Gói thầu: Gói thầu: Hóa chất
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300053782-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Tuệ Tĩnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu: Hóa chất |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300038889 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Thành phố Hà Nội |
| Giá gói thầu | 1,363,678,133 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16.388.456 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Danh sách các phần lô
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) |
|---|---|---|
| 1 | PP2300087441 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 35,440,000 |
| 2 | PP2300087442 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI | 27,300,000 |
| 3 | PP2300087443 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 61,336,800 |
| 4 | PP2300087444 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 | 75,952,800 |
| 5 | PP2300087445 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do | 60,782,400 |
| 6 | PP2300087446 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA | 14,057,400 |
| 7 | PP2300087447 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 9,584,400 |
| 8 | PP2300087448 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 18,618,600 |
| 9 | PP2300087449 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 18,778,200 |
| 10 | PP2300087450 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 10,229,310 |
| 11 | PP2300087451 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 13,425,804 |
| 12 | PP2300087452 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 6,390,300 |
| 13 | PP2300087453 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 | 12,342,456 |
| 14 | PP2300087454 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do | 9,491,580 |
| 15 | PP2300087455 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 9,586,710 |
| 16 | PP2300087456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI | 4,687,200 |
| 17 | PP2300087457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 7,672,500 |
| 18 | PP2300087458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần | 6,327,468 |
| 19 | PP2300087459 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch | 156,670,800 |
| 20 | PP2300087460 - IVD đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 64,811,175 |
| 21 | PP2300087461 - Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch | 3,313,800 |
| 22 | PP2300087462 - Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch | 28,639,800 |
| 23 | PP2300087463 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch | 28,639,800 |
| 24 | PP2300087464 - Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch | 28,639,800 |
| 25 | PP2300087465 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch | 35,859,600 |
| 26 | PP2300087466 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch | 37,992,640 |
| 27 | PP2300087467 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 18,597,600 |
| 28 | PP2300087468 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 15,726,690 |
| 29 | PP2300087469 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca | 177,452,000 |
| 30 | PP2300087470 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải | 2,494,800 |
| 31 | PP2300087471 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca và PH | 9,584,400 |
| 32 | PP2300087472 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Urea | 14,217,000 |
| 33 | PP2300087473 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Creatinin | 9,534,000 |
| 34 | PP2300087474 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase | 7,087,500 |
| 35 | PP2300087475 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Uric acid | 4,384,800 |
| 36 | PP2300087476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 33 thông số sinh hóa | 2,100,000 |
| 37 | PP2300087477 - Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa | 2,625,000 |
| 38 | PP2300087478 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa | 2,625,000 |
| 39 | PP2300087479 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP | 21,848,400 |
| 40 | PP2300087480 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường | 4,519,200 |
| 41 | PP2300087481 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý | 4,519,200 |
| 42 | PP2300087482 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa | 21,879,900 |
| 43 | PP2300087483 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK‐MB | 6,894,300 |
| 44 | PP2300087484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP | 640,500 |
| 45 | PP2300087485 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK và CK-MB | 1,348,200 |
| 46 | PP2300087486 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT(AST) | 6,720,000 |
| 47 | PP2300087487 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT(ALT) | 7,119,000 |
| 48 | PP2300087488 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose | 4,551,750 |
| 49 | PP2300087489 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 | 2,331,000 |
| 50 | PP2300087490 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 | 2,973,600 |
| 51 | PP2300087491 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần | 5,224,800 |
| 52 | PP2300087492 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp | 5,224,800 |
| 53 | PP2300087493 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C | 8,089,200 |
| 54 | PP2300087494 - Hoá chất xét nghiệm PT hoặc tương đương | 7,500,000 |
| 55 | PP2300087495 - Hoá chất xét nghiệm APTT hoặc tương đương | 13,500,000 |
| 56 | PP2300087496 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen đóng gói rời | 18,900,000 |
| 57 | PP2300087497 - Hoá chất xét nghiệm TT hoặc tương đương | 2,250,000 |
| 58 | PP2300087498 - Mẫu QC nội kiểm mức bình thường | 1,920,000 |
| 59 | PP2300087499 - Hoá chất cho xét nghiệm Fibrinogen | 1,840,000 |
| 60 | PP2300087500 - Hoá chất rửa máy đông máu | 525,000 |
| 61 | PP2300087501 - Hoá chất hoàn nguyên thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen | 17,400,000 |
| 62 | PP2300087502 - Dung dịch rửa cho máy phân tích huyết học | 9,736,650 |
| 63 | PP2300087503 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học | 49,680,000 |
| 64 | PP2300087504 - Dung dịch pha loãng dùng trong máy phân tích huyết học | 67,200,000 |
| 65 | PP2300087505 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức cao | 5,448,750 |
| 66 | PP2300087506 - Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức trung bình | 5,445,000 |
| 67 | PP2300087507 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học thấp | 5,448,750 |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300087441 |
| Giá từng phần lô | 35,440,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300087442 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300087443 |
| Giá từng phần lô | 61,336,800 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300087444 |
| Giá từng phần lô | 75,952,800 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300087445 |
| Giá từng phần lô | 60,782,400 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300087446 |
| Giá từng phần lô | 14,057,400 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300087447 |
| Giá từng phần lô | 9,584,400 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300087448 |
| Giá từng phần lô | 18,618,600 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300087449 |
| Giá từng phần lô | 18,778,200 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300087450 |
| Giá từng phần lô | 10,229,310 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300087451 |
| Giá từng phần lô | 13,425,804 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300087452 |
| Giá từng phần lô | 6,390,300 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300087453 |
| Giá từng phần lô | 12,342,456 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do |
|
| Mã phần lô | PP2300087454 |
| Giá từng phần lô | 9,491,580 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300087455 |
| Giá từng phần lô | 9,586,710 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300087456 |
| Giá từng phần lô | 4,687,200 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2300087457 |
| Giá từng phần lô | 7,672,500 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300087458 |
| Giá từng phần lô | 6,327,468 |
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300087459 |
| Giá từng phần lô | 156,670,800 |
IVD đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300087460 |
| Giá từng phần lô | 64,811,175 |
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300087461 |
| Giá từng phần lô | 3,313,800 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300087462 |
| Giá từng phần lô | 28,639,800 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300087463 |
| Giá từng phần lô | 28,639,800 |
Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300087464 |
| Giá từng phần lô | 28,639,800 |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300087465 |
| Giá từng phần lô | 35,859,600 |
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300087466 |
| Giá từng phần lô | 37,992,640 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300087467 |
| Giá từng phần lô | 18,597,600 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300087468 |
| Giá từng phần lô | 15,726,690 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca |
|
| Mã phần lô | PP2300087469 |
| Giá từng phần lô | 177,452,000 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải |
|
| Mã phần lô | PP2300087470 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca và PH |
|
| Mã phần lô | PP2300087471 |
| Giá từng phần lô | 9,584,400 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Urea |
|
| Mã phần lô | PP2300087472 |
| Giá từng phần lô | 14,217,000 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Creatinin |
|
| Mã phần lô | PP2300087473 |
| Giá từng phần lô | 9,534,000 |
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2300087474 |
| Giá từng phần lô | 7,087,500 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Uric acid |
|
| Mã phần lô | PP2300087475 |
| Giá từng phần lô | 4,384,800 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 33 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300087476 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300087477 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300087478 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300087479 |
| Giá từng phần lô | 21,848,400 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300087480 |
| Giá từng phần lô | 4,519,200 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý |
|
| Mã phần lô | PP2300087481 |
| Giá từng phần lô | 4,519,200 |
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa |
|
| Mã phần lô | PP2300087482 |
| Giá từng phần lô | 21,879,900 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK‐MB |
|
| Mã phần lô | PP2300087483 |
| Giá từng phần lô | 6,894,300 |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP |
|
| Mã phần lô | PP2300087484 |
| Giá từng phần lô | 640,500 |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK và CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300087485 |
| Giá từng phần lô | 1,348,200 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT(AST) |
|
| Mã phần lô | PP2300087486 |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT(ALT) |
|
| Mã phần lô | PP2300087487 |
| Giá từng phần lô | 7,119,000 |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2300087488 |
| Giá từng phần lô | 4,551,750 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300087489 |
| Giá từng phần lô | 2,331,000 |
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300087490 |
| Giá từng phần lô | 2,973,600 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300087491 |
| Giá từng phần lô | 5,224,800 |
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp |
|
| Mã phần lô | PP2300087492 |
| Giá từng phần lô | 5,224,800 |
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2300087493 |
| Giá từng phần lô | 8,089,200 |
Hoá chất xét nghiệm PT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300087494 |
| Giá từng phần lô | 7,500,000 |
Hoá chất xét nghiệm APTT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300087495 |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen đóng gói rời |
|
| Mã phần lô | PP2300087496 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
Hoá chất xét nghiệm TT hoặc tương đương |
|
| Mã phần lô | PP2300087497 |
| Giá từng phần lô | 2,250,000 |
Mẫu QC nội kiểm mức bình thường |
|
| Mã phần lô | PP2300087498 |
| Giá từng phần lô | 1,920,000 |
Hoá chất cho xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300087499 |
| Giá từng phần lô | 1,840,000 |
Hoá chất rửa máy đông máu |
|
| Mã phần lô | PP2300087500 |
| Giá từng phần lô | 525,000 |
Hoá chất hoàn nguyên thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen |
|
| Mã phần lô | PP2300087501 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
Dung dịch rửa cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300087502 |
| Giá từng phần lô | 9,736,650 |
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300087503 |
| Giá từng phần lô | 49,680,000 |
Dung dịch pha loãng dùng trong máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2300087504 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức cao |
|
| Mã phần lô | PP2300087505 |
| Giá từng phần lô | 5,448,750 |
Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức trung bình |
|
| Mã phần lô | PP2300087506 |
| Giá từng phần lô | 5,445,000 |
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học thấp |
|
| Mã phần lô | PP2300087507 |
| Giá từng phần lô | 5,448,750 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi