Gói thầu: Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 5 giai đoạn 2024-2026: Gói số 03: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400477817-00
Thời điểm đóng mở thầu 03/12/2024 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Chủ đầu tư Bệnh viện Nội tiết Trung ương
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu đấu thầu rộng rãi qua mạng lần 5 giai đoạn 2024-2026: Gói số 03: Gói thầu thuốc Biệt dược gốc
Số hiệu KHLCNT PL2400261854
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 38,950,931,820 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400419559 - 1 1,271,417,400 25,428,348
2 PP2400419560 - 2 12,962,770,400 259,255,408
3 PP2400419561 - 3 2,488,801,000 49,776,020
4 PP2400419562 - 4 6,692,031,800 133,840,636
5 PP2400419563 - 5 80,410,000 1,608,200
6 PP2400419564 - 6 581,620,000 11,632,400
7 PP2400419565 - 7 934,909,900 18,698,198
8 PP2400419566 - 8 828,631,500 16,572,630
9 PP2400419567 - 9 603,014,400 12,060,288
10 PP2400419568 - 10 503,132,000 10,062,640
11 PP2400419569 - 11 966,013,600 19,320,272
12 PP2400419570 - 12 226,805,600 4,536,112
13 PP2400419571 - 13 476,036,000 9,520,720
14 PP2400419572 - 14 69,006,600 1,380,132
15 PP2400419573 - 15 1,827,420,000 36,548,400
16 PP2400419574 - 16 10,703,700 214,074
17 PP2400419575 - 17 3,578,600,000 71,572,000
18 PP2400419576 - 18 189,673,200 3,793,464
19 PP2400419577 - 19 4,227,103,500 84,542,070
20 PP2400419578 - 20 146,325,300 2,926,506
21 PP2400419579 - 21 98,600,000 1,972,000
22 PP2400419580 - 22 7,540,000 150,800
23 PP2400419581 - 23 54,444,000 1,088,880
24 PP2400419582 - 24 98,600,000 1,972,000
25 PP2400419583 - 25 27,321,920 546,438
1
Mã phần lô PP2400419559
Giá từng phần lô 1,271,417,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,428,348
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
2
Mã phần lô PP2400419560
Giá từng phần lô 12,962,770,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 259,255,408
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
3
Mã phần lô PP2400419561
Giá từng phần lô 2,488,801,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,776,020
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
4
Mã phần lô PP2400419562
Giá từng phần lô 6,692,031,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,840,636
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
5
Mã phần lô PP2400419563
Giá từng phần lô 80,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,608,200
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
6
Mã phần lô PP2400419564
Giá từng phần lô 581,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,632,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
7
Mã phần lô PP2400419565
Giá từng phần lô 934,909,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,698,198
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
8
Mã phần lô PP2400419566
Giá từng phần lô 828,631,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,572,630
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
9
Mã phần lô PP2400419567
Giá từng phần lô 603,014,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,060,288
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
10
Mã phần lô PP2400419568
Giá từng phần lô 503,132,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,062,640
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
11
Mã phần lô PP2400419569
Giá từng phần lô 966,013,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,320,272
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
12
Mã phần lô PP2400419570
Giá từng phần lô 226,805,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,536,112
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
13
Mã phần lô PP2400419571
Giá từng phần lô 476,036,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,520,720
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
14
Mã phần lô PP2400419572
Giá từng phần lô 69,006,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,132
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
15
Mã phần lô PP2400419573
Giá từng phần lô 1,827,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,548,400
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
16
Mã phần lô PP2400419574
Giá từng phần lô 10,703,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,074
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
17
Mã phần lô PP2400419575
Giá từng phần lô 3,578,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,572,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
18
Mã phần lô PP2400419576
Giá từng phần lô 189,673,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,793,464
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
19
Mã phần lô PP2400419577
Giá từng phần lô 4,227,103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,542,070
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
20
Mã phần lô PP2400419578
Giá từng phần lô 146,325,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,926,506
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
21
Mã phần lô PP2400419579
Giá từng phần lô 98,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
22
Mã phần lô PP2400419580
Giá từng phần lô 7,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
23
Mã phần lô PP2400419581
Giá từng phần lô 54,444,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,088,880
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
24
Mã phần lô PP2400419582
Giá từng phần lô 98,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,972,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
25
Mã phần lô PP2400419583
Giá từng phần lô 27,321,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 546,438
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại Mục 1, ChươngV. Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->