Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế bổ sung năm 2022-2023 (lần 1)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300195133-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 07/09/2023 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, vật tư y tế bổ sung năm 2022-2023 (lần 1) |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300137363 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 10 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 8,419,433,434 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 126.291.494 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) (9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300297537 - Ammonia Ethanol control Level 2 | 5,733,000 | 8.169.525 | 4.013.100 | 0.8 | |
| 2 | PP2300297538 - Ammonia/ Ethanol/CO2 Control I | 5,733,000 | 8.169.525 | 4.013.100 | 0.8 | |
| 3 | PP2300297539 - Ammonia/ Ethanol/CO2 Control II | 2,494,800 | 3.555.090 | 1.746.360 | 0.8 | |
| 4 | PP2300297540 - CK-MB Calibrator | 2,297,400 | 3.273.795 | 1.608.180 | 0.8 | |
| 5 | PP2300297541 - CK-MB Control Serum Level 1 | 10,332,000 | 14.723.100 | 7.232.400 | 5.3 | |
| 6 | PP2300297542 - CK-MB Control Serum Level 2 | 10,332,000 | 14.723.100 | 7.232.400 | 5.3 | |
| 7 | PP2300297543 - Cleaning Solution | 2,467,584 | 3.516.307 | 1.727.308 | 0.8 | |
| 8 | PP2300297544 - Control Serum Level 2 | 48,552,000 | 69.186.600 | 33.986.400 | 17.7 | |
| 9 | PP2300297545 - Creatinine | 94,248,000 | 134.303.400 | 65.973.600 | 8.8 | |
| 10 | PP2300297546 - CRP latex Calibrator Highly Sensitive (Hs) Set | 32,448,150 | 46.238.613 | 22.713.705 | 0.6 | |
| 11 | PP2300297547 - Direct Bilirubin | 15,357,300 | 21.884.152 | 10.750.110 | 1 | |
| 12 | PP2300297548 - Ethanol | 211,764,000 | 301.763.700 | 148.234.800 | 17.7 | |
| 13 | PP2300297549 - GGT | 30,536,100 | 43.513.942 | 21.375.270 | 1.3 | |
| 14 | PP2300297550 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | 6,022,800 | 8.582.490 | 4.215.960 | 0.8 | |
| 15 | PP2300297551 - HDL-Cholesterol | 1,559,544,000 | 2.222.350.200 | 1.091.680.800 | 35.5 | |
| 16 | PP2300297552 - HDL-Cholesterol | 777,218,400 | 1.107.536.220 | 544.052.880 | 8.8 | |
| 17 | PP2300297553 - ISE High Serum Standard | 7,051,800 | 10.048.815 | 4.936.260 | 1 | |
| 18 | PP2300297554 - ISE Low Serum Standard | 8,473,920 | 12.075.336 | 5.931.744 | 1 | |
| 19 | PP2300297555 - ISE Mid Standard | 222,175,800 | 316.600.515 | 155.523.060 | 6.6 | |
| 20 | PP2300297556 - ISE Na+/K+ Selectivity Check | 3,966,900 | 5.652.832 | 2.776.830 | 1 | |
| 21 | PP2300297557 - ITA Control Serum 1 | 9,982,350 | 14.224.848 | 6.987.645 | 0.6 | |
| 22 | PP2300297558 - ITA Control Serum 2 | 9,982,350 | 14.224.848 | 6.987.645 | 0.6 | |
| 23 | PP2300297559 - ITA Control Serum 3 | 9,982,350 | 14.224.848 | 6.987.645 | 0.6 | |
| 24 | PP2300297560 - Lactate | 12,854,100 | 18.317.092 | 8.997.870 | 1 | |
| 25 | PP2300297561 - LDL-Cholesterol | 292,414,500 | 416.690.662 | 204.690.150 | 6.6 | |
| 26 | PP2300297562 - LDL-Cholesterol Calibrator | 39,028,500 | 55.615.612 | 27.319.950 | 1.3 | |
| 27 | PP2300297563 - MAS Urichem Trak | 13,110,300 | 18.682.177 | 9.177.210 | 0.6 | |
| 28 | PP2300297564 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 26,115,600 | 37.214.730 | 18.280.920 | 1 | |
| 29 | PP2300297565 - System Calibrator | 8,347,500 | 11.895.187 | 5.843.250 | 3.3 | |
| 30 | PP2300297566 - Transferrin | 124,261,200 | 177.072.210 | 86.982.840 | 0.8 | |
| 31 | PP2300297567 - Uric Acid | 46,254,600 | 65.912.805 | 32.378.220 | 1.3 | |
| 32 | PP2300297568 - Uric Acid | 46,254,600 | 65.912.805 | 32.378.220 | 1.3 | |
| 33 | PP2300297569 - Urine/CSF Albumin | 100,087,680 | 142.624.944 | 70.061.376 | 1.7 | |
| 34 | PP2300297570 - Urine/CSF Albumin Calibrator | 45,142,650 | 64.328.276 | 31.599.855 | 0.6 | |
| 35 | PP2300297571 - Sc80 300/60 Full (without lactate) | 183,057,000 | 260.856.225 | 128.139.900 | 0.8 | |
| 36 | PP2300297572 - Sp80 Solution Pack For The Abl80 | 44,759,400 | 63.782.145 | 31.331.580 | 0.8 | |
| 37 | PP2300297573 - Reagent Pack HumaLyte Plus 5 | 211,000,000 | 300.675.000 | 147.700.000 | 4.4 | |
| 38 | PP2300297574 - Daily Cleaning Solution | 12,552,000 | 17.886.600 | 8.786.400 | 1.7 | |
| 39 | PP2300297575 - Weekly Cleaning Solution | 6,276,000 | 8.943.300 | 4.393.200 | 0.8 | |
| 40 | PP2300297576 - Ca electrode (Humalyte Plus) | 17,644,000 | 25.142.700 | 12.350.800 | 1 | |
| 41 | PP2300297577 - pH electrode (Humalyte Plus) | 17,644,000 | 25.142.700 | 12.350.800 | 1 | |
| 42 | PP2300297578 - DxH 500 Series Lyse | 963,375,000 | 1.372.809.375 | 674.362.500 | 55.5 | |
| 43 | PP2300297579 - DxH 500 Series Control | 1,732,500,000 | 2.468.812.500 | 1.212.750.000 | 55.5 | |
| 44 | PP2300297580 - DxH 500 Series Calibrator | 10,374,000 | 14.782.950 | 7.261.800 | 1 | |
| 45 | PP2300297581 - Anti A | 3,846,000 | 5.480.550 | 2.692.200 | 6.6 | |
| 46 | PP2300297582 - Anti AB | 5,136,000 | 7.318.800 | 3.595.200 | 6.6 | |
| 47 | PP2300297583 - Anti B | 3,846,000 | 5.480.550 | 2.692.200 | 6.6 | |
| 48 | PP2300297584 - Anti D | 6,186,000 | 8.815.050 | 4.330.200 | 6.6 | |
| 49 | PP2300297585 - Bộ Nhuộm BK | 5,565,000 | 7.930.125 | 3.895.500 | 4.4 | |
| 50 | PP2300297586 - Bộ Nhuộm Gram | 2,646,000 | 3.770.550 | 1.852.200 | 2.2 | |
| 51 | PP2300297587 - Card dùng trong xét nghiệm hòa hợp | 46,084,800 | 65.670.840 | 32.259.360 | 133.3 | |
| 52 | PP2300297588 - Dầu Soi Kính | 35,000,000 | 49.875.000 | 24.500.000 | 11.1 | |
| 53 | PP2300297589 - Dung dịch lực Ion thấp dùng pha loãng hồng cầu dùng trong xét nghiệm hòa hợp | 18,525,000 | 26.398.125 | 12.967.500 | 1.1 | |
| 54 | PP2300297590 - Hóa chất dùng để phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus gây viêm gan B | 519,750,000 | 740.643.750 | 363.825.000 | 3333.3 | |
| 55 | PP2300297591 - Hóa chất dùng định tính của các kháng thể kháng HIV-1 hoặc HIV-2 | 327,600,000 | 466.830.000 | 229.320.000 | 1777.7 | |
| 56 | PP2300297592 - Keo Dán Lam | 7,560,000 | 10.773.000 | 5.292.000 | 8.8 | |
| 57 | PP2300297593 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể H. pylori trong mẫu máu | 42,000,000 | 59.850.000 | 29.400.000 | 444.4 | |
| 58 | PP2300297594 - Test TB | 31,500,000 | 44.887.500 | 22.050.000 | 222.2 | |
| 59 | PP2300297595 - Test XN HAV IgG/IgM | 61,000,000 | 86.925.000 | 42.700.000 | 444.4 | |
| 60 | PP2300297596 - Thuốc nhuộm Giemsa | 10,000,000 | 14.250.000 | 7.000.000 | 2.2 | |
| 61 | PP2300297597 - Đầu côn vàng | 3,500,000 | 4.987.500 | 2.450.000 | 11111.1 | |
| 62 | PP2300297598 - Đầu côn xanh | 880,000 | 1.254.000 | 616.000 | 2222.2 | |
| 63 | PP2300297599 - Lọ nhựa dung tích 120-130ml, vô trùng | 25,200,000 | 35.910.000 | 17.640.000 | 1333.3 | |
| 64 | PP2300297600 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm | 16,050,000 | 22.871.250 | 11.235.000 | 1.1 | |
| 65 | PP2300297601 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm | 16,050,000 | 22.871.250 | 11.235.000 | 1.1 | |
| 66 | PP2300297602 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm | 48,150,000 | 68.613.750 | 33.705.000 | 1.1 | |
| 67 | PP2300297603 - Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm | 17,650,000 | 25.151.250 | 12.355.000 | 1.1 | |
| 68 | PP2300297604 - Ống nghiệm (serum) đỏ | 65,100,000 | 92.767.500 | 45.570.000 | 22222.2 | |
| 69 | PP2300297605 - Ống nghiệm citrat | 13,300,000 | 18.952.500 | 9.310.000 | 4444.4 | |
| 70 | PP2300297606 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml (có nắp) | 1,035,000 | 1.474.875 | 724.500 | 666.6 | |
| 71 | PP2300297607 - Ống nghiệm nhỏ PS (có nắp) 5ml | 21,500,000 | 30.637.500 | 15.050.000 | 11111.1 | |
| 72 | PP2300297608 - Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng nguyên Hepatitis B e (HBeAg) | 25,025,000 | 35.660.625 | 17.517.500 | 1.1 |
Ammonia Ethanol control Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300297537 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.169.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.013.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Ammonia/ Ethanol/CO2 Control I |
|
| Mã phần lô | PP2300297538 |
| Giá từng phần lô | 5,733,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.169.525 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.013.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Ammonia/ Ethanol/CO2 Control II |
|
| Mã phần lô | PP2300297539 |
| Giá từng phần lô | 2,494,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.555.090 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.746.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300297540 |
| Giá từng phần lô | 2,297,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.273.795 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.608.180 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300297541 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.723.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.232.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300297542 |
| Giá từng phần lô | 10,332,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.723.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.232.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300297543 |
| Giá từng phần lô | 2,467,584 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.516.307 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.727.308 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300297544 |
| Giá từng phần lô | 48,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.186.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.986.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2300297545 |
| Giá từng phần lô | 94,248,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.303.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.973.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
CRP latex Calibrator Highly Sensitive (Hs) Set |
|
| Mã phần lô | PP2300297546 |
| Giá từng phần lô | 32,448,150 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.238.613 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.713.705 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2300297547 |
| Giá từng phần lô | 15,357,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.884.152 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.750.110 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2300297548 |
| Giá từng phần lô | 211,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 301.763.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 17.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2300297549 |
| Giá từng phần lô | 30,536,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.513.942 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.375.270 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2300297550 |
| Giá từng phần lô | 6,022,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.582.490 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.215.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300297551 |
| Giá từng phần lô | 1,559,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.222.350.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.091.680.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 35.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300297552 |
| Giá từng phần lô | 777,218,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.107.536.220 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 544.052.880 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300297553 |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.048.815 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.936.260 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300297554 |
| Giá từng phần lô | 8,473,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.075.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.931.744 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2300297555 |
| Giá từng phần lô | 222,175,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 316.600.515 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.523.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ISE Na+/K+ Selectivity Check |
|
| Mã phần lô | PP2300297556 |
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.652.832 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.776.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ITA Control Serum 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300297557 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.224.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.987.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ITA Control Serum 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300297558 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.224.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.987.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ITA Control Serum 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300297559 |
| Giá từng phần lô | 9,982,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.224.848 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.987.645 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2300297560 |
| Giá từng phần lô | 12,854,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.317.092 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.997.870 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2300297561 |
| Giá từng phần lô | 292,414,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 416.690.662 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 204.690.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
LDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300297562 |
| Giá từng phần lô | 39,028,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.615.612 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.319.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
MAS Urichem Trak |
|
| Mã phần lô | PP2300297563 |
| Giá từng phần lô | 13,110,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.682.177 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.177.210 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300297564 |
| Giá từng phần lô | 26,115,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.214.730 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.280.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
System Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300297565 |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.895.187 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.843.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2300297566 |
| Giá từng phần lô | 124,261,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 177.072.210 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 86.982.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300297567 |
| Giá từng phần lô | 46,254,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.912.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.378.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2300297568 |
| Giá từng phần lô | 46,254,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.912.805 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.378.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2300297569 |
| Giá từng phần lô | 100,087,680 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.624.944 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.061.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300297570 |
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.328.276 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.599.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Sc80 300/60 Full (without lactate) |
|
| Mã phần lô | PP2300297571 |
| Giá từng phần lô | 183,057,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 260.856.225 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 128.139.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Sp80 Solution Pack For The Abl80 |
|
| Mã phần lô | PP2300297572 |
| Giá từng phần lô | 44,759,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.782.145 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.331.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Reagent Pack HumaLyte Plus 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300297573 |
| Giá từng phần lô | 211,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Daily Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300297574 |
| Giá từng phần lô | 12,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.886.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.786.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Weekly Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300297575 |
| Giá từng phần lô | 6,276,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.943.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.393.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Ca electrode (Humalyte Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2300297576 |
| Giá từng phần lô | 17,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.142.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.350.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
pH electrode (Humalyte Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2300297577 |
| Giá từng phần lô | 17,644,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.142.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.350.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
DxH 500 Series Lyse |
|
| Mã phần lô | PP2300297578 |
| Giá từng phần lô | 963,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.372.809.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 674.362.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
DxH 500 Series Control |
|
| Mã phần lô | PP2300297579 |
| Giá từng phần lô | 1,732,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.468.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.212.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
DxH 500 Series Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2300297580 |
| Giá từng phần lô | 10,374,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.782.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.261.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2300297581 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.480.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2300297582 |
| Giá từng phần lô | 5,136,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.318.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.595.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2300297583 |
| Giá từng phần lô | 3,846,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.480.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.692.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2300297584 |
| Giá từng phần lô | 6,186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.815.050 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.330.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Bộ Nhuộm BK |
|
| Mã phần lô | PP2300297585 |
| Giá từng phần lô | 5,565,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.930.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.895.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Bộ Nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2300297586 |
| Giá từng phần lô | 2,646,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.770.550 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.852.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Card dùng trong xét nghiệm hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300297587 |
| Giá từng phần lô | 46,084,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.670.840 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.259.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 133.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Dầu Soi Kính |
|
| Mã phần lô | PP2300297588 |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Dung dịch lực Ion thấp dùng pha loãng hồng cầu dùng trong xét nghiệm hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2300297589 |
| Giá từng phần lô | 18,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.398.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.967.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Hóa chất dùng để phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus gây viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2300297590 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 740.643.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Hóa chất dùng định tính của các kháng thể kháng HIV-1 hoặc HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300297591 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 466.830.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 229.320.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1777.7 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Keo Dán Lam |
|
| Mã phần lô | PP2300297592 |
| Giá từng phần lô | 7,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.773.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.292.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Test nhanh xét nghiệm kháng thể H. pylori trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2300297593 |
| Giá từng phần lô | 42,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.850.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Test TB |
|
| Mã phần lô | PP2300297594 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.887.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Test XN HAV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300297595 |
| Giá từng phần lô | 61,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 86.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2300297596 |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300297597 |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.987.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11111.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300297598 |
| Giá từng phần lô | 880,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.254.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 616.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2222.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Lọ nhựa dung tích 120-130ml, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300297599 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1333.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300297600 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.871.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300297601 |
| Giá từng phần lô | 16,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.871.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.235.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300297602 |
| Giá từng phần lô | 48,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 68.613.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Mẫu nội kiểm cho xét nghiệm các bệnh truyền nhiễm |
|
| Mã phần lô | PP2300297603 |
| Giá từng phần lô | 17,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.151.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.355.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Ống nghiệm (serum) đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2300297604 |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.767.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22222.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Ống nghiệm citrat |
|
| Mã phần lô | PP2300297605 |
| Giá từng phần lô | 13,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.952.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4444.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2300297606 |
| Giá từng phần lô | 1,035,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.474.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 724.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Ống nghiệm nhỏ PS (có nắp) 5ml |
|
| Mã phần lô | PP2300297607 |
| Giá từng phần lô | 21,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.637.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11111.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Vật liệu kiểm soát dương tính xét nghiệm định tính kháng nguyên Hepatitis B e (HBeAg) |
|
| Mã phần lô | PP2300297608 |
| Giá từng phần lô | 25,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.660.625 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.517.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi