000 | 475,000 |
| 12 | PP2300288986 - 12 | 93,000,000 | 930,000 |
| 13 | PP2300288987 - 13 | 128,100,000 | 1,281,000 |
| 14 | PP2300288988 - 14 | 15,000,000 | 150,000 |
| 15 | PP2300288989 - 15 | 63,000,000 | 630,000 |
| 16 | PP2300288990 - 16 | 115,999,000 | 1,159,990 |
| 17 | PP2300288991 - 17 | 1,069,080 | 10,691 |
| 18 | PP2300288992 - 18 | 11,120,000 | 111,200 |
| 19 | PP2300288993 - 19 | 14,490,000 | 144,900 |
| 20 | PP2300288994 - 20 | 34,000,000 | 340,000 |
| 21 | PP2300288995 - 21 | 253,575,000 | 2,535,750 |
| 22 | PP2300288996 - 22 | 44,544,000 | 445,440 |
| 23 | PP2300288997 - 23 | 76,379,000 | 763,790 |
| 24 | PP2300288998 - 24 | 9,670,500 | 96,705 |
| 25 | PP2300288999 - 25 | 7,845,000 | 78,450 |
| 26 | PP2300289000 - 26 | 80,696,000 | 806,960 |
| 27 | PP2300289001 - 27 | 30,240,000 | 302,400 |
| 28 | PP2300289002 - 28 | 404,250,000 | 4,042,500 |
| 29 | PP2300289003 - 29 | 21,000,000 | 210,000 |
| 30 | PP2300289004 - 30 | 29,400,000 | 294,000 |
| 31 | PP2300289005 - 31 | 9,125,000 | 91,250 |
| 32 | PP2300289006 - 32 | 41,500,000 | 415,000 |
| 33 | PP2300289007 - 33 | 21,800,000 | 218,000 |
| 34 | PP2300289008 - 34 | 21,780,000 | 217,800 |
| 35 | PP2300289009 - 35 | 12,700,000 | 127,000 |
| 36 | PP2300289010 - 36 | 345,000,000 | 3,450,000 |
| 37 | PP2300289011 - 37 | 245,000,000 | 2,450,000 |
| 38 | PP2300289012 - 38 | 30,870,000 | 308,700 |
| 39 | PP2300289013 - 39 | 940,000,000 | 9,400,000 |
| 40 | PP2300289014 - 40 | 156,000,000 | 1,560,000 |
| 41 | PP2300289015 - 41 | 7,750,000 | 77,500 |
| 42 | PP2300289016 - 42 | 27,500,000 | 275,000 |
| 43 | PP2300289017 - 43 | 7,680,000 | 76,800 |
| 44 | PP2300289018 - 44 | 2,640,000 | 26,400 |
| 45 | PP2300289019 - 45 | 294,000,000 | 2,940,000 |
| 46 | PP2300289020 - 46 | 6,800,000 | 68,000 |
| 47 | PP2300289021 - 47 | 17,600,000 | 176,000 |
| 48 | PP2300289022 - 48 | 12,900,000 | 129,000 |
| 49 | PP2300289023 - 49 | 23,257,500 | 232,575 |
| 50 | PP2300289024 - 50 | 279,090,000 | 2,790,900 |
| 51 | PP2300289025 - 51 | 290,430,000 | 2,904,300 |
| 52 | PP2300289026 - 52 | 7,850,000 | 78,500 |
| 53 | PP2300289027 - 53 | 2,660,000 | 26,600 |
| 54 | PP2300289028 - 54 | 61,200,000 | 612,000 |
| 55 | PP2300289029 - 55 | 36,000,000 | 360,000 |
| 56 | PP2300289030 - 56 | 13,312,000 | 133,120 |
| 57 | PP2300289031 - 57 | 62,842,500 | 628,425 |
| 58 | PP2300289032 - 58 | 95,000,000 | 950,000 |
| 59 | PP2300289033 - 59 | 10,800,000 | 108,000 |
| 60 | PP2300289034 - 60 | 340,000,000 | 3,400,000 |
| 61 | PP2300289035 - 61 | 46,800,000 | 468,000 |
| 62 | PP2300289036 - 62 | 2,100,000 | 21,000 |
| 63 | PP2300289037 - 63 | 180,000,000 | 1,800,000 |
| 64 | PP2300289038 - 64 | 5,940,000 | 59,400 |
| 65 | PP2300289039 - 65 | 105,840,000 | 1,058,400 |
| 66 | PP2300289040 - 66 | 296,100,000 | 2,961,000 |
| 67 | PP2300289041 - 67 | 20,044,800 | 200,448 |
| 68 | PP2300289042 - 68 | 10,750,000 | 107,500 |
| 69 | PP2300289043 - 69 | 4,375,000 | 43,750 |
| 70 | PP2300289044 - 70 | 4,250,000 | 42,500 |
| 71 | PP2300289045 - 71 | 260,000,000 | 2,600,000 |
| 72 | PP2300289046 - 72 | 56,000,000 | 560,000 |
| 73 | PP2300289047 - 73 | 2,730,000 | 27,300 |
| 74 | PP2300289048 - 74 | 11,970,000 | 119,700 |
| 75 | PP2300289049 - 75 | 20,350,000 | 203,500 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2300288975 |
| Giá từng phần lô | 5,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2300288976 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 869,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2300288977 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2300288978 |
| Giá từng phần lô | 83,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2300288979 |
| Giá từng phần lô | 97,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 978,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2300288980 |
| Giá từng phần lô | 74,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 743,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2300288981 |
| Giá từng phần lô | 93,612,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 936,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2300288982 |
| Giá từng phần lô | 18,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2300288983 |
| Giá từng phần lô | 5,166,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2300288984 |
| Giá từng phần lô | 41,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 418,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2300288985 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2300288986 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2300288987 |
| Giá từng phần lô | 128,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,281,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2300288988 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2300288989 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 630,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2300288990 |
| Giá từng phần lô | 115,999,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,159,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2300288991 |
| Giá từng phần lô | 1,069,080 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,691 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2300288992 |
| Giá từng phần lô | 11,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2300288993 |
| Giá từng phần lô | 14,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2300288994 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2300288995 |
| Giá từng phần lô | 253,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,535,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2300288996 |
| Giá từng phần lô | 44,544,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 445,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2300288997 |
| Giá từng phần lô | 76,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2300288998 |
| Giá từng phần lô | 9,670,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,705 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2300288999 |
| Giá từng phần lô | 7,845,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2300289000 |
| Giá từng phần lô | 80,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 806,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2300289001 |
| Giá từng phần lô | 30,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 302,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2300289002 |
| Giá từng phần lô | 404,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,042,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2300289003 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2300289004 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2300289005 |
| Giá từng phần lô | 9,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2300289006 |
| Giá từng phần lô | 41,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 415,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2300289007 |
| Giá từng phần lô | 21,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2300289008 |
| Giá từng phần lô | 21,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 217,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2300289009 |
| Giá từng phần lô | 12,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2300289010 |
| Giá từng phần lô | 345,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2300289011 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2300289012 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2300289013 |
| Giá từng phần lô | 940,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2300289014 |
| Giá từng phần lô | 156,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2300289015 |
| Giá từng phần lô | 7,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2300289016 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2300289017 |
| Giá từng phần lô | 7,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2300289018 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2300289019 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2300289020 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2300289021 |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2300289022 |
| Giá từng phần lô | 12,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2300289023 |
| Giá từng phần lô | 23,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 232,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2300289024 |
| Giá từng phần lô | 279,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,790,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2300289025 |
| Giá từng phần lô | 290,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,904,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2300289026 |
| Giá từng phần lô | 7,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2300289027 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2300289028 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2300289029 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2300289030 |
| Giá từng phần lô | 13,312,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2300289031 |
| Giá từng phần lô | 62,842,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2300289032 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2300289033 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2300289034 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2300289035 |
| Giá từng phần lô | 46,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2300289036 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
63 |
|
| Mã phần lô | PP2300289037 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
64 |
|
| Mã phần lô | PP2300289038 |
| Giá từng phần lô | 5,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
65 |
|
| Mã phần lô | PP2300289039 |
| Giá từng phần lô | 105,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,058,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
66 |
|
| Mã phần lô | PP2300289040 |
| Giá từng phần lô | 296,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
67 |
|
| Mã phần lô | PP2300289041 |
| Giá từng phần lô | 20,044,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
68 |
|
| Mã phần lô | PP2300289042 |
| Giá từng phần lô | 10,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
69 |
|
| Mã phần lô | PP2300289043 |
| Giá từng phần lô | 4,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
70 |
|
| Mã phần lô | PP2300289044 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
71 |
|
| Mã phần lô | PP2300289045 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
72 |
|
| Mã phần lô | PP2300289046 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
73 |
|
| Mã phần lô | PP2300289047 |
| Giá từng phần lô | 2,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
74 |
|
| Mã phần lô | PP2300289048 |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
75 |
|
| Mã phần lô | PP2300289049 |
| Giá từng phần lô | 20,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi