Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 5 giai đoạn 2024-2026: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400477693-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 5 giai đoạn 2024-2026: Gói số 01: Gói thầu thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2400261854
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 473,332,355,100 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400419259 - 1 933,100,000 18,662,000
2 PP2400419260 - 2 1,903,250,000 38,065,000
3 PP2400419261 - 3 835,200,000 16,704,000
4 PP2400419262 - 4 2,084,520,000 41,690,400
5 PP2400419263 - 5 3,219,000,000 64,380,000
6 PP2400419264 - 6 124,950,000 2,499,000
7 PP2400419265 - 7 11,521,635,000 230,432,700
8 PP2400419266 - 8 4,140,000,000 82,800,000
9 PP2400419267 - 9 3,430,000,000 68,600,000
10 PP2400419268 - 10 1,740,000,000 34,800,000
11 PP2400419269 - 11 545,700,000 10,914,000
12 PP2400419270 - 12 16,250,000,000 325,000,000
13 PP2400419271 - 13 15,960,000,000 319,200,000
14 PP2400419272 - 14 4,557,000,000 91,140,000
15 PP2400419273 - 15 2,088,000,000 41,760,000
16 PP2400419274 - 16 106,800,000 2,136,000
17 PP2400419275 - 17 1,474,200,000 29,484,000
18 PP2400419276 - 18 49,500,000 990,000
19 PP2400419277 - 19 8,350,000 167,000
20 PP2400419278 - 20 24,780,000 495,600
21 PP2400419279 - 21 796,100,000 15,922,000
22 PP2400419280 - 22 103,000,000 2,060,000
23 PP2400419281 - 23 298,200,000 5,964,000
24 PP2400419282 - 24 140,800,000 2,816,000
25 PP2400419283 - 25 48,300,000 966,000
26 PP2400419284 - 26 523,160,000 10,463,200
27 PP2400419285 - 27 5,292,000,000 105,840,000
28 PP2400419286 - 28 1,543,600,000 30,872,000
29 PP2400419287 - 29 710,010,000 14,200,200
30 PP2400419288 - 30 252,000,000 5,040,000
31 PP2400419289 - 31 2,263,140,000 45,262,800
32 PP2400419290 - 32 341,880,000 6,837,600
33 PP2400419291 - 33 255,585,000 5,111,700
34 PP2400419292 - 34 1,487,500,000 29,750,000
35 PP2400419293 - 35 1,953,600,000 39,072,000
36 PP2400419294 - 36 1,039,040,000 20,780,800
37 PP2400419295 - 37 237,000,000 4,740,000
38 PP2400419296 - 38 2,570,900,000 51,418,000
39 PP2400419297 - 39 2,850,000 57,000
40 PP2400419298 - 40 142,760,000 2,855,200
41 PP2400419299 - 41 3,535,800,000 70,716,000
42 PP2400419300 - 42 1,080,000,000 21,600,000
43 PP2400419301 - 43 4,571,500,000 91,430,000
44 PP2400419302 - 44 10,800,000,000 216,000,000
45 PP2400419303 - 45 18,200,000,000 364,000,000
46 PP2400419304 - 46 8,391,600,000 167,832,000
47 PP2400419305 - 47 1,509,200,000 30,184,000
48 PP2400419306 - 48 18,415,000,000 368,300,000
49 PP2400419307 - 49 1,470,000,000 29,400,000
50 PP2400419308 - 50 83,700,000 1,674,000
51 PP2400419309 - 51 669,378,000 13,387,560
52 PP2400419310 - 52 12,960,000 259,200
53 PP2400419311 - 53 18,000,000 360,000
54 PP2400419312 - 54 23,940,000 478,800
55 PP2400419313 - 55 2,098,624,000 41,972,480
56 PP2400419314 - 56 264,500,000 5,290,000
57 PP2400419315 - 57 112,000,000 2,240,000
58 PP2400419316 - 58 12,012,000 240,240
59 PP2400419317 - 59 4,369,200,000 87,384,000
60 PP2400419318 - 60 2,766,625,000 55,332,500
61 PP2400419319 - 61 23,760,000 475,200
62 PP2400419320 - 62 3,675,000 73,500
63 PP2400419321 - 63 136,080,000 2,721,600
64 PP2400419322 - 64 8,100,000 162,000
65 PP2400419323 - 65 25,000,000 500,000
66 PP2400419324 - 66 23,540,000 470,800
67 PP2400419325 - 67 6,400,000 128,000
68 PP2400419326 - 68 603,000 12,060
69 PP2400419327 - 69 2,200,000 44,000
70 PP2400419328 - 70 22,500,000 450,000
71 PP2400419329 - 71 181,585,600 3,631,712
72 PP2400419330 - 72 76,650,000 1,533,000
73 PP2400419331 - 73 896,400,000 17,928,000
74 PP2400419332 - 74 7,469,000,000 149,380,000
75 PP2400419333 - 75 1,852,200,000 37,044,000
76 PP2400419334 - 76 2,858,400,000 57,168,000
77 PP2400419335 - 77 5,035,000,000 100,700,000
78 PP2400419336 - 78 1,158,400,000 23,168,000
79 PP2400419337 - 79 19,320,000 386,400
80 PP2400419338 - 80 46,000,000 920,000
81 PP2400419339 - 81 2,496,000,000 49,920,000
82 PP2400419340 - 82 5,655,000 113,100
83 PP2400419341 - 83 104,000,000 2,080,000
84 PP2400419342 - 84 4,342,800 86,856
85 PP2400419343 - 85 2,772,000,000 55,440,000
86 PP2400419344 - 86 22,365,000 447,300
87 PP2400419345 - 87 665,000,000 13,300,000
88 PP2400419346 - 88 2,376,000,000 47,520,000
89 PP2400419347 - 89 625,000,000 12,500,000
90 PP2400419348 - 90 819,000,000 16,380,000
91 PP2400419349 - 91 328,600,000 6,572,000
92 PP2400419350 - 92 2,990,000,000 59,800,000
93 PP2400419351 - 93 2,149,875,000 42,997,500
94 PP2400419352 - 94 258,400,000 5,168,000
95 PP2400419353 - 95 28,000,000 560,000
96 PP2400419354 - 96 491,400,000 9,828,000
97 PP2400419355 - 97 3,222,990,000 64,459,800
98 PP2400419356 - 98 607,336,000 12,146,720
99 PP2400419357 - 99 315,882,000 6,317,640
100 PP2400419358 - 100 62,400,000 1,248,000
101 PP2400419359 - 101 24,361,600,000 487,232,000
102 PP2400419360 - 102 41,685,000,000 833,700,000
103 PP2400419361 - 103 1,279,670,000 25,593,400
104 PP2400419362 - 104 814,000,000 16,280,000
105 PP2400419363 - 105 3,150,000 63,000
106 PP2400419364 - 106 12,000,000 240,000
107 PP2400419365 - 107 246,750,000 4,935,000
108 PP2400419366 - 108 460,000,000 9,200,000
109 PP2400419367 - 109 57,290,800 1,145,816
110 PP2400419368 - 110 397,500,000 7,950,000
111 PP2400419369 - 111 14,000,000 280,000
112 PP2400419370 - 112 182,500,000 3,650,000
113 PP2400419371 - 113 471,408,000 9,428,160
114 PP2400419372 - 114 1,800,000,000 36,000,000
115 PP2400419373 - 115 187,200,000 3,744,000
116 PP2400419374 - 116 48,000,000,000 960,000,000
117 PP2400419375 - 117 41,650,000,000 833,000,000
118 PP2400419376 - 118 4,484,000,000 89,680,000
119 PP2400419377 - 119 323,326,500 6,466,530
120 PP2400419378 - 120 343,524,000 6,870,480
121 PP2400419379 - 121 210,000,000 4,200,000
122 PP2400419380 - 122 1,050,000 21,000
123 PP2400419381 - 123 7,332,000,000 146,640,000
124 PP2400419382 - 124 47,250,000 945,000
125 PP2400419383 - 125 13,800,000 276,000
126 PP2400419384 - 126 315,000 6,300
127 PP2400419385 - 127 4,410,000 88,200
128 PP2400419386 - 128 10,143,000 202,860
129 PP2400419387 - 129 115,496,500 2,309,930
130 PP2400419388 - 130 767,928,000 15,358,560
131 PP2400419389 - 131 3,088,300,000 61,766,000
132 PP2400419390 - 132 807,500,000 16,150,000
133 PP2400419391 - 133 1,046,640,000 20,932,800
134 PP2400419392 - 134 193,500,000 3,870,000
135 PP2400419393 - 135 4,000,000 80,000
136 PP2400419394 - 136 5,111,296,000 102,225,920
137 PP2400419395 - 137 3,773,440,000 75,468,800
138 PP2400419396 - 138 3,944,960,000 78,899,200
139 PP2400419397 - 139 228,380,000 4,567,600
140 PP2400419398 - 140 828,000,000 16,560,000
141 PP2400419399 - 141 924,000,000 18,480,000
142 PP2400419400 - 142 8,024,000,000 160,480,000
143 PP2400419401 - 143 1,377,500,000 27,550,000
144 PP2400419402 - 144 612,000 12,240
145 PP2400419403 - 145 8,100,000,000 162,000,000
146 PP2400419404 - 146 3,900,000 78,000
147 PP2400419405 - 147 38,779,000 775,580
148 PP2400419406 - 148 10,237,500 204,750
149 PP2400419407 - 149 69,200,000 1,384,000
150 PP2400419408 - 150 3,024,000 60,480
151 PP2400419409 - 151 48,000,000 960,000
152 PP2400419410 - 152 1,175,000 23,500
153 PP2400419411 - 153 19,080,000 381,600
154 PP2400419412 - 154 3,416,000 68,320
155 PP2400419413 - 155 28,875,000 577,500
156 PP2400419414 - 156 6,536,617,500 130,732,350
157 PP2400419415 - 157 196,650,000 3,933,000
158 PP2400419416 - 158 118,800,000 2,376,000
159 PP2400419417 - 159 437,174,000 8,743,480
160 PP2400419418 - 160 23,600,000 472,000
161 PP2400419419 - 161 2,688,000 53,760
162 PP2400419420 - 162 65,360,000 1,307,200
163 PP2400419421 - 163 42,000,000 840,000
164 PP2400419422 - 164 12,720,000 254,400
165 PP2400419423 - 165 17,850,000 357,000
166 PP2400419424 - 166 8,820,000 176,400
167 PP2400419425 - 167 79,200,000 1,584,000
168 PP2400419426 - 168 53,852,400 1,077,048
169 PP2400419427 - 169 68,515,000 1,370,300
170 PP2400419428 - 170 4,160,000 83,200
171 PP2400419429 - 171 60,200,000 1,204,000
172 PP2400419430 - 172 30,000,000 600,000
173 PP2400419431 - 173 63,250,000 1,265,000
174 PP2400419432 - 174 41,710,000 834,200
175 PP2400419433 - 175 6,264,000,000 125,280,000
176 PP2400419434 - 176 42,640,000 852,800
177 PP2400419435 - 177 18,000,000 360,000
178 PP2400419436 - 178 277,500,000 5,550,000
179 PP2400419437 - 179 1,627,500,000 32,550,000
180 PP2400419438 - 180 390,000,000 7,800,000
181 PP2400419439 - 181 480,000,000 9,600,000
182 PP2400419440 - 182 50,625,000 1,012,500
183 PP2400419441 - 183 1,547,000,000 30,940,000
184 PP2400419442 - 184 2,530,000 50,600
185 PP2400419443 - 185 1,840,000 36,800
186 PP2400419444 - 186 138,000,000 2,760,000
187 PP2400419445 - 187 2,152,800,000 43,056,000
188 PP2400419446 - 188 21,000,000,000 420,000,000
189 PP2400419447 - 189 2,300,000,000 46,000,000
190 PP2400419448 - 190 406,350,000 8,127,000
191 PP2400419449 - 191 6,216,090,000 124,321,800
192 PP2400419450 - 192 10,678,500 213,570
1
Mã phần lô PP2400419259
Giá từng phần lô 933,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,662,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400419260
Giá từng phần lô 1,903,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400419261
Giá từng phần lô 835,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,704,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400419262
Giá từng phần lô 2,084,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,690,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400419263
Giá từng phần lô 3,219,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400419264
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400419265
Giá từng phần lô 11,521,635,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,432,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400419266
Giá từng phần lô 4,140,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400419267
Giá từng phần lô 3,430,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400419268
Giá từng phần lô 1,740,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400419269
Giá từng phần lô 545,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,914,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400419270
Giá từng phần lô 16,250,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400419271
Giá từng phần lô 15,960,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400419272
Giá từng phần lô 4,557,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400419273
Giá từng phần lô 2,088,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400419274
Giá từng phần lô 106,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,136,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400419275
Giá từng phần lô 1,474,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,484,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400419276
Giá từng phần lô 49,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400419277
Giá từng phần lô 8,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400419278
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400419279
Giá từng phần lô 796,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,922,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400419280
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400419281
Giá từng phần lô 298,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,964,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400419282
Giá từng phần lô 140,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,816,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400419283
Giá từng phần lô 48,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 966,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
26
Mã phần lô PP2400419284
Giá từng phần lô 523,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,463,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
27
Mã phần lô PP2400419285
Giá từng phần lô 5,292,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
28
Mã phần lô PP2400419286
Giá từng phần lô 1,543,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,872,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
29
Mã phần lô PP2400419287
Giá từng phần lô 710,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,200,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
30
Mã phần lô PP2400419288
Giá từng phần lô 252,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,040,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
31
Mã phần lô PP2400419289
Giá từng phần lô 2,263,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,262,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
32
Mã phần lô PP2400419290
Giá từng phần lô 341,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,837,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
33
Mã phần lô PP2400419291
Giá từng phần lô 255,585,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,111,700
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
34
Mã phần lô PP2400419292
Giá từng phần lô 1,487,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
35
Mã phần lô PP2400419293
Giá từng phần lô 1,953,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,072,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
36
Mã phần lô PP2400419294
Giá từng phần lô 1,039,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,780,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
37
Mã phần lô PP2400419295
Giá từng phần lô 237,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,740,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
38
Mã phần lô PP2400419296
Giá từng phần lô 2,570,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,418,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
39
Mã phần lô PP2400419297
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
40
Mã phần lô PP2400419298
Giá từng phần lô 142,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,855,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
41
Mã phần lô PP2400419299
Giá từng phần lô 3,535,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,716,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
42
Mã phần lô PP2400419300
Giá từng phần lô 1,080,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
43
Mã phần lô PP2400419301
Giá từng phần lô 4,571,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,430,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
44
Mã phần lô PP2400419302
Giá từng phần lô 10,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
45
Mã phần lô PP2400419303
Giá từng phần lô 18,200,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 364,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
46
Mã phần lô PP2400419304
Giá từng phần lô 8,391,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 167,832,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
47
Mã phần lô PP2400419305
Giá từng phần lô 1,509,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
48
Mã phần lô PP2400419306
Giá từng phần lô 18,415,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
49
Mã phần lô PP2400419307
Giá từng phần lô 1,470,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,400,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
50
Mã phần lô PP2400419308
Giá từng phần lô 83,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
51
Mã phần lô PP2400419309
Giá từng phần lô 669,378,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,387,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
52
Mã phần lô PP2400419310
Giá từng phần lô 12,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
53
Mã phần lô PP2400419311
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
54
Mã phần lô PP2400419312
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
55
Mã phần lô PP2400419313
Giá từng phần lô 2,098,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,972,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
56
Mã phần lô PP2400419314
Giá từng phần lô 264,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,290,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
57
Mã phần lô PP2400419315
Giá từng phần lô 112,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
58
Mã phần lô PP2400419316
Giá từng phần lô 12,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
59
Mã phần lô PP2400419317
Giá từng phần lô 4,369,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
60
Mã phần lô PP2400419318
Giá từng phần lô 2,766,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,332,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
61
Mã phần lô PP2400419319
Giá từng phần lô 23,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
62
Mã phần lô PP2400419320
Giá từng phần lô 3,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
63
Mã phần lô PP2400419321
Giá từng phần lô 136,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,721,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
64
Mã phần lô PP2400419322
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
65
Mã phần lô PP2400419323
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
66
Mã phần lô PP2400419324
Giá từng phần lô 23,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 470,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
67
Mã phần lô PP2400419325
Giá từng phần lô 6,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
68
Mã phần lô PP2400419326
Giá từng phần lô 603,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
69
Mã phần lô PP2400419327
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
70
Mã phần lô PP2400419328
Giá từng phần lô 22,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
71
Mã phần lô PP2400419329
Giá từng phần lô 181,585,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,631,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
72
Mã phần lô PP2400419330
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
73
Mã phần lô PP2400419331
Giá từng phần lô 896,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,928,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
74
Mã phần lô PP2400419332
Giá từng phần lô 7,469,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
75
Mã phần lô PP2400419333
Giá từng phần lô 1,852,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,044,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
76
Mã phần lô PP2400419334
Giá từng phần lô 2,858,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
77
Mã phần lô PP2400419335
Giá từng phần lô 5,035,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
78
Mã phần lô PP2400419336
Giá từng phần lô 1,158,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
79
Mã phần lô PP2400419337
Giá từng phần lô 19,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 386,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
80
Mã phần lô PP2400419338
Giá từng phần lô 46,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
81
Mã phần lô PP2400419339
Giá từng phần lô 2,496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,920,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
82
Mã phần lô PP2400419340
Giá từng phần lô 5,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
83
Mã phần lô PP2400419341
Giá từng phần lô 104,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,080,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
84
Mã phần lô PP2400419342
Giá từng phần lô 4,342,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,856
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
85
Mã phần lô PP2400419343
Giá từng phần lô 2,772,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
86
Mã phần lô PP2400419344
Giá từng phần lô 22,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
87
Mã phần lô PP2400419345
Giá từng phần lô 665,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,300,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
88
Mã phần lô PP2400419346
Giá từng phần lô 2,376,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
89
Mã phần lô PP2400419347
Giá từng phần lô 625,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
90
Mã phần lô PP2400419348
Giá từng phần lô 819,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,380,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
91
Mã phần lô PP2400419349
Giá từng phần lô 328,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
92
Mã phần lô PP2400419350
Giá từng phần lô 2,990,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
93
Mã phần lô PP2400419351
Giá từng phần lô 2,149,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,997,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
94
Mã phần lô PP2400419352
Giá từng phần lô 258,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
95
Mã phần lô PP2400419353
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
96
Mã phần lô PP2400419354
Giá từng phần lô 491,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,828,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
97
Mã phần lô PP2400419355
Giá từng phần lô 3,222,990,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,459,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
98
Mã phần lô PP2400419356
Giá từng phần lô 607,336,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,146,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
99
Mã phần lô PP2400419357
Giá từng phần lô 315,882,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,317,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
100
Mã phần lô PP2400419358
Giá từng phần lô 62,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,248,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
101
Mã phần lô PP2400419359
Giá từng phần lô 24,361,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 487,232,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
102
Mã phần lô PP2400419360
Giá từng phần lô 41,685,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
103
Mã phần lô PP2400419361
Giá từng phần lô 1,279,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,593,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
104
Mã phần lô PP2400419362
Giá từng phần lô 814,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
105
Mã phần lô PP2400419363
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
106
Mã phần lô PP2400419364
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
107
Mã phần lô PP2400419365
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
108
Mã phần lô PP2400419366
Giá từng phần lô 460,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
109
Mã phần lô PP2400419367
Giá từng phần lô 57,290,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,145,816
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
110
Mã phần lô PP2400419368
Giá từng phần lô 397,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,950,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
111
Mã phần lô PP2400419369
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
112
Mã phần lô PP2400419370
Giá từng phần lô 182,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
113
Mã phần lô PP2400419371
Giá từng phần lô 471,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,428,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
114
Mã phần lô PP2400419372
Giá từng phần lô 1,800,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
115
Mã phần lô PP2400419373
Giá từng phần lô 187,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,744,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
116
Mã phần lô PP2400419374
Giá từng phần lô 48,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
117
Mã phần lô PP2400419375
Giá từng phần lô 41,650,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 833,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
118
Mã phần lô PP2400419376
Giá từng phần lô 4,484,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,680,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
119
Mã phần lô PP2400419377
Giá từng phần lô 323,326,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,466,530
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
120
Mã phần lô PP2400419378
Giá từng phần lô 343,524,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,870,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
121
Mã phần lô PP2400419379
Giá từng phần lô 210,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
122
Mã phần lô PP2400419380
Giá từng phần lô 1,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
123
Mã phần lô PP2400419381
Giá từng phần lô 7,332,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,640,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
124
Mã phần lô PP2400419382
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
125
Mã phần lô PP2400419383
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
126
Mã phần lô PP2400419384
Giá từng phần lô 315,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
127
Mã phần lô PP2400419385
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
128
Mã phần lô PP2400419386
Giá từng phần lô 10,143,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,860
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
129
Mã phần lô PP2400419387
Giá từng phần lô 115,496,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,309,930
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
130
Mã phần lô PP2400419388
Giá từng phần lô 767,928,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,358,560
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
131
Mã phần lô PP2400419389
Giá từng phần lô 3,088,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,766,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
132
Mã phần lô PP2400419390
Giá từng phần lô 807,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,150,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
133
Mã phần lô PP2400419391
Giá từng phần lô 1,046,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,932,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
134
Mã phần lô PP2400419392
Giá từng phần lô 193,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,870,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
135
Mã phần lô PP2400419393
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
136
Mã phần lô PP2400419394
Giá từng phần lô 5,111,296,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,225,920
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
137
Mã phần lô PP2400419395
Giá từng phần lô 3,773,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,468,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
138
Mã phần lô PP2400419396
Giá từng phần lô 3,944,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,899,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
139
Mã phần lô PP2400419397
Giá từng phần lô 228,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,567,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
140
Mã phần lô PP2400419398
Giá từng phần lô 828,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,560,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
141
Mã phần lô PP2400419399
Giá từng phần lô 924,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
142
Mã phần lô PP2400419400
Giá từng phần lô 8,024,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,480,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
143
Mã phần lô PP2400419401
Giá từng phần lô 1,377,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
144
Mã phần lô PP2400419402
Giá từng phần lô 612,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,240
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
145
Mã phần lô PP2400419403
Giá từng phần lô 8,100,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
146
Mã phần lô PP2400419404
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
147
Mã phần lô PP2400419405
Giá từng phần lô 38,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
148
Mã phần lô PP2400419406
Giá từng phần lô 10,237,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,750
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
149
Mã phần lô PP2400419407
Giá từng phần lô 69,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,384,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
150
Mã phần lô PP2400419408
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
151
Mã phần lô PP2400419409
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
152
Mã phần lô PP2400419410
Giá từng phần lô 1,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
153
Mã phần lô PP2400419411
Giá từng phần lô 19,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
154
Mã phần lô PP2400419412
Giá từng phần lô 3,416,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 68,320
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
155
Mã phần lô PP2400419413
Giá từng phần lô 28,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 577,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
156
Mã phần lô PP2400419414
Giá từng phần lô 6,536,617,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,732,350
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
157
Mã phần lô PP2400419415
Giá từng phần lô 196,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
158
Mã phần lô PP2400419416
Giá từng phần lô 118,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,376,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
159
Mã phần lô PP2400419417
Giá từng phần lô 437,174,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,743,480
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
160
Mã phần lô PP2400419418
Giá từng phần lô 23,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
161
Mã phần lô PP2400419419
Giá từng phần lô 2,688,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,760
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
162
Mã phần lô PP2400419420
Giá từng phần lô 65,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,307,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
163
Mã phần lô PP2400419421
Giá từng phần lô 42,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
164
Mã phần lô PP2400419422
Giá từng phần lô 12,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 254,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
165
Mã phần lô PP2400419423
Giá từng phần lô 17,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 357,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
166
Mã phần lô PP2400419424
Giá từng phần lô 8,820,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
167
Mã phần lô PP2400419425
Giá từng phần lô 79,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
168
Mã phần lô PP2400419426
Giá từng phần lô 53,852,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,077,048
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
169
Mã phần lô PP2400419427
Giá từng phần lô 68,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,370,300
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
170
Mã phần lô PP2400419428
Giá từng phần lô 4,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
171
Mã phần lô PP2400419429
Giá từng phần lô 60,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,204,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
172
Mã phần lô PP2400419430
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
173
Mã phần lô PP2400419431
Giá từng phần lô 63,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,265,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
174
Mã phần lô PP2400419432
Giá từng phần lô 41,710,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 834,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
175
Mã phần lô PP2400419433
Giá từng phần lô 6,264,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 125,280,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
176
Mã phần lô PP2400419434
Giá từng phần lô 42,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
177
Mã phần lô PP2400419435
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
178
Mã phần lô PP2400419436
Giá từng phần lô 277,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
179
Mã phần lô PP2400419437
Giá từng phần lô 1,627,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,550,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
180
Mã phần lô PP2400419438
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
181
Mã phần lô PP2400419439
Giá từng phần lô 480,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,600,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
182
Mã phần lô PP2400419440
Giá từng phần lô 50,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,012,500
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
183
Mã phần lô PP2400419441
Giá từng phần lô 1,547,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
184
Mã phần lô PP2400419442
Giá từng phần lô 2,530,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,600
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
185
Mã phần lô PP2400419443
Giá từng phần lô 1,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
186
Mã phần lô PP2400419444
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
187
Mã phần lô PP2400419445
Giá từng phần lô 2,152,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,056,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
188
Mã phần lô PP2400419446
Giá từng phần lô 21,000,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
189
Mã phần lô PP2400419447
Giá từng phần lô 2,300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
190
Mã phần lô PP2400419448
Giá từng phần lô 406,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,127,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
191
Mã phần lô PP2400419449
Giá từng phần lô 6,216,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,321,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
192
Mã phần lô PP2400419450
Giá từng phần lô 10,678,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,570
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->