Gói thầu: Gói thầu G2/2023 Mua vật tư tiêu hao của Bệnh viện đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2023-2024
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300078857-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/05/2023 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa khu vực Phúc Yên |
| Tên gói thầu | Gói thầu G2/2023 Mua vật tư tiêu hao của Bệnh viện đa khoa khu vực Phúc Yên năm 2023-2024 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300053688 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn quỹ BHYT, nguồn thu từ dịch vụ khám chữa bệnh và các nguồn thu hợp pháp khác của bệnh viện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Vĩnh Phúc |
| Giá gói thầu | 49,237,763,710 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 984.756.000 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300114577 - Bông y tế không thấm nước | 252,000 | 360.000 | 3005.xx.xx | 176.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 2 | PP2300114578 - Bông hút y tế - 1 | 270,000,000 | 385.714.286 | 3005.xx.xx | 189.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 3 | PP2300114579 - Bông hút y tế - 2 | 90,000,000 | 128.571.429 | 3005.xx.xx | 63.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 4 | PP2300114580 - Tăm bông vô trùng | 7,500,000 | 10.714.286 | 3005.xx.xx | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 5 | PP2300114581 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 1 | 53,362,500 | 76.232.143 | 3808.xx.xx | 37.353.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 6 | PP2300114582 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 2 | 85,050,000 | 121.500.000 | 3808.xx.xx | 59.535.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 7 | PP2300114583 - Cồn y tế 70 ̊ | 375,000,000 | 535.714.286 | 3808.xx.xx | 262.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 8 | PP2300114584 - Cồn y tế 96 ̊ | 31,000,000 | 44.285.714 | 3808.xx.xx | 21.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 9 | PP2300114585 - Cồn tuyệt đối | 7,800,000 | 11.142.857 | 3808.xx.xx | 5.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 10 | PP2300114586 - Cồn Iod 3% | 17,000,000 | 24.285.714 | 3808.xx.xx | 11.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 11 | PP2300114587 - Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt dụng cụ y tế | 79,360,000 | 113.371.429 | 3808.xx.xx | 55.552.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 12 | PP2300114588 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ -1 | 52,500,000 | 75.000.000 | 3808.xx.xx | 36.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 13 | PP2300114589 - Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ -2 | 72,000,000 | 102.857.143 | 3808.xx.xx | 50.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 14 | PP2300114590 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao -1 | 10,185,000 | 14.550.000 | 3808.xx.xx | 7.129.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 15 | PP2300114591 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao -2 | 42,000,000 | 60.000.000 | 3808.xx.xx | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 16 | PP2300114592 - Vôi Soda | 10,400,000 | 14.857.143 | 2836.xx.xx | 7.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 17 | PP2300114593 - Viên khử khuẩn | 189,000,000 | 270.000.000 | 3808.xx.xx | 132.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 18 | PP2300114594 - Bột bó | 136,500,000 | 195.000.000 | 9018.xx.xx | 95.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 19 | PP2300114595 - Băng cuộn 5cm x2.5m | 5,512,500 | 7.875.000 | 3005.xx.xx | 3.858.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 20 | PP2300114596 - Băng cuộn 5m x 10cm | 81,180,000 | 115.971.429 | 3005.xx.xx | 56.826.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 21 | PP2300114597 - Băng rốn trẻ sơ sinh | 29,400,000 | 42.000.000 | 3005.xx.xx | 20.580.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 22 | PP2300114598 - Dây garo cao su | 1,512,000 | 2.160.000 | 3005.xx.xx | 1.058.400 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 23 | PP2300114599 - Dây garo | 1,764,000 | 2.520.000 | 3005.xx.xx | 1.234.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 24 | PP2300114600 - Băng dính dán vết thương | 1,200,000 | 1.714.286 | 3005.xx.xx | 840.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 25 | PP2300114601 - Băng dính lụa | 819,000,000 | 1.170.000.000 | 3005.xx.xx | 573.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 26 | PP2300114602 - Băng dính giấy | 302,820,000 | 432.600.000 | 3005.xx.xx | 211.974.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 27 | PP2300114603 - Miếng dán vô trùng trong suốt không thấm nước | 13,750,000 | 19.642.857 | 3005.xx.xx | 9.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 28 | PP2300114604 - Băng keo có gạc vô trùng | 55,200,000 | 78.857.143 | 3005.xx.xx | 38.640.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 29 | PP2300114605 - Gạc hút y tế | 630,000,000 | 900.000.000 | 3005.xx.xx | 441.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 30 | PP2300114606 - Gạc phẫu thuật | 2,362,500 | 3.375.000 | 3005.xx.xx | 1.653.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 31 | PP2300114607 - Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm | 330,000 | 471.429 | 3005.xx.xx | 231.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 32 | PP2300114608 - Gạc nội soi Tai mũi họng | 2,040,000 | 2.914.286 | 3005.xx.xx | 1.428.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 33 | PP2300114609 - Bao bọc camera | 28,350,000 | 40.500.000 | 3926.xx.xx | 19.845.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 34 | PP2300114610 - Sáp cầm máu xương | 750,000 | 1.071.429 | 3006.xx.xx | 525.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 35 | PP2300114611 - Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ | 75,000,000 | 107.142.857 | 3006.xx.xx | 52.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 36 | PP2300114612 - Clip cầm máu bằng titanium | 11,500,000 | 16.428.571 | 3006.xx.xx | 8.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 37 | PP2300114613 - Bơm cho ăn 50ml | 50,400,000 | 72.000.000 | 9018.xx.xx | 35.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 38 | PP2300114614 - Bơm tiêm một lần 50ml | 318,500,000 | 455.000.000 | 9018.xx.xx | 222.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 39 | PP2300114615 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml | 97,500,000 | 139.285.714 | 9018.xx.xx | 68.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 40 | PP2300114616 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml | 612,000,000 | 874.285.714 | 9018.xx.xx | 428.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 41 | PP2300114617 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml | 735,000,000 | 1.050.000.000 | 9018.xx.xx | 514.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 42 | PP2300114618 - Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml | 716,000,000 | 1.022.857.143 | 9018.xx.xx | 501.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 43 | PP2300114619 - Bộ kim truyền cánh bướm23G | 202,950,000 | 289.928.571 | 9018.xx.xx | 142.065.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 44 | PP2300114620 - Kim tiêm các số | 303,450,000 | 433.500.000 | 9018.xx.xx | 212.415.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 45 | PP2300114621 - Kim luồn tĩnh mạch không cánh | 425,000,000 | 607.142.857 | 9018.xx.xx | 297.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 46 | PP2300114622 - Kim luồn tĩnh mạch dạng bút | 472,500,000 | 675.000.000 | 9018.xx.xx | 330.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 47 | PP2300114623 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa | 960,000,000 | 1.371.428.571 | 9018.xx.xx | 672.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 48 | PP2300114624 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 340,000,000 | 485.714.286 | 9018.xx.xx | 238.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 49 | PP2300114625 - Kim chọc dò gây tê tủy sống | 142,800,000 | 204.000.000 | 9018.xx.xx | 99.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 50 | PP2300114626 - Kim nha khoa | 525,000 | 750.000 | 9018.xx.xx | 367.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 51 | PP2300114627 - Kim chích máu | 1,500,000 | 2.142.857 | 9018.xx.xx | 1.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 52 | PP2300114628 - Kim quang | 2,800,000 | 4.000.000 | 9018.xx.xx | 1.960.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 53 | PP2300114629 - Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục | 26,500,000 | 37.857.143 | 9018.xx.xx | 18.550.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 54 | PP2300114630 - Kim châm cứu số 3-10 | 69,000,000 | 98.571.429 | 9018.xx.xx | 48.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 55 | PP2300114631 - Dây truyền dịch | 1,920,000,000 | 2.742.857.143 | 9018.xx.xx | 1.344.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 56 | PP2300114632 - Dây truyền dịch ngăn,dùng cho máy truyền dịch | 64,000,000 | 91.428.571 | 9018.xx.xx | 44.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 57 | PP2300114633 - Bộ dây truyền dịch dùng kim có cánh | 405,900,000 | 579.857.143 | 9018.xx.xx | 284.130.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 58 | PP2300114634 - Dây truyền máu | 200,000,000 | 285.714.286 | 9018.xx.xx | 140.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 59 | PP2300114635 - Dây máy hút dịch | 7,800,000 | 11.142.857 | 9018.xx.xx | 5.460.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 60 | PP2300114636 - Dây truyền khí Oxy 2 nhánh | 44,100,000 | 63.000.000 | 9018.xx.xx | 30.870.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 61 | PP2300114637 - Dây nối bơm tiêm điện | 124,250,000 | 177.500.000 | 9018.xx.xx | 86.975.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 62 | PP2300114638 - Dây nối bơm tiêm điện (75cm ) | 208,500,000 | 297.857.143 | 9018.xx.xx | 145.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 63 | PP2300114639 - Khóa 3 ngã | 126,000,000 | 180.000.000 | 9018.xx.xx | 88.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 64 | PP2300114640 - Găng tay khám bệnh - 1 | 1,400,000,000 | 2.000.000.000 | 4015.xx.xx | 980.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 65 | PP2300114641 - Găng tay khám bệnh - 2 | 1,116,000,000 | 1.594.285.714 | 4015.xx.xx | 781.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 66 | PP2300114642 - Găng tay phẫu thuật | 540,000,000 | 771.428.571 | 4015.xx.xx | 378.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 67 | PP2300114643 - Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa | 68,000,000 | 97.142.857 | 4015.xx.xx | 47.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 68 | PP2300114644 - Túi nước tiểu | 116,000,000 | 165.714.286 | 4819.xx.xx | 81.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 69 | PP2300114645 - Ống thông đường thở các số | 6,780,000 | 9.685.714 | 9018.xx.xx | 4.746.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 70 | PP2300114646 - Ca-nuynmở khí quản | 24,000,000 | 34.285.714 | 9018.xx.xx | 16.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 71 | PP2300114647 - Ống đặt nội khí quản các số | 70,000,000 | 100.000.000 | 9018.xx.xx | 49.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 72 | PP2300114648 - Ống thông đường tiểu - 1 | 1,169,000 | 1.670.000 | 9018.xx.xx | 818.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 73 | PP2300114649 - Ống thông hậu môn | 4,720,000 | 6.742.857 | 9018.xx.xx | 3.304.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 74 | PP2300114650 - Ống thông đường mật | 2,171,000 | 3.101.429 | 9018.xx.xx | 1.519.700 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 75 | PP2300114651 - Ống thông đường tiểu - 2 | 11,500,000 | 16.428.571 | 9018.xx.xx | 8.050.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 76 | PP2300114652 - Ống xông nong niệu quản (đầu mở) | 87,000,000 | 124.285.714 | 9018.xx.xx | 60.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 77 | PP2300114653 - Sonde Foley 2 nhánh | 169,000,000 | 241.428.571 | 9018.xx.xx | 118.300.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 78 | PP2300114654 - Sonde foley 2 nhánh trẻ em | 30,400,000 | 43.428.571 | 9018.xx.xx | 21.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 79 | PP2300114655 - Ống thông tiểu 3 nhánh | 8,500,000 | 12.142.857 | 9018.xx.xx | 5.950.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 80 | PP2300114656 - Sonde dạ dày người lớn 16-18 | 36,400,000 | 52.000.000 | 9018.xx.xx | 25.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 81 | PP2300114657 - Sonde dạ dày 18FR | 27,000,000 | 38.571.429 | 9018.xx.xx | 18.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 82 | PP2300114658 - Sonde dạ dày 6FR | 43,500,000 | 62.142.857 | 9018.xx.xx | 30.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 83 | PP2300114659 - Sonde hút nhớt không kiểm soát 6Fr | 6,300,000 | 9.000.000 | 9018.xx.xx | 4.410.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 84 | PP2300114660 - Sonde hút nhớt không kiểm soát | 338,000,000 | 482.857.143 | 9018.xx.xx | 236.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 85 | PP2300114661 - Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 285,000,000 | 407.142.857 | 9018.xx.xx | 199.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 86 | PP2300114662 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng | 42,000,000 | 60.000.000 | 9018.xx.xx | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 87 | PP2300114663 - Cathetertĩnh mạch 2 nòng thận | 159,600,000 | 228.000.000 | 9018.xx.xx | 111.720.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 88 | PP2300114664 - Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 26,000,000 | 37.142.857 | 9018.xx.xx | 18.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 89 | PP2300114665 - Cathetertĩnh mạch trung tâm người lớn, trẻ em 3 nòng | 45,001,600 | 64.288.000 | 9018.xx.xx | 31.501.120 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 90 | PP2300114666 - Cathetertĩnh mạch rốn sơ sinh | 5,950,000 | 8.500.000 | 9018.xx.xx | 4.165.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 91 | PP2300114667 - Catheterđộng mạch | 3,600,000 | 5.142.857 | 9018.xx.xx | 2.520.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 92 | PP2300114668 - Đầu đo huyết áp xâm nhập | 6,993,000 | 9.990.000 | 9018.xx.xx | 4.895.100 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 93 | PP2300114669 - Túi truyền áp lực | 2,250,000 | 3.214.286 | 9018.xx.xx | 1.575.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 94 | PP2300114670 - Bộ đặt nội khí quản | 90,720,000 | 129.600.000 | 9018.xx.xx | 63.504.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 95 | PP2300114671 - Kim khâu phẫu thuật các số | 1,725,000 | 2.464.286 | 9018.xx.xx | 1.207.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 96 | PP2300114672 - Chỉ phẫu thuật mắt | 40,950,000 | 58.500.000 | 3006.xx.xx | 28.665.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 97 | PP2300114673 - Chỉ Phẫu ThuậtKhông Tiêu Nylon Sợi Đơn 10/0 | 13,230,000 | 18.900.000 | 3006.xx.xx | 9.261.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 98 | PP2300114674 - Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Polypropylene Sợi Đơn | 14,175,000 | 20.250.000 | 3006.xx.xx | 9.922.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 99 | PP2300114675 - Chỉ Phẫu ThuậtKhông Tiêu Nylon Sợi Đơn 9/0 | 13,500,000 | 19.285.714 | 3006.xx.xx | 9.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 100 | PP2300114676 - Chỉ Nylon số 1/0 | 5,340,000 | 7.628.571 | 3006.xx.xx | 3.738.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 101 | PP2300114677 - Chỉ Nylon số 3/0 | 131,250,000 | 187.500.000 | 3006.xx.xx | 91.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 102 | PP2300114678 - Chỉ Nylon số 4/0 | 61,250,000 | 87.500.000 | 3006.xx.xx | 42.875.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 103 | PP2300114679 - Chỉ Nylon số 5/0 | 44,500,000 | 63.571.429 | 3006.xx.xx | 31.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 104 | PP2300114680 - Chỉ Nylon số 6/0 | 39,800,000 | 56.857.143 | 3006.xx.xx | 27.860.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 105 | PP2300114681 - Chỉ Polypropylene số 4/0 | 16,180,000 | 23.114.286 | 3006.xx.xx | 11.326.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 106 | PP2300114682 - Chỉ Polypropylene số 5/0 | 21,600,000 | 30.857.143 | 3006.xx.xx | 15.120.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 107 | PP2300114683 - Chỉ Polypropylene số 6/0 | 8,160,000 | 11.657.143 | 3006.xx.xx | 5.712.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 108 | PP2300114684 - Chỉ Polypropylene số 7/0 | 50,400,000 | 72.000.000 | 3006.xx.xx | 35.280.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 109 | PP2300114685 - Chỉ Lanh | 8,580,000 | 12.257.143 | 3006.xx.xx | 6.006.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 110 | PP2300114686 - Chỉ Polyglactin 910 số 1/0 tiêu chậm | 624,000,000 | 891.428.571 | 3006.xx.xx | 436.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 111 | PP2300114687 - Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 tiêu chậm | 135,000,000 | 192.857.143 | 3006.xx.xx | 94.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 112 | PP2300114688 - Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 tiêu chậm | 120,000,000 | 171.428.571 | 3006.xx.xx | 84.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 113 | PP2300114689 - Chỉ Vicryl số 3/0 hoặc tương đương | 212,100,000 | 303.000.000 | 3006.xx.xx | 148.470.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 114 | PP2300114690 - Chỉ Vicryl số 1/0 hoặc tương đương | 226,882,110 | 324.117.300 | 3006.xx.xx | 158.817.477 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 115 | PP2300114691 - Chỉ Vicryl số 6/0 hoặc tương đương | 169,896,000 | 242.708.571 | 3006.xx.xx | 118.927.200 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 116 | PP2300114692 - Chỉ Perlon | 2,400,000 | 3.428.571 | 3006.xx.xx | 1.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 117 | PP2300114693 - Chỉ Polyglycolic Acid 8-0 tự tiêu | 35,000,000 | 50.000.000 | 3006.xx.xx | 24.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 118 | PP2300114694 - Chỉ Polyglycolic acid số 2/0 tiêu nhanh | 702,000,000 | 1.002.857.143 | 3006.xx.xx | 491.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 119 | PP2300114695 - Kìm đính da | 86,400,000 | 123.428.571 | 9018.xx.xx | 60.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 120 | PP2300114696 - Lưỡi dao mổ bằng thép không gỉ | 33,000,000 | 47.142.857 | 9018.xx.xx | 23.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 121 | PP2300114697 - Phim X - quang-1 | 27,000,000 | 38.571.429 | 3701.xx.xx | 18.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 122 | PP2300114698 - Phim X - quang-2 | 721,650,000 | 1.030.928.571 | 3701.xx.xx | 505.155.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 123 | PP2300114699 - Phim X - quang-3 | 1,403,325,000 | 2.004.750.000 | 3701.xx.xx | 982.327.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 124 | PP2300114700 - Phim khô laser 35x43 cm | 2,502,500,000 | 3.575.000.000 | 3701.xx.xx | 1.751.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 125 | PP2300114701 - Giấy siêu âm | 93,750,000 | 133.928.571 | 9018.xx.xx | 65.625.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 126 | PP2300114702 - Giấy điện tim 3 cần | 15,000,000 | 21.428.571 | 9018.xx.xx | 10.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 127 | PP2300114703 - Giấy điện tim 6 cần | 33,000,000 | 47.142.857 | 9018.xx.xx | 23.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 128 | PP2300114704 - Giấy in nhiệt | 8,250,000 | 11.785.714 | 9018.xx.xx | 5.775.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 129 | PP2300114705 - Giấy monitor sản khoa | 93,500,000 | 133.571.429 | 9018.xx.xx | 65.450.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 130 | PP2300114706 - Quảlọc máu | 817,500,000 | 1.167.857.143 | 9018.xx.xx | 572.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 131 | PP2300114707 - Kim chạy thận nhân tạo - 1 | 1,008,000,000 | 1.440.000.000 | 9018.xx.xx | 705.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 132 | PP2300114708 - Kim chạy thận nhân tạo - 2 | 409,500,000 | 585.000.000 | 9018.xx.xx | 286.650.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 133 | PP2300114709 - Dây máu cho thận nhân tạo | 1,428,000,000 | 2.040.000.000 | 9018.xx.xx | 999.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 134 | PP2300114710 - Dây lọc máu | 1,620,000,000 | 2.314.285.714 | 9018.xx.xx | 1.134.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 135 | PP2300114711 - Dịch lọc thận nhân tạo Acid | 4,250,000,000 | 6.071.428.571 | 3004.xx.xx | 2.975.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 136 | PP2300114712 - Bột khô Bicarbonate | 7,560,000,000 | 10.800.000.000 | 3004.xx.xx | 5.292.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 137 | PP2300114713 - Túi chứa thải | 18,750,000 | 26.785.714 | 3926.xx.xx | 13.125.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 138 | PP2300114714 - Que thử hàm lượng Clo | 22,000,000 | 31.428.571 | 3822.xx.xx | 15.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 139 | PP2300114715 - Que thử độ cứng của nước | 26,000,000 | 37.142.857 | 3822.xx.xx | 18.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 140 | PP2300114716 - Que thửnồng đôaxit peracetic | 2,205,000 | 3.150.000 | 3822.xx.xx | 1.543.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 141 | PP2300114717 - Dung dịch tiệt trùng | 1,012,500,000 | 1.446.428.571 | 3808.xx.xx | 708.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 142 | PP2300114718 - Hóa chất tiệt trùng quả thận | 475,000,000 | 678.571.429 | 3808.xx.xx | 332.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 143 | PP2300114719 - Muối viên tinh khiết | 660,000,000 | 942.857.143 | 2501.xx.xx | 462.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 144 | PP2300114720 - Dao Phẫu Thuật Nhãn Khoa 15 độ | 32,400,000 | 46.285.714 | 9018.xx.xx | 22.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 145 | PP2300114721 - Dao Phẫu Thuật Nhãn Khoa các số | 74,400,000 | 106.285.714 | 9018.xx.xx | 52.080.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 146 | PP2300114722 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa 1.8% | 920,000,000 | 1.314.285.714 | 3006.xx.xx | 644.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 147 | PP2300114723 - Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa l 2.0% | 350,000,000 | 500.000.000 | 3006.xx.xx | 245.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 148 | PP2300114724 - Dung dịch nhuộm bao | 3,375,000 | 4.821.429 | 3006.xx.xx | 2.362.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 149 | PP2300114725 - Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự | 1,110,000,000 | 1.585.714.286 | 9021.xx.xx | 777.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 150 | PP2300114726 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 11,000,000 | 15.714.286 | 3926.xx.xx | 7.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 151 | PP2300114727 - Panh các loại | 2,500,000 | 3.571.429 | 9018.xx.xx | 1.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 152 | PP2300114728 - Kéo các loại | 3,125,000 | 4.464.286 | 9018.xx.xx | 2.187.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 153 | PP2300114729 - Acetic Acid | 2,660,000 | 3.800.000 | 2915.xx.xx | 1.862.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 154 | PP2300114730 - Ambu thổi ngạt | 27,000,000 | 38.571.429 | 9018.xx.xx | 18.900.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 155 | PP2300114731 - Bao cao su | 2,034,000 | 2.905.714 | 4014.xx.xx | 1.423.800 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 156 | PP2300114732 - Bột khử khuẩn | 14,500,000 | 20.714.286 | 3808.xx.xx | 10.150.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 157 | PP2300114733 - Nẹp cổ cứng | 58,000,000 | 82.857.143 | 3926.xx.xx | 40.600.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 158 | PP2300114734 - Đầu côn vàng | 4,050,000 | 5.785.714 | 3926.xx.xx | 2.835.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 159 | PP2300114735 - Đầu côn xanh | 1,640,000 | 2.342.857 | 3926.xx.xx | 1.148.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 160 | PP2300114736 - Dầu parafin | 7,200,000 | 10.285.714 | 2710.xx.xx | 5.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 161 | PP2300114737 - Sáp Parafin | 33,000,000 | 47.142.857 | 2712.xx.xx | 23.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 162 | PP2300114738 - Dầu parafin ống | 72,000,000 | 102.857.143 | 2710.xx.xx | 50.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 163 | PP2300114739 - Đè lưỡi gỗ | 14,400,000 | 20.571.429 | 4421.xx.xx | 10.080.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 164 | PP2300114740 - Điện cực tim | 42,000,000 | 60.000.000 | 9018.xx.xx | 29.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 165 | PP2300114741 - Gel siêu âm | 13,200,000 | 18.857.143 | 3006.xx.xx | 9.240.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 166 | PP2300114742 - Javen | 17,700,000 | 25.285.714 | 2828.xx.xx | 12.390.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 167 | PP2300114743 - Máy đo huyết áp | 61,350,000 | 87.642.857 | 9018.xx.xx | 42.945.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 168 | PP2300114744 - Kẹp rốn | 21,750,000 | 31.071.429 | 9018.xx.xx | 15.225.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 169 | PP2300114745 - Tay dao mổ điện | 6,750,000 | 9.642.857 | 9018.xx.xx | 4.725.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 170 | PP2300114746 - Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng | 55,000,000 | 78.571.429 | 6307.xx.xx | 38.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 171 | PP2300114747 - Khẩu trang y tế | 36,400,000 | 52.000.000 | 6307.xx.xx | 25.480.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 172 | PP2300114748 - Lam kính mài | 3,400,000 | 4.857.143 | 7017.xx.xx | 2.380.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 173 | PP2300114749 - Lam kính thường | 2,325,000 | 3.321.429 | 7017.xx.xx | 1.627.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 174 | PP2300114750 - Lamen | 7,500,000 | 10.714.286 | 3926.xx.xx | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 175 | PP2300114751 - Lọ nhựa đựng mẫu | 6,699,000 | 9.570.000 | 3926.xx.xx | 4.689.300 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 176 | PP2300114752 - Lọ mẫu bệnh phẩm | 800,000 | 1.142.857 | 3926.xx.xx | 560.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 177 | PP2300114753 - Chai cấy máu hai pha | 16,380,000 | 23.400.000 | 3926.xx.xx | 11.466.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 178 | PP2300114754 - Mặt nạ xông khí dung | 20,250,000 | 28.928.571 | 9020.xx.xx | 14.175.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 179 | PP2300114755 - Mask thở oxy có túi | 30,000,000 | 42.857.143 | 9020.xx.xx | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 180 | PP2300114756 - Phin lọc khuẩn | 14,700,000 | 21.000.000 | 9020.xx.xx | 10.290.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 181 | PP2300114757 - Gel bôi trơn | 33,000,000 | 47.142.857 | 3006.xx.xx | 23.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 182 | PP2300114758 - Ống hút thai | 142,500 | 203.571 | 3926.xx.xx | 99.750 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 183 | PP2300114759 - Mỏ vịt nhựa | 1,750,000 | 2.500.000 | 3926.xx.xx | 1.225.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 184 | PP2300114760 - Mũ phẫu thuật | 40,000,000 | 57.142.857 | 6505.xx.xx | 28.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 185 | PP2300114761 - Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách | 30,000,000 | 42.857.143 | 9025.xx.xx | 21.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 186 | PP2300114762 - Ống nghiệm EDTA | 294,000,000 | 420.000.000 | 3926.xx.xx | 205.800.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 187 | PP2300114763 - Ống nghiệm Heparin | 271,800,000 | 388.285.714 | 3926.xx.xx | 190.260.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 188 | PP2300114764 - Ống nghiệm Natri Citrate | 72,000,000 | 102.857.143 | 3926.xx.xx | 50.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 189 | PP2300114765 - Ống ly tâm | 7,500,000 | 10.714.286 | 3926.xx.xx | 5.250.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 190 | PP2300114766 - Ống nghiệm nhựa có nắp | 26,460,000 | 37.800.000 | 3926.xx.xx | 18.522.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 191 | PP2300114767 - Ống nghiệm thủy tinh, các cỡ | 25,000,000 | 35.714.286 | 3926.xx.xx | 17.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 192 | PP2300114768 - Ống nghe | 13,000,000 | 18.571.429 | 9018.xx.xx | 9.100.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 193 | PP2300114769 - Con sâu máy thở | 52,500,000 | 75.000.000 | 9018.xx.xx | 36.750.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 194 | PP2300114770 - Than hoạt | 475,000 | 678.571 | 3802.xx.xx | 332.500 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 195 | PP2300114771 - Đầu hút tai mũi họng | 2,250,000 | 3.214.286 | 9018.xx.xx | 1.575.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 196 | PP2300114772 - Túi máu đơn | 6,750,000 | 9.642.857 | 9018.xx.xx | 4.725.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 197 | PP2300114773 - Dung dịch lugol 3% | 5,900,000 | 8.428.571 | 3822.xx.xx | 4.130.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 198 | PP2300114774 - Nước cất 2 lần | 205,000,000 | 292.857.143 | 2853.xx.xx | 143.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 199 | PP2300114775 - Que đánh máu | 20,000,000 | 28.571.429 | 7020.xx.xx | 14.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 200 | PP2300114776 - Ống nghiệm máu Citrate | 8,250,000 | 11.785.714 | 3926.xx.xx | 5.775.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 201 | PP2300114777 - Mặt nạ gây mê | 7,200,000 | 10.285.714 | 3926.xx.xx | 5.040.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 202 | PP2300114778 - Giêm sa | 15,040,000 | 21.485.714 | 3212.xx.xx | 10.528.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 203 | PP2300114779 - Phin lọc khuẩn | 6,000,000 | 8.571.429 | 9020.xx.xx | 4.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 204 | PP2300114780 - Formaldehyde Solution | 6,200,000 | 8.857.143 | 2912.xx.xx | 4.340.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 205 | PP2300114781 - Túi đo lượng máu sản phụ sau sinh | 150,000,000 | 214.285.714 | 9018.xx.xx | 105.000.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 206 | PP2300114782 - Bóng đèn đặt nội khí quản | 45,000,000 | 64.285.714 | 9018.xx.xx | 31.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 207 | PP2300114783 - Hộp đựng bông cồn | 2,250,000 | 3.214.286 | 9018.xx.xx | 1.575.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 208 | PP2300114784 - Bộ lưỡi dao cắt tiêu bản | 66,000,000 | 94.285.714 | 8208.xx.xx | 46.200.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 209 | PP2300114785 - que lấy tế bào | 1,900,000 | 2.714.286 | 3926.xx.xx | 1.330.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 210 | PP2300114786 - Anti A | 12,750,000 | 18.214.286 | 3926.xx.xx | 8.925.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 211 | PP2300114787 - Anti B | 12,750,000 | 18.214.286 | 3926.xx.xx | 8.925.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 212 | PP2300114788 - Anti AB | 12,750,000 | 18.214.286 | 3926.xx.xx | 8.925.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 213 | PP2300114789 - Anti D ( IgM + IgG) | 22,400,000 | 32.000.000 | 3926.xx.xx | 15.680.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 214 | PP2300114790 - Troca dẫn lưu màng phổi | 3,400,000 | 4.857.143 | 9018.xx.xx | 2.380.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 215 | PP2300114791 - Lưới điều trị thoát vị | 21,000,000 | 30.000.000 | 3006.xx.xx | 14.700.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 216 | PP2300114792 - Bộ trang phục phòng dịch cấp độ 2 | 325,000,000 | 464.285.714 | 6201.xx.xx | 227.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 217 | PP2300114793 - Bộ trang phục phòng dịch cấp độ 3 | 95,000,000 | 135.714.286 | 6201.xx.xx | 66.500.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| 218 | PP2300114794 - Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 | 252,000,000 | 360.000.000 | 3822.xx.xx | 176.400.000 | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
Bông y tế không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300114577 |
| Giá từng phần lô | 252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bông hút y tế - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114578 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 385.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bông hút y tế - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114579 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Tăm bông vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300114580 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114581 |
| Giá từng phần lô | 53,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.232.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.353.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114582 |
| Giá từng phần lô | 85,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 59.535.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cồn y tế 70 ̊ |
|
| Mã phần lô | PP2300114583 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 535.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cồn y tế 96 ̊ |
|
| Mã phần lô | PP2300114584 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cồn tuyệt đối |
|
| Mã phần lô | PP2300114585 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cồn Iod 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300114586 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300114587 |
| Giá từng phần lô | 79,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.371.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.552.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ -1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114588 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chất tẩy rửa mạnh và khử khuẩn dụng cụ -2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114589 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao -1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114590 |
| Giá từng phần lô | 10,185,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.129.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao -2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114591 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Vôi Soda |
|
| Mã phần lô | PP2300114592 |
| Giá từng phần lô | 10,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2836.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Viên khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300114593 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bột bó |
|
| Mã phần lô | PP2300114594 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 95.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Băng cuộn 5cm x2.5m |
|
| Mã phần lô | PP2300114595 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.858.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Băng cuộn 5m x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300114596 |
| Giá từng phần lô | 81,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.826.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Băng rốn trẻ sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300114597 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.580.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây garo cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300114598 |
| Giá từng phần lô | 1,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.058.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây garo |
|
| Mã phần lô | PP2300114599 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Băng dính dán vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2300114600 |
| Giá từng phần lô | 1,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 840.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Băng dính lụa |
|
| Mã phần lô | PP2300114601 |
| Giá từng phần lô | 819,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 573.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Băng dính giấy |
|
| Mã phần lô | PP2300114602 |
| Giá từng phần lô | 302,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 432.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 211.974.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Miếng dán vô trùng trong suốt không thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300114603 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Băng keo có gạc vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300114604 |
| Giá từng phần lô | 55,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Gạc hút y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300114605 |
| Giá từng phần lô | 630,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 441.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300114606 |
| Giá từng phần lô | 2,362,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.653.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Gạc phẫu thuật 5cm x 5cm |
|
| Mã phần lô | PP2300114607 |
| Giá từng phần lô | 330,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Gạc nội soi Tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300114608 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.914.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3005.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bao bọc camera |
|
| Mã phần lô | PP2300114609 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sáp cầm máu xương |
|
| Mã phần lô | PP2300114610 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Miếng cầm máu mũi các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300114611 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Clip cầm máu bằng titanium |
|
| Mã phần lô | PP2300114612 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114613 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bơm tiêm một lần 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114614 |
| Giá từng phần lô | 318,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114615 |
| Giá từng phần lô | 97,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114616 |
| Giá từng phần lô | 612,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 874.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 428.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114617 |
| Giá từng phần lô | 735,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bơm tiêm liền kim dùng một lần 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2300114618 |
| Giá từng phần lô | 716,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.022.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 501.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bộ kim truyền cánh bướm23G |
|
| Mã phần lô | PP2300114619 |
| Giá từng phần lô | 202,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 289.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 142.065.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim tiêm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300114620 |
| Giá từng phần lô | 303,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 433.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim luồn tĩnh mạch không cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300114621 |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 607.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim luồn tĩnh mạch dạng bút |
|
| Mã phần lô | PP2300114622 |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 330.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh có cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300114623 |
| Giá từng phần lô | 960,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.371.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 672.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300114624 |
| Giá từng phần lô | 340,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 485.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 238.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim chọc dò gây tê tủy sống |
|
| Mã phần lô | PP2300114625 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 204.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300114626 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 367.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114627 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim quang |
|
| Mã phần lô | PP2300114628 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.960.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim sinh thiết bán tự động kèm kim đồng trục |
|
| Mã phần lô | PP2300114629 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim châm cứu số 3-10 |
|
| Mã phần lô | PP2300114630 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 98.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300114631 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.742.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.344.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây truyền dịch ngăn,dùng cho máy truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300114632 |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 91.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bộ dây truyền dịch dùng kim có cánh |
|
| Mã phần lô | PP2300114633 |
| Giá từng phần lô | 405,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 579.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 284.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114634 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây máy hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300114635 |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây truyền khí Oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300114636 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300114637 |
| Giá từng phần lô | 124,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây nối bơm tiêm điện (75cm ) |
|
| Mã phần lô | PP2300114638 |
| Giá từng phần lô | 208,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 297.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 145.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Khóa 3 ngã |
|
| Mã phần lô | PP2300114639 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Găng tay khám bệnh - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114640 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Găng tay khám bệnh - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114641 |
| Giá từng phần lô | 1,116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.594.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 781.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Găng tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300114642 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 771.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Găng tay dài vô trùng dùng trong sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300114643 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4015.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Túi nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300114644 |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4819.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống thông đường thở các số |
|
| Mã phần lô | PP2300114645 |
| Giá từng phần lô | 6,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.746.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ca-nuynmở khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300114646 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Mã phần lô | PP2300114647 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống thông đường tiểu - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114648 |
| Giá từng phần lô | 1,169,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.670.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 818.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2300114649 |
| Giá từng phần lô | 4,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.742.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.304.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống thông đường mật |
|
| Mã phần lô | PP2300114650 |
| Giá từng phần lô | 2,171,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.101.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.519.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống thông đường tiểu - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114651 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống xông nong niệu quản (đầu mở) |
|
| Mã phần lô | PP2300114652 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sonde Foley 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300114653 |
| Giá từng phần lô | 169,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 241.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sonde foley 2 nhánh trẻ em |
|
| Mã phần lô | PP2300114654 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống thông tiểu 3 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300114655 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sonde dạ dày người lớn 16-18 |
|
| Mã phần lô | PP2300114656 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sonde dạ dày 18FR |
|
| Mã phần lô | PP2300114657 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sonde dạ dày 6FR |
|
| Mã phần lô | PP2300114658 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sonde hút nhớt không kiểm soát 6Fr |
|
| Mã phần lô | PP2300114659 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sonde hút nhớt không kiểm soát |
|
| Mã phần lô | PP2300114660 |
| Giá từng phần lô | 338,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 482.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 236.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bộ catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300114661 |
| Giá từng phần lô | 285,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 407.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300114662 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cathetertĩnh mạch 2 nòng thận |
|
| Mã phần lô | PP2300114663 |
| Giá từng phần lô | 159,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 228.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 111.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cathetertĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300114664 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cathetertĩnh mạch trung tâm người lớn, trẻ em 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2300114665 |
| Giá từng phần lô | 45,001,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.288.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.501.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Cathetertĩnh mạch rốn sơ sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300114666 |
| Giá từng phần lô | 5,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.165.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Catheterđộng mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300114667 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Đầu đo huyết áp xâm nhập |
|
| Mã phần lô | PP2300114668 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.990.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.895.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Túi truyền áp lực |
|
| Mã phần lô | PP2300114669 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bộ đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300114670 |
| Giá từng phần lô | 90,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim khâu phẫu thuật các số |
|
| Mã phần lô | PP2300114671 |
| Giá từng phần lô | 1,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.207.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ phẫu thuật mắt |
|
| Mã phần lô | PP2300114672 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Phẫu ThuậtKhông Tiêu Nylon Sợi Đơn 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114673 |
| Giá từng phần lô | 13,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.261.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Phẫu Thuật Không Tiêu Polypropylene Sợi Đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300114674 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Phẫu ThuậtKhông Tiêu Nylon Sợi Đơn 9/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114675 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Nylon số 1/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114676 |
| Giá từng phần lô | 5,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.738.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Nylon số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114677 |
| Giá từng phần lô | 131,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Nylon số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114678 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Nylon số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114679 |
| Giá từng phần lô | 44,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Nylon số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114680 |
| Giá từng phần lô | 39,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114681 |
| Giá từng phần lô | 16,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.114.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114682 |
| Giá từng phần lô | 21,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polypropylene số 6/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114683 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polypropylene số 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300114684 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Lanh |
|
| Mã phần lô | PP2300114685 |
| Giá từng phần lô | 8,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.257.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.006.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polyglactin 910 số 1/0 tiêu chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300114686 |
| Giá từng phần lô | 624,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 891.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 436.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polyglactin 910 số 3/0 tiêu chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300114687 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 192.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polyglactin 910 số 4/0 tiêu chậm |
|
| Mã phần lô | PP2300114688 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Vicryl số 3/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300114689 |
| Giá từng phần lô | 212,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 303.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Vicryl số 1/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300114690 |
| Giá từng phần lô | 226,882,110 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.117.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.817.477 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Vicryl số 6/0 hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300114691 |
| Giá từng phần lô | 169,896,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.708.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.927.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Perlon |
|
| Mã phần lô | PP2300114692 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polyglycolic Acid 8-0 tự tiêu |
|
| Mã phần lô | PP2300114693 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chỉ Polyglycolic acid số 2/0 tiêu nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300114694 |
| Giá từng phần lô | 702,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.002.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 491.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kìm đính da |
|
| Mã phần lô | PP2300114695 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Lưỡi dao mổ bằng thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2300114696 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Phim X - quang-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114697 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Phim X - quang-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114698 |
| Giá từng phần lô | 721,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 505.155.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Phim X - quang-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114699 |
| Giá từng phần lô | 1,403,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.004.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 982.327.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Phim khô laser 35x43 cm |
|
| Mã phần lô | PP2300114700 |
| Giá từng phần lô | 2,502,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3701.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.751.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300114701 |
| Giá từng phần lô | 93,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300114702 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Giấy điện tim 6 cần |
|
| Mã phần lô | PP2300114703 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Giấy in nhiệt |
|
| Mã phần lô | PP2300114704 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Giấy monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2300114705 |
| Giá từng phần lô | 93,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Quảlọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114706 |
| Giá từng phần lô | 817,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.167.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 572.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim chạy thận nhân tạo - 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300114707 |
| Giá từng phần lô | 1,008,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.440.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 705.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kim chạy thận nhân tạo - 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114708 |
| Giá từng phần lô | 409,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 286.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây máu cho thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2300114709 |
| Giá từng phần lô | 1,428,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.040.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 999.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114710 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.314.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.134.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dịch lọc thận nhân tạo Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300114711 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.071.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bột khô Bicarbonate |
|
| Mã phần lô | PP2300114712 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.800.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3004.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Túi chứa thải |
|
| Mã phần lô | PP2300114713 |
| Giá từng phần lô | 18,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.125.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Que thử hàm lượng Clo |
|
| Mã phần lô | PP2300114714 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Que thử độ cứng của nước |
|
| Mã phần lô | PP2300114715 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Que thửnồng đôaxit peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2300114716 |
| Giá từng phần lô | 2,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.543.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dung dịch tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300114717 |
| Giá từng phần lô | 1,012,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.446.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 708.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Hóa chất tiệt trùng quả thận |
|
| Mã phần lô | PP2300114718 |
| Giá từng phần lô | 475,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Muối viên tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2300114719 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 942.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2501.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 462.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dao Phẫu Thuật Nhãn Khoa 15 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300114720 |
| Giá từng phần lô | 32,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dao Phẫu Thuật Nhãn Khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2300114721 |
| Giá từng phần lô | 74,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 106.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa 1.8% |
|
| Mã phần lô | PP2300114722 |
| Giá từng phần lô | 920,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.314.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 644.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chất nhầy phẫu thuật nhãn khoa l 2.0% |
|
| Mã phần lô | PP2300114723 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 500.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dung dịch nhuộm bao |
|
| Mã phần lô | PP2300114724 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.821.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm đơn tiêu cự |
|
| Mã phần lô | PP2300114725 |
| Giá từng phần lô | 1,110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.585.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9021.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 777.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2300114726 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Panh các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300114727 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kéo các loại |
|
| Mã phần lô | PP2300114728 |
| Giá từng phần lô | 3,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.464.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.187.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Acetic Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300114729 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2915.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ambu thổi ngạt |
|
| Mã phần lô | PP2300114730 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bao cao su |
|
| Mã phần lô | PP2300114731 |
| Giá từng phần lô | 2,034,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.905.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4014.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.423.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bột khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300114732 |
| Giá từng phần lô | 14,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3808.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300114733 |
| Giá từng phần lô | 58,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300114734 |
| Giá từng phần lô | 4,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300114735 |
| Giá từng phần lô | 1,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.342.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.148.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dầu parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300114736 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Sáp Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2300114737 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2712.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dầu parafin ống |
|
| Mã phần lô | PP2300114738 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2710.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300114739 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4421.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Điện cực tim |
|
| Mã phần lô | PP2300114740 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2300114741 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Javen |
|
| Mã phần lô | PP2300114742 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2828.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Máy đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2300114743 |
| Giá từng phần lô | 61,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2300114744 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Tay dao mổ điện |
|
| Mã phần lô | PP2300114745 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Khẩu trang y tế 3 lớp vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300114746 |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Khẩu trang y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300114747 |
| Giá từng phần lô | 36,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6307.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2300114748 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Lam kính thường |
|
| Mã phần lô | PP2300114749 |
| Giá từng phần lô | 2,325,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.321.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7017.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2300114750 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Lọ nhựa đựng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2300114751 |
| Giá từng phần lô | 6,699,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.570.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.689.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Lọ mẫu bệnh phẩm |
|
| Mã phần lô | PP2300114752 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Chai cấy máu hai pha |
|
| Mã phần lô | PP2300114753 |
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2300114754 |
| Giá từng phần lô | 20,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.928.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Mask thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2300114755 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Phin lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300114756 |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.290.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300114757 |
| Giá từng phần lô | 33,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống hút thai |
|
| Mã phần lô | PP2300114758 |
| Giá từng phần lô | 142,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 203.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Mỏ vịt nhựa |
|
| Mã phần lô | PP2300114759 |
| Giá từng phần lô | 1,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Mũ phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300114760 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6505.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Nhiệt kế thủy ngân kẹp nách |
|
| Mã phần lô | PP2300114761 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9025.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2300114762 |
| Giá từng phần lô | 294,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 205.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2300114763 |
| Giá từng phần lô | 271,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 388.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 190.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống nghiệm Natri Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300114764 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống ly tâm |
|
| Mã phần lô | PP2300114765 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống nghiệm nhựa có nắp |
|
| Mã phần lô | PP2300114766 |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.522.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống nghiệm thủy tinh, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300114767 |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống nghe |
|
| Mã phần lô | PP2300114768 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Con sâu máy thở |
|
| Mã phần lô | PP2300114769 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Than hoạt |
|
| Mã phần lô | PP2300114770 |
| Giá từng phần lô | 475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 678.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3802.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Đầu hút tai mũi họng |
|
| Mã phần lô | PP2300114771 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Túi máu đơn |
|
| Mã phần lô | PP2300114772 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Dung dịch lugol 3% |
|
| Mã phần lô | PP2300114773 |
| Giá từng phần lô | 5,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.130.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300114774 |
| Giá từng phần lô | 205,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2853.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Que đánh máu |
|
| Mã phần lô | PP2300114775 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Ống nghiệm máu Citrate |
|
| Mã phần lô | PP2300114776 |
| Giá từng phần lô | 8,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Mặt nạ gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300114777 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Giêm sa |
|
| Mã phần lô | PP2300114778 |
| Giá từng phần lô | 15,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3212.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Phin lọc khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300114779 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9020.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Formaldehyde Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300114780 |
| Giá từng phần lô | 6,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2912.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Túi đo lượng máu sản phụ sau sinh |
|
| Mã phần lô | PP2300114781 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 214.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bóng đèn đặt nội khí quản |
|
| Mã phần lô | PP2300114782 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2300114783 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bộ lưỡi dao cắt tiêu bản |
|
| Mã phần lô | PP2300114784 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8208.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
que lấy tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2300114785 |
| Giá từng phần lô | 1,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.330.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300114786 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300114787 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300114788 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Anti D ( IgM + IgG) |
|
| Mã phần lô | PP2300114789 |
| Giá từng phần lô | 22,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Troca dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2300114790 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9018.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Lưới điều trị thoát vị |
|
| Mã phần lô | PP2300114791 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3006.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bộ trang phục phòng dịch cấp độ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114792 |
| Giá từng phần lô | 325,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 464.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6201.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 227.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bộ trang phục phòng dịch cấp độ 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300114793 |
| Giá từng phần lô | 95,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6201.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Test nhanh kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300114794 |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 360.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.xx.xx |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 176.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng(365 ngày), kể từ ngày hợp đông có hiệu lực đến ngày các bên hoàn thành nghĩa vụ theo quy định trong hợp đồng. |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi