Gói thầu: Gói thầu hiệu chuẩn, kiểm định, thử nghiệm thiết bị y tế năm 2026

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2600024763-00
Thời điểm đóng mở thầu 27/01/2026 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu
Chủ đầu tư Bệnh viện Đa khoa Khánh Hội
Tên gói thầu Gói thầu hiệu chuẩn, kiểm định, thử nghiệm thiết bị y tế năm 2026
Số hiệu KHLCNT PL2600009247
Lĩnh vực Phi tư vấn
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Chào giá trực tuyến theo quy trình rút gọn
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 Tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2026-01-26 10:00:00 đến ngày 2026-01-27 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu Phường Xóm Chiếu, Thành phố Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 194,519,857 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2600024616 - Nhiệt kế y học thủy ngân ( kẹp nách ) 505,701
2 PP2600024617 - Nhiệt kế y học điện tử ( kẹp nách ) 76,621
3 PP2600024618 - Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng ( nhiệt kế: tủ, giấy) 630,000
4 PP2600024619 - Nhiệt ẩm kế tự ghi ( Smartech GSM_TH ) 94,500
5 PP2600024620 - Phương tiện đo nhiêt độ, độ ẩm không khí các loại (cơ, tự ghi,…) 976,500
6 PP2600024621 - Nhiệt kế hồng ngoại đo trán/ tai 166,250
7 PP2600024622 - Huyết áp kế thủy ngân ( cơ ) 235,989
8 PP2600024623 - Huyết áp kế điện tử (Omron, Microlife) 780,000
9 PP2600024624 - Áp kế oxy thang đo ( áp kế oxy thang đo 0 ÷ 250 bar ) ( gắn trên Bình Oxy ) 324,000
10 PP2600024625 - Cân sức khỏe ( Đồng hồ lò xo ) 370,500
11 PP2600024626 - Cân sức khỏe có thước đo 26,250
12 PP2600024627 - Cân điện tử ( cân bàn ) 28,500
13 PP2600024628 - Máy ly tâm 142,500
14 PP2600024629 - Tủ nhiệt gồm tủ trữ máu, tủ sinh phẩm, tủ chứa vaccin, tủ nhiệt, tủ ấm, tủ âm ….( loại 01 ngăn, 01điểm nhiệt ) 627,000
15 PP2600024630 - Thử nghiệm Tủ an toàn sinh học và tương tự 8 chỉ tiêu (Cường độ ánh sáng, UV, ồn, rung, tốc độ dòng vào, tốc độ dòng cấp, hướng dòng khí, rò rỉ màn lọc) 570,000
16 PP2600024631 - Micropipet ≤ 10ml hoặc ≥ 10mcl ( pipet bán tự động ) 372,400
17 PP2600024632 - Phương tiện đo điện tim ( máy đo điện tim ) 840,000
18 PP2600024633 - Phương tiện đo độ khúc xạ mắt ( máy đo khúc xạ ) 441,322
19 PP2600024634 - Máy gây mê kèm thở ( máy gây mê có giúp thở ) 260,000
20 PP2600024635 - Máy thở 330,000
21 PP2600024636 - Máy phá rung tim 300,000
22 PP2600024637 - Máy theo dỏi bệnh nhân ( Monitor ) 1,176,000
23 PP2600024638 - Máy chạy thận nhân tạo 2,400,000
24 PP2600024639 - Dao mổ điện 120,000
25 PP2600024640 - Nồi hấp y tế Tomy SS-325 ( V-53 lít ) 108,000
26 PP2600024641 - Áp kế lắp trên nồi hấp y tế Tomy SS-325 ( V-53 lít ) 16,200
27 PP2600024642 - Nồi hấp dụng cụ sóng siêu âm ( v=356 lít) 216,000
28 PP2600024643 - Bàn sưởi ấm trẻ sơ sinh 73,500
29 PP2600024644 - Chỉ thị đóng băng 126,000
30 PP2600024645 - Máy khí nén ( V≤2000 lít ) 229,864
31 PP2600024646 - Đường ống dẫn khí nén ø12mm, ø15mm, ø22mm 399,600
32 PP2600024647 - Đường ống dẫn khí Oxy y tế ø6mm, ø15mm, ø22mm, ø28mm 239,760
33 PP2600024648 - Áp kế khu vực máy nén khí và hệ thống khí y tế 291,600
34 PP2600024649 - Bảo trì trung tâm cấp khí oxy 810,000
35 PP2600024650 - Bảo trì trung tâm cấp khí hút 810,000
36 PP2600024651 - Bảo trì trung tâm cấp khí nén 810,000
37 PP2600024652 - Máy X-quang ( di động, cố định ) 1,532,427
38 PP2600024653 - Máy X-quang ( di động, cố định ) 315,000
39 PP2600024654 - Máy CT chụp cắt lớp vi tính 157,500
40 PP2600024655 - Máy CT chụp cắt lớp vi tính 157,500
41 PP2600024656 - Kiểm xạ tại khu vực đặt thiết bị X-quang di động 525,000
42 PP2600024657 - Liều kế cá nhân và phòng 840,000
Nhiệt kế y học thủy ngân ( kẹp nách )
Mã phần lô PP2600024616
Giá từng phần lô 505,701
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế y học điện tử ( kẹp nách )
Mã phần lô PP2600024617
Giá từng phần lô 76,621
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng ( nhiệt kế: tủ, giấy)
Mã phần lô PP2600024618
Giá từng phần lô 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt ẩm kế tự ghi ( Smartech GSM_TH )
Mã phần lô PP2600024619
Giá từng phần lô 94,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phương tiện đo nhiêt độ, độ ẩm không khí các loại (cơ, tự ghi,…)
Mã phần lô PP2600024620
Giá từng phần lô 976,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nhiệt kế hồng ngoại đo trán/ tai
Mã phần lô PP2600024621
Giá từng phần lô 166,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế thủy ngân ( cơ )
Mã phần lô PP2600024622
Giá từng phần lô 235,989
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Huyết áp kế điện tử (Omron, Microlife)
Mã phần lô PP2600024623
Giá từng phần lô 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áp kế oxy thang đo ( áp kế oxy thang đo 0 ÷ 250 bar ) ( gắn trên Bình Oxy )
Mã phần lô PP2600024624
Giá từng phần lô 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân sức khỏe ( Đồng hồ lò xo )
Mã phần lô PP2600024625
Giá từng phần lô 370,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân sức khỏe có thước đo
Mã phần lô PP2600024626
Giá từng phần lô 26,250
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cân điện tử ( cân bàn )
Mã phần lô PP2600024627
Giá từng phần lô 28,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy ly tâm
Mã phần lô PP2600024628
Giá từng phần lô 142,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tủ nhiệt gồm tủ trữ máu, tủ sinh phẩm, tủ chứa vaccin, tủ nhiệt, tủ ấm, tủ âm ….( loại 01 ngăn, 01điểm nhiệt )
Mã phần lô PP2600024629
Giá từng phần lô 627,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thử nghiệm Tủ an toàn sinh học và tương tự 8 chỉ tiêu (Cường độ ánh sáng, UV, ồn, rung, tốc độ dòng vào, tốc độ dòng cấp, hướng dòng khí, rò rỉ màn lọc)
Mã phần lô PP2600024630
Giá từng phần lô 570,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Micropipet ≤ 10ml hoặc ≥ 10mcl ( pipet bán tự động )
Mã phần lô PP2600024631
Giá từng phần lô 372,400
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phương tiện đo điện tim ( máy đo điện tim )
Mã phần lô PP2600024632
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phương tiện đo độ khúc xạ mắt ( máy đo khúc xạ )
Mã phần lô PP2600024633
Giá từng phần lô 441,322
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy gây mê kèm thở ( máy gây mê có giúp thở )
Mã phần lô PP2600024634
Giá từng phần lô 260,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy thở
Mã phần lô PP2600024635
Giá từng phần lô 330,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy phá rung tim
Mã phần lô PP2600024636
Giá từng phần lô 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy theo dỏi bệnh nhân ( Monitor )
Mã phần lô PP2600024637
Giá từng phần lô 1,176,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy chạy thận nhân tạo
Mã phần lô PP2600024638
Giá từng phần lô 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dao mổ điện
Mã phần lô PP2600024639
Giá từng phần lô 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nồi hấp y tế Tomy SS-325 ( V-53 lít )
Mã phần lô PP2600024640
Giá từng phần lô 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áp kế lắp trên nồi hấp y tế Tomy SS-325 ( V-53 lít )
Mã phần lô PP2600024641
Giá từng phần lô 16,200
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nồi hấp dụng cụ sóng siêu âm ( v=356 lít)
Mã phần lô PP2600024642
Giá từng phần lô 216,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bàn sưởi ấm trẻ sơ sinh
Mã phần lô PP2600024643
Giá từng phần lô 73,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thị đóng băng
Mã phần lô PP2600024644
Giá từng phần lô 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy khí nén ( V≤2000 lít )
Mã phần lô PP2600024645
Giá từng phần lô 229,864
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đường ống dẫn khí nén ø12mm, ø15mm, ø22mm
Mã phần lô PP2600024646
Giá từng phần lô 399,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đường ống dẫn khí Oxy y tế ø6mm, ø15mm, ø22mm, ø28mm
Mã phần lô PP2600024647
Giá từng phần lô 239,760
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Áp kế khu vực máy nén khí và hệ thống khí y tế
Mã phần lô PP2600024648
Giá từng phần lô 291,600
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảo trì trung tâm cấp khí oxy
Mã phần lô PP2600024649
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảo trì trung tâm cấp khí hút
Mã phần lô PP2600024650
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bảo trì trung tâm cấp khí nén
Mã phần lô PP2600024651
Giá từng phần lô 810,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy X-quang ( di động, cố định )
Mã phần lô PP2600024652
Giá từng phần lô 1,532,427
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy X-quang ( di động, cố định )
Mã phần lô PP2600024653
Giá từng phần lô 315,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy CT chụp cắt lớp vi tính
Mã phần lô PP2600024654
Giá từng phần lô 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Máy CT chụp cắt lớp vi tính
Mã phần lô PP2600024655
Giá từng phần lô 157,500
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kiểm xạ tại khu vực đặt thiết bị X-quang di động
Mã phần lô PP2600024656
Giá từng phần lô 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liều kế cá nhân và phòng
Mã phần lô PP2600024657
Giá từng phần lô 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->