Gói thầu: Gói thầu cung ứng vắc xin phục vụ tiêm chủng dịch vụ năm 2024 -2025

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400233864-00
Thời điểm đóng mở thầu 12/08/2024 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Lâm Đồng
Chủ đầu tư Trung tâm Kiểm soát bệnh tật Lâm Đồng
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng vắc xin phục vụ tiêm chủng dịch vụ năm 2024 -2025
Số hiệu KHLCNT PL2400138721
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đà Lạt, Tỉnh Lâm Đồng
Giá gói thầu 2,790,166,820 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 27.911.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400108710 - VXDV1 77,490,000 775,000
2 PP2400108711 - VXDV2 49,440,000 495,000
3 PP2400108712 - VXDV3 13,356,000 134,000
4 PP2400108713 - VXDV4 52,500,000 525,000
5 PP2400108714 - VXDV5 35,078,400 351,000
6 PP2400108715 - VXDV6 52,800,000 528,000
7 PP2400108716 - VXDV7 54,000,000 540,000
8 PP2400108717 - VXDV8 23,992,500 240,000
9 PP2400108718 - VXDV9 432,000,000 4,320,000
10 PP2400108719 - VXDV10 432,600,000 4,326,000
11 PP2400108720 - VXDV11 996,300 10,000
12 PP2400108721 - VXDV12 12,650,000 127,000
13 PP2400108722 - VXDV13 55,440,000 555,000
14 PP2400108723 - VXDV14 16,884,000 169,000
15 PP2400108724 - VXDV15 4,770,000 48,000
16 PP2400108725 - VXDV16 46,990,000 470,000
17 PP2400108726 - VXDV17 76,400,000 764,000
18 PP2400108727 - VXDV18 81,320,000 814,000
19 PP2400108728 - VXDV19 27,629,500 277,000
20 PP2400108729 - VXDV20 18,847,000 189,000
21 PP2400108730 - VXDV21 4,560,570 46,000
22 PP2400108731 - VXDV22 1,478,400 15,000
23 PP2400108732 - VXDV23 2,904,300 30,000
24 PP2400108733 - VXDV24 165,980,000 1,660,000
25 PP2400108734 - VXDV25 215,460,000 2,155,000
26 PP2400108735 - VXDV26 150,960,000 1,510,000
27 PP2400108736 - VXDV27 514,500,000 5,145,000
28 PP2400108737 - VXDV28 105,107,850 1,052,000
29 PP2400108738 - VXDV29 53,532,000 536,000
30 PP2400108739 - VXDV30 10,500,000 105,000
VXDV1
Mã phần lô PP2400108710
Giá từng phần lô 77,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV2
Mã phần lô PP2400108711
Giá từng phần lô 49,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV3
Mã phần lô PP2400108712
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV4
Mã phần lô PP2400108713
Giá từng phần lô 52,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV5
Mã phần lô PP2400108714
Giá từng phần lô 35,078,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV6
Mã phần lô PP2400108715
Giá từng phần lô 52,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV7
Mã phần lô PP2400108716
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV8
Mã phần lô PP2400108717
Giá từng phần lô 23,992,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV9
Mã phần lô PP2400108718
Giá từng phần lô 432,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV10
Mã phần lô PP2400108719
Giá từng phần lô 432,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,326,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV11
Mã phần lô PP2400108720
Giá từng phần lô 996,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV12
Mã phần lô PP2400108721
Giá từng phần lô 12,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV13
Mã phần lô PP2400108722
Giá từng phần lô 55,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV14
Mã phần lô PP2400108723
Giá từng phần lô 16,884,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 169,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV15
Mã phần lô PP2400108724
Giá từng phần lô 4,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV16
Mã phần lô PP2400108725
Giá từng phần lô 46,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV17
Mã phần lô PP2400108726
Giá từng phần lô 76,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 764,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV18
Mã phần lô PP2400108727
Giá từng phần lô 81,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 814,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV19
Mã phần lô PP2400108728
Giá từng phần lô 27,629,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV20
Mã phần lô PP2400108729
Giá từng phần lô 18,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV21
Mã phần lô PP2400108730
Giá từng phần lô 4,560,570
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV22
Mã phần lô PP2400108731
Giá từng phần lô 1,478,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV23
Mã phần lô PP2400108732
Giá từng phần lô 2,904,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV24
Mã phần lô PP2400108733
Giá từng phần lô 165,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,660,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV25
Mã phần lô PP2400108734
Giá từng phần lô 215,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV26
Mã phần lô PP2400108735
Giá từng phần lô 150,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,510,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV27
Mã phần lô PP2400108736
Giá từng phần lô 514,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,145,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV28
Mã phần lô PP2400108737
Giá từng phần lô 105,107,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,052,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV29
Mã phần lô PP2400108738
Giá từng phần lô 53,532,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 536,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
VXDV30
Mã phần lô PP2400108739
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->