Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 1 giai đoạn 2025-2027: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500207146-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 1 giai đoạn 2025-2027: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2500072886
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 105,771,033,200 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500230220 - 106,335,000 75.953.572 74.434.500 2,126,700
2 PP2500230221 - 290,000,000 207.142.858 203.000.000 5,800,000
3 PP2500230222 - 315,882,000 225.630.000 221.117.400 6,317,640
4 PP2500230223 - 2,565,000,000 1.832.142.858 1.795.500.000 51,300,000
5 PP2500230224 - 12,085,200 8.632.286 8.459.640 241,704
6 PP2500230225 - 12,474,000 8.910.000 8.731.800 249,480
7 PP2500230226 - 1,040,000,000 742.857.143 728.000.000 20,800,000
8 PP2500230227 - 5,386,500 3.847.500 3.770.550 107,730
9 PP2500230228 - 211,200,000 150.857.143 147.840.000 4,224,000
10 PP2500230229 - 982,500,000 701.785.715 687.750.000 19,650,000
11 PP2500230230 - 168,990,000 120.707.143 118.293.000 3,379,800
12 PP2500230231 - 264,600,000 189.000.000 185.220.000 5,292,000
13 PP2500230232 - 121,476,000 86.768.572 85.033.200 2,429,520
14 PP2500230233 - 1,012,500 723.215 708.750 20,250
15 PP2500230234 - 1,365,000 975.000 955.500 27,300
16 PP2500230235 - 830,000,000 592.857.143 581.000.000 16,600,000
17 PP2500230236 - 5,557,500,000 3.969.642.858 3.890.250.000 111,150,000
18 PP2500230237 - 26,733,000 19.095.000 18.713.100 534,660
19 PP2500230238 - 58,200,000 41.571.429 40.740.000 1,164,000
20 PP2500230239 - 157,500,000 112.500.000 110.250.000 3,150,000
21 PP2500230240 - 8,232,000 5.880.000 5.762.400 164,640
22 PP2500230241 - 31,080,000 22.200.000 21.756.000 621,600
23 PP2500230242 - 15,675,000 11.196.429 10.972.500 313,500
24 PP2500230243 - 14,560,000 10.400.000 10.192.000 291,200
25 PP2500230244 - 16,100,000 11.500.000 11.270.000 322,000
26 PP2500230245 - 68,985,000 49.275.000 48.289.500 1,379,700
27 PP2500230246 - 11,132,500 7.951.786 7.792.750 222,650
28 PP2500230247 - 4,140,000,000 2.957.142.858 2.898.000.000 82,800,000
29 PP2500230248 - 67,000 47.858 46.900 1,340
30 PP2500230249 - 111,825,000 79.875.000 78.277.500 2,236,500
31 PP2500230250 - 13,000,000 9.285.715 9.100.000 260,000
32 PP2500230251 - 3,373,156,500 2.409.397.500 2.361.209.550 67,463,130
33 PP2500230252 - 4,294,440,000 3.067.457.143 3.006.108.000 85,888,800
34 PP2500230253 - 2,094,400,000 1.496.000.000 1.466.080.000 41,888,000
35 PP2500230254 - 52,000,000 37.142.858 36.400.000 1,040,000
36 PP2500230255 - 135,996,000 97.140.000 95.197.200 2,719,920
37 PP2500230256 - 3,060,000,000 2.185.714.286 2.142.000.000 61,200,000
38 PP2500230257 - 6,804,000 4.860.000 4.762.800 136,080
39 PP2500230258 - 1,660,000 1.185.715 1.162.000 33,200
40 PP2500230259 - 1,297,725,000 926.946.429 908.407.500 25,954,500
41 PP2500230260 - 5,960,000 4.257.143 4.172.000 119,200
42 PP2500230261 - 50,264,000 35.902.858 35.184.800 1,005,280
43 PP2500230262 - 960,000 685.715 672.000 19,200
44 PP2500230263 - 41,600,000 29.714.286 29.120.000 832,000
45 PP2500230264 - 950,000,000 678.571.429 665.000.000 19,000,000
46 PP2500230265 - 48,033,000 34.309.286 33.623.100 960,660
47 PP2500230266 - 8,100,000 5.785.715 5.670.000 162,000
48 PP2500230267 - 12,285,000 8.775.000 8.599.500 245,700
49 PP2500230268 - 5,500,000 3.928.572 3.850.000 110,000
50 PP2500230269 - 2,850,000 2.035.715 1.995.000 57,000
51 PP2500230270 - 1,400,000,000 1.000.000.000 980.000.000 28,000,000
52 PP2500230271 - 3,416,000 2.440.000 2.391.200 68,320
53 PP2500230272 - 107,520,000 76.800.000 75.264.000 2,150,400
54 PP2500230273 - 2,947,500 2.105.358 2.063.250 58,950
55 PP2500230274 - 1,025,000,000 732.142.858 717.500.000 20,500,000
56 PP2500230275 - 1,094,856,000 782.040.000 766.399.200 21,897,120
57 PP2500230276 - 7,695,000,000 5.496.428.572 5.386.500.000 153,900,000
58 PP2500230277 - 38,400,000 27.428.572 26.880.000 768,000
59 PP2500230278 - 480,375,000 343.125.000 336.262.500 9,607,500
60 PP2500230279 - 1,285,200,000 918.000.000 899.640.000 25,704,000
61 PP2500230280 - 2,716,000 1.940.000 1.901.200 54,320
62 PP2500230281 - 420,000,000 300.000.000 294.000.000 8,400,000
63 PP2500230282 - 152,745,000 109.103.572 106.921.500 3,054,900
64 PP2500230283 - 27,602,500 19.716.072 19.321.750 552,050
65 PP2500230284 - 49,882,400 35.630.286 34.917.680 997,648
66 PP2500230285 - 540,572,000 386.122.858 378.400.400 10,811,440
67 PP2500230286 - 5,600,000,000 4.000.000.000 3.920.000.000 112,000,000
68 PP2500230287 - 4,050,000,000 2.892.857.143 2.835.000.000 81,000,000
69 PP2500230288 - 3,880,000,000 2.771.428.572 2.716.000.000 77,600,000
70 PP2500230289 - 3,465,000 2.475.000 2.425.500 69,300
71 PP2500230290 - 23,540,000 16.814.286 16.478.000 470,800
72 PP2500230291 - 955,500,000 682.500.000 668.850.000 19,110,000
73 PP2500230292 - 119,700,000 85.500.000 83.790.000 2,394,000
74 PP2500230293 - 17,866,700 12.761.929 12.506.690 357,334
75 PP2500230294 - 1,360,000,000 971.428.572 952.000.000 27,200,000
76 PP2500230295 - 581,000,000 415.000.000 406.700.000 11,620,000
77 PP2500230296 - 705,000,000 503.571.429 493.500.000 14,100,000
78 PP2500230297 - 963,364,500 688.117.500 674.355.150 19,267,290
79 PP2500230298 - 225,000,000 160.714.286 157.500.000 4,500,000
80 PP2500230299 - 65,360,000 46.685.715 45.752.000 1,307,200
81 PP2500230300 - 4,872,000 3.480.000 3.410.400 97,440
82 PP2500230301 - 200,286,000 143.061.429 140.200.200 4,005,720
83 PP2500230302 - 780,000,000 557.142.858 546.000.000 15,600,000
84 PP2500230303 - 92,904,000 66.360.000 65.032.800 1,858,080
85 PP2500230304 - 6,105,000 4.360.715 4.273.500 122,100
86 PP2500230305 - 78,128,400 55.806.000 54.689.880 1,562,568
87 PP2500230306 - 1,598,100,000 1.141.500.000 1.118.670.000 31,962,000
88 PP2500230307 - 169,059,000 120.756.429 118.341.300 3,381,180
89 PP2500230308 - 49,060,000 35.042.858 34.342.000 981,200
90 PP2500230309 - 47,970,000 34.264.286 33.579.000 959,400
91 PP2500230310 - 106,931,600 76.379.715 74.852.120 2,138,632
92 PP2500230311 - 38,135,900 27.239.929 26.695.130 762,718
93 PP2500230312 - 8,414,000 6.010.000 5.889.800 168,280
94 PP2500230313 - 8,350,000 5.964.286 5.845.000 167,000
95 PP2500230314 - 43,432,000 31.022.858 30.402.400 868,640
96 PP2500230315 - 2,016,000 1.440.000 1.411.200 40,320
97 PP2500230316 - 272,000,000 194.285.715 190.400.000 5,440,000
98 PP2500230317 - 10,000,000 7.142.858 7.000.000 200,000
99 PP2500230318 - 18,900,000 13.500.000 13.230.000 378,000
100 PP2500230319 - 796,950,000 569.250.000 557.865.000 15,939,000
101 PP2500230320 - 79,000,000 56.428.572 55.300.000 1,580,000
102 PP2500230321 - 42,946,000 30.675.715 30.062.200 858,920
103 PP2500230322 - 1,260,000,000 900.000.000 882.000.000 25,200,000
104 PP2500230323 - 15,582,000 11.130.000 10.907.400 311,640
105 PP2500230324 - 750,000,000 535.714.286 525.000.000 15,000,000
106 PP2500230325 - 825,000,000 589.285.715 577.500.000 16,500,000
107 PP2500230326 - 387,500,000 276.785.715 271.250.000 7,750,000
108 PP2500230327 - 22,400,000 16.000.000 15.680.000 448,000
109 PP2500230328 - 197,100,000 140.785.715 137.970.000 3,942,000
110 PP2500230329 - 116,280,000 83.057.143 81.396.000 2,325,600
111 PP2500230330 - 64,600,000 46.142.858 45.220.000 1,292,000
112 PP2500230331 - 230,000,000 164.285.715 161.000.000 4,600,000
113 PP2500230332 - 92,350,000 65.964.286 64.645.000 1,847,000
114 PP2500230333 - 5,418,000 3.870.000 3.792.600 108,360
115 PP2500230334 - 3,420,000 2.442.858 2.394.000 68,400
116 PP2500230335 - 25,118,000 17.941.429 17.582.600 502,360
117 PP2500230336 - 57,241,600 40.886.858 40.069.120 1,144,832
118 PP2500230337 - 58,190,000 41.564.286 40.733.000 1,163,800
119 PP2500230338 - 7,650,000,000 5.464.285.715 5.355.000.000 153,000,000
120 PP2500230339 - 207,600,000 148.285.715 145.320.000 4,152,000
121 PP2500230340 - 213,760,000 152.685.715 149.632.000 4,275,200
122 PP2500230341 - 100,000,000 71.428.572 70.000.000 2,000,000
123 PP2500230342 - 35,000,000 25.000.000 24.500.000 700,000
124 PP2500230343 - 90,878,400 64.913.143 63.614.880 1,817,568
125 PP2500230344 - 43,120,000 30.800.000 30.184.000 862,400
126 PP2500230345 - 3,900,000 2.785.715 2.730.000 78,000
127 PP2500230346 - 36,000,000 25.714.286 25.200.000 720,000
128 PP2500230347 - 77,000,000 55.000.000 53.900.000 1,540,000
129 PP2500230348 - 305,143,200 217.959.429 213.600.240 6,102,864
130 PP2500230349 - 1,467,040,000 1.047.885.715 1.026.928.000 29,340,800
131 PP2500230350 - 102,480,000 73.200.000 71.736.000 2,049,600
132 PP2500230351 - 1,225,500,000 875.357.143 857.850.000 24,510,000
133 PP2500230352 - 565,000,000 403.571.429 395.500.000 11,300,000
134 PP2500230353 - 52,150,000 37.250.000 36.505.000 1,043,000
135 PP2500230354 - 10,522,500 7.516.072 7.365.750 210,450
136 PP2500230355 - 30,870,000 22.050.000 21.609.000 617,400
137 PP2500230356 - 2,660,000 1.900.000 1.862.000 53,200
138 PP2500230357 - 1,864,500,000 1.331.785.715 1.305.150.000 37,290,000
139 PP2500230358 - 5,850,000,000 4.178.571.429 4.095.000.000 117,000,000
140 PP2500230359 - 3,528,000,000 2.520.000.000 2.469.600.000 70,560,000
141 PP2500230360 - 207,000,000 147.857.143 144.900.000 4,140,000
142 PP2500230361 - 1,785,000 1.275.000 1.249.500 35,700
143 PP2500230362 - 717,600 512.572 502.320 14,352
144 PP2500230363 - 1,704,969,000 1.217.835.000 1.193.478.300 34,099,380
145 PP2500230364 - 657,000 469.286 459.900 13,140
146 PP2500230365 - 936,000,000 668.571.429 655.200.000 18,720,000
147 PP2500230366 - 1,344,000 960.000 940.800 26,880
148 PP2500230367 - 3,514,800,000 2.510.571.429 2.460.360.000 70,296,000
149 PP2500230368 - 732,000 522.858 512.400 14,640
150 PP2500230369 - 113,547,200 81.105.143 79.483.040 2,270,944
151 PP2500230370 - 12,012,000 8.580.000 8.408.400 240,240
152 PP2500230371 - 26,000,000 18.571.429 18.200.000 520,000
153 PP2500230372 - 10,460,000 7.471.429 7.322.000 209,200
154 PP2500230373 - 117,600,000 84.000.000 82.320.000 2,352,000
155 PP2500230374 - 406,350,000 290.250.000 284.445.000 8,127,000
156 PP2500230375 - 1,164,660,000 831.900.000 815.262.000 23,293,200
157 PP2500230376 - 29,200,000 20.857.143 20.440.000 584,000
158 PP2500230377 - 21,658,000 15.470.000 15.160.600 433,160
Mã phần lô PP2500230220
Giá từng phần lô 106,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.953.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.434.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230221
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 207.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230222
Giá từng phần lô 315,882,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.630.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 221.117.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,317,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230223
Giá từng phần lô 2,565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.832.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230224
Giá từng phần lô 12,085,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.632.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.459.640
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,704
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230225
Giá từng phần lô 12,474,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.731.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230226
Giá từng phần lô 1,040,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 728.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230227
Giá từng phần lô 5,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.847.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.770.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,730
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230228
Giá từng phần lô 211,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,224,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230229
Giá từng phần lô 982,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 701.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 687.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230230
Giá từng phần lô 168,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.707.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,379,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230231
Giá từng phần lô 264,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 185.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230232
Giá từng phần lô 121,476,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.768.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 85.033.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,429,520
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230233
Giá từng phần lô 1,012,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 723.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230234
Giá từng phần lô 1,365,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 955.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230235
Giá từng phần lô 830,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 592.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 581.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230236
Giá từng phần lô 5,557,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.969.642.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.890.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230237
Giá từng phần lô 26,733,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.713.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230238
Giá từng phần lô 58,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,164,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230239
Giá từng phần lô 157,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230240
Giá từng phần lô 8,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.762.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230241
Giá từng phần lô 31,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.756.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 621,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230242
Giá từng phần lô 15,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.196.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.972.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230243
Giá từng phần lô 14,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.192.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230244
Giá từng phần lô 16,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 322,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230245
Giá từng phần lô 68,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.289.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,379,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230246
Giá từng phần lô 11,132,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.951.786
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.792.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,650
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230247
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.957.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.898.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230248
Giá từng phần lô 67,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230249
Giá từng phần lô 111,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.277.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,236,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230250
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230251
Giá từng phần lô 3,373,156,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.409.397.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.361.209.550
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,463,130
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230252
Giá từng phần lô 4,294,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.067.457.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.006.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,888,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230253
Giá từng phần lô 2,094,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,888,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230254
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230255
Giá từng phần lô 135,996,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.197.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,719,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230256
Giá từng phần lô 3,060,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.185.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.142.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230257
Giá từng phần lô 6,804,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.762.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230258
Giá từng phần lô 1,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.185.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230259
Giá từng phần lô 1,297,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 926.946.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 908.407.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,954,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230260
Giá từng phần lô 5,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.257.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.172.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230261
Giá từng phần lô 50,264,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.902.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.184.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230262
Giá từng phần lô 960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230263
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230264
Giá từng phần lô 950,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 665.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230265
Giá từng phần lô 48,033,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.309.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.623.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,660
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230266
Giá từng phần lô 8,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230267
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230268
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.928.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230269
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.035.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230270
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230271
Giá từng phần lô 3,416,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.391.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230272
Giá từng phần lô 107,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,150,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230273
Giá từng phần lô 2,947,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.105.358
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.063.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,950
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230274
Giá từng phần lô 1,025,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 732.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 717.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230275
Giá từng phần lô 1,094,856,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 782.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 766.399.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,897,120
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230276
Giá từng phần lô 7,695,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.496.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.386.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230277
Giá từng phần lô 38,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230278
Giá từng phần lô 480,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 343.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 336.262.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,607,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230279
Giá từng phần lô 1,285,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 918.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 899.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230280
Giá từng phần lô 2,716,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.901.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230281
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230282
Giá từng phần lô 152,745,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.103.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 106.921.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,054,900
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230283
Giá từng phần lô 27,602,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.716.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.321.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,050
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230284
Giá từng phần lô 49,882,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.630.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.917.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 997,648
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230285
Giá từng phần lô 540,572,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 386.122.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.400.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,811,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230286
Giá từng phần lô 5,600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230287
Giá từng phần lô 4,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.892.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230288
Giá từng phần lô 3,880,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.771.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.716.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230289
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230290
Giá từng phần lô 23,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.814.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.478.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230291
Giá từng phần lô 955,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 682.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 668.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230292
Giá từng phần lô 119,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 83.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,394,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230293
Giá từng phần lô 17,866,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.761.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.506.690
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,334
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230294
Giá từng phần lô 1,360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 971.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 952.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230295
Giá từng phần lô 581,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 415.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 406.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,620,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230296
Giá từng phần lô 705,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 493.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,100,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230297
Giá từng phần lô 963,364,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 688.117.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 674.355.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,267,290
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230298
Giá từng phần lô 225,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 157.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230299
Giá từng phần lô 65,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.752.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230300
Giá từng phần lô 4,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,440
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230301
Giá từng phần lô 200,286,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.061.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.200.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,005,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230302
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 557.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230303
Giá từng phần lô 92,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.032.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,858,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230304
Giá từng phần lô 6,105,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.360.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.273.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230305
Giá từng phần lô 78,128,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.806.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.689.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,562,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230306
Giá từng phần lô 1,598,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.141.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.118.670.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,962,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230307
Giá từng phần lô 169,059,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.756.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.341.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,381,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230308
Giá từng phần lô 49,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.042.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 981,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230309
Giá từng phần lô 47,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.264.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.579.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230310
Giá từng phần lô 106,931,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.379.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.852.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,138,632
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230311
Giá từng phần lô 38,135,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.239.929
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.695.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 762,718
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230312
Giá từng phần lô 8,414,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.010.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.889.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230313
Giá từng phần lô 8,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230314
Giá từng phần lô 43,432,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.022.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.402.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 868,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230315
Giá từng phần lô 2,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.411.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230316
Giá từng phần lô 272,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230317
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230318
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230319
Giá từng phần lô 796,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 569.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 557.865.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,939,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230320
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,580,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230321
Giá từng phần lô 42,946,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.675.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.062.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230322
Giá từng phần lô 1,260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230323
Giá từng phần lô 15,582,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.907.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230324
Giá từng phần lô 750,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230325
Giá từng phần lô 825,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 589.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 577.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230326
Giá từng phần lô 387,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 276.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 271.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230327
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230328
Giá từng phần lô 197,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 140.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,942,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230329
Giá từng phần lô 116,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.057.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.396.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,325,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230330
Giá từng phần lô 64,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.142.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230331
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 164.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230332
Giá từng phần lô 92,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.964.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230333
Giá từng phần lô 5,418,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.792.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230334
Giá từng phần lô 3,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.442.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.394.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230335
Giá từng phần lô 25,118,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.941.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.582.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,360
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230336
Giá từng phần lô 57,241,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.886.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.069.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144,832
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230337
Giá từng phần lô 58,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.564.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,163,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230338
Giá từng phần lô 7,650,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.464.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.355.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230339
Giá từng phần lô 207,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 148.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,152,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230340
Giá từng phần lô 213,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 152.685.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.632.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,275,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230341
Giá từng phần lô 100,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.428.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230342
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230343
Giá từng phần lô 90,878,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.913.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.614.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,817,568
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230344
Giá từng phần lô 43,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.184.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230345
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230346
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.714.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230347
Giá từng phần lô 77,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,540,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230348
Giá từng phần lô 305,143,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 217.959.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.600.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,102,864
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230349
Giá từng phần lô 1,467,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.047.885.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.026.928.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,340,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230350
Giá từng phần lô 102,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.736.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,049,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230351
Giá từng phần lô 1,225,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.357.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 857.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,510,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230352
Giá từng phần lô 565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 403.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230353
Giá từng phần lô 52,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,043,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230354
Giá từng phần lô 10,522,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.516.072
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.365.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230355
Giá từng phần lô 30,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.609.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230356
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230357
Giá từng phần lô 1,864,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.331.785.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.305.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230358
Giá từng phần lô 5,850,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.178.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230359
Giá từng phần lô 3,528,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230360
Giá từng phần lô 207,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 147.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 144.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230361
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.275.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230362
Giá từng phần lô 717,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 512.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.320
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230363
Giá từng phần lô 1,704,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.835.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.193.478.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,099,380
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230364
Giá từng phần lô 657,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 469.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 459.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,140
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230365
Giá từng phần lô 936,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 668.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 655.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230366
Giá từng phần lô 1,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 940.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230367
Giá từng phần lô 3,514,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.510.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.460.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,296,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230368
Giá từng phần lô 732,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 522.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 512.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230369
Giá từng phần lô 113,547,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.105.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.483.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,270,944
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230370
Giá từng phần lô 12,012,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.408.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230371
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230372
Giá từng phần lô 10,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.471.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 209,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230373
Giá từng phần lô 117,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 82.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230374
Giá từng phần lô 406,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230375
Giá từng phần lô 1,164,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 831.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 815.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,293,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230376
Giá từng phần lô 29,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.857.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230377
Giá từng phần lô 21,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.160.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->