Gói thầu: Gói thầu Dược liệu sử dụng năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Trị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500173643-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/05/2025 14:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Trung Tâm Y Tế Thị Xã Quảng Trị
Chủ đầu tư Trung Tâm Y Tế Thị Xã Quảng Trị
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu Dược liệu sử dụng năm 2025-2026 của Trung tâm Y tế thị xã Quảng Trị
Số hiệu KHLCNT PL2500093942
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thị xã Quảng Trị, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 891,483,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500204173 - 29,400,000 26.727.272 20.580.000 294,000
2 PP2500204174 - 31,500,000 28.636.363 22.050.000 315,000
3 PP2500204175 - 6,121,500 5.565.000 4.285.050 61,215
4 PP2500204176 - 8,574,300 7.794.818 6.002.010 85,743
5 PP2500204177 - 18,301,500 16.637.727 12.811.050 183,015
6 PP2500204178 - 33,705,000 30.640.909 23.593.500 337,050
7 PP2500204179 - 14,899,500 13.545.000 10.429.650 148,995
8 PP2500204180 - 6,298,950 5.726.318 4.409.265 62,989
9 PP2500204181 - 12,731,250 11.573.863 8.911.875 127,312
10 PP2500204182 - 11,708,550 10.644.136 8.195.985 117,085
11 PP2500204183 - 2,094,750 1.904.318 1.466.325 20,947
12 PP2500204184 - 2,064,300 1.876.636 1.445.010 20,643
13 PP2500204185 - 932,400 847.636 652.680 9,324
14 PP2500204186 - 10,017,000 9.106.363 7.011.900 100,170
15 PP2500204187 - 2,887,500 2.625.000 2.021.250 28,875
16 PP2500204188 - 2,793,000 2.539.090 1.955.100 27,930
17 PP2500204189 - 5,750,000 5.227.272 4.025.000 57,500
18 PP2500204190 - 6,300,000 5.727.272 4.410.000 63,000
19 PP2500204191 - 13,994,400 12.722.181 9.796.080 139,944
20 PP2500204192 - 32,850,000 29.863.636 22.995.000 328,500
21 PP2500204193 - 18,000,000 16.363.636 12.600.000 180,000
22 PP2500204194 - 11,651,850 10.592.590 8.156.295 116,518
23 PP2500204195 - 12,644,100 11.494.636 8.850.870 126,441
24 PP2500204196 - 25,761,750 23.419.772 18.033.225 257,617
25 PP2500204197 - 10,080,000 9.163.636 7.056.000 100,800
26 PP2500204198 - 2,425,500 2.205.000 1.697.850 24,255
27 PP2500204199 - 3,360,000 3.054.545 2.352.000 33,600
28 PP2500204200 - 9,555,000 8.686.363 6.688.500 95,550
29 PP2500204201 - 13,860,000 12.600.000 9.702.000 138,600
30 PP2500204202 - 1,100,400 1.000.363 770.280 11,004
31 PP2500204203 - 8,085,000 7.350.000 5.659.500 80,850
32 PP2500204204 - 1,575,000 1.431.818 1.102.500 15,750
33 PP2500204205 - 1,272,600 1.156.909 890.820 12,726
34 PP2500204206 - 1,200,000 1.090.909 840.000 12,000
35 PP2500204207 - 77,962,500 70.875.000 54.573.750 779,625
36 PP2500204208 - 15,750,000 14.318.181 11.025.000 157,500
37 PP2500204209 - 990,000 900.000 693.000 9,900
38 PP2500204210 - 1,575,000 1.431.818 1.102.500 15,750
39 PP2500204211 - 6,510,000 5.918.181 4.557.000 65,100
40 PP2500204212 - 6,468,000 5.880.000 4.527.600 64,680
41 PP2500204213 - 13,449,000 12.226.363 9.414.300 134,490
42 PP2500204214 - 7,020,000 6.381.818 4.914.000 70,200
43 PP2500204215 - 18,246,000 16.587.272 12.772.200 182,460
44 PP2500204216 - 1,197,000 1.088.181 837.900 11,970
45 PP2500204217 - 2,640,000 2.400.000 1.848.000 26,400
46 PP2500204218 - 6,444,900 5.859.000 4.511.430 64,449
47 PP2500204219 - 1,200,000 1.090.909 840.000 12,000
48 PP2500204220 - 12,129,600 11.026.909 8.490.720 121,296
49 PP2500204221 - 970,000 881.818 679.000 9,700
50 PP2500204222 - 31,815,000 28.922.727 22.270.500 318,150
51 PP2500204223 - 60,480,000 54.981.818 42.336.000 604,800
52 PP2500204224 - 6,525,000 5.931.818 4.567.500 65,250
53 PP2500204225 - 2,460,000 2.236.363 1.722.000 24,600
54 PP2500204226 - 15,750,000 14.318.181 11.025.000 157,500
55 PP2500204227 - 12,792,150 11.629.227 8.954.505 127,921
56 PP2500204228 - 10,400,000 9.454.545 7.280.000 104,000
57 PP2500204229 - 10,579,800 9.618.000 7.405.860 105,798
58 PP2500204230 - 3,150,000 2.863.636 2.205.000 31,500
59 PP2500204231 - 7,800,000 7.090.909 5.460.000 78,000
60 PP2500204232 - 32,861,850 29.874.409 23.003.295 328,618
61 PP2500204233 - 4,725,000 4.295.454 3.307.500 47,250
62 PP2500204234 - 19,404,000 17.640.000 13.582.800 194,040
63 PP2500204235 - 2,388,750 2.171.590 1.672.125 23,887
64 PP2500204236 - 24,000,000 21.818.181 16.800.000 240,000
65 PP2500204237 - 1,600,000 1.454.545 1.120.000 16,000
66 PP2500204238 - 5,880,000 5.345.454 4.116.000 58,800
67 PP2500204239 - 4,624,200 4.203.818 3.236.940 46,242
68 PP2500204240 - 3,660,000 3.327.272 2.562.000 36,600
69 PP2500204241 - 9,937,200 9.033.818 6.956.040 99,372
70 PP2500204242 - 10,500,000 9.545.454 7.350.000 105,000
71 PP2500204243 - 36,600,000 33.272.727 25.620.000 366,000
72 PP2500204244 - 14,395,500 13.086.818 10.076.850 143,955
73 PP2500204245 - 10,500,000 9.545.454 7.350.000 105,000
74 PP2500204246 - 2,608,200 2.371.090 1.825.740 26,082
Mã phần lô PP2500204173
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204174
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.636.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204175
Giá từng phần lô 6,121,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.565.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.285.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,215
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204176
Giá từng phần lô 8,574,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.794.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.002.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,743
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204177
Giá từng phần lô 18,301,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.637.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.811.050
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,015
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204178
Giá từng phần lô 33,705,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.640.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.593.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,050
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204179
Giá từng phần lô 14,899,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.545.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.429.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,995
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204180
Giá từng phần lô 6,298,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.726.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.409.265
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,989
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204181
Giá từng phần lô 12,731,250
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.573.863
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.911.875
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,312
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204182
Giá từng phần lô 11,708,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.644.136
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.195.985
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,085
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204183
Giá từng phần lô 2,094,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.904.318
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.466.325
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,947
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204184
Giá từng phần lô 2,064,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.876.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.445.010
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,643
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204185
Giá từng phần lô 932,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 652.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,324
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204186
Giá từng phần lô 10,017,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.106.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.011.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,170
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204187
Giá từng phần lô 2,887,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.021.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,875
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204188
Giá từng phần lô 2,793,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.539.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.955.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,930
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204189
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.227.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204190
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.727.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204191
Giá từng phần lô 13,994,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.722.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.796.080
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,944
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204192
Giá từng phần lô 32,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.995.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204193
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.363.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204194
Giá từng phần lô 11,651,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.592.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.156.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 116,518
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204195
Giá từng phần lô 12,644,100
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.494.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.850.870
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,441
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204196
Giá từng phần lô 25,761,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.419.772
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.033.225
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,617
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204197
Giá từng phần lô 10,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.163.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.056.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204198
Giá từng phần lô 2,425,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.205.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.697.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,255
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204199
Giá từng phần lô 3,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.054.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.352.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204200
Giá từng phần lô 9,555,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.686.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.688.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 95,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204201
Giá từng phần lô 13,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.702.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204202
Giá từng phần lô 1,100,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.280
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,004
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204203
Giá từng phần lô 8,085,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.659.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204204
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204205
Giá từng phần lô 1,272,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 890.820
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,726
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204206
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204207
Giá từng phần lô 77,962,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.573.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,625
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204208
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204209
Giá từng phần lô 990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 693.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204210
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.431.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204211
Giá từng phần lô 6,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.918.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.557.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204212
Giá từng phần lô 6,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.527.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,680
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204213
Giá từng phần lô 13,449,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.226.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.414.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,490
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204214
Giá từng phần lô 7,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.381.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204215
Giá từng phần lô 18,246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.587.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.772.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,460
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204216
Giá từng phần lô 1,197,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.088.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 837.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,970
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204217
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.848.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204218
Giá từng phần lô 6,444,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.859.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.511.430
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,449
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204219
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204220
Giá từng phần lô 12,129,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.026.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.490.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,296
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204221
Giá từng phần lô 970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 881.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 679.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,700
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204222
Giá từng phần lô 31,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.922.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.270.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 318,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204223
Giá từng phần lô 60,480,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.981.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.336.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 604,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204224
Giá từng phần lô 6,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.931.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.567.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204225
Giá từng phần lô 2,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.236.363
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.722.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204226
Giá từng phần lô 15,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.318.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204227
Giá từng phần lô 12,792,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.629.227
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.954.505
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,921
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204228
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 104,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204229
Giá từng phần lô 10,579,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.618.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.405.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,798
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204230
Giá từng phần lô 3,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.863.636
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.205.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204231
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.090.909
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204232
Giá từng phần lô 32,861,850
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.874.409
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.003.295
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 328,618
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204233
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.295.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204234
Giá từng phần lô 19,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.582.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,040
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204235
Giá từng phần lô 2,388,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.171.590
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.672.125
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,887
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204236
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.818.181
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204237
Giá từng phần lô 1,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.545
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204238
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.345.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204239
Giá từng phần lô 4,624,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.203.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.236.940
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,242
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204240
Giá từng phần lô 3,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.327.272
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.562.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204241
Giá từng phần lô 9,937,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.033.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.956.040
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,372
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204242
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204243
Giá từng phần lô 36,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.272.727
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 366,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204244
Giá từng phần lô 14,395,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.086.818
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.076.850
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 143,955
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204245
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.545.454
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500204246
Giá từng phần lô 2,608,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.371.090
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.825.740
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,082
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->