Gói thầu: Gói thầu dược liệu năm 2022
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200101953-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/01/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CP Y DƯỢC LANQ |
| Tên gói thầu | Gói thầu dược liệu năm 2022 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200054376 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ bảo hiểm y tế, nguồn thu dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Phòng tài chính kế toán - Công ty cổ phần y dược LanQ (Tầng 7, nhà A, số 33, ngõ 26, đường Á Lữ, phường Trần Phú, thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang) |
| Giá bán HSMT | 2.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Bắc Giang |
| Giá gói thầu | 56,181,784,504 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,303,209,261 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bạch chỉ | 188,160,000 | 188,160,000 | 5,644,800 | 12 tháng |
| 2 | Kinh giới | 21,976,500 | 21,976,500 | 659,295 | 12 tháng |
| 3 | Quế chi | 134,942,000 | 134,942,000 | 4,048,260 | 12 tháng |
| 4 | Tế tân | 51,004,800 | 51,004,800 | 1,530,144 | 12 tháng |
| 5 | Cát căn | 134,624,700 | 134,624,700 | 4,038,741 | 12 tháng |
| 6 | Cúc hoa | 416,216,850 | 416,216,850 | 12,486,506 | 12 tháng |
| 7 | Mạn kinh tử | 32,501,700 | 32,501,700 | 975,051 | 12 tháng |
| 8 | Sài hồ | 321,959,400 | 321,959,400 | 9,658,782 | 12 tháng |
| 9 | Thăng ma | 97,645,800 | 97,645,800 | 2,929,374 | 12 tháng |
| 10 | Dây đau xương | 179,211,900 | 179,211,900 | 5,376,357 | 12 tháng |
| 11 | Độc hoạt | 679,020,300 | 679,020,300 | 20,370,609 | 12 tháng |
| 12 | Hy thiêm | 143,957,100 | 143,957,100 | 4,318,713 | 12 tháng |
| 13 | Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) | 22,089,900 | 22,089,900 | 662,697 | 12 tháng |
| 14 | Khương hoạt | 3,614,992,500 | 3,614,992,500 | 108,449,775 | 12 tháng |
| 15 | Mộc qua | 15,611,400 | 15,611,400 | 468,342 | 12 tháng |
| 16 | Ngũ gia bì chân chim | 167,460,300 | 167,460,300 | 5,023,809 | 12 tháng |
| 17 | Phòng phong | 3,920,406,000 | 3,920,406,000 | 117,612,180 | 12 tháng |
| 18 | Tang ký sinh | 210,059,850 | 210,059,850 | 6,301,796 | 12 tháng |
| 19 | Tần giao | 2,594,978,400 | 2,594,978,400 | 77,849,352 | 12 tháng |
| 20 | Uy linh tiên | 1,188,906,600 | 1,188,906,600 | 35,667,198 | 12 tháng |
| 21 | Quế nhục | 2,906,400 | 2,906,400 | 87,192 | 12 tháng |
| 22 | Bồ công anh | 17,866,500 | 17,866,500 | 535,995 | 12 tháng |
| 23 | Diệp hạ châu | 21,750,000 | 21,750,000 | 652,500 | 12 tháng |
| 24 | Kim ngân hoa | 343,022,400 | 343,022,400 | 10,290,672 | 12 tháng |
| 25 | Liên kiều | 102,251,100 | 102,251,100 | 3,067,533 | 12 tháng |
| 26 | Thổ phục linh | 164,647,350 | 164,647,350 | 4,939,421 | 12 tháng |
| 27 | Trinh nữ hoàng cung | 32,350,500 | 32,350,500 | 970,515 | 12 tháng |
| 28 | Chi tử | 46,364,850 | 46,364,850 | 1,390,946 | 12 tháng |
| 29 | Huyền sâm | 10,080,000 | 10,080,000 | 302,400 | 12 tháng |
| 30 | Hoàng bá | 75,414,150 | 75,414,150 | 2,262,425 | 12 tháng |
| 31 | Hoàng cầm | 49,455,000 | 49,455,000 | 1,483,650 | 12 tháng |
| 32 | Hoàng liên | 88,678,800 | 88,678,800 | 2,660,364 | 12 tháng |
| 33 | Nhân trần | 23,839,200 | 23,839,200 | 715,176 | 12 tháng |
| 34 | Mẫu đơn bì | 430,930,500 | 430,930,500 | 12,927,915 | 12 tháng |
| 35 | Sinh địa | 1,223,510,400 | 1,223,510,400 | 36,705,312 | 12 tháng |
| 36 | Xích thược | 1,072,806,000 | 1,072,806,000 | 32,184,180 | 12 tháng |
| 37 | Bán hạ nam (Củ chóc) | 12,592,650 | 12,592,650 | 377,780 | 12 tháng |
| 38 | Cát cánh | 98,116,200 | 98,116,200 | 2,943,486 | 12 tháng |
| 39 | Hạnh nhân | 53,231,850 | 53,231,850 | 1,596,956 | 12 tháng |
| 40 | Khoản đông hoa | 127,323,000 | 127,323,000 | 3,819,690 | 12 tháng |
| 41 | Tang bạch bì | 6,048,000 | 6,048,000 | 181,440 | 12 tháng |
| 42 | Câu đằng | 18,745,650 | 18,745,650 | 562,370 | 12 tháng |
| 43 | Địa long | 33,797,400 | 33,797,400 | 1,013,922 | 12 tháng |
| 44 | Thiên ma | 30,870,000 | 30,870,000 | 926,100 | 12 tháng |
| 45 | Bá tử nhân | 18,270,000 | 18,270,000 | 548,100 | 12 tháng |
| 46 | Lạc tiên | 65,520,000 | 65,520,000 | 1,965,600 | 12 tháng |
| 47 | Táo nhân | 1,214,841,600 | 1,214,841,600 | 36,445,248 | 12 tháng |
| 48 | Thảo quyết minh | 41,208,000 | 41,208,000 | 1,236,240 | 12 tháng |
| 49 | Viễn chí | 951,993,000 | 951,993,000 | 28,559,790 | 12 tháng |
| 50 | Chỉ thực | 13,442,100 | 13,442,100 | 403,263 | 12 tháng |
| 51 | Chỉ xác | 5,746,000 | 5,746,000 | 172,380 | 12 tháng |
| 52 | Hậu phác nam | 25,542,000 | 25,542,000 | 766,260 | 12 tháng |
| 53 | Hương phụ | 21,071,400 | 21,071,400 | 632,142 | 12 tháng |
| 54 | Mộc hương | 154,224,000 | 154,224,000 | 4,626,720 | 12 tháng |
| 55 | Ô dược | 40,086,900 | 40,086,900 | 1,202,607 | 12 tháng |
| 56 | Sa nhân | 79,037,700 | 79,037,700 | 2,371,131 | 12 tháng |
| 57 | Thiên môn đông | 96,862,500 | 96,862,500 | 2,905,875 | 12 tháng |
| 58 | Trần bì | 96,020,400 | 96,020,400 | 2,880,612 | 12 tháng |
| 59 | Đan sâm | 501,761,400 | 501,761,400 | 15,052,842 | 12 tháng |
| 60 | Đào nhân | 576,884,700 | 576,884,700 | 17,306,541 | 12 tháng |
| 61 | Hồng hoa | 483,492,450 | 483,492,450 | 14,504,774 | 12 tháng |
| 62 | Huyền hồ | 239,904,000 | 239,904,000 | 7,197,120 | 12 tháng |
| 63 | Ích mẫu | 22,755,600 | 22,755,600 | 682,668 | 12 tháng |
| 64 | Kê huyết đằng | 192,240,000 | 192,240,000 | 5,767,200 | 12 tháng |
| 65 | Khương hoàng | 301,134,750 | 301,134,750 | 9,034,043 | 12 tháng |
| 66 | Một dược | 10,049,550 | 10,049,550 | 301,487 | 12 tháng |
| 67 | Nga truật | 47,334,000 | 47,334,000 | 1,420,020 | 12 tháng |
| 68 | Ngưu tất | 747,213,600 | 747,213,600 | 22,416,408 | 12 tháng |
| 69 | Nhũ hương | 51,530,850 | 51,530,850 | 1,545,926 | 12 tháng |
| 70 | Xuyên khung | 878,598,000 | 878,598,000 | 26,357,940 | 12 tháng |
| 71 | Hòe hoa | 138,450,000 | 138,450,000 | 4,153,500 | 12 tháng |
| 72 | Tam thất | 81,824,400 | 81,824,400 | 2,454,732 | 12 tháng |
| 73 | Trắc bách diệp | 3,989,924 | 3,989,924 | 119,698 | 12 tháng |
| 74 | Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) | 1,020,482,400 | 1,020,482,400 | 30,614,472 | 12 tháng |
| 75 | Đăng tâm thảo | 4,985,400 | 4,985,400 | 149,562 | 12 tháng |
| 76 | Kim tiền thảo | 13,201,650 | 13,201,650 | 396,050 | 12 tháng |
| 77 | Trạch tả | 152,211,150 | 152,211,150 | 4,566,335 | 12 tháng |
| 78 | Tỳ giải | 361,499,250 | 361,499,250 | 10,844,978 | 12 tháng |
| 79 | Xa tiền tử | 22,500,000 | 22,500,000 | 675,000 | 12 tháng |
| 80 | Ý dĩ | 104,748,000 | 104,748,000 | 3,142,440 | 12 tháng |
| 81 | Đại hoàng | 5,567,100 | 5,567,100 | 167,013 | 12 tháng |
| 82 | Mật ong | 199,374,000 | 199,374,000 | 5,981,220 | 12 tháng |
| 83 | Chè dây | 67,257,750 | 67,257,750 | 2,017,733 | 12 tháng |
| 84 | Dạ cẩm | 19,775,700 | 19,775,700 | 593,271 | 12 tháng |
| 85 | Kê nội kim | 30,380,000 | 30,380,000 | 911,400 | 12 tháng |
| 86 | Lá khôi | 72,116,000 | 72,116,000 | 2,163,480 | 12 tháng |
| 87 | Mạch nha | 2,242,800 | 2,242,800 | 67,284 | 12 tháng |
| 88 | Ô tặc cốt | 146,874,000 | 146,874,000 | 4,406,220 | 12 tháng |
| 89 | Sơn tra | 19,737,000 | 19,737,000 | 592,110 | 12 tháng |
| 90 | Thương truật | 668,804,850 | 668,804,850 | 20,064,146 | 12 tháng |
| 91 | Khiếm thực | 11,060,700 | 11,060,700 | 331,821 | 12 tháng |
| 92 | Liên nhục | 240,094,050 | 240,094,050 | 7,202,822 | 12 tháng |
| 93 | Ngũ vị tử | 166,666,500 | 166,666,500 | 4,999,995 | 12 tháng |
| 94 | Phúc bồn tử | 29,358,000 | 29,358,000 | 880,740 | 12 tháng |
| 95 | Sơn thù | 418,215,000 | 418,215,000 | 12,546,450 | 12 tháng |
| 96 | Tang phiêu tiêu | 601,361,250 | 601,361,250 | 18,040,838 | 12 tháng |
| 97 | Củ gai | 6,838,650 | 6,838,650 | 205,160 | 12 tháng |
| 98 | Bạch thược | 747,255,600 | 747,255,600 | 22,417,668 | 12 tháng |
| 99 | Đương quy (Toàn quy) | 3,680,508,300 | 3,680,508,300 | 110,415,249 | 12 tháng |
| 100 | Hà thủ ô đỏ | 781,590,600 | 781,590,600 | 23,447,718 | 12 tháng |
| 101 | Long nhãn | 295,911,000 | 295,911,000 | 8,877,330 | 12 tháng |
| 102 | Câu kỷ tử | 598,421,250 | 598,421,250 | 17,952,638 | 12 tháng |
| 103 | Mạch môn | 482,571,600 | 482,571,600 | 14,477,148 | 12 tháng |
| 104 | Ngọc trúc | 10,311,000 | 10,311,000 | 309,330 | 12 tháng |
| 105 | Quy bản | 25,818,000 | 25,818,000 | 774,540 | 12 tháng |
| 106 | Sa sâm | 108,964,800 | 108,964,800 | 3,268,944 | 12 tháng |
| 107 | Cẩu tích | 210,240,450 | 210,240,450 | 6,307,214 | 12 tháng |
| 108 | Cốt toái bổ | 461,926,500 | 461,926,500 | 13,857,795 | 12 tháng |
| 109 | Dâm dương hoắc | 2,304,000 | 2,304,000 | 69,120 | 12 tháng |
| 110 | Đỗ trọng | 802,226,250 | 802,226,250 | 24,066,788 | 12 tháng |
| 111 | Ích trí nhân | 106,822,800 | 106,822,800 | 3,204,684 | 12 tháng |
| 112 | Nhục thung dung | 27,669,600 | 27,669,600 | 830,088 | 12 tháng |
| 113 | Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) | 14,179,200 | 14,179,200 | 425,376 | 12 tháng |
| 114 | Tục đoạn | 781,212,600 | 781,212,600 | 23,436,378 | 12 tháng |
| 115 | Bạch truật | 313,965,750 | 313,965,750 | 9,418,973 | 12 tháng |
| 116 | Cam thảo | 784,187,250 | 784,187,250 | 23,525,618 | 12 tháng |
| 117 | Đại táo | 277,695,600 | 277,695,600 | 8,330,868 | 12 tháng |
| 118 | Đảng sâm | 1,994,694,450 | 1,994,694,450 | 59,840,834 | 12 tháng |
| 119 | Hoài sơn | 293,907,600 | 293,907,600 | 8,817,228 | 12 tháng |
| 120 | Hoàng kỳ (Bạch kỳ) | 835,275,000 | 835,275,000 | 25,058,250 | 12 tháng |
| 121 | Nhân sâm | 86,352,000 | 86,352,000 | 2,590,560 | 12 tháng |
| 122 | Xà sàng tử | 7,593,600 | 7,593,600 | 227,808 | 12 tháng |
Bạch chỉ |
|
| Giá từng phần lô | 188,160,000 |
| Dự toán (VND) | 188,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,644,800 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kinh giới |
|
| Giá từng phần lô | 21,976,500 |
| Dự toán (VND) | 21,976,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 659,295 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế chi |
|
| Giá từng phần lô | 134,942,000 |
| Dự toán (VND) | 134,942,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,048,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tế tân |
|
| Giá từng phần lô | 51,004,800 |
| Dự toán (VND) | 51,004,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,530,144 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát căn |
|
| Giá từng phần lô | 134,624,700 |
| Dự toán (VND) | 134,624,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,038,741 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cúc hoa |
|
| Giá từng phần lô | 416,216,850 |
| Dự toán (VND) | 416,216,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,486,506 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạn kinh tử |
|
| Giá từng phần lô | 32,501,700 |
| Dự toán (VND) | 32,501,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 975,051 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sài hồ |
|
| Giá từng phần lô | 321,959,400 |
| Dự toán (VND) | 321,959,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,658,782 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thăng ma |
|
| Giá từng phần lô | 97,645,800 |
| Dự toán (VND) | 97,645,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,929,374 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dây đau xương |
|
| Giá từng phần lô | 179,211,900 |
| Dự toán (VND) | 179,211,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,376,357 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Độc hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 679,020,300 |
| Dự toán (VND) | 679,020,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,370,609 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hy thiêm |
|
| Giá từng phần lô | 143,957,100 |
| Dự toán (VND) | 143,957,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,318,713 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ké đầu ngựa (Thương nhĩ tử) |
|
| Giá từng phần lô | 22,089,900 |
| Dự toán (VND) | 22,089,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 662,697 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoạt |
|
| Giá từng phần lô | 3,614,992,500 |
| Dự toán (VND) | 3,614,992,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 108,449,775 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc qua |
|
| Giá từng phần lô | 15,611,400 |
| Dự toán (VND) | 15,611,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 468,342 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ gia bì chân chim |
|
| Giá từng phần lô | 167,460,300 |
| Dự toán (VND) | 167,460,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,023,809 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phòng phong |
|
| Giá từng phần lô | 3,920,406,000 |
| Dự toán (VND) | 3,920,406,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 117,612,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang ký sinh |
|
| Giá từng phần lô | 210,059,850 |
| Dự toán (VND) | 210,059,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,301,796 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tần giao |
|
| Giá từng phần lô | 2,594,978,400 |
| Dự toán (VND) | 2,594,978,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 77,849,352 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Uy linh tiên |
|
| Giá từng phần lô | 1,188,906,600 |
| Dự toán (VND) | 1,188,906,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 35,667,198 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quế nhục |
|
| Giá từng phần lô | 2,906,400 |
| Dự toán (VND) | 2,906,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 87,192 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bồ công anh |
|
| Giá từng phần lô | 17,866,500 |
| Dự toán (VND) | 17,866,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 535,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Diệp hạ châu |
|
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Dự toán (VND) | 21,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 652,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim ngân hoa |
|
| Giá từng phần lô | 343,022,400 |
| Dự toán (VND) | 343,022,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,290,672 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên kiều |
|
| Giá từng phần lô | 102,251,100 |
| Dự toán (VND) | 102,251,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,067,533 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thổ phục linh |
|
| Giá từng phần lô | 164,647,350 |
| Dự toán (VND) | 164,647,350 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,939,421 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trinh nữ hoàng cung |
|
| Giá từng phần lô | 32,350,500 |
| Dự toán (VND) | 32,350,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 970,515 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chi tử |
|
| Giá từng phần lô | 46,364,850 |
| Dự toán (VND) | 46,364,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,390,946 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền sâm |
|
| Giá từng phần lô | 10,080,000 |
| Dự toán (VND) | 10,080,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 302,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng bá |
|
| Giá từng phần lô | 75,414,150 |
| Dự toán (VND) | 75,414,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,262,425 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng cầm |
|
| Giá từng phần lô | 49,455,000 |
| Dự toán (VND) | 49,455,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,483,650 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng liên |
|
| Giá từng phần lô | 88,678,800 |
| Dự toán (VND) | 88,678,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,660,364 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân trần |
|
| Giá từng phần lô | 23,839,200 |
| Dự toán (VND) | 23,839,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 715,176 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mẫu đơn bì |
|
| Giá từng phần lô | 430,930,500 |
| Dự toán (VND) | 430,930,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,927,915 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sinh địa |
|
| Giá từng phần lô | 1,223,510,400 |
| Dự toán (VND) | 1,223,510,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,705,312 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xích thược |
|
| Giá từng phần lô | 1,072,806,000 |
| Dự toán (VND) | 1,072,806,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,184,180 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bán hạ nam (Củ chóc) |
|
| Giá từng phần lô | 12,592,650 |
| Dự toán (VND) | 12,592,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 377,780 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cát cánh |
|
| Giá từng phần lô | 98,116,200 |
| Dự toán (VND) | 98,116,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,943,486 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hạnh nhân |
|
| Giá từng phần lô | 53,231,850 |
| Dự toán (VND) | 53,231,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,596,956 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khoản đông hoa |
|
| Giá từng phần lô | 127,323,000 |
| Dự toán (VND) | 127,323,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,819,690 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang bạch bì |
|
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Dự toán (VND) | 6,048,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 181,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu đằng |
|
| Giá từng phần lô | 18,745,650 |
| Dự toán (VND) | 18,745,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 562,370 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Địa long |
|
| Giá từng phần lô | 33,797,400 |
| Dự toán (VND) | 33,797,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,013,922 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên ma |
|
| Giá từng phần lô | 30,870,000 |
| Dự toán (VND) | 30,870,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 926,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bá tử nhân |
|
| Giá từng phần lô | 18,270,000 |
| Dự toán (VND) | 18,270,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 548,100 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lạc tiên |
|
| Giá từng phần lô | 65,520,000 |
| Dự toán (VND) | 65,520,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,965,600 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Táo nhân |
|
| Giá từng phần lô | 1,214,841,600 |
| Dự toán (VND) | 1,214,841,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 36,445,248 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thảo quyết minh |
|
| Giá từng phần lô | 41,208,000 |
| Dự toán (VND) | 41,208,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,236,240 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Viễn chí |
|
| Giá từng phần lô | 951,993,000 |
| Dự toán (VND) | 951,993,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 28,559,790 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ thực |
|
| Giá từng phần lô | 13,442,100 |
| Dự toán (VND) | 13,442,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 403,263 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chỉ xác |
|
| Giá từng phần lô | 5,746,000 |
| Dự toán (VND) | 5,746,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 172,380 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hậu phác nam |
|
| Giá từng phần lô | 25,542,000 |
| Dự toán (VND) | 25,542,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 766,260 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hương phụ |
|
| Giá từng phần lô | 21,071,400 |
| Dự toán (VND) | 21,071,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 632,142 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mộc hương |
|
| Giá từng phần lô | 154,224,000 |
| Dự toán (VND) | 154,224,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,626,720 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô dược |
|
| Giá từng phần lô | 40,086,900 |
| Dự toán (VND) | 40,086,900 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,202,607 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa nhân |
|
| Giá từng phần lô | 79,037,700 |
| Dự toán (VND) | 79,037,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,371,131 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thiên môn đông |
|
| Giá từng phần lô | 96,862,500 |
| Dự toán (VND) | 96,862,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,905,875 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trần bì |
|
| Giá từng phần lô | 96,020,400 |
| Dự toán (VND) | 96,020,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,880,612 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đan sâm |
|
| Giá từng phần lô | 501,761,400 |
| Dự toán (VND) | 501,761,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 15,052,842 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đào nhân |
|
| Giá từng phần lô | 576,884,700 |
| Dự toán (VND) | 576,884,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,306,541 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hồng hoa |
|
| Giá từng phần lô | 483,492,450 |
| Dự toán (VND) | 483,492,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,504,774 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Huyền hồ |
|
| Giá từng phần lô | 239,904,000 |
| Dự toán (VND) | 239,904,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,197,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích mẫu |
|
| Giá từng phần lô | 22,755,600 |
| Dự toán (VND) | 22,755,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 682,668 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê huyết đằng |
|
| Giá từng phần lô | 192,240,000 |
| Dự toán (VND) | 192,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,767,200 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khương hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 301,134,750 |
| Dự toán (VND) | 301,134,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,034,043 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Một dược |
|
| Giá từng phần lô | 10,049,550 |
| Dự toán (VND) | 10,049,550 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 301,487 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nga truật |
|
| Giá từng phần lô | 47,334,000 |
| Dự toán (VND) | 47,334,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,420,020 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngưu tất |
|
| Giá từng phần lô | 747,213,600 |
| Dự toán (VND) | 747,213,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,416,408 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhũ hương |
|
| Giá từng phần lô | 51,530,850 |
| Dự toán (VND) | 51,530,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,545,926 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xuyên khung |
|
| Giá từng phần lô | 878,598,000 |
| Dự toán (VND) | 878,598,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 26,357,940 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hòe hoa |
|
| Giá từng phần lô | 138,450,000 |
| Dự toán (VND) | 138,450,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,153,500 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tam thất |
|
| Giá từng phần lô | 81,824,400 |
| Dự toán (VND) | 81,824,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,454,732 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trắc bách diệp |
|
| Giá từng phần lô | 3,989,924 |
| Dự toán (VND) | 3,989,924 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,698 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) |
|
| Giá từng phần lô | 1,020,482,400 |
| Dự toán (VND) | 1,020,482,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 30,614,472 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đăng tâm thảo |
|
| Giá từng phần lô | 4,985,400 |
| Dự toán (VND) | 4,985,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 149,562 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kim tiền thảo |
|
| Giá từng phần lô | 13,201,650 |
| Dự toán (VND) | 13,201,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 396,050 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Trạch tả |
|
| Giá từng phần lô | 152,211,150 |
| Dự toán (VND) | 152,211,150 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,566,335 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tỳ giải |
|
| Giá từng phần lô | 361,499,250 |
| Dự toán (VND) | 361,499,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 10,844,978 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xa tiền tử |
|
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Dự toán (VND) | 22,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 675,000 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ý dĩ |
|
| Giá từng phần lô | 104,748,000 |
| Dự toán (VND) | 104,748,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,142,440 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại hoàng |
|
| Giá từng phần lô | 5,567,100 |
| Dự toán (VND) | 5,567,100 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 167,013 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mật ong |
|
| Giá từng phần lô | 199,374,000 |
| Dự toán (VND) | 199,374,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,981,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Chè dây |
|
| Giá từng phần lô | 67,257,750 |
| Dự toán (VND) | 67,257,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,017,733 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dạ cẩm |
|
| Giá từng phần lô | 19,775,700 |
| Dự toán (VND) | 19,775,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 593,271 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Kê nội kim |
|
| Giá từng phần lô | 30,380,000 |
| Dự toán (VND) | 30,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 911,400 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Lá khôi |
|
| Giá từng phần lô | 72,116,000 |
| Dự toán (VND) | 72,116,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,163,480 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch nha |
|
| Giá từng phần lô | 2,242,800 |
| Dự toán (VND) | 2,242,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 67,284 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ô tặc cốt |
|
| Giá từng phần lô | 146,874,000 |
| Dự toán (VND) | 146,874,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,406,220 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn tra |
|
| Giá từng phần lô | 19,737,000 |
| Dự toán (VND) | 19,737,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 592,110 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Thương truật |
|
| Giá từng phần lô | 668,804,850 |
| Dự toán (VND) | 668,804,850 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 20,064,146 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Khiếm thực |
|
| Giá từng phần lô | 11,060,700 |
| Dự toán (VND) | 11,060,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 331,821 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Liên nhục |
|
| Giá từng phần lô | 240,094,050 |
| Dự toán (VND) | 240,094,050 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 7,202,822 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngũ vị tử |
|
| Giá từng phần lô | 166,666,500 |
| Dự toán (VND) | 166,666,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 4,999,995 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phúc bồn tử |
|
| Giá từng phần lô | 29,358,000 |
| Dự toán (VND) | 29,358,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 880,740 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sơn thù |
|
| Giá từng phần lô | 418,215,000 |
| Dự toán (VND) | 418,215,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,546,450 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tang phiêu tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 601,361,250 |
| Dự toán (VND) | 601,361,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 18,040,838 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Củ gai |
|
| Giá từng phần lô | 6,838,650 |
| Dự toán (VND) | 6,838,650 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 205,160 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch thược |
|
| Giá từng phần lô | 747,255,600 |
| Dự toán (VND) | 747,255,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 22,417,668 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đương quy (Toàn quy) |
|
| Giá từng phần lô | 3,680,508,300 |
| Dự toán (VND) | 3,680,508,300 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 110,415,249 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hà thủ ô đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 781,590,600 |
| Dự toán (VND) | 781,590,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,447,718 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Long nhãn |
|
| Giá từng phần lô | 295,911,000 |
| Dự toán (VND) | 295,911,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,877,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Câu kỷ tử |
|
| Giá từng phần lô | 598,421,250 |
| Dự toán (VND) | 598,421,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,952,638 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Mạch môn |
|
| Giá từng phần lô | 482,571,600 |
| Dự toán (VND) | 482,571,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 14,477,148 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ngọc trúc |
|
| Giá từng phần lô | 10,311,000 |
| Dự toán (VND) | 10,311,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 309,330 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Quy bản |
|
| Giá từng phần lô | 25,818,000 |
| Dự toán (VND) | 25,818,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 774,540 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Sa sâm |
|
| Giá từng phần lô | 108,964,800 |
| Dự toán (VND) | 108,964,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,268,944 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cẩu tích |
|
| Giá từng phần lô | 210,240,450 |
| Dự toán (VND) | 210,240,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 6,307,214 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cốt toái bổ |
|
| Giá từng phần lô | 461,926,500 |
| Dự toán (VND) | 461,926,500 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 13,857,795 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Dâm dương hoắc |
|
| Giá từng phần lô | 2,304,000 |
| Dự toán (VND) | 2,304,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,120 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đỗ trọng |
|
| Giá từng phần lô | 802,226,250 |
| Dự toán (VND) | 802,226,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 24,066,788 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Ích trí nhân |
|
| Giá từng phần lô | 106,822,800 |
| Dự toán (VND) | 106,822,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 3,204,684 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhục thung dung |
|
| Giá từng phần lô | 27,669,600 |
| Dự toán (VND) | 27,669,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 830,088 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Phá cố chỉ (Bổ cốt chi) |
|
| Giá từng phần lô | 14,179,200 |
| Dự toán (VND) | 14,179,200 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 425,376 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Tục đoạn |
|
| Giá từng phần lô | 781,212,600 |
| Dự toán (VND) | 781,212,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,436,378 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạch truật |
|
| Giá từng phần lô | 313,965,750 |
| Dự toán (VND) | 313,965,750 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 9,418,973 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Cam thảo |
|
| Giá từng phần lô | 784,187,250 |
| Dự toán (VND) | 784,187,250 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,525,618 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đại táo |
|
| Giá từng phần lô | 277,695,600 |
| Dự toán (VND) | 277,695,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,330,868 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Đảng sâm |
|
| Giá từng phần lô | 1,994,694,450 |
| Dự toán (VND) | 1,994,694,450 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,840,834 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoài sơn |
|
| Giá từng phần lô | 293,907,600 |
| Dự toán (VND) | 293,907,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 8,817,228 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Hoàng kỳ (Bạch kỳ) |
|
| Giá từng phần lô | 835,275,000 |
| Dự toán (VND) | 835,275,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,058,250 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Nhân sâm |
|
| Giá từng phần lô | 86,352,000 |
| Dự toán (VND) | 86,352,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,590,560 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Xà sàng tử |
|
| Giá từng phần lô | 7,593,600 |
| Dự toán (VND) | 7,593,600 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 227,808 |
| Thời gian THHĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi