Gói thầu: Gói thầu GE04/2026: Cung cấp thuốc Generic
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2600410711-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 22 giờ 41 phút
|
| Bên mời thầu | Chủ đầu tư | TRUNG TÂM Y TẾ SƠN HÒA |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu GE04/2026: Cung cấp thuốc Generic |
| Số hiệu KHLCNT | PL2600230426 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh năm 2026 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk |
| Giá gói thầu | 2,342,164,085 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
| Bạn cần đăng nhập để xem thông tin | |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2600310436 - | 87,000 | 123.975 | 60.900 | ||
| 2 | PP2600310437 - | 5,160,000 | 7.353.000 | 3.612.000 | ||
| 3 | PP2600310438 - | 2,290,000 | 3.263.250 | 1.603.000 | ||
| 4 | PP2600310439 - | 172,000 | 245.100 | 120.400 | ||
| 5 | PP2600310440 - | 24,070,000 | 34.299.750 | 16.849.000 | ||
| 6 | PP2600310441 - | 7,392,000 | 10.533.600 | 5.174.400 | ||
| 7 | PP2600310442 - | 1,015,000 | 1.446.375 | 710.500 | ||
| 8 | PP2600310443 - | 1,854,000 | 2.641.950 | 1.297.800 | ||
| 9 | PP2600310444 - | 8,000,000 | 11.400.000 | 5.600.000 | ||
| 10 | PP2600310445 - | 136,950 | 195.153,75 | 95.865 | ||
| 11 | PP2600310446 - | 4,860,000 | 6.925.500 | 3.402.000 | ||
| 12 | PP2600310447 - | 2,924,000 | 4.166.700 | 2.046.800 | ||
| 13 | PP2600310448 - | 119,680,000 | 170.544.000 | 83.776.000 | ||
| 14 | PP2600310449 - | 4,455,000 | 6.348.375 | 3.118.500 | ||
| 15 | PP2600310450 - | 71,000,000 | 101.175.000 | 49.700.000 | ||
| 16 | PP2600310451 - | 4,360,000 | 6.213.000 | 3.052.000 | ||
| 17 | PP2600310452 - | 8,694,000 | 12.388.950 | 6.085.800 | ||
| 18 | PP2600310453 - | 189,000,000 | 269.325.000 | 132.300.000 | ||
| 19 | PP2600310454 - | 756,000 | 1.077.300 | 529.200 | ||
| 20 | PP2600310455 - | 7,622,000 | 10.861.350 | 5.335.400 | ||
| 21 | PP2600310456 - | 34,720 | 49.476 | 24.304 | ||
| 22 | PP2600310457 - | 9,450,000 | 13.466.250 | 6.615.000 | ||
| 23 | PP2600310458 - | 4,488,000 | 6.395.400 | 3.141.600 | ||
| 24 | PP2600310459 - | 22,176,000 | 31.600.800 | 15.523.200 | ||
| 25 | PP2600310460 - | 194,970,000 | 277.832.250 | 136.479.000 | ||
| 26 | PP2600310461 - | 144,000,000 | 205.200.000 | 100.800.000 | ||
| 27 | PP2600310462 - | 17,160,000 | 24.453.000 | 12.012.000 | ||
| 28 | PP2600310463 - | 16,000,000 | 22.800.000 | 11.200.000 | ||
| 29 | PP2600310464 - | 9,312,000 | 13.269.600 | 6.518.400 | ||
| 30 | PP2600310465 - | 21,945,000 | 31.271.625 | 15.361.500 | ||
| 31 | PP2600310466 - | 13,020,000 | 18.553.500 | 9.114.000 | ||
| 32 | PP2600310467 - | 65,000 | 92.625 | 45.500 | ||
| 33 | PP2600310468 - | 4,400,000 | 6.270.000 | 3.080.000 | ||
| 34 | PP2600310469 - | 580,000 | 826.500 | 406.000 | ||
| 35 | PP2600310470 - | 255,200 | 363.660 | 178.640 | ||
| 36 | PP2600310471 - | 1,050,000 | 1.496.250 | 735.000 | ||
| 37 | PP2600310472 - | 915,750 | 1.304.943,75 | 641.025 | ||
| 38 | PP2600310473 - | 154,000 | 219.450 | 107.800 | ||
| 39 | PP2600310474 - | 29,400,000 | 41.895.000 | 20.580.000 | ||
| 40 | PP2600310475 - | 1,388,615 | 1.978.776,375 | 972.030,5 | ||
| 41 | PP2600310476 - | 26,500,000 | 37.762.500 | 18.550.000 | ||
| 42 | PP2600310477 - | 173,400,000 | 247.095.000 | 121.380.000 | ||
| 43 | PP2600310478 - | 154,500,000 | 220.162.500 | 108.150.000 | ||
| 44 | PP2600310479 - | 100,800,000 | 143.640.000 | 70.560.000 | ||
| 45 | PP2600310480 - | 11,700,000 | 16.672.500 | 8.190.000 | ||
| 46 | PP2600310481 - | 95,000 | 135.375 | 66.500 | ||
| 47 | PP2600310482 - | 126,280 | 179.949 | 88.396 | ||
| 48 | PP2600310483 - | 569,600 | 811.680 | 398.720 | ||
| 49 | PP2600310484 - | 897,000 | 1.278.225 | 627.900 | ||
| 50 | PP2600310485 - | 13,920,000 | 19.836.000 | 9.744.000 | ||
| 51 | PP2600310486 - | 15,300,000 | 21.802.500 | 10.710.000 | ||
| 52 | PP2600310487 - | 5,800,000 | 8.265.000 | 4.060.000 | ||
| 53 | PP2600310488 - | 467,500 | 666.187,5 | 327.250 | ||
| 54 | PP2600310489 - | 1,003,800 | 1.430.415 | 702.660 | ||
| 55 | PP2600310490 - | 49,500,000 | 70.537.500 | 34.650.000 | ||
| 56 | PP2600310491 - | 4,268,000 | 6.081.900 | 2.987.600 | ||
| 57 | PP2600310492 - | 2,520,000 | 3.591.000 | 1.764.000 | ||
| 58 | PP2600310493 - | 70,700,400 | 100.748.070 | 49.490.280 | ||
| 59 | PP2600310494 - | 7,632,000 | 10.875.600 | 5.342.400 | ||
| 60 | PP2600310495 - | 54,014,000 | 76.969.950 | 37.809.800 | ||
| 61 | PP2600310496 - | 32,800,000 | 46.740.000 | 22.960.000 | ||
| 62 | PP2600310497 - | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | ||
| 63 | PP2600310498 - | 1,680,000 | 2.394.000 | 1.176.000 | ||
| 64 | PP2600310499 - | 60,000,000 | 85.500.000 | 42.000.000 | ||
| 65 | PP2600310500 - | 614,400 | 875.520 | 430.080 | ||
| 66 | PP2600310501 - | 309,000 | 440.325 | 216.300 | ||
| 67 | PP2600310502 - | 8,140,000 | 11.599.500 | 5.698.000 | ||
| 68 | PP2600310503 - | 2,520,000 | 3.591.000 | 1.764.000 | ||
| 69 | PP2600310504 - | 47,400 | 67.545 | 33.180 | ||
| 70 | PP2600310505 - | 3,179,000 | 4.530.075 | 2.225.300 | ||
| 71 | PP2600310506 - | 1,092,000 | 1.556.100 | 764.400 | ||
| 72 | PP2600310507 - | 88,200,000 | 125.685.000 | 61.740.000 | ||
| 73 | PP2600310508 - | 253,400 | 361.095 | 177.380 | ||
| 74 | PP2600310509 - | 6,292,000 | 8.966.100 | 4.404.400 | ||
| 75 | PP2600310510 - | 2,275,000 | 3.241.875 | 1.592.500 | ||
| 76 | PP2600310511 - | 68,328,000 | 97.367.400 | 47.829.600 | ||
| 77 | PP2600310512 - | 7,000,000 | 9.975.000 | 4.900.000 | ||
| 78 | PP2600310513 - | 2,640,000 | 3.762.000 | 1.848.000 | ||
| 79 | PP2600310514 - | 13,017,500 | 18.549.937,5 | 9.112.250 | ||
| 80 | PP2600310515 - | 37,800,000 | 53.865.000 | 26.460.000 | ||
| 81 | PP2600310516 - | 11,100,000 | 15.817.500 | 7.770.000 | ||
| 82 | PP2600310517 - | 515,760 | 734.958 | 361.032 | ||
| 83 | PP2600310518 - | 2,422,500 | 3.452.062,5 | 1.695.750 | ||
| 84 | PP2600310519 - | 47,880,000 | 68.229.000 | 33.516.000 | ||
| 85 | PP2600310520 - | 290,000 | 413.250 | 203.000 | ||
| 86 | PP2600310521 - | 1,985,550 | 2.829.408,75 | 1.389.885 | ||
| 87 | PP2600310522 - | 18,900,000 | 26.932.500 | 13.230.000 | ||
| 88 | PP2600310523 - | 121,440,000 | 173.052.000 | 85.008.000 | ||
| 89 | PP2600310524 - | 111,750,000 | 159.243.750 | 78.225.000 | ||
| 90 | PP2600310525 - | 481,260 | 685.795,5 | 336.882 |
| Mã phần lô | PP2600310436 |
| Giá từng phần lô | 87,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 123.975 |
| Mã hàng hóa (HS) | 60.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310437 |
| Giá từng phần lô | 5,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.353.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.612.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310438 |
| Giá từng phần lô | 2,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.263.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.603.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310439 |
| Giá từng phần lô | 172,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 245.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 120.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310440 |
| Giá từng phần lô | 24,070,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.299.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 16.849.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310441 |
| Giá từng phần lô | 7,392,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.533.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.174.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310442 |
| Giá từng phần lô | 1,015,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.446.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 710.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310443 |
| Giá từng phần lô | 1,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.641.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.297.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310444 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.600.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310445 |
| Giá từng phần lô | 136,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.153,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 95.865 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310446 |
| Giá từng phần lô | 4,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.925.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.402.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310447 |
| Giá từng phần lô | 2,924,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.166.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.046.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310448 |
| Giá từng phần lô | 119,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 170.544.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 83.776.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310449 |
| Giá từng phần lô | 4,455,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.348.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.118.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310450 |
| Giá từng phần lô | 71,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.700.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310451 |
| Giá từng phần lô | 4,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.213.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.052.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310452 |
| Giá từng phần lô | 8,694,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.388.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.085.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310453 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 269.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 132.300.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310454 |
| Giá từng phần lô | 756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | 529.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310455 |
| Giá từng phần lô | 7,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.861.350 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.335.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310456 |
| Giá từng phần lô | 34,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.476 |
| Mã hàng hóa (HS) | 24.304 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310457 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.466.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.615.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310458 |
| Giá từng phần lô | 4,488,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.395.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.141.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310459 |
| Giá từng phần lô | 22,176,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.600.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.523.200 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310460 |
| Giá từng phần lô | 194,970,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 277.832.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 136.479.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310461 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 205.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 100.800.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310462 |
| Giá từng phần lô | 17,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.453.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 12.012.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310463 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 11.200.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310464 |
| Giá từng phần lô | 9,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.269.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 6.518.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310465 |
| Giá từng phần lô | 21,945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.271.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 15.361.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310466 |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.553.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.114.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310467 |
| Giá từng phần lô | 65,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | 45.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310468 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3.080.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310469 |
| Giá từng phần lô | 580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 826.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 406.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310470 |
| Giá từng phần lô | 255,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 363.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | 178.640 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310471 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.496.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 735.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310472 |
| Giá từng phần lô | 915,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.304.943,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 641.025 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310473 |
| Giá từng phần lô | 154,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 219.450 |
| Mã hàng hóa (HS) | 107.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310474 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 41.895.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 20.580.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310475 |
| Giá từng phần lô | 1,388,615 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.978.776,375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 972.030,5 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310476 |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.762.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 18.550.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310477 |
| Giá từng phần lô | 173,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 121.380.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310478 |
| Giá từng phần lô | 154,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 108.150.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310479 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 70.560.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310480 |
| Giá từng phần lô | 11,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.672.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 8.190.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310481 |
| Giá từng phần lô | 95,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | 66.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310482 |
| Giá từng phần lô | 126,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 179.949 |
| Mã hàng hóa (HS) | 88.396 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310483 |
| Giá từng phần lô | 569,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 811.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | 398.720 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310484 |
| Giá từng phần lô | 897,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.278.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | 627.900 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310485 |
| Giá từng phần lô | 13,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.836.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.744.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310486 |
| Giá từng phần lô | 15,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.802.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 10.710.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310487 |
| Giá từng phần lô | 5,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.265.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.060.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310488 |
| Giá từng phần lô | 467,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 666.187,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 327.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310489 |
| Giá từng phần lô | 1,003,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.430.415 |
| Mã hàng hóa (HS) | 702.660 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310490 |
| Giá từng phần lô | 49,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 34.650.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310491 |
| Giá từng phần lô | 4,268,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.081.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.987.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310492 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310493 |
| Giá từng phần lô | 70,700,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.748.070 |
| Mã hàng hóa (HS) | 49.490.280 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310494 |
| Giá từng phần lô | 7,632,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.342.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310495 |
| Giá từng phần lô | 54,014,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.969.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | 37.809.800 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310496 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 22.960.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310497 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 29.400.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310498 |
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.394.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.176.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310499 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 42.000.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310500 |
| Giá từng phần lô | 614,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 875.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | 430.080 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310501 |
| Giá từng phần lô | 309,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 440.325 |
| Mã hàng hóa (HS) | 216.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310502 |
| Giá từng phần lô | 8,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.599.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 5.698.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310503 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.591.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.764.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310504 |
| Giá từng phần lô | 47,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.545 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.180 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310505 |
| Giá từng phần lô | 3,179,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.530.075 |
| Mã hàng hóa (HS) | 2.225.300 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310506 |
| Giá từng phần lô | 1,092,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.556.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 764.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310507 |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 125.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 61.740.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310508 |
| Giá từng phần lô | 253,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.095 |
| Mã hàng hóa (HS) | 177.380 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310509 |
| Giá từng phần lô | 6,292,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.966.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.404.400 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310510 |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.241.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.592.500 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310511 |
| Giá từng phần lô | 68,328,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.367.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | 47.829.600 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310512 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.975.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 4.900.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310513 |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.762.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.848.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310514 |
| Giá từng phần lô | 13,017,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.549.937,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 9.112.250 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310515 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.865.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 26.460.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310516 |
| Giá từng phần lô | 11,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.817.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 7.770.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310517 |
| Giá từng phần lô | 515,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 734.958 |
| Mã hàng hóa (HS) | 361.032 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310518 |
| Giá từng phần lô | 2,422,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.452.062,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.695.750 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310519 |
| Giá từng phần lô | 47,880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.229.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 33.516.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310520 |
| Giá từng phần lô | 290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 413.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | 203.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310521 |
| Giá từng phần lô | 1,985,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.829.408,75 |
| Mã hàng hóa (HS) | 1.389.885 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310522 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.932.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | 13.230.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310523 |
| Giá từng phần lô | 121,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 85.008.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310524 |
| Giá từng phần lô | 111,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 159.243.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | 78.225.000 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
| Mã phần lô | PP2600310525 |
| Giá từng phần lô | 481,260 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 685.795,5 |
| Mã hàng hóa (HS) | 336.882 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi