Gói thầu: Gói thầu hàng hóa số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2025 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2400321237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN QLB | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu hàng hóa số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2025 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành |
| Số hiệu KHLCNT | PL2400180701 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Yên THành, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 15,893,570,734 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2400213446 - Acid acetic đậm đặc | 540,000 | 8,100 |
| 2 | PP2400213447 - Acid HCl | 1,150,000 | 17,250 |
| 3 | PP2400213448 - Ambu Bóp bóng các loại | 1,860,000 | 27,900 |
| 4 | PP2400213449 - Anti A | 800,000 | 12,000 |
| 5 | PP2400213450 - Anti AB | 800,000 | 12,000 |
| 6 | PP2400213451 - Anti B | 800,000 | 12,000 |
| 7 | PP2400213452 - Anti D | 1,360,000 | 20,400 |
| 8 | PP2400213453 - Axít dùng trong trám răng | 1,105,000 | 16,575 |
| 9 | PP2400213454 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 2,310,000 | 34,650 |
| 10 | PP2400213455 - Băng bó bột thạch cao (Kích thước 10cm x 2.7m) | 21,000,000 | 315,000 |
| 11 | PP2400213456 - Băng bó bột thạch cao (Kích thước 15 cm x 3.65m) | 6,600,000 | 99,000 |
| 12 | PP2400213457 - Băng cá nhân trong suốt | 1,800,000 | 27,000 |
| 13 | PP2400213458 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 2,368,000 | 35,520 |
| 14 | PP2400213459 - Băng cuộn vải | 12,600,000 | 189,000 |
| 15 | PP2400213460 - Băng cuộn y tế | 20,960,000 | 314,400 |
| 16 | PP2400213461 - Băng keo lụa 5cm x 5m | 4,400,000 | 66,000 |
| 17 | PP2400213462 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 117,500,000 | 1,762,500 |
| 18 | PP2400213463 - Băng thun 3 móc | 1,816,000 | 27,240 |
| 19 | PP2400213464 - Bi từ | 23,397,600 | 350,964 |
| 20 | PP2400213465 - Bộ dây hút đàm kín | 2,400,000 | 36,000 |
| 21 | PP2400213466 - Bộ dây truyền dịch | 156,750,000 | 2,351,250 |
| 22 | PP2400213467 - Bộ đo huyết áp | 43,200,000 | 648,000 |
| 23 | PP2400213468 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 50,708,700 | 760,631 |
| 24 | PP2400213469 - Bộ nhuộm Gram | 13,880,000 | 208,200 |
| 25 | PP2400213470 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen | 3,000,000 | 45,000 |
| 26 | PP2400213471 - Bơm cho ăn (bơm có vạch chia thể tích tối đa 60ml) | 1,228,500 | 18,428 |
| 27 | PP2400213472 - Bơm cho ăn (Thể tích: 50ml) | 800,000 | 12,000 |
| 28 | PP2400213473 - Bơm tiêm 10ml | 73,500,000 | 1,102,500 |
| 29 | PP2400213474 - Bơm tiêm 10ml (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml, vạch chia nhỏ nhất ≤0,2ml) | 96,800,000 | 1,452,000 |
| 30 | PP2400213475 - Bơm tiêm 1ml | 1,360,000 | 20,400 |
| 31 | PP2400213476 - Bơm tiêm 20ml (Kim cỡ 23G; 25G) | 55,500,000 | 832,500 |
| 32 | PP2400213477 - Bơm tiêm 20ml (Kim cỡ 23Gx1; đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) | 54,000,000 | 810,000 |
| 33 | PP2400213478 - Bơm tiêm 3ml | 1,386,000 | 20,790 |
| 34 | PP2400213479 - Bơm tiêm 50ml | 8,400,000 | 126,000 |
| 35 | PP2400213480 - Bơm tiêm 5ml | 77,000,000 | 1,155,000 |
| 36 | PP2400213481 - Bơm tiêm 5ml (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) | 68,000,000 | 1,020,000 |
| 37 | PP2400213482 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại | 5,460,000 | 81,900 |
| 38 | PP2400213483 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml | 126,100,000 | 1,891,500 |
| 39 | PP2400213484 - Bóng đèn máy sinh hóa | 19,612,500 | 294,188 |
| 40 | PP2400213485 - Bông gạc đắp vết thương | 5,520,000 | 82,800 |
| 41 | PP2400213486 - Bông tẩm cồn | 3,300,000 | 49,500 |
| 42 | PP2400213487 - Bông y tế (Thành phần chính cellulose) | 31,779,000 | 476,685 |
| 43 | PP2400213488 - Bông y tế cắt miếng | 8,640,000 | 129,600 |
| 44 | PP2400213489 - Bông y tế thấm nước | 33,750,000 | 506,250 |
| 45 | PP2400213490 - Camphenol - Dung dịch sát trùng ống tủy | 2,700,000 | 40,500 |
| 46 | PP2400213491 - Canuyn mayer các số | 240,000 | 3,600 |
| 47 | PP2400213492 - Canuyn mở khí quản có bóng các số | 1,020,000 | 15,300 |
| 48 | PP2400213493 - Canyl ngáng miệng nội soi | 170,000 | 2,550 |
| 49 | PP2400213494 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 3,900,000 | 58,500 |
| 50 | PP2400213495 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 5,000,000 | 75,000 |
| 51 | PP2400213496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng | 5,000,000 | 75,000 |
| 52 | PP2400213497 - Chất chuẩn AFP | 12,654,600 | 189,819 |
| 53 | PP2400213498 - Chất chuẩn CA 125 | 15,192,450 | 227,887 |
| 54 | PP2400213499 - Chất chuẩn CA 15-3 | 19,939,500 | 299,093 |
| 55 | PP2400213500 - Chất chuẩn CA 19-9 | 15,571,500 | 233,573 |
| 56 | PP2400213501 - Chất chuẩn CEA | 18,984,000 | 284,760 |
| 57 | PP2400213502 - Chất chuẩn Free T4 | 12,654,600 | 189,819 |
| 58 | PP2400213503 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA | 15,191,400 | 227,871 |
| 59 | PP2400213504 - Chất chuẩn Hybritech p2PSA | 31,644,900 | 474,674 |
| 60 | PP2400213505 - Chất chuẩn Hybritech PSA | 11,390,400 | 170,856 |
| 61 | PP2400213506 - Chất chuẩn Total T3 | 16,455,600 | 246,834 |
| 62 | PP2400213507 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) | 12,654,600 | 189,819 |
| 63 | PP2400213508 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 10,130,400 | 151,956 |
| 64 | PP2400213509 - Chất hàn ống tủy | 7,400,000 | 111,000 |
| 65 | PP2400213510 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 11,953,200 | 179,298 |
| 66 | PP2400213511 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,773,300 | 71,600 |
| 67 | PP2400213512 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,773,300 | 71,600 |
| 68 | PP2400213513 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,773,300 | 71,600 |
| 69 | PP2400213514 - Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu | 23,432,850 | 351,493 |
| 70 | PP2400213515 - Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu | 23,432,850 | 351,493 |
| 71 | PP2400213516 - Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu | 23,432,850 | 351,493 |
| 72 | PP2400213517 - Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu | 23,432,850 | 351,493 |
| 73 | PP2400213518 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA | 18,991,350 | 284,871 |
| 74 | PP2400213519 - Chỉ co nướu | 3,200,000 | 48,000 |
| 75 | PP2400213520 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 2-0 (Kim đầu tam giác, cong 1/2 vòng tròn) | 8,400,000 | 126,000 |
| 76 | PP2400213521 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 3-0 (Kim tam giác, dài 26mm) | 14,000,000 | 210,000 |
| 77 | PP2400213522 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 4-0 | 9,320,000 | 139,800 |
| 78 | PP2400213523 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 5-0 (Kim tam giác, dài 19mm) | 11,250,000 | 168,750 |
| 79 | PP2400213524 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 6-0 (kim tam giác 24mm, 3/8 vòng tròn) | 22,520,000 | 337,800 |
| 80 | PP2400213525 - Chỉ lanh | 2,025,000 | 30,375 |
| 81 | PP2400213526 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 10/0 | 12,000,000 | 180,000 |
| 82 | PP2400213527 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 2-0 (Kim đầu tam giác, 3/8 vòng tròn) | 4,200,000 | 63,000 |
| 83 | PP2400213528 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 3/0 (Kim tam giác, dài 25mm) | 14,000,000 | 210,000 |
| 84 | PP2400213529 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 4/0 | 5,600,000 | 84,000 |
| 85 | PP2400213530 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 5/0 (kim tam giác, dài 13mm) | 3,150,000 | 47,250 |
| 86 | PP2400213531 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 6/0 (kim tam giác, dài 13mm, cong 1/2 vòng tròn) | 3,900,000 | 58,500 |
| 87 | PP2400213532 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 7/0 | 2,800,000 | 42,000 |
| 88 | PP2400213533 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 | 30,000,000 | 450,000 |
| 89 | PP2400213534 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 | 14,000,000 | 210,000 |
| 90 | PP2400213535 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) | 24,000,000 | 360,000 |
| 91 | PP2400213536 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 (kim tròn 26mm) | 13,000,000 | 195,000 |
| 92 | PP2400213537 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) | 6,500,000 | 97,500 |
| 93 | PP2400213538 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) | 9,000,000 | 135,000 |
| 94 | PP2400213539 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 2 | 28,000,000 | 420,000 |
| 95 | PP2400213540 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 3 | 22,000,000 | 330,000 |
| 96 | PP2400213541 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 4 | 11,000,000 | 165,000 |
| 97 | PP2400213542 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 5 | 11,000,000 | 165,000 |
| 98 | PP2400213543 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 6 | 15,000,000 | 225,000 |
| 99 | PP2400213544 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 | 14,000,000 | 210,000 |
| 100 | PP2400213545 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 2/0 | 3,500,000 | 52,500 |
| 101 | PP2400213546 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 | 10,500,000 | 157,500 |
| 102 | PP2400213547 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 | 7,000,000 | 105,000 |
| 103 | PP2400213548 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 5/0 | 3,800,000 | 57,000 |
| 104 | PP2400213549 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 | 30,500,000 | 457,500 |
| 105 | PP2400213550 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (kim đầu tròn 30mm) | 12,380,000 | 185,700 |
| 106 | PP2400213551 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (kim đầu tam giác ngược, dài 37 mm) | 9,000,000 | 135,000 |
| 107 | PP2400213552 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (Kim làm bằng thép 300 series) | 12,600,000 | 189,000 |
| 108 | PP2400213553 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (Kim làm bằng thép không gỉ 420) | 13,600,000 | 204,000 |
| 109 | PP2400213554 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 (kim đầu tròn 20mm) | 18,000,000 | 270,000 |
| 110 | PP2400213555 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 (Kim đầu tròn dài 17mm) | 14,250,000 | 213,750 |
| 111 | PP2400213556 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5-0 (kim đầu tròn 27mm) | 21,000,000 | 315,000 |
| 112 | PP2400213557 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5-0 (Kim làm bằng thép không gỉ 420, dài 17 mm) | 10,500,000 | 157,500 |
| 113 | PP2400213558 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6-0 (Kim được làm bằng thép 300 series) | 27,000,000 | 405,000 |
| 114 | PP2400213559 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6-0 (kim làm bằng thép không gỉ 420) | 8,200,000 | 123,000 |
| 115 | PP2400213560 - Chỉ Polypropylen số 1 | 24,000,000 | 360,000 |
| 116 | PP2400213561 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 (dài 40mm) | 65,000,000 | 975,000 |
| 117 | PP2400213562 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 (dài 50mm) | 10,600,000 | 159,000 |
| 118 | PP2400213563 - Chỉ thép các cỡ | 2,520,000 | 37,800 |
| 119 | PP2400213564 - Chỉ thị hóa học đa thông số | 1,240,000 | 18,600 |
| 120 | PP2400213565 - Chỉ thị sinh học hơi nước | 5,388,000 | 80,820 |
| 121 | PP2400213566 - Chổi cước | 300,000 | 4,500 |
| 122 | PP2400213567 - Clip cầm máu nội soi | 840,000 | 12,600 |
| 123 | PP2400213568 - Cloramin B (Thùng ≥25 kg) | 6,450,000 | 96,750 |
| 124 | PP2400213569 - Cloramin B (Thùng ≥35 kg) | 24,750,000 | 371,250 |
| 125 | PP2400213570 - Cơ chất phát quang | 177,553,950 | 2,663,310 |
| 126 | PP2400213571 - CO2 y tế | 8,000,000 | 120,000 |
| 127 | PP2400213572 - Cốc đựng bệnh phẩm xét nghiệm sinh hóa | 13,068,000 | 196,020 |
| 128 | PP2400213573 - Cốc đựng chất chuẩn, chất cài đặt sau khi pha chế | 24,860,800 | 372,912 |
| 129 | PP2400213574 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch | 3,222,000 | 48,330 |
| 130 | PP2400213575 - Cốc súc miệng | 1,330,000 | 19,950 |
| 131 | PP2400213576 - Composite đặc | 1,576,000 | 23,640 |
| 132 | PP2400213577 - Composite lỏng, ống ≥2g | 1,830,400 | 27,456 |
| 133 | PP2400213578 - Côn Gutta dùng trong nha khoa | 8,400,000 | 126,000 |
| 134 | PP2400213579 - Cồn y tế 70 độ (Can >= 20 Lít) | 38,400,000 | 576,000 |
| 135 | PP2400213580 - Cồn y tế 70 độ (Can >=5Lít) | 13,750,000 | 206,250 |
| 136 | PP2400213581 - Cồn y tế 90 độ | 2,340,000 | 35,100 |
| 137 | PP2400213582 - Cóng đựng mẫu dùng cho máy đông máu | 50,000,000 | 750,000 |
| 138 | PP2400213583 - Cuvette dùng cho máy đông máu | 16,096,000 | 241,440 |
| 139 | PP2400213584 - Đài đánh bóng | 4,374,000 | 65,610 |
| 140 | PP2400213585 - Đầu côn vàng | 2,016,000 | 30,240 |
| 141 | PP2400213586 - Đầu côn xanh | 240,000 | 3,600 |
| 142 | PP2400213587 - Dầu xịt tay khoan | 2,400,000 | 36,000 |
| 143 | PP2400213588 - Dây Cung chỉnh nha | 715,000 | 10,725 |
| 144 | PP2400213589 - Dây dẫn kèm mask thở | 1,150,000 | 17,250 |
| 145 | PP2400213590 - Dây Garo dính | 2,100,000 | 31,500 |
| 146 | PP2400213591 - Dây hút đàm các số | 900,000 | 13,500 |
| 147 | PP2400213592 - Dây hút dịch | 2,520,000 | 37,800 |
| 148 | PP2400213593 - Dây hút dịch phẫu thuật | 6,800,000 | 102,000 |
| 149 | PP2400213594 - Dây nối bơm tiêm điện | 950,000 | 14,250 |
| 150 | PP2400213595 - Dây nối truyền dịch | 2,500,000 | 37,500 |
| 151 | PP2400213596 - Dây thở oxy (Dài ≥ 1.8 m) | 5,040,000 | 75,600 |
| 152 | PP2400213597 - Dây thở oxy (Dây dài ≥ 2m) | 1,760,000 | 26,400 |
| 153 | PP2400213598 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh | 1,551,000 | 23,265 |
| 154 | PP2400213599 - Dây truyền dịch kim cánh bướm | 136,500,000 | 2,047,500 |
| 155 | PP2400213600 - Dây truyền máu | 2,760,000 | 41,400 |
| 156 | PP2400213601 - Đè lưỡi gỗ vô trùng | 3,480,000 | 52,200 |
| 157 | PP2400213602 - Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải | 23,798,250 | 356,974 |
| 158 | PP2400213603 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải | 23,798,250 | 356,974 |
| 159 | PP2400213604 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải | 23,798,250 | 356,974 |
| 160 | PP2400213605 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải | 23,593,500 | 353,903 |
| 161 | PP2400213606 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 7,484,400 | 112,266 |
| 162 | PP2400213607 - Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 163 | PP2400213608 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 164 | PP2400213609 - Điện cực dán | 3,000,000 | 45,000 |
| 165 | PP2400213610 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 166 | PP2400213611 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải | 31,320,000 | 469,800 |
| 167 | PP2400213612 - Điện cực pH dùng cho máy điện giải | 43,182,720 | 647,741 |
| 168 | PP2400213613 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải | 41,912,640 | 628,690 |
| 169 | PP2400213614 - Đinh Kisner các cỡ (chất liệu thép không gỉ) | 2,500,000 | 37,500 |
| 170 | PP2400213615 - Đinh Kisner các cỡ (chất liệu Titanium) | 1,300,000 | 19,500 |
| 171 | PP2400213616 - Định lượng AFP | 37,968,000 | 569,520 |
| 172 | PP2400213617 - Định lượng CA 125 | 55,314,000 | 829,710 |
| 173 | PP2400213618 - Định lượng CA 15-3 | 55,786,500 | 836,798 |
| 174 | PP2400213619 - Định lượng CA 19-9 | 74,382,000 | 1,115,730 |
| 175 | PP2400213620 - Định lượng CEA | 55,683,600 | 835,254 |
| 176 | PP2400213621 - Định lượng Free T4 | 253,260,000 | 3,798,900 |
| 177 | PP2400213622 - Định lượng Total T3 | 316,365,000 | 4,745,475 |
| 178 | PP2400213623 - Định lượng total βhCG | 66,449,250 | 996,739 |
| 179 | PP2400213624 - Định lượng TSH (3rd IS) | 283,592,400 | 4,253,886 |
| 180 | PP2400213625 - Đỏ Fuchsin | 1,771,182 | 26,568 |
| 181 | PP2400213626 - Đồng hồ oxy | 5,480,000 | 82,200 |
| 182 | PP2400213627 - Đồng hồ oxy (Áp suất đầu vào: 15Mpa; Áp suất đầu ra: 0.2-0.3 Mpa) | 5,534,000 | 83,010 |
| 183 | PP2400213628 - Dũa ống tủy | 1,650,000 | 24,750 |
| 184 | PP2400213629 - Dụng cụ đặt thuốc tủy răng | 5,525,000 | 82,875 |
| 185 | PP2400213630 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh (70%w/w Ethanol +9%w/w Isopropyl Alcohol + 0.5% Chlorhexidine gluconate) | 18,800,000 | 282,000 |
| 186 | PP2400213631 - Dung dịch Eugenol | 850,000 | 12,750 |
| 187 | PP2400213632 - Dung dịch hiệu chuẩn | 26,200,000 | 393,000 |
| 188 | PP2400213633 - Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7) | 42,512,000 | 637,680 |
| 189 | PP2400213634 - Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde; Benzotriazole 0,01% và các thành phần khác, pH 7.2 - 7.8) | 31,440,000 | 471,600 |
| 190 | PP2400213635 - Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa, pH=6) | 17,200,000 | 258,000 |
| 191 | PP2400213636 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,164,700 | 47,471 |
| 192 | PP2400213637 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (≥1L /chai) | 51,680,000 | 775,200 |
| 193 | PP2400213638 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (≥5L /Can) | 57,480,000 | 862,200 |
| 194 | PP2400213639 - Dung dịch Lugol | 5,835,000 | 87,525 |
| 195 | PP2400213640 - Dung dịch Parafin | 3,120,000 | 46,800 |
| 196 | PP2400213641 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hybritech PSA | 12,852,000 | 192,780 |
| 197 | PP2400213642 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế chuyên dùng trong y tế. | 1,920,000 | 28,800 |
| 198 | PP2400213643 - Dung dịch QC mức bệnh lý | 12,968,000 | 194,520 |
| 199 | PP2400213644 - Dung dịch QC mức bình thường | 12,968,000 | 194,520 |
| 200 | PP2400213645 - Dung dịch rửa | 259,245,000 | 3,888,675 |
| 201 | PP2400213646 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải | 41,470,800 | 622,062 |
| 202 | PP2400213647 - Dung dịch rửa máy đông máu | 20,841,360 | 312,621 |
| 203 | PP2400213648 - Dung dịch rửa máy khí máu | 67,594,800 | 1,013,922 |
| 204 | PP2400213649 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 12,750,000 | 191,250 |
| 205 | PP2400213650 - Dung dịch rửa tay thường quy thể tích nhỏ | 15,000,000 | 225,000 |
| 206 | PP2400213651 - Dung dịch sát khuẩn Povidone | 17,700,000 | 265,500 |
| 207 | PP2400213652 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (50%w/w Ethanol +30%w/w Isopropyl Alcohol + 0.5% Chlorhexidine gluconate) | 17,400,000 | 261,000 |
| 208 | PP2400213653 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn (Chlorhexidine Digluconate 0,5% (v/v); Ethanol 45% (v/v); Isopropyl alcohol 18% (v/v)) | 13,600,000 | 204,000 |
| 209 | PP2400213654 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế | 33,760,000 | 506,400 |
| 210 | PP2400213655 - Dung dịch tiêm nha khoa | 38,675,000 | 580,125 |
| 211 | PP2400213656 - Gạc (Kích thước 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp) | 34,650,000 | 519,750 |
| 212 | PP2400213657 - Gạc ép sọ não (Kích thước 4cm x 5cm x 2 lớp) | 1,000,000 | 15,000 |
| 213 | PP2400213658 - Gạc hút y tế (Mỗi centimet vuông có 10 sợi dọc, 8 sợi ngang) | 29,400,000 | 441,000 |
| 214 | PP2400213659 - Gạc mét y tế (Kích thước 0.8m x 1m) | 38,880,000 | 583,200 |
| 215 | PP2400213660 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp) | 2,055,000 | 30,825 |
| 216 | PP2400213661 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 20cm x 20cm x 3 lớp) | 3,633,000 | 54,495 |
| 217 | PP2400213662 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 5cm x 6cm x 8 lớp) | 1,230,000 | 18,450 |
| 218 | PP2400213663 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 6cm x 10cm x 12 lớp) | 2,120,000 | 31,800 |
| 219 | PP2400213664 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp) | 28,150,000 | 422,250 |
| 220 | PP2400213665 - Gạc phẫu thuật ổ bụng | 8,844,000 | 132,660 |
| 221 | PP2400213666 - Gạc y tế khổ 0.8m | 24,240,000 | 363,600 |
| 222 | PP2400213667 - Găng kiểm tra có bột các cỡ (Độ dài trung bình 240mm, các cỡ S và M) | 37,800,000 | 567,000 |
| 223 | PP2400213668 - Găng tay có bột, chưa tiệt trùng (các cỡ XS : 70±10 mm, S : 80 ± 10 mm, M : 95 ± 10 mm, L : 111 ± 10 mm, XL : ≥ 111 mm) | 24,000,000 | 360,000 |
| 224 | PP2400213669 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng các số | 102,000,000 | 1,530,000 |
| 225 | PP2400213670 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (Bề dày trung bình 0,15÷0,20mm, Chiều dài trung bình 280mm) | 37,800,000 | 567,000 |
| 226 | PP2400213671 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (Chiều dài: tối thiểu 270mm) | 25,803,000 | 387,045 |
| 227 | PP2400213672 - Găng tay y tế có bột (Chiều dài: 240mm ±5, các cỡ: các cỡ 5.2; 5.6; 6.0; 6.4; 6.8) | 57,000,000 | 855,000 |
| 228 | PP2400213673 - Gel bôi tê niếu | 1,039,500 | 15,593 |
| 229 | PP2400213674 - Gel bôi trơn | 1,620,000 | 24,300 |
| 230 | PP2400213675 - Gel siêu âm | 15,000,000 | 225,000 |
| 231 | PP2400213676 - Giấy điện tim 3 cần | 1,800,000 | 27,000 |
| 232 | PP2400213677 - Giấy điện tim 6 cần tập | 30,400,000 | 456,000 |
| 233 | PP2400213678 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng 110mm x 20mm | 67,200,000 | 1,008,000 |
| 234 | PP2400213679 - Giấy in máy khí máu | 2,112,000 | 31,680 |
| 235 | PP2400213680 - Giấy in Monitor sản khoa | 4,920,000 | 73,800 |
| 236 | PP2400213681 - Giấy in nhiệt nước tiểu | 3,096,000 | 46,440 |
| 237 | PP2400213682 - Giấy siêu âm | 34,500,000 | 517,500 |
| 238 | PP2400213683 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước | 1,250,000 | 18,750 |
| 239 | PP2400213684 - Giấy thử cắn | 3,100,000 | 46,500 |
| 240 | PP2400213685 - Giếng phản ứng (≥ 1000 cái/Túi) | 7,597,800 | 113,967 |
| 241 | PP2400213686 - Giếng phản ứng (≥ 1568cái/Hộp) | 106,339,800 | 1,595,097 |
| 242 | PP2400213687 - Giemsa | 6,000,000 | 90,000 |
| 243 | PP2400213688 - Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm (hiệu chuẩn định lượng cho các xét nghiệm sinh hóa) | 39,978,750 | 599,682 |
| 244 | PP2400213689 - Hóa chất cài đặt chỉ số Hba1c | 31,950,000 | 479,250 |
| 245 | PP2400213690 - Hóa chất định lượng HbA1c | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 246 | PP2400213691 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường | 30,000,000 | 450,000 |
| 247 | PP2400213692 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/huyết thanh//huyết tương | 73,080,000 | 1,096,200 |
| 248 | PP2400213693 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/huyết thanh/huyết tương | 95,959,500 | 1,439,393 |
| 249 | PP2400213694 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/huyết thanh/huyết tương | 82,824,000 | 1,242,360 |
| 250 | PP2400213695 - Hóa chất dùng định lượng thông số HDL-Cholesterol trực tiếp | 944,370,000 | 14,165,550 |
| 251 | PP2400213696 - Hóa chất dùng định lượng thông số LDL-Cholesterol Direct | 944,370,000 | 14,165,550 |
| 252 | PP2400213697 - Hóa chất dùng định lượng thông số Triglycerides | 138,000,000 | 2,070,000 |
| 253 | PP2400213698 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT | 75,200,000 | 1,128,000 |
| 254 | PP2400213699 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số Fibrinogen | 98,000,000 | 1,470,000 |
| 255 | PP2400213700 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số PT | 76,800,000 | 1,152,000 |
| 256 | PP2400213701 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm Hemoglobin HbA1c | 61,050,000 | 915,750 |
| 257 | PP2400213702 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải | 14,175,000 | 212,625 |
| 258 | PP2400213703 - Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c mức cao | 7,200,000 | 108,000 |
| 259 | PP2400213704 - Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c mức thấp | 7,200,000 | 108,000 |
| 260 | PP2400213705 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) | 57,506,400 | 862,596 |
| 261 | PP2400213706 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao | 15,991,500 | 239,873 |
| 262 | PP2400213707 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | 39,978,750 | 599,682 |
| 263 | PP2400213708 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 623,300,000 | 9,349,500 |
| 264 | PP2400213709 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học | 520,000,000 | 7,800,000 |
| 265 | PP2400213710 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học | 163,830,000 | 2,457,450 |
| 266 | PP2400213711 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT | 101,200,000 | 1,518,000 |
| 267 | PP2400213712 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 268 | PP2400213713 - Hóa chất xét nghiệm Albumin (Hộp ≥ 300 ml) | 6,900,000 | 103,500 |
| 269 | PP2400213714 - Hóa chất xét nghiệm Albumin (Hộp ≥ 350 ml) | 11,000,000 | 165,000 |
| 270 | PP2400213715 - Hóa chất xét nghiệm Amylase Total | 37,000,000 | 555,000 |
| 271 | PP2400213716 - Hóa chất xét nghiệm Amylase Total (phương pháp CNPG2, Thành Phần chính:CNPG21.2 mmol/l, NaCl 50mmol/l, Calcium Chloride 50 mmol/l, MES buffer pH 6.0) | 37,000,000 | 555,000 |
| 272 | PP2400213717 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT (Hộp≥ 300ml) | 96,800,000 | 1,452,000 |
| 273 | PP2400213718 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC (Hộp≥ 337ml) | 105,600,000 | 1,584,000 |
| 274 | PP2400213719 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct (Hộp ≥ 240ml) | 19,500,000 | 292,500 |
| 275 | PP2400213720 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct-DC (Hộp ≥ 337ml) | 27,500,000 | 412,500 |
| 276 | PP2400213721 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total (Hộp ≥ 240 ml) | 18,400,000 | 276,000 |
| 277 | PP2400213722 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total-DC (Hộp ≥ 337 ml) | 25,600,000 | 384,000 |
| 278 | PP2400213723 - Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo | 32,800,000 | 492,000 |
| 279 | PP2400213724 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp ≥ 350ml) | 103,000,000 | 1,545,000 |
| 280 | PP2400213725 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp ≥ 420ml) | 134,200,000 | 2,013,000 |
| 281 | PP2400213726 - Hóa chất xét nghiệm CK (≥ 75ml) | 38,000,000 | 570,000 |
| 282 | PP2400213727 - Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp ≥ 144ml) | 108,750,000 | 1,631,250 |
| 283 | PP2400213728 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB (≥ 75ml) | 48,000,000 | 720,000 |
| 284 | PP2400213729 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB IFCC (Hộp ≥ 255ml) | 198,000,000 | 2,970,000 |
| 285 | PP2400213730 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Hộp ≥ 300ml) | 34,500,000 | 517,500 |
| 286 | PP2400213731 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine JK (Hộp ≥ 337ml) | 39,000,000 | 585,000 |
| 287 | PP2400213732 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 107,880,000 | 1,618,200 |
| 288 | PP2400213733 - Hóa chất xét nghiệm GGT (Hộp ≥ 150ml) | 8,400,000 | 126,000 |
| 289 | PP2400213734 - Hóa chất xét nghiệm GGT IFCC (Hộp ≥33 ml) | 38,400,000 | 576,000 |
| 290 | PP2400213735 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Hộp ≥ 420ml) | 93,600,000 | 1,404,000 |
| 291 | PP2400213736 - Hóa chất xét nghiệm Glucose GOD PAP (Hộp ≥ 350ml) | 52,000,000 | 780,000 |
| 292 | PP2400213737 - Hóa chất xét nghiệm sắt (Hộp ≥ (420ml)) | 44,000,000 | 660,000 |
| 293 | PP2400213738 - Hóa chất xét nghiệm sắt (Hộp ≥ (6x70mL/6x15mL)) | 37,200,000 | 558,000 |
| 294 | PP2400213739 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp ≥ 120ml) | 7,192,000 | 107,880 |
| 295 | PP2400213740 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp ≥ 350ml) | 9,200,000 | 138,000 |
| 296 | PP2400213741 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides | 122,400,000 | 1,836,000 |
| 297 | PP2400213742 - Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp ≥ 300ml) | 31,680,000 | 475,200 |
| 298 | PP2400213743 - Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp ≥ 337ml) | 35,600,000 | 534,000 |
| 299 | PP2400213744 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (Hộp ≥ 200ml) | 18,900,000 | 283,500 |
| 300 | PP2400213745 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (Hộp ≥ 337ml) | 27,600,000 | 414,000 |
| 301 | PP2400213746 - Hộp đựng bông cồn | 700,000 | 10,500 |
| 302 | PP2400213747 - Hộp hấp phi 20x14 | 2,120,000 | 31,800 |
| 303 | PP2400213748 - Hộp hấp phi 26x16,5 | 2,560,000 | 38,400 |
| 304 | PP2400213749 - Hộp hấp phi 36x29 | 6,000,000 | 90,000 |
| 305 | PP2400213750 - Hộp hấp phi 40x18x12 | 4,000,000 | 60,000 |
| 306 | PP2400213751 - Kẽm oxid | 1,560,000 | 23,400 |
| 307 | PP2400213752 - Kéo cắt rốn | 1,500,000 | 22,500 |
| 308 | PP2400213753 - Keo liên kết | 2,400,000 | 36,000 |
| 309 | PP2400213754 - Kẹp bông sản | 1,400,000 | 21,000 |
| 310 | PP2400213755 - Kẹp bông sản (Kích thước >= 25cm; Chất liệu: làm bằng thép không gỉ) | 1,470,000 | 22,050 |
| 311 | PP2400213756 - Kẹp phẫu tích có mấu | 1,480,000 | 22,200 |
| 312 | PP2400213757 - Kẹp phẫu tích không mấu | 1,160,000 | 17,400 |
| 313 | PP2400213758 - Kẹp rốn | 3,045,000 | 45,675 |
| 314 | PP2400213759 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng | 25,800,000 | 387,000 |
| 315 | PP2400213760 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 15,200,000 | 228,000 |
| 316 | PP2400213761 - Khay quả đậu | 4,930,000 | 73,950 |
| 317 | PP2400213762 - Khóa 3 ngã không dây | 331,800 | 4,977 |
| 318 | PP2400213763 - Khoá ba ngã | 1,240,000 | 18,600 |
| 319 | PP2400213764 - Khóa ba ngã có dây dẫn | 480,000 | 7,200 |
| 320 | PP2400213765 - Kim cánh bướm | 1,100,000 | 16,500 |
| 321 | PP2400213766 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ | 11,500,000 | 172,500 |
| 322 | PP2400213767 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số | 109,200,000 | 1,638,000 |
| 323 | PP2400213768 - Kim chích máu | 1,520,000 | 22,800 |
| 324 | PP2400213769 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G | 11,000,000 | 165,000 |
| 325 | PP2400213770 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy | 2,200,000 | 33,000 |
| 326 | PP2400213771 - Kim lấy máu đo đường huyết | 3,500,000 | 52,500 |
| 327 | PP2400213772 - Kim luồn an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ | 33,516,000 | 502,740 |
| 328 | PP2400213773 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc | 10,500,000 | 157,500 |
| 329 | PP2400213774 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa cánh có cửa chích thuốc, cỡ 14G-24G | 32,200,000 | 483,000 |
| 330 | PP2400213775 - Kim nha khoa các số | 4,000,000 | 60,000 |
| 331 | PP2400213776 - Kim tiêm (18G –20G-22G-24G) | 29,008,000 | 435,120 |
| 332 | PP2400213777 - Kim tiêm (các số G18, G20, G23) | 30,912,000 | 463,680 |
| 333 | PP2400213778 - Kit định tính kháng nguyên sốt xuất huyết (NS-1) | 17,451,000 | 261,765 |
| 334 | PP2400213779 - Kit phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HbsAg, dạng que | 17,500,000 | 262,500 |
| 335 | PP2400213780 - Lam kính mài | 2,217,600 | 33,264 |
| 336 | PP2400213781 - Lamen (Kích thước: 22x22mm, 24x24mm) | 1,740,000 | 26,100 |
| 337 | PP2400213782 - Lamen (Kích thước: 24x40mm) | 1,800,000 | 27,000 |
| 338 | PP2400213783 - Lèn nha khoa | 3,150,000 | 47,250 |
| 339 | PP2400213784 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa | 714,000 | 10,710 |
| 340 | PP2400213785 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ | 2,583,000 | 38,745 |
| 341 | PP2400213786 - Màng điện cực | 8,424,000 | 126,360 |
| 342 | PP2400213787 - Mask bóp bóng các số | 3,355,800 | 50,337 |
| 343 | PP2400213788 - Mặt nạ thở oxy có túi | 6,000,000 | 90,000 |
| 344 | PP2400213789 - Mặt nạ xông khí dung | 5,085,000 | 76,275 |
| 345 | PP2400213790 - Mặt nạ xông khí dung (Dây dẫn có chiều dài ≥2m) | 8,640,000 | 129,600 |
| 346 | PP2400213791 - Máy đo huyết áp cơ | 38,000,000 | 570,000 |
| 347 | PP2400213792 - Máy đo huyết áp điện tử | 13,000,000 | 195,000 |
| 348 | PP2400213793 - Mỏ vịt | 2,760,000 | 41,400 |
| 349 | PP2400213794 - Mỏ vịt các cỡ | 724,000 | 10,860 |
| 350 | PP2400213795 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng | 4,662,000 | 69,930 |
| 351 | PP2400213796 - Mũi khoan răng | 14,950,000 | 224,250 |
| 352 | PP2400213797 - Mũi khoan xương | 1,000,000 | 15,000 |
| 353 | PP2400213798 - Nhiệt kế điện tử | 13,800,000 | 207,000 |
| 354 | PP2400213799 - Nhộng trám-hàn răng (dạng đặc) | 500,000 | 7,500 |
| 355 | PP2400213800 - Nhộng trám-hàn răng (dạng lỏng) | 500,000 | 7,500 |
| 356 | PP2400213801 - Nong ống tủy | 4,420,000 | 66,300 |
| 357 | PP2400213802 - Nước cất 2 lần | 12,240,000 | 183,600 |
| 358 | PP2400213803 - Nước rửa đậm đặc máy sinh hóa | 59,880,000 | 898,200 |
| 359 | PP2400213804 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc màu vàng | 402,000 | 6,030 |
| 360 | PP2400213805 - Ống dẫn lưu màng phổi | 4,400,000 | 66,000 |
| 361 | PP2400213806 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số | 7,200,000 | 108,000 |
| 362 | PP2400213807 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số | 1,100,000 | 16,500 |
| 363 | PP2400213808 - Ống dây bơm dùng cho máy phân tích điện giải | 4,320,000 | 64,800 |
| 364 | PP2400213809 - Ống hút nước bọt | 420,000 | 6,300 |
| 365 | PP2400213810 - Ống ly tâm chia vạch 50ml | 3,528,000 | 52,920 |
| 366 | PP2400213811 - Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp | 18,700,000 | 280,500 |
| 367 | PP2400213812 - Ống nghiệm EDTA K2 | 38,640,000 | 579,600 |
| 368 | PP2400213813 - Ống nghiệm EDTA K2 chân không | 98,600,000 | 1,479,000 |
| 369 | PP2400213814 - Ống nghiệm EDTA K3 chân không | 22,580,000 | 338,700 |
| 370 | PP2400213815 - Ống nghiệm lấy mẫu | 15,000,000 | 225,000 |
| 371 | PP2400213816 - Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% | 2,145,000 | 32,175 |
| 372 | PP2400213817 - Ống nghiệm lấy máu Heparin | 31,600,000 | 474,000 |
| 373 | PP2400213818 - Ống nghiệm Lithium Heparin | 24,960,000 | 374,400 |
| 374 | PP2400213819 - Ống nghiệm nhựa có nắp có nhãn | 17,000,000 | 255,000 |
| 375 | PP2400213820 - Ống nghiệm thủy tinh | 3,600,000 | 54,000 |
| 376 | PP2400213821 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2%, nút cao su, nắp xanh lá | 3,000,000 | 45,000 |
| 377 | PP2400213822 - Ống nối dây thở | 2,660,000 | 39,900 |
| 378 | PP2400213823 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ | 11,600,000 | 174,000 |
| 379 | PP2400213824 - Ống nội khí quản có bóng chèn | 17,000,000 | 255,000 |
| 380 | PP2400213825 - Ống thông dạ dày | 3,375,000 | 50,625 |
| 381 | PP2400213826 - Ống thông hậu môn | 1,197,000 | 17,955 |
| 382 | PP2400213827 - Ống thông nội khí quản có bóng | 3,591,000 | 53,865 |
| 383 | PP2400213828 - Oxy y tế 10 lít | 2,800,000 | 42,000 |
| 384 | PP2400213829 - Oxy y tế 40 lít | 82,500,000 | 1,237,500 |
| 385 | PP2400213830 - Phim kỹ thuật số 20x25cm | 714,000,000 | 10,710,000 |
| 386 | PP2400213831 - Phim kỹ thuật số 25x30cm | 300,000,000 | 4,500,000 |
| 387 | PP2400213832 - Phim kỹ thuật số 35x43cm | 140,400,000 | 2,106,000 |
| 388 | PP2400213833 - Phim X quang số hóa 20x25cm | 47,250,000 | 708,750 |
| 389 | PP2400213834 - Phim X quang số hóa 25x30cm | 68,985,000 | 1,034,775 |
| 390 | PP2400213835 - Phim XQ nha khoa | 27,300,000 | 409,500 |
| 391 | PP2400213836 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) | 630,000 | 9,450 |
| 392 | PP2400213837 - Que test tiệt trùng | 750,000 | 11,250 |
| 393 | PP2400213838 - Que thử đường huyết (Đo được 4 loại máu khác nhau: Mao mạch, Tĩnh mạch, Động mạch và Máu mao mạch gót chân trẻ sơ sinh) | 13,608,000 | 204,120 |
| 394 | PP2400213839 - Que thử đường huyết (Sử dụng Men GOD, Công nghệ cảm biến sinh học) | 10,000,000 | 150,000 |
| 395 | PP2400213840 - Que thử nước tiểu 10 thông số | 532,980,000 | 7,994,700 |
| 396 | PP2400213841 - Que thử thai | 690,000 | 10,350 |
| 397 | PP2400213842 - Sò đánh bóng | 1,186,000 | 17,790 |
| 398 | PP2400213843 - Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ | 1,800,000 | 27,000 |
| 399 | PP2400213844 - Sonde Foley 2 nhánh các số (số 12-26 Fr ) | 6,300,000 | 94,500 |
| 400 | PP2400213845 - Sonde Foley 2 nhánh các số (số 6-10 Fr ) | 7,200,000 | 108,000 |
| 401 | PP2400213846 - Sonde nelaton các số | 12,420,000 | 186,300 |
| 402 | PP2400213847 - Sonde niệu quản chữ JJ | 4,300,000 | 64,500 |
| 403 | PP2400213848 - Sốt xuất huyết IgG/IgM | 15,750,000 | 236,250 |
| 404 | PP2400213849 - Tăm bông nha khoa | 1,780,000 | 26,700 |
| 405 | PP2400213850 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân | 84,000,000 | 1,260,000 |
| 406 | PP2400213851 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori | 75,600,000 | 1,134,000 |
| 407 | PP2400213852 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) | 15,200,000 | 228,000 |
| 408 | PP2400213853 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu Phân) | 27,000,000 | 405,000 |
| 409 | PP2400213854 - Test đo khí máu | 37,812,600 | 567,189 |
| 410 | PP2400213855 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 63,600,000 | 954,000 |
| 411 | PP2400213856 - Test nhanh chẩn đoán HIV | 65,100,000 | 976,500 |
| 412 | PP2400213857 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng | 13,356,000 | 200,340 |
| 413 | PP2400213858 - Test nhanh định tính và bán định lượng ASO | 5,040,000 | 75,600 |
| 414 | PP2400213859 - Test nhanh HBsAg | 69,720,000 | 1,045,800 |
| 415 | PP2400213860 - Test thử Morphine | 29,400,000 | 441,000 |
| 416 | PP2400213861 - Test thử nhanh giang mai | 26,000,000 | 390,000 |
| 417 | PP2400213862 - Test thử nhanh HIV | 60,000,000 | 900,000 |
| 418 | PP2400213863 - Test thử nhanh viêm gan C | 49,455,000 | 741,825 |
| 419 | PP2400213864 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 28,224,000 | 423,360 |
| 420 | PP2400213865 - Test thử viêm gan B | 88,776,000 | 1,331,640 |
| 421 | PP2400213866 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu | 90,730,500 | 1,360,958 |
| 422 | PP2400213867 - Trâm gai | 2,910,000 | 43,650 |
| 423 | PP2400213868 - Trâm trơn | 698,400 | 10,476 |
| 424 | PP2400213869 - Túi Camera vô trùng | 3,762,000 | 56,430 |
| 425 | PP2400213870 - Túi đựng nước tiểu (Dung tích ≤ 2000ml) | 1,560,000 | 23,400 |
| 426 | PP2400213871 - Túi đựng nước tiểu (Dung tích 2000ml) | 4,400,000 | 66,000 |
| 427 | PP2400213872 - Túi máu đơn 250ml | 1,320,000 | 19,800 |
| 428 | PP2400213873 - Vật liệu chống ê buốt | 2,200,000 | 33,000 |
| 429 | PP2400213874 - Viên nén khử khuẩn (≥ 150 viên/hộp) | 16,400,000 | 246,000 |
| 430 | PP2400213875 - Viên nén khử khuẩn (≥100viên/hộp) | 17,100,000 | 256,500 |
| 431 | PP2400213876 - Vôi Sô-đa | 4,112,000 | 61,680 |
| 432 | PP2400213877 - Vòng tránh thai chữ T | 1,440,000 | 21,600 |
| 433 | PP2400213878 - Xanh methylen | 1,771,182 | 26,568 |
| 434 | PP2400213879 - Xi măng hàn răng | 30,000,000 | 450,000 |
| 435 | PP2400213880 - Xi mặt hàn, gắn răng | 28,000,000 | 420,000 |
| 436 | PP2400213881 - Xốp cầm máu | 3,528,000 | 52,920 |
Acid acetic đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400213446 |
| Giá từng phần lô | 540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid HCl |
|
| Mã phần lô | PP2400213447 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu Bóp bóng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400213448 |
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2400213449 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2400213450 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2400213451 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2400213452 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Axít dùng trong trám răng |
|
| Mã phần lô | PP2400213453 |
| Giá từng phần lô | 1,105,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,575 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400213454 |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột thạch cao (Kích thước 10cm x 2.7m) |
|
| Mã phần lô | PP2400213455 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột thạch cao (Kích thước 15 cm x 3.65m) |
|
| Mã phần lô | PP2400213456 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2400213457 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400213458 |
| Giá từng phần lô | 2,368,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn vải |
|
| Mã phần lô | PP2400213459 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400213460 |
| Giá từng phần lô | 20,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400213461 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2400213462 |
| Giá từng phần lô | 117,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,762,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2400213463 |
| Giá từng phần lô | 1,816,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bi từ |
|
| Mã phần lô | PP2400213464 |
| Giá từng phần lô | 23,397,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 350,964 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2400213465 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400213466 |
| Giá từng phần lô | 156,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,351,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ đo huyết áp |
|
| Mã phần lô | PP2400213467 |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 648,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400213468 |
| Giá từng phần lô | 50,708,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 760,631 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2400213469 |
| Giá từng phần lô | 13,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 208,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2400213470 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn (bơm có vạch chia thể tích tối đa 60ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213471 |
| Giá từng phần lô | 1,228,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,428 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn (Thể tích: 50ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213472 |
| Giá từng phần lô | 800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213473 |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,102,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml, vạch chia nhỏ nhất ≤0,2ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213474 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213475 |
| Giá từng phần lô | 1,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml (Kim cỡ 23G; 25G) |
|
| Mã phần lô | PP2400213476 |
| Giá từng phần lô | 55,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 832,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml (Kim cỡ 23Gx1; đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) |
|
| Mã phần lô | PP2400213477 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213478 |
| Giá từng phần lô | 1,386,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213479 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213480 |
| Giá từng phần lô | 77,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,155,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213481 |
| Giá từng phần lô | 68,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,020,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2400213482 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213483 |
| Giá từng phần lô | 126,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,891,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bóng đèn máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400213484 |
| Giá từng phần lô | 19,612,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,188 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông gạc đắp vết thương |
|
| Mã phần lô | PP2400213485 |
| Giá từng phần lô | 5,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400213486 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế (Thành phần chính cellulose) |
|
| Mã phần lô | PP2400213487 |
| Giá từng phần lô | 31,779,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 476,685 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế cắt miếng |
|
| Mã phần lô | PP2400213488 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2400213489 |
| Giá từng phần lô | 33,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Camphenol - Dung dịch sát trùng ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400213490 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mayer các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213491 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canuyn mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213492 |
| Giá từng phần lô | 1,020,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canyl ngáng miệng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400213493 |
| Giá từng phần lô | 170,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400213494 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400213495 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2400213496 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400213497 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400213498 |
| Giá từng phần lô | 15,192,450 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,887 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400213499 |
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,093 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400213500 |
| Giá từng phần lô | 15,571,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400213501 |
| Giá từng phần lô | 18,984,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400213502 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech Free PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400213503 |
| Giá từng phần lô | 15,191,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400213504 |
| Giá từng phần lô | 31,644,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400213505 |
| Giá từng phần lô | 11,390,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400213506 |
| Giá từng phần lô | 16,455,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,834 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400213507 |
| Giá từng phần lô | 12,654,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,819 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400213508 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất hàn ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400213509 |
| Giá từng phần lô | 7,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2400213510 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,298 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400213511 |
| Giá từng phần lô | 4,773,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400213512 |
| Giá từng phần lô | 4,773,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2400213513 |
| Giá từng phần lô | 4,773,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213514 |
| Giá từng phần lô | 23,432,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213515 |
| Giá từng phần lô | 23,432,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213516 |
| Giá từng phần lô | 23,432,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213517 |
| Giá từng phần lô | 23,432,850 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 351,493 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400213518 |
| Giá từng phần lô | 18,991,350 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 284,871 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ co nướu |
|
| Mã phần lô | PP2400213519 |
| Giá từng phần lô | 3,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 2-0 (Kim đầu tam giác, cong 1/2 vòng tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400213520 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 3-0 (Kim tam giác, dài 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213521 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213522 |
| Giá từng phần lô | 9,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 5-0 (Kim tam giác, dài 19mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213523 |
| Giá từng phần lô | 11,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 168,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 6-0 (kim tam giác 24mm, 3/8 vòng tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400213524 |
| Giá từng phần lô | 22,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 337,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ lanh |
|
| Mã phần lô | PP2400213525 |
| Giá từng phần lô | 2,025,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213526 |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 2-0 (Kim đầu tam giác, 3/8 vòng tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400213527 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 3/0 (Kim tam giác, dài 25mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213528 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213529 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 5/0 (kim tam giác, dài 13mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213530 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 6/0 (kim tam giác, dài 13mm, cong 1/2 vòng tròn) |
|
| Mã phần lô | PP2400213531 |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 7/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213532 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400213533 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213534 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) |
|
| Mã phần lô | PP2400213535 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 (kim tròn 26mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213536 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) |
|
| Mã phần lô | PP2400213537 |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) |
|
| Mã phần lô | PP2400213538 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 2 |
|
| Mã phần lô | PP2400213539 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 3 |
|
| Mã phần lô | PP2400213540 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 4 |
|
| Mã phần lô | PP2400213541 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 5 |
|
| Mã phần lô | PP2400213542 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 6 |
|
| Mã phần lô | PP2400213543 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400213544 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213545 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213546 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213547 |
| Giá từng phần lô | 7,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 105,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2400213548 |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400213549 |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 457,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (kim đầu tròn 30mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213550 |
| Giá từng phần lô | 12,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (kim đầu tam giác ngược, dài 37 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213551 |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 135,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (Kim làm bằng thép 300 series) |
|
| Mã phần lô | PP2400213552 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (Kim làm bằng thép không gỉ 420) |
|
| Mã phần lô | PP2400213553 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 (kim đầu tròn 20mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213554 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 270,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 (Kim đầu tròn dài 17mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213555 |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5-0 (kim đầu tròn 27mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213556 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 315,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5-0 (Kim làm bằng thép không gỉ 420, dài 17 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213557 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6-0 (Kim được làm bằng thép 300 series) |
|
| Mã phần lô | PP2400213558 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6-0 (kim làm bằng thép không gỉ 420) |
|
| Mã phần lô | PP2400213559 |
| Giá từng phần lô | 8,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 123,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Polypropylen số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2400213560 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 (dài 40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213561 |
| Giá từng phần lô | 65,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 (dài 50mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213562 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400213563 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị hóa học đa thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400213564 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thị sinh học hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400213565 |
| Giá từng phần lô | 5,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chổi cước |
|
| Mã phần lô | PP2400213566 |
| Giá từng phần lô | 300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2400213567 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B (Thùng ≥25 kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400213568 |
| Giá từng phần lô | 6,450,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 96,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cloramin B (Thùng ≥35 kg) |
|
| Mã phần lô | PP2400213569 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2400213570 |
| Giá từng phần lô | 177,553,950 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,663,310 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400213571 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng bệnh phẩm xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400213572 |
| Giá từng phần lô | 13,068,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 196,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng chất chuẩn, chất cài đặt sau khi pha chế |
|
| Mã phần lô | PP2400213573 |
| Giá từng phần lô | 24,860,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 372,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400213574 |
| Giá từng phần lô | 3,222,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc súc miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400213575 |
| Giá từng phần lô | 1,330,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite đặc |
|
| Mã phần lô | PP2400213576 |
| Giá từng phần lô | 1,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Composite lỏng, ống ≥2g |
|
| Mã phần lô | PP2400213577 |
| Giá từng phần lô | 1,830,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,456 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Côn Gutta dùng trong nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213578 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ (Can >= 20 Lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400213579 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 70 độ (Can >=5Lít) |
|
| Mã phần lô | PP2400213580 |
| Giá từng phần lô | 13,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 206,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cồn y tế 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2400213581 |
| Giá từng phần lô | 2,340,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cóng đựng mẫu dùng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213582 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 750,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette dùng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213583 |
| Giá từng phần lô | 16,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đài đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400213584 |
| Giá từng phần lô | 4,374,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,610 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400213585 |
| Giá từng phần lô | 2,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2400213586 |
| Giá từng phần lô | 240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Mã phần lô | PP2400213587 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Cung chỉnh nha |
|
| Mã phần lô | PP2400213588 |
| Giá từng phần lô | 715,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn kèm mask thở |
|
| Mã phần lô | PP2400213589 |
| Giá từng phần lô | 1,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2400213590 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213591 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400213592 |
| Giá từng phần lô | 2,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400213593 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2400213594 |
| Giá từng phần lô | 950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2400213595 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy (Dài ≥ 1.8 m) |
|
| Mã phần lô | PP2400213596 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây thở oxy (Dây dài ≥ 2m) |
|
| Mã phần lô | PP2400213597 |
| Giá từng phần lô | 1,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh |
|
| Mã phần lô | PP2400213598 |
| Giá từng phần lô | 1,551,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,265 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400213599 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,047,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213600 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213601 |
| Giá từng phần lô | 3,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213602 |
| Giá từng phần lô | 23,798,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213603 |
| Giá từng phần lô | 23,798,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213604 |
| Giá từng phần lô | 23,798,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 356,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213605 |
| Giá từng phần lô | 23,593,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,903 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213606 |
| Giá từng phần lô | 7,484,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,266 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213607 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213608 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2400213609 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213610 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213611 |
| Giá từng phần lô | 31,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 469,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực pH dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213612 |
| Giá từng phần lô | 43,182,720 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 647,741 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213613 |
| Giá từng phần lô | 41,912,640 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 628,690 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kisner các cỡ (chất liệu thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400213614 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kisner các cỡ (chất liệu Titanium) |
|
| Mã phần lô | PP2400213615 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2400213616 |
| Giá từng phần lô | 37,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2400213617 |
| Giá từng phần lô | 55,314,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 829,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2400213618 |
| Giá từng phần lô | 55,786,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 836,798 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2400213619 |
| Giá từng phần lô | 74,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,115,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2400213620 |
| Giá từng phần lô | 55,683,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2400213621 |
| Giá từng phần lô | 253,260,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,798,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2400213622 |
| Giá từng phần lô | 316,365,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,745,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2400213623 |
| Giá từng phần lô | 66,449,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 996,739 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2400213624 |
| Giá từng phần lô | 283,592,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,253,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỏ Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2400213625 |
| Giá từng phần lô | 1,771,182 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2400213626 |
| Giá từng phần lô | 5,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy (Áp suất đầu vào: 15Mpa; Áp suất đầu ra: 0.2-0.3 Mpa) |
|
| Mã phần lô | PP2400213627 |
| Giá từng phần lô | 5,534,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,010 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dũa ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400213628 |
| Giá từng phần lô | 1,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ đặt thuốc tủy răng |
|
| Mã phần lô | PP2400213629 |
| Giá từng phần lô | 5,525,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,875 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh (70%w/w Ethanol +9%w/w Isopropyl Alcohol + 0.5% Chlorhexidine gluconate) |
|
| Mã phần lô | PP2400213630 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Eugenol |
|
| Mã phần lô | PP2400213631 |
| Giá từng phần lô | 850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch hiệu chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2400213632 |
| Giá từng phần lô | 26,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 393,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7) |
|
| Mã phần lô | PP2400213633 |
| Giá từng phần lô | 42,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 637,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde; Benzotriazole 0,01% và các thành phần khác, pH 7.2 - 7.8) |
|
| Mã phần lô | PP2400213634 |
| Giá từng phần lô | 31,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 471,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa, pH=6) |
|
| Mã phần lô | PP2400213635 |
| Giá từng phần lô | 17,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 258,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2400213636 |
| Giá từng phần lô | 3,164,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,471 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (≥1L /chai) |
|
| Mã phần lô | PP2400213637 |
| Giá từng phần lô | 51,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 775,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (≥5L /Can) |
|
| Mã phần lô | PP2400213638 |
| Giá từng phần lô | 57,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Lugol |
|
| Mã phần lô | PP2400213639 |
| Giá từng phần lô | 5,835,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,525 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2400213640 |
| Giá từng phần lô | 3,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hybritech PSA |
|
| Mã phần lô | PP2400213641 |
| Giá từng phần lô | 12,852,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 192,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế chuyên dùng trong y tế. |
|
| Mã phần lô | PP2400213642 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch QC mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2400213643 |
| Giá từng phần lô | 12,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch QC mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2400213644 |
| Giá từng phần lô | 12,968,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 194,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2400213645 |
| Giá từng phần lô | 259,245,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,888,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213646 |
| Giá từng phần lô | 41,470,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 622,062 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213647 |
| Giá từng phần lô | 20,841,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,621 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213648 |
| Giá từng phần lô | 67,594,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,013,922 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2400213649 |
| Giá từng phần lô | 12,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 191,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay thường quy thể tích nhỏ |
|
| Mã phần lô | PP2400213650 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn Povidone |
|
| Mã phần lô | PP2400213651 |
| Giá từng phần lô | 17,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 265,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (50%w/w Ethanol +30%w/w Isopropyl Alcohol + 0.5% Chlorhexidine gluconate) |
|
| Mã phần lô | PP2400213652 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn (Chlorhexidine Digluconate 0,5% (v/v); Ethanol 45% (v/v); Isopropyl alcohol 18% (v/v)) |
|
| Mã phần lô | PP2400213653 |
| Giá từng phần lô | 13,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế |
|
| Mã phần lô | PP2400213654 |
| Giá từng phần lô | 33,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 506,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch tiêm nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213655 |
| Giá từng phần lô | 38,675,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc (Kích thước 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213656 |
| Giá từng phần lô | 34,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 519,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc ép sọ não (Kích thước 4cm x 5cm x 2 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213657 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút y tế (Mỗi centimet vuông có 10 sợi dọc, 8 sợi ngang) |
|
| Mã phần lô | PP2400213658 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét y tế (Kích thước 0.8m x 1m) |
|
| Mã phần lô | PP2400213659 |
| Giá từng phần lô | 38,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 583,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213660 |
| Giá từng phần lô | 2,055,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 20cm x 20cm x 3 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213661 |
| Giá từng phần lô | 3,633,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,495 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 5cm x 6cm x 8 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213662 |
| Giá từng phần lô | 1,230,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 6cm x 10cm x 12 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213663 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213664 |
| Giá từng phần lô | 28,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật ổ bụng |
|
| Mã phần lô | PP2400213665 |
| Giá từng phần lô | 8,844,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 132,660 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc y tế khổ 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2400213666 |
| Giá từng phần lô | 24,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra có bột các cỡ (Độ dài trung bình 240mm, các cỡ S và M) |
|
| Mã phần lô | PP2400213667 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay có bột, chưa tiệt trùng (các cỡ XS : 70±10 mm, S : 80 ± 10 mm, M : 95 ± 10 mm, L : 111 ± 10 mm, XL : ≥ 111 mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213668 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213669 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,530,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (Bề dày trung bình 0,15÷0,20mm, Chiều dài trung bình 280mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213670 |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (Chiều dài: tối thiểu 270mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213671 |
| Giá từng phần lô | 25,803,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế có bột (Chiều dài: 240mm ±5, các cỡ: các cỡ 5.2; 5.6; 6.0; 6.4; 6.8) |
|
| Mã phần lô | PP2400213672 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi tê niếu |
|
| Mã phần lô | PP2400213673 |
| Giá từng phần lô | 1,039,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,593 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400213674 |
| Giá từng phần lô | 1,620,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 24,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400213675 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 3 cần |
|
| Mã phần lô | PP2400213676 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy điện tim 6 cần tập |
|
| Mã phần lô | PP2400213677 |
| Giá từng phần lô | 30,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng 110mm x 20mm |
|
| Mã phần lô | PP2400213678 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213679 |
| Giá từng phần lô | 2,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213680 |
| Giá từng phần lô | 4,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2400213681 |
| Giá từng phần lô | 3,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy siêu âm |
|
| Mã phần lô | PP2400213682 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2400213683 |
| Giá từng phần lô | 1,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy thử cắn |
|
| Mã phần lô | PP2400213684 |
| Giá từng phần lô | 3,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng (≥ 1000 cái/Túi) |
|
| Mã phần lô | PP2400213685 |
| Giá từng phần lô | 7,597,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 113,967 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng (≥ 1568cái/Hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213686 |
| Giá từng phần lô | 106,339,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,097 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2400213687 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm (hiệu chuẩn định lượng cho các xét nghiệm sinh hóa) |
|
| Mã phần lô | PP2400213688 |
| Giá từng phần lô | 39,978,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cài đặt chỉ số Hba1c |
|
| Mã phần lô | PP2400213689 |
| Giá từng phần lô | 31,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 479,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400213690 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2400213691 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/huyết thanh//huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400213692 |
| Giá từng phần lô | 73,080,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,096,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400213693 |
| Giá từng phần lô | 95,959,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,439,393 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/huyết thanh/huyết tương |
|
| Mã phần lô | PP2400213694 |
| Giá từng phần lô | 82,824,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,242,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng định lượng thông số HDL-Cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2400213695 |
| Giá từng phần lô | 944,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,165,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng định lượng thông số LDL-Cholesterol Direct |
|
| Mã phần lô | PP2400213696 |
| Giá từng phần lô | 944,370,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,165,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng định lượng thông số Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400213697 |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,070,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT |
|
| Mã phần lô | PP2400213698 |
| Giá từng phần lô | 75,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,128,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2400213699 |
| Giá từng phần lô | 98,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,470,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số PT |
|
| Mã phần lô | PP2400213700 |
| Giá từng phần lô | 76,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,152,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm Hemoglobin HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2400213701 |
| Giá từng phần lô | 61,050,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 915,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213702 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 212,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400213703 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400213704 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) |
|
| Mã phần lô | PP2400213705 |
| Giá từng phần lô | 57,506,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,596 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2400213706 |
| Giá từng phần lô | 15,991,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,873 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2400213707 |
| Giá từng phần lô | 39,978,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 599,682 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400213708 |
| Giá từng phần lô | 623,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,349,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400213709 |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2400213710 |
| Giá từng phần lô | 163,830,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,457,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT |
|
| Mã phần lô | PP2400213711 |
| Giá từng phần lô | 101,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,518,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2400213712 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumin (Hộp ≥ 300 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213713 |
| Giá từng phần lô | 6,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 103,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Albumin (Hộp ≥ 350 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213714 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Amylase Total |
|
| Mã phần lô | PP2400213715 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Amylase Total (phương pháp CNPG2, Thành Phần chính:CNPG21.2 mmol/l, NaCl 50mmol/l, Calcium Chloride 50 mmol/l, MES buffer pH 6.0) |
|
| Mã phần lô | PP2400213716 |
| Giá từng phần lô | 37,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 555,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT (Hộp≥ 300ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213717 |
| Giá từng phần lô | 96,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,452,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC (Hộp≥ 337ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213718 |
| Giá từng phần lô | 105,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,584,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct (Hộp ≥ 240ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213719 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct-DC (Hộp ≥ 337ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213720 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total (Hộp ≥ 240 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213721 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 276,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total-DC (Hộp ≥ 337 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213722 |
| Giá từng phần lô | 25,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo |
|
| Mã phần lô | PP2400213723 |
| Giá từng phần lô | 32,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 492,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp ≥ 350ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213724 |
| Giá từng phần lô | 103,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,545,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp ≥ 420ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213725 |
| Giá từng phần lô | 134,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,013,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK (≥ 75ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213726 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp ≥ 144ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213727 |
| Giá từng phần lô | 108,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,631,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (≥ 75ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213728 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 720,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CK-MB IFCC (Hộp ≥ 255ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213729 |
| Giá từng phần lô | 198,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,970,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Hộp ≥ 300ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213730 |
| Giá từng phần lô | 34,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 517,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Creatinine JK (Hộp ≥ 337ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213731 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 585,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2400213732 |
| Giá từng phần lô | 107,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,618,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT (Hộp ≥ 150ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213733 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm GGT IFCC (Hộp ≥33 ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213734 |
| Giá từng phần lô | 38,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 576,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Hộp ≥ 420ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213735 |
| Giá từng phần lô | 93,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,404,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Glucose GOD PAP (Hộp ≥ 350ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213736 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sắt (Hộp ≥ (420ml)) |
|
| Mã phần lô | PP2400213737 |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 660,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm sắt (Hộp ≥ (6x70mL/6x15mL)) |
|
| Mã phần lô | PP2400213738 |
| Giá từng phần lô | 37,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 558,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp ≥ 120ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213739 |
| Giá từng phần lô | 7,192,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp ≥ 350ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213740 |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 138,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2400213741 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,836,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp ≥ 300ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213742 |
| Giá từng phần lô | 31,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 475,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp ≥ 337ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213743 |
| Giá từng phần lô | 35,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (Hộp ≥ 200ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213744 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 283,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (Hộp ≥ 337ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213745 |
| Giá từng phần lô | 27,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 414,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2400213746 |
| Giá từng phần lô | 700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp phi 20x14 |
|
| Mã phần lô | PP2400213747 |
| Giá từng phần lô | 2,120,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp phi 26x16,5 |
|
| Mã phần lô | PP2400213748 |
| Giá từng phần lô | 2,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp phi 36x29 |
|
| Mã phần lô | PP2400213749 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp phi 40x18x12 |
|
| Mã phần lô | PP2400213750 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẽm oxid |
|
| Mã phần lô | PP2400213751 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400213752 |
| Giá từng phần lô | 1,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Keo liên kết |
|
| Mã phần lô | PP2400213753 |
| Giá từng phần lô | 2,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bông sản |
|
| Mã phần lô | PP2400213754 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bông sản (Kích thước >= 25cm; Chất liệu: làm bằng thép không gỉ) |
|
| Mã phần lô | PP2400213755 |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400213756 |
| Giá từng phần lô | 1,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2400213757 |
| Giá từng phần lô | 1,160,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp rốn |
|
| Mã phần lô | PP2400213758 |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,675 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213759 |
| Giá từng phần lô | 25,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2400213760 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2400213761 |
| Giá từng phần lô | 4,930,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Mã phần lô | PP2400213762 |
| Giá từng phần lô | 331,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,977 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khoá ba ngã |
|
| Mã phần lô | PP2400213763 |
| Giá từng phần lô | 1,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây dẫn |
|
| Mã phần lô | PP2400213764 |
| Giá từng phần lô | 480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2400213765 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ |
|
| Mã phần lô | PP2400213766 |
| Giá từng phần lô | 11,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213767 |
| Giá từng phần lô | 109,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,638,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213768 |
| Giá từng phần lô | 1,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G |
|
| Mã phần lô | PP2400213769 |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400213770 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy máu đo đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2400213771 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400213772 |
| Giá từng phần lô | 33,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 502,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2400213773 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cửa cánh có cửa chích thuốc, cỡ 14G-24G |
|
| Mã phần lô | PP2400213774 |
| Giá từng phần lô | 32,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 483,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim nha khoa các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213775 |
| Giá từng phần lô | 4,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm (18G –20G-22G-24G) |
|
| Mã phần lô | PP2400213776 |
| Giá từng phần lô | 29,008,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 435,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm (các số G18, G20, G23) |
|
| Mã phần lô | PP2400213777 |
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 463,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit định tính kháng nguyên sốt xuất huyết (NS-1) |
|
| Mã phần lô | PP2400213778 |
| Giá từng phần lô | 17,451,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 261,765 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HbsAg, dạng que |
|
| Mã phần lô | PP2400213779 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2400213780 |
| Giá từng phần lô | 2,217,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,264 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen (Kích thước: 22x22mm, 24x24mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213781 |
| Giá từng phần lô | 1,740,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen (Kích thước: 24x40mm) |
|
| Mã phần lô | PP2400213782 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lèn nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213783 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2400213784 |
| Giá từng phần lô | 714,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400213785 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 38,745 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Màng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2400213786 |
| Giá từng phần lô | 8,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 126,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask bóp bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213787 |
| Giá từng phần lô | 3,355,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,337 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ thở oxy có túi |
|
| Mã phần lô | PP2400213788 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2400213789 |
| Giá từng phần lô | 5,085,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,275 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung (Dây dẫn có chiều dài ≥2m) |
|
| Mã phần lô | PP2400213790 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp cơ |
|
| Mã phần lô | PP2400213791 |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400213792 |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt |
|
| Mã phần lô | PP2400213793 |
| Giá từng phần lô | 2,760,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mỏ vịt các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400213794 |
| Giá từng phần lô | 724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213795 |
| Giá từng phần lô | 4,662,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan răng |
|
| Mã phần lô | PP2400213796 |
| Giá từng phần lô | 14,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan xương |
|
| Mã phần lô | PP2400213797 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhiệt kế điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2400213798 |
| Giá từng phần lô | 13,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 207,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhộng trám-hàn răng (dạng đặc) |
|
| Mã phần lô | PP2400213799 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nhộng trám-hàn răng (dạng lỏng) |
|
| Mã phần lô | PP2400213800 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nong ống tủy |
|
| Mã phần lô | PP2400213801 |
| Giá từng phần lô | 4,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước cất 2 lần |
|
| Mã phần lô | PP2400213802 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nước rửa đậm đặc máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2400213803 |
| Giá từng phần lô | 59,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 898,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc màu vàng |
|
| Mã phần lô | PP2400213804 |
| Giá từng phần lô | 402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2400213805 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213806 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản không bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213807 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dây bơm dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2400213808 |
| Giá từng phần lô | 4,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống hút nước bọt |
|
| Mã phần lô | PP2400213809 |
| Giá từng phần lô | 420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ly tâm chia vạch 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213810 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2400213811 |
| Giá từng phần lô | 18,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 280,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 |
|
| Mã phần lô | PP2400213812 |
| Giá từng phần lô | 38,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K2 chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400213813 |
| Giá từng phần lô | 98,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,479,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm EDTA K3 chân không |
|
| Mã phần lô | PP2400213814 |
| Giá từng phần lô | 22,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 338,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2400213815 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 225,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2400213816 |
| Giá từng phần lô | 2,145,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,175 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400213817 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 474,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Lithium Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2400213818 |
| Giá từng phần lô | 24,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 374,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm nhựa có nắp có nhãn |
|
| Mã phần lô | PP2400213819 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2400213820 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2%, nút cao su, nắp xanh lá |
|
| Mã phần lô | PP2400213821 |
| Giá từng phần lô | 3,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 45,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nối dây thở |
|
| Mã phần lô | PP2400213822 |
| Giá từng phần lô | 2,660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 39,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2400213823 |
| Giá từng phần lô | 11,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2400213824 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông dạ dày |
|
| Mã phần lô | PP2400213825 |
| Giá từng phần lô | 3,375,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông hậu môn |
|
| Mã phần lô | PP2400213826 |
| Giá từng phần lô | 1,197,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,955 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông nội khí quản có bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400213827 |
| Giá từng phần lô | 3,591,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,865 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400213828 |
| Giá từng phần lô | 2,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2400213829 |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,237,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400213830 |
| Giá từng phần lô | 714,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,710,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400213831 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,500,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2400213832 |
| Giá từng phần lô | 140,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,106,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang số hóa 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2400213833 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 708,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim X quang số hóa 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2400213834 |
| Giá từng phần lô | 68,985,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,034,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim XQ nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213835 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2400213836 |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que test tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213837 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết (Đo được 4 loại máu khác nhau: Mao mạch, Tĩnh mạch, Động mạch và Máu mao mạch gót chân trẻ sơ sinh) |
|
| Mã phần lô | PP2400213838 |
| Giá từng phần lô | 13,608,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết (Sử dụng Men GOD, Công nghệ cảm biến sinh học) |
|
| Mã phần lô | PP2400213839 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400213840 |
| Giá từng phần lô | 532,980,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,994,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử thai |
|
| Mã phần lô | PP2400213841 |
| Giá từng phần lô | 690,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sò đánh bóng |
|
| Mã phần lô | PP2400213842 |
| Giá từng phần lô | 1,186,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,790 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ |
|
| Mã phần lô | PP2400213843 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 12-26 Fr ) |
|
| Mã phần lô | PP2400213844 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 6-10 Fr ) |
|
| Mã phần lô | PP2400213845 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2400213846 |
| Giá từng phần lô | 12,420,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 186,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2400213847 |
| Giá từng phần lô | 4,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 64,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sốt xuất huyết IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2400213848 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tăm bông nha khoa |
|
| Mã phần lô | PP2400213849 |
| Giá từng phần lô | 1,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân |
|
| Mã phần lô | PP2400213850 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori |
|
| Mã phần lô | PP2400213851 |
| Giá từng phần lô | 75,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,134,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) |
|
| Mã phần lô | PP2400213852 |
| Giá từng phần lô | 15,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu Phân) |
|
| Mã phần lô | PP2400213853 |
| Giá từng phần lô | 27,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test đo khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213854 |
| Giá từng phần lô | 37,812,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 567,189 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2400213855 |
| Giá từng phần lô | 63,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 954,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400213856 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 976,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng |
|
| Mã phần lô | PP2400213857 |
| Giá từng phần lô | 13,356,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,340 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính và bán định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2400213858 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2400213859 |
| Giá từng phần lô | 69,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,045,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử Morphine |
|
| Mã phần lô | PP2400213860 |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 441,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh giang mai |
|
| Mã phần lô | PP2400213861 |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh HIV |
|
| Mã phần lô | PP2400213862 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nhanh viêm gan C |
|
| Mã phần lô | PP2400213863 |
| Giá từng phần lô | 49,455,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 741,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2400213864 |
| Giá từng phần lô | 28,224,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2400213865 |
| Giá từng phần lô | 88,776,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,331,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213866 |
| Giá từng phần lô | 90,730,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,360,958 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm gai |
|
| Mã phần lô | PP2400213867 |
| Giá từng phần lô | 2,910,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trâm trơn |
|
| Mã phần lô | PP2400213868 |
| Giá từng phần lô | 698,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2400213869 |
| Giá từng phần lô | 3,762,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu (Dung tích ≤ 2000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213870 |
| Giá từng phần lô | 1,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 23,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu (Dung tích 2000ml) |
|
| Mã phần lô | PP2400213871 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2400213872 |
| Giá từng phần lô | 1,320,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu chống ê buốt |
|
| Mã phần lô | PP2400213873 |
| Giá từng phần lô | 2,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 33,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn (≥ 150 viên/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213874 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Viên nén khử khuẩn (≥100viên/hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2400213875 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vôi Sô-đa |
|
| Mã phần lô | PP2400213876 |
| Giá từng phần lô | 4,112,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2400213877 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2400213878 |
| Giá từng phần lô | 1,771,182 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,568 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng hàn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400213879 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi mặt hàn, gắn răng |
|
| Mã phần lô | PP2400213880 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xốp cầm máu |
|
| Mã phần lô | PP2400213881 |
| Giá từng phần lô | 3,528,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi