Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 3 giai đoạn 2024-2026: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400420799-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 3 giai đoạn 2024-2026: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400226012 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 124,921,428,250 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400355659 - 1 | 373,796,000 | 7,475,920 |
| 2 | PP2400355660 - 2 | 251,730,000 | 5,034,600 |
| 3 | PP2400355661 - 3 | 578,260,000 | 11,565,200 |
| 4 | PP2400355662 - 4 | 16,264,150,000 | 325,283,000 |
| 5 | PP2400355663 - 5 | 3,077,056,540 | 61,541,131 |
| 6 | PP2400355664 - 6 | 2,834,286,000 | 56,685,720 |
| 7 | PP2400355665 - 7 | 3,535,643,800 | 70,712,876 |
| 8 | PP2400355666 - 8 | 383,318,000 | 7,666,360 |
| 9 | PP2400355667 - 9 | 5,740,980,000 | 114,819,600 |
| 10 | PP2400355668 - 10 | 2,160,603,900 | 43,212,078 |
| 11 | PP2400355669 - 11 | 15,849,990,000 | 316,999,800 |
| 12 | PP2400355670 - 12 | 1,005,228,000 | 20,104,560 |
| 13 | PP2400355671 - 13 | 2,280,690,000 | 45,613,800 |
| 14 | PP2400355672 - 14 | 2,148,590,000 | 42,971,800 |
| 15 | PP2400355673 - 15 | 6,003,655,800 | 120,073,116 |
| 16 | PP2400355674 - 16 | 5,221,000,000 | 104,420,000 |
| 17 | PP2400355675 - 17 | 2,149,000,000 | 42,980,000 |
| 18 | PP2400355676 - 18 | 532,000,000 | 10,640,000 |
| 19 | PP2400355677 - 19 | 1,025,000,000 | 20,500,000 |
| 20 | PP2400355678 - 20 | 1,166,200,000 | 23,324,000 |
| 21 | PP2400355679 - 21 | 67,725,000 | 1,354,500 |
| 22 | PP2400355680 - 22 | 135,660,000 | 2,713,200 |
| 23 | PP2400355681 - 23 | 11,364,726,600 | 227,294,532 |
| 24 | PP2400355682 - 24 | 1,545,640,000 | 30,912,800 |
| 25 | PP2400355683 - 25 | 259,560,000 | 5,191,200 |
| 26 | PP2400355684 - 26 | 963,364,500 | 19,267,290 |
| 27 | PP2400355685 - 27 | 62,601,000 | 1,252,020 |
| 28 | PP2400355686 - 28 | 343,200,000 | 6,864,000 |
| 29 | PP2400355687 - 29 | 45,000,000 | 900,000 |
| 30 | PP2400355688 - 30 | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 31 | PP2400355689 - 31 | 62,408,810 | 1,248,176 |
| 32 | PP2400355690 - 32 | 103,272,000 | 2,065,440 |
| 33 | PP2400355691 - 33 | 2,814,739,200 | 56,294,784 |
| 34 | PP2400355692 - 34 | 1,426,320,000 | 28,526,400 |
| 35 | PP2400355693 - 35 | 592,000 | 11,840 |
| 36 | PP2400355694 - 36 | 136,900 | 2,738 |
| 37 | PP2400355695 - 37 | 12,650,000 | 253,000 |
| 38 | PP2400355696 - 38 | 44,181,200 | 883,624 |
| 39 | PP2400355697 - 39 | 8,400,000 | 168,000 |
| 40 | PP2400355698 - 40 | 33,033,000 | 660,660 |
| 41 | PP2400355699 - 41 | 4,558,127,000 | 91,162,540 |
| 42 | PP2400355700 - 42 | 7,350,000 | 147,000 |
| 43 | PP2400355701 - 43 | 793,433,800 | 15,868,676 |
| 44 | PP2400355702 - 44 | 2,101,722,000 | 42,034,440 |
| 45 | PP2400355703 - 45 | 2,729,319,600 | 54,586,392 |
| 46 | PP2400355704 - 46 | 1,455,300,000 | 29,106,000 |
| 47 | PP2400355705 - 47 | 387,500,000 | 7,750,000 |
| 48 | PP2400355706 - 48 | 14,960,000 | 299,200 |
| 49 | PP2400355707 - 49 | 69,300,000 | 1,386,000 |
| 50 | PP2400355708 - 50 | 3,500,385,000 | 70,007,700 |
| 51 | PP2400355709 - 51 | 37,800,000 | 756,000 |
| 52 | PP2400355710 - 52 | 41,931,600 | 838,632 |
| 53 | PP2400355711 - 53 | 749,380,000 | 14,987,600 |
| 54 | PP2400355712 - 54 | 3,700,000,000 | 74,000,000 |
| 55 | PP2400355713 - 55 | 4,747,680,000 | 94,953,600 |
| 56 | PP2400355714 - 56 | 133,504,000 | 2,670,080 |
| 57 | PP2400355715 - 57 | 270,627,000 | 5,412,540 |
| 58 | PP2400355716 - 58 | 486,570,000 | 9,731,400 |
| 59 | PP2400355717 - 59 | 2,771,250,000 | 55,425,000 |
| 60 | PP2400355718 - 60 | 667,500,000 | 13,350,000 |
| 61 | PP2400355719 - 61 | 1,386,000,000 | 27,720,000 |
| 62 | PP2400355720 - 62 | 2,248,400,000 | 44,968,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400355659 |
| Giá từng phần lô | 373,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,475,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400355660 |
| Giá từng phần lô | 251,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,034,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400355661 |
| Giá từng phần lô | 578,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,565,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400355662 |
| Giá từng phần lô | 16,264,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400355663 |
| Giá từng phần lô | 3,077,056,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,541,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400355664 |
| Giá từng phần lô | 2,834,286,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,685,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400355665 |
| Giá từng phần lô | 3,535,643,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,712,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400355666 |
| Giá từng phần lô | 383,318,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,666,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400355667 |
| Giá từng phần lô | 5,740,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,819,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400355668 |
| Giá từng phần lô | 2,160,603,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,212,078 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400355669 |
| Giá từng phần lô | 15,849,990,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,999,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400355670 |
| Giá từng phần lô | 1,005,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,104,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400355671 |
| Giá từng phần lô | 2,280,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,613,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400355672 |
| Giá từng phần lô | 2,148,590,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,971,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400355673 |
| Giá từng phần lô | 6,003,655,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,073,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400355674 |
| Giá từng phần lô | 5,221,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400355675 |
| Giá từng phần lô | 2,149,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,980,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400355676 |
| Giá từng phần lô | 532,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,640,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400355677 |
| Giá từng phần lô | 1,025,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400355678 |
| Giá từng phần lô | 1,166,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,324,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400355679 |
| Giá từng phần lô | 67,725,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,354,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400355680 |
| Giá từng phần lô | 135,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,713,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400355681 |
| Giá từng phần lô | 11,364,726,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,294,532 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400355682 |
| Giá từng phần lô | 1,545,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,912,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400355683 |
| Giá từng phần lô | 259,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,191,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400355684 |
| Giá từng phần lô | 963,364,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,267,290 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400355685 |
| Giá từng phần lô | 62,601,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400355686 |
| Giá từng phần lô | 343,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,864,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400355687 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400355688 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400355689 |
| Giá từng phần lô | 62,408,810 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,248,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400355690 |
| Giá từng phần lô | 103,272,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,065,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400355691 |
| Giá từng phần lô | 2,814,739,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,294,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400355692 |
| Giá từng phần lô | 1,426,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,526,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400355693 |
| Giá từng phần lô | 592,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400355694 |
| Giá từng phần lô | 136,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400355695 |
| Giá từng phần lô | 12,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 253,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400355696 |
| Giá từng phần lô | 44,181,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 883,624 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400355697 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400355698 |
| Giá từng phần lô | 33,033,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400355699 |
| Giá từng phần lô | 4,558,127,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,162,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400355700 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 147,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400355701 |
| Giá từng phần lô | 793,433,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,868,676 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400355702 |
| Giá từng phần lô | 2,101,722,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,034,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400355703 |
| Giá từng phần lô | 2,729,319,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,586,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400355704 |
| Giá từng phần lô | 1,455,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400355705 |
| Giá từng phần lô | 387,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400355706 |
| Giá từng phần lô | 14,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400355707 |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,386,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400355708 |
| Giá từng phần lô | 3,500,385,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,007,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400355709 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400355710 |
| Giá từng phần lô | 41,931,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400355711 |
| Giá từng phần lô | 749,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,987,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400355712 |
| Giá từng phần lô | 3,700,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
55 |
|
| Mã phần lô | PP2400355713 |
| Giá từng phần lô | 4,747,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,953,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
56 |
|
| Mã phần lô | PP2400355714 |
| Giá từng phần lô | 133,504,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,670,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
57 |
|
| Mã phần lô | PP2400355715 |
| Giá từng phần lô | 270,627,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,412,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
58 |
|
| Mã phần lô | PP2400355716 |
| Giá từng phần lô | 486,570,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,731,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
59 |
|
| Mã phần lô | PP2400355717 |
| Giá từng phần lô | 2,771,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,425,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
60 |
|
| Mã phần lô | PP2400355718 |
| Giá từng phần lô | 667,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
61 |
|
| Mã phần lô | PP2400355719 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
62 |
|
| Mã phần lô | PP2400355720 |
| Giá từng phần lô | 2,248,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,968,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi