Gói thầu: Gói thầu dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300195376-01
Thời điểm đóng mở thầu 15/09/2023 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y Dược Học Dân Tộc
Chủ đầu tư Viện Y Dược Học Dân Tộc
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2300063080
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 101,388,593,480 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 2.027.705.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300156406 - A giao 297,480,000 5,949,000
2 PP2300156407 - Actiso 3,150,000 63,000
3 PP2300156408 - Actiso 23,160,000 463,000
4 PP2300156409 - Ba kích 305,500,000 6,110,000
5 PP2300156410 - Bá tử nhân 582,750,000 11,655,000
6 PP2300156411 - Bạc hà 53,287,500 1,065,000
7 PP2300156412 - Bách bộ 17,157,000 343,000
8 PP2300156413 - Bạch chỉ 302,680,000 6,053,000
9 PP2300156414 - Bạch hoa xà thiệt thảo 1,753,500,000 35,070,000
10 PP2300156415 - Bách hợp 39,490,000 789,000
11 PP2300156416 - Bạch giới tử 2,436,000 48,000
12 PP2300156417 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 1,951,950,000 39,039,000
13 PP2300156418 - Bạch mao căn 86,940,000 1,738,000
14 PP2300156419 - Nhân sâm 2,428,650,000 48,573,000
15 PP2300156420 - Bạch tật lê 17,595,900 351,000
16 PP2300156421 - Bạch thược 1,757,700,000 35,154,000
17 PP2300156422 - Bạch tiễn bì 16,500,000 330,000
18 PP2300156423 - Bạch truật 2,488,500,000 49,770,000
19 PP2300156424 - Bán chi liên 737,100,000 14,742,000
20 PP2300156425 - Bán hạ 140,962,500 2,819,000
21 PP2300156426 - Bán hạ nam (Củ chóc) 140,962,500 2,819,000
22 PP2300156427 - Binh lang 1,176,000 23,000
23 PP2300156428 - Bồ công anh 640,500,000 12,810,000
24 PP2300156429 - Bồ hoàng 60,610,000 1,212,000
25 PP2300156430 - Cam thảo 176,400,000 3,528,000
26 PP2300156431 - Cam thảo 1,372,000,000 27,440,000
27 PP2300156432 - Cát căn 22,755,600 455,000
28 PP2300156433 - Cát cánh 504,630,000 10,092,000
29 PP2300156434 - Câu đằng 426,037,500 8,520,000
30 PP2300156435 - Câu kỷ tử 847,875,000 16,957,000
31 PP2300156436 - Cẩu tích 33,201,000 664,000
32 PP2300156437 - Chỉ thực 79,380,000 1,587,000
33 PP2300156438 - Chi tử 346,500,000 6,930,000
34 PP2300156439 - Chỉ xác 70,087,500 1,401,000
35 PP2300156440 - Chuối xiêm 929,250,000 18,585,000
36 PP2300156441 - Mần trầu 173,250,000 3,465,000
37 PP2300156442 - Cỏ nhọ nồi 72,450,000 1,449,000
38 PP2300156443 - Cỏ nhọ nồi 115,500,000 2,310,000
39 PP2300156444 - Cỏ ngọt 13,335,000 266,000
40 PP2300156445 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 23,250,000 465,000
41 PP2300156446 - Cốt khí củ 56,437,500 1,128,000
42 PP2300156447 - Cốt toái bổ 159,390,000 3,187,000
43 PP2300156448 - Cúc hoa 461,500,000 9,230,000
44 PP2300156449 - Đại hoàng 61,740,000 1,234,000
45 PP2300156450 - Đại hồi 12,816,525 256,000
46 PP2300156451 - Mạch nha 14,731,500 294,000
47 PP2300156452 - Đại phúc bì 10,316,250 206,000
48 PP2300156453 - Đại táo 382,200,000 7,644,000
49 PP2300156454 - Dâm dương hoắc 67,430,000 1,348,000
50 PP2300156455 - Đan sâm 1,162,770,000 23,255,000
51 PP2300156456 - Đảng sâm 4,132,800,000 82,656,000
52 PP2300156457 - Đăng tâm thảo 63,775,000 1,275,000
53 PP2300156458 - Đào nhân 918,960,000 18,379,000
54 PP2300156459 - Đậu đen 829,500 16,000
55 PP2300156460 - Địa cốt bì 88,050,000 1,761,000
56 PP2300156461 - Địa long 1,949,850,000 38,997,000
57 PP2300156462 - Diếp cá (Ngư tinh thảo) 17,480,000 349,000
58 PP2300156463 - Diệp hạ châu đắng 204,624,000 4,092,000
59 PP2300156464 - Đinh hương 36,235,500 724,000
60 PP2300156465 - Đình lịch tử 13,560,000 271,000
61 PP2300156466 - Đỗ trọng 904,050,000 18,081,000
62 PP2300156467 - Độc hoạt 643,125,000 12,862,000
63 PP2300156468 - Đương quy (Toàn quy) 6,114,150,000 122,283,000
64 PP2300156469 - Đương quy 46,340,000 926,000
65 PP2300156470 - Can khương 69,930,000 1,398,000
66 PP2300156471 - Sinh khương 124,950,000 2,499,000
67 PP2300156472 - Hạ khô thảo 62,000,000 1,240,000
68 PP2300156473 - Hà thủ ô đỏ 781,200,000 15,624,000
69 PP2300156474 - Phụ tử 40,950,000 819,000
70 PP2300156475 - Khiên ngưu (Hắc sửu) 2,415,000 48,000
71 PP2300156476 - Hạnh nhân 41,900,000 838,000
72 PP2300156477 - Hậu phác 142,350,000 2,847,000
73 PP2300156478 - Hoa cà độc dược 27,600,000 552,000
74 PP2300156479 - Hoắc hương 47,958,750 959,000
75 PP2300156480 - Hoài sơn 426,930,000 8,538,000
76 PP2300156481 - Hoàng bá 306,000,000 6,120,000
77 PP2300156482 - Hoàng cầm 458,100,000 9,162,000
78 PP2300156483 - Hoàng đằng 20,737,500 414,000
79 PP2300156484 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 2,913,750,000 58,275,000
80 PP2300156485 - Hoàng liên 784,200,000 15,684,000
81 PP2300156486 - Hoàng tinh 40,950,000 819,000
82 PP2300156487 - Hòe hoa 271,950,000 5,439,000
83 PP2300156488 - Hồng hoa 2,097,000,000 41,940,000
84 PP2300156489 - Nhân sâm 3,614,625,000 72,292,000
85 PP2300156490 - Hương nhu 20,632,500 412,000
86 PP2300156491 - Hương phụ 88,200,000 1,764,000
87 PP2300156492 - Huyền hồ 28,192,500 563,000
88 PP2300156493 - Huyền sâm 123,480,000 2,469,000
89 PP2300156494 - Hy thiêm 113,190,000 2,263,000
90 PP2300156495 - Ích mẫu 39,690,000 793,000
91 PP2300156496 - Ích trí nhân 263,760,000 5,275,000
92 PP2300156497 - Kê nội kim 26,460,000 529,000
93 PP2300156498 - Kha tử 23,467,500 469,000
94 PP2300156499 - Khiếm thực 54,495,000 1,089,000
95 PP2300156500 - Khương hoạt 1,947,000,000 38,940,000
96 PP2300156501 - Kim anh 21,980,000 439,000
97 PP2300156502 - Kim ngân hoa 1,746,675,000 34,933,000
98 PP2300156503 - Kim tiền thảo 36,382,500 727,000
99 PP2300156504 - Kinh giới 250,425,000 5,008,000
100 PP2300156505 - Tang diệp 28,822,500 576,000
101 PP2300156506 - Lá lốt 49,140,000 982,000
102 PP2300156507 - Muồng trâu 55,912,500 1,118,000
103 PP2300156508 - Muồng trâu 220,500,000 4,410,000
104 PP2300156509 - Trâm bầu 61,950,000 1,239,000
105 PP2300156510 - Vông nem 70,087,500 1,401,000
106 PP2300156511 - Lạc tiên 118,125,000 2,362,000
107 PP2300156512 - Liên diệp (Lá sen) 5,985,000 119,000
108 PP2300156513 - Liên kiều 921,700,000 18,434,000
109 PP2300156514 - Liên nhục 182,700,000 3,654,000
110 PP2300156515 - Liên tâm 535,500,000 10,710,000
111 PP2300156516 - Linh chi 5,051,025,000 101,020,000
112 PP2300156517 - Long đởm thảo 24,773,140 495,000
113 PP2300156518 - Long nhãn 341,250,000 6,825,000
114 PP2300156519 - Mã đề 25,467,750 509,000
115 PP2300156520 - Mã tiền 17,419,500 348,000
116 PP2300156521 - Mạch môn 531,300,000 10,626,000
117 PP2300156522 - Mạn kinh tử 21,168,000 423,000
118 PP2300156523 - Mẫu đơn bì 740,145,000 14,802,000
119 PP2300156524 - Mẫu lệ 72,030,000 1,440,000
120 PP2300156525 - Mộc hương 189,000,000 3,780,000
121 PP2300156526 - Mộc qua 18,345,600 366,000
122 PP2300156527 - Một dược 7,098,000 141,000
123 PP2300156528 - Nga truật 14,994,000 299,000
124 PP2300156529 - Ngải cứu (Ngải diệp) 33,442,500 668,000
125 PP2300156530 - Khương hoàng 239,400,000 4,788,000
126 PP2300156531 - Ngọc trúc 27,405,000 548,000
127 PP2300156532 - Ngũ gia bì chân chim 23,940,000 478,000
128 PP2300156533 - Ngũ linh chi 82,500,000 1,650,000
129 PP2300156534 - Ngũ vị tử 606,200,000 12,124,000
130 PP2300156535 - Ngưu bàng tử 90,250,000 1,805,000
131 PP2300156536 - Ngưu tất 2,056,500,000 41,130,000
132 PP2300156537 - Nhân trần tía 76,650,000 1,533,000
133 PP2300156538 - Nhũ hương 106,250,000 2,125,000
134 PP2300156539 - Nhục đậu khấu 2,215,500 44,000
135 PP2300156540 - Nhục thung dung 349,400,000 6,988,000
136 PP2300156541 - Lộc Nhung 3,267,600,000 65,352,000
137 PP2300156542 - Nữ trinh tử 3,860,000 77,000
138 PP2300156543 - Ô đầu 40,351,500 807,000
139 PP2300156544 - Ô dược 23,152,500 463,000
140 PP2300156545 - Ô tặc cốt 525,000,000 10,500,000
141 PP2300156546 - Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ) 95,550,000 1,911,000
142 PP2300156547 - Phòng phong 2,732,625,000 54,652,000
143 PP2300156548 - Phù bình 23,730,000 474,000
144 PP2300156549 - Phúc bồn tử 244,650,000 4,893,000
145 PP2300156550 - Phục thần 700,500,000 14,010,000
146 PP2300156551 - Quế chi 148,050,000 2,961,000
147 PP2300156552 - Quế nhục 61,800,000 1,236,000
148 PP2300156553 - Quy bản 5,440,000 108,000
149 PP2300156554 - Đương quy 98,910,000 1,978,000
150 PP2300156555 - Râu ngô 2,728,665 54,000
151 PP2300156556 - Rau má 15,960,000 319,000
152 PP2300156557 - Rau má 73,500,000 1,470,000
153 PP2300156558 - Râu mèo 12,600,000 252,000
154 PP2300156559 - Rễ nhàu 3,780,000 75,000
155 PP2300156560 - Sả cây 30,870,000 617,000
156 PP2300156561 - Sa nhân 485,887,500 9,717,000
157 PP2300156562 - Sa sâm 187,800,000 3,756,000
158 PP2300156563 - Sài đất 122,850,000 2,457,000
159 PP2300156564 - Sài hồ 1,473,000,000 29,460,000
160 PP2300156565 - Sâm đại hành 95,025,000 1,900,000
161 PP2300156566 - Sinh địa 3,900,000,000 78,000,000
162 PP2300156567 - Sơn thù 723,600,000 14,472,000
163 PP2300156568 - Sơn tra 67,567,500 1,351,000
164 PP2300156569 - Tam lăng 36,151,500 723,000
165 PP2300156570 - Tam thất 3,068,415,000 61,368,000
166 PP2300156571 - Tạo giác thích 11,850,000 237,000
167 PP2300156572 - Tân di 110,000,000 2,200,000
168 PP2300156573 - Tần giao 1,413,300,000 28,266,000
169 PP2300156574 - Tang bạch bì 9,481,500 189,000
170 PP2300156575 - Tang chi 23,887,500 477,000
171 PP2300156576 - Tang ký sinh 103,687,500 2,073,000
172 PP2300156577 - Táo nhân 1,174,500,000 23,490,000
173 PP2300156578 - Tế tân 161,400,000 3,228,000
174 PP2300156579 - Thạch quyết minh 26,239,400 524,000
175 PP2300156580 - Thăng ma 226,537,500 4,530,000
176 PP2300156581 - Thanh bì 6,867,000 137,000
177 PP2300156582 - Thảo quyết minh 14,280,000 285,000
178 PP2300156583 - Thiên hoa phấn 63,210,000 1,264,000
179 PP2300156584 - Thiên ma 109,200,000 2,184,000
180 PP2300156585 - Thiên môn đông 182,910,000 3,658,000
181 PP2300156586 - Thiên niên kiện 187,425,000 3,748,000
182 PP2300156587 - Thổ phục linh 151,305,000 3,026,000
183 PP2300156588 - Thỏ ty tử 305,550,000 6,111,000
184 PP2300156589 - Thông thảo 140,980,000 2,819,000
185 PP2300156590 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 103,005,000 2,060,000
186 PP2300156591 - Thương truật 601,300,000 12,026,000
187 PP2300156592 - Thủy xương bồ 895,000 17,000
188 PP2300156593 - Thuyền thoái 182,100,000 3,642,000
189 PP2300156594 - Tiền hồ 185,587,500 3,711,000
190 PP2300156595 - Tô diệp 22,575,000 451,000
191 PP2300156596 - Tô mộc 18,060,000 361,000
192 PP2300156597 - Tô tử 6,510,000 130,000
193 PP2300156598 - Trắc bách diệp 16,978,400 339,000
194 PP2300156599 - Trạch tả 280,245,000 5,604,000
195 PP2300156600 - Trần bì 222,600,000 4,452,000
196 PP2300156601 - Tri mẫu 72,397,500 1,447,000
197 PP2300156602 - Trinh nữ hoàng cung 88,935,000 1,778,000
198 PP2300156603 - Trư linh 572,880,000 11,457,000
199 PP2300156604 - Trúc nhự 24,255,000 485,000
200 PP2300156605 - Tục đoạn 640,500,000 12,810,000
201 PP2300156606 - Uy linh tiên 54,537,000 1,090,000
202 PP2300156607 - Uất kim 95,182,500 1,903,000
203 PP2300156608 - Viễn chí 1,318,000,000 26,360,000
204 PP2300156609 - Vừng đen 4,410,000 88,000
205 PP2300156610 - Xạ can (Rẻ quạt) 29,547,000 590,000
206 PP2300156611 - Xa tiền tử 244,020,000 4,880,000
207 PP2300156612 - Trinh nữ (Xấu hổ) 672,000 13,000
208 PP2300156613 - Xích thược 878,220,000 17,564,000
209 PP2300156614 - Xuyên bối mẫu 3,285,000,000 65,700,000
210 PP2300156615 - Xuyên khung 1,734,075,000 34,681,000
211 PP2300156616 - Xuyên tâm liên 8,400,000 168,000
212 PP2300156617 - Xương cá sấu 1,184,400,000 23,688,000
213 PP2300156618 - Ý dĩ 109,515,000 2,190,000
214 PP2300156619 - Tỳ giải 10,069,500 201,000
215 PP2300156620 - Xà sàng tử 33,740,000 674,000
216 PP2300156621 - Bạch biển đậu 29,500,000 590,000
A giao
Mã phần lô PP2300156406
Giá từng phần lô 297,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,949,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Actiso
Mã phần lô PP2300156407
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Actiso
Mã phần lô PP2300156408
Giá từng phần lô 23,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ba kích
Mã phần lô PP2300156409
Giá từng phần lô 305,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,110,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bá tử nhân
Mã phần lô PP2300156410
Giá từng phần lô 582,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,655,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạc hà
Mã phần lô PP2300156411
Giá từng phần lô 53,287,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bách bộ
Mã phần lô PP2300156412
Giá từng phần lô 17,157,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2300156413
Giá từng phần lô 302,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,053,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch hoa xà thiệt thảo
Mã phần lô PP2300156414
Giá từng phần lô 1,753,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,070,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bách hợp
Mã phần lô PP2300156415
Giá từng phần lô 39,490,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 789,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch giới tử
Mã phần lô PP2300156416
Giá từng phần lô 2,436,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300156417
Giá từng phần lô 1,951,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,039,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch mao căn
Mã phần lô PP2300156418
Giá từng phần lô 86,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,738,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300156419
Giá từng phần lô 2,428,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,573,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch tật lê
Mã phần lô PP2300156420
Giá từng phần lô 17,595,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch thược
Mã phần lô PP2300156421
Giá từng phần lô 1,757,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,154,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch tiễn bì
Mã phần lô PP2300156422
Giá từng phần lô 16,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch truật
Mã phần lô PP2300156423
Giá từng phần lô 2,488,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,770,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bán chi liên
Mã phần lô PP2300156424
Giá từng phần lô 737,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,742,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bán hạ
Mã phần lô PP2300156425
Giá từng phần lô 140,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bán hạ nam (Củ chóc)
Mã phần lô PP2300156426
Giá từng phần lô 140,962,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Binh lang
Mã phần lô PP2300156427
Giá từng phần lô 1,176,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bồ công anh
Mã phần lô PP2300156428
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bồ hoàng
Mã phần lô PP2300156429
Giá từng phần lô 60,610,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,212,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cam thảo
Mã phần lô PP2300156430
Giá từng phần lô 176,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,528,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cam thảo
Mã phần lô PP2300156431
Giá từng phần lô 1,372,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cát căn
Mã phần lô PP2300156432
Giá từng phần lô 22,755,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 455,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cát cánh
Mã phần lô PP2300156433
Giá từng phần lô 504,630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Câu đằng
Mã phần lô PP2300156434
Giá từng phần lô 426,037,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,520,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300156435
Giá từng phần lô 847,875,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,957,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300156436
Giá từng phần lô 33,201,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 664,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Chỉ thực
Mã phần lô PP2300156437
Giá từng phần lô 79,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,587,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Chi tử
Mã phần lô PP2300156438
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,930,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Chỉ xác
Mã phần lô PP2300156439
Giá từng phần lô 70,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Chuối xiêm
Mã phần lô PP2300156440
Giá từng phần lô 929,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,585,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mần trầu
Mã phần lô PP2300156441
Giá từng phần lô 173,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300156442
Giá từng phần lô 72,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,449,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300156443
Giá từng phần lô 115,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,310,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cỏ ngọt
Mã phần lô PP2300156444
Giá từng phần lô 13,335,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300156445
Giá từng phần lô 23,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cốt khí củ
Mã phần lô PP2300156446
Giá từng phần lô 56,437,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300156447
Giá từng phần lô 159,390,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,187,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300156448
Giá từng phần lô 461,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,230,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đại hoàng
Mã phần lô PP2300156449
Giá từng phần lô 61,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,234,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đại hồi
Mã phần lô PP2300156450
Giá từng phần lô 12,816,525
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mạch nha
Mã phần lô PP2300156451
Giá từng phần lô 14,731,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đại phúc bì
Mã phần lô PP2300156452
Giá từng phần lô 10,316,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đại táo
Mã phần lô PP2300156453
Giá từng phần lô 382,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,644,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2300156454
Giá từng phần lô 67,430,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đan sâm
Mã phần lô PP2300156455
Giá từng phần lô 1,162,770,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,255,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300156456
Giá từng phần lô 4,132,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,656,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đăng tâm thảo
Mã phần lô PP2300156457
Giá từng phần lô 63,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đào nhân
Mã phần lô PP2300156458
Giá từng phần lô 918,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,379,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đậu đen
Mã phần lô PP2300156459
Giá từng phần lô 829,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Địa cốt bì
Mã phần lô PP2300156460
Giá từng phần lô 88,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,761,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Địa long
Mã phần lô PP2300156461
Giá từng phần lô 1,949,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,997,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Diếp cá (Ngư tinh thảo)
Mã phần lô PP2300156462
Giá từng phần lô 17,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 349,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Diệp hạ châu đắng
Mã phần lô PP2300156463
Giá từng phần lô 204,624,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,092,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đinh hương
Mã phần lô PP2300156464
Giá từng phần lô 36,235,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 724,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đình lịch tử
Mã phần lô PP2300156465
Giá từng phần lô 13,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300156466
Giá từng phần lô 904,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,081,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300156467
Giá từng phần lô 643,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,862,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đương quy (Toàn quy)
Mã phần lô PP2300156468
Giá từng phần lô 6,114,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,283,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đương quy
Mã phần lô PP2300156469
Giá từng phần lô 46,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 926,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Can khương
Mã phần lô PP2300156470
Giá từng phần lô 69,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,398,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sinh khương
Mã phần lô PP2300156471
Giá từng phần lô 124,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,499,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300156472
Giá từng phần lô 62,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300156473
Giá từng phần lô 781,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,624,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Phụ tử
Mã phần lô PP2300156474
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Khiên ngưu (Hắc sửu)
Mã phần lô PP2300156475
Giá từng phần lô 2,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300156476
Giá từng phần lô 41,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 838,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hậu phác
Mã phần lô PP2300156477
Giá từng phần lô 142,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,847,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoa cà độc dược
Mã phần lô PP2300156478
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 552,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoắc hương
Mã phần lô PP2300156479
Giá từng phần lô 47,958,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 959,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300156480
Giá từng phần lô 426,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,538,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoàng bá
Mã phần lô PP2300156481
Giá từng phần lô 306,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,120,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoàng cầm
Mã phần lô PP2300156482
Giá từng phần lô 458,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,162,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300156483
Giá từng phần lô 20,737,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300156484
Giá từng phần lô 2,913,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoàng liên
Mã phần lô PP2300156485
Giá từng phần lô 784,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,684,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hoàng tinh
Mã phần lô PP2300156486
Giá từng phần lô 40,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300156487
Giá từng phần lô 271,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300156488
Giá từng phần lô 2,097,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Nhân sâm
Mã phần lô PP2300156489
Giá từng phần lô 3,614,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,292,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hương nhu
Mã phần lô PP2300156490
Giá từng phần lô 20,632,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hương phụ
Mã phần lô PP2300156491
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Huyền hồ
Mã phần lô PP2300156492
Giá từng phần lô 28,192,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 563,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Huyền sâm
Mã phần lô PP2300156493
Giá từng phần lô 123,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Hy thiêm
Mã phần lô PP2300156494
Giá từng phần lô 113,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,263,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300156495
Giá từng phần lô 39,690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 793,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ích trí nhân
Mã phần lô PP2300156496
Giá từng phần lô 263,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,275,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Kê nội kim
Mã phần lô PP2300156497
Giá từng phần lô 26,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Kha tử
Mã phần lô PP2300156498
Giá từng phần lô 23,467,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Khiếm thực
Mã phần lô PP2300156499
Giá từng phần lô 54,495,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,089,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300156500
Giá từng phần lô 1,947,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,940,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Kim anh
Mã phần lô PP2300156501
Giá từng phần lô 21,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 439,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2300156502
Giá từng phần lô 1,746,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,933,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Kim tiền thảo
Mã phần lô PP2300156503
Giá từng phần lô 36,382,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 727,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Kinh giới
Mã phần lô PP2300156504
Giá từng phần lô 250,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,008,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tang diệp
Mã phần lô PP2300156505
Giá từng phần lô 28,822,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Lá lốt
Mã phần lô PP2300156506
Giá từng phần lô 49,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 982,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Muồng trâu
Mã phần lô PP2300156507
Giá từng phần lô 55,912,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,118,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Muồng trâu
Mã phần lô PP2300156508
Giá từng phần lô 220,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,410,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Trâm bầu
Mã phần lô PP2300156509
Giá từng phần lô 61,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Vông nem
Mã phần lô PP2300156510
Giá từng phần lô 70,087,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,401,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300156511
Giá từng phần lô 118,125,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Liên diệp (Lá sen)
Mã phần lô PP2300156512
Giá từng phần lô 5,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Liên kiều
Mã phần lô PP2300156513
Giá từng phần lô 921,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,434,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Liên nhục
Mã phần lô PP2300156514
Giá từng phần lô 182,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,654,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Liên tâm
Mã phần lô PP2300156515
Giá từng phần lô 535,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Linh chi
Mã phần lô PP2300156516
Giá từng phần lô 5,051,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,020,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Long đởm thảo
Mã phần lô PP2300156517
Giá từng phần lô 24,773,140
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Long nhãn
Mã phần lô PP2300156518
Giá từng phần lô 341,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,825,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mã đề
Mã phần lô PP2300156519
Giá từng phần lô 25,467,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 509,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mã tiền
Mã phần lô PP2300156520
Giá từng phần lô 17,419,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 348,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mạch môn
Mã phần lô PP2300156521
Giá từng phần lô 531,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,626,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mạn kinh tử
Mã phần lô PP2300156522
Giá từng phần lô 21,168,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300156523
Giá từng phần lô 740,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,802,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mẫu lệ
Mã phần lô PP2300156524
Giá từng phần lô 72,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mộc hương
Mã phần lô PP2300156525
Giá từng phần lô 189,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,780,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Mộc qua
Mã phần lô PP2300156526
Giá từng phần lô 18,345,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Một dược
Mã phần lô PP2300156527
Giá từng phần lô 7,098,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Nga truật
Mã phần lô PP2300156528
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ngải cứu (Ngải diệp)
Mã phần lô PP2300156529
Giá từng phần lô 33,442,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Khương hoàng
Mã phần lô PP2300156530
Giá từng phần lô 239,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,788,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ngọc trúc
Mã phần lô PP2300156531
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 548,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ngũ gia bì chân chim
Mã phần lô PP2300156532
Giá từng phần lô 23,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 478,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ngũ linh chi
Mã phần lô PP2300156533
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,650,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300156534
Giá từng phần lô 606,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,124,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2300156535
Giá từng phần lô 90,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,805,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300156536
Giá từng phần lô 2,056,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Nhân trần tía
Mã phần lô PP2300156537
Giá từng phần lô 76,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,533,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Nhũ hương
Mã phần lô PP2300156538
Giá từng phần lô 106,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,125,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Nhục đậu khấu
Mã phần lô PP2300156539
Giá từng phần lô 2,215,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300156540
Giá từng phần lô 349,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,988,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Lộc Nhung
Mã phần lô PP2300156541
Giá từng phần lô 3,267,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,352,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Nữ trinh tử
Mã phần lô PP2300156542
Giá từng phần lô 3,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 77,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ô đầu
Mã phần lô PP2300156543
Giá từng phần lô 40,351,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 807,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ô dược
Mã phần lô PP2300156544
Giá từng phần lô 23,152,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ô tặc cốt
Mã phần lô PP2300156545
Giá từng phần lô 525,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Phá cố chỉ (Bổ cốt chỉ)
Mã phần lô PP2300156546
Giá từng phần lô 95,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,911,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Phòng phong
Mã phần lô PP2300156547
Giá từng phần lô 2,732,625,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,652,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Phù bình
Mã phần lô PP2300156548
Giá từng phần lô 23,730,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Phúc bồn tử
Mã phần lô PP2300156549
Giá từng phần lô 244,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,893,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Phục thần
Mã phần lô PP2300156550
Giá từng phần lô 700,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,010,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Quế chi
Mã phần lô PP2300156551
Giá từng phần lô 148,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,961,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Quế nhục
Mã phần lô PP2300156552
Giá từng phần lô 61,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,236,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Quy bản
Mã phần lô PP2300156553
Giá từng phần lô 5,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Đương quy
Mã phần lô PP2300156554
Giá từng phần lô 98,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,978,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Râu ngô
Mã phần lô PP2300156555
Giá từng phần lô 2,728,665
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Rau má
Mã phần lô PP2300156556
Giá từng phần lô 15,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 319,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Rau má
Mã phần lô PP2300156557
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Râu mèo
Mã phần lô PP2300156558
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Rễ nhàu
Mã phần lô PP2300156559
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sả cây
Mã phần lô PP2300156560
Giá từng phần lô 30,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 617,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sa nhân
Mã phần lô PP2300156561
Giá từng phần lô 485,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,717,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sa sâm
Mã phần lô PP2300156562
Giá từng phần lô 187,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,756,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sài đất
Mã phần lô PP2300156563
Giá từng phần lô 122,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sài hồ
Mã phần lô PP2300156564
Giá từng phần lô 1,473,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,460,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sâm đại hành
Mã phần lô PP2300156565
Giá từng phần lô 95,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sinh địa
Mã phần lô PP2300156566
Giá từng phần lô 3,900,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sơn thù
Mã phần lô PP2300156567
Giá từng phần lô 723,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,472,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Sơn tra
Mã phần lô PP2300156568
Giá từng phần lô 67,567,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,351,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tam lăng
Mã phần lô PP2300156569
Giá từng phần lô 36,151,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 723,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tam thất
Mã phần lô PP2300156570
Giá từng phần lô 3,068,415,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,368,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tạo giác thích
Mã phần lô PP2300156571
Giá từng phần lô 11,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tân di
Mã phần lô PP2300156572
Giá từng phần lô 110,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,200,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tần giao
Mã phần lô PP2300156573
Giá từng phần lô 1,413,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,266,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300156574
Giá từng phần lô 9,481,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tang chi
Mã phần lô PP2300156575
Giá từng phần lô 23,887,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 477,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tang ký sinh
Mã phần lô PP2300156576
Giá từng phần lô 103,687,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,073,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Táo nhân
Mã phần lô PP2300156577
Giá từng phần lô 1,174,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,490,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tế tân
Mã phần lô PP2300156578
Giá từng phần lô 161,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,228,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thạch quyết minh
Mã phần lô PP2300156579
Giá từng phần lô 26,239,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thăng ma
Mã phần lô PP2300156580
Giá từng phần lô 226,537,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,530,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thanh bì
Mã phần lô PP2300156581
Giá từng phần lô 6,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300156582
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thiên hoa phấn
Mã phần lô PP2300156583
Giá từng phần lô 63,210,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,264,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thiên ma
Mã phần lô PP2300156584
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,184,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thiên môn đông
Mã phần lô PP2300156585
Giá từng phần lô 182,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,658,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300156586
Giá từng phần lô 187,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,748,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300156587
Giá từng phần lô 151,305,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2300156588
Giá từng phần lô 305,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,111,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thông thảo
Mã phần lô PP2300156589
Giá từng phần lô 140,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,819,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300156590
Giá từng phần lô 103,005,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,060,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thương truật
Mã phần lô PP2300156591
Giá từng phần lô 601,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,026,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thủy xương bồ
Mã phần lô PP2300156592
Giá từng phần lô 895,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Thuyền thoái
Mã phần lô PP2300156593
Giá từng phần lô 182,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,642,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tiền hồ
Mã phần lô PP2300156594
Giá từng phần lô 185,587,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,711,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tô diệp
Mã phần lô PP2300156595
Giá từng phần lô 22,575,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 451,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tô mộc
Mã phần lô PP2300156596
Giá từng phần lô 18,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tô tử
Mã phần lô PP2300156597
Giá từng phần lô 6,510,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Trắc bách diệp
Mã phần lô PP2300156598
Giá từng phần lô 16,978,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 339,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Trạch tả
Mã phần lô PP2300156599
Giá từng phần lô 280,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,604,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Trần bì
Mã phần lô PP2300156600
Giá từng phần lô 222,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,452,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tri mẫu
Mã phần lô PP2300156601
Giá từng phần lô 72,397,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,447,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2300156602
Giá từng phần lô 88,935,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Trư linh
Mã phần lô PP2300156603
Giá từng phần lô 572,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,457,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Trúc nhự
Mã phần lô PP2300156604
Giá từng phần lô 24,255,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300156605
Giá từng phần lô 640,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,810,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300156606
Giá từng phần lô 54,537,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,090,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Uất kim
Mã phần lô PP2300156607
Giá từng phần lô 95,182,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,903,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Viễn chí
Mã phần lô PP2300156608
Giá từng phần lô 1,318,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,360,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Vừng đen
Mã phần lô PP2300156609
Giá từng phần lô 4,410,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Xạ can (Rẻ quạt)
Mã phần lô PP2300156610
Giá từng phần lô 29,547,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Xa tiền tử
Mã phần lô PP2300156611
Giá từng phần lô 244,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300156612
Giá từng phần lô 672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Xích thược
Mã phần lô PP2300156613
Giá từng phần lô 878,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,564,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Xuyên bối mẫu
Mã phần lô PP2300156614
Giá từng phần lô 3,285,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,700,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300156615
Giá từng phần lô 1,734,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,681,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Xuyên tâm liên
Mã phần lô PP2300156616
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Xương cá sấu
Mã phần lô PP2300156617
Giá từng phần lô 1,184,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,688,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300156618
Giá từng phần lô 109,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,190,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Tỳ giải
Mã phần lô PP2300156619
Giá từng phần lô 10,069,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Xà sàng tử
Mã phần lô PP2300156620
Giá từng phần lô 33,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 674,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạch biển đậu
Mã phần lô PP2300156621
Giá từng phần lô 29,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định chi tiết tại chương5
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->