Gói thầu: Gói thầu Cung ứng vật tư y tế cho Trung tâm Y tế huyện Kỳ Sơn năm 2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300027089-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn |
| Tên gói thầu | Gói thầu Cung ứng vật tư y tế cho Trung tâm Y tế huyện Kỳ Sơn năm 2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300017430 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn năm 2023 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 5,672,051,768 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 85.080.765 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300036197 - Ống nghiệm EDTA K2 (ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA) | 39,000,000 | 70.200.000 | VT001 | 27.300.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 2 | PP2300036198 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 110,000,000 | 198.000.000 | VT002 | 77.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 3 | PP2300036199 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (can 5 lít) | 48,300,000 | 86.940.000 | VT003 | 33.810.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 4 | PP2300036200 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 500 ml) | 116,000,000 | 208.800.000 | VT004 | 81.200.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
| 5 | PP2300036201 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (can 5 lít) | 48,300,000 | 86.940.000 | VT005 | 33.810.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 6 | PP2300036202 - Dung dịch rửa tay 2% Chlorhexidine | 60,000,000 | 108.000.000 | VT006 | 42.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 7 | PP2300036203 - Dung dịch rửa tay 4% Chlorhexidine | 72,490,000 | 130.482.000 | VT007 | 50.743.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 8 | PP2300036204 - Dung dịch sát khuẩn povidone | 53,550,000 | 96.390.000 | VT008 | 37.485.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 9 | PP2300036205 - Gel sát khuẩn tay nhanh chai 500ml | 55,000,000 | 99.000.000 | VT009 | 38.500.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
| 10 | PP2300036206 - Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt | 13,200,000 | 23.760.000 | VT011 | 9.240.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 11 | PP2300036207 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA | 32,400,000 | 58.320.000 | VT012 | 22.680.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 12 | PP2300036208 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp cao su | 26,460,000 | 47.628.000 | VT013 | 18.522.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 13 | PP2300036209 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500ml | 63,000,000 | 113.400.000 | VT014 | 44.100.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 14 | PP2300036210 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 1000ml | 12,500,000 | 22.500.000 | VT015 | 8.750.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 15 | PP2300036211 - Cồn 90 độ | 14,500,000 | 26.100.000 | VT016 | 10.150.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 16 | PP2300036212 - Cồn y tế 70 độ | 42,000,000 | 75.600.000 | VT017 | 29.400.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 17 | PP2300036213 - Cồn y tế 96 độ | 14,000,000 | 25.200.000 | VT018 | 9.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 18 | PP2300036214 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 11,500,000 | 20.700.000 | VT019 | 8.050.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 19 | PP2300036215 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay | 28,560,000 | 51.408.000 | VT020 | 19.992.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 20 | PP2300036216 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ | 11,400,000 | 20.520.000 | VT022 | 7.980.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 21 | PP2300036217 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ | 44,389,800 | 79.901.640 | VT023 | 31.072.860 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 22 | PP2300036218 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 21,000,000 | 37.800.000 | VT024 | 14.700.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 23 | PP2300036219 - Dung dịch rửa tay thường quy | 6,000,000 | 10.800.000 | VT025 | 4.200.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 24 | PP2300036220 - Dung dịch rửa tay thường quy | 3,250,000 | 5.850.000 | VT026 | 2.275.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 25 | PP2300036221 - Dung dịch sát khuẩn tay | 9,400,000 | 16.920.000 | VT027 | 6.580.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 26 | PP2300036222 - Dung dịch rửa tay, tắm phẫu thuật | 13,600,000 | 24.480.000 | VT028 | 9.520.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 27 | PP2300036223 - Dung dịch sát khuẩn tay | 11,980,000 | 21.564.000 | VT029 | 8.386.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 28 | PP2300036224 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính | 7,000,000 | 12.600.000 | VT030 | 4.900.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 29 | PP2300036225 - Dung dịch sát khuẩn tay | 18,720,000 | 33.696.000 | VT031 | 13.104.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 30 | PP2300036226 - Dung dịch sát khuẩn tay | 2,720,000 | 4.896.000 | VT032 | 1.904.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 31 | PP2300036227 - Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn | 104,160,000 | 187.488.000 | VT035 | 72.912.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 32 | PP2300036228 - Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy | 34,000,000 | 61.200.000 | VT036 | 23.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 33 | PP2300036229 - Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy | 29,249,850 | 52.649.730 | VT037 | 20.474.895 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 34 | PP2300036230 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật | 107,887,500 | 194.197.500 | VT038 | 75.521.250 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 35 | PP2300036231 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật | 142,380,000 | 256.284.000 | VT039 | 99.666.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 36 | PP2300036232 - Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt | 13,200,000 | 23.760.000 | VT040 | 9.240.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 37 | PP2300036233 - Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi | 10,380,000 | 18.684.000 | VT042 | 7.266.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 38 | PP2300036234 - Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm | 109,200,000 | 196.560.000 | VT043 | 76.440.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 39 | PP2300036235 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 2/0 | 15,622,200 | 28.119.960 | VT044 | 10.935.540 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 40 | PP2300036236 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0 | 35,280,000 | 63.504.000 | VT045 | 24.696.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 41 | PP2300036237 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 | 42,120,000 | 75.816.000 | VT046 | 29.484.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 42 | PP2300036238 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 | 14,280,000 | 25.704.000 | VT047 | 9.996.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 43 | PP2300036239 - Mảnh ghép thoát vị bẹn nhẹ đơn sợi 6x11cm | 48,500,000 | 87.300.000 | VT048 | 33.950.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 44 | PP2300036240 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các loại | 153,300,000 | 275.940.000 | VT049 | 107.310.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 45 | PP2300036241 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm | 32,500,000 | 58.500.000 | VT050 | 22.750.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 46 | PP2300036242 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL | 13,000,000 | 23.400.000 | VT051 | 9.100.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 47 | PP2300036243 - Chỉ Nilon tổng hợp không tan 3/0 | 8,496,000 | 15.292.800 | VT052 | 5.947.200 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 48 | PP2300036244 - Chỉ Nilon tổng hợp không tan 4/0 | 8,496,000 | 15.292.800 | VT053 | 5.947.200 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 49 | PP2300036245 - Chỉ Nilon tổng hợp không tan 5/0 | 9,000,000 | 16.200.000 | VT054 | 6.300.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 50 | PP2300036246 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 1 | 55,354,320 | 99.637.776 | VT055 | 38.748.024 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 51 | PP2300036247 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 910 số 2/0 | 28,796,040 | 51.832.872 | VT056 | 20.157.228 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 52 | PP2300036248 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 2/0 | 7,260,000 | 13.068.000 | VT057 | 5.082.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 53 | PP2300036249 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 3/0 | 22,627,080 | 40.728.744 | VT058 | 15.838.956 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 54 | PP2300036250 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 4/0 | 23,040,000 | 41.472.000 | VT059 | 16.128.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 55 | PP2300036251 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 5/0 | 9,600,000 | 17.280.000 | VT060 | 6.720.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 56 | PP2300036252 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ | 7,667,840 | 13.802.112 | VT061 | 5.367.488 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 57 | PP2300036253 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ | 87,150,000 | 156.870.000 | VT062 | 61.005.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 58 | PP2300036254 - Dây truyền máu | 2,500,000 | 4.500.000 | VT063 | 1.750.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 59 | PP2300036255 - Dây truyền dịch cho máy truyền dịch | 2,965,000 | 5.337.000 | VT064 | 2.075.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 60 | PP2300036256 - Kim nha khoa các số | 174,800 | 314.640 | VT065 | 122.360 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 61 | PP2300036257 - Bơm tiêm nhựa không kim 50 ml | 1,029,000 | 1.852.200 | VT066 | 720.300 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 62 | PP2300036258 - Găng kiểm tra dùng trong y tế | 79,500,000 | 143.100.000 | VT067 | 55.650.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 63 | PP2300036259 - Găng kiểm tra dùng trong y tế | 56,070,000 | 100.926.000 | VT068 | 39.249.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 64 | PP2300036260 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng | 23,058,000 | 41.504.400 | VT069 | 16.140.600 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 65 | PP2300036261 - Nẹp 10 lỗ xương đùi | 19,000,000 | 34.200.000 | VT070 | 13.300.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 66 | PP2300036262 - Nẹp 8 lỗ xương đùi | 19,900,000 | 35.820.000 | VT071 | 13.930.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 67 | PP2300036263 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cmx7cm | 2,100,000 | 3.780.000 | VT072 | 1.470.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 68 | PP2300036264 - Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 10cmx12cm | 6,000,000 | 10.800.000 | VT073 | 4.200.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 69 | PP2300036265 - Băng keo cuộn lụa 1.25cmx5m | 996,000 | 1.792.800 | VT074 | 697.200 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 70 | PP2300036266 - Băng keo cuộn lụa 2.5cmx5m | 1,740,000 | 3.132.000 | VT075 | 1.218.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 71 | PP2300036267 - Băng keo cuộn lụa 5cmx5m | 6,936,000 | 12.484.800 | VT076 | 4.855.200 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 72 | PP2300036268 - Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m | 11,800,000 | 21.240.000 | VT077 | 8.260.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 73 | PP2300036269 - Băng keo cố định kim luồn có gạc 6cmx7cm | 3,780,000 | 6.804.000 | VT078 | 2.646.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
| 74 | PP2300036270 - Băng keo cố định kim luồn không thấm nước 5.1cmx6cm | 6,200,000 | 11.160.000 | VT079 | 4.340.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 75 | PP2300036271 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml | 46,320,000 | 83.376.000 | VT080 | 32.424.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 76 | PP2300036272 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml, kim các cỡ | 63,000,000 | 113.400.000 | VT081 | 44.100.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 77 | PP2300036273 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml, kim các cỡ | 3,100,000 | 5.580.000 | VT082 | 2.170.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 78 | PP2300036274 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml, cho ăn | 2,200,000 | 3.960.000 | VT083 | 1.540.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 79 | PP2300036275 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ | 14,750,000 | 26.550.000 | VT084 | 10.325.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 80 | PP2300036276 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo | 13,500,000 | 24.300.000 | VT088 | 9.450.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 81 | PP2300036277 - Gạc hút y tế | 3,900,000 | 7.020.000 | VT090 | 2.730.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 82 | PP2300036278 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm | 6,200,000 | 11.160.000 | VT091 | 4.340.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 83 | PP2300036279 - Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x 10cm x 8 lớp | 5,040,000 | 9.072.000 | VT092 | 3.528.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 84 | PP2300036280 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm | 2,688,000 | 4.838.400 | VT093 | 1.881.600 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 85 | PP2300036281 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp vô trùng | 14,000,000 | 25.200.000 | VT095 | 9.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 86 | PP2300036282 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng | 4,500,000 | 8.100.000 | VT096 | 3.150.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 87 | PP2300036283 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng | 40,000,000 | 72.000.000 | VT097 | 28.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 88 | PP2300036284 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 3,612,000 | 6.501.600 | VT098 | 2.528.400 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 89 | PP2300036285 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng | 4,850,000 | 8.730.000 | VT099 | 3.395.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 90 | PP2300036286 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng | 42,500,000 | 76.500.000 | VT100 | 29.750.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 91 | PP2300036287 - Gạc băng mắt 5cm x 7cm | 2,175,000 | 3.915.000 | VT102 | 1.522.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 92 | PP2300036288 - Gạc meche phẩu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp | 1,475,000 | 2.655.000 | VT103 | 1.032.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 93 | PP2300036289 - Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 3 lớp | 22,000,000 | 39.600.000 | VT104 | 15.400.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 94 | PP2300036290 - Bông gạc đắp vết thương 10x20cm | 8,500,000 | 15.300.000 | VT105 | 5.950.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
| 95 | PP2300036291 - Bông hút nước y tế | 6,900,000 | 12.420.000 | VT106 | 4.830.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 96 | PP2300036292 - Phim X - Quang 30x 40cm | 6,762,000 | 12.171.600 | VT107 | 4.733.400 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 97 | PP2300036293 - Phim X - Quang 18x 24cm | 3,045,000 | 5.481.000 | VT108 | 2.131.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 98 | PP2300036294 - Găng tay không bột | 42,840,000 | 77.112.000 | VT109 | 29.988.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 99 | PP2300036295 - Phim X-quang Laser số hóa 20x25cm | 115,000,000 | 207.000.000 | VT110 | 80.500.000 | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
| 100 | PP2300036296 - Kẹp mạch máu Polymer | 8,832,000 | 15.897.600 | VT111 | 6.182.400 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 101 | PP2300036297 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 75cm, kim tròn 16mm, 1/2C | 8,190,000 | 14.742.000 | VT112 | 5.733.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 102 | PP2300036298 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C | 6,602,400 | 11.884.320 | VT113 | 4.621.680 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 103 | PP2300036299 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C. | 19,807,200 | 35.652.960 | VT114 | 13.865.040 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 104 | PP2300036300 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C | 21,924,000 | 39.463.200 | VT115 | 15.346.800 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 105 | PP2300036301 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 35mm, 1/2c | 8,996,400 | 16.193.520 | VT116 | 6.297.480 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 106 | PP2300036302 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8c | 17,992,800 | 32.387.040 | VT117 | 12.594.960 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 107 | PP2300036303 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm (1/2C, R/B) | 5,833,800 | 10.500.840 | VT118 | 4.083.660 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 108 | PP2300036304 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm (1/2C, R/B) | 5,833,800 | 10.500.840 | VT119 | 4.083.660 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 109 | PP2300036305 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn 25mm, 1/2 vòng tròn | 20,412,000 | 36.741.600 | VT120 | 14.288.400 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 110 | PP2300036306 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn 25mm, 1/2 vòng tròn. | 20,412,000 | 36.741.600 | VT121 | 14.288.400 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 111 | PP2300036307 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8 vòng tròn. | 11,667,600 | 21.001.680 | VT122 | 8.167.320 | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
| 112 | PP2300036308 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C kim 26mm. | 10,584,000 | 19.051.200 | VT124 | 7.408.800 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 113 | PP2300036309 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (8/0 ) dài 13cm, kim tròn 3/8C, 6mm. | 43,218,000 | 77.792.400 | VT125 | 30.252.600 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 114 | PP2300036310 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 6,993,000 | 12.587.400 | VT126 | 4.895.100 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 115 | PP2300036311 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. | 34,965,000 | 62.937.000 | VT127 | 24.475.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 116 | PP2300036312 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C | 26,409,600 | 47.537.280 | VT128 | 18.486.720 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 117 | PP2300036313 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C | 33,012,000 | 59.421.600 | VT129 | 23.108.400 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 118 | PP2300036314 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C | 34,965,000 | 62.937.000 | VT130 | 24.475.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 119 | PP2300036315 - Dây truyền máu | 1,000,000 | 1.800.000 | VT131 | 700.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 120 | PP2300036316 - Găng tay cao su y tế có bột các cỡ | 87,240,000 | 157.032.000 | VT132 | 61.068.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 121 | PP2300036317 - Khóa 3 ngã (không dây) | 630,000 | 1.134.000 | VT133 | 441.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 122 | PP2300036318 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa | 31,000,000 | 55.800.000 | VT134 | 21.700.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 123 | PP2300036319 - Kim luồn tĩnh mạch có cản quang | 36,000,000 | 64.800.000 | VT135 | 25.200.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 124 | PP2300036320 - Khóa 3 chạc | 1,750,000 | 3.150.000 | VT136 | 1.225.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 125 | PP2300036321 - Khóa 3 chạc có dây nối | 3,150,000 | 5.670.000 | VT137 | 2.205.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 126 | PP2300036322 - Bơm tiêm 5ml | 51,200,000 | 92.160.000 | VT138 | 35.840.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 127 | PP2300036323 - Bơm tiêm 10ml | 57,600,000 | 103.680.000 | VT139 | 40.320.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 128 | PP2300036324 - Bơm tiêm 20ml | 1,785,000 | 3.213.000 | VT140 | 1.249.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 129 | PP2300036325 - Bơm tiêm 50ml | 4,300,000 | 7.740.000 | VT141 | 3.010.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 130 | PP2300036326 - Bơm cho ăn 50ml | 3,650,000 | 6.570.000 | VT142 | 2.555.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 131 | PP2300036327 - Bộ dây truyền dịch Kim cánh bướm | 250,000,000 | 450.000.000 | VT143 | 175.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 132 | PP2300036328 - Dây hút dịch | 4,900,000 | 8.820.000 | VT144 | 3.430.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 133 | PP2300036329 - Dây thở oxy | 4,515,000 | 8.127.000 | VT145 | 3.160.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 134 | PP2300036330 - Kim tiêm | 13,950,000 | 25.110.000 | VT146 | 9.765.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 135 | PP2300036331 - Ống thông dạ dày | 2,940,000 | 5.292.000 | VT147 | 2.058.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 136 | PP2300036332 - Túi đựng nước tiểu | 10,000,000 | 18.000.000 | VT148 | 7.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 137 | PP2300036333 - Dây hút dịch phẫu thuật | 880,000 | 1.584.000 | VT149 | 616.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 138 | PP2300036334 - Kẹp rốn | 3,200,000 | 5.760.000 | VT150 | 2.240.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 139 | PP2300036335 - Khóa ba ngã có dây dẫn | 3,200,000 | 5.760.000 | VT151 | 2.240.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 140 | PP2300036336 - Mặt nạ thở oxy | 12,600,000 | 22.680.000 | VT152 | 8.820.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 141 | PP2300036337 - Mặt nạ xông khí dung | 5,600,000 | 10.080.000 | VT153 | 3.920.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 142 | PP2300036338 - Mỏ vịt | 1,350,000 | 2.430.000 | VT154 | 945.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 143 | PP2300036339 - Chỉ khâu gân | 27,000,000 | 48.600.000 | VT155 | 18.900.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 144 | PP2300036340 - Chỉ thép mềm kết hợp xương | 980,000 | 1.764.000 | VT156 | 686.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 145 | PP2300036341 - Đinh kít ne kết hợp xương | 10,000,000 | 18.000.000 | VT157 | 7.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 146 | PP2300036342 - Băng dinh lụa 5cm x 5m | 58,320,000 | 104.976.000 | VT158 | 40.824.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 147 | PP2300036343 - Bơm cho ăn sử dụng một lần 50ml | 9,975,000 | 17.955.000 | VT159 | 6.982.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 148 | PP2300036344 - Kim tiêm | 10,050,000 | 18.090.000 | VT160 | 7.035.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 149 | PP2300036345 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 1,080,000 | 1.944.000 | VT161 | 756.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 150 | PP2300036346 - Bông hút nước y tế | 13,188,000 | 23.738.400 | VT162 | 9.231.600 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 151 | PP2300036347 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0 | 3,402,000 | 6.123.600 | VT163 | 2.381.400 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 152 | PP2300036348 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0 | 2,160,000 | 3.888.000 | VT164 | 1.512.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 153 | PP2300036349 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn | 24,000,000 | 43.200.000 | VT165 | 16.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 154 | PP2300036350 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0, kim tam giác | 1,560,000 | 2.808.000 | VT166 | 1.092.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 155 | PP2300036351 - Kim cánh bướm | 19,200,000 | 34.560.000 | VT167 | 13.440.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 156 | PP2300036352 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 5ml | 42,480,000 | 76.464.000 | VT168 | 29.736.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 157 | PP2300036353 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 10ml | 44,000,000 | 79.200.000 | VT169 | 30.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 158 | PP2300036354 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 20ml | 2,000,000 | 3.600.000 | VT170 | 1.400.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 159 | PP2300036355 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 50ml | 4,700,000 | 8.460.000 | VT171 | 3.290.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 160 | PP2300036356 - Túi đựng nước tiểu | 9,600,000 | 17.280.000 | VT172 | 6.720.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 161 | PP2300036357 - Gạc hút y tế | 6,600,000 | 11.880.000 | VT173 | 4.620.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 162 | PP2300036358 - Băng cuộn 10cm x 5m | 18,600,000 | 33.480.000 | VT174 | 13.020.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 163 | PP2300036359 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc | 28,140,000 | 50.652.000 | VT175 | 19.698.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 164 | PP2300036360 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp vô trùng | 7,800,000 | 14.040.000 | VT176 | 5.460.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 165 | PP2300036361 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số | 44,100,000 | 79.380.000 | VT177 | 30.870.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 166 | PP2300036362 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 15,000,000 | 27.000.000 | VT178 | 10.500.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 167 | PP2300036363 - Găng khám các cỡ | 84,000,000 | 151.200.000 | VT179 | 58.800.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 168 | PP2300036364 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 1,680,000 | 3.024.000 | VT180 | 1.176.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 169 | PP2300036365 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ | 37,275,000 | 67.095.000 | VT181 | 26.092.500 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 170 | PP2300036366 - Sonde nelaton các số | 7,980,000 | 14.364.000 | VT182 | 5.586.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 171 | PP2300036367 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng | 6,187,800 | 11.138.040 | VT183 | 4.331.460 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 172 | PP2300036368 - Khóa 3 chạc có dây nối 10cm | 2,900,000 | 5.220.000 | VT184 | 2.030.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 173 | PP2300036369 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 | 420,000,000 | 756.000.000 | VT185 | 294.000.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 174 | PP2300036370 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 11,000,000 | 19.800.000 | VT186 | 7.700.000 | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
| 175 | PP2300036371 - Ambu bóp bóng người lớn | 3,780,000 | 6.804.000 | VT187 | 2.646.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 176 | PP2300036372 - Ống nội khí quản | 11,550,000 | 20.790.000 | VT188 | 8.085.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 177 | PP2300036373 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 18,400,000 | 33.120.000 | VT189 | 12.880.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 178 | PP2300036374 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 | 6,300,000 | 11.340.000 | VT190 | 4.410.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 179 | PP2300036375 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 | 25,200,000 | 45.360.000 | VT191 | 17.640.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 180 | PP2300036376 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 | 18,900,000 | 34.020.000 | VT192 | 13.230.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 181 | PP2300036377 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 | 25,200,000 | 45.360.000 | VT193 | 17.640.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 182 | PP2300036378 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 | 6,048,000 | 10.886.400 | VT194 | 4.233.600 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 183 | PP2300036379 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0 | 9,000,000 | 16.200.000 | VT195 | 6.300.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 184 | PP2300036380 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14-26G | 48,600,000 | 87.480.000 | VT196 | 34.020.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 185 | PP2300036381 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số | 31,920,000 | 57.456.000 | VT197 | 22.344.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 186 | PP2300036382 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G | 39,800,000 | 71.640.000 | VT198 | 27.860.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 187 | PP2300036383 - Sonde foley 2 nhánh các số | 35,600,000 | 64.080.000 | VT199 | 24.920.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 188 | PP2300036384 - Sonde thụt hậu môn | 154,350 | 277.830 | VT200 | 108.045 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 189 | PP2300036385 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 6/0 | 8,090,520 | 14.562.936 | VT201 | 5.663.364 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 190 | PP2300036386 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 | 6,187,800 | 11.138.040 | VT202 | 4.331.460 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 191 | PP2300036387 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 | 4,304,160 | 7.747.488 | VT203 | 3.012.912 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 192 | PP2300036388 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 | 4,044,600 | 7.280.280 | VT204 | 2.831.220 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 193 | PP2300036389 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 | 4,499,880 | 8.099.784 | VT205 | 3.149.916 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 194 | PP2300036390 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 0 | 4,622,160 | 8.319.888 | VT206 | 3.235.512 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 195 | PP2300036391 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 | 18,600,000 | 33.480.000 | VT207 | 13.020.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 196 | PP2300036392 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 | 9,972,840 | 17.951.112 | VT208 | 6.980.988 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 197 | PP2300036393 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 | 8,538,264 | 15.368.875 | VT209 | 5.976.785 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 198 | PP2300036394 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 | 13,955,760 | 25.120.368 | VT210 | 9.769.032 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 199 | PP2300036395 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 | 5,896,800 | 10.614.240 | VT211 | 4.127.760 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 200 | PP2300036396 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 0 | 7,239,240 | 13.030.632 | VT212 | 5.067.468 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 201 | PP2300036397 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 | 14,400,000 | 25.920.000 | VT213 | 10.080.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 202 | PP2300036398 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 7/0 | 43,863,984 | 78.955.171 | VT214 | 30.704.789 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 203 | PP2300036399 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 10/0 | 18,717,120 | 33.690.816 | VT215 | 13.101.984 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 204 | PP2300036400 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 | 65,399,040 | 117.718.272 | VT216 | 45.779.328 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 205 | PP2300036401 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 | 8,580,000 | 15.444.000 | VT217 | 6.006.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 206 | PP2300036402 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 | 8,456,820 | 15.222.276 | VT218 | 5.919.774 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 207 | PP2300036403 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 | 16,821,720 | 30.279.096 | VT219 | 11.775.204 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 208 | PP2300036404 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 | 16,778,880 | 30.201.984 | VT220 | 11.745.216 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 209 | PP2300036405 - Chỉ thép phẫu thuật tiệt trùng số 5 | 2,268,000 | 4.082.400 | VT221 | 1.587.600 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 210 | PP2300036406 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ | 31,200,000 | 56.160.000 | VT222 | 21.840.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 211 | PP2300036407 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần | 20,400,000 | 36.720.000 | VT223 | 14.280.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 212 | PP2300036408 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) các cỡ. | 11,550,000 | 20.790.000 | VT225 | 8.085.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 213 | PP2300036409 - Ống thông đường thở | 4,095,000 | 7.371.000 | VT226 | 2.866.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 214 | PP2300036410 - Canuyn mở khí quản | 3,450,000 | 6.210.000 | VT227 | 2.415.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 215 | PP2300036411 - Găng tay khám có bột | 56,500,000 | 101.700.000 | VT228 | 39.550.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 216 | PP2300036412 - Khăn lau khử khuẩn | 13,230,000 | 23.814.000 | VT229 | 9.261.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 217 | PP2300036413 - Dao mổ mộng | 13,200,000 | 23.760.000 | VT230 | 9.240.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 218 | PP2300036414 - Vít xương cứng 3.5mm. | 12,600,000 | 22.680.000 | VT231 | 8.820.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 219 | PP2300036415 - Vít xương cứng 4.5mm | 23,450,000 | 42.210.000 | VT232 | 16.415.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 220 | PP2300036416 - Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần | 3,800,000 | 6.840.000 | VT233 | 2.660.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 221 | PP2300036417 - Vít xốp 3.5mm các loại | 3,720,000 | 6.696.000 | VT234 | 2.604.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 222 | PP2300036418 - Vít xốp 6.5mm | 4,600,000 | 8.280.000 | VT235 | 3.220.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 223 | PP2300036419 - Băng thun 10cm x 4,5m | 650,000 | 1.170.000 | VT236 | 455.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 224 | PP2300036420 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 500,000 | 900.000 | VT237 | 350.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 225 | PP2300036421 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m | 700,000 | 1.260.000 | VT238 | 490.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 226 | PP2300036422 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m | 935,000 | 1.683.000 | VT239 | 654.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 227 | PP2300036423 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm | 205,000 | 369.000 | VT247 | 143.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 228 | PP2300036424 - Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước | 2,200,000 | 3.960.000 | VT249 | 1.540.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 229 | PP2300036425 - Ống nội khí quản các số | 2,310,000 | 4.158.000 | VT250 | 1.617.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 230 | PP2300036426 - Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn | 4,800,000 | 8.640.000 | VT251 | 3.360.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 231 | PP2300036427 - Sonde foley 2 nhánh các số | 1,780,000 | 3.204.000 | VT253 | 1.246.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 232 | PP2300036428 - Túi đựng nước tiểu | 1,950,000 | 3.510.000 | VT255 | 1.365.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 233 | PP2300036429 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml | 800,000 | 1.440.000 | VT256 | 560.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 234 | PP2300036430 - Bộ hút đờm nhớt kín | 1,300,000 | 2.340.000 | VT257 | 910.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 235 | PP2300036431 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ | 13,500,000 | 24.300.000 | VT258 | 9.450.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 236 | PP2300036432 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các cỡ | 5,800,000 | 10.440.000 | VT261 | 4.060.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 237 | PP2300036433 - Tay dao mổ điện | 1,650,000 | 2.970.000 | VT263 | 1.155.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 238 | PP2300036434 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ | 6,300,000 | 11.340.000 | VT264 | 4.410.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 239 | PP2300036435 - Điện cực dán | 4,800,000 | 8.640.000 | VT266 | 3.360.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 240 | PP2300036436 - Mask bóp bóng | 756,000 | 1.360.800 | VT268 | 529.200 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 241 | PP2300036437 - Mask khí dung các cỡ | 2,300,000 | 4.140.000 | VT269 | 1.610.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 242 | PP2300036438 - Mask thở Oxy(mặt nạ dưỡng khí) | 920,000 | 1.656.000 | VT270 | 644.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 243 | PP2300036439 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m | 7,500,000 | 13.500.000 | VT272 | 5.250.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 244 | PP2300036440 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml | 393,000 | 707.400 | VT273 | 275.100 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 245 | PP2300036441 - Chỉ phẫu thuật không tiêu các số | 1,002,000 | 1.803.600 | VT274 | 701.400 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 246 | PP2300036442 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 | 1,920,000 | 3.456.000 | VT278 | 1.344.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 247 | PP2300036443 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm | 185,000 | 333.000 | VT281 | 129.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 248 | PP2300036444 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm | 185,000 | 333.000 | VT282 | 129.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 249 | PP2300036445 - Dây truyền máu | 650,000 | 1.170.000 | VT284 | 455.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 250 | PP2300036446 - Khóa 3 chạc có dây nối | 440,000 | 792.000 | VT285 | 308.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 251 | PP2300036447 - Khóa 3 chạc có dây nối | 440,000 | 792.000 | VT286 | 308.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 252 | PP2300036448 - Ống hút nhớt các cỡ | 5,600,000 | 10.080.000 | VT287 | 3.920.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 253 | PP2300036449 - Sonde dạ dày các số | 2,000,000 | 3.600.000 | VT288 | 1.400.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 254 | PP2300036450 - Lọc ẩm cai máy thở | 825,000 | 1.485.000 | VT289 | 577.500 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 255 | PP2300036451 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m | 1,650,000 | 2.970.000 | VT291 | 1.155.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
| 256 | PP2300036452 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m | 2,200,000 | 3.960.000 | VT293 | 1.540.000 | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống nghiệm EDTA K2 (ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA) |
|
| Mã phần lô | PP2300036197 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT001 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300036198 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT002 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300036199 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT003 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 500 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2300036200 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 208.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT004 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (can 5 lít) |
|
| Mã phần lô | PP2300036201 |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT005 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch rửa tay 2% Chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2300036202 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT006 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch rửa tay 4% Chlorhexidine |
|
| Mã phần lô | PP2300036203 |
| Giá từng phần lô | 72,490,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 130.482.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT007 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.743.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn povidone |
|
| Mã phần lô | PP2300036204 |
| Giá từng phần lô | 53,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT008 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.485.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gel sát khuẩn tay nhanh chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036205 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT009 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300036206 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT011 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300036207 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT012 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300036208 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.628.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT013 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036209 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT014 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036210 |
| Giá từng phần lô | 12,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT015 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300036211 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT016 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Cồn y tế 70 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300036212 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT017 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Cồn y tế 96 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300036213 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT018 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300036214 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT019 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300036215 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.408.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT020 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.992.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300036216 |
| Giá từng phần lô | 11,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT022 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ |
|
| Mã phần lô | PP2300036217 |
| Giá từng phần lô | 44,389,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.901.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT023 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.072.860 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300036218 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT024 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300036219 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300036220 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT026 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300036221 |
| Giá từng phần lô | 9,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT027 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch rửa tay, tắm phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300036222 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT028 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300036223 |
| Giá từng phần lô | 11,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT029 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.386.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính |
|
| Mã phần lô | PP2300036224 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT030 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300036225 |
| Giá từng phần lô | 18,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT031 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.104.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch sát khuẩn tay |
|
| Mã phần lô | PP2300036226 |
| Giá từng phần lô | 2,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.896.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT032 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.904.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300036227 |
| Giá từng phần lô | 104,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.488.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT035 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300036228 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT036 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2300036229 |
| Giá từng phần lô | 29,249,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.649.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT037 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.474.895 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300036230 |
| Giá từng phần lô | 107,887,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.197.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT038 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.521.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300036231 |
| Giá từng phần lô | 142,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 256.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT039 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.666.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt |
|
| Mã phần lô | PP2300036232 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT040 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300036233 |
| Giá từng phần lô | 10,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.684.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT042 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2300036234 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 196.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT043 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036235 |
| Giá từng phần lô | 15,622,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.119.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT044 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.935.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036236 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.504.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT045 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.696.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036237 |
| Giá từng phần lô | 42,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.816.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT046 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036238 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.704.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT047 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Mảnh ghép thoát vị bẹn nhẹ đơn sợi 6x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036239 |
| Giá từng phần lô | 48,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT048 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300036240 |
| Giá từng phần lô | 153,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 275.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT049 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 107.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2300036241 |
| Giá từng phần lô | 32,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT050 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL |
|
| Mã phần lô | PP2300036242 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT051 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ Nilon tổng hợp không tan 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036243 |
| Giá từng phần lô | 8,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.292.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT052 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.947.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ Nilon tổng hợp không tan 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036244 |
| Giá từng phần lô | 8,496,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.292.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT053 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.947.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ Nilon tổng hợp không tan 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036245 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT054 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300036246 |
| Giá từng phần lô | 55,354,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.637.776 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT055 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.748.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036247 |
| Giá từng phần lô | 28,796,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.832.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT056 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.157.228 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036248 |
| Giá từng phần lô | 7,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.068.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT057 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.082.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036249 |
| Giá từng phần lô | 22,627,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.728.744 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT058 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.838.956 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036250 |
| Giá từng phần lô | 23,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.472.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT059 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.128.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036251 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT060 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036252 |
| Giá từng phần lô | 7,667,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.802.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT061 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.367.488 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036253 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 156.870.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT062 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.005.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300036254 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT063 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây truyền dịch cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300036255 |
| Giá từng phần lô | 2,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.337.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT064 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.075.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036256 |
| Giá từng phần lô | 174,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.640 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT065 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 122.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm nhựa không kim 50 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036257 |
| Giá từng phần lô | 1,029,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.852.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT066 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 720.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Găng kiểm tra dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300036258 |
| Giá từng phần lô | 79,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT067 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Găng kiểm tra dùng trong y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300036259 |
| Giá từng phần lô | 56,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT068 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.249.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036260 |
| Giá từng phần lô | 23,058,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.504.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT069 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.140.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Nẹp 10 lỗ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300036261 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT070 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Nẹp 8 lỗ xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300036262 |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT071 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.930.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cmx7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036263 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT072 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 10cmx12cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036264 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT073 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng keo cuộn lụa 1.25cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036265 |
| Giá từng phần lô | 996,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.792.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT074 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 697.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng keo cuộn lụa 2.5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036266 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.132.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT075 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng keo cuộn lụa 5cmx5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036267 |
| Giá từng phần lô | 6,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.484.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT076 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.855.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m |
|
| Mã phần lô | PP2300036268 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT077 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng keo cố định kim luồn có gạc 6cmx7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036269 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT078 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
Băng keo cố định kim luồn không thấm nước 5.1cmx6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036270 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT079 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036271 |
| Giá từng phần lô | 46,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.376.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.424.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036272 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT081 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036273 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.580.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT082 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.170.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml, cho ăn |
|
| Mã phần lô | PP2300036274 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT083 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036275 |
| Giá từng phần lô | 14,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT084 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.325.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300036276 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT088 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300036277 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT090 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.730.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036278 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT091 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300036279 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.072.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT092 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036280 |
| Giá từng phần lô | 2,688,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.838.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT093 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.881.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036281 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT095 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036282 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT096 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036283 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT097 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036284 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.501.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT098 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.528.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036285 |
| Giá từng phần lô | 4,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.730.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT099 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.395.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036286 |
| Giá từng phần lô | 42,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT100 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Gạc băng mắt 5cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036287 |
| Giá từng phần lô | 2,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.915.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT102 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.522.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc meche phẩu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300036288 |
| Giá từng phần lô | 1,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.655.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT103 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 3 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300036289 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT104 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bông gạc đắp vết thương 10x20cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036290 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT105 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300036291 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT106 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Phim X - Quang 30x 40cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036292 |
| Giá từng phần lô | 6,762,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.171.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT107 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.733.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Phim X - Quang 18x 24cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036293 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.481.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT108 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.131.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Găng tay không bột |
|
| Mã phần lô | PP2300036294 |
| Giá từng phần lô | 42,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.112.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT109 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.988.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Phim X-quang Laser số hóa 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036295 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 207.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT110 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
Kẹp mạch máu Polymer |
|
| Mã phần lô | PP2300036296 |
| Giá từng phần lô | 8,832,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.897.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT111 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.182.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 75cm, kim tròn 16mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300036297 |
| Giá từng phần lô | 8,190,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.742.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT112 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.733.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300036298 |
| Giá từng phần lô | 6,602,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.884.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT113 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.621.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300036299 |
| Giá từng phần lô | 19,807,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.652.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT114 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.865.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300036300 |
| Giá từng phần lô | 21,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.463.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT115 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.346.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 35mm, 1/2c |
|
| Mã phần lô | PP2300036301 |
| Giá từng phần lô | 8,996,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.193.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT116 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.297.480 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8c |
|
| Mã phần lô | PP2300036302 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.387.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT117 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.594.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm (1/2C, R/B) |
|
| Mã phần lô | PP2300036303 |
| Giá từng phần lô | 5,833,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT118 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.083.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm (1/2C, R/B) |
|
| Mã phần lô | PP2300036304 |
| Giá từng phần lô | 5,833,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.500.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT119 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.083.660 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn 25mm, 1/2 vòng tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300036305 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.741.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT120 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.288.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn 25mm, 1/2 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2300036306 |
| Giá từng phần lô | 20,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.741.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT121 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.288.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8 vòng tròn. |
|
| Mã phần lô | PP2300036307 |
| Giá từng phần lô | 11,667,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.001.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT122 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.167.320 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C kim 26mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300036308 |
| Giá từng phần lô | 10,584,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.051.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT124 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.408.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (8/0 ) dài 13cm, kim tròn 3/8C, 6mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300036309 |
| Giá từng phần lô | 43,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.792.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT125 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.252.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300036310 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.587.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT126 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. |
|
| Mã phần lô | PP2300036311 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT127 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.475.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300036312 |
| Giá từng phần lô | 26,409,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.537.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT128 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.486.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300036313 |
| Giá từng phần lô | 33,012,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.421.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT129 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.108.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C |
|
| Mã phần lô | PP2300036314 |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.937.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT130 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.475.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300036315 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT131 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Găng tay cao su y tế có bột các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036316 |
| Giá từng phần lô | 87,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.032.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT132 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.068.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Khóa 3 ngã (không dây) |
|
| Mã phần lô | PP2300036317 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT133 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300036318 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT134 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch có cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300036319 |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT135 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Khóa 3 chạc |
|
| Mã phần lô | PP2300036320 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT136 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300036321 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT137 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036322 |
| Giá từng phần lô | 51,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT138 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036323 |
| Giá từng phần lô | 57,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT139 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036324 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT140 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036325 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT141 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036326 |
| Giá từng phần lô | 3,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT142 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.555.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bộ dây truyền dịch Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300036327 |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT143 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300036328 |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.820.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT144 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300036329 |
| Giá từng phần lô | 4,515,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.127.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT145 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.160.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300036330 |
| Giá từng phần lô | 13,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.110.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT146 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.765.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2300036331 |
| Giá từng phần lô | 2,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.292.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT147 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.058.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300036332 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT148 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300036333 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.584.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT149 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300036334 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT150 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Khóa ba ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2300036335 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT151 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Mặt nạ thở oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300036336 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT152 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300036337 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT153 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2300036338 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT154 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ khâu gân |
|
| Mã phần lô | PP2300036339 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT155 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ thép mềm kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300036340 |
| Giá từng phần lô | 980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.764.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT156 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 686.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Đinh kít ne kết hợp xương |
|
| Mã phần lô | PP2300036341 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT157 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng dinh lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036342 |
| Giá từng phần lô | 58,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT158 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.824.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036343 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.955.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT159 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim tiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300036344 |
| Giá từng phần lô | 10,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT160 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.035.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036345 |
| Giá từng phần lô | 1,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.944.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT161 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 756.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Bông hút nước y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300036346 |
| Giá từng phần lô | 13,188,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.738.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT162 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.231.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036347 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.123.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT163 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.381.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036348 |
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT164 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300036349 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT165 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tan tổng hợp 3/0, kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300036350 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.808.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT166 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.092.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300036351 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT167 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036352 |
| Giá từng phần lô | 42,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.464.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT168 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.736.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036353 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT169 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036354 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT170 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036355 |
| Giá từng phần lô | 4,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.460.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT171 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300036356 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT172 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300036357 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT173 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng cuộn 10cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036358 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT174 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc |
|
| Mã phần lô | PP2300036359 |
| Giá từng phần lô | 28,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT175 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.698.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036360 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT176 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036361 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT177 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036362 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT178 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Găng khám các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036363 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT179 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036364 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT180 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.176.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036365 |
| Giá từng phần lô | 37,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT181 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.092.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036366 |
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT182 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.586.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300036367 |
| Giá từng phần lô | 6,187,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.138.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT183 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Khóa 3 chạc có dây nối 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036368 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT184 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 |
|
| Mã phần lô | PP2300036369 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 756.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT185 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300036370 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT186 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành |
Ambu bóp bóng người lớn |
|
| Mã phần lô | PP2300036371 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.804.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT187 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.646.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300036372 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT188 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036373 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT189 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300036374 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT190 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300036375 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT191 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036376 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT192 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036377 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT193 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300036378 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.886.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT194 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.233.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036379 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT195 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14-26G |
|
| Mã phần lô | PP2300036380 |
| Giá từng phần lô | 48,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT196 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036381 |
| Giá từng phần lô | 31,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT197 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2300036382 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT198 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036383 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT199 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Sonde thụt hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300036384 |
| Giá từng phần lô | 154,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.830 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.045 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036385 |
| Giá từng phần lô | 8,090,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.562.936 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT201 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.663.364 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036386 |
| Giá từng phần lô | 6,187,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.138.040 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT202 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.331.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036387 |
| Giá từng phần lô | 4,304,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.747.488 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT203 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.012.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036388 |
| Giá từng phần lô | 4,044,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.280.280 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT204 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.831.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036389 |
| Giá từng phần lô | 4,499,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.099.784 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT205 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.149.916 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036390 |
| Giá từng phần lô | 4,622,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.319.888 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT206 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.235.512 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300036391 |
| Giá từng phần lô | 18,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT207 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.020.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300036392 |
| Giá từng phần lô | 9,972,840 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.951.112 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT208 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.980.988 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036393 |
| Giá từng phần lô | 8,538,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.368.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT209 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.976.785 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036394 |
| Giá từng phần lô | 13,955,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.120.368 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT210 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.769.032 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036395 |
| Giá từng phần lô | 5,896,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.614.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT211 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.127.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036396 |
| Giá từng phần lô | 7,239,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.030.632 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT212 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.067.468 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300036397 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.920.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT213 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036398 |
| Giá từng phần lô | 43,863,984 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.955.171 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT214 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.704.789 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036399 |
| Giá từng phần lô | 18,717,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.690.816 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT215 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.101.984 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036400 |
| Giá từng phần lô | 65,399,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.718.272 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT216 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.779.328 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036401 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.444.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT217 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036402 |
| Giá từng phần lô | 8,456,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.222.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT218 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.919.774 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036403 |
| Giá từng phần lô | 16,821,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.279.096 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT219 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.775.204 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036404 |
| Giá từng phần lô | 16,778,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.201.984 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT220 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.745.216 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ thép phẫu thuật tiệt trùng số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300036405 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.082.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT221 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.587.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036406 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT222 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2300036407 |
| Giá từng phần lô | 20,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT223 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống đặt nội khí quản (có bóng) các cỡ. |
|
| Mã phần lô | PP2300036408 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT225 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống thông đường thở |
|
| Mã phần lô | PP2300036409 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.371.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT226 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.866.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Canuyn mở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300036410 |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT227 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Găng tay khám có bột |
|
| Mã phần lô | PP2300036411 |
| Giá từng phần lô | 56,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT228 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Khăn lau khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300036412 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.814.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT229 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dao mổ mộng |
|
| Mã phần lô | PP2300036413 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT230 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Vít xương cứng 3.5mm. |
|
| Mã phần lô | PP2300036414 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT231 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Vít xương cứng 4.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300036415 |
| Giá từng phần lô | 23,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT232 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần |
|
| Mã phần lô | PP2300036416 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT233 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Vít xốp 3.5mm các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300036417 |
| Giá từng phần lô | 3,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.696.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT234 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.604.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Vít xốp 6.5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300036418 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT235 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036419 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT236 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036420 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT237 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300036421 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT238 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300036422 |
| Giá từng phần lô | 935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.683.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT239 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 654.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây nối bơm tiêm điện 150cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036423 |
| Giá từng phần lô | 205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT247 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước |
|
| Mã phần lô | PP2300036424 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT249 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036425 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.158.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.617.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2300036426 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT251 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Sonde foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036427 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.204.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT253 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.246.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300036428 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.510.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT255 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036429 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT256 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bộ hút đờm nhớt kín |
|
| Mã phần lô | PP2300036430 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT257 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 910.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036431 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT258 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036432 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT261 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300036433 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT263 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036434 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.340.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT264 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300036435 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT266 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2300036436 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.360.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT268 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 529.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Mask khí dung các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036437 |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT269 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Mask thở Oxy(mặt nạ dưỡng khí) |
|
| Mã phần lô | PP2300036438 |
| Giá từng phần lô | 920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.656.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT270 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036439 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT272 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300036440 |
| Giá từng phần lô | 393,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 707.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT273 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ phẫu thuật không tiêu các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036441 |
| Giá từng phần lô | 1,002,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.803.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT274 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 701.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300036442 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT278 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây nối bơm tiêm điện 75cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036443 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT281 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây nối bơm tiêm điện 140cm |
|
| Mã phần lô | PP2300036444 |
| Giá từng phần lô | 185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT282 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300036445 |
| Giá từng phần lô | 650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT284 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300036446 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT285 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Khóa 3 chạc có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300036447 |
| Giá từng phần lô | 440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 792.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT286 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Ống hút nhớt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300036448 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT287 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300036449 |
| Giá từng phần lô | 2,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT288 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Lọc ẩm cai máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300036450 |
| Giá từng phần lô | 825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT289 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 577.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036451 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT291 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300036452 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | VT293 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.540.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi