Gói thầu: Gói thầu hàng hóa số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2026 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500028237-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/02/2025 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CỔ PHẦN QLB
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa huyện Yên Thành
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu hàng hóa số 1: Mua sắm các mặt hàng hóa chất, vật tư xét nghiệm, thiết bị y tế năm 2025-2026 tại Bệnh viện đa khoa huyện Yên Thành
Số hiệu KHLCNT PL2500004354
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Huyện Yên THành, Tỉnh Nghệ An
Giá gói thầu 25,966,742,151 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2021(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500010924 - Chất kiểm chứng dùng cho các xét nghiệm Protein 12,600,000 189,000
2 PP2500010925 - Cốc đựng chất chuẩn, chất cài đặt sau khi pha chế 86,400,000 1,296,000
3 PP2500010926 - Dung dịch để làm sạch thường xuyên trạm rửa, ống thải, pipet và bơm chất thải của máy 58,200,000 873,000
4 PP2500010927 - Dung dịch ly giải 38,388,000 575,820
5 PP2500010928 - Dung dịch pha loãng 131,940,000 1,979,100
6 PP2500010929 - Dung dịch rửa 165,564,000 2,483,460
7 PP2500010930 - Dung dịch rửa 82,764,000 1,241,460
8 PP2500010931 - Dung dịch rửa dùng cho máy XN sinh hóa 300,600,000 4,509,000
9 PP2500010932 - Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm 12,228,000 183,420
10 PP2500010933 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 1 5,076,000 76,140
11 PP2500010934 - Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 2 5,076,000 76,140
12 PP2500010935 - Hóa chất kiểm chuẩn mức cao 20,380,000 305,700
13 PP2500010936 - Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp 16,304,000 244,560
14 PP2500010937 - Găng kiểm tra các cỡ 100,800,000 1,512,000
15 PP2500010938 - Giấy in Monitor sản khoa 19,000,000 285,000
16 PP2500010939 - Hóa chất xét nghiệm Protein niệu/ dịch não tủy 44,520,000 667,800
17 PP2500010940 - Mặt nạ xông khí dung 170,000,000 2,550,000
18 PP2500010941 - Phim kỹ thuật số 25x30cm 375,000,000 5,625,000
19 PP2500010942 - Quả lọc máu Low Flux 242,400,000 3,636,000
20 PP2500010943 - Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ) 9,600,000 144,000
21 PP2500010944 - Que test tiệt trùng 2,880,000 43,200
22 PP2500010945 - Que thử đường huyết 10,800,000 162,000
23 PP2500010946 - Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu 453,327,000 6,799,905
24 PP2500010947 - Túi Camera vô trùng 3,300,000 49,500
25 PP2500010948 - Hóa chất xét nghiệm CRP 153,000,000 2,295,000
26 PP2500010949 - Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml 54,000,000 810,000
27 PP2500010950 - Cơ chất phát quang 65,840,796 987,612
28 PP2500010951 - Định lượng TSH (3rd IS) 79,810,920 1,197,164
29 PP2500010952 - Giếng phản ứng (≥ 1568cái/Hộp) 39,905,460 598,582
30 PP2500010953 - Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC 31,200,000 468,000
31 PP2500010954 - Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC 31,200,000 468,000
32 PP2500010955 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 44,640,000 669,600
33 PP2500010956 - Kim chạy thận 346,500,000 5,197,500
34 PP2500010957 - Kim luồn an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ 126,000,000 1,890,000
35 PP2500010958 - Kit phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HbsAg, dạng que 34,860,000 522,900
36 PP2500010959 - Lam kính mài 6,720,000 100,800
37 PP2500010960 - Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa 3,600,000 54,000
38 PP2500010961 - Ống nghiệm Heparin 59,200,000 888,000
39 PP2500010962 - Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2% 4,800,000 72,000
40 PP2500010963 - Phim kỹ thuật số 35x43cm 109,500,000 1,642,500
41 PP2500010964 - Quả lọc dịch 30,000,000 450,000
42 PP2500010965 - Quả lọc máu Low Flux 1,340,000,000 20,100,000
43 PP2500010966 - Sonde niệu quản chữ JJ 37,500,000 562,500
44 PP2500010967 - Sốt xuất huyết IgG/IgM 22,800,000 342,000
45 PP2500010968 - Test thử nước tiểu 10 thông số 19,200,000 288,000
46 PP2500010969 - Test nhanh chẩn đoán cúm A,B 546,000,000 8,190,000
47 PP2500010970 - Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường 30,000,000 450,000
48 PP2500010971 - Giấy in máy khí máu 32,346,000 485,190
49 PP2500010972 - Hộp đựng bông cồn 1,440,000 21,600
50 PP2500010973 - Hộp hấp 3,840 58
51 PP2500010974 - Hộp hấp 5,580,000 83,700
52 PP2500010975 - Hộp hấp 10,848,000 162,720
53 PP2500010976 - Hộp hấp 8,100,000 121,500
54 PP2500010977 - Kéo cắt rốn 1,700,000 25,500
55 PP2500010978 - Kẹp bông sản 2,360,000 35,400
56 PP2500010979 - Kẹp mũi 10,000,000 150,000
57 PP2500010980 - Kẹp phẫu tích có mấu 3,300,000 49,500
58 PP2500010981 - Kẹp phẫu tích không mấu 2,700,000 40,500
59 PP2500010982 - Khay quả đậu 1,300,000 19,500
60 PP2500010983 - Kim chích máu 2,268,000 34,020
61 PP2500010984 - Lamen 3,600,000 54,000
62 PP2500010985 - Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp 88,060,000 1,320,900
63 PP2500010986 - Mask bóp bóng 7,350,000 110,250
64 PP2500010987 - Mask thở người lớn bằng silicon 5,040,000 75,600
65 PP2500010988 - Máy đo huyết áp điện tử 26,400,000 396,000
66 PP2500010989 - Muối viên nén dùng cho y tế 8,100,000 121,500
67 PP2500010990 - Ống dẫn lưu màng phổi 6,600,000 99,000
68 PP2500010991 - Ống nghiệm thủy tinh 5,040,000 75,600
69 PP2500010992 - Oxy y tế 10 lít 1,800,000 27,000
70 PP2500010993 - Oxy y tế 40 lít 88,000,000 1,320,000
71 PP2500010994 - Test đo khí máu 81,480,000 1,222,200
72 PP2500010995 - Túi máu đơn 250ml 4,150,000 62,250
73 PP2500010996 - Vòng tránh thai chữ T 5,000,000 75,000
74 PP2500010997 - Xanh methylen 5,913,600 88,704
75 PP2500010998 - Định lượng CEA 55,683,600 835,254
76 PP2500010999 - Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT 80,100,000 1,201,500
77 PP2500011000 - Ambu Bóp bóng các loại 3,500,000 52,500
78 PP2500011001 - Bản cực trung tính dùng một lần 15,900,000 238,500
79 PP2500011002 - Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước 4,140,000 62,100
80 PP2500011003 - Băng thun 3 móc 7,600,000 114,000
81 PP2500011004 - Bột khô pha dịch đậm đặc (Bicarbonat) 660,000,000 9,900,000
82 PP2500011005 - Chỉ thép các cỡ 4,100,000 61,500
83 PP2500011006 - Dây Garo dính 960,000 14,400
84 PP2500011007 - Đinh Kisner các cỡ 4,600,000 69,000
85 PP2500011008 - Đồng hồ oxy 6,800,000 102,000
86 PP2500011009 - Dung dịch rửa máy khí máu 42,246,750 633,702
87 PP2500011010 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A (Acid) 1,296,000,000 19,440,000
88 PP2500011011 - Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B (Bicarbonat) 1,134,000,000 17,010,000
89 PP2500011012 - Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp 14,000,000 210,000
90 PP2500011013 - Ống nội khí quản có bóng chèn 4,350,000 65,250
91 PP2500011014 - Test nhanh định tính và bán định lượng ASO 5,700,000 85,500
92 PP2500011015 - Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein 10,000,000 150,000
93 PP2500011016 - Hóa chất cài đặt chỉ số CRP 6,768,000 101,520
94 PP2500011017 - Bộ dây hút đàm kín 30,000,000 450,000
95 PP2500011018 - Bơm tiêm 10ml 24,600,000 369,000
96 PP2500011019 - Bơm tiêm 20ml 87,000,000 1,305,000
97 PP2500011020 - Bơm tiêm 3ml 5,500,000 82,500
98 PP2500011021 - Bơm tiêm 5ml 104,500,000 1,567,500
99 PP2500011022 - Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại 19,500,000 292,500
100 PP2500011023 - Clip cầm máu nội soi 1,950,000 29,250
101 PP2500011024 - Định lượng total βhCG 46,545,660 698,185
102 PP2500011025 - Hóa chất xét nghiệm Ethanol 53,298,000 799,470
103 PP2500011026 - Hóa chất cài đặt chỉ số ETHANOL 16,285,500 244,283
104 PP2500011027 - Vật liệu kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm Ethanol mức 1 10,500,000 157,500
105 PP2500011028 - Vật liệu kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm Ethanol mức 2 10,500,000 157,500
106 PP2500011029 - Acid Citric 31,000,000 465,000
107 PP2500011030 - Băng bó bột thạch cao 30,000,000 450,000
108 PP2500011031 - Băng cuộn y tế 28,200,000 423,000
109 PP2500011032 - Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m 361,400,000 5,421,000
110 PP2500011033 - Bông y tế 13,400,000,000 201,000
111 PP2500011034 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng 27,500,000 412,500
112 PP2500011035 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng 78,000,000 1,170,000
113 PP2500011036 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 3-0 11,750,000 176,250
114 PP2500011037 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 4-0 23,500,000 352,500
115 PP2500011038 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 5-0 10,600,000 159,000
116 PP2500011039 - Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 6-0 3,150,000 47,250
117 PP2500011040 - Chỉ Nylon số 10/0 23,000,000 345,000
118 PP2500011041 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 5/0 6,000,000 90,000
119 PP2500011042 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1 54,000,000 810,000
120 PP2500011043 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0 8,920,000 133,800
121 PP2500011044 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0 8,920,000 133,800
122 PP2500011045 - Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0 8,920,000 133,800
123 PP2500011046 - Dây lọc máu 390,000,000 5,850,000
124 PP2500011047 - Dây truyền dịch kim cánh bướm 177,750,000 2,666,250
125 PP2500011048 - Điện cực dán 6,300,000 94,500
126 PP2500011049 - Dung dịch làm sạch vàkhửtrùng quảlọc thận nhân tạo 62,500,000 937,500
127 PP2500011050 - Gạc mét y tế 38,600,000 579,000
128 PP2500011051 - Hóa chất xét nghiệm Triglycerides 183,960,000 2,759,400
129 PP2500011052 - Hóa chất dùng định lượng thông số HDL-Cholesterol trực tiếp 299,796,000 4,496,940
130 PP2500011053 - Hóa chất dùng định lượng thông số LDL-Cholesterol Direct 299,796,000 4,496,940
131 PP2500011054 - Kim tiêm (các số G18, G20, G23) 16,650,000 249,750
132 PP2500011055 - Cuvette dùng cho máy đông máu 16,096,000 241,440
133 PP2500011056 - Acid acetic đậm đặc 660,000 9,900
134 PP2500011057 - Acid HCl 6,741,000 101,115
135 PP2500011058 - Băng cá nhân trong suốt 2,700,000 40,500
136 PP2500011059 - Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số 338,058,000 5,070,870
137 PP2500011060 - Bộ nhuộm Gram 7,600,000 114,000
138 PP2500011061 - Bộ nhuộm Ziehl-neelsen 2,100,000 31,500
139 PP2500011062 - Bông tẩm cồn 5,670,000 85,050
140 PP2500011063 - Buồng đệm 2,850,000 42,750
141 PP2500011064 - Canyl ngáng miệng nội soi 83,000 1,245
142 PP2500011065 - CO2 y tế 8,000,000 120,000
143 PP2500011066 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch 3,402,000 51,030
144 PP2500011067 - Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số CRP 12,516,000 187,740
145 PP2500011068 - Đỏ Fuchsin 6,000,000 90,000
146 PP2500011069 - Dung dịch Parafin 6,000,000 90,000
147 PP2500011070 - Dung dịch sát khuẩn tay nhanh 25,650,000 384,750
148 PP2500011071 - Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm 11,993,625 179,905
149 PP2500011072 - Gạc phẫu thuật 4,500,000 67,500
150 PP2500011073 - Giấy in máy đo chức năng hô hấp 28,000,000 420,000
151 PP2500011074 - Khay hình chữ nhật 14,280,000 214,200
152 PP2500011075 - Khay hình chữ nhật 10,680,000 160,200
153 PP2500011076 - Trụ đựng pank kéo 8,500,000 127,500
154 PP2500011077 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 28,639,800 429,597
155 PP2500011078 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 28,639,800 429,597
156 PP2500011079 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) 28,639,800 429,597
Chất kiểm chứng dùng cho các xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2500010924
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng chất chuẩn, chất cài đặt sau khi pha chế
Mã phần lô PP2500010925
Giá từng phần lô 86,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,296,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch để làm sạch thường xuyên trạm rửa, ống thải, pipet và bơm chất thải của máy
Mã phần lô PP2500010926
Giá từng phần lô 58,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 873,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch ly giải
Mã phần lô PP2500010927
Giá từng phần lô 38,388,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,820
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch pha loãng
Mã phần lô PP2500010928
Giá từng phần lô 131,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,979,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500010929
Giá từng phần lô 165,564,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa
Mã phần lô PP2500010930
Giá từng phần lô 82,764,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,241,460
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa dùng cho máy XN sinh hóa
Mã phần lô PP2500010931
Giá từng phần lô 300,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,509,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm
Mã phần lô PP2500010932
Giá từng phần lô 12,228,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 183,420
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 1
Mã phần lô PP2500010933
Giá từng phần lô 5,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn CRP mức 2
Mã phần lô PP2500010934
Giá từng phần lô 5,076,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,140
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức cao
Mã phần lô PP2500010935
Giá từng phần lô 20,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn mức thấp
Mã phần lô PP2500010936
Giá từng phần lô 16,304,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,560
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng kiểm tra các cỡ
Mã phần lô PP2500010937
Giá từng phần lô 100,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,512,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in Monitor sản khoa
Mã phần lô PP2500010938
Giá từng phần lô 19,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Protein niệu/ dịch não tủy
Mã phần lô PP2500010939
Giá từng phần lô 44,520,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 667,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ xông khí dung
Mã phần lô PP2500010940
Giá từng phần lô 170,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,550,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim kỹ thuật số 25x30cm
Mã phần lô PP2500010941
Giá từng phần lô 375,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,625,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu Low Flux
Mã phần lô PP2500010942
Giá từng phần lô 242,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,636,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que lấy bệnh phẩm (Cán gỗ)
Mã phần lô PP2500010943
Giá từng phần lô 9,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que test tiệt trùng
Mã phần lô PP2500010944
Giá từng phần lô 2,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Que thử đường huyết
Mã phần lô PP2500010945
Giá từng phần lô 10,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ cảm biến xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500010946
Giá từng phần lô 453,327,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,799,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi Camera vô trùng
Mã phần lô PP2500010947
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm CRP
Mã phần lô PP2500010948
Giá từng phần lô 153,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,295,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin sử dụng một lần 1ml
Mã phần lô PP2500010949
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cơ chất phát quang
Mã phần lô PP2500010950
Giá từng phần lô 65,840,796
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,612
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng TSH (3rd IS)
Mã phần lô PP2500010951
Giá từng phần lô 79,810,920
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,197,164
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giếng phản ứng (≥ 1568cái/Hộp)
Mã phần lô PP2500010952
Giá từng phần lô 39,905,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 598,582
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ALAT / GPT IFCC
Mã phần lô PP2500010953
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm ASAT / GOT IFCC
Mã phần lô PP2500010954
Giá từng phần lô 31,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 468,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2500010955
Giá từng phần lô 44,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 669,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chạy thận
Mã phần lô PP2500010956
Giá từng phần lô 346,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,197,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn an toàn có cánh, có cổng bơm thuốc, các cỡ
Mã phần lô PP2500010957
Giá từng phần lô 126,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,890,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kit phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt viêm gan B HbsAg, dạng que
Mã phần lô PP2500010958
Giá từng phần lô 34,860,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 522,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lam kính mài
Mã phần lô PP2500010959
Giá từng phần lô 6,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng bệnh phẩm nắp vàng có thìa
Mã phần lô PP2500010960
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2500010961
Giá từng phần lô 59,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 888,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm lấy máu chân không Sodium citrate 3.2%
Mã phần lô PP2500010962
Giá từng phần lô 4,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 72,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim kỹ thuật số 35x43cm
Mã phần lô PP2500010963
Giá từng phần lô 109,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,642,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc dịch
Mã phần lô PP2500010964
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Quả lọc máu Low Flux
Mã phần lô PP2500010965
Giá từng phần lô 1,340,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,100,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde niệu quản chữ JJ
Mã phần lô PP2500010966
Giá từng phần lô 37,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 562,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sốt xuất huyết IgG/IgM
Mã phần lô PP2500010967
Giá từng phần lô 22,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2500010968
Giá từng phần lô 19,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh chẩn đoán cúm A,B
Mã phần lô PP2500010969
Giá từng phần lô 546,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,190,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng cho máy phân tích huyết học để nội kiểm mức thường
Mã phần lô PP2500010970
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy khí máu
Mã phần lô PP2500010971
Giá từng phần lô 32,346,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 485,190
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp đựng bông cồn
Mã phần lô PP2500010972
Giá từng phần lô 1,440,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 21,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp
Mã phần lô PP2500010973
Giá từng phần lô 3,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 58
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp
Mã phần lô PP2500010974
Giá từng phần lô 5,580,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,700
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp
Mã phần lô PP2500010975
Giá từng phần lô 10,848,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,720
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hộp hấp
Mã phần lô PP2500010976
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kéo cắt rốn
Mã phần lô PP2500010977
Giá từng phần lô 1,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp bông sản
Mã phần lô PP2500010978
Giá từng phần lô 2,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 35,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp mũi
Mã phần lô PP2500010979
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích có mấu
Mã phần lô PP2500010980
Giá từng phần lô 3,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 49,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp phẫu tích không mấu
Mã phần lô PP2500010981
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay quả đậu
Mã phần lô PP2500010982
Giá từng phần lô 1,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2500010983
Giá từng phần lô 2,268,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,020
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lamen
Mã phần lô PP2500010984
Giá từng phần lô 3,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Filter lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500010985
Giá từng phần lô 88,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask bóp bóng
Mã phần lô PP2500010986
Giá từng phần lô 7,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thở người lớn bằng silicon
Mã phần lô PP2500010987
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy đo huyết áp điện tử
Mã phần lô PP2500010988
Giá từng phần lô 26,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Muối viên nén dùng cho y tế
Mã phần lô PP2500010989
Giá từng phần lô 8,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 121,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi
Mã phần lô PP2500010990
Giá từng phần lô 6,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm thủy tinh
Mã phần lô PP2500010991
Giá từng phần lô 5,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 10 lít
Mã phần lô PP2500010992
Giá từng phần lô 1,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Oxy y tế 40 lít
Mã phần lô PP2500010993
Giá từng phần lô 88,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,320,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test đo khí máu
Mã phần lô PP2500010994
Giá từng phần lô 81,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,222,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi máu đơn 250ml
Mã phần lô PP2500010995
Giá từng phần lô 4,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vòng tránh thai chữ T
Mã phần lô PP2500010996
Giá từng phần lô 5,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xanh methylen
Mã phần lô PP2500010997
Giá từng phần lô 5,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,704
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng CEA
Mã phần lô PP2500010998
Giá từng phần lô 55,683,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 835,254
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng trong xét nghiệm chỉ số APTT
Mã phần lô PP2500010999
Giá từng phần lô 80,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,201,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ambu Bóp bóng các loại
Mã phần lô PP2500011000
Giá từng phần lô 3,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bản cực trung tính dùng một lần
Mã phần lô PP2500011001
Giá từng phần lô 15,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng chỉ thị tiếp xúc cho gói dụng cụ tiệt khuẩn bằng hơi nước
Mã phần lô PP2500011002
Giá từng phần lô 4,140,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,100
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc
Mã phần lô PP2500011003
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bột khô pha dịch đậm đặc (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2500011004
Giá từng phần lô 660,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2500011005
Giá từng phần lô 4,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 61,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Garo dính
Mã phần lô PP2500011006
Giá từng phần lô 960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kisner các cỡ
Mã phần lô PP2500011007
Giá từng phần lô 4,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 69,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đồng hồ oxy
Mã phần lô PP2500011008
Giá từng phần lô 6,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 102,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa máy khí máu
Mã phần lô PP2500011009
Giá từng phần lô 42,246,750
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,702
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc A (Acid)
Mã phần lô PP2500011010
Giá từng phần lô 1,296,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,440,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch thẩm phân máu đậm đặc B (Bicarbonat)
Mã phần lô PP2500011011
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 17,010,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ngậm thổi đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500011012
Giá từng phần lô 14,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng chèn
Mã phần lô PP2500011013
Giá từng phần lô 4,350,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh định tính và bán định lượng ASO
Mã phần lô PP2500011014
Giá từng phần lô 5,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất chuẩn cho các xét nghiệm Protein
Mã phần lô PP2500011015
Giá từng phần lô 10,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cài đặt chỉ số CRP
Mã phần lô PP2500011016
Giá từng phần lô 6,768,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,520
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ dây hút đàm kín
Mã phần lô PP2500011017
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10ml
Mã phần lô PP2500011018
Giá từng phần lô 24,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 369,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20ml
Mã phần lô PP2500011019
Giá từng phần lô 87,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,305,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3ml
Mã phần lô PP2500011020
Giá từng phần lô 5,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 82,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5ml
Mã phần lô PP2500011021
Giá từng phần lô 104,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,567,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm cản quang 1 nòng các loại
Mã phần lô PP2500011022
Giá từng phần lô 19,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Clip cầm máu nội soi
Mã phần lô PP2500011023
Giá từng phần lô 1,950,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Định lượng total βhCG
Mã phần lô PP2500011024
Giá từng phần lô 46,545,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 698,185
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Ethanol
Mã phần lô PP2500011025
Giá từng phần lô 53,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 799,470
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cài đặt chỉ số ETHANOL
Mã phần lô PP2500011026
Giá từng phần lô 16,285,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,283
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm Ethanol mức 1
Mã phần lô PP2500011027
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu kiểm chuẩn dùng trong xét nghiệm Ethanol mức 2
Mã phần lô PP2500011028
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid Citric
Mã phần lô PP2500011029
Giá từng phần lô 31,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 465,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bó bột thạch cao
Mã phần lô PP2500011030
Giá từng phần lô 30,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn y tế
Mã phần lô PP2500011031
Giá từng phần lô 28,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 423,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa cuộn 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2500011032
Giá từng phần lô 361,400,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,421,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông y tế
Mã phần lô PP2500011033
Giá từng phần lô 13,400,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 201,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 1 nòng
Mã phần lô PP2500011034
Giá từng phần lô 27,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 412,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng
Mã phần lô PP2500011035
Giá từng phần lô 78,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 3-0
Mã phần lô PP2500011036
Giá từng phần lô 11,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 176,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 4-0
Mã phần lô PP2500011037
Giá từng phần lô 23,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 5-0
Mã phần lô PP2500011038
Giá từng phần lô 10,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tiêu sợi tổng hợp Nylon số 6-0
Mã phần lô PP2500011039
Giá từng phần lô 3,150,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Nylon số 10/0
Mã phần lô PP2500011040
Giá từng phần lô 23,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 345,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu Chromic Catgut số 5/0
Mã phần lô PP2500011041
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 1
Mã phần lô PP2500011042
Giá từng phần lô 54,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 2-0
Mã phần lô PP2500011043
Giá từng phần lô 8,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 3-0
Mã phần lô PP2500011044
Giá từng phần lô 8,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ phẫu thuật tự tiêu tổng hợp Polyglactin 910 số 4-0
Mã phần lô PP2500011045
Giá từng phần lô 8,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,800
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây lọc máu
Mã phần lô PP2500011046
Giá từng phần lô 390,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,850,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch kim cánh bướm
Mã phần lô PP2500011047
Giá từng phần lô 177,750,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,666,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2500011048
Giá từng phần lô 6,300,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch vàkhửtrùng quảlọc thận nhân tạo
Mã phần lô PP2500011049
Giá từng phần lô 62,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 937,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc mét y tế
Mã phần lô PP2500011050
Giá từng phần lô 38,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 579,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất xét nghiệm Triglycerides
Mã phần lô PP2500011051
Giá từng phần lô 183,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,759,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng định lượng thông số HDL-Cholesterol trực tiếp
Mã phần lô PP2500011052
Giá từng phần lô 299,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,496,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất dùng định lượng thông số LDL-Cholesterol Direct
Mã phần lô PP2500011053
Giá từng phần lô 299,796,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,496,940
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim tiêm (các số G18, G20, G23)
Mã phần lô PP2500011054
Giá từng phần lô 16,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuvette dùng cho máy đông máu
Mã phần lô PP2500011055
Giá từng phần lô 16,096,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,440
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid acetic đậm đặc
Mã phần lô PP2500011056
Giá từng phần lô 660,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,900
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Acid HCl
Mã phần lô PP2500011057
Giá từng phần lô 6,741,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,115
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cá nhân trong suốt
Mã phần lô PP2500011058
Giá từng phần lô 2,700,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 40,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ hóa chất dùng cho máy phân tích điện giải 5 thông số
Mã phần lô PP2500011059
Giá từng phần lô 338,058,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,070,870
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Gram
Mã phần lô PP2500011060
Giá từng phần lô 7,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nhuộm Ziehl-neelsen
Mã phần lô PP2500011061
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông tẩm cồn
Mã phần lô PP2500011062
Giá từng phần lô 5,670,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,050
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Buồng đệm
Mã phần lô PP2500011063
Giá từng phần lô 2,850,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canyl ngáng miệng nội soi
Mã phần lô PP2500011064
Giá từng phần lô 83,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,245
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
CO2 y tế
Mã phần lô PP2500011065
Giá từng phần lô 8,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2500011066
Giá từng phần lô 3,402,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,030
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất kiểm chuẩn chỉ số CRP
Mã phần lô PP2500011067
Giá từng phần lô 12,516,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 187,740
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đỏ Fuchsin
Mã phần lô PP2500011068
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch Parafin
Mã phần lô PP2500011069
Giá từng phần lô 6,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh
Mã phần lô PP2500011070
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,750
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cài đặt các chỉ số xét nghiệm
Mã phần lô PP2500011071
Giá từng phần lô 11,993,625
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,905
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật
Mã phần lô PP2500011072
Giá từng phần lô 4,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 67,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in máy đo chức năng hô hấp
Mã phần lô PP2500011073
Giá từng phần lô 28,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay hình chữ nhật
Mã phần lô PP2500011074
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khay hình chữ nhật
Mã phần lô PP2500011075
Giá từng phần lô 10,680,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trụ đựng pank kéo
Mã phần lô PP2500011076
Giá từng phần lô 8,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 127,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500011077
Giá từng phần lô 28,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500011078
Giá từng phần lô 28,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u)
Mã phần lô PP2500011079
Giá từng phần lô 28,639,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 429,597
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->