Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm bổ sung năm 2022-2023 (lần 1) sử dụng cho máy đặt tại bệnh viện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300125801-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 05/07/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm bổ sung năm 2022-2023 (lần 1) sử dụng cho máy đặt tại bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300091250 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn thu từ dịch vụ khám bệnh, chữa bệnh (bao gồm cả nguồn thu do cơ quan Bảo hiểm xã hội thanh toán) và các nguồn thu hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 9 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 10,731,956,842 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160.979.351 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 3 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020 (8) đến thời điểm đóng thầu. Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9) - Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X (10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm (2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu (3) . |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế (4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau: Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B 8 9 |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
Thông tin gia hạn
| STT | Thời điểm gia hạn thành công | Thời điểm đóng thầu cũ | Thời điểm đóng thầu sau gia hạn | Lý do gia hạn |
|---|---|---|---|---|
| Lần 1 | 15/06/2023 14:50:00 | 05/07/2023 09:00:00 | 06/06/2024 09:00:00 | Đảm bảo thời gian chuẩn bị E-HSDT cho nhà thầu tham dự gói thầu. |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300201160 - Advia Centaur AFP 100T | 56,300,000 | 80.428.571 | 3822.00.90 | 39.410.000 | 1.6 |
| 2 | PP2300201161 - Advia Centaur AFP 500T | 555,860,000 | 794.085.714 | 3822.00.90 | 389.102.000 | 3.2 |
| 3 | PP2300201162 - Advia Centaur AHBC IgM 100T | 59,676,000 | 85.251.428 | 3822.00.90 | 41.773.200 | 0.9 |
| 4 | PP2300201163 - ADVIA Centaur AHBC IGM QC KIT | 13,912,000 | 19.874.285 | 3822.00.90 | 9.738.400 | 0.3 |
| 5 | PP2300201164 - Advia Centaur AHBe 50T Kit | 313,250,000 | 447.500.000 | 3822.00.90 | 219.275.000 | 11.5 |
| 6 | PP2300201165 - Advia Centaur AHBe QC Kit | 12,510,000 | 17.871.428 | 3822.00.90 | 8.757.000 | 0.3 |
| 7 | PP2300201166 - Advia Centaur AHBs2 200T (Inc.Cal) | 285,630,000 | 408.042.857 | 3822.00.90 | 199.941.000 | 4.9 |
| 8 | PP2300201167 - Advia Centaur AHCV 200T Kit (Inc.Cal) | 286,956,000 | 409.937.142 | 3822.00.90 | 200.869.200 | 1.9 |
| 9 | PP2300201168 - ADVIA Centaur AHCV QC KIT | 17,368,000 | 24.811.428 | 3822.00.90 | 12.157.600 | 0.3 |
| 10 | PP2300201169 - Advia Centaur Anti-Rubella IgG 100T | 228,510,000 | 326.442.857 | 3822.00.90 | 159.957.000 | 4.9 |
| 11 | PP2300201170 - Advia Centaur Anti-Rubella IgG Control | 18,566,000 | 26.522.857 | 3822.00.90 | 12.996.200 | 0.3 |
| 12 | PP2300201171 - Advia Centaur Anti-Rubella IgM 50T | 365,160,000 | 521.657.142 | 3822.00.90 | 255.612.000 | 9.8 |
| 13 | PP2300201172 - Advia Centaur Anti-Rubella IgM Control | 21,218,000 | 30.311.428 | 3822.00.90 | 14.852.600 | 0.3 |
| 14 | PP2300201173 - Advia Centaur CA 125 II 100T | 173,475,000 | 247.821.428 | 3822.00.90 | 121.432.500 | 2.4 |
| 15 | PP2300201174 - Advia Centaur CA 15-3 100T | 184,512,000 | 263.588.571 | 3822.00.90 | 129.158.400 | 2.6 |
| 16 | PP2300201175 - Advia Centaur CA 19-9 50T (Inc.Cal) | 187,800,000 | 268.285.714 | 3822.00.90 | 131.460.000 | 4.9 |
| 17 | PP2300201176 - Advia Centaur CAL 15 (CA 125II) 2 PK | 18,153,000 | 25.932.857 | 3822.00.90 | 12.707.100 | 0.4 |
| 18 | PP2300201177 - Advia Centaur CAL 15-3 | 15,543,000 | 22.204.285 | 3822.00.90 | 10.880.100 | 0.4 |
| 19 | PP2300201178 - Advia Centaur Cal A 2PK | 15,324,000 | 21.891.428 | 3822.00.90 | 10.726.800 | 0.4 |
| 20 | PP2300201179 - Advia Centaur Cal C 2PK | 12,519,000 | 17.884.285 | 3822.00.90 | 8.763.300 | 0.4 |
| 21 | PP2300201180 - Advia Centaur Cal D 2PK | 11,520,000 | 16.457.142 | 3822.00.90 | 8.064.000 | 0.4 |
| 22 | PP2300201181 - Advia Centaur CAL INSULIN 2PK | 17,508,000 | 25.011.428 | 3822.00.90 | 12.255.600 | 0.4 |
| 23 | PP2300201182 - Advia Centaur Cal Q (PSA) 2PK | 14,073,000 | 20.104.285 | 3822.00.90 | 9.851.100 | 0.4 |
| 24 | PP2300201183 - Advia Centaur CEA 100T | 100,170,000 | 143.100.000 | 3822.00.90 | 70.119.000 | 2.9 |
| 25 | PP2300201184 - Advia Centaur ET3 80T | 23,346,000 | 33.351.428 | 3822.00.90 | 16.342.200 | 0.9 |
| 26 | PP2300201185 - Advia Centaur Ferritin 250T | 297,000,000 | 424.285.714 | 3822.00.90 | 207.900.000 | 2.9 |
| 27 | PP2300201186 - Advia Centaur Ferritin 50T | 34,780,000 | 49.685.714 | 3822.00.90 | 24.346.000 | 1.6 |
| 28 | PP2300201187 - Advia Centaur FT3 250T | 194,608,000 | 278.011.428 | 3822.00.90 | 136.225.600 | 2.6 |
| 29 | PP2300201188 - Advia Centaur FT4 250T | 608,150,000 | 868.785.714 | 3822.00.90 | 425.705.000 | 8.2 |
| 30 | PP2300201189 - Advia Centaur FT4 50T | 48,680,000 | 69.542.857 | 3822.00.90 | 34.076.000 | 3.2 |
| 31 | PP2300201190 - Advia Centaur HAV IgM 100T | 688,020,000 | 982.885.714 | 3822.00.90 | 481.614.000 | 9.8 |
| 32 | PP2300201191 - Advia Centaur HBeAg 50T Kit | 347,800,000 | 496.857.142 | 3822.00.90 | 243.460.000 | 16.4 |
| 33 | PP2300201192 - ADVIA Centaur HBEAGQC KIT | 11,800,000 | 16.857.142 | 3822.00.90 | 8.260.000 | 0.3 |
| 34 | PP2300201193 - Advia Centaur HBsAg II 200T (Inc.Cal) | 225,800,000 | 322.571.428 | 3822.00.90 | 158.060.000 | 4.1 |
| 35 | PP2300201194 - Advia Centaur HS TNI 100T (Inc.Cal ) | 173,680,000 | 248.114.285 | 3822.00.90 | 121.576.000 | 3.2 |
| 36 | PP2300201195 - Advia Centaur HS TNI 500T (Inc.Cal ) | 130,239,000 | 186.055.714 | 3822.00.90 | 91.167.300 | 0.4 |
| 37 | PP2300201196 - Advia Centaur INSULIN | 72,930,000 | 104.185.714 | 3822.00.90 | 51.051.000 | 1.6 |
| 38 | PP2300201197 - Advia Centaur INSULIN Diluent | 22,280,000 | 31.828.571 | 3822.00.90 | 15.596.000 | 0.6 |
| 39 | PP2300201198 - Advia Centaur Multi-Diluent 2 | 438,450,000 | 626.357.142 | 3822.00.90 | 306.915.000 | 24.6 |
| 40 | PP2300201199 - Advia Centaur PCT 100T (Inc.Cal) | 125,040,000 | 178.628.571 | 3822.00.90 | 87.528.000 | 0.6 |
| 41 | PP2300201200 - Advia Centaur PCT Qc Kit | 23,823,000 | 34.032.857 | 3822.00.90 | 16.676.100 | 0.4 |
| 42 | PP2300201201 - Advia Centaur PSA 100T, SMN | 281,400,000 | 402.000.000 | 3822.00.90 | 196.980.000 | 4.9 |
| 43 | PP2300201202 - Advia Centaur T4 100T, SMN | 38,952,000 | 55.645.714 | 3822.00.90 | 27.266.400 | 1.3 |
| 44 | PP2300201203 - ADVIA Centaur TNI ULTRA 100T (inc.Cal ) | 97,280,000 | 138.971.428 | 3822.00.90 | 68.096.000 | 1.6 |
| 45 | PP2300201204 - Advia Centaur TSH3 Ultra 100T (Inc.Cal) | 69,560,000 | 99.371.428 | 3822.00.90 | 48.692.000 | 1.6 |
| 46 | PP2300201205 - Advia Centaur TSH3 Ultra 500T (Inc.Cal) | 1,042,170,000 | 1.488.814.285 | 3822.00.90 | 729.519.000 | 4.9 |
| 47 | PP2300201206 - Advia Centaur® Nt-ProBNP (PBNP) | 104,217,000 | 148.881.428 | 3822.00.90 | 72.951.900 | 0.4 |
| 48 | PP2300201207 - Centaur Acid And Base Reagent | 72,920,000 | 104.171.428 | 3822.00.90 | 51.044.000 | 3.2 |
| 49 | PP2300201208 - Centaur CleaningSolution | 26,082,000 | 37.260.000 | 3402.90.19 | 18.257.400 | 0.9 |
| 50 | PP2300201209 - Centaur Cuvettes, 3000 Pcs | 201,480,000 | 287.828.571 | 3926.90.39 | 141.036.000 | 9.8 |
| 51 | PP2300201210 - Centaur Probe Wash 3 | 89,120,000 | 127.314.285 | 3402.90.19 | 62.384.000 | 6.5 |
| 52 | PP2300201211 - Centaur Sample Tips, 6480 Pcs | 170,406,000 | 243.437.142 | 3926.90.39 | 119.284.200 | 2.9 |
| 53 | PP2300201212 - Centaur T3/T4/Vit. B12 Ancillary Reagent | 10,432,000 | 14.902.857 | 3822.00.90 | 7.302.400 | 0.6 |
| 54 | PP2300201213 - Centaur Wash 1 Reagent | 52,700,000 | 75.285.714 | 3402.90.19 | 36.890.000 | 4.1 |
| 55 | PP2300201214 - Centaur Wash 1 Reagent (2x2500xl) | 169,560,000 | 242.228.571 | 3402.90.19 | 118.692.000 | 9.8 |
| 56 | PP2300201215 - IMMULITE 2000 AFP KIT | 55,595,000 | 79.421.428 | 3822.00.90 | 38.916.500 | 0.8 |
| 57 | PP2300201216 - IMMULITE 2000 FREE BETA HCG KIT | 144,560,000 | 206.514.285 | 3822.00.90 | 101.192.000 | 1.6 |
| 58 | PP2300201217 - IMMULITE 2000 HCG KIT | 121,630,000 | 173.757.142 | 3822.00.90 | 85.141.000 | 1.6 |
| 59 | PP2300201218 - IMMULITE 2000 PAPP-A KIT | 139,020,000 | 198.600.000 | 3822.00.90 | 97.314.000 | 1.6 |
| 60 | PP2300201219 - IMMULITE 2000 SUBSTRATE Module 2000T | 314,640,000 | 449.485.714 | 3822.00.90 | 220.248.000 | 1.9 |
| 61 | PP2300201220 - IMMULITE 2000 UNCONJUGATED ESTRIOL | 69,510,000 | 99.300.000 | 3822.00.90 | 48.657.000 | 0.8 |
| 62 | PP2300201221 - IMMULITE FREE BETA HCG CONTROL MODULE | 8,000,000 | 11.428.571 | 3822.00.90 | 5.600.000 | 0.3 |
| 63 | PP2300201222 - IMMULITE PAPP-A CONTROL MODULE | 6,956,000 | 9.937.142 | 3822.00.90 | 4.869.200 | 0.3 |
| 64 | PP2300201223 - REACTION TUBES | 36,520,000 | 52.171.428 | 3926.90.39 | 25.564.000 | 1.3 |
| 65 | PP2300201224 - ETHANOL | 139,824,000 | 199.748.571 | 3822.00.90 | 97.876.800 | 1.9 |
| 66 | PP2300201225 - ETHANOL CALIBRATOR AND CONTROL SET | 12,060,000 | 17.228.571 | 3822.00.90 | 8.442.000 | 0.6 |
| 67 | PP2300201226 - HAEMOGLOBINA1c II | 403,174,512 | 575.963.588 | 3822.00.90 | 282.222.158 | 3.9 |
| 68 | PP2300201227 - Sta - Cleaner Solution6 x 2.5 L | 217,368,900 | 310.527.000 | 3402.90.19 | 152.158.230 | 4.9 |
| 69 | PP2300201228 - STA - NeoPTimal 5 | 184,880,430 | 264.114.900 | 3822.00.90 | 129.416.301 | 11.5 |
Advia Centaur AFP 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300201160 |
| Giá từng phần lô | 56,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur AFP 500T |
|
| Mã phần lô | PP2300201161 |
| Giá từng phần lô | 555,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 794.085.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 389.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur AHBC IgM 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300201162 |
| Giá từng phần lô | 59,676,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.251.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.773.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ADVIA Centaur AHBC IGM QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300201163 |
| Giá từng phần lô | 13,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.874.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.738.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur AHBe 50T Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300201164 |
| Giá từng phần lô | 313,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 447.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 219.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur AHBe QC Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300201165 |
| Giá từng phần lô | 12,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.871.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.757.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur AHBs2 200T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300201166 |
| Giá từng phần lô | 285,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 408.042.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 199.941.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur AHCV 200T Kit (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300201167 |
| Giá từng phần lô | 286,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 409.937.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.869.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ADVIA Centaur AHCV QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300201168 |
| Giá từng phần lô | 17,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.811.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.157.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Anti-Rubella IgG 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300201169 |
| Giá từng phần lô | 228,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.442.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.957.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Anti-Rubella IgG Control |
|
| Mã phần lô | PP2300201170 |
| Giá từng phần lô | 18,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.522.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.996.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Anti-Rubella IgM 50T |
|
| Mã phần lô | PP2300201171 |
| Giá từng phần lô | 365,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 521.657.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 255.612.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Anti-Rubella IgM Control |
|
| Mã phần lô | PP2300201172 |
| Giá từng phần lô | 21,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.311.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.852.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur CA 125 II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300201173 |
| Giá từng phần lô | 173,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.821.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.432.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur CA 15-3 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300201174 |
| Giá từng phần lô | 184,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 263.588.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.158.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur CA 19-9 50T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300201175 |
| Giá từng phần lô | 187,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 268.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur CAL 15 (CA 125II) 2 PK |
|
| Mã phần lô | PP2300201176 |
| Giá từng phần lô | 18,153,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.932.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.707.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur CAL 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300201177 |
| Giá từng phần lô | 15,543,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.204.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.880.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Cal A 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300201178 |
| Giá từng phần lô | 15,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.891.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.726.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Cal C 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300201179 |
| Giá từng phần lô | 12,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.884.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.763.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Cal D 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300201180 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.064.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur CAL INSULIN 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300201181 |
| Giá từng phần lô | 17,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.011.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.255.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Cal Q (PSA) 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300201182 |
| Giá từng phần lô | 14,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.104.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.851.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur CEA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300201183 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.119.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur ET3 80T |
|
| Mã phần lô | PP2300201184 |
| Giá từng phần lô | 23,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.351.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.342.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Ferritin 250T |
|
| Mã phần lô | PP2300201185 |
| Giá từng phần lô | 297,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 424.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 207.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Ferritin 50T |
|
| Mã phần lô | PP2300201186 |
| Giá từng phần lô | 34,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.685.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.346.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur FT3 250T |
|
| Mã phần lô | PP2300201187 |
| Giá từng phần lô | 194,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 278.011.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.225.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur FT4 250T |
|
| Mã phần lô | PP2300201188 |
| Giá từng phần lô | 608,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 868.785.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 425.705.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur FT4 50T |
|
| Mã phần lô | PP2300201189 |
| Giá từng phần lô | 48,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.542.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.076.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur HAV IgM 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300201190 |
| Giá từng phần lô | 688,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 982.885.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 481.614.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur HBeAg 50T Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300201191 |
| Giá từng phần lô | 347,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 496.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 243.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ADVIA Centaur HBEAGQC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300201192 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.857.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur HBsAg II 200T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300201193 |
| Giá từng phần lô | 225,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.571.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 158.060.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur HS TNI 100T (Inc.Cal ) |
|
| Mã phần lô | PP2300201194 |
| Giá từng phần lô | 173,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 248.114.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.576.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur HS TNI 500T (Inc.Cal ) |
|
| Mã phần lô | PP2300201195 |
| Giá từng phần lô | 130,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 186.055.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.167.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur INSULIN |
|
| Mã phần lô | PP2300201196 |
| Giá từng phần lô | 72,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.185.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.051.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur INSULIN Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300201197 |
| Giá từng phần lô | 22,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.596.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur Multi-Diluent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300201198 |
| Giá từng phần lô | 438,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.357.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 306.915.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 24.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur PCT 100T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300201199 |
| Giá từng phần lô | 125,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 178.628.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 87.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur PCT Qc Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300201200 |
| Giá từng phần lô | 23,823,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.032.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.676.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur PSA 100T, SMN |
|
| Mã phần lô | PP2300201201 |
| Giá từng phần lô | 281,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 402.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.980.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur T4 100T, SMN |
|
| Mã phần lô | PP2300201202 |
| Giá từng phần lô | 38,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.645.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.266.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ADVIA Centaur TNI ULTRA 100T (inc.Cal ) |
|
| Mã phần lô | PP2300201203 |
| Giá từng phần lô | 97,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 138.971.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 68.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur TSH3 Ultra 100T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300201204 |
| Giá từng phần lô | 69,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.371.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur TSH3 Ultra 500T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300201205 |
| Giá từng phần lô | 1,042,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.488.814.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 729.519.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Advia Centaur® Nt-ProBNP (PBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2300201206 |
| Giá từng phần lô | 104,217,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 148.881.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 72.951.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Centaur Acid And Base Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300201207 |
| Giá từng phần lô | 72,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 104.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 51.044.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.2 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Centaur CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2300201208 |
| Giá từng phần lô | 26,082,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.90.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.257.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Centaur Cuvettes, 3000 Pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300201209 |
| Giá từng phần lô | 201,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 287.828.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Centaur Probe Wash 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300201210 |
| Giá từng phần lô | 89,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 127.314.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.90.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Centaur Sample Tips, 6480 Pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300201211 |
| Giá từng phần lô | 170,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 243.437.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 119.284.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Centaur T3/T4/Vit. B12 Ancillary Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300201212 |
| Giá từng phần lô | 10,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.902.857 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.302.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Centaur Wash 1 Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300201213 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.285.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.90.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Centaur Wash 1 Reagent (2x2500xl) |
|
| Mã phần lô | PP2300201214 |
| Giá từng phần lô | 169,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 242.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.90.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 118.692.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 9.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
IMMULITE 2000 AFP KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300201215 |
| Giá từng phần lô | 55,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.421.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.916.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
IMMULITE 2000 FREE BETA HCG KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300201216 |
| Giá từng phần lô | 144,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 206.514.285 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 101.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
IMMULITE 2000 HCG KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300201217 |
| Giá từng phần lô | 121,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 173.757.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.141.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
IMMULITE 2000 PAPP-A KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300201218 |
| Giá từng phần lô | 139,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.314.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
IMMULITE 2000 SUBSTRATE Module 2000T |
|
| Mã phần lô | PP2300201219 |
| Giá từng phần lô | 314,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 449.485.714 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.248.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
IMMULITE 2000 UNCONJUGATED ESTRIOL |
|
| Mã phần lô | PP2300201220 |
| Giá từng phần lô | 69,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.657.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
IMMULITE FREE BETA HCG CONTROL MODULE |
|
| Mã phần lô | PP2300201221 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.428.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
IMMULITE PAPP-A CONTROL MODULE |
|
| Mã phần lô | PP2300201222 |
| Giá từng phần lô | 6,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.937.142 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.869.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
REACTION TUBES |
|
| Mã phần lô | PP2300201223 |
| Giá từng phần lô | 36,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.171.428 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3926.90.39 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.564.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ETHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2300201224 |
| Giá từng phần lô | 139,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 199.748.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.876.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
ETHANOL CALIBRATOR AND CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2300201225 |
| Giá từng phần lô | 12,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.228.571 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.442.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
HAEMOGLOBINA1c II |
|
| Mã phần lô | PP2300201226 |
| Giá từng phần lô | 403,174,512 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 575.963.588 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 282.222.158 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Sta - Cleaner Solution6 x 2.5 L |
|
| Mã phần lô | PP2300201227 |
| Giá từng phần lô | 217,368,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 310.527.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3402.90.19 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.158.230 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
STA - NeoPTimal 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300201228 |
| Giá từng phần lô | 184,880,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 264.114.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | 3822.00.90 |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.416.301 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.5 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng trong vòng 48 giờ kể từ khi nhận được yêu cầu giao hàng của Bệnh viện Quận Bình Thạnh tại email: [email protected] |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi