Gói thầu: Gói thầu Dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300187170-00
Thời điểm đóng mở thầu 25/08/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa Y học cổ truyền Hà Nội
Tên gói thầu Gói thầu Dược liệu (không bao gồm bán thành phẩm dược liệu có dạng bào chế cao, cốm, bột, dịch chiết, tinh dầu, nhựa, gôm, thạch đã được tiêu chuẩn hóa)
Số hiệu KHLCNT PL2300134922
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,943,356,413 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 19.433.564,13 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300290090 - Kinh giới 667,800 6,678
2 PP2300290091 - Cúc hoa 23,076,900 230,769
3 PP2300290092 - Sài hồ 5,399,100 53,991
4 PP2300290093 - Tang diệp 28,931,700 289,317
5 PP2300290094 - Dây đau xương 3,591,000 35,910
6 PP2300290095 - Độc hoạt 11,576,250 115,762
7 PP2300290096 - Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử) 114,450 1,144
8 PP2300290097 - Khương hoạt 89,775,000 897,750
9 PP2300290098 - Phòng phong 79,579,500 795,795
10 PP2300290099 - Thiên niên kiện 20,241,900 202,419
11 PP2300290100 - Trinh nữ (Xấu hổ) 13,759,200 137,592
12 PP2300290101 - Uy linh tiên 14,805,000 148,050
13 PP2300290102 - Can khương 1,554,000 15,540
14 PP2300290103 - Đại hồi 1,537,983 15,379
15 PP2300290104 - Thổ phục linh 3,105,000 31,050
16 PP2300290105 - Chi tử 376,950 3,769
17 PP2300290106 - Hạ khô thảo 1,212,750 12,127
18 PP2300290107 - Thạch cao (sống) (dược dụng) 19,707,450 197,074
19 PP2300290108 - Hoàng đằng 7,900,200 79,002
20 PP2300290109 - Mẫu đơn bì 24,090,000 240,900
21 PP2300290110 - Sinh địa 122,094,000 1,220,940
22 PP2300290111 - Xích thược 20,664,000 206,640
23 PP2300290112 - Bách bộ 33,389,000 333,890
24 PP2300290113 - Cát cánh 77,668,500 776,685
25 PP2300290114 - Hạnh nhân 6,030,000 60,300
26 PP2300290115 - Tang bạch bì 15,080,100 150,801
27 PP2300290116 - Thiên ma 29,825,000 298,250
28 PP2300290117 - Lạc tiên 2,236,500 22,365
29 PP2300290118 - Táo nhân 71,225,000 712,250
30 PP2300290119 - Thảo quyết minh 18,992,400 189,924
31 PP2300290120 - Viễn chí 37,602,180 376,021
32 PP2300290121 - Mộc hương 7,048,000 70,480
33 PP2300290122 - Sa nhân 19,435,500 194,355
34 PP2300290123 - Trần bì 6,678,000 66,780
35 PP2300290124 - Cỏ xước (Ngưu tất nam) 10,886,400 108,864
36 PP2300290125 - Đan sâm 4,983,000 49,830
37 PP2300290126 - Hồng hoa 27,867,000 278,670
38 PP2300290127 - Huyết giác 11,628,000 116,280
39 PP2300290128 - Ích mẫu 170,100 1,701
40 PP2300290129 - Kê huyết đằng 5,250,000 52,500
41 PP2300290130 - Khương hoàng/Uất kim 3,780,000 37,800
42 PP2300290131 - Ngưu tất 60,515,000 605,150
43 PP2300290132 - Xuyên khung 36,540,000 365,400
44 PP2300290133 - Cỏ nhọ nồi 1,197,000 11,970
45 PP2300290134 - Hòe hoa 3,885,000 38,850
46 PP2300290135 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 44,100,000 441,000
47 PP2300290136 - Hoạt thạch 4,042,500 40,425
48 PP2300290137 - Ý dĩ 14,355,000 143,550
49 PP2300290138 - Mật ong 177,870,000 1,778,700
50 PP2300290139 - Thương truật 27,966,750 279,667
51 PP2300290140 - Liên nhục 11,009,250 110,092
52 PP2300290141 - Ngũ vị tử 2,564,100 25,641
53 PP2300290142 - Sơn thù 26,880,000 268,800
54 PP2300290143 - Bạch thược 14,550,000 145,500
55 PP2300290144 - Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu) 103,200,000 1,032,000
56 PP2300290145 - Hà thủ ô đỏ 49,600,000 496,000
57 PP2300290146 - Long nhãn 31,332,000 313,320
58 PP2300290147 - Câu kỷ tử 25,200,000 252,000
59 PP2300290148 - Ba kích 35,600,000 356,000
60 PP2300290149 - Cẩu tích 15,886,500 158,865
61 PP2300290150 - Cốt toái bổ 8,925,000 89,250
62 PP2300290151 - Đỗ trọng 27,405,000 274,050
63 PP2300290152 - Nhục thung dung 25,000,000 250,000
64 PP2300290153 - Tục đoạn 10,480,000 104,800
65 PP2300290154 - Bạch truật 56,007,000 560,070
66 PP2300290155 - Cam thảo 128,257,500 1,282,575
67 PP2300290156 - Đại táo 8,736,000 87,360
68 PP2300290157 - Đảng sâm 55,104,000 551,040
69 PP2300290158 - Hoài sơn 20,350,000 203,500
70 PP2300290159 - Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 33,264,000 332,640
Kinh giới
Mã phần lô PP2300290090
Giá từng phần lô 667,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,678
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cúc hoa
Mã phần lô PP2300290091
Giá từng phần lô 23,076,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,769
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sài hồ
Mã phần lô PP2300290092
Giá từng phần lô 5,399,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,991
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tang diệp
Mã phần lô PP2300290093
Giá từng phần lô 28,931,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,317
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Dây đau xương
Mã phần lô PP2300290094
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,910
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Độc hoạt
Mã phần lô PP2300290095
Giá từng phần lô 11,576,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,762
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ké đầu ngựa (Thươngnhĩ tử)
Mã phần lô PP2300290096
Giá từng phần lô 114,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,144
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Khương hoạt
Mã phần lô PP2300290097
Giá từng phần lô 89,775,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 897,750
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Phòng phong
Mã phần lô PP2300290098
Giá từng phần lô 79,579,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 795,795
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2300290099
Giá từng phần lô 20,241,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,419
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Trinh nữ (Xấu hổ)
Mã phần lô PP2300290100
Giá từng phần lô 13,759,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,592
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Uy linh tiên
Mã phần lô PP2300290101
Giá từng phần lô 14,805,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Can khương
Mã phần lô PP2300290102
Giá từng phần lô 1,554,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,540
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đại hồi
Mã phần lô PP2300290103
Giá từng phần lô 1,537,983
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,379
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thổ phục linh
Mã phần lô PP2300290104
Giá từng phần lô 3,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Chi tử
Mã phần lô PP2300290105
Giá từng phần lô 376,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,769
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hạ khô thảo
Mã phần lô PP2300290106
Giá từng phần lô 1,212,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,127
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thạch cao (sống) (dược dụng)
Mã phần lô PP2300290107
Giá từng phần lô 19,707,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,074
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoàng đằng
Mã phần lô PP2300290108
Giá từng phần lô 7,900,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,002
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2300290109
Giá từng phần lô 24,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,900
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sinh địa
Mã phần lô PP2300290110
Giá từng phần lô 122,094,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,940
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Xích thược
Mã phần lô PP2300290111
Giá từng phần lô 20,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bách bộ
Mã phần lô PP2300290112
Giá từng phần lô 33,389,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 333,890
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cát cánh
Mã phần lô PP2300290113
Giá từng phần lô 77,668,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 776,685
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hạnh nhân
Mã phần lô PP2300290114
Giá từng phần lô 6,030,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,300
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tang bạch bì
Mã phần lô PP2300290115
Giá từng phần lô 15,080,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,801
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thiên ma
Mã phần lô PP2300290116
Giá từng phần lô 29,825,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Lạc tiên
Mã phần lô PP2300290117
Giá từng phần lô 2,236,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,365
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Táo nhân
Mã phần lô PP2300290118
Giá từng phần lô 71,225,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 712,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thảo quyết minh
Mã phần lô PP2300290119
Giá từng phần lô 18,992,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,924
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Viễn chí
Mã phần lô PP2300290120
Giá từng phần lô 37,602,180
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,021
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mộc hương
Mã phần lô PP2300290121
Giá từng phần lô 7,048,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,480
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sa nhân
Mã phần lô PP2300290122
Giá từng phần lô 19,435,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,355
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Trần bì
Mã phần lô PP2300290123
Giá từng phần lô 6,678,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,780
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cỏ xước (Ngưu tất nam)
Mã phần lô PP2300290124
Giá từng phần lô 10,886,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,864
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đan sâm
Mã phần lô PP2300290125
Giá từng phần lô 4,983,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,830
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hồng hoa
Mã phần lô PP2300290126
Giá từng phần lô 27,867,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 278,670
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Huyết giác
Mã phần lô PP2300290127
Giá từng phần lô 11,628,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,280
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ích mẫu
Mã phần lô PP2300290128
Giá từng phần lô 170,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,701
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2300290129
Giá từng phần lô 5,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Khương hoàng/Uất kim
Mã phần lô PP2300290130
Giá từng phần lô 3,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngưu tất
Mã phần lô PP2300290131
Giá từng phần lô 60,515,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,150
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Xuyên khung
Mã phần lô PP2300290132
Giá từng phần lô 36,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,400
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cỏ nhọ nồi
Mã phần lô PP2300290133
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hòe hoa
Mã phần lô PP2300290134
Giá từng phần lô 3,885,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,850
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2300290135
Giá từng phần lô 44,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoạt thạch
Mã phần lô PP2300290136
Giá từng phần lô 4,042,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,425
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ý dĩ
Mã phần lô PP2300290137
Giá từng phần lô 14,355,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,550
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Mật ong
Mã phần lô PP2300290138
Giá từng phần lô 177,870,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,778,700
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Thương truật
Mã phần lô PP2300290139
Giá từng phần lô 27,966,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,667
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Liên nhục
Mã phần lô PP2300290140
Giá từng phần lô 11,009,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,092
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2300290141
Giá từng phần lô 2,564,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,641
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Sơn thù
Mã phần lô PP2300290142
Giá từng phần lô 26,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 268,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch thược
Mã phần lô PP2300290143
Giá từng phần lô 14,550,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 145,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đương quy (Toàn quy, Quy đầu, Quy vỹ/quy râu)
Mã phần lô PP2300290144
Giá từng phần lô 103,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,032,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hà thủ ô đỏ
Mã phần lô PP2300290145
Giá từng phần lô 49,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Long nhãn
Mã phần lô PP2300290146
Giá từng phần lô 31,332,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,320
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Câu kỷ tử
Mã phần lô PP2300290147
Giá từng phần lô 25,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Ba kích
Mã phần lô PP2300290148
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cẩu tích
Mã phần lô PP2300290149
Giá từng phần lô 15,886,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,865
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cốt toái bổ
Mã phần lô PP2300290150
Giá từng phần lô 8,925,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,250
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đỗ trọng
Mã phần lô PP2300290151
Giá từng phần lô 27,405,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,050
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Nhục thung dung
Mã phần lô PP2300290152
Giá từng phần lô 25,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Tục đoạn
Mã phần lô PP2300290153
Giá từng phần lô 10,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,800
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạch truật
Mã phần lô PP2300290154
Giá từng phần lô 56,007,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,070
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Cam thảo
Mã phần lô PP2300290155
Giá từng phần lô 128,257,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,282,575
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đại táo
Mã phần lô PP2300290156
Giá từng phần lô 8,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,360
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Đảng sâm
Mã phần lô PP2300290157
Giá từng phần lô 55,104,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 551,040
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoài sơn
Mã phần lô PP2300290158
Giá từng phần lô 20,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 203,500
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Mã phần lô PP2300290159
Giá từng phần lô 33,264,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,640
Thời gian thực hiện HĐ Quy định tại mục 1.2 chươngV
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->