Gói thầu: Gói thầu dược liệu (2025/TBH-05)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500203084-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/05/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Chủ đầu tư Bệnh viện Trung ương Quân đội 108
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu (2025/TBH-05)
Số hiệu KHLCNT PL2500064334
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 2 năm
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 2,064,744,580 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500163240 - 8,190,000 9.828.000 5.733.000 81,900
2 PP2500163241 - 3,240,000 3.888.000 2.268.000 32,400
3 PP2500163242 - 4,872,000 5.846.400 3.410.400 48,720
4 PP2500163243 - 7,839,000 9.406.800 5.487.300 78,390
5 PP2500163244 - 94,500,000 113.400.000 66.150.000 945,000
6 PP2500163245 - 158,760,000 190.512.000 111.132.000 1,587,600
7 PP2500163246 - 6,699,000 8.038.800 4.689.300 66,990
8 PP2500163247 - 2,475,900 2.971.080 1.733.130 24,759
9 PP2500163248 - 5,208,000 6.249.600 3.645.600 52,080
10 PP2500163249 - 13,821,000 16.585.200 9.674.700 138,210
11 PP2500163250 - 8,673,000 10.407.600 6.071.100 86,730
12 PP2500163251 - 4,876,200 5.851.440 3.413.340 48,762
13 PP2500163252 - 3,192,000 3.830.400 2.234.400 31,920
14 PP2500163253 - 912,000 1.094.400 638.400 9,120
15 PP2500163254 - 2,580,000 3.096.000 1.806.000 25,800
16 PP2500163255 - 2,088,000 2.505.600 1.461.600 20,880
17 PP2500163256 - 1,008,000 1.209.600 705.600 10,080
18 PP2500163257 - 2,433,000 2.919.600 1.703.100 24,330
19 PP2500163258 - 1,320,000 1.584.000 924.000 13,200
20 PP2500163259 - 31,136,400 37.363.680 21.795.480 311,364
21 PP2500163260 - 5,292,000 6.350.400 3.704.400 52,920
22 PP2500163261 - 25,305,000 30.366.000 17.713.500 253,050
23 PP2500163262 - 132,020,000 158.424.000 92.414.000 1,320,200
24 PP2500163263 - 2,064,000 2.476.800 1.444.800 20,640
25 PP2500163264 - 6,751,500 8.101.800 4.726.050 67,515
26 PP2500163265 - 39,375,000 47.250.000 27.562.500 393,750
27 PP2500163266 - 6,336,000 7.603.200 4.435.200 63,360
28 PP2500163267 - 3,906,000 4.687.200 2.734.200 39,060
29 PP2500163268 - 7,938,000 9.525.600 5.556.600 79,380
30 PP2500163269 - 5,940,000 7.128.000 4.158.000 59,400
31 PP2500163270 - 12,756,240 15.307.488 8.929.368 127,563
32 PP2500163271 - 9,696,000 11.635.200 6.787.200 96,960
33 PP2500163272 - 17,325,000 20.790.000 12.127.500 173,250
34 PP2500163273 - 12,800,000 15.360.000 8.960.000 128,000
35 PP2500163274 - 12,950,000 15.540.000 9.065.000 129,500
36 PP2500163275 - 3,099,600 3.719.520 2.169.720 30,996
37 PP2500163276 - 26,082,000 31.298.400 18.257.400 260,820
38 PP2500163277 - 14,400,000 17.280.000 10.080.000 144,000
39 PP2500163278 - 1,789,200 2.147.040 1.252.440 17,892
40 PP2500163279 - 10,320,000 12.384.000 7.224.000 103,200
41 PP2500163280 - 8,820,000 10.584.000 6.174.000 88,200
42 PP2500163281 - 2,376,000 2.851.200 1.663.200 23,760
43 PP2500163282 - 92,988,000 111.585.600 65.091.600 929,880
44 PP2500163283 - 3,969,000 4.762.800 2.778.300 39,690
45 PP2500163284 - 10,176,000 12.211.200 7.123.200 101,760
46 PP2500163285 - 6,790,000 8.148.000 4.753.000 67,900
47 PP2500163286 - 32,960,000 39.552.000 23.072.000 329,600
48 PP2500163287 - 13,200,000 15.840.000 9.240.000 132,000
49 PP2500163288 - 26,460,000 31.752.000 18.522.000 264,600
50 PP2500163289 - 5,832,000 6.998.400 4.082.400 58,320
51 PP2500163290 - 4,712,400 5.654.880 3.298.680 47,124
52 PP2500163291 - 5,292,000 6.350.400 3.704.400 52,920
53 PP2500163292 - 5,040,000 6.048.000 3.528.000 50,400
54 PP2500163293 - 43,600,000 52.320.000 30.520.000 436,000
55 PP2500163294 - 1,701,000 2.041.200 1.190.700 17,010
56 PP2500163295 - 6,790,000 8.148.000 4.753.000 67,900
57 PP2500163296 - 40,390,000 48.468.000 28.273.000 403,900
58 PP2500163297 - 31,248,000 37.497.600 21.873.600 312,480
59 PP2500163298 - 4,258,800 5.110.560 2.981.160 42,588
60 PP2500163299 - 4,752,000 5.702.400 3.326.400 47,520
61 PP2500163300 - 16,268,400 19.522.080 11.387.880 162,684
62 PP2500163301 - 4,939,200 5.927.040 3.457.440 49,392
63 PP2500163302 - 3,600,000 4.320.000 2.520.000 36,000
64 PP2500163303 - 8,925,000 10.710.000 6.247.500 89,250
65 PP2500163304 - 4,359,600 5.231.520 3.051.720 43,596
66 PP2500163305 - 27,824,000 33.388.800 19.476.800 278,240
67 PP2500163306 - 14,616,000 17.539.200 10.231.200 146,160
68 PP2500163307 - 34,788,600 41.746.320 24.352.020 347,886
69 PP2500163308 - 54,022,500 64.827.000 37.815.750 540,225
70 PP2500163309 - 4,584,000 5.500.800 3.208.800 45,840
71 PP2500163310 - 18,990,000 22.788.000 13.293.000 189,900
72 PP2500163311 - 10,584,000 12.700.800 7.408.800 105,840
73 PP2500163312 - 5,040,000 6.048.000 3.528.000 50,400
74 PP2500163313 - 38,828,160 46.593.792 27.179.712 388,282
75 PP2500163314 - 79,800,000 95.760.000 55.860.000 798,000
76 PP2500163315 - 4,056,000 4.867.200 2.839.200 40,560
77 PP2500163316 - 1,872,000 2.246.400 1.310.400 18,720
78 PP2500163317 - 21,636,000 25.963.200 15.145.200 216,360
79 PP2500163318 - 3,072,000 3.686.400 2.150.400 30,720
80 PP2500163319 - 5,977,440 7.172.928 4.184.208 59,775
81 PP2500163320 - 56,232,000 67.478.400 39.362.400 562,320
82 PP2500163321 - 27,594,000 33.112.800 19.315.800 275,940
83 PP2500163322 - 13,230,000 15.876.000 9.261.000 132,300
84 PP2500163323 - 17,520,000 21.024.000 12.264.000 175,200
85 PP2500163324 - 68,000,000 81.600.000 47.600.000 680,000
86 PP2500163325 - 21,835,800 26.202.960 15.285.060 218,358
87 PP2500163326 - 1,461,600 1.753.920 1.023.120 14,616
88 PP2500163327 - 4,104,000 4.924.800 2.872.800 41,040
89 PP2500163328 - 17,815,000 21.378.000 12.470.500 178,150
90 PP2500163329 - 11,620,000 13.944.000 8.134.000 116,200
91 PP2500163330 - 12,285,000 14.742.000 8.599.500 122,850
92 PP2500163331 - 7,560,000 9.072.000 5.292.000 75,600
93 PP2500163332 - 9,555,000 11.466.000 6.688.500 95,550
94 PP2500163333 - 15,044,400 18.053.280 10.531.080 150,444
95 PP2500163334 - 9,516,000 11.419.200 6.661.200 95,160
96 PP2500163335 - 1,368,000 1.641.600 957.600 13,680
97 PP2500163336 - 1,033,200 1.239.840 723.240 10,332
98 PP2500163337 - 2,343,600 2.812.320 1.640.520 23,436
99 PP2500163338 - 32,865,000 39.438.000 23.005.500 328,650
100 PP2500163339 - 10,382,400 12.458.880 7.267.680 103,824
101 PP2500163340 - 5,040,000 6.048.000 3.528.000 50,400
102 PP2500163341 - 6,778,800 8.134.560 4.745.160 67,788
103 PP2500163342 - 797,580 957.096 558.306 7,976
104 PP2500163343 - 349,740 419.688 244.818 3,498
105 PP2500163344 - 2,797,200 3.356.640 1.958.040 27,972
106 PP2500163345 - 15,120,000 18.144.000 10.584.000 151,200
107 PP2500163346 - 2,898,000 3.477.600 2.028.600 28,980
108 PP2500163347 - 22,050,000 26.460.000 15.435.000 220,500
109 PP2500163348 - 3,100,000 3.720.000 2.170.000 31,000
110 PP2500163349 - 5,361,300 6.433.560 3.752.910 53,613
111 PP2500163350 - 7,668,000 9.201.600 5.367.600 76,680
112 PP2500163351 - 1,921,500 2.305.800 1.345.050 19,215
113 PP2500163352 - 9,815,400 11.778.480 6.870.780 98,154
114 PP2500163353 - 2,238,000 2.685.600 1.566.600 22,380
115 PP2500163354 - 10,224,000 12.268.800 7.156.800 102,240
116 PP2500163355 - 19,429,200 23.315.040 13.600.440 194,292
117 PP2500163356 - 9,360,000 11.232.000 6.552.000 93,600
118 PP2500163357 - 23,851,800 28.622.160 16.696.260 238,518
119 PP2500163358 - 4,258,800 5.110.560 2.981.160 42,588
120 PP2500163359 - 114,660,000 137.592.000 80.262.000 1,146,600
121 PP2500163360 - 17,123,400 20.548.080 11.986.380 171,234
122 PP2500163361 - 3,429,720 4.115.664 2.400.804 34,298
Mã phần lô PP2500163240
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.828.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163241
Giá từng phần lô 3,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.268.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163242
Giá từng phần lô 4,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.846.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.410.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163243
Giá từng phần lô 7,839,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.406.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.487.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,390
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163244
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163245
Giá từng phần lô 158,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.132.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163246
Giá từng phần lô 6,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.038.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.689.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163247
Giá từng phần lô 2,475,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.971.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.733.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,759
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163248
Giá từng phần lô 5,208,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.249.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.645.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163249
Giá từng phần lô 13,821,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.585.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.674.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,210
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163250
Giá từng phần lô 8,673,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.407.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.071.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,730
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163251
Giá từng phần lô 4,876,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.851.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.413.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,762
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163252
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.830.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163253
Giá từng phần lô 912,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.094.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 638.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163254
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.096.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163255
Giá từng phần lô 2,088,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.505.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.461.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163256
Giá từng phần lô 1,008,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.209.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,080
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163257
Giá từng phần lô 2,433,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.919.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.703.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163258
Giá từng phần lô 1,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163259
Giá từng phần lô 31,136,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.363.680
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.795.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,364
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163260
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.350.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163261
Giá từng phần lô 25,305,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.713.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,050
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163262
Giá từng phần lô 132,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 158.424.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 92.414.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163263
Giá từng phần lô 2,064,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.476.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.444.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163264
Giá từng phần lô 6,751,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.101.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.726.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,515
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163265
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,750
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163266
Giá từng phần lô 6,336,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.603.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.435.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163267
Giá từng phần lô 3,906,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.687.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.734.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,060
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163268
Giá từng phần lô 7,938,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.525.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.556.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163269
Giá từng phần lô 5,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.128.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.158.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163270
Giá từng phần lô 12,756,240
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.307.488
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.929.368
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,563
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163271
Giá từng phần lô 9,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.635.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.787.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163272
Giá từng phần lô 17,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.127.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163273
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163274
Giá từng phần lô 12,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.540.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163275
Giá từng phần lô 3,099,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.719.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.169.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,996
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163276
Giá từng phần lô 26,082,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.298.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.257.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 260,820
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163277
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163278
Giá từng phần lô 1,789,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.147.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.252.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,892
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163279
Giá từng phần lô 10,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.384.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163280
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.584.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163281
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.851.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163282
Giá từng phần lô 92,988,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 111.585.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.091.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 929,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163283
Giá từng phần lô 3,969,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.762.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.778.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,690
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163284
Giá từng phần lô 10,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.211.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.123.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163285
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163286
Giá từng phần lô 32,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.552.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 329,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163287
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163288
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.752.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163289
Giá từng phần lô 5,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.998.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.082.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163290
Giá từng phần lô 4,712,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.654.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.298.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163291
Giá từng phần lô 5,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.350.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.704.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163292
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163293
Giá từng phần lô 43,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 436,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163294
Giá từng phần lô 1,701,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.041.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163295
Giá từng phần lô 6,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.148.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.753.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163296
Giá từng phần lô 40,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.273.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 403,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163297
Giá từng phần lô 31,248,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.497.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.873.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163298
Giá từng phần lô 4,258,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.110.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,588
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163299
Giá từng phần lô 4,752,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.702.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.326.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163300
Giá từng phần lô 16,268,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.522.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.387.880
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,684
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163301
Giá từng phần lô 4,939,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.927.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.457.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,392
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163302
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163303
Giá từng phần lô 8,925,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.247.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163304
Giá từng phần lô 4,359,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.231.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.051.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,596
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163305
Giá từng phần lô 27,824,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.388.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.476.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163306
Giá từng phần lô 14,616,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.539.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.231.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163307
Giá từng phần lô 34,788,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.746.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.352.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,886
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163308
Giá từng phần lô 54,022,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.827.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.815.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,225
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163309
Giá từng phần lô 4,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.208.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163310
Giá từng phần lô 18,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.788.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.293.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,900
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163311
Giá từng phần lô 10,584,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.700.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.408.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163312
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163313
Giá từng phần lô 38,828,160
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.593.792
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.179.712
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 388,282
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163314
Giá từng phần lô 79,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.760.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163315
Giá từng phần lô 4,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.867.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.839.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,560
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163316
Giá từng phần lô 1,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.246.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.310.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163317
Giá từng phần lô 21,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.963.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.145.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 216,360
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163318
Giá từng phần lô 3,072,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.686.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.150.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163319
Giá từng phần lô 5,977,440
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.172.928
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.184.208
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,775
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163320
Giá từng phần lô 56,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.478.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.362.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163321
Giá từng phần lô 27,594,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.112.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.315.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163322
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.876.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163323
Giá từng phần lô 17,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.024.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.264.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163324
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163325
Giá từng phần lô 21,835,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.202.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.285.060
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,358
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163326
Giá từng phần lô 1,461,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.753.920
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.023.120
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163327
Giá từng phần lô 4,104,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.924.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.872.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163328
Giá từng phần lô 17,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.378.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.470.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163329
Giá từng phần lô 11,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.944.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.134.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163330
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163331
Giá từng phần lô 7,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.072.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163332
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163333
Giá từng phần lô 15,044,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.053.280
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.531.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,444
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163334
Giá từng phần lô 9,516,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.419.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.661.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163335
Giá từng phần lô 1,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.641.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 957.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163336
Giá từng phần lô 1,033,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.239.840
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 723.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,332
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163337
Giá từng phần lô 2,343,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.320
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.640.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,436
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163338
Giá từng phần lô 32,865,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.438.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.005.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163339
Giá từng phần lô 10,382,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.458.880
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.267.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,824
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163340
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.048.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163341
Giá từng phần lô 6,778,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.134.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.745.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163342
Giá từng phần lô 797,580
Yêu cầu doanh thu bình quân 957.096
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 558.306
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,976
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163343
Giá từng phần lô 349,740
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.688
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.818
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,498
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163344
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.356.640
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163345
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.144.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163346
Giá từng phần lô 2,898,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.477.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.028.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,980
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163347
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,500
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163348
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163349
Giá từng phần lô 5,361,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.433.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.752.910
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,613
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163350
Giá từng phần lô 7,668,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.201.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.367.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,680
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163351
Giá từng phần lô 1,921,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.305.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.345.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,215
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163352
Giá từng phần lô 9,815,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.778.480
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.870.780
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,154
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163353
Giá từng phần lô 2,238,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.685.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.566.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163354
Giá từng phần lô 10,224,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.268.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.156.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163355
Giá từng phần lô 19,429,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.315.040
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.600.440
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,292
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163356
Giá từng phần lô 9,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.232.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163357
Giá từng phần lô 23,851,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.622.160
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.696.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,518
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163358
Giá từng phần lô 4,258,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.110.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.981.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,588
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163359
Giá từng phần lô 114,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 137.592.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.262.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163360
Giá từng phần lô 17,123,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.548.080
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.986.380
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 171,234
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Mã phần lô PP2500163361
Giá từng phần lô 3,429,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.115.664
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.400.804
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,298
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->