Gói thầu: Gói thầu Cung ứng vật tư y tế cho Trung tâm Y tế huyện Kỳ Sơn năm 2023

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300027089-00
Thời điểm đóng mở thầu 08/03/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn
Tên gói thầu Gói thầu Cung ứng vật tư y tế cho Trung tâm Y tế huyện Kỳ Sơn năm 2023
Số hiệu KHLCNT PL2300017430
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu viện phí, nguồn bảo hiểm y tế và các nguồn thu hợp pháp khác của Trung tâm y tế huyện Kỳ Sơn năm 2023
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 5,672,051,768 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 85.080.765 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2019 (2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) .
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hàng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hàng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây: - Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT. - Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E- HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300036197 - Ống nghiệm EDTA K2 (ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA) 39,000,000 70.200.000 VT001 27.300.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
2 PP2300036198 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 110,000,000 198.000.000 VT002 77.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
3 PP2300036199 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (can 5 lít) 48,300,000 86.940.000 VT003 33.810.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
4 PP2300036200 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 500 ml) 116,000,000 208.800.000 VT004 81.200.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
5 PP2300036201 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (can 5 lít) 48,300,000 86.940.000 VT005 33.810.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
6 PP2300036202 - Dung dịch rửa tay 2% Chlorhexidine 60,000,000 108.000.000 VT006 42.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
7 PP2300036203 - Dung dịch rửa tay 4% Chlorhexidine 72,490,000 130.482.000 VT007 50.743.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
8 PP2300036204 - Dung dịch sát khuẩn povidone 53,550,000 96.390.000 VT008 37.485.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
9 PP2300036205 - Gel sát khuẩn tay nhanh chai 500ml 55,000,000 99.000.000 VT009 38.500.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
10 PP2300036206 - Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt 13,200,000 23.760.000 VT011 9.240.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
11 PP2300036207 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA 32,400,000 58.320.000 VT012 22.680.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
12 PP2300036208 - Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp cao su 26,460,000 47.628.000 VT013 18.522.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
13 PP2300036209 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500ml 63,000,000 113.400.000 VT014 44.100.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
14 PP2300036210 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 1000ml 12,500,000 22.500.000 VT015 8.750.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
15 PP2300036211 - Cồn 90 độ 14,500,000 26.100.000 VT016 10.150.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
16 PP2300036212 - Cồn y tế 70 độ 42,000,000 75.600.000 VT017 29.400.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
17 PP2300036213 - Cồn y tế 96 độ 14,000,000 25.200.000 VT018 9.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
18 PP2300036214 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 11,500,000 20.700.000 VT019 8.050.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
19 PP2300036215 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay 28,560,000 51.408.000 VT020 19.992.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
20 PP2300036216 - Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ 11,400,000 20.520.000 VT022 7.980.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
21 PP2300036217 - Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ 44,389,800 79.901.640 VT023 31.072.860 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
22 PP2300036218 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 21,000,000 37.800.000 VT024 14.700.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
23 PP2300036219 - Dung dịch rửa tay thường quy 6,000,000 10.800.000 VT025 4.200.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
24 PP2300036220 - Dung dịch rửa tay thường quy 3,250,000 5.850.000 VT026 2.275.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
25 PP2300036221 - Dung dịch sát khuẩn tay 9,400,000 16.920.000 VT027 6.580.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
26 PP2300036222 - Dung dịch rửa tay, tắm phẫu thuật 13,600,000 24.480.000 VT028 9.520.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
27 PP2300036223 - Dung dịch sát khuẩn tay 11,980,000 21.564.000 VT029 8.386.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
28 PP2300036224 - Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính 7,000,000 12.600.000 VT030 4.900.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
29 PP2300036225 - Dung dịch sát khuẩn tay 18,720,000 33.696.000 VT031 13.104.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
30 PP2300036226 - Dung dịch sát khuẩn tay 2,720,000 4.896.000 VT032 1.904.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
31 PP2300036227 - Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn 104,160,000 187.488.000 VT035 72.912.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
32 PP2300036228 - Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy 34,000,000 61.200.000 VT036 23.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
33 PP2300036229 - Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy 29,249,850 52.649.730 VT037 20.474.895 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
34 PP2300036230 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật 107,887,500 194.197.500 VT038 75.521.250 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
35 PP2300036231 - Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật 142,380,000 256.284.000 VT039 99.666.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
36 PP2300036232 - Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt 13,200,000 23.760.000 VT040 9.240.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
37 PP2300036233 - Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi 10,380,000 18.684.000 VT042 7.266.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
38 PP2300036234 - Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm 109,200,000 196.560.000 VT043 76.440.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
39 PP2300036235 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 2/0 15,622,200 28.119.960 VT044 10.935.540 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
40 PP2300036236 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0 35,280,000 63.504.000 VT045 24.696.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
41 PP2300036237 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0 42,120,000 75.816.000 VT046 29.484.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
42 PP2300036238 - Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0 14,280,000 25.704.000 VT047 9.996.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
43 PP2300036239 - Mảnh ghép thoát vị bẹn nhẹ đơn sợi 6x11cm 48,500,000 87.300.000 VT048 33.950.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
44 PP2300036240 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các loại 153,300,000 275.940.000 VT049 107.310.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
45 PP2300036241 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm 32,500,000 58.500.000 VT050 22.750.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
46 PP2300036242 - Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL 13,000,000 23.400.000 VT051 9.100.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
47 PP2300036243 - Chỉ Nilon tổng hợp không tan 3/0 8,496,000 15.292.800 VT052 5.947.200 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
48 PP2300036244 - Chỉ Nilon tổng hợp không tan 4/0 8,496,000 15.292.800 VT053 5.947.200 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
49 PP2300036245 - Chỉ Nilon tổng hợp không tan 5/0 9,000,000 16.200.000 VT054 6.300.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
50 PP2300036246 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 1 55,354,320 99.637.776 VT055 38.748.024 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
51 PP2300036247 - Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 910 số 2/0 28,796,040 51.832.872 VT056 20.157.228 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
52 PP2300036248 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 2/0 7,260,000 13.068.000 VT057 5.082.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
53 PP2300036249 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 3/0 22,627,080 40.728.744 VT058 15.838.956 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
54 PP2300036250 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 4/0 23,040,000 41.472.000 VT059 16.128.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
55 PP2300036251 - Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 5/0 9,600,000 17.280.000 VT060 6.720.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
56 PP2300036252 - Ống thông (catheter) các loại, các cỡ 7,667,840 13.802.112 VT061 5.367.488 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
57 PP2300036253 - Kim luồn tĩnh mạch các cỡ 87,150,000 156.870.000 VT062 61.005.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
58 PP2300036254 - Dây truyền máu 2,500,000 4.500.000 VT063 1.750.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
59 PP2300036255 - Dây truyền dịch cho máy truyền dịch 2,965,000 5.337.000 VT064 2.075.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
60 PP2300036256 - Kim nha khoa các số 174,800 314.640 VT065 122.360 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
61 PP2300036257 - Bơm tiêm nhựa không kim 50 ml 1,029,000 1.852.200 VT066 720.300 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
62 PP2300036258 - Găng kiểm tra dùng trong y tế 79,500,000 143.100.000 VT067 55.650.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
63 PP2300036259 - Găng kiểm tra dùng trong y tế 56,070,000 100.926.000 VT068 39.249.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
64 PP2300036260 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng 23,058,000 41.504.400 VT069 16.140.600 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
65 PP2300036261 - Nẹp 10 lỗ xương đùi 19,000,000 34.200.000 VT070 13.300.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
66 PP2300036262 - Nẹp 8 lỗ xương đùi 19,900,000 35.820.000 VT071 13.930.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
67 PP2300036263 - Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cmx7cm 2,100,000 3.780.000 VT072 1.470.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
68 PP2300036264 - Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 10cmx12cm 6,000,000 10.800.000 VT073 4.200.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
69 PP2300036265 - Băng keo cuộn lụa 1.25cmx5m 996,000 1.792.800 VT074 697.200 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
70 PP2300036266 - Băng keo cuộn lụa 2.5cmx5m 1,740,000 3.132.000 VT075 1.218.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
71 PP2300036267 - Băng keo cuộn lụa 5cmx5m 6,936,000 12.484.800 VT076 4.855.200 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
72 PP2300036268 - Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m 11,800,000 21.240.000 VT077 8.260.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
73 PP2300036269 - Băng keo cố định kim luồn có gạc 6cmx7cm 3,780,000 6.804.000 VT078 2.646.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
74 PP2300036270 - Băng keo cố định kim luồn không thấm nước 5.1cmx6cm 6,200,000 11.160.000 VT079 4.340.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
75 PP2300036271 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml 46,320,000 83.376.000 VT080 32.424.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
76 PP2300036272 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml, kim các cỡ 63,000,000 113.400.000 VT081 44.100.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
77 PP2300036273 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml, kim các cỡ 3,100,000 5.580.000 VT082 2.170.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
78 PP2300036274 - Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml, cho ăn 2,200,000 3.960.000 VT083 1.540.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
79 PP2300036275 - Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ 14,750,000 26.550.000 VT084 10.325.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
80 PP2300036276 - Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo 13,500,000 24.300.000 VT088 9.450.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
81 PP2300036277 - Gạc hút y tế 3,900,000 7.020.000 VT090 2.730.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
82 PP2300036278 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm 6,200,000 11.160.000 VT091 4.340.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
83 PP2300036279 - Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x 10cm x 8 lớp 5,040,000 9.072.000 VT092 3.528.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
84 PP2300036280 - Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm 2,688,000 4.838.400 VT093 1.881.600 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
85 PP2300036281 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp vô trùng 14,000,000 25.200.000 VT095 9.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
86 PP2300036282 - Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng 4,500,000 8.100.000 VT096 3.150.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
87 PP2300036283 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng 40,000,000 72.000.000 VT097 28.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
88 PP2300036284 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang vô trùng 3,612,000 6.501.600 VT098 2.528.400 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
89 PP2300036285 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng 4,850,000 8.730.000 VT099 3.395.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
90 PP2300036286 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng 42,500,000 76.500.000 VT100 29.750.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
91 PP2300036287 - Gạc băng mắt 5cm x 7cm 2,175,000 3.915.000 VT102 1.522.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
92 PP2300036288 - Gạc meche phẩu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp 1,475,000 2.655.000 VT103 1.032.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
93 PP2300036289 - Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 3 lớp 22,000,000 39.600.000 VT104 15.400.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
94 PP2300036290 - Bông gạc đắp vết thương 10x20cm 8,500,000 15.300.000 VT105 5.950.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
95 PP2300036291 - Bông hút nước y tế 6,900,000 12.420.000 VT106 4.830.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
96 PP2300036292 - Phim X - Quang 30x 40cm 6,762,000 12.171.600 VT107 4.733.400 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
97 PP2300036293 - Phim X - Quang 18x 24cm 3,045,000 5.481.000 VT108 2.131.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
98 PP2300036294 - Găng tay không bột 42,840,000 77.112.000 VT109 29.988.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
99 PP2300036295 - Phim X-quang Laser số hóa 20x25cm 115,000,000 207.000.000 VT110 80.500.000 Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
100 PP2300036296 - Kẹp mạch máu Polymer 8,832,000 15.897.600 VT111 6.182.400 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
101 PP2300036297 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 75cm, kim tròn 16mm, 1/2C 8,190,000 14.742.000 VT112 5.733.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
102 PP2300036298 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C 6,602,400 11.884.320 VT113 4.621.680 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
103 PP2300036299 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C. 19,807,200 35.652.960 VT114 13.865.040 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
104 PP2300036300 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C 21,924,000 39.463.200 VT115 15.346.800 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
105 PP2300036301 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 35mm, 1/2c 8,996,400 16.193.520 VT116 6.297.480 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
106 PP2300036302 - Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8c 17,992,800 32.387.040 VT117 12.594.960 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
107 PP2300036303 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm (1/2C, R/B) 5,833,800 10.500.840 VT118 4.083.660 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
108 PP2300036304 - Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm (1/2C, R/B) 5,833,800 10.500.840 VT119 4.083.660 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
109 PP2300036305 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn 25mm, 1/2 vòng tròn 20,412,000 36.741.600 VT120 14.288.400 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
110 PP2300036306 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn 25mm, 1/2 vòng tròn. 20,412,000 36.741.600 VT121 14.288.400 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
111 PP2300036307 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8 vòng tròn. 11,667,600 21.001.680 VT122 8.167.320 Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
112 PP2300036308 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C kim 26mm. 10,584,000 19.051.200 VT124 7.408.800 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
113 PP2300036309 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (8/0 ) dài 13cm, kim tròn 3/8C, 6mm. 43,218,000 77.792.400 VT125 30.252.600 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
114 PP2300036310 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. 6,993,000 12.587.400 VT126 4.895.100 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
115 PP2300036311 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C. 34,965,000 62.937.000 VT127 24.475.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
116 PP2300036312 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C 26,409,600 47.537.280 VT128 18.486.720 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
117 PP2300036313 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C 33,012,000 59.421.600 VT129 23.108.400 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
118 PP2300036314 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C 34,965,000 62.937.000 VT130 24.475.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
119 PP2300036315 - Dây truyền máu 1,000,000 1.800.000 VT131 700.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
120 PP2300036316 - Găng tay cao su y tế có bột các cỡ 87,240,000 157.032.000 VT132 61.068.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
121 PP2300036317 - Khóa 3 ngã (không dây) 630,000 1.134.000 VT133 441.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
122 PP2300036318 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa 31,000,000 55.800.000 VT134 21.700.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
123 PP2300036319 - Kim luồn tĩnh mạch có cản quang 36,000,000 64.800.000 VT135 25.200.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
124 PP2300036320 - Khóa 3 chạc 1,750,000 3.150.000 VT136 1.225.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
125 PP2300036321 - Khóa 3 chạc có dây nối 3,150,000 5.670.000 VT137 2.205.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
126 PP2300036322 - Bơm tiêm 5ml 51,200,000 92.160.000 VT138 35.840.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
127 PP2300036323 - Bơm tiêm 10ml 57,600,000 103.680.000 VT139 40.320.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
128 PP2300036324 - Bơm tiêm 20ml 1,785,000 3.213.000 VT140 1.249.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
129 PP2300036325 - Bơm tiêm 50ml 4,300,000 7.740.000 VT141 3.010.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
130 PP2300036326 - Bơm cho ăn 50ml 3,650,000 6.570.000 VT142 2.555.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
131 PP2300036327 - Bộ dây truyền dịch Kim cánh bướm 250,000,000 450.000.000 VT143 175.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
132 PP2300036328 - Dây hút dịch 4,900,000 8.820.000 VT144 3.430.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
133 PP2300036329 - Dây thở oxy 4,515,000 8.127.000 VT145 3.160.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
134 PP2300036330 - Kim tiêm 13,950,000 25.110.000 VT146 9.765.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
135 PP2300036331 - Ống thông dạ dày 2,940,000 5.292.000 VT147 2.058.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
136 PP2300036332 - Túi đựng nước tiểu 10,000,000 18.000.000 VT148 7.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
137 PP2300036333 - Dây hút dịch phẫu thuật 880,000 1.584.000 VT149 616.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
138 PP2300036334 - Kẹp rốn 3,200,000 5.760.000 VT150 2.240.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
139 PP2300036335 - Khóa ba ngã có dây dẫn 3,200,000 5.760.000 VT151 2.240.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
140 PP2300036336 - Mặt nạ thở oxy 12,600,000 22.680.000 VT152 8.820.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
141 PP2300036337 - Mặt nạ xông khí dung 5,600,000 10.080.000 VT153 3.920.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
142 PP2300036338 - Mỏ vịt 1,350,000 2.430.000 VT154 945.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
143 PP2300036339 - Chỉ khâu gân 27,000,000 48.600.000 VT155 18.900.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
144 PP2300036340 - Chỉ thép mềm kết hợp xương 980,000 1.764.000 VT156 686.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
145 PP2300036341 - Đinh kít ne kết hợp xương 10,000,000 18.000.000 VT157 7.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
146 PP2300036342 - Băng dinh lụa 5cm x 5m 58,320,000 104.976.000 VT158 40.824.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
147 PP2300036343 - Bơm cho ăn sử dụng một lần 50ml 9,975,000 17.955.000 VT159 6.982.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
148 PP2300036344 - Kim tiêm 10,050,000 18.090.000 VT160 7.035.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
149 PP2300036345 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 1,080,000 1.944.000 VT161 756.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
150 PP2300036346 - Bông hút nước y tế 13,188,000 23.738.400 VT162 9.231.600 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
151 PP2300036347 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0 3,402,000 6.123.600 VT163 2.381.400 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
152 PP2300036348 - Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0 2,160,000 3.888.000 VT164 1.512.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
153 PP2300036349 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn 24,000,000 43.200.000 VT165 16.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
154 PP2300036350 - Chỉ không tan tổng hợp 3/0, kim tam giác 1,560,000 2.808.000 VT166 1.092.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
155 PP2300036351 - Kim cánh bướm 19,200,000 34.560.000 VT167 13.440.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
156 PP2300036352 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 5ml 42,480,000 76.464.000 VT168 29.736.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
157 PP2300036353 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 10ml 44,000,000 79.200.000 VT169 30.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
158 PP2300036354 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 20ml 2,000,000 3.600.000 VT170 1.400.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
159 PP2300036355 - Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 50ml 4,700,000 8.460.000 VT171 3.290.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
160 PP2300036356 - Túi đựng nước tiểu 9,600,000 17.280.000 VT172 6.720.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
161 PP2300036357 - Gạc hút y tế 6,600,000 11.880.000 VT173 4.620.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
162 PP2300036358 - Băng cuộn 10cm x 5m 18,600,000 33.480.000 VT174 13.020.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
163 PP2300036359 - Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc 28,140,000 50.652.000 VT175 19.698.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
164 PP2300036360 - Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp vô trùng 7,800,000 14.040.000 VT176 5.460.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
165 PP2300036361 - Găng phẫu thuật tiệt trùng các số 44,100,000 79.380.000 VT177 30.870.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
166 PP2300036362 - Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 15,000,000 27.000.000 VT178 10.500.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
167 PP2300036363 - Găng khám các cỡ 84,000,000 151.200.000 VT179 58.800.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
168 PP2300036364 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml 1,680,000 3.024.000 VT180 1.176.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
169 PP2300036365 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ 37,275,000 67.095.000 VT181 26.092.500 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
170 PP2300036366 - Sonde nelaton các số 7,980,000 14.364.000 VT182 5.586.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
171 PP2300036367 - Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng 6,187,800 11.138.040 VT183 4.331.460 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
172 PP2300036368 - Khóa 3 chạc có dây nối 10cm 2,900,000 5.220.000 VT184 2.030.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
173 PP2300036369 - Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25 420,000,000 756.000.000 VT185 294.000.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
174 PP2300036370 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 11,000,000 19.800.000 VT186 7.700.000 Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
175 PP2300036371 - Ambu bóp bóng người lớn 3,780,000 6.804.000 VT187 2.646.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
176 PP2300036372 - Ống nội khí quản 11,550,000 20.790.000 VT188 8.085.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
177 PP2300036373 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m 18,400,000 33.120.000 VT189 12.880.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
178 PP2300036374 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2 6,300,000 11.340.000 VT190 4.410.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
179 PP2300036375 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1 25,200,000 45.360.000 VT191 17.640.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
180 PP2300036376 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0 18,900,000 34.020.000 VT192 13.230.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
181 PP2300036377 - Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0 25,200,000 45.360.000 VT193 17.640.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
182 PP2300036378 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1 6,048,000 10.886.400 VT194 4.233.600 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
183 PP2300036379 - Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0 9,000,000 16.200.000 VT195 6.300.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
184 PP2300036380 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14-26G 48,600,000 87.480.000 VT196 34.020.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
185 PP2300036381 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số 31,920,000 57.456.000 VT197 22.344.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
186 PP2300036382 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 39,800,000 71.640.000 VT198 27.860.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
187 PP2300036383 - Sonde foley 2 nhánh các số 35,600,000 64.080.000 VT199 24.920.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
188 PP2300036384 - Sonde thụt hậu môn 154,350 277.830 VT200 108.045 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
189 PP2300036385 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 6/0 8,090,520 14.562.936 VT201 5.663.364 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
190 PP2300036386 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 6,187,800 11.138.040 VT202 4.331.460 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
191 PP2300036387 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 4,304,160 7.747.488 VT203 3.012.912 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
192 PP2300036388 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 4,044,600 7.280.280 VT204 2.831.220 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
193 PP2300036389 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 4,499,880 8.099.784 VT205 3.149.916 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
194 PP2300036390 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 0 4,622,160 8.319.888 VT206 3.235.512 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
195 PP2300036391 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 18,600,000 33.480.000 VT207 13.020.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
196 PP2300036392 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 9,972,840 17.951.112 VT208 6.980.988 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
197 PP2300036393 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 8,538,264 15.368.875 VT209 5.976.785 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
198 PP2300036394 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 13,955,760 25.120.368 VT210 9.769.032 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
199 PP2300036395 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 5,896,800 10.614.240 VT211 4.127.760 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
200 PP2300036396 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 0 7,239,240 13.030.632 VT212 5.067.468 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
201 PP2300036397 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1 14,400,000 25.920.000 VT213 10.080.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
202 PP2300036398 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 7/0 43,863,984 78.955.171 VT214 30.704.789 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
203 PP2300036399 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 10/0 18,717,120 33.690.816 VT215 13.101.984 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
204 PP2300036400 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0 65,399,040 117.718.272 VT216 45.779.328 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
205 PP2300036401 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 8,580,000 15.444.000 VT217 6.006.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
206 PP2300036402 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0 8,456,820 15.222.276 VT218 5.919.774 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
207 PP2300036403 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 4/0 16,821,720 30.279.096 VT219 11.775.204 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
208 PP2300036404 - Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0 16,778,880 30.201.984 VT220 11.745.216 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
209 PP2300036405 - Chỉ thép phẫu thuật tiệt trùng số 5 2,268,000 4.082.400 VT221 1.587.600 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
210 PP2300036406 - Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ 31,200,000 56.160.000 VT222 21.840.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
211 PP2300036407 - Kim châm cứu vô trùng dùng một lần 20,400,000 36.720.000 VT223 14.280.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
212 PP2300036408 - Ống đặt nội khí quản (có bóng) các cỡ. 11,550,000 20.790.000 VT225 8.085.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
213 PP2300036409 - Ống thông đường thở 4,095,000 7.371.000 VT226 2.866.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
214 PP2300036410 - Canuyn mở khí quản 3,450,000 6.210.000 VT227 2.415.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
215 PP2300036411 - Găng tay khám có bột 56,500,000 101.700.000 VT228 39.550.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
216 PP2300036412 - Khăn lau khử khuẩn 13,230,000 23.814.000 VT229 9.261.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
217 PP2300036413 - Dao mổ mộng 13,200,000 23.760.000 VT230 9.240.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
218 PP2300036414 - Vít xương cứng 3.5mm. 12,600,000 22.680.000 VT231 8.820.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
219 PP2300036415 - Vít xương cứng 4.5mm 23,450,000 42.210.000 VT232 16.415.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
220 PP2300036416 - Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần 3,800,000 6.840.000 VT233 2.660.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
221 PP2300036417 - Vít xốp 3.5mm các loại 3,720,000 6.696.000 VT234 2.604.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
222 PP2300036418 - Vít xốp 6.5mm 4,600,000 8.280.000 VT235 3.220.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
223 PP2300036419 - Băng thun 10cm x 4,5m 650,000 1.170.000 VT236 455.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
224 PP2300036420 - Băng thun 7,5cm x 4,5m 500,000 900.000 VT237 350.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
225 PP2300036421 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m 700,000 1.260.000 VT238 490.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
226 PP2300036422 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m 935,000 1.683.000 VT239 654.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
227 PP2300036423 - Dây nối bơm tiêm điện 150cm 205,000 369.000 VT247 143.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
228 PP2300036424 - Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước 2,200,000 3.960.000 VT249 1.540.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
229 PP2300036425 - Ống nội khí quản các số 2,310,000 4.158.000 VT250 1.617.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
230 PP2300036426 - Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn 4,800,000 8.640.000 VT251 3.360.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
231 PP2300036427 - Sonde foley 2 nhánh các số 1,780,000 3.204.000 VT253 1.246.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
232 PP2300036428 - Túi đựng nước tiểu 1,950,000 3.510.000 VT255 1.365.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
233 PP2300036429 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml 800,000 1.440.000 VT256 560.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
234 PP2300036430 - Bộ hút đờm nhớt kín 1,300,000 2.340.000 VT257 910.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
235 PP2300036431 - Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ 13,500,000 24.300.000 VT258 9.450.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
236 PP2300036432 - Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các cỡ 5,800,000 10.440.000 VT261 4.060.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
237 PP2300036433 - Tay dao mổ điện 1,650,000 2.970.000 VT263 1.155.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
238 PP2300036434 - Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ 6,300,000 11.340.000 VT264 4.410.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
239 PP2300036435 - Điện cực dán 4,800,000 8.640.000 VT266 3.360.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
240 PP2300036436 - Mask bóp bóng 756,000 1.360.800 VT268 529.200 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
241 PP2300036437 - Mask khí dung các cỡ 2,300,000 4.140.000 VT269 1.610.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
242 PP2300036438 - Mask thở Oxy(mặt nạ dưỡng khí) 920,000 1.656.000 VT270 644.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
243 PP2300036439 - Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m 7,500,000 13.500.000 VT272 5.250.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
244 PP2300036440 - Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml 393,000 707.400 VT273 275.100 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
245 PP2300036441 - Chỉ phẫu thuật không tiêu các số 1,002,000 1.803.600 VT274 701.400 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
246 PP2300036442 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0 1,920,000 3.456.000 VT278 1.344.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
247 PP2300036443 - Dây nối bơm tiêm điện 75cm 185,000 333.000 VT281 129.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
248 PP2300036444 - Dây nối bơm tiêm điện 140cm 185,000 333.000 VT282 129.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
249 PP2300036445 - Dây truyền máu 650,000 1.170.000 VT284 455.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
250 PP2300036446 - Khóa 3 chạc có dây nối 440,000 792.000 VT285 308.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
251 PP2300036447 - Khóa 3 chạc có dây nối 440,000 792.000 VT286 308.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
252 PP2300036448 - Ống hút nhớt các cỡ 5,600,000 10.080.000 VT287 3.920.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
253 PP2300036449 - Sonde dạ dày các số 2,000,000 3.600.000 VT288 1.400.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
254 PP2300036450 - Lọc ẩm cai máy thở 825,000 1.485.000 VT289 577.500 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
255 PP2300036451 - Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m 1,650,000 2.970.000 VT291 1.155.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
256 PP2300036452 - Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m 2,200,000 3.960.000 VT293 1.540.000 Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống nghiệm EDTA K2 (ống nghiệm chứa chất chống đông EDTA)
Mã phần lô PP2300036197
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT001
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2300036198
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 198.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT002
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (can 5 lít)
Mã phần lô PP2300036199
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS) VT003
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (chai 500 ml)
Mã phần lô PP2300036200
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 208.800.000
Mã hàng hóa (HS) VT004
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (can 5 lít)
Mã phần lô PP2300036201
Giá từng phần lô 48,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.940.000
Mã hàng hóa (HS) VT005
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch rửa tay 2% Chlorhexidine
Mã phần lô PP2300036202
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT006
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch rửa tay 4% Chlorhexidine
Mã phần lô PP2300036203
Giá từng phần lô 72,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.482.000
Mã hàng hóa (HS) VT007
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn povidone
Mã phần lô PP2300036204
Giá từng phần lô 53,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 96.390.000
Mã hàng hóa (HS) VT008
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.485.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gel sát khuẩn tay nhanh chai 500ml
Mã phần lô PP2300036205
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT009
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300036206
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) VT011
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA
Mã phần lô PP2300036207
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.320.000
Mã hàng hóa (HS) VT012
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống nghiệm lấy máu chứa chất K2 EDTA, nắp cao su
Mã phần lô PP2300036208
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.628.000
Mã hàng hóa (HS) VT013
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chai 500ml
Mã phần lô PP2300036209
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) VT014
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 1000ml
Mã phần lô PP2300036210
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS) VT015
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Cồn 90 độ
Mã phần lô PP2300036211
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS) VT016
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Cồn y tế 70 độ
Mã phần lô PP2300036212
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS) VT017
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Cồn y tế 96 độ
Mã phần lô PP2300036213
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT018
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300036214
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS) VT019
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch cồn sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300036215
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.408.000
Mã hàng hóa (HS) VT020
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Dung dịch ngâm khử khuẩn và tiệt khuẩn lạnh dụng cụ
Mã phần lô PP2300036216
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.520.000
Mã hàng hóa (HS) VT022
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch ngâm tẩy rửa dụng cụ
Mã phần lô PP2300036217
Giá từng phần lô 44,389,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.901.640
Mã hàng hóa (HS) VT023
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.072.860
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300036218
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) VT024
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300036219
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) VT025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300036220
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.850.000
Mã hàng hóa (HS) VT026
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300036221
Giá từng phần lô 9,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.920.000
Mã hàng hóa (HS) VT027
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch rửa tay, tắm phẫu thuật
Mã phần lô PP2300036222
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.480.000
Mã hàng hóa (HS) VT028
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300036223
Giá từng phần lô 11,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.564.000
Mã hàng hóa (HS) VT029
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.386.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch xà phòng rửa tay trung tính
Mã phần lô PP2300036224
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS) VT030
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300036225
Giá từng phần lô 18,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.696.000
Mã hàng hóa (HS) VT031
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch sát khuẩn tay
Mã phần lô PP2300036226
Giá từng phần lô 2,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.896.000
Mã hàng hóa (HS) VT032
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.904.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch rửa tay nhanh sát khuẩn
Mã phần lô PP2300036227
Giá từng phần lô 104,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.488.000
Mã hàng hóa (HS) VT035
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 72.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300036228
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT036
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch xà phòng rửa tay thường quy
Mã phần lô PP2300036229
Giá từng phần lô 29,249,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.649.730
Mã hàng hóa (HS) VT037
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.474.895
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300036230
Giá từng phần lô 107,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.197.500
Mã hàng hóa (HS) VT038
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.521.250
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300036231
Giá từng phần lô 142,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 256.284.000
Mã hàng hóa (HS) VT039
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.666.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dung dịch xịt khử khuẩn bề mặt
Mã phần lô PP2300036232
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) VT040
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dụng cụ định vị miếng thoát vị nội soi
Mã phần lô PP2300036233
Giá từng phần lô 10,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.684.000
Mã hàng hóa (HS) VT042
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.266.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dụng cụ cắt trĩ đường kính tròn 33mm
Mã phần lô PP2300036234
Giá từng phần lô 109,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 196.560.000
Mã hàng hóa (HS) VT043
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu Polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300036235
Giá từng phần lô 15,622,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.119.960
Mã hàng hóa (HS) VT044
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.935.540
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu Polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300036236
Giá từng phần lô 35,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.504.000
Mã hàng hóa (HS) VT045
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300036237
Giá từng phần lô 42,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.816.000
Mã hàng hóa (HS) VT046
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.484.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300036238
Giá từng phần lô 14,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.704.000
Mã hàng hóa (HS) VT047
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.996.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Mảnh ghép thoát vị bẹn nhẹ đơn sợi 6x11cm
Mã phần lô PP2300036239
Giá từng phần lô 48,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.300.000
Mã hàng hóa (HS) VT048
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các loại
Mã phần lô PP2300036240
Giá từng phần lô 153,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 275.940.000
Mã hàng hóa (HS) VT049
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 107.310.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
Mã phần lô PP2300036241
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) VT050
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Clip Polymer kẹp mạch máu các cỡ ML, L, XL
Mã phần lô PP2300036242
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) VT051
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ Nilon tổng hợp không tan 3/0
Mã phần lô PP2300036243
Giá từng phần lô 8,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.292.800
Mã hàng hóa (HS) VT052
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ Nilon tổng hợp không tan 4/0
Mã phần lô PP2300036244
Giá từng phần lô 8,496,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.292.800
Mã hàng hóa (HS) VT053
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.947.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ Nilon tổng hợp không tan 5/0
Mã phần lô PP2300036245
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT054
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300036246
Giá từng phần lô 55,354,320
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.637.776
Mã hàng hóa (HS) VT055
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.748.024
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu nhanh tổng hợp polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300036247
Giá từng phần lô 28,796,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.832.872
Mã hàng hóa (HS) VT056
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.157.228
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300036248
Giá từng phần lô 7,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.068.000
Mã hàng hóa (HS) VT057
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.082.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300036249
Giá từng phần lô 22,627,080
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.728.744
Mã hàng hóa (HS) VT058
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.838.956
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 4/0
Mã phần lô PP2300036250
Giá từng phần lô 23,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.472.000
Mã hàng hóa (HS) VT059
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp polyglactin 910 số 5/0
Mã phần lô PP2300036251
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS) VT060
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống thông (catheter) các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300036252
Giá từng phần lô 7,667,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.802.112
Mã hàng hóa (HS) VT061
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.367.488
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch các cỡ
Mã phần lô PP2300036253
Giá từng phần lô 87,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 156.870.000
Mã hàng hóa (HS) VT062
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.005.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300036254
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS) VT063
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây truyền dịch cho máy truyền dịch
Mã phần lô PP2300036255
Giá từng phần lô 2,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.337.000
Mã hàng hóa (HS) VT064
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.075.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2300036256
Giá từng phần lô 174,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.640
Mã hàng hóa (HS) VT065
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 122.360
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm nhựa không kim 50 ml
Mã phần lô PP2300036257
Giá từng phần lô 1,029,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.852.200
Mã hàng hóa (HS) VT066
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 720.300
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Găng kiểm tra dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300036258
Giá từng phần lô 79,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.100.000
Mã hàng hóa (HS) VT067
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Găng kiểm tra dùng trong y tế
Mã phần lô PP2300036259
Giá từng phần lô 56,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.926.000
Mã hàng hóa (HS) VT068
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.249.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300036260
Giá từng phần lô 23,058,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.504.400
Mã hàng hóa (HS) VT069
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.140.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Nẹp 10 lỗ xương đùi
Mã phần lô PP2300036261
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT070
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Nẹp 8 lỗ xương đùi
Mã phần lô PP2300036262
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.820.000
Mã hàng hóa (HS) VT071
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng vô trùng trong suốt không thấm nước 6cmx7cm
Mã phần lô PP2300036263
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.780.000
Mã hàng hóa (HS) VT072
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng gạc vô trùng trong suốt không thấm nước 10cmx12cm
Mã phần lô PP2300036264
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000
Mã hàng hóa (HS) VT073
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng keo cuộn lụa 1.25cmx5m
Mã phần lô PP2300036265
Giá từng phần lô 996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.792.800
Mã hàng hóa (HS) VT074
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 697.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng keo cuộn lụa 2.5cmx5m
Mã phần lô PP2300036266
Giá từng phần lô 1,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.132.000
Mã hàng hóa (HS) VT075
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.218.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng keo cuộn lụa 5cmx5m
Mã phần lô PP2300036267
Giá từng phần lô 6,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.484.800
Mã hàng hóa (HS) VT076
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.855.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng keo cuộn co giãn 10cmx10m
Mã phần lô PP2300036268
Giá từng phần lô 11,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.240.000
Mã hàng hóa (HS) VT077
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng keo cố định kim luồn có gạc 6cmx7cm
Mã phần lô PP2300036269
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS) VT078
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
Băng keo cố định kim luồn không thấm nước 5.1cmx6cm
Mã phần lô PP2300036270
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) VT079
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2300036271
Giá từng phần lô 46,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.376.000
Mã hàng hóa (HS) VT080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.424.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 10ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300036272
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS) VT081
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 20ml, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300036273
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.580.000
Mã hàng hóa (HS) VT082
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm vô trùng sử dụng một lần 50ml, cho ăn
Mã phần lô PP2300036274
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) VT083
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim tiêm vô trùng sử dụng một lần, kim các cỡ
Mã phần lô PP2300036275
Giá từng phần lô 14,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.550.000
Mã hàng hóa (HS) VT084
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.325.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Thiết bị cắt trĩ bằng phương pháp Longo
Mã phần lô PP2300036276
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) VT088
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300036277
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.020.000
Mã hàng hóa (HS) VT090
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 10cm x 20cm
Mã phần lô PP2300036278
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.160.000
Mã hàng hóa (HS) VT091
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật vô trùng 10cm x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300036279
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS) VT092
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bông gạc đắp vết thương vô trùng 6cm x 25cm
Mã phần lô PP2300036280
Giá từng phần lô 2,688,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.838.400
Mã hàng hóa (HS) VT093
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.881.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300036281
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT095
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300036282
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.100.000
Mã hàng hóa (HS) VT096
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật ổ bụng 20cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300036283
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT097
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300036284
Giá từng phần lô 3,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.501.600
Mã hàng hóa (HS) VT098
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật ổ bụng 30cm x 40cm x 6 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300036285
Giá từng phần lô 4,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.730.000
Mã hàng hóa (HS) VT099
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.395.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật ổ bụng 40cm x 80cm x 4 lớp, cản quang vô trùng
Mã phần lô PP2300036286
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.500.000
Mã hàng hóa (HS) VT100
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Gạc băng mắt 5cm x 7cm
Mã phần lô PP2300036287
Giá từng phần lô 2,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.915.000
Mã hàng hóa (HS) VT102
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.522.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc meche phẩu thuật 3.5cm x 75cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300036288
Giá từng phần lô 1,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.655.000
Mã hàng hóa (HS) VT103
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.032.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật 20cm x 20cm x 3 lớp
Mã phần lô PP2300036289
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS) VT104
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bông gạc đắp vết thương 10x20cm
Mã phần lô PP2300036290
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.300.000
Mã hàng hóa (HS) VT105
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300036291
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.420.000
Mã hàng hóa (HS) VT106
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Phim X - Quang 30x 40cm
Mã phần lô PP2300036292
Giá từng phần lô 6,762,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.171.600
Mã hàng hóa (HS) VT107
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.733.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Phim X - Quang 18x 24cm
Mã phần lô PP2300036293
Giá từng phần lô 3,045,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.481.000
Mã hàng hóa (HS) VT108
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.131.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Găng tay không bột
Mã phần lô PP2300036294
Giá từng phần lô 42,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.112.000
Mã hàng hóa (HS) VT109
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Phim X-quang Laser số hóa 20x25cm
Mã phần lô PP2300036295
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT110
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
Kẹp mạch máu Polymer
Mã phần lô PP2300036296
Giá từng phần lô 8,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.897.600
Mã hàng hóa (HS) VT111
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.182.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 5/0, dài 75cm, kim tròn 16mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300036297
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS) VT112
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300036298
Giá từng phần lô 6,602,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.884.320
Mã hàng hóa (HS) VT113
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.621.680
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2300036299
Giá từng phần lô 19,807,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.652.960
Mã hàng hóa (HS) VT114
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.865.040
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglycolic acid số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300036300
Giá từng phần lô 21,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.463.200
Mã hàng hóa (HS) VT115
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.346.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu nhanh đa sợi polyglycolic acid số 2/0, dài 75cm, kim tròn 35mm, 1/2c
Mã phần lô PP2300036301
Giá từng phần lô 8,996,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.193.520
Mã hàng hóa (HS) VT116
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.297.480
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu nhanh đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tam giác 16mm, 3/8c
Mã phần lô PP2300036302
Giá từng phần lô 17,992,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.387.040
Mã hàng hóa (HS) VT117
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.594.960
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 3/0, dài 75cm, kim tròn 20mm (1/2C, R/B)
Mã phần lô PP2300036303
Giá từng phần lô 5,833,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.840
Mã hàng hóa (HS) VT118
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.083.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu chậm tổng hợp đơn sợi Polydioxanone số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm (1/2C, R/B)
Mã phần lô PP2300036304
Giá từng phần lô 5,833,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.840
Mã hàng hóa (HS) VT119
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.083.660
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 2/0, dài 90cm, 2 kim tròn 25mm, 1/2 vòng tròn
Mã phần lô PP2300036305
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.741.600
Mã hàng hóa (HS) VT120
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.288.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 3/0, dài 90cm, 2 kim tròn 25mm, 1/2 vòng tròn.
Mã phần lô PP2300036306
Giá từng phần lô 20,412,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.741.600
Mã hàng hóa (HS) VT121
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.288.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene 6/0, dài 60cm, 2 kim tròn 13mm, 3/8 vòng tròn.
Mã phần lô PP2300036307
Giá từng phần lô 11,667,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.001.680
Mã hàng hóa (HS) VT122
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.167.320
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 Chứng minh khả năng bảo hànhtháng
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (2/0 ) dài 75cm, kim tam giác 3/8C kim 26mm.
Mã phần lô PP2300036308
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.051.200
Mã hàng hóa (HS) VT124
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp Polyamide (Nylon) (8/0 ) dài 13cm, kim tròn 3/8C, 6mm.
Mã phần lô PP2300036309
Giá từng phần lô 43,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.792.400
Mã hàng hóa (HS) VT125
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.252.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 0, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2300036310
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.587.400
Mã hàng hóa (HS) VT126
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1, dài 90cm, kim tròn 40mm, 1/2C.
Mã phần lô PP2300036311
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.937.000
Mã hàng hóa (HS) VT127
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300036312
Giá từng phần lô 26,409,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.537.280
Mã hàng hóa (HS) VT128
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.486.720
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0, dài 75cm, kim tròn 25mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300036313
Giá từng phần lô 33,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.421.600
Mã hàng hóa (HS) VT129
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.108.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 4/0, dài 75cm, kim tròn 20mm, 1/2C
Mã phần lô PP2300036314
Giá từng phần lô 34,965,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.937.000
Mã hàng hóa (HS) VT130
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.475.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300036315
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS) VT131
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Găng tay cao su y tế có bột các cỡ
Mã phần lô PP2300036316
Giá từng phần lô 87,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.032.000
Mã hàng hóa (HS) VT132
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.068.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Khóa 3 ngã (không dây)
Mã phần lô PP2300036317
Giá từng phần lô 630,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.134.000
Mã hàng hóa (HS) VT133
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
Mã phần lô PP2300036318
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.800.000
Mã hàng hóa (HS) VT134
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch có cản quang
Mã phần lô PP2300036319
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.800.000
Mã hàng hóa (HS) VT135
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Khóa 3 chạc
Mã phần lô PP2300036320
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) VT136
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2300036321
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.670.000
Mã hàng hóa (HS) VT137
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2300036322
Giá từng phần lô 51,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.160.000
Mã hàng hóa (HS) VT138
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2300036323
Giá từng phần lô 57,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.680.000
Mã hàng hóa (HS) VT139
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2300036324
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.213.000
Mã hàng hóa (HS) VT140
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2300036325
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.740.000
Mã hàng hóa (HS) VT141
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300036326
Giá từng phần lô 3,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.570.000
Mã hàng hóa (HS) VT142
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bộ dây truyền dịch Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300036327
Giá từng phần lô 250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT143
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2300036328
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.820.000
Mã hàng hóa (HS) VT144
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây thở oxy
Mã phần lô PP2300036329
Giá từng phần lô 4,515,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.127.000
Mã hàng hóa (HS) VT145
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.160.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim tiêm
Mã phần lô PP2300036330
Giá từng phần lô 13,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.110.000
Mã hàng hóa (HS) VT146
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.765.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2300036331
Giá từng phần lô 2,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.292.000
Mã hàng hóa (HS) VT147
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.058.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300036332
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT148
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300036333
Giá từng phần lô 880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000
Mã hàng hóa (HS) VT149
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300036334
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) VT150
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Khóa ba ngã có dây dẫn
Mã phần lô PP2300036335
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.760.000
Mã hàng hóa (HS) VT151
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Mặt nạ thở oxy
Mã phần lô PP2300036336
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) VT152
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2300036337
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS) VT153
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2300036338
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.430.000
Mã hàng hóa (HS) VT154
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ khâu gân
Mã phần lô PP2300036339
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.600.000
Mã hàng hóa (HS) VT155
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ thép mềm kết hợp xương
Mã phần lô PP2300036340
Giá từng phần lô 980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.764.000
Mã hàng hóa (HS) VT156
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 686.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Đinh kít ne kết hợp xương
Mã phần lô PP2300036341
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT157
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng dinh lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300036342
Giá từng phần lô 58,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.976.000
Mã hàng hóa (HS) VT158
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.824.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm cho ăn sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2300036343
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.955.000
Mã hàng hóa (HS) VT159
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim tiêm
Mã phần lô PP2300036344
Giá từng phần lô 10,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.090.000
Mã hàng hóa (HS) VT160
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2300036345
Giá từng phần lô 1,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.944.000
Mã hàng hóa (HS) VT161
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Bông hút nước y tế
Mã phần lô PP2300036346
Giá từng phần lô 13,188,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.738.400
Mã hàng hóa (HS) VT162
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.231.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300036347
Giá từng phần lô 3,402,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.123.600
Mã hàng hóa (HS) VT163
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.381.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tan tổng hợp Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300036348
Giá từng phần lô 2,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS) VT164
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1, kim tròn
Mã phần lô PP2300036349
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT165
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tan tổng hợp 3/0, kim tam giác
Mã phần lô PP2300036350
Giá từng phần lô 1,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.808.000
Mã hàng hóa (HS) VT166
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2300036351
Giá từng phần lô 19,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.560.000
Mã hàng hóa (HS) VT167
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 5ml
Mã phần lô PP2300036352
Giá từng phần lô 42,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.464.000
Mã hàng hóa (HS) VT168
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 10ml
Mã phần lô PP2300036353
Giá từng phần lô 44,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT169
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 20ml
Mã phần lô PP2300036354
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) VT170
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm kim tiêm nhựa sử dụng một lần 50ml
Mã phần lô PP2300036355
Giá từng phần lô 4,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.460.000
Mã hàng hóa (HS) VT171
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300036356
Giá từng phần lô 9,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS) VT172
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300036357
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.880.000
Mã hàng hóa (HS) VT173
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng cuộn 10cm x 5m
Mã phần lô PP2300036358
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS) VT174
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm sử dụng một lần 10ml/cc
Mã phần lô PP2300036359
Giá từng phần lô 28,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.652.000
Mã hàng hóa (HS) VT175
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.698.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Gạc phẫu thuật 10cm x10cm x 12 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300036360
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.040.000
Mã hàng hóa (HS) VT176
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Găng phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300036361
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.380.000
Mã hàng hóa (HS) VT177
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Găng phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300036362
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT178
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Găng khám các cỡ
Mã phần lô PP2300036363
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 151.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT179
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2300036364
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.024.000
Mã hàng hóa (HS) VT180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.176.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các cỡ
Mã phần lô PP2300036365
Giá từng phần lô 37,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.095.000
Mã hàng hóa (HS) VT181
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.092.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2300036366
Giá từng phần lô 7,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.364.000
Mã hàng hóa (HS) VT182
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.586.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ khâu phẫu thuật tiệt trùng
Mã phần lô PP2300036367
Giá từng phần lô 6,187,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.138.040
Mã hàng hóa (HS) VT183
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Khóa 3 chạc có dây nối 10cm
Mã phần lô PP2300036368
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.220.000
Mã hàng hóa (HS) VT184
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Phim X - Quang số hoá cỡ 20x25
Mã phần lô PP2300036369
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 756.000.000
Mã hàng hóa (HS) VT185
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300036370
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.800.000
Mã hàng hóa (HS) VT186
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng Chứng minh khả KLMT/12 thángnăng bảo hành
Ambu bóp bóng người lớn
Mã phần lô PP2300036371
Giá từng phần lô 3,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.804.000
Mã hàng hóa (HS) VT187
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.646.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống nội khí quản
Mã phần lô PP2300036372
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) VT188
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300036373
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.120.000
Mã hàng hóa (HS) VT189
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2
Mã phần lô PP2300036374
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) VT190
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2300036375
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) VT191
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2300036376
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS) VT192
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tiêu tổng hợp đa sợi Polyglactin 910 số 3/0
Mã phần lô PP2300036377
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.360.000
Mã hàng hóa (HS) VT193
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 1
Mã phần lô PP2300036378
Giá từng phần lô 6,048,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.886.400
Mã hàng hóa (HS) VT194
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.233.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ không tiêu đơn sợi tổng hợp polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300036379
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS) VT195
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch an toàn các số 14-26G
Mã phần lô PP2300036380
Giá từng phần lô 48,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.480.000
Mã hàng hóa (HS) VT196
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch có cửa có cánh các số
Mã phần lô PP2300036381
Giá từng phần lô 31,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.456.000
Mã hàng hóa (HS) VT197
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2300036382
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.640.000
Mã hàng hóa (HS) VT198
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300036383
Giá từng phần lô 35,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.080.000
Mã hàng hóa (HS) VT199
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Sonde thụt hậu môn
Mã phần lô PP2300036384
Giá từng phần lô 154,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.830
Mã hàng hóa (HS) VT200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.045
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 6/0
Mã phần lô PP2300036385
Giá từng phần lô 8,090,520
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.562.936
Mã hàng hóa (HS) VT201
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.663.364
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0
Mã phần lô PP2300036386
Giá từng phần lô 6,187,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.138.040
Mã hàng hóa (HS) VT202
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.331.460
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 4/0
Mã phần lô PP2300036387
Giá từng phần lô 4,304,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.747.488
Mã hàng hóa (HS) VT203
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.012.912
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0
Mã phần lô PP2300036388
Giá từng phần lô 4,044,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.280.280
Mã hàng hóa (HS) VT204
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.831.220
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0
Mã phần lô PP2300036389
Giá từng phần lô 4,499,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.099.784
Mã hàng hóa (HS) VT205
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.149.916
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 0
Mã phần lô PP2300036390
Giá từng phần lô 4,622,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.319.888
Mã hàng hóa (HS) VT206
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.235.512
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1
Mã phần lô PP2300036391
Giá từng phần lô 18,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.480.000
Mã hàng hóa (HS) VT207
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.020.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1
Mã phần lô PP2300036392
Giá từng phần lô 9,972,840
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.951.112
Mã hàng hóa (HS) VT208
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.980.988
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0
Mã phần lô PP2300036393
Giá từng phần lô 8,538,264
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.368.875
Mã hàng hóa (HS) VT209
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.976.785
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0
Mã phần lô PP2300036394
Giá từng phần lô 13,955,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.120.368
Mã hàng hóa (HS) VT210
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.769.032
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0
Mã phần lô PP2300036395
Giá từng phần lô 5,896,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.614.240
Mã hàng hóa (HS) VT211
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.127.760
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 0
Mã phần lô PP2300036396
Giá từng phần lô 7,239,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.030.632
Mã hàng hóa (HS) VT212
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.067.468
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 1
Mã phần lô PP2300036397
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.920.000
Mã hàng hóa (HS) VT213
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 7/0
Mã phần lô PP2300036398
Giá từng phần lô 43,863,984
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.955.171
Mã hàng hóa (HS) VT214
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.704.789
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 10/0
Mã phần lô PP2300036399
Giá từng phần lô 18,717,120
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.690.816
Mã hàng hóa (HS) VT215
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.101.984
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 3/0
Mã phần lô PP2300036400
Giá từng phần lô 65,399,040
Yêu cầu doanh thu bình quân 117.718.272
Mã hàng hóa (HS) VT216
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.779.328
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0
Mã phần lô PP2300036401
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.444.000
Mã hàng hóa (HS) VT217
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 5/0
Mã phần lô PP2300036402
Giá từng phần lô 8,456,820
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.222.276
Mã hàng hóa (HS) VT218
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.919.774
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 4/0
Mã phần lô PP2300036403
Giá từng phần lô 16,821,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.279.096
Mã hàng hóa (HS) VT219
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.775.204
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật tiệt trùng số 2/0
Mã phần lô PP2300036404
Giá từng phần lô 16,778,880
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.201.984
Mã hàng hóa (HS) VT220
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.745.216
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ thép phẫu thuật tiệt trùng số 5
Mã phần lô PP2300036405
Giá từng phần lô 2,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.082.400
Mã hàng hóa (HS) VT221
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.587.600
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Găng tay sử dụng trong thăm khám các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300036406
Giá từng phần lô 31,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.160.000
Mã hàng hóa (HS) VT222
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim châm cứu vô trùng dùng một lần
Mã phần lô PP2300036407
Giá từng phần lô 20,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.720.000
Mã hàng hóa (HS) VT223
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống đặt nội khí quản (có bóng) các cỡ.
Mã phần lô PP2300036408
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS) VT225
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống thông đường thở
Mã phần lô PP2300036409
Giá từng phần lô 4,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.371.000
Mã hàng hóa (HS) VT226
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Canuyn mở khí quản
Mã phần lô PP2300036410
Giá từng phần lô 3,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.210.000
Mã hàng hóa (HS) VT227
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Găng tay khám có bột
Mã phần lô PP2300036411
Giá từng phần lô 56,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.700.000
Mã hàng hóa (HS) VT228
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Khăn lau khử khuẩn
Mã phần lô PP2300036412
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.814.000
Mã hàng hóa (HS) VT229
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dao mổ mộng
Mã phần lô PP2300036413
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.760.000
Mã hàng hóa (HS) VT230
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Vít xương cứng 3.5mm.
Mã phần lô PP2300036414
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.680.000
Mã hàng hóa (HS) VT231
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Vít xương cứng 4.5mm
Mã phần lô PP2300036415
Giá từng phần lô 23,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.210.000
Mã hàng hóa (HS) VT232
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Vít xương xốp 3.5mm ren bán phần
Mã phần lô PP2300036416
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.840.000
Mã hàng hóa (HS) VT233
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Vít xốp 3.5mm các loại
Mã phần lô PP2300036417
Giá từng phần lô 3,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.696.000
Mã hàng hóa (HS) VT234
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.604.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Vít xốp 6.5mm
Mã phần lô PP2300036418
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.280.000
Mã hàng hóa (HS) VT235
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300036419
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS) VT236
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300036420
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS) VT237
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng bó bột thạch cao 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300036421
Giá từng phần lô 700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS) VT238
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng bó bột thạch cao 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300036422
Giá từng phần lô 935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.683.000
Mã hàng hóa (HS) VT239
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 654.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây nối bơm tiêm điện 150cm
Mã phần lô PP2300036423
Giá từng phần lô 205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 369.000
Mã hàng hóa (HS) VT247
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây nối máy thở dùng 1 lần loại 2 bẫy nước
Mã phần lô PP2300036424
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) VT249
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống nội khí quản các số
Mã phần lô PP2300036425
Giá từng phần lô 2,310,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.158.000
Mã hàng hóa (HS) VT250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.617.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống nội khí quản có lò xo, có bóng chèn
Mã phần lô PP2300036426
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS) VT251
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Sonde foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300036427
Giá từng phần lô 1,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.204.000
Mã hàng hóa (HS) VT253
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300036428
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.510.000
Mã hàng hóa (HS) VT255
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 50ml
Mã phần lô PP2300036429
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS) VT256
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bộ hút đờm nhớt kín
Mã phần lô PP2300036430
Giá từng phần lô 1,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.340.000
Mã hàng hóa (HS) VT257
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 910.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim chọc dò, gây tê tủy sống các cỡ
Mã phần lô PP2300036431
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS) VT258
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Kim luồn tĩnh mạch ngoại vi các cỡ
Mã phần lô PP2300036432
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.440.000
Mã hàng hóa (HS) VT261
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2300036433
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) VT263
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Clip kẹp mạch máu chất liệu Polymer các cỡ
Mã phần lô PP2300036434
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.340.000
Mã hàng hóa (HS) VT264
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Điện cực dán
Mã phần lô PP2300036435
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.640.000
Mã hàng hóa (HS) VT266
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2300036436
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.360.800
Mã hàng hóa (HS) VT268
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 529.200
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Mask khí dung các cỡ
Mã phần lô PP2300036437
Giá từng phần lô 2,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.140.000
Mã hàng hóa (HS) VT269
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Mask thở Oxy(mặt nạ dưỡng khí)
Mã phần lô PP2300036438
Giá từng phần lô 920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS) VT270
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng dính cuộn vải lụa y tế 5cm x 5m
Mã phần lô PP2300036439
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS) VT272
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bơm tiêm dùng cho máy tiêm điện 20ml
Mã phần lô PP2300036440
Giá từng phần lô 393,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 707.400
Mã hàng hóa (HS) VT273
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 275.100
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ phẫu thuật không tiêu các số
Mã phần lô PP2300036441
Giá từng phần lô 1,002,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.803.600
Mã hàng hóa (HS) VT274
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 701.400
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Chỉ tan chậm tự nhiên số 2/0
Mã phần lô PP2300036442
Giá từng phần lô 1,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.456.000
Mã hàng hóa (HS) VT278
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây nối bơm tiêm điện 75cm
Mã phần lô PP2300036443
Giá từng phần lô 185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000
Mã hàng hóa (HS) VT281
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây nối bơm tiêm điện 140cm
Mã phần lô PP2300036444
Giá từng phần lô 185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.000
Mã hàng hóa (HS) VT282
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300036445
Giá từng phần lô 650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000
Mã hàng hóa (HS) VT284
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 455.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2300036446
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS) VT285
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Khóa 3 chạc có dây nối
Mã phần lô PP2300036447
Giá từng phần lô 440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 792.000
Mã hàng hóa (HS) VT286
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Ống hút nhớt các cỡ
Mã phần lô PP2300036448
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.080.000
Mã hàng hóa (HS) VT287
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300036449
Giá từng phần lô 2,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.600.000
Mã hàng hóa (HS) VT288
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Lọc ẩm cai máy thở
Mã phần lô PP2300036450
Giá từng phần lô 825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.485.000
Mã hàng hóa (HS) VT289
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng bó bột thạch cao 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300036451
Giá từng phần lô 1,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.970.000
Mã hàng hóa (HS) VT291
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Băng bó bột thạch cao 15cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300036452
Giá từng phần lô 2,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.960.000
Mã hàng hóa (HS) VT293
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.540.000
Năng lực sản xuất hàng hóa Bằng KLMT/12 thángChứng minh khả năng bảo hành
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->