Gói thầu: Gói thầu dược liệu
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300195376-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/09/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Chủ đầu tư | Viện Y Dược Học Dân Tộc |
| Tên gói thầu | Gói thầu dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300063080 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 101,388,593,480 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 2.027.705.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300156406 - A giao | 297,480,000 | 5,949,000 |
| 2 | PP2300156407 - Actiso | 3,150,000 | 63,000 |
| 3 | PP2300156408 - Actiso | 23,160,000 | 463,000 |
| 4 | PP2300156409 - Ba kích | 305,500,000 | 6,110,000 |
| 5 | PP2300156410 - Bá tử nhân | 582,750,000 | 11,655,000 |
| 6 | PP2300156411 - Bạc hà | 53,287,500 | 1,065,000 |
| 7 | PP2300156412 - Bách bộ | 17,157,000 | 343,000 |
| 8 | PP2300156413 - Bạch chỉ | 302,680,000 | 6,053,000 |
| 9 | PP2300156414 - Bạch hoa xà thiệt thảo | 1,753,500,000 | 35,070,000 |
| 10 | PP2300156415 - Bách hợp | 39,490,000 | 789,000 |
| 11 | PP2300156416 - Bạch giới tử | 2,436,000 | 48,000 |
| 12 | PP2300156417 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 1,951,950,000 | 39,039,000 |
| 13 | PP2300156418 - Bạch mao căn | 86,940,000 | 1,738,000 |
| 14 | PP2300156419 - Nhân sâm | 2,428,650,000 | 48,573,000 |
| 15 | PP2300156420 - Bạch tật lê | 17,595,900 | 351,000 |
| 16 | PP2300156421 - Bạch thược | 1,757,700,000 | 35,154,000 |
| 17 | PP2300156422 - Bạch tiễn bì | 16,500,000 | 330,000 |
| 18 | PP2300156423 - Bạch truật | 2,488,500,000 | 49,770,000 |
| 19 | PP2300156424 - Bán chi liên | 737,100,000 | 14,742,000 |
| 20 | PP2300156425 - Bán hạ | 140,962,500 | 2,819,000 |
| 21 | PP2300156426 - Bán hạ nam (Củ chóc) | 140,962,500 | 2,819,000 |
| 22 | PP2300156427 - Binh lang | 1,176,000 | 23,000 |
| 23 | PP2300156428 - Bồ công anh | 640,500,000 | 12,810,000 |
| 24 | PP2300156429 - Bồ hoàng | 60,610,000 | 1,212,000 |
| 25 | PP2300156430 - Cam thảo | 176,400,000 | 3,528,000 |
| 26 | PP2300156431 - Cam thảo | 1,372,000,000 | 27,440,000 |
| 27 | PP2300156432 - Cát căn | 22,755,600 | 455,000 |
| 28 | PP2300156433 - Cát cánh | 504,630,000 | 10,092,000 |
| 29 | PP2300156434 - Câu đằng | 426,037,500 | 8,520,000 |
| 30 | PP2300156435 - Câu kỷ tử | 847,875,000 | 16,957,000 |
| 31 | PP2300156436 - Cẩu tích | 33,201,000 | 664,000 |
| 32 | PP2300156437 - Chỉ thực | 79,380,000 | 1,587,000 |
| 33 | PP2300156438 - Chi tử | 346,500,000 | 6,930,000 |
| 34 | PP2300156439 - Chỉ xác | 70,087,500 | 1,401,000 |
| 35 | PP2300156440 - Chuối xiêm | 929,250,000 | 18,585,000 |
| 36 | PP2300156441 - Mần trầu | 173,250,000 | 3,465,000 |
| 37 | PP2300156442 - Cỏ nhọ nồi | 72,450,000 | 1,449,000 |
| 38 | PP2300156443 - Cỏ nhọ nồi | 115,500,000 | 2,310,000 |
| 39 | PP2300156444 - Cỏ ngọt | 13,335,000 | 266,000 |
| 40 | PP2300156445 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 23,250,000 | 465,000 |
| 41 | PP2300156446 - Cốt khí củ | 56,437,500 | 1,128,000 |
| 42 | PP2300156447 - Cốt toái bổ | 159,390,000 | 3,187,000 |
| 43 | PP2300156448 - Cúc hoa | 461,500,000 | 9,230,000 |
| 44 | PP2300156449 - Đại hoàng | 61,740,000 | 1,234,000 |
| 45 | PP2300156450 - Đại hồi | 12,816,525 | 256,000 |
| 46 | PP2300156451 - Mạch nha | 14,731,500 | 294,000 |
| 47 | PP2300156452 - Đại phúc bì | 10,316,250 | 206,000 |
| 48 | PP2300156453 - Đại táo | 382,200,000 | 7,644,000 |
| 49 | PP2300156454 - Dâm dương hoắc | 67,430,000 | 1,348,000 |
| 50 | PP2300156455 - Đan sâm | 1,162,770,000 | 23,255,000 |
| 51 | PP2300156456 - Đảng sâm | 4,132,800,000 | 82,656,000 |
| 52 | PP2300156457 - Đăng tâm thảo | 63,775,000 | 1,275,000 |
| 53 | PP2300156458 - Đào nhân | 918,960,000 | 18,379,000 |
| 54 | PP2300156459 - Đậu đen | 829,500 | 16,000 |
| 55 | PP2300156460 - Địa cốt bì | 88,050,000 | 1,761,000 |
| 56 | PP2300156461 - Địa long | 1,949,850,000 | 38,997,000 |
| 57 | PP2300156462 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) | 17,480,000 | 349,000 |
| 58 | PP2300156463 - Diệp hạ châu đắng | 204,624,000 | 4,092,000 |
| 59 | PP2300156464 - Đinh hương | 36,235,500 | 724,000 |
| 60 | PP2300156465 - Đình lịch tử | 13,560,000 | 271,000 |
| 61 | PP2300156466 - Đỗ trọng | 904,050,000 | 18,081,000 |
| 62 | PP2300156467 - Độc hoạt | 643,125,000 | 12,862,000 |
| 63 | PP2300156468 - Đương quy (Toàn quy) | 6,114,150,000 | 122,283,000 |
| 64 | PP2300156469 - Đương quy | 46,340,000 | 926,000 |
| 65 | PP2300156470 - Can khương | 69,930,000 | 1,398,000 |
| 66 | PP2300156471 - Sinh khương | 124,950,000 | 2,499,000 |
| 67 | PP2300156472 - Hạ khô thảo | 62,000,000 | 1,240,000 |
| 68 | PP2300156473 - Hà thủ ô đỏ | 781,200,000 | 15,624,000 |
| 69 | PP2300156474 - Phụ tử | 40,950,000 | 819,000 |
| 70 | PP2300156475 - Khiên ngưu (Hắc sửu) | 2,415,000 | 48,000 |
| 71 | PP2300156476 - Hạnh nhân | 41,900,000 | 838,000 |
| 72 | PP2300156477 - Hậu phác | 142,350,000 | 2,847,000 |
| 73 | PP2300156478 - Hoa cà độc dược | 27,600,000 | 552,000 |
| 74 | PP2300156479 - Hoắc hương | 47,958,750 | 959,000 |
| 75 | PP2300156480 - Hoài sơn | 426,930,000 | 8,538,000 |
| 76 | PP2300156481 - Hoàng bá | 306,000,000 | 6,120,000 |
| 77 | PP2300156482 - Hoàng cầm | 458,100,000 | 9,162,000 |
| 78 | PP2300156483 - Hoàng đằng | 20,737,500 | 414,000 |
| 79 | PP2300156484 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 2,913,750,000 | 58,275,000 |
| 80 | PP2300156485 - Hoàng liên | 784,200,000 | 15,684,000 |
| 81 | PP2300156486 - Hoàng tinh | 40,950,000 | 819,000 |
| 82 | PP2300156487 - Hòe hoa | 271,950,000 | 5,439,000 |
| 83 | PP2300156488 - Hồng hoa | 2,097,000,000 | 41,940,000 |
| 84 | PP2300156489 - Nhân sâm | 3,614,625,000 | 72,292,000 |
| 85 | PP2300156490 - Hương nhu | 20,632,500 | 412,000 |
| 86 | PP2300156491 - Hương phụ | 88,200,000 | 1,764,000 |
| 87 | PP2300156492 - Huyền hồ | 28,192,500 | 563,000 |
| 88 | PP2300156493 - Huyền sâm | 123,480,000 | 2,469,000 |
| 89 | PP2300156494 - Hy thiêm | 113,190,000 | 2,263,000 |
| 90 | PP2300156495 - Ích mẫu | 39,690,000 | 793,000 |
| 91 | PP2300156496 - Ích trí nhân | 263,760,000 | 5,275,000 |
| 92 | PP2300156497 - Kê nội kim | 26,460,000 | 529,000 |
| 93 | PP2300156498 - Kha tử | 23,467,500 | 469,000 |
| 94 | PP2300156499 - Khiếm thực | 54,495,000 | 1,089,000 |
| 95 | PP2300156500 - Khương hoạt | 1,947,000,000 | 38,940,000 |
| 96 | PP2300156501 - Kim anh | 21,980,000 | 439,000 |
| 97 | PP2300156502 - Kim ngân hoa | 1,746,675,000 | 34,933,000 |
| 98 | PP2300156503 - Kim tiền thảo | 36,382,500 | 727,000 |
| 99 | PP2300156504 - Kinh giới | 250,425,000 | 5,008,000 |
| 100 | PP2300156505 - Tang diệp | 28,822,500 | 576,000 |
| 101 | PP2300156506 - Lá lốt | 49,140,000 | 982,000 |
| 102 | PP2300156507 - Muồng trâu | 55,912,500 | 1,118,000 |
| 103 | PP2300156508 - Muồng trâu | 220,500,000 | 4,410,000 |
| 104 | PP2300156509 - Trâm bầu | 61,950,000 | 1,239,000 |
| 105 | PP2300156510 - Vông nem | 70,087,500 | 1,401,000 |
| 106 | PP2300156511 - Lạc tiên | 118,125,000 | 2,362,000 |
| 107 | PP2300156512 - Liên diệp (Lá sen) | 5,985,000 | 119,000 |
| 108 | PP2300156513 - Liên kiều | 921,700,000 | 18,434,000 |
| 109 | PP2300156514 - Liên nhục | 182,700,000 | 3,654,000 |
| 110 | PP2300156515 - Liên tâm | 535,500,000 | 10,710,000 |
| 111 | PP2300156516 - Linh chi | 5,051,025,000 | 101,020,000 |
| 112 | PP2300156517 - Long đởm thảo | 24,773,140 | 495,000 |
| 113 | PP2300156518 - Long nhãn | 341,250,000 | 6,825,000 |
| 114 | PP2300156519 - Mã đề | 25,467,750 | 509,000 |
| 115 | PP2300156520 - Mã tiền | 17,419,500 | 348,000 |
| 116 | PP2300156521 - Mạch môn | 531,300,000 | 10,626,000 |
| 117 | PP2300156522 - Mạn kinh tử | 21,168,000 | 423,000 |
| 118 | PP2300156523 - Mẫu đơn bì | 740,145,000 | 14,802,000 |
| 119 | PP2300156524 - Mẫu lệ | 72,030,000 | 1,440,000 |
| 120 | PP2300156525 - Mộc hương | 189,000,000 | 3,780,000 |
| 121 | PP2300156526 - Mộc qua | 18,345,600 | 366,000 |
| 122 | PP2300156527 - Một dược | 7,098,000 | 141,000 |
| 123 | PP2300156528 - Nga truật | 14,994,000 | 299,000 |
| 124 | PP2300156529 - Ngải cứu (Ngải diệp) | 33,442,500 | 668,000 |
| 125 | PP2300156530 - Khương hoàng | 239,400,000 | 4,788,000 |
| 126 | PP2300156531 - Ngọc trúc | 27,405,000 | 548,000 |
| 127 | PP2300156532 - Ngũ gia bì chân chim | 23,940,000 | 478,000 |
| 128 | PP2300156533 - Ngũ linh chi | 82,500,000 | 1,650,000 |
| 129 | PP2300156534 - Ngũ vị tử | 606,200,000 | 12,124,000 |
| 130 | PP2300156535 - Ngưu bàng tử | 90,250,000 | 1,805,000 |
| 131 | PP2300156536 - Ngưu tất | 2,056,500,000 | 41,130,000 |
| 132 | PP2300156537 - Nhân trần tía | 76,650,000 | 1,533,000 |
| 133 | PP2300156538 - Nhũ hương | 106,250,000 | 2,125,000 |
| 134 | PP2300156539 - Nhục đậu khấu | 2,215,500 | 44,000 |
| 135 | PP2300156540 - Nhục thung dung | 349,400,000 | 6,988,000 |
| 136 | PP2300156541 - Lộc Nhung | 3,267,600,000 | 65,352,000 |
| 137 | PP2300156542 - Nữ trinh tử | 3,860,000 | 77,000 |
| 138 | PP2300156543 - Ô đầu | 40,351,500 | 807,000 |
| 139 | PP2300156544 - Ô dược | 23,152,500 | 463,000 |
| 140 | PP2300156545 - Ô tặc cốt | 525,000,000 | 10,500,000 |
| 141 | PP2300156546 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) | 95,550,000 | 1,911,000 |
| 142 | PP2300156547 - Phòng phong | 2,732,625,000 | 54,652,000 |
| 143 | PP2300156548 - Phù bình | 23,730,000 | 474,000 |
| 144 | PP2300156549 - Phúc bồn tử | 244,650,000 | 4,893,000 |
| 145 | PP2300156550 - Phục thần | 700,500,000 | 14,010,000 |
| 146 | PP2300156551 - Quế chi | 148,050,000 | 2,961,000 |
| 147 | PP2300156552 - Quế nhục | 61,800,000 | 1,236,000 |
| 148 | PP2300156553 - Quy bản | 5,440,000 | 108,000 |
| 149 | PP2300156554 - Đương quy | 98,910,000 | 1,978,000 |
| 150 | PP2300156555 - Râu ngô | 2,728,665 | 54,000 |
| 151 | PP2300156556 - Rau má | 15,960,000 | 319,000 |
| 152 | PP2300156557 - Rau má | 73,500,000 | 1,470,000 |
| 153 | PP2300156558 - Râu mèo | 12,600,000 | 252,000 |
| 154 | PP2300156559 - Rễ nhàu | 3,780,000 | 75,000 |
| 155 | PP2300156560 - Sả cây | 30,870,000 | 617,000 |
| 156 | PP2300156561 - Sa nhân | 485,887,500 | 9,717,000 |
| 157 | PP2300156562 - Sa sâm | 187,800,000 | 3,756,000 |
| 158 | PP2300156563 - Sài đất | 122,850,000 | 2,457,000 |
| 159 | PP2300156564 - Sài hồ | 1,473,000,000 | 29,460,000 |
| 160 | PP2300156565 - Sâm đại hành | 95,025,000 | 1,900,000 |
| 161 | PP2300156566 - Sinh địa | 3,900,000,000 | 78,000,000 |
| 162 | PP2300156567 - Sơn thù | 723,600,000 | 14,472,000 |
| 163 | PP2300156568 - Sơn tra | 67,567,500 | 1,351,000 |
| 164 | PP2300156569 - Tam lăng | 36,151,500 | 723,000 |
| 165 | PP2300156570 - Tam thất | 3,068,415,000 | 61,368,000 |
| 166 | PP2300156571 - Tạo giác thích | 11,850,000 | 237,000 |
| 167 | PP2300156572 - Tân di | 110,000,000 | 2,200,000 |
| 168 | PP2300156573 - Tần giao | 1,413,300,000 | 28,266,000 |
| 169 | PP2300156574 - Tang bạch bì | 9,481,500 | 189,000 |
| 170 | PP2300156575 - Tang chi | 23,887,500 | 477,000 |
| 171 | PP2300156576 - Tang ký sinh | 103,687,500 | 2,073,000 |
| 172 | PP2300156577 - Táo nhân | 1,174,500,000 | 23,490,000 |
| 173 | PP2300156578 - Tế tân | 161,400,000 | 3,228,000 |
| 174 | PP2300156579 - Thạch quyết minh | 26,239,400 | 524,000 |
| 175 | PP2300156580 - Thăng ma | 226,537,500 | 4,530,000 |
| 176 | PP2300156581 - Thanh bì | 6,867,000 | 137,000 |
| 177 | PP2300156582 - Thảo quyết minh | 14,280,000 | 285,000 |
| 178 | PP2300156583 - Thiên hoa phấn | 63,210,000 | 1,264,000 |
| 179 | PP2300156584 - Thiên ma | 109,200,000 | 2,184,000 |
| 180 | PP2300156585 - Thiên môn đông | 182,910,000 | 3,658,000 |
| 181 | PP2300156586 - Thiên niên kiện | 187,425,000 | 3,748,000 |
| 182 | PP2300156587 - Thổ phục linh | 151,305,000 | 3,026,000 |
| 183 | PP2300156588 - Thỏ ty tử | 305,550,000 | 6,111,000 |
| 184 | PP2300156589 - Thông thảo | 140,980,000 | 2,819,000 |
| 185 | PP2300156590 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 103,005,000 | 2,060,000 |
| 186 | PP2300156591 - Thương truật | 601,300,000 | 12,026,000 |
| 187 | PP2300156592 - Thủy xương bồ | 895,000 | 17,000 |
| 188 | PP2300156593 - Thuyền thoái | 182,100,000 | 3,642,000 |
| 189 | PP2300156594 - Tiền hồ | 185,587,500 | 3,711,000 |
| 190 | PP2300156595 - Tô diệp | 22,575,000 | 451,000 |
| 191 | PP2300156596 - Tô mộc | 18,060,000 | 361,000 |
| 192 | PP2300156597 - Tô tử | 6,510,000 | 130,000 |
| 193 | PP2300156598 - Trắc bách diệp | 16,978,400 | 339,000 |
| 194 | PP2300156599 - Trạch tả | 280,245,000 | 5,604,000 |
| 195 | PP2300156600 - Trần bì | 222,600,000 | 4,452,000 |
| 196 | PP2300156601 - Tri mẫu | 72,397,500 | 1,447,000 |
| 197 | PP2300156602 - Trinh nữ hoàng cung | 88,935,000 | 1,778,000 |
| 198 | PP2300156603 - Trư linh | 572,880,000 | 11,457,000 |
| 199 | PP2300156604 - Trúc nhự | 24,255,000 | 485,000 |
| 200 | PP2300156605 - Tục đoạn | 640,500,000 | 12,810,000 |
| 201 | PP2300156606 - Uy linh tiên | 54,537,000 | 1,090,000 |
| 202 | PP2300156607 - Uất kim | 95,182,500 | 1,903,000 |
| 203 | PP2300156608 - Viễn chí | 1,318,000,000 | 26,360,000 |
| 204 | PP2300156609 - Vừng đen | 4,410,000 | 88,000 |
| 205 | PP2300156610 - Xạ can (Rẻ quạt) | 29,547,000 | 590,000 |
| 206 | PP2300156611 - Xa tiền tử | 244,020,000 | 4,880,000 |
| 207 | PP2300156612 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 672,000 | 13,000 |
| 208 | PP2300156613 - Xích thược | 878,220,000 | 17,564,000 |
| 209 | PP2300156614 - Xuyên bối mẫu | 3,285,000,000 | 65,700,000 |
| 210 | PP2300156615 - Xuyên khung | 1,734,075,000 | 34,681,000 |
| 211 | PP2300156616 - Xuyên tâm liên | 8,400,000 | 168,000 |
| 212 | PP2300156617 - Xương cá sấu | 1,184,400,000 | 23,688,000 |
| 213 | PP2300156618 - Ý dĩ | 109,515,000 | 2,190,000 |
| 214 | PP2300156619 - Tỳ giải | 10,069,500 | 201,000 |
| 215 | PP2300156620 - Xà sàng tử | 33,740,000 | 674,000 |
| 216 | PP2300156621 - Bạch biển đậu | 29,500,000 | 590,000 |
A giao |
|
| Mã phần lô | PP2300156406 |
| Giá từng phần lô | 297,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,949,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300156407 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Actiso |
|
| Mã phần lô | PP2300156408 |
| Giá từng phần lô | 23,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300156409 |
| Giá từng phần lô | 305,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,110,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bá tử nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300156410 |
| Giá từng phần lô | 582,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,655,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạc hà |
|
| Mã phần lô | PP2300156411 |
| Giá từng phần lô | 53,287,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300156412 |
| Giá từng phần lô | 17,157,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 343,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch chỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300156413 |
| Giá từng phần lô | 302,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,053,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch hoa xà thiệt thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300156414 |
| Giá từng phần lô | 1,753,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300156415 |
| Giá từng phần lô | 39,490,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 789,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch giới tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156416 |
| Giá từng phần lô | 2,436,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300156417 |
| Giá từng phần lô | 1,951,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,039,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch mao căn |
|
| Mã phần lô | PP2300156418 |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,738,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300156419 |
| Giá từng phần lô | 2,428,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,573,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch tật lê |
|
| Mã phần lô | PP2300156420 |
| Giá từng phần lô | 17,595,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300156421 |
| Giá từng phần lô | 1,757,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,154,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch tiễn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300156422 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300156423 |
| Giá từng phần lô | 2,488,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,770,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bán chi liên |
|
| Mã phần lô | PP2300156424 |
| Giá từng phần lô | 737,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,742,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bán hạ |
|
| Mã phần lô | PP2300156425 |
| Giá từng phần lô | 140,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Mã phần lô | PP2300156426 |
| Giá từng phần lô | 140,962,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Binh lang |
|
| Mã phần lô | PP2300156427 |
| Giá từng phần lô | 1,176,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bồ công anh |
|
| Mã phần lô | PP2300156428 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bồ hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300156429 |
| Giá từng phần lô | 60,610,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,212,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300156430 |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,528,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300156431 |
| Giá từng phần lô | 1,372,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cát căn |
|
| Mã phần lô | PP2300156432 |
| Giá từng phần lô | 22,755,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 455,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300156433 |
| Giá từng phần lô | 504,630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Câu đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300156434 |
| Giá từng phần lô | 426,037,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156435 |
| Giá từng phần lô | 847,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,957,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300156436 |
| Giá từng phần lô | 33,201,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 664,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Chỉ thực |
|
| Mã phần lô | PP2300156437 |
| Giá từng phần lô | 79,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,587,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156438 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,930,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Chỉ xác |
|
| Mã phần lô | PP2300156439 |
| Giá từng phần lô | 70,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Chuối xiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300156440 |
| Giá từng phần lô | 929,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mần trầu |
|
| Mã phần lô | PP2300156441 |
| Giá từng phần lô | 173,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300156442 |
| Giá từng phần lô | 72,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,449,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300156443 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cỏ ngọt |
|
| Mã phần lô | PP2300156444 |
| Giá từng phần lô | 13,335,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300156445 |
| Giá từng phần lô | 23,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cốt khí củ |
|
| Mã phần lô | PP2300156446 |
| Giá từng phần lô | 56,437,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300156447 |
| Giá từng phần lô | 159,390,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,187,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300156448 |
| Giá từng phần lô | 461,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,230,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đại hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300156449 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,234,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300156450 |
| Giá từng phần lô | 12,816,525 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mạch nha |
|
| Mã phần lô | PP2300156451 |
| Giá từng phần lô | 14,731,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đại phúc bì |
|
| Mã phần lô | PP2300156452 |
| Giá từng phần lô | 10,316,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300156453 |
| Giá từng phần lô | 382,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,644,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Dâm dương hoắc |
|
| Mã phần lô | PP2300156454 |
| Giá từng phần lô | 67,430,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300156455 |
| Giá từng phần lô | 1,162,770,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300156456 |
| Giá từng phần lô | 4,132,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,656,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đăng tâm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300156457 |
| Giá từng phần lô | 63,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đào nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300156458 |
| Giá từng phần lô | 918,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,379,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2300156459 |
| Giá từng phần lô | 829,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2300156460 |
| Giá từng phần lô | 88,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,761,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Địa long |
|
| Mã phần lô | PP2300156461 |
| Giá từng phần lô | 1,949,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,997,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Diếp cá (Ngư tinh thảo) |
|
| Mã phần lô | PP2300156462 |
| Giá từng phần lô | 17,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 349,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Diệp hạ châu đắng |
|
| Mã phần lô | PP2300156463 |
| Giá từng phần lô | 204,624,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,092,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2300156464 |
| Giá từng phần lô | 36,235,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đình lịch tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156465 |
| Giá từng phần lô | 13,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 271,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300156466 |
| Giá từng phần lô | 904,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,081,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300156467 |
| Giá từng phần lô | 643,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,862,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2300156468 |
| Giá từng phần lô | 6,114,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,283,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300156469 |
| Giá từng phần lô | 46,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300156470 |
| Giá từng phần lô | 69,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,398,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sinh khương |
|
| Mã phần lô | PP2300156471 |
| Giá từng phần lô | 124,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,499,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300156472 |
| Giá từng phần lô | 62,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300156473 |
| Giá từng phần lô | 781,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Phụ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156474 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Khiên ngưu (Hắc sửu) |
|
| Mã phần lô | PP2300156475 |
| Giá từng phần lô | 2,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300156476 |
| Giá từng phần lô | 41,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 838,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hậu phác |
|
| Mã phần lô | PP2300156477 |
| Giá từng phần lô | 142,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,847,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoa cà độc dược |
|
| Mã phần lô | PP2300156478 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 552,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoắc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300156479 |
| Giá từng phần lô | 47,958,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300156480 |
| Giá từng phần lô | 426,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,538,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2300156481 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng cầm |
|
| Mã phần lô | PP2300156482 |
| Giá từng phần lô | 458,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300156483 |
| Giá từng phần lô | 20,737,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300156484 |
| Giá từng phần lô | 2,913,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2300156485 |
| Giá từng phần lô | 784,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,684,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng tinh |
|
| Mã phần lô | PP2300156486 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300156487 |
| Giá từng phần lô | 271,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300156488 |
| Giá từng phần lô | 2,097,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nhân sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300156489 |
| Giá từng phần lô | 3,614,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,292,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hương nhu |
|
| Mã phần lô | PP2300156490 |
| Giá từng phần lô | 20,632,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hương phụ |
|
| Mã phần lô | PP2300156491 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,764,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300156492 |
| Giá từng phần lô | 28,192,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 563,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Huyền sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300156493 |
| Giá từng phần lô | 123,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hy thiêm |
|
| Mã phần lô | PP2300156494 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,263,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300156495 |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ích trí nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300156496 |
| Giá từng phần lô | 263,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,275,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Kê nội kim |
|
| Mã phần lô | PP2300156497 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Kha tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156498 |
| Giá từng phần lô | 23,467,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Khiếm thực |
|
| Mã phần lô | PP2300156499 |
| Giá từng phần lô | 54,495,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300156500 |
| Giá từng phần lô | 1,947,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,940,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2300156501 |
| Giá từng phần lô | 21,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 439,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Kim ngân hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300156502 |
| Giá từng phần lô | 1,746,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,933,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Kim tiền thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300156503 |
| Giá từng phần lô | 36,382,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 727,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300156504 |
| Giá từng phần lô | 250,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300156505 |
| Giá từng phần lô | 28,822,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Lá lốt |
|
| Mã phần lô | PP2300156506 |
| Giá từng phần lô | 49,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 982,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Muồng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2300156507 |
| Giá từng phần lô | 55,912,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,118,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Muồng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2300156508 |
| Giá từng phần lô | 220,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,410,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trâm bầu |
|
| Mã phần lô | PP2300156509 |
| Giá từng phần lô | 61,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,239,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Vông nem |
|
| Mã phần lô | PP2300156510 |
| Giá từng phần lô | 70,087,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,401,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300156511 |
| Giá từng phần lô | 118,125,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Liên diệp (Lá sen) |
|
| Mã phần lô | PP2300156512 |
| Giá từng phần lô | 5,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2300156513 |
| Giá từng phần lô | 921,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,434,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300156514 |
| Giá từng phần lô | 182,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,654,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Liên tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300156515 |
| Giá từng phần lô | 535,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300156516 |
| Giá từng phần lô | 5,051,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300156517 |
| Giá từng phần lô | 24,773,140 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300156518 |
| Giá từng phần lô | 341,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2300156519 |
| Giá từng phần lô | 25,467,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2300156520 |
| Giá từng phần lô | 17,419,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 348,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mạch môn |
|
| Mã phần lô | PP2300156521 |
| Giá từng phần lô | 531,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,626,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156522 |
| Giá từng phần lô | 21,168,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300156523 |
| Giá từng phần lô | 740,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,802,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mẫu lệ |
|
| Mã phần lô | PP2300156524 |
| Giá từng phần lô | 72,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300156525 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mộc qua |
|
| Mã phần lô | PP2300156526 |
| Giá từng phần lô | 18,345,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 366,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Một dược |
|
| Mã phần lô | PP2300156527 |
| Giá từng phần lô | 7,098,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 141,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2300156528 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngải cứu (Ngải diệp) |
|
| Mã phần lô | PP2300156529 |
| Giá từng phần lô | 33,442,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 668,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Khương hoàng |
|
| Mã phần lô | PP2300156530 |
| Giá từng phần lô | 239,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2300156531 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 548,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Mã phần lô | PP2300156532 |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngũ linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2300156533 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,650,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156534 |
| Giá từng phần lô | 606,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,124,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngưu bàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156535 |
| Giá từng phần lô | 90,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,805,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300156536 |
| Giá từng phần lô | 2,056,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nhân trần tía |
|
| Mã phần lô | PP2300156537 |
| Giá từng phần lô | 76,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,533,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nhũ hương |
|
| Mã phần lô | PP2300156538 |
| Giá từng phần lô | 106,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,125,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nhục đậu khấu |
|
| Mã phần lô | PP2300156539 |
| Giá từng phần lô | 2,215,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 44,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300156540 |
| Giá từng phần lô | 349,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,988,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Lộc Nhung |
|
| Mã phần lô | PP2300156541 |
| Giá từng phần lô | 3,267,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nữ trinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156542 |
| Giá từng phần lô | 3,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ô đầu |
|
| Mã phần lô | PP2300156543 |
| Giá từng phần lô | 40,351,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 807,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ô dược |
|
| Mã phần lô | PP2300156544 |
| Giá từng phần lô | 23,152,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2300156545 |
| Giá từng phần lô | 525,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2300156546 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,911,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300156547 |
| Giá từng phần lô | 2,732,625,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,652,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Phù bình |
|
| Mã phần lô | PP2300156548 |
| Giá từng phần lô | 23,730,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156549 |
| Giá từng phần lô | 244,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,893,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Phục thần |
|
| Mã phần lô | PP2300156550 |
| Giá từng phần lô | 700,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Quế chi |
|
| Mã phần lô | PP2300156551 |
| Giá từng phần lô | 148,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,961,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Quế nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300156552 |
| Giá từng phần lô | 61,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,236,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2300156553 |
| Giá từng phần lô | 5,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2300156554 |
| Giá từng phần lô | 98,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,978,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Râu ngô |
|
| Mã phần lô | PP2300156555 |
| Giá từng phần lô | 2,728,665 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300156556 |
| Giá từng phần lô | 15,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 319,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2300156557 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Râu mèo |
|
| Mã phần lô | PP2300156558 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Rễ nhàu |
|
| Mã phần lô | PP2300156559 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sả cây |
|
| Mã phần lô | PP2300156560 |
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 617,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300156561 |
| Giá từng phần lô | 485,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,717,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sa sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300156562 |
| Giá từng phần lô | 187,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sài đất |
|
| Mã phần lô | PP2300156563 |
| Giá từng phần lô | 122,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300156564 |
| Giá từng phần lô | 1,473,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,460,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sâm đại hành |
|
| Mã phần lô | PP2300156565 |
| Giá từng phần lô | 95,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300156566 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300156567 |
| Giá từng phần lô | 723,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,472,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Sơn tra |
|
| Mã phần lô | PP2300156568 |
| Giá từng phần lô | 67,567,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,351,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tam lăng |
|
| Mã phần lô | PP2300156569 |
| Giá từng phần lô | 36,151,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 723,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2300156570 |
| Giá từng phần lô | 3,068,415,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,368,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tạo giác thích |
|
| Mã phần lô | PP2300156571 |
| Giá từng phần lô | 11,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 237,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tân di |
|
| Mã phần lô | PP2300156572 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tần giao |
|
| Mã phần lô | PP2300156573 |
| Giá từng phần lô | 1,413,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,266,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300156574 |
| Giá từng phần lô | 9,481,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tang chi |
|
| Mã phần lô | PP2300156575 |
| Giá từng phần lô | 23,887,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tang ký sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300156576 |
| Giá từng phần lô | 103,687,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,073,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300156577 |
| Giá từng phần lô | 1,174,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,490,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2300156578 |
| Giá từng phần lô | 161,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thạch quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300156579 |
| Giá từng phần lô | 26,239,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thăng ma |
|
| Mã phần lô | PP2300156580 |
| Giá từng phần lô | 226,537,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thanh bì |
|
| Mã phần lô | PP2300156581 |
| Giá từng phần lô | 6,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300156582 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2300156583 |
| Giá từng phần lô | 63,210,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300156584 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thiên môn đông |
|
| Mã phần lô | PP2300156585 |
| Giá từng phần lô | 182,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,658,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300156586 |
| Giá từng phần lô | 187,425,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,748,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300156587 |
| Giá từng phần lô | 151,305,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156588 |
| Giá từng phần lô | 305,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thông thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300156589 |
| Giá từng phần lô | 140,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,819,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300156590 |
| Giá từng phần lô | 103,005,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,060,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300156591 |
| Giá từng phần lô | 601,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,026,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thủy xương bồ |
|
| Mã phần lô | PP2300156592 |
| Giá từng phần lô | 895,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2300156593 |
| Giá từng phần lô | 182,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,642,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tiền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300156594 |
| Giá từng phần lô | 185,587,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,711,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tô diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300156595 |
| Giá từng phần lô | 22,575,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 451,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tô mộc |
|
| Mã phần lô | PP2300156596 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tô tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156597 |
| Giá từng phần lô | 6,510,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trắc bách diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300156598 |
| Giá từng phần lô | 16,978,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 339,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trạch tả |
|
| Mã phần lô | PP2300156599 |
| Giá từng phần lô | 280,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,604,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300156600 |
| Giá từng phần lô | 222,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300156601 |
| Giá từng phần lô | 72,397,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,447,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Mã phần lô | PP2300156602 |
| Giá từng phần lô | 88,935,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,778,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trư linh |
|
| Mã phần lô | PP2300156603 |
| Giá từng phần lô | 572,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,457,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trúc nhự |
|
| Mã phần lô | PP2300156604 |
| Giá từng phần lô | 24,255,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300156605 |
| Giá từng phần lô | 640,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300156606 |
| Giá từng phần lô | 54,537,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,090,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300156607 |
| Giá từng phần lô | 95,182,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,903,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300156608 |
| Giá từng phần lô | 1,318,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Vừng đen |
|
| Mã phần lô | PP2300156609 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xạ can (Rẻ quạt) |
|
| Mã phần lô | PP2300156610 |
| Giá từng phần lô | 29,547,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xa tiền tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156611 |
| Giá từng phần lô | 244,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,880,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300156612 |
| Giá từng phần lô | 672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300156613 |
| Giá từng phần lô | 878,220,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,564,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xuyên bối mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300156614 |
| Giá từng phần lô | 3,285,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,700,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300156615 |
| Giá từng phần lô | 1,734,075,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,681,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2300156616 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xương cá sấu |
|
| Mã phần lô | PP2300156617 |
| Giá từng phần lô | 1,184,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,688,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300156618 |
| Giá từng phần lô | 109,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tỳ giải |
|
| Mã phần lô | PP2300156619 |
| Giá từng phần lô | 10,069,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xà sàng tử |
|
| Mã phần lô | PP2300156620 |
| Giá từng phần lô | 33,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 674,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch biển đậu |
|
| Mã phần lô | PP2300156621 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 590,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi