Gói thầu: Gói thầu Dược liệu
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400417168-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/11/2024 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Viện Y Dược Học Dân Tộc | Chủ đầu tư | Viện Y Dược Học Dân Tộc |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu Dược liệu |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400204900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Phú Nhuận, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 79,550,097,500 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400263702 - Bách hợp | 3,500,000 | 52,500 |
| 2 | PP2400263703 - Bạch thược | 8,442,500,000 | 126,637,500 |
| 3 | PP2400263704 - Bán hạ bắc | 445,410,000 | 6,681,150 |
| 4 | PP2400263705 - Đại hồi | 56,000,000 | 840,000 |
| 5 | PP2400263706 - Đại táo | 1,038,000,000 | 15,570,000 |
| 6 | PP2400263707 - Đảng sâm | 11,800,000,000 | 177,000,000 |
| 7 | PP2400263708 - Đậu đen | 26,500,000 | 397,500 |
| 8 | PP2400263709 - Địa cốt bì | 207,480,000 | 3,112,200 |
| 9 | PP2400263710 - Đinh hương | 145,740,000 | 2,186,100 |
| 10 | PP2400263711 - Đương quy | 322,000,000 | 4,830,000 |
| 11 | PP2400263712 - Đương quy | 484,750,000 | 7,271,250 |
| 12 | PP2400263713 - Đương quy (Toàn quy) | 21,413,000,000 | 321,195,000 |
| 13 | PP2400263714 - Hạ khô thảo | 74,400,000 | 1,116,000 |
| 14 | PP2400263715 - Hạnh nhân | 41,900,000 | 628,500 |
| 15 | PP2400263716 - Cà độc dược | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 16 | PP2400263717 - Hoàng bá | 455,000,000 | 6,825,000 |
| 17 | PP2400263718 - Hoàng đằng | 420,000,000 | 6,300,000 |
| 18 | PP2400263719 - Hoàng liên | 2,412,500,000 | 36,187,500 |
| 19 | PP2400263720 - Hồng hoa | 4,129,650,000 | 61,944,750 |
| 20 | PP2400263721 - Huyền hồ | 840,000,000 | 12,600,000 |
| 21 | PP2400263722 - Khương hoạt | 10,605,000,000 | 159,075,000 |
| 22 | PP2400263723 - Kim anh | 157,000,000 | 2,355,000 |
| 23 | PP2400263724 - Liên kiều | 1,246,875,000 | 18,703,125 |
| 24 | PP2400263725 - Long đởm thảo | 61,740,000 | 926,100 |
| 25 | PP2400263726 - Mã đề | 50,935,500 | 764,032 |
| 26 | PP2400263727 - Mã tiền | 115,000,000 | 1,725,000 |
| 27 | PP2400263728 - Mạn kinh tử | 280,000,000 | 4,200,000 |
| 28 | PP2400263729 - Mẫu đơn bì | 1,760,000,000 | 26,400,000 |
| 29 | PP2400263730 - Muồng trâu | 134,190,000 | 2,012,850 |
| 30 | PP2400263731 - Nga truật | 27,300,000 | 409,500 |
| 31 | PP2400263732 - Ngọc trúc | 46,242,000 | 693,630 |
| 32 | PP2400263733 - Ngũ linh chi | 55,000,000 | 825,000 |
| 33 | PP2400263734 - Nhân trần tía | 363,000,000 | 5,445,000 |
| 34 | PP2400263735 - Nhục thung dung | 174,700,000 | 2,620,500 |
| 35 | PP2400263736 - Ô tặc cốt | 2,304,750,000 | 34,571,250 |
| 36 | PP2400263737 - Phúc bồn tử | 356,013,000 | 5,340,195 |
| 37 | PP2400263738 - Quy bản | 10,880,000 | 163,200 |
| 38 | PP2400263739 - Rau má | 486,000,000 | 7,290,000 |
| 39 | PP2400263740 - Tam thất | 2,196,915,000 | 32,953,725 |
| 40 | PP2400263741 - Táo nhân | 1,984,000,000 | 29,760,000 |
| 41 | PP2400263742 - Tế tân | 2,058,000,000 | 30,870,000 |
| 42 | PP2400263743 - Thiên hoa phấn | 273,000,000 | 4,095,000 |
| 43 | PP2400263744 - Thiên ma | 274,050,000 | 4,110,750 |
| 44 | PP2400263745 - Thỏ ty tử | 475,300,000 | 7,129,500 |
| 45 | PP2400263746 - Thuyền thoái | 463,428,000 | 6,951,420 |
| 46 | PP2400263747 - Trâm bầu | 309,750,000 | 4,646,250 |
| 47 | PP2400263748 - Tri mẫu | 262,500,000 | 3,937,500 |
| 48 | PP2400263749 - Trúc nhự | 113,190,000 | 1,697,850 |
| 49 | PP2400263750 - Vừng đen | 630,000 | 9,450 |
| 50 | PP2400263751 - Xuyên tâm liên | 8,379,000 | 125,685 |
Bách hợp |
|
| Mã phần lô | PP2400263702 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2400263703 |
| Giá từng phần lô | 8,442,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,637,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bán hạ bắc |
|
| Mã phần lô | PP2400263704 |
| Giá từng phần lô | 445,410,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,681,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2400263705 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2400263706 |
| Giá từng phần lô | 1,038,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2400263707 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 177,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đậu đen |
|
| Mã phần lô | PP2400263708 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Địa cốt bì |
|
| Mã phần lô | PP2400263709 |
| Giá từng phần lô | 207,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,112,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đinh hương |
|
| Mã phần lô | PP2400263710 |
| Giá từng phần lô | 145,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,186,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400263711 |
| Giá từng phần lô | 322,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,830,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đương quy |
|
| Mã phần lô | PP2400263712 |
| Giá từng phần lô | 484,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,271,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Mã phần lô | PP2400263713 |
| Giá từng phần lô | 21,413,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400263714 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,116,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400263715 |
| Giá từng phần lô | 41,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Cà độc dược |
|
| Mã phần lô | PP2400263716 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng bá |
|
| Mã phần lô | PP2400263717 |
| Giá từng phần lô | 455,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2400263718 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hoàng liên |
|
| Mã phần lô | PP2400263719 |
| Giá từng phần lô | 2,412,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,187,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2400263720 |
| Giá từng phần lô | 4,129,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,944,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Huyền hồ |
|
| Mã phần lô | PP2400263721 |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2400263722 |
| Giá từng phần lô | 10,605,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,075,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Kim anh |
|
| Mã phần lô | PP2400263723 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,355,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Liên kiều |
|
| Mã phần lô | PP2400263724 |
| Giá từng phần lô | 1,246,875,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,703,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Long đởm thảo |
|
| Mã phần lô | PP2400263725 |
| Giá từng phần lô | 61,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 926,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mã đề |
|
| Mã phần lô | PP2400263726 |
| Giá từng phần lô | 50,935,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 764,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mã tiền |
|
| Mã phần lô | PP2400263727 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,725,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mạn kinh tử |
|
| Mã phần lô | PP2400263728 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,200,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2400263729 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Muồng trâu |
|
| Mã phần lô | PP2400263730 |
| Giá từng phần lô | 134,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,012,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nga truật |
|
| Mã phần lô | PP2400263731 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngọc trúc |
|
| Mã phần lô | PP2400263732 |
| Giá từng phần lô | 46,242,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 693,630 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ngũ linh chi |
|
| Mã phần lô | PP2400263733 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 825,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nhân trần tía |
|
| Mã phần lô | PP2400263734 |
| Giá từng phần lô | 363,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,445,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2400263735 |
| Giá từng phần lô | 174,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,620,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Ô tặc cốt |
|
| Mã phần lô | PP2400263736 |
| Giá từng phần lô | 2,304,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,571,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Phúc bồn tử |
|
| Mã phần lô | PP2400263737 |
| Giá từng phần lô | 356,013,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,340,195 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Quy bản |
|
| Mã phần lô | PP2400263738 |
| Giá từng phần lô | 10,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 163,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Rau má |
|
| Mã phần lô | PP2400263739 |
| Giá từng phần lô | 486,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,290,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tam thất |
|
| Mã phần lô | PP2400263740 |
| Giá từng phần lô | 2,196,915,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,953,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2400263741 |
| Giá từng phần lô | 1,984,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,760,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tế tân |
|
| Mã phần lô | PP2400263742 |
| Giá từng phần lô | 2,058,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,870,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thiên hoa phấn |
|
| Mã phần lô | PP2400263743 |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,095,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2400263744 |
| Giá từng phần lô | 274,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,110,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thỏ ty tử |
|
| Mã phần lô | PP2400263745 |
| Giá từng phần lô | 475,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,129,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Thuyền thoái |
|
| Mã phần lô | PP2400263746 |
| Giá từng phần lô | 463,428,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,951,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trâm bầu |
|
| Mã phần lô | PP2400263747 |
| Giá từng phần lô | 309,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,646,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Tri mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400263748 |
| Giá từng phần lô | 262,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Trúc nhự |
|
| Mã phần lô | PP2400263749 |
| Giá từng phần lô | 113,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,697,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Vừng đen |
|
| Mã phần lô | PP2400263750 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Xuyên tâm liên |
|
| Mã phần lô | PP2400263751 |
| Giá từng phần lô | 8,379,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 125,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Theo quy định chi tiết tại chương5 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi