Gói thầu: Gói thầu: Hóa chất

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300053782-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/04/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Tuệ Tĩnh
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu: Hóa chất
Số hiệu KHLCNT PL2300038889
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 1,363,678,133 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 16.388.456 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND)
1 PP2300087441 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 35,440,000
2 PP2300087442 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI 27,300,000
3 PP2300087443 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH 61,336,800
4 PP2300087444 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3 75,952,800
5 PP2300087445 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do 60,782,400
6 PP2300087446 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA 14,057,400
7 PP2300087447 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP 9,584,400
8 PP2300087448 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 18,618,600
9 PP2300087449 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 18,778,200
10 PP2300087450 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 10,229,310
11 PP2300087451 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 13,425,804
12 PP2300087452 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP 6,390,300
13 PP2300087453 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3 12,342,456
14 PP2300087454 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do 9,491,580
15 PP2300087455 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA 9,586,710
16 PP2300087456 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI 4,687,200
17 PP2300087457 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH 7,672,500
18 PP2300087458 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần 6,327,468
19 PP2300087459 - IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch 156,670,800
20 PP2300087460 - IVD đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch 64,811,175
21 PP2300087461 - Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch 3,313,800
22 PP2300087462 - Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch 28,639,800
23 PP2300087463 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch 28,639,800
24 PP2300087464 - Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch 28,639,800
25 PP2300087465 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch 35,859,600
26 PP2300087466 - Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch 37,992,640
27 PP2300087467 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9 18,597,600
28 PP2300087468 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 15,726,690
29 PP2300087469 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca 177,452,000
30 PP2300087470 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải 2,494,800
31 PP2300087471 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca và PH 9,584,400
32 PP2300087472 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Urea 14,217,000
33 PP2300087473 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Creatinin 9,534,000
34 PP2300087474 - Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase 7,087,500
35 PP2300087475 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm Uric acid 4,384,800
36 PP2300087476 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 33 thông số sinh hóa 2,100,000
37 PP2300087477 - Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa 2,625,000
38 PP2300087478 - Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa 2,625,000
39 PP2300087479 - Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP 21,848,400
40 PP2300087480 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường 4,519,200
41 PP2300087481 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý 4,519,200
42 PP2300087482 - Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa 21,879,900
43 PP2300087483 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK‐MB 6,894,300
44 PP2300087484 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP 640,500
45 PP2300087485 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK và CK-MB 1,348,200
46 PP2300087486 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT(AST) 6,720,000
47 PP2300087487 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT(ALT) 7,119,000
48 PP2300087488 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose 4,551,750
49 PP2300087489 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1 2,331,000
50 PP2300087490 - Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2 2,973,600
51 PP2300087491 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần 5,224,800
52 PP2300087492 - Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp 5,224,800
53 PP2300087493 - Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C 8,089,200
54 PP2300087494 - Hoá chất xét nghiệm PT hoặc tương đương 7,500,000
55 PP2300087495 - Hoá chất xét nghiệm APTT hoặc tương đương 13,500,000
56 PP2300087496 - Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen đóng gói rời 18,900,000
57 PP2300087497 - Hoá chất xét nghiệm TT hoặc tương đương 2,250,000
58 PP2300087498 - Mẫu QC nội kiểm mức bình thường 1,920,000
59 PP2300087499 - Hoá chất cho xét nghiệm Fibrinogen 1,840,000
60 PP2300087500 - Hoá chất rửa máy đông máu 525,000
61 PP2300087501 - Hoá chất hoàn nguyên thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen 17,400,000
62 PP2300087502 - Dung dịch rửa cho máy phân tích huyết học 9,736,650
63 PP2300087503 - Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học 49,680,000
64 PP2300087504 - Dung dịch pha loãng dùng trong máy phân tích huyết học 67,200,000
65 PP2300087505 - Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức cao 5,448,750
66 PP2300087506 - Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức trung bình 5,445,000
67 PP2300087507 - Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học thấp 5,448,750
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2300087441
Giá từng phần lô 35,440,000
Thuốc thử xét nghiệm định lượng cTnI
Mã phần lô PP2300087442
Giá từng phần lô 27,300,000
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300087443
Giá từng phần lô 61,336,800
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300087444
Giá từng phần lô 75,952,800
Thuốc thử xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300087445
Giá từng phần lô 60,782,400
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300087446
Giá từng phần lô 14,057,400
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300087447
Giá từng phần lô 9,584,400
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300087448
Giá từng phần lô 18,618,600
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300087449
Giá từng phần lô 18,778,200
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125
Mã phần lô PP2300087450
Giá từng phần lô 10,229,310
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3
Mã phần lô PP2300087451
Giá từng phần lô 13,425,804
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP
Mã phần lô PP2300087452
Giá từng phần lô 6,390,300
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T3
Mã phần lô PP2300087453
Giá từng phần lô 12,342,456
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng T4 tự do
Mã phần lô PP2300087454
Giá từng phần lô 9,491,580
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA
Mã phần lô PP2300087455
Giá từng phần lô 9,586,710
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cTnI
Mã phần lô PP2300087456
Giá từng phần lô 4,687,200
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH
Mã phần lô PP2300087457
Giá từng phần lô 7,672,500
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng βhCG toàn phần
Mã phần lô PP2300087458
Giá từng phần lô 6,327,468
IVD kích hoạt phản ứng hóa phát quang trong xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300087459
Giá từng phần lô 156,670,800
IVD đệm dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300087460
Giá từng phần lô 64,811,175
Dung dịch pha loãng mẫu dùng cho xét nghiệm miễn dịch
Mã phần lô PP2300087461
Giá từng phần lô 3,313,800
Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2300087462
Giá từng phần lô 28,639,800
Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2300087463
Giá từng phần lô 28,639,800
Vật liệu kiểm soát mức 3 các xét nghiệm định lượng thông số miễn dịch
Mã phần lô PP2300087464
Giá từng phần lô 28,639,800
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng dấu ấn tim mạch
Mã phần lô PP2300087465
Giá từng phần lô 35,859,600
Giếng phản ứng dùng cho máy phân tích miễn dịch
Mã phần lô PP2300087466
Giá từng phần lô 37,992,640
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300087467
Giá từng phần lô 18,597,600
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9
Mã phần lô PP2300087468
Giá từng phần lô 15,726,690
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca
Mã phần lô PP2300087469
Giá từng phần lô 177,452,000
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích điện giải
Mã phần lô PP2300087470
Giá từng phần lô 2,494,800
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng Na, K, Cl, Ca và PH
Mã phần lô PP2300087471
Giá từng phần lô 9,584,400
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Urea
Mã phần lô PP2300087472
Giá từng phần lô 14,217,000
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Creatinin
Mã phần lô PP2300087473
Giá từng phần lô 9,534,000
Hóa chất dùng cho xét nghiệm α-Amylase
Mã phần lô PP2300087474
Giá từng phần lô 7,087,500
Hoá chất dùng cho xét nghiệm Uric acid
Mã phần lô PP2300087475
Giá từng phần lô 4,384,800
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng 33 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300087476
Giá từng phần lô 2,100,000
Vật liệu kiểm soát mức 1 các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300087477
Giá từng phần lô 2,625,000
Vật liệu kiểm soát mức 2 các xét nghiệm định lượng 36 thông số sinh hóa
Mã phần lô PP2300087478
Giá từng phần lô 2,625,000
Thuốc thử dùng cho xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300087479
Giá từng phần lô 21,848,400
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bình thường
Mã phần lô PP2300087480
Giá từng phần lô 4,519,200
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Hemoglobin A1c mức bệnh lý
Mã phần lô PP2300087481
Giá từng phần lô 4,519,200
Dung dịch rửa dùng cho máy phân tích sinh hóa
Mã phần lô PP2300087482
Giá từng phần lô 21,879,900
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CK‐MB
Mã phần lô PP2300087483
Giá từng phần lô 6,894,300
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CRP
Mã phần lô PP2300087484
Giá từng phần lô 640,500
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng CK và CK-MB
Mã phần lô PP2300087485
Giá từng phần lô 1,348,200
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GOT(AST)
Mã phần lô PP2300087486
Giá từng phần lô 6,720,000
Thuốc thử xét nghiệm định lượng GPT(ALT)
Mã phần lô PP2300087487
Giá từng phần lô 7,119,000
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Glucose
Mã phần lô PP2300087488
Giá từng phần lô 4,551,750
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 1
Mã phần lô PP2300087489
Giá từng phần lô 2,331,000
Chất kiểm chứng dùng cho xét nghiệm Rheumatoid mức 2
Mã phần lô PP2300087490
Giá từng phần lô 2,973,600
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin toàn phần
Mã phần lô PP2300087491
Giá từng phần lô 5,224,800
Hoá chất dùng cho xét nghiệm định lượng Bilirubin trực tiếp
Mã phần lô PP2300087492
Giá từng phần lô 5,224,800
Chất chuẩn dùng cho xét nghiệm định lượng HbA1C
Mã phần lô PP2300087493
Giá từng phần lô 8,089,200
Hoá chất xét nghiệm PT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300087494
Giá từng phần lô 7,500,000
Hoá chất xét nghiệm APTT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300087495
Giá từng phần lô 13,500,000
Hoá chất xét nghiệm định lượng Fibrinogen đóng gói rời
Mã phần lô PP2300087496
Giá từng phần lô 18,900,000
Hoá chất xét nghiệm TT hoặc tương đương
Mã phần lô PP2300087497
Giá từng phần lô 2,250,000
Mẫu QC nội kiểm mức bình thường
Mã phần lô PP2300087498
Giá từng phần lô 1,920,000
Hoá chất cho xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300087499
Giá từng phần lô 1,840,000
Hoá chất rửa máy đông máu
Mã phần lô PP2300087500
Giá từng phần lô 525,000
Hoá chất hoàn nguyên thuốc thử xét nghiệm Fibrinogen
Mã phần lô PP2300087501
Giá từng phần lô 17,400,000
Dung dịch rửa cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300087502
Giá từng phần lô 9,736,650
Dung dịch ly giải hồng cầu dùng cho máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300087503
Giá từng phần lô 49,680,000
Dung dịch pha loãng dùng trong máy phân tích huyết học
Mã phần lô PP2300087504
Giá từng phần lô 67,200,000
Vật liệu kiểm soát mức cao xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức cao
Mã phần lô PP2300087505
Giá từng phần lô 5,448,750
Vật liệu kiểm soát mức trung bình xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học mức trung bình
Mã phần lô PP2300087506
Giá từng phần lô 5,445,000
Vật liệu kiểm soát mức thấp xét nghiệm định lượng 20 thông số huyết học thấp
Mã phần lô PP2300087507
Giá từng phần lô 5,448,750
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->