Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm sử dụng cho máy là tài sản của bệnh viện và hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm không theo máy
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500265646-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm sử dụng cho máy là tài sản của bệnh viện và hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm không theo máy |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500141565 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 24,875,766,352 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Khả năng bảo hành | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500271527 - Albumin | 7,931,616 | 7.553.920 | 3.965.808 | 0.22 | Có yêu cầu | 118,975 | |
| 2 | PP2500271528 - ALP | 6,048,000 | 5.760.000 | 3.024.000 | 0.11 | Có yêu cầu | 90,720 | |
| 3 | PP2500271529 - ALT/GPT | 280,665,000 | 267.300.000 | 140.332.500 | 4.17 | Có yêu cầu | 4,209,975 | |
| 4 | PP2500271530 - AmmoniaEthanol CO2 calibrator | 1,962,450 | 1.869.000 | 981.225 | 0.17 | Có yêu cầu | 29,437 | |
| 5 | PP2500271531 - Ammonia/ Ethanol/CO2 Control I | 4,504,815 | 4.290.300 | 2.252.408 | 0.17 | Có yêu cầu | 67,573 | |
| 6 | PP2500271532 - Ammonia/ Ethanol/CO2 Control II | 4,504,815 | 4.290.300 | 2.252.408 | 0.17 | Có yêu cầu | 67,573 | |
| 7 | PP2500271533 - Amylase | 45,024,000 | 42.880.000 | 22.512.000 | 0.22 | Có yêu cầu | 675,360 | |
| 8 | PP2500271534 - ASO | 64,758,624 | 61.674.880 | 32.379.312 | 0.11 | Có yêu cầu | 971,380 | |
| 9 | PP2500271535 - AST/GOT | 280,350,000 | 267.000.000 | 140.175.000 | 4.17 | Có yêu cầu | 4,205,250 | |
| 10 | PP2500271536 - CK-MB | 141,474,816 | 134.737.920 | 70.737.408 | 1 | Có yêu cầu | 2,122,123 | |
| 11 | PP2500271537 - CK-MB Calibrator | 2,398,200 | 2.284.000 | 1.199.100 | 0.22 | Có yêu cầu | 35,973 | |
| 12 | PP2500271538 - CK-MB Control Serum Level 1 | 5,392,800 | 5.136.000 | 2.696.400 | 0.67 | Có yêu cầu | 80,892 | |
| 13 | PP2500271539 - CK-MB Control Serum Level 2 | 5,392,800 | 5.136.000 | 2.696.400 | 0.67 | Có yêu cầu | 80,892 | |
| 14 | PP2500271540 - CleaningSolution | 10,130,400 | 9.648.000 | 5.065.200 | 0.89 | Có yêu cầu | 151,956 | |
| 15 | PP2500271541 - Control Serum Level 1 | 50,400,000 | 48.000.000 | 25.200.000 | 4.44 | Có yêu cầu | 756,000 | |
| 16 | PP2500271542 - Control Serum Level 2 | 50,652,000 | 48.240.000 | 25.326.000 | 4.44 | Có yêu cầu | 759,780 | |
| 17 | PP2500271543 - Creatinine | 146,512,800 | 139.536.000 | 73.256.400 | 3.33 | Có yêu cầu | 2,197,692 | |
| 18 | PP2500271544 - CRP | 25,855,200 | 24.624.000 | 12.927.600 | 0.11 | Có yêu cầu | 387,828 | |
| 19 | PP2500271545 - CRP Latex | 64,915,200 | 61.824.000 | 32.457.600 | 0.22 | Có yêu cầu | 973,728 | |
| 20 | PP2500271546 - CRP latex Calibrator Highly Sensitive(Hs) Set | 33,843,600 | 32.232.000 | 16.921.800 | 0.17 | Có yêu cầu | 507,654 | |
| 21 | PP2500271547 - Cholesterol | 123,409,440 | 117.532.800 | 61.704.720 | 1.22 | Có yêu cầu | 1,851,142 | |
| 22 | PP2500271548 - Direct Bilirubin | 3,767,904 | 3.588.480 | 1.883.952 | 0.11 | Có yêu cầu | 56,519 | |
| 23 | PP2500271549 - Direct Bilirubin | 16,027,200 | 15.264.000 | 8.013.600 | 0.11 | Có yêu cầu | 240,408 | |
| 24 | PP2500271550 - Ethanol | 138,915,000 | 132.300.000 | 69.457.500 | 2.78 | Có yêu cầu | 2,083,725 | |
| 25 | PP2500271551 - ExtendSURE HbA1c Liquid Controls | 29,383,200 | 27.984.000 | 14.691.600 | 0.17 | Có yêu cầu | 440,748 | |
| 26 | PP2500271552 - Ferritin | 551,577,600 | 525.312.000 | 275.788.800 | 0.67 | Có yêu cầu | 8,273,664 | |
| 27 | PP2500271553 - GGT | 31,852,800 | 30.336.000 | 15.926.400 | 0.33 | Có yêu cầu | 477,792 | |
| 28 | PP2500271554 - Glucose | 320,544,000 | 305.280.000 | 160.272.000 | 3.33 | Có yêu cầu | 4,808,160 | |
| 29 | PP2500271555 - HbA1C | 3,956,851,080 | 3.768.429.600 | 1.978.425.540 | 6.67 | Có yêu cầu | 59,352,767 | |
| 30 | PP2500271556 - HDL/LDL-Cholesterol Control Serum | 7,854,000 | 7.480.000 | 3.927.000 | 0.56 | Có yêu cầu | 117,810 | |
| 31 | PP2500271557 - HDL-Cholesterol | 2,033,337,600 | 1.936.512.000 | 1.016.668.800 | 11.11 | Có yêu cầu | 30,500,064 | |
| 32 | PP2500271558 - HDL-Cholesterol | 811,278,720 | 772.646.400 | 405.639.360 | 2.22 | Có yêu cầu | 12,169,181 | |
| 33 | PP2500271559 - HDL-Cholesterol Calibrator | 22,843,800 | 21.756.000 | 11.421.900 | 0.22 | Có yêu cầu | 342,657 | |
| 34 | PP2500271560 - Hóa chất xét nghiệm D-DIMER | 55,651,050 | 53.001.000 | 27.825.525 | 0.28 | Có yêu cầu | 834,766 | |
| 35 | PP2500271561 - InorganicPhosphorous | 5,952,240 | 5.668.800 | 2.976.120 | 0.11 | Có yêu cầu | 89,284 | |
| 36 | PP2500271562 - Iron | 26,651,520 | 25.382.400 | 13.325.760 | 0.44 | Có yêu cầu | 399,773 | |
| 37 | PP2500271563 - ISE Buffer | 151,200,000 | 144.000.000 | 75.600.000 | 1.39 | Có yêu cầu | 2,268,000 | |
| 38 | PP2500271564 - ISE High Serum Standard | 7,358,400 | 7.008.000 | 3.679.200 | 0.11 | Có yêu cầu | 110,376 | |
| 39 | PP2500271565 - ISE Internal Reference | 4,250,400 | 4.048.000 | 2.125.200 | 0.22 | Có yêu cầu | 63,756 | |
| 40 | PP2500271566 - ISE Low Serum Standard | 8,904,000 | 8.480.000 | 4.452.000 | 0.11 | Có yêu cầu | 133,560 | |
| 41 | PP2500271567 - ISE Low/High Urine Standard | 19,824,000 | 18.880.000 | 9.912.000 | 0.11 | Có yêu cầu | 297,360 | |
| 42 | PP2500271568 - ISE Mid Standard | 231,840,000 | 220.800.000 | 115.920.000 | 1.67 | Có yêu cầu | 3,477,600 | |
| 43 | PP2500271569 - ISE Reference | 27,300,000 | 26.000.000 | 13.650.000 | 0.28 | Có yêu cầu | 409,500 | |
| 44 | PP2500271570 - ITA Control Serum 1 | 10,413,900 | 9.918.000 | 5.206.950 | 0.17 | Có yêu cầu | 156,209 | |
| 45 | PP2500271571 - ITA Control Serum 2 | 10,413,900 | 9.918.000 | 5.206.950 | 0.17 | Có yêu cầu | 156,209 | |
| 46 | PP2500271572 - ITA Control Serum 3 | 10,413,900 | 9.918.000 | 5.206.950 | 0.17 | Có yêu cầu | 156,209 | |
| 47 | PP2500271573 - Lactate | 33,547,500 | 31.950.000 | 16.773.750 | 0.28 | Có yêu cầu | 503,213 | |
| 48 | PP2500271574 - LDL-Cholesterol | 474,768,000 | 452.160.000 | 237.384.000 | 1.39 | Có yêu cầu | 7,121,520 | |
| 49 | PP2500271575 - LDL-Cholesterol Calibrator | 33,925,500 | 32.310.000 | 16.962.750 | 0.28 | Có yêu cầu | 508,883 | |
| 50 | PP2500271576 - Magnesium | 4,583,040 | 4.364.800 | 2.291.520 | 0.11 | Có yêu cầu | 68,746 | |
| 51 | PP2500271577 - MAS Urichem Trak | 14,118,300 | 13.446.000 | 7.059.150 | 0.17 | Có yêu cầu | 211,775 | |
| 52 | PP2500271578 - RF latex | 38,223,360 | 36.403.200 | 19.111.680 | 0.11 | Có yêu cầu | 573,351 | |
| 53 | PP2500271579 - RF latex Calib | 21,102,900 | 20.098.000 | 10.551.450 | 0.11 | Có yêu cầu | 316,544 | |
| 54 | PP2500271580 - Serum Protein Multi-Calibrator 1 | 54,478,368 | 51.884.160 | 27.239.184 | 0.22 | Có yêu cầu | 817,176 | |
| 55 | PP2500271581 - SynchronAnd Au Systems Hemolyzing Reagent | 401,520,000 | 382.400.000 | 200.760.000 | 4.44 | Có yêu cầu | 6,022,800 | |
| 56 | PP2500271582 - System Calibrator | 8,709,750 | 8.295.000 | 4.354.875 | 0.83 | Có yêu cầu | 130,647 | |
| 57 | PP2500271583 - Total Bilirubin | 20,966,400 | 19.968.000 | 10.483.200 | 0.17 | Có yêu cầu | 314,496 | |
| 58 | PP2500271584 - Total Protein | 15,321,600 | 14.592.000 | 7.660.800 | 0.22 | Có yêu cầu | 229,824 | |
| 59 | PP2500271585 - Transferrin | 127,063,440 | 121.012.800 | 63.531.720 | 0.22 | Có yêu cầu | 1,905,952 | |
| 60 | PP2500271586 - Triglycerides | 465,255,000 | 443.100.000 | 232.627.500 | 3.89 | Có yêu cầu | 6,978,825 | |
| 61 | PP2500271587 - Urea/Urea Nitrogen | 258,679,008 | 246.360.960 | 129.339.504 | 2 | Có yêu cầu | 3,880,186 | |
| 62 | PP2500271588 - Uric Acid | 48,384,000 | 46.080.000 | 24.192.000 | 0.33 | Có yêu cầu | 725,760 | |
| 63 | PP2500271589 - Uric Acid | 23,562,000 | 22.440.000 | 11.781.000 | 0.22 | Có yêu cầu | 353,430 | |
| 64 | PP2500271590 - Urine/CSF Albumin | 652,524,600 | 621.452.000 | 326.262.300 | 2.78 | Có yêu cầu | 9,787,869 | |
| 65 | PP2500271591 - Urine/CSF AlbuminCalibrator | 47,083,050 | 44.841.000 | 23.541.525 | 0.17 | Có yêu cầu | 706,246 | |
| 66 | PP2500271592 - Wash Solution | 199,500,000 | 190.000.000 | 99.750.000 | 2.78 | Có yêu cầu | 2,992,500 | |
| 67 | PP2500271593 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer | 6,354,600 | 6.052.000 | 3.177.300 | 0.11 | Có yêu cầu | 95,319 | |
| 68 | PP2500271594 - Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer | 7,986,300 | 7.606.000 | 3.993.150 | 0.11 | Có yêu cầu | 119,795 | |
| 69 | PP2500271595 - LDL-Cholesterol | 424,370,016 | 404.161.920 | 212.185.008 | 0.67 | Có yêu cầu | 6,365,551 | |
| 70 | PP2500271596 - Total Bilirubin | 6,330,240 | 6.028.800 | 3.165.120 | 0.11 | Có yêu cầu | 94,954 | |
| 71 | PP2500271597 - Urea/Urea Nitrogen | 286,776,000 | 273.120.000 | 143.388.000 | 3.33 | Có yêu cầu | 4,301,640 | |
| 72 | PP2500271598 - Urine Calibrator | 12,126,240 | 11.548.800 | 6.063.120 | 0.06 | Có yêu cầu | 181,894 | |
| 73 | PP2500271599 - COMBINA 11S URINE 150T | 405,770,700 | 386.448.286 | 202.885.350 | 16.67 | Có yêu cầu | 6,086,561 | |
| 74 | PP2500271600 - Sc80 300/60 Full (without lactate) | 554,878,800 | 528.456.000 | 277.439.400 | 0.67 | Có yêu cầu | 8,323,182 | |
| 75 | PP2500271601 - Sp80 Solution Pack | 135,676,800 | 129.216.000 | 67.838.400 | 0.67 | Có yêu cầu | 2,035,152 | |
| 76 | PP2500271602 - S7430 QUALICHECK4+,level 1 RED box of 30 ampoules | 7,893,900 | 7.518.000 | 3.946.950 | 0.06 | Có yêu cầu | 118,409 | |
| 77 | PP2500271603 - S7440 QUALICHECK4+,level 2 YELLOW box of 30 ampoules | 7,893,900 | 7.518.000 | 3.946.950 | 0.06 | Có yêu cầu | 118,409 | |
| 78 | PP2500271604 - S7450 QUALICHECK4+,level 3 BLUE box of 30 ampoules | 7,893,900 | 7.518.000 | 3.946.950 | 0.06 | Có yêu cầu | 118,409 | |
| 79 | PP2500271605 - S7460 QUALICHECK4+,level 4 GREEN box of 30 ampoules | 7,893,900 | 7.518.000 | 3.946.950 | 0.06 | Có yêu cầu | 118,409 | |
| 80 | PP2500271606 - Ca electrode(Humalyte Plus) | 52,932,000 | 50.411.429 | 26.466.000 | 0.33 | Có yêu cầu | 793,980 | |
| 81 | PP2500271607 - Cl electrode(Humalyte Plus) | 52,932,000 | 50.411.429 | 26.466.000 | 0.33 | Có yêu cầu | 793,980 | |
| 82 | PP2500271608 - Daily CleaningSolution | 13,377,030 | 12.740.029 | 6.688.515 | 0.33 | Có yêu cầu | 200,656 | |
| 83 | PP2500271609 - K electrode(Humalyte Plus) | 52,932,000 | 50.411.429 | 26.466.000 | 0.33 | Có yêu cầu | 793,980 | |
| 84 | PP2500271610 - Na electrode(Humalyte Plus) | 52,932,000 | 50.411.429 | 26.466.000 | 0.33 | Có yêu cầu | 793,980 | |
| 85 | PP2500271611 - pH electrode(Humalyte Plus) | 35,288,000 | 33.607.620 | 17.644.000 | 0.22 | Có yêu cầu | 529,320 | |
| 86 | PP2500271612 - QC Solution | 10,680,000 | 10.171.429 | 5.340.000 | 0.33 | Có yêu cầu | 160,200 | |
| 87 | PP2500271613 - Reagent Pack HumaLyte Plus 5 | 330,740,000 | 314.990.477 | 165.370.000 | 1.39 | Có yêu cầu | 4,961,100 | |
| 88 | PP2500271614 - Reference Electrode(Huma.Plus) | 52,932,000 | 50.411.429 | 26.466.000 | 0.33 | Có yêu cầu | 793,980 | |
| 89 | PP2500271615 - Urine Diluent | 6,000,000 | 5.714.286 | 3.000.000 | 0.11 | Có yêu cầu | 90,000 | |
| 90 | PP2500271616 - Weekly CleaningSolution | 22,069,650 | 21.018.715 | 11.034.825 | 0.56 | Có yêu cầu | 331,045 | |
| 91 | PP2500271617 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy huyết học | 31,903,200 | 30.384.000 | 15.951.600 | 0.33 | Có yêu cầu | 478,548 | |
| 92 | PP2500271618 - Bộ hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu | 2,530,815,000 | 2.410.300.000 | 1.265.407.500 | 0.06 | Có yêu cầu | 37,962,225 | |
| 93 | PP2500271619 - DxH 500 Series Control | 113,833,440 | 108.412.800 | 56.916.720 | 0.89 | Có yêu cầu | 1,707,502 | |
| 94 | PP2500271620 - Bộ hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu | 2,502,787,700 | 2.383.607.336 | 1.251.393.850 | 0.06 | Có yêu cầu | 37,541,816 | |
| 95 | PP2500271621 - HC-Regular | 12,337,380 | 11.749.886 | 6.168.690 | 1 | Có yêu cầu | 185,061 | |
| 96 | PP2500271622 - Chất kiểm chứng (nội kiểm) dùng trên các dòng máy HumaCount | 170,831,700 | 162.696.858 | 85.415.850 | 1 | Có yêu cầu | 2,562,476 | |
| 97 | PP2500271623 - HC-Calibrator | 46,081,500 | 43.887.143 | 23.040.750 | 0.28 | Có yêu cầu | 691,223 | |
| 98 | PP2500271624 - HC-Acute | 3,427,050 | 3.263.858 | 1.713.525 | 0.28 | Có yêu cầu | 51,406 | |
| 99 | PP2500271625 - Anti A | 4,069,800 | 3.876.000 | 2.034.900 | 2.22 | Không yêu cầu | 61,047 | |
| 100 | PP2500271626 - Anti AB | 4,069,800 | 3.876.000 | 2.034.900 | 2.22 | Không yêu | 61,047 | |
| 101 | PP2500271627 - Anti B | 4,069,800 | 3.876.000 | 2.034.900 | 2.22 | Không yêu cầu | 61,047 | |
| 102 | PP2500271628 - Anti D | 6,799,800 | 6.476.000 | 3.399.900 | 2.22 | Không yêu cầu | 101,997 | |
| 103 | PP2500271629 - Bộ Nhuộm BK | 7,200,000 | 6.857.143 | 3.600.000 | 1.11 | Không yêu cầu | 108,000 | |
| 104 | PP2500271630 - Bộ Nhuộm Gram | 5,760,000 | 5.485.715 | 2.880.000 | 1.11 | Không yêu cầu | 86,400 | |
| 105 | PP2500271631 - Card dùng trong xét nghiệm hòa hợp | 89,000,000 | 84.761.905 | 44.500.000 | 55.56 | Không yêu cầu | 1,335,000 | |
| 106 | PP2500271632 - Cồn 90 độ | 9,975,000 | 9.500.000 | 4.987.500 | 15.83 | Không yêu cầu | 149,625 | |
| 107 | PP2500271633 - Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 1 | 18,800,000 | 17.904.762 | 9.400.000 | 0.11 | Không yêu | 282,000 | |
| 108 | PP2500271634 - Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 2 | 18,800,000 | 17.904.762 | 9.400.000 | 0.11 | Không yêu cầu | 282,000 | |
| 109 | PP2500271635 - Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 3 | 18,800,000 | 17.904.762 | 9.400.000 | 0.11 | Không yêu cầu | 282,000 | |
| 110 | PP2500271636 - Chất kiểm chứng tổng phân tích nước tiểu mức 1 | 9,340,000 | 8.895.239 | 4.670.000 | 0.11 | Không yêu cầu | 140,100 | |
| 111 | PP2500271637 - Chất kiểm chứng tổng phân tích nước tiểu mức 2 | 9,340,000 | 8.895.239 | 4.670.000 | 0.11 | Không yêu cầu | 140,100 | |
| 112 | PP2500271638 - Chất nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 | 7,623,000 | 7.260.000 | 3.811.500 | 0.17 | Không yêu cầu | 114,345 | |
| 113 | PP2500271639 - Dầu Soi Kính | 4,032,000 | 3.840.000 | 2.016.000 | 0.33 | Không yêu cầu | 60,480 | |
| 114 | PP2500271640 - Dung dịch lực Ion thấp dùng pha loãng hồng cầu dùng trong xét nghiệm hòa hợp | 10,500,000 | 10.000.000 | 5.250.000 | 0.17 | Không yêu cầu | 157,500 | |
| 115 | PP2500271641 - Hematoxylin C | 15,754,200 | 15.004.000 | 7.877.100 | 1.11 | Không yêu cầu | 236,313 | |
| 116 | PP2500271642 - Hóa chất dùng để phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus gây viêm gan B | 519,750,000 | 495.000.000 | 259.875.000 | 833.33 | Không yêu cầu | 7,796,250 | |
| 117 | PP2500271643 - Hóa chất dùng định tính của các kháng thể kháng HIV-1 hoặc HIV-2 | 327,600,000 | 312.000.000 | 163.800.000 | 444.44 | Không yêu cầu | 4,914,000 | |
| 118 | PP2500271644 - Hóa chất dùng định tính kháng thể của kháng nguyên Treponema pallidum | 113,400,000 | 108.000.000 | 56.700.000 | 333.33 | Không yêu cầu | 1,701,000 | |
| 119 | PP2500271645 - Keo Dán Lam | 4,425,000 | 4.214.286 | 2.212.500 | 0.28 | Không yêu cầu | 66,375 | |
| 120 | PP2500271646 - Papanicolaous 2A | 15,754,200 | 15.004.000 | 7.877.100 | 1.11 | Không yêu | 236,313 | |
| 121 | PP2500271647 - Papanicolaous 3B | 15,754,200 | 15.004.000 | 7.877.100 | 1.11 | Không yêu cầu | 236,313 | |
| 122 | PP2500271648 - Test Amphetamine | 24,000,000 | 22.857.143 | 12.000.000 | 111.11 | Không yêu cầu | 360,000 | |
| 123 | PP2500271649 - Test HEV | 78,000,000 | 74.285.715 | 39.000.000 | 222.22 | Không yêu cầu | 1,170,000 | |
| 124 | PP2500271650 - Test Máu Ẩn Trong Phân (FOB) | 12,600,000 | 12.000.000 | 6.300.000 | 22.22 | Không yêu cầu | 189,000 | |
| 125 | PP2500271651 - Test Morphine/Heroin | 45,780,000 | 43.600.000 | 22.890.000 | 222.22 | Không yêu cầu | 686,700 | |
| 126 | PP2500271652 - Test nhanh dùng để phát hiện kháng nguyên NS1 virus Dengue. | 323,400,000 | 308.000.000 | 161.700.000 | 388.89 | Không yêu cầu | 4,851,000 | |
| 127 | PP2500271653 - Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân | 22,000,000 | 20.952.381 | 11.000.000 | 22.22 | Không yêu cầu | 330,000 | |
| 128 | PP2500271654 - Test nhanh xét nghiệm kháng thể H. pylori trong mẫu máu | 57,000,000 | 54.285.715 | 28.500.000 | 166.67 | Không yêu cầu | 855,000 | |
| 129 | PP2500271655 - Test TB | 35,700,000 | 34.000.000 | 17.850.000 | 55.56 | Không yêu cầu | 535,500 | |
| 130 | PP2500271656 - Test XN Dengue IgG/IgM | 17,500,000 | 16.666.667 | 8.750.000 | 38.89 | Không yêu cầu | 262,500 | |
| 131 | PP2500271657 - Test XN HAV IgG/IgM | 142,800,000 | 136.000.000 | 71.400.000 | 222.22 | Không yêu | 2,142,000 | |
| 132 | PP2500271658 - Test XN HCV | 153,600,000 | 146.285.715 | 76.800.000 | 666.67 | Không yêu cầu | 2,304,000 | |
| 133 | PP2500271659 - Test XN Sốt Rét (Malaria) | 3,150,000 | 3.000.000 | 1.575.000 | 5.56 | Không yêu cầu | 47,250 | |
| 134 | PP2500271660 - Thuốc nhuộm Giemsa | 4,500,000 | 4.285.715 | 2.250.000 | 0.28 | Không yêu cầu | 67,500 | |
| 135 | PP2500271661 - Đầu côn vàng | 3,850,000 | 3.666.667 | 1.925.000 | 2.78 | Không yêu cầu | 57,750 | |
| 136 | PP2500271662 - Đầu côn xanh | 495,000 | 471.429 | 247.500 | 0.28 | Không yêu cầu | 7,425 | |
| 137 | PP2500271663 - Lam kính nhám | 4,968,000 | 4.731.429 | 2.484.000 | 8.33 | Không yêu cầu | 74,520 | |
| 138 | PP2500271664 - Lam kính trơn | 2,080,000 | 1.980.953 | 1.040.000 | 4.44 | Không yêu cầu | 31,200 | |
| 139 | PP2500271665 - Lamen 22 x 22 mm | 1,456,000 | 1.386.667 | 728.000 | 3.89 | Không yêu cầu | 21,840 | |
| 140 | PP2500271666 - Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm (có nắp, có nhãn) | 48,320,000 | 46.019.048 | 24.160.000 | 2222.22 | Không yêu cầu | 724,800 | |
| 141 | PP2500271667 - Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm (có nắp, có nhãn) tiệt trùng | 2,100,000 | 2.000.000 | 1.050.000 | 55.56 | Không yêu cầu | 31,500 | |
| 142 | PP2500271668 - Lọ nhựa dung tích 120-130ml, vô trùng | 15,225,000 | 14.500.000 | 7.612.500 | 277.78 | Không yêu cầu | 228,375 | |
| 143 | PP2500271669 - Ống nghiệm (serum) đỏ | 79,400,000 | 75.619.048 | 39.700.000 | 5555.56 | Không yêu cầu | 1,191,000 | |
| 144 | PP2500271670 - Ống nghiệm citrat | 16,060,000 | 15.295.239 | 8.030.000 | 1111.11 | Không yêu | 240,900 | |
| 145 | PP2500271671 - Ống nghiệm EDTA | 478,400,000 | 455.619.048 | 239.200.000 | 22222.22 | Không yêu cầu | 7,176,000 | |
| 146 | PP2500271672 - Ống nghiệm Heparin lithium | 345,600,000 | 329.142.858 | 172.800.000 | 22222.22 | Không yêu cầu | 5,184,000 | |
| 147 | PP2500271673 - Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml (có nắp) | 1,800,000 | 1.714.286 | 900.000 | 555.56 | Không yêu cầu | 27,000 | |
| 148 | PP2500271674 - Ống nghiệm nhỏ (có nắp) | 17,280,000 | 16.457.143 | 8.640.000 | 2222.22 | Không yêu cầu | 259,200 | |
| 149 | PP2500271675 - Que gòn trong ống nghiệm nhựa tiệt trùng | 28,560,000 | 27.200.000 | 14.280.000 | 1111.11 | Không yêu cầu | 428,400 | |
| 150 | PP2500271676 - Que thử đường huyết | 909,000,000 | 865.714.286 | 454.500.000 | 16666.67 | Không yêu cầu | 13,635,000 |
Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500271527 |
| Giá từng phần lô | 7,931,616 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.553.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.965.808 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALP |
|
| Mã phần lô | PP2500271528 |
| Giá từng phần lô | 6,048,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.760.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.024.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,720 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALT/GPT |
|
| Mã phần lô | PP2500271529 |
| Giá từng phần lô | 280,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,209,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
AmmoniaEthanol CO2 calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500271530 |
| Giá từng phần lô | 1,962,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.869.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 981.225 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 29,437 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ammonia/ Ethanol/CO2 Control I |
|
| Mã phần lô | PP2500271531 |
| Giá từng phần lô | 4,504,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.252.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ammonia/ Ethanol/CO2 Control II |
|
| Mã phần lô | PP2500271532 |
| Giá từng phần lô | 4,504,815 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.290.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.252.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,573 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Amylase |
|
| Mã phần lô | PP2500271533 |
| Giá từng phần lô | 45,024,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.512.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 675,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ASO |
|
| Mã phần lô | PP2500271534 |
| Giá từng phần lô | 64,758,624 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.674.880 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.379.312 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 971,380 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
AST/GOT |
|
| Mã phần lô | PP2500271535 |
| Giá từng phần lô | 280,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 267.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.175.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,205,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CK-MB |
|
| Mã phần lô | PP2500271536 |
| Giá từng phần lô | 141,474,816 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 134.737.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.737.408 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,122,123 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CK-MB Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500271537 |
| Giá từng phần lô | 2,398,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.284.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.199.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 35,973 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CK-MB Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271538 |
| Giá từng phần lô | 5,392,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.696.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CK-MB Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271539 |
| Giá từng phần lô | 5,392,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.136.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.696.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,892 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500271540 |
| Giá từng phần lô | 10,130,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.648.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.065.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.89 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 151,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Control Serum Level 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271541 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.44 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 756,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Control Serum Level 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271542 |
| Giá từng phần lô | 50,652,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.326.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.44 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 759,780 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Creatinine |
|
| Mã phần lô | PP2500271543 |
| Giá từng phần lô | 146,512,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.536.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.256.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,197,692 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CRP |
|
| Mã phần lô | PP2500271544 |
| Giá từng phần lô | 25,855,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.624.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.927.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 387,828 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CRP Latex |
|
| Mã phần lô | PP2500271545 |
| Giá từng phần lô | 64,915,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.824.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.457.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 973,728 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CRP latex Calibrator Highly Sensitive(Hs) Set |
|
| Mã phần lô | PP2500271546 |
| Giá từng phần lô | 33,843,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.232.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.921.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 507,654 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500271547 |
| Giá từng phần lô | 123,409,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 117.532.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.704.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,851,142 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500271548 |
| Giá từng phần lô | 3,767,904 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.588.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.883.952 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 56,519 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Direct Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500271549 |
| Giá từng phần lô | 16,027,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.264.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.013.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,408 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ethanol |
|
| Mã phần lô | PP2500271550 |
| Giá từng phần lô | 138,915,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.457.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,725 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ExtendSURE HbA1c Liquid Controls |
|
| Mã phần lô | PP2500271551 |
| Giá từng phần lô | 29,383,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.984.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.691.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 440,748 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500271552 |
| Giá từng phần lô | 551,577,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 275.788.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,273,664 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
GGT |
|
| Mã phần lô | PP2500271553 |
| Giá từng phần lô | 31,852,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.336.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.926.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 477,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Glucose |
|
| Mã phần lô | PP2500271554 |
| Giá từng phần lô | 320,544,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 305.280.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,808,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HbA1C |
|
| Mã phần lô | PP2500271555 |
| Giá từng phần lô | 3,956,851,080 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.768.429.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.978.425.540 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 59,352,767 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HDL/LDL-Cholesterol Control Serum |
|
| Mã phần lô | PP2500271556 |
| Giá từng phần lô | 7,854,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.927.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 117,810 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500271557 |
| Giá từng phần lô | 2,033,337,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.936.512.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.016.668.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 11.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 30,500,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500271558 |
| Giá từng phần lô | 811,278,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 772.646.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 405.639.360 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 12,169,181 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500271559 |
| Giá từng phần lô | 22,843,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.756.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.421.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 342,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Hóa chất xét nghiệm D-DIMER |
|
| Mã phần lô | PP2500271560 |
| Giá từng phần lô | 55,651,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.001.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.825.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 834,766 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
InorganicPhosphorous |
|
| Mã phần lô | PP2500271561 |
| Giá từng phần lô | 5,952,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.668.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.976.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 89,284 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Iron |
|
| Mã phần lô | PP2500271562 |
| Giá từng phần lô | 26,651,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.382.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.325.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.44 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 399,773 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ISE Buffer |
|
| Mã phần lô | PP2500271563 |
| Giá từng phần lô | 151,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 144.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.39 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,268,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ISE High Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500271564 |
| Giá từng phần lô | 7,358,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.679.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,376 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ISE Internal Reference |
|
| Mã phần lô | PP2500271565 |
| Giá từng phần lô | 4,250,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.048.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.125.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 63,756 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ISE Low Serum Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500271566 |
| Giá từng phần lô | 8,904,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.452.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 133,560 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ISE Low/High Urine Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500271567 |
| Giá từng phần lô | 19,824,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.912.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 297,360 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ISE Mid Standard |
|
| Mã phần lô | PP2500271568 |
| Giá từng phần lô | 231,840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 220.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,477,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ISE Reference |
|
| Mã phần lô | PP2500271569 |
| Giá từng phần lô | 27,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 409,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ITA Control Serum 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271570 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ITA Control Serum 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271571 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ITA Control Serum 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271572 |
| Giá từng phần lô | 10,413,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.918.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.206.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,209 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Lactate |
|
| Mã phần lô | PP2500271573 |
| Giá từng phần lô | 33,547,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.773.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,213 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500271574 |
| Giá từng phần lô | 474,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 452.160.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 237.384.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.39 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,121,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LDL-Cholesterol Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500271575 |
| Giá từng phần lô | 33,925,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.310.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.962.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 508,883 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Magnesium |
|
| Mã phần lô | PP2500271576 |
| Giá từng phần lô | 4,583,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.364.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.291.520 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 68,746 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
MAS Urichem Trak |
|
| Mã phần lô | PP2500271577 |
| Giá từng phần lô | 14,118,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.446.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.059.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 211,775 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
RF latex |
|
| Mã phần lô | PP2500271578 |
| Giá từng phần lô | 38,223,360 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.403.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.111.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,351 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
RF latex Calib |
|
| Mã phần lô | PP2500271579 |
| Giá từng phần lô | 21,102,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.098.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.551.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 316,544 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Serum Protein Multi-Calibrator 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271580 |
| Giá từng phần lô | 54,478,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.884.160 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.239.184 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 817,176 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
SynchronAnd Au Systems Hemolyzing Reagent |
|
| Mã phần lô | PP2500271581 |
| Giá từng phần lô | 401,520,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 200.760.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.44 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,022,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
System Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500271582 |
| Giá từng phần lô | 8,709,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.295.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.354.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 130,647 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500271583 |
| Giá từng phần lô | 20,966,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.483.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 314,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Total Protein |
|
| Mã phần lô | PP2500271584 |
| Giá từng phần lô | 15,321,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.592.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.660.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 229,824 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Transferrin |
|
| Mã phần lô | PP2500271585 |
| Giá từng phần lô | 127,063,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.012.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.531.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,905,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Triglycerides |
|
| Mã phần lô | PP2500271586 |
| Giá từng phần lô | 465,255,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 443.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 232.627.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.89 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,978,825 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500271587 |
| Giá từng phần lô | 258,679,008 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 246.360.960 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 129.339.504 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,880,186 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500271588 |
| Giá từng phần lô | 48,384,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.192.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 725,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Uric Acid |
|
| Mã phần lô | PP2500271589 |
| Giá từng phần lô | 23,562,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.781.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 353,430 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Urine/CSF Albumin |
|
| Mã phần lô | PP2500271590 |
| Giá từng phần lô | 652,524,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 621.452.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 326.262.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 9,787,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Urine/CSF AlbuminCalibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500271591 |
| Giá từng phần lô | 47,083,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.841.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.541.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 706,246 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Wash Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500271592 |
| Giá từng phần lô | 199,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 190.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,992,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500271593 |
| Giá từng phần lô | 6,354,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.052.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.177.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 95,319 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn xét nghiệm định lượng D-Dimer |
|
| Mã phần lô | PP2500271594 |
| Giá từng phần lô | 7,986,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.606.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.993.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,795 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LDL-Cholesterol |
|
| Mã phần lô | PP2500271595 |
| Giá từng phần lô | 424,370,016 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 404.161.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.185.008 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,365,551 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Total Bilirubin |
|
| Mã phần lô | PP2500271596 |
| Giá từng phần lô | 6,330,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.028.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.165.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,954 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Urea/Urea Nitrogen |
|
| Mã phần lô | PP2500271597 |
| Giá từng phần lô | 286,776,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 273.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 143.388.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,301,640 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Urine Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500271598 |
| Giá từng phần lô | 12,126,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.548.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.063.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 181,894 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
COMBINA 11S URINE 150T |
|
| Mã phần lô | PP2500271599 |
| Giá từng phần lô | 405,770,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 386.448.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 202.885.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,086,561 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Sc80 300/60 Full (without lactate) |
|
| Mã phần lô | PP2500271600 |
| Giá từng phần lô | 554,878,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 528.456.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 277.439.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,323,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Sp80 Solution Pack |
|
| Mã phần lô | PP2500271601 |
| Giá từng phần lô | 135,676,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.216.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.838.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,035,152 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
S7430 QUALICHECK4+,level 1 RED box of 30 ampoules |
|
| Mã phần lô | PP2500271602 |
| Giá từng phần lô | 7,893,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.946.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
S7440 QUALICHECK4+,level 2 YELLOW box of 30 ampoules |
|
| Mã phần lô | PP2500271603 |
| Giá từng phần lô | 7,893,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.946.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
S7450 QUALICHECK4+,level 3 BLUE box of 30 ampoules |
|
| Mã phần lô | PP2500271604 |
| Giá từng phần lô | 7,893,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.946.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
S7460 QUALICHECK4+,level 4 GREEN box of 30 ampoules |
|
| Mã phần lô | PP2500271605 |
| Giá từng phần lô | 7,893,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.518.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.946.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 118,409 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ca electrode(Humalyte Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2500271606 |
| Giá từng phần lô | 52,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Cl electrode(Humalyte Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2500271607 |
| Giá từng phần lô | 52,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Daily CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500271608 |
| Giá từng phần lô | 13,377,030 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.740.029 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.688.515 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,656 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
K electrode(Humalyte Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2500271609 |
| Giá từng phần lô | 52,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Na electrode(Humalyte Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2500271610 |
| Giá từng phần lô | 52,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
pH electrode(Humalyte Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2500271611 |
| Giá từng phần lô | 35,288,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.607.620 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
QC Solution |
|
| Mã phần lô | PP2500271612 |
| Giá từng phần lô | 10,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.171.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 160,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Reagent Pack HumaLyte Plus 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500271613 |
| Giá từng phần lô | 330,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 314.990.477 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.370.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.39 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,961,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Reference Electrode(Huma.Plus) |
|
| Mã phần lô | PP2500271614 |
| Giá từng phần lô | 52,932,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 50.411.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.466.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 793,980 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Urine Diluent |
|
| Mã phần lô | PP2500271615 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 90,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Weekly CleaningSolution |
|
| Mã phần lô | PP2500271616 |
| Giá từng phần lô | 22,069,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.018.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.034.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 331,045 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500271617 |
| Giá từng phần lô | 31,903,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.384.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.951.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 478,548 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2500271618 |
| Giá từng phần lô | 2,530,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.410.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.265.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,962,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
DxH 500 Series Control |
|
| Mã phần lô | PP2500271619 |
| Giá từng phần lô | 113,833,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.412.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.916.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.89 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,707,502 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Bộ hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2500271620 |
| Giá từng phần lô | 2,502,787,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.383.607.336 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.251.393.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,541,816 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HC-Regular |
|
| Mã phần lô | PP2500271621 |
| Giá từng phần lô | 12,337,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.749.886 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.168.690 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng (nội kiểm) dùng trên các dòng máy HumaCount |
|
| Mã phần lô | PP2500271622 |
| Giá từng phần lô | 170,831,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.696.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.415.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,562,476 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HC-Calibrator |
|
| Mã phần lô | PP2500271623 |
| Giá từng phần lô | 46,081,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.887.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.040.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 691,223 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HC-Acute |
|
| Mã phần lô | PP2500271624 |
| Giá từng phần lô | 3,427,050 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.263.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.713.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Có yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 51,406 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Anti A |
|
| Mã phần lô | PP2500271625 |
| Giá từng phần lô | 4,069,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.034.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Anti AB |
|
| Mã phần lô | PP2500271626 |
| Giá từng phần lô | 4,069,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.034.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Anti B |
|
| Mã phần lô | PP2500271627 |
| Giá từng phần lô | 4,069,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.876.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.034.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 61,047 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Anti D |
|
| Mã phần lô | PP2500271628 |
| Giá từng phần lô | 6,799,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.476.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.399.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 101,997 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Bộ Nhuộm BK |
|
| Mã phần lô | PP2500271629 |
| Giá từng phần lô | 7,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 108,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Bộ Nhuộm Gram |
|
| Mã phần lô | PP2500271630 |
| Giá từng phần lô | 5,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.485.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 86,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Card dùng trong xét nghiệm hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500271631 |
| Giá từng phần lô | 89,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.761.905 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.56 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,335,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Cồn 90 độ |
|
| Mã phần lô | PP2500271632 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 15.83 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 149,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271633 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271634 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng (dùng trong nội kiểm) cho xét nghiệm thông số Miễn dịch thường quy và CA125, CA199, CA153 mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271635 |
| Giá từng phần lô | 18,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.904.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 282,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng tổng phân tích nước tiểu mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271636 |
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.895.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng tổng phân tích nước tiểu mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271637 |
| Giá từng phần lô | 9,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.895.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 140,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất nội kiểm tim mạch đông khô mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271638 |
| Giá từng phần lô | 7,623,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.811.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 114,345 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dầu Soi Kính |
|
| Mã phần lô | PP2500271639 |
| Giá từng phần lô | 4,032,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.016.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 60,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch lực Ion thấp dùng pha loãng hồng cầu dùng trong xét nghiệm hòa hợp |
|
| Mã phần lô | PP2500271640 |
| Giá từng phần lô | 10,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 157,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Hematoxylin C |
|
| Mã phần lô | PP2500271641 |
| Giá từng phần lô | 15,754,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.877.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng để phát hiện định tính kháng nguyên bề mặt virus gây viêm gan B |
|
| Mã phần lô | PP2500271642 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 259.875.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 833.33 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,796,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng định tính của các kháng thể kháng HIV-1 hoặc HIV-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271643 |
| Giá từng phần lô | 327,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 312.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 444.44 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,914,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Hóa chất dùng định tính kháng thể của kháng nguyên Treponema pallidum |
|
| Mã phần lô | PP2500271644 |
| Giá từng phần lô | 113,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 333.33 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,701,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Keo Dán Lam |
|
| Mã phần lô | PP2500271645 |
| Giá từng phần lô | 4,425,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.214.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Papanicolaous 2A |
|
| Mã phần lô | PP2500271646 |
| Giá từng phần lô | 15,754,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.877.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Papanicolaous 3B |
|
| Mã phần lô | PP2500271647 |
| Giá từng phần lô | 15,754,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.004.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.877.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 236,313 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test Amphetamine |
|
| Mã phần lô | PP2500271648 |
| Giá từng phần lô | 24,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.857.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 111.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 360,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test HEV |
|
| Mã phần lô | PP2500271649 |
| Giá từng phần lô | 78,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 74.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,170,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test Máu Ẩn Trong Phân (FOB) |
|
| Mã phần lô | PP2500271650 |
| Giá từng phần lô | 12,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 189,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test Morphine/Heroin |
|
| Mã phần lô | PP2500271651 |
| Giá từng phần lô | 45,780,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.890.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 686,700 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test nhanh dùng để phát hiện kháng nguyên NS1 virus Dengue. |
|
| Mã phần lô | PP2500271652 |
| Giá từng phần lô | 323,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 388.89 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,851,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test nhanh xét nghiệm kháng nguyên H. pylori trong phân |
|
| Mã phần lô | PP2500271653 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.952.381 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test nhanh xét nghiệm kháng thể H. pylori trong mẫu máu |
|
| Mã phần lô | PP2500271654 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 166.67 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 855,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test TB |
|
| Mã phần lô | PP2500271655 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.850.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.56 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test XN Dengue IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271656 |
| Giá từng phần lô | 17,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 38.89 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test XN HAV IgG/IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271657 |
| Giá từng phần lô | 142,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 222.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,142,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test XN HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500271658 |
| Giá từng phần lô | 153,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 76.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 666.67 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,304,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Test XN Sốt Rét (Malaria) |
|
| Mã phần lô | PP2500271659 |
| Giá từng phần lô | 3,150,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.575.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5.56 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 47,250 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc nhuộm Giemsa |
|
| Mã phần lô | PP2500271660 |
| Giá từng phần lô | 4,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.285.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 67,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Đầu côn vàng |
|
| Mã phần lô | PP2500271661 |
| Giá từng phần lô | 3,850,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.666.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.925.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 57,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Đầu côn xanh |
|
| Mã phần lô | PP2500271662 |
| Giá từng phần lô | 495,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 471.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 247.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,425 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Lam kính nhám |
|
| Mã phần lô | PP2500271663 |
| Giá từng phần lô | 4,968,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.731.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.484.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.33 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,520 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Lam kính trơn |
|
| Mã phần lô | PP2500271664 |
| Giá từng phần lô | 2,080,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.980.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.44 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Lamen 22 x 22 mm |
|
| Mã phần lô | PP2500271665 |
| Giá từng phần lô | 1,456,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.386.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.89 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 21,840 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm (có nắp, có nhãn) |
|
| Mã phần lô | PP2500271666 |
| Giá từng phần lô | 48,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.019.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2222.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 724,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Lọ đựng nước tiểu bệnh phẩm (có nắp, có nhãn) tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500271667 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 55.56 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 31,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Lọ nhựa dung tích 120-130ml, vô trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500271668 |
| Giá từng phần lô | 15,225,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.612.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 277.78 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ống nghiệm (serum) đỏ |
|
| Mã phần lô | PP2500271669 |
| Giá từng phần lô | 79,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 5555.56 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,191,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ống nghiệm citrat |
|
| Mã phần lô | PP2500271670 |
| Giá từng phần lô | 16,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.295.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1111.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ống nghiệm EDTA |
|
| Mã phần lô | PP2500271671 |
| Giá từng phần lô | 478,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 455.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 239.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22222.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,176,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ống nghiệm Heparin lithium |
|
| Mã phần lô | PP2500271672 |
| Giá từng phần lô | 345,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 329.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22222.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,184,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ống nghiệm lưu mẫu huyết thanh 1.5 ml (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500271673 |
| Giá từng phần lô | 1,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 555.56 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 27,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ống nghiệm nhỏ (có nắp) |
|
| Mã phần lô | PP2500271674 |
| Giá từng phần lô | 17,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.457.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2222.22 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 259,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Que gòn trong ống nghiệm nhựa tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2500271675 |
| Giá từng phần lô | 28,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1111.11 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 428,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Que thử đường huyết |
|
| Mã phần lô | PP2500271676 |
| Giá từng phần lô | 909,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 865.714.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 454.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 16666.67 |
| Khả năng bảo hành | Không yêu cầu |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 13,635,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi