Gói thầu: Gói thầu dược liệu năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500145975-00
Thời điểm đóng mở thầu 06/05/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Chủ đầu tư Bệnh viện đa khoa tỉnh Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu năm 2025-2026 của Bệnh viện Đa khoa tỉnh Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2500079408
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Đông Hà, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 1,192,398,485 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500188062 - 9,030,000 7.826.000 6.321.000 135,450
2 PP2500188063 - 7,710,000 6.682.000 5.397.000 115,650
3 PP2500188064 - 6,820,800 5.911.360 4.774.560 102,312
4 PP2500188065 - 15,523,200 13.453.440 10.866.240 232,848
5 PP2500188066 - 17,010,000 14.742.000 11.907.000 255,150
6 PP2500188067 - 34,125,000 29.575.000 23.887.500 511,875
7 PP2500188068 - 19,372,500 16.789.500 13.560.750 290,587
8 PP2500188069 - 20,475,000 17.745.000 14.332.500 307,125
9 PP2500188070 - 4,340,000 3.761.334 3.038.000 65,100
10 PP2500188071 - 5,443,200 4.717.440 3.810.240 81,648
11 PP2500188072 - 8,828,000 7.650.934 6.179.600 132,420
12 PP2500188073 - 23,546,250 20.406.750 16.482.375 353,193
13 PP2500188074 - 16,254,000 14.086.800 11.377.800 243,810
14 PP2500188075 - 23,625,000 20.475.000 16.537.500 354,375
15 PP2500188076 - 16,107,000 13.959.400 11.274.900 241,605
16 PP2500188077 - 25,239,900 21.874.580 17.667.930 378,598
17 PP2500188078 - 22,575,000 19.565.000 15.802.500 338,625
18 PP2500188079 - 3,829,350 3.318.770 2.680.545 57,440
19 PP2500188080 - 16,170,000 14.014.000 11.319.000 242,550
20 PP2500188081 - 39,375,000 34.125.000 27.562.500 590,625
21 PP2500188082 - 25,200,000 21.840.000 17.640.000 378,000
22 PP2500188083 - 23,047,500 19.974.500 16.133.250 345,712
23 PP2500188084 - 20,790,000 18.018.000 14.553.000 311,850
24 PP2500188085 - 12,600,000 10.920.000 8.820.000 189,000
25 PP2500188086 - 8,820,000 7.644.000 6.174.000 132,300
26 PP2500188087 - 9,765,000 8.463.000 6.835.500 146,475
27 PP2500188088 - 3,465,000 3.003.000 2.425.500 51,975
28 PP2500188089 - 12,600,000 10.920.000 8.820.000 189,000
29 PP2500188090 - 12,600,000 10.920.000 8.820.000 189,000
30 PP2500188091 - 1,685,250 1.460.550 1.179.675 25,278
31 PP2500188092 - 6,202,000 5.375.067 4.341.400 93,030
32 PP2500188093 - 6,825,000 5.915.000 4.777.500 102,375
33 PP2500188094 - 3,950,100 3.423.420 2.765.070 59,251
34 PP2500188095 - 9,928,800 8.604.960 6.950.160 148,932
35 PP2500188096 - 2,835,000 2.457.000 1.984.500 42,525
36 PP2500188097 - 17,608,500 15.260.700 12.325.950 264,127
37 PP2500188098 - 6,247,500 5.414.500 4.373.250 93,712
38 PP2500188099 - 6,615,000 5.733.000 4.630.500 99,225
39 PP2500188100 - 15,120,000 13.104.000 10.584.000 226,800
40 PP2500188101 - 12,360,000 10.712.000 8.652.000 185,400
41 PP2500188102 - 10,544,625 9.138.675 7.381.238 158,169
42 PP2500188103 - 3,528,000 3.057.600 2.469.600 52,920
43 PP2500188104 - 2,850,000 2.470.000 1.995.000 42,750
44 PP2500188105 - 7,200,000 6.240.000 5.040.000 108,000
45 PP2500188106 - 4,440,000 3.848.000 3.108.000 66,600
46 PP2500188107 - 10,500,000 9.100.000 7.350.000 157,500
47 PP2500188108 - 20,200,000 17.506.667 14.140.000 303,000
48 PP2500188109 - 10,395,000 9.009.000 7.276.500 155,925
49 PP2500188110 - 6,900,000 5.980.000 4.830.000 103,500
50 PP2500188111 - 22,880,000 19.829.334 16.016.000 343,200
51 PP2500188112 - 19,446,000 16.853.200 13.612.200 291,690
52 PP2500188113 - 16,190,000 14.031.334 11.333.000 242,850
53 PP2500188114 - 3,465,000 3.003.000 2.425.500 51,975
54 PP2500188115 - 26,460,000 22.932.000 18.522.000 396,900
55 PP2500188116 - 2,013,000 1.744.600 1.409.100 30,195
56 PP2500188117 - 16,460,000 14.265.334 11.522.000 246,900
57 PP2500188118 - 6,160,000 5.338.667 4.312.000 92,400
58 PP2500188119 - 9,135,000 7.917.000 6.394.500 137,025
59 PP2500188120 - 28,990,500 25.125.100 20.293.350 434,857
60 PP2500188121 - 11,600,000 10.053.334 8.120.000 174,000
61 PP2500188122 - 4,410,000 3.822.000 3.087.000 66,150
62 PP2500188123 - 1,010,000 875.334 707.000 15,150
63 PP2500188124 - 32,356,800 28.042.560 22.649.760 485,352
64 PP2500188125 - 16,350,000 14.170.000 11.445.000 245,250
65 PP2500188126 - 12,810,000 11.102.000 8.967.000 192,150
66 PP2500188127 - 44,887,500 38.902.500 31.421.250 673,312
67 PP2500188128 - 15,697,500 13.604.500 10.988.250 235,462
68 PP2500188129 - 4,900,000 4.246.667 3.430.000 73,500
69 PP2500188130 - 33,390,000 28.938.000 23.373.000 500,850
70 PP2500188131 - 6,010,000 5.208.667 4.207.000 90,150
71 PP2500188132 - 2,880,000 2.496.000 2.016.000 43,200
72 PP2500188133 - 7,423,500 6.433.700 5.196.450 111,352
73 PP2500188134 - 2,490,600 2.158.520 1.743.420 37,359
74 PP2500188135 - 13,665,000 11.843.000 9.565.500 204,975
75 PP2500188136 - 7,665,000 6.643.000 5.365.500 114,975
76 PP2500188137 - 25,500,000 22.100.000 17.850.000 382,500
77 PP2500188138 - 13,230,000 11.466.000 9.261.000 198,450
78 PP2500188139 - 13,600,000 11.786.667 9.520.000 204,000
79 PP2500188140 - 14,865,900 12.883.780 10.406.130 222,988
80 PP2500188141 - 10,363,500 8.981.700 7.254.450 155,452
81 PP2500188142 - 1,660,000 1.438.667 1.162.000 24,900
82 PP2500188143 - 12,285,000 10.647.000 8.599.500 184,275
83 PP2500188144 - 5,775,000 5.005.000 4.042.500 86,625
84 PP2500188145 - 32,550,000 28.210.000 22.785.000 488,250
85 PP2500188146 - 18,620,000 16.137.334 13.034.000 279,300
86 PP2500188147 - 9,108,960 7.894.432 6.376.272 136,634
87 PP2500188148 - 27,877,500 24.160.500 19.514.250 418,162
88 PP2500188149 - 7,995,750 6.929.650 5.597.025 119,936
Mã phần lô PP2500188062
Giá từng phần lô 9,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.826.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.321.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,450
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188063
Giá từng phần lô 7,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.682.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.397.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,650
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188064
Giá từng phần lô 6,820,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.911.360
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.774.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,312
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188065
Giá từng phần lô 15,523,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.453.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.866.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,848
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188066
Giá từng phần lô 17,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.742.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.907.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188067
Giá từng phần lô 34,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.887.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 511,875
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188068
Giá từng phần lô 19,372,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.789.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.560.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 290,587
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188069
Giá từng phần lô 20,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.745.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 307,125
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188070
Giá từng phần lô 4,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.761.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.038.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188071
Giá từng phần lô 5,443,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.717.440
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.810.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,648
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188072
Giá từng phần lô 8,828,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.650.934
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.179.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,420
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188073
Giá từng phần lô 23,546,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.406.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.482.375
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,193
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188074
Giá từng phần lô 16,254,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.086.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.377.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 243,810
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188075
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,375
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188076
Giá từng phần lô 16,107,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.959.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.274.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,605
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188077
Giá từng phần lô 25,239,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.874.580
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.667.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,598
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188078
Giá từng phần lô 22,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.802.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,625
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188079
Giá từng phần lô 3,829,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.318.770
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.680.545
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,440
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188080
Giá từng phần lô 16,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.014.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.319.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188081
Giá từng phần lô 39,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,625
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188082
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188083
Giá từng phần lô 23,047,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.974.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.133.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,712
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188084
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.018.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 311,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188085
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188086
Giá từng phần lô 8,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.644.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.174.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188087
Giá từng phần lô 9,765,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.463.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.835.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 146,475
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188088
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188089
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188090
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188091
Giá từng phần lô 1,685,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.460.550
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.179.675
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,278
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188092
Giá từng phần lô 6,202,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.375.067
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.341.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,030
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188093
Giá từng phần lô 6,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.915.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.777.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,375
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188094
Giá từng phần lô 3,950,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.423.420
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.765.070
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,251
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188095
Giá từng phần lô 9,928,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.604.960
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.950.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,932
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188096
Giá từng phần lô 2,835,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.984.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,525
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188097
Giá từng phần lô 17,608,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.260.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.325.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,127
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188098
Giá từng phần lô 6,247,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.414.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.373.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 93,712
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188099
Giá từng phần lô 6,615,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.630.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,225
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188100
Giá từng phần lô 15,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.104.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.584.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 226,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188101
Giá từng phần lô 12,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.712.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.652.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188102
Giá từng phần lô 10,544,625
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.138.675
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.381.238
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 158,169
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188103
Giá từng phần lô 3,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.057.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.469.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188104
Giá từng phần lô 2,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188105
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188106
Giá từng phần lô 4,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.848.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.108.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188107
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188108
Giá từng phần lô 20,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.506.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 303,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188109
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.009.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,925
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188110
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188111
Giá từng phần lô 22,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.829.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 343,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188112
Giá từng phần lô 19,446,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.853.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.612.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,690
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188113
Giá từng phần lô 16,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.031.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.333.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188114
Giá từng phần lô 3,465,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.003.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.425.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,975
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188115
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.932.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188116
Giá từng phần lô 2,013,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.744.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.409.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,195
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188117
Giá từng phần lô 16,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.265.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188118
Giá từng phần lô 6,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.338.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.312.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188119
Giá từng phần lô 9,135,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.917.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.394.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,025
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188120
Giá từng phần lô 28,990,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.125.100
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.293.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 434,857
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188121
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.053.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188122
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.822.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188123
Giá từng phần lô 1,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 707.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188124
Giá từng phần lô 32,356,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.042.560
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.649.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,352
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188125
Giá từng phần lô 16,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.170.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.445.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188126
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188127
Giá từng phần lô 44,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.902.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.421.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 673,312
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188128
Giá từng phần lô 15,697,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.604.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.988.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 235,462
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188129
Giá từng phần lô 4,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.246.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188130
Giá từng phần lô 33,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.938.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.373.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188131
Giá từng phần lô 6,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.208.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.207.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188132
Giá từng phần lô 2,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.496.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.016.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188133
Giá từng phần lô 7,423,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.433.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.196.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,352
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188134
Giá từng phần lô 2,490,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.158.520
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.743.420
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,359
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188135
Giá từng phần lô 13,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.843.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.565.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,975
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188136
Giá từng phần lô 7,665,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.643.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.365.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,975
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188137
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188138
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.466.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,450
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188139
Giá từng phần lô 13,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.786.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188140
Giá từng phần lô 14,865,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.883.780
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.406.130
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 222,988
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188141
Giá từng phần lô 10,363,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.981.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.254.450
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,452
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188142
Giá từng phần lô 1,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.438.667
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.162.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188143
Giá từng phần lô 12,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.647.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.599.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 184,275
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188144
Giá từng phần lô 5,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.042.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,625
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188145
Giá từng phần lô 32,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.785.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188146
Giá từng phần lô 18,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.137.334
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.034.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 279,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188147
Giá từng phần lô 9,108,960
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.894.432
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.376.272
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,634
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188148
Giá từng phần lô 27,877,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.160.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.514.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 418,162
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500188149
Giá từng phần lô 7,995,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.929.650
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.597.025
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,936
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->