Gói thầu: Gói thầu hàng hóa số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2025 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400321237-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/09/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN QLB
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu hàng hóa số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2024-2025 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành
Số hiệu KHLCNT PL2400180701
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên THành, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 15,893,570,734 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400213446 - Acid acetic đậm đặc 540,000 8,100
2 PP2400213447 - Acid HCl 1,150,000 17,250
3 PP2400213448 - Ambu Bóp bóng các loại 1,860,000 27,900
4 PP2400213449 - Anti A 800,000 12,000
5 PP2400213450 - Anti AB 800,000 12,000
6 PP2400213451 - Anti B 800,000 12,000
7 PP2400213452 - Anti D 1,360,000 20,400
8 PP2400213453 - Axít dùng trong trám răng 1,105,000 16,575
9 PP2400213454 - Bàn chải rửa tay phẫu thuật 2,310,000 34,650
10 PP2400213455 - Băng bó bột thạch cao (Kích thước 10cm x 2.7m) 21,000,000 315,000
11 PP2400213456 - Băng bó bột thạch cao (Kích thước 15 cm x 3.65m) 6,600,000 99,000
12 PP2400213457 - Băng cá nhân trong suốt 1,800,000 27,000
13 PP2400213458 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 2,368,000 35,520
14 PP2400213459 - Băng cuộn vải 12,600,000 189,000
15 PP2400213460 - Băng cuộn y tế 20,960,000 314,400
16 PP2400213461 - Băng keo lụa 5cm x 5m 4,400,000 66,000
17 PP2400213462 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m 117,500,000 1,762,500
18 PP2400213463 - Băng thun 3 móc 1,816,000 27,240
19 PP2400213464 - Bi từ 23,397,600 350,964
20 PP2400213465 - Bộ dây hút đàm kín 2,400,000 36,000
21 PP2400213466 - Bộ dây truyền dịch 156,750,000 2,351,250
22 PP2400213467 - Bộ đo huyết áp 43,200,000 648,000
23 PP2400213468 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số 50,708,700 760,631
24 PP2400213469 - Bộ nhuộm Gram 13,880,000 208,200
25 PP2400213470 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen 3,000,000 45,000
26 PP2400213471 - Bơm cho ăn (bơm có vạch chia thể tích tối đa 60ml) 1,228,500 18,428
27 PP2400213472 - Bơm cho ăn (Thể tích: 50ml) 800,000 12,000
28 PP2400213473 - Bơm tiêm 10ml 73,500,000 1,102,500
29 PP2400213474 - Bơm tiêm 10ml (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml, vạch chia nhỏ nhất ≤0,2ml) 96,800,000 1,452,000
30 PP2400213475 - Bơm tiêm 1ml 1,360,000 20,400
31 PP2400213476 - Bơm tiêm 20ml (Kim cỡ 23G; 25G) 55,500,000 832,500
32 PP2400213477 - Bơm tiêm 20ml (Kim cỡ 23Gx1; đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim) 54,000,000 810,000
33 PP2400213478 - Bơm tiêm 3ml 1,386,000 20,790
34 PP2400213479 - Bơm tiêm 50ml 8,400,000 126,000
35 PP2400213480 - Bơm tiêm 5ml 77,000,000 1,155,000
36 PP2400213481 - Bơm tiêm 5ml (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml) 68,000,000 1,020,000
37 PP2400213482 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại 5,460,000 81,900
38 PP2400213483 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml 126,100,000 1,891,500
39 PP2400213484 - Bóng đèn máy sinh hóa 19,612,500 294,188
40 PP2400213485 - Bông gạc đắp vết thương 5,520,000 82,800
41 PP2400213486 - Bông tẩm cồn 3,300,000 49,500
42 PP2400213487 - Bông y tế (Thành phần chính cellulose) 31,779,000 476,685
43 PP2400213488 - Bông y tế cắt miếng 8,640,000 129,600
44 PP2400213489 - Bông y tế thấm nước 33,750,000 506,250
45 PP2400213490 - Camphenol - Dung dịch sát trùng ống tủy 2,700,000 40,500
46 PP2400213491 - Canuyn mayer các số 240,000 3,600
47 PP2400213492 - Canuyn mở khí quản có bóng các số 1,020,000 15,300
48 PP2400213493 - Canyl ngáng miệng nội soi 170,000 2,550
49 PP2400213494 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 3,900,000 58,500
50 PP2400213495 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 5,000,000 75,000
51 PP2400213496 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng 5,000,000 75,000
52 PP2400213497 - Chất chuẩn AFP 12,654,600 189,819
53 PP2400213498 - Chất chuẩn CA 125 15,192,450 227,887
54 PP2400213499 - Chất chuẩn CA 15-3 19,939,500 299,093
55 PP2400213500 - Chất chuẩn CA 19-9 15,571,500 233,573
56 PP2400213501 - Chất chuẩn CEA 18,984,000 284,760
57 PP2400213502 - Chất chuẩn Free T4 12,654,600 189,819
58 PP2400213503 - Chất chuẩn Hybritech Free PSA 15,191,400 227,871
59 PP2400213504 - Chất chuẩn Hybritech p2PSA 31,644,900 474,674
60 PP2400213505 - Chất chuẩn Hybritech PSA 11,390,400 170,856
61 PP2400213506 - Chất chuẩn Total T3 16,455,600 246,834
62 PP2400213507 - Chất chuẩn Total βhCG (5th IS) 12,654,600 189,819
63 PP2400213508 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) 10,130,400 151,956
64 PP2400213509 - Chất hàn ống tủy 7,400,000 111,000
65 PP2400213510 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 11,953,200 179,298
66 PP2400213511 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,773,300 71,600
67 PP2400213512 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,773,300 71,600
68 PP2400213513 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 4,773,300 71,600
69 PP2400213514 - Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu 23,432,850 351,493
70 PP2400213515 - Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu 23,432,850 351,493
71 PP2400213516 - Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu 23,432,850 351,493
72 PP2400213517 - Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu 23,432,850 351,493
73 PP2400213518 - Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA 18,991,350 284,871
74 PP2400213519 - Chỉ co nướu 3,200,000 48,000
75 PP2400213520 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 2-0 (Kim đầu tam giác, cong 1/2 vòng tròn) 8,400,000 126,000
76 PP2400213521 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 3-0 (Kim tam giác, dài 26mm) 14,000,000 210,000
77 PP2400213522 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 4-0 9,320,000 139,800
78 PP2400213523 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 5-0 (Kim tam giác, dài 19mm) 11,250,000 168,750
79 PP2400213524 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 6-0 (kim tam giác 24mm, 3/8 vòng tròn) 22,520,000 337,800
80 PP2400213525 - Chỉ lanh 2,025,000 30,375
81 PP2400213526 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 10/0 12,000,000 180,000
82 PP2400213527 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 2-0 (Kim đầu tam giác, 3/8 vòng tròn) 4,200,000 63,000
83 PP2400213528 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 3/0 (Kim tam giác, dài 25mm) 14,000,000 210,000
84 PP2400213529 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 4/0 5,600,000 84,000
85 PP2400213530 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 5/0 (kim tam giác, dài 13mm) 3,150,000 47,250
86 PP2400213531 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 6/0 (kim tam giác, dài 13mm, cong 1/2 vòng tròn) 3,900,000 58,500
87 PP2400213532 - Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 7/0 2,800,000 42,000
88 PP2400213533 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1 30,000,000 450,000
89 PP2400213534 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0 14,000,000 210,000
90 PP2400213535 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) 24,000,000 360,000
91 PP2400213536 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 (kim tròn 26mm) 13,000,000 195,000
92 PP2400213537 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) 6,500,000 97,500
93 PP2400213538 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300) 9,000,000 135,000
94 PP2400213539 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 2 28,000,000 420,000
95 PP2400213540 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 3 22,000,000 330,000
96 PP2400213541 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 4 11,000,000 165,000
97 PP2400213542 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 5 11,000,000 165,000
98 PP2400213543 - Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 6 15,000,000 225,000
99 PP2400213544 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1 14,000,000 210,000
100 PP2400213545 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 2/0 3,500,000 52,500
101 PP2400213546 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0 10,500,000 157,500
102 PP2400213547 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0 7,000,000 105,000
103 PP2400213548 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 5/0 3,800,000 57,000
104 PP2400213549 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 30,500,000 457,500
105 PP2400213550 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (kim đầu tròn 30mm) 12,380,000 185,700
106 PP2400213551 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (kim đầu tam giác ngược, dài 37 mm) 9,000,000 135,000
107 PP2400213552 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (Kim làm bằng thép 300 series) 12,600,000 189,000
108 PP2400213553 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (Kim làm bằng thép không gỉ 420) 13,600,000 204,000
109 PP2400213554 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 (kim đầu tròn 20mm) 18,000,000 270,000
110 PP2400213555 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 (Kim đầu tròn dài 17mm) 14,250,000 213,750
111 PP2400213556 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5-0 (kim đầu tròn 27mm) 21,000,000 315,000
112 PP2400213557 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5-0 (Kim làm bằng thép không gỉ 420, dài 17 mm) 10,500,000 157,500
113 PP2400213558 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6-0 (Kim được làm bằng thép 300 series) 27,000,000 405,000
114 PP2400213559 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6-0 (kim làm bằng thép không gỉ 420) 8,200,000 123,000
115 PP2400213560 - Chỉ Polypropylen số 1 24,000,000 360,000
116 PP2400213561 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 (dài 40mm) 65,000,000 975,000
117 PP2400213562 - Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 (dài 50mm) 10,600,000 159,000
118 PP2400213563 - Chỉ thép các cỡ 2,520,000 37,800
119 PP2400213564 - Chỉ thị hóa học đa thông số 1,240,000 18,600
120 PP2400213565 - Chỉ thị sinh học hơi nước 5,388,000 80,820
121 PP2400213566 - Chổi cước 300,000 4,500
122 PP2400213567 - Clip cầm máu nội soi 840,000 12,600
123 PP2400213568 - Cloramin B (Thùng ≥25 kg) 6,450,000 96,750
124 PP2400213569 - Cloramin B (Thùng ≥35 kg) 24,750,000 371,250
125 PP2400213570 - Cơ chất phát quang 177,553,950 2,663,310
126 PP2400213571 - CO2 y tế 8,000,000 120,000
127 PP2400213572 - Cốc đựng bệnh phẩm xét nghiệm sinh hóa 13,068,000 196,020
128 PP2400213573 - Cốc đựng chất chuẩn, chất cài đặt sau khi pha chế 24,860,800 372,912
129 PP2400213574 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch 3,222,000 48,330
130 PP2400213575 - Cốc súc miệng 1,330,000 19,950
131 PP2400213576 - Composite đặc 1,576,000 23,640
132 PP2400213577 - Composite lỏng, ống ≥2g 1,830,400 27,456
133 PP2400213578 - Côn Gutta dùng trong nha khoa 8,400,000 126,000
134 PP2400213579 - Cồn y tế 70 độ (Can >= 20 Lít) 38,400,000 576,000
135 PP2400213580 - Cồn y tế 70 độ (Can >=5Lít) 13,750,000 206,250
136 PP2400213581 - Cồn y tế 90 độ 2,340,000 35,100
137 PP2400213582 - Cóng đựng mẫu dùng cho máy đông máu 50,000,000 750,000
138 PP2400213583 - Cuvette dùng cho máy đông máu 16,096,000 241,440
139 PP2400213584 - Đài đánh bóng 4,374,000 65,610
140 PP2400213585 - Đầu côn vàng 2,016,000 30,240
141 PP2400213586 - Đầu côn xanh 240,000 3,600
142 PP2400213587 - Dầu xịt tay khoan 2,400,000 36,000
143 PP2400213588 - Dây Cung chỉnh nha 715,000 10,725
144 PP2400213589 - Dây dẫn kèm mask thở 1,150,000 17,250
145 PP2400213590 - Dây Garo dính 2,100,000 31,500
146 PP2400213591 - Dây hút đàm các số 900,000 13,500
147 PP2400213592 - Dây hút dịch 2,520,000 37,800
148 PP2400213593 - Dây hút dịch phẫu thuật 6,800,000 102,000
149 PP2400213594 - Dây nối bơm tiêm điện 950,000 14,250
150 PP2400213595 - Dây nối truyền dịch 2,500,000 37,500
151 PP2400213596 - Dây thở oxy (Dài ≥ 1.8 m) 5,040,000 75,600
152 PP2400213597 - Dây thở oxy (Dây dài ≥ 2m) 1,760,000 26,400
153 PP2400213598 - Dây truyền dịch có vi điều chỉnh 1,551,000 23,265
154 PP2400213599 - Dây truyền dịch kim cánh bướm 136,500,000 2,047,500
155 PP2400213600 - Dây truyền máu 2,760,000 41,400
156 PP2400213601 - Đè lưỡi gỗ vô trùng 3,480,000 52,200
157 PP2400213602 - Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải 23,798,250 356,974
158 PP2400213603 - Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải 23,798,250 356,974
159 PP2400213604 - Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải 23,798,250 356,974
160 PP2400213605 - Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải 23,593,500 353,903
161 PP2400213606 - Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 7,484,400 112,266
162 PP2400213607 - Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
163 PP2400213608 - Điện cực Clo dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
164 PP2400213609 - Điện cực dán 3,000,000 45,000
165 PP2400213610 - Điện cực Kali dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
166 PP2400213611 - Điện cực Natri dùng cho máy điện giải 31,320,000 469,800
167 PP2400213612 - Điện cực pH dùng cho máy điện giải 43,182,720 647,741
168 PP2400213613 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải 41,912,640 628,690
169 PP2400213614 - Đinh Kisner các cỡ (chất liệu thép không gỉ) 2,500,000 37,500
170 PP2400213615 - Đinh Kisner các cỡ (chất liệu Titanium) 1,300,000 19,500
171 PP2400213616 - Định lượng AFP 37,968,000 569,520
172 PP2400213617 - Định lượng CA 125 55,314,000 829,710
173 PP2400213618 - Định lượng CA 15-3 55,786,500 836,798
174 PP2400213619 - Định lượng CA 19-9 74,382,000 1,115,730
175 PP2400213620 - Định lượng CEA 55,683,600 835,254
176 PP2400213621 - Định lượng Free T4 253,260,000 3,798,900
177 PP2400213622 - Định lượng Total T3 316,365,000 4,745,475
178 PP2400213623 - Định lượng total βhCG 66,449,250 996,739
179 PP2400213624 - Định lượng TSH (3rd IS) 283,592,400 4,253,886
180 PP2400213625 - Đỏ Fuchsin 1,771,182 26,568
181 PP2400213626 - Đồng hồ oxy 5,480,000 82,200
182 PP2400213627 - Đồng hồ oxy (Áp suất đầu vào: 15Mpa; Áp suất đầu ra: 0.2-0.3 Mpa) 5,534,000 83,010
183 PP2400213628 - Dũa ống tủy 1,650,000 24,750
184 PP2400213629 - Dụng cụ đặt thuốc tủy răng 5,525,000 82,875
185 PP2400213630 - Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh (70%w/w Ethanol +9%w/w Isopropyl Alcohol + 0.5% Chlorhexidine gluconate) 18,800,000 282,000
186 PP2400213631 - Dung dịch Eugenol 850,000 12,750
187 PP2400213632 - Dung dịch hiệu chuẩn 26,200,000 393,000
188 PP2400213633 - Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7) 42,512,000 637,680
189 PP2400213634 - Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde; Benzotriazole 0,01% và các thành phần khác, pH 7.2 - 7.8) 31,440,000 471,600
190 PP2400213635 - Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa, pH=6) 17,200,000 258,000
191 PP2400213636 - Dung dịch kiểm tra máy 3,164,700 47,471
192 PP2400213637 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (≥1L /chai) 51,680,000 775,200
193 PP2400213638 - Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (≥5L /Can) 57,480,000 862,200
194 PP2400213639 - Dung dịch Lugol 5,835,000 87,525
195 PP2400213640 - Dung dịch Parafin 3,120,000 46,800
196 PP2400213641 - Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hybritech PSA 12,852,000 192,780
197 PP2400213642 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế chuyên dùng trong y tế. 1,920,000 28,800
198 PP2400213643 - Dung dịch QC mức bệnh lý 12,968,000 194,520
199 PP2400213644 - Dung dịch QC mức bình thường 12,968,000 194,520
200 PP2400213645 - Dung dịch rửa 259,245,000 3,888,675
201 PP2400213646 - Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải 41,470,800 622,062
202 PP2400213647 - Dung dịch rửa máy đông máu 20,841,360 312,621
203 PP2400213648 - Dung dịch rửa máy khí máu 67,594,800 1,013,922
204 PP2400213649 - Dung dịch rửa tay phẫu thuật 12,750,000 191,250
205 PP2400213650 - Dung dịch rửa tay thường quy thể tích nhỏ 15,000,000 225,000
206 PP2400213651 - Dung dịch sát khuẩn Povidone 17,700,000 265,500
207 PP2400213652 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (50%w/w Ethanol +30%w/w Isopropyl Alcohol + 0.5% Chlorhexidine gluconate) 17,400,000 261,000
208 PP2400213653 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn (Chlorhexidine Digluconate 0,5% (v/v); Ethanol 45% (v/v); Isopropyl alcohol 18% (v/v)) 13,600,000 204,000
209 PP2400213654 - Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế 33,760,000 506,400
210 PP2400213655 - Dung dịch tiêm nha khoa 38,675,000 580,125
211 PP2400213656 - Gạc (Kích thước 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp) 34,650,000 519,750
212 PP2400213657 - Gạc ép sọ não (Kích thước 4cm x 5cm x 2 lớp) 1,000,000 15,000
213 PP2400213658 - Gạc hút y tế (Mỗi centimet vuông có 10 sợi dọc, 8 sợi ngang) 29,400,000 441,000
214 PP2400213659 - Gạc mét y tế (Kích thước 0.8m x 1m) 38,880,000 583,200
215 PP2400213660 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp) 2,055,000 30,825
216 PP2400213661 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 20cm x 20cm x 3 lớp) 3,633,000 54,495
217 PP2400213662 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 5cm x 6cm x 8 lớp) 1,230,000 18,450
218 PP2400213663 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 6cm x 10cm x 12 lớp) 2,120,000 31,800
219 PP2400213664 - Gạc phẫu thuật (Kích thước: 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp) 28,150,000 422,250
220 PP2400213665 - Gạc phẫu thuật ổ bụng 8,844,000 132,660
221 PP2400213666 - Gạc y tế khổ 0.8m 24,240,000 363,600
222 PP2400213667 - Găng kiểm tra có bột các cỡ (Độ dài trung bình 240mm, các cỡ S và M) 37,800,000 567,000
223 PP2400213668 - Găng tay có bột, chưa tiệt trùng (các cỡ XS : 70±10 mm, S : 80 ± 10 mm, M : 95 ± 10 mm, L : 111 ± 10 mm, XL : ≥ 111 mm) 24,000,000 360,000
224 PP2400213669 - Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng các số 102,000,000 1,530,000
225 PP2400213670 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (Bề dày trung bình 0,15÷0,20mm, Chiều dài trung bình 280mm) 37,800,000 567,000
226 PP2400213671 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (Chiều dài: tối thiểu 270mm) 25,803,000 387,045
227 PP2400213672 - Găng tay y tế có bột (Chiều dài: 240mm ±5, các cỡ: các cỡ 5.2; 5.6; 6.0; 6.4; 6.8) 57,000,000 855,000
228 PP2400213673 - Gel bôi tê niếu 1,039,500 15,593
229 PP2400213674 - Gel bôi trơn 1,620,000 24,300
230 PP2400213675 - Gel siêu âm 15,000,000 225,000
231 PP2400213676 - Giấy điện tim 3 cần 1,800,000 27,000
232 PP2400213677 - Giấy điện tim 6 cần tập 30,400,000 456,000
233 PP2400213678 - Giấy in ảnh siêu âm đen trắng 110mm x 20mm 67,200,000 1,008,000
234 PP2400213679 - Giấy in máy khí máu 2,112,000 31,680
235 PP2400213680 - Giấy in Monitor sản khoa 4,920,000 73,800
236 PP2400213681 - Giấy in nhiệt nước tiểu 3,096,000 46,440
237 PP2400213682 - Giấy siêu âm 34,500,000 517,500
238 PP2400213683 - Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước 1,250,000 18,750
239 PP2400213684 - Giấy thử cắn 3,100,000 46,500
240 PP2400213685 - Giếng phản ứng (≥ 1000 cái/Túi) 7,597,800 113,967
241 PP2400213686 - Giếng phản ứng (≥ 1568cái/Hộp) 106,339,800 1,595,097
242 PP2400213687 - Giemsa 6,000,000 90,000
243 PP2400213688 - Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm (hiệu chuẩn định lượng cho các xét nghiệm sinh hóa) 39,978,750 599,682
244 PP2400213689 - Hóa chất cài đặt chỉ số Hba1c 31,950,000 479,250
245 PP2400213690 - Hóa chất định lượng HbA1c 78,000,000 1,170,000
246 PP2400213691 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 30,000,000 450,000
247 PP2400213692 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/huyết thanh//huyết tương 73,080,000 1,096,200
248 PP2400213693 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/huyết thanh/huyết tương 95,959,500 1,439,393
249 PP2400213694 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/huyết thanh/huyết tương 82,824,000 1,242,360
250 PP2400213695 - Hóa chất dùng định lượng thông số HDL-Cholesterol trực tiếp 944,370,000 14,165,550
251 PP2400213696 - Hóa chất dùng định lượng thông số LDL-Cholesterol Direct 944,370,000 14,165,550
252 PP2400213697 - Hóa chất dùng định lượng thông số Triglycerides 138,000,000 2,070,000
253 PP2400213698 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT 75,200,000 1,128,000
254 PP2400213699 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số Fibrinogen 98,000,000 1,470,000
255 PP2400213700 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số PT 76,800,000 1,152,000
256 PP2400213701 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm Hemoglobin HbA1c 61,050,000 915,750
257 PP2400213702 - Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải 14,175,000 212,625
258 PP2400213703 - Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c mức cao 7,200,000 108,000
259 PP2400213704 - Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c mức thấp 7,200,000 108,000
260 PP2400213705 - Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH) 57,506,400 862,596
261 PP2400213706 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao 15,991,500 239,873
262 PP2400213707 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp 39,978,750 599,682
263 PP2400213708 - Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 623,300,000 9,349,500
264 PP2400213709 - Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học 520,000,000 7,800,000
265 PP2400213710 - Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học 163,830,000 2,457,450
266 PP2400213711 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT 101,200,000 1,518,000
267 PP2400213712 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC 100,800,000 1,512,000
268 PP2400213713 - Hóa chất xét nghiệm Albumin (Hộp ≥ 300 ml) 6,900,000 103,500
269 PP2400213714 - Hóa chất xét nghiệm Albumin (Hộp ≥ 350 ml) 11,000,000 165,000
270 PP2400213715 - Hóa chất xét nghiệm Amylase Total 37,000,000 555,000
271 PP2400213716 - Hóa chất xét nghiệm Amylase Total (phương pháp CNPG2, Thành Phần chính:CNPG21.2 mmol/l, NaCl 50mmol/l, Calcium Chloride 50 mmol/l, MES buffer pH 6.0) 37,000,000 555,000
272 PP2400213717 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT (Hộp≥ 300ml) 96,800,000 1,452,000
273 PP2400213718 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC (Hộp≥ 337ml) 105,600,000 1,584,000
274 PP2400213719 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct (Hộp ≥ 240ml) 19,500,000 292,500
275 PP2400213720 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct-DC (Hộp ≥ 337ml) 27,500,000 412,500
276 PP2400213721 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total (Hộp ≥ 240 ml) 18,400,000 276,000
277 PP2400213722 - Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total-DC (Hộp ≥ 337 ml) 25,600,000 384,000
278 PP2400213723 - Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo 32,800,000 492,000
279 PP2400213724 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp ≥ 350ml) 103,000,000 1,545,000
280 PP2400213725 - Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp ≥ 420ml) 134,200,000 2,013,000
281 PP2400213726 - Hóa chất xét nghiệm CK (≥ 75ml) 38,000,000 570,000
282 PP2400213727 - Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp ≥ 144ml) 108,750,000 1,631,250
283 PP2400213728 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB (≥ 75ml) 48,000,000 720,000
284 PP2400213729 - Hóa chất xét nghiệm CK-MB IFCC (Hộp ≥ 255ml) 198,000,000 2,970,000
285 PP2400213730 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Hộp ≥ 300ml) 34,500,000 517,500
286 PP2400213731 - Hóa chất xét nghiệm Creatinine JK (Hộp ≥ 337ml) 39,000,000 585,000
287 PP2400213732 - Hóa chất xét nghiệm CRP 107,880,000 1,618,200
288 PP2400213733 - Hóa chất xét nghiệm GGT (Hộp ≥ 150ml) 8,400,000 126,000
289 PP2400213734 - Hóa chất xét nghiệm GGT IFCC (Hộp ≥33 ml) 38,400,000 576,000
290 PP2400213735 - Hóa chất xét nghiệm Glucose (Hộp ≥ 420ml) 93,600,000 1,404,000
291 PP2400213736 - Hóa chất xét nghiệm Glucose GOD PAP (Hộp ≥ 350ml) 52,000,000 780,000
292 PP2400213737 - Hóa chất xét nghiệm sắt (Hộp ≥ (420ml)) 44,000,000 660,000
293 PP2400213738 - Hóa chất xét nghiệm sắt (Hộp ≥ (6x70mL/6x15mL)) 37,200,000 558,000
294 PP2400213739 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp ≥ 120ml) 7,192,000 107,880
295 PP2400213740 - Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp ≥ 350ml) 9,200,000 138,000
296 PP2400213741 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides 122,400,000 1,836,000
297 PP2400213742 - Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp ≥ 300ml) 31,680,000 475,200
298 PP2400213743 - Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp ≥ 337ml) 35,600,000 534,000
299 PP2400213744 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (Hộp ≥ 200ml) 18,900,000 283,500
300 PP2400213745 - Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (Hộp ≥ 337ml) 27,600,000 414,000
301 PP2400213746 - Hộp đựng bông cồn 700,000 10,500
302 PP2400213747 - Hộp hấp phi 20x14 2,120,000 31,800
303 PP2400213748 - Hộp hấp phi 26x16,5 2,560,000 38,400
304 PP2400213749 - Hộp hấp phi 36x29 6,000,000 90,000
305 PP2400213750 - Hộp hấp phi 40x18x12 4,000,000 60,000
306 PP2400213751 - Kẽm oxid 1,560,000 23,400
307 PP2400213752 - Kéo cắt rốn 1,500,000 22,500
308 PP2400213753 - Keo liên kết 2,400,000 36,000
309 PP2400213754 - Kẹp bông sản 1,400,000 21,000
310 PP2400213755 - Kẹp bông sản (Kích thước >= 25cm; Chất liệu: làm bằng thép không gỉ) 1,470,000 22,050
311 PP2400213756 - Kẹp phẫu tích có mấu 1,480,000 22,200
312 PP2400213757 - Kẹp phẫu tích không mấu 1,160,000 17,400
313 PP2400213758 - Kẹp rốn 3,045,000 45,675
314 PP2400213759 - Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng 25,800,000 387,000
315 PP2400213760 - Khẩu trang y tế 4 lớp 15,200,000 228,000
316 PP2400213761 - Khay quả đậu 4,930,000 73,950
317 PP2400213762 - Khóa 3 ngã không dây 331,800 4,977
318 PP2400213763 - Khoá ba ngã 1,240,000 18,600
319 PP2400213764 - Khóa ba ngã có dây dẫn 480,000 7,200
320 PP2400213765 - Kim cánh bướm 1,100,000 16,500
321 PP2400213766 - Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ 11,500,000 172,500
322 PP2400213767 - Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số 109,200,000 1,638,000
323 PP2400213768 - Kim chích máu 1,520,000 22,800
324 PP2400213769 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G 11,000,000 165,000
325 PP2400213770 - Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy 2,200,000 33,000
326 PP2400213771 - Kim lấy máu đo đường huyết 3,500,000 52,500
327 PP2400213772 - Kim luồn an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ 33,516,000 502,740
328 PP2400213773 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc 10,500,000 157,500
329 PP2400213774 - Kim luồn tĩnh mạch có cửa cánh có cửa chích thuốc, cỡ 14G-24G 32,200,000 483,000
330 PP2400213775 - Kim nha khoa các số 4,000,000 60,000
331 PP2400213776 - Kim tiêm (18G –20G-22G-24G) 29,008,000 435,120
332 PP2400213777 - Kim tiêm (các số G18, G20, G23) 30,912,000 463,680
333 PP2400213778 - Kit định tính kháng nguyên sốt xuất huyết (NS-1) 17,451,000 261,765
334 PP2400213779 - Kit phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HbsAg, dạng que 17,500,000 262,500
335 PP2400213780 - Lam kính mài 2,217,600 33,264
336 PP2400213781 - Lamen (Kích thước: 22x22mm, 24x24mm) 1,740,000 26,100
337 PP2400213782 - Lamen (Kích thước: 24x40mm) 1,800,000 27,000
338 PP2400213783 - Lèn nha khoa 3,150,000 47,250
339 PP2400213784 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa 714,000 10,710
340 PP2400213785 - Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ 2,583,000 38,745
341 PP2400213786 - Màng điện cực 8,424,000 126,360
342 PP2400213787 - Mask bóp bóng các số 3,355,800 50,337
343 PP2400213788 - Mặt nạ thở oxy có túi 6,000,000 90,000
344 PP2400213789 - Mặt nạ xông khí dung 5,085,000 76,275
345 PP2400213790 - Mặt nạ xông khí dung (Dây dẫn có chiều dài ≥2m) 8,640,000 129,600
346 PP2400213791 - Máy đo huyết áp cơ 38,000,000 570,000
347 PP2400213792 - Máy đo huyết áp điện tử 13,000,000 195,000
348 PP2400213793 - Mỏ vịt 2,760,000 41,400
349 PP2400213794 - Mỏ vịt các cỡ 724,000 10,860
350 PP2400213795 - Mũ giấy phẫu thuật vô trùng 4,662,000 69,930
351 PP2400213796 - Mũi khoan răng 14,950,000 224,250
352 PP2400213797 - Mũi khoan xương 1,000,000 15,000
353 PP2400213798 - Nhiệt kế điện tử 13,800,000 207,000
354 PP2400213799 - Nhộng trám-hàn răng (dạng đặc) 500,000 7,500
355 PP2400213800 - Nhộng trám-hàn răng (dạng lỏng) 500,000 7,500
356 PP2400213801 - Nong ống tủy 4,420,000 66,300
357 PP2400213802 - Nước cất 2 lần 12,240,000 183,600
358 PP2400213803 - Nước rửa đậm đặc máy sinh hóa 59,880,000 898,200
359 PP2400213804 - Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc màu vàng 402,000 6,030
360 PP2400213805 - Ống dẫn lưu màng phổi 4,400,000 66,000
361 PP2400213806 - Ống đặt nội khí quản có bóng các số 7,200,000 108,000
362 PP2400213807 - Ống đặt nội khí quản không bóng các số 1,100,000 16,500
363 PP2400213808 - Ống dây bơm dùng cho máy phân tích điện giải 4,320,000 64,800
364 PP2400213809 - Ống hút nước bọt 420,000 6,300
365 PP2400213810 - Ống ly tâm chia vạch 50ml 3,528,000 52,920
366 PP2400213811 - Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp 18,700,000 280,500
367 PP2400213812 - Ống nghiệm EDTA K2 38,640,000 579,600
368 PP2400213813 - Ống nghiệm EDTA K2 chân không 98,600,000 1,479,000
369 PP2400213814 - Ống nghiệm EDTA K3 chân không 22,580,000 338,700
370 PP2400213815 - Ống nghiệm lấy mẫu 15,000,000 225,000
371 PP2400213816 - Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% 2,145,000 32,175
372 PP2400213817 - Ống nghiệm lấy máu Heparin 31,600,000 474,000
373 PP2400213818 - Ống nghiệm Lithium Heparin 24,960,000 374,400
374 PP2400213819 - Ống nghiệm nhựa có nắp có nhãn 17,000,000 255,000
375 PP2400213820 - Ống nghiệm thủy tinh 3,600,000 54,000
376 PP2400213821 - Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2%, nút cao su, nắp xanh lá 3,000,000 45,000
377 PP2400213822 - Ống nối dây thở 2,660,000 39,900
378 PP2400213823 - Ống nội khí quản có bóng các cỡ 11,600,000 174,000
379 PP2400213824 - Ống nội khí quản có bóng chèn 17,000,000 255,000
380 PP2400213825 - Ống thông dạ dày 3,375,000 50,625
381 PP2400213826 - Ống thông hậu môn 1,197,000 17,955
382 PP2400213827 - Ống thông nội khí quản có bóng 3,591,000 53,865
383 PP2400213828 - Oxy y tế 10 lít 2,800,000 42,000
384 PP2400213829 - Oxy y tế 40 lít 82,500,000 1,237,500
385 PP2400213830 - Phim kỹ thuật số 20x25cm 714,000,000 10,710,000
386 PP2400213831 - Phim kỹ thuật số 25x30cm 300,000,000 4,500,000
387 PP2400213832 - Phim kỹ thuật số 35x43cm 140,400,000 2,106,000
388 PP2400213833 - Phim X quang số hóa 20x25cm 47,250,000 708,750
389 PP2400213834 - Phim X quang số hóa 25x30cm 68,985,000 1,034,775
390 PP2400213835 - Phim XQ nha khoa 27,300,000 409,500
391 PP2400213836 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) 630,000 9,450
392 PP2400213837 - Que test tiệt trùng 750,000 11,250
393 PP2400213838 - Que thử đường huyết (Đo được 4 loại máu khác nhau: Mao mạch, Tĩnh mạch, Động mạch và Máu mao mạch gót chân trẻ sơ sinh) 13,608,000 204,120
394 PP2400213839 - Que thử đường huyết (Sử dụng Men GOD, Công nghệ cảm biến sinh học) 10,000,000 150,000
395 PP2400213840 - Que thử nước tiểu 10 thông số 532,980,000 7,994,700
396 PP2400213841 - Que thử thai 690,000 10,350
397 PP2400213842 - Sò đánh bóng 1,186,000 17,790
398 PP2400213843 - Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ 1,800,000 27,000
399 PP2400213844 - Sonde Foley 2 nhánh các số (số 12-26 Fr ) 6,300,000 94,500
400 PP2400213845 - Sonde Foley 2 nhánh các số (số 6-10 Fr ) 7,200,000 108,000
401 PP2400213846 - Sonde nelaton các số 12,420,000 186,300
402 PP2400213847 - Sonde niệu quản chữ JJ 4,300,000 64,500
403 PP2400213848 - Sốt xuất huyết IgG/IgM 15,750,000 236,250
404 PP2400213849 - Tăm bông nha khoa 1,780,000 26,700
405 PP2400213850 - Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân 84,000,000 1,260,000
406 PP2400213851 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori 75,600,000 1,134,000
407 PP2400213852 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma) 15,200,000 228,000
408 PP2400213853 - Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu Phân) 27,000,000 405,000
409 PP2400213854 - Test đo khí máu 37,812,600 567,189
410 PP2400213855 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 63,600,000 954,000
411 PP2400213856 - Test nhanh chẩn đoán HIV 65,100,000 976,500
412 PP2400213857 - Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng 13,356,000 200,340
413 PP2400213858 - Test nhanh định tính và bán định lượng ASO 5,040,000 75,600
414 PP2400213859 - Test nhanh HBsAg 69,720,000 1,045,800
415 PP2400213860 - Test thử Morphine 29,400,000 441,000
416 PP2400213861 - Test thử nhanh giang mai 26,000,000 390,000
417 PP2400213862 - Test thử nhanh HIV 60,000,000 900,000
418 PP2400213863 - Test thử nhanh viêm gan C 49,455,000 741,825
419 PP2400213864 - Test thử nước tiểu 10 thông số 28,224,000 423,360
420 PP2400213865 - Test thử viêm gan B 88,776,000 1,331,640
421 PP2400213866 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu 90,730,500 1,360,958
422 PP2400213867 - Trâm gai 2,910,000 43,650
423 PP2400213868 - Trâm trơn 698,400 10,476
424 PP2400213869 - Túi Camera vô trùng 3,762,000 56,430
425 PP2400213870 - Túi đựng nước tiểu (Dung tích ≤ 2000ml) 1,560,000 23,400
426 PP2400213871 - Túi đựng nước tiểu (Dung tích 2000ml) 4,400,000 66,000
427 PP2400213872 - Túi máu đơn 250ml 1,320,000 19,800
428 PP2400213873 - Vật liệu chống ê buốt 2,200,000 33,000
429 PP2400213874 - Viên nén khử khuẩn (≥ 150 viên/hộp) 16,400,000 246,000
430 PP2400213875 - Viên nén khử khuẩn (≥100viên/hộp) 17,100,000 256,500
431 PP2400213876 - Vôi Sô-đa 4,112,000 61,680
432 PP2400213877 - Vòng tránh thai chữ T 1,440,000 21,600
433 PP2400213878 - Xanh methylen 1,771,182 26,568
434 PP2400213879 - Xi măng hàn răng 30,000,000 450,000
435 PP2400213880 - Xi mặt hàn, gắn răng 28,000,000 420,000
436 PP2400213881 - Xốp cầm máu 3,528,000 52,920
Acid acetic đậm đặc
Mã phần lô PP2400213446
Giá từng phần lô 540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid HCl
Mã phần lô PP2400213447
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu Bóp bóng các loại
Mã phần lô PP2400213448
Giá từng phần lô 1,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400213449
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400213450
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400213451
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400213452
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Axít dùng trong trám răng
Mã phần lô PP2400213453
Giá từng phần lô 1,105,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,575
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn chải rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400213454
Giá từng phần lô 2,310,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột thạch cao (Kích thước 10cm x 2.7m)
Mã phần lô PP2400213455
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột thạch cao (Kích thước 15 cm x 3.65m)
Mã phần lô PP2400213456
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân trong suốt
Mã phần lô PP2400213457
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400213458
Giá từng phần lô 2,368,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn vải
Mã phần lô PP2400213459
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2400213460
Giá từng phần lô 20,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 5cm x 5m
Mã phần lô PP2400213461
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2400213462
Giá từng phần lô 117,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2400213463
Giá từng phần lô 1,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bi từ
Mã phần lô PP2400213464
Giá từng phần lô 23,397,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,964
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây hút đàm kín
Mã phần lô PP2400213465
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây truyền dịch
Mã phần lô PP2400213466
Giá từng phần lô 156,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,351,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ đo huyết áp
Mã phần lô PP2400213467
Giá từng phần lô 43,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 648,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2400213468
Giá từng phần lô 50,708,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 760,631
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2400213469
Giá từng phần lô 13,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen
Mã phần lô PP2400213470
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn (bơm có vạch chia thể tích tối đa 60ml)
Mã phần lô PP2400213471
Giá từng phần lô 1,228,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,428
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn (Thể tích: 50ml)
Mã phần lô PP2400213472
Giá từng phần lô 800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2400213473
Giá từng phần lô 73,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,102,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 12ml, vạch chia nhỏ nhất ≤0,2ml)
Mã phần lô PP2400213474
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1ml
Mã phần lô PP2400213475
Giá từng phần lô 1,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml (Kim cỡ 23G; 25G)
Mã phần lô PP2400213476
Giá từng phần lô 55,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml (Kim cỡ 23Gx1; đốc kim có màu giúp phân biệt cỡ kim)
Mã phần lô PP2400213477
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2400213478
Giá từng phần lô 1,386,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50ml
Mã phần lô PP2400213479
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2400213480
Giá từng phần lô 77,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml (Có thang chia dung tích hút tối đa đến 6ml)
Mã phần lô PP2400213481
Giá từng phần lô 68,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,020,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại
Mã phần lô PP2400213482
Giá từng phần lô 5,460,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 81,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2400213483
Giá từng phần lô 126,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,891,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bóng đèn máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400213484
Giá từng phần lô 19,612,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,188
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông gạc đắp vết thương
Mã phần lô PP2400213485
Giá từng phần lô 5,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông tẩm cồn
Mã phần lô PP2400213486
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế (Thành phần chính cellulose)
Mã phần lô PP2400213487
Giá từng phần lô 31,779,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 476,685
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế cắt miếng
Mã phần lô PP2400213488
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế thấm nước
Mã phần lô PP2400213489
Giá từng phần lô 33,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Camphenol - Dung dịch sát trùng ống tủy
Mã phần lô PP2400213490
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mayer các số
Mã phần lô PP2400213491
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canuyn mở khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400213492
Giá từng phần lô 1,020,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canyl ngáng miệng nội soi
Mã phần lô PP2400213493
Giá từng phần lô 170,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2400213494
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2400213495
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 3 nòng
Mã phần lô PP2400213496
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn AFP
Mã phần lô PP2400213497
Giá từng phần lô 12,654,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 125
Mã phần lô PP2400213498
Giá từng phần lô 15,192,450
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,887
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 15-3
Mã phần lô PP2400213499
Giá từng phần lô 19,939,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,093
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CA 19-9
Mã phần lô PP2400213500
Giá từng phần lô 15,571,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,573
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn CEA
Mã phần lô PP2400213501
Giá từng phần lô 18,984,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Free T4
Mã phần lô PP2400213502
Giá từng phần lô 12,654,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech Free PSA
Mã phần lô PP2400213503
Giá từng phần lô 15,191,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,871
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2400213504
Giá từng phần lô 31,644,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,674
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400213505
Giá từng phần lô 11,390,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,856
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total T3
Mã phần lô PP2400213506
Giá từng phần lô 16,455,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,834
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn Total βhCG (5th IS)
Mã phần lô PP2400213507
Giá từng phần lô 12,654,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,819
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400213508
Giá từng phần lô 10,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,956
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất hàn ống tủy
Mã phần lô PP2400213509
Giá từng phần lô 7,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3
Mã phần lô PP2400213510
Giá từng phần lô 11,953,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,298
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400213511
Giá từng phần lô 4,773,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400213512
Giá từng phần lô 4,773,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2400213513
Giá từng phần lô 4,773,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 71,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức 1 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400213514
Giá từng phần lô 23,432,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức 2 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400213515
Giá từng phần lô 23,432,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức 3 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400213516
Giá từng phần lô 23,432,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng mức 4 cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400213517
Giá từng phần lô 23,432,850
Bảo đảm dự thầu (VND) 351,493
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm tra xét nghiệm Hybritech p2PSA
Mã phần lô PP2400213518
Giá từng phần lô 18,991,350
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,871
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ co nướu
Mã phần lô PP2400213519
Giá từng phần lô 3,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 2-0 (Kim đầu tam giác, cong 1/2 vòng tròn)
Mã phần lô PP2400213520
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 3-0 (Kim tam giác, dài 26mm)
Mã phần lô PP2400213521
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 4-0
Mã phần lô PP2400213522
Giá từng phần lô 9,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 5-0 (Kim tam giác, dài 19mm)
Mã phần lô PP2400213523
Giá từng phần lô 11,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 6-0 (kim tam giác 24mm, 3/8 vòng tròn)
Mã phần lô PP2400213524
Giá từng phần lô 22,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ lanh
Mã phần lô PP2400213525
Giá từng phần lô 2,025,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,375
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 10/0
Mã phần lô PP2400213526
Giá từng phần lô 12,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 2-0 (Kim đầu tam giác, 3/8 vòng tròn)
Mã phần lô PP2400213527
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 3/0 (Kim tam giác, dài 25mm)
Mã phần lô PP2400213528
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 4/0
Mã phần lô PP2400213529
Giá từng phần lô 5,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 5/0 (kim tam giác, dài 13mm)
Mã phần lô PP2400213530
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 6/0 (kim tam giác, dài 13mm, cong 1/2 vòng tròn)
Mã phần lô PP2400213531
Giá từng phần lô 3,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật không tiêu tổng hợp Nylon 7/0
Mã phần lô PP2400213532
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400213533
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 2/0
Mã phần lô PP2400213534
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 3/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300)
Mã phần lô PP2400213535
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 4/0 (kim tròn 26mm)
Mã phần lô PP2400213536
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 5/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300)
Mã phần lô PP2400213537
Giá từng phần lô 6,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglactin 910 số 6/0 (Kim được làm bằng thép không gỉ 455; 370;300)
Mã phần lô PP2400213538
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 2
Mã phần lô PP2400213539
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 3
Mã phần lô PP2400213540
Giá từng phần lô 22,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 4
Mã phần lô PP2400213541
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 5
Mã phần lô PP2400213542
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tổng hợp Polyglycolic Acid số 6
Mã phần lô PP2400213543
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 1
Mã phần lô PP2400213544
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 2/0
Mã phần lô PP2400213545
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 3/0
Mã phần lô PP2400213546
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 4/0
Mã phần lô PP2400213547
Giá từng phần lô 7,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 5/0
Mã phần lô PP2400213548
Giá từng phần lô 3,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2400213549
Giá từng phần lô 30,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 457,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (kim đầu tròn 30mm)
Mã phần lô PP2400213550
Giá từng phần lô 12,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 (kim đầu tam giác ngược, dài 37 mm)
Mã phần lô PP2400213551
Giá từng phần lô 9,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (Kim làm bằng thép 300 series)
Mã phần lô PP2400213552
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 (Kim làm bằng thép không gỉ 420)
Mã phần lô PP2400213553
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 (kim đầu tròn 20mm)
Mã phần lô PP2400213554
Giá từng phần lô 18,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 (Kim đầu tròn dài 17mm)
Mã phần lô PP2400213555
Giá từng phần lô 14,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5-0 (kim đầu tròn 27mm)
Mã phần lô PP2400213556
Giá từng phần lô 21,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 5-0 (Kim làm bằng thép không gỉ 420, dài 17 mm)
Mã phần lô PP2400213557
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6-0 (Kim được làm bằng thép 300 series)
Mã phần lô PP2400213558
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 6-0 (kim làm bằng thép không gỉ 420)
Mã phần lô PP2400213559
Giá từng phần lô 8,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 123,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Polypropylen số 1
Mã phần lô PP2400213560
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 (dài 40mm)
Mã phần lô PP2400213561
Giá từng phần lô 65,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 975,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tan chậm tự nhiên số 1 (dài 50mm)
Mã phần lô PP2400213562
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2400213563
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị hóa học đa thông số
Mã phần lô PP2400213564
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị sinh học hơi nước
Mã phần lô PP2400213565
Giá từng phần lô 5,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chổi cước
Mã phần lô PP2400213566
Giá từng phần lô 300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2400213567
Giá từng phần lô 840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B (Thùng ≥25 kg)
Mã phần lô PP2400213568
Giá từng phần lô 6,450,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cloramin B (Thùng ≥35 kg)
Mã phần lô PP2400213569
Giá từng phần lô 24,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2400213570
Giá từng phần lô 177,553,950
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,663,310
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2400213571
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng bệnh phẩm xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2400213572
Giá từng phần lô 13,068,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng chất chuẩn, chất cài đặt sau khi pha chế
Mã phần lô PP2400213573
Giá từng phần lô 24,860,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 372,912
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2400213574
Giá từng phần lô 3,222,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,330
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc súc miệng
Mã phần lô PP2400213575
Giá từng phần lô 1,330,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite đặc
Mã phần lô PP2400213576
Giá từng phần lô 1,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Composite lỏng, ống ≥2g
Mã phần lô PP2400213577
Giá từng phần lô 1,830,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,456
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Côn Gutta dùng trong nha khoa
Mã phần lô PP2400213578
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ (Can >= 20 Lít)
Mã phần lô PP2400213579
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 70 độ (Can >=5Lít)
Mã phần lô PP2400213580
Giá từng phần lô 13,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cồn y tế 90 độ
Mã phần lô PP2400213581
Giá từng phần lô 2,340,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cóng đựng mẫu dùng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400213582
Giá từng phần lô 50,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 750,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette dùng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2400213583
Giá từng phần lô 16,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đài đánh bóng
Mã phần lô PP2400213584
Giá từng phần lô 4,374,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,610
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn vàng
Mã phần lô PP2400213585
Giá từng phần lô 2,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,240
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu côn xanh
Mã phần lô PP2400213586
Giá từng phần lô 240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dầu xịt tay khoan
Mã phần lô PP2400213587
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Cung chỉnh nha
Mã phần lô PP2400213588
Giá từng phần lô 715,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,725
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn kèm mask thở
Mã phần lô PP2400213589
Giá từng phần lô 1,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo dính
Mã phần lô PP2400213590
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm các số
Mã phần lô PP2400213591
Giá từng phần lô 900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch
Mã phần lô PP2400213592
Giá từng phần lô 2,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2400213593
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2400213594
Giá từng phần lô 950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối truyền dịch
Mã phần lô PP2400213595
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy (Dài ≥ 1.8 m)
Mã phần lô PP2400213596
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây thở oxy (Dây dài ≥ 2m)
Mã phần lô PP2400213597
Giá từng phần lô 1,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có vi điều chỉnh
Mã phần lô PP2400213598
Giá từng phần lô 1,551,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,265
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400213599
Giá từng phần lô 136,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,047,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2400213600
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ vô trùng
Mã phần lô PP2400213601
Giá từng phần lô 3,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch châm điện cực Canxi cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400213602
Giá từng phần lô 23,798,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch châm điện cực Kali cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400213603
Giá từng phần lô 23,798,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch châm điện cực pH, Natri, Clo cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400213604
Giá từng phần lô 23,798,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,974
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch châm điện cực tham chiếu cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400213605
Giá từng phần lô 23,593,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 353,903
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400213606
Giá từng phần lô 7,484,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,266
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Canxi dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400213607
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Clo dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400213608
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2400213609
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Kali dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400213610
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực Natri dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400213611
Giá từng phần lô 31,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 469,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực pH dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400213612
Giá từng phần lô 43,182,720
Bảo đảm dự thầu (VND) 647,741
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực tham chiếu dùng cho máy điện giải
Mã phần lô PP2400213613
Giá từng phần lô 41,912,640
Bảo đảm dự thầu (VND) 628,690
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kisner các cỡ (chất liệu thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400213614
Giá từng phần lô 2,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kisner các cỡ (chất liệu Titanium)
Mã phần lô PP2400213615
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng AFP
Mã phần lô PP2400213616
Giá từng phần lô 37,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 569,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 125
Mã phần lô PP2400213617
Giá từng phần lô 55,314,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 829,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2400213618
Giá từng phần lô 55,786,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 836,798
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2400213619
Giá từng phần lô 74,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,115,730
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2400213620
Giá từng phần lô 55,683,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Free T4
Mã phần lô PP2400213621
Giá từng phần lô 253,260,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,798,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng Total T3
Mã phần lô PP2400213622
Giá từng phần lô 316,365,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,745,475
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2400213623
Giá từng phần lô 66,449,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 996,739
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2400213624
Giá từng phần lô 283,592,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,253,886
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỏ Fuchsin
Mã phần lô PP2400213625
Giá từng phần lô 1,771,182
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2400213626
Giá từng phần lô 5,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ oxy (Áp suất đầu vào: 15Mpa; Áp suất đầu ra: 0.2-0.3 Mpa)
Mã phần lô PP2400213627
Giá từng phần lô 5,534,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,010
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dũa ống tủy
Mã phần lô PP2400213628
Giá từng phần lô 1,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ đặt thuốc tủy răng
Mã phần lô PP2400213629
Giá từng phần lô 5,525,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,875
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch cồn sát khuẩn tay nhanh (70%w/w Ethanol +9%w/w Isopropyl Alcohol + 0.5% Chlorhexidine gluconate)
Mã phần lô PP2400213630
Giá từng phần lô 18,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Eugenol
Mã phần lô PP2400213631
Giá từng phần lô 850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch hiệu chuẩn
Mã phần lô PP2400213632
Giá từng phần lô 26,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde, pH=7)
Mã phần lô PP2400213633
Giá từng phần lô 42,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 637,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 0,55% Ortho- Phthalaldehyde; Benzotriazole 0,01% và các thành phần khác, pH 7.2 - 7.8)
Mã phần lô PP2400213634
Giá từng phần lô 31,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 471,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn (Thành phần: 2% Glutaraldehyde không cần hoạt hóa, pH=6)
Mã phần lô PP2400213635
Giá từng phần lô 17,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch kiểm tra máy
Mã phần lô PP2400213636
Giá từng phần lô 3,164,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,471
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (≥1L /chai)
Mã phần lô PP2400213637
Giá từng phần lô 51,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 775,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch và tiền khử khuẩn dụng cụ y tế (≥5L /Can)
Mã phần lô PP2400213638
Giá từng phần lô 57,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Lugol
Mã phần lô PP2400213639
Giá từng phần lô 5,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,525
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Parafin
Mã phần lô PP2400213640
Giá từng phần lô 3,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng mẫu cho xét nghiệm Hybritech PSA
Mã phần lô PP2400213641
Giá từng phần lô 12,852,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 192,780
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt dụng cụ y tế chuyên dùng trong y tế.
Mã phần lô PP2400213642
Giá từng phần lô 1,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch QC mức bệnh lý
Mã phần lô PP2400213643
Giá từng phần lô 12,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch QC mức bình thường
Mã phần lô PP2400213644
Giá từng phần lô 12,968,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2400213645
Giá từng phần lô 259,245,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,888,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa điện cực Na cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400213646
Giá từng phần lô 41,470,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 622,062
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy đông máu
Mã phần lô PP2400213647
Giá từng phần lô 20,841,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 312,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy khí máu
Mã phần lô PP2400213648
Giá từng phần lô 67,594,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,013,922
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2400213649
Giá từng phần lô 12,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 191,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay thường quy thể tích nhỏ
Mã phần lô PP2400213650
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn Povidone
Mã phần lô PP2400213651
Giá từng phần lô 17,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh (50%w/w Ethanol +30%w/w Isopropyl Alcohol + 0.5% Chlorhexidine gluconate)
Mã phần lô PP2400213652
Giá từng phần lô 17,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh chứa cồn (Chlorhexidine Digluconate 0,5% (v/v); Ethanol 45% (v/v); Isopropyl alcohol 18% (v/v))
Mã phần lô PP2400213653
Giá từng phần lô 13,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tẩy rửa trang thiết bị y tế
Mã phần lô PP2400213654
Giá từng phần lô 33,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 506,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch tiêm nha khoa
Mã phần lô PP2400213655
Giá từng phần lô 38,675,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,125
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc (Kích thước 7,5cm x 7,5cm x 6 lớp)
Mã phần lô PP2400213656
Giá từng phần lô 34,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 519,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc ép sọ não (Kích thước 4cm x 5cm x 2 lớp)
Mã phần lô PP2400213657
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút y tế (Mỗi centimet vuông có 10 sợi dọc, 8 sợi ngang)
Mã phần lô PP2400213658
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét y tế (Kích thước 0.8m x 1m)
Mã phần lô PP2400213659
Giá từng phần lô 38,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 583,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 10cm x 10cm x 8 lớp)
Mã phần lô PP2400213660
Giá từng phần lô 2,055,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 20cm x 20cm x 3 lớp)
Mã phần lô PP2400213661
Giá từng phần lô 3,633,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,495
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 5cm x 6cm x 8 lớp)
Mã phần lô PP2400213662
Giá từng phần lô 1,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 6cm x 10cm x 12 lớp)
Mã phần lô PP2400213663
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật (Kích thước: 7.5cm x 7.5cm x 6 lớp)
Mã phần lô PP2400213664
Giá từng phần lô 28,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật ổ bụng
Mã phần lô PP2400213665
Giá từng phần lô 8,844,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,660
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc y tế khổ 0.8m
Mã phần lô PP2400213666
Giá từng phần lô 24,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng kiểm tra có bột các cỡ (Độ dài trung bình 240mm, các cỡ S và M)
Mã phần lô PP2400213667
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay có bột, chưa tiệt trùng (các cỡ XS : 70±10 mm, S : 80 ± 10 mm, M : 95 ± 10 mm, L : 111 ± 10 mm, XL : ≥ 111 mm)
Mã phần lô PP2400213668
Giá từng phần lô 24,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 360,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật chưa tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2400213669
Giá từng phần lô 102,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,530,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (Bề dày trung bình 0,15÷0,20mm, Chiều dài trung bình 280mm)
Mã phần lô PP2400213670
Giá từng phần lô 37,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số (Chiều dài: tối thiểu 270mm)
Mã phần lô PP2400213671
Giá từng phần lô 25,803,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,045
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế có bột (Chiều dài: 240mm ±5, các cỡ: các cỡ 5.2; 5.6; 6.0; 6.4; 6.8)
Mã phần lô PP2400213672
Giá từng phần lô 57,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 855,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi tê niếu
Mã phần lô PP2400213673
Giá từng phần lô 1,039,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,593
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2400213674
Giá từng phần lô 1,620,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 24,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm
Mã phần lô PP2400213675
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 3 cần
Mã phần lô PP2400213676
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy điện tim 6 cần tập
Mã phần lô PP2400213677
Giá từng phần lô 30,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in ảnh siêu âm đen trắng 110mm x 20mm
Mã phần lô PP2400213678
Giá từng phần lô 67,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,008,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy khí máu
Mã phần lô PP2400213679
Giá từng phần lô 2,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2400213680
Giá từng phần lô 4,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt nước tiểu
Mã phần lô PP2400213681
Giá từng phần lô 3,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy siêu âm
Mã phần lô PP2400213682
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy tẩm chất thử (chỉ thị hóa học) dùng cho máy tiệt khuẩn dụng cụ y tế bằng hơi nước
Mã phần lô PP2400213683
Giá từng phần lô 1,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy thử cắn
Mã phần lô PP2400213684
Giá từng phần lô 3,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng (≥ 1000 cái/Túi)
Mã phần lô PP2400213685
Giá từng phần lô 7,597,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,967
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng (≥ 1568cái/Hộp)
Mã phần lô PP2400213686
Giá từng phần lô 106,339,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,097
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giemsa
Mã phần lô PP2400213687
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm (hiệu chuẩn định lượng cho các xét nghiệm sinh hóa)
Mã phần lô PP2400213688
Giá từng phần lô 39,978,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cài đặt chỉ số Hba1c
Mã phần lô PP2400213689
Giá từng phần lô 31,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 479,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2400213690
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2400213691
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu APTT trong máu/huyết thanh//huyết tương
Mã phần lô PP2400213692
Giá từng phần lô 73,080,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,096,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu Fibrinogen trong máu/huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2400213693
Giá từng phần lô 95,959,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,439,393
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho xét nghiệm đông máu PT trong máu/huyết thanh/huyết tương
Mã phần lô PP2400213694
Giá từng phần lô 82,824,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,242,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng định lượng thông số HDL-Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2400213695
Giá từng phần lô 944,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,165,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng định lượng thông số LDL-Cholesterol Direct
Mã phần lô PP2400213696
Giá từng phần lô 944,370,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,165,550
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng định lượng thông số Triglycerides
Mã phần lô PP2400213697
Giá từng phần lô 138,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,070,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT
Mã phần lô PP2400213698
Giá từng phần lô 75,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,128,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số Fibrinogen
Mã phần lô PP2400213699
Giá từng phần lô 98,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,470,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số PT
Mã phần lô PP2400213700
Giá từng phần lô 76,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,152,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm Hemoglobin HbA1c
Mã phần lô PP2400213701
Giá từng phần lô 61,050,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400213702
Giá từng phần lô 14,175,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 212,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c mức cao
Mã phần lô PP2400213703
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số hba1c mức thấp
Mã phần lô PP2400213704
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích điện giải (Na+, K+, Cl-, Ca++, pH)
Mã phần lô PP2400213705
Giá từng phần lô 57,506,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 862,596
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2400213706
Giá từng phần lô 15,991,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 239,873
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2400213707
Giá từng phần lô 39,978,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 599,682
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400213708
Giá từng phần lô 623,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,349,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất pha loãng dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400213709
Giá từng phần lô 520,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất rửa dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2400213710
Giá từng phần lô 163,830,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,457,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT
Mã phần lô PP2400213711
Giá từng phần lô 101,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,518,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC
Mã phần lô PP2400213712
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin (Hộp ≥ 300 ml)
Mã phần lô PP2400213713
Giá từng phần lô 6,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Albumin (Hộp ≥ 350 ml)
Mã phần lô PP2400213714
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Amylase Total
Mã phần lô PP2400213715
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Amylase Total (phương pháp CNPG2, Thành Phần chính:CNPG21.2 mmol/l, NaCl 50mmol/l, Calcium Chloride 50 mmol/l, MES buffer pH 6.0)
Mã phần lô PP2400213716
Giá từng phần lô 37,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 555,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT (Hộp≥ 300ml)
Mã phần lô PP2400213717
Giá từng phần lô 96,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,452,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC (Hộp≥ 337ml)
Mã phần lô PP2400213718
Giá từng phần lô 105,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,584,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct (Hộp ≥ 240ml)
Mã phần lô PP2400213719
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Direct-DC (Hộp ≥ 337ml)
Mã phần lô PP2400213720
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total (Hộp ≥ 240 ml)
Mã phần lô PP2400213721
Giá từng phần lô 18,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 276,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Bilirubin Total-DC (Hộp ≥ 337 ml)
Mã phần lô PP2400213722
Giá từng phần lô 25,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Calcium Arsenazo
Mã phần lô PP2400213723
Giá từng phần lô 32,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 492,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp ≥ 350ml)
Mã phần lô PP2400213724
Giá từng phần lô 103,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,545,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Cholesterol (Hộp ≥ 420ml)
Mã phần lô PP2400213725
Giá từng phần lô 134,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,013,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK (≥ 75ml)
Mã phần lô PP2400213726
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK IFCC (Hộp ≥ 144ml)
Mã phần lô PP2400213727
Giá từng phần lô 108,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,631,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK-MB (≥ 75ml)
Mã phần lô PP2400213728
Giá từng phần lô 48,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CK-MB IFCC (Hộp ≥ 255ml)
Mã phần lô PP2400213729
Giá từng phần lô 198,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,970,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine (Hộp ≥ 300ml)
Mã phần lô PP2400213730
Giá từng phần lô 34,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 517,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Creatinine JK (Hộp ≥ 337ml)
Mã phần lô PP2400213731
Giá từng phần lô 39,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 585,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2400213732
Giá từng phần lô 107,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,618,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT (Hộp ≥ 150ml)
Mã phần lô PP2400213733
Giá từng phần lô 8,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm GGT IFCC (Hộp ≥33 ml)
Mã phần lô PP2400213734
Giá từng phần lô 38,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 576,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose (Hộp ≥ 420ml)
Mã phần lô PP2400213735
Giá từng phần lô 93,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Glucose GOD PAP (Hộp ≥ 350ml)
Mã phần lô PP2400213736
Giá từng phần lô 52,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sắt (Hộp ≥ (420ml))
Mã phần lô PP2400213737
Giá từng phần lô 44,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 660,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm sắt (Hộp ≥ (6x70mL/6x15mL))
Mã phần lô PP2400213738
Giá từng phần lô 37,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp ≥ 120ml)
Mã phần lô PP2400213739
Giá từng phần lô 7,192,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,880
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Total Protein (Hộp ≥ 350ml)
Mã phần lô PP2400213740
Giá từng phần lô 9,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2400213741
Giá từng phần lô 122,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,836,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp ≥ 300ml)
Mã phần lô PP2400213742
Giá từng phần lô 31,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 475,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Urea UV (Hộp ≥ 337ml)
Mã phần lô PP2400213743
Giá từng phần lô 35,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 534,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (Hộp ≥ 200ml)
Mã phần lô PP2400213744
Giá từng phần lô 18,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 283,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Uric Acid (Hộp ≥ 337ml)
Mã phần lô PP2400213745
Giá từng phần lô 27,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2400213746
Giá từng phần lô 700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp phi 20x14
Mã phần lô PP2400213747
Giá từng phần lô 2,120,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp phi 26x16,5
Mã phần lô PP2400213748
Giá từng phần lô 2,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp phi 36x29
Mã phần lô PP2400213749
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp phi 40x18x12
Mã phần lô PP2400213750
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẽm oxid
Mã phần lô PP2400213751
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt rốn
Mã phần lô PP2400213752
Giá từng phần lô 1,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Keo liên kết
Mã phần lô PP2400213753
Giá từng phần lô 2,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp bông sản
Mã phần lô PP2400213754
Giá từng phần lô 1,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp bông sản (Kích thước >= 25cm; Chất liệu: làm bằng thép không gỉ)
Mã phần lô PP2400213755
Giá từng phần lô 1,470,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2400213756
Giá từng phần lô 1,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2400213757
Giá từng phần lô 1,160,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp rốn
Mã phần lô PP2400213758
Giá từng phần lô 3,045,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,675
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2400213759
Giá từng phần lô 25,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2400213760
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2400213761
Giá từng phần lô 4,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,950
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa 3 ngã không dây
Mã phần lô PP2400213762
Giá từng phần lô 331,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,977
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khoá ba ngã
Mã phần lô PP2400213763
Giá từng phần lô 1,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây dẫn
Mã phần lô PP2400213764
Giá từng phần lô 480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim cánh bướm
Mã phần lô PP2400213765
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng gói thép không gỉ
Mã phần lô PP2400213766
Giá từng phần lô 11,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu dạng vỉ cán đồng các số
Mã phần lô PP2400213767
Giá từng phần lô 109,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,638,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2400213768
Giá từng phần lô 1,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 22,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống số các cỡ 18-27G
Mã phần lô PP2400213769
Giá từng phần lô 11,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim đưa chất hàn răng vào ống tủy
Mã phần lô PP2400213770
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy máu đo đường huyết
Mã phần lô PP2400213771
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ
Mã phần lô PP2400213772
Giá từng phần lô 33,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc
Mã phần lô PP2400213773
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cửa cánh có cửa chích thuốc, cỡ 14G-24G
Mã phần lô PP2400213774
Giá từng phần lô 32,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 483,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim nha khoa các số
Mã phần lô PP2400213775
Giá từng phần lô 4,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm (18G –20G-22G-24G)
Mã phần lô PP2400213776
Giá từng phần lô 29,008,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm (các số G18, G20, G23)
Mã phần lô PP2400213777
Giá từng phần lô 30,912,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit định tính kháng nguyên sốt xuất huyết (NS-1)
Mã phần lô PP2400213778
Giá từng phần lô 17,451,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 261,765
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HbsAg, dạng que
Mã phần lô PP2400213779
Giá từng phần lô 17,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 262,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2400213780
Giá từng phần lô 2,217,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,264
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen (Kích thước: 22x22mm, 24x24mm)
Mã phần lô PP2400213781
Giá từng phần lô 1,740,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen (Kích thước: 24x40mm)
Mã phần lô PP2400213782
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lèn nha khoa
Mã phần lô PP2400213783
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa
Mã phần lô PP2400213784
Giá từng phần lô 714,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ sử dụng một lần các loại, các cỡ
Mã phần lô PP2400213785
Giá từng phần lô 2,583,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 38,745
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Màng điện cực
Mã phần lô PP2400213786
Giá từng phần lô 8,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask bóp bóng các số
Mã phần lô PP2400213787
Giá từng phần lô 3,355,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,337
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ thở oxy có túi
Mã phần lô PP2400213788
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2400213789
Giá từng phần lô 5,085,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,275
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung (Dây dẫn có chiều dài ≥2m)
Mã phần lô PP2400213790
Giá từng phần lô 8,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp cơ
Mã phần lô PP2400213791
Giá từng phần lô 38,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2400213792
Giá từng phần lô 13,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt
Mã phần lô PP2400213793
Giá từng phần lô 2,760,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mỏ vịt các cỡ
Mã phần lô PP2400213794
Giá từng phần lô 724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,860
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũ giấy phẫu thuật vô trùng
Mã phần lô PP2400213795
Giá từng phần lô 4,662,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,930
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan răng
Mã phần lô PP2400213796
Giá từng phần lô 14,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan xương
Mã phần lô PP2400213797
Giá từng phần lô 1,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế điện tử
Mã phần lô PP2400213798
Giá từng phần lô 13,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 207,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhộng trám-hàn răng (dạng đặc)
Mã phần lô PP2400213799
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhộng trám-hàn răng (dạng lỏng)
Mã phần lô PP2400213800
Giá từng phần lô 500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nong ống tủy
Mã phần lô PP2400213801
Giá từng phần lô 4,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước cất 2 lần
Mã phần lô PP2400213802
Giá từng phần lô 12,240,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nước rửa đậm đặc máy sinh hóa
Mã phần lô PP2400213803
Giá từng phần lô 59,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng bơm thuốc màu vàng
Mã phần lô PP2400213804
Giá từng phần lô 402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2400213805
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2400213806
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản không bóng các số
Mã phần lô PP2400213807
Giá từng phần lô 1,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dây bơm dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2400213808
Giá từng phần lô 4,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống hút nước bọt
Mã phần lô PP2400213809
Giá từng phần lô 420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm chia vạch 50ml
Mã phần lô PP2400213810
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2400213811
Giá từng phần lô 18,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 280,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2
Mã phần lô PP2400213812
Giá từng phần lô 38,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K2 chân không
Mã phần lô PP2400213813
Giá từng phần lô 98,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,479,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm EDTA K3 chân không
Mã phần lô PP2400213814
Giá từng phần lô 22,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 338,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy mẫu
Mã phần lô PP2400213815
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2%
Mã phần lô PP2400213816
Giá từng phần lô 2,145,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,175
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu Heparin
Mã phần lô PP2400213817
Giá từng phần lô 31,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 474,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Lithium Heparin
Mã phần lô PP2400213818
Giá từng phần lô 24,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm nhựa có nắp có nhãn
Mã phần lô PP2400213819
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2400213820
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Tri-sodium citrate 3.2%, nút cao su, nắp xanh lá
Mã phần lô PP2400213821
Giá từng phần lô 3,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 45,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nối dây thở
Mã phần lô PP2400213822
Giá từng phần lô 2,660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng các cỡ
Mã phần lô PP2400213823
Giá từng phần lô 11,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn
Mã phần lô PP2400213824
Giá từng phần lô 17,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông dạ dày
Mã phần lô PP2400213825
Giá từng phần lô 3,375,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông hậu môn
Mã phần lô PP2400213826
Giá từng phần lô 1,197,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,955
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông nội khí quản có bóng
Mã phần lô PP2400213827
Giá từng phần lô 3,591,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,865
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 10 lít
Mã phần lô PP2400213828
Giá từng phần lô 2,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 40 lít
Mã phần lô PP2400213829
Giá từng phần lô 82,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,237,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim kỹ thuật số 20x25cm
Mã phần lô PP2400213830
Giá từng phần lô 714,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim kỹ thuật số 25x30cm
Mã phần lô PP2400213831
Giá từng phần lô 300,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim kỹ thuật số 35x43cm
Mã phần lô PP2400213832
Giá từng phần lô 140,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,106,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang số hóa 20x25cm
Mã phần lô PP2400213833
Giá từng phần lô 47,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 708,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim X quang số hóa 25x30cm
Mã phần lô PP2400213834
Giá từng phần lô 68,985,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,034,775
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim XQ nha khoa
Mã phần lô PP2400213835
Giá từng phần lô 27,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ)
Mã phần lô PP2400213836
Giá từng phần lô 630,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,450
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que test tiệt trùng
Mã phần lô PP2400213837
Giá từng phần lô 750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết (Đo được 4 loại máu khác nhau: Mao mạch, Tĩnh mạch, Động mạch và Máu mao mạch gót chân trẻ sơ sinh)
Mã phần lô PP2400213838
Giá từng phần lô 13,608,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 204,120
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết (Sử dụng Men GOD, Công nghệ cảm biến sinh học)
Mã phần lô PP2400213839
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400213840
Giá từng phần lô 532,980,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,994,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử thai
Mã phần lô PP2400213841
Giá từng phần lô 690,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,350
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sò đánh bóng
Mã phần lô PP2400213842
Giá từng phần lô 1,186,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,790
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dẫn lưu ổ bụng có lỗ
Mã phần lô PP2400213843
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 12-26 Fr )
Mã phần lô PP2400213844
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde Foley 2 nhánh các số (số 6-10 Fr )
Mã phần lô PP2400213845
Giá từng phần lô 7,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde nelaton các số
Mã phần lô PP2400213846
Giá từng phần lô 12,420,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 186,300
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2400213847
Giá từng phần lô 4,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sốt xuất huyết IgG/IgM
Mã phần lô PP2400213848
Giá từng phần lô 15,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tăm bông nha khoa
Mã phần lô PP2400213849
Giá từng phần lô 1,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán chất gây nghiện 4 chân
Mã phần lô PP2400213850
Giá từng phần lô 84,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori
Mã phần lô PP2400213851
Giá từng phần lô 75,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu máu, Huyết thanh, Plasma)
Mã phần lô PP2400213852
Giá từng phần lô 15,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test chẩn đoán nhanh H.Pylori (Mẫu Phân)
Mã phần lô PP2400213853
Giá từng phần lô 27,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test đo khí máu
Mã phần lô PP2400213854
Giá từng phần lô 37,812,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 567,189
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2400213855
Giá từng phần lô 63,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 954,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán HIV
Mã phần lô PP2400213856
Giá từng phần lô 65,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chuẩn đoán Chân tay miệng
Mã phần lô PP2400213857
Giá từng phần lô 13,356,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,340
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính và bán định lượng ASO
Mã phần lô PP2400213858
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HBsAg
Mã phần lô PP2400213859
Giá từng phần lô 69,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,045,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử Morphine
Mã phần lô PP2400213860
Giá từng phần lô 29,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh giang mai
Mã phần lô PP2400213861
Giá từng phần lô 26,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh HIV
Mã phần lô PP2400213862
Giá từng phần lô 60,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nhanh viêm gan C
Mã phần lô PP2400213863
Giá từng phần lô 49,455,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 741,825
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400213864
Giá từng phần lô 28,224,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,360
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử viêm gan B
Mã phần lô PP2400213865
Giá từng phần lô 88,776,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,331,640
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2400213866
Giá từng phần lô 90,730,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,958
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm gai
Mã phần lô PP2400213867
Giá từng phần lô 2,910,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,650
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trâm trơn
Mã phần lô PP2400213868
Giá từng phần lô 698,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,476
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi Camera vô trùng
Mã phần lô PP2400213869
Giá từng phần lô 3,762,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,430
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu (Dung tích ≤ 2000ml)
Mã phần lô PP2400213870
Giá từng phần lô 1,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 23,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu (Dung tích 2000ml)
Mã phần lô PP2400213871
Giá từng phần lô 4,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2400213872
Giá từng phần lô 1,320,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu chống ê buốt
Mã phần lô PP2400213873
Giá từng phần lô 2,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 33,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn (≥ 150 viên/hộp)
Mã phần lô PP2400213874
Giá từng phần lô 16,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Viên nén khử khuẩn (≥100viên/hộp)
Mã phần lô PP2400213875
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vôi Sô-đa
Mã phần lô PP2400213876
Giá từng phần lô 4,112,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,680
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai chữ T
Mã phần lô PP2400213877
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh methylen
Mã phần lô PP2400213878
Giá từng phần lô 1,771,182
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,568
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng hàn răng
Mã phần lô PP2400213879
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi mặt hàn, gắn răng
Mã phần lô PP2400213880
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xốp cầm máu
Mã phần lô PP2400213881
Giá từng phần lô 3,528,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,920
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->