Gói thầu: Gói thầu cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam trong thời gian chờ kết quả thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300389497-00
Thời điểm đóng mở thầu 05/01/2024 10:08:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu cung ứng vị thuốc cổ truyền (không bao gồm vị thuốc cổ truyền có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) sử dụng tại Bệnh viện Đa khoa khu vực miền núi phía Bắc Quảng Nam trong thời gian chờ kết quả thầu tập trung cấp địa phương năm 2023 và 6 tháng đầu năm 2024
Số hiệu KHLCNT PL2300267880
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 90 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Quảng Nam
Giá gói thầu 718,989,250 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 7.189.892,5 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300598335 - Bá tử nhân 56,000,000 560,000
2 PP2300598336 - Bạch thược 21,341,250 213,412
3 PP2300598337 - Cát căn 9,607,500 96,075
4 PP2300598338 - Cát cánh 28,560,000 285,600
5 PP2300598339 - Câu kỷ tử 22,344,000 223,440
6 PP2300598340 - Cẩu tích 6,982,500 69,825
7 PP2300598341 - Cốt toái Bổ 14,553,000 145,530
8 PP2300598342 - Đan sâm 12,180,000 121,800
9 PP2300598343 - Hoàng Bá 16,800,000 168,000
10 PP2300598344 - Hoàng cầm 23,730,000 237,300
11 PP2300598345 - Huyền sâm 11,859,750 118,597
12 PP2300598346 - Liên nhục 10,867,500 108,675
13 PP2300598347 - Long nhãn 29,400,000 294,000
14 PP2300598348 - Ngũ vị tử 36,855,000 368,550
15 PP2300598349 - Nhân trần 4,230,000 42,300
16 PP2300598350 - Nhục thung dung 47,250,000 472,500
17 PP2300598351 - Sơn thù (tửu sơn thù) 23,436,000 234,360
18 PP2300598352 - Tần giao 66,600,000 666,000
19 PP2300598353 - Táo nhân (Toan táo nhân) 46,068,750 460,687
20 PP2300598354 - Tế tân 35,201,250 352,012
21 PP2300598355 - Thảo quyết minh 5,433,750 54,337
22 PP2300598356 - Thiên môn đông 28,350,000 283,500
23 PP2300598357 - Thương truật 22,995,000 229,950
24 PP2300598358 - Trần bì 7,290,000 72,900
25 PP2300598359 - Tục đoạn 15,970,500 159,705
26 PP2300598360 - Viễn chí 75,600,000 756,000
27 PP2300598361 - Xích thược 11,623,500 116,235
28 PP2300598362 - Xuyên khung 27,860,000 278,600
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300598335
Giá từng phần lô 56,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Bạch thược
Mã phần lô PP2300598336
Giá từng phần lô 21,341,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,412
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Cát căn
Mã phần lô PP2300598337
Giá từng phần lô 9,607,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,075
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Cát cánh
Mã phần lô PP2300598338
Giá từng phần lô 28,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300598339
Giá từng phần lô 22,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 223,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300598340
Giá từng phần lô 6,982,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,825
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Cốt toái Bổ
Mã phần lô PP2300598341
Giá từng phần lô 14,553,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Đan sâm
Mã phần lô PP2300598342
Giá từng phần lô 12,180,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Hoàng Bá
Mã phần lô PP2300598343
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300598344
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300598345
Giá từng phần lô 11,859,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Liên nhục
Mã phần lô PP2300598346
Giá từng phần lô 10,867,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Long nhãn
Mã phần lô PP2300598347
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300598348
Giá từng phần lô 36,855,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Nhân trần
Mã phần lô PP2300598349
Giá từng phần lô 4,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300598350
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Sơn thù (tửu sơn thù)
Mã phần lô PP2300598351
Giá từng phần lô 23,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 234,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Tần giao
Mã phần lô PP2300598352
Giá từng phần lô 66,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Táo nhân (Toan táo nhân)
Mã phần lô PP2300598353
Giá từng phần lô 46,068,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 460,687
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Tế tân
Mã phần lô PP2300598354
Giá từng phần lô 35,201,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,012
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300598355
Giá từng phần lô 5,433,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,337
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300598356
Giá từng phần lô 28,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Thương truật
Mã phần lô PP2300598357
Giá từng phần lô 22,995,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Trần bì
Mã phần lô PP2300598358
Giá từng phần lô 7,290,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300598359
Giá từng phần lô 15,970,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,705
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Viễn chí
Mã phần lô PP2300598360
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Xích thược
Mã phần lô PP2300598361
Giá từng phần lô 11,623,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,235
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300598362
Giá từng phần lô 27,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo Quy định tại Chương V của E-HSMT
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->