Gói thầu: Gói thầu Dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300187170-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 25/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội |
| Tên gói thầu | Gói thầu Dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300134922 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,943,356,413 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19.433.564,13 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2300290090 - Kinh giới | 667,800 | 6,678 |
| 2 | PP2300290091 - Cúc hoa | 23,076,900 | 230,769 |
| 3 | PP2300290092 - Sài hồ | 5,399,100 | 53,991 |
| 4 | PP2300290093 - Tang diệp | 28,931,700 | 289,317 |
| 5 | PP2300290094 - Dây đau xương | 3,591,000 | 35,910 |
| 6 | PP2300290095 - Độc hoạt | 11,576,250 | 115,762 |
| 7 | PP2300290096 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) | 114,450 | 1,144 |
| 8 | PP2300290097 - Khương hoạt | 89,775,000 | 897,750 |
| 9 | PP2300290098 - Phòng phong | 79,579,500 | 795,795 |
| 10 | PP2300290099 - Thiên niên kiện | 20,241,900 | 202,419 |
| 11 | PP2300290100 - Trinh nữ (Xấu hổ) | 13,759,200 | 137,592 |
| 12 | PP2300290101 - Uy linh tiên | 14,805,000 | 148,050 |
| 13 | PP2300290102 - Can khương | 1,554,000 | 15,540 |
| 14 | PP2300290103 - Đại hồi | 1,537,983 | 15,379 |
| 15 | PP2300290104 - Thổ phục linh | 3,105,000 | 31,050 |
| 16 | PP2300290105 - Chi tử | 376,950 | 3,769 |
| 17 | PP2300290106 - Hạ khô thảo | 1,212,750 | 12,127 |
| 18 | PP2300290107 - Thạch cao (sống) (dược dụng) | 19,707,450 | 197,074 |
| 19 | PP2300290108 - Hoàng đằng | 7,900,200 | 79,002 |
| 20 | PP2300290109 - Mẫu đơn bì | 24,090,000 | 240,900 |
| 21 | PP2300290110 - Sinh địa | 122,094,000 | 1,220,940 |
| 22 | PP2300290111 - Xích thược | 20,664,000 | 206,640 |
| 23 | PP2300290112 - Bách bộ | 33,389,000 | 333,890 |
| 24 | PP2300290113 - Cát cánh | 77,668,500 | 776,685 |
| 25 | PP2300290114 - Hạnh nhân | 6,030,000 | 60,300 |
| 26 | PP2300290115 - Tang bạch bì | 15,080,100 | 150,801 |
| 27 | PP2300290116 - Thiên ma | 29,825,000 | 298,250 |
| 28 | PP2300290117 - Lạc tiên | 2,236,500 | 22,365 |
| 29 | PP2300290118 - Táo nhân | 71,225,000 | 712,250 |
| 30 | PP2300290119 - Thảo quyết minh | 18,992,400 | 189,924 |
| 31 | PP2300290120 - Viễn chí | 37,602,180 | 376,021 |
| 32 | PP2300290121 - Mộc hương | 7,048,000 | 70,480 |
| 33 | PP2300290122 - Sa nhân | 19,435,500 | 194,355 |
| 34 | PP2300290123 - Trần bì | 6,678,000 | 66,780 |
| 35 | PP2300290124 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) | 10,886,400 | 108,864 |
| 36 | PP2300290125 - Đan sâm | 4,983,000 | 49,830 |
| 37 | PP2300290126 - Hồng hoa | 27,867,000 | 278,670 |
| 38 | PP2300290127 - Huyết giác | 11,628,000 | 116,280 |
| 39 | PP2300290128 - Ích mẫu | 170,100 | 1,701 |
| 40 | PP2300290129 - Kê huyết đằng | 5,250,000 | 52,500 |
| 41 | PP2300290130 - Khương hoàng/Uất kim | 3,780,000 | 37,800 |
| 42 | PP2300290131 - Ngưu tất | 60,515,000 | 605,150 |
| 43 | PP2300290132 - Xuyên khung | 36,540,000 | 365,400 |
| 44 | PP2300290133 - Cỏ nhọ nồi | 1,197,000 | 11,970 |
| 45 | PP2300290134 - Hòe hoa | 3,885,000 | 38,850 |
| 46 | PP2300290135 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 44,100,000 | 441,000 |
| 47 | PP2300290136 - Hoạt thạch | 4,042,500 | 40,425 |
| 48 | PP2300290137 - Ý dĩ | 14,355,000 | 143,550 |
| 49 | PP2300290138 - Mật ong | 177,870,000 | 1,778,700 |
| 50 | PP2300290139 - Thương truật | 27,966,750 | 279,667 |
| 51 | PP2300290140 - Liên nhục | 11,009,250 | 110,092 |
| 52 | PP2300290141 - Ngũ vị tử | 2,564,100 | 25,641 |
| 53 | PP2300290142 - Sơn thù | 26,880,000 | 268,800 |
| 54 | PP2300290143 - Bạch thược | 14,550,000 | 145,500 |
| 55 | PP2300290144 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) | 103,200,000 | 1,032,000 |
| 56 | PP2300290145 - Hà thủ ô đỏ | 49,600,000 | 496,000 |
| 57 | PP2300290146 - Long nhãn | 31,332,000 | 313,320 |
| 58 | PP2300290147 - Câu kỷ tử | 25,200,000 | 252,000 |
| 59 | PP2300290148 - Ba kích | 35,600,000 | 356,000 |
| 60 | PP2300290149 - Cẩu tích | 15,886,500 | 158,865 |
| 61 | PP2300290150 - Cốt toái bổ | 8,925,000 | 89,250 |
| 62 | PP2300290151 - Đỗ trọng | 27,405,000 | 274,050 |
| 63 | PP2300290152 - Nhục thung dung | 25,000,000 | 250,000 |
| 64 | PP2300290153 - Tục đoạn | 10,480,000 | 104,800 |
| 65 | PP2300290154 - Bạch truật | 56,007,000 | 560,070 |
| 66 | PP2300290155 - Cam thảo | 128,257,500 | 1,282,575 |
| 67 | PP2300290156 - Đại táo | 8,736,000 | 87,360 |
| 68 | PP2300290157 - Đảng sâm | 55,104,000 | 551,040 |
| 69 | PP2300290158 - Hoài sơn | 20,350,000 | 203,500 |
| 70 | PP2300290159 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 33,264,000 | 332,640 |
Kinh giới |
|
| Mã phần lô | PP2300290090 |
| Giá từng phần lô | 667,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,678 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cúc hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300290091 |
| Giá từng phần lô | 23,076,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sài hồ |
|
| Mã phần lô | PP2300290092 |
| Giá từng phần lô | 5,399,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,991 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tang diệp |
|
| Mã phần lô | PP2300290093 |
| Giá từng phần lô | 28,931,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 289,317 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Dây đau xương |
|
| Mã phần lô | PP2300290094 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,910 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Độc hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300290095 |
| Giá từng phần lô | 11,576,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 115,762 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) |
|
| Mã phần lô | PP2300290096 |
| Giá từng phần lô | 114,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Khương hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300290097 |
| Giá từng phần lô | 89,775,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 897,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Phòng phong |
|
| Mã phần lô | PP2300290098 |
| Giá từng phần lô | 79,579,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 795,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thiên niên kiện |
|
| Mã phần lô | PP2300290099 |
| Giá từng phần lô | 20,241,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Trinh nữ (Xấu hổ) |
|
| Mã phần lô | PP2300290100 |
| Giá từng phần lô | 13,759,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 137,592 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Uy linh tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300290101 |
| Giá từng phần lô | 14,805,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Can khương |
|
| Mã phần lô | PP2300290102 |
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,540 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đại hồi |
|
| Mã phần lô | PP2300290103 |
| Giá từng phần lô | 1,537,983 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,379 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thổ phục linh |
|
| Mã phần lô | PP2300290104 |
| Giá từng phần lô | 3,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Chi tử |
|
| Mã phần lô | PP2300290105 |
| Giá từng phần lô | 376,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,769 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hạ khô thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300290106 |
| Giá từng phần lô | 1,212,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,127 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thạch cao (sống) (dược dụng) |
|
| Mã phần lô | PP2300290107 |
| Giá từng phần lô | 19,707,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoàng đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300290108 |
| Giá từng phần lô | 7,900,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 79,002 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mẫu đơn bì |
|
| Mã phần lô | PP2300290109 |
| Giá từng phần lô | 24,090,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sinh địa |
|
| Mã phần lô | PP2300290110 |
| Giá từng phần lô | 122,094,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,220,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Xích thược |
|
| Mã phần lô | PP2300290111 |
| Giá từng phần lô | 20,664,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bách bộ |
|
| Mã phần lô | PP2300290112 |
| Giá từng phần lô | 33,389,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 333,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cát cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300290113 |
| Giá từng phần lô | 77,668,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 776,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hạnh nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300290114 |
| Giá từng phần lô | 6,030,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tang bạch bì |
|
| Mã phần lô | PP2300290115 |
| Giá từng phần lô | 15,080,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,801 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thiên ma |
|
| Mã phần lô | PP2300290116 |
| Giá từng phần lô | 29,825,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Lạc tiên |
|
| Mã phần lô | PP2300290117 |
| Giá từng phần lô | 2,236,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,365 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Táo nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300290118 |
| Giá từng phần lô | 71,225,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 712,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thảo quyết minh |
|
| Mã phần lô | PP2300290119 |
| Giá từng phần lô | 18,992,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,924 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Viễn chí |
|
| Mã phần lô | PP2300290120 |
| Giá từng phần lô | 37,602,180 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 376,021 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mộc hương |
|
| Mã phần lô | PP2300290121 |
| Giá từng phần lô | 7,048,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sa nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300290122 |
| Giá từng phần lô | 19,435,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,355 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Trần bì |
|
| Mã phần lô | PP2300290123 |
| Giá từng phần lô | 6,678,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cỏ xước (Ngưu tất nam) |
|
| Mã phần lô | PP2300290124 |
| Giá từng phần lô | 10,886,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đan sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300290125 |
| Giá từng phần lô | 4,983,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,830 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hồng hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300290126 |
| Giá từng phần lô | 27,867,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 278,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Huyết giác |
|
| Mã phần lô | PP2300290127 |
| Giá từng phần lô | 11,628,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 116,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ích mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300290128 |
| Giá từng phần lô | 170,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Kê huyết đằng |
|
| Mã phần lô | PP2300290129 |
| Giá từng phần lô | 5,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Khương hoàng/Uất kim |
|
| Mã phần lô | PP2300290130 |
| Giá từng phần lô | 3,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngưu tất |
|
| Mã phần lô | PP2300290131 |
| Giá từng phần lô | 60,515,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 605,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Xuyên khung |
|
| Mã phần lô | PP2300290132 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cỏ nhọ nồi |
|
| Mã phần lô | PP2300290133 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,970 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hòe hoa |
|
| Mã phần lô | PP2300290134 |
| Giá từng phần lô | 3,885,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Mã phần lô | PP2300290135 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoạt thạch |
|
| Mã phần lô | PP2300290136 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ý dĩ |
|
| Mã phần lô | PP2300290137 |
| Giá từng phần lô | 14,355,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 143,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Mật ong |
|
| Mã phần lô | PP2300290138 |
| Giá từng phần lô | 177,870,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,778,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Thương truật |
|
| Mã phần lô | PP2300290139 |
| Giá từng phần lô | 27,966,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 279,667 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Liên nhục |
|
| Mã phần lô | PP2300290140 |
| Giá từng phần lô | 11,009,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,092 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ngũ vị tử |
|
| Mã phần lô | PP2300290141 |
| Giá từng phần lô | 2,564,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Sơn thù |
|
| Mã phần lô | PP2300290142 |
| Giá từng phần lô | 26,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 268,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch thược |
|
| Mã phần lô | PP2300290143 |
| Giá từng phần lô | 14,550,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 145,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) |
|
| Mã phần lô | PP2300290144 |
| Giá từng phần lô | 103,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,032,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300290145 |
| Giá từng phần lô | 49,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 496,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Long nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2300290146 |
| Giá từng phần lô | 31,332,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Câu kỷ tử |
|
| Mã phần lô | PP2300290147 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 252,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Ba kích |
|
| Mã phần lô | PP2300290148 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cẩu tích |
|
| Mã phần lô | PP2300290149 |
| Giá từng phần lô | 15,886,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 158,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cốt toái bổ |
|
| Mã phần lô | PP2300290150 |
| Giá từng phần lô | 8,925,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đỗ trọng |
|
| Mã phần lô | PP2300290151 |
| Giá từng phần lô | 27,405,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Nhục thung dung |
|
| Mã phần lô | PP2300290152 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Tục đoạn |
|
| Mã phần lô | PP2300290153 |
| Giá từng phần lô | 10,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 104,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạch truật |
|
| Mã phần lô | PP2300290154 |
| Giá từng phần lô | 56,007,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,070 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Cam thảo |
|
| Mã phần lô | PP2300290155 |
| Giá từng phần lô | 128,257,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,282,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đại táo |
|
| Mã phần lô | PP2300290156 |
| Giá từng phần lô | 8,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Đảng sâm |
|
| Mã phần lô | PP2300290157 |
| Giá từng phần lô | 55,104,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 551,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoài sơn |
|
| Mã phần lô | PP2300290158 |
| Giá từng phần lô | 20,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Mã phần lô | PP2300290159 |
| Giá từng phần lô | 33,264,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Quy định tại mục 1.2 chươngV |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi