Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 4 giai đoạn 2024-2026: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400447396-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Nội tiết Trung ương | Chủ đầu tư | Bệnh viện Nội tiết Trung ương |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 4 giai đoạn 2024-2026: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400249104 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 282,166,154,000 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400391748 - 1 | 5,128,200,000 | 102,564,000 |
| 2 | PP2400391749 - 2 | 6,606,300,000 | 132,126,000 |
| 3 | PP2400391750 - 3 | 3,201,600,000 | 64,032,000 |
| 4 | PP2400391751 - 4 | 1,383,200,000 | 27,664,000 |
| 5 | PP2400391752 - 5 | 38,304,500,000 | 766,090,000 |
| 6 | PP2400391753 - 6 | 7,237,982,400 | 144,759,648 |
| 7 | PP2400391754 - 7 | 10,659,868,800 | 213,197,376 |
| 8 | PP2400391755 - 8 | 5,452,809,600 | 109,056,192 |
| 9 | PP2400391756 - 9 | 3,712,000,000 | 74,240,000 |
| 10 | PP2400391757 - 10 | 4,612,880,000 | 92,257,600 |
| 11 | PP2400391758 - 11 | 637,000,000 | 12,740,000 |
| 12 | PP2400391759 - 12 | 8,216,880,000 | 164,337,600 |
| 13 | PP2400391760 - 13 | 6,354,180,000 | 127,083,600 |
| 14 | PP2400391761 - 14 | 21,102,200,000 | 422,044,000 |
| 15 | PP2400391762 - 15 | 3,978,391,000 | 79,567,820 |
| 16 | PP2400391763 - 16 | 453,017,000 | 9,060,340 |
| 17 | PP2400391764 - 17 | 450,930,700 | 9,018,614 |
| 18 | PP2400391765 - 18 | 490,703,400 | 9,814,068 |
| 19 | PP2400391766 - 19 | 1,619,520,000 | 32,390,400 |
| 20 | PP2400391767 - 20 | 1,619,520,000 | 32,390,400 |
| 21 | PP2400391768 - 21 | 1,143,786,000 | 22,875,720 |
| 22 | PP2400391769 - 22 | 578,001,600 | 11,560,032 |
| 23 | PP2400391770 - 23 | 591,981,600 | 11,839,632 |
| 24 | PP2400391771 - 24 | 6,786,450,000 | 135,729,000 |
| 25 | PP2400391772 - 25 | 2,250,000,000 | 45,000,000 |
| 26 | PP2400391773 - 26 | 1,320,000,000 | 26,400,000 |
| 27 | PP2400391774 - 27 | 9,923,130,000 | 198,462,600 |
| 28 | PP2400391775 - 28 | 9,923,130,000 | 198,462,600 |
| 29 | PP2400391776 - 29 | 17,438,250,000 | 348,765,000 |
| 30 | PP2400391777 - 30 | 17,577,756,000 | 351,555,120 |
| 31 | PP2400391778 - 31 | 17,460,000,000 | 349,200,000 |
| 32 | PP2400391779 - 32 | 216,000,000 | 4,320,000 |
| 33 | PP2400391780 - 33 | 729,015,000 | 14,580,300 |
| 34 | PP2400391781 - 34 | 4,855,241,800 | 97,104,836 |
| 35 | PP2400391782 - 35 | 734,585,100 | 14,691,702 |
| 36 | PP2400391783 - 36 | 28,350,000 | 567,000 |
| 37 | PP2400391784 - 37 | 504,000,000 | 10,080,000 |
| 38 | PP2400391785 - 38 | 2,697,500,000 | 53,950,000 |
| 39 | PP2400391786 - 39 | 1,743,000,000 | 34,860,000 |
| 40 | PP2400391787 - 40 | 3,283,150,000 | 65,663,000 |
| 41 | PP2400391788 - 41 | 777,184,000 | 15,543,680 |
| 42 | PP2400391789 - 42 | 14,280,339,700 | 285,606,794 |
| 43 | PP2400391790 - 43 | 721,312,800 | 14,426,256 |
| 44 | PP2400391791 - 44 | 1,817,600,000 | 36,352,000 |
| 45 | PP2400391792 - 45 | 1,276,543,500 | 25,530,870 |
| 46 | PP2400391793 - 46 | 262,500,000 | 5,250,000 |
| 47 | PP2400391794 - 47 | 7,650,000,000 | 153,000,000 |
| 48 | PP2400391795 - 48 | 1,151,700,000 | 23,034,000 |
| 49 | PP2400391796 - 49 | 8,015,134,000 | 160,302,680 |
| 50 | PP2400391797 - 50 | 5,328,000,000 | 106,560,000 |
| 51 | PP2400391798 - 51 | 23,650,000 | 473,000 |
| 52 | PP2400391799 - 52 | 6,997,830,000 | 139,956,600 |
| 53 | PP2400391800 - 53 | 2,826,000,000 | 56,520,000 |
| 54 | PP2400391801 - 54 | 33,350,000 | 667,000 |
1 |
|
| Mã phần lô | PP2400391748 |
| Giá từng phần lô | 5,128,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
2 |
|
| Mã phần lô | PP2400391749 |
| Giá từng phần lô | 6,606,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
3 |
|
| Mã phần lô | PP2400391750 |
| Giá từng phần lô | 3,201,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
4 |
|
| Mã phần lô | PP2400391751 |
| Giá từng phần lô | 1,383,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
5 |
|
| Mã phần lô | PP2400391752 |
| Giá từng phần lô | 38,304,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 766,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
6 |
|
| Mã phần lô | PP2400391753 |
| Giá từng phần lô | 7,237,982,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,759,648 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
7 |
|
| Mã phần lô | PP2400391754 |
| Giá từng phần lô | 10,659,868,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,197,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
8 |
|
| Mã phần lô | PP2400391755 |
| Giá từng phần lô | 5,452,809,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,056,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
9 |
|
| Mã phần lô | PP2400391756 |
| Giá từng phần lô | 3,712,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
10 |
|
| Mã phần lô | PP2400391757 |
| Giá từng phần lô | 4,612,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 92,257,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
11 |
|
| Mã phần lô | PP2400391758 |
| Giá từng phần lô | 637,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,740,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
12 |
|
| Mã phần lô | PP2400391759 |
| Giá từng phần lô | 8,216,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,337,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
13 |
|
| Mã phần lô | PP2400391760 |
| Giá từng phần lô | 6,354,180,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,083,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
14 |
|
| Mã phần lô | PP2400391761 |
| Giá từng phần lô | 21,102,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,044,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
15 |
|
| Mã phần lô | PP2400391762 |
| Giá từng phần lô | 3,978,391,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,567,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
16 |
|
| Mã phần lô | PP2400391763 |
| Giá từng phần lô | 453,017,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,060,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
17 |
|
| Mã phần lô | PP2400391764 |
| Giá từng phần lô | 450,930,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,018,614 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
18 |
|
| Mã phần lô | PP2400391765 |
| Giá từng phần lô | 490,703,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,814,068 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
19 |
|
| Mã phần lô | PP2400391766 |
| Giá từng phần lô | 1,619,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,390,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
20 |
|
| Mã phần lô | PP2400391767 |
| Giá từng phần lô | 1,619,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,390,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
21 |
|
| Mã phần lô | PP2400391768 |
| Giá từng phần lô | 1,143,786,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,875,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
22 |
|
| Mã phần lô | PP2400391769 |
| Giá từng phần lô | 578,001,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,560,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
23 |
|
| Mã phần lô | PP2400391770 |
| Giá từng phần lô | 591,981,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,839,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
24 |
|
| Mã phần lô | PP2400391771 |
| Giá từng phần lô | 6,786,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,729,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
25 |
|
| Mã phần lô | PP2400391772 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
26 |
|
| Mã phần lô | PP2400391773 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
27 |
|
| Mã phần lô | PP2400391774 |
| Giá từng phần lô | 9,923,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,462,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
28 |
|
| Mã phần lô | PP2400391775 |
| Giá từng phần lô | 9,923,130,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,462,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
29 |
|
| Mã phần lô | PP2400391776 |
| Giá từng phần lô | 17,438,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,765,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
30 |
|
| Mã phần lô | PP2400391777 |
| Giá từng phần lô | 17,577,756,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,555,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
31 |
|
| Mã phần lô | PP2400391778 |
| Giá từng phần lô | 17,460,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
32 |
|
| Mã phần lô | PP2400391779 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
33 |
|
| Mã phần lô | PP2400391780 |
| Giá từng phần lô | 729,015,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,580,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
34 |
|
| Mã phần lô | PP2400391781 |
| Giá từng phần lô | 4,855,241,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,104,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
35 |
|
| Mã phần lô | PP2400391782 |
| Giá từng phần lô | 734,585,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,691,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
36 |
|
| Mã phần lô | PP2400391783 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
37 |
|
| Mã phần lô | PP2400391784 |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,080,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
38 |
|
| Mã phần lô | PP2400391785 |
| Giá từng phần lô | 2,697,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,950,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
39 |
|
| Mã phần lô | PP2400391786 |
| Giá từng phần lô | 1,743,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,860,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
40 |
|
| Mã phần lô | PP2400391787 |
| Giá từng phần lô | 3,283,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,663,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
41 |
|
| Mã phần lô | PP2400391788 |
| Giá từng phần lô | 777,184,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,543,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
42 |
|
| Mã phần lô | PP2400391789 |
| Giá từng phần lô | 14,280,339,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,606,794 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
43 |
|
| Mã phần lô | PP2400391790 |
| Giá từng phần lô | 721,312,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,426,256 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
44 |
|
| Mã phần lô | PP2400391791 |
| Giá từng phần lô | 1,817,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
45 |
|
| Mã phần lô | PP2400391792 |
| Giá từng phần lô | 1,276,543,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,530,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
46 |
|
| Mã phần lô | PP2400391793 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
47 |
|
| Mã phần lô | PP2400391794 |
| Giá từng phần lô | 7,650,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
48 |
|
| Mã phần lô | PP2400391795 |
| Giá từng phần lô | 1,151,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,034,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
49 |
|
| Mã phần lô | PP2400391796 |
| Giá từng phần lô | 8,015,134,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,302,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
50 |
|
| Mã phần lô | PP2400391797 |
| Giá từng phần lô | 5,328,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 106,560,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
51 |
|
| Mã phần lô | PP2400391798 |
| Giá từng phần lô | 23,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 473,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
52 |
|
| Mã phần lô | PP2400391799 |
| Giá từng phần lô | 6,997,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,956,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
53 |
|
| Mã phần lô | PP2400391800 |
| Giá từng phần lô | 2,826,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
54 |
|
| Mã phần lô | PP2400391801 |
| Giá từng phần lô | 33,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi