Gói thầu: Gói thầu HC04-2025: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của khoa Sinh hóa năm 2025-2026
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500418914-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 14/10/2025 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG | Chủ đầu tư | BỆNH VIỆN PHỤ SẢN TRUNG ƯƠNG |
| Quy trình áp dụng | Luật Đấu thầu/ Áp dụng Luật Đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu HC04-2025: Mua sắm hóa chất, vật tư tiêu hao dùng cho máy xét nghiệm phục vụ công tác chuyên môn của khoa Sinh hóa năm 2025-2026 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500212936 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Phường Cửa Nam, Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 35,891,000,863 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|
| 1 | PP2500418567 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức | 61,200,000 | 1,224,000 |
| 2 | PP2500418568 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức trung bình | 41,100,000 | 822,000 |
| 3 | PP2500418569 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức cao | 41,100,000 | 822,000 |
| 4 | PP2500418570 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 1 | 12,780,000 | 255,600 |
| 5 | PP2500418571 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 2 | 12,780,000 | 255,600 |
| 6 | PP2500418572 - Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao | 112,800,000 | 2,256,000 |
| 7 | PP2500418573 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm sinh hóa | 14,556,000 | 291,120 |
| 8 | PP2500418574 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm HbA1c | 14,100,000 | 282,000 |
| 9 | PP2500418575 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm miễn dịch | 24,780,000 | 495,600 |
| 10 | PP2500418576 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm khí máu | 15,000,000 | 300,000 |
| 11 | PP2500418577 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm nước tiểu | 17,100,000 | 342,000 |
| 12 | PP2500418578 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt | 14,100,000 | 282,000 |
| 13 | PP2500418579 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu | 19,800,000 | 396,000 |
| 14 | PP2500418580 - Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm AMH | 27,960,000 | 559,200 |
| 15 | PP2500418581 - Dung dịch rửa hệ thống ống và cốc đo | 381,360,000 | 7,627,200 |
| 16 | PP2500418582 - Dung dịch rửa hệ thống điện cực chọn lọc ion | 4,891,605 | 97,832 |
| 17 | PP2500418583 - Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu | 112,392,000 | 2,247,840 |
| 18 | PP2500418584 - Bộ đầu côn hút mẫu và cốc phản ứng | 201,757,500 | 4,035,150 |
| 19 | PP2500418585 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm miễn dịch | 32,307,660 | 646,153 |
| 20 | PP2500418586 - Cốc chứa mẫu | 6,717,944 | 134,359 |
| 21 | PP2500418587 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 380,642,976 | 7,612,860 |
| 22 | PP2500418588 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 380,642,976 | 7,612,860 |
| 23 | PP2500418589 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 380,642,976 | 7,612,860 |
| 24 | PP2500418590 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 261,692,046 | 5,233,841 |
| 25 | PP2500418591 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 380,642,976 | 7,612,860 |
| 26 | PP2500418592 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone | 261,692,046 | 5,233,841 |
| 27 | PP2500418593 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 793,006,200 | 15,860,124 |
| 28 | PP2500418594 - Hóa chất xét nghiệm định lượng sFlt-1 | 254,677,500 | 5,093,550 |
| 29 | PP2500418595 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PlGF | 254,677,500 | 5,093,550 |
| 30 | PP2500418596 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AMH | 3,150,000,000 | 63,000,000 |
| 31 | PP2500418597 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 206,010,000 | 4,120,200 |
| 32 | PP2500418598 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH | 46,258,698 | 925,174 |
| 33 | PP2500418599 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta hCG | 2,423,074,600 | 48,461,492 |
| 34 | PP2500418600 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 258,461,280 | 5,169,226 |
| 35 | PP2500418601 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 | 258,461,280 | 5,169,226 |
| 36 | PP2500418602 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 | 258,461,280 | 5,169,226 |
| 37 | PP2500418603 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 832,656,528 | 16,653,131 |
| 38 | PP2500418604 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 380,642,976 | 7,612,860 |
| 39 | PP2500418605 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 952,560,000 | 19,051,200 |
| 40 | PP2500418606 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 40,166,476 | 803,330 |
| 41 | PP2500418607 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 46,258,698 | 925,174 |
| 42 | PP2500418608 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 4,895,100 | 97,902 |
| 43 | PP2500418609 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 4,851,000 | 97,020 |
| 44 | PP2500418610 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH | 4,895,100 | 97,902 |
| 45 | PP2500418611 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 4,895,100 | 97,902 |
| 46 | PP2500418612 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 4,895,100 | 97,902 |
| 47 | PP2500418613 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 4,895,100 | 97,902 |
| 48 | PP2500418614 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 4,895,100 | 97,902 |
| 49 | PP2500418615 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng sFlt1 | 18,191,250 | 363,825 |
| 50 | PP2500418616 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PlGF | 18,191,250 | 363,825 |
| 51 | PP2500418617 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AMH | 25,011,160 | 500,223 |
| 52 | PP2500418618 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hGH | 6,118,876 | 122,378 |
| 53 | PP2500418619 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D | 4,200,000 | 84,000 |
| 54 | PP2500418620 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta HCG | 4,895,100 | 97,902 |
| 55 | PP2500418621 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 4,895,100 | 97,902 |
| 56 | PP2500418622 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 | 4,895,100 | 97,902 |
| 57 | PP2500418623 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 | 4,895,100 | 97,902 |
| 58 | PP2500418624 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 | 5,874,120 | 117,482 |
| 59 | PP2500418625 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 4,895,100 | 97,902 |
| 60 | PP2500418626 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 | 24,696,000 | 493,920 |
| 61 | PP2500418627 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC | 9,790,578 | 195,812 |
| 62 | PP2500418628 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 4,405,590 | 88,112 |
| 63 | PP2500418629 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch | 10,769,220 | 215,384 |
| 64 | PP2500418630 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần | 10,256,400 | 205,128 |
| 65 | PP2500418631 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 | 70,560,000 | 1,411,200 |
| 66 | PP2500418632 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC | 11,533,836 | 230,677 |
| 67 | PP2500418633 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AMH | 75,033,480 | 1,500,670 |
| 68 | PP2500418634 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm miễn dịch | 43,076,880 | 861,538 |
| 69 | PP2500418635 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu | 35,280,000 | 705,600 |
| 70 | PP2500418636 - Dung dịch phát tín hiệu điện hóa phát quang | 257,376,000 | 5,147,520 |
| 71 | PP2500418637 - Dung dịch pha loãng mẫu | 13,379,226 | 267,585 |
| 72 | PP2500418638 - Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử | 87,120,540 | 1,742,411 |
| 73 | PP2500418639 - Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 428,652,000 | 8,573,040 |
| 74 | PP2500418640 - Que hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 1,367,100 | 27,342 |
| 75 | PP2500418641 - Hộp chứa chất thải dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động | 6,480,000 | 129,600 |
| 76 | PP2500418642 - Dung dịch rửa ống và hệ thống cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 155,232,000 | 3,104,640 |
| 77 | PP2500418643 - Hóa chất hiệu chuẩn các thông số điện cực ion trên máy xét nghiệm khí máu và điện giải | 291,060,000 | 5,821,200 |
| 78 | PP2500418644 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 17,992,800 | 359,856 |
| 79 | PP2500418645 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 17,992,800 | 359,856 |
| 80 | PP2500418646 - Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy xét nghiệm khí máu | 17,992,800 | 359,856 |
| 81 | PP2500418647 - Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu | 3,292,066 | 65,841 |
| 82 | PP2500418648 - Dung dịch khử Protein | 2,943,675 | 58,874 |
| 83 | PP2500418649 - Điện cực Na | 29,603,700 | 592,074 |
| 84 | PP2500418650 - Điện cực K | 28,312,328 | 566,247 |
| 85 | PP2500418651 - Điện cực CL | 28,009,296 | 560,186 |
| 86 | PP2500418652 - Điện cực tham chiếu | 30,622,347 | 612,447 |
| 87 | PP2500418653 - Chất thử điện giải | 6,993,000 | 139,860 |
| 88 | PP2500418654 - Dung dịch chuẩn điện cực ion mức cao | 1,305,360 | 26,107 |
| 89 | PP2500418655 - Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức thấp | 1,305,360 | 26,107 |
| 90 | PP2500418656 - Dung dịch bảo dưỡng điện cực | 14,724,460 | 294,489 |
| 91 | PP2500418657 - Dung dịch đo chỉ số huyết thanh | 10,965,024 | 219,300 |
| 92 | PP2500418658 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính kiềm | 8,111,880 | 162,238 |
| 93 | PP2500418659 - Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính acid | 1,622,376 | 32,448 |
| 94 | PP2500418660 - Dung dịch rửa cho cóng phản ứng | 608,391 | 12,168 |
| 95 | PP2500418661 - Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính kiềm | 19,983,600 | 399,672 |
| 96 | PP2500418662 - Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính aicd | 13,379,940 | 267,599 |
| 97 | PP2500418663 - Dung dịch chất đệm phản ứng | 8,699,292 | 173,986 |
| 98 | PP2500418664 - Cuvette phản ứng | 80,769,150 | 1,615,383 |
| 99 | PP2500418665 - Đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa | 43,956,000 | 879,120 |
| 100 | PP2500418666 - Nước rửa kim hút mẫu 1 | 2,100,000 | 42,000 |
| 101 | PP2500418667 - Nước rửa kim hút mẫu 2 | 2,100,000 | 42,000 |
| 102 | PP2500418668 - Dung dịch pha loãng mẫu | 1,439,160 | 28,783 |
| 103 | PP2500418669 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 16,783,200 | 335,664 |
| 104 | PP2500418670 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure | 18,293,688 | 365,874 |
| 105 | PP2500418671 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 18,293,688 | 365,874 |
| 106 | PP2500418672 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric | 9,762,228 | 195,245 |
| 107 | PP2500418673 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 4,195,800 | 83,916 |
| 108 | PP2500418674 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride | 4,342,656 | 86,853 |
| 109 | PP2500418675 - Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần | 12,587,400 | 251,748 |
| 110 | PP2500418676 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 6,517,488 | 130,350 |
| 111 | PP2500418677 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 9,790,200 | 195,804 |
| 112 | PP2500418678 - Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp | 10,279,710 | 205,594 |
| 113 | PP2500418679 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 24,419,556 | 488,391 |
| 114 | PP2500418680 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT | 24,419,556 | 488,391 |
| 115 | PP2500418681 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP | 2,079,252 | 41,585 |
| 116 | PP2500418682 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH | 14,643,342 | 292,867 |
| 117 | PP2500418683 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi | 11,391,030 | 227,821 |
| 118 | PP2500418684 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt | 10,671,324 | 213,426 |
| 119 | PP2500418685 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa | 3,048,948 | 60,979 |
| 120 | PP2500418686 - Hóa chất kiểm tra mức bình thường cho các xét nghiệm định lượng sinh hóa | 16,800,000 | 336,000 |
| 121 | PP2500418687 - Hóa chất kiểm tra mức bệnh lý cho các xét nghiệm định lượng sinh hóa | 16,800,000 | 336,000 |
| 122 | PP2500418688 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | 7,114,212 | 142,284 |
| 123 | PP2500418689 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | 6,118,876 | 122,378 |
| 124 | PP2500418690 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng Lipids | 2,324,008 | 46,480 |
| 125 | PP2500418691 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C | 360,156,960 | 7,203,139 |
| 126 | PP2500418692 - Hóa chất ly giải hồng cầu | 12,805,584 | 256,112 |
| 127 | PP2500418693 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c | 14,406,279 | 288,126 |
| 128 | PP2500418694 - Hóa chất kiểm tra mức bình thường cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 17,640,000 | 352,800 |
| 129 | PP2500418695 - Hóa chất kiểm tra mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 18,081,000 | 361,620 |
| 130 | PP2500418696 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao | 16,006,978 | 320,140 |
| 131 | PP2500418697 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein | 2,668,996 | 53,380 |
| 132 | PP2500418698 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Protein toàn phần | 2,052,271 | 41,045 |
| 133 | PP2500418699 - Hóa chất kiểm tra mức thường cho xét nghiệm định lượng Protein, Albumin | 3,768,062 | 75,361 |
| 134 | PP2500418700 - Hóa chất kiểm tra mức bệnh cho xét nghiệm định lượng Protein, Albumin | 3,768,062 | 75,361 |
| 135 | PP2500418701 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 74,250,000 | 1,485,000 |
| 136 | PP2500418702 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP | 2,741,256 | 54,825 |
| 137 | PP2500418703 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB niệu | 5,869,224 | 117,384 |
| 138 | PP2500418704 - Dung dịch pha loãng mẫu | 8,601,390 | 172,028 |
| 139 | PP2500418705 - Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride | 6,223,770 | 124,475 |
| 140 | PP2500418706 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 83,706,210 | 1,674,124 |
| 141 | PP2500418707 - Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa | 8,299,642 | 165,993 |
| 142 | PP2500418708 - Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin | 9,870,970 | 197,419 |
| 143 | PP2500418709 - Que thử độ chuẩn dương tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 37,632,000 | 752,640 |
| 144 | PP2500418710 - Que thử độ chuẩn âm tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 37,632,000 | 752,640 |
| 145 | PP2500418711 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 12,465,600 | 249,312 |
| 146 | PP2500418712 - Bộ dung dịch hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu | 18,580,800 | 371,616 |
| 147 | PP2500418713 - Que thử nước tiểu ≥ 12 thông số dùng trên máy xét nghiệm nước tiểu | 793,800,000 | 15,876,000 |
| 148 | PP2500418714 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 39,354,336 | 787,087 |
| 149 | PP2500418715 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT | 157,172,400 | 3,143,448 |
| 150 | PP2500418716 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 156,996,000 | 3,139,920 |
| 151 | PP2500418717 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 94,953,600 | 1,899,072 |
| 152 | PP2500418718 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần | 128,084,880 | 2,561,698 |
| 153 | PP2500418719 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin | 109,884,600 | 2,197,692 |
| 154 | PP2500418720 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP | 92,895,600 | 1,857,912 |
| 155 | PP2500418721 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 681,609,600 | 13,632,192 |
| 156 | PP2500418722 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp | 192,326,400 | 3,846,528 |
| 157 | PP2500418723 - Dung dịch đệm ISE | 72,576,000 | 1,451,520 |
| 158 | PP2500418724 - Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa | 2,532,600 | 50,652 |
| 159 | PP2500418725 - Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức trung bình | 123,648,000 | 2,472,960 |
| 160 | PP2500418726 - Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu | 10,920,000 | 218,400 |
| 161 | PP2500418727 - Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức cao | 3,679,200 | 73,584 |
| 162 | PP2500418728 - Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức thấp | 4,452,000 | 89,040 |
| 163 | PP2500418729 - Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 83,311,200 | 1,666,224 |
| 164 | PP2500418730 - Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 83,311,200 | 1,666,224 |
| 165 | PP2500418731 - Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch | 83,311,200 | 1,666,224 |
| 166 | PP2500418732 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Total trong Urine/CSF | 3,024,000 | 60,480 |
| 167 | PP2500418733 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy | 29,032,500 | 580,650 |
| 168 | PP2500418734 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid | 79,758,000 | 1,595,160 |
| 169 | PP2500418735 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea | 158,081,616 | 3,161,632 |
| 170 | PP2500418736 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric | 177,408,000 | 3,548,160 |
| 171 | PP2500418737 - Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm sinh hóa | 111,720,000 | 2,234,400 |
| 172 | PP2500418738 - Dây bơm nhu động dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 31,653,600 | 633,072 |
| 173 | PP2500418739 - Ống lấy mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 123,900,000 | 2,478,000 |
| 174 | PP2500418740 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP | 8,031,744 | 160,635 |
| 175 | PP2500418741 - Hóa chất xét nghiệm định lượng α-Amylase | 45,024,000 | 900,480 |
| 176 | PP2500418742 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 43,772,400 | 875,448 |
| 177 | PP2500418743 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 96,012,000 | 1,920,240 |
| 178 | PP2500418744 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol | 22,843,800 | 456,876 |
| 179 | PP2500418745 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL- Cholesterol | 101,409,840 | 2,028,197 |
| 180 | PP2500418746 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol | 3,141,600 | 62,832 |
| 181 | PP2500418747 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt | 65,016,000 | 1,300,320 |
| 182 | PP2500418748 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | 141,456,672 | 2,829,133 |
| 183 | PP2500418749 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol | 20,355,300 | 407,106 |
| 184 | PP2500418750 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 64,562,400 | 1,291,248 |
| 185 | PP2500418751 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH | 106,344,000 | 2,126,880 |
| 186 | PP2500418752 - Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Protein Total Protein Total trong Urine/CSF | 705,915 | 14,118 |
| 187 | PP2500418753 - Bóng đèn Halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 16,284,400 | 325,688 |
| 188 | PP2500418754 - Điện cực đo nồng độ Na+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 39,446,400 | 788,928 |
| 189 | PP2500418755 - Điện cực đo nồng độ K+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 40,273,800 | 805,476 |
| 190 | PP2500418756 - Điện cực đo nồng độ Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 39,446,400 | 788,928 |
| 191 | PP2500418757 - Điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 83,351,100 | 1,667,022 |
| 192 | PP2500418758 - Xi lanh hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 25,185,600 | 503,712 |
| 193 | PP2500418759 - Xi lanh hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động | 31,972,600 | 639,452 |
| 194 | PP2500418760 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao | 33,843,600 | 676,872 |
| 195 | PP2500418761 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c | 593,527,662 | 11,870,553 |
| 196 | PP2500418762 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1c | 50,190,000 | 1,003,800 |
| 197 | PP2500418763 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1c | 39,177,600 | 783,552 |
| 198 | PP2500418764 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 301,795,200 | 6,035,904 |
| 199 | PP2500418765 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin | 55,175,400 | 1,103,508 |
| 200 | PP2500418766 - Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch | 25,741,800 | 514,836 |
| 201 | PP2500418767 - Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch | 25,741,800 | 514,836 |
| 202 | PP2500418768 - Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch | 25,741,800 | 514,836 |
| 203 | PP2500418769 - Cốc phản ứng | 195,006,250 | 3,900,125 |
| 204 | PP2500418770 - Dung dịch rửa kim hút mẫu | 91,702,800 | 1,834,056 |
| 205 | PP2500418771 - Dung dịch tạo môi trường phát quang | 35,949,600 | 718,992 |
| 206 | PP2500418772 - Dung dịch tiền phản ứng phát quang | 83,589,600 | 1,671,792 |
| 207 | PP2500418773 - Dung dịch rửa đường ống | 61,215,000 | 1,224,300 |
| 208 | PP2500418774 - Dung dịch pha loãng mẫu | 3,320,100 | 66,402 |
| 209 | PP2500418775 - Dung dịch bảo dưỡng hệ thống | 65,155,200 | 1,303,104 |
| 210 | PP2500418776 - Dung dịch rửa loại A | 213,696,000 | 4,273,920 |
| 211 | PP2500418777 - Dung dịch rửa loại B | 86,448,600 | 1,728,972 |
| 212 | PP2500418778 - Dung dịch rửa chứa acid | 62,724,000 | 1,254,480 |
| 213 | PP2500418779 - Dung dịch rửa chứa kiềm | 101,875,200 | 2,037,504 |
| 214 | PP2500418780 - Hóa chất kiểm tra 3 mức cho các xét nghiệm miễn dịch | 19,097,400 | 381,948 |
| 215 | PP2500418781 - Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch | 21,288,000 | 425,760 |
| 216 | PP2500418782 - Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch | 20,311,200 | 406,224 |
| 217 | PP2500418783 - Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch | 20,311,200 | 406,224 |
| 218 | PP2500418784 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng | 25,536,000 | 510,720 |
| 219 | PP2500418785 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa | 7,444,500 | 148,890 |
| 220 | PP2500418786 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Lipid | 19,243,500 | 384,870 |
| 221 | PP2500418787 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF | 9,024,900 | 180,498 |
| 222 | PP2500418788 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm β-hCG | 11,424,000 | 228,480 |
| 223 | PP2500418789 - Hóa chất xét nghiệm định lượng β-hCG | 2,669,256,000 | 53,385,120 |
| 224 | PP2500418790 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm β-hCG | 29,816,400 | 596,328 |
| 225 | PP2500418791 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 | 11,680,400 | 233,608 |
| 226 | PP2500418792 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 125 | 19,877,600 | 397,552 |
| 227 | PP2500418793 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 972,558,000 | 19,451,160 |
| 228 | PP2500418794 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol | 433,857,200 | 8,677,144 |
| 229 | PP2500418795 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 12,146,400 | 242,928 |
| 230 | PP2500418796 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Estradiol | 21,684,800 | 433,696 |
| 231 | PP2500418797 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH | 12,146,400 | 242,928 |
| 232 | PP2500418798 - Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH | 464,847,000 | 9,296,940 |
| 233 | PP2500418799 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH | 20,069,600 | 401,392 |
| 234 | PP2500418800 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH | 12,146,400 | 242,928 |
| 235 | PP2500418801 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LH | 464,847,000 | 9,296,940 |
| 236 | PP2500418802 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone | 185,938,800 | 3,718,776 |
| 237 | PP2500418803 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone | 12,146,400 | 242,928 |
| 238 | PP2500418804 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesteron | 21,893,600 | 437,872 |
| 239 | PP2500418805 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 11,424,000 | 228,480 |
| 240 | PP2500418806 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin | 444,876,000 | 8,897,520 |
| 241 | PP2500418807 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin | 16,263,600 | 325,272 |
| 242 | PP2500418808 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 12,033,200 | 240,664 |
| 243 | PP2500418809 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 15,655,800 | 313,116 |
| 244 | PP2500418810 - Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG | 122,672,000 | 2,453,440 |
| 245 | PP2500418811 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Rubella IgM | 12,033,200 | 240,664 |
| 246 | PP2500418812 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM | 31,325,400 | 626,508 |
| 247 | PP2500418813 - Hóa chất xét nghiệm định tính Rubella IgM | 218,824,200 | 4,376,484 |
| 248 | PP2500418814 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone | 11,680,400 | 233,608 |
| 249 | PP2500418815 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron | 178,782,000 | 3,575,640 |
| 250 | PP2500418816 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosteron | 14,908,200 | 298,164 |
| 251 | PP2500418817 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP | 5,712,000 | 114,240 |
| 252 | PP2500418818 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 35,132,100 | 702,642 |
| 253 | PP2500418819 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AFP | 5,562,400 | 111,248 |
| 254 | PP2500418820 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 | 1,340,266,200 | 26,805,324 |
| 255 | PP2500418821 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 | 11,680,400 | 233,608 |
| 256 | PP2500418822 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 | 20,260,800 | 405,216 |
| 257 | PP2500418823 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC | 8,760,300 | 175,206 |
| 258 | PP2500418824 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC | 10,130,400 | 202,608 |
| 259 | PP2500418825 - Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC | 81,169,200 | 1,623,384 |
| 260 | PP2500418826 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT | 253,272,600 | 5,065,452 |
| 261 | PP2500418827 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT | 16,077,600 | 321,552 |
| 262 | PP2500418828 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT | 14,292,800 | 285,856 |
| 263 | PP2500418829 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 324,273,600 | 6,485,472 |
| 264 | PP2500418830 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 11,457,600 | 229,152 |
| 265 | PP2500418831 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 14,908,200 | 298,164 |
| 266 | PP2500418832 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH | 5,728,800 | 114,576 |
| 267 | PP2500418833 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH | 4,944,800 | 98,896 |
| 268 | PP2500418834 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH | 65,047,500 | 1,300,950 |
| 269 | PP2500418835 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 53,749,500 | 1,074,990 |
| 270 | PP2500418836 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3 | 6,659,800 | 133,196 |
| 271 | PP2500418837 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3 | 5,394,400 | 107,888 |
| 272 | PP2500418838 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 53,298,000 | 1,065,960 |
| 273 | PP2500418839 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 | 5,728,800 | 114,576 |
| 274 | PP2500418840 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4 | 4,944,800 | 98,896 |
| 275 | PP2500418841 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Ferritin | 14,913,600 | 298,272 |
| 276 | PP2500418842 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin | 819,417,500 | 16,388,350 |
| 277 | PP2500418843 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin | 11,680,400 | 233,608 |
| 278 | PP2500418844 - Dung dịch dùng cho xét nghiệm điện giải | 14,994,000 | 299,880 |
| 279 | PP2500418845 - Dung dịch tham chiếu cho xét nghiệm điện giải | 28,785,600 | 575,712 |
| 280 | PP2500418846 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm điện giải trong mẫu nước tiểu | 10,130,400 | 202,608 |
| 281 | PP2500418847 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm điện giải trong mẫu huyết thanh. | 22,932,800 | 458,656 |
| 282 | PP2500418848 - Bộ điện cực đo điện giải | 203,162,400 | 4,063,248 |
| 283 | PP2500418849 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin | 294,651,600 | 5,893,032 |
| 284 | PP2500418850 - Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm TDM | 30,076,400 | 601,528 |
| 285 | PP2500418851 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin | 44,982,000 | 899,640 |
| 286 | PP2500418852 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP | 15,714,400 | 314,288 |
| 287 | PP2500418853 - Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT | 150,273,200 | 3,005,464 |
| 288 | PP2500418854 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AST | 150,273,200 | 3,005,464 |
| 289 | PP2500418855 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase | 14,851,200 | 297,024 |
| 290 | PP2500418856 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Bilirubin | 21,697,600 | 433,952 |
| 291 | PP2500418857 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp | 142,686,900 | 2,853,738 |
| 292 | PP2500418858 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần | 82,033,700 | 1,640,674 |
| 293 | PP2500418859 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi | 32,736,000 | 654,720 |
| 294 | PP2500418860 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine | 219,840,000 | 4,396,800 |
| 295 | PP2500418861 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP phương pháp dải rộng | 16,741,200 | 334,824 |
| 296 | PP2500418862 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP phương pháp độ nhạy cao | 22,335,600 | 446,712 |
| 297 | PP2500418863 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CRP | 11,382,000 | 227,640 |
| 298 | PP2500418864 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP | 305,679,300 | 6,113,586 |
| 299 | PP2500418865 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol | 48,115,600 | 962,312 |
| 300 | PP2500418866 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL | 62,048,700 | 1,240,974 |
| 301 | PP2500418867 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần | 26,239,400 | 524,788 |
| 302 | PP2500418868 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride | 120,524,800 | 2,410,496 |
| 303 | PP2500418869 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen | 65,196,500 | 1,303,930 |
| 304 | PP2500418870 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric | 55,855,800 | 1,117,116 |
| 305 | PP2500418871 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose | 125,325,900 | 2,506,518 |
| 306 | PP2500418872 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt | 48,417,600 | 968,352 |
| 307 | PP2500418873 - Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH | 40,118,400 | 802,368 |
| 308 | PP2500418874 - Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 25,512,000 | 510,240 |
| 309 | PP2500418875 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C | 200,540,000 | 4,010,800 |
| 310 | PP2500418876 - Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 8,056,800 | 161,136 |
| 311 | PP2500418877 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Urine/CSF | 63,317,100 | 1,266,342 |
| 312 | PP2500418878 - Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains và Lambda Light Chains | 118,113,600 | 2,362,272 |
| 313 | PP2500418879 - Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động | 13,482,300 | 269,646 |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500418567 |
| Giá từng phần lô | 61,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500418568 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm sinh hóa mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500418569 |
| Giá từng phần lô | 41,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 822,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500418570 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500418571 |
| Giá từng phần lô | 12,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 255,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất nội kiểm xét nghiệm HbA1c mức thấp và mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500418572 |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,256,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418573 |
| Giá từng phần lô | 14,556,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 291,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500418574 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418575 |
| Giá từng phần lô | 24,780,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 495,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500418576 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 300,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500418577 |
| Giá từng phần lô | 17,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm miễn dịch chuyên biệt |
|
| Mã phần lô | PP2500418578 |
| Giá từng phần lô | 14,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm protein đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500418579 |
| Giá từng phần lô | 19,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ngoại kiểm chất lượng xét nghiệm AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500418580 |
| Giá từng phần lô | 27,960,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 559,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống ống và cốc đo |
|
| Mã phần lô | PP2500418581 |
| Giá từng phần lô | 381,360,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,627,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống điện cực chọn lọc ion |
|
| Mã phần lô | PP2500418582 |
| Giá từng phần lô | 4,891,605 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa loại bỏ chất gây nhiễu tín hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500418583 |
| Giá từng phần lô | 112,392,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,247,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ đầu côn hút mẫu và cốc phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500418584 |
| Giá từng phần lô | 201,757,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,035,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418585 |
| Giá từng phần lô | 32,307,660 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 646,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc chứa mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500418586 |
| Giá từng phần lô | 6,717,944 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,359 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500418587 |
| Giá từng phần lô | 380,642,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,612,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418588 |
| Giá từng phần lô | 380,642,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,612,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500418589 |
| Giá từng phần lô | 380,642,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,612,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500418590 |
| Giá từng phần lô | 261,692,046 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,233,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500418591 |
| Giá từng phần lô | 380,642,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,612,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500418592 |
| Giá từng phần lô | 261,692,046 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,233,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500418593 |
| Giá từng phần lô | 793,006,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,860,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng sFlt-1 |
|
| Mã phần lô | PP2500418594 |
| Giá từng phần lô | 254,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,093,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PlGF |
|
| Mã phần lô | PP2500418595 |
| Giá từng phần lô | 254,677,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,093,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500418596 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,000,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418597 |
| Giá từng phần lô | 206,010,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,120,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2500418598 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Beta hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500418599 |
| Giá từng phần lô | 2,423,074,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,461,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418600 |
| Giá từng phần lô | 258,461,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,169,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418601 |
| Giá từng phần lô | 258,461,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,169,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418602 |
| Giá từng phần lô | 258,461,280 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,169,226 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500418603 |
| Giá từng phần lô | 832,656,528 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,653,131 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500418604 |
| Giá từng phần lô | 380,642,976 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,612,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418605 |
| Giá từng phần lô | 952,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,051,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500418606 |
| Giá từng phần lô | 40,166,476 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 803,330 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418607 |
| Giá từng phần lô | 46,258,698 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 925,174 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500418608 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418609 |
| Giá từng phần lô | 4,851,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,020 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500418610 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500418611 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500418612 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500418613 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500418614 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng sFlt1 |
|
| Mã phần lô | PP2500418615 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PlGF |
|
| Mã phần lô | PP2500418616 |
| Giá từng phần lô | 18,191,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 363,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500418617 |
| Giá từng phần lô | 25,011,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 500,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng hGH |
|
| Mã phần lô | PP2500418618 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vitamin D |
|
| Mã phần lô | PP2500418619 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 84,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Beta HCG |
|
| Mã phần lô | PP2500418620 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418621 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418622 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418623 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500418624 |
| Giá từng phần lô | 5,874,120 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,482 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500418625 |
| Giá từng phần lô | 4,895,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,902 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418626 |
| Giá từng phần lô | 24,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 493,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500418627 |
| Giá từng phần lô | 9,790,578 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,812 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418628 |
| Giá từng phần lô | 4,405,590 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418629 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 215,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Vitamin D toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418630 |
| Giá từng phần lô | 10,256,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,128 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418631 |
| Giá từng phần lô | 70,560,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,411,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500418632 |
| Giá từng phần lô | 11,533,836 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 230,677 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AMH |
|
| Mã phần lô | PP2500418633 |
| Giá từng phần lô | 75,033,480 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,500,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418634 |
| Giá từng phần lô | 43,076,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 861,538 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm miễn dịch đặc hiệu |
|
| Mã phần lô | PP2500418635 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 705,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phát tín hiệu điện hóa phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500418636 |
| Giá từng phần lô | 257,376,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,147,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500418637 |
| Giá từng phần lô | 13,379,226 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu kết hợp với thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2500418638 |
| Giá từng phần lô | 87,120,540 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,742,411 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418639 |
| Giá từng phần lô | 428,652,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,573,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que hiệu chuẩn dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418640 |
| Giá từng phần lô | 1,367,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hộp chứa chất thải dùng cho máy phân tích nước tiểu tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418641 |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 129,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa ống và hệ thống cho máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500418642 |
| Giá từng phần lô | 155,232,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,104,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn các thông số điện cực ion trên máy xét nghiệm khí máu và điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500418643 |
| Giá từng phần lô | 291,060,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,821,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn mức 1 dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500418644 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn mức 2 dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500418645 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch kiểm chuẩn mức 3 dùng cho máy xét nghiệm khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500418646 |
| Giá từng phần lô | 17,992,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 359,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch hiệu chuẩn máy khí máu |
|
| Mã phần lô | PP2500418647 |
| Giá từng phần lô | 3,292,066 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 65,841 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch khử Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500418648 |
| Giá từng phần lô | 2,943,675 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 58,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2500418649 |
| Giá từng phần lô | 29,603,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 592,074 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực K |
|
| Mã phần lô | PP2500418650 |
| Giá từng phần lô | 28,312,328 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 566,247 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực CL |
|
| Mã phần lô | PP2500418651 |
| Giá từng phần lô | 28,009,296 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 560,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500418652 |
| Giá từng phần lô | 30,622,347 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 612,447 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Chất thử điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500418653 |
| Giá từng phần lô | 6,993,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 139,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn điện cực ion mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500418654 |
| Giá từng phần lô | 1,305,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chuẩn điện cực Ion mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500418655 |
| Giá từng phần lô | 1,305,360 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,107 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo dưỡng điện cực |
|
| Mã phần lô | PP2500418656 |
| Giá từng phần lô | 14,724,460 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 294,489 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đo chỉ số huyết thanh |
|
| Mã phần lô | PP2500418657 |
| Giá từng phần lô | 10,965,024 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500418658 |
| Giá từng phần lô | 8,111,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,238 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút thuốc thử, có tính acid |
|
| Mã phần lô | PP2500418659 |
| Giá từng phần lô | 1,622,376 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 32,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cho cóng phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500418660 |
| Giá từng phần lô | 608,391 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,168 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500418661 |
| Giá từng phần lô | 19,983,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa cóng phản ứng, có tính aicd |
|
| Mã phần lô | PP2500418662 |
| Giá từng phần lô | 13,379,940 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,599 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch chất đệm phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500418663 |
| Giá từng phần lô | 8,699,292 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,986 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cuvette phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500418664 |
| Giá từng phần lô | 80,769,150 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,615,383 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Đèn Halogen dùng cho máy sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418665 |
| Giá từng phần lô | 43,956,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 879,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa kim hút mẫu 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500418666 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Nước rửa kim hút mẫu 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500418667 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 42,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500418668 |
| Giá từng phần lô | 1,439,160 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 28,783 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500418669 |
| Giá từng phần lô | 16,783,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ure |
|
| Mã phần lô | PP2500418670 |
| Giá từng phần lô | 18,293,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500418671 |
| Giá từng phần lô | 18,293,688 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 365,874 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500418672 |
| Giá từng phần lô | 9,762,228 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,245 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418673 |
| Giá từng phần lô | 4,195,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 83,916 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500418674 |
| Giá từng phần lô | 4,342,656 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,853 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418675 |
| Giá từng phần lô | 12,587,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 251,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500418676 |
| Giá từng phần lô | 6,517,488 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418677 |
| Giá từng phần lô | 9,790,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,804 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500418678 |
| Giá từng phần lô | 10,279,710 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 205,594 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500418679 |
| Giá từng phần lô | 24,419,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500418680 |
| Giá từng phần lô | 24,419,556 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,391 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500418681 |
| Giá từng phần lô | 2,079,252 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,585 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500418682 |
| Giá từng phần lô | 14,643,342 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 292,867 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500418683 |
| Giá từng phần lô | 11,391,030 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500418684 |
| Giá từng phần lô | 10,671,324 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,426 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418685 |
| Giá từng phần lô | 3,048,948 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,979 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức bình thường cho các xét nghiệm định lượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418686 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức bệnh lý cho các xét nghiệm định lượng sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418687 |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 336,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418688 |
| Giá từng phần lô | 7,114,212 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 142,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418689 |
| Giá từng phần lô | 6,118,876 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 122,378 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm định lượng Lipids |
|
| Mã phần lô | PP2500418690 |
| Giá từng phần lô | 2,324,008 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 46,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500418691 |
| Giá từng phần lô | 360,156,960 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,203,139 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất ly giải hồng cầu |
|
| Mã phần lô | PP2500418692 |
| Giá từng phần lô | 12,805,584 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 256,112 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500418693 |
| Giá từng phần lô | 14,406,279 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 288,126 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức bình thường cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500418694 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức bệnh lý cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500418695 |
| Giá từng phần lô | 18,081,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 361,620 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500418696 |
| Giá từng phần lô | 16,006,978 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 320,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500418697 |
| Giá từng phần lô | 2,668,996 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Albumin,Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418698 |
| Giá từng phần lô | 2,052,271 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 41,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức thường cho xét nghiệm định lượng Protein, Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500418699 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức bệnh cho xét nghiệm định lượng Protein, Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500418700 |
| Giá từng phần lô | 3,768,062 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 75,361 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500418701 |
| Giá từng phần lô | 74,250,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,485,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500418702 |
| Giá từng phần lô | 2,741,256 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 54,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALB niệu |
|
| Mã phần lô | PP2500418703 |
| Giá từng phần lô | 5,869,224 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500418704 |
| Giá từng phần lô | 8,601,390 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch phụ trợ cho xét nghiệm định lượng natri, kali và chloride |
|
| Mã phần lô | PP2500418705 |
| Giá từng phần lô | 6,223,770 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 124,475 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500418706 |
| Giá từng phần lô | 83,706,210 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,674,124 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418707 |
| Giá từng phần lô | 8,299,642 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 165,993 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500418708 |
| Giá từng phần lô | 9,870,970 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 197,419 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử độ chuẩn dương tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500418709 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử độ chuẩn âm tính dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500418710 |
| Giá từng phần lô | 37,632,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500418711 |
| Giá từng phần lô | 12,465,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ dung dịch hiệu chuẩn dùng cho máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500418712 |
| Giá từng phần lô | 18,580,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Que thử nước tiểu ≥ 12 thông số dùng trên máy xét nghiệm nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500418713 |
| Giá từng phần lô | 793,800,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 15,876,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500418714 |
| Giá từng phần lô | 39,354,336 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 787,087 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500418715 |
| Giá từng phần lô | 157,172,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,143,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500418716 |
| Giá từng phần lô | 156,996,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,139,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418717 |
| Giá từng phần lô | 94,953,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,899,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Calci toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418718 |
| Giá từng phần lô | 128,084,880 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,561,698 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2500418719 |
| Giá từng phần lô | 109,884,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500418720 |
| Giá từng phần lô | 92,895,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,857,912 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500418721 |
| Giá từng phần lô | 681,609,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,632,192 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500418722 |
| Giá từng phần lô | 192,326,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,846,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch đệm ISE |
|
| Mã phần lô | PP2500418723 |
| Giá từng phần lô | 72,576,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,451,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418724 |
| Giá từng phần lô | 2,532,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 50,652 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2500418725 |
| Giá từng phần lô | 123,648,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,472,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất điện giải cho điện cực tham chiếu |
|
| Mã phần lô | PP2500418726 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 218,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2500418727 |
| Giá từng phần lô | 3,679,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,584 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn ISE mức thấp |
|
| Mã phần lô | PP2500418728 |
| Giá từng phần lô | 4,452,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418729 |
| Giá từng phần lô | 83,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418730 |
| Giá từng phần lô | 83,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm đo độ đục miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418731 |
| Giá từng phần lô | 83,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,666,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Total trong Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2500418732 |
| Giá từng phần lô | 3,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa thường quy |
|
| Mã phần lô | PP2500418733 |
| Giá từng phần lô | 29,032,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 580,650 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglycerid |
|
| Mã phần lô | PP2500418734 |
| Giá từng phần lô | 79,758,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,595,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea |
|
| Mã phần lô | PP2500418735 |
| Giá từng phần lô | 158,081,616 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,161,632 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid Uric |
|
| Mã phần lô | PP2500418736 |
| Giá từng phần lô | 177,408,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,548,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa hệ thống cho máy xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418737 |
| Giá từng phần lô | 111,720,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,234,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dây bơm nhu động dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418738 |
| Giá từng phần lô | 31,653,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 633,072 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Ống lấy mẫu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418739 |
| Giá từng phần lô | 123,900,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,478,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500418740 |
| Giá từng phần lô | 8,031,744 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,635 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500418741 |
| Giá từng phần lô | 45,024,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 900,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418742 |
| Giá từng phần lô | 43,772,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 875,448 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500418743 |
| Giá từng phần lô | 96,012,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,920,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418744 |
| Giá từng phần lô | 22,843,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 456,876 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL- Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418745 |
| Giá từng phần lô | 101,409,840 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,028,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng HDL/LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418746 |
| Giá từng phần lô | 3,141,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 62,832 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500418747 |
| Giá từng phần lô | 65,016,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418748 |
| Giá từng phần lô | 141,456,672 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,829,133 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418749 |
| Giá từng phần lô | 20,355,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 407,106 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418750 |
| Giá từng phần lô | 64,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,291,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500418751 |
| Giá từng phần lô | 106,344,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,126,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất chuẩn cho xét nghiệm định lượng Protein Total Protein Total trong Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2500418752 |
| Giá từng phần lô | 705,915 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 14,118 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn Halogen cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418753 |
| Giá từng phần lô | 16,284,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực đo nồng độ Na+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418754 |
| Giá từng phần lô | 39,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực đo nồng độ K+ dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418755 |
| Giá từng phần lô | 40,273,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 805,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực đo nồng độ Cl- dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418756 |
| Giá từng phần lô | 39,446,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 788,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Điện cực tham chiếu dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418757 |
| Giá từng phần lô | 83,351,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,667,022 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi lanh hút mẫu bệnh phẩm dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418758 |
| Giá từng phần lô | 25,185,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Xi lanh hút hóa chất dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418759 |
| Giá từng phần lô | 31,972,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 639,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500418760 |
| Giá từng phần lô | 33,843,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 676,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500418761 |
| Giá từng phần lô | 593,527,662 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 11,870,553 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng trong xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500418762 |
| Giá từng phần lô | 50,190,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,003,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500418763 |
| Giá từng phần lô | 39,177,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 783,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500418764 |
| Giá từng phần lô | 301,795,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,035,904 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500418765 |
| Giá từng phần lô | 55,175,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,103,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418766 |
| Giá từng phần lô | 25,741,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418767 |
| Giá từng phần lô | 25,741,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418768 |
| Giá từng phần lô | 25,741,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 514,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Cốc phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2500418769 |
| Giá từng phần lô | 195,006,250 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,900,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa kim hút mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500418770 |
| Giá từng phần lô | 91,702,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,834,056 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tạo môi trường phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500418771 |
| Giá từng phần lô | 35,949,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 718,992 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tiền phản ứng phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500418772 |
| Giá từng phần lô | 83,589,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,671,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa đường ống |
|
| Mã phần lô | PP2500418773 |
| Giá từng phần lô | 61,215,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,224,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch pha loãng mẫu |
|
| Mã phần lô | PP2500418774 |
| Giá từng phần lô | 3,320,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch bảo dưỡng hệ thống |
|
| Mã phần lô | PP2500418775 |
| Giá từng phần lô | 65,155,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,104 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa loại A |
|
| Mã phần lô | PP2500418776 |
| Giá từng phần lô | 213,696,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,273,920 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa loại B |
|
| Mã phần lô | PP2500418777 |
| Giá từng phần lô | 86,448,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,728,972 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa chứa acid |
|
| Mã phần lô | PP2500418778 |
| Giá từng phần lô | 62,724,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,254,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch rửa chứa kiềm |
|
| Mã phần lô | PP2500418779 |
| Giá từng phần lô | 101,875,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,037,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra 3 mức cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418780 |
| Giá từng phần lô | 19,097,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 381,948 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 1 cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418781 |
| Giá từng phần lô | 21,288,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 2 cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418782 |
| Giá từng phần lô | 20,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra mức 3 cho các xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500418783 |
| Giá từng phần lô | 20,311,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 406,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa lâm sàng |
|
| Mã phần lô | PP2500418784 |
| Giá từng phần lô | 25,536,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2500418785 |
| Giá từng phần lô | 7,444,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 148,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm Lipid |
|
| Mã phần lô | PP2500418786 |
| Giá từng phần lô | 19,243,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 384,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm Protein urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2500418787 |
| Giá từng phần lô | 9,024,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,498 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500418788 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500418789 |
| Giá từng phần lô | 2,669,256,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 53,385,120 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm β-hCG |
|
| Mã phần lô | PP2500418790 |
| Giá từng phần lô | 29,816,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 596,328 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500418791 |
| Giá từng phần lô | 11,680,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500418792 |
| Giá từng phần lô | 19,877,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 397,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500418793 |
| Giá từng phần lô | 972,558,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 19,451,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500418794 |
| Giá từng phần lô | 433,857,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,677,144 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500418795 |
| Giá từng phần lô | 12,146,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Estradiol |
|
| Mã phần lô | PP2500418796 |
| Giá từng phần lô | 21,684,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,696 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418797 |
| Giá từng phần lô | 12,146,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418798 |
| Giá từng phần lô | 464,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,296,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng FSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418799 |
| Giá từng phần lô | 20,069,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 401,392 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500418800 |
| Giá từng phần lô | 12,146,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LH |
|
| Mã phần lô | PP2500418801 |
| Giá từng phần lô | 464,847,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,296,940 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500418802 |
| Giá từng phần lô | 185,938,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,718,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Progesterone |
|
| Mã phần lô | PP2500418803 |
| Giá từng phần lô | 12,146,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,928 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Progesteron |
|
| Mã phần lô | PP2500418804 |
| Giá từng phần lô | 21,893,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 437,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500418805 |
| Giá từng phần lô | 11,424,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500418806 |
| Giá từng phần lô | 444,876,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,897,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Prolactin |
|
| Mã phần lô | PP2500418807 |
| Giá từng phần lô | 16,263,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 325,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500418808 |
| Giá từng phần lô | 12,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500418809 |
| Giá từng phần lô | 15,655,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 313,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng và định tính Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500418810 |
| Giá từng phần lô | 122,672,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,453,440 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500418811 |
| Giá từng phần lô | 12,033,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500418812 |
| Giá từng phần lô | 31,325,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 626,508 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500418813 |
| Giá từng phần lô | 218,824,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,376,484 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500418814 |
| Giá từng phần lô | 11,680,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2500418815 |
| Giá từng phần lô | 178,782,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,575,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Testosteron |
|
| Mã phần lô | PP2500418816 |
| Giá từng phần lô | 14,908,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500418817 |
| Giá từng phần lô | 5,712,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500418818 |
| Giá từng phần lô | 35,132,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 702,642 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500418819 |
| Giá từng phần lô | 5,562,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 111,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418820 |
| Giá từng phần lô | 1,340,266,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 26,805,324 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418821 |
| Giá từng phần lô | 11,680,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HE4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418822 |
| Giá từng phần lô | 20,260,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,216 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500418823 |
| Giá từng phần lô | 8,760,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 175,206 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500418824 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng SCC |
|
| Mã phần lô | PP2500418825 |
| Giá từng phần lô | 81,169,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,623,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500418826 |
| Giá từng phần lô | 253,272,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,065,452 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500418827 |
| Giá từng phần lô | 16,077,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 321,552 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500418828 |
| Giá từng phần lô | 14,292,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 285,856 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418829 |
| Giá từng phần lô | 324,273,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,485,472 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418830 |
| Giá từng phần lô | 11,457,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418831 |
| Giá từng phần lô | 14,908,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418832 |
| Giá từng phần lô | 5,728,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418833 |
| Giá từng phần lô | 4,944,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500418834 |
| Giá từng phần lô | 65,047,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,300,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418835 |
| Giá từng phần lô | 53,749,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,074,990 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418836 |
| Giá từng phần lô | 6,659,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,196 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500418837 |
| Giá từng phần lô | 5,394,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,888 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418838 |
| Giá từng phần lô | 53,298,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,065,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418839 |
| Giá từng phần lô | 5,728,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,576 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500418840 |
| Giá từng phần lô | 4,944,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 98,896 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500418841 |
| Giá từng phần lô | 14,913,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 298,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500418842 |
| Giá từng phần lô | 819,417,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,388,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500418843 |
| Giá từng phần lô | 11,680,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 233,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch dùng cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500418844 |
| Giá từng phần lô | 14,994,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Dung dịch tham chiếu cho xét nghiệm điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500418845 |
| Giá từng phần lô | 28,785,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm điện giải trong mẫu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2500418846 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 202,608 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm điện giải trong mẫu huyết thanh. |
|
| Mã phần lô | PP2500418847 |
| Giá từng phần lô | 22,932,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 458,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bộ điện cực đo điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2500418848 |
| Giá từng phần lô | 203,162,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,063,248 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Vancomycin |
|
| Mã phần lô | PP2500418849 |
| Giá từng phần lô | 294,651,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,893,032 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho các xét nghiệm TDM |
|
| Mã phần lô | PP2500418850 |
| Giá từng phần lô | 30,076,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 601,528 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500418851 |
| Giá từng phần lô | 44,982,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 899,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500418852 |
| Giá từng phần lô | 15,714,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,288 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng ALT |
|
| Mã phần lô | PP2500418853 |
| Giá từng phần lô | 150,273,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AST |
|
| Mã phần lô | PP2500418854 |
| Giá từng phần lô | 150,273,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,005,464 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500418855 |
| Giá từng phần lô | 14,851,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,024 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500418856 |
| Giá từng phần lô | 21,697,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 433,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintrực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2500418857 |
| Giá từng phần lô | 142,686,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,853,738 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Bilirubintoàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418858 |
| Giá từng phần lô | 82,033,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,640,674 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Canxi |
|
| Mã phần lô | PP2500418859 |
| Giá từng phần lô | 32,736,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 654,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500418860 |
| Giá từng phần lô | 219,840,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,396,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP phương pháp dải rộng |
|
| Mã phần lô | PP2500418861 |
| Giá từng phần lô | 16,741,200 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 334,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng CRP phương pháp độ nhạy cao |
|
| Mã phần lô | PP2500418862 |
| Giá từng phần lô | 22,335,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 446,712 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500418863 |
| Giá từng phần lô | 11,382,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 227,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500418864 |
| Giá từng phần lô | 305,679,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,113,586 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500418865 |
| Giá từng phần lô | 48,115,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 962,312 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HDL |
|
| Mã phần lô | PP2500418866 |
| Giá từng phần lô | 62,048,700 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,240,974 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500418867 |
| Giá từng phần lô | 26,239,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 524,788 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Triglyceride |
|
| Mã phần lô | PP2500418868 |
| Giá từng phần lô | 120,524,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,410,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500418869 |
| Giá từng phần lô | 65,196,500 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,303,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Acid uric |
|
| Mã phần lô | PP2500418870 |
| Giá từng phần lô | 55,855,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,117,116 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500418871 |
| Giá từng phần lô | 125,325,900 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,506,518 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Sắt |
|
| Mã phần lô | PP2500418872 |
| Giá từng phần lô | 48,417,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 968,352 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng LDH |
|
| Mã phần lô | PP2500418873 |
| Giá từng phần lô | 40,118,400 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 802,368 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất hiệu chuẩn cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500418874 |
| Giá từng phần lô | 25,512,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,240 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500418875 |
| Giá từng phần lô | 200,540,000 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,010,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500418876 |
| Giá từng phần lô | 8,056,800 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,136 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Protein Urine/CSF |
|
| Mã phần lô | PP2500418877 |
| Giá từng phần lô | 63,317,100 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,266,342 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Hóa chất kiểm tra các xét nghiệm Ceruloplasmin, CRP Vario, Kappa Light Chains và Lambda Light Chains |
|
| Mã phần lô | PP2500418878 |
| Giá từng phần lô | 118,113,600 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,362,272 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bóng đèn dùng cho máy xét nghiệm sinh hóa miễn dịch tự động |
|
| Mã phần lô | PP2500418879 |
| Giá từng phần lô | 13,482,300 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 269,646 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 365 ngày |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi