Gói thầu: Gói thầu GE04/2026: Cung cấp thuốc Generic

Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600410711-00
Thời điểm đóng mở thầu 10/08/2026 09:00:00
Chưa đóng thầu
Còn 8 ngày, 22 giờ 41 phút
Bên mời thầu
Chủ đầu tư TRUNG TÂM Y TẾ SƠN HÒA
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu GE04/2026: Cung cấp thuốc Generic
Số hiệu KHLCNT PL2600230426
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu dịch vụ khám, chữa bệnh năm 2026
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 9 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Xã Sơn Hòa, Tỉnh Đắk Lắk
Giá gói thầu 2,342,164,085 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Bạn cần đăng nhập để xem thông tin

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2600310436 - 87,000 123.975 60.900
2 PP2600310437 - 5,160,000 7.353.000 3.612.000
3 PP2600310438 - 2,290,000 3.263.250 1.603.000
4 PP2600310439 - 172,000 245.100 120.400
5 PP2600310440 - 24,070,000 34.299.750 16.849.000
6 PP2600310441 - 7,392,000 10.533.600 5.174.400
7 PP2600310442 - 1,015,000 1.446.375 710.500
8 PP2600310443 - 1,854,000 2.641.950 1.297.800
9 PP2600310444 - 8,000,000 11.400.000 5.600.000
10 PP2600310445 - 136,950 195.153,75 95.865
11 PP2600310446 - 4,860,000 6.925.500 3.402.000
12 PP2600310447 - 2,924,000 4.166.700 2.046.800
13 PP2600310448 - 119,680,000 170.544.000 83.776.000
14 PP2600310449 - 4,455,000 6.348.375 3.118.500
15 PP2600310450 - 71,000,000 101.175.000 49.700.000
16 PP2600310451 - 4,360,000 6.213.000 3.052.000
17 PP2600310452 - 8,694,000 12.388.950 6.085.800
18 PP2600310453 - 189,000,000 269.325.000 132.300.000
19 PP2600310454 - 756,000 1.077.300 529.200
20 PP2600310455 - 7,622,000 10.861.350 5.335.400
21 PP2600310456 - 34,720 49.476 24.304
22 PP2600310457 - 9,450,000 13.466.250 6.615.000
23 PP2600310458 - 4,488,000 6.395.400 3.141.600
24 PP2600310459 - 22,176,000 31.600.800 15.523.200
25 PP2600310460 - 194,970,000 277.832.250 136.479.000
26 PP2600310461 - 144,000,000 205.200.000 100.800.000
27 PP2600310462 - 17,160,000 24.453.000 12.012.000
28 PP2600310463 - 16,000,000 22.800.000 11.200.000
29 PP2600310464 - 9,312,000 13.269.600 6.518.400
30 PP2600310465 - 21,945,000 31.271.625 15.361.500
31 PP2600310466 - 13,020,000 18.553.500 9.114.000
32 PP2600310467 - 65,000 92.625 45.500
33 PP2600310468 - 4,400,000 6.270.000 3.080.000
34 PP2600310469 - 580,000 826.500 406.000
35 PP2600310470 - 255,200 363.660 178.640
36 PP2600310471 - 1,050,000 1.496.250 735.000
37 PP2600310472 - 915,750 1.304.943,75 641.025
38 PP2600310473 - 154,000 219.450 107.800
39 PP2600310474 - 29,400,000 41.895.000 20.580.000
40 PP2600310475 - 1,388,615 1.978.776,375 972.030,5
41 PP2600310476 - 26,500,000 37.762.500 18.550.000
42 PP2600310477 - 173,400,000 247.095.000 121.380.000
43 PP2600310478 - 154,500,000 220.162.500 108.150.000
44 PP2600310479 - 100,800,000 143.640.000 70.560.000
45 PP2600310480 - 11,700,000 16.672.500 8.190.000
46 PP2600310481 - 95,000 135.375 66.500
47 PP2600310482 - 126,280 179.949 88.396
48 PP2600310483 - 569,600 811.680 398.720
49 PP2600310484 - 897,000 1.278.225 627.900
50 PP2600310485 - 13,920,000 19.836.000 9.744.000
51 PP2600310486 - 15,300,000 21.802.500 10.710.000
52 PP2600310487 - 5,800,000 8.265.000 4.060.000
53 PP2600310488 - 467,500 666.187,5 327.250
54 PP2600310489 - 1,003,800 1.430.415 702.660
55 PP2600310490 - 49,500,000 70.537.500 34.650.000
56 PP2600310491 - 4,268,000 6.081.900 2.987.600
57 PP2600310492 - 2,520,000 3.591.000 1.764.000
58 PP2600310493 - 70,700,400 100.748.070 49.490.280
59 PP2600310494 - 7,632,000 10.875.600 5.342.400
60 PP2600310495 - 54,014,000 76.969.950 37.809.800
61 PP2600310496 - 32,800,000 46.740.000 22.960.000
62 PP2600310497 - 42,000,000 59.850.000 29.400.000
63 PP2600310498 - 1,680,000 2.394.000 1.176.000
64 PP2600310499 - 60,000,000 85.500.000 42.000.000
65 PP2600310500 - 614,400 875.520 430.080
66 PP2600310501 - 309,000 440.325 216.300
67 PP2600310502 - 8,140,000 11.599.500 5.698.000
68 PP2600310503 - 2,520,000 3.591.000 1.764.000
69 PP2600310504 - 47,400 67.545 33.180
70 PP2600310505 - 3,179,000 4.530.075 2.225.300
71 PP2600310506 - 1,092,000 1.556.100 764.400
72 PP2600310507 - 88,200,000 125.685.000 61.740.000
73 PP2600310508 - 253,400 361.095 177.380
74 PP2600310509 - 6,292,000 8.966.100 4.404.400
75 PP2600310510 - 2,275,000 3.241.875 1.592.500
76 PP2600310511 - 68,328,000 97.367.400 47.829.600
77 PP2600310512 - 7,000,000 9.975.000 4.900.000
78 PP2600310513 - 2,640,000 3.762.000 1.848.000
79 PP2600310514 - 13,017,500 18.549.937,5 9.112.250
80 PP2600310515 - 37,800,000 53.865.000 26.460.000
81 PP2600310516 - 11,100,000 15.817.500 7.770.000
82 PP2600310517 - 515,760 734.958 361.032
83 PP2600310518 - 2,422,500 3.452.062,5 1.695.750
84 PP2600310519 - 47,880,000 68.229.000 33.516.000
85 PP2600310520 - 290,000 413.250 203.000
86 PP2600310521 - 1,985,550 2.829.408,75 1.389.885
87 PP2600310522 - 18,900,000 26.932.500 13.230.000
88 PP2600310523 - 121,440,000 173.052.000 85.008.000
89 PP2600310524 - 111,750,000 159.243.750 78.225.000
90 PP2600310525 - 481,260 685.795,5 336.882
Mã phần lô PP2600310436
Giá từng phần lô 87,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.975
Mã hàng hóa (HS) 60.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310437
Giá từng phần lô 5,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.353.000
Mã hàng hóa (HS) 3.612.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310438
Giá từng phần lô 2,290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.263.250
Mã hàng hóa (HS) 1.603.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310439
Giá từng phần lô 172,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 245.100
Mã hàng hóa (HS) 120.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310440
Giá từng phần lô 24,070,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.299.750
Mã hàng hóa (HS) 16.849.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310441
Giá từng phần lô 7,392,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.533.600
Mã hàng hóa (HS) 5.174.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310442
Giá từng phần lô 1,015,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.446.375
Mã hàng hóa (HS) 710.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310443
Giá từng phần lô 1,854,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.641.950
Mã hàng hóa (HS) 1.297.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310444
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS) 5.600.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310445
Giá từng phần lô 136,950
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.153,75
Mã hàng hóa (HS) 95.865
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310446
Giá từng phần lô 4,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.925.500
Mã hàng hóa (HS) 3.402.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310447
Giá từng phần lô 2,924,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.166.700
Mã hàng hóa (HS) 2.046.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310448
Giá từng phần lô 119,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 170.544.000
Mã hàng hóa (HS) 83.776.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310449
Giá từng phần lô 4,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.348.375
Mã hàng hóa (HS) 3.118.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310450
Giá từng phần lô 71,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.175.000
Mã hàng hóa (HS) 49.700.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310451
Giá từng phần lô 4,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.213.000
Mã hàng hóa (HS) 3.052.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310452
Giá từng phần lô 8,694,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.388.950
Mã hàng hóa (HS) 6.085.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310453
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 269.325.000
Mã hàng hóa (HS) 132.300.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310454
Giá từng phần lô 756,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.300
Mã hàng hóa (HS) 529.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310455
Giá từng phần lô 7,622,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.861.350
Mã hàng hóa (HS) 5.335.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310456
Giá từng phần lô 34,720
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.476
Mã hàng hóa (HS) 24.304
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310457
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.466.250
Mã hàng hóa (HS) 6.615.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310458
Giá từng phần lô 4,488,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.395.400
Mã hàng hóa (HS) 3.141.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310459
Giá từng phần lô 22,176,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.600.800
Mã hàng hóa (HS) 15.523.200
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310460
Giá từng phần lô 194,970,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 277.832.250
Mã hàng hóa (HS) 136.479.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310461
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 205.200.000
Mã hàng hóa (HS) 100.800.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310462
Giá từng phần lô 17,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.453.000
Mã hàng hóa (HS) 12.012.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310463
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.800.000
Mã hàng hóa (HS) 11.200.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310464
Giá từng phần lô 9,312,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.269.600
Mã hàng hóa (HS) 6.518.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310465
Giá từng phần lô 21,945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.271.625
Mã hàng hóa (HS) 15.361.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310466
Giá từng phần lô 13,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.553.500
Mã hàng hóa (HS) 9.114.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310467
Giá từng phần lô 65,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.625
Mã hàng hóa (HS) 45.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310468
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.270.000
Mã hàng hóa (HS) 3.080.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310469
Giá từng phần lô 580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 826.500
Mã hàng hóa (HS) 406.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310470
Giá từng phần lô 255,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 363.660
Mã hàng hóa (HS) 178.640
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310471
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.496.250
Mã hàng hóa (HS) 735.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310472
Giá từng phần lô 915,750
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.304.943,75
Mã hàng hóa (HS) 641.025
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310473
Giá từng phần lô 154,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 219.450
Mã hàng hóa (HS) 107.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310474
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.895.000
Mã hàng hóa (HS) 20.580.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310475
Giá từng phần lô 1,388,615
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.978.776,375
Mã hàng hóa (HS) 972.030,5
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310476
Giá từng phần lô 26,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.762.500
Mã hàng hóa (HS) 18.550.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310477
Giá từng phần lô 173,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.095.000
Mã hàng hóa (HS) 121.380.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310478
Giá từng phần lô 154,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.162.500
Mã hàng hóa (HS) 108.150.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310479
Giá từng phần lô 100,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.640.000
Mã hàng hóa (HS) 70.560.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310480
Giá từng phần lô 11,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.672.500
Mã hàng hóa (HS) 8.190.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310481
Giá từng phần lô 95,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.375
Mã hàng hóa (HS) 66.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310482
Giá từng phần lô 126,280
Yêu cầu doanh thu bình quân 179.949
Mã hàng hóa (HS) 88.396
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310483
Giá từng phần lô 569,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 811.680
Mã hàng hóa (HS) 398.720
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310484
Giá từng phần lô 897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.278.225
Mã hàng hóa (HS) 627.900
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310485
Giá từng phần lô 13,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.836.000
Mã hàng hóa (HS) 9.744.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310486
Giá từng phần lô 15,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.802.500
Mã hàng hóa (HS) 10.710.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310487
Giá từng phần lô 5,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.265.000
Mã hàng hóa (HS) 4.060.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310488
Giá từng phần lô 467,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 666.187,5
Mã hàng hóa (HS) 327.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310489
Giá từng phần lô 1,003,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.430.415
Mã hàng hóa (HS) 702.660
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310490
Giá từng phần lô 49,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.537.500
Mã hàng hóa (HS) 34.650.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310491
Giá từng phần lô 4,268,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.081.900
Mã hàng hóa (HS) 2.987.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310492
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310493
Giá từng phần lô 70,700,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.748.070
Mã hàng hóa (HS) 49.490.280
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310494
Giá từng phần lô 7,632,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.600
Mã hàng hóa (HS) 5.342.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310495
Giá từng phần lô 54,014,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.969.950
Mã hàng hóa (HS) 37.809.800
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310496
Giá từng phần lô 32,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.740.000
Mã hàng hóa (HS) 22.960.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310497
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS) 29.400.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310498
Giá từng phần lô 1,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.394.000
Mã hàng hóa (HS) 1.176.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310499
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS) 42.000.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310500
Giá từng phần lô 614,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 875.520
Mã hàng hóa (HS) 430.080
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310501
Giá từng phần lô 309,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 440.325
Mã hàng hóa (HS) 216.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310502
Giá từng phần lô 8,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.599.500
Mã hàng hóa (HS) 5.698.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310503
Giá từng phần lô 2,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.591.000
Mã hàng hóa (HS) 1.764.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310504
Giá từng phần lô 47,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.545
Mã hàng hóa (HS) 33.180
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310505
Giá từng phần lô 3,179,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.530.075
Mã hàng hóa (HS) 2.225.300
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310506
Giá từng phần lô 1,092,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.556.100
Mã hàng hóa (HS) 764.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310507
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.685.000
Mã hàng hóa (HS) 61.740.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310508
Giá từng phần lô 253,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.095
Mã hàng hóa (HS) 177.380
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310509
Giá từng phần lô 6,292,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.966.100
Mã hàng hóa (HS) 4.404.400
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310510
Giá từng phần lô 2,275,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.241.875
Mã hàng hóa (HS) 1.592.500
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310511
Giá từng phần lô 68,328,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.367.400
Mã hàng hóa (HS) 47.829.600
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310512
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS) 4.900.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310513
Giá từng phần lô 2,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.762.000
Mã hàng hóa (HS) 1.848.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310514
Giá từng phần lô 13,017,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.549.937,5
Mã hàng hóa (HS) 9.112.250
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310515
Giá từng phần lô 37,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.865.000
Mã hàng hóa (HS) 26.460.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310516
Giá từng phần lô 11,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.817.500
Mã hàng hóa (HS) 7.770.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310517
Giá từng phần lô 515,760
Yêu cầu doanh thu bình quân 734.958
Mã hàng hóa (HS) 361.032
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310518
Giá từng phần lô 2,422,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.452.062,5
Mã hàng hóa (HS) 1.695.750
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310519
Giá từng phần lô 47,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.229.000
Mã hàng hóa (HS) 33.516.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310520
Giá từng phần lô 290,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 413.250
Mã hàng hóa (HS) 203.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310521
Giá từng phần lô 1,985,550
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.829.408,75
Mã hàng hóa (HS) 1.389.885
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310522
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.932.500
Mã hàng hóa (HS) 13.230.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310523
Giá từng phần lô 121,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 173.052.000
Mã hàng hóa (HS) 85.008.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310524
Giá từng phần lô 111,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.243.750
Mã hàng hóa (HS) 78.225.000
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Mã phần lô PP2600310525
Giá từng phần lô 481,260
Yêu cầu doanh thu bình quân 685.795,5
Mã hàng hóa (HS) 336.882
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu
Năng lực sản xuất hàng hóa
Thời gian thực hiện HĐ 72 giờ kể từ khi nhận dự trù của Chủ đầu tư
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->