Gói thầu: Gói thầu dược liệu năm 2022

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200101953-00
Thời điểm đóng mở thầu 16/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CP Y DƯỢC LANQ
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu năm 2022
Số hiệu KHLCNT PL2200054376
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Phòng tài chính kế toán - Công ty cổ phần y dược LanQ (Tầng 7, nhà A, số 33, ngõ 26, đường Á Lữ, phường Trần Phú, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang)
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Bắc Giang
Giá gói thầu 56,181,784,504 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1,303,209,261 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Bạch chỉ 188,160,000 188,160,000 5,644,800 12 tháng
2 Kinh giới 21,976,500 21,976,500 659,295 12 tháng
3 Quế chi 134,942,000 134,942,000 4,048,260 12 tháng
4 Tế tân 51,004,800 51,004,800 1,530,144 12 tháng
5 Cát căn 134,624,700 134,624,700 4,038,741 12 tháng
6 Cúc hoa 416,216,850 416,216,850 12,486,506 12 tháng
7 Mạn kinh tử 32,501,700 32,501,700 975,051 12 tháng
8 Sài hồ 321,959,400 321,959,400 9,658,782 12 tháng
9 Thăng ma 97,645,800 97,645,800 2,929,374 12 tháng
10 Dây đau xương 179,211,900 179,211,900 5,376,357 12 tháng
11 Độc hoạt 679,020,300 679,020,300 20,370,609 12 tháng
12 Hy thiêm 143,957,100 143,957,100 4,318,713 12 tháng
13 Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) 22,089,900 22,089,900 662,697 12 tháng
14 Khương hoạt 3,614,992,500 3,614,992,500 108,449,775 12 tháng
15 Mộc qua 15,611,400 15,611,400 468,342 12 tháng
16 Ngũ gia bì chân chim 167,460,300 167,460,300 5,023,809 12 tháng
17 Phòng phong 3,920,406,000 3,920,406,000 117,612,180 12 tháng
18 Tang ký sinh 210,059,850 210,059,850 6,301,796 12 tháng
19 Tần giao 2,594,978,400 2,594,978,400 77,849,352 12 tháng
20 Uy linh tiên 1,188,906,600 1,188,906,600 35,667,198 12 tháng
21 Quế nhục 2,906,400 2,906,400 87,192 12 tháng
22 Bồ công anh 17,866,500 17,866,500 535,995 12 tháng
23 Diệp hạ châu 21,750,000 21,750,000 652,500 12 tháng
24 Kim ngân hoa 343,022,400 343,022,400 10,290,672 12 tháng
25 Liên kiều 102,251,100 102,251,100 3,067,533 12 tháng
26 Thổ phục linh 164,647,350 164,647,350 4,939,421 12 tháng
27 Trinh nữ hoàng cung 32,350,500 32,350,500 970,515 12 tháng
28 Chi tử 46,364,850 46,364,850 1,390,946 12 tháng
29 Huyền sâm 10,080,000 10,080,000 302,400 12 tháng
30 Hoàng bá 75,414,150 75,414,150 2,262,425 12 tháng
31 Hoàng cầm 49,455,000 49,455,000 1,483,650 12 tháng
32 Hoàng liên 88,678,800 88,678,800 2,660,364 12 tháng
33 Nhân trần 23,839,200 23,839,200 715,176 12 tháng
34 Mẫu đơn bì 430,930,500 430,930,500 12,927,915 12 tháng
35 Sinh địa 1,223,510,400 1,223,510,400 36,705,312 12 tháng
36 Xích thược 1,072,806,000 1,072,806,000 32,184,180 12 tháng
37 Bán hạ nam (Củ chóc) 12,592,650 12,592,650 377,780 12 tháng
38 Cát cánh 98,116,200 98,116,200 2,943,486 12 tháng
39 Hạnh nhân 53,231,850 53,231,850 1,596,956 12 tháng
40 Khoản đông hoa 127,323,000 127,323,000 3,819,690 12 tháng
41 Tang bạch bì 6,048,000 6,048,000 181,440 12 tháng
42 Câu đằng 18,745,650 18,745,650 562,370 12 tháng
43 Địa long 33,797,400 33,797,400 1,013,922 12 tháng
44 Thiên ma 30,870,000 30,870,000 926,100 12 tháng
45 Bá tử nhân 18,270,000 18,270,000 548,100 12 tháng
46 Lạc tiên 65,520,000 65,520,000 1,965,600 12 tháng
47 Táo nhân 1,214,841,600 1,214,841,600 36,445,248 12 tháng
48 Thảo quyết minh 41,208,000 41,208,000 1,236,240 12 tháng
49 Viễn chí 951,993,000 951,993,000 28,559,790 12 tháng
50 Chỉ thực 13,442,100 13,442,100 403,263 12 tháng
51 Chỉ xác 5,746,000 5,746,000 172,380 12 tháng
52 Hậu phác nam 25,542,000 25,542,000 766,260 12 tháng
53 Hương phụ 21,071,400 21,071,400 632,142 12 tháng
54 Mộc hương 154,224,000 154,224,000 4,626,720 12 tháng
55 Ô dược 40,086,900 40,086,900 1,202,607 12 tháng
56 Sa nhân 79,037,700 79,037,700 2,371,131 12 tháng
57 Thiên môn đông 96,862,500 96,862,500 2,905,875 12 tháng
58 Trần bì 96,020,400 96,020,400 2,880,612 12 tháng
59 Đan sâm 501,761,400 501,761,400 15,052,842 12 tháng
60 Đào nhân 576,884,700 576,884,700 17,306,541 12 tháng
61 Hồng hoa 483,492,450 483,492,450 14,504,774 12 tháng
62 Huyền hồ 239,904,000 239,904,000 7,197,120 12 tháng
63 Ích mẫu 22,755,600 22,755,600 682,668 12 tháng
64 Kê huyết đằng 192,240,000 192,240,000 5,767,200 12 tháng
65 Khương hoàng 301,134,750 301,134,750 9,034,043 12 tháng
66 Một dược 10,049,550 10,049,550 301,487 12 tháng
67 Nga truật 47,334,000 47,334,000 1,420,020 12 tháng
68 Ngưu tất 747,213,600 747,213,600 22,416,408 12 tháng
69 Nhũ hương 51,530,850 51,530,850 1,545,926 12 tháng
70 Xuyên khung 878,598,000 878,598,000 26,357,940 12 tháng
71 Hòe hoa 138,450,000 138,450,000 4,153,500 12 tháng
72 Tam thất 81,824,400 81,824,400 2,454,732 12 tháng
73 Trắc bách diệp 3,989,924 3,989,924 119,698 12 tháng
74 Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 1,020,482,400 1,020,482,400 30,614,472 12 tháng
75 Đăng tâm thảo 4,985,400 4,985,400 149,562 12 tháng
76 Kim tiền thảo 13,201,650 13,201,650 396,050 12 tháng
77 Trạch tả 152,211,150 152,211,150 4,566,335 12 tháng
78 Tỳ giải 361,499,250 361,499,250 10,844,978 12 tháng
79 Xa tiền tử 22,500,000 22,500,000 675,000 12 tháng
80 Ý dĩ 104,748,000 104,748,000 3,142,440 12 tháng
81 Đại hoàng 5,567,100 5,567,100 167,013 12 tháng
82 Mật ong 199,374,000 199,374,000 5,981,220 12 tháng
83 Chè dây 67,257,750 67,257,750 2,017,733 12 tháng
84 Dạ cẩm 19,775,700 19,775,700 593,271 12 tháng
85 Kê nội kim 30,380,000 30,380,000 911,400 12 tháng
86 Lá khôi 72,116,000 72,116,000 2,163,480 12 tháng
87 Mạch nha 2,242,800 2,242,800 67,284 12 tháng
88 Ô tặc cốt 146,874,000 146,874,000 4,406,220 12 tháng
89 Sơn tra 19,737,000 19,737,000 592,110 12 tháng
90 Thương truật 668,804,850 668,804,850 20,064,146 12 tháng
91 Khiếm thực 11,060,700 11,060,700 331,821 12 tháng
92 Liên nhục 240,094,050 240,094,050 7,202,822 12 tháng
93 Ngũ vị tử 166,666,500 166,666,500 4,999,995 12 tháng
94 Phúc bồn tử 29,358,000 29,358,000 880,740 12 tháng
95 Sơn thù 418,215,000 418,215,000 12,546,450 12 tháng
96 Tang phiêu tiêu 601,361,250 601,361,250 18,040,838 12 tháng
97 Củ gai 6,838,650 6,838,650 205,160 12 tháng
98 Bạch thược 747,255,600 747,255,600 22,417,668 12 tháng
99 Đương quy (Toàn quy) 3,680,508,300 3,680,508,300 110,415,249 12 tháng
100 Hà thủ ô đỏ 781,590,600 781,590,600 23,447,718 12 tháng
101 Long nhãn 295,911,000 295,911,000 8,877,330 12 tháng
102 Câu kỷ tử 598,421,250 598,421,250 17,952,638 12 tháng
103 Mạch môn 482,571,600 482,571,600 14,477,148 12 tháng
104 Ngọc trúc 10,311,000 10,311,000 309,330 12 tháng
105 Quy bản 25,818,000 25,818,000 774,540 12 tháng
106 Sa sâm 108,964,800 108,964,800 3,268,944 12 tháng
107 Cẩu tích 210,240,450 210,240,450 6,307,214 12 tháng
108 Cốt toái bổ 461,926,500 461,926,500 13,857,795 12 tháng
109 Dâm dương hoắc 2,304,000 2,304,000 69,120 12 tháng
110 Đỗ trọng 802,226,250 802,226,250 24,066,788 12 tháng
111 Ích trí nhân 106,822,800 106,822,800 3,204,684 12 tháng
112 Nhục thung dung 27,669,600 27,669,600 830,088 12 tháng
113 Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) 14,179,200 14,179,200 425,376 12 tháng
114 Tục đoạn 781,212,600 781,212,600 23,436,378 12 tháng
115 Bạch truật 313,965,750 313,965,750 9,418,973 12 tháng
116 Cam thảo 784,187,250 784,187,250 23,525,618 12 tháng
117 Đại táo 277,695,600 277,695,600 8,330,868 12 tháng
118 Đảng sâm 1,994,694,450 1,994,694,450 59,840,834 12 tháng
119 Hoài sơn 293,907,600 293,907,600 8,817,228 12 tháng
120 Hoàng kỳ (Bạch kỳ) 835,275,000 835,275,000 25,058,250 12 tháng
121 Nhân sâm 86,352,000 86,352,000 2,590,560 12 tháng
122 Xà sàng tử 7,593,600 7,593,600 227,808 12 tháng
Bạch chỉ
Giá từng phần lô 188,160,000
Dự toán (VND) 188,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,644,800
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kinh giới
Giá từng phần lô 21,976,500
Dự toán (VND) 21,976,500
Số tiền bảo đảm (VND) 659,295
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế chi
Giá từng phần lô 134,942,000
Dự toán (VND) 134,942,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,048,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tế tân
Giá từng phần lô 51,004,800
Dự toán (VND) 51,004,800
Số tiền bảo đảm (VND) 1,530,144
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát căn
Giá từng phần lô 134,624,700
Dự toán (VND) 134,624,700
Số tiền bảo đảm (VND) 4,038,741
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cúc hoa
Giá từng phần lô 416,216,850
Dự toán (VND) 416,216,850
Số tiền bảo đảm (VND) 12,486,506
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạn kinh tử
Giá từng phần lô 32,501,700
Dự toán (VND) 32,501,700
Số tiền bảo đảm (VND) 975,051
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sài hồ
Giá từng phần lô 321,959,400
Dự toán (VND) 321,959,400
Số tiền bảo đảm (VND) 9,658,782
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thăng ma
Giá từng phần lô 97,645,800
Dự toán (VND) 97,645,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,929,374
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dây đau xương
Giá từng phần lô 179,211,900
Dự toán (VND) 179,211,900
Số tiền bảo đảm (VND) 5,376,357
Thời gian THHĐ 12 tháng
Độc hoạt
Giá từng phần lô 679,020,300
Dự toán (VND) 679,020,300
Số tiền bảo đảm (VND) 20,370,609
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hy thiêm
Giá từng phần lô 143,957,100
Dự toán (VND) 143,957,100
Số tiền bảo đảm (VND) 4,318,713
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử)
Giá từng phần lô 22,089,900
Dự toán (VND) 22,089,900
Số tiền bảo đảm (VND) 662,697
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoạt
Giá từng phần lô 3,614,992,500
Dự toán (VND) 3,614,992,500
Số tiền bảo đảm (VND) 108,449,775
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc qua
Giá từng phần lô 15,611,400
Dự toán (VND) 15,611,400
Số tiền bảo đảm (VND) 468,342
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ gia bì chân chim
Giá từng phần lô 167,460,300
Dự toán (VND) 167,460,300
Số tiền bảo đảm (VND) 5,023,809
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phòng phong
Giá từng phần lô 3,920,406,000
Dự toán (VND) 3,920,406,000
Số tiền bảo đảm (VND) 117,612,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang ký sinh
Giá từng phần lô 210,059,850
Dự toán (VND) 210,059,850
Số tiền bảo đảm (VND) 6,301,796
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tần giao
Giá từng phần lô 2,594,978,400
Dự toán (VND) 2,594,978,400
Số tiền bảo đảm (VND) 77,849,352
Thời gian THHĐ 12 tháng
Uy linh tiên
Giá từng phần lô 1,188,906,600
Dự toán (VND) 1,188,906,600
Số tiền bảo đảm (VND) 35,667,198
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quế nhục
Giá từng phần lô 2,906,400
Dự toán (VND) 2,906,400
Số tiền bảo đảm (VND) 87,192
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bồ công anh
Giá từng phần lô 17,866,500
Dự toán (VND) 17,866,500
Số tiền bảo đảm (VND) 535,995
Thời gian THHĐ 12 tháng
Diệp hạ châu
Giá từng phần lô 21,750,000
Dự toán (VND) 21,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 652,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim ngân hoa
Giá từng phần lô 343,022,400
Dự toán (VND) 343,022,400
Số tiền bảo đảm (VND) 10,290,672
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên kiều
Giá từng phần lô 102,251,100
Dự toán (VND) 102,251,100
Số tiền bảo đảm (VND) 3,067,533
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thổ phục linh
Giá từng phần lô 164,647,350
Dự toán (VND) 164,647,350
Số tiền bảo đảm (VND) 4,939,421
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trinh nữ hoàng cung
Giá từng phần lô 32,350,500
Dự toán (VND) 32,350,500
Số tiền bảo đảm (VND) 970,515
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chi tử
Giá từng phần lô 46,364,850
Dự toán (VND) 46,364,850
Số tiền bảo đảm (VND) 1,390,946
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền sâm
Giá từng phần lô 10,080,000
Dự toán (VND) 10,080,000
Số tiền bảo đảm (VND) 302,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng bá
Giá từng phần lô 75,414,150
Dự toán (VND) 75,414,150
Số tiền bảo đảm (VND) 2,262,425
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng cầm
Giá từng phần lô 49,455,000
Dự toán (VND) 49,455,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,483,650
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng liên
Giá từng phần lô 88,678,800
Dự toán (VND) 88,678,800
Số tiền bảo đảm (VND) 2,660,364
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân trần
Giá từng phần lô 23,839,200
Dự toán (VND) 23,839,200
Số tiền bảo đảm (VND) 715,176
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mẫu đơn bì
Giá từng phần lô 430,930,500
Dự toán (VND) 430,930,500
Số tiền bảo đảm (VND) 12,927,915
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sinh địa
Giá từng phần lô 1,223,510,400
Dự toán (VND) 1,223,510,400
Số tiền bảo đảm (VND) 36,705,312
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xích thược
Giá từng phần lô 1,072,806,000
Dự toán (VND) 1,072,806,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,184,180
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bán hạ nam (Củ chóc)
Giá từng phần lô 12,592,650
Dự toán (VND) 12,592,650
Số tiền bảo đảm (VND) 377,780
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cát cánh
Giá từng phần lô 98,116,200
Dự toán (VND) 98,116,200
Số tiền bảo đảm (VND) 2,943,486
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hạnh nhân
Giá từng phần lô 53,231,850
Dự toán (VND) 53,231,850
Số tiền bảo đảm (VND) 1,596,956
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khoản đông hoa
Giá từng phần lô 127,323,000
Dự toán (VND) 127,323,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,819,690
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang bạch bì
Giá từng phần lô 6,048,000
Dự toán (VND) 6,048,000
Số tiền bảo đảm (VND) 181,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu đằng
Giá từng phần lô 18,745,650
Dự toán (VND) 18,745,650
Số tiền bảo đảm (VND) 562,370
Thời gian THHĐ 12 tháng
Địa long
Giá từng phần lô 33,797,400
Dự toán (VND) 33,797,400
Số tiền bảo đảm (VND) 1,013,922
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên ma
Giá từng phần lô 30,870,000
Dự toán (VND) 30,870,000
Số tiền bảo đảm (VND) 926,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bá tử nhân
Giá từng phần lô 18,270,000
Dự toán (VND) 18,270,000
Số tiền bảo đảm (VND) 548,100
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lạc tiên
Giá từng phần lô 65,520,000
Dự toán (VND) 65,520,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,965,600
Thời gian THHĐ 12 tháng
Táo nhân
Giá từng phần lô 1,214,841,600
Dự toán (VND) 1,214,841,600
Số tiền bảo đảm (VND) 36,445,248
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thảo quyết minh
Giá từng phần lô 41,208,000
Dự toán (VND) 41,208,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,236,240
Thời gian THHĐ 12 tháng
Viễn chí
Giá từng phần lô 951,993,000
Dự toán (VND) 951,993,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,559,790
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ thực
Giá từng phần lô 13,442,100
Dự toán (VND) 13,442,100
Số tiền bảo đảm (VND) 403,263
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chỉ xác
Giá từng phần lô 5,746,000
Dự toán (VND) 5,746,000
Số tiền bảo đảm (VND) 172,380
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hậu phác nam
Giá từng phần lô 25,542,000
Dự toán (VND) 25,542,000
Số tiền bảo đảm (VND) 766,260
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hương phụ
Giá từng phần lô 21,071,400
Dự toán (VND) 21,071,400
Số tiền bảo đảm (VND) 632,142
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mộc hương
Giá từng phần lô 154,224,000
Dự toán (VND) 154,224,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,626,720
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô dược
Giá từng phần lô 40,086,900
Dự toán (VND) 40,086,900
Số tiền bảo đảm (VND) 1,202,607
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa nhân
Giá từng phần lô 79,037,700
Dự toán (VND) 79,037,700
Số tiền bảo đảm (VND) 2,371,131
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thiên môn đông
Giá từng phần lô 96,862,500
Dự toán (VND) 96,862,500
Số tiền bảo đảm (VND) 2,905,875
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trần bì
Giá từng phần lô 96,020,400
Dự toán (VND) 96,020,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,880,612
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đan sâm
Giá từng phần lô 501,761,400
Dự toán (VND) 501,761,400
Số tiền bảo đảm (VND) 15,052,842
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đào nhân
Giá từng phần lô 576,884,700
Dự toán (VND) 576,884,700
Số tiền bảo đảm (VND) 17,306,541
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hồng hoa
Giá từng phần lô 483,492,450
Dự toán (VND) 483,492,450
Số tiền bảo đảm (VND) 14,504,774
Thời gian THHĐ 12 tháng
Huyền hồ
Giá từng phần lô 239,904,000
Dự toán (VND) 239,904,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,197,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích mẫu
Giá từng phần lô 22,755,600
Dự toán (VND) 22,755,600
Số tiền bảo đảm (VND) 682,668
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê huyết đằng
Giá từng phần lô 192,240,000
Dự toán (VND) 192,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,767,200
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khương hoàng
Giá từng phần lô 301,134,750
Dự toán (VND) 301,134,750
Số tiền bảo đảm (VND) 9,034,043
Thời gian THHĐ 12 tháng
Một dược
Giá từng phần lô 10,049,550
Dự toán (VND) 10,049,550
Số tiền bảo đảm (VND) 301,487
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nga truật
Giá từng phần lô 47,334,000
Dự toán (VND) 47,334,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,420,020
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngưu tất
Giá từng phần lô 747,213,600
Dự toán (VND) 747,213,600
Số tiền bảo đảm (VND) 22,416,408
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhũ hương
Giá từng phần lô 51,530,850
Dự toán (VND) 51,530,850
Số tiền bảo đảm (VND) 1,545,926
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xuyên khung
Giá từng phần lô 878,598,000
Dự toán (VND) 878,598,000
Số tiền bảo đảm (VND) 26,357,940
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hòe hoa
Giá từng phần lô 138,450,000
Dự toán (VND) 138,450,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,153,500
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tam thất
Giá từng phần lô 81,824,400
Dự toán (VND) 81,824,400
Số tiền bảo đảm (VND) 2,454,732
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trắc bách diệp
Giá từng phần lô 3,989,924
Dự toán (VND) 3,989,924
Số tiền bảo đảm (VND) 119,698
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Giá từng phần lô 1,020,482,400
Dự toán (VND) 1,020,482,400
Số tiền bảo đảm (VND) 30,614,472
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đăng tâm thảo
Giá từng phần lô 4,985,400
Dự toán (VND) 4,985,400
Số tiền bảo đảm (VND) 149,562
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kim tiền thảo
Giá từng phần lô 13,201,650
Dự toán (VND) 13,201,650
Số tiền bảo đảm (VND) 396,050
Thời gian THHĐ 12 tháng
Trạch tả
Giá từng phần lô 152,211,150
Dự toán (VND) 152,211,150
Số tiền bảo đảm (VND) 4,566,335
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tỳ giải
Giá từng phần lô 361,499,250
Dự toán (VND) 361,499,250
Số tiền bảo đảm (VND) 10,844,978
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xa tiền tử
Giá từng phần lô 22,500,000
Dự toán (VND) 22,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 675,000
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ý dĩ
Giá từng phần lô 104,748,000
Dự toán (VND) 104,748,000
Số tiền bảo đảm (VND) 3,142,440
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại hoàng
Giá từng phần lô 5,567,100
Dự toán (VND) 5,567,100
Số tiền bảo đảm (VND) 167,013
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mật ong
Giá từng phần lô 199,374,000
Dự toán (VND) 199,374,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,981,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Chè dây
Giá từng phần lô 67,257,750
Dự toán (VND) 67,257,750
Số tiền bảo đảm (VND) 2,017,733
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dạ cẩm
Giá từng phần lô 19,775,700
Dự toán (VND) 19,775,700
Số tiền bảo đảm (VND) 593,271
Thời gian THHĐ 12 tháng
Kê nội kim
Giá từng phần lô 30,380,000
Dự toán (VND) 30,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 911,400
Thời gian THHĐ 12 tháng
Lá khôi
Giá từng phần lô 72,116,000
Dự toán (VND) 72,116,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,163,480
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch nha
Giá từng phần lô 2,242,800
Dự toán (VND) 2,242,800
Số tiền bảo đảm (VND) 67,284
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ô tặc cốt
Giá từng phần lô 146,874,000
Dự toán (VND) 146,874,000
Số tiền bảo đảm (VND) 4,406,220
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn tra
Giá từng phần lô 19,737,000
Dự toán (VND) 19,737,000
Số tiền bảo đảm (VND) 592,110
Thời gian THHĐ 12 tháng
Thương truật
Giá từng phần lô 668,804,850
Dự toán (VND) 668,804,850
Số tiền bảo đảm (VND) 20,064,146
Thời gian THHĐ 12 tháng
Khiếm thực
Giá từng phần lô 11,060,700
Dự toán (VND) 11,060,700
Số tiền bảo đảm (VND) 331,821
Thời gian THHĐ 12 tháng
Liên nhục
Giá từng phần lô 240,094,050
Dự toán (VND) 240,094,050
Số tiền bảo đảm (VND) 7,202,822
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngũ vị tử
Giá từng phần lô 166,666,500
Dự toán (VND) 166,666,500
Số tiền bảo đảm (VND) 4,999,995
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phúc bồn tử
Giá từng phần lô 29,358,000
Dự toán (VND) 29,358,000
Số tiền bảo đảm (VND) 880,740
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sơn thù
Giá từng phần lô 418,215,000
Dự toán (VND) 418,215,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,546,450
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tang phiêu tiêu
Giá từng phần lô 601,361,250
Dự toán (VND) 601,361,250
Số tiền bảo đảm (VND) 18,040,838
Thời gian THHĐ 12 tháng
Củ gai
Giá từng phần lô 6,838,650
Dự toán (VND) 6,838,650
Số tiền bảo đảm (VND) 205,160
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch thược
Giá từng phần lô 747,255,600
Dự toán (VND) 747,255,600
Số tiền bảo đảm (VND) 22,417,668
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đương quy (Toàn quy)
Giá từng phần lô 3,680,508,300
Dự toán (VND) 3,680,508,300
Số tiền bảo đảm (VND) 110,415,249
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hà thủ ô đỏ
Giá từng phần lô 781,590,600
Dự toán (VND) 781,590,600
Số tiền bảo đảm (VND) 23,447,718
Thời gian THHĐ 12 tháng
Long nhãn
Giá từng phần lô 295,911,000
Dự toán (VND) 295,911,000
Số tiền bảo đảm (VND) 8,877,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Câu kỷ tử
Giá từng phần lô 598,421,250
Dự toán (VND) 598,421,250
Số tiền bảo đảm (VND) 17,952,638
Thời gian THHĐ 12 tháng
Mạch môn
Giá từng phần lô 482,571,600
Dự toán (VND) 482,571,600
Số tiền bảo đảm (VND) 14,477,148
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ngọc trúc
Giá từng phần lô 10,311,000
Dự toán (VND) 10,311,000
Số tiền bảo đảm (VND) 309,330
Thời gian THHĐ 12 tháng
Quy bản
Giá từng phần lô 25,818,000
Dự toán (VND) 25,818,000
Số tiền bảo đảm (VND) 774,540
Thời gian THHĐ 12 tháng
Sa sâm
Giá từng phần lô 108,964,800
Dự toán (VND) 108,964,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,268,944
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cẩu tích
Giá từng phần lô 210,240,450
Dự toán (VND) 210,240,450
Số tiền bảo đảm (VND) 6,307,214
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cốt toái bổ
Giá từng phần lô 461,926,500
Dự toán (VND) 461,926,500
Số tiền bảo đảm (VND) 13,857,795
Thời gian THHĐ 12 tháng
Dâm dương hoắc
Giá từng phần lô 2,304,000
Dự toán (VND) 2,304,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,120
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đỗ trọng
Giá từng phần lô 802,226,250
Dự toán (VND) 802,226,250
Số tiền bảo đảm (VND) 24,066,788
Thời gian THHĐ 12 tháng
Ích trí nhân
Giá từng phần lô 106,822,800
Dự toán (VND) 106,822,800
Số tiền bảo đảm (VND) 3,204,684
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhục thung dung
Giá từng phần lô 27,669,600
Dự toán (VND) 27,669,600
Số tiền bảo đảm (VND) 830,088
Thời gian THHĐ 12 tháng
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi)
Giá từng phần lô 14,179,200
Dự toán (VND) 14,179,200
Số tiền bảo đảm (VND) 425,376
Thời gian THHĐ 12 tháng
Tục đoạn
Giá từng phần lô 781,212,600
Dự toán (VND) 781,212,600
Số tiền bảo đảm (VND) 23,436,378
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạch truật
Giá từng phần lô 313,965,750
Dự toán (VND) 313,965,750
Số tiền bảo đảm (VND) 9,418,973
Thời gian THHĐ 12 tháng
Cam thảo
Giá từng phần lô 784,187,250
Dự toán (VND) 784,187,250
Số tiền bảo đảm (VND) 23,525,618
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đại táo
Giá từng phần lô 277,695,600
Dự toán (VND) 277,695,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,330,868
Thời gian THHĐ 12 tháng
Đảng sâm
Giá từng phần lô 1,994,694,450
Dự toán (VND) 1,994,694,450
Số tiền bảo đảm (VND) 59,840,834
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoài sơn
Giá từng phần lô 293,907,600
Dự toán (VND) 293,907,600
Số tiền bảo đảm (VND) 8,817,228
Thời gian THHĐ 12 tháng
Hoàng kỳ (Bạch kỳ)
Giá từng phần lô 835,275,000
Dự toán (VND) 835,275,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,058,250
Thời gian THHĐ 12 tháng
Nhân sâm
Giá từng phần lô 86,352,000
Dự toán (VND) 86,352,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,590,560
Thời gian THHĐ 12 tháng
Xà sàng tử
Giá từng phần lô 7,593,600
Dự toán (VND) 7,593,600
Số tiền bảo đảm (VND) 227,808
Thời gian THHĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->