Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200105813-00
Thời điểm đóng mở thầu 09/01/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quận Bình Thạnh
Tên gói thầu Gói thầu hóa chất, vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2200087083
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 tháng
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ Bệnh viện quận Bình Thạnh số 132 Lê Văn Duyệt Phường 1 quận Bình Thạnh TP HCM
Giá bán HSMT 200.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh
Giá gói thầu 1,994,593,463 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 29,918,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 ALANINE AMINOTRANSFERASE 3,132,000 3,132,000 46,980 6 tháng
2 ASPARTATE AMINOTRANSFERASE 3,132,000 3,132,000 46,980 6 tháng
3 CHOLESTEROL 1,134,000 1,134,000 17,010 6 tháng
4 CREATININE 3,018,000 3,018,000 45,270 6 tháng
5 D-3 Hydroxybutyrate (RANBUT) 24,305,000 24,305,000 364,575 6 tháng
6 DIRECT HDL-CHOLESTEROL 17,384,000 17,384,000 260,760 6 tháng
7 DIRECT LDL-CHOLESTEROL 17,161,000 17,161,000 257,415 6 tháng
8 DIRECT LDL/HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR (D LDL/HDL CAL) 3,635,000 3,635,000 54,525 6 tháng
9 GLUCOSE 3,267,000 3,267,000 49,005 6 tháng
10 HAEMOGLOBIN A1c CONTROL SET 4,975,000 4,975,000 74,625 6 tháng
11 HAEMOGLOBIN A1c II 67,195,752 67,195,752 1,007,936 6 tháng
12 TRIGLYCERIDES 7,605,000 7,605,000 114,075 6 tháng
13 UREA 6,022,000 6,022,000 90,330 6 tháng
14 ALKALINE WASH SOLUTION (WASH SOLN. 9) 26,493,216 26,493,216 397,398 6 tháng
15 ACID WASH SOLUTION (RX Series) 2,715,895 2,715,895 40,738 6 tháng
16 Hc Cleaner For H 1L 13,982,400 13,982,400 209,736 6 tháng
17 Hc Diluent For H 20L 359,320,000 359,320,000 5,389,800 6 tháng
18 Hc Lyse Cf For H 2X 1L 56,000,000 56,000,000 840,000 6 tháng
19 Advia Centaur AFP 500T 55,586,000 55,586,000 833,790 6 tháng
20 Advia Centaur AHBs2 200T (Inc.Cal) 57,126,000 57,126,000 856,890 6 tháng
21 Advia Centaur AHCV 200T Kit (Inc.Cal) 143,478,000 143,478,000 2,152,170 6 tháng
22 Advia Centaur CA 19-9 50T (Inc.Cal) 6,260,000 6,260,000 93,900 6 tháng
23 Advia Centaur Cal A 2PK 5,108,000 5,108,000 76,620 6 tháng
24 Advia Centaur Cal C 2PK 4,173,000 4,173,000 62,595 6 tháng
25 Advia Centaur Cal D 2PK 3,840,000 3,840,000 57,600 6 tháng
26 Advia Centaur Cal Q (PSA) 2PK 4,691,000 4,691,000 70,365 6 tháng
27 Advia Centaur ET3 80T 3,891,000 3,891,000 58,365 6 tháng
28 Advia Centaur Ferritin 50T 13,912,000 13,912,000 208,680 6 tháng
29 Advia Centaur FT3 250T 12,163,000 12,163,000 182,445 6 tháng
30 Advia Centaur FT4 50T 73,020,000 73,020,000 1,095,300 6 tháng
31 Advia Centaur HAV IgM 100T 114,670,000 114,670,000 1,720,050 6 tháng
32 Advia Centaur HBeAg 50T Kit 48,692,000 48,692,000 730,380 6 tháng
33 Advia Centaur HBsAg II 200T (Inc.Cal) 33,240,000 33,240,000 498,600 6 tháng
34 Advia Centaur TSH3 Ultra 500T (Inc.Cal) 138,956,000 138,956,000 2,084,340 6 tháng
35 Centaur Acid And Base Reagent 6,710,000 6,710,000 100,650 6 tháng
36 Centaur Cuvettes, 3000 Pcs 3,358,000 3,358,000 50,370 6 tháng
37 Centaur Wash 1 Reagent (2x2500 xl) 45,216,000 45,216,000 678,240 6 tháng
38 Băng cuộn vải 0,09m x 2,5m (không vô trùng) 10,500,000 10,500,000 157,500 6 tháng
39 Băng keo cá nhân vải 36,960,000 36,960,000 554,400 6 tháng
40 Băng thun 7,5cm x 4,5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) 9,300,000 9,300,000 139,500 6 tháng
41 Bông gòn không thấm nước 13,104,000 13,104,000 196,560 6 tháng
42 Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 40mm 2,625,000 2,625,000 39,375 6 tháng
43 Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 9,660,000 9,660,000 144,900 6 tháng
44 Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 37cm, hai kim tam giác 3/8c, dài 12mm 2,100,000 2,100,000 31,500 6 tháng
45 Chỉ Nylon số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm 13,650,000 13,650,000 204,750 6 tháng
46 Chỉ Nylon số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm 13,650,000 13,650,000 204,750 6 tháng
47 Chỉ Prolene số 0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm 5,460,000 5,460,000 81,900 6 tháng
48 Chỉ Silk số 2/0, dài ≥150cm, không kim 1,680,000 1,680,000 25,200 6 tháng
49 Chỉ Silk số 3/0, không kim 3,360,000 3,360,000 50,400 6 tháng
50 Chỉ Silk số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm 5,355,000 5,355,000 80,325 6 tháng
51 Chỉ Silk số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm 3,970,000 3,970,000 59,550 6 tháng
52 Chỉ Silk số 8/0, dài ≥ 45cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm 16,380,000 16,380,000 245,700 6 tháng
53 Chỉ Vicryl số 0, dài ≥ 90cm, kim tròn l/2c, dài 40mm 5,040,000 5,040,000 75,600 6 tháng
54 Chỉ Vicryl số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm 24,150,000 24,150,000 362,250 6 tháng
55 Chổi phết tế bào âm đạo 15,600,000 15,600,000 234,000 6 tháng
56 Dao cắt đốt sử dụng một lần 27,720,000 27,720,000 415,800 6 tháng
57 Dao mổ số 11 4,650,000 4,650,000 69,750 6 tháng
58 Dao mổ số 15 1,860,000 1,860,000 27,900 6 tháng
59 Dây hút nhớt số 10 812,700 812,700 12,190 6 tháng
60 Dây truyền máu 3,899,700 3,899,700 58,495 6 tháng
61 Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng 27,720,000 27,720,000 415,800 6 tháng
62 Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, không cản quang, tiệt trùng 30,750,000 30,750,000 461,250 6 tháng
63 Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m 24,750,000 24,750,000 371,250 6 tháng
64 Giấy nhám kẽ răng 2,160,000 2,160,000 32,400 6 tháng
65 Keo trám răng Composite 840,000 840,000 12,600 6 tháng
66 Kim gai lấy tủy các cỡ 7,980,000 7,980,000 119,700 6 tháng
67 Kim gây tê nha khoa 18,900,000 18,900,000 283,500 6 tháng
68 Lọc khuẩn có cổng đo CO2 1,554,000 1,554,000 23,310 6 tháng
69 Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo hoặc tương đương 84,000,000 84,000,000 1,260,000 6 tháng
70 Miếng cầm máu mũi 8cm x1,5cm x2cm 11,000,000 11,000,000 165,000 6 tháng
71 Miếng dán điện cực 6,720,000 6,720,000 100,800 6 tháng
72 Ống bơm cản quang 100ml 100,800,000 100,800,000 1,512,000 6 tháng
73 Ống Hematocrite 4,095,000 4,095,000 61,425 6 tháng
74 Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 3,145,800 3,145,800 47,187 6 tháng
75 Que Spatula đã tiệt trùng 6,300,000 6,300,000 94,500 6 tháng
76 Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo 13,000,000 13,000,000 195,000 6 tháng
77 Túi ép phồng 25cm x 100m 10,575,000 10,575,000 158,625 6 tháng
78 Túi ép phồng 35cm x 100m 14,250,000 14,250,000 213,750 6 tháng
ALANINE AMINOTRANSFERASE
Giá từng phần lô 3,132,000
Dự toán (VND) 3,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,980
Thời gian THHĐ 6 tháng
ASPARTATE AMINOTRANSFERASE
Giá từng phần lô 3,132,000
Dự toán (VND) 3,132,000
Số tiền bảo đảm (VND) 46,980
Thời gian THHĐ 6 tháng
CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 1,134,000
Dự toán (VND) 1,134,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,010
Thời gian THHĐ 6 tháng
CREATININE
Giá từng phần lô 3,018,000
Dự toán (VND) 3,018,000
Số tiền bảo đảm (VND) 45,270
Thời gian THHĐ 6 tháng
D-3 Hydroxybutyrate (RANBUT)
Giá từng phần lô 24,305,000
Dự toán (VND) 24,305,000
Số tiền bảo đảm (VND) 364,575
Thời gian THHĐ 6 tháng
DIRECT HDL-CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 17,384,000
Dự toán (VND) 17,384,000
Số tiền bảo đảm (VND) 260,760
Thời gian THHĐ 6 tháng
DIRECT LDL-CHOLESTEROL
Giá từng phần lô 17,161,000
Dự toán (VND) 17,161,000
Số tiền bảo đảm (VND) 257,415
Thời gian THHĐ 6 tháng
DIRECT LDL/HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR (D LDL/HDL CAL)
Giá từng phần lô 3,635,000
Dự toán (VND) 3,635,000
Số tiền bảo đảm (VND) 54,525
Thời gian THHĐ 6 tháng
GLUCOSE
Giá từng phần lô 3,267,000
Dự toán (VND) 3,267,000
Số tiền bảo đảm (VND) 49,005
Thời gian THHĐ 6 tháng
HAEMOGLOBIN A1c CONTROL SET
Giá từng phần lô 4,975,000
Dự toán (VND) 4,975,000
Số tiền bảo đảm (VND) 74,625
Thời gian THHĐ 6 tháng
HAEMOGLOBIN A1c II
Giá từng phần lô 67,195,752
Dự toán (VND) 67,195,752
Số tiền bảo đảm (VND) 1,007,936
Thời gian THHĐ 6 tháng
TRIGLYCERIDES
Giá từng phần lô 7,605,000
Dự toán (VND) 7,605,000
Số tiền bảo đảm (VND) 114,075
Thời gian THHĐ 6 tháng
UREA
Giá từng phần lô 6,022,000
Dự toán (VND) 6,022,000
Số tiền bảo đảm (VND) 90,330
Thời gian THHĐ 6 tháng
ALKALINE WASH SOLUTION (WASH SOLN. 9)
Giá từng phần lô 26,493,216
Dự toán (VND) 26,493,216
Số tiền bảo đảm (VND) 397,398
Thời gian THHĐ 6 tháng
ACID WASH SOLUTION (RX Series)
Giá từng phần lô 2,715,895
Dự toán (VND) 2,715,895
Số tiền bảo đảm (VND) 40,738
Thời gian THHĐ 6 tháng
Hc Cleaner For H 1L
Giá từng phần lô 13,982,400
Dự toán (VND) 13,982,400
Số tiền bảo đảm (VND) 209,736
Thời gian THHĐ 6 tháng
Hc Diluent For H 20L
Giá từng phần lô 359,320,000
Dự toán (VND) 359,320,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,389,800
Thời gian THHĐ 6 tháng
Hc Lyse Cf For H 2X 1L
Giá từng phần lô 56,000,000
Dự toán (VND) 56,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 840,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur AFP 500T
Giá từng phần lô 55,586,000
Dự toán (VND) 55,586,000
Số tiền bảo đảm (VND) 833,790
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur AHBs2 200T (Inc.Cal)
Giá từng phần lô 57,126,000
Dự toán (VND) 57,126,000
Số tiền bảo đảm (VND) 856,890
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur AHCV 200T Kit (Inc.Cal)
Giá từng phần lô 143,478,000
Dự toán (VND) 143,478,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,152,170
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur CA 19-9 50T (Inc.Cal)
Giá từng phần lô 6,260,000
Dự toán (VND) 6,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 93,900
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur Cal A 2PK
Giá từng phần lô 5,108,000
Dự toán (VND) 5,108,000
Số tiền bảo đảm (VND) 76,620
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur Cal C 2PK
Giá từng phần lô 4,173,000
Dự toán (VND) 4,173,000
Số tiền bảo đảm (VND) 62,595
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur Cal D 2PK
Giá từng phần lô 3,840,000
Dự toán (VND) 3,840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 57,600
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur Cal Q (PSA) 2PK
Giá từng phần lô 4,691,000
Dự toán (VND) 4,691,000
Số tiền bảo đảm (VND) 70,365
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur ET3 80T
Giá từng phần lô 3,891,000
Dự toán (VND) 3,891,000
Số tiền bảo đảm (VND) 58,365
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur Ferritin 50T
Giá từng phần lô 13,912,000
Dự toán (VND) 13,912,000
Số tiền bảo đảm (VND) 208,680
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur FT3 250T
Giá từng phần lô 12,163,000
Dự toán (VND) 12,163,000
Số tiền bảo đảm (VND) 182,445
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur FT4 50T
Giá từng phần lô 73,020,000
Dự toán (VND) 73,020,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,095,300
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur HAV IgM 100T
Giá từng phần lô 114,670,000
Dự toán (VND) 114,670,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,720,050
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur HBeAg 50T Kit
Giá từng phần lô 48,692,000
Dự toán (VND) 48,692,000
Số tiền bảo đảm (VND) 730,380
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur HBsAg II 200T (Inc.Cal)
Giá từng phần lô 33,240,000
Dự toán (VND) 33,240,000
Số tiền bảo đảm (VND) 498,600
Thời gian THHĐ 6 tháng
Advia Centaur TSH3 Ultra 500T (Inc.Cal)
Giá từng phần lô 138,956,000
Dự toán (VND) 138,956,000
Số tiền bảo đảm (VND) 2,084,340
Thời gian THHĐ 6 tháng
Centaur Acid And Base Reagent
Giá từng phần lô 6,710,000
Dự toán (VND) 6,710,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,650
Thời gian THHĐ 6 tháng
Centaur Cuvettes, 3000 Pcs
Giá từng phần lô 3,358,000
Dự toán (VND) 3,358,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,370
Thời gian THHĐ 6 tháng
Centaur Wash 1 Reagent (2x2500 xl)
Giá từng phần lô 45,216,000
Dự toán (VND) 45,216,000
Số tiền bảo đảm (VND) 678,240
Thời gian THHĐ 6 tháng
Băng cuộn vải 0,09m x 2,5m (không vô trùng)
Giá từng phần lô 10,500,000
Dự toán (VND) 10,500,000
Số tiền bảo đảm (VND) 157,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Băng keo cá nhân vải
Giá từng phần lô 36,960,000
Dự toán (VND) 36,960,000
Số tiền bảo đảm (VND) 554,400
Thời gian THHĐ 6 tháng
Băng thun 7,5cm x 4,5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc)
Giá từng phần lô 9,300,000
Dự toán (VND) 9,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 139,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bông gòn không thấm nước
Giá từng phần lô 13,104,000
Dự toán (VND) 13,104,000
Số tiền bảo đảm (VND) 196,560
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 40mm
Giá từng phần lô 2,625,000
Dự toán (VND) 2,625,000
Số tiền bảo đảm (VND) 39,375
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Giá từng phần lô 9,660,000
Dự toán (VND) 9,660,000
Số tiền bảo đảm (VND) 144,900
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 37cm, hai kim tam giác 3/8c, dài 12mm
Giá từng phần lô 2,100,000
Dự toán (VND) 2,100,000
Số tiền bảo đảm (VND) 31,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Nylon số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,750
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Nylon số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm
Giá từng phần lô 13,650,000
Dự toán (VND) 13,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 204,750
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Prolene số 0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm
Giá từng phần lô 5,460,000
Dự toán (VND) 5,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 81,900
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Silk số 2/0, dài ≥150cm, không kim
Giá từng phần lô 1,680,000
Dự toán (VND) 1,680,000
Số tiền bảo đảm (VND) 25,200
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Silk số 3/0, không kim
Giá từng phần lô 3,360,000
Dự toán (VND) 3,360,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,400
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Silk số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm
Giá từng phần lô 5,355,000
Dự toán (VND) 5,355,000
Số tiền bảo đảm (VND) 80,325
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Silk số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm
Giá từng phần lô 3,970,000
Dự toán (VND) 3,970,000
Số tiền bảo đảm (VND) 59,550
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Silk số 8/0, dài ≥ 45cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm
Giá từng phần lô 16,380,000
Dự toán (VND) 16,380,000
Số tiền bảo đảm (VND) 245,700
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Vicryl số 0, dài ≥ 90cm, kim tròn l/2c, dài 40mm
Giá từng phần lô 5,040,000
Dự toán (VND) 5,040,000
Số tiền bảo đảm (VND) 75,600
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chỉ Vicryl số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm
Giá từng phần lô 24,150,000
Dự toán (VND) 24,150,000
Số tiền bảo đảm (VND) 362,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
Chổi phết tế bào âm đạo
Giá từng phần lô 15,600,000
Dự toán (VND) 15,600,000
Số tiền bảo đảm (VND) 234,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Dao cắt đốt sử dụng một lần
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,800
Thời gian THHĐ 6 tháng
Dao mổ số 11
Giá từng phần lô 4,650,000
Dự toán (VND) 4,650,000
Số tiền bảo đảm (VND) 69,750
Thời gian THHĐ 6 tháng
Dao mổ số 15
Giá từng phần lô 1,860,000
Dự toán (VND) 1,860,000
Số tiền bảo đảm (VND) 27,900
Thời gian THHĐ 6 tháng
Dây hút nhớt số 10
Giá từng phần lô 812,700
Dự toán (VND) 812,700
Số tiền bảo đảm (VND) 12,190
Thời gian THHĐ 6 tháng
Dây truyền máu
Giá từng phần lô 3,899,700
Dự toán (VND) 3,899,700
Số tiền bảo đảm (VND) 58,495
Thời gian THHĐ 6 tháng
Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng
Giá từng phần lô 27,720,000
Dự toán (VND) 27,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 415,800
Thời gian THHĐ 6 tháng
Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, không cản quang, tiệt trùng
Giá từng phần lô 30,750,000
Dự toán (VND) 30,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 461,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m
Giá từng phần lô 24,750,000
Dự toán (VND) 24,750,000
Số tiền bảo đảm (VND) 371,250
Thời gian THHĐ 6 tháng
Giấy nhám kẽ răng
Giá từng phần lô 2,160,000
Dự toán (VND) 2,160,000
Số tiền bảo đảm (VND) 32,400
Thời gian THHĐ 6 tháng
Keo trám răng Composite
Giá từng phần lô 840,000
Dự toán (VND) 840,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,600
Thời gian THHĐ 6 tháng
Kim gai lấy tủy các cỡ
Giá từng phần lô 7,980,000
Dự toán (VND) 7,980,000
Số tiền bảo đảm (VND) 119,700
Thời gian THHĐ 6 tháng
Kim gây tê nha khoa
Giá từng phần lô 18,900,000
Dự toán (VND) 18,900,000
Số tiền bảo đảm (VND) 283,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Lọc khuẩn có cổng đo CO2
Giá từng phần lô 1,554,000
Dự toán (VND) 1,554,000
Số tiền bảo đảm (VND) 23,310
Thời gian THHĐ 6 tháng
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo hoặc tương đương
Giá từng phần lô 84,000,000
Dự toán (VND) 84,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,260,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Miếng cầm máu mũi 8cm x1,5cm x2cm
Giá từng phần lô 11,000,000
Dự toán (VND) 11,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 165,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Miếng dán điện cực
Giá từng phần lô 6,720,000
Dự toán (VND) 6,720,000
Số tiền bảo đảm (VND) 100,800
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ống bơm cản quang 100ml
Giá từng phần lô 100,800,000
Dự toán (VND) 100,800,000
Số tiền bảo đảm (VND) 1,512,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ống Hematocrite
Giá từng phần lô 4,095,000
Dự toán (VND) 4,095,000
Số tiền bảo đảm (VND) 61,425
Thời gian THHĐ 6 tháng
Ống thông tiểu 2 nhánh số 20
Giá từng phần lô 3,145,800
Dự toán (VND) 3,145,800
Số tiền bảo đảm (VND) 47,187
Thời gian THHĐ 6 tháng
Que Spatula đã tiệt trùng
Giá từng phần lô 6,300,000
Dự toán (VND) 6,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 94,500
Thời gian THHĐ 6 tháng
Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo
Giá từng phần lô 13,000,000
Dự toán (VND) 13,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 195,000
Thời gian THHĐ 6 tháng
Túi ép phồng 25cm x 100m
Giá từng phần lô 10,575,000
Dự toán (VND) 10,575,000
Số tiền bảo đảm (VND) 158,625
Thời gian THHĐ 6 tháng
Túi ép phồng 35cm x 100m
Giá từng phần lô 14,250,000
Dự toán (VND) 14,250,000
Số tiền bảo đảm (VND) 213,750
Thời gian THHĐ 6 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->