Gói thầu: Gói thầu HC04-2025: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của khoa Sinh hóa năm 2025-2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500418914-00
Thời điểm đóng mở thầu 14/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Chủ đầu tư BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG
Quy trình áp dụng Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu HC04-2025: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của khoa Sinh hóa năm 2025-2026
Số hiệu KHLCNT PL2500212936
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 35,891,000,863 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500418567 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức 61,200,000 1,224,000
2 PP2500418568 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức trung bình 41,100,000 822,000
3 PP2500418569 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức cao 41,100,000 822,000
4 PP2500418570 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 1 12,780,000 255,600
5 PP2500418571 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 2 12,780,000 255,600
6 PP2500418572 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao 112,800,000 2,256,000
7 PP2500418573 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm sinh hóa 14,556,000 291,120
8 PP2500418574 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm HbA1c 14,100,000 282,000
9 PP2500418575 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm miễn dịch 24,780,000 495,600
10 PP2500418576 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm khí máu 15,000,000 300,000
11 PP2500418577 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm nước tiểu 17,100,000 342,000
12 PP2500418578 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt 14,100,000 282,000
13 PP2500418579 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu 19,800,000 396,000
14 PP2500418580 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm AMH 27,960,000 559,200
15 PP2500418581 - Dung dịch rửa hệ thống ống và cốc đo 381,360,000 7,627,200
16 PP2500418582 - Dung dịch rửa hệ thống điện cực chọn lọc ion 4,891,605 97,832
17 PP2500418583 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu 112,392,000 2,247,840
18 PP2500418584 - Bộ đầu côn hút mẫu và cốc phản ứng 201,757,500 4,035,150
19 PP2500418585 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm miễn dịch 32,307,660 646,153
20 PP2500418586 - Cốc chứa mẫu 6,717,944 134,359
21 PP2500418587 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 380,642,976 7,612,860
22 PP2500418588 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 380,642,976 7,612,860
23 PP2500418589 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 380,642,976 7,612,860
24 PP2500418590 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 261,692,046 5,233,841
25 PP2500418591 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 380,642,976 7,612,860
26 PP2500418592 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone 261,692,046 5,233,841
27 PP2500418593 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 793,006,200 15,860,124
28 PP2500418594 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sFlt-1 254,677,500 5,093,550
29 PP2500418595 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PlGF 254,677,500 5,093,550
30 PP2500418596 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AMH 3,150,000,000 63,000,000
31 PP2500418597 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 206,010,000 4,120,200
32 PP2500418598 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH 46,258,698 925,174
33 PP2500418599 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta hCG 2,423,074,600 48,461,492
34 PP2500418600 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 258,461,280 5,169,226
35 PP2500418601 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 258,461,280 5,169,226
36 PP2500418602 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 258,461,280 5,169,226
37 PP2500418603 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 832,656,528 16,653,131
38 PP2500418604 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 380,642,976 7,612,860
39 PP2500418605 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 952,560,000 19,051,200
40 PP2500418606 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 40,166,476 803,330
41 PP2500418607 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 46,258,698 925,174
42 PP2500418608 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol 4,895,100 97,902
43 PP2500418609 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH 4,851,000 97,020
44 PP2500418610 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH 4,895,100 97,902
45 PP2500418611 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 4,895,100 97,902
46 PP2500418612 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin 4,895,100 97,902
47 PP2500418613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone 4,895,100 97,902
48 PP2500418614 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 4,895,100 97,902
49 PP2500418615 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng sFlt1 18,191,250 363,825
50 PP2500418616 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PlGF 18,191,250 363,825
51 PP2500418617 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AMH 25,011,160 500,223
52 PP2500418618 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hGH 6,118,876 122,378
53 PP2500418619 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D 4,200,000 84,000
54 PP2500418620 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta HCG 4,895,100 97,902
55 PP2500418621 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 4,895,100 97,902
56 PP2500418622 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 4,895,100 97,902
57 PP2500418623 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 4,895,100 97,902
58 PP2500418624 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 5,874,120 117,482
59 PP2500418625 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 4,895,100 97,902
60 PP2500418626 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 24,696,000 493,920
61 PP2500418627 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 9,790,578 195,812
62 PP2500418628 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 4,405,590 88,112
63 PP2500418629 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch 10,769,220 215,384
64 PP2500418630 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần 10,256,400 205,128
65 PP2500418631 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 70,560,000 1,411,200
66 PP2500418632 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC 11,533,836 230,677
67 PP2500418633 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AMH 75,033,480 1,500,670
68 PP2500418634 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm miễn dịch 43,076,880 861,538
69 PP2500418635 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu 35,280,000 705,600
70 PP2500418636 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa phát quang 257,376,000 5,147,520
71 PP2500418637 - Dung dịch pha loãng mẫu 13,379,226 267,585
72 PP2500418638 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử 87,120,540 1,742,411
73 PP2500418639 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 428,652,000 8,573,040
74 PP2500418640 - Que hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 1,367,100 27,342
75 PP2500418641 - Hộp chứa chất thải dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động 6,480,000 129,600
76 PP2500418642 - Dung dịch rửa ống và hệ thống cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải 155,232,000 3,104,640
77 PP2500418643 - Hóa chất hiệu chuẩn các thông số điện cực ion trên máy xét nghiệm khí máu và điện giải 291,060,000 5,821,200
78 PP2500418644 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy xét nghiệm khí máu 17,992,800 359,856
79 PP2500418645 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu 17,992,800 359,856
80 PP2500418646 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy xét nghiệm khí máu 17,992,800 359,856
81 PP2500418647 - Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu 3,292,066 65,841
82 PP2500418648 - Dung dịch khử Protein 2,943,675 58,874
83 PP2500418649 - Điện cực Na 29,603,700 592,074
84 PP2500418650 - Điện cực K 28,312,328 566,247
85 PP2500418651 - Điện cực CL 28,009,296 560,186
86 PP2500418652 - Điện cực tham chiếu 30,622,347 612,447
87 PP2500418653 - Chất thử điện giải 6,993,000 139,860
88 PP2500418654 - Dung dịch chuẩn điện cực ion mức cao 1,305,360 26,107
89 PP2500418655 - Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức thấp 1,305,360 26,107
90 PP2500418656 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực 14,724,460 294,489
91 PP2500418657 - Dung dịch đo chỉ số huyết thanh 10,965,024 219,300
92 PP2500418658 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính kiềm 8,111,880 162,238
93 PP2500418659 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính acid 1,622,376 32,448
94 PP2500418660 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng 608,391 12,168
95 PP2500418661 - Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính kiềm 19,983,600 399,672
96 PP2500418662 - Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính aicd 13,379,940 267,599
97 PP2500418663 - Dung dịch chất đệm phản ứng 8,699,292 173,986
98 PP2500418664 - Cuvette phản ứng 80,769,150 1,615,383
99 PP2500418665 - Đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa 43,956,000 879,120
100 PP2500418666 - Nước rửa kim hút mẫu 1 2,100,000 42,000
101 PP2500418667 - Nước rửa kim hút mẫu 2 2,100,000 42,000
102 PP2500418668 - Dung dịch pha loãng mẫu 1,439,160 28,783
103 PP2500418669 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 16,783,200 335,664
104 PP2500418670 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure 18,293,688 365,874
105 PP2500418671 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 18,293,688 365,874
106 PP2500418672 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric 9,762,228 195,245
107 PP2500418673 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 4,195,800 83,916
108 PP2500418674 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride 4,342,656 86,853
109 PP2500418675 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần 12,587,400 251,748
110 PP2500418676 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 6,517,488 130,350
111 PP2500418677 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần 9,790,200 195,804
112 PP2500418678 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp 10,279,710 205,594
113 PP2500418679 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST 24,419,556 488,391
114 PP2500418680 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT 24,419,556 488,391
115 PP2500418681 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP 2,079,252 41,585
116 PP2500418682 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH 14,643,342 292,867
117 PP2500418683 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi 11,391,030 227,821
118 PP2500418684 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt 10,671,324 213,426
119 PP2500418685 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa 3,048,948 60,979
120 PP2500418686 - Hóa chất kiểm tra mức bình thường cho các xét nghiệm định lượng sinh hóa 16,800,000 336,000
121 PP2500418687 - Hóa chất kiểm tra mức bệnh lý cho các xét nghiệm định lượng sinh hóa 16,800,000 336,000
122 PP2500418688 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol 7,114,212 142,284
123 PP2500418689 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 6,118,876 122,378
124 PP2500418690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng Lipids 2,324,008 46,480
125 PP2500418691 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C 360,156,960 7,203,139
126 PP2500418692 - Hóa chất ly giải hồng cầu 12,805,584 256,112
127 PP2500418693 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c 14,406,279 288,126
128 PP2500418694 - Hóa chất kiểm tra mức bình thường cho xét nghiệm định lượng HbA1c 17,640,000 352,800
129 PP2500418695 - Hóa chất kiểm tra mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng HbA1c 18,081,000 361,620
130 PP2500418696 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao 16,006,978 320,140
131 PP2500418697 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein 2,668,996 53,380
132 PP2500418698 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Protein toàn phần 2,052,271 41,045
133 PP2500418699 - Hóa chất kiểm tra mức thường cho xét nghiệm định lượng Protein, Albumin 3,768,062 75,361
134 PP2500418700 - Hóa chất kiểm tra mức bệnh cho xét nghiệm định lượng Protein, Albumin 3,768,062 75,361
135 PP2500418701 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP 74,250,000 1,485,000
136 PP2500418702 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP 2,741,256 54,825
137 PP2500418703 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB niệu 5,869,224 117,384
138 PP2500418704 - Dung dịch pha loãng mẫu 8,601,390 172,028
139 PP2500418705 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride 6,223,770 124,475
140 PP2500418706 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 83,706,210 1,674,124
141 PP2500418707 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa 8,299,642 165,993
142 PP2500418708 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin 9,870,970 197,419
143 PP2500418709 - Que thử độ chuẩn dương tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 37,632,000 752,640
144 PP2500418710 - Que thử độ chuẩn âm tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 37,632,000 752,640
145 PP2500418711 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 12,465,600 249,312
146 PP2500418712 - Bộ dung dịch hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu 18,580,800 371,616
147 PP2500418713 - Que thử nước tiểu ≥ 12 thông số dùng trên máy xét nghiệm nước tiểu 793,800,000 15,876,000
148 PP2500418714 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 39,354,336 787,087
149 PP2500418715 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT 157,172,400 3,143,448
150 PP2500418716 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST 156,996,000 3,139,920
151 PP2500418717 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần 94,953,600 1,899,072
152 PP2500418718 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần 128,084,880 2,561,698
153 PP2500418719 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin 109,884,600 2,197,692
154 PP2500418720 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP 92,895,600 1,857,912
155 PP2500418721 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP 681,609,600 13,632,192
156 PP2500418722 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp 192,326,400 3,846,528
157 PP2500418723 - Dung dịch đệm ISE 72,576,000 1,451,520
158 PP2500418724 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa 2,532,600 50,652
159 PP2500418725 - Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức trung bình 123,648,000 2,472,960
160 PP2500418726 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu 10,920,000 218,400
161 PP2500418727 - Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức cao 3,679,200 73,584
162 PP2500418728 - Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức thấp 4,452,000 89,040
163 PP2500418729 - Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 83,311,200 1,666,224
164 PP2500418730 - Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 83,311,200 1,666,224
165 PP2500418731 - Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch 83,311,200 1,666,224
166 PP2500418732 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Total trong Urine/CSF 3,024,000 60,480
167 PP2500418733 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy 29,032,500 580,650
168 PP2500418734 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid 79,758,000 1,595,160
169 PP2500418735 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea 158,081,616 3,161,632
170 PP2500418736 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric 177,408,000 3,548,160
171 PP2500418737 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm sinh hóa 111,720,000 2,234,400
172 PP2500418738 - Dây bơm nhu động dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 31,653,600 633,072
173 PP2500418739 - Ống lấy mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 123,900,000 2,478,000
174 PP2500418740 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP 8,031,744 160,635
175 PP2500418741 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α-Amylase 45,024,000 900,480
176 PP2500418742 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 43,772,400 875,448
177 PP2500418743 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 96,012,000 1,920,240
178 PP2500418744 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol 22,843,800 456,876
179 PP2500418745 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL- Cholesterol 101,409,840 2,028,197
180 PP2500418746 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol 3,141,600 62,832
181 PP2500418747 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt 65,016,000 1,300,320
182 PP2500418748 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 141,456,672 2,829,133
183 PP2500418749 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol 20,355,300 407,106
184 PP2500418750 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 64,562,400 1,291,248
185 PP2500418751 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH 106,344,000 2,126,880
186 PP2500418752 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Protein Total Protein Total trong Urine/CSF 705,915 14,118
187 PP2500418753 - Bóng đèn Halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 16,284,400 325,688
188 PP2500418754 - Điện cực đo nồng độ Na+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 39,446,400 788,928
189 PP2500418755 - Điện cực đo nồng độ K+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 40,273,800 805,476
190 PP2500418756 - Điện cực đo nồng độ Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 39,446,400 788,928
191 PP2500418757 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 83,351,100 1,667,022
192 PP2500418758 - Xi lanh hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 25,185,600 503,712
193 PP2500418759 - Xi lanh hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động 31,972,600 639,452
194 PP2500418760 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao 33,843,600 676,872
195 PP2500418761 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c 593,527,662 11,870,553
196 PP2500418762 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1c 50,190,000 1,003,800
197 PP2500418763 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1c 39,177,600 783,552
198 PP2500418764 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 301,795,200 6,035,904
199 PP2500418765 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin 55,175,400 1,103,508
200 PP2500418766 - Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch 25,741,800 514,836
201 PP2500418767 - Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch 25,741,800 514,836
202 PP2500418768 - Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch 25,741,800 514,836
203 PP2500418769 - Cốc phản ứng 195,006,250 3,900,125
204 PP2500418770 - Dung dịch rửa kim hút mẫu 91,702,800 1,834,056
205 PP2500418771 - Dung dịch tạo môi trường phát quang 35,949,600 718,992
206 PP2500418772 - Dung dịch tiền phản ứng phát quang 83,589,600 1,671,792
207 PP2500418773 - Dung dịch rửa đường ống 61,215,000 1,224,300
208 PP2500418774 - Dung dịch pha loãng mẫu 3,320,100 66,402
209 PP2500418775 - Dung dịch bảo dưỡng hệ thống 65,155,200 1,303,104
210 PP2500418776 - Dung dịch rửa loại A 213,696,000 4,273,920
211 PP2500418777 - Dung dịch rửa loại B 86,448,600 1,728,972
212 PP2500418778 - Dung dịch rửa chứa acid 62,724,000 1,254,480
213 PP2500418779 - Dung dịch rửa chứa kiềm 101,875,200 2,037,504
214 PP2500418780 - Hóa chất kiểm tra 3 mức cho các xét nghiệm miễn dịch 19,097,400 381,948
215 PP2500418781 - Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch 21,288,000 425,760
216 PP2500418782 - Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch 20,311,200 406,224
217 PP2500418783 - Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch 20,311,200 406,224
218 PP2500418784 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng 25,536,000 510,720
219 PP2500418785 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa 7,444,500 148,890
220 PP2500418786 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Lipid 19,243,500 384,870
221 PP2500418787 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF 9,024,900 180,498
222 PP2500418788 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm β-hCG 11,424,000 228,480
223 PP2500418789 - Hóa chất xét nghiệm định lượng β-hCG 2,669,256,000 53,385,120
224 PP2500418790 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm β-hCG 29,816,400 596,328
225 PP2500418791 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 11,680,400 233,608
226 PP2500418792 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 125 19,877,600 397,552
227 PP2500418793 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 972,558,000 19,451,160
228 PP2500418794 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol 433,857,200 8,677,144
229 PP2500418795 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol 12,146,400 242,928
230 PP2500418796 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Estradiol 21,684,800 433,696
231 PP2500418797 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH 12,146,400 242,928
232 PP2500418798 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH 464,847,000 9,296,940
233 PP2500418799 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH 20,069,600 401,392
234 PP2500418800 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH 12,146,400 242,928
235 PP2500418801 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH 464,847,000 9,296,940
236 PP2500418802 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone 185,938,800 3,718,776
237 PP2500418803 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone 12,146,400 242,928
238 PP2500418804 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesteron 21,893,600 437,872
239 PP2500418805 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin 11,424,000 228,480
240 PP2500418806 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin 444,876,000 8,897,520
241 PP2500418807 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin 16,263,600 325,272
242 PP2500418808 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 12,033,200 240,664
243 PP2500418809 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 15,655,800 313,116
244 PP2500418810 - Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG 122,672,000 2,453,440
245 PP2500418811 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Rubella IgM 12,033,200 240,664
246 PP2500418812 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM 31,325,400 626,508
247 PP2500418813 - Hóa chất xét nghiệm định tính Rubella IgM 218,824,200 4,376,484
248 PP2500418814 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone 11,680,400 233,608
249 PP2500418815 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron 178,782,000 3,575,640
250 PP2500418816 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosteron 14,908,200 298,164
251 PP2500418817 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP 5,712,000 114,240
252 PP2500418818 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP 35,132,100 702,642
253 PP2500418819 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AFP 5,562,400 111,248
254 PP2500418820 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 1,340,266,200 26,805,324
255 PP2500418821 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 11,680,400 233,608
256 PP2500418822 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 20,260,800 405,216
257 PP2500418823 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC 8,760,300 175,206
258 PP2500418824 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC 10,130,400 202,608
259 PP2500418825 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC 81,169,200 1,623,384
260 PP2500418826 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT 253,272,600 5,065,452
261 PP2500418827 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT 16,077,600 321,552
262 PP2500418828 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT 14,292,800 285,856
263 PP2500418829 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 324,273,600 6,485,472
264 PP2500418830 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 11,457,600 229,152
265 PP2500418831 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 14,908,200 298,164
266 PP2500418832 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH 5,728,800 114,576
267 PP2500418833 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH 4,944,800 98,896
268 PP2500418834 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH 65,047,500 1,300,950
269 PP2500418835 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 53,749,500 1,074,990
270 PP2500418836 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3 6,659,800 133,196
271 PP2500418837 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3 5,394,400 107,888
272 PP2500418838 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 53,298,000 1,065,960
273 PP2500418839 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 5,728,800 114,576
274 PP2500418840 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4 4,944,800 98,896
275 PP2500418841 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Ferritin 14,913,600 298,272
276 PP2500418842 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin 819,417,500 16,388,350
277 PP2500418843 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin 11,680,400 233,608
278 PP2500418844 - Dung dịch dùng cho xét nghiệm điện giải 14,994,000 299,880
279 PP2500418845 - Dung dịch tham chiếu cho xét nghiệm điện giải 28,785,600 575,712
280 PP2500418846 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm điện giải trong mẫu nước tiểu 10,130,400 202,608
281 PP2500418847 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm điện giải trong mẫu huyết thanh. 22,932,800 458,656
282 PP2500418848 - Bộ điện cực đo điện giải 203,162,400 4,063,248
283 PP2500418849 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin 294,651,600 5,893,032
284 PP2500418850 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm TDM 30,076,400 601,528
285 PP2500418851 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin 44,982,000 899,640
286 PP2500418852 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP 15,714,400 314,288
287 PP2500418853 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT 150,273,200 3,005,464
288 PP2500418854 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST 150,273,200 3,005,464
289 PP2500418855 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase 14,851,200 297,024
290 PP2500418856 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Bilirubin 21,697,600 433,952
291 PP2500418857 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp 142,686,900 2,853,738
292 PP2500418858 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần 82,033,700 1,640,674
293 PP2500418859 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi 32,736,000 654,720
294 PP2500418860 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine 219,840,000 4,396,800
295 PP2500418861 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP phương pháp dải rộng 16,741,200 334,824
296 PP2500418862 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP phương pháp độ nhạy cao 22,335,600 446,712
297 PP2500418863 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CRP 11,382,000 227,640
298 PP2500418864 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP 305,679,300 6,113,586
299 PP2500418865 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol 48,115,600 962,312
300 PP2500418866 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL 62,048,700 1,240,974
301 PP2500418867 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần 26,239,400 524,788
302 PP2500418868 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride 120,524,800 2,410,496
303 PP2500418869 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen 65,196,500 1,303,930
304 PP2500418870 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric 55,855,800 1,117,116
305 PP2500418871 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose 125,325,900 2,506,518
306 PP2500418872 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt 48,417,600 968,352
307 PP2500418873 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH 40,118,400 802,368
308 PP2500418874 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C 25,512,000 510,240
309 PP2500418875 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C 200,540,000 4,010,800
310 PP2500418876 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C 8,056,800 161,136
311 PP2500418877 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Urine/CSF 63,317,100 1,266,342
312 PP2500418878 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains và Lambda Light Chains 118,113,600 2,362,272
313 PP2500418879 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động 13,482,300 269,646
Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức
Mã phần lô PP2500418567
Giá từng phần lô 61,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức trung bình
Mã phần lô PP2500418568
Giá từng phần lô 41,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức cao
Mã phần lô PP2500418569
Giá từng phần lô 41,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 822,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 1
Mã phần lô PP2500418570
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 2
Mã phần lô PP2500418571
Giá từng phần lô 12,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 255,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao
Mã phần lô PP2500418572
Giá từng phần lô 112,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,256,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500418573
Giá từng phần lô 14,556,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm HbA1c
Mã phần lô PP2500418574
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418575
Giá từng phần lô 24,780,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 495,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500418576
Giá từng phần lô 15,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500418577
Giá từng phần lô 17,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 342,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt
Mã phần lô PP2500418578
Giá từng phần lô 14,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 282,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu
Mã phần lô PP2500418579
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 396,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm AMH
Mã phần lô PP2500418580
Giá từng phần lô 27,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống ống và cốc đo
Mã phần lô PP2500418581
Giá từng phần lô 381,360,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,627,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống điện cực chọn lọc ion
Mã phần lô PP2500418582
Giá từng phần lô 4,891,605
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu
Mã phần lô PP2500418583
Giá từng phần lô 112,392,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,247,840
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ đầu côn hút mẫu và cốc phản ứng
Mã phần lô PP2500418584
Giá từng phần lô 201,757,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,035,150
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418585
Giá từng phần lô 32,307,660
Bảo đảm dự thầu (VND) 646,153
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc chứa mẫu
Mã phần lô PP2500418586
Giá từng phần lô 6,717,944
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,359
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500418587
Giá từng phần lô 380,642,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500418588
Giá từng phần lô 380,642,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500418589
Giá từng phần lô 380,642,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500418590
Giá từng phần lô 261,692,046
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,233,841
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500418591
Giá từng phần lô 380,642,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500418592
Giá từng phần lô 261,692,046
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,233,841
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500418593
Giá từng phần lô 793,006,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,860,124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng sFlt-1
Mã phần lô PP2500418594
Giá từng phần lô 254,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng PlGF
Mã phần lô PP2500418595
Giá từng phần lô 254,677,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,093,550
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2500418596
Giá từng phần lô 3,150,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2500418597
Giá từng phần lô 206,010,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,120,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2500418598
Giá từng phần lô 46,258,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,174
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta hCG
Mã phần lô PP2500418599
Giá từng phần lô 2,423,074,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 48,461,492
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500418600
Giá từng phần lô 258,461,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,169,226
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2500418601
Giá từng phần lô 258,461,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,169,226
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500418602
Giá từng phần lô 258,461,280
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,169,226
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500418603
Giá từng phần lô 832,656,528
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,653,131
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500418604
Giá từng phần lô 380,642,976
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,612,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500418605
Giá từng phần lô 952,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,051,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500418606
Giá từng phần lô 40,166,476
Bảo đảm dự thầu (VND) 803,330
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500418607
Giá từng phần lô 46,258,698
Bảo đảm dự thầu (VND) 925,174
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500418608
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500418609
Giá từng phần lô 4,851,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,020
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500418610
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500418611
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500418612
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500418613
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500418614
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng sFlt1
Mã phần lô PP2500418615
Giá từng phần lô 18,191,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PlGF
Mã phần lô PP2500418616
Giá từng phần lô 18,191,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 363,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2500418617
Giá từng phần lô 25,011,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,223
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hGH
Mã phần lô PP2500418618
Giá từng phần lô 6,118,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D
Mã phần lô PP2500418619
Giá từng phần lô 4,200,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta HCG
Mã phần lô PP2500418620
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500418621
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3
Mã phần lô PP2500418622
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4
Mã phần lô PP2500418623
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500418624
Giá từng phần lô 5,874,120
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,482
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500418625
Giá từng phần lô 4,895,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 97,902
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500418626
Giá từng phần lô 24,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 493,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500418627
Giá từng phần lô 9,790,578
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,812
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500418628
Giá từng phần lô 4,405,590
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418629
Giá từng phần lô 10,769,220
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần
Mã phần lô PP2500418630
Giá từng phần lô 10,256,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,128
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500418631
Giá từng phần lô 70,560,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,411,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500418632
Giá từng phần lô 11,533,836
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,677
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AMH
Mã phần lô PP2500418633
Giá từng phần lô 75,033,480
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,670
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418634
Giá từng phần lô 43,076,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 861,538
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu
Mã phần lô PP2500418635
Giá từng phần lô 35,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 705,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa phát quang
Mã phần lô PP2500418636
Giá từng phần lô 257,376,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,147,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500418637
Giá từng phần lô 13,379,226
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử
Mã phần lô PP2500418638
Giá từng phần lô 87,120,540
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,742,411
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2500418639
Giá từng phần lô 428,652,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,573,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2500418640
Giá từng phần lô 1,367,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hộp chứa chất thải dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động
Mã phần lô PP2500418641
Giá từng phần lô 6,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 129,600
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa ống và hệ thống cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2500418642
Giá từng phần lô 155,232,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,104,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn các thông số điện cực ion trên máy xét nghiệm khí máu và điện giải
Mã phần lô PP2500418643
Giá từng phần lô 291,060,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,821,200
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500418644
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500418645
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy xét nghiệm khí máu
Mã phần lô PP2500418646
Giá từng phần lô 17,992,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 359,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu
Mã phần lô PP2500418647
Giá từng phần lô 3,292,066
Bảo đảm dự thầu (VND) 65,841
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch khử Protein
Mã phần lô PP2500418648
Giá từng phần lô 2,943,675
Bảo đảm dự thầu (VND) 58,874
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực Na
Mã phần lô PP2500418649
Giá từng phần lô 29,603,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 592,074
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực K
Mã phần lô PP2500418650
Giá từng phần lô 28,312,328
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,247
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực CL
Mã phần lô PP2500418651
Giá từng phần lô 28,009,296
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,186
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500418652
Giá từng phần lô 30,622,347
Bảo đảm dự thầu (VND) 612,447
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Chất thử điện giải
Mã phần lô PP2500418653
Giá từng phần lô 6,993,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 139,860
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chuẩn điện cực ion mức cao
Mã phần lô PP2500418654
Giá từng phần lô 1,305,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,107
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức thấp
Mã phần lô PP2500418655
Giá từng phần lô 1,305,360
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,107
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo dưỡng điện cực
Mã phần lô PP2500418656
Giá từng phần lô 14,724,460
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,489
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đo chỉ số huyết thanh
Mã phần lô PP2500418657
Giá từng phần lô 10,965,024
Bảo đảm dự thầu (VND) 219,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính kiềm
Mã phần lô PP2500418658
Giá từng phần lô 8,111,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 162,238
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính acid
Mã phần lô PP2500418659
Giá từng phần lô 1,622,376
Bảo đảm dự thầu (VND) 32,448
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng
Mã phần lô PP2500418660
Giá từng phần lô 608,391
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,168
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính kiềm
Mã phần lô PP2500418661
Giá từng phần lô 19,983,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 399,672
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính aicd
Mã phần lô PP2500418662
Giá từng phần lô 13,379,940
Bảo đảm dự thầu (VND) 267,599
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch chất đệm phản ứng
Mã phần lô PP2500418663
Giá từng phần lô 8,699,292
Bảo đảm dự thầu (VND) 173,986
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cuvette phản ứng
Mã phần lô PP2500418664
Giá từng phần lô 80,769,150
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,615,383
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa
Mã phần lô PP2500418665
Giá từng phần lô 43,956,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 879,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa kim hút mẫu 1
Mã phần lô PP2500418666
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Nước rửa kim hút mẫu 2
Mã phần lô PP2500418667
Giá từng phần lô 2,100,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500418668
Giá từng phần lô 1,439,160
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,783
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500418669
Giá từng phần lô 16,783,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 335,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure
Mã phần lô PP2500418670
Giá từng phần lô 18,293,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,874
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500418671
Giá từng phần lô 18,293,688
Bảo đảm dự thầu (VND) 365,874
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2500418672
Giá từng phần lô 9,762,228
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,245
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500418673
Giá từng phần lô 4,195,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 83,916
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2500418674
Giá từng phần lô 4,342,656
Bảo đảm dự thầu (VND) 86,853
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần
Mã phần lô PP2500418675
Giá từng phần lô 12,587,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 251,748
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500418676
Giá từng phần lô 6,517,488
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500418677
Giá từng phần lô 9,790,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,804
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2500418678
Giá từng phần lô 10,279,710
Bảo đảm dự thầu (VND) 205,594
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2500418679
Giá từng phần lô 24,419,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,391
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2500418680
Giá từng phần lô 24,419,556
Bảo đảm dự thầu (VND) 488,391
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2500418681
Giá từng phần lô 2,079,252
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,585
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2500418682
Giá từng phần lô 14,643,342
Bảo đảm dự thầu (VND) 292,867
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi
Mã phần lô PP2500418683
Giá từng phần lô 11,391,030
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,821
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500418684
Giá từng phần lô 10,671,324
Bảo đảm dự thầu (VND) 213,426
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500418685
Giá từng phần lô 3,048,948
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,979
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức bình thường cho các xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2500418686
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức bệnh lý cho các xét nghiệm định lượng sinh hóa
Mã phần lô PP2500418687
Giá từng phần lô 16,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500418688
Giá từng phần lô 7,114,212
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,284
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500418689
Giá từng phần lô 6,118,876
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,378
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng Lipids
Mã phần lô PP2500418690
Giá từng phần lô 2,324,008
Bảo đảm dự thầu (VND) 46,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2500418691
Giá từng phần lô 360,156,960
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,203,139
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất ly giải hồng cầu
Mã phần lô PP2500418692
Giá từng phần lô 12,805,584
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,112
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500418693
Giá từng phần lô 14,406,279
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,126
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức bình thường cho xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500418694
Giá từng phần lô 17,640,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500418695
Giá từng phần lô 18,081,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 361,620
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500418696
Giá từng phần lô 16,006,978
Bảo đảm dự thầu (VND) 320,140
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein
Mã phần lô PP2500418697
Giá từng phần lô 2,668,996
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,380
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500418698
Giá từng phần lô 2,052,271
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,045
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức thường cho xét nghiệm định lượng Protein, Albumin
Mã phần lô PP2500418699
Giá từng phần lô 3,768,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,361
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức bệnh cho xét nghiệm định lượng Protein, Albumin
Mã phần lô PP2500418700
Giá từng phần lô 3,768,062
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,361
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500418701
Giá từng phần lô 74,250,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,485,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500418702
Giá từng phần lô 2,741,256
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,825
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB niệu
Mã phần lô PP2500418703
Giá từng phần lô 5,869,224
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500418704
Giá từng phần lô 8,601,390
Bảo đảm dự thầu (VND) 172,028
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride
Mã phần lô PP2500418705
Giá từng phần lô 6,223,770
Bảo đảm dự thầu (VND) 124,475
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500418706
Giá từng phần lô 83,706,210
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,674,124
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500418707
Giá từng phần lô 8,299,642
Bảo đảm dự thầu (VND) 165,993
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500418708
Giá từng phần lô 9,870,970
Bảo đảm dự thầu (VND) 197,419
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử độ chuẩn dương tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500418709
Giá từng phần lô 37,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử độ chuẩn âm tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500418710
Giá từng phần lô 37,632,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 752,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500418711
Giá từng phần lô 12,465,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,312
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ dung dịch hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500418712
Giá từng phần lô 18,580,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 371,616
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Que thử nước tiểu ≥ 12 thông số dùng trên máy xét nghiệm nước tiểu
Mã phần lô PP2500418713
Giá từng phần lô 793,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,876,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500418714
Giá từng phần lô 39,354,336
Bảo đảm dự thầu (VND) 787,087
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2500418715
Giá từng phần lô 157,172,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,143,448
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2500418716
Giá từng phần lô 156,996,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,139,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500418717
Giá từng phần lô 94,953,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,899,072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần
Mã phần lô PP2500418718
Giá từng phần lô 128,084,880
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,561,698
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin
Mã phần lô PP2500418719
Giá từng phần lô 109,884,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,197,692
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500418720
Giá từng phần lô 92,895,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,857,912
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500418721
Giá từng phần lô 681,609,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 13,632,192
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500418722
Giá từng phần lô 192,326,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,846,528
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch đệm ISE
Mã phần lô PP2500418723
Giá từng phần lô 72,576,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,451,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500418724
Giá từng phần lô 2,532,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,652
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức trung bình
Mã phần lô PP2500418725
Giá từng phần lô 123,648,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,472,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu
Mã phần lô PP2500418726
Giá từng phần lô 10,920,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 218,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức cao
Mã phần lô PP2500418727
Giá từng phần lô 3,679,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 73,584
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức thấp
Mã phần lô PP2500418728
Giá từng phần lô 4,452,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,040
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2500418729
Giá từng phần lô 83,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,224
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2500418730
Giá từng phần lô 83,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,224
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch
Mã phần lô PP2500418731
Giá từng phần lô 83,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,666,224
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Total trong Urine/CSF
Mã phần lô PP2500418732
Giá từng phần lô 3,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy
Mã phần lô PP2500418733
Giá từng phần lô 29,032,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 580,650
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid
Mã phần lô PP2500418734
Giá từng phần lô 79,758,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,595,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea
Mã phần lô PP2500418735
Giá từng phần lô 158,081,616
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,161,632
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric
Mã phần lô PP2500418736
Giá từng phần lô 177,408,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,548,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500418737
Giá từng phần lô 111,720,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,234,400
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dây bơm nhu động dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418738
Giá từng phần lô 31,653,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 633,072
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Ống lấy mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418739
Giá từng phần lô 123,900,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2500418740
Giá từng phần lô 8,031,744
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,635
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng α-Amylase
Mã phần lô PP2500418741
Giá từng phần lô 45,024,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500418742
Giá từng phần lô 43,772,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 875,448
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500418743
Giá từng phần lô 96,012,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,920,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500418744
Giá từng phần lô 22,843,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 456,876
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL- Cholesterol
Mã phần lô PP2500418745
Giá từng phần lô 101,409,840
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,028,197
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500418746
Giá từng phần lô 3,141,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,832
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500418747
Giá từng phần lô 65,016,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,320
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500418748
Giá từng phần lô 141,456,672
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,829,133
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol
Mã phần lô PP2500418749
Giá từng phần lô 20,355,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 407,106
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500418750
Giá từng phần lô 64,562,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,291,248
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2500418751
Giá từng phần lô 106,344,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,126,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Protein Total Protein Total trong Urine/CSF
Mã phần lô PP2500418752
Giá từng phần lô 705,915
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,118
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn Halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418753
Giá từng phần lô 16,284,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,688
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực đo nồng độ Na+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418754
Giá từng phần lô 39,446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực đo nồng độ K+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418755
Giá từng phần lô 40,273,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 805,476
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực đo nồng độ Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418756
Giá từng phần lô 39,446,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 788,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418757
Giá từng phần lô 83,351,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,667,022
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi lanh hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418758
Giá từng phần lô 25,185,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,712
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Xi lanh hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2500418759
Giá từng phần lô 31,972,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 639,452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500418760
Giá từng phần lô 33,843,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 676,872
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500418761
Giá từng phần lô 593,527,662
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,870,553
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500418762
Giá từng phần lô 50,190,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,003,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1c
Mã phần lô PP2500418763
Giá từng phần lô 39,177,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 783,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500418764
Giá từng phần lô 301,795,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,035,904
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500418765
Giá từng phần lô 55,175,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,103,508
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418766
Giá từng phần lô 25,741,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,836
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418767
Giá từng phần lô 25,741,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,836
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418768
Giá từng phần lô 25,741,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,836
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Cốc phản ứng
Mã phần lô PP2500418769
Giá từng phần lô 195,006,250
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,900,125
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa kim hút mẫu
Mã phần lô PP2500418770
Giá từng phần lô 91,702,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,834,056
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tạo môi trường phát quang
Mã phần lô PP2500418771
Giá từng phần lô 35,949,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 718,992
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tiền phản ứng phát quang
Mã phần lô PP2500418772
Giá từng phần lô 83,589,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,671,792
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa đường ống
Mã phần lô PP2500418773
Giá từng phần lô 61,215,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,224,300
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch pha loãng mẫu
Mã phần lô PP2500418774
Giá từng phần lô 3,320,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 66,402
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch bảo dưỡng hệ thống
Mã phần lô PP2500418775
Giá từng phần lô 65,155,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,104
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa loại A
Mã phần lô PP2500418776
Giá từng phần lô 213,696,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,273,920
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa loại B
Mã phần lô PP2500418777
Giá từng phần lô 86,448,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,728,972
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa chứa acid
Mã phần lô PP2500418778
Giá từng phần lô 62,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,254,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch rửa chứa kiềm
Mã phần lô PP2500418779
Giá từng phần lô 101,875,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,037,504
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra 3 mức cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418780
Giá từng phần lô 19,097,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 381,948
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418781
Giá từng phần lô 21,288,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 425,760
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418782
Giá từng phần lô 20,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,224
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2500418783
Giá từng phần lô 20,311,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 406,224
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng
Mã phần lô PP2500418784
Giá từng phần lô 25,536,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa
Mã phần lô PP2500418785
Giá từng phần lô 7,444,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,890
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Lipid
Mã phần lô PP2500418786
Giá từng phần lô 19,243,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,870
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF
Mã phần lô PP2500418787
Giá từng phần lô 9,024,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,498
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm β-hCG
Mã phần lô PP2500418788
Giá từng phần lô 11,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng β-hCG
Mã phần lô PP2500418789
Giá từng phần lô 2,669,256,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,385,120
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm β-hCG
Mã phần lô PP2500418790
Giá từng phần lô 29,816,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,328
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500418791
Giá từng phần lô 11,680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500418792
Giá từng phần lô 19,877,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 397,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2500418793
Giá từng phần lô 972,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 19,451,160
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500418794
Giá từng phần lô 433,857,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,677,144
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500418795
Giá từng phần lô 12,146,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Estradiol
Mã phần lô PP2500418796
Giá từng phần lô 21,684,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,696
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500418797
Giá từng phần lô 12,146,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500418798
Giá từng phần lô 464,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,296,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH
Mã phần lô PP2500418799
Giá từng phần lô 20,069,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,392
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500418800
Giá từng phần lô 12,146,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH
Mã phần lô PP2500418801
Giá từng phần lô 464,847,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,296,940
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500418802
Giá từng phần lô 185,938,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,718,776
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone
Mã phần lô PP2500418803
Giá từng phần lô 12,146,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 242,928
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesteron
Mã phần lô PP2500418804
Giá từng phần lô 21,893,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 437,872
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500418805
Giá từng phần lô 11,424,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,480
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500418806
Giá từng phần lô 444,876,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,897,520
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin
Mã phần lô PP2500418807
Giá từng phần lô 16,263,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 325,272
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2500418808
Giá từng phần lô 12,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2500418809
Giá từng phần lô 15,655,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 313,116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG
Mã phần lô PP2500418810
Giá từng phần lô 122,672,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,453,440
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Rubella IgM
Mã phần lô PP2500418811
Giá từng phần lô 12,033,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,664
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2500418812
Giá từng phần lô 31,325,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 626,508
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định tính Rubella IgM
Mã phần lô PP2500418813
Giá từng phần lô 218,824,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,376,484
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone
Mã phần lô PP2500418814
Giá từng phần lô 11,680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron
Mã phần lô PP2500418815
Giá từng phần lô 178,782,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,575,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosteron
Mã phần lô PP2500418816
Giá từng phần lô 14,908,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500418817
Giá từng phần lô 5,712,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500418818
Giá từng phần lô 35,132,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 702,642
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2500418819
Giá từng phần lô 5,562,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 111,248
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500418820
Giá từng phần lô 1,340,266,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,805,324
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500418821
Giá từng phần lô 11,680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4
Mã phần lô PP2500418822
Giá từng phần lô 20,260,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 405,216
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500418823
Giá từng phần lô 8,760,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,206
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500418824
Giá từng phần lô 10,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC
Mã phần lô PP2500418825
Giá từng phần lô 81,169,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,623,384
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2500418826
Giá từng phần lô 253,272,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,065,452
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2500418827
Giá từng phần lô 16,077,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,552
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT
Mã phần lô PP2500418828
Giá từng phần lô 14,292,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,856
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500418829
Giá từng phần lô 324,273,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,485,472
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500418830
Giá từng phần lô 11,457,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 229,152
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2500418831
Giá từng phần lô 14,908,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,164
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500418832
Giá từng phần lô 5,728,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500418833
Giá từng phần lô 4,944,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,896
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2500418834
Giá từng phần lô 65,047,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,300,950
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2500418835
Giá từng phần lô 53,749,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,074,990
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2500418836
Giá từng phần lô 6,659,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,196
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3
Mã phần lô PP2500418837
Giá từng phần lô 5,394,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 107,888
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500418838
Giá từng phần lô 53,298,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,065,960
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500418839
Giá từng phần lô 5,728,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 114,576
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4
Mã phần lô PP2500418840
Giá từng phần lô 4,944,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 98,896
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500418841
Giá từng phần lô 14,913,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 298,272
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500418842
Giá từng phần lô 819,417,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 16,388,350
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin
Mã phần lô PP2500418843
Giá từng phần lô 11,680,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 233,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch dùng cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500418844
Giá từng phần lô 14,994,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 299,880
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Dung dịch tham chiếu cho xét nghiệm điện giải
Mã phần lô PP2500418845
Giá từng phần lô 28,785,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 575,712
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm điện giải trong mẫu nước tiểu
Mã phần lô PP2500418846
Giá từng phần lô 10,130,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 202,608
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm điện giải trong mẫu huyết thanh.
Mã phần lô PP2500418847
Giá từng phần lô 22,932,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,656
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bộ điện cực đo điện giải
Mã phần lô PP2500418848
Giá từng phần lô 203,162,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,063,248
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin
Mã phần lô PP2500418849
Giá từng phần lô 294,651,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,893,032
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm TDM
Mã phần lô PP2500418850
Giá từng phần lô 30,076,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,528
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin
Mã phần lô PP2500418851
Giá từng phần lô 44,982,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 899,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP
Mã phần lô PP2500418852
Giá từng phần lô 15,714,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 314,288
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT
Mã phần lô PP2500418853
Giá từng phần lô 150,273,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST
Mã phần lô PP2500418854
Giá từng phần lô 150,273,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,005,464
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase
Mã phần lô PP2500418855
Giá từng phần lô 14,851,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,024
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Bilirubin
Mã phần lô PP2500418856
Giá từng phần lô 21,697,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 433,952
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp
Mã phần lô PP2500418857
Giá từng phần lô 142,686,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,853,738
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần
Mã phần lô PP2500418858
Giá từng phần lô 82,033,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,640,674
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi
Mã phần lô PP2500418859
Giá từng phần lô 32,736,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 654,720
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine
Mã phần lô PP2500418860
Giá từng phần lô 219,840,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,396,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP phương pháp dải rộng
Mã phần lô PP2500418861
Giá từng phần lô 16,741,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,824
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP phương pháp độ nhạy cao
Mã phần lô PP2500418862
Giá từng phần lô 22,335,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,712
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500418863
Giá từng phần lô 11,382,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 227,640
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2500418864
Giá từng phần lô 305,679,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,113,586
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol
Mã phần lô PP2500418865
Giá từng phần lô 48,115,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 962,312
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL
Mã phần lô PP2500418866
Giá từng phần lô 62,048,700
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,240,974
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần
Mã phần lô PP2500418867
Giá từng phần lô 26,239,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 524,788
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride
Mã phần lô PP2500418868
Giá từng phần lô 120,524,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,410,496
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen
Mã phần lô PP2500418869
Giá từng phần lô 65,196,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,303,930
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric
Mã phần lô PP2500418870
Giá từng phần lô 55,855,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,117,116
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2500418871
Giá từng phần lô 125,325,900
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,506,518
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt
Mã phần lô PP2500418872
Giá từng phần lô 48,417,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 968,352
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH
Mã phần lô PP2500418873
Giá từng phần lô 40,118,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 802,368
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2500418874
Giá từng phần lô 25,512,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,240
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2500418875
Giá từng phần lô 200,540,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,010,800
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2500418876
Giá từng phần lô 8,056,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 161,136
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Urine/CSF
Mã phần lô PP2500418877
Giá từng phần lô 63,317,100
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,266,342
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains và Lambda Light Chains
Mã phần lô PP2500418878
Giá từng phần lô 118,113,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,362,272
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động
Mã phần lô PP2500418879
Giá từng phần lô 13,482,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 269,646
Thời gian thực hiện HĐ 365 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->