Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế năm 2022-2023
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2200083706-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 04/01/2023 13:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, vật tư y tế năm 2022-2023 |
| Số hiệu KHLCNT | PL2200068580 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Giá bán HSMT | 1.000.000 VND |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Giá gói thầu | 83,852,467,660 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1,257,786,993 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| STT | Tên từng phần / lô | Giá từng phần lô (VND) | Dự toán (VND) | Số tiền bảo đảm (VND) | Thời gian thực hiện HĐ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Test Morphine/Heroin | 25,200,000 | 0 | 0 | |
| 2 | Test nhanh dùng để phát hiện kháng nguyên NS1 virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người | 462,000,000 | 0 | 0 | |
| 3 | Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 4 | Test nhanh xét nghiệm kháng thể H. pylori trong mẫu máu | 47,500,000 | 0 | 0 | |
| 5 | Test TB | 28,875,000 | 0 | 0 | |
| 6 | Test XN Dengue IgG/IgM | 38,850,000 | 0 | 0 | |
| 7 | Test XN HAV IgG/IgM | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 8 | Test XN HCV | 138,000,000 | 0 | 0 | |
| 9 | Test XN Sốt Rét (Malaria) | 3,360,000 | 0 | 0 | |
| 10 | Thuốc nhuộm Giemsa | 2,419,830 | 0 | 0 | |
| 11 | Đầu côn vàng | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 12 | Chỉ Nylon số 6/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm | 35,700,000 | 0 | 0 | |
| 13 | Chỉ Polyglycolic acid số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm | 44,100,000 | 0 | 0 | |
| 14 | Chỉ Prolene số 0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm | 54,600,000 | 0 | 0 | |
| 15 | Chỉ Prolene số 2/0, dài ≥90cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 65,100,000 | 0 | 0 | |
| 16 | Chỉ Prolene số 3/0, dài ≥90cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 57,750,000 | 0 | 0 | |
| 17 | Chỉ Prolene số 4/0, dài ≥90cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26mm | 32,550,000 | 0 | 0 | |
| 18 | Chỉ Prolene số 7/0, dài ≥60cm, hai kim tròn 3/8c, dài 8mm | 139,125,000 | 0 | 0 | |
| 19 | Chỉ Silk số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 20 | Chỉ Silk số 2/0, dài ≥150cm, không kim | 9,975,000 | 0 | 0 | |
| 21 | Chỉ Silk số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 22 | Chỉ Silk số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 15,876,000 | 0 | 0 | |
| 23 | Nẹp cẳng tay các cỡ | 38,100,000 | 0 | 0 | |
| 24 | Nẹp chống xoay cẳng bàn chân | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 25 | Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ | 46,000,000 | 0 | 0 | |
| 26 | Nẹp đòn S (trái, phải) các cỡ | 247,500,000 | 0 | 0 | |
| 27 | Nẹp gỗ | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 28 | Nẹp khoá bàn ngón tay các cỡ | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 29 | Nẹp khóa cánh tay các cỡ | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 30 | Nẹp khóa cẳng chân các cỡ | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 31 | Nẹp khóa cẳng tay các cỡ | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 32 | Đầu côn xanh | 3,300,000 | 0 | 0 | |
| 33 | Lam kính nhám | 2,500,000 | 0 | 0 | |
| 34 | Lam kính trơn | 1,404,000 | 0 | 0 | |
| 35 | Lamen 22 x 22 mm | 6,480,000 | 0 | 0 | |
| 36 | Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm (có nắp, có nhãn) 40-60ml | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 37 | Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm (có nắp, có nhãn) 40-60ml tiệt trùng | 2,625,000 | 0 | 0 | |
| 38 | Lọ nhựa dung tích 120-130ml, vô trùng | 26,460,000 | 0 | 0 | |
| 39 | Ống Hematocrite | 2,275,000 | 0 | 0 | |
| 40 | Ống nghiệm (serum) đỏ | 65,700,000 | 0 | 0 | |
| 41 | Ống nghiệm citrat | 13,020,000 | 0 | 0 | |
| 42 | Ống nghiệm EDTA | 117,900,000 | 0 | 0 | |
| 43 | Chỉ Silk số 3/0, không kim | 9,975,000 | 0 | 0 | |
| 44 | Chỉ Silk số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 45 | Chỉ Silk số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 15,094,000 | 0 | 0 | |
| 46 | Chỉ Silk số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 19,950,000 | 0 | 0 | |
| 47 | Chỉ Silk số 6/0, dài ≥75cm, kim tam giác l/2c, dài 13mm | 36,750,000 | 0 | 0 | |
| 48 | Chỉ Silk số 8/0, dài ≥ 45cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm | 54,600,000 | 0 | 0 | |
| 49 | Chỉ tan tự nhiên Catgut plain cỡ chỉ số 2/0 dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 16,674,000 | 0 | 0 | |
| 50 | Chỉ thép số 7 dài ≥ 60cm, kim tam giác 1/2c dài 120mm | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 51 | Chỉ thị tiệt trùng hơi nước trong gói | 13,500,000 | 0 | 0 | |
| 52 | Chỉ Vicryl số 0, dài ≥ 90cm, kim tròn l/2c, dài 40mm | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 53 | Chỉ Vicryl số 1, dài ≥90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm | 39,745,000 | 0 | 0 | |
| 54 | Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay các cỡ | 36,000,000 | 0 | 0 | |
| 55 | Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ | 351,000,000 | 0 | 0 | |
| 56 | Nẹp khóa đầu dưới xương mác đa hướng các cỡ | 260,000,000 | 0 | 0 | |
| 57 | Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 400,000,000 | 0 | 0 | |
| 58 | Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 59 | Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 60 | Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ | 320,000,000 | 0 | 0 | |
| 61 | Ống nghiệm Heparin lithium | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 62 | Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml (có nắp) | 882,000 | 0 | 0 | |
| 63 | Ống nghiệm nhỏ PS (có nắp) 5ml | 19,900,000 | 0 | 0 | |
| 64 | Que gòn trong ống nghiệm nhựa tiệt trùng | 30,800,000 | 0 | 0 | |
| 65 | Acid acetic 3% | 4,499,250 | 0 | 0 | |
| 66 | Chỉ Vicryl số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 67 | Chỉ Vicryl số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 112,000,000 | 0 | 0 | |
| 68 | Chổi đánh bóng nha khoa | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 69 | Chổi phết tế bào âm đạo | 23,100,000 | 0 | 0 | |
| 70 | Dao cạo | 840,000 | 0 | 0 | |
| 71 | Dao cắt đốt sử dụng một lần | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 72 | Dao mổ phaco 15 độ | 95,500,000 | 0 | 0 | |
| 73 | Dao mổ phaco 2.8mm | 177,450,000 | 0 | 0 | |
| 74 | Dao mổ số 10 | 4,410,000 | 0 | 0 | |
| 75 | Dao mổ số 11 | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 76 | Nẹp khóa đùi các cỡ | 67,300,000 | 0 | 0 | |
| 77 | Nẹp khóa L nâng đỡ các cỡ | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 78 | Nẹp khoá mắc xích các cỡ | 522,000,000 | 0 | 0 | |
| 79 | Nẹp khóa móc khớp cùng đòn các cỡ | 300,000,000 | 0 | 0 | |
| 80 | Nẹp khoá mỏm khuỷu các cỡ | 150,000,000 | 0 | 0 | |
| 81 | Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi/ đầu dưới xương đùi các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 82 | Nẹp khóa T nâng đỡ các cỡ | 240,000,000 | 0 | 0 | |
| 83 | Acid acetic 99,8% | 35,970,000 | 0 | 0 | |
| 84 | Acid Citric | 37,400,000 | 0 | 0 | |
| 85 | Acid trichloracetic 80% | 20,520,000 | 0 | 0 | |
| 86 | Bột Calcium Hydroxide nha khoa | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 87 | Bột Zinc oxide | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 88 | Carbomer | 17,800,000 | 0 | 0 | |
| 89 | Cement gắn phục hình | 185,000,000 | 0 | 0 | |
| 90 | Cement glass ionomer | 165,000,000 | 0 | 0 | |
| 91 | Composite đặc | 84,000,000 | 0 | 0 | |
| 92 | Composite lỏng | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 93 | Cồn 70 độ | 269,500,000 | 0 | 0 | |
| 94 | Cồn 90 độ | 31,100,000 | 0 | 0 | |
| 95 | Cồn 96 độ | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 96 | Chất lấy dấu nha khoa alginate | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 97 | Chất nhầy có tính kết dính (Cohesive) | 252,000,000 | 0 | 0 | |
| 98 | Nẹp khoá thân xương đòn các cỡ | 544,000,000 | 0 | 0 | |
| 99 | Nẹp khoá xương gót các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 100 | Nẹp lòng máng các cỡ | 30,500,000 | 0 | 0 | |
| 101 | Nẹp mắc xích các cỡ | 53,600,000 | 0 | 0 | |
| 102 | Nẹp T nhỏ 45 độ 3 - 5 lỗ | 14,250,000 | 0 | 0 | |
| 103 | Nẹp vải cẳng chân | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 104 | Nẹp Zimmer số 3-4 | 9,030,000 | 0 | 0 | |
| 105 | Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm thuốc | 11,970,000 | 0 | 0 | |
| 106 | Nhang ngải cứu | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 107 | Chất trám bít ống tủy Endomethason | 149,000,000 | 0 | 0 | |
| 108 | Chất trám tạm | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 109 | Dầu bôi trơn dạng xịt dùng cho dụng cụ | 12,360,000 | 0 | 0 | |
| 110 | Dầu mù u | 2,230,000 | 0 | 0 | |
| 111 | Dầu paraffin | 1,304,000 | 0 | 0 | |
| 112 | Dầu xịt tay khoan | 25,000,000 | 0 | 0 | |
| 113 | Dịch nhầy dùng trong mổ mắt Phaco | 204,750,000 | 0 | 0 | |
| 114 | Dịch nhầy Hydroxypropyl methylcellulose | 13,650,000 | 0 | 0 | |
| 115 | Dung dịch diệt khuẩn máy lọc thận nhân tạo Peracetic acid 5% | 180,000,000 | 0 | 0 | |
| 116 | Dung dịch khử khuẩn – Tiệt khuẩn dụng cụ | 38,000,000 | 0 | 0 | |
| 117 | Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế | 139,260,000 | 0 | 0 | |
| 118 | Dung dịch khử khuẩn mức độ cao | 164,000,000 | 0 | 0 | |
| 119 | Dao mổ số 15 | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 120 | Dao mổ số 20 | 22,050,000 | 0 | 0 | |
| 121 | Dây dẫn lưu Penrose | 1,890,000 | 0 | 0 | |
| 122 | Dây garo | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 123 | Dây hút nhớt số 10 | 2,709,000 | 0 | 0 | |
| 124 | Dây hút nhớt số 14 | 2,709,000 | 0 | 0 | |
| 125 | Dây hút nhớt số 16 | 2,709,000 | 0 | 0 | |
| 126 | Dây máy thở dùng 1 lần | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 127 | Ống bơm cản quang 100ml kèm dây nối dài 140 - 150cm | 241,500,000 | 0 | 0 | |
| 128 | Ống đặt nội khí quản các số | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 129 | Ống hút nước bọt nha khoa | 14,700,000 | 0 | 0 | |
| 130 | Ống hút sản số 4 | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 131 | Ống hút sản số 5 | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 132 | Ống hút sản số 6 | 1,470,000 | 0 | 0 | |
| 133 | Ống nuôi ăn đường mũi-dạ dày 16Fr | 15,000,000 | 0 | 0 | |
| 134 | Ống thông dạ dày số 14 | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 135 | Ống thông dạ dày số 16 | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 136 | Ống thông dẫn lưu ổ bụng các cỡ | 4,200,000 | 0 | 0 | |
| 137 | Ống thông hậu môn số 20 | 3,664,500 | 0 | 0 | |
| 138 | Ống thông tiểu 1 nhánh số 12 | 2,614,500 | 0 | 0 | |
| 139 | Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 | 5,229,000 | 0 | 0 | |
| 140 | Ống thông tiểu 1 nhánh số 16 | 5,229,000 | 0 | 0 | |
| 141 | Albumin | 3,801,000 | 0 | 0 | |
| 142 | ALP | 5,762,400 | 0 | 0 | |
| 143 | ALT/GPT | 215,271,000 | 0 | 0 | |
| 144 | Ammonia Ethanol CO2 calibrator | 1,871,100 | 0 | 0 | |
| 145 | Ammonia Ethanol control Level 2 | 13,320,000 | 0 | 0 | |
| 146 | Ammonia/ Ethanol/CO2 Control I | 4,044,600 | 0 | 0 | |
| 147 | Ammonia/ Ethanol/CO2 Control II | 3,987,900 | 0 | 0 | |
| 148 | Dung dịch khử khuẩn quả lọc thận Peracetic acid 4,5% | 425,000,000 | 0 | 0 | |
| 149 | Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế | 614,000,000 | 0 | 0 | |
| 150 | Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Trypan blue | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 151 | Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế | 25,400,000 | 0 | 0 | |
| 152 | Dung dịch phun khử trùng bề mặt thông qua đường không khí | 189,000,000 | 0 | 0 | |
| 153 | Dung dịch rửa tay phẫu thuật | 40,610,000 | 0 | 0 | |
| 154 | Dung dịch sát khuẩn tay nhanh | 1,617,000,000 | 0 | 0 | |
| 155 | Etching gel | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 156 | Dây nối máy bơm tiêm tự động 140cm-150cm | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 157 | Dây oxy 1 nhánh | 228,900 | 0 | 0 | |
| 158 | Dây oxy 2 nhánh người lớn | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 159 | Dây oxy 2 nhánh trẻ em | 519,500 | 0 | 0 | |
| 160 | Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air | 1,290,000,000 | 0 | 0 | |
| 161 | Dây truyền dịch Intrafix Primeline hoặc tương đương | 38,120,000 | 0 | 0 | |
| 162 | Dây truyền máu | 13,000,000 | 0 | 0 | |
| 163 | Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật Longo đường kính lớn | 540,000,000 | 0 | 0 | |
| 164 | Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 | 5,743,500 | 0 | 0 | |
| 165 | Ống thông tiểu 2 nhánh số 14 | 11,487,000 | 0 | 0 | |
| 166 | Ống thông tiểu 2 nhánh số 16 | 22,974,000 | 0 | 0 | |
| 167 | Ống thông tiểu 2 nhánh số 18 | 24,832,000 | 0 | 0 | |
| 168 | Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 | 24,832,000 | 0 | 0 | |
| 169 | Ống thông tiểu 2 nhánh số 22 | 15,729,000 | 0 | 0 | |
| 170 | Ống xông họng nhựa | 43,890,000 | 0 | 0 | |
| 171 | Ống xông mũi thủy tinh | 9,450,000 | 0 | 0 | |
| 172 | Phim X Quang Carestream 25cm x 30cm (10x12") | 6,300,000,000 | 0 | 0 | |
| 173 | Amylase | 21,571,200 | 0 | 0 | |
| 174 | ASO | 62,086,500 | 0 | 0 | |
| 175 | AST/GOT | 214,578,000 | 0 | 0 | |
| 176 | Cholesterol | 107,520,000 | 0 | 0 | |
| 177 | CK-MB | 301,392,000 | 0 | 0 | |
| 178 | CK-MB Calibrator | 2,297,400 | 0 | 0 | |
| 179 | CK-MB Control Serum Level 1 | 1,654,800 | 0 | 0 | |
| 180 | CK-MB Control Serum Level 2 | 1,722,000 | 0 | 0 | |
| 181 | Cleaning Solution | 8,158,500 | 0 | 0 | |
| 182 | Control Serum Level 1 | 48,300,000 | 0 | 0 | |
| 183 | Control Serum Level 2 | 47,686,800 | 0 | 0 | |
| 184 | Creatinine | 130,221,000 | 0 | 0 | |
| 185 | Eugenol | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 186 | Formacresol | 28,000,000 | 0 | 0 | |
| 187 | Formol 10% | 67,500,000 | 0 | 0 | |
| 188 | Formol 36-38% | 230,000,000 | 0 | 0 | |
| 189 | Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật (K-Y Lubricating jelly hoặc tương đương) | 26,250,000 | 0 | 0 | |
| 190 | Gel siêu âm/điện tim | 105,000,000 | 0 | 0 | |
| 191 | Giấy đo pH | 3,500,000 | 0 | 0 | |
| 192 | Keo trám răng thẩm mỹ | 135,000,000 | 0 | 0 | |
| 193 | Lugol 3% | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 194 | Nước Javel 11% | 4,950,000 | 0 | 0 | |
| 195 | Oxy lỏng | 294,360,000 | 0 | 0 | |
| 196 | Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo | 97,300,000 | 0 | 0 | |
| 197 | Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật Longo đường kính nhỏ | 586,800,000 | 0 | 0 | |
| 198 | Đai cẳng tay | 11,000,000 | 0 | 0 | |
| 199 | Đai Cellulose | 780,000 | 0 | 0 | |
| 200 | Đai cổ cứng | 26,000,000 | 0 | 0 | |
| 201 | Đai cột sống thắt lưng | 27,500,000 | 0 | 0 | |
| 202 | Đai Desault | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 203 | Đai kim loại | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 204 | Đai xương đòn số 5;6;7 | 9,200,000 | 0 | 0 | |
| 205 | Phim X Quang Carestream 35cm x 43cm (14x17") | 757,500,000 | 0 | 0 | |
| 206 | Phim X Quang Laser Fujifilm 35cm x 43cm | 592,500,000 | 0 | 0 | |
| 207 | Quả lọc lowflux diện tích từ 1.2-1.3m2 | 152,250,000 | 0 | 0 | |
| 208 | Quả lọc lowflux diện tích từ 1.4-1.6m2 | 176,400,000 | 0 | 0 | |
| 209 | Quả lọc lowflux diện tích từ 1.5-1.6m2 | 1,224,000,000 | 0 | 0 | |
| 210 | Quả lọc lowflux diện tích từ 1.7-1.9m2 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | |
| 211 | Que Spatula đã tiệt trùng | 4,250,000 | 0 | 0 | |
| 212 | Que thử đường huyết | 840,000,000 | 0 | 0 | |
| 213 | Sáp cắn nha khoa | 2,310,000 | 0 | 0 | |
| 214 | Sò đánh bóng | 12,000,000 | 0 | 0 | |
| 215 | CRP | 24,782,100 | 0 | 0 | |
| 216 | CRP Latex | 62,185,200 | 0 | 0 | |
| 217 | CRP latex Calibrator Highly Sensitive (Hs) Set | 32,448,150 | 0 | 0 | |
| 218 | Direct Bilirubin | 14,876,400 | 0 | 0 | |
| 219 | Ethanol | 173,460,000 | 0 | 0 | |
| 220 | ExtendSURE HbA1c Liquid Controls | 28,170,450 | 0 | 0 | |
| 221 | Ferritin | 616,782,600 | 0 | 0 | |
| 222 | GGT | 30,536,100 | 0 | 0 | |
| 223 | Glucose | 203,910,000 | 0 | 0 | |
| 224 | HbA1C | 3,793,482,000 | 0 | 0 | |
| 225 | HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | 4,425,750 | 0 | 0 | |
| 226 | HDL-Cholesterol | 777,210,000 | 0 | 0 | |
| 227 | Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo | 87,000,000 | 0 | 0 | |
| 228 | Que thử Peracetic Acid trong dịch rửa quả lọc | 219,000,000 | 0 | 0 | |
| 229 | Que thử tồn dư peroxid trên quả lọc thận | 219,000,000 | 0 | 0 | |
| 230 | Que thử thai | 29,400,000 | 0 | 0 | |
| 231 | Sáp paraffin | 39,600,000 | 0 | 0 | |
| 232 | Sữa rửa tay | 82,500,000 | 0 | 0 | |
| 233 | Test H.Pylori dùng trong nội soi dạ dày | 249,900,000 | 0 | 0 | |
| 234 | Test hóa học kiểm tra 03 thông số (áp suất, nhiệt độ, thời gian) của lò hấp | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 235 | Test hóa học kiểm tra chất lượng lò hấp | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 236 | Test nhanh xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 | 650,000,000 | 0 | 0 | |
| 237 | Thạch cao cứng nha khoa | 18,000,000 | 0 | 0 | |
| 238 | Thạch cao mềm nha khoa | 4,900,000 | 0 | 0 | |
| 239 | Than hoạt tính | 6,500,000 | 0 | 0 | |
| 240 | Đai xương đùi | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 241 | Đè lưỡi gỗ | 24,000,000 | 0 | 0 | |
| 242 | Điện cực đất loại dán cho điện cơ | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 243 | Điện cực đo dẫn truyền điện cơ | 55,125,000 | 0 | 0 | |
| 244 | Đinh chốt cẳng chân các cỡ | 229,500,000 | 0 | 0 | |
| 245 | Đinh chốt đùi các cỡ | 51,000,000 | 0 | 0 | |
| 246 | Đinh Kirschner các cỡ | 20,000,000 | 0 | 0 | |
| 247 | Đinh Kirschner có ren các cỡ | 24,750,000 | 0 | 0 | |
| 248 | Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp (không tiệt trùng) | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 249 | Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 250 | Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng | 75,540,000 | 0 | 0 | |
| 251 | HDL-Cholesterol Calibrator | 27,924,750 | 0 | 0 | |
| 252 | Inorganic Phosphorous | 2,852,850 | 0 | 0 | |
| 253 | Hóa chất xét nghiệm D-DIMER | 63,762,300 | 0 | 0 | |
| 254 | Iron | 9,579,150 | 0 | 0 | |
| 255 | ISE Buffer | 28,607,250 | 0 | 0 | |
| 256 | ISE High Serum Standard | 7,051,800 | 0 | 0 | |
| 257 | ISE Internal Reference | 5,092,500 | 0 | 0 | |
| 258 | ISE Low Serum Standard | 8,473,500 | 0 | 0 | |
| 259 | ISE Low/High Urine Standard | 18,994,500 | 0 | 0 | |
| 260 | ISE Mid Standard | 222,169,500 | 0 | 0 | |
| 261 | ISE Na+/K+ Selectivity Check | 3,966,900 | 0 | 0 | |
| 262 | Thuốc diệt tủy nha khoa | 6,800,000 | 0 | 0 | |
| 263 | Viên khử khuẩn Troclosense Sodium | 49,220,000 | 0 | 0 | |
| 264 | Vôi soda | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 265 | Airway đè lưỡi các số | 4,400,000 | 0 | 0 | |
| 266 | Bàn chải rửa tay phẫu thuật | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 267 | Bao cao su | 17,010,000 | 0 | 0 | |
| 268 | Bao dây camera nội soi | 7,350,000 | 0 | 0 | |
| 269 | Bao tóc phẫu thuật nữ | 58,800,000 | 0 | 0 | |
| 270 | Băng bột bó 10cm x 2,7m | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 271 | Băng bột bó 15cm x 2,7m | 39,000,000 | 0 | 0 | |
| 272 | Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, không cản quang, tiệt trùng | 89,800,000 | 0 | 0 | |
| 273 | Gạc 5cm x 6,5cm x 12 lớp, tiệt trùng | 43,500,000 | 0 | 0 | |
| 274 | Gạc băng mắt tiệt trùng 5x7cm | 3,750,000 | 0 | 0 | |
| 275 | Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp, tiệt trùng | 2,152,500 | 0 | 0 | |
| 276 | Gạc y tế khổ 0,8m | 4,330,000 | 0 | 0 | |
| 277 | Găng tay các cỡ (không tiệt trùng) | 2,325,000,000 | 0 | 0 | |
| 278 | Găng tay sản khoa chưa tiệt trùng | 13,020,000 | 0 | 0 | |
| 279 | Tạp dề y tế 0,8m x 1,2m | 6,930,000 | 0 | 0 | |
| 280 | Tăm bông ráy tai (tiệt trùng) | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 281 | Tấm trải y tế | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 282 | Túi chứa nước tiểu | 15,675,000 | 0 | 0 | |
| 283 | Túi đựng máu sau sinh | 3,045,000 | 0 | 0 | |
| 284 | Túi ép dẹp 10cmx200m | 26,500,000 | 0 | 0 | |
| 285 | ISE Reference | 26,134,500 | 0 | 0 | |
| 286 | ITA Control Serum 1 | 9,799,650 | 0 | 0 | |
| 287 | ITA Control Serum 2 | 9,544,500 | 0 | 0 | |
| 288 | ITA Control Serum 3 | 9,799,650 | 0 | 0 | |
| 289 | LDL-Cholesterol | 535,878,000 | 0 | 0 | |
| 290 | LDL-Cholesterol Calibrator | 18,963,000 | 0 | 0 | |
| 291 | Magnesium | 2,195,550 | 0 | 0 | |
| 292 | MAS Urichem Trak | 21,420,000 | 0 | 0 | |
| 293 | RF | 36,993,600 | 0 | 0 | |
| 294 | RF latex Calib | 20,231,400 | 0 | 0 | |
| 295 | Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 26,380,200 | 0 | 0 | |
| 296 | Synchron And Au Systems Hemolyzing Reagent | 288,540,000 | 0 | 0 | |
| 297 | System Calibrator | 8,347,500 | 0 | 0 | |
| 298 | Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 7,308,000 | 0 | 0 | |
| 299 | Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m (không vô trùng) | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 300 | Băng cuộn vải 0,09m x 2,5m (không vô trùng) | 15,624,000 | 0 | 0 | |
| 301 | Băng keo cá nhân vải | 152,000,000 | 0 | 0 | |
| 302 | Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (±10%) | 191,400,000 | 0 | 0 | |
| 303 | Băng keo chỉ thị hấp ướt | 9,660,000 | 0 | 0 | |
| 304 | Băng keo giấy 2,5cm x 10m (±10%) | 128,310,000 | 0 | 0 | |
| 305 | Túi ép dẹp 15cmx200m | 48,000,000 | 0 | 0 | |
| 306 | Túi ép dẹp 20cmx200m | 116,000,000 | 0 | 0 | |
| 307 | Túi ép dẹp 25cm x 200m | 79,000,000 | 0 | 0 | |
| 308 | Túi ép dẹp 35cm x 200m | 46,500,000 | 0 | 0 | |
| 309 | Túi ép phồng 20cm x 100m | 30,200,000 | 0 | 0 | |
| 310 | Túi ép phồng 25cm x 100m | 73,500,000 | 0 | 0 | |
| 311 | Túi ép phồng 35cm x 100m | 100,000,000 | 0 | 0 | |
| 312 | Total Bilirubin | 13,389,600 | 0 | 0 | |
| 313 | Total Protein | 7,301,700 | 0 | 0 | |
| 314 | Transferrin | 239,173,200 | 0 | 0 | |
| 315 | Triglycerides | 445,924,500 | 0 | 0 | |
| 316 | Urea/Urea Nitrogen | 275,436,000 | 0 | 0 | |
| 317 | Uric Acid | 33,163,200 | 0 | 0 | |
| 318 | Urine/CSF Albumin | 100,086,000 | 0 | 0 | |
| 319 | Urine/CSF Albumin Calibrator | 45,142,650 | 0 | 0 | |
| 320 | Wash Solution | 218,799,000 | 0 | 0 | |
| 321 | COMBINA 11S URINE 150T | 405,770,700 | 0 | 0 | |
| 322 | Sc80 300/60 Full (without lactate) | 314,036,100 | 0 | 0 | |
| 323 | Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 368,000,000 | 0 | 0 | |
| 324 | Băng thun 10cm x 4,5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) | 112,500,000 | 0 | 0 | |
| 325 | Băng thun 7,5cm x 4,5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) | 91,000,000 | 0 | 0 | |
| 326 | Bộ dây chạy thận nhân tạo 4 trong 1 | 378,980,000 | 0 | 0 | |
| 327 | Găng tay tiệt trùng các số 6-7.5 | 126,000,000 | 0 | 0 | |
| 328 | Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m | 154,000,000 | 0 | 0 | |
| 329 | Giấy điện tim 150mm x 100mm x 150 tờ | 41,472,000 | 0 | 0 | |
| 330 | Giấy điện tim 152mm x 90mm x 150 tờ | 122,000,000 | 0 | 0 | |
| 331 | Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m | 28,080,000 | 0 | 0 | |
| 332 | Giấy điện tim cho ECG 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 333 | Túi ép phồng 40cm x 100m | 75,000,000 | 0 | 0 | |
| 334 | Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu kéo dài tiêu cự | 900,000,000 | 0 | 0 | |
| 335 | Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu; công suất nhìn gần +1.5D đến +2.5D | 890,000,000 | 0 | 0 | |
| 336 | Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu; công suất nhìn gần +3D đến +3.5D | 824,500,000 | 0 | 0 | |
| 337 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu | 600,000,000 | 0 | 0 | |
| 338 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 3 mảnh | 160,000,000 | 0 | 0 | |
| 339 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu càng 4 điểm tựa | 2,965,000,000 | 0 | 0 | |
| 340 | Sp80 Solution Pack For The Abl80 | 76,734,000 | 0 | 0 | |
| 341 | Reagent Pack HumaLyte Plus 5 | 264,000,000 | 0 | 0 | |
| 342 | Daily Cleaning Solution | 6,720,000 | 0 | 0 | |
| 343 | Weekly Cleaning Solution | 2,640,000 | 0 | 0 | |
| 344 | Urine Diluent | 6,000,000 | 0 | 0 | |
| 345 | QC Solution | 7,120,000 | 0 | 0 | |
| 346 | K electrode (Humalyte Plus) | 70,576,000 | 0 | 0 | |
| 347 | Na electrode (Humalyte Plus) | 70,576,000 | 0 | 0 | |
| 348 | Cl electrode (Humalyte Plus) | 70,576,000 | 0 | 0 | |
| 349 | Ca electrode (Humalyte Plus) | 32,000,000 | 0 | 0 | |
| 350 | pH electrode (Humalyte Plus) | 24,800,000 | 0 | 0 | |
| 351 | Bộ dây chạy thận nhân tạo 4 trong 1 (gồm 1 dây truyền dịch, 1 dây dẫn máu, 1 tranducer và túi xả) | 162,000,000 | 0 | 0 | |
| 352 | Bộ đồ sơ sinh 5 món (áo, tả, nón, bao tay, bao chân) | 39,690,000 | 0 | 0 | |
| 353 | Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường | 249,375,000 | 0 | 0 | |
| 354 | Bộ tiêm chích FAV | 316,260,000 | 0 | 0 | |
| 355 | Giấy in nhiệt 57mm x 30m | 17,600,000 | 0 | 0 | |
| 356 | Giấy nhám kẻ 1 mặt | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 357 | Giấy nhám kẽ răng | 45,000,000 | 0 | 0 | |
| 358 | Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m | 3,024,000,000 | 0 | 0 | |
| 359 | Kẹp rốn | 1,260,000 | 0 | 0 | |
| 360 | Kim chạy thận nhân tạo 16G | 360,150,000 | 0 | 0 | |
| 361 | Kim châm cứu 0,3mm x 25mm (tiệt trùng) | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 362 | Kim châm cứu 0,3mm x 75mm (tiệt trùng) | 10,560,000 | 0 | 0 | |
| 363 | Kim chích cầm máu dạ dày | 146,700,000 | 0 | 0 | |
| 364 | Kim điện cơ loại đồng tâm | 302,400,000 | 0 | 0 | |
| 365 | Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu tăng cường thị lực trung gian | 4,368,000,000 | 0 | 0 | |
| 366 | Reference Electrode (Huma.Plus) | 70,576,000 | 0 | 0 | |
| 367 | DxH 500 Series Diluent | 273,000,000 | 0 | 0 | |
| 368 | DxH 500 Series Lyse | 963,375,000 | 0 | 0 | |
| 369 | DxH 500 Series Cleaner | 401,625,000 | 0 | 0 | |
| 370 | DxH 500 Series Control | 1,657,425,000 | 0 | 0 | |
| 371 | DxH 500 Series Calibrator | 48,993,000 | 0 | 0 | |
| 372 | Acide Boric | 2,300,000 | 0 | 0 | |
| 373 | Ammonium Sulfate | 3,628,800 | 0 | 0 | |
| 374 | Anti A | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 375 | Anti AB | 10,000,000 | 0 | 0 | |
| 376 | Anti B | 10,500,000 | 0 | 0 | |
| 377 | Anti D | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 378 | Bộ Nhuộm BK | 7,800,000 | 0 | 0 | |
| 379 | Bộ Nhuộm Gram | 3,900,000 | 0 | 0 | |
| 380 | Card dùng trong xét nghiệm hòa hợp | 50,400,000 | 0 | 0 | |
| 381 | Bông gòn không thấm nước | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 382 | Bông viên 2cm | 168,000,000 | 0 | 0 | |
| 383 | Bông viên 3cm | 8,799,000 | 0 | 0 | |
| 384 | Bơm Karman | 4,830,000 | 0 | 0 | |
| 385 | Bơm tiêm 10cc kim 23G | 55,440,000 | 0 | 0 | |
| 386 | Bơm tiêm 1cc kim 26G x 1/2'' | 66,600,000 | 0 | 0 | |
| 387 | Bơm tiêm 20cc kim 23G | 35,000,000 | 0 | 0 | |
| 388 | Kim gai lấy tủy các cỡ | 193,200,000 | 0 | 0 | |
| 389 | Kim gây tê nha khoa | 30,000,000 | 0 | 0 | |
| 390 | Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" | 56,000,000 | 0 | 0 | |
| 391 | Kim hậu cầu 26G | 630,000 | 0 | 0 | |
| 392 | Kim lấy máu lancet | 160,000 | 0 | 0 | |
| 393 | Kim luồn tĩnh mạch 16G | 1,562,000 | 0 | 0 | |
| 394 | Kim luồn tĩnh mạch 18G | 5,964,000 | 0 | 0 | |
| 395 | Kim luồn tĩnh mạch 20G | 34,965,000 | 0 | 0 | |
| 396 | Kim luồn tĩnh mạch 22G | 489,510,000 | 0 | 0 | |
| 397 | Kim luồn tĩnh mạch 24G | 34,965,000 | 0 | 0 | |
| 398 | Kim rút thuốc 18G x 1 1/2'' | 31,500,000 | 0 | 0 | |
| 399 | Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C, được đặt sẵn trong dụng cụ đặt | 1,050,000,000 | 0 | 0 | |
| 400 | Trang phục chống dịch 7 khoản | 448,500,000 | 0 | 0 | |
| 401 | Trang phục chống dịch áo liền quần các cỡ | 203,400,000 | 0 | 0 | |
| 402 | Vít khóa 2.0 các cỡ | 55,000,000 | 0 | 0 | |
| 403 | Vít khóa 2.4 các cỡ | 40,000,000 | 0 | 0 | |
| 404 | Vít khóa 2.7 các cỡ | 120,000,000 | 0 | 0 | |
| 405 | Vít khóa 4.0 các cỡ | 520,000,000 | 0 | 0 | |
| 406 | Vít khóa 5.0 các cỡ | 675,000,000 | 0 | 0 | |
| 407 | Vít vỏ 2.0 các cỡ | 8,400,000 | 0 | 0 | |
| 408 | Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 1 | 97,800,000 | 0 | 0 | |
| 409 | Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 2 | 97,800,000 | 0 | 0 | |
| 410 | Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 3 | 97,800,000 | 0 | 0 | |
| 411 | Chất kiểm chứng (nội kiểm) dùng trên các dòng máy HumaCount. | 71,623,910 | 0 | 0 | |
| 412 | Chất kiểm chứng tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 53,180,000 | 0 | 0 | |
| 413 | Chất kiểm chứng tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 53,180,000 | 0 | 0 | |
| 414 | Bơm tiêm 3cc kim 23G | 206,460,000 | 0 | 0 | |
| 415 | Bơm tiêm 50cc kim 23G | 33,790,000 | 0 | 0 | |
| 416 | Kim tiêm 23G | 52,050,000 | 0 | 0 | |
| 417 | Kính bảo hộ mắt | 99,000,000 | 0 | 0 | |
| 418 | Khăn choàng nha khoa | 44,000,000 | 0 | 0 | |
| 419 | Khăn giấy y tế 30cm x 30cm | 96,371,000 | 0 | 0 | |
| 420 | Khăn giấy y tế 30cm x 30cm (sản) | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 421 | Khăn lau sát khuẩn bề mặt nhạy cảm | 49,720,000 | 0 | 0 | |
| 422 | Khẩu trang 3 lớp (không tiệt trùng) | 153,600,000 | 0 | 0 | |
| 423 | Khẩu trang 3 lớp (tiệt trùng) | 12,600,000 | 0 | 0 | |
| 424 | Khẩu trang có hiệu lực lọc cao tương đương N95 | 176,000,000 | 0 | 0 | |
| 425 | Khẩu trang N95 | 660,000,000 | 0 | 0 | |
| 426 | Vít vỏ 2.4 | 14,000,000 | 0 | 0 | |
| 427 | Vít vỏ 3.5 các cỡ | 70,400,000 | 0 | 0 | |
| 428 | Vít vỏ 4.0 các cỡ | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 429 | Vít vỏ 5.0 các cỡ | 140,000,000 | 0 | 0 | |
| 430 | Vít xốp 4.0 các cỡ | 60,000,000 | 0 | 0 | |
| 431 | Vít xốp 6.5 các cỡ | 23,800,000 | 0 | 0 | |
| 432 | Vít xốp rỗng | 90,000,000 | 0 | 0 | |
| 433 | Vòng nhận dạng người lớn | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 434 | Vòng nhận dạng sơ sinh | 2,350,000 | 0 | 0 | |
| 435 | Vòng tránh thai Tcu 380A | 16,000,000 | 0 | 0 | |
| 436 | Chất nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | 24,200,000 | 0 | 0 | |
| 437 | Dầu Soi Kính | 17,825,000 | 0 | 0 | |
| 438 | Dung dịch lực Ion thấp dùng pha loãng hồng cầu dùng trong xét nghiệm hòa hợp | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 439 | Hematoxylin C | 16,200,000 | 0 | 0 | |
| 440 | Hóa chất dùng để phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus gây viêm gan B | 472,500,000 | 0 | 0 | |
| 441 | Hóa chất dùng định tính của các kháng thể kháng HIV-1 hoặc HIV-2 | 327,600,000 | 0 | 0 | |
| 442 | Hóa chất dùng định tính kháng thể của kháng nguyên Treponema pallidum | 210,000,000 | 0 | 0 | |
| 443 | Keo Dán Lam | 9,540,000 | 0 | 0 | |
| 444 | Môi trường chuyên chở mẫu bệnh phẩm UTM hoặc VTM thể tích 1,5ml | 79,905,000 | 0 | 0 | |
| 445 | Môi trường chuyên chở mẫu bệnh phẩm UTM hoặc VTM thể tích 3ml | 7,875,000 | 0 | 0 | |
| 446 | Bơm tiêm 50cc không kim (loại cho ăn) | 3,800,000 | 0 | 0 | |
| 447 | Bơm tiêm 5cc kim 23G | 32,750,000 | 0 | 0 | |
| 448 | Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 30G x 1/2'' | 1,350,000,000 | 0 | 0 | |
| 449 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 1215 | 16,800,000 | 0 | 0 | |
| 450 | Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 1220 | 100,800,000 | 0 | 0 | |
| 451 | Cây hướng dẫn đặt nội khí quản các số | 27,300,000 | 0 | 0 | |
| 452 | Cọ quét keo | 4,750,000 | 0 | 0 | |
| 453 | Cone gutta percha | 43,800,000 | 0 | 0 | |
| 454 | Khóa 3 ngã có dây 25cm | 19,250,000 | 0 | 0 | |
| 455 | Khóa 3 ngã không dây | 17,745,000 | 0 | 0 | |
| 456 | Lèn ngang | 17,000,000 | 0 | 0 | |
| 457 | Lọc khuẩn có cổng đo CO2 | 24,530,000 | 0 | 0 | |
| 458 | Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo hoặc tương đương | 504,000,000 | 0 | 0 | |
| 459 | Lưới thoát vị loại 6x11cm | 360,000,000 | 0 | 0 | |
| 460 | Mask gây mê người lớn | 4,722,900 | 0 | 0 | |
| 461 | Mask gây mê sơ sinh | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 462 | Mask oxy có túi | 490,000,000 | 0 | 0 | |
| 463 | Môi trường chuyên chở mẫu bệnh phẩm UTM hoặc VTM thể tích 5ml | 15,750,000 | 0 | 0 | |
| 464 | Papanicolaous 2A | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 465 | Papanicolaous 3B | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 466 | Sodium Carbonate | 3,672,000 | 0 | 0 | |
| 467 | Sodium Nitroprusside Dihydrate | 17,820,000 | 0 | 0 | |
| 468 | Test Amphetamine | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 469 | Test đa chất | 462,000,000 | 0 | 0 | |
| 470 | Test HEV | 157,500,000 | 0 | 0 | |
| 471 | Test Máu Ẩn Trong Phân (FOB) | 14,175,000 | 0 | 0 | |
| 472 | Côn giấy | 3,450,000 | 0 | 0 | |
| 473 | Chêm gỗ | 1,575,000 | 0 | 0 | |
| 474 | Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 26mm | 26,040,000 | 0 | 0 | |
| 475 | Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 40mm | 8,810,000 | 0 | 0 | |
| 476 | Chỉ Chromic catgut số 1, dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm | 26,040,000 | 0 | 0 | |
| 477 | Chỉ Chromic catgut số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 23,940,000 | 0 | 0 | |
| 478 | Chỉ Chromic catgut số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36mm | 24,150,000 | 0 | 0 | |
| 479 | Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 27,216,000 | 0 | 0 | |
| 480 | Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm | 23,940,000 | 0 | 0 | |
| 481 | Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 37cm, hai kim tam giác 3/8c, dài 12mm | 21,000,000 | 0 | 0 | |
| 482 | Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 26,082,000 | 0 | 0 | |
| 483 | Chỉ Chromic catgut số 5/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 12mm | 47,000,000 | 0 | 0 | |
| 484 | Chỉ Nylon số 10/0, dài ≥ 30cm, hai kim hình thang 3/8c, dài 6mm | 127,050,000 | 0 | 0 | |
| 485 | Chỉ Nylon số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 37,800,000 | 0 | 0 | |
| 486 | Chỉ Nylon số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm | 69,270,000 | 0 | 0 | |
| 487 | Chỉ Nylon số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm | 88,200,000 | 0 | 0 | |
| 488 | Chỉ Nylon số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm | 18,900,000 | 0 | 0 | |
| 489 | Mask xông khí dung người lớn các cỡ | 69,300,000 | 0 | 0 | |
| 490 | Mask xông khí dung trẻ em các cỡ | 16,500,000 | 0 | 0 | |
| 491 | Mặt gương | 9,000,000 | 0 | 0 | |
| 492 | Miếng cầm máu mũi 8cm x1,5cm x2cm | 63,000,000 | 0 | 0 | |
| 493 | Miếng cầm máu phẫu thuật | 83,979,000 | 0 | 0 | |
| 494 | Miếng dán điện cực | 37,500,000 | 0 | 0 | |
| 495 | Miếng dán phẫu thuật mắt 5cm x7cm | 4,750,000 | 0 | 0 | |
| 496 | Miếng dán phẫu thuật mắt 6cm x7cm | 17,400,000 | 0 | 0 | |
| 497 | Mũi khoan kim cương nha khoa | 112,800,000 | 0 | 0 | |
| 498 | Mũi Lentulo nha khoa các cỡ | 22,000,000 | 0 | 0 | |
| 499 | Mũi mài nhựa nha khoa | 2,840,000 | 0 | 0 | |
| 500 | Mũi nong tủy K-Files các cỡ | 25,000,500 | 0 | 0 | |
| 501 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 502 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 503 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 504 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 505 | 28,875,000 | 0 | 0 | ||
| 506 | 38,850,000 | 0 | 0 | ||
| 507 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 508 | 138,000,000 | 0 | 0 | ||
| 509 | 3,360,000 | 0 | 0 | ||
| 510 | 2,419,830 | 0 | 0 | ||
| 511 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 512 | 35,700,000 | 0 | 0 | ||
| 513 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 514 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 515 | 65,100,000 | 0 | 0 | ||
| 516 | 57,750,000 | 0 | 0 | ||
| 517 | 32,550,000 | 0 | 0 | ||
| 518 | 139,125,000 | 0 | 0 | ||
| 519 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 520 | 9,975,000 | 0 | 0 | ||
| 521 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 522 | 15,876,000 | 0 | 0 | ||
| 523 | 38,100,000 | 0 | 0 | ||
| 524 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 525 | 46,000,000 | 0 | 0 | ||
| 526 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 527 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 528 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 529 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 530 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 531 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 532 | 3,300,000 | 0 | 0 | ||
| 533 | 2,500,000 | 0 | 0 | ||
| 534 | 1,404,000 | 0 | 0 | ||
| 535 | 6,480,000 | 0 | 0 | ||
| 536 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 537 | 2,625,000 | 0 | 0 | ||
| 538 | 26,460,000 | 0 | 0 | ||
| 539 | 2,275,000 | 0 | 0 | ||
| 540 | 65,700,000 | 0 | 0 | ||
| 541 | 13,020,000 | 0 | 0 | ||
| 542 | 117,900,000 | 0 | 0 | ||
| 543 | 9,975,000 | 0 | 0 | ||
| 544 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 545 | 15,094,000 | 0 | 0 | ||
| 546 | 19,950,000 | 0 | 0 | ||
| 547 | 36,750,000 | 0 | 0 | ||
| 548 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 549 | 16,674,000 | 0 | 0 | ||
| 550 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 551 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 552 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 553 | 39,745,000 | 0 | 0 | ||
| 554 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 555 | 351,000,000 | 0 | 0 | ||
| 556 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 557 | 400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 558 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 559 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 560 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 561 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 562 | 882,000 | 0 | 0 | ||
| 563 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 564 | 30,800,000 | 0 | 0 | ||
| 565 | 4,499,250 | 0 | 0 | ||
| 566 | 112,000,000 | 0 | 0 | ||
| 567 | 112,000,000 | 0 | 0 | ||
| 568 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 569 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 570 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 571 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 572 | 95,500,000 | 0 | 0 | ||
| 573 | 177,450,000 | 0 | 0 | ||
| 574 | 4,410,000 | 0 | 0 | ||
| 575 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 576 | 67,300,000 | 0 | 0 | ||
| 577 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 578 | 522,000,000 | 0 | 0 | ||
| 579 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 580 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 581 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 582 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 583 | 35,970,000 | 0 | 0 | ||
| 584 | 37,400,000 | 0 | 0 | ||
| 585 | 20,520,000 | 0 | 0 | ||
| 586 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 587 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 588 | 17,800,000 | 0 | 0 | ||
| 589 | 185,000,000 | 0 | 0 | ||
| 590 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 591 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 592 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 593 | 269,500,000 | 0 | 0 | ||
| 594 | 31,100,000 | 0 | 0 | ||
| 595 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 596 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 597 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 598 | 544,000,000 | 0 | 0 | ||
| 599 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 600 | 30,500,000 | 0 | 0 | ||
| 601 | 53,600,000 | 0 | 0 | ||
| 602 | 14,250,000 | 0 | 0 | ||
| 603 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 604 | 9,030,000 | 0 | 0 | ||
| 605 | 11,970,000 | 0 | 0 | ||
| 606 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 607 | 149,000,000 | 0 | 0 | ||
| 608 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 609 | 12,360,000 | 0 | 0 | ||
| 610 | 2,230,000 | 0 | 0 | ||
| 611 | 1,304,000 | 0 | 0 | ||
| 612 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 613 | 204,750,000 | 0 | 0 | ||
| 614 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 615 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 616 | 38,000,000 | 0 | 0 | ||
| 617 | 139,260,000 | 0 | 0 | ||
| 618 | 164,000,000 | 0 | 0 | ||
| 619 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 620 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 621 | 1,890,000 | 0 | 0 | ||
| 622 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 623 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 624 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 625 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 626 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 627 | 241,500,000 | 0 | 0 | ||
| 628 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 629 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 630 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 631 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 632 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 633 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 634 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 635 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 636 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 637 | 3,664,500 | 0 | 0 | ||
| 638 | 2,614,500 | 0 | 0 | ||
| 639 | 5,229,000 | 0 | 0 | ||
| 640 | 5,229,000 | 0 | 0 | ||
| 641 | 3,801,000 | 0 | 0 | ||
| 642 | 5,762,400 | 0 | 0 | ||
| 643 | 215,271,000 | 0 | 0 | ||
| 644 | 1,871,100 | 0 | 0 | ||
| 645 | 13,320,000 | 0 | 0 | ||
| 646 | 4,044,600 | 0 | 0 | ||
| 647 | 3,987,900 | 0 | 0 | ||
| 648 | 425,000,000 | 0 | 0 | ||
| 649 | 614,000,000 | 0 | 0 | ||
| 650 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 651 | 25,400,000 | 0 | 0 | ||
| 652 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 653 | 40,610,000 | 0 | 0 | ||
| 654 | 1,617,000,000 | 0 | 0 | ||
| 655 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 656 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 657 | 228,900 | 0 | 0 | ||
| 658 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 659 | 519,500 | 0 | 0 | ||
| 660 | 1,290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 661 | 38,120,000 | 0 | 0 | ||
| 662 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 663 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 664 | 5,743,500 | 0 | 0 | ||
| 665 | 11,487,000 | 0 | 0 | ||
| 666 | 22,974,000 | 0 | 0 | ||
| 667 | 24,832,000 | 0 | 0 | ||
| 668 | 24,832,000 | 0 | 0 | ||
| 669 | 15,729,000 | 0 | 0 | ||
| 670 | 43,890,000 | 0 | 0 | ||
| 671 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 672 | 6,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 673 | 21,571,200 | 0 | 0 | ||
| 674 | 62,086,500 | 0 | 0 | ||
| 675 | 214,578,000 | 0 | 0 | ||
| 676 | 107,520,000 | 0 | 0 | ||
| 677 | 301,392,000 | 0 | 0 | ||
| 678 | 2,297,400 | 0 | 0 | ||
| 679 | 1,654,800 | 0 | 0 | ||
| 680 | 1,722,000 | 0 | 0 | ||
| 681 | 8,158,500 | 0 | 0 | ||
| 682 | 48,300,000 | 0 | 0 | ||
| 683 | 47,686,800 | 0 | 0 | ||
| 684 | 130,221,000 | 0 | 0 | ||
| 685 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 686 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 687 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 688 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 689 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 690 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 691 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 692 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 693 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 694 | 4,950,000 | 0 | 0 | ||
| 695 | 294,360,000 | 0 | 0 | ||
| 696 | 97,300,000 | 0 | 0 | ||
| 697 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 698 | 586,800,000 | 0 | 0 | ||
| 699 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 700 | 780,000 | 0 | 0 | ||
| 701 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 702 | 27,500,000 | 0 | 0 | ||
| 703 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 704 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 705 | 9,200,000 | 0 | 0 | ||
| 706 | 757,500,000 | 0 | 0 | ||
| 707 | 592,500,000 | 0 | 0 | ||
| 708 | 152,250,000 | 0 | 0 | ||
| 709 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 710 | 1,224,000,000 | 0 | 0 | ||
| 711 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 712 | 4,250,000 | 0 | 0 | ||
| 713 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 714 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 715 | 2,310,000 | 0 | 0 | ||
| 716 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 717 | 24,782,100 | 0 | 0 | ||
| 718 | 62,185,200 | 0 | 0 | ||
| 719 | 32,448,150 | 0 | 0 | ||
| 720 | 14,876,400 | 0 | 0 | ||
| 721 | 173,460,000 | 0 | 0 | ||
| 722 | 28,170,450 | 0 | 0 | ||
| 723 | 616,782,600 | 0 | 0 | ||
| 724 | 30,536,100 | 0 | 0 | ||
| 725 | 203,910,000 | 0 | 0 | ||
| 726 | 3,793,482,000 | 0 | 0 | ||
| 727 | 4,425,750 | 0 | 0 | ||
| 728 | 1,559,416,320 | 0 | 0 | ||
| 729 | 777,210,000 | 0 | 0 | ||
| 730 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 731 | 219,000,000 | 0 | 0 | ||
| 732 | 219,000,000 | 0 | 0 | ||
| 733 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 734 | 39,600,000 | 0 | 0 | ||
| 735 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 736 | 249,900,000 | 0 | 0 | ||
| 737 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 738 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 739 | 650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 740 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 741 | 4,900,000 | 0 | 0 | ||
| 742 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 743 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 744 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 745 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 746 | 55,125,000 | 0 | 0 | ||
| 747 | 229,500,000 | 0 | 0 | ||
| 748 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 749 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 750 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 751 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 752 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 753 | 75,540,000 | 0 | 0 | ||
| 754 | 27,924,750 | 0 | 0 | ||
| 755 | 2,852,850 | 0 | 0 | ||
| 756 | 63,762,300 | 0 | 0 | ||
| 757 | 9,579,150 | 0 | 0 | ||
| 758 | 28,607,250 | 0 | 0 | ||
| 759 | 7,051,800 | 0 | 0 | ||
| 760 | 5,092,500 | 0 | 0 | ||
| 761 | 8,473,500 | 0 | 0 | ||
| 762 | 18,994,500 | 0 | 0 | ||
| 763 | 222,169,500 | 0 | 0 | ||
| 764 | 3,966,900 | 0 | 0 | ||
| 765 | 6,800,000 | 0 | 0 | ||
| 766 | 49,220,000 | 0 | 0 | ||
| 767 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 768 | 4,400,000 | 0 | 0 | ||
| 769 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 770 | 17,010,000 | 0 | 0 | ||
| 771 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 772 | 58,800,000 | 0 | 0 | ||
| 773 | 64,000,000 | 0 | 0 | ||
| 774 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 775 | 94,990,000 | 0 | 0 | ||
| 776 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 777 | 89,800,000 | 0 | 0 | ||
| 778 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 779 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 780 | 2,152,500 | 0 | 0 | ||
| 781 | 4,330,000 | 0 | 0 | ||
| 782 | 2,325,000,000 | 0 | 0 | ||
| 783 | 13,020,000 | 0 | 0 | ||
| 784 | 6,930,000 | 0 | 0 | ||
| 785 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 786 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 787 | 15,675,000 | 0 | 0 | ||
| 788 | 3,045,000 | 0 | 0 | ||
| 789 | 26,500,000 | 0 | 0 | ||
| 790 | 26,134,500 | 0 | 0 | ||
| 791 | 9,799,650 | 0 | 0 | ||
| 792 | 9,544,500 | 0 | 0 | ||
| 793 | 9,799,650 | 0 | 0 | ||
| 794 | 535,878,000 | 0 | 0 | ||
| 795 | 18,963,000 | 0 | 0 | ||
| 796 | 2,195,550 | 0 | 0 | ||
| 797 | 21,420,000 | 0 | 0 | ||
| 798 | 36,993,600 | 0 | 0 | ||
| 799 | 20,231,400 | 0 | 0 | ||
| 800 | 26,380,200 | 0 | 0 | ||
| 801 | 288,540,000 | 0 | 0 | ||
| 802 | 8,347,500 | 0 | 0 | ||
| 803 | 43,200,000 | 0 | 0 | ||
| 804 | 7,308,000 | 0 | 0 | ||
| 805 | 8,960,000 | 0 | 0 | ||
| 806 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 807 | 15,624,000 | 0 | 0 | ||
| 808 | 152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 809 | 191,400,000 | 0 | 0 | ||
| 810 | 9,660,000 | 0 | 0 | ||
| 811 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 812 | 128,310,000 | 0 | 0 | ||
| 813 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 814 | 116,000,000 | 0 | 0 | ||
| 815 | 79,000,000 | 0 | 0 | ||
| 816 | 46,500,000 | 0 | 0 | ||
| 817 | 30,200,000 | 0 | 0 | ||
| 818 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 819 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 820 | 13,389,600 | 0 | 0 | ||
| 821 | 7,301,700 | 0 | 0 | ||
| 822 | 239,173,200 | 0 | 0 | ||
| 823 | 445,924,500 | 0 | 0 | ||
| 824 | 275,436,000 | 0 | 0 | ||
| 825 | 46,254,600 | 0 | 0 | ||
| 826 | 33,163,200 | 0 | 0 | ||
| 827 | 100,086,000 | 0 | 0 | ||
| 828 | 45,142,650 | 0 | 0 | ||
| 829 | 218,799,000 | 0 | 0 | ||
| 830 | 405,770,700 | 0 | 0 | ||
| 831 | 314,036,100 | 0 | 0 | ||
| 832 | 368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 833 | 112,500,000 | 0 | 0 | ||
| 834 | 91,000,000 | 0 | 0 | ||
| 835 | 378,980,000 | 0 | 0 | ||
| 836 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 837 | 154,000,000 | 0 | 0 | ||
| 838 | 41,472,000 | 0 | 0 | ||
| 839 | 122,000,000 | 0 | 0 | ||
| 840 | 28,080,000 | 0 | 0 | ||
| 841 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 842 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 843 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 844 | 890,000,000 | 0 | 0 | ||
| 845 | 824,500,000 | 0 | 0 | ||
| 846 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 847 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 848 | 2,965,000,000 | 0 | 0 | ||
| 849 | 76,734,000 | 0 | 0 | ||
| 850 | 264,000,000 | 0 | 0 | ||
| 851 | 6,720,000 | 0 | 0 | ||
| 852 | 2,640,000 | 0 | 0 | ||
| 853 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 854 | 7,120,000 | 0 | 0 | ||
| 855 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 856 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 857 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 858 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 859 | 24,800,000 | 0 | 0 | ||
| 860 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 861 | 39,690,000 | 0 | 0 | ||
| 862 | 249,375,000 | 0 | 0 | ||
| 863 | 123,420,000 | 0 | 0 | ||
| 864 | 316,260,000 | 0 | 0 | ||
| 865 | 17,600,000 | 0 | 0 | ||
| 866 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 867 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 868 | 3,024,000,000 | 0 | 0 | ||
| 869 | 1,260,000 | 0 | 0 | ||
| 870 | 181,545,000 | 0 | 0 | ||
| 871 | 360,150,000 | 0 | 0 | ||
| 872 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 873 | 10,560,000 | 0 | 0 | ||
| 874 | 146,700,000 | 0 | 0 | ||
| 875 | 302,400,000 | 0 | 0 | ||
| 876 | 4,368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 877 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 878 | 273,000,000 | 0 | 0 | ||
| 879 | 963,375,000 | 0 | 0 | ||
| 880 | 401,625,000 | 0 | 0 | ||
| 881 | 1,657,425,000 | 0 | 0 | ||
| 882 | 48,993,000 | 0 | 0 | ||
| 883 | 2,300,000 | 0 | 0 | ||
| 884 | 3,628,800 | 0 | 0 | ||
| 885 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 886 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 887 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 888 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 889 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 890 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 891 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 892 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 893 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 894 | 8,799,000 | 0 | 0 | ||
| 895 | 4,830,000 | 0 | 0 | ||
| 896 | 86,940,000 | 0 | 0 | ||
| 897 | 55,440,000 | 0 | 0 | ||
| 898 | 66,600,000 | 0 | 0 | ||
| 899 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 900 | 193,200,000 | 0 | 0 | ||
| 901 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 902 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 903 | 630,000 | 0 | 0 | ||
| 904 | 160,000 | 0 | 0 | ||
| 905 | 1,562,000 | 0 | 0 | ||
| 906 | 5,964,000 | 0 | 0 | ||
| 907 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 908 | 489,510,000 | 0 | 0 | ||
| 909 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 910 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 911 | 1,050,000,000 | 0 | 0 | ||
| 912 | 448,500,000 | 0 | 0 | ||
| 913 | 203,400,000 | 0 | 0 | ||
| 914 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 915 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 916 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 917 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 918 | 675,000,000 | 0 | 0 | ||
| 919 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 920 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 921 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 922 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 923 | 71,623,910 | 0 | 0 | ||
| 924 | 53,180,000 | 0 | 0 | ||
| 925 | 53,180,000 | 0 | 0 | ||
| 926 | 206,460,000 | 0 | 0 | ||
| 927 | 33,790,000 | 0 | 0 | ||
| 928 | 52,050,000 | 0 | 0 | ||
| 929 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 930 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 931 | 96,371,000 | 0 | 0 | ||
| 932 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 933 | 49,720,000 | 0 | 0 | ||
| 934 | 153,600,000 | 0 | 0 | ||
| 935 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 936 | 176,000,000 | 0 | 0 | ||
| 937 | 660,000,000 | 0 | 0 | ||
| 938 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 939 | 70,400,000 | 0 | 0 | ||
| 940 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 941 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 942 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 943 | 23,800,000 | 0 | 0 | ||
| 944 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 945 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 946 | 2,350,000 | 0 | 0 | ||
| 947 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 948 | 24,200,000 | 0 | 0 | ||
| 949 | 17,825,000 | 0 | 0 | ||
| 950 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 951 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 952 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 953 | 327,600,000 | 0 | 0 | ||
| 954 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 955 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 956 | 79,905,000 | 0 | 0 | ||
| 957 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 958 | 3,800,000 | 0 | 0 | ||
| 959 | 52,080,000 | 0 | 0 | ||
| 960 | 32,750,000 | 0 | 0 | ||
| 961 | 945,000,000 | 0 | 0 | ||
| 962 | 1,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 963 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 964 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 965 | 27,300,000 | 0 | 0 | ||
| 966 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 967 | 43,800,000 | 0 | 0 | ||
| 968 | 19,250,000 | 0 | 0 | ||
| 969 | 17,745,000 | 0 | 0 | ||
| 970 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 971 | 24,530,000 | 0 | 0 | ||
| 972 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 973 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 974 | 4,722,900 | 0 | 0 | ||
| 975 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 976 | 490,000,000 | 0 | 0 | ||
| 977 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 978 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 979 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 980 | 3,672,000 | 0 | 0 | ||
| 981 | 17,820,000 | 0 | 0 | ||
| 982 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 983 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 984 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 985 | 14,175,000 | 0 | 0 | ||
| 986 | 3,450,000 | 0 | 0 | ||
| 987 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 988 | 26,040,000 | 0 | 0 | ||
| 989 | 8,810,000 | 0 | 0 | ||
| 990 | 26,040,000 | 0 | 0 | ||
| 991 | 23,940,000 | 0 | 0 | ||
| 992 | 24,150,000 | 0 | 0 | ||
| 993 | 27,216,000 | 0 | 0 | ||
| 994 | 23,940,000 | 0 | 0 | ||
| 995 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 996 | 26,082,000 | 0 | 0 | ||
| 997 | 47,000,000 | 0 | 0 | ||
| 998 | 127,050,000 | 0 | 0 | ||
| 999 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1000 | 69,270,000 | 0 | 0 | ||
| 1001 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1002 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1003 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1004 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1005 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1006 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1007 | 83,979,000 | 0 | 0 | ||
| 1008 | 37,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1009 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1010 | 17,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1011 | 112,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1012 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1013 | 2,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1014 | 25,000,500 | 0 | 0 | ||
| 1015 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1016 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1017 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1018 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1019 | 28,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1020 | 38,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1021 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1022 | 138,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1023 | 3,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1024 | 2,419,830 | 0 | 0 | ||
| 1025 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1026 | 35,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1027 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1028 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1029 | 65,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1030 | 57,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1031 | 32,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1032 | 139,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1033 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1034 | 9,975,000 | 0 | 0 | ||
| 1035 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1036 | 15,876,000 | 0 | 0 | ||
| 1037 | 38,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1038 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1039 | 46,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1040 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1041 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1042 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1043 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1044 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1045 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1046 | 3,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1047 | 2,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1048 | 1,404,000 | 0 | 0 | ||
| 1049 | 6,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1050 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1051 | 2,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1052 | 26,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1053 | 2,275,000 | 0 | 0 | ||
| 1054 | 65,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1055 | 13,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1056 | 117,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1057 | 9,975,000 | 0 | 0 | ||
| 1058 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1059 | 15,094,000 | 0 | 0 | ||
| 1060 | 19,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1061 | 36,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1062 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1063 | 16,674,000 | 0 | 0 | ||
| 1064 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1065 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1066 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1067 | 39,745,000 | 0 | 0 | ||
| 1068 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1069 | 351,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1070 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1071 | 400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1072 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1073 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1074 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1075 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1076 | 882,000 | 0 | 0 | ||
| 1077 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1078 | 30,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1079 | 4,499,250 | 0 | 0 | ||
| 1080 | 112,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1081 | 112,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1082 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1083 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1084 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 1085 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1086 | 95,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1087 | 177,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1088 | 4,410,000 | 0 | 0 | ||
| 1089 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1090 | 67,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1091 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1092 | 522,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1093 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1094 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1095 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1096 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1097 | 35,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1098 | 37,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1099 | 20,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1100 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1101 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1102 | 17,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1103 | 185,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1104 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1105 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1106 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1107 | 269,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1108 | 31,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1109 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1110 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1111 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1112 | 544,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1113 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1114 | 30,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1115 | 53,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1116 | 14,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1117 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1118 | 9,030,000 | 0 | 0 | ||
| 1119 | 11,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1120 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1121 | 149,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1122 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1123 | 12,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1124 | 2,230,000 | 0 | 0 | ||
| 1125 | 1,304,000 | 0 | 0 | ||
| 1126 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1127 | 204,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1128 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1129 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1130 | 38,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1131 | 139,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1132 | 164,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1133 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1134 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1135 | 1,890,000 | 0 | 0 | ||
| 1136 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1137 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 1138 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 1139 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 1140 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1141 | 241,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1142 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1143 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1144 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1145 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1146 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1147 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1148 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1149 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1150 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1151 | 3,664,500 | 0 | 0 | ||
| 1152 | 2,614,500 | 0 | 0 | ||
| 1153 | 5,229,000 | 0 | 0 | ||
| 1154 | 5,229,000 | 0 | 0 | ||
| 1155 | 3,801,000 | 0 | 0 | ||
| 1156 | 5,762,400 | 0 | 0 | ||
| 1157 | 215,271,000 | 0 | 0 | ||
| 1158 | 1,871,100 | 0 | 0 | ||
| 1159 | 13,320,000 | 0 | 0 | ||
| 1160 | 4,044,600 | 0 | 0 | ||
| 1161 | 3,987,900 | 0 | 0 | ||
| 1162 | 425,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1163 | 614,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1164 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1165 | 25,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1166 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1167 | 40,610,000 | 0 | 0 | ||
| 1168 | 1,617,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1169 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1170 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1171 | 228,900 | 0 | 0 | ||
| 1172 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1173 | 519,500 | 0 | 0 | ||
| 1174 | 1,290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1175 | 38,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1176 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1177 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1178 | 5,743,500 | 0 | 0 | ||
| 1179 | 11,487,000 | 0 | 0 | ||
| 1180 | 22,974,000 | 0 | 0 | ||
| 1181 | 24,832,000 | 0 | 0 | ||
| 1182 | 24,832,000 | 0 | 0 | ||
| 1183 | 15,729,000 | 0 | 0 | ||
| 1184 | 43,890,000 | 0 | 0 | ||
| 1185 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1186 | 6,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1187 | 21,571,200 | 0 | 0 | ||
| 1188 | 62,086,500 | 0 | 0 | ||
| 1189 | 214,578,000 | 0 | 0 | ||
| 1190 | 107,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1191 | 301,392,000 | 0 | 0 | ||
| 1192 | 2,297,400 | 0 | 0 | ||
| 1193 | 1,654,800 | 0 | 0 | ||
| 1194 | 1,722,000 | 0 | 0 | ||
| 1195 | 8,158,500 | 0 | 0 | ||
| 1196 | 48,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1197 | 47,686,800 | 0 | 0 | ||
| 1198 | 130,221,000 | 0 | 0 | ||
| 1199 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1200 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1201 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1202 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1203 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1204 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1205 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1206 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1207 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1208 | 4,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1209 | 294,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1210 | 97,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1211 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1212 | 586,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1213 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1214 | 780,000 | 0 | 0 | ||
| 1215 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1216 | 27,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1217 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1218 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1219 | 9,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1220 | 757,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1221 | 592,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1222 | 152,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1223 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1224 | 1,224,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1225 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1226 | 4,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1227 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1228 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1229 | 2,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1230 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1231 | 24,782,100 | 0 | 0 | ||
| 1232 | 62,185,200 | 0 | 0 | ||
| 1233 | 32,448,150 | 0 | 0 | ||
| 1234 | 14,876,400 | 0 | 0 | ||
| 1235 | 173,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1236 | 28,170,450 | 0 | 0 | ||
| 1237 | 616,782,600 | 0 | 0 | ||
| 1238 | 30,536,100 | 0 | 0 | ||
| 1239 | 203,910,000 | 0 | 0 | ||
| 1240 | 3,793,482,000 | 0 | 0 | ||
| 1241 | 4,425,750 | 0 | 0 | ||
| 1242 | 1,559,416,320 | 0 | 0 | ||
| 1243 | 777,210,000 | 0 | 0 | ||
| 1244 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1245 | 219,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1246 | 219,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1247 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1248 | 39,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1249 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1250 | 249,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1251 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1252 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1253 | 650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1254 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1255 | 4,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1256 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1257 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1258 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1259 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1260 | 55,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1261 | 229,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1262 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1263 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1264 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1265 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1266 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1267 | 75,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1268 | 27,924,750 | 0 | 0 | ||
| 1269 | 2,852,850 | 0 | 0 | ||
| 1270 | 63,762,300 | 0 | 0 | ||
| 1271 | 9,579,150 | 0 | 0 | ||
| 1272 | 28,607,250 | 0 | 0 | ||
| 1273 | 7,051,800 | 0 | 0 | ||
| 1274 | 5,092,500 | 0 | 0 | ||
| 1275 | 8,473,500 | 0 | 0 | ||
| 1276 | 18,994,500 | 0 | 0 | ||
| 1277 | 222,169,500 | 0 | 0 | ||
| 1278 | 3,966,900 | 0 | 0 | ||
| 1279 | 6,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1280 | 49,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1281 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1282 | 4,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1283 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1284 | 17,010,000 | 0 | 0 | ||
| 1285 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1286 | 58,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1287 | 64,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1288 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1289 | 94,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1290 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1291 | 89,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1292 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1293 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1294 | 2,152,500 | 0 | 0 | ||
| 1295 | 4,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1296 | 2,325,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1297 | 13,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1298 | 6,930,000 | 0 | 0 | ||
| 1299 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1300 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1301 | 15,675,000 | 0 | 0 | ||
| 1302 | 3,045,000 | 0 | 0 | ||
| 1303 | 26,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1304 | 26,134,500 | 0 | 0 | ||
| 1305 | 9,799,650 | 0 | 0 | ||
| 1306 | 9,544,500 | 0 | 0 | ||
| 1307 | 9,799,650 | 0 | 0 | ||
| 1308 | 535,878,000 | 0 | 0 | ||
| 1309 | 18,963,000 | 0 | 0 | ||
| 1310 | 2,195,550 | 0 | 0 | ||
| 1311 | 21,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1312 | 36,993,600 | 0 | 0 | ||
| 1313 | 20,231,400 | 0 | 0 | ||
| 1314 | 26,380,200 | 0 | 0 | ||
| 1315 | 288,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1316 | 8,347,500 | 0 | 0 | ||
| 1317 | 43,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1318 | 7,308,000 | 0 | 0 | ||
| 1319 | 8,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1320 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1321 | 15,624,000 | 0 | 0 | ||
| 1322 | 152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1323 | 191,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1324 | 9,660,000 | 0 | 0 | ||
| 1325 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1326 | 128,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1327 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1328 | 116,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1329 | 79,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1330 | 46,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1331 | 30,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1332 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1333 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1334 | 13,389,600 | 0 | 0 | ||
| 1335 | 7,301,700 | 0 | 0 | ||
| 1336 | 239,173,200 | 0 | 0 | ||
| 1337 | 445,924,500 | 0 | 0 | ||
| 1338 | 275,436,000 | 0 | 0 | ||
| 1339 | 46,254,600 | 0 | 0 | ||
| 1340 | 33,163,200 | 0 | 0 | ||
| 1341 | 100,086,000 | 0 | 0 | ||
| 1342 | 45,142,650 | 0 | 0 | ||
| 1343 | 218,799,000 | 0 | 0 | ||
| 1344 | 405,770,700 | 0 | 0 | ||
| 1345 | 314,036,100 | 0 | 0 | ||
| 1346 | 368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1347 | 112,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1348 | 91,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1349 | 378,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1350 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1351 | 154,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1352 | 41,472,000 | 0 | 0 | ||
| 1353 | 122,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1354 | 28,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1355 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1356 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1357 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1358 | 890,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1359 | 824,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1360 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1361 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1362 | 2,965,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1363 | 76,734,000 | 0 | 0 | ||
| 1364 | 264,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1365 | 6,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1366 | 2,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1367 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1368 | 7,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1369 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 1370 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 1371 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 1372 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1373 | 24,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1374 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1375 | 39,690,000 | 0 | 0 | ||
| 1376 | 249,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1377 | 123,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1378 | 316,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1379 | 17,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1380 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1381 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1382 | 3,024,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1383 | 1,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1384 | 181,545,000 | 0 | 0 | ||
| 1385 | 360,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1386 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1387 | 10,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1388 | 146,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1389 | 302,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1390 | 4,368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1391 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 1392 | 273,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1393 | 963,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1394 | 401,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1395 | 1,657,425,000 | 0 | 0 | ||
| 1396 | 48,993,000 | 0 | 0 | ||
| 1397 | 2,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1398 | 3,628,800 | 0 | 0 | ||
| 1399 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1400 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1401 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1402 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1403 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1404 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1405 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1406 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1407 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1408 | 8,799,000 | 0 | 0 | ||
| 1409 | 4,830,000 | 0 | 0 | ||
| 1410 | 86,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1411 | 55,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1412 | 66,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1413 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1414 | 193,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1415 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1416 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1417 | 630,000 | 0 | 0 | ||
| 1418 | 160,000 | 0 | 0 | ||
| 1419 | 1,562,000 | 0 | 0 | ||
| 1420 | 5,964,000 | 0 | 0 | ||
| 1421 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 1422 | 489,510,000 | 0 | 0 | ||
| 1423 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 1424 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1425 | 1,050,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1426 | 448,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1427 | 203,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1428 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1429 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1430 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1431 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1432 | 675,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1433 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1434 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1435 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1436 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1437 | 71,623,910 | 0 | 0 | ||
| 1438 | 53,180,000 | 0 | 0 | ||
| 1439 | 53,180,000 | 0 | 0 | ||
| 1440 | 206,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1441 | 33,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1442 | 52,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1443 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1444 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1445 | 96,371,000 | 0 | 0 | ||
| 1446 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1447 | 49,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1448 | 153,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1449 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1450 | 176,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1451 | 660,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1452 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1453 | 70,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1454 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1455 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1456 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1457 | 23,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1458 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1459 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1460 | 2,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1461 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1462 | 24,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1463 | 17,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1464 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1465 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1466 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1467 | 327,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1468 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1469 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1470 | 79,905,000 | 0 | 0 | ||
| 1471 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1472 | 3,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1473 | 52,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1474 | 32,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1475 | 945,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1476 | 1,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1477 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1478 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1479 | 27,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1480 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1481 | 43,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1482 | 19,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1483 | 17,745,000 | 0 | 0 | ||
| 1484 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1485 | 24,530,000 | 0 | 0 | ||
| 1486 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1487 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1488 | 4,722,900 | 0 | 0 | ||
| 1489 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1490 | 490,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1491 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1492 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1493 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1494 | 3,672,000 | 0 | 0 | ||
| 1495 | 17,820,000 | 0 | 0 | ||
| 1496 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1497 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1498 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1499 | 14,175,000 | 0 | 0 | ||
| 1500 | 3,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1501 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1502 | 26,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1503 | 8,810,000 | 0 | 0 | ||
| 1504 | 26,040,000 | 0 | 0 | ||
| 1505 | 23,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1506 | 24,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1507 | 27,216,000 | 0 | 0 | ||
| 1508 | 23,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1509 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1510 | 26,082,000 | 0 | 0 | ||
| 1511 | 47,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1512 | 127,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1513 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1514 | 69,270,000 | 0 | 0 | ||
| 1515 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1516 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1517 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1518 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1519 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1520 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1521 | 83,979,000 | 0 | 0 | ||
| 1522 | 37,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1523 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1524 | 17,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1525 | 112,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1526 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1527 | 2,840,000 | 0 | 0 | ||
| 1528 | 25,000,500 | 0 | 0 | ||
| 1529 | 25,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1530 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1531 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1532 | 47,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1533 | 28,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1534 | 38,850,000 | 0 | 0 | ||
| 1535 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1536 | 138,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1537 | 3,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1538 | 2,419,830 | 0 | 0 | ||
| 1539 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1540 | 35,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1541 | 44,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1542 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1543 | 65,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1544 | 57,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1545 | 32,550,000 | 0 | 0 | ||
| 1546 | 139,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1547 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1548 | 9,975,000 | 0 | 0 | ||
| 1549 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1550 | 15,876,000 | 0 | 0 | ||
| 1551 | 38,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1552 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1553 | 46,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1554 | 247,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1555 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1556 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1557 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1558 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1559 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1560 | 3,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1561 | 2,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1562 | 1,404,000 | 0 | 0 | ||
| 1563 | 6,480,000 | 0 | 0 | ||
| 1564 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1565 | 2,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1566 | 26,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1567 | 2,275,000 | 0 | 0 | ||
| 1568 | 65,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1569 | 13,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1570 | 117,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1571 | 9,975,000 | 0 | 0 | ||
| 1572 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1573 | 15,094,000 | 0 | 0 | ||
| 1574 | 19,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1575 | 36,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1576 | 54,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1577 | 16,674,000 | 0 | 0 | ||
| 1578 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1579 | 13,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1580 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1581 | 39,745,000 | 0 | 0 | ||
| 1582 | 36,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1583 | 351,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1584 | 260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1585 | 400,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1586 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1587 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1588 | 320,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1589 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1590 | 882,000 | 0 | 0 | ||
| 1591 | 19,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1592 | 30,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1593 | 4,499,250 | 0 | 0 | ||
| 1594 | 112,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1595 | 112,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1596 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1597 | 23,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1598 | 840,000 | 0 | 0 | ||
| 1599 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1600 | 95,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1601 | 177,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1602 | 4,410,000 | 0 | 0 | ||
| 1603 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1604 | 67,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1605 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1606 | 522,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1607 | 300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1608 | 150,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1609 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1610 | 240,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1611 | 35,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1612 | 37,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1613 | 20,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1614 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1615 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1616 | 17,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1617 | 185,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1618 | 165,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1619 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1620 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1621 | 269,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1622 | 31,100,000 | 0 | 0 | ||
| 1623 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1624 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1625 | 252,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1626 | 544,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1627 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1628 | 30,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1629 | 53,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1630 | 14,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1631 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1632 | 9,030,000 | 0 | 0 | ||
| 1633 | 11,970,000 | 0 | 0 | ||
| 1634 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1635 | 149,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1636 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1637 | 12,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1638 | 2,230,000 | 0 | 0 | ||
| 1639 | 1,304,000 | 0 | 0 | ||
| 1640 | 25,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1641 | 204,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1642 | 13,650,000 | 0 | 0 | ||
| 1643 | 180,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1644 | 38,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1645 | 139,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1646 | 164,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1647 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1648 | 22,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1649 | 1,890,000 | 0 | 0 | ||
| 1650 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1651 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 1652 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 1653 | 2,709,000 | 0 | 0 | ||
| 1654 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1655 | 241,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1656 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1657 | 14,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1658 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1659 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1660 | 1,470,000 | 0 | 0 | ||
| 1661 | 15,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1662 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1663 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 1664 | 4,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1665 | 3,664,500 | 0 | 0 | ||
| 1666 | 2,614,500 | 0 | 0 | ||
| 1667 | 5,229,000 | 0 | 0 | ||
| 1668 | 5,229,000 | 0 | 0 | ||
| 1669 | 3,801,000 | 0 | 0 | ||
| 1670 | 5,762,400 | 0 | 0 | ||
| 1671 | 215,271,000 | 0 | 0 | ||
| 1672 | 1,871,100 | 0 | 0 | ||
| 1673 | 13,320,000 | 0 | 0 | ||
| 1674 | 4,044,600 | 0 | 0 | ||
| 1675 | 3,987,900 | 0 | 0 | ||
| 1676 | 425,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1677 | 614,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1678 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1679 | 25,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1680 | 189,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1681 | 40,610,000 | 0 | 0 | ||
| 1682 | 1,617,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1683 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1684 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1685 | 228,900 | 0 | 0 | ||
| 1686 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1687 | 519,500 | 0 | 0 | ||
| 1688 | 1,290,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1689 | 38,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1690 | 13,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1691 | 448,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1692 | 5,743,500 | 0 | 0 | ||
| 1693 | 11,487,000 | 0 | 0 | ||
| 1694 | 22,974,000 | 0 | 0 | ||
| 1695 | 24,832,000 | 0 | 0 | ||
| 1696 | 24,832,000 | 0 | 0 | ||
| 1697 | 15,729,000 | 0 | 0 | ||
| 1698 | 43,890,000 | 0 | 0 | ||
| 1699 | 9,450,000 | 0 | 0 | ||
| 1700 | 6,300,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1701 | 21,571,200 | 0 | 0 | ||
| 1702 | 62,086,500 | 0 | 0 | ||
| 1703 | 214,578,000 | 0 | 0 | ||
| 1704 | 107,520,000 | 0 | 0 | ||
| 1705 | 301,392,000 | 0 | 0 | ||
| 1706 | 2,297,400 | 0 | 0 | ||
| 1707 | 1,654,800 | 0 | 0 | ||
| 1708 | 1,722,000 | 0 | 0 | ||
| 1709 | 8,158,500 | 0 | 0 | ||
| 1710 | 48,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1711 | 47,686,800 | 0 | 0 | ||
| 1712 | 130,221,000 | 0 | 0 | ||
| 1713 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1714 | 28,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1715 | 67,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1716 | 230,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1717 | 26,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1718 | 105,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1719 | 3,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1720 | 135,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1721 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1722 | 4,950,000 | 0 | 0 | ||
| 1723 | 294,360,000 | 0 | 0 | ||
| 1724 | 97,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1725 | 540,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1726 | 586,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1727 | 11,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1728 | 780,000 | 0 | 0 | ||
| 1729 | 26,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1730 | 27,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1731 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1732 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1733 | 9,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1734 | 757,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1735 | 592,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1736 | 152,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1737 | 176,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1738 | 1,224,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1739 | 1,260,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1740 | 4,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1741 | 250,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1742 | 840,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1743 | 2,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1744 | 12,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1745 | 24,782,100 | 0 | 0 | ||
| 1746 | 62,185,200 | 0 | 0 | ||
| 1747 | 32,448,150 | 0 | 0 | ||
| 1748 | 14,876,400 | 0 | 0 | ||
| 1749 | 173,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1750 | 28,170,450 | 0 | 0 | ||
| 1751 | 616,782,600 | 0 | 0 | ||
| 1752 | 30,536,100 | 0 | 0 | ||
| 1753 | 203,910,000 | 0 | 0 | ||
| 1754 | 3,793,482,000 | 0 | 0 | ||
| 1755 | 4,425,750 | 0 | 0 | ||
| 1756 | 1,559,416,320 | 0 | 0 | ||
| 1757 | 777,210,000 | 0 | 0 | ||
| 1758 | 87,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1759 | 219,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1760 | 219,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1761 | 29,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1762 | 39,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1763 | 82,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1764 | 249,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1765 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1766 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1767 | 650,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1768 | 18,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1769 | 4,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1770 | 6,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1771 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1772 | 24,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1773 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1774 | 55,125,000 | 0 | 0 | ||
| 1775 | 229,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1776 | 51,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1777 | 20,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1778 | 24,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1779 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1780 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1781 | 75,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1782 | 27,924,750 | 0 | 0 | ||
| 1783 | 2,852,850 | 0 | 0 | ||
| 1784 | 63,762,300 | 0 | 0 | ||
| 1785 | 9,579,150 | 0 | 0 | ||
| 1786 | 28,607,250 | 0 | 0 | ||
| 1787 | 7,051,800 | 0 | 0 | ||
| 1788 | 5,092,500 | 0 | 0 | ||
| 1789 | 8,473,500 | 0 | 0 | ||
| 1790 | 18,994,500 | 0 | 0 | ||
| 1791 | 222,169,500 | 0 | 0 | ||
| 1792 | 3,966,900 | 0 | 0 | ||
| 1793 | 6,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1794 | 49,220,000 | 0 | 0 | ||
| 1795 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1796 | 4,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1797 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1798 | 17,010,000 | 0 | 0 | ||
| 1799 | 7,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1800 | 58,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1801 | 64,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1802 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1803 | 94,990,000 | 0 | 0 | ||
| 1804 | 39,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1805 | 89,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1806 | 43,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1807 | 3,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1808 | 2,152,500 | 0 | 0 | ||
| 1809 | 4,330,000 | 0 | 0 | ||
| 1810 | 2,325,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1811 | 13,020,000 | 0 | 0 | ||
| 1812 | 6,930,000 | 0 | 0 | ||
| 1813 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1814 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1815 | 15,675,000 | 0 | 0 | ||
| 1816 | 3,045,000 | 0 | 0 | ||
| 1817 | 26,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1818 | 26,134,500 | 0 | 0 | ||
| 1819 | 9,799,650 | 0 | 0 | ||
| 1820 | 9,544,500 | 0 | 0 | ||
| 1821 | 9,799,650 | 0 | 0 | ||
| 1822 | 535,878,000 | 0 | 0 | ||
| 1823 | 18,963,000 | 0 | 0 | ||
| 1824 | 2,195,550 | 0 | 0 | ||
| 1825 | 21,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1826 | 36,993,600 | 0 | 0 | ||
| 1827 | 20,231,400 | 0 | 0 | ||
| 1828 | 26,380,200 | 0 | 0 | ||
| 1829 | 288,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1830 | 8,347,500 | 0 | 0 | ||
| 1831 | 43,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1832 | 7,308,000 | 0 | 0 | ||
| 1833 | 8,960,000 | 0 | 0 | ||
| 1834 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1835 | 15,624,000 | 0 | 0 | ||
| 1836 | 152,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1837 | 191,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1838 | 9,660,000 | 0 | 0 | ||
| 1839 | 84,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1840 | 128,310,000 | 0 | 0 | ||
| 1841 | 48,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1842 | 116,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1843 | 79,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1844 | 46,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1845 | 30,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1846 | 73,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1847 | 100,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1848 | 13,389,600 | 0 | 0 | ||
| 1849 | 7,301,700 | 0 | 0 | ||
| 1850 | 239,173,200 | 0 | 0 | ||
| 1851 | 445,924,500 | 0 | 0 | ||
| 1852 | 275,436,000 | 0 | 0 | ||
| 1853 | 46,254,600 | 0 | 0 | ||
| 1854 | 33,163,200 | 0 | 0 | ||
| 1855 | 100,086,000 | 0 | 0 | ||
| 1856 | 45,142,650 | 0 | 0 | ||
| 1857 | 218,799,000 | 0 | 0 | ||
| 1858 | 405,770,700 | 0 | 0 | ||
| 1859 | 314,036,100 | 0 | 0 | ||
| 1860 | 368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1861 | 112,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1862 | 91,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1863 | 378,980,000 | 0 | 0 | ||
| 1864 | 126,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1865 | 154,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1866 | 41,472,000 | 0 | 0 | ||
| 1867 | 122,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1868 | 28,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1869 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1870 | 75,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1871 | 900,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1872 | 890,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1873 | 824,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1874 | 600,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1875 | 160,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1876 | 2,965,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1877 | 76,734,000 | 0 | 0 | ||
| 1878 | 264,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1879 | 6,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1880 | 2,640,000 | 0 | 0 | ||
| 1881 | 6,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1882 | 7,120,000 | 0 | 0 | ||
| 1883 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 1884 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 1885 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 1886 | 32,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1887 | 24,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1888 | 162,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1889 | 39,690,000 | 0 | 0 | ||
| 1890 | 249,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1891 | 123,420,000 | 0 | 0 | ||
| 1892 | 316,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1893 | 17,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1894 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1895 | 45,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1896 | 3,024,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1897 | 1,260,000 | 0 | 0 | ||
| 1898 | 181,545,000 | 0 | 0 | ||
| 1899 | 360,150,000 | 0 | 0 | ||
| 1900 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1901 | 10,560,000 | 0 | 0 | ||
| 1902 | 146,700,000 | 0 | 0 | ||
| 1903 | 302,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1904 | 4,368,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1905 | 70,576,000 | 0 | 0 | ||
| 1906 | 273,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1907 | 963,375,000 | 0 | 0 | ||
| 1908 | 401,625,000 | 0 | 0 | ||
| 1909 | 1,657,425,000 | 0 | 0 | ||
| 1910 | 48,993,000 | 0 | 0 | ||
| 1911 | 2,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1912 | 3,628,800 | 0 | 0 | ||
| 1913 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1914 | 10,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1915 | 10,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1916 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1917 | 7,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1918 | 3,900,000 | 0 | 0 | ||
| 1919 | 50,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1920 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1921 | 168,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1922 | 8,799,000 | 0 | 0 | ||
| 1923 | 4,830,000 | 0 | 0 | ||
| 1924 | 86,940,000 | 0 | 0 | ||
| 1925 | 55,440,000 | 0 | 0 | ||
| 1926 | 66,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1927 | 35,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1928 | 193,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1929 | 30,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1930 | 56,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1931 | 630,000 | 0 | 0 | ||
| 1932 | 160,000 | 0 | 0 | ||
| 1933 | 1,562,000 | 0 | 0 | ||
| 1934 | 5,964,000 | 0 | 0 | ||
| 1935 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 1936 | 489,510,000 | 0 | 0 | ||
| 1937 | 34,965,000 | 0 | 0 | ||
| 1938 | 31,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1939 | 1,050,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1940 | 448,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1941 | 203,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1942 | 55,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1943 | 40,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1944 | 120,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1945 | 520,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1946 | 675,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1947 | 8,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1948 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1949 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1950 | 97,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1951 | 71,623,910 | 0 | 0 | ||
| 1952 | 53,180,000 | 0 | 0 | ||
| 1953 | 53,180,000 | 0 | 0 | ||
| 1954 | 206,460,000 | 0 | 0 | ||
| 1955 | 33,790,000 | 0 | 0 | ||
| 1956 | 52,050,000 | 0 | 0 | ||
| 1957 | 99,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1958 | 44,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1959 | 96,371,000 | 0 | 0 | ||
| 1960 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1961 | 49,720,000 | 0 | 0 | ||
| 1962 | 153,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1963 | 12,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1964 | 176,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1965 | 660,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1966 | 14,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1967 | 70,400,000 | 0 | 0 | ||
| 1968 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1969 | 140,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1970 | 60,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1971 | 23,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1972 | 90,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1973 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1974 | 2,350,000 | 0 | 0 | ||
| 1975 | 16,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1976 | 24,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1977 | 17,825,000 | 0 | 0 | ||
| 1978 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1979 | 16,200,000 | 0 | 0 | ||
| 1980 | 472,500,000 | 0 | 0 | ||
| 1981 | 327,600,000 | 0 | 0 | ||
| 1982 | 210,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1983 | 9,540,000 | 0 | 0 | ||
| 1984 | 79,905,000 | 0 | 0 | ||
| 1985 | 7,875,000 | 0 | 0 | ||
| 1986 | 3,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1987 | 52,080,000 | 0 | 0 | ||
| 1988 | 32,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1989 | 945,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1990 | 1,350,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1991 | 16,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1992 | 100,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1993 | 27,300,000 | 0 | 0 | ||
| 1994 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 1995 | 43,800,000 | 0 | 0 | ||
| 1996 | 19,250,000 | 0 | 0 | ||
| 1997 | 17,745,000 | 0 | 0 | ||
| 1998 | 17,000,000 | 0 | 0 | ||
| 1999 | 24,530,000 | 0 | 0 | ||
| 2000 | 504,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2001 | 360,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2002 | 4,722,900 | 0 | 0 | ||
| 2003 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 2004 | 490,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2005 | 15,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2006 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2007 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2008 | 3,672,000 | 0 | 0 | ||
| 2009 | 17,820,000 | 0 | 0 | ||
| 2010 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2011 | 462,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2012 | 157,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2013 | 14,175,000 | 0 | 0 | ||
| 2014 | 3,450,000 | 0 | 0 | ||
| 2015 | 1,575,000 | 0 | 0 | ||
| 2016 | 26,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2017 | 8,810,000 | 0 | 0 | ||
| 2018 | 26,040,000 | 0 | 0 | ||
| 2019 | 23,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2020 | 24,150,000 | 0 | 0 | ||
| 2021 | 27,216,000 | 0 | 0 | ||
| 2022 | 23,940,000 | 0 | 0 | ||
| 2023 | 21,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2024 | 26,082,000 | 0 | 0 | ||
| 2025 | 47,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2026 | 127,050,000 | 0 | 0 | ||
| 2027 | 37,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2028 | 69,270,000 | 0 | 0 | ||
| 2029 | 88,200,000 | 0 | 0 | ||
| 2030 | 18,900,000 | 0 | 0 | ||
| 2031 | 69,300,000 | 0 | 0 | ||
| 2032 | 16,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2033 | 9,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2034 | 63,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2035 | 83,979,000 | 0 | 0 | ||
| 2036 | 37,500,000 | 0 | 0 | ||
| 2037 | 4,750,000 | 0 | 0 | ||
| 2038 | 17,400,000 | 0 | 0 | ||
| 2039 | 112,800,000 | 0 | 0 | ||
| 2040 | 22,000,000 | 0 | 0 | ||
| 2041 | 2,840,000 | 0 | 0 | ||
| 2042 | 25,000,500 | 0 | 0 |
Test Morphine/Heroin |
|
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh dùng để phát hiện kháng nguyên NS1 virus Dengue trong mẫu huyết thanh, huyết tương hoặc máu toàn phần người |
|
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh xét nghiệm kháng thể H. pylori trong mẫu máu |
|
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test TB |
|
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test XN Dengue IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test XN HAV IgG/IgM |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test XN HCV |
|
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test XN Sốt Rét (Malaria) |
|
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Giá từng phần lô | 2,419,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn vàng |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 6/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 1/2c, dài 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Polyglycolic acid số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Prolene số 0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 30mm |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Prolene số 2/0, dài ≥90cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Prolene số 3/0, dài ≥90cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Prolene số 4/0, dài ≥90cm, 2 kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Prolene số 7/0, dài ≥60cm, hai kim tròn 3/8c, dài 8mm |
|
| Giá từng phần lô | 139,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 24mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 2/0, dài ≥150cm, không kim |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp cẳng tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp chống xoay cẳng bàn chân |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá bàn ngón tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cẳng chân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa cẳng tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đầu côn xanh |
|
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính nhám |
|
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lam kính trơn |
|
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lamen 22 x 22 mm |
|
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm (có nắp, có nhãn) 40-60ml |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm (có nắp, có nhãn) 40-60ml tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọ nhựa dung tích 120-130ml, vô trùng |
|
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống Hematocrite |
|
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm (serum) đỏ |
|
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm citrat |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 3/0, không kim |
|
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 15,094,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 6/0, dài ≥75cm, kim tam giác l/2c, dài 13mm |
|
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Silk số 8/0, dài ≥ 45cm, 2 kim hình thang 3/8c, dài 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ tan tự nhiên Catgut plain cỡ chỉ số 2/0 dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 16,674,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thép số 7 dài ≥ 60cm, kim tam giác 1/2c dài 120mm |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ thị tiệt trùng hơi nước trong gói |
|
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 0, dài ≥ 90cm, kim tròn l/2c, dài 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 1, dài ≥90cm, kim tròn 1/2c, dài 40 mm |
|
| Giá từng phần lô | 39,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu dưới xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác đa hướng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu ngoài xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm Heparin lithium |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml (có nắp) |
|
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nghiệm nhỏ PS (có nắp) 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que gòn trong ống nghiệm nhựa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid acetic 3% |
|
| Giá từng phần lô | 4,499,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 2/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Vicryl số 3/0, dài ≥75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi đánh bóng nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chổi phết tế bào âm đạo |
|
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cạo |
|
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao cắt đốt sử dụng một lần |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ phaco 15 độ |
|
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ phaco 2.8mm |
|
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ số 10 |
|
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ số 11 |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 67,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa L nâng đỡ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá mắc xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa móc khớp cùng đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá mỏm khuỷu các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá ốp lồi cầu đùi/ đầu dưới xương đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khóa T nâng đỡ các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid acetic 99,8% |
|
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid Citric |
|
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acid trichloracetic 80% |
|
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột Calcium Hydroxide nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bột Zinc oxide |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Carbomer |
|
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cement gắn phục hình |
|
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cement glass ionomer |
|
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite đặc |
|
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Composite lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 70 độ |
|
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 90 độ |
|
| Giá từng phần lô | 31,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cồn 96 độ |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất lấy dấu nha khoa alginate |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nhầy có tính kết dính (Cohesive) |
|
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá thân xương đòn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp khoá xương gót các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp lòng máng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp mắc xích các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp T nhỏ 45 độ 3 - 5 lỗ |
|
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp vải cẳng chân |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nẹp Zimmer số 3-4 |
|
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nút chặn đuôi kim luồn có cổng tiêm thuốc |
|
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nhang ngải cứu |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất trám bít ống tủy Endomethason |
|
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất trám tạm |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu bôi trơn dạng xịt dùng cho dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu mù u |
|
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu paraffin |
|
| Giá từng phần lô | 1,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu xịt tay khoan |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy dùng trong mổ mắt Phaco |
|
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dịch nhầy Hydroxypropyl methylcellulose |
|
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch diệt khuẩn máy lọc thận nhân tạo Peracetic acid 5% |
|
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn – Tiệt khuẩn dụng cụ |
|
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 139,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn mức độ cao |
|
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ số 15 |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dao mổ số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây dẫn lưu Penrose |
|
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây garo |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt số 10 |
|
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt số 14 |
|
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây hút nhớt số 16 |
|
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây máy thở dùng 1 lần |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống bơm cản quang 100ml kèm dây nối dài 140 - 150cm |
|
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống đặt nội khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút nước bọt nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút sản số 4 |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút sản số 5 |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống hút sản số 6 |
|
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống nuôi ăn đường mũi-dạ dày 16Fr |
|
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày số 14 |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dạ dày số 16 |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông dẫn lưu ổ bụng các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông hậu môn số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 12 |
|
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 14 |
|
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 1 nhánh số 16 |
|
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ALP |
|
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ALT/GPT |
|
| Giá từng phần lô | 215,271,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonia Ethanol CO2 calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonia Ethanol control Level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonia/ Ethanol/CO2 Control I |
|
| Giá từng phần lô | 4,044,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonia/ Ethanol/CO2 Control II |
|
| Giá từng phần lô | 3,987,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch khử khuẩn quả lọc thận Peracetic acid 4,5% |
|
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch làm sạch dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 614,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch nhuộm bao thủy tinh thể Trypan blue |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun khử khuẩn bề mặt và dụng cụ y tế |
|
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch phun khử trùng bề mặt thông qua đường không khí |
|
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 40,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch sát khuẩn tay nhanh |
|
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Etching gel |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây nối máy bơm tiêm tự động 140cm-150cm |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 1 nhánh |
|
| Giá từng phần lô | 228,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây oxy 2 nhánh trẻ em |
|
| Giá từng phần lô | 519,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch 20 giọt/ml có màng lọc, có air |
|
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền dịch Intrafix Primeline hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 38,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dây truyền máu |
|
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật Longo đường kính lớn |
|
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 12 |
|
| Giá từng phần lô | 5,743,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 14 |
|
| Giá từng phần lô | 11,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 16 |
|
| Giá từng phần lô | 22,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 18 |
|
| Giá từng phần lô | 24,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 20 |
|
| Giá từng phần lô | 24,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống thông tiểu 2 nhánh số 22 |
|
| Giá từng phần lô | 15,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống xông họng nhựa |
|
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ống xông mũi thủy tinh |
|
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X Quang Carestream 25cm x 30cm (10x12") |
|
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Amylase |
|
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ASO |
|
| Giá từng phần lô | 62,086,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
AST/GOT |
|
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CK-MB |
|
| Giá từng phần lô | 301,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CK-MB Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 2,297,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 1,654,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cleaning Solution |
|
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Serum Level 1 |
|
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Control Serum Level 2 |
|
| Giá từng phần lô | 47,686,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Creatinine |
|
| Giá từng phần lô | 130,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Eugenol |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formacresol |
|
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol 10% |
|
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Formol 36-38% |
|
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel bôi trơn dùng trong phẫu thuật (K-Y Lubricating jelly hoặc tương đương) |
|
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gel siêu âm/điện tim |
|
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy đo pH |
|
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo trám răng thẩm mỹ |
|
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lugol 3% |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Nước Javel 11% |
|
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Oxy lỏng |
|
| Giá từng phần lô | 294,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử độ cứng nước chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 97,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dụng cụ cắt trĩ tự động sử dụng kỹ thuật Longo đường kính nhỏ |
|
| Giá từng phần lô | 586,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cẳng tay |
|
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai Cellulose |
|
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cổ cứng |
|
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai cột sống thắt lưng |
|
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai Desault |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai kim loại |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai xương đòn số 5;6;7 |
|
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X Quang Carestream 35cm x 43cm (14x17") |
|
| Giá từng phần lô | 757,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Phim X Quang Laser Fujifilm 35cm x 43cm |
|
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc lowflux diện tích từ 1.2-1.3m2 |
|
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc lowflux diện tích từ 1.4-1.6m2 |
|
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc lowflux diện tích từ 1.5-1.6m2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Quả lọc lowflux diện tích từ 1.7-1.9m2 |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que Spatula đã tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử đường huyết |
|
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp cắn nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sò đánh bóng |
|
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP |
|
| Giá từng phần lô | 24,782,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP Latex |
|
| Giá từng phần lô | 62,185,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
CRP latex Calibrator Highly Sensitive (Hs) Set |
|
| Giá từng phần lô | 32,448,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Direct Bilirubin |
|
| Giá từng phần lô | 14,876,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ethanol |
|
| Giá từng phần lô | 173,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ExtendSURE HbA1c Liquid Controls |
|
| Giá từng phần lô | 28,170,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ferritin |
|
| Giá từng phần lô | 616,782,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
GGT |
|
| Giá từng phần lô | 30,536,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Glucose |
|
| Giá từng phần lô | 203,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HbA1C |
|
| Giá từng phần lô | 3,793,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum |
|
| Giá từng phần lô | 4,425,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 777,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử hàm lượng Clo trong nước chạy thận nhân tạo |
|
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử Peracetic Acid trong dịch rửa quả lọc |
|
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử tồn dư peroxid trên quả lọc thận |
|
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Que thử thai |
|
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sáp paraffin |
|
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sữa rửa tay |
|
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test H.Pylori dùng trong nội soi dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test hóa học kiểm tra 03 thông số (áp suất, nhiệt độ, thời gian) của lò hấp |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test hóa học kiểm tra chất lượng lò hấp |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test nhanh xét nghiệm phát hiện định tính kháng nguyên SARS-CoV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao cứng nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thạch cao mềm nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Than hoạt tính |
|
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đai xương đùi |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đè lưỡi gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đất loại dán cho điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Điện cực đo dẫn truyền điện cơ |
|
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh chốt cẳng chân các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh chốt đùi các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Đinh Kirschner có ren các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp (không tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 10cm x 10cm x 6 lớp, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, cản quang, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 75,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
HDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 27,924,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Inorganic Phosphorous |
|
| Giá từng phần lô | 2,852,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất xét nghiệm D-DIMER |
|
| Giá từng phần lô | 63,762,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Iron |
|
| Giá từng phần lô | 9,579,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ISE Buffer |
|
| Giá từng phần lô | 28,607,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ISE High Serum Standard |
|
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ISE Internal Reference |
|
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ISE Low Serum Standard |
|
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ISE Low/High Urine Standard |
|
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ISE Mid Standard |
|
| Giá từng phần lô | 222,169,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ISE Na+/K+ Selectivity Check |
|
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thuốc diệt tủy nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Viên khử khuẩn Troclosense Sodium |
|
| Giá từng phần lô | 49,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vôi soda |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Airway đè lưỡi các số |
|
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bàn chải rửa tay phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao cao su |
|
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao dây camera nội soi |
|
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bao tóc phẫu thuật nữ |
|
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 30cm x 30cm x 6 lớp, không cản quang, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc 5cm x 6,5cm x 12 lớp, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc băng mắt tiệt trùng 5x7cm |
|
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc dẫn lưu 1cm x 300cm x 4 lớp, tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Gạc y tế khổ 0,8m |
|
| Giá từng phần lô | 4,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay các cỡ (không tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay sản khoa chưa tiệt trùng |
|
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tạp dề y tế 0,8m x 1,2m |
|
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tăm bông ráy tai (tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Tấm trải y tế |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi chứa nước tiểu |
|
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi đựng máu sau sinh |
|
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 10cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ISE Reference |
|
| Giá từng phần lô | 26,134,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ITA Control Serum 1 |
|
| Giá từng phần lô | 9,799,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ITA Control Serum 2 |
|
| Giá từng phần lô | 9,544,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
ITA Control Serum 3 |
|
| Giá từng phần lô | 9,799,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
LDL-Cholesterol |
|
| Giá từng phần lô | 535,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
LDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Magnesium |
|
| Giá từng phần lô | 2,195,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
MAS Urichem Trak |
|
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
RF |
|
| Giá từng phần lô | 36,993,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
RF latex Calib |
|
| Giá từng phần lô | 20,231,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Giá từng phần lô | 26,380,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Synchron And Au Systems Hemolyzing Reagent |
|
| Giá từng phần lô | 288,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
System Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn vải 0,07m x 2,5m (không vô trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng cuộn vải 0,09m x 2,5m (không vô trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cá nhân vải |
|
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo cuộn co giãn 10cm x 10m (±10%) |
|
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo chỉ thị hấp ướt |
|
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo giấy 2,5cm x 10m (±10%) |
|
| Giá từng phần lô | 128,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 15cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 20cmx200m |
|
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 25cm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép dẹp 35cm x 200m |
|
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng 20cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng 25cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng 35cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total Bilirubin |
|
| Giá từng phần lô | 13,389,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Total Protein |
|
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Transferrin |
|
| Giá từng phần lô | 239,173,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Triglycerides |
|
| Giá từng phần lô | 445,924,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Giá từng phần lô | 275,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Uric Acid |
|
| Giá từng phần lô | 33,163,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urine/CSF Albumin |
|
| Giá từng phần lô | 100,086,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urine/CSF Albumin Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Wash Solution |
|
| Giá từng phần lô | 218,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
COMBINA 11S URINE 150T |
|
| Giá từng phần lô | 405,770,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sc80 300/60 Full (without lactate) |
|
| Giá từng phần lô | 314,036,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 10cm x 4,5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥3 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Băng thun 7,5cm x 4,5m hoặc tương đương đơn vị inch (≥2 móc) |
|
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây chạy thận nhân tạo 4 trong 1 |
|
| Giá từng phần lô | 378,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Găng tay tiệt trùng các số 6-7.5 |
|
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 1 cần 50mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 150mm x 100mm x 150 tờ |
|
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 152mm x 90mm x 150 tờ |
|
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim 3 cần 63mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy điện tim cho ECG 6 cần 110mm x 140mm x 143 tờ |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Túi ép phồng 40cm x 100m |
|
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo ba tiêu kéo dài tiêu cự |
|
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu; công suất nhìn gần +1.5D đến +2.5D |
|
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đa tiêu; công suất nhìn gần +3D đến +3.5D |
|
| Giá từng phần lô | 824,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu |
|
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu 3 mảnh |
|
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu càng 4 điểm tựa |
|
| Giá từng phần lô | 2,965,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sp80 Solution Pack For The Abl80 |
|
| Giá từng phần lô | 76,734,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Reagent Pack HumaLyte Plus 5 |
|
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Daily Cleaning Solution |
|
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Weekly Cleaning Solution |
|
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Urine Diluent |
|
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
QC Solution |
|
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
K electrode (Humalyte Plus) |
|
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Na electrode (Humalyte Plus) |
|
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cl electrode (Humalyte Plus) |
|
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ca electrode (Humalyte Plus) |
|
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
pH electrode (Humalyte Plus) |
|
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ dây chạy thận nhân tạo 4 trong 1 (gồm 1 dây truyền dịch, 1 dây dẫn máu, 1 tranducer và túi xả) |
|
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ đồ sơ sinh 5 món (áo, tả, nón, bao tay, bao chân) |
|
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ khăn phẫu thuật lấy thai có kèm túi dịch và màng phẫu thuật toàn bộ phẫu trường |
|
| Giá từng phần lô | 249,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ tiêm chích FAV |
|
| Giá từng phần lô | 316,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy in nhiệt 57mm x 30m |
|
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy nhám kẻ 1 mặt |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy nhám kẽ răng |
|
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Giấy siêu âm trắng đen 110mm x 20m |
|
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kẹp rốn |
|
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chạy thận nhân tạo 16G |
|
| Giá từng phần lô | 360,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu 0,3mm x 25mm (tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim châm cứu 0,3mm x 75mm (tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim chích cầm máu dạ dày |
|
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim điện cơ loại đồng tâm |
|
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo đơn tiêu tăng cường thị lực trung gian |
|
| Giá từng phần lô | 4,368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Reference Electrode (Huma.Plus) |
|
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DxH 500 Series Diluent |
|
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DxH 500 Series Lyse |
|
| Giá từng phần lô | 963,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DxH 500 Series Cleaner |
|
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DxH 500 Series Control |
|
| Giá từng phần lô | 1,657,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
DxH 500 Series Calibrator |
|
| Giá từng phần lô | 48,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Acide Boric |
|
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Ammonium Sulfate |
|
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti A |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti AB |
|
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti B |
|
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Anti D |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Nhuộm BK |
|
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bộ Nhuộm Gram |
|
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Card dùng trong xét nghiệm hòa hợp |
|
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông gòn không thấm nước |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông viên 2cm |
|
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bông viên 3cm |
|
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm Karman |
|
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 10cc kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 1cc kim 26G x 1/2'' |
|
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 20cc kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gai lấy tủy các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim gây tê tủy sống 25G x 3 1/2" |
|
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim hậu cầu 26G |
|
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim lấy máu lancet |
|
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch 16G |
|
| Giá từng phần lô | 1,562,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch 18G |
|
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch 20G |
|
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch 22G |
|
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim luồn tĩnh mạch 24G |
|
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim rút thuốc 18G x 1 1/2'' |
|
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Thủy tinh thể nhân tạo mềm, đơn tiêu, càng chữ C, được đặt sẵn trong dụng cụ đặt |
|
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trang phục chống dịch 7 khoản |
|
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Trang phục chống dịch áo liền quần các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.4 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 2.7 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít khóa 5.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít vỏ 2.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 3 |
|
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng (nội kiểm) dùng trên các dòng máy HumaCount. |
|
| Giá từng phần lô | 71,623,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Giá từng phần lô | 53,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất kiểm chứng tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Giá từng phần lô | 53,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 3cc kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 206,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50cc kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 33,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kim tiêm 23G |
|
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Kính bảo hộ mắt |
|
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn choàng nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn giấy y tế 30cm x 30cm |
|
| Giá từng phần lô | 96,371,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn giấy y tế 30cm x 30cm (sản) |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khăn lau sát khuẩn bề mặt nhạy cảm |
|
| Giá từng phần lô | 49,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang 3 lớp (không tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang 3 lớp (tiệt trùng) |
|
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang có hiệu lực lọc cao tương đương N95 |
|
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khẩu trang N95 |
|
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít vỏ 2.4 |
|
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít vỏ 3.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít vỏ 4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít vỏ 5.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp 4.0 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp 6.5 các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vít xốp rỗng |
|
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng nhận dạng người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng nhận dạng sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Vòng tránh thai Tcu 380A |
|
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chất nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dầu Soi Kính |
|
| Giá từng phần lô | 17,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Dung dịch lực Ion thấp dùng pha loãng hồng cầu dùng trong xét nghiệm hòa hợp |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hematoxylin C |
|
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng để phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus gây viêm gan B |
|
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng định tính của các kháng thể kháng HIV-1 hoặc HIV-2 |
|
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Hóa chất dùng định tính kháng thể của kháng nguyên Treponema pallidum |
|
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Keo Dán Lam |
|
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở mẫu bệnh phẩm UTM hoặc VTM thể tích 1,5ml |
|
| Giá từng phần lô | 79,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở mẫu bệnh phẩm UTM hoặc VTM thể tích 3ml |
|
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 50cc không kim (loại cho ăn) |
|
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm 5cc kim 23G |
|
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml kim 30G x 1/2'' |
|
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 1215 |
|
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, kim V, cỡ 1220 |
|
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cây hướng dẫn đặt nội khí quản các số |
|
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cọ quét keo |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Cone gutta percha |
|
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã có dây 25cm |
|
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Khóa 3 ngã không dây |
|
| Giá từng phần lô | 17,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lèn ngang |
|
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn có cổng đo CO2 |
|
| Giá từng phần lô | 24,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lọc khuẩn dùng cho máy đo chức năng hô hấp KoKo hoặc tương đương |
|
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Lưới thoát vị loại 6x11cm |
|
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê người lớn |
|
| Giá từng phần lô | 4,722,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask gây mê sơ sinh |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask oxy có túi |
|
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Môi trường chuyên chở mẫu bệnh phẩm UTM hoặc VTM thể tích 5ml |
|
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papanicolaous 2A |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Papanicolaous 3B |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sodium Carbonate |
|
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Sodium Nitroprusside Dihydrate |
|
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test Amphetamine |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test đa chất |
|
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test HEV |
|
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Test Máu Ẩn Trong Phân (FOB) |
|
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Côn giấy |
|
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chêm gỗ |
|
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic Catgut (0), dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2C 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 8,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut số 1, dài ≥ 75 cm, kim tròn 1/2c, dài 40mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 36mm |
|
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tròn 1/2c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 37cm, hai kim tam giác 3/8c, dài 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut số 4/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Chromic catgut số 5/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 12mm |
|
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 10/0, dài ≥ 30cm, hai kim hình thang 3/8c, dài 6mm |
|
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 2/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 3/0, dài ≥ 75cm, kim tam giác 3/8c, dài 26mm |
|
| Giá từng phần lô | 69,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 4/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 18mm |
|
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Chỉ Nylon số 5/0, dài ≥75cm, kim tam giác 3/8c, dài 16mm |
|
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask xông khí dung người lớn các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mask xông khí dung trẻ em các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mặt gương |
|
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu mũi 8cm x1,5cm x2cm |
|
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng cầm máu phẫu thuật |
|
| Giá từng phần lô | 83,979,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán điện cực |
|
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán phẫu thuật mắt 5cm x7cm |
|
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Miếng dán phẫu thuật mắt 6cm x7cm |
|
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi khoan kim cương nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi Lentulo nha khoa các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi mài nhựa nha khoa |
|
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Mũi nong tủy K-Files các cỡ |
|
| Giá từng phần lô | 25,000,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,419,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,094,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,674,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,499,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,271,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,044,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,987,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 614,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,743,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,086,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 301,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,297,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,654,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,686,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 586,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 757,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,782,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,185,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,448,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,876,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,170,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,782,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,536,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,793,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,425,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,559,416,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 777,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,924,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,852,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,762,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,579,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,607,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,169,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,134,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,799,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,544,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,799,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,195,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,993,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,231,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,380,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 288,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,389,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,173,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,924,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,254,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,163,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,086,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,770,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,036,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 824,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,965,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,734,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 963,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,657,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,562,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,623,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 206,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,371,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,722,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,979,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,419,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,094,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,674,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,499,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,271,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,044,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,987,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 614,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,743,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,086,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 301,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,297,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,654,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,686,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 586,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 757,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,782,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,185,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,448,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,876,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,170,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,782,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,536,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,793,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,425,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,559,416,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 777,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,924,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,852,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,762,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,579,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,607,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,169,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,134,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,799,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,544,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,799,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,195,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,993,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,231,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,380,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 288,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,389,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,173,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,924,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,254,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,163,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,086,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,770,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,036,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 824,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,965,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,734,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 963,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,657,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,562,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,623,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 206,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,371,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,722,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,979,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,850,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 138,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,419,830 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 57,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,550,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,876,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 247,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,404,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,480,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,275,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 65,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 117,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,094,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 54,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,674,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 351,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 320,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 882,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,499,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 95,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 177,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 522,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 240,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 185,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 269,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,100,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 252,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 544,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,030,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,970,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 149,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,230,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,304,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 204,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,650,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 139,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 164,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,709,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 241,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,470,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,664,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,614,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,801,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,762,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 215,271,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,871,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,320,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,044,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,987,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 425,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 614,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,610,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,617,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 228,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 519,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,290,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 38,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,743,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,487,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,974,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,832,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,729,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,890,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,300,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,571,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,086,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 214,578,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 107,520,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 301,392,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,297,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,654,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,722,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,158,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,686,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 130,221,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,950,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 294,360,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 586,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 11,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 780,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 757,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 592,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,224,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 250,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 840,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,782,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 62,185,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,448,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,876,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 173,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,170,450 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 616,782,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,536,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,910,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,793,482,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,425,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,559,416,320 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 777,210,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 87,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 219,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 29,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 82,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 650,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,125,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 51,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,924,750 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,852,850 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,762,300 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,579,150 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,607,250 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,051,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,092,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,473,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,994,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 222,169,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,966,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,220,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,010,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 58,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 64,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 94,990,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 89,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,152,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,330,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,325,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,020,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,930,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,675,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,045,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,134,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,799,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,544,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,799,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 535,878,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,963,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,195,550 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 36,993,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 20,231,400 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,380,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 288,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,347,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,308,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,960,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,624,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 152,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 191,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,660,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 128,310,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 116,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 73,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 13,389,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,301,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 239,173,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 445,924,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 275,436,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 46,254,600 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,163,200 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,086,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,142,650 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 218,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 405,770,700 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 314,036,100 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 91,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 378,980,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 154,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 41,472,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 122,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 28,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 900,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 890,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 824,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,965,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 76,734,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 264,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,640,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,120,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 162,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 39,690,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 249,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 123,420,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 316,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,024,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,260,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 181,545,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,560,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 146,700,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 302,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,368,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,576,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 273,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 963,375,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 401,625,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,657,425,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 48,993,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,628,800 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,799,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,830,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 86,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,440,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 66,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 35,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 193,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 56,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 630,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 160,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,562,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 5,964,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 489,510,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 34,965,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 448,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 203,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 55,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 520,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 97,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 71,623,910 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 53,180,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 206,460,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 33,790,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 99,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 44,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 96,371,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 49,720,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 176,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 660,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 70,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,350,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,825,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 472,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,540,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 79,905,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 7,875,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 52,080,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 32,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 945,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,350,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 100,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 43,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,745,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,530,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 504,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,722,900 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,672,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,820,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 462,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 157,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 3,450,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 1,575,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 8,810,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,040,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 24,150,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 27,216,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 23,940,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 47,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 127,050,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,270,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 88,200,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 69,300,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 9,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 83,979,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 37,500,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 4,750,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 112,800,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 2,840,000 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
| Giá từng phần lô | 25,000,500 |
| Dự toán (VND) | 0 |
| Số tiền bảo đảm (VND) | 0 |
| Thời gian THHĐ | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi