Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 4 giai đoạn 2024-2026: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400448073-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 4 giai đoạn 2024-2026: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400249104
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 371,387,948,400 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400391701 - 1 28,087,750,000 561,755,000
2 PP2400391702 - 2 10,740,000,000 214,800,000
3 PP2400391703 - 3 3,077,990,400 61,559,808
4 PP2400391704 - 4 2,740,500,000 54,810,000
5 PP2400391705 - 5 3,711,012,000 74,220,240
6 PP2400391706 - 6 867,300,000 17,346,000
7 PP2400391707 - 7 8,534,800,000 170,696,000
8 PP2400391708 - 8 74,257,700,000 1,485,154,000
9 PP2400391709 - 9 23,902,592,000 478,051,840
10 PP2400391710 - 10 101,841,613,900 2,036,832,278
11 PP2400391711 - 11 2,467,500,000 49,350,000
12 PP2400391712 - 12 25,140,351,600 502,807,032
13 PP2400391713 - 13 1,995,958,300 39,919,166
14 PP2400391714 - 14 2,380,839,100 47,616,782
15 PP2400391715 - 15 17,713,144,900 354,262,898
16 PP2400391716 - 16 46,169,334,000 923,386,680
17 PP2400391717 - 17 5,110,567,000 102,211,340
18 PP2400391718 - 18 909,925,000 18,198,500
19 PP2400391719 - 19 13,800,000 276,000
20 PP2400391720 - 20 4,133,220,300 82,664,406
21 PP2400391721 - 21 649,140,000 12,982,800
22 PP2400391722 - 22 326,430,000 6,528,600
23 PP2400391723 - 23 10,121,500 202,430
24 PP2400391724 - 24 2,166,760,000 43,335,200
25 PP2400391725 - 25 4,439,598,400 88,791,968
1
Mã phần lô PP2400391701
Giá từng phần lô 28,087,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,755,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400391702
Giá từng phần lô 10,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400391703
Giá từng phần lô 3,077,990,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,559,808
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400391704
Giá từng phần lô 2,740,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400391705
Giá từng phần lô 3,711,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,220,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400391706
Giá từng phần lô 867,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,346,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400391707
Giá từng phần lô 8,534,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,696,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400391708
Giá từng phần lô 74,257,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400391709
Giá từng phần lô 23,902,592,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,051,840
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400391710
Giá từng phần lô 101,841,613,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,036,832,278
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400391711
Giá từng phần lô 2,467,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,350,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400391712
Giá từng phần lô 25,140,351,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,807,032
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400391713
Giá từng phần lô 1,995,958,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,919,166
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400391714
Giá từng phần lô 2,380,839,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,616,782
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400391715
Giá từng phần lô 17,713,144,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,262,898
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400391716
Giá từng phần lô 46,169,334,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 923,386,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400391717
Giá từng phần lô 5,110,567,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,211,340
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400391718
Giá từng phần lô 909,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,198,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400391719
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400391720
Giá từng phần lô 4,133,220,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,664,406
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400391721
Giá từng phần lô 649,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,982,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400391722
Giá từng phần lô 326,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,528,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400391723
Giá từng phần lô 10,121,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,430
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400391724
Giá từng phần lô 2,166,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,335,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400391725
Giá từng phần lô 4,439,598,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,791,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->