Gói thầu: Gói thầu hàng hóa số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2026 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500028237-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN QLB | Chủ đầu tư | Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu hàng hóa số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2026 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500004354 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Huyện Yên THành, Tỉnh Nghệ An |
| Giá gói thầu | 25,966,742,151 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500010924 - Chất kiểm chứng dùng cho các xét nghiệm Protein | 12,600,000 | 189,000 |
| 2 | PP2500010925 - Cốc đựng chất chuẩn, chất cài đặt sau khi pha chế | 86,400,000 | 1,296,000 |
| 3 | PP2500010926 - Dung dịch để làm sạch thường xuyên trạm rửa, ống thải, pipet và bơm chất thải của máy | 58,200,000 | 873,000 |
| 4 | PP2500010927 - Dung dịch ly giải | 38,388,000 | 575,820 |
| 5 | PP2500010928 - Dung dịch pha loãng | 131,940,000 | 1,979,100 |
| 6 | PP2500010929 - Dung dịch rửa | 165,564,000 | 2,483,460 |
| 7 | PP2500010930 - Dung dịch rửa | 82,764,000 | 1,241,460 |
| 8 | PP2500010931 - Dung dịch rửa dùng cho máy XN sinh hóa | 300,600,000 | 4,509,000 |
| 9 | PP2500010932 - Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm | 12,228,000 | 183,420 |
| 10 | PP2500010933 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 1 | 5,076,000 | 76,140 |
| 11 | PP2500010934 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 2 | 5,076,000 | 76,140 |
| 12 | PP2500010935 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao | 20,380,000 | 305,700 |
| 13 | PP2500010936 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp | 16,304,000 | 244,560 |
| 14 | PP2500010937 - Găng kiểm tra các cỡ | 100,800,000 | 1,512,000 |
| 15 | PP2500010938 - Giấy in Monitor sản khoa | 19,000,000 | 285,000 |
| 16 | PP2500010939 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu/ dịch não tủy | 44,520,000 | 667,800 |
| 17 | PP2500010940 - Mặt nạ xông khí dung | 170,000,000 | 2,550,000 |
| 18 | PP2500010941 - Phim kỹ thuật số 25x30cm | 375,000,000 | 5,625,000 |
| 19 | PP2500010942 - Quả lọc máu Low Flux | 242,400,000 | 3,636,000 |
| 20 | PP2500010943 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) | 9,600,000 | 144,000 |
| 21 | PP2500010944 - Que test tiệt trùng | 2,880,000 | 43,200 |
| 22 | PP2500010945 - Que thử đường huyết | 10,800,000 | 162,000 |
| 23 | PP2500010946 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu | 453,327,000 | 6,799,905 |
| 24 | PP2500010947 - Túi Camera vô trùng | 3,300,000 | 49,500 |
| 25 | PP2500010948 - Hóa chất xét nghiệm CRP | 153,000,000 | 2,295,000 |
| 26 | PP2500010949 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml | 54,000,000 | 810,000 |
| 27 | PP2500010950 - Cơ chất phát quang | 65,840,796 | 987,612 |
| 28 | PP2500010951 - Định lượng TSH (3rd IS) | 79,810,920 | 1,197,164 |
| 29 | PP2500010952 - Giếng phản ứng (≥ 1568cái/Hộp) | 39,905,460 | 598,582 |
| 30 | PP2500010953 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC | 31,200,000 | 468,000 |
| 31 | PP2500010954 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC | 31,200,000 | 468,000 |
| 32 | PP2500010955 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 44,640,000 | 669,600 |
| 33 | PP2500010956 - Kim chạy thận | 346,500,000 | 5,197,500 |
| 34 | PP2500010957 - Kim luồn an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ | 126,000,000 | 1,890,000 |
| 35 | PP2500010958 - Kit phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HbsAg, dạng que | 34,860,000 | 522,900 |
| 36 | PP2500010959 - Lam kính mài | 6,720,000 | 100,800 |
| 37 | PP2500010960 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa | 3,600,000 | 54,000 |
| 38 | PP2500010961 - Ống nghiệm Heparin | 59,200,000 | 888,000 |
| 39 | PP2500010962 - Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% | 4,800,000 | 72,000 |
| 40 | PP2500010963 - Phim kỹ thuật số 35x43cm | 109,500,000 | 1,642,500 |
| 41 | PP2500010964 - Quả lọc dịch | 30,000,000 | 450,000 |
| 42 | PP2500010965 - Quả lọc máu Low Flux | 1,340,000,000 | 20,100,000 |
| 43 | PP2500010966 - Sonde niệu quản chữ JJ | 37,500,000 | 562,500 |
| 44 | PP2500010967 - Sốt xuất huyết IgG/IgM | 22,800,000 | 342,000 |
| 45 | PP2500010968 - Test thử nước tiểu 10 thông số | 19,200,000 | 288,000 |
| 46 | PP2500010969 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B | 546,000,000 | 8,190,000 |
| 47 | PP2500010970 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường | 30,000,000 | 450,000 |
| 48 | PP2500010971 - Giấy in máy khí máu | 32,346,000 | 485,190 |
| 49 | PP2500010972 - Hộp đựng bông cồn | 1,440,000 | 21,600 |
| 50 | PP2500010973 - Hộp hấp | 3,840 | 58 |
| 51 | PP2500010974 - Hộp hấp | 5,580,000 | 83,700 |
| 52 | PP2500010975 - Hộp hấp | 10,848,000 | 162,720 |
| 53 | PP2500010976 - Hộp hấp | 8,100,000 | 121,500 |
| 54 | PP2500010977 - Kéo cắt rốn | 1,700,000 | 25,500 |
| 55 | PP2500010978 - Kẹp bông sản | 2,360,000 | 35,400 |
| 56 | PP2500010979 - Kẹp mũi | 10,000,000 | 150,000 |
| 57 | PP2500010980 - Kẹp phẫu tích có mấu | 3,300,000 | 49,500 |
| 58 | PP2500010981 - Kẹp phẫu tích không mấu | 2,700,000 | 40,500 |
| 59 | PP2500010982 - Khay quả đậu | 1,300,000 | 19,500 |
| 60 | PP2500010983 - Kim chích máu | 2,268,000 | 34,020 |
| 61 | PP2500010984 - Lamen | 3,600,000 | 54,000 |
| 62 | PP2500010985 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp | 88,060,000 | 1,320,900 |
| 63 | PP2500010986 - Mask bóp bóng | 7,350,000 | 110,250 |
| 64 | PP2500010987 - Mask thở người lớn bằng silicon | 5,040,000 | 75,600 |
| 65 | PP2500010988 - Máy đo huyết áp điện tử | 26,400,000 | 396,000 |
| 66 | PP2500010989 - Muối viên nén dùng cho y tế | 8,100,000 | 121,500 |
| 67 | PP2500010990 - Ống dẫn lưu màng phổi | 6,600,000 | 99,000 |
| 68 | PP2500010991 - Ống nghiệm thủy tinh | 5,040,000 | 75,600 |
| 69 | PP2500010992 - Oxy y tế 10 lít | 1,800,000 | 27,000 |
| 70 | PP2500010993 - Oxy y tế 40 lít | 88,000,000 | 1,320,000 |
| 71 | PP2500010994 - Test đo khí máu | 81,480,000 | 1,222,200 |
| 72 | PP2500010995 - Túi máu đơn 250ml | 4,150,000 | 62,250 |
| 73 | PP2500010996 - Vòng tránh thai chữ T | 5,000,000 | 75,000 |
| 74 | PP2500010997 - Xanh methylen | 5,913,600 | 88,704 |
| 75 | PP2500010998 - Định lượng CEA | 55,683,600 | 835,254 |
| 76 | PP2500010999 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT | 80,100,000 | 1,201,500 |
| 77 | PP2500011000 - Ambu Bóp bóng các loại | 3,500,000 | 52,500 |
| 78 | PP2500011001 - Bản cực trung tính dùng một lần | 15,900,000 | 238,500 |
| 79 | PP2500011002 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước | 4,140,000 | 62,100 |
| 80 | PP2500011003 - Băng thun 3 móc | 7,600,000 | 114,000 |
| 81 | PP2500011004 - Bột khô pha dịch đậm đặc (Bicarbonat) | 660,000,000 | 9,900,000 |
| 82 | PP2500011005 - Chỉ thép các cỡ | 4,100,000 | 61,500 |
| 83 | PP2500011006 - Dây Garo dính | 960,000 | 14,400 |
| 84 | PP2500011007 - Đinh Kisner các cỡ | 4,600,000 | 69,000 |
| 85 | PP2500011008 - Đồng hồ oxy | 6,800,000 | 102,000 |
| 86 | PP2500011009 - Dung dịch rửa máy khí máu | 42,246,750 | 633,702 |
| 87 | PP2500011010 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A (Acid) | 1,296,000,000 | 19,440,000 |
| 88 | PP2500011011 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B (Bicarbonat) | 1,134,000,000 | 17,010,000 |
| 89 | PP2500011012 - Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp | 14,000,000 | 210,000 |
| 90 | PP2500011013 - Ống nội khí quản có bóng chèn | 4,350,000 | 65,250 |
| 91 | PP2500011014 - Test nhanh định tính và bán định lượng ASO | 5,700,000 | 85,500 |
| 92 | PP2500011015 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein | 10,000,000 | 150,000 |
| 93 | PP2500011016 - Hóa chất cài đặt chỉ số CRP | 6,768,000 | 101,520 |
| 94 | PP2500011017 - Bộ dây hút đàm kín | 30,000,000 | 450,000 |
| 95 | PP2500011018 - Bơm tiêm 10ml | 24,600,000 | 369,000 |
| 96 | PP2500011019 - Bơm tiêm 20ml | 87,000,000 | 1,305,000 |
| 97 | PP2500011020 - Bơm tiêm 3ml | 5,500,000 | 82,500 |
| 98 | PP2500011021 - Bơm tiêm 5ml | 104,500,000 | 1,567,500 |
| 99 | PP2500011022 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại | 19,500,000 | 292,500 |
| 100 | PP2500011023 - Clip cầm máu nội soi | 1,950,000 | 29,250 |
| 101 | PP2500011024 - Định lượng total βhCG | 46,545,660 | 698,185 |
| 102 | PP2500011025 - Hóa chất xét nghiệm Ethanol | 53,298,000 | 799,470 |
| 103 | PP2500011026 - Hóa chất cài đặt chỉ số ETHANOL | 16,285,500 | 244,283 |
| 104 | PP2500011027 - Vật liệu kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm Ethanol mức 1 | 10,500,000 | 157,500 |
| 105 | PP2500011028 - Vật liệu kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm Ethanol mức 2 | 10,500,000 | 157,500 |
| 106 | PP2500011029 - Acid Citric | 31,000,000 | 465,000 |
| 107 | PP2500011030 - Băng bó bột thạch cao | 30,000,000 | 450,000 |
| 108 | PP2500011031 - Băng cuộn y tế | 28,200,000 | 423,000 |
| 109 | PP2500011032 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m | 361,400,000 | 5,421,000 |
| 110 | PP2500011033 - Bông y tế | 13,400,000,000 | 201,000 |
| 111 | PP2500011034 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng | 27,500,000 | 412,500 |
| 112 | PP2500011035 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng | 78,000,000 | 1,170,000 |
| 113 | PP2500011036 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 3-0 | 11,750,000 | 176,250 |
| 114 | PP2500011037 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 4-0 | 23,500,000 | 352,500 |
| 115 | PP2500011038 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 5-0 | 10,600,000 | 159,000 |
| 116 | PP2500011039 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 6-0 | 3,150,000 | 47,250 |
| 117 | PP2500011040 - Chỉ Nylon số 10/0 | 23,000,000 | 345,000 |
| 118 | PP2500011041 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 5/0 | 6,000,000 | 90,000 |
| 119 | PP2500011042 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 | 54,000,000 | 810,000 |
| 120 | PP2500011043 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 | 8,920,000 | 133,800 |
| 121 | PP2500011044 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 | 8,920,000 | 133,800 |
| 122 | PP2500011045 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 | 8,920,000 | 133,800 |
| 123 | PP2500011046 - Dây lọc máu | 390,000,000 | 5,850,000 |
| 124 | PP2500011047 - Dây truyền dịch kim cánh bướm | 177,750,000 | 2,666,250 |
| 125 | PP2500011048 - Điện cực dán | 6,300,000 | 94,500 |
| 126 | PP2500011049 - Dung dịch làm sạch vàkhửtrùng quảlọc thận nhân tạo | 62,500,000 | 937,500 |
| 127 | PP2500011050 - Gạc mét y tế | 38,600,000 | 579,000 |
| 128 | PP2500011051 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides | 183,960,000 | 2,759,400 |
| 129 | PP2500011052 - Hóa chất dùng định lượng thông số HDL-Cholesterol trực tiếp | 299,796,000 | 4,496,940 |
| 130 | PP2500011053 - Hóa chất dùng định lượng thông số LDL-Cholesterol Direct | 299,796,000 | 4,496,940 |
| 131 | PP2500011054 - Kim tiêm (các số G18, G20, G23) | 16,650,000 | 249,750 |
| 132 | PP2500011055 - Cuvette dùng cho máy đông máu | 16,096,000 | 241,440 |
| 133 | PP2500011056 - Acid acetic đậm đặc | 660,000 | 9,900 |
| 134 | PP2500011057 - Acid HCl | 6,741,000 | 101,115 |
| 135 | PP2500011058 - Băng cá nhân trong suốt | 2,700,000 | 40,500 |
| 136 | PP2500011059 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số | 338,058,000 | 5,070,870 |
| 137 | PP2500011060 - Bộ nhuộm Gram | 7,600,000 | 114,000 |
| 138 | PP2500011061 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen | 2,100,000 | 31,500 |
| 139 | PP2500011062 - Bông tẩm cồn | 5,670,000 | 85,050 |
| 140 | PP2500011063 - Buồng đệm | 2,850,000 | 42,750 |
| 141 | PP2500011064 - Canyl ngáng miệng nội soi | 83,000 | 1,245 |
| 142 | PP2500011065 - CO2 y tế | 8,000,000 | 120,000 |
| 143 | PP2500011066 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch | 3,402,000 | 51,030 |
| 144 | PP2500011067 - Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số CRP | 12,516,000 | 187,740 |
| 145 | PP2500011068 - Đỏ Fuchsin | 6,000,000 | 90,000 |
| 146 | PP2500011069 - Dung dịch Parafin | 6,000,000 | 90,000 |
| 147 | PP2500011070 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 25,650,000 | 384,750 |
| 148 | PP2500011071 - Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm | 11,993,625 | 179,905 |
| 149 | PP2500011072 - Gạc phẫu thuật | 4,500,000 | 67,500 |
| 150 | PP2500011073 - Giấy in máy đo chức năng hô hấp | 28,000,000 | 420,000 |
| 151 | PP2500011074 - Khay hình chữ nhật | 14,280,000 | 214,200 |
| 152 | PP2500011075 - Khay hình chữ nhật | 10,680,000 | 160,200 |
| 153 | PP2500011076 - Trụ đựng pank kéo | 8,500,000 | 127,500 |
| 154 | PP2500011077 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 28,639,800 | 429,597 |
| 155 | PP2500011078 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 28,639,800 | 429,597 |
| 156 | PP2500011079 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 28,639,800 | 429,597 |
Chất kiểm chứng dùng cho các xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500010924 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng chất chuẩn, chất cài đặt sau khi pha chế |
|
| Mã phần lô | PP2500010925 |
| Giá từng phần lô | 86,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,296,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch để làm sạch thường xuyên trạm rửa, ống thải, pipet và bơm chất thải của máy |
|
| Mã phần lô | PP2500010926 |
| Giá từng phần lô | 58,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 873,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch ly giải |
|
| Mã phần lô | PP2500010927 |
| Giá từng phần lô | 38,388,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,820 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch pha loãng |
|
| Mã phần lô | PP2500010928 |
| Giá từng phần lô | 131,940,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,979,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500010929 |
| Giá từng phần lô | 165,564,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,483,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa |
|
| Mã phần lô | PP2500010930 |
| Giá từng phần lô | 82,764,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,241,460 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dùng cho máy XN sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500010931 |
| Giá từng phần lô | 300,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,509,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500010932 |
| Giá từng phần lô | 12,228,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 183,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500010933 |
| Giá từng phần lô | 5,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500010934 |
| Giá từng phần lô | 5,076,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500010935 |
| Giá từng phần lô | 20,380,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 305,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500010936 |
| Giá từng phần lô | 16,304,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng kiểm tra các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500010937 |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in Monitor sản khoa |
|
| Mã phần lô | PP2500010938 |
| Giá từng phần lô | 19,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu/ dịch não tủy |
|
| Mã phần lô | PP2500010939 |
| Giá từng phần lô | 44,520,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 667,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ xông khí dung |
|
| Mã phần lô | PP2500010940 |
| Giá từng phần lô | 170,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2500010941 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,625,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu Low Flux |
|
| Mã phần lô | PP2500010942 |
| Giá từng phần lô | 242,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,636,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) |
|
| Mã phần lô | PP2500010943 |
| Giá từng phần lô | 9,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 144,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que test tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500010944 |
| Giá từng phần lô | 2,880,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 43,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500010945 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500010946 |
| Giá từng phần lô | 453,327,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,799,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi Camera vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500010947 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500010948 |
| Giá từng phần lô | 153,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,295,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml |
|
| Mã phần lô | PP2500010949 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500010950 |
| Giá từng phần lô | 65,840,796 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 987,612 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500010951 |
| Giá từng phần lô | 79,810,920 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,197,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng (≥ 1568cái/Hộp) |
|
| Mã phần lô | PP2500010952 |
| Giá từng phần lô | 39,905,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 598,582 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2500010953 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC |
|
| Mã phần lô | PP2500010954 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 468,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2500010955 |
| Giá từng phần lô | 44,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 669,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chạy thận |
|
| Mã phần lô | PP2500010956 |
| Giá từng phần lô | 346,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,197,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500010957 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,890,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kit phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HbsAg, dạng que |
|
| Mã phần lô | PP2500010958 |
| Giá từng phần lô | 34,860,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 522,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lam kính mài |
|
| Mã phần lô | PP2500010959 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 100,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa |
|
| Mã phần lô | PP2500010960 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm Heparin |
|
| Mã phần lô | PP2500010961 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% |
|
| Mã phần lô | PP2500010962 |
| Giá từng phần lô | 4,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 72,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim kỹ thuật số 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2500010963 |
| Giá từng phần lô | 109,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,642,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500010964 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Quả lọc máu Low Flux |
|
| Mã phần lô | PP2500010965 |
| Giá từng phần lô | 1,340,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,100,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde niệu quản chữ JJ |
|
| Mã phần lô | PP2500010966 |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sốt xuất huyết IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500010967 |
| Giá từng phần lô | 22,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test thử nước tiểu 10 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500010968 |
| Giá từng phần lô | 19,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B |
|
| Mã phần lô | PP2500010969 |
| Giá từng phần lô | 546,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,190,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường |
|
| Mã phần lô | PP2500010970 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500010971 |
| Giá từng phần lô | 32,346,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 485,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp đựng bông cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500010972 |
| Giá từng phần lô | 1,440,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500010973 |
| Giá từng phần lô | 3,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500010974 |
| Giá từng phần lô | 5,580,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500010975 |
| Giá từng phần lô | 10,848,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hộp hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500010976 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kéo cắt rốn |
|
| Mã phần lô | PP2500010977 |
| Giá từng phần lô | 1,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 25,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp bông sản |
|
| Mã phần lô | PP2500010978 |
| Giá từng phần lô | 2,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp mũi |
|
| Mã phần lô | PP2500010979 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích có mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500010980 |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 49,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp phẫu tích không mấu |
|
| Mã phần lô | PP2500010981 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay quả đậu |
|
| Mã phần lô | PP2500010982 |
| Giá từng phần lô | 1,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2500010983 |
| Giá từng phần lô | 2,268,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 34,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lamen |
|
| Mã phần lô | PP2500010984 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500010985 |
| Giá từng phần lô | 88,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask bóp bóng |
|
| Mã phần lô | PP2500010986 |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thở người lớn bằng silicon |
|
| Mã phần lô | PP2500010987 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Máy đo huyết áp điện tử |
|
| Mã phần lô | PP2500010988 |
| Giá từng phần lô | 26,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Muối viên nén dùng cho y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500010989 |
| Giá từng phần lô | 8,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi |
|
| Mã phần lô | PP2500010990 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nghiệm thủy tinh |
|
| Mã phần lô | PP2500010991 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 10 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500010992 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Oxy y tế 40 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500010993 |
| Giá từng phần lô | 88,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test đo khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500010994 |
| Giá từng phần lô | 81,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,222,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi máu đơn 250ml |
|
| Mã phần lô | PP2500010995 |
| Giá từng phần lô | 4,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vòng tránh thai chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2500010996 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xanh methylen |
|
| Mã phần lô | PP2500010997 |
| Giá từng phần lô | 5,913,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500010998 |
| Giá từng phần lô | 55,683,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 835,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT |
|
| Mã phần lô | PP2500010999 |
| Giá từng phần lô | 80,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,201,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ambu Bóp bóng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500011000 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bản cực trung tính dùng một lần |
|
| Mã phần lô | PP2500011001 |
| Giá từng phần lô | 15,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 238,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước |
|
| Mã phần lô | PP2500011002 |
| Giá từng phần lô | 4,140,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc |
|
| Mã phần lô | PP2500011003 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bột khô pha dịch đậm đặc (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500011004 |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500011005 |
| Giá từng phần lô | 4,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Garo dính |
|
| Mã phần lô | PP2500011006 |
| Giá từng phần lô | 960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kisner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2500011007 |
| Giá từng phần lô | 4,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 69,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đồng hồ oxy |
|
| Mã phần lô | PP2500011008 |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 102,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011009 |
| Giá từng phần lô | 42,246,750 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,702 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A (Acid) |
|
| Mã phần lô | PP2500011010 |
| Giá từng phần lô | 1,296,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,440,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B (Bicarbonat) |
|
| Mã phần lô | PP2500011011 |
| Giá từng phần lô | 1,134,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,010,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500011012 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng chèn |
|
| Mã phần lô | PP2500011013 |
| Giá từng phần lô | 4,350,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Test nhanh định tính và bán định lượng ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500011014 |
| Giá từng phần lô | 5,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500011015 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cài đặt chỉ số CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500011016 |
| Giá từng phần lô | 6,768,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ dây hút đàm kín |
|
| Mã phần lô | PP2500011017 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011018 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 369,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011019 |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,305,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011020 |
| Giá từng phần lô | 5,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2500011021 |
| Giá từng phần lô | 104,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,567,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại |
|
| Mã phần lô | PP2500011022 |
| Giá từng phần lô | 19,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Clip cầm máu nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500011023 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500011024 |
| Giá từng phần lô | 46,545,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 698,185 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500011025 |
| Giá từng phần lô | 53,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 799,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cài đặt chỉ số ETHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2500011026 |
| Giá từng phần lô | 16,285,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 244,283 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm Ethanol mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011027 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm Ethanol mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500011028 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid Citric |
|
| Mã phần lô | PP2500011029 |
| Giá từng phần lô | 31,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 465,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bó bột thạch cao |
|
| Mã phần lô | PP2500011030 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500011031 |
| Giá từng phần lô | 28,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 423,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2500011032 |
| Giá từng phần lô | 361,400,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,421,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500011033 |
| Giá từng phần lô | 13,400,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500011034 |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 412,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng |
|
| Mã phần lô | PP2500011035 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011036 |
| Giá từng phần lô | 11,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011037 |
| Giá từng phần lô | 23,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 5-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011038 |
| Giá từng phần lô | 10,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 159,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 6-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011039 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Nylon số 10/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011040 |
| Giá từng phần lô | 23,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 345,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011041 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500011042 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 810,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011043 |
| Giá từng phần lô | 8,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011044 |
| Giá từng phần lô | 8,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 |
|
| Mã phần lô | PP2500011045 |
| Giá từng phần lô | 8,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây lọc máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011046 |
| Giá từng phần lô | 390,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,850,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2500011047 |
| Giá từng phần lô | 177,750,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,666,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2500011048 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch vàkhửtrùng quảlọc thận nhân tạo |
|
| Mã phần lô | PP2500011049 |
| Giá từng phần lô | 62,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 937,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc mét y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500011050 |
| Giá từng phần lô | 38,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 579,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500011051 |
| Giá từng phần lô | 183,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,759,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng định lượng thông số HDL-Cholesterol trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500011052 |
| Giá từng phần lô | 299,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,496,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất dùng định lượng thông số LDL-Cholesterol Direct |
|
| Mã phần lô | PP2500011053 |
| Giá từng phần lô | 299,796,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,496,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim tiêm (các số G18, G20, G23) |
|
| Mã phần lô | PP2500011054 |
| Giá từng phần lô | 16,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuvette dùng cho máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500011055 |
| Giá từng phần lô | 16,096,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 241,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid acetic đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2500011056 |
| Giá từng phần lô | 660,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Acid HCl |
|
| Mã phần lô | PP2500011057 |
| Giá từng phần lô | 6,741,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,115 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cá nhân trong suốt |
|
| Mã phần lô | PP2500011058 |
| Giá từng phần lô | 2,700,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 40,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số |
|
| Mã phần lô | PP2500011059 |
| Giá từng phần lô | 338,058,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,070,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500011060 |
| Giá từng phần lô | 7,600,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen |
|
| Mã phần lô | PP2500011061 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông tẩm cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500011062 |
| Giá từng phần lô | 5,670,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 85,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Buồng đệm |
|
| Mã phần lô | PP2500011063 |
| Giá từng phần lô | 2,850,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canyl ngáng miệng nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2500011064 |
| Giá từng phần lô | 83,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
CO2 y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500011065 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500011066 |
| Giá từng phần lô | 3,402,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,030 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500011067 |
| Giá từng phần lô | 12,516,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 187,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đỏ Fuchsin |
|
| Mã phần lô | PP2500011068 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch Parafin |
|
| Mã phần lô | PP2500011069 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2500011070 |
| Giá từng phần lô | 25,650,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm |
|
| Mã phần lô | PP2500011071 |
| Giá từng phần lô | 11,993,625 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,905 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2500011072 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in máy đo chức năng hô hấp |
|
| Mã phần lô | PP2500011073 |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay hình chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500011074 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 214,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khay hình chữ nhật |
|
| Mã phần lô | PP2500011075 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trụ đựng pank kéo |
|
| Mã phần lô | PP2500011076 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500011077 |
| Giá từng phần lô | 28,639,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500011078 |
| Giá từng phần lô | 28,639,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500011079 |
| Giá từng phần lô | 28,639,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi