Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200105813-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 09/01/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200087083 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm nhận hồ sơ | Bệnh viện quận Bình Thạnh số 132 Lê Văn Duyệt Phường 1 quận Bình Thạnh TP HCM |
| Giá bán HSMT | 200.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 1,994,593,463 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 29,918,900 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | ALANINE AMINOTRANSFERASE | 3,132,000 | 3,132,000 | 46,980 | 6 tháng |
| 2 | ASPARTATE AMINOTRANSFERASE | 3,132,000 | 3,132,000 | 46,980 | 6 tháng |
| 3 | CHOLESTEROL | 1,134,000 | 1,134,000 | 17,010 | 6 tháng |
| 4 | CREATININE | 3,018,000 | 3,018,000 | 45,270 | 6 tháng |
| 5 | D-3 Hydroxybutyrate (RANBUT) | 24,305,000 | 24,305,000 | 364,575 | 6 tháng |
| 6 | DIRECT HDL-CHOLESTEROL | 17,384,000 | 17,384,000 | 260,760 | 6 tháng |
| 7 | DIRECT LDL-CHOLESTEROL | 17,161,000 | 17,161,000 | 257,415 | 6 tháng |
| 8 | DIRECT LDL/HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR (D LDL/HDL CAL) | 3,635,000 | 3,635,000 | 54,525 | 6 tháng |
| 9 | GLUCOSE | 3,267,000 | 3,267,000 | 49,005 | 6 tháng |
| 10 | HAEMOGLOBIN A1c CONTROL SET | 4,975,000 | 4,975,000 | 74,625 | 6 tháng |
| 11 | HAEMOGLOBIN A1c II | 67,195,752 | 67,195,752 | 1,007,936 | 6 tháng |
| 12 | TRIGLYCERIDES | 7,605,000 | 7,605,000 | 114,075 | 6 tháng |
| 13 | UREA | 6,022,000 | 6,022,000 | 90,330 | 6 tháng |
| 14 | ALKALINE WASH SOLUTION (WASH SOLN. 9) | 26,493,216 | 26,493,216 | 397,398 | 6 tháng |
| 15 | ACID WASH SOLUTION (RX Series) | 2,715,895 | 2,715,895 | 40,738 | 6 tháng |
| 16 | Hc Cleaner For H 1L | 13,982,400 | 13,982,400 | 209,736 | 6 tháng |
| 17 | Hc Diluent For H 20L | 359,320,000 | 359,320,000 | 5,389,800 | 6 tháng |
| 18 | Hc Lyse Cf For H 2X 1L | 56,000,000 | 56,000,000 | 840,000 | 6 tháng |
| 19 | Advia Centaur AFP 500T | 55,586,000 | 55,586,000 | 833,790 | 6 tháng |
| 20 | Advia Centaur AHBs2 200T (Inc.Cal) | 57,126,000 | 57,126,000 | 856,890 | 6 tháng |
| 21 | Advia Centaur AHCV 200T Kit (Inc.Cal) | 143,478,000 | 143,478,000 | 2,152,170 | 6 tháng |
| 22 | Advia Centaur CA 19-9 50T (Inc.Cal) | 6,260,000 | 6,260,000 | 93,900 | 6 tháng |
| 23 | Advia Centaur Cal A 2PK | 5,108,000 | 5,108,000 | 76,620 | 6 tháng |
| 24 | Advia Centaur Cal C 2PK | 4,173,000 | 4,173,000 | 62,595 | 6 tháng |
| 25 | Advia Centaur Cal D 2PK | 3,840,000 | 3,840,000 | 57,600 | 6 tháng |
| 26 | Advia Centaur Cal Q (PSA) 2PK | 4,691,000 | 4,691,000 | 70,365 | 6 tháng |
| 27 | Advia Centaur ET3 80T | 3,891,000 | 3,891,000 | 58,365 | 6 tháng |
| 28 | Advia Centaur Ferritin 50T | 13,912,000 | 13,912,000 | 208,680 | 6 tháng |
| 29 | Advia Centaur FT3 250T | 12,163,000 | 12,163,000 | 182,445 | 6 tháng |
| 30 | Advia Centaur FT4 50T | 73,020,000 | 73,020,000 | 1,095,300 | 6 tháng |
| 31 | Advia Centaur HAV IgM 100T | 114,670,000 | 114,670,000 | 1,720,050 | 6 tháng |
| 32 | Advia Centaur HBeAg 50T Kit | 48,692,000 | 48,692,000 | 730,380 | 6 tháng |
| 33 | Advia Centaur HBsAg II 200T (Inc.Cal) | 33,240,000 | 33,240,000 | 498,600 | 6 tháng |
| 34 | Advia Centaur TSH3 Ultra 500T (Inc.Cal) | 138,956,000 | 138,956,000 | 2,084,340 | 6 tháng |
| 35 | Centaur Acid And Base Reagent | 6,710,000 | 6,710,000 | 100,650 | 6 tháng |
| 36 | Centaur Cuvettes, 3000 Pcs | 3,358,000 | 3,358,000 | 50,370 | 6 tháng |
| 37 | Centaur Wash 1 Reagent (2x2500 xl) | 45,216,000 | 45,216,000 | 678,240 | 6 tháng |
| 38 | Băng cuộn vải 0,09m x 2,5m (không vô trùng) | 10,500,000 | 10,500,000 | 157,500 | 6 tháng |
| 39 | Băng keo cá nhân vải | 36,960,000 | 36,960,000 | 554,400 | 6 tháng |
| 40 | Băng thun 7,5cm x 4,5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) | 9,300,000 | 9,300,000 | 139,500 | 6 tháng |
| 41 | Bông gòn không thấm nước | 13,104,000 | 13,104,000 | 196,560 | 6 tháng |
| 42 | Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 40mm | 2,625,000 | 2,625,000 | 39,375 | 6 tháng |
| 43 | Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 9,660,000 | 9,660,000 | 144,900 | 6 tháng |
| 44 | Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 37cm, hai kim tam giác 3/8c, dài 12mm | 2,100,000 | 2,100,000 | 31,500 | 6 tháng |
| 45 | Chỉ Nylon số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 13,650,000 | 13,650,000 | 204,750 | 6 tháng |
| 46 | Chỉ Nylon số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 13,650,000 | 13,650,000 | 204,750 | 6 tháng |
| 47 | Chỉ Prolene số 0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm | 5,460,000 | 5,460,000 | 81,900 | 6 tháng |
| 48 | Chỉ Silk số 2/0, dài ≥150cm, không kim | 1,680,000 | 1,680,000 | 25,200 | 6 tháng |
| 49 | Chỉ Silk số 3/0, không kim | 3,360,000 | 3,360,000 | 50,400 | 6 tháng |
| 50 | Chỉ Silk số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 5,355,000 | 5,355,000 | 80,325 | 6 tháng |
| 51 | Chỉ Silk số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 3,970,000 | 3,970,000 | 59,550 | 6 tháng |
| 52 | Chỉ Silk số 8/0, dài ≥ 45cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm | 16,380,000 | 16,380,000 | 245,700 | 6 tháng |
| 53 | Chỉ Vicryl số 0, dài ≥ 90cm, kim tròn l/2c, dài 40mm | 5,040,000 | 5,040,000 | 75,600 | 6 tháng |
| 54 | Chỉ Vicryl số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 24,150,000 | 24,150,000 | 362,250 | 6 tháng |
| 55 | Chổi phết tế bào âm đạo | 15,600,000 | 15,600,000 | 234,000 | 6 tháng |
| 56 | Dao cắt đốt sử dụng một lần | 27,720,000 | 27,720,000 | 415,800 | 6 tháng |
| 57 | Dao mổ số 11 | 4,650,000 | 4,650,000 | 69,750 | 6 tháng |
| 58 | Dao mổ số 15 | 1,860,000 | 1,860,000 | 27,900 | 6 tháng |
| 59 | Dây hút nhớt số 10 | 812,700 | 812,700 | 12,190 | 6 tháng |
| 60 | Dây truyền máu | 3,899,700 | 3,899,700 | 58,495 | 6 tháng |
| 61 | Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng | 27,720,000 | 27,720,000 | 415,800 | 6 tháng |
| 62 | Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, không cản quang, tiệt trùng | 30,750,000 | 30,750,000 | 461,250 | 6 tháng |
| 63 | Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m | 24,750,000 | 24,750,000 | 371,250 | 6 tháng |
| 64 | Giấy nhám kẽ răng | 2,160,000 | 2,160,000 | 32,400 | 6 tháng |
| 65 | Keo trám răng Composite | 840,000 | 840,000 | 12,600 | 6 tháng |
| 66 | Kim gai lấy tủy các cỡ | 7,980,000 | 7,980,000 | 119,700 | 6 tháng |
| 67 | Kim gây tê nha khoa | 18,900,000 | 18,900,000 | 283,500 | 6 tháng |
| 68 | Lọc khuẩn có cổng đo CO2 | 1,554,000 | 1,554,000 | 23,310 | 6 tháng |
| 69 | Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo hoặc tương đương | 84,000,000 | 84,000,000 | 1,260,000 | 6 tháng |
| 70 | Miếng cầm máu mũi 8cm x1,5cm x2cm | 11,000,000 | 11,000,000 | 165,000 | 6 tháng |
| 71 | Miếng dán điện cực | 6,720,000 | 6,720,000 | 100,800 | 6 tháng |
| 72 | Ống bơm cản quang 100ml | 100,800,000 | 100,800,000 | 1,512,000 | 6 tháng |
| 73 | Ống Hematocrite | 4,095,000 | 4,095,000 | 61,425 | 6 tháng |
| 74 | Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 | 3,145,800 | 3,145,800 | 47,187 | 6 tháng |
| 75 | Que Spatula đã tiệt trùng | 6,300,000 | 6,300,000 | 94,500 | 6 tháng |
| 76 | Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo | 13,000,000 | 13,000,000 | 195,000 | 6 tháng |
| 77 | Túi ép phồng 25cm x 100m | 10,575,000 | 10,575,000 | 158,625 | 6 tháng |
| 78 | Túi ép phồng 35cm x 100m | 14,250,000 | 14,250,000 | 213,750 | 6 tháng |
ALANINE AMINOTRANSFERASE |
|
| Giá từng phần lô | 3,132,000 |
| Dự toán (VND) | 3,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,980 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
ASPARTATE AMINOTRANSFERASE |
|
| Giá từng phần lô | 3,132,000 |
| Dự toán (VND) | 3,132,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 46,980 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 1,134,000 |
| Dự toán (VND) | 1,134,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 17,010 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
CREATININE |
|
| Giá từng phần lô | 3,018,000 |
| Dự toán (VND) | 3,018,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 45,270 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
D-3 Hydroxybutyrate (RANBUT) |
|
| Giá từng phần lô | 24,305,000 |
| Dự toán (VND) | 24,305,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 364,575 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
DIRECT HDL-CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 17,384,000 |
| Dự toán (VND) | 17,384,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 260,760 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
DIRECT LDL-CHOLESTEROL |
|
| Giá từng phần lô | 17,161,000 |
| Dự toán (VND) | 17,161,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 257,415 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
DIRECT LDL/HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR (D LDL/HDL CAL) |
|
| Giá từng phần lô | 3,635,000 |
| Dự toán (VND) | 3,635,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 54,525 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
GLUCOSE |
|
| Giá từng phần lô | 3,267,000 |
| Dự toán (VND) | 3,267,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 49,005 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
HAEMOGLOBIN A1c CONTROL SET |
|
| Giá từng phần lô | 4,975,000 |
| Dự toán (VND) | 4,975,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 74,625 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
HAEMOGLOBIN A1c II |
|
| Giá từng phần lô | 67,195,752 |
| Dự toán (VND) | 67,195,752 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,007,936 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
TRIGLYCERIDES |
|
| Giá từng phần lô | 7,605,000 |
| Dự toán (VND) | 7,605,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 114,075 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
UREA |
|
| Giá từng phần lô | 6,022,000 |
| Dự toán (VND) | 6,022,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 90,330 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
ALKALINE WASH SOLUTION (WASH SOLN. 9) |
|
| Giá từng phần lô | 26,493,216 |
| Dự toán (VND) | 26,493,216 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 397,398 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
ACID WASH SOLUTION (RX Series) |
|
| Giá từng phần lô | 2,715,895 |
| Dự toán (VND) | 2,715,895 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 40,738 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Hc Cleaner For H 1L |
|
| Giá từng phần lô | 13,982,400 |
| Dự toán (VND) | 13,982,400 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 209,736 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Hc Diluent For H 20L |
|
| Giá từng phần lô | 359,320,000 |
| Dự toán (VND) | 359,320,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 5,389,800 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Hc Lyse Cf For H 2X 1L |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 56,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 840,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur AFP 500T |
|
| Giá từng phần lô | 55,586,000 |
| Dự toán (VND) | 55,586,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 833,790 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur AHBs2 200T (Inc.Cal) |
|
| Giá từng phần lô | 57,126,000 |
| Dự toán (VND) | 57,126,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 856,890 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur AHCV 200T Kit (Inc.Cal) |
|
| Giá từng phần lô | 143,478,000 |
| Dự toán (VND) | 143,478,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,152,170 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur CA 19-9 50T (Inc.Cal) |
|
| Giá từng phần lô | 6,260,000 |
| Dự toán (VND) | 6,260,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 93,900 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur Cal A 2PK |
|
| Giá từng phần lô | 5,108,000 |
| Dự toán (VND) | 5,108,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 76,620 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur Cal C 2PK |
|
| Giá từng phần lô | 4,173,000 |
| Dự toán (VND) | 4,173,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 62,595 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur Cal D 2PK |
|
| Giá từng phần lô | 3,840,000 |
| Dự toán (VND) | 3,840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 57,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur Cal Q (PSA) 2PK |
|
| Giá từng phần lô | 4,691,000 |
| Dự toán (VND) | 4,691,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 70,365 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur ET3 80T |
|
| Giá từng phần lô | 3,891,000 |
| Dự toán (VND) | 3,891,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,365 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur Ferritin 50T |
|
| Giá từng phần lô | 13,912,000 |
| Dự toán (VND) | 13,912,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 208,680 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur FT3 250T |
|
| Giá từng phần lô | 12,163,000 |
| Dự toán (VND) | 12,163,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 182,445 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur FT4 50T |
|
| Giá từng phần lô | 73,020,000 |
| Dự toán (VND) | 73,020,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,095,300 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur HAV IgM 100T |
|
| Giá từng phần lô | 114,670,000 |
| Dự toán (VND) | 114,670,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,720,050 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur HBeAg 50T Kit |
|
| Giá từng phần lô | 48,692,000 |
| Dự toán (VND) | 48,692,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 730,380 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur HBsAg II 200T (Inc.Cal) |
|
| Giá từng phần lô | 33,240,000 |
| Dự toán (VND) | 33,240,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 498,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Advia Centaur TSH3 Ultra 500T (Inc.Cal) |
|
| Giá từng phần lô | 138,956,000 |
| Dự toán (VND) | 138,956,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 2,084,340 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Centaur Acid And Base Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 6,710,000 |
| Dự toán (VND) | 6,710,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,650 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Centaur Cuvettes, 3000 Pcs |
|
| Giá từng phần lô | 3,358,000 |
| Dự toán (VND) | 3,358,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,370 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Centaur Wash 1 Reagent (2x2500 xl) |
|
| Giá từng phần lô | 45,216,000 |
| Dự toán (VND) | 45,216,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 678,240 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Băng cuộn vải 0,09m x 2,5m (không vô trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 10,500,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 157,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Băng keo cá nhân vải |
|
| Giá từng phần lô | 36,960,000 |
| Dự toán (VND) | 36,960,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 554,400 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 9,300,000 |
| Dự toán (VND) | 9,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 139,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 13,104,000 |
| Dự toán (VND) | 13,104,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 196,560 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 2,625,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 39,375 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 9,660,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 144,900 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 37cm, hai kim tam giác 3/8c, dài 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Dự toán (VND) | 2,100,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 31,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Nylon số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,750 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Nylon số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 13,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 204,750 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Prolene số 0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Dự toán (VND) | 5,460,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 81,900 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Silk số 2/0, dài ≥150cm, không kim |
|
| Giá từng phần lô | 1,680,000 |
| Dự toán (VND) | 1,680,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 25,200 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Silk số 3/0, không kim |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 3,360,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 50,400 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Silk số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,355,000 |
| Dự toán (VND) | 5,355,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 80,325 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Silk số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 3,970,000 |
| Dự toán (VND) | 3,970,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 59,550 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Silk số 8/0, dài ≥ 45cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,380,000 |
| Dự toán (VND) | 16,380,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 245,700 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Vicryl số 0, dài ≥ 90cm, kim tròn l/2c, dài 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Dự toán (VND) | 5,040,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 75,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chỉ Vicryl số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 24,150,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 362,250 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Chổi phết tế bào âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 15,600,000 |
| Dự toán (VND) | 15,600,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 234,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dao cắt đốt sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 27,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 415,800 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dao mổ số 11 |
|
| Giá từng phần lô | 4,650,000 |
| Dự toán (VND) | 4,650,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 69,750 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dao mổ số 15 |
|
| Giá từng phần lô | 1,860,000 |
| Dự toán (VND) | 1,860,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 27,900 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây hút nhớt số 10 |
|
| Giá từng phần lô | 812,700 |
| Dự toán (VND) | 812,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,190 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 3,899,700 |
| Dự toán (VND) | 3,899,700 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 58,495 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 27,720,000 |
| Dự toán (VND) | 27,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 415,800 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, không cản quang, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 30,750,000 |
| Dự toán (VND) | 30,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 461,250 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 24,750,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 371,250 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Giấy nhám kẽ răng |
|
| Giá từng phần lô | 2,160,000 |
| Dự toán (VND) | 2,160,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 32,400 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Keo trám răng Composite |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 840,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 12,600 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim gai lấy tủy các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 7,980,000 |
| Dự toán (VND) | 7,980,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 119,700 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 18,900,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 283,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,554,000 |
| Dự toán (VND) | 1,554,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 23,310 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 84,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Miếng cầm máu mũi 8cm x1,5cm x2cm |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 11,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 165,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Miếng dán điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 6,720,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 100,800 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống bơm cản quang 100ml |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 100,800,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 1,512,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống Hematocrite |
|
| Giá từng phần lô | 4,095,000 |
| Dự toán (VND) | 4,095,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 61,425 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 3,145,800 |
| Dự toán (VND) | 3,145,800 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 47,187 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Que Spatula đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Dự toán (VND) | 6,300,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 94,500 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 13,000,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 195,000 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Túi ép phồng 25cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 10,575,000 |
| Dự toán (VND) | 10,575,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 158,625 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Túi ép phồng 35cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 14,250,000 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 213,750 |
| Thời gian THHĐ | 6 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi