Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 1 giai đoạn 2025-2027: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500208780-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 1 giai đoạn 2025-2027: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2500072886
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 51,619,833,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500230414 - 121,164,000 86.545.715 84.814.800 2,423,280
2 PP2500230415 - 8,875,000,000 6.339.285.715 6.212.500.000 177,500,000
3 PP2500230416 - 89,820,000 64.157.143 62.874.000 1,796,400
4 PP2500230417 - 640,780,800 457.700.572 448.546.560 12,815,616
5 PP2500230418 - 13,073,189,400 9.337.992.429 9.151.232.580 261,463,788
6 PP2500230419 - 105,487,500 75.348.215 73.841.250 2,109,750
7 PP2500230420 - 366,800,000 262.000.000 256.760.000 7,336,000
8 PP2500230421 - 238,710,500 170.507.500 167.097.350 4,774,210
9 PP2500230422 - 2,318,400 1.656.000 1.622.880 46,368
10 PP2500230423 - 62,618,400 44.727.429 43.832.880 1,252,368
11 PP2500230424 - 64,344,000 45.960.000 45.040.800 1,286,880
12 PP2500230425 - 145,600 104.000 101.920 2,912
13 PP2500230426 - 2,897,448,000 2.069.605.715 2.028.213.600 57,948,960
14 PP2500230427 - 397,792,000 284.137.143 278.454.400 7,955,840
15 PP2500230428 - 4,468,610,000 3.191.864.286 3.128.027.000 89,372,200
16 PP2500230429 - 10,655,400,000 7.611.000.000 7.458.780.000 213,108,000
17 PP2500230430 - 24,863,200 17.759.429 17.404.240 497,264
18 PP2500230431 - 61,459,200 43.899.429 43.021.440 1,229,184
19 PP2500230432 - 2,040,885,000 1.457.775.000 1.428.619.500 40,817,700
20 PP2500230433 - 1,774,242,000 1.267.315.715 1.241.969.400 35,484,840
21 PP2500230434 - 5,472,488,000 3.908.920.000 3.830.741.600 109,449,760
22 PP2500230435 - 186,267,000 133.047.858 130.386.900 3,725,340
Mã phần lô PP2500230414
Giá từng phần lô 121,164,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 86.545.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.814.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,423,280
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230415
Giá từng phần lô 8,875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.339.285.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.212.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230416
Giá từng phần lô 89,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.157.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.874.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,796,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230417
Giá từng phần lô 640,780,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.700.572
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.546.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,815,616
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230418
Giá từng phần lô 13,073,189,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.337.992.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.151.232.580
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,463,788
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230419
Giá từng phần lô 105,487,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.348.215
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.841.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,109,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230420
Giá từng phần lô 366,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 262.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 256.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,336,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230421
Giá từng phần lô 238,710,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.507.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.097.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,774,210
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230422
Giá từng phần lô 2,318,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.656.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.622.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230423
Giá từng phần lô 62,618,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.727.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.832.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,252,368
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230424
Giá từng phần lô 64,344,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.040.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,286,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230425
Giá từng phần lô 145,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,912
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230426
Giá từng phần lô 2,897,448,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.069.605.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.213.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,948,960
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230427
Giá từng phần lô 397,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 284.137.143
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 278.454.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,955,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230428
Giá từng phần lô 4,468,610,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.191.864.286
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.128.027.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,372,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230429
Giá từng phần lô 10,655,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.611.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.458.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230430
Giá từng phần lô 24,863,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.759.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.404.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 497,264
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230431
Giá từng phần lô 61,459,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.899.429
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.021.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,229,184
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230432
Giá từng phần lô 2,040,885,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.457.775.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.619.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,817,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230433
Giá từng phần lô 1,774,242,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.267.315.715
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.241.969.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,484,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230434
Giá từng phần lô 5,472,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.908.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.830.741.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 109,449,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Mã phần lô PP2500230435
Giá từng phần lô 186,267,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.047.858
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 130.386.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,725,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->