Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 5 giai đoạn 2024-2026: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400477791-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 5 giai đoạn 2024-2026: Gói số 02: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400261854
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 39,457,808,610 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400419451 - 1 7,264,590,000 145,291,800
2 PP2400419452 - 2 2,640,250,000 52,805,000
3 PP2400419453 - 3 599,420,000 11,988,400
4 PP2400419454 - 4 1,102,500,000 22,050,000
5 PP2400419455 - 5 246,750,000 4,935,000
6 PP2400419456 - 6 2,016,834,000 40,336,680
7 PP2400419457 - 7 30,917,820 618,356
8 PP2400419458 - 8 254,823,000 5,096,460
9 PP2400419459 - 9 2,502,129,000 50,042,580
10 PP2400419460 - 10 5,957,000,000 119,140,000
11 PP2400419461 - 11 1,654,352,000 33,087,040
12 PP2400419462 - 12 187,500,000 3,750,000
13 PP2400419463 - 13 40,032,000 800,640
14 PP2400419464 - 14 120,762,500 2,415,250
15 PP2400419465 - 15 3,056,136,000 61,122,720
16 PP2400419466 - 16 19,858,540 397,171
17 PP2400419467 - 17 10,522,500 210,450
18 PP2400419468 - 18 392,885,600 7,857,712
19 PP2400419469 - 19 7,959,000 159,180
20 PP2400419470 - 20 14,938,200 298,764
21 PP2400419471 - 21 1,928,136,000 38,562,720
22 PP2400419472 - 22 626,700,000 12,534,000
23 PP2400419473 - 23 15,120,000 302,400
24 PP2400419474 - 24 1,814,340,000 36,286,800
25 PP2400419475 - 25 301,950,000 6,039,000
26 PP2400419476 - 26 202,493,250 4,049,865
27 PP2400419477 - 27 367,204,200 7,344,084
28 PP2400419478 - 28 6,081,705,000 121,634,100
1
Mã phần lô PP2400419451
Giá từng phần lô 7,264,590,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,291,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400419452
Giá từng phần lô 2,640,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400419453
Giá từng phần lô 599,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,988,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400419454
Giá từng phần lô 1,102,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400419455
Giá từng phần lô 246,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,935,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400419456
Giá từng phần lô 2,016,834,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,336,680
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400419457
Giá từng phần lô 30,917,820
Bảo đảm dự thầu (VND) 618,356
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400419458
Giá từng phần lô 254,823,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,096,460
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400419459
Giá từng phần lô 2,502,129,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,042,580
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400419460
Giá từng phần lô 5,957,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,140,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400419461
Giá từng phần lô 1,654,352,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,087,040
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400419462
Giá từng phần lô 187,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,750,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400419463
Giá từng phần lô 40,032,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400419464
Giá từng phần lô 120,762,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,415,250
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400419465
Giá từng phần lô 3,056,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,122,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400419466
Giá từng phần lô 19,858,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,171
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400419467
Giá từng phần lô 10,522,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,450
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400419468
Giá từng phần lô 392,885,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,857,712
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400419469
Giá từng phần lô 7,959,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400419470
Giá từng phần lô 14,938,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,764
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400419471
Giá từng phần lô 1,928,136,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,562,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400419472
Giá từng phần lô 626,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,534,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400419473
Giá từng phần lô 15,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400419474
Giá từng phần lô 1,814,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,286,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400419475
Giá từng phần lô 301,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
26
Mã phần lô PP2400419476
Giá từng phần lô 202,493,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,049,865
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
27
Mã phần lô PP2400419477
Giá từng phần lô 367,204,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,344,084
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
28
Mã phần lô PP2400419478
Giá từng phần lô 6,081,705,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,634,100
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->