Gói thầu: Gói thầu GE-04/2023: Cung cấp thuốc generic

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300323967-00
Thời điểm đóng mở thầu 04/12/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện sản nhi Phú Yên
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu GE-04/2023: Cung cấp thuốc generic
Số hiệu KHLCNT PL2300226260
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 ngày
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Phú Yên
Giá gói thầu 832,556,190 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 12.488.341 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2300459861 - GE01 1,520,000 22,800
2 PP2300459862 - GE02 370,000 5,550
3 PP2300459863 - GE03 496,000,000 7,440,000
4 PP2300459864 - GE04 1,319,640 19,794
5 PP2300459865 - GE05 1,785,000 26,775
6 PP2300459866 - GE06 2,693,200 40,398
7 PP2300459867 - GE07 17,062,500 255,937
8 PP2300459868 - GE08 200,000 3,000
9 PP2300459869 - GE09 1,407,000 21,105
10 PP2300459870 - GE10 1,996,000 29,940
11 PP2300459871 - GE11 44,544,000 668,160
12 PP2300459872 - GE12 104,639,850 1,569,597
13 PP2300459873 - GE13 627,000 9,405
14 PP2300459874 - GE14 60,472,000 907,080
15 PP2300459875 - GE15 88,200,000 1,323,000
16 PP2300459876 - GE16 9,075,000 136,125
17 PP2300459877 - GE17 645,000 9,675
GE01
Mã phần lô PP2300459861
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE02
Mã phần lô PP2300459862
Giá từng phần lô 370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,550
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE03
Mã phần lô PP2300459863
Giá từng phần lô 496,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,440,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE04
Mã phần lô PP2300459864
Giá từng phần lô 1,319,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,794
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE05
Mã phần lô PP2300459865
Giá từng phần lô 1,785,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,775
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE06
Mã phần lô PP2300459866
Giá từng phần lô 2,693,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,398
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE07
Mã phần lô PP2300459867
Giá từng phần lô 17,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,937
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE08
Mã phần lô PP2300459868
Giá từng phần lô 200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE09
Mã phần lô PP2300459869
Giá từng phần lô 1,407,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,105
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE10
Mã phần lô PP2300459870
Giá từng phần lô 1,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,940
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE11
Mã phần lô PP2300459871
Giá từng phần lô 44,544,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 668,160
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE12
Mã phần lô PP2300459872
Giá từng phần lô 104,639,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,569,597
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE13
Mã phần lô PP2300459873
Giá từng phần lô 627,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,405
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE14
Mã phần lô PP2300459874
Giá từng phần lô 60,472,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 907,080
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE15
Mã phần lô PP2300459875
Giá từng phần lô 88,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,323,000
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE16
Mã phần lô PP2300459876
Giá từng phần lô 9,075,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,125
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
GE17
Mã phần lô PP2300459877
Giá từng phần lô 645,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,675
Thời gian thực hiện HĐ Theo quy định tại tiểu mục 2,Mục 1, ChươngV Phạm vi cung cấp
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->