Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm sử dụng cho máy đặt tại bệnh viện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300388689-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/02/2024 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm sử dụng cho máy đặt tại bệnh viện |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300267900 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 22,599,957,977 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 338.999.325 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300599419 - ACID WASH SOLUTION | 71,215,470 | 101.482.044 | 49.850.829 | 0.9 | |
| 2 | PP2300599420 - ALANINE AMINOTRANSFERASE | 65,772,000 | 93.725.100 | 46.040.400 | 6.58 | |
| 3 | PP2300599421 - ALBUMIN | 3,795,750 | 5.408.943 | 2.657.025 | 0.8 | |
| 4 | PP2300599422 - ALKALINE PHOSPHATASE | 8,728,650 | 12.438.326 | 6.110.055 | 0.4 | |
| 5 | PP2300599423 - AMYLASE | 25,177,950 | 35.878.578 | 17.624.565 | 0.4 | |
| 6 | PP2300599424 - ASPARTATE AMINOTRANSFERASE | 65,772,000 | 93.725.100 | 46.040.400 | 6.58 | |
| 7 | PP2300599425 - CALCIUM | 3,395,700 | 4.838.872 | 2.376.990 | 0.4 | |
| 8 | PP2300599426 - CALIBRATION SERUM LEVEL 2 | 44,377,200 | 63.237.510 | 31.064.040 | 0.66 | |
| 9 | PP2300599427 - CALIBRATION SERUM LEVEL 3 | 44,377,200 | 63.237.510 | 31.064.040 | 0.66 | |
| 10 | PP2300599428 - CHOLESTEROL | 47,628,000 | 67.869.900 | 33.339.600 | 6.58 | |
| 11 | PP2300599429 - CK-MB CALIBRATOR | 10,816,050 | 15.412.871 | 7.571.235 | 0.1 | |
| 12 | PP2300599430 - CK-MB CONTROL | 16,382,100 | 23.344.492 | 11.467.470 | 0.1 | |
| 13 | PP2300599431 - CREATININE | 42,252,000 | 60.209.100 | 29.576.400 | 6.58 | |
| 14 | PP2300599432 - CRP CALIBRATOR SERIES | 38,595,900 | 54.999.157 | 27.017.130 | 0.3 | |
| 15 | PP2300599433 - D-3 Hydroxybutyrate (RANBUT) | 76,560,750 | 109.099.068 | 53.592.525 | 2.4 | |
| 16 | PP2300599434 - DIRECT HDL-CHOLESTEROL | 912,660,000 | 1.300.540.500 | 638.862.000 | 16.44 | |
| 17 | PP2300599435 - DIRECT LDL-CHOLESTEROL | 540,571,500 | 770.314.387 | 378.400.050 | 4.9 | |
| 18 | PP2300599436 - DIRECT LDL/HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR (D LDL/HDL CAL) | 15,267,000 | 21.755.475 | 10.686.900 | 0.66 | |
| 19 | PP2300599437 - ETHANOL | 146,815,200 | 209.211.660 | 102.770.640 | 1.97 | |
| 20 | PP2300599438 - ETHANOL CALIBRATOR AND CONTROL SET | 12,663,000 | 18.044.775 | 8.864.100 | 0.66 | |
| 21 | PP2300599439 - FULL RANGE CRP (frCRP) | 27,300,000 | 38.902.500 | 19.110.000 | 0.16 | |
| 22 | PP2300599440 - GAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE | 22,358,700 | 31.861.147 | 15.651.090 | 0.9 | |
| 23 | PP2300599441 - GLUCOSE | 45,738,000 | 65.176.650 | 32.016.600 | 6.58 | |
| 24 | PP2300599442 - HAEMOGLOBIN A1c CONTROL SET | 20,895,000 | 29.775.375 | 14.626.500 | 0.66 | |
| 25 | PP2300599443 - HAEMOGLOBIN A1c II | 529,166,550 | 754.062.333 | 370.416.585 | 4.9 | |
| 26 | PP2300599444 - HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL LEVEL 1 (hsCRP CONTROL 1) | 11,573,100 | 16.491.667 | 8.101.170 | 0.1 | |
| 27 | PP2300599445 - HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL LEVEL 2 (hsCRP CONTROL 2) | 11,573,100 | 16.491.667 | 8.101.170 | 0.1 | |
| 28 | PP2300599446 - HUMAN ASSAYED MULTI-SERA LEVEL 2 | 33,600,000 | 47.880.000 | 23.520.000 | 0.66 | |
| 29 | PP2300599447 - HUMAN ASSAYED MULTI-SERA LEVEL 3 | 33,600,000 | 47.880.000 | 23.520.000 | 0.66 | |
| 30 | PP2300599448 - IRON (Fe) | 18,637,500 | 26.558.437 | 13.046.250 | 0.8 | |
| 31 | PP2300599449 - LIPID CONTROL LEVEL 1 | 6,096,472 | 8.687.472 | 4.267.530 | 0.3 | |
| 32 | PP2300599450 - LIPID CONTROL LEVEL 2 | 6,096,472 | 8.687.472 | 4.267.530 | 0.3 | |
| 33 | PP2300599451 - LIPID CONTROL LEVEL 3 | 6,096,472 | 8.687.472 | 4.267.530 | 0.3 | |
| 34 | PP2300599452 - LIQUID CK-MB-2 | 15,571,500 | 22.189.387 | 10.900.050 | 0.3 | |
| 35 | PP2300599453 - MAGNESIUM | 2,333,100 | 3.324.667 | 1.633.170 | 0.3 | |
| 36 | PP2300599454 - MICROALBUMIN | 40,699,224 | 57.996.394 | 28.489.456 | 0.9 | |
| 37 | PP2300599455 - MICROALBUMIN CALIBRATOR SERIES | 11,535,300 | 16.437.802 | 8.074.710 | 0.3 | |
| 38 | PP2300599456 - ASSAYED URINE CHEMISTRY CONTROL LEVEL 2 | 15,607,200 | 22.240.260 | 10.925.040 | 0.33 | |
| 39 | PP2300599457 - ASSAYED URINE CHEMISTRY CONTROL LEVEL 3 | 15,607,200 | 22.240.260 | 10.925.040 | 0.33 | |
| 40 | PP2300599458 - SALINE DILUENT | 16,625,700 | 23.691.622 | 11.637.990 | 0.9 | |
| 41 | PP2300599459 - TOTAL BILIRUBIN 2 | 12,468,460 | 17.767.555 | 8.727.922 | 0.3 | |
| 42 | PP2300599460 - TOTAL PROTEIN | 6,064,800 | 8.642.340 | 4.245.360 | 0.66 | |
| 43 | PP2300599461 - TRANSFERRIN | 181,795,396 | 259.058.439 | 127.256.777 | 0.6 | |
| 44 | PP2300599462 - TRIGLYCERIDES | 79,852,500 | 113.789.812 | 55.896.750 | 4.9 | |
| 45 | PP2300599463 - UREA | 63,231,000 | 90.104.175 | 44.261.700 | 3.29 | |
| 46 | PP2300599464 - URIC ACID | 15,750,000 | 22.443.750 | 11.025.000 | 0.99 | |
| 47 | PP2300599465 - ALKALINE WASH SOLUTION (WASH SOLN. 9) | 139,089,390 | 198.202.380 | 97.362.573 | 2.4 | |
| 48 | PP2300599466 - ACID WASH SOLUTION (RX Series) | 28,516,900 | 40.636.582 | 19.961.830 | 1.6 | |
| 49 | PP2300599467 - C1 WASH SOLUTION | 79,937,130 | 113.910.410 | 55.955.991 | 1.64 | |
| 50 | PP2300599468 - C1 SOLUTION (C1 SOLN) | 40,593,000 | 57.845.025 | 28.415.100 | 1.64 | |
| 51 | PP2300599469 - STA - C.K. Prest ⑤ | 313,040,200 | ||||
| 52 | PP2300599470 - Sta - Cacl2 0.025M 24 x 15 ml | 6,561,900 | ||||
| 53 | PP2300599471 - Sta -Cleaner Solution 6 x 2.5L | 226,200,000 | ||||
| 54 | PP2300599472 - STA - Desorb U | 405,545,000 | ||||
| 55 | PP2300599473 - Sta - Liquid Fib 12 x 4 ml | 148,847,200 | ||||
| 56 | PP2300599474 - STA -NeoPTimal 5 | 264,114,900 | ||||
| 57 | PP2300599475 - Sta - Owren-Koller 24 x 15 ml | 14,103,200 | ||||
| 58 | PP2300599476 - STA - Routine QC 2ml 12x2x2ml | 117,473,580 | ||||
| 59 | PP2300599477 - STA CUVETTE | 935,292,800 | ||||
| 60 | PP2300599478 - Hc Cleaner For H 1L | 121,086,000 | ||||
| 61 | PP2300599479 - Hc Diluent For H 20L | 1,473,957,000 | ||||
| 62 | PP2300599480 - Hc Lyse Cf For H 2X 1L | 621,500,400 | ||||
| 63 | PP2300599481 - Advia Centaur AFP 100T | 168,900,000 | ||||
| 64 | PP2300599482 - Advia Centaur AFP 500T | 555,860,000 | ||||
| 65 | PP2300599483 - Advia Centaur AHBC IgM 100T | 69,622,000 | ||||
| 66 | PP2300599484 - ADVIA Centaur AHBC IGM QC KIT | 13,912,000 | ||||
| 67 | PP2300599485 - Advia Centaur AHBe 50T Kit | 313,250,000 | ||||
| 68 | PP2300599486 - Advia Centaur AHBe QC Kit | 12,510,000 | ||||
| 69 | PP2300599487 - Advia Centaur AHBs2 200T (Inc.Cal) | 285,630,000 | ||||
| 70 | PP2300599488 - Advia Centaur AHCV 200T Kit (Inc.Cal) | 334,782,000 | ||||
| 71 | PP2300599489 - ADVIA Centaur AHCV QC KIT | 17,368,000 | ||||
| 72 | PP2300599490 - Advia Centaur Anti-Rubella IgG 100T | 228,510,000 | ||||
| 73 | PP2300599491 - Advia Centaur Anti-Rubella IgG Control | 18,566,000 | ||||
| 74 | PP2300599492 - Advia Centaur Anti-Rubella IgM 50T | 365,160,000 | ||||
| 75 | PP2300599493 - Advia Centaur Anti-Rubella IgM Control | 21,218,000 | ||||
| 76 | PP2300599494 - Advia Centaur CA 125 II 100T | 173,475,000 | ||||
| 77 | PP2300599495 - Advia Centaur CA 15-3 100T | 184,512,000 | ||||
| 78 | PP2300599496 - Advia Centaur CA 19-9 50T (Inc.Cal) | 250,400,000 | ||||
| 79 | PP2300599497 - Advia Centaur CAL 15 (CA 125II) 2 PK | 18,153,000 | ||||
| 80 | PP2300599498 - Advia Centaur CAL 15-3 | 15,543,000 | ||||
| 81 | PP2300599499 - Advia Centaur Cal A 2PK | 15,324,000 | ||||
| 82 | PP2300599500 - Advia Centaur Cal C 2PK | 12,519,000 | ||||
| 83 | PP2300599501 - Advia Centaur Cal D 2PK | 11,520,000 | ||||
| 84 | PP2300599502 - Advia Centaur CAL INSULIN 2PK | 17,508,000 | ||||
| 85 | PP2300599503 - Advia Centaur Cal Q (PSA) 2PK | 14,073,000 | ||||
| 86 | PP2300599504 - Advia Centaur CEA 100T | 100,170,000 | ||||
| 87 | PP2300599505 - Advia Centaur ET3 80T | 23,346,000 | ||||
| 88 | PP2300599506 - Advia Centaur Ferritin 250T | 165,000,000 | ||||
| 89 | PP2300599507 - Advia Centaur Ferritin 50T | 34,780,000 | ||||
| 90 | PP2300599508 - Advia Centaur FT3 250T | 194,608,000 | ||||
| 91 | PP2300599509 - Advia Centaur FT4 250T | 851,410,000 | ||||
| 92 | PP2300599510 - Advia Centaur FT4 50T | 97,360,000 | ||||
| 93 | PP2300599511 - Advia Centaur HAV IgM 100T | 688,020,000 | ||||
| 94 | PP2300599512 - Advia Centaur HBeAg 50T Kit | 347,800,000 | ||||
| 95 | PP2300599513 - ADVIA Centaur HBEAG QC KIT | 11,800,000 | ||||
| 96 | PP2300599514 - Advia Centaur HBsAg II 200T (Inc.Cal) | 451,600,000 | ||||
| 97 | PP2300599515 - Advia Centaur HS TNI 100T (Inc.Cal ) | 225,784,000 | ||||
| 98 | PP2300599516 - Advia Centaur HS TNI 500T (Inc.Cal ) | 130,239,000 | ||||
| 99 | PP2300599517 - Advia Centaur INSULIN | 109,395,000 | ||||
| 100 | PP2300599518 - Advia Centaur INSULIN Diluent | 22,280,000 | ||||
| 101 | PP2300599519 - Advia Centaur Multi-Diluent 2 | 584,600,000 | ||||
| 102 | PP2300599520 - Advia Centaur PCT 100T (Inc.Cal) | 187,560,000 | ||||
| 103 | PP2300599521 - Advia Centaur PCT Qc Kit | 23,823,000 | ||||
| 104 | PP2300599522 - Advia Centaur PSA 100T, SMN | 281,400,000 | ||||
| 105 | PP2300599523 - Advia Centaur T4 100T, SMN | 38,952,000 | ||||
| 106 | PP2300599524 - Advia Centaur TSH3 Ultra 100T (Inc.Cal) | 208,680,000 | ||||
| 107 | PP2300599525 - Advia Centaur TSH3 Ultra 500T (Inc.Cal) | 1,042,170,000 | ||||
| 108 | PP2300599526 - Advia Centaur® Nt-ProBNP (PBNP) | 104,217,000 | ||||
| 109 | PP2300599527 - Centaur Acid And Base Reagent | 72,920,000 | ||||
| 110 | PP2300599528 - Centaur Cleaning Solution | 43,470,000 | ||||
| 111 | PP2300599529 - Centaur Cuvettes, 3000 Pcs | 268,640,000 | ||||
| 112 | PP2300599530 - Centaur Probe Wash 3 | 133,680,000 | ||||
| 113 | PP2300599531 - Centaur Sample Tips, 6480 Pcs | 170,406,000 | ||||
| 114 | PP2300599532 - Centaur T3/T4/Vit. B12 Ancillary Reagent | 10,432,000 | ||||
| 115 | PP2300599533 - Centaur Wash 1 Reagent | 52,700,000 | ||||
| 116 | PP2300599534 - Centaur Wash 1 Reagent (2x2500 xl) | 197,820,000 | ||||
| 117 | PP2300599535 - IMMULITE 2000 AFP KIT | 55,595,000 | ||||
| 118 | PP2300599536 - IMMULITE 2000 FREE BETA HCG KIT | 144,560,000 | ||||
| 119 | PP2300599537 - IMMULITE 2000 HCG KIT | 170,282,000 | ||||
| 120 | PP2300599538 - IMMULITE 2000 HCG SAMPLE DILUENT | 6,357,000 | ||||
| 121 | PP2300599539 - IMMULITE 2000 PAPP-A KIT | 83,412,000 | ||||
| 122 | PP2300599540 - IMMULITE 2000 Probe Cleaning Kit | 24,073,000 | ||||
| 123 | PP2300599541 - IMMULITE 2000 Probe Wash Module | 53,260,000 | ||||
| 124 | PP2300599542 - IMMULITE 2000 SUBSTRATE Module 2000T | 314,640,000 | ||||
| 125 | PP2300599543 - IMMULITE 2000 UNCONJUGATED ESTRIOL | 69,510,000 | ||||
| 126 | PP2300599544 - IMMULITE FREE BETA HCG CONTROL MODULE | 8,000,000 | ||||
| 127 | PP2300599545 - IMMULITE PAPP-A CONTROL MODULE | 6,956,000 | ||||
| 128 | PP2300599546 - REACTION TUBES | 36,520,000 | ||||
| 129 | PP2300599547 - Định lượng AFP | 47,502,000 | ||||
| 130 | PP2300599548 - Chất chuẩn AFP | 9,500,211 | ||||
| 131 | PP2300599549 - Định lượng CA 15-3 | 37,220,400 | ||||
| 132 | PP2300599550 - Chất chuẩn CA 15-3 | 19,958,967 | ||||
| 133 | PP2300599551 - Định lượng CEA | 41,794,200 | ||||
| 134 | PP2300599552 - Chất chuẩn CEA | 14,251,545 | ||||
| 135 | PP2300599553 - Định lượng CK-MB | 30,912,000 | ||||
| 136 | PP2300599554 - Chất chuẩn CK-MB | 9,490,950 | ||||
| 137 | PP2300599555 - Định lượng ferritin | 15,208,200 | ||||
| 138 | PP2300599556 - Chất chuẩn Ferritin | 9,499,896 | ||||
| 139 | PP2300599557 - Định lượng Free T3 | 45,612,000 | ||||
| 140 | PP2300599558 - Chất chuẩn Free T3 | 13,302,765 | ||||
| 141 | PP2300599559 - Định lượng Free T4 | 76,041,000 | ||||
| 142 | PP2300599560 - Chất chuẩn Free T4 | 12,666,780 | ||||
| 143 | PP2300599561 - Định lượng CA 19-9 | 46,525,500 | ||||
| 144 | PP2300599562 - Chất chuẩn CA 19-9 | 23,380,245 | ||||
| 145 | PP2300599563 - Định lượng HAV Ab | 123,595,500 | ||||
| 146 | PP2300599564 - Chất chuẩn HAV Ab | 41,800,500 | ||||
| 147 | PP2300599565 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab | 34,177,500 | ||||
| 148 | PP2300599566 - Phát hiện HAV IgM | 138,400,500 | ||||
| 149 | PP2300599567 - Chất chuẩn HAV IgM | 24,686,550 | ||||
| 150 | PP2300599568 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM | 28,482,300 | ||||
| 151 | PP2300599569 - Phát hiện HBc IgM | 36,426,600 | ||||
| 152 | PP2300599570 - Chất chuẩn HBc IgM | 14,179,200 | ||||
| 153 | PP2300599571 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc IgM | 26,218,500 | ||||
| 154 | PP2300599572 - Định lượng HBs Ab | 87,150,000 | ||||
| 155 | PP2300599573 - Chất chuẩn HBs Ab | 39,918,690 | ||||
| 156 | PP2300599574 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 30,407,832 | ||||
| 157 | PP2300599575 - Phát hiện HBs Ag | 42,399,000 | ||||
| 158 | PP2300599576 - Chất chuẩn HBs Ag | 16,724,232 | ||||
| 159 | PP2300599577 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 19,008,864 | ||||
| 160 | PP2300599578 - Định tính HCV Ab | 102,270,000 | ||||
| 161 | PP2300599579 - Chất chuẩn HCV Ab | 12,461,148 | ||||
| 162 | PP2300599580 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab | 18,325,314 | ||||
| 163 | PP2300599581 - Định lượng cTnI | 40,987,800 | ||||
| 164 | PP2300599582 - Chất chuẩn cTnI | 6,968,430 | ||||
| 165 | PP2300599583 - Định lượng total PSA | 34,209,000 | ||||
| 166 | PP2300599584 - Chất chuẩn PSA toàn phần | 8,551,305 | ||||
| 167 | PP2300599585 - Định lượng CA 125 | 36,909,600 | ||||
| 168 | PP2300599586 - Chất chuẩn CA 125 | 15,206,940 | ||||
| 169 | PP2300599587 - Định lượng PAPP-A | 110,376,000 | ||||
| 170 | PP2300599588 - Chất chuẩn PAPP-A | 37,304,820 | ||||
| 171 | PP2300599589 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 16,978,500 | ||||
| 172 | PP2300599590 - Định lượng PCT | 87,139,500 | ||||
| 173 | PP2300599591 - Chất chuẩn PCT | 38,736,600 | ||||
| 174 | PP2300599592 - Định tính và định lượng Rubella IgG | 57,918,000 | ||||
| 175 | PP2300599593 - Chất chuẩn Rubella IgG | 23,167,200 | ||||
| 176 | PP2300599594 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG | 21,268,800 | ||||
| 177 | PP2300599595 - Định tính Rubella IgM | 98,731,500 | ||||
| 178 | PP2300599596 - Chất chuẩn Rubella IgM | 42,533,400 | ||||
| 179 | PP2300599597 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM | 34,177,500 | ||||
| 180 | PP2300599598 - Cơ chất phát quang | 250,810,560 | ||||
| 181 | PP2300599599 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,167,136 | ||||
| 182 | PP2300599600 - Định lượng Total T3 | 15,818,250 | ||||
| 183 | PP2300599601 - Chất chuẩn Total T3 | 12,341,700 | ||||
| 184 | PP2300599602 - Định lượng Total T4 | 13,298,250 | ||||
| 185 | PP2300599603 - Chất chuẩn Total T4 | 9,891,000 | ||||
| 186 | PP2300599604 - Định tính và định lượng TOXO IgG | 20,181,000 | ||||
| 187 | PP2300599605 - Chất chuẩn Toxo IgG | 63,860,832 | ||||
| 188 | PP2300599606 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG | 18,628,785 | ||||
| 189 | PP2300599607 - Định tính Toxo IgM | 72,206,400 | ||||
| 190 | PP2300599608 - Chất chuẩn Toxo IgM II | 22,807,764 | ||||
| 191 | PP2300599609 - Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II | 28,510,650 | ||||
| 192 | PP2300599610 - Định lượng TSH (3rd IS) | 101,304,000 | ||||
| 193 | PP2300599611 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 10,140,480 | ||||
| 194 | PP2300599612 - Định lượng total βhCG | 66,496,500 | ||||
| 195 | PP2300599613 - Chất chuẩn Total βhCG | 12,666,528 | ||||
| 196 | PP2300599615 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 3,166,800 | ||||
| 197 | PP2300599616 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức | 122,736,600 | ||||
| 198 | PP2300599617 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 11,964,456 | ||||
| 199 | PP2300599618 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 11,964,960 | ||||
| 200 | PP2300599619 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 11,964,960 | ||||
| 201 | PP2300599620 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 11,953,200 | ||||
| 202 | PP2300599621 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,777,920 | ||||
| 203 | PP2300599622 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,777,920 | ||||
| 204 | PP2300599623 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 4,777,920 | ||||
| 205 | PP2300599624 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 6,611,976 | ||||
| 206 | PP2300599625 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 6,611,976 | ||||
| 207 | PP2300599626 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 6,611,976 | ||||
| 208 | PP2300599627 - Chất chuẩn BNP | 5,362,308 | ||||
| 209 | PP2300599628 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 6,080,760 | ||||
| 210 | PP2300599629 - Hóa chất định lượng BNP | 112,694,400 | ||||
| 211 | PP2300599630 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 131,654,250 | ||||
| 212 | PP2300599631 - Giếng phản ứng dùng cho máy DXI | 62,700,561 |
ACID WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300599419 |
| Giá từng phần lô | 71,215,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.482.044 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.850.829 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALANINE AMINOTRANSFERASE |
|
| Mã phần lô | PP2300599420 |
| Giá từng phần lô | 65,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.725.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.040.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300599421 |
| Giá từng phần lô | 3,795,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.408.943 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.657.025 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALKALINE PHOSPHATASE |
|
| Mã phần lô | PP2300599422 |
| Giá từng phần lô | 8,728,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.438.326 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.110.055 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2300599423 |
| Giá từng phần lô | 25,177,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.878.578 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.624.565 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ASPARTATE AMINOTRANSFERASE |
|
| Mã phần lô | PP2300599424 |
| Giá từng phần lô | 65,772,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.725.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.040.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CALCIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300599425 |
| Giá từng phần lô | 3,395,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.838.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.376.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CALIBRATION SERUM LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599426 |
| Giá từng phần lô | 44,377,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.237.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.064.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CALIBRATION SERUM LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599427 |
| Giá từng phần lô | 44,377,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.237.510 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.064.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300599428 |
| Giá từng phần lô | 47,628,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.869.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.339.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CK-MB CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2300599429 |
| Giá từng phần lô | 10,816,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.412.871 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.571.235 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CK-MB CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2300599430 |
| Giá từng phần lô | 16,382,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.344.492 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.467.470 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2300599431 |
| Giá từng phần lô | 42,252,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.209.100 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.576.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CRP CALIBRATOR SERIES |
|
| Mã phần lô | PP2300599432 |
| Giá từng phần lô | 38,595,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.999.157 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.017.130 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
D-3 Hydroxybutyrate (RANBUT) |
|
| Mã phần lô | PP2300599433 |
| Giá từng phần lô | 76,560,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 109.099.068 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.592.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
DIRECT HDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300599434 |
| Giá từng phần lô | 912,660,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.300.540.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 638.862.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.44 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
DIRECT LDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2300599435 |
| Giá từng phần lô | 540,571,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 770.314.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.400.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
DIRECT LDL/HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR (D LDL/HDL CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2300599436 |
| Giá từng phần lô | 15,267,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.755.475 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.686.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ETHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2300599437 |
| Giá từng phần lô | 146,815,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 209.211.660 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 102.770.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.97 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ETHANOL CALIBRATOR AND CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2300599438 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.044.775 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.864.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
FULL RANGE CRP (frCRP) |
|
| Mã phần lô | PP2300599439 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.902.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.16 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
GAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE |
|
| Mã phần lô | PP2300599440 |
| Giá từng phần lô | 22,358,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.861.147 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.651.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2300599441 |
| Giá từng phần lô | 45,738,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.176.650 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.016.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.58 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HAEMOGLOBIN A1c CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2300599442 |
| Giá từng phần lô | 20,895,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.775.375 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.626.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HAEMOGLOBIN A1c II |
|
| Mã phần lô | PP2300599443 |
| Giá từng phần lô | 529,166,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 754.062.333 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 370.416.585 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL LEVEL 1 (hsCRP CONTROL 1) |
|
| Mã phần lô | PP2300599444 |
| Giá từng phần lô | 11,573,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.491.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.101.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL LEVEL 2 (hsCRP CONTROL 2) |
|
| Mã phần lô | PP2300599445 |
| Giá từng phần lô | 11,573,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.491.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.101.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.1 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HUMAN ASSAYED MULTI-SERA LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599446 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HUMAN ASSAYED MULTI-SERA LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599447 |
| Giá từng phần lô | 33,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
IRON (Fe) |
|
| Mã phần lô | PP2300599448 |
| Giá từng phần lô | 18,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.558.437 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.046.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.8 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LIPID CONTROL LEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300599449 |
| Giá từng phần lô | 6,096,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.687.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.267.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LIPID CONTROL LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599450 |
| Giá từng phần lô | 6,096,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.687.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.267.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LIPID CONTROL LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599451 |
| Giá từng phần lô | 6,096,472 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.687.472 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.267.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LIQUID CK-MB-2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599452 |
| Giá từng phần lô | 15,571,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.189.387 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.900.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2300599453 |
| Giá từng phần lô | 2,333,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.324.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.633.170 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
MICROALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2300599454 |
| Giá từng phần lô | 40,699,224 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.996.394 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.489.456 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
MICROALBUMIN CALIBRATOR SERIES |
|
| Mã phần lô | PP2300599455 |
| Giá từng phần lô | 11,535,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.437.802 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.074.710 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ASSAYED URINE CHEMISTRY CONTROL LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599456 |
| Giá từng phần lô | 15,607,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.240.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.925.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ASSAYED URINE CHEMISTRY CONTROL LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599457 |
| Giá từng phần lô | 15,607,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.240.260 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.925.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
SALINE DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300599458 |
| Giá từng phần lô | 16,625,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.691.622 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.637.990 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TOTAL BILIRUBIN 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599459 |
| Giá từng phần lô | 12,468,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.767.555 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.727.922 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.3 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2300599460 |
| Giá từng phần lô | 6,064,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.642.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.245.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.66 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TRANSFERRIN |
|
| Mã phần lô | PP2300599461 |
| Giá từng phần lô | 181,795,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 259.058.439 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 127.256.777 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TRIGLYCERIDES |
|
| Mã phần lô | PP2300599462 |
| Giá từng phần lô | 79,852,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.789.812 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.896.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.9 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
UREA |
|
| Mã phần lô | PP2300599463 |
| Giá từng phần lô | 63,231,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.104.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.261.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.29 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2300599464 |
| Giá từng phần lô | 15,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.443.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.99 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALKALINE WASH SOLUTION (WASH SOLN. 9) |
|
| Mã phần lô | PP2300599465 |
| Giá từng phần lô | 139,089,390 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 198.202.380 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 97.362.573 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.4 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ACID WASH SOLUTION (RX Series) |
|
| Mã phần lô | PP2300599466 |
| Giá từng phần lô | 28,516,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.636.582 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.961.830 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.6 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
C1 WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2300599467 |
| Giá từng phần lô | 79,937,130 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.910.410 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.955.991 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại khoa Dược Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
C1 SOLUTION (C1 SOLN) |
|
| Mã phần lô | PP2300599468 |
| Giá từng phần lô | 40,593,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.845.025 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.415.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.64 |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
STA - C.K. Prest ⑤ |
|
| Mã phần lô | PP2300599469 |
| Giá từng phần lô | 313,040,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sta - Cacl2 0.025M 24 x 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300599470 |
| Giá từng phần lô | 6,561,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sta -Cleaner Solution 6 x 2.5L |
|
| Mã phần lô | PP2300599471 |
| Giá từng phần lô | 226,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
STA - Desorb U |
|
| Mã phần lô | PP2300599472 |
| Giá từng phần lô | 405,545,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sta - Liquid Fib 12 x 4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300599473 |
| Giá từng phần lô | 148,847,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
STA -NeoPTimal 5 |
|
| Mã phần lô | PP2300599474 |
| Giá từng phần lô | 264,114,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sta - Owren-Koller 24 x 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2300599475 |
| Giá từng phần lô | 14,103,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
STA - Routine QC 2ml 12x2x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2300599476 |
| Giá từng phần lô | 117,473,580 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
STA CUVETTE |
|
| Mã phần lô | PP2300599477 |
| Giá từng phần lô | 935,292,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hc Cleaner For H 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300599478 |
| Giá từng phần lô | 121,086,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hc Diluent For H 20L |
|
| Mã phần lô | PP2300599479 |
| Giá từng phần lô | 1,473,957,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hc Lyse Cf For H 2X 1L |
|
| Mã phần lô | PP2300599480 |
| Giá từng phần lô | 621,500,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur AFP 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300599481 |
| Giá từng phần lô | 168,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur AFP 500T |
|
| Mã phần lô | PP2300599482 |
| Giá từng phần lô | 555,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur AHBC IgM 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300599483 |
| Giá từng phần lô | 69,622,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ADVIA Centaur AHBC IGM QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300599484 |
| Giá từng phần lô | 13,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur AHBe 50T Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300599485 |
| Giá từng phần lô | 313,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur AHBe QC Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300599486 |
| Giá từng phần lô | 12,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur AHBs2 200T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300599487 |
| Giá từng phần lô | 285,630,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur AHCV 200T Kit (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300599488 |
| Giá từng phần lô | 334,782,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ADVIA Centaur AHCV QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300599489 |
| Giá từng phần lô | 17,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Anti-Rubella IgG 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300599490 |
| Giá từng phần lô | 228,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Anti-Rubella IgG Control |
|
| Mã phần lô | PP2300599491 |
| Giá từng phần lô | 18,566,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Anti-Rubella IgM 50T |
|
| Mã phần lô | PP2300599492 |
| Giá từng phần lô | 365,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Anti-Rubella IgM Control |
|
| Mã phần lô | PP2300599493 |
| Giá từng phần lô | 21,218,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur CA 125 II 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300599494 |
| Giá từng phần lô | 173,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur CA 15-3 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300599495 |
| Giá từng phần lô | 184,512,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur CA 19-9 50T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300599496 |
| Giá từng phần lô | 250,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur CAL 15 (CA 125II) 2 PK |
|
| Mã phần lô | PP2300599497 |
| Giá từng phần lô | 18,153,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur CAL 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599498 |
| Giá từng phần lô | 15,543,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Cal A 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300599499 |
| Giá từng phần lô | 15,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Cal C 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300599500 |
| Giá từng phần lô | 12,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Cal D 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300599501 |
| Giá từng phần lô | 11,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur CAL INSULIN 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300599502 |
| Giá từng phần lô | 17,508,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Cal Q (PSA) 2PK |
|
| Mã phần lô | PP2300599503 |
| Giá từng phần lô | 14,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur CEA 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300599504 |
| Giá từng phần lô | 100,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur ET3 80T |
|
| Mã phần lô | PP2300599505 |
| Giá từng phần lô | 23,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Ferritin 250T |
|
| Mã phần lô | PP2300599506 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Ferritin 50T |
|
| Mã phần lô | PP2300599507 |
| Giá từng phần lô | 34,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur FT3 250T |
|
| Mã phần lô | PP2300599508 |
| Giá từng phần lô | 194,608,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur FT4 250T |
|
| Mã phần lô | PP2300599509 |
| Giá từng phần lô | 851,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur FT4 50T |
|
| Mã phần lô | PP2300599510 |
| Giá từng phần lô | 97,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur HAV IgM 100T |
|
| Mã phần lô | PP2300599511 |
| Giá từng phần lô | 688,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur HBeAg 50T Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300599512 |
| Giá từng phần lô | 347,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
ADVIA Centaur HBEAG QC KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300599513 |
| Giá từng phần lô | 11,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur HBsAg II 200T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300599514 |
| Giá từng phần lô | 451,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur HS TNI 100T (Inc.Cal ) |
|
| Mã phần lô | PP2300599515 |
| Giá từng phần lô | 225,784,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur HS TNI 500T (Inc.Cal ) |
|
| Mã phần lô | PP2300599516 |
| Giá từng phần lô | 130,239,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur INSULIN |
|
| Mã phần lô | PP2300599517 |
| Giá từng phần lô | 109,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur INSULIN Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2300599518 |
| Giá từng phần lô | 22,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur Multi-Diluent 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599519 |
| Giá từng phần lô | 584,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur PCT 100T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300599520 |
| Giá từng phần lô | 187,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur PCT Qc Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300599521 |
| Giá từng phần lô | 23,823,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur PSA 100T, SMN |
|
| Mã phần lô | PP2300599522 |
| Giá từng phần lô | 281,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur T4 100T, SMN |
|
| Mã phần lô | PP2300599523 |
| Giá từng phần lô | 38,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur TSH3 Ultra 100T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300599524 |
| Giá từng phần lô | 208,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur TSH3 Ultra 500T (Inc.Cal) |
|
| Mã phần lô | PP2300599525 |
| Giá từng phần lô | 1,042,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Advia Centaur® Nt-ProBNP (PBNP) |
|
| Mã phần lô | PP2300599526 |
| Giá từng phần lô | 104,217,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur Acid And Base Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300599527 |
| Giá từng phần lô | 72,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur Cleaning Solution |
|
| Mã phần lô | PP2300599528 |
| Giá từng phần lô | 43,470,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur Cuvettes, 3000 Pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300599529 |
| Giá từng phần lô | 268,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur Probe Wash 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599530 |
| Giá từng phần lô | 133,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur Sample Tips, 6480 Pcs |
|
| Mã phần lô | PP2300599531 |
| Giá từng phần lô | 170,406,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur T3/T4/Vit. B12 Ancillary Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300599532 |
| Giá từng phần lô | 10,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur Wash 1 Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2300599533 |
| Giá từng phần lô | 52,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Centaur Wash 1 Reagent (2x2500 xl) |
|
| Mã phần lô | PP2300599534 |
| Giá từng phần lô | 197,820,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 AFP KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300599535 |
| Giá từng phần lô | 55,595,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 FREE BETA HCG KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300599536 |
| Giá từng phần lô | 144,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 HCG KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300599537 |
| Giá từng phần lô | 170,282,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 HCG SAMPLE DILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2300599538 |
| Giá từng phần lô | 6,357,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 PAPP-A KIT |
|
| Mã phần lô | PP2300599539 |
| Giá từng phần lô | 83,412,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 Probe Cleaning Kit |
|
| Mã phần lô | PP2300599540 |
| Giá từng phần lô | 24,073,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 Probe Wash Module |
|
| Mã phần lô | PP2300599541 |
| Giá từng phần lô | 53,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 SUBSTRATE Module 2000T |
|
| Mã phần lô | PP2300599542 |
| Giá từng phần lô | 314,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE 2000 UNCONJUGATED ESTRIOL |
|
| Mã phần lô | PP2300599543 |
| Giá từng phần lô | 69,510,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE FREE BETA HCG CONTROL MODULE |
|
| Mã phần lô | PP2300599544 |
| Giá từng phần lô | 8,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
IMMULITE PAPP-A CONTROL MODULE |
|
| Mã phần lô | PP2300599545 |
| Giá từng phần lô | 6,956,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
REACTION TUBES |
|
| Mã phần lô | PP2300599546 |
| Giá từng phần lô | 36,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300599547 |
| Giá từng phần lô | 47,502,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300599548 |
| Giá từng phần lô | 9,500,211 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599549 |
| Giá từng phần lô | 37,220,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599550 |
| Giá từng phần lô | 19,958,967 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300599551 |
| Giá từng phần lô | 41,794,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300599552 |
| Giá từng phần lô | 14,251,545 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300599553 |
| Giá từng phần lô | 30,912,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2300599554 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300599555 |
| Giá từng phần lô | 15,208,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2300599556 |
| Giá từng phần lô | 9,499,896 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599557 |
| Giá từng phần lô | 45,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599558 |
| Giá từng phần lô | 13,302,765 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300599559 |
| Giá từng phần lô | 76,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300599560 |
| Giá từng phần lô | 12,666,780 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300599561 |
| Giá từng phần lô | 46,525,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300599562 |
| Giá từng phần lô | 23,380,245 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599563 |
| Giá từng phần lô | 123,595,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599564 |
| Giá từng phần lô | 41,800,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599565 |
| Giá từng phần lô | 34,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599566 |
| Giá từng phần lô | 138,400,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599567 |
| Giá từng phần lô | 24,686,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599568 |
| Giá từng phần lô | 28,482,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599569 |
| Giá từng phần lô | 36,426,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599570 |
| Giá từng phần lô | 14,179,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599571 |
| Giá từng phần lô | 26,218,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599572 |
| Giá từng phần lô | 87,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599573 |
| Giá từng phần lô | 39,918,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599574 |
| Giá từng phần lô | 30,407,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300599575 |
| Giá từng phần lô | 42,399,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300599576 |
| Giá từng phần lô | 16,724,232 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2300599577 |
| Giá từng phần lô | 19,008,864 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599578 |
| Giá từng phần lô | 102,270,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599579 |
| Giá từng phần lô | 12,461,148 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300599580 |
| Giá từng phần lô | 18,325,314 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300599581 |
| Giá từng phần lô | 40,987,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300599582 |
| Giá từng phần lô | 6,968,430 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300599583 |
| Giá từng phần lô | 34,209,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300599584 |
| Giá từng phần lô | 8,551,305 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300599585 |
| Giá từng phần lô | 36,909,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300599586 |
| Giá từng phần lô | 15,206,940 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300599587 |
| Giá từng phần lô | 110,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300599588 |
| Giá từng phần lô | 37,304,820 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2300599589 |
| Giá từng phần lô | 16,978,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300599590 |
| Giá từng phần lô | 87,139,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300599591 |
| Giá từng phần lô | 38,736,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300599592 |
| Giá từng phần lô | 57,918,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300599593 |
| Giá từng phần lô | 23,167,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300599594 |
| Giá từng phần lô | 21,268,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599595 |
| Giá từng phần lô | 98,731,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599596 |
| Giá từng phần lô | 42,533,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599597 |
| Giá từng phần lô | 34,177,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300599598 |
| Giá từng phần lô | 250,810,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300599599 |
| Giá từng phần lô | 3,167,136 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599600 |
| Giá từng phần lô | 15,818,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599601 |
| Giá từng phần lô | 12,341,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300599602 |
| Giá từng phần lô | 13,298,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300599603 |
| Giá từng phần lô | 9,891,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính và định lượng TOXO IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300599604 |
| Giá từng phần lô | 20,181,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300599605 |
| Giá từng phần lô | 63,860,832 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgG |
|
| Mã phần lô | PP2300599606 |
| Giá từng phần lô | 18,628,785 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định tính Toxo IgM |
|
| Mã phần lô | PP2300599607 |
| Giá từng phần lô | 72,206,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Toxo IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300599608 |
| Giá từng phần lô | 22,807,764 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Toxo IgM II |
|
| Mã phần lô | PP2300599609 |
| Giá từng phần lô | 28,510,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300599610 |
| Giá từng phần lô | 101,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300599611 |
| Giá từng phần lô | 10,140,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300599612 |
| Giá từng phần lô | 66,496,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2300599613 |
| Giá từng phần lô | 12,666,528 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2300599615 |
| Giá từng phần lô | 3,166,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300599616 |
| Giá từng phần lô | 122,736,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599617 |
| Giá từng phần lô | 11,964,456 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300599618 |
| Giá từng phần lô | 11,964,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599619 |
| Giá từng phần lô | 11,964,960 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599620 |
| Giá từng phần lô | 11,953,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300599621 |
| Giá từng phần lô | 4,777,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300599622 |
| Giá từng phần lô | 4,777,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2300599623 |
| Giá từng phần lô | 4,777,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300599624 |
| Giá từng phần lô | 6,611,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300599625 |
| Giá từng phần lô | 6,611,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300599626 |
| Giá từng phần lô | 6,611,976 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300599627 |
| Giá từng phần lô | 5,362,308 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300599628 |
| Giá từng phần lô | 6,080,760 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Hóa chất định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300599629 |
| Giá từng phần lô | 112,694,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2300599630 |
| Giá từng phần lô | 131,654,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giếng phản ứng dùng cho máy DXI |
|
| Mã phần lô | PP2300599631 |
| Giá từng phần lô | 62,700,561 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi