Gói thầu: Gói thầu G2/2023 Mua vật tư tiêu hao của Bệnh viện đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2023-2024

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300078857-01
Thời điểm đóng mở thầu 22/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên
Tên gói thầu Gói thầu G2/2023 Mua vật tư tiêu hao của Bệnh viện đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2023-2024
Số hiệu KHLCNT PL2300053688
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 365 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Vĩnh Phúc
Giá gói thầu 49,237,763,710 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 984.756.000 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300114577 - Bông y tế không thấm nước 252,000 360.000 3005.xx.xx 176.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
2 PP2300114578 - Bông hút y tế - 1 270,000,000 385.714.286 3005.xx.xx 189.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
3 PP2300114579 - Bông hút y tế - 2 90,000,000 128.571.429 3005.xx.xx 63.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
4 PP2300114580 - Tăm bông vô trùng 7,500,000 10.714.286 3005.xx.xx 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
5 PP2300114581 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 1 53,362,500 76.232.143 3808.xx.xx 37.353.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
6 PP2300114582 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 2 85,050,000 121.500.000 3808.xx.xx 59.535.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
7 PP2300114583 - Cồn y tế 70 ̊ 375,000,000 535.714.286 3808.xx.xx 262.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
8 PP2300114584 - Cồn y tế 96 ̊ 31,000,000 44.285.714 3808.xx.xx 21.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
9 PP2300114585 - Cồn tuyệt đối 7,800,000 11.142.857 3808.xx.xx 5.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
10 PP2300114586 - Cồn Iod 3% 17,000,000 24.285.714 3808.xx.xx 11.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
11 PP2300114587 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt dụng cụ y tế 79,360,000 113.371.429 3808.xx.xx 55.552.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
12 PP2300114588 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ -1 52,500,000 75.000.000 3808.xx.xx 36.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
13 PP2300114589 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ -2 72,000,000 102.857.143 3808.xx.xx 50.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
14 PP2300114590 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao -1 10,185,000 14.550.000 3808.xx.xx 7.129.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
15 PP2300114591 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao -2 42,000,000 60.000.000 3808.xx.xx 29.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
16 PP2300114592 - Vôi Soda 10,400,000 14.857.143 2836.xx.xx 7.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
17 PP2300114593 - Viên khử khuẩn 189,000,000 270.000.000 3808.xx.xx 132.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
18 PP2300114594 - Bột bó 136,500,000 195.000.000 9018.xx.xx 95.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
19 PP2300114595 - Băng cuộn 5cm x2.5m 5,512,500 7.875.000 3005.xx.xx 3.858.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
20 PP2300114596 - Băng cuộn 5m x 10cm 81,180,000 115.971.429 3005.xx.xx 56.826.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
21 PP2300114597 - Băng rốn trẻ sơ sinh 29,400,000 42.000.000 3005.xx.xx 20.580.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
22 PP2300114598 - Dây garo cao su 1,512,000 2.160.000 3005.xx.xx 1.058.400 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
23 PP2300114599 - Dây garo 1,764,000 2.520.000 3005.xx.xx 1.234.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
24 PP2300114600 - Băng dính dán vết thương 1,200,000 1.714.286 3005.xx.xx 840.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
25 PP2300114601 - Băng dính lụa 819,000,000 1.170.000.000 3005.xx.xx 573.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
26 PP2300114602 - Băng dính giấy 302,820,000 432.600.000 3005.xx.xx 211.974.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
27 PP2300114603 - Miếng dán vô trùng trong suốt không thấm nước 13,750,000 19.642.857 3005.xx.xx 9.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
28 PP2300114604 - Băng keo có gạc vô trùng 55,200,000 78.857.143 3005.xx.xx 38.640.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
29 PP2300114605 - Gạc hút y tế 630,000,000 900.000.000 3005.xx.xx 441.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
30 PP2300114606 - Gạc phẫu thuật 2,362,500 3.375.000 3005.xx.xx 1.653.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
31 PP2300114607 - Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm 330,000 471.429 3005.xx.xx 231.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
32 PP2300114608 - Gạc nội soi Tai mũi họng 2,040,000 2.914.286 3005.xx.xx 1.428.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
33 PP2300114609 - Bao bọc camera 28,350,000 40.500.000 3926.xx.xx 19.845.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
34 PP2300114610 - Sáp cầm máu xương 750,000 1.071.429 3006.xx.xx 525.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
35 PP2300114611 - Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ 75,000,000 107.142.857 3006.xx.xx 52.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
36 PP2300114612 - Clip cầm máu bằng titanium 11,500,000 16.428.571 3006.xx.xx 8.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
37 PP2300114613 - Bơm cho ăn 50ml 50,400,000 72.000.000 9018.xx.xx 35.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
38 PP2300114614 - Bơm tiêm một lần 50ml 318,500,000 455.000.000 9018.xx.xx 222.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
39 PP2300114615 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml 97,500,000 139.285.714 9018.xx.xx 68.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
40 PP2300114616 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml 612,000,000 874.285.714 9018.xx.xx 428.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
41 PP2300114617 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml 735,000,000 1.050.000.000 9018.xx.xx 514.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
42 PP2300114618 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml 716,000,000 1.022.857.143 9018.xx.xx 501.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
43 PP2300114619 - Bộ kim truyền cánh bướm23G 202,950,000 289.928.571 9018.xx.xx 142.065.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
44 PP2300114620 - Kim tiêm các số 303,450,000 433.500.000 9018.xx.xx 212.415.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
45 PP2300114621 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh 425,000,000 607.142.857 9018.xx.xx 297.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
46 PP2300114622 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút 472,500,000 675.000.000 9018.xx.xx 330.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
47 PP2300114623 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa 960,000,000 1.371.428.571 9018.xx.xx 672.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
48 PP2300114624 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 340,000,000 485.714.286 9018.xx.xx 238.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
49 PP2300114625 - Kim chọc dò gây tê tủy sống 142,800,000 204.000.000 9018.xx.xx 99.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
50 PP2300114626 - Kim nha khoa 525,000 750.000 9018.xx.xx 367.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
51 PP2300114627 - Kim chích máu 1,500,000 2.142.857 9018.xx.xx 1.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
52 PP2300114628 - Kim quang 2,800,000 4.000.000 9018.xx.xx 1.960.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
53 PP2300114629 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục 26,500,000 37.857.143 9018.xx.xx 18.550.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
54 PP2300114630 - Kim châm cứu số 3-10 69,000,000 98.571.429 9018.xx.xx 48.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
55 PP2300114631 - Dây truyền dịch 1,920,000,000 2.742.857.143 9018.xx.xx 1.344.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
56 PP2300114632 - Dây truyền dịch ngăn,dùng cho máy truyền dịch 64,000,000 91.428.571 9018.xx.xx 44.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
57 PP2300114633 - Bộ dây truyền dịch dùng kim có cánh 405,900,000 579.857.143 9018.xx.xx 284.130.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
58 PP2300114634 - Dây truyền máu 200,000,000 285.714.286 9018.xx.xx 140.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
59 PP2300114635 - Dây máy hút dịch 7,800,000 11.142.857 9018.xx.xx 5.460.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
60 PP2300114636 - Dây truyền khí Oxy 2 nhánh 44,100,000 63.000.000 9018.xx.xx 30.870.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
61 PP2300114637 - Dây nối bơm tiêm điện 124,250,000 177.500.000 9018.xx.xx 86.975.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
62 PP2300114638 - Dây nối bơm tiêm điện (75cm ) 208,500,000 297.857.143 9018.xx.xx 145.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
63 PP2300114639 - Khóa 3 ngã 126,000,000 180.000.000 9018.xx.xx 88.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
64 PP2300114640 - Găng tay khám bệnh - 1 1,400,000,000 2.000.000.000 4015.xx.xx 980.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
65 PP2300114641 - Găng tay khám bệnh - 2 1,116,000,000 1.594.285.714 4015.xx.xx 781.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
66 PP2300114642 - Găng tay phẫu thuật 540,000,000 771.428.571 4015.xx.xx 378.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
67 PP2300114643 - Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa 68,000,000 97.142.857 4015.xx.xx 47.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
68 PP2300114644 - Túi nước tiểu 116,000,000 165.714.286 4819.xx.xx 81.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
69 PP2300114645 - Ống thông đường thở các số 6,780,000 9.685.714 9018.xx.xx 4.746.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
70 PP2300114646 - Ca-nuynmở khí quản 24,000,000 34.285.714 9018.xx.xx 16.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
71 PP2300114647 - Ống đặt nội khí quản các số 70,000,000 100.000.000 9018.xx.xx 49.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
72 PP2300114648 - Ống thông đường tiểu - 1 1,169,000 1.670.000 9018.xx.xx 818.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
73 PP2300114649 - Ống thông hậu môn 4,720,000 6.742.857 9018.xx.xx 3.304.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
74 PP2300114650 - Ống thông đường mật 2,171,000 3.101.429 9018.xx.xx 1.519.700 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
75 PP2300114651 - Ống thông đường tiểu - 2 11,500,000 16.428.571 9018.xx.xx 8.050.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
76 PP2300114652 - Ống xông nong niệu quản (đầu mở) 87,000,000 124.285.714 9018.xx.xx 60.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
77 PP2300114653 - Sonde Foley 2 nhánh 169,000,000 241.428.571 9018.xx.xx 118.300.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
78 PP2300114654 - Sonde foley 2 nhánh trẻ em 30,400,000 43.428.571 9018.xx.xx 21.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
79 PP2300114655 - Ống thông tiểu 3 nhánh 8,500,000 12.142.857 9018.xx.xx 5.950.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
80 PP2300114656 - Sonde dạ dày người lớn 16-18 36,400,000 52.000.000 9018.xx.xx 25.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
81 PP2300114657 - Sonde dạ dày 18FR 27,000,000 38.571.429 9018.xx.xx 18.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
82 PP2300114658 - Sonde dạ dày 6FR 43,500,000 62.142.857 9018.xx.xx 30.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
83 PP2300114659 - Sonde hút nhớt không kiểm soát 6Fr 6,300,000 9.000.000 9018.xx.xx 4.410.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
84 PP2300114660 - Sonde hút nhớt không kiểm soát 338,000,000 482.857.143 9018.xx.xx 236.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
85 PP2300114661 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 285,000,000 407.142.857 9018.xx.xx 199.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
86 PP2300114662 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng 42,000,000 60.000.000 9018.xx.xx 29.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
87 PP2300114663 - Cathetertĩnh mạch 2 nòng thận 159,600,000 228.000.000 9018.xx.xx 111.720.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
88 PP2300114664 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng 26,000,000 37.142.857 9018.xx.xx 18.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
89 PP2300114665 - Cathetertĩnh mạch trung tâm người lớn, trẻ em 3 nòng 45,001,600 64.288.000 9018.xx.xx 31.501.120 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
90 PP2300114666 - Cathetertĩnh mạch rốn sơ sinh 5,950,000 8.500.000 9018.xx.xx 4.165.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
91 PP2300114667 - Catheterđộng mạch 3,600,000 5.142.857 9018.xx.xx 2.520.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
92 PP2300114668 - Đầu đo huyết áp xâm nhập 6,993,000 9.990.000 9018.xx.xx 4.895.100 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
93 PP2300114669 - Túi truyền áp lực 2,250,000 3.214.286 9018.xx.xx 1.575.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
94 PP2300114670 - Bộ đặt nội khí quản 90,720,000 129.600.000 9018.xx.xx 63.504.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
95 PP2300114671 - Kim khâu phẫu thuật các số 1,725,000 2.464.286 9018.xx.xx 1.207.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
96 PP2300114672 - Chỉ phẫu thuật mắt 40,950,000 58.500.000 3006.xx.xx 28.665.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
97 PP2300114673 - Chỉ Phẫu ThuậtKhông Tiêu Nylon Sợi Đơn 10/0 13,230,000 18.900.000 3006.xx.xx 9.261.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
98 PP2300114674 - Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Polypropylene Sợi Đơn 14,175,000 20.250.000 3006.xx.xx 9.922.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
99 PP2300114675 - Chỉ Phẫu ThuậtKhông Tiêu Nylon Sợi Đơn 9/0 13,500,000 19.285.714 3006.xx.xx 9.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
100 PP2300114676 - Chỉ Nylon số 1/0 5,340,000 7.628.571 3006.xx.xx 3.738.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
101 PP2300114677 - Chỉ Nylon số 3/0 131,250,000 187.500.000 3006.xx.xx 91.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
102 PP2300114678 - Chỉ Nylon số 4/0 61,250,000 87.500.000 3006.xx.xx 42.875.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
103 PP2300114679 - Chỉ Nylon số 5/0 44,500,000 63.571.429 3006.xx.xx 31.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
104 PP2300114680 - Chỉ Nylon số 6/0 39,800,000 56.857.143 3006.xx.xx 27.860.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
105 PP2300114681 - Chỉ Polypropylene số 4/0 16,180,000 23.114.286 3006.xx.xx 11.326.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
106 PP2300114682 - Chỉ Polypropylene số 5/0 21,600,000 30.857.143 3006.xx.xx 15.120.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
107 PP2300114683 - Chỉ Polypropylene số 6/0 8,160,000 11.657.143 3006.xx.xx 5.712.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
108 PP2300114684 - Chỉ Polypropylene số 7/0 50,400,000 72.000.000 3006.xx.xx 35.280.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
109 PP2300114685 - Chỉ Lanh 8,580,000 12.257.143 3006.xx.xx 6.006.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
110 PP2300114686 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0 tiêu chậm 624,000,000 891.428.571 3006.xx.xx 436.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
111 PP2300114687 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 tiêu chậm 135,000,000 192.857.143 3006.xx.xx 94.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
112 PP2300114688 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 tiêu chậm 120,000,000 171.428.571 3006.xx.xx 84.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
113 PP2300114689 - Chỉ Vicryl số 3/0 hoặc tương đương 212,100,000 303.000.000 3006.xx.xx 148.470.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
114 PP2300114690 - Chỉ Vicryl số 1/0 hoặc tương đương 226,882,110 324.117.300 3006.xx.xx 158.817.477 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
115 PP2300114691 - Chỉ Vicryl số 6/0 hoặc tương đương 169,896,000 242.708.571 3006.xx.xx 118.927.200 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
116 PP2300114692 - Chỉ Perlon 2,400,000 3.428.571 3006.xx.xx 1.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
117 PP2300114693 - Chỉ Polyglycolic Acid 8-0 tự tiêu 35,000,000 50.000.000 3006.xx.xx 24.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
118 PP2300114694 - Chỉ Polyglycolic acid số 2/0 tiêu nhanh 702,000,000 1.002.857.143 3006.xx.xx 491.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
119 PP2300114695 - Kìm đính da 86,400,000 123.428.571 9018.xx.xx 60.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
120 PP2300114696 - Lưỡi dao mổ bằng thép không gỉ 33,000,000 47.142.857 9018.xx.xx 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
121 PP2300114697 - Phim X - quang-1 27,000,000 38.571.429 3701.xx.xx 18.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
122 PP2300114698 - Phim X - quang-2 721,650,000 1.030.928.571 3701.xx.xx 505.155.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
123 PP2300114699 - Phim X - quang-3 1,403,325,000 2.004.750.000 3701.xx.xx 982.327.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
124 PP2300114700 - Phim khô laser 35x43 cm 2,502,500,000 3.575.000.000 3701.xx.xx 1.751.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
125 PP2300114701 - Giấy siêu âm 93,750,000 133.928.571 9018.xx.xx 65.625.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
126 PP2300114702 - Giấy điện tim 3 cần 15,000,000 21.428.571 9018.xx.xx 10.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
127 PP2300114703 - Giấy điện tim 6 cần 33,000,000 47.142.857 9018.xx.xx 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
128 PP2300114704 - Giấy in nhiệt 8,250,000 11.785.714 9018.xx.xx 5.775.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
129 PP2300114705 - Giấy monitor sản khoa 93,500,000 133.571.429 9018.xx.xx 65.450.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
130 PP2300114706 - Quảlọc máu 817,500,000 1.167.857.143 9018.xx.xx 572.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
131 PP2300114707 - Kim chạy thận nhân tạo - 1 1,008,000,000 1.440.000.000 9018.xx.xx 705.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
132 PP2300114708 - Kim chạy thận nhân tạo - 2 409,500,000 585.000.000 9018.xx.xx 286.650.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
133 PP2300114709 - Dây máu cho thận nhân tạo 1,428,000,000 2.040.000.000 9018.xx.xx 999.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
134 PP2300114710 - Dây lọc máu 1,620,000,000 2.314.285.714 9018.xx.xx 1.134.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
135 PP2300114711 - Dịch lọc thận nhân tạo Acid 4,250,000,000 6.071.428.571 3004.xx.xx 2.975.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
136 PP2300114712 - Bột khô Bicarbonate 7,560,000,000 10.800.000.000 3004.xx.xx 5.292.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
137 PP2300114713 - Túi chứa thải 18,750,000 26.785.714 3926.xx.xx 13.125.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
138 PP2300114714 - Que thử hàm lượng Clo 22,000,000 31.428.571 3822.xx.xx 15.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
139 PP2300114715 - Que thử độ cứng của nước 26,000,000 37.142.857 3822.xx.xx 18.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
140 PP2300114716 - Que thửnồng đôaxit peracetic 2,205,000 3.150.000 3822.xx.xx 1.543.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
141 PP2300114717 - Dung dịch tiệt trùng 1,012,500,000 1.446.428.571 3808.xx.xx 708.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
142 PP2300114718 - Hóa chất tiệt trùng quả thận 475,000,000 678.571.429 3808.xx.xx 332.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
143 PP2300114719 - Muối viên tinh khiết 660,000,000 942.857.143 2501.xx.xx 462.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
144 PP2300114720 - Dao Phẫu Thuật Nhãn Khoa 15 độ 32,400,000 46.285.714 9018.xx.xx 22.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
145 PP2300114721 - Dao Phẫu Thuật Nhãn Khoa các số 74,400,000 106.285.714 9018.xx.xx 52.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
146 PP2300114722 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa 1.8% 920,000,000 1.314.285.714 3006.xx.xx 644.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
147 PP2300114723 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa l 2.0% 350,000,000 500.000.000 3006.xx.xx 245.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
148 PP2300114724 - Dung dịch nhuộm bao 3,375,000 4.821.429 3006.xx.xx 2.362.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
149 PP2300114725 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự 1,110,000,000 1.585.714.286 9021.xx.xx 777.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
150 PP2300114726 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 11,000,000 15.714.286 3926.xx.xx 7.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
151 PP2300114727 - Panh các loại 2,500,000 3.571.429 9018.xx.xx 1.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
152 PP2300114728 - Kéo các loại 3,125,000 4.464.286 9018.xx.xx 2.187.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
153 PP2300114729 - Acetic Acid 2,660,000 3.800.000 2915.xx.xx 1.862.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
154 PP2300114730 - Ambu thổi ngạt 27,000,000 38.571.429 9018.xx.xx 18.900.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
155 PP2300114731 - Bao cao su 2,034,000 2.905.714 4014.xx.xx 1.423.800 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
156 PP2300114732 - Bột khử khuẩn 14,500,000 20.714.286 3808.xx.xx 10.150.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
157 PP2300114733 - Nẹp cổ cứng 58,000,000 82.857.143 3926.xx.xx 40.600.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
158 PP2300114734 - Đầu côn vàng 4,050,000 5.785.714 3926.xx.xx 2.835.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
159 PP2300114735 - Đầu côn xanh 1,640,000 2.342.857 3926.xx.xx 1.148.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
160 PP2300114736 - Dầu parafin 7,200,000 10.285.714 2710.xx.xx 5.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
161 PP2300114737 - Sáp Parafin 33,000,000 47.142.857 2712.xx.xx 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
162 PP2300114738 - Dầu parafin ống 72,000,000 102.857.143 2710.xx.xx 50.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
163 PP2300114739 - Đè lưỡi gỗ 14,400,000 20.571.429 4421.xx.xx 10.080.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
164 PP2300114740 - Điện cực tim 42,000,000 60.000.000 9018.xx.xx 29.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
165 PP2300114741 - Gel siêu âm 13,200,000 18.857.143 3006.xx.xx 9.240.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
166 PP2300114742 - Javen 17,700,000 25.285.714 2828.xx.xx 12.390.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
167 PP2300114743 - Máy đo huyết áp 61,350,000 87.642.857 9018.xx.xx 42.945.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
168 PP2300114744 - Kẹp rốn 21,750,000 31.071.429 9018.xx.xx 15.225.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
169 PP2300114745 - Tay dao mổ điện 6,750,000 9.642.857 9018.xx.xx 4.725.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
170 PP2300114746 - Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng 55,000,000 78.571.429 6307.xx.xx 38.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
171 PP2300114747 - Khẩu trang y tế 36,400,000 52.000.000 6307.xx.xx 25.480.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
172 PP2300114748 - Lam kính mài 3,400,000 4.857.143 7017.xx.xx 2.380.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
173 PP2300114749 - Lam kính thường 2,325,000 3.321.429 7017.xx.xx 1.627.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
174 PP2300114750 - Lamen 7,500,000 10.714.286 3926.xx.xx 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
175 PP2300114751 - Lọ nhựa đựng mẫu 6,699,000 9.570.000 3926.xx.xx 4.689.300 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
176 PP2300114752 - Lọ mẫu bệnh phẩm 800,000 1.142.857 3926.xx.xx 560.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
177 PP2300114753 - Chai cấy máu hai pha 16,380,000 23.400.000 3926.xx.xx 11.466.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
178 PP2300114754 - Mặt nạ xông khí dung 20,250,000 28.928.571 9020.xx.xx 14.175.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
179 PP2300114755 - Mask thở oxy có túi 30,000,000 42.857.143 9020.xx.xx 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
180 PP2300114756 - Phin lọc khuẩn 14,700,000 21.000.000 9020.xx.xx 10.290.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
181 PP2300114757 - Gel bôi trơn 33,000,000 47.142.857 3006.xx.xx 23.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
182 PP2300114758 - Ống hút thai 142,500 203.571 3926.xx.xx 99.750 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
183 PP2300114759 - Mỏ vịt nhựa 1,750,000 2.500.000 3926.xx.xx 1.225.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
184 PP2300114760 - Mũ phẫu thuật 40,000,000 57.142.857 6505.xx.xx 28.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
185 PP2300114761 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách 30,000,000 42.857.143 9025.xx.xx 21.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
186 PP2300114762 - Ống nghiệm EDTA 294,000,000 420.000.000 3926.xx.xx 205.800.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
187 PP2300114763 - Ống nghiệm Heparin 271,800,000 388.285.714 3926.xx.xx 190.260.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
188 PP2300114764 - Ống nghiệm Natri Citrate 72,000,000 102.857.143 3926.xx.xx 50.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
189 PP2300114765 - Ống ly tâm 7,500,000 10.714.286 3926.xx.xx 5.250.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
190 PP2300114766 - Ống nghiệm nhựa có nắp 26,460,000 37.800.000 3926.xx.xx 18.522.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
191 PP2300114767 - Ống nghiệm thủy tinh, các cỡ 25,000,000 35.714.286 3926.xx.xx 17.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
192 PP2300114768 - Ống nghe 13,000,000 18.571.429 9018.xx.xx 9.100.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
193 PP2300114769 - Con sâu máy thở 52,500,000 75.000.000 9018.xx.xx 36.750.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
194 PP2300114770 - Than hoạt 475,000 678.571 3802.xx.xx 332.500 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
195 PP2300114771 - Đầu hút tai mũi họng 2,250,000 3.214.286 9018.xx.xx 1.575.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
196 PP2300114772 - Túi máu đơn 6,750,000 9.642.857 9018.xx.xx 4.725.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
197 PP2300114773 - Dung dịch lugol 3% 5,900,000 8.428.571 3822.xx.xx 4.130.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
198 PP2300114774 - Nước cất 2 lần 205,000,000 292.857.143 2853.xx.xx 143.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
199 PP2300114775 - Que đánh máu 20,000,000 28.571.429 7020.xx.xx 14.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
200 PP2300114776 - Ống nghiệm máu Citrate 8,250,000 11.785.714 3926.xx.xx 5.775.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
201 PP2300114777 - Mặt nạ gây mê 7,200,000 10.285.714 3926.xx.xx 5.040.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
202 PP2300114778 - Giêm sa 15,040,000 21.485.714 3212.xx.xx 10.528.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
203 PP2300114779 - Phin lọc khuẩn 6,000,000 8.571.429 9020.xx.xx 4.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
204 PP2300114780 - Formaldehyde Solution 6,200,000 8.857.143 2912.xx.xx 4.340.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
205 PP2300114781 - Túi đo lượng máu sản phụ sau sinh 150,000,000 214.285.714 9018.xx.xx 105.000.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
206 PP2300114782 - Bóng đèn đặt nội khí quản 45,000,000 64.285.714 9018.xx.xx 31.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
207 PP2300114783 - Hộp đựng bông cồn 2,250,000 3.214.286 9018.xx.xx 1.575.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
208 PP2300114784 - Bộ lưỡi dao cắt tiêu bản 66,000,000 94.285.714 8208.xx.xx 46.200.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
209 PP2300114785 - que lấy tế bào 1,900,000 2.714.286 3926.xx.xx 1.330.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
210 PP2300114786 - Anti A 12,750,000 18.214.286 3926.xx.xx 8.925.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
211 PP2300114787 - Anti B 12,750,000 18.214.286 3926.xx.xx 8.925.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
212 PP2300114788 - Anti AB 12,750,000 18.214.286 3926.xx.xx 8.925.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
213 PP2300114789 - Anti D ( IgM + IgG) 22,400,000 32.000.000 3926.xx.xx 15.680.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
214 PP2300114790 - Troca dẫn lưu màng phổi 3,400,000 4.857.143 9018.xx.xx 2.380.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
215 PP2300114791 - Lưới điều trị thoát vị 21,000,000 30.000.000 3006.xx.xx 14.700.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
216 PP2300114792 - Bộ trang phục phòng dịch cấp độ 2 325,000,000 464.285.714 6201.xx.xx 227.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
217 PP2300114793 - Bộ trang phục phòng dịch cấp độ 3 95,000,000 135.714.286 6201.xx.xx 66.500.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
218 PP2300114794 - Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 252,000,000 360.000.000 3822.xx.xx 176.400.000 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Bông y tế không thấm nước
Mã phần lô PP2300114577
Giá từng phần lô 252,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bông hút y tế - 1
Mã phần lô PP2300114578
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 385.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bông hút y tế - 2
Mã phần lô PP2300114579
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 128.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Tăm bông vô trùng
Mã phần lô PP2300114580
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 1
Mã phần lô PP2300114581
Giá từng phần lô 53,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.232.143
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.353.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 2
Mã phần lô PP2300114582
Giá từng phần lô 85,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cồn y tế 70 ̊
Mã phần lô PP2300114583
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 535.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cồn y tế 96 ̊
Mã phần lô PP2300114584
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cồn tuyệt đối
Mã phần lô PP2300114585
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cồn Iod 3%
Mã phần lô PP2300114586
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300114587
Giá từng phần lô 79,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.371.429
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.552.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ -1
Mã phần lô PP2300114588
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ -2
Mã phần lô PP2300114589
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao -1
Mã phần lô PP2300114590
Giá từng phần lô 10,185,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.550.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.129.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao -2
Mã phần lô PP2300114591
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Vôi Soda
Mã phần lô PP2300114592
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2836.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Viên khử khuẩn
Mã phần lô PP2300114593
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bột bó
Mã phần lô PP2300114594
Giá từng phần lô 136,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 95.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Băng cuộn 5cm x2.5m
Mã phần lô PP2300114595
Giá từng phần lô 5,512,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.875.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.858.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Băng cuộn 5m x 10cm
Mã phần lô PP2300114596
Giá từng phần lô 81,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 115.971.429
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.826.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Băng rốn trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2300114597
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây garo cao su
Mã phần lô PP2300114598
Giá từng phần lô 1,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.160.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây garo
Mã phần lô PP2300114599
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.520.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Băng dính dán vết thương
Mã phần lô PP2300114600
Giá từng phần lô 1,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Băng dính lụa
Mã phần lô PP2300114601
Giá từng phần lô 819,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 573.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Băng dính giấy
Mã phần lô PP2300114602
Giá từng phần lô 302,820,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 432.600.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 211.974.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Miếng dán vô trùng trong suốt không thấm nước
Mã phần lô PP2300114603
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.642.857
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Băng keo có gạc vô trùng
Mã phần lô PP2300114604
Giá từng phần lô 55,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Gạc hút y tế
Mã phần lô PP2300114605
Giá từng phần lô 630,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 441.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2300114606
Giá từng phần lô 2,362,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.653.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm
Mã phần lô PP2300114607
Giá từng phần lô 330,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 471.429
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Gạc nội soi Tai mũi họng
Mã phần lô PP2300114608
Giá từng phần lô 2,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.914.286
Mã hàng hóa (HS) 3005.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.428.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bao bọc camera
Mã phần lô PP2300114609
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sáp cầm máu xương
Mã phần lô PP2300114610
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.071.429
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2300114611
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 107.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Clip cầm máu bằng titanium
Mã phần lô PP2300114612
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300114613
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bơm tiêm một lần 50ml
Mã phần lô PP2300114614
Giá từng phần lô 318,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 455.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml
Mã phần lô PP2300114615
Giá từng phần lô 97,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml
Mã phần lô PP2300114616
Giá từng phần lô 612,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 874.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 428.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml
Mã phần lô PP2300114617
Giá từng phần lô 735,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 514.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml
Mã phần lô PP2300114618
Giá từng phần lô 716,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.022.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 501.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bộ kim truyền cánh bướm23G
Mã phần lô PP2300114619
Giá từng phần lô 202,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 289.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 142.065.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim tiêm các số
Mã phần lô PP2300114620
Giá từng phần lô 303,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 433.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.415.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim luồn tĩnh mạch không cánh
Mã phần lô PP2300114621
Giá từng phần lô 425,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 607.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 297.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút
Mã phần lô PP2300114622
Giá từng phần lô 472,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 330.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa
Mã phần lô PP2300114623
Giá từng phần lô 960,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.371.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 672.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2300114624
Giá từng phần lô 340,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 485.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim chọc dò gây tê tủy sống
Mã phần lô PP2300114625
Giá từng phần lô 142,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 204.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim nha khoa
Mã phần lô PP2300114626
Giá từng phần lô 525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 367.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300114627
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim quang
Mã phần lô PP2300114628
Giá từng phần lô 2,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.960.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục
Mã phần lô PP2300114629
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim châm cứu số 3-10
Mã phần lô PP2300114630
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 98.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300114631
Giá từng phần lô 1,920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.742.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.344.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây truyền dịch ngăn,dùng cho máy truyền dịch
Mã phần lô PP2300114632
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bộ dây truyền dịch dùng kim có cánh
Mã phần lô PP2300114633
Giá từng phần lô 405,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 579.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 284.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300114634
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây máy hút dịch
Mã phần lô PP2300114635
Giá từng phần lô 7,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây truyền khí Oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2300114636
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300114637
Giá từng phần lô 124,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 177.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây nối bơm tiêm điện (75cm )
Mã phần lô PP2300114638
Giá từng phần lô 208,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 297.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 145.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Khóa 3 ngã
Mã phần lô PP2300114639
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Găng tay khám bệnh - 1
Mã phần lô PP2300114640
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.000.000.000
Mã hàng hóa (HS) 4015.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Găng tay khám bệnh - 2
Mã phần lô PP2300114641
Giá từng phần lô 1,116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.594.285.714
Mã hàng hóa (HS) 4015.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 781.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Găng tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300114642
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 771.428.571
Mã hàng hóa (HS) 4015.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa
Mã phần lô PP2300114643
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.142.857
Mã hàng hóa (HS) 4015.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Túi nước tiểu
Mã phần lô PP2300114644
Giá từng phần lô 116,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.714.286
Mã hàng hóa (HS) 4819.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống thông đường thở các số
Mã phần lô PP2300114645
Giá từng phần lô 6,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.685.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.746.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ca-nuynmở khí quản
Mã phần lô PP2300114646
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống đặt nội khí quản các số
Mã phần lô PP2300114647
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống thông đường tiểu - 1
Mã phần lô PP2300114648
Giá từng phần lô 1,169,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.670.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 818.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2300114649
Giá từng phần lô 4,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.742.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.304.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống thông đường mật
Mã phần lô PP2300114650
Giá từng phần lô 2,171,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.101.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.519.700
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống thông đường tiểu - 2
Mã phần lô PP2300114651
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống xông nong niệu quản (đầu mở)
Mã phần lô PP2300114652
Giá từng phần lô 87,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sonde Foley 2 nhánh
Mã phần lô PP2300114653
Giá từng phần lô 169,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 241.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sonde foley 2 nhánh trẻ em
Mã phần lô PP2300114654
Giá từng phần lô 30,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống thông tiểu 3 nhánh
Mã phần lô PP2300114655
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sonde dạ dày người lớn 16-18
Mã phần lô PP2300114656
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sonde dạ dày 18FR
Mã phần lô PP2300114657
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sonde dạ dày 6FR
Mã phần lô PP2300114658
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sonde hút nhớt không kiểm soát 6Fr
Mã phần lô PP2300114659
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sonde hút nhớt không kiểm soát
Mã phần lô PP2300114660
Giá từng phần lô 338,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 482.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 236.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2300114661
Giá từng phần lô 285,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 407.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 199.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng
Mã phần lô PP2300114662
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cathetertĩnh mạch 2 nòng thận
Mã phần lô PP2300114663
Giá từng phần lô 159,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 228.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2300114664
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cathetertĩnh mạch trung tâm người lớn, trẻ em 3 nòng
Mã phần lô PP2300114665
Giá từng phần lô 45,001,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.288.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.501.120
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Cathetertĩnh mạch rốn sơ sinh
Mã phần lô PP2300114666
Giá từng phần lô 5,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.165.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Catheterđộng mạch
Mã phần lô PP2300114667
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Đầu đo huyết áp xâm nhập
Mã phần lô PP2300114668
Giá từng phần lô 6,993,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.990.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.895.100
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Túi truyền áp lực
Mã phần lô PP2300114669
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bộ đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300114670
Giá từng phần lô 90,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.600.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim khâu phẫu thuật các số
Mã phần lô PP2300114671
Giá từng phần lô 1,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.464.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.207.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ phẫu thuật mắt
Mã phần lô PP2300114672
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Phẫu ThuậtKhông Tiêu Nylon Sợi Đơn 10/0
Mã phần lô PP2300114673
Giá từng phần lô 13,230,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.261.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Polypropylene Sợi Đơn
Mã phần lô PP2300114674
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.250.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Phẫu ThuậtKhông Tiêu Nylon Sợi Đơn 9/0
Mã phần lô PP2300114675
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Nylon số 1/0
Mã phần lô PP2300114676
Giá từng phần lô 5,340,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.628.571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.738.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Nylon số 3/0
Mã phần lô PP2300114677
Giá từng phần lô 131,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 187.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Nylon số 4/0
Mã phần lô PP2300114678
Giá từng phần lô 61,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Nylon số 5/0
Mã phần lô PP2300114679
Giá từng phần lô 44,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Nylon số 6/0
Mã phần lô PP2300114680
Giá từng phần lô 39,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300114681
Giá từng phần lô 16,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.114.286
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.326.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300114682
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polypropylene số 6/0
Mã phần lô PP2300114683
Giá từng phần lô 8,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.657.143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.712.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polypropylene số 7/0
Mã phần lô PP2300114684
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Lanh
Mã phần lô PP2300114685
Giá từng phần lô 8,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.257.143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.006.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0 tiêu chậm
Mã phần lô PP2300114686
Giá từng phần lô 624,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 891.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 436.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 tiêu chậm
Mã phần lô PP2300114687
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 192.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 tiêu chậm
Mã phần lô PP2300114688
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 171.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Vicryl số 3/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300114689
Giá từng phần lô 212,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 303.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Vicryl số 1/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300114690
Giá từng phần lô 226,882,110
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.117.300
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 158.817.477
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Vicryl số 6/0 hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300114691
Giá từng phần lô 169,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 242.708.571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 118.927.200
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Perlon
Mã phần lô PP2300114692
Giá từng phần lô 2,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polyglycolic Acid 8-0 tự tiêu
Mã phần lô PP2300114693
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chỉ Polyglycolic acid số 2/0 tiêu nhanh
Mã phần lô PP2300114694
Giá từng phần lô 702,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.002.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kìm đính da
Mã phần lô PP2300114695
Giá từng phần lô 86,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Lưỡi dao mổ bằng thép không gỉ
Mã phần lô PP2300114696
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Phim X - quang-1
Mã phần lô PP2300114697
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Phim X - quang-2
Mã phần lô PP2300114698
Giá từng phần lô 721,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.030.928.571
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 505.155.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Phim X - quang-3
Mã phần lô PP2300114699
Giá từng phần lô 1,403,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.004.750.000
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 982.327.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Phim khô laser 35x43 cm
Mã phần lô PP2300114700
Giá từng phần lô 2,502,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.575.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3701.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.751.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2300114701
Giá từng phần lô 93,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2300114702
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.428.571
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Giấy điện tim 6 cần
Mã phần lô PP2300114703
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Giấy in nhiệt
Mã phần lô PP2300114704
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Giấy monitor sản khoa
Mã phần lô PP2300114705
Giá từng phần lô 93,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Quảlọc máu
Mã phần lô PP2300114706
Giá từng phần lô 817,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.167.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 572.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim chạy thận nhân tạo - 1
Mã phần lô PP2300114707
Giá từng phần lô 1,008,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 705.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kim chạy thận nhân tạo - 2
Mã phần lô PP2300114708
Giá từng phần lô 409,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 585.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 286.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây máu cho thận nhân tạo
Mã phần lô PP2300114709
Giá từng phần lô 1,428,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.040.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 999.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dây lọc máu
Mã phần lô PP2300114710
Giá từng phần lô 1,620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.314.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.134.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dịch lọc thận nhân tạo Acid
Mã phần lô PP2300114711
Giá từng phần lô 4,250,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.071.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3004.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bột khô Bicarbonate
Mã phần lô PP2300114712
Giá từng phần lô 7,560,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.800.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3004.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.292.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Túi chứa thải
Mã phần lô PP2300114713
Giá từng phần lô 18,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.785.714
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Que thử hàm lượng Clo
Mã phần lô PP2300114714
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Que thử độ cứng của nước
Mã phần lô PP2300114715
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Que thửnồng đôaxit peracetic
Mã phần lô PP2300114716
Giá từng phần lô 2,205,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.543.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dung dịch tiệt trùng
Mã phần lô PP2300114717
Giá từng phần lô 1,012,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 708.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Hóa chất tiệt trùng quả thận
Mã phần lô PP2300114718
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571.429
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Muối viên tinh khiết
Mã phần lô PP2300114719
Giá từng phần lô 660,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 942.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2501.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 462.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dao Phẫu Thuật Nhãn Khoa 15 độ
Mã phần lô PP2300114720
Giá từng phần lô 32,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dao Phẫu Thuật Nhãn Khoa các số
Mã phần lô PP2300114721
Giá từng phần lô 74,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa 1.8%
Mã phần lô PP2300114722
Giá từng phần lô 920,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.314.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 644.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa l 2.0%
Mã phần lô PP2300114723
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dung dịch nhuộm bao
Mã phần lô PP2300114724
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.821.429
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự
Mã phần lô PP2300114725
Giá từng phần lô 1,110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.585.714.286
Mã hàng hóa (HS) 9021.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 777.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2300114726
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Panh các loại
Mã phần lô PP2300114727
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kéo các loại
Mã phần lô PP2300114728
Giá từng phần lô 3,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.464.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.187.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Acetic Acid
Mã phần lô PP2300114729
Giá từng phần lô 2,660,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS) 2915.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.862.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ambu thổi ngạt
Mã phần lô PP2300114730
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bao cao su
Mã phần lô PP2300114731
Giá từng phần lô 2,034,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.905.714
Mã hàng hóa (HS) 4014.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.423.800
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bột khử khuẩn
Mã phần lô PP2300114732
Giá từng phần lô 14,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3808.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300114733
Giá từng phần lô 58,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 82.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2300114734
Giá từng phần lô 4,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.785.714
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.835.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2300114735
Giá từng phần lô 1,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.342.857
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.148.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dầu parafin
Mã phần lô PP2300114736
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS) 2710.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Sáp Parafin
Mã phần lô PP2300114737
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) 2712.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dầu parafin ống
Mã phần lô PP2300114738
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2710.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Đè lưỡi gỗ
Mã phần lô PP2300114739
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.571.429
Mã hàng hóa (HS) 4421.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Điện cực tim
Mã phần lô PP2300114740
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2300114741
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Javen
Mã phần lô PP2300114742
Giá từng phần lô 17,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.285.714
Mã hàng hóa (HS) 2828.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.390.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Máy đo huyết áp
Mã phần lô PP2300114743
Giá từng phần lô 61,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.642.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2300114744
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.071.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Tay dao mổ điện
Mã phần lô PP2300114745
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng
Mã phần lô PP2300114746
Giá từng phần lô 55,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.571.429
Mã hàng hóa (HS) 6307.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Khẩu trang y tế
Mã phần lô PP2300114747
Giá từng phần lô 36,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.000.000
Mã hàng hóa (HS) 6307.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Lam kính mài
Mã phần lô PP2300114748
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Lam kính thường
Mã phần lô PP2300114749
Giá từng phần lô 2,325,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.321.429
Mã hàng hóa (HS) 7017.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.627.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Lamen
Mã phần lô PP2300114750
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Lọ nhựa đựng mẫu
Mã phần lô PP2300114751
Giá từng phần lô 6,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.570.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.689.300
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Lọ mẫu bệnh phẩm
Mã phần lô PP2300114752
Giá từng phần lô 800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Chai cấy máu hai pha
Mã phần lô PP2300114753
Giá từng phần lô 16,380,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.400.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.466.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2300114754
Giá từng phần lô 20,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.928.571
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.175.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Mask thở oxy có túi
Mã phần lô PP2300114755
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Phin lọc khuẩn
Mã phần lô PP2300114756
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300114757
Giá từng phần lô 33,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.142.857
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống hút thai
Mã phần lô PP2300114758
Giá từng phần lô 142,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 203.571
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 99.750
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Mỏ vịt nhựa
Mã phần lô PP2300114759
Giá từng phần lô 1,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Mũ phẫu thuật
Mã phần lô PP2300114760
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.142.857
Mã hàng hóa (HS) 6505.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách
Mã phần lô PP2300114761
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9025.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống nghiệm EDTA
Mã phần lô PP2300114762
Giá từng phần lô 294,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 205.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2300114763
Giá từng phần lô 271,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 388.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 190.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống nghiệm Natri Citrate
Mã phần lô PP2300114764
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.857.143
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống ly tâm
Mã phần lô PP2300114765
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống nghiệm nhựa có nắp
Mã phần lô PP2300114766
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống nghiệm thủy tinh, các cỡ
Mã phần lô PP2300114767
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống nghe
Mã phần lô PP2300114768
Giá từng phần lô 13,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Con sâu máy thở
Mã phần lô PP2300114769
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Than hoạt
Mã phần lô PP2300114770
Giá từng phần lô 475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 678.571
Mã hàng hóa (HS) 3802.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Đầu hút tai mũi họng
Mã phần lô PP2300114771
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Túi máu đơn
Mã phần lô PP2300114772
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.642.857
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Dung dịch lugol 3%
Mã phần lô PP2300114773
Giá từng phần lô 5,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.571
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.130.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2300114774
Giá từng phần lô 205,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2853.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Que đánh máu
Mã phần lô PP2300114775
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.571.429
Mã hàng hóa (HS) 7020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Ống nghiệm máu Citrate
Mã phần lô PP2300114776
Giá từng phần lô 8,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.785.714
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Mặt nạ gây mê
Mã phần lô PP2300114777
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.285.714
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Giêm sa
Mã phần lô PP2300114778
Giá từng phần lô 15,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.485.714
Mã hàng hóa (HS) 3212.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Phin lọc khuẩn
Mã phần lô PP2300114779
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.571.429
Mã hàng hóa (HS) 9020.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Formaldehyde Solution
Mã phần lô PP2300114780
Giá từng phần lô 6,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.857.143
Mã hàng hóa (HS) 2912.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Túi đo lượng máu sản phụ sau sinh
Mã phần lô PP2300114781
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 214.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bóng đèn đặt nội khí quản
Mã phần lô PP2300114782
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.285.714
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2300114783
Giá từng phần lô 2,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.214.286
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bộ lưỡi dao cắt tiêu bản
Mã phần lô PP2300114784
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.285.714
Mã hàng hóa (HS) 8208.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
que lấy tế bào
Mã phần lô PP2300114785
Giá từng phần lô 1,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.714.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Anti A
Mã phần lô PP2300114786
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Anti B
Mã phần lô PP2300114787
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Anti AB
Mã phần lô PP2300114788
Giá từng phần lô 12,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.214.286
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Anti D ( IgM + IgG)
Mã phần lô PP2300114789
Giá từng phần lô 22,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3926.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.680.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Troca dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2300114790
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.857.143
Mã hàng hóa (HS) 9018.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Lưới điều trị thoát vị
Mã phần lô PP2300114791
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3006.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bộ trang phục phòng dịch cấp độ 2
Mã phần lô PP2300114792
Giá từng phần lô 325,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 464.285.714
Mã hàng hóa (HS) 6201.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 227.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bộ trang phục phòng dịch cấp độ 3
Mã phần lô PP2300114793
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.714.286
Mã hàng hóa (HS) 6201.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2
Mã phần lô PP2300114794
Giá từng phần lô 252,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 360.000.000
Mã hàng hóa (HS) 3822.xx.xx
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 176.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng.
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->