Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 4 giai đoạn 2024-2026: Gói số 03: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400448455-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/11/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 4 giai đoạn 2024-2026: Gói số 03: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400249104
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 116,268,693,870 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400391726 - 1 5,776,190,000 115,523,800
2 PP2400391727 - 2 11,584,382,250 231,687,645
3 PP2400391728 - 3 37,755,656,400 755,113,128
4 PP2400391729 - 4 2,330,114,900 46,602,298
5 PP2400391730 - 5 9,874,392,700 197,487,854
6 PP2400391731 - 6 2,857,402,800 57,148,056
7 PP2400391732 - 7 6,759,143,600 135,182,872
8 PP2400391733 - 8 3,390,577,800 67,811,556
9 PP2400391734 - 9 3,794,934,000 75,898,680
10 PP2400391735 - 10 937,934,100 18,758,682
11 PP2400391736 - 11 615,798,420 12,315,968
12 PP2400391737 - 12 916,515,000 18,330,300
13 PP2400391738 - 13 538,969,200 10,779,384
14 PP2400391739 - 14 2,676,375,000 53,527,500
15 PP2400391740 - 15 3,603,567,600 72,071,352
16 PP2400391741 - 16 889,140,300 17,782,806
17 PP2400391742 - 17 7,536,190,200 150,723,804
18 PP2400391743 - 18 14,431,409,600 288,628,192
1
Mã phần lô PP2400391726
Giá từng phần lô 5,776,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,523,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400391727
Giá từng phần lô 11,584,382,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,687,645
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400391728
Giá từng phần lô 37,755,656,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 755,113,128
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400391729
Giá từng phần lô 2,330,114,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,602,298
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400391730
Giá từng phần lô 9,874,392,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,487,854
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400391731
Giá từng phần lô 2,857,402,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,148,056
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400391732
Giá từng phần lô 6,759,143,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,182,872
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400391733
Giá từng phần lô 3,390,577,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,811,556
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400391734
Giá từng phần lô 3,794,934,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,898,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400391735
Giá từng phần lô 937,934,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,758,682
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400391736
Giá từng phần lô 615,798,420
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,315,968
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400391737
Giá từng phần lô 916,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,330,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400391738
Giá từng phần lô 538,969,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,779,384
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400391739
Giá từng phần lô 2,676,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,527,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400391740
Giá từng phần lô 3,603,567,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,071,352
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400391741
Giá từng phần lô 889,140,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,782,806
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400391742
Giá từng phần lô 7,536,190,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,723,804
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400391743
Giá từng phần lô 14,431,409,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,628,192
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->