Gói thầu: Gói thầu cung ứng thuốc tân dược của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2023 (lần 2)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300183085-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/08/2023 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện II Lâm Đồng
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng thuốc tân dược của Bệnh viện II Lâm Đồng năm 2023 (lần 2)
Số hiệu KHLCNT PL2300133498
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 6,479,732,380 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 64.797.324 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300288975 - 1 5,090,000 50,900
2 PP2300288976 - 2 86,940,000 869,400
3 PP2300288977 - 3 41,580,000 415,800
4 PP2300288978 - 4 83,160,000 831,600
5 PP2300288979 - 5 97,860,000 978,600
6 PP2300288980 - 6 74,300,000 743,000
7 PP2300288981 - 7 93,612,000 936,120
8 PP2300288982 - 8 18,960,000 189,600
9 PP2300288983 - 9 5,166,000 51,660
10 PP2300288984 - 10 41,850,000 418,500
11 PP2300288985 - 11 47,500,000 475,000
12 PP2300288986 - 12 93,000,000 930,000
13 PP2300288987 - 13 128,100,000 1,281,000
14 PP2300288988 - 14 15,000,000 150,000
15 PP2300288989 - 15 63,000,000 630,000
16 PP2300288990 - 16 115,999,000 1,159,990
17 PP2300288991 - 17 1,069,080 10,691
18 PP2300288992 - 18 11,120,000 111,200
19 PP2300288993 - 19 14,490,000 144,900
20 PP2300288994 - 20 34,000,000 340,000
21 PP2300288995 - 21 253,575,000 2,535,750
22 PP2300288996 - 22 44,544,000 445,440
23 PP2300288997 - 23 76,379,000 763,790
24 PP2300288998 - 24 9,670,500 96,705
25 PP2300288999 - 25 7,845,000 78,450
26 PP2300289000 - 26 80,696,000 806,960
27 PP2300289001 - 27 30,240,000 302,400
28 PP2300289002 - 28 404,250,000 4,042,500
29 PP2300289003 - 29 21,000,000 210,000
30 PP2300289004 - 30 29,400,000 294,000
31 PP2300289005 - 31 9,125,000 91,250
32 PP2300289006 - 32 41,500,000 415,000
33 PP2300289007 - 33 21,800,000 218,000
34 PP2300289008 - 34 21,780,000 217,800
35 PP2300289009 - 35 12,700,000 127,000
36 PP2300289010 - 36 345,000,000 3,450,000
37 PP2300289011 - 37 245,000,000 2,450,000
38 PP2300289012 - 38 30,870,000 308,700
39 PP2300289013 - 39 940,000,000 9,400,000
40 PP2300289014 - 40 156,000,000 1,560,000
41 PP2300289015 - 41 7,750,000 77,500
42 PP2300289016 - 42 27,500,000 275,000
43 PP2300289017 - 43 7,680,000 76,800
44 PP2300289018 - 44 2,640,000 26,400
45 PP2300289019 - 45 294,000,000 2,940,000
46 PP2300289020 - 46 6,800,000 68,000
47 PP2300289021 - 47 17,600,000 176,000
48 PP2300289022 - 48 12,900,000 129,000
49 PP2300289023 - 49 23,257,500 232,575
50 PP2300289024 - 50 279,090,000 2,790,900
51 PP2300289025 - 51 290,430,000 2,904,300
52 PP2300289026 - 52 7,850,000 78,500
53 PP2300289027 - 53 2,660,000 26,600
54 PP2300289028 - 54 61,200,000 612,000
55 PP2300289029 - 55 36,000,000 360,000
56 PP2300289030 - 56 13,312,000 133,120
57 PP2300289031 - 57 62,842,500 628,425
58 PP2300289032 - 58 95,000,000 950,000
59 PP2300289033 - 59 10,800,000 108,000
60 PP2300289034 - 60 340,000,000 3,400,000
61 PP2300289035 - 61 46,800,000 468,000
62 PP2300289036 - 62 2,100,000 21,000
63 PP2300289037 - 63 180,000,000 1,800,000
64 PP2300289038 - 64 5,940,000 59,400
65 PP2300289039 - 65 105,840,000 1,058,400
66 PP2300289040 - 66 296,100,000 2,961,000
67 PP2300289041 - 67 20,044,800 200,448
68 PP2300289042 - 68 10,750,000 107,500
69 PP2300289043 - 69 4,375,000 43,750
70 PP2300289044 - 70 4,250,000 42,500
71 PP2300289045 - 71 260,000,000 2,600,000
72 PP2300289046 - 72 56,000,000 560,000
73 PP2300289047 - 73 2,730,000 27,300
74 PP2300289048 - 74 11,970,000 119,700
75 PP2300289049 - 75 20,350,000 203,500
1
Mã phần lô PP2300288975
Giá từng phần lô 5,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
2
Mã phần lô PP2300288976
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 869,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
3
Mã phần lô PP2300288977
Giá từng phần lô 41,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
4
Mã phần lô PP2300288978
Giá từng phần lô 83,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
5
Mã phần lô PP2300288979
Giá từng phần lô 97,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 978,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
6
Mã phần lô PP2300288980
Giá từng phần lô 74,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 743,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
7
Mã phần lô PP2300288981
Giá từng phần lô 93,612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
8
Mã phần lô PP2300288982
Giá từng phần lô 18,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
9
Mã phần lô PP2300288983
Giá từng phần lô 5,166,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
10
Mã phần lô PP2300288984
Giá từng phần lô 41,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
11
Mã phần lô PP2300288985
Giá từng phần lô 47,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
12
Mã phần lô PP2300288986
Giá từng phần lô 93,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
13
Mã phần lô PP2300288987
Giá từng phần lô 128,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,281,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
14
Mã phần lô PP2300288988
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
15
Mã phần lô PP2300288989
Giá từng phần lô 63,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
16
Mã phần lô PP2300288990
Giá từng phần lô 115,999,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,159,990
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
17
Mã phần lô PP2300288991
Giá từng phần lô 1,069,080
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,691
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
18
Mã phần lô PP2300288992
Giá từng phần lô 11,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
19
Mã phần lô PP2300288993
Giá từng phần lô 14,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
20
Mã phần lô PP2300288994
Giá từng phần lô 34,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
21
Mã phần lô PP2300288995
Giá từng phần lô 253,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,535,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
22
Mã phần lô PP2300288996
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 445,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
23
Mã phần lô PP2300288997
Giá từng phần lô 76,379,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 763,790
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
24
Mã phần lô PP2300288998
Giá từng phần lô 9,670,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
25
Mã phần lô PP2300288999
Giá từng phần lô 7,845,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
26
Mã phần lô PP2300289000
Giá từng phần lô 80,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 806,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
27
Mã phần lô PP2300289001
Giá từng phần lô 30,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
28
Mã phần lô PP2300289002
Giá từng phần lô 404,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,042,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
29
Mã phần lô PP2300289003
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
30
Mã phần lô PP2300289004
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
31
Mã phần lô PP2300289005
Giá từng phần lô 9,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
32
Mã phần lô PP2300289006
Giá từng phần lô 41,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
33
Mã phần lô PP2300289007
Giá từng phần lô 21,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
34
Mã phần lô PP2300289008
Giá từng phần lô 21,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
35
Mã phần lô PP2300289009
Giá từng phần lô 12,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
36
Mã phần lô PP2300289010
Giá từng phần lô 345,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
37
Mã phần lô PP2300289011
Giá từng phần lô 245,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
38
Mã phần lô PP2300289012
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
39
Mã phần lô PP2300289013
Giá từng phần lô 940,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
40
Mã phần lô PP2300289014
Giá từng phần lô 156,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
41
Mã phần lô PP2300289015
Giá từng phần lô 7,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
42
Mã phần lô PP2300289016
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
43
Mã phần lô PP2300289017
Giá từng phần lô 7,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
44
Mã phần lô PP2300289018
Giá từng phần lô 2,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
45
Mã phần lô PP2300289019
Giá từng phần lô 294,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
46
Mã phần lô PP2300289020
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
47
Mã phần lô PP2300289021
Giá từng phần lô 17,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
48
Mã phần lô PP2300289022
Giá từng phần lô 12,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
49
Mã phần lô PP2300289023
Giá từng phần lô 23,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,575
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
50
Mã phần lô PP2300289024
Giá từng phần lô 279,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,790,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
51
Mã phần lô PP2300289025
Giá từng phần lô 290,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
52
Mã phần lô PP2300289026
Giá từng phần lô 7,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
53
Mã phần lô PP2300289027
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
54
Mã phần lô PP2300289028
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
55
Mã phần lô PP2300289029
Giá từng phần lô 36,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
56
Mã phần lô PP2300289030
Giá từng phần lô 13,312,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
57
Mã phần lô PP2300289031
Giá từng phần lô 62,842,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,425
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
58
Mã phần lô PP2300289032
Giá từng phần lô 95,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
59
Mã phần lô PP2300289033
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
60
Mã phần lô PP2300289034
Giá từng phần lô 340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
61
Mã phần lô PP2300289035
Giá từng phần lô 46,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
62
Mã phần lô PP2300289036
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
63
Mã phần lô PP2300289037
Giá từng phần lô 180,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
64
Mã phần lô PP2300289038
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
65
Mã phần lô PP2300289039
Giá từng phần lô 105,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,058,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
66
Mã phần lô PP2300289040
Giá từng phần lô 296,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
67
Mã phần lô PP2300289041
Giá từng phần lô 20,044,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,448
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
68
Mã phần lô PP2300289042
Giá từng phần lô 10,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
69
Mã phần lô PP2300289043
Giá từng phần lô 4,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
70
Mã phần lô PP2300289044
Giá từng phần lô 4,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
71
Mã phần lô PP2300289045
Giá từng phần lô 260,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
72
Mã phần lô PP2300289046
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
73
Mã phần lô PP2300289047
Giá từng phần lô 2,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
74
Mã phần lô PP2300289048
Giá từng phần lô 11,970,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
75
Mã phần lô PP2300289049
Giá từng phần lô 20,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->