Gói thầu: Gói thầu dược liệu sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Hải Lăng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500289805-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/07/2025 10:25:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HẢI LĂNG
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ HUYỆN HẢI LĂNG
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu dược liệu sử dụng năm 2025-2027 của Trung tâm Y tế huyện Hải Lăng
Số hiệu KHLCNT PL2500156781
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 24 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Hải Lăng, Tỉnh Quảng Trị
Giá gói thầu 1,434,406,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 16
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Nộp báo cáo tài chính từ năm 2022 đến năm 2024(4) để chứng minh tình hình tài chính lành mạnh của nhà thầu. Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm gần nhất phải dương (+).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính
keyboard_arrow_rightDoanh thu từ hoạt động sản xuất, kinh doanh
Yêu cầu Doanh thu của ít nhất 01 trong 3 (5) năm gần đây phải đạt tối thiểu theo quy định tại bảng số X(6)
- Nhà thầu độc lập Phải đáp ứng yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải đáp ứng yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp dược liệu, vị thuốc cổ truyền tương tự
Yêu cầu Số lượng hợp đồng tương tự(7) mà nhà thầu đã hoàn thành với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8)trong vòng 3(9) năm trở lại đây (tính đến thời điểm đóng thầu): 1 hợp đồng(10),quy định tại bảng số X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08 (a, b)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500303675 - 10,880,000 5.440.000 7.616.000 163,200
2 PP2500303676 - 6,900,000 3.450.000 4.830.000 103,500
3 PP2500303677 - 1,510,000 755.000 1.057.000 22,650
4 PP2500303678 - 31,625,000 15.812.500 22.137.500 474,375
5 PP2500303679 - 37,674,000 18.837.000 26.371.800 565,110
6 PP2500303680 - 58,016,000 29.008.000 40.611.200 870,240
7 PP2500303681 - 1,232,000 616.000 862.400 18,480
8 PP2500303682 - 11,760,000 5.880.000 8.232.000 176,400
9 PP2500303683 - 4,300,000 2.150.000 3.010.000 64,500
10 PP2500303684 - 1,792,000 896.000 1.254.400 26,880
11 PP2500303685 - 4,815,000 2.407.500 3.370.500 72,225
12 PP2500303686 - 28,560,000 14.280.000 19.992.000 428,400
13 PP2500303687 - 5,282,000 2.641.000 3.697.400 79,230
14 PP2500303688 - 8,190,000 4.095.000 5.733.000 122,850
15 PP2500303689 - 3,100,000 1.550.000 2.170.000 46,500
16 PP2500303690 - 27,370,000 13.685.000 19.159.000 410,550
17 PP2500303691 - 27,750,000 13.875.000 19.425.000 416,250
18 PP2500303692 - 39,330,000 19.665.000 27.531.000 589,950
19 PP2500303693 - 11,025,000 5.512.500 7.717.500 165,375
20 PP2500303694 - 5,740,000 2.870.000 4.018.000 86,100
21 PP2500303695 - 3,400,000 1.700.000 2.380.000 51,000
22 PP2500303696 - 42,240,000 21.120.000 29.568.000 633,600
23 PP2500303697 - 26,404,000 13.202.000 18.482.800 396,060
24 PP2500303698 - 58,800,000 29.400.000 41.160.000 882,000
25 PP2500303699 - 40,000,000 20.000.000 28.000.000 600,000
26 PP2500303700 - 8,010,000 4.005.000 5.607.000 120,150
27 PP2500303701 - 37,904,000 18.952.000 26.532.800 568,560
28 PP2500303702 - 2,435,000 1.217.500 1.704.500 36,525
29 PP2500303703 - 26,832,000 13.416.000 18.782.400 402,480
30 PP2500303704 - 2,352,000 1.176.000 1.646.400 35,280
31 PP2500303705 - 246,000 123.000 172.200 3,690
32 PP2500303706 - 2,366,000 1.183.000 1.656.200 35,490
33 PP2500303707 - 8,520,000 4.260.000 5.964.000 127,800
34 PP2500303708 - 2,592,000 1.296.000 1.814.400 38,880
35 PP2500303709 - 79,728,000 39.864.000 55.809.600 1,195,920
36 PP2500303710 - 12,810,000 6.405.000 8.967.000 192,150
37 PP2500303711 - 720,000 360.000 504.000 10,800
38 PP2500303712 - 1,776,000 888.000 1.243.200 26,640
39 PP2500303713 - 4,210,000 2.105.000 2.947.000 63,150
40 PP2500303714 - 10,896,000 5.448.000 7.627.200 163,440
41 PP2500303715 - 5,910,000 2.955.000 4.137.000 88,650
42 PP2500303716 - 33,728,000 16.864.000 23.609.600 505,920
43 PP2500303717 - 13,040,000 6.520.000 9.128.000 195,600
44 PP2500303718 - 14,720,000 7.360.000 10.304.000 220,800
45 PP2500303719 - 2,908,000 1.454.000 2.035.600 43,620
46 PP2500303720 - 2,565,000 1.282.500 1.795.500 38,475
47 PP2500303721 - 3,372,000 1.686.000 2.360.400 50,580
48 PP2500303722 - 13,794,000 6.897.000 9.655.800 206,910
49 PP2500303723 - 595,000 297.500 416.500 8,925
50 PP2500303724 - 38,060,000 19.030.000 26.642.000 570,900
51 PP2500303725 - 875,000 437.500 612.500 13,125
52 PP2500303726 - 18,375,000 9.187.500 12.862.500 275,625
53 PP2500303727 - 144,000,000 72.000.000 100.800.000 2,160,000
54 PP2500303728 - 7,872,000 3.936.000 5.510.400 118,080
55 PP2500303729 - 2,960,000 1.480.000 2.072.000 44,400
56 PP2500303730 - 7,904,000 3.952.000 5.532.800 118,560
57 PP2500303731 - 4,820,000 2.410.000 3.374.000 72,300
58 PP2500303732 - 113,850,000 56.925.000 79.695.000 1,707,750
59 PP2500303733 - 15,280,000 7.640.000 10.696.000 229,200
60 PP2500303734 - 57,200,000 28.600.000 40.040.000 858,000
61 PP2500303735 - 510,000 255.000 357.000 7,650
62 PP2500303736 - 6,500,000 3.250.000 4.550.000 97,500
63 PP2500303737 - 10,400,000 5.200.000 7.280.000 156,000
64 PP2500303738 - 7,392,000 3.696.000 5.174.400 110,880
65 PP2500303739 - 15,210,000 7.605.000 10.647.000 228,150
66 PP2500303740 - 12,800,000 6.400.000 8.960.000 192,000
67 PP2500303741 - 4,046,000 2.023.000 2.832.200 60,690
68 PP2500303742 - 4,880,000 2.440.000 3.416.000 73,200
69 PP2500303743 - 5,850,000 2.925.000 4.095.000 87,750
70 PP2500303744 - 90,552,000 45.276.000 63.386.400 1,358,280
71 PP2500303745 - 16,896,000 8.448.000 11.827.200 253,440
72 PP2500303746 - 56,050,000 28.025.000 39.235.000 840,750
73 PP2500303747 - 2,400,000 1.200.000 1.680.000 36,000
Mã phần lô PP2500303675
Giá từng phần lô 10,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.616.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303676
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303677
Giá từng phần lô 1,510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.057.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,650
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303678
Giá từng phần lô 31,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.137.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,375
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303679
Giá từng phần lô 37,674,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.837.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.371.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 565,110
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303680
Giá từng phần lô 58,016,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.008.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.611.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 870,240
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303681
Giá từng phần lô 1,232,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 616.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 862.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303682
Giá từng phần lô 11,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.232.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303683
Giá từng phần lô 4,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303684
Giá từng phần lô 1,792,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.254.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,880
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303685
Giá từng phần lô 4,815,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.407.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.370.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,225
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303686
Giá từng phần lô 28,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.992.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 428,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303687
Giá từng phần lô 5,282,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.641.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.697.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,230
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303688
Giá từng phần lô 8,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.733.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,850
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303689
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303690
Giá từng phần lô 27,370,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.159.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,550
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303691
Giá từng phần lô 27,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 416,250
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303692
Giá từng phần lô 39,330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.665.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.531.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 589,950
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303693
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,375
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303694
Giá từng phần lô 5,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.870.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.018.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,100
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303695
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303696
Giá từng phần lô 42,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303697
Giá từng phần lô 26,404,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.202.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.482.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,060
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303698
Giá từng phần lô 58,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 882,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303699
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303700
Giá từng phần lô 8,010,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.005.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.607.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303701
Giá từng phần lô 37,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,560
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303702
Giá từng phần lô 2,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.217.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.704.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,525
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303703
Giá từng phần lô 26,832,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.416.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.782.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 402,480
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303704
Giá từng phần lô 2,352,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.176.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.646.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303705
Giá từng phần lô 246,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 172.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,690
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303706
Giá từng phần lô 2,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.183.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.656.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,490
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303707
Giá từng phần lô 8,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.964.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303708
Giá từng phần lô 2,592,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.296.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.814.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,880
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303709
Giá từng phần lô 79,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.809.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,195,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303710
Giá từng phần lô 12,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.967.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303711
Giá từng phần lô 720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303712
Giá từng phần lô 1,776,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 888.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.243.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,640
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303713
Giá từng phần lô 4,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.105.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.947.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303714
Giá từng phần lô 10,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,440
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303715
Giá từng phần lô 5,910,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.955.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.137.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,650
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303716
Giá từng phần lô 33,728,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.864.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.609.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 505,920
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303717
Giá từng phần lô 13,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.128.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,600
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303718
Giá từng phần lô 14,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,800
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303719
Giá từng phần lô 2,908,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.454.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.035.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,620
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303720
Giá từng phần lô 2,565,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.282.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.795.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,475
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303721
Giá từng phần lô 3,372,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.360.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,580
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303722
Giá từng phần lô 13,794,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.655.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,910
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303723
Giá từng phần lô 595,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,925
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303724
Giá từng phần lô 38,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,900
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303725
Giá từng phần lô 875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,125
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303726
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.187.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,625
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303727
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,160,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303728
Giá từng phần lô 7,872,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.936.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.510.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,080
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303729
Giá từng phần lô 2,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.072.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,400
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303730
Giá từng phần lô 7,904,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.952.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.532.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 118,560
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303731
Giá từng phần lô 4,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.374.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,300
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303732
Giá từng phần lô 113,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.695.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,707,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303733
Giá từng phần lô 15,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303734
Giá từng phần lô 57,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 858,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303735
Giá từng phần lô 510,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 255.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,650
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303736
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303737
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303738
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.696.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.174.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,880
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303739
Giá từng phần lô 15,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.605.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.647.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,150
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303740
Giá từng phần lô 12,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303741
Giá từng phần lô 4,046,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.023.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.832.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,690
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303742
Giá từng phần lô 4,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.416.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,200
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303743
Giá từng phần lô 5,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.095.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303744
Giá từng phần lô 90,552,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.276.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.386.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,358,280
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303745
Giá từng phần lô 16,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.448.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.827.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 253,440
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303746
Giá từng phần lô 56,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.235.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,750
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Mã phần lô PP2500303747
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 5-7 ngày từ ngày đặt hàng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->