Gói thầu: Gói thầu HC-02: Test nhanh, hóa chất và dung dịch tẩy rửa phục vụ công tác chuyên môn của các Khoa, phòng và trung tâm
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500212350-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/06/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu HC-02: Test nhanh, hóa chất và dung dịch tẩy rửa phục vụ công tác chuyên môn của các Khoa, phòng và trung tâm |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500108567 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Hoàn Kiếm, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 17,359,748,178 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500229566 - Bộ dung dịch thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung | 240,000,000 | 342.857.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 120.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,800,000 |
| 2 | PP2500229567 - Bộ dung dịch thuốc nhuộm Gram | 28,145,625 | 40.208.036 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 14.072.813 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 562,913 |
| 3 | PP2500229568 - Bộ hóa chất nhuộm PAS | 40,000,000 | 57.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 20.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 800,000 |
| 4 | PP2500229569 - Bộ kít xét nghiệm sàng lọc trước sinh về bất thường nhiễm sắc thể 21, 18, 13 và NST giới tính | 1,028,500,000 | 1.469.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 514.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 20,570,000 |
| 5 | PP2500229570 - Bộ thuốc nhuộm Eosin | 23,220,000 | 33.171.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 11.610.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 464,400 |
| 6 | PP2500229571 - Bovin Serum | 7,500,000 | 10.714.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 3.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 150,000 |
| 7 | PP2500229572 - Chất thaythế Xylen | 585,187,500 | 835.982.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 292.593.750 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 11,703,750 |
| 8 | PP2500229573 - Chủng chuẩn Neisseriameningitidis serogroup B | 2,630,000 | 3.757.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 1.315.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 52,600 |
| 9 | PP2500229574 - Chủng khuẩn Candida albicans | 8,570,000 | 12.242.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.285.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 171,400 |
| 10 | PP2500229575 - Dầu Soi kính hiển vi | 31,200,000 | 44.571.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 15.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 624,000 |
| 11 | PP2500229576 - Dung dịch Acetone safranin sử dụng cho máy nhuộm Gram tự động | 234,240,000 | 334.628.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 117.120.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,684,800 |
| 12 | PP2500229577 - Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào | 121,500,000 | 173.571.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 60.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,430,000 |
| 13 | PP2500229578 - Dung dịch Crystal violet sử dụng cho máy nhuộm Gram tự động | 112,800,000 | 161.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 56.400.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,256,000 |
| 14 | PP2500229579 - Dung dịch EA 50 dùng cho nhuộm Papanicolaou | 127,500,000 | 182.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 63.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,550,000 |
| 15 | PP2500229580 - Dung dịch Iodine sử dụng cho máy nhuộm Gram tự động | 99,120,000 | 141.600.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 49.560.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,982,400 |
| 16 | PP2500229581 - Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng cho máy phun khử khuẩn | 120,960,000 | 172.800.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 60.480.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,419,200 |
| 17 | PP2500229582 - Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa acid peracetic | 247,950,000 | 354.214.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 123.975.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,959,000 |
| 18 | PP2500229583 - Dung dịch làm lạnh khối mô | 4,160,000 | 5.942.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 2.080.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 83,200 |
| 19 | PP2500229584 - Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế | 48,750,000 | 69.642.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 24.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 975,000 |
| 20 | PP2500229585 - Dung dịch muối buffer Hanks trắng | 3,586,500 | 5.123.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 1.793.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 71,730 |
| 21 | PP2500229586 - Dung dịch ngăn chặn sự hình thành trục chính trong quá trình phân bào | 22,532,000 | 32.188.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 11.266.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 450,640 |
| 22 | PP2500229587 - Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou | 122,500,000 | 175.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 61.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,450,000 |
| 23 | PP2500229588 - Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt thiết bi y tế | 182,910,000 | 261.300.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 91.455.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,658,200 |
| 24 | PP2500229589 - Dung dịch rửa chuyên dụng cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 18,770,000 | 26.814.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 9.385.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 375,400 |
| 25 | PP2500229590 - Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme 5 lít | 133,750,000 | 191.071.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 66.875.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,675,000 |
| 26 | PP2500229591 - Dung dịch tẩy rửa, khử khuẩn bề mặt tường và sàn nhà | 34,499,430 | 49.284.900 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 17.249.715 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 689,989 |
| 27 | PP2500229592 - Foocmol | 196,000,000 | 280.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 98.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,920,000 |
| 28 | PP2500229593 - Formaldehyde 4.0% (Formalin 10%) | 131,112,500 | 187.303.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 65.556.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,622,250 |
| 29 | PP2500229594 - Giemsa Azur Eosin | 900,000 | 1.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 450.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 18,000 |
| 30 | PP2500229595 - Hematoxylin pha sẵn | 14,400,000 | 20.571.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 7.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 288,000 |
| 31 | PP2500229596 - Hóa chất bộc lộ cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 64,446,000 | 92.065.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 32.223.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,288,920 |
| 32 | PP2500229597 - Hóa chất Hematoxylin dạng bột | 39,000,000 | 55.714.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 19.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 780,000 |
| 33 | PP2500229598 - Hóa chất nhuộm tế bào | 13,200,000 | 18.857.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 6.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 264,000 |
| 34 | PP2500229599 - Hóa chất phát hiện Polyme 2 bước không chứa Biotin dùng để bộc lộ các kháng nguyên trong mô | 210,715,000 | 301.021.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 105.357.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,214,300 |
| 35 | PP2500229600 - Keo dán lam | 81,830,000 | 116.900.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 40.915.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,636,600 |
| 36 | PP2500229601 - Kháng thể đơn dòng Anti A | 50,000,000 | 71.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 25.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,000,000 |
| 37 | PP2500229602 - Kháng thể đơn dòng Anti A, B | 42,000,000 | 60.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 21.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 840,000 |
| 38 | PP2500229603 - Kháng thể đơn dòng Anti B | 50,000,000 | 71.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 25.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,000,000 |
| 39 | PP2500229604 - Kháng thể đơn dòng Anti D (IgG+IgM) | 117,600,000 | 168.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 58.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,352,000 |
| 40 | PP2500229605 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch BCL2, Dòng: EP36 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 41 | PP2500229606 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CA-125, Dòng: OC125 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 42 | PP2500229607 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin, Dòng: RM324 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 43 | PP2500229608 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD10, Dòng: RBT-CD10 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 44 | PP2500229609 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD34, Dòng: EP88 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 45 | PP2500229610 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD45, Dòng: 2B11 & PD7/26 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 46 | PP2500229611 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD56, Dòng: 123C3.D5 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 47 | PP2500229612 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CEA, Dòng: BSB-13 (CEA31) | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 48 | PP2500229613 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Chromogranin A, Dòng: LK2H10 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 49 | PP2500229614 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CollagenType IV, Dòng: RBT-COL4 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 50 | PP2500229615 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cyclin D1, Dòng: RM241 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 51 | PP2500229616 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20, Dòng: EP23 | 25,500,000 | 36.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 12.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 510,000 |
| 52 | PP2500229617 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7, Dòng: OV-TL 12/30 | 25,500,000 | 36.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 12.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 510,000 |
| 53 | PP2500229618 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin Cocktail,Dòng AE1/AE3 | 25,500,000 | 36.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 12.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 510,000 |
| 54 | PP2500229619 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Desmin, Dòng: D33 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 55 | PP2500229620 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch EMA, Dòng: E29 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 56 | PP2500229621 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch EstrogenReceptor,Dòng: EP1 | 25,500,000 | 36.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 12.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 510,000 |
| 57 | PP2500229622 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Hcg, Dòng: BSB-38 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 58 | PP2500229623 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HER-2 neu, Dòng: RBT-HER2 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 59 | PP2500229624 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HNF1B; Dòng CL0374 | 40,428,000 | 57.754.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 20.214.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 808,560 |
| 60 | PP2500229625 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Inhibin alpha, Dòng: R1 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 61 | PP2500229626 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67, Dòng: EP5 | 25,500,000 | 36.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 12.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 510,000 |
| 62 | PP2500229627 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch MLH1, Dòng: RBT-MLH1 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 63 | PP2500229628 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch MSH2, Dòng: RBT-MSH2 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 64 | PP2500229629 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch MSH6, Dòng: EP49 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 65 | PP2500229630 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Napsin A, Dòng: RBT-NAPSA | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 66 | PP2500229631 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p16, Dòng: RBT-p16 | 25,500,000 | 36.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 12.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 510,000 |
| 67 | PP2500229632 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p53, Dòng: DO7 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 68 | PP2500229633 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch PMS2, Dòng: RBT-PMS2 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 69 | PP2500229634 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor,Dòng: RBT22 | 25,500,000 | 36.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 12.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 510,000 |
| 70 | PP2500229635 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch S-100, Dòng: 4C4.9 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 71 | PP2500229636 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Vimentin, Dòng: EP21 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 72 | PP2500229637 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch WT1, Dòng: 6F-H2 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 73 | PP2500229638 - Kháng thể đơn dòng HHF35 cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 74 | PP2500229639 - Kháng thể đơn dòng kháng Alpha- Fetoprotein, Dòng: BSB-23 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 75 | PP2500229640 - Kháng thể đơn dòng kháng CD117, dòng: EP10 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 76 | PP2500229641 - Kháng thể đơn dòng kháng CDX2, dòng: EP25 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 77 | PP2500229642 - Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5 & 6, dòng: RM341 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 78 | PP2500229643 - Kháng thể đơn dòng kháng Melan-A, dòng: A103 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 79 | PP2500229644 - Kháng thể đơn dòng kháng p40, dòng ZR8 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 80 | PP2500229645 - Kháng thể đơn dòng kháng p63, dòng: EP174 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 81 | PP2500229646 - Kháng thể đơn dòng kháng PAX-8, dòng RM436 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 82 | PP2500229647 - Kháng thể đơn dòng kháng SALL4, dòng EP299 | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 83 | PP2500229648 - Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin, dòng RBT- Synaptophysin | 17,000,000 | 24.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 340,000 |
| 84 | PP2500229649 - Khay giếng chữ U phục vụ xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum | 48,000,000 | 68.571.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 24.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 960,000 |
| 85 | PP2500229650 - Khay kháng nấm đồ Sensititre | 56,000,000 | 80.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 28.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,120,000 |
| 86 | PP2500229651 - Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu staphylococcus | 2,780,000 | 3.971.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 1.390.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 55,600 |
| 87 | PP2500229652 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin | 5,600,000 | 8.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 2.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 112,000 |
| 88 | PP2500229653 - Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm không lên men | 15,000,000 | 21.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 7.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 300,000 |
| 89 | PP2500229654 - Khay kháng sinh đồ Sensititredành cho vi khuẩn Gram âm | 11,200,000 | 16.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 5.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 224,000 |
| 90 | PP2500229655 - Methanol | 16,000,000 | 22.857.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 8.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 320,000 |
| 91 | PP2500229656 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn | 73,800,000 | 105.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 36.900.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,476,000 |
| 92 | PP2500229657 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi sinh vật | 39,500,000 | 56.428.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 19.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 790,000 |
| 93 | PP2500229658 - Môi trường dùng để nuôi cấy cho cả vi sinh vật khó và dễ nuôi cấy | 73,850,000 | 105.500.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 36.925.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,477,000 |
| 94 | PP2500229659 - Mội trường kiểm tra độ nhạy cảm với kháng sinh của vi sinh vật dễ nuôi cấy | 758,250 | 1.083.214 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 379.125 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 15,165 |
| 95 | PP2500229660 - Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc | 892,000 | 1.274.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 446.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 17,840 |
| 96 | PP2500229661 - Môi trường nuôi cấy tế bào máu ngoại vi | 225,810,000 | 322.585.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 112.905.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,516,200 |
| 97 | PP2500229662 - Môi trường nuôi cấy tế bào ối | 1,103,430,000 | 1.576.328.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 551.715.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 22,068,600 |
| 98 | PP2500229663 - Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm | 24,750,000 | 35.357.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 12.375.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 495,000 |
| 99 | PP2500229664 - Môi trường nutrient Broth | 50,400,000 | 72.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 25.200.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,008,000 |
| 100 | PP2500229665 - Môi trường phân lập và phát hiện vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu | 36,072,000 | 51.531.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 18.036.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 721,440 |
| 101 | PP2500229666 - Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng vi khuẩn | 21,000,000 | 30.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 10.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 420,000 |
| 102 | PP2500229667 - Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu khuẩn nhóm B | 306,075,000 | 437.250.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 153.037.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,121,500 |
| 103 | PP2500229668 - Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu khuẩn nhóm B | 167,520,000 | 239.314.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 83.760.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,350,400 |
| 104 | PP2500229669 - Môi trường vận chuyển liên cầu B | 126,000,000 | 180.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 63.000.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,520,000 |
| 105 | PP2500229670 - Parafin hạt tinh khiết | 259,200,000 | 370.285.714 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 129.600.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,184,000 |
| 106 | PP2500229671 - Que thử xét nghiệm định tính HCG | 136,500,000 | 195.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 68.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,730,000 |
| 107 | PP2500229672 - Slide cho nhuộm hóa mô miễn dịch | 41,580,000 | 59.400.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 20.790.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 831,600 |
| 108 | PP2500229673 - Test cúm A/B | 8,225,250 | 11.750.357 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.112.625 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 164,505 |
| 109 | PP2500229674 - Test nhanh chẩn đoán Chlamydia | 217,500,000 | 310.714.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 108.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 4,350,000 |
| 110 | PP2500229675 - Test nhanh chẩn đoán Dengue DUO | 10,092,300 | 14.417.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 5.046.150 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 201,846 |
| 111 | PP2500229676 - Test nhanh chẩn đoán HCV | 1,602,500 | 2.289.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 801.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 32,050 |
| 112 | PP2500229677 - Test nhanh chẩn đoán lao | 333,690,000 | 476.700.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 166.845.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,673,800 |
| 113 | PP2500229678 - Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum | 1,328,640,000 | 1.898.057.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 664.320.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 26,572,800 |
| 114 | PP2500229679 - Thanh tẩm kháng sinh Imipenem | 8,610,000 | 12.300.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.305.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 172,200 |
| 115 | PP2500229680 - Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin | 4,042,500 | 5.775.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 2.021.250 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 80,850 |
| 116 | PP2500229681 - Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg | 742,950,000 | 1.061.357.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 371.475.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 14,859,000 |
| 117 | PP2500229682 - Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV | 4,095,000,000 | 5.850.000.0 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 2.047.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 81,900,000 |
| 118 | PP2500229683 - Khay thử xét nghiệm định tính tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm nhóm phụ O và HIV-2 | 60,290,000 | 86.128.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 30.145.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,205,800 |
| 119 | PP2500229684 - Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi sinh vật | 31,600,000 | 45.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 15.800.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 632,000 |
| 120 | PP2500229685 - Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ | 10,520,000 | 15.028.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 5.260.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 210,400 |
| 121 | PP2500229686 - Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD138, Dòng: RBT-CD138 | 8,500,000 | 12.142.857 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.250.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 170,000 |
| 122 | PP2500229687 - Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn làm sạch dụng cụ y tế | 459,450,600 | 656.358.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 229.725.300 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 9,189,012 |
| 123 | PP2500229688 - Khăn lau khử khuẩn bề mặt nhạy cảm thiết bị y tế có cồn | 39,000,000 | 55.714.286 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 19.500.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 780,000 |
| 124 | PP2500229689 - Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu | 115,500,000 | 165.000.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 57.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,310,000 |
| 125 | PP2500229690 - Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm đông máu trên máy phân tích đông máu | 97,146,000 | 138.780.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 48.573.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,942,920 |
| 126 | PP2500229691 - Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm đông máu trên máy phân tích đông máu | 92,736,000 | 132.480.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 46.368.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,854,720 |
| 127 | PP2500229692 - Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học | 345,660,000 | 493.800.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 172.830.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,913,200 |
| 128 | PP2500229693 - Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học | 322,774,200 | 461.106.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 161.387.100 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 6,455,484 |
| 129 | PP2500229694 - Hóa chất chuẩn bị mẫu dùng cho xét nghiệm huyết học | 128,331,000 | 183.330.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 64.165.500 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 2,566,620 |
| 130 | PP2500229695 - Chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học tự động | 8,834,700 | 12.621.000 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 4.417.350 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 176,694 |
| 131 | PP2500229696 - Dung dịch phá hủy màng tế bào hồng cầu | 58,428,000 | 83.468.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 29.214.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,168,560 |
| 132 | PP2500229697 - Dung dịch dùng để pha loãng và rửa tế bào cho máy xét nghiệm huyết học | 45,240,000 | 64.628.571 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 22.620.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 904,800 |
| 133 | PP2500229698 - Dung dịch pha loãng bạch cầu và tạo áp suất thẩm thấu thấp hơn tế bào hồng cầu dẫn tới giải phóng HGB ra khỏi tế bào hồng cầu | 275,500,000 | 393.571.429 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 137.750.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 5,510,000 |
| 134 | PP2500229699 - Hoá chất xét nghiệm đông máu APTT đo các chỉ số đông máu nội sinh dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động | 159,147,250 | 227.353.214 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 79.573.625 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 3,182,945 |
| 135 | PP2500229700 - Dung dich CaCl2 dùng cho máy đông máu tự động | 43,371,348 | 61.959.069 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 21.685.674 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 867,427 |
| 136 | PP2500229701 - Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch | 59,476,725 | 84.966.750 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 29.738.363 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 1,189,535 |
| 137 | PP2500229702 - Dung dịch khử trùng kim hút cho máy định danh nhóm máu tự động | 27,060,000 | 38.657.143 | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao | 13.530.000 | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) | 541,200 |
Bộ dung dịch thuốc nhuộm dùng cho xét nghiệm sàng lọc ung thư cổ tử cung |
|
| Mã phần lô | PP2500229566 |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 342.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dung dịch thuốc nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500229567 |
| Giá từng phần lô | 28,145,625 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.208.036 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.072.813 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 562,913 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ hóa chất nhuộm PAS |
|
| Mã phần lô | PP2500229568 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 800,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ kít xét nghiệm sàng lọc trước sinh về bất thường nhiễm sắc thể 21, 18, 13 và NST giới tính |
|
| Mã phần lô | PP2500229569 |
| Giá từng phần lô | 1,028,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.469.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 514.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 20,570,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ thuốc nhuộm Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500229570 |
| Giá từng phần lô | 23,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 464,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bovin Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500229571 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 150,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thaythế Xylen |
|
| Mã phần lô | PP2500229572 |
| Giá từng phần lô | 585,187,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 835.982.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.593.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,703,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng chuẩn Neisseriameningitidis serogroup B |
|
| Mã phần lô | PP2500229573 |
| Giá từng phần lô | 2,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.757.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 52,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chủng khuẩn Candida albicans |
|
| Mã phần lô | PP2500229574 |
| Giá từng phần lô | 8,570,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.242.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.285.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 171,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dầu Soi kính hiển vi |
|
| Mã phần lô | PP2500229575 |
| Giá từng phần lô | 31,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 624,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Acetone safranin sử dụng cho máy nhuộm Gram tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500229576 |
| Giá từng phần lô | 234,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 334.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,684,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo quản đông lạnh tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500229577 |
| Giá từng phần lô | 121,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,430,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Crystal violet sử dụng cho máy nhuộm Gram tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500229578 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 161.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch EA 50 dùng cho nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2500229579 |
| Giá từng phần lô | 127,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 182.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,550,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch Iodine sử dụng cho máy nhuộm Gram tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500229580 |
| Giá từng phần lô | 99,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,982,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn bề mặt dùng cho máy phun khử khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500229581 |
| Giá từng phần lô | 120,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,419,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao chứa acid peracetic |
|
| Mã phần lô | PP2500229582 |
| Giá từng phần lô | 247,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 123.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,959,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm lạnh khối mô |
|
| Mã phần lô | PP2500229583 |
| Giá từng phần lô | 4,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.942.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch làm sạch và khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500229584 |
| Giá từng phần lô | 48,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.642.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 975,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch muối buffer Hanks trắng |
|
| Mã phần lô | PP2500229585 |
| Giá từng phần lô | 3,586,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.123.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.793.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 71,730 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ngăn chặn sự hình thành trục chính trong quá trình phân bào |
|
| Mã phần lô | PP2500229586 |
| Giá từng phần lô | 22,532,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.188.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.266.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 450,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch OG6 dùng cho nhuộm Papanicolaou |
|
| Mã phần lô | PP2500229587 |
| Giá từng phần lô | 122,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,450,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phun khử khuẩn nhanh bề mặt thiết bi y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500229588 |
| Giá từng phần lô | 182,910,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.455.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,658,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa chuyên dụng cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500229589 |
| Giá từng phần lô | 18,770,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.814.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.385.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 375,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa sinh học đa enzyme 5 lít |
|
| Mã phần lô | PP2500229590 |
| Giá từng phần lô | 133,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 191.071.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,675,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tẩy rửa, khử khuẩn bề mặt tường và sàn nhà |
|
| Mã phần lô | PP2500229591 |
| Giá từng phần lô | 34,499,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.284.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.249.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 689,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Foocmol |
|
| Mã phần lô | PP2500229592 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 280.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,920,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Formaldehyde 4.0% (Formalin 10%) |
|
| Mã phần lô | PP2500229593 |
| Giá từng phần lô | 131,112,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 187.303.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.556.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,622,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Giemsa Azur Eosin |
|
| Mã phần lô | PP2500229594 |
| Giá từng phần lô | 900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 18,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hematoxylin pha sẵn |
|
| Mã phần lô | PP2500229595 |
| Giá từng phần lô | 14,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất bộc lộ cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500229596 |
| Giá từng phần lô | 64,446,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.065.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.223.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,288,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất Hematoxylin dạng bột |
|
| Mã phần lô | PP2500229597 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nhuộm tế bào |
|
| Mã phần lô | PP2500229598 |
| Giá từng phần lô | 13,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất phát hiện Polyme 2 bước không chứa Biotin dùng để bộc lộ các kháng nguyên trong mô |
|
| Mã phần lô | PP2500229599 |
| Giá từng phần lô | 210,715,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.021.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.357.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,214,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Keo dán lam |
|
| Mã phần lô | PP2500229600 |
| Giá từng phần lô | 81,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,636,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500229601 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Anti A, B |
|
| Mã phần lô | PP2500229602 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 840,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500229603 |
| Giá từng phần lô | 50,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng Anti D (IgG+IgM) |
|
| Mã phần lô | PP2500229604 |
| Giá từng phần lô | 117,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,352,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch BCL2, Dòng: EP36 |
|
| Mã phần lô | PP2500229605 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CA-125, Dòng: OC125 |
|
| Mã phần lô | PP2500229606 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Calretinin, Dòng: RM324 |
|
| Mã phần lô | PP2500229607 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD10, Dòng: RBT-CD10 |
|
| Mã phần lô | PP2500229608 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD34, Dòng: EP88 |
|
| Mã phần lô | PP2500229609 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD45, Dòng: 2B11 & PD7/26 |
|
| Mã phần lô | PP2500229610 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD56, Dòng: 123C3.D5 |
|
| Mã phần lô | PP2500229611 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CEA, Dòng: BSB-13 (CEA31) |
|
| Mã phần lô | PP2500229612 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Chromogranin A, Dòng: LK2H10 |
|
| Mã phần lô | PP2500229613 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CollagenType IV, Dòng: RBT-COL4 |
|
| Mã phần lô | PP2500229614 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cyclin D1, Dòng: RM241 |
|
| Mã phần lô | PP2500229615 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 20, Dòng: EP23 |
|
| Mã phần lô | PP2500229616 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin 7, Dòng: OV-TL 12/30 |
|
| Mã phần lô | PP2500229617 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Cytokeratin Cocktail,Dòng AE1/AE3 |
|
| Mã phần lô | PP2500229618 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Desmin, Dòng: D33 |
|
| Mã phần lô | PP2500229619 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch EMA, Dòng: E29 |
|
| Mã phần lô | PP2500229620 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch EstrogenReceptor,Dòng: EP1 |
|
| Mã phần lô | PP2500229621 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Hcg, Dòng: BSB-38 |
|
| Mã phần lô | PP2500229622 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HER-2 neu, Dòng: RBT-HER2 |
|
| Mã phần lô | PP2500229623 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch HNF1B; Dòng CL0374 |
|
| Mã phần lô | PP2500229624 |
| Giá từng phần lô | 40,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.754.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 808,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Inhibin alpha, Dòng: R1 |
|
| Mã phần lô | PP2500229625 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Ki-67, Dòng: EP5 |
|
| Mã phần lô | PP2500229626 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch MLH1, Dòng: RBT-MLH1 |
|
| Mã phần lô | PP2500229627 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch MSH2, Dòng: RBT-MSH2 |
|
| Mã phần lô | PP2500229628 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch MSH6, Dòng: EP49 |
|
| Mã phần lô | PP2500229629 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Napsin A, Dòng: RBT-NAPSA |
|
| Mã phần lô | PP2500229630 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p16, Dòng: RBT-p16 |
|
| Mã phần lô | PP2500229631 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch p53, Dòng: DO7 |
|
| Mã phần lô | PP2500229632 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch PMS2, Dòng: RBT-PMS2 |
|
| Mã phần lô | PP2500229633 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Progesterone Receptor,Dòng: RBT22 |
|
| Mã phần lô | PP2500229634 |
| Giá từng phần lô | 25,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch S-100, Dòng: 4C4.9 |
|
| Mã phần lô | PP2500229635 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch Vimentin, Dòng: EP21 |
|
| Mã phần lô | PP2500229636 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch WT1, Dòng: 6F-H2 |
|
| Mã phần lô | PP2500229637 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng HHF35 cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500229638 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Alpha- Fetoprotein, Dòng: BSB-23 |
|
| Mã phần lô | PP2500229639 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CD117, dòng: EP10 |
|
| Mã phần lô | PP2500229640 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng CDX2, dòng: EP25 |
|
| Mã phần lô | PP2500229641 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Cytokeratin 5 & 6, dòng: RM341 |
|
| Mã phần lô | PP2500229642 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Melan-A, dòng: A103 |
|
| Mã phần lô | PP2500229643 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng p40, dòng ZR8 |
|
| Mã phần lô | PP2500229644 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng p63, dòng: EP174 |
|
| Mã phần lô | PP2500229645 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng PAX-8, dòng RM436 |
|
| Mã phần lô | PP2500229646 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng SALL4, dòng EP299 |
|
| Mã phần lô | PP2500229647 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng kháng Synaptophysin, dòng RBT- Synaptophysin |
|
| Mã phần lô | PP2500229648 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay giếng chữ U phục vụ xét nghiệm phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500229649 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 960,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng nấm đồ Sensititre |
|
| Mã phần lô | PP2500229650 |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,120,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ dành cho nhóm tụ cầu staphylococcus |
|
| Mã phần lô | PP2500229651 |
| Giá từng phần lô | 2,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.971.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.390.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 55,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm có colistin |
|
| Mã phần lô | PP2500229652 |
| Giá từng phần lô | 5,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 112,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ dành cho vi khuẩn Gram âm không lên men |
|
| Mã phần lô | PP2500229653 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay kháng sinh đồ Sensititredành cho vi khuẩn Gram âm |
|
| Mã phần lô | PP2500229654 |
| Giá từng phần lô | 11,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Methanol |
|
| Mã phần lô | PP2500229655 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500229656 |
| Giá từng phần lô | 73,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,476,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500229657 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 790,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường dùng để nuôi cấy cho cả vi sinh vật khó và dễ nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500229658 |
| Giá từng phần lô | 73,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,477,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Mội trường kiểm tra độ nhạy cảm với kháng sinh của vi sinh vật dễ nuôi cấy |
|
| Mã phần lô | PP2500229659 |
| Giá từng phần lô | 758,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.083.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 379.125 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,165 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường kiểm tra tính nhạy cảm kháng sinh của vi sinh vật không khó mọc |
|
| Mã phần lô | PP2500229660 |
| Giá từng phần lô | 892,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.274.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 446.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy tế bào máu ngoại vi |
|
| Mã phần lô | PP2500229661 |
| Giá từng phần lô | 225,810,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.585.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.905.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,516,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy tế bào ối |
|
| Mã phần lô | PP2500229662 |
| Giá từng phần lô | 1,103,430,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.576.328.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 551.715.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 22,068,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nuôi cấy và phân biệt các loại nấm |
|
| Mã phần lô | PP2500229663 |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường nutrient Broth |
|
| Mã phần lô | PP2500229664 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,008,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phân lập và phát hiện vi sinh vật chính gây nhiễm trùng đường tiết niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500229665 |
| Giá từng phần lô | 36,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.531.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 721,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường phát hiện, phân lập và đếm số lượng vi khuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2500229666 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 420,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường sinh màu dùng cho phân lập và phân biệt liên cầu khuẩn nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2500229667 |
| Giá từng phần lô | 306,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 437.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 153.037.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,121,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường tăng sinh chọn lọc liên cầu khuẩn nhóm B |
|
| Mã phần lô | PP2500229668 |
| Giá từng phần lô | 167,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 239.314.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 83.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,350,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường vận chuyển liên cầu B |
|
| Mã phần lô | PP2500229669 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Parafin hạt tinh khiết |
|
| Mã phần lô | PP2500229670 |
| Giá từng phần lô | 259,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 370.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử xét nghiệm định tính HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500229671 |
| Giá từng phần lô | 136,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,730,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Slide cho nhuộm hóa mô miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500229672 |
| Giá từng phần lô | 41,580,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.790.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 831,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test cúm A/B |
|
| Mã phần lô | PP2500229673 |
| Giá từng phần lô | 8,225,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.750.357 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.112.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 164,505 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Chlamydia |
|
| Mã phần lô | PP2500229674 |
| Giá từng phần lô | 217,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 108.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,350,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán Dengue DUO |
|
| Mã phần lô | PP2500229675 |
| Giá từng phần lô | 10,092,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.417.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.046.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500229676 |
| Giá từng phần lô | 1,602,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.289.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 801.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test nhanh chẩn đoán lao |
|
| Mã phần lô | PP2500229677 |
| Giá từng phần lô | 333,690,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 476.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 166.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,673,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Test phát hiện kháng thể kháng Treponema Pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500229678 |
| Giá từng phần lô | 1,328,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.898.057.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 664.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,572,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh tẩm kháng sinh Imipenem |
|
| Mã phần lô | PP2500229679 |
| Giá từng phần lô | 8,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh tẩm kháng sinh Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500229680 |
| Giá từng phần lô | 4,042,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.775.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.021.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,850 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh thử xét nghiệm định tính HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500229681 |
| Giá từng phần lô | 742,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.061.357.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 371.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,859,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Thanh thử xét nghiệm định tính kháng thể kháng HIV |
|
| Mã phần lô | PP2500229682 |
| Giá từng phần lô | 4,095,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.850.000.0 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.047.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 81,900,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khay thử xét nghiệm định tính tất cả các kháng thể đặc hiệu với HIV-1 bao gồm nhóm phụ O và HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500229683 |
| Giá từng phần lô | 60,290,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.128.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.145.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,205,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Môi trường canh thang cho nuôi cấy vi sinh vật |
|
| Mã phần lô | PP2500229684 |
| Giá từng phần lô | 31,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 632,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dịch pha huyền phù vi khuẩn làm kháng sinh đồ |
|
| Mã phần lô | PP2500229685 |
| Giá từng phần lô | 10,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.028.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Kháng thể đơn dòng cho nhuộm hóa mô miễn dịch CD138, Dòng: RBT-CD138 |
|
| Mã phần lô | PP2500229686 |
| Giá từng phần lô | 8,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.142.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử khuẩn và tiệt khuẩn làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2500229687 |
| Giá từng phần lô | 459,450,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 656.358.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.725.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,189,012 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Khăn lau khử khuẩn bề mặt nhạy cảm thiết bị y tế có cồn |
|
| Mã phần lô | PP2500229688 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 780,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng hồng cầu lực ion yếu |
|
| Mã phần lô | PP2500229689 |
| Giá từng phần lô | 115,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,310,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bất thường thấp dùng cho các xét nghiệm đông máu trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500229690 |
| Giá từng phần lô | 97,146,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.573.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,942,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chứng mức bất thường cao dùng cho các xét nghiệm đông máu trên máy phân tích đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2500229691 |
| Giá từng phần lô | 92,736,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.368.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,854,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500229692 |
| Giá từng phần lô | 345,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 493.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,913,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500229693 |
| Giá từng phần lô | 322,774,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 461.106.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.387.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,455,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn bị mẫu dùng cho xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500229694 |
| Giá từng phần lô | 128,331,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.330.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.165.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,566,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất kiểm chuẩn dùng cho máy phân tích huyết học tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500229695 |
| Giá từng phần lô | 8,834,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.621.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.417.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,694 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phá hủy màng tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500229696 |
| Giá từng phần lô | 58,428,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.468.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.214.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,168,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng để pha loãng và rửa tế bào cho máy xét nghiệm huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500229697 |
| Giá từng phần lô | 45,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 904,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng bạch cầu và tạo áp suất thẩm thấu thấp hơn tế bào hồng cầu dẫn tới giải phóng HGB ra khỏi tế bào hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500229698 |
| Giá từng phần lô | 275,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 393.571.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,510,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hoá chất xét nghiệm đông máu APTT đo các chỉ số đông máu nội sinh dùng cho máy xét nghiệm đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500229699 |
| Giá từng phần lô | 159,147,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.353.214 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.573.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,182,945 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dich CaCl2 dùng cho máy đông máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500229700 |
| Giá từng phần lô | 43,371,348 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.959.069 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.685.674 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 867,427 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đường ống của máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500229701 |
| Giá từng phần lô | 59,476,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.966.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.738.363 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,535 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử trùng kim hút cho máy định danh nhóm máu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500229702 |
| Giá từng phần lô | 27,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.657.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | Theo hợp đồng cung cấp hóa chất, vật tư tiêu hao |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.530.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.5 x (Số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 541,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi