Gói thầu: Gói thầu hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm sử dụng cho máy mượn
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2500262742-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 08/07/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quận Bình Thạnh | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quận Bình Thạnh |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất, vật tư y tế xét nghiệm sử dụng cho máy mượn |
| Số hiệu KHLCNT | PL2500141565 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 18 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Quận Bình Thạnh, TP. Hồ Chí Minh |
| Giá gói thầu | 21,734,034,455 VNĐ |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2)đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ (8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10)- Có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X(11)Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về hợp đồng tương tự được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(12)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế, nộp thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (6)
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương.(Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)(7)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (8) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu theo quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa(10)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Hoặc:- Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.Trường hợp gói thầu có nhiều loại hàng hóa khác nhau thì việc đưa ra yêu cầu về năng lực sản xuất được thực hiện theo Bảng Y. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa | Bảo đảm dự thầu (VND) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2500271209 - Bộ hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu | 2,530,815,000 | 2.410.300.000 | 1.265.407.500 | 0.06 | 37,962,225 | |
| 2 | PP2500271210 - Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học | 42,687,540 | 40.654.800 | 21.343.770 | 0.33 | 640,314 | |
| 3 | PP2500271211 - Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học | 79,758,000 | 75.960.000 | 39.879.000 | 0.83 | 1,196,370 | |
| 4 | PP2500271212 - ACID WASH SOLUTION | 101,600,352 | 96.762.240 | 50.800.176 | 0.44 | 1,524,006 | |
| 5 | PP2500271213 - ALANINE AMINOTRANSFERASE | 70,376,040 | 67.024.800 | 35.188.020 | 2.22 | 1,055,641 | |
| 6 | PP2500271214 - ALBUMIN | 2,436,870 | 2.320.829 | 1.218.435 | 0.17 | 36,554 | |
| 7 | PP2500271215 - ALKALINE PHOSPHATASE | 6,230,000 | 5.933.334 | 3.115.000 | 0.11 | 93,450 | |
| 8 | PP2500271216 - AMYLASE | 17,640,000 | 16.800.000 | 8.820.000 | 0.11 | 264,600 | |
| 9 | PP2500271217 - ASPARTATE AMINOTRANSFERASE | 70,376,040 | 67.024.800 | 35.188.020 | 2.22 | 1,055,641 | |
| 10 | PP2500271218 - CALCIUM | 2,422,266 | 2.306.920 | 1.211.133 | 0.11 | 36,334 | |
| 11 | PP2500271219 - CALIBRATION SERUM LEVEL 2 | 35,612,703 | 33.916.860 | 17.806.352 | 0.17 | 534,191 | |
| 12 | PP2500271220 - CALIBRATION SERUM LEVEL 3 | 35,612,703 | 33.916.860 | 17.806.352 | 0.17 | 534,191 | |
| 13 | PP2500271221 - CHOLESTEROL | 38,221,470 | 36.401.400 | 19.110.735 | 1.67 | 573,323 | |
| 14 | PP2500271222 - CREATININE | 45,209,640 | 43.056.800 | 22.604.820 | 2.22 | 678,145 | |
| 15 | PP2500271223 - D-3 Hydroxybutyrate (RANBUT) | 81,930,000 | 78.028.572 | 40.965.000 | 0.83 | 1,228,950 | |
| 16 | PP2500271224 - DIRECTHDL-CHOLESTEROL | 683,537,400 | 650.988.000 | 341.768.700 | 3.89 | 10,253,061 | |
| 17 | PP2500271225 - DIRECTLDL-CHOLESTEROL | 365,620,000 | 348.209.524 | 182.810.000 | 1.11 | 5,484,300 | |
| 18 | PP2500271226 - DIRECTLDL/HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR (D LDL/HDL CAL) | 16,400,000 | 15.619.048 | 8.200.000 | 0.22 | 246,000 | |
| 19 | PP2500271227 - GAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE | 23,916,000 | 22.777.143 | 11.958.000 | 0.33 | 358,740 | |
| 20 | PP2500271228 - GLUCOSE | 61,250,000 | 58.333.334 | 30.625.000 | 2.78 | 918,750 | |
| 21 | PP2500271229 - HAEMOGLOBINA1c CONTROL SET | 22,360,000 | 21.295.239 | 11.180.000 | 0.22 | 335,400 | |
| 22 | PP2500271230 - HAEMOGLOBINA1c II | 566,205,480 | 539.243.315 | 283.102.740 | 1.67 | 8,493,083 | |
| 23 | PP2500271231 - HUMANASSAYED MULTI-SERA LEVEL 2 | 35,952,000 | 34.240.000 | 17.976.000 | 0.22 | 539,280 | |
| 24 | PP2500271232 - HUMANASSAYED MULTI-SERA LEVEL 3 | 35,952,000 | 34.240.000 | 17.976.000 | 0.22 | 539,280 | |
| 25 | PP2500271233 - IRON (Fe) | 15,953,700 | 15.194.000 | 7.976.850 | 0.22 | 239,306 | |
| 26 | PP2500271234 - LIPID CONTROL LEVEL 1 | 6,522,934 | 6.212.319 | 3.261.467 | 0.11 | 97,845 | |
| 27 | PP2500271235 - LIPID CONTROL LEVEL 2 | 6,522,934 | 6.212.319 | 3.261.467 | 0.11 | 97,845 | |
| 28 | PP2500271236 - LIPID CONTROL LEVEL 3 | 6,522,934 | 6.212.319 | 3.261.467 | 0.11 | 97,845 | |
| 29 | PP2500271237 - MAGNESIUM | 2,500,000 | 2.380.953 | 1.250.000 | 0.11 | 37,500 | |
| 30 | PP2500271238 - MICROALBUMIN | 72,600,000 | 69.142.858 | 36.300.000 | 0.56 | 1,089,000 | |
| 31 | PP2500271239 - MICROALBUMINCALIBRATOR SERIES | 12,344,000 | 11.756.191 | 6.172.000 | 0.11 | 185,160 | |
| 32 | PP2500271240 - ASSAYED URINE CHEMISTRY CONTROL LEVEL 2 | 16,699,704 | 15.904.480 | 8.349.852 | 0.11 | 250,496 | |
| 33 | PP2500271241 - ASSAYED URINE CHEMISTRY CONTROL LEVEL 3 | 16,699,704 | 15.904.480 | 8.349.852 | 0.11 | 250,496 | |
| 34 | PP2500271242 - SALINEDILUENT | 14,825,000 | 14.119.048 | 7.412.500 | 0.28 | 222,375 | |
| 35 | PP2500271243 - TOTAL BILIRUBIN 2 | 13,340,000 | 12.704.762 | 6.670.000 | 0.11 | 200,100 | |
| 36 | PP2500271244 - TOTAL PROTEIN | 4,867,002 | 4.635.240 | 2.433.501 | 0.17 | 73,006 | |
| 37 | PP2500271245 - TRANSFERRIN | 97,260,000 | 92.628.572 | 48.630.000 | 0.11 | 1,458,900 | |
| 38 | PP2500271246 - TRIGLYCERIDES | 100,620,000 | 95.828.572 | 50.310.000 | 2 | 1,509,300 | |
| 39 | PP2500271247 - UREA | 67,677,160 | 64.454.439 | 33.838.580 | 1.11 | 1,015,158 | |
| 40 | PP2500271248 - URIC ACID | 14,043,750 | 13.375.000 | 7.021.875 | 0.28 | 210,657 | |
| 41 | PP2500271249 - ALKALINE WASH SOLUTION (WASH SOLN. 9) | 148,830,000 | 141.742.858 | 74.415.000 | 0.83 | 2,232,450 | |
| 42 | PP2500271250 - ACID WASH SOLUTION (RX Series) | 18,312,000 | 17.440.000 | 9.156.000 | 0.33 | 274,680 | |
| 43 | PP2500271251 - C1 WASH SOLUTION | 51,324,000 | 48.880.000 | 25.662.000 | 0.33 | 769,860 | |
| 44 | PP2500271252 - C1 SOLUTION (C1 SOLN) | 26,060,706 | 24.819.720 | 13.030.353 | 0.33 | 390,911 | |
| 45 | PP2500271253 - CK-MB CALIBRATOR | 11,575,000 | 11.023.810 | 5.787.500 | 0.06 | 173,625 | |
| 46 | PP2500271254 - CK-MB CONTROL | 17,528,847 | 16.694.140 | 8.764.424 | 0.06 | 262,933 | |
| 47 | PP2500271255 - CRP CALIBRATOR SERIES | 41,298,000 | 39.331.429 | 20.649.000 | 0.11 | 619,470 | |
| 48 | PP2500271256 - ETHANOL | 157,092,264 | 149.611.680 | 78.546.132 | 0.67 | 2,356,384 | |
| 49 | PP2500271257 - ETHANOL CALIBRATOR AND CONTROL SET | 13,552,000 | 12.906.667 | 6.776.000 | 0.22 | 203,280 | |
| 50 | PP2500271258 - FULL RANGE CRP (frCRP) | 28,665,000 | 27.300.000 | 14.332.500 | 0.06 | 429,975 | |
| 51 | PP2500271259 - HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL LEVEL 1 (hsCRP CONTROL 1) | 12,383,217 | 11.793.540 | 6.191.608 | 0.06 | 185,749 | |
| 52 | PP2500271260 - HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL LEVEL 2 (hsCRP CONTROL 2) | 24,766,434 | 23.587.080 | 12.383.217 | 0.11 | 371,497 | |
| 53 | PP2500271261 - LIQUID CK-MB-2 | 16,662,000 | 15.868.572 | 8.331.000 | 0.11 | 249,930 | |
| 54 | PP2500271262 - STA - C.K. Prest | 394,350,180 | 375.571.600 | 197.175.090 | 3.33 | 5,915,253 | |
| 55 | PP2500271263 - Sta - Cacl2 0.025M 24 x 15 ml | 10,842,837 | 10.326.512 | 5.421.418 | 0.17 | 162,643 | |
| 56 | PP2500271264 - Sta -Cleaner Solution 6 x 2.5L | 249,842,880 | 237.945.600 | 124.921.440 | 1.67 | 3,747,644 | |
| 57 | PP2500271265 - STA - Desorb U | 515,246,880 | 490.711.315 | 257.623.440 | 3.33 | 7,728,704 | |
| 58 | PP2500271266 - Sta - Liquid Fib 12 x 4 ml | 116,111,274 | 110.582.166 | 58.055.637 | 0.33 | 1,741,670 | |
| 59 | PP2500271267 - STA -NeoPTimal 5 | 326,691,120 | 311.134.400 | 163.345.560 | 6.67 | 4,900,367 | |
| 60 | PP2500271268 - Sta - Owren-Koller 24 x 15 ml | 15,230,056 | 14.504.816 | 7.615.028 | 0.22 | 228,451 | |
| 61 | PP2500271269 - STA - Routine QC 2ml 12x2x2ml | 121,384,690 | 115.604.467 | 60.692.345 | 0.78 | 1,820,771 | |
| 62 | PP2500271270 - STA CUVETTE | 1,082,321,460 | 1.030.782.343 | 541.160.730 | 1 | 16,234,822 | |
| 63 | PP2500271271 - RED STIRRING BAR | 5,398,395 | 5.141.329 | 2.699.198 | 0.28 | 80,976 | |
| 64 | PP2500271272 - WHITE STIRRING BAR | 4,692,440 | 4.468.991 | 2.346.220 | 0.28 | 70,387 | |
| 65 | PP2500271273 - LabStrip U11 Plus GL | 342,720,000 | 326.400.000 | 171.360.000 | 22.22 | 5,140,800 | |
| 66 | PP2500271274 - Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1) | 126,826,560 | 120.787.200 | 63.413.280 | 1 | 1,902,399 | |
| 67 | PP2500271275 - Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 2) | 126,826,560 | 120.787.200 | 63.413.280 | 1 | 1,902,399 | |
| 68 | PP2500271276 - Ống xét nghiệm đáy tròn kích thước 16x100 PS | 59,220,000 | 56.400.000 | 29.610.000 | 3333.33 | 888,300 | |
| 69 | PP2500271277 - Nắp trong ống nghiệm 16X100 | 22,680,000 | 21.600.000 | 11.340.000 | 3333.33 | 340,200 | |
| 70 | PP2500271278 - CAPI 3 WASH SOLUTION | 138,930,120 | 132.314.400 | 69.465.060 | 6.67 | 2,083,952 | |
| 71 | PP2500271279 - TUBES/CAP FOR CONTROLS | 13,335,240 | 12.700.229 | 6.667.620 | 0.33 | 200,029 | |
| 72 | PP2500271280 - CLEAN PROTECT | 50,930,550 | 48.505.286 | 25.465.275 | 1 | 763,959 | |
| 73 | PP2500271281 - CAPICLEAN - CAPILLARYS 3 | 11,187,345 | 10.654.615 | 5.593.672 | 0.17 | 167,811 | |
| 74 | PP2500271282 - CAPI 3 REAGENT CUPS | 67,711,140 | 64.486.800 | 33.855.570 | 1 | 1,015,668 | |
| 75 | PP2500271283 - HbA1c CALIBRATORS | 22,181,910 | 21.125.629 | 11.090.955 | 0.17 | 332,729 | |
| 76 | PP2500271284 - HBA1C CAPILLARY CONTROL MUTI SYSTEM | 61,977,165 | 59.025.872 | 30.988.582 | 0.17 | 929,658 | |
| 77 | PP2500271285 - CAPI 3 HbA1c | 1,189,320,000 | 1.132.685.715 | 594.660.000 | 2.22 | 17,839,800 | |
| 78 | PP2500271286 - CAPI 3 Hb | 45,527,219 | 43.359.257 | 22.763.610 | 0.06 | 682,909 | |
| 79 | PP2500271287 - HbA2 NORMAL CONTROL | 17,589,033 | 16.751.460 | 8.794.516 | 0.06 | 263,836 | |
| 80 | PP2500271288 - HbA2 PATHOLOGICALCONTROL | 5,079,753 | 4.837.860 | 2.539.876 | 0.06 | 76,197 | |
| 81 | PP2500271289 - HbAFSCCONTROL | 11,980,850 | 11.410.334 | 5.990.425 | 0.11 | 179,713 | |
| 82 | PP2500271290 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 154,195,650 | 146.853.000 | 77.097.825 | 0.56 | 2,312,935 | |
| 83 | PP2500271291 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg | 121,153,725 | 115.384.500 | 60.576.862 | 0.83 | 1,817,306 | |
| 84 | PP2500271292 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn, control xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) | 211,468,320 | 201.398.400 | 105.734.160 | 0.22 | 3,172,025 | |
| 85 | PP2500271293 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 | 69,388,047 | 66.083.855 | 34.694.024 | 0.5 | 1,040,821 | |
| 86 | PP2500271294 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 77,097,830 | 73.426.500 | 38.548.912 | 0.56 | 1,156,468 | |
| 87 | PP2500271295 - Thuốc thử xét nghiêm định lượng CA 19-9 | 92,517,392 | 88.111.800 | 46.258.695 | 0.22 | 1,387,761 | |
| 88 | PP2500271296 - Thuốc thử xét nghiệm định lương CEA | 79,300,620 | 75.524.400 | 39.650.310 | 0.33 | 1,189,510 | |
| 89 | PP2500271297 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin | 13,216,770 | 12.587.400 | 6.608.385 | 0.06 | 198,252 | |
| 90 | PP2500271298 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 | 113,076,810 | 107.692.200 | 56.538.405 | 0.78 | 1,696,153 | |
| 91 | PP2500271299 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 | 323,076,600 | 307.692.000 | 161.538.300 | 2.22 | 4,846,149 | |
| 92 | PP2500271300 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 198,251,550 | 188.811.000 | 99.125.775 | 0.56 | 2,973,774 | |
| 93 | PP2500271301 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 36,713,250 | 34.965.000 | 18.356.625 | 0.11 | 550,699 | |
| 94 | PP2500271302 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg | 308,391,300 | 293.706.000 | 154.195.650 | 1.11 | 4,625,870 | |
| 95 | PP2500271303 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 161,538,300 | 153.846.000 | 80.769.150 | 1.11 | 2,423,075 | |
| 96 | PP2500271304 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 68,286,645 | 65.034.900 | 34.143.322 | 0.17 | 1,024,300 | |
| 97 | PP2500271305 - Thuốc thử xét nghiệm TroponinT | 304,920,000 | 290.400.000 | 152.460.000 | 1.22 | 4,573,800 | |
| 98 | PP2500271306 - Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP | 383,670,000 | 365.400.000 | 191.835.000 | 0.83 | 5,755,050 | |
| 99 | PP2500271307 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 122,377,500 | 116.550.000 | 61.188.750 | 1.11 | 1,835,663 | |
| 100 | PP2500271308 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 226,153,620 | 215.384.400 | 113.076.810 | 0.78 | 3,392,305 | |
| 101 | PP2500271309 - Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 323,810,872 | 308.391.300 | 161.905.432 | 0.78 | 4,857,164 | |
| 102 | PP2500271310 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 16,153,830 | 15.384.600 | 8.076.915 | 0.11 | 242,308 | |
| 103 | PP2500271311 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine | 16,153,830 | 15.384.600 | 8.076.915 | 0.11 | 242,308 | |
| 104 | PP2500271312 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH | 403,845,750 | 384.615.000 | 201.922.875 | 2.78 | 6,057,687 | |
| 105 | PP2500271313 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP | 594,754,650 | 566.433.000 | 297.377.325 | 8.33 | 8,921,320 | |
| 106 | PP2500271314 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta | 84,000,000 | 80.000.000 | 42.000.000 | 0.56 | 1,260,000 | |
| 107 | PP2500271315 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A | 84,000,000 | 80.000.000 | 42.000.000 | 0.56 | 1,260,000 | |
| 108 | PP2500271316 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta | 96,936,000 | 92.320.000 | 48.468.000 | 1.11 | 1,454,040 | |
| 109 | PP2500271317 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol | 35,685,279 | 33.985.980 | 17.842.640 | 0.17 | 535,280 | |
| 110 | PP2500271318 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 | 26,433,540 | 25.174.800 | 13.216.770 | 0.11 | 396,504 | |
| 111 | PP2500271319 - Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin | 22,027,950 | 20.979.000 | 11.013.975 | 0.28 | 330,420 | |
| 112 | PP2500271320 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 113 | PP2500271321 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg | 8,566,425 | 8.158.500 | 4.283.212 | 0.28 | 128,497 | |
| 114 | PP2500271322 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 | 7,342,650 | 6.993.000 | 3.671.325 | 0.28 | 110,140 | |
| 115 | PP2500271323 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE | 13,461,525 | 12.820.500 | 6.730.762 | 0.28 | 201,923 | |
| 116 | PP2500271324 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 | 7,342,650 | 6.993.000 | 3.671.325 | 0.28 | 110,140 | |
| 117 | PP2500271325 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 7,342,650 | 6.993.000 | 3.671.325 | 0.28 | 110,140 | |
| 118 | PP2500271326 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 119 | PP2500271327 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch | 11,748,240 | 11.188.800 | 5.874.120 | 0.44 | 176,224 | |
| 120 | PP2500271328 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin | 2,447,550 | 2.331.000 | 1.223.775 | 0.11 | 36,714 | |
| 121 | PP2500271329 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin | 13,461,525 | 12.820.500 | 6.730.762 | 0.28 | 201,923 | |
| 122 | PP2500271330 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 123 | PP2500271331 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 124 | PP2500271332 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) | 12,017,250 | 11.445.000 | 6.008.625 | 0.28 | 180,259 | |
| 125 | PP2500271333 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg | 14,256,980 | 13.578.077 | 7.128.490 | 0.28 | 213,855 | |
| 126 | PP2500271334 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 127 | PP2500271335 - Thuốc thửxét nghiệm xác nhận sựhiện diện HBsAg | 10,769,220 | 10.256.400 | 5.384.610 | 0.22 | 161,539 | |
| 128 | PP2500271336 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs | 8,566,425 | 8.158.500 | 4.283.212 | 0.28 | 128,497 | |
| 129 | PP2500271337 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV | 11,625,865 | 11.072.253 | 5.812.932 | 0.28 | 174,388 | |
| 130 | PP2500271338 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT | 5,512,500 | 5.250.000 | 2.756.250 | 0.28 | 82,688 | |
| 131 | PP2500271339 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP | 6,615,000 | 6.300.000 | 3.307.500 | 0.28 | 99,225 | |
| 132 | PP2500271340 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 133 | PP2500271341 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella | 8,566,425 | 8.158.500 | 4.283.212 | 0.28 | 128,497 | |
| 134 | PP2500271342 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella | 8,974,350 | 8.547.000 | 4.487.175 | 0.28 | 134,616 | |
| 135 | PP2500271343 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 136 | PP2500271344 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 137 | PP2500271345 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 138 | PP2500271346 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 139 | PP2500271347 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta | 31,500,000 | 30.000.000 | 15.750.000 | 0.28 | 472,500 | |
| 140 | PP2500271348 - Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A,Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone | 47,727,225 | 45.454.500 | 23.863.612 | 0.28 | 715,909 | |
| 141 | PP2500271349 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A | 31,500,000 | 30.000.000 | 15.750.000 | 0.28 | 472,500 | |
| 142 | PP2500271350 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 143 | PP2500271351 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol | 7,342,650 | 6.993.000 | 3.671.325 | 0.28 | 110,140 | |
| 144 | PP2500271352 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cortisol | 13,461,525 | 12.820.500 | 6.730.762 | 0.28 | 201,923 | |
| 145 | PP2500271353 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 146 | PP2500271354 - Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin | 6,118,875 | 5.827.500 | 3.059.438 | 0.28 | 91,784 | |
| 147 | PP2500271355 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT | 4,410,000 | 4.200.000 | 2.205.000 | 0.28 | 66,150 | |
| 148 | PP2500271356 - Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP | 7,991,250 | 7.610.715 | 3.995.625 | 0.28 | 119,869 | |
| 149 | PP2500271357 - Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. | 33,589,720 | 31.990.200 | 16.794.855 | 1.11 | 503,846 | |
| 150 | PP2500271358 - Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. | 100,878,750 | 96.075.000 | 50.439.375 | 1.39 | 1,513,182 | |
| 151 | PP2500271359 - Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. | 88,473,000 | 84.260.000 | 44.236.500 | 3.06 | 1,327,095 | |
| 152 | PP2500271360 - Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. | 104,874,000 | 99.880.000 | 52.437.000 | 3.06 | 1,573,110 | |
| 153 | PP2500271361 - Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. | 51,513,000 | 49.060.000 | 25.756.500 | 3.06 | 772,695 | |
| 154 | PP2500271362 - Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. | 4,891,605 | 4.658.672 | 2.445.802 | 0.17 | 73,375 | |
| 155 | PP2500271363 - Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. | 4,948,947 | 4.713.283 | 2.474.474 | 0.17 | 74,235 | |
| 156 | PP2500271364 - Định lượng AFP | 146,664,000 | 139.680.000 | 73.332.000 | 1.67 | 2,199,960 | |
| 157 | PP2500271365 - Chất chuẩn AFP | 9,779,175 | 9.313.500 | 4.889.588 | 0.17 | 146,688 | |
| 158 | PP2500271366 - Định lượng CA 15-3 | 38,346,000 | 36.520.000 | 19.173.000 | 0.22 | 575,190 | |
| 159 | PP2500271367 - Chất chuẩn CA 15-3 | 20,553,750 | 19.575.000 | 10.276.875 | 0.17 | 308,307 | |
| 160 | PP2500271368 - Định lượng CEA | 50,185,800 | 47.796.000 | 25.092.900 | 0.39 | 752,787 | |
| 161 | PP2500271369 - Chất chuẩn CEA | 14,666,400 | 13.968.000 | 7.333.200 | 0.17 | 219,996 | |
| 162 | PP2500271370 - Định lượng ferritin | 5,229,000 | 4.980.000 | 2.614.500 | 0.11 | 78,435 | |
| 163 | PP2500271371 - Chất chuẩn Ferritin | 6,518,736 | 6.208.320 | 3.259.368 | 0.11 | 97,782 | |
| 164 | PP2500271372 - Định lượng Free T3 | 62,596,800 | 59.616.000 | 31.298.400 | 0.89 | 938,952 | |
| 165 | PP2500271373 - Chất chuẩn Free T3 | 9,128,700 | 8.694.000 | 4.564.350 | 0.11 | 136,931 | |
| 166 | PP2500271374 - Định lượng Free T4 | 470,610,000 | 448.200.000 | 235.305.000 | 10 | 7,059,150 | |
| 167 | PP2500271375 - Chất chuẩn Free T4 | 13,041,000 | 12.420.000 | 6.520.500 | 0.22 | 195,615 | |
| 168 | PP2500271376 - Định lượng CA 19-9 | 57,519,000 | 54.780.000 | 28.759.500 | 0.33 | 862,785 | |
| 169 | PP2500271377 - Chất chuẩn CA 19-9 | 16,039,800 | 15.276.000 | 8.019.900 | 0.11 | 240,597 | |
| 170 | PP2500271378 - Phát hiện HAV IgM | 114,072,000 | 108.640.000 | 57.036.000 | 0.44 | 1,711,080 | |
| 171 | PP2500271379 - Chất chuẩn HAV IgM | 16,953,300 | 16.146.000 | 8.476.650 | 0.11 | 254,300 | |
| 172 | PP2500271380 - Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM | 19,559,610 | 18.628.200 | 9.779.805 | 0.11 | 293,395 | |
| 173 | PP2500271381 - Phát hiện HBc IgM | 28,142,100 | 26.802.000 | 14.071.050 | 0.17 | 422,132 | |
| 174 | PP2500271382 - Chất chuẩn HBc IgM | 14,605,500 | 13.910.000 | 7.302.750 | 0.11 | 219,083 | |
| 175 | PP2500271383 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBc IgM | 27,006,210 | 25.720.200 | 13.503.105 | 0.11 | 405,094 | |
| 176 | PP2500271384 - Định lượng HBs Ab | 134,536,500 | 128.130.000 | 67.268.250 | 0.83 | 2,018,048 | |
| 177 | PP2500271385 - Chất chuẩn HBs Ab | 27,386,100 | 26.082.000 | 13.693.050 | 0.11 | 410,792 | |
| 178 | PP2500271386 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab | 20,863,710 | 19.870.200 | 10.431.855 | 0.11 | 312,956 | |
| 179 | PP2500271387 - Phát hiện HBs Ag | 192,192,000 | 183.040.000 | 96.096.000 | 2.44 | 2,882,880 | |
| 180 | PP2500271388 - Chất chuẩn HBs Ag | 11,474,946 | 10.928.520 | 5.737.473 | 0.11 | 172,125 | |
| 181 | PP2500271389 - Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag | 13,043,520 | 12.422.400 | 6.521.760 | 0.11 | 195,653 | |
| 182 | PP2500271390 - Định tính HCV Ab | 42,100,800 | 40.096.000 | 21.050.400 | 0.22 | 631,512 | |
| 183 | PP2500271391 - Chất chuẩn HCV Ab | 8,549,100 | 8.142.000 | 4.274.550 | 0.11 | 128,237 | |
| 184 | PP2500271392 - Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab | 12,574,380 | 11.975.600 | 6.287.190 | 0.11 | 188,616 | |
| 185 | PP2500271393 - Định lượng cTnI | 379,890,000 | 361.800.000 | 189.945.000 | 3 | 5,698,350 | |
| 186 | PP2500271394 - Chất chuẩn cTnI | 7,175,700 | 6.834.000 | 3.587.850 | 0.17 | 107,636 | |
| 187 | PP2500271395 - Định lượng total PSA | 293,370,000 | 279.400.000 | 146.685.000 | 2.78 | 4,400,550 | |
| 188 | PP2500271396 - Chất chuẩn PSA toàn phần | 5,890,500 | 5.610.000 | 2.945.250 | 0.11 | 88,358 | |
| 189 | PP2500271397 - Định lượng CA 125 | 37,984,800 | 36.176.000 | 18.992.400 | 0.22 | 569,772 | |
| 190 | PP2500271398 - Chất chuẩn CA 125 | 10,432,800 | 9.936.000 | 5.216.400 | 0.11 | 156,492 | |
| 191 | PP2500271399 - Định lượng PAPP-A | 56,805,000 | 54.100.000 | 28.402.500 | 0.28 | 852,075 | |
| 192 | PP2500271400 - Chất chuẩn PAPP-A | 25,590,600 | 24.372.000 | 12.795.300 | 0.11 | 383,859 | |
| 193 | PP2500271401 - Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A | 17,829,000 | 16.980.000 | 8.914.500 | 0.11 | 267,435 | |
| 194 | PP2500271402 - Định lượng PCT | 127,978,200 | 121.884.000 | 63.989.100 | 0.39 | 1,919,673 | |
| 195 | PP2500271403 - Chất chuẩn PCT | 19,950,252 | 19.000.240 | 9.975.126 | 0.11 | 299,254 | |
| 196 | PP2500271404 - Định tính và định lượng Rubella IgG | 83,525,400 | 79.548.000 | 41.762.700 | 0.78 | 1,252,881 | |
| 197 | PP2500271405 - Chất chuẩn Rubella IgG | 11,932,200 | 11.364.000 | 5.966.100 | 0.11 | 178,983 | |
| 198 | PP2500271406 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG | 14,606,550 | 13.911.000 | 7.303.275 | 0.11 | 219,099 | |
| 199 | PP2500271407 - Định tính Rubella IgM | 183,065,400 | 174.348.000 | 91.532.700 | 1 | 2,745,981 | |
| 200 | PP2500271408 - Chất chuẩn Rubella IgM | 21,905,520 | 20.862.400 | 10.952.760 | 0.11 | 328,583 | |
| 201 | PP2500271409 - Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM | 23,470,650 | 22.353.000 | 11.735.325 | 0.11 | 352,060 | |
| 202 | PP2500271410 - Cơ chất phát quang | 432,432,000 | 411.840.000 | 216.216.000 | 2.22 | 6,486,480 | |
| 203 | PP2500271411 - Dung dịch kiểm tra máy | 3,265,920 | 3.110.400 | 1.632.960 | 0.11 | 48,989 | |
| 204 | PP2500271412 - Định lượng Total T3 | 6,518,400 | 6.208.000 | 3.259.200 | 0.11 | 97,776 | |
| 205 | PP2500271413 - Chất chuẩn Total T3 | 8,477,280 | 8.073.600 | 4.238.640 | 0.11 | 127,160 | |
| 206 | PP2500271414 - Định lượng Total T4 | 5,481,000 | 5.220.000 | 2.740.500 | 0.11 | 82,215 | |
| 207 | PP2500271415 - Chất chuẩn Total T4 | 10,190,880 | 9.705.600 | 5.095.440 | 0.17 | 152,864 | |
| 208 | PP2500271416 - Định lượng TSH (3rd IS) | 312,984,000 | 298.080.000 | 156.492.000 | 3.33 | 4,694,760 | |
| 209 | PP2500271417 - Chất chuẩn TSH (3rd IS) | 10,458,000 | 9.960.000 | 5.229.000 | 0.22 | 156,870 | |
| 210 | PP2500271418 - Định lượng total βhCG | 82,139,400 | 78.228.000 | 41.069.700 | 1 | 1,232,091 | |
| 211 | PP2500271419 - Chất chuẩn Total βhCG | 9,778,104 | 9.312.480 | 4.889.052 | 0.17 | 146,672 | |
| 212 | PP2500271420 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 5,825,400 | 5.548.000 | 2.912.700 | 0.06 | 87,381 | |
| 213 | PP2500271421 - Dung dịch rửa máy hàng ngày | 13,440,000 | 12.800.000 | 6.720.000 | 0.22 | 201,600 | |
| 214 | PP2500271422 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức | 40,924,800 | 38.976.000 | 20.462.400 | 0.22 | 613,872 | |
| 215 | PP2500271423 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 | 12,870,900 | 12.258.000 | 6.435.450 | 0.11 | 193,064 | |
| 216 | PP2500271424 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 | 12,870,900 | 12.258.000 | 6.435.450 | 0.11 | 193,064 | |
| 217 | PP2500271425 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 | 12,870,900 | 12.258.000 | 6.435.450 | 0.11 | 193,064 | |
| 218 | PP2500271426 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 | 12,870,900 | 12.258.000 | 6.435.450 | 0.11 | 193,064 | |
| 219 | PP2500271427 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 5,138,700 | 4.894.000 | 2.569.350 | 0.11 | 77,081 | |
| 220 | PP2500271428 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 5,138,700 | 4.894.000 | 2.569.350 | 0.11 | 77,081 | |
| 221 | PP2500271429 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) | 5,138,700 | 4.894.000 | 2.569.350 | 0.11 | 77,081 | |
| 222 | PP2500271430 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 | 9,748,620 | 9.284.400 | 4.874.310 | 0.22 | 146,230 | |
| 223 | PP2500271431 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 | 7,311,465 | 6.963.300 | 3.655.732 | 0.17 | 109,672 | |
| 224 | PP2500271432 - Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 | 7,311,465 | 6.963.300 | 3.655.732 | 0.17 | 109,672 | |
| 225 | PP2500271433 - Chất chuẩn BNP | 5,518,800 | 5.256.000 | 2.759.400 | 0.11 | 82,782 | |
| 226 | PP2500271434 - Chất kiểm tra xét nghiệm BNP | 6,268,500 | 5.970.000 | 3.134.250 | 0.11 | 94,028 | |
| 227 | PP2500271435 - Hóa chất định lượng BNP | 289,926,000 | 276.120.000 | 144.963.000 | 0.56 | 4,348,890 | |
| 228 | PP2500271436 - Dung dịch rửa dòng máy DxI | 168,000,000 | 160.000.000 | 84.000.000 | 4.44 | 2,520,000 | |
| 229 | PP2500271437 - Giếng phản ứng dùng cho máy DXI | 319,200,000 | 304.000.000 | 159.600.000 | 8.89 | 4,788,000 | |
| 230 | PP2500271438 - Định lượng Unconjugated Estriol | 19,561,500 | 18.630.000 | 9.780.750 | 0.28 | 293,423 | |
| 231 | PP2500271439 - Chất chuẩn Unconjugated Estriol | 26,992,350 | 25.707.000 | 13.496.175 | 0.17 | 404,886 | |
| 232 | PP2500271440 - Định lượng Cortisol | 32,592,000 | 31.040.000 | 16.296.000 | 0.56 | 488,880 | |
| 233 | PP2500271441 - Chất chuẩn Cortisol | 10,426,752 | 9.930.240 | 5.213.376 | 0.17 | 156,402 | |
| 234 | PP2500271442 - Định lượng Thyroglobulin | 56,725,200 | 54.024.000 | 28.362.600 | 0.33 | 850,878 | |
| 235 | PP2500271443 - Chất chuẩn Thyroglobulin | 28,362,852 | 27.012.240 | 14.181.426 | 0.17 | 425,443 | |
| 236 | PP2500271444 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 10,218,600 | 9.732.000 | 5.109.300 | 0.17 | 153,279 | |
| 237 | PP2500271445 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 13,624,800 | 12.976.000 | 6.812.400 | 0.22 | 204,372 | |
| 238 | PP2500271446 - Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) | 13,624,800 | 12.976.000 | 6.812.400 | 0.22 | 204,372 | |
| 239 | PP2500271447 - Cốc đựng mẫu 0,5 mL dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch | 35,280,000 | 33.600.000 | 17.640.000 | 1.11 | 529,200 | |
| 240 | PP2500271448 - Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access | 34,020,000 | 32.400.000 | 17.010.000 | 1.11 | 510,300 |
Bộ hóa chất xét nghiệm Tổng phân tích tế bào máu |
|
| Mã phần lô | PP2500271209 |
| Giá từng phần lô | 2,530,815,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.410.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.265.407.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,962,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chuẩn dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500271210 |
| Giá từng phần lô | 42,687,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.654.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.343.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 640,314 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn máy dùng trên máy phân tích huyết học |
|
| Mã phần lô | PP2500271211 |
| Giá từng phần lô | 79,758,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.879.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,196,370 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ACID WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500271212 |
| Giá từng phần lô | 101,600,352 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.762.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.800.176 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,524,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALANINE AMINOTRANSFERASE |
|
| Mã phần lô | PP2500271213 |
| Giá từng phần lô | 70,376,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.024.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.188.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500271214 |
| Giá từng phần lô | 2,436,870 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.320.829 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.218.435 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,554 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALKALINE PHOSPHATASE |
|
| Mã phần lô | PP2500271215 |
| Giá từng phần lô | 6,230,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.933.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.115.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 93,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
AMYLASE |
|
| Mã phần lô | PP2500271216 |
| Giá từng phần lô | 17,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.820.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 264,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ASPARTATE AMINOTRANSFERASE |
|
| Mã phần lô | PP2500271217 |
| Giá từng phần lô | 70,376,040 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.024.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.188.020 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,055,641 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CALCIUM |
|
| Mã phần lô | PP2500271218 |
| Giá từng phần lô | 2,422,266 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.306.920 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.211.133 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,334 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CALIBRATION SERUM LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271219 |
| Giá từng phần lô | 35,612,703 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.916.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.806.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CALIBRATION SERUM LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271220 |
| Giá từng phần lô | 35,612,703 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.916.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.806.352 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 534,191 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500271221 |
| Giá từng phần lô | 38,221,470 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.401.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.110.735 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 573,323 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CREATININE |
|
| Mã phần lô | PP2500271222 |
| Giá từng phần lô | 45,209,640 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.056.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.604.820 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 678,145 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
D-3 Hydroxybutyrate (RANBUT) |
|
| Mã phần lô | PP2500271223 |
| Giá từng phần lô | 81,930,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.028.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.965.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,228,950 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
DIRECTHDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500271224 |
| Giá từng phần lô | 683,537,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 650.988.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 341.768.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 10,253,061 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
DIRECTLDL-CHOLESTEROL |
|
| Mã phần lô | PP2500271225 |
| Giá từng phần lô | 365,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.209.524 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.810.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,484,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
DIRECTLDL/HDL-CHOLESTEROL CALIBRATOR (D LDL/HDL CAL) |
|
| Mã phần lô | PP2500271226 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.619.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 246,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
GAMMA-GLUTAMYLTRANSERASE |
|
| Mã phần lô | PP2500271227 |
| Giá từng phần lô | 23,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.777.143 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.958.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 358,740 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
GLUCOSE |
|
| Mã phần lô | PP2500271228 |
| Giá từng phần lô | 61,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.333.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.625.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 918,750 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HAEMOGLOBINA1c CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2500271229 |
| Giá từng phần lô | 22,360,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.295.239 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 335,400 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HAEMOGLOBINA1c II |
|
| Mã phần lô | PP2500271230 |
| Giá từng phần lô | 566,205,480 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 539.243.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 283.102.740 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,493,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HUMANASSAYED MULTI-SERA LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271231 |
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HUMANASSAYED MULTI-SERA LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271232 |
| Giá từng phần lô | 35,952,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.976.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 539,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
IRON (Fe) |
|
| Mã phần lô | PP2500271233 |
| Giá từng phần lô | 15,953,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.194.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.976.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 239,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LIPID CONTROL LEVEL 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271234 |
| Giá từng phần lô | 6,522,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.212.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.261.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LIPID CONTROL LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271235 |
| Giá từng phần lô | 6,522,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.212.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.261.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LIPID CONTROL LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271236 |
| Giá từng phần lô | 6,522,934 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.212.319 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.261.467 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,845 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
MAGNESIUM |
|
| Mã phần lô | PP2500271237 |
| Giá từng phần lô | 2,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.380.953 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 37,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
MICROALBUMIN |
|
| Mã phần lô | PP2500271238 |
| Giá từng phần lô | 72,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.142.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,089,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
MICROALBUMINCALIBRATOR SERIES |
|
| Mã phần lô | PP2500271239 |
| Giá từng phần lô | 12,344,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.756.191 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.172.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ASSAYED URINE CHEMISTRY CONTROL LEVEL 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271240 |
| Giá từng phần lô | 16,699,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.904.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.349.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ASSAYED URINE CHEMISTRY CONTROL LEVEL 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271241 |
| Giá từng phần lô | 16,699,704 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.904.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.349.852 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 250,496 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
SALINEDILUENT |
|
| Mã phần lô | PP2500271242 |
| Giá từng phần lô | 14,825,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.119.048 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.412.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 222,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TOTAL BILIRUBIN 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271243 |
| Giá từng phần lô | 13,340,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.704.762 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.670.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,100 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TOTAL PROTEIN |
|
| Mã phần lô | PP2500271244 |
| Giá từng phần lô | 4,867,002 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.635.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.433.501 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,006 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TRANSFERRIN |
|
| Mã phần lô | PP2500271245 |
| Giá từng phần lô | 97,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.628.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.630.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,458,900 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TRIGLYCERIDES |
|
| Mã phần lô | PP2500271246 |
| Giá từng phần lô | 100,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.828.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.310.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,509,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
UREA |
|
| Mã phần lô | PP2500271247 |
| Giá từng phần lô | 67,677,160 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.454.439 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.838.580 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,158 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
URIC ACID |
|
| Mã phần lô | PP2500271248 |
| Giá từng phần lô | 14,043,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.021.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 210,657 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ALKALINE WASH SOLUTION (WASH SOLN. 9) |
|
| Mã phần lô | PP2500271249 |
| Giá từng phần lô | 148,830,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.742.858 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 74.415.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,232,450 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ACID WASH SOLUTION (RX Series) |
|
| Mã phần lô | PP2500271250 |
| Giá từng phần lô | 18,312,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.156.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 274,680 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
C1 WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500271251 |
| Giá từng phần lô | 51,324,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.662.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 769,860 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
C1 SOLUTION (C1 SOLN) |
|
| Mã phần lô | PP2500271252 |
| Giá từng phần lô | 26,060,706 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.819.720 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.030.353 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 390,911 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CK-MB CALIBRATOR |
|
| Mã phần lô | PP2500271253 |
| Giá từng phần lô | 11,575,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.023.810 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.787.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 173,625 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CK-MB CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500271254 |
| Giá từng phần lô | 17,528,847 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.694.140 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.764.424 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 262,933 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CRP CALIBRATOR SERIES |
|
| Mã phần lô | PP2500271255 |
| Giá từng phần lô | 41,298,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 39.331.429 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.649.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 619,470 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ETHANOL |
|
| Mã phần lô | PP2500271256 |
| Giá từng phần lô | 157,092,264 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.611.680 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.546.132 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,356,384 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
ETHANOL CALIBRATOR AND CONTROL SET |
|
| Mã phần lô | PP2500271257 |
| Giá từng phần lô | 13,552,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.906.667 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.776.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 203,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
FULL RANGE CRP (frCRP) |
|
| Mã phần lô | PP2500271258 |
| Giá từng phần lô | 28,665,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.332.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 429,975 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL LEVEL 1 (hsCRP CONTROL 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500271259 |
| Giá từng phần lô | 12,383,217 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.793.540 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.191.608 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 185,749 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HIGH SENSITIVITY CRP CONTROL LEVEL 2 (hsCRP CONTROL 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500271260 |
| Giá từng phần lô | 24,766,434 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.587.080 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.383.217 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 371,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LIQUID CK-MB-2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271261 |
| Giá từng phần lô | 16,662,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.868.572 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.331.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 249,930 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
STA - C.K. Prest |
|
| Mã phần lô | PP2500271262 |
| Giá từng phần lô | 394,350,180 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 375.571.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 197.175.090 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,915,253 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Sta - Cacl2 0.025M 24 x 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271263 |
| Giá từng phần lô | 10,842,837 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.326.512 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.421.418 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 162,643 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Sta -Cleaner Solution 6 x 2.5L |
|
| Mã phần lô | PP2500271264 |
| Giá từng phần lô | 249,842,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 237.945.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 124.921.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,747,644 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
STA - Desorb U |
|
| Mã phần lô | PP2500271265 |
| Giá từng phần lô | 515,246,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 490.711.315 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.623.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,728,704 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Sta - Liquid Fib 12 x 4 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271266 |
| Giá từng phần lô | 116,111,274 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 110.582.166 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.055.637 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,741,670 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
STA -NeoPTimal 5 |
|
| Mã phần lô | PP2500271267 |
| Giá từng phần lô | 326,691,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 311.134.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 163.345.560 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,900,367 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Sta - Owren-Koller 24 x 15 ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271268 |
| Giá từng phần lô | 15,230,056 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.504.816 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.615.028 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 228,451 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
STA - Routine QC 2ml 12x2x2ml |
|
| Mã phần lô | PP2500271269 |
| Giá từng phần lô | 121,384,690 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.604.467 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.692.345 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,820,771 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
STA CUVETTE |
|
| Mã phần lô | PP2500271270 |
| Giá từng phần lô | 1,082,321,460 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.030.782.343 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 541.160.730 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 16,234,822 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
RED STIRRING BAR |
|
| Mã phần lô | PP2500271271 |
| Giá từng phần lô | 5,398,395 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.141.329 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.699.198 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 80,976 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
WHITE STIRRING BAR |
|
| Mã phần lô | PP2500271272 |
| Giá từng phần lô | 4,692,440 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.468.991 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.346.220 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 70,387 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
LabStrip U11 Plus GL |
|
| Mã phần lô | PP2500271273 |
| Giá từng phần lô | 342,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 326.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 22.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,140,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Urinalysis Control - Level 1 (Urnal control 1) |
|
| Mã phần lô | PP2500271274 |
| Giá từng phần lô | 126,826,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.787.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.413.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Urinalysis Control - Level 2 (Urnal control 2) |
|
| Mã phần lô | PP2500271275 |
| Giá từng phần lô | 126,826,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 120.787.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.413.280 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,902,399 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Ống xét nghiệm đáy tròn kích thước 16x100 PS |
|
| Mã phần lô | PP2500271276 |
| Giá từng phần lô | 59,220,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 888,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Nắp trong ống nghiệm 16X100 |
|
| Mã phần lô | PP2500271277 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3333.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 340,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CAPI 3 WASH SOLUTION |
|
| Mã phần lô | PP2500271278 |
| Giá từng phần lô | 138,930,120 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 132.314.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.465.060 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 6.67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,083,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
TUBES/CAP FOR CONTROLS |
|
| Mã phần lô | PP2500271279 |
| Giá từng phần lô | 13,335,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.700.229 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.667.620 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 200,029 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CLEAN PROTECT |
|
| Mã phần lô | PP2500271280 |
| Giá từng phần lô | 50,930,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 48.505.286 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.465.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 763,959 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CAPICLEAN - CAPILLARYS 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271281 |
| Giá từng phần lô | 11,187,345 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.654.615 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.593.672 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 167,811 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CAPI 3 REAGENT CUPS |
|
| Mã phần lô | PP2500271282 |
| Giá từng phần lô | 67,711,140 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.486.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.855.570 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,015,668 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HbA1c CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2500271283 |
| Giá từng phần lô | 22,181,910 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.125.629 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.090.955 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 332,729 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HBA1C CAPILLARY CONTROL MUTI SYSTEM |
|
| Mã phần lô | PP2500271284 |
| Giá từng phần lô | 61,977,165 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.025.872 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.988.582 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 929,658 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CAPI 3 HbA1c |
|
| Mã phần lô | PP2500271285 |
| Giá từng phần lô | 1,189,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.132.685.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 594.660.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 17,839,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
CAPI 3 Hb |
|
| Mã phần lô | PP2500271286 |
| Giá từng phần lô | 45,527,219 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.359.257 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 22.763.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 682,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HbA2 NORMAL CONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500271287 |
| Giá từng phần lô | 17,589,033 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.751.460 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.794.516 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 263,836 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HbA2 PATHOLOGICALCONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500271288 |
| Giá từng phần lô | 5,079,753 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.837.860 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.539.876 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 76,197 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
HbAFSCCONTROL |
|
| Mã phần lô | PP2500271289 |
| Giá từng phần lô | 11,980,850 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.410.334 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.990.425 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 179,713 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271290 |
| Giá từng phần lô | 154,195,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 146.853.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.097.825 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,312,935 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271291 |
| Giá từng phần lô | 121,153,725 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 115.384.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.576.862 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,817,306 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn, control xét nghiệm định lượng procalcitonin (PCT) |
|
| Mã phần lô | PP2500271292 |
| Giá từng phần lô | 211,468,320 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 201.398.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.734.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,172,025 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500271293 |
| Giá từng phần lô | 69,388,047 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.083.855 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.694.024 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.5 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,040,821 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271294 |
| Giá từng phần lô | 77,097,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.426.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.548.912 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,156,468 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiêm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500271295 |
| Giá từng phần lô | 92,517,392 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.111.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.258.695 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,387,761 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lương CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500271296 |
| Giá từng phần lô | 79,300,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.524.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.650.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,189,510 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500271297 |
| Giá từng phần lô | 13,216,770 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.587.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.608.385 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 198,252 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271298 |
| Giá từng phần lô | 113,076,810 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 107.692.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.538.405 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,696,153 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500271299 |
| Giá từng phần lô | 323,076,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 307.692.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.538.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,846,149 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2500271300 |
| Giá từng phần lô | 198,251,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 188.811.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 99.125.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,973,774 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271301 |
| Giá từng phần lô | 36,713,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.965.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.356.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 550,699 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271302 |
| Giá từng phần lô | 308,391,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 293.706.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.195.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,625,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500271303 |
| Giá từng phần lô | 161,538,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.846.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.769.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,423,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500271304 |
| Giá từng phần lô | 68,286,645 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.034.900 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.143.322 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,024,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500271305 |
| Giá từng phần lô | 304,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 152.460.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,573,800 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500271306 |
| Giá từng phần lô | 383,670,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 365.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 191.835.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,755,050 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500271307 |
| Giá từng phần lô | 122,377,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 116.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.188.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,835,663 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500271308 |
| Giá từng phần lô | 226,153,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 215.384.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 113.076.810 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 3,392,305 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử, chất hiệu chuẩn xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500271309 |
| Giá từng phần lô | 323,810,872 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 308.391.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.905.432 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,857,164 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500271310 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.384.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2500271311 |
| Giá từng phần lô | 16,153,830 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.384.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.076.915 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 242,308 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500271312 |
| Giá từng phần lô | 403,845,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 384.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.922.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,057,687 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500271313 |
| Giá từng phần lô | 594,754,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 566.433.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 297.377.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 8,921,320 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2500271314 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500271315 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 80.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,260,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2500271316 |
| Giá từng phần lô | 96,936,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 92.320.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,454,040 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500271317 |
| Giá từng phần lô | 35,685,279 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.985.980 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.842.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 535,280 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271318 |
| Giá từng phần lô | 26,433,540 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.174.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.216.770 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 396,504 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thử xét nghiệm định lượng Insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500271319 |
| Giá từng phần lô | 22,027,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.979.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.013.975 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 330,420 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271320 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể của người kháng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271321 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.158.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.212 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500271322 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng AFP, CA 125, CA 15-3, CA 19-9, CA 72-4, CEA, CYFRA 21-1, Ferritin, PSA, HCG, NSE |
|
| Mã phần lô | PP2500271323 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.820.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.730.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271324 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500271325 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500271326 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng 24 thông số miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500271327 |
| Giá từng phần lô | 11,748,240 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.188.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.874.120 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 176,224 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500271328 |
| Giá từng phần lô | 2,447,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.331.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.223.775 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 36,714 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng Vitamin B12, Ferritin, Folate, βCTx, Osteocalcin, PTH, P1NP, Vitamin D, Calcitonin |
|
| Mã phần lô | PP2500271329 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.820.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.730.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271330 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng FT4 |
|
| Mã phần lô | PP2500271331 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể toàn phần (IgG và IgM) kháng vi rút viêm gan A (HAV) |
|
| Mã phần lô | PP2500271332 |
| Giá từng phần lô | 12,017,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.445.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.008.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 180,259 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng HBcAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271333 |
| Giá từng phần lô | 14,256,980 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.578.077 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.128.490 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 213,855 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính HBeAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271334 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Thuốc thửxét nghiệm xác nhận sựhiện diện HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2500271335 |
| Giá từng phần lô | 10,769,220 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.256.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.384.610 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 161,539 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng nguyên HBs |
|
| Mã phần lô | PP2500271336 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.158.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.212 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể kháng HCV |
|
| Mã phần lô | PP2500271337 |
| Giá từng phần lô | 11,625,865 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.072.253 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.812.932 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 174,388 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500271338 |
| Giá từng phần lô | 5,512,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500271339 |
| Giá từng phần lô | 6,615,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 99,225 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500271340 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng kháng thể IgG kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500271341 |
| Giá từng phần lô | 8,566,425 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.158.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.283.212 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,497 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định tính kháng thể IgM kháng vi rút Rubella |
|
| Mã phần lô | PP2500271342 |
| Giá từng phần lô | 8,974,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.547.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.487.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 134,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng triiodothyronine toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500271343 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng thyroxine |
|
| Mã phần lô | PP2500271344 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng TSH |
|
| Mã phần lô | PP2500271345 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500271346 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Free HCGbeta |
|
| Mã phần lô | PP2500271347 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát các xét nghiệm định lượng free βhCG, PAPP-A,Androstenedione, Estradiol,Progesterone, Testosterone |
|
| Mã phần lô | PP2500271348 |
| Giá từng phần lô | 47,727,225 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.454.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.863.612 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 715,909 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500271349 |
| Giá từng phần lô | 31,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 472,500 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng HCG+beta |
|
| Mã phần lô | PP2500271350 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500271351 |
| Giá từng phần lô | 7,342,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.993.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.671.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 110,140 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm định lượng cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500271352 |
| Giá từng phần lô | 13,461,525 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.820.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.730.762 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,923 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng Vitamin B12 thế hệ 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271353 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất hiệu chuẩn xét nghiệm định lượng insulin |
|
| Mã phần lô | PP2500271354 |
| Giá từng phần lô | 6,118,875 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.827.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.059.438 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 91,784 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm TroponinT |
|
| Mã phần lô | PP2500271355 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.205.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 66,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật liệu kiểm soát xét nghiệm NT-proBNP |
|
| Mã phần lô | PP2500271356 |
| Giá từng phần lô | 7,991,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.610.715 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.995.625 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 119,869 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Cốc nhỏ dùng để chứa mẫu. |
|
| Mã phần lô | PP2500271357 |
| Giá từng phần lô | 33,589,720 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.990.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.794.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 503,846 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Vật tư tiêu hao Cúp và típ dùng hút mẫu, QC, và chất chuẩn trên hệ thống xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500271358 |
| Giá từng phần lô | 100,878,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 96.075.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.439.375 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,513,182 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch điều hòa điện cực, rửa phản ứng, tạo tín hiệu điện hóa xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500271359 |
| Giá từng phần lô | 88,473,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 84.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.236.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,327,095 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch hệ thống rửa điện cực xét nghiệm miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500271360 |
| Giá từng phần lô | 104,874,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.880.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.437.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,573,110 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa phản ứng trước khi tạo tín hiệu phát hiện phản ứng miễn dịch. |
|
| Mã phần lô | PP2500271361 |
| Giá từng phần lô | 51,513,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.756.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 772,695 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch vệ sinh điện cực xét nghiệm điện giải. |
|
| Mã phần lô | PP2500271362 |
| Giá từng phần lô | 4,891,605 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.658.672 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.445.802 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 73,375 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch làm sạch kim hút thuốc thử để tránh nhiễm chéo thuốc thử, đặc biệt được sử dụng cho các xét nghiệm miễn dịch bộ nhiễm. |
|
| Mã phần lô | PP2500271363 |
| Giá từng phần lô | 4,948,947 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.713.283 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.474.474 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 74,235 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500271364 |
| Giá từng phần lô | 146,664,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.332.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.67 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,199,960 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn AFP |
|
| Mã phần lô | PP2500271365 |
| Giá từng phần lô | 9,779,175 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.313.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.889.588 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,688 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271366 |
| Giá từng phần lô | 38,346,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.520.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.173.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 575,190 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CA 15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271367 |
| Giá từng phần lô | 20,553,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.276.875 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 308,307 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500271368 |
| Giá từng phần lô | 50,185,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 47.796.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.092.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 752,787 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CEA |
|
| Mã phần lô | PP2500271369 |
| Giá từng phần lô | 14,666,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.968.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.333.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,996 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500271370 |
| Giá từng phần lô | 5,229,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.614.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 78,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Ferritin |
|
| Mã phần lô | PP2500271371 |
| Giá từng phần lô | 6,518,736 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.208.320 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.259.368 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271372 |
| Giá từng phần lô | 62,596,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.616.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.298.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 938,952 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271373 |
| Giá từng phần lô | 9,128,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.694.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.564.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 136,931 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500271374 |
| Giá từng phần lô | 470,610,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 448.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.305.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 10 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 7,059,150 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500271375 |
| Giá từng phần lô | 13,041,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.520.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,615 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500271376 |
| Giá từng phần lô | 57,519,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.780.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.759.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 862,785 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2500271377 |
| Giá từng phần lô | 16,039,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.276.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.019.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 240,597 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Phát hiện HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271378 |
| Giá từng phần lô | 114,072,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.640.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 57.036.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,711,080 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271379 |
| Giá từng phần lô | 16,953,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.146.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.476.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 254,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HAV IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271380 |
| Giá từng phần lô | 19,559,610 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.628.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.779.805 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,395 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Phát hiện HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271381 |
| Giá từng phần lô | 28,142,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.802.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.071.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 422,132 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271382 |
| Giá từng phần lô | 14,605,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.302.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,083 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBc IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271383 |
| Giá từng phần lô | 27,006,210 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.720.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.503.105 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 405,094 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500271384 |
| Giá từng phần lô | 134,536,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 128.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 67.268.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.83 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,018,048 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500271385 |
| Giá từng phần lô | 27,386,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.082.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.693.050 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 410,792 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500271386 |
| Giá từng phần lô | 20,863,710 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.870.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.431.855 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 312,956 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Phát hiện HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500271387 |
| Giá từng phần lô | 192,192,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 96.096.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,882,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500271388 |
| Giá từng phần lô | 11,474,946 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.928.520 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.737.473 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 172,125 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HBs Ag |
|
| Mã phần lô | PP2500271389 |
| Giá từng phần lô | 13,043,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.422.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.521.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 195,653 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500271390 |
| Giá từng phần lô | 42,100,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.096.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.050.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 631,512 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500271391 |
| Giá từng phần lô | 8,549,100 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.142.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.274.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 128,237 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2500271392 |
| Giá từng phần lô | 12,574,380 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.975.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.287.190 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 188,616 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2500271393 |
| Giá từng phần lô | 379,890,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 361.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 5,698,350 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn cTnI |
|
| Mã phần lô | PP2500271394 |
| Giá từng phần lô | 7,175,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.834.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.587.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 107,636 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng total PSA |
|
| Mã phần lô | PP2500271395 |
| Giá từng phần lô | 293,370,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 279.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 146.685.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,400,550 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn PSA toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2500271396 |
| Giá từng phần lô | 5,890,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.945.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 88,358 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500271397 |
| Giá từng phần lô | 37,984,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.176.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.992.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 569,772 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2500271398 |
| Giá từng phần lô | 10,432,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.936.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.216.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,492 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500271399 |
| Giá từng phần lô | 56,805,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.402.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 852,075 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500271400 |
| Giá từng phần lô | 25,590,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.372.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.795.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 383,859 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm PAPP-A |
|
| Mã phần lô | PP2500271401 |
| Giá từng phần lô | 17,829,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.980.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.914.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 267,435 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500271402 |
| Giá từng phần lô | 127,978,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.884.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.989.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.39 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,919,673 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn PCT |
|
| Mã phần lô | PP2500271403 |
| Giá từng phần lô | 19,950,252 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 19.000.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.975.126 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 299,254 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định tính và định lượng Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500271404 |
| Giá từng phần lô | 83,525,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 79.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.762.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.78 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,252,881 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500271405 |
| Giá từng phần lô | 11,932,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.364.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.966.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 178,983 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgG |
|
| Mã phần lô | PP2500271406 |
| Giá từng phần lô | 14,606,550 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.911.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.303.275 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 219,099 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định tính Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271407 |
| Giá từng phần lô | 183,065,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 174.348.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.532.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,745,981 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271408 |
| Giá từng phần lô | 21,905,520 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.862.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.952.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 328,583 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm Rubella IgM |
|
| Mã phần lô | PP2500271409 |
| Giá từng phần lô | 23,470,650 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.353.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.735.325 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 352,060 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2500271410 |
| Giá từng phần lô | 432,432,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 411.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.216.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 2.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 6,486,480 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2500271411 |
| Giá từng phần lô | 3,265,920 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.110.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.632.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 48,989 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271412 |
| Giá từng phần lô | 6,518,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.208.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.259.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 97,776 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Total T3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271413 |
| Giá từng phần lô | 8,477,280 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.073.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.238.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 127,160 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500271414 |
| Giá từng phần lô | 5,481,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.220.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.740.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,215 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Total T4 |
|
| Mã phần lô | PP2500271415 |
| Giá từng phần lô | 10,190,880 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.705.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.095.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 152,864 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500271416 |
| Giá từng phần lô | 312,984,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 156.492.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 3.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,694,760 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2500271417 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.229.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,870 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500271418 |
| Giá từng phần lô | 82,139,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.228.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.069.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 1,232,091 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Total βhCG |
|
| Mã phần lô | PP2500271419 |
| Giá từng phần lô | 9,778,104 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.312.480 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.889.052 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500271420 |
| Giá từng phần lô | 5,825,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.548.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.912.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.06 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 87,381 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa máy hàng ngày |
|
| Mã phần lô | PP2500271421 |
| Giá từng phần lô | 13,440,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 201,600 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2500271422 |
| Giá từng phần lô | 40,924,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.462.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 613,872 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1,2,3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271423 |
| Giá từng phần lô | 12,870,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.435.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271424 |
| Giá từng phần lô | 12,870,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.435.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271425 |
| Giá từng phần lô | 12,870,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.435.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271426 |
| Giá từng phần lô | 12,870,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.258.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.435.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 193,064 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500271427 |
| Giá từng phần lô | 5,138,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.894.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500271428 |
| Giá từng phần lô | 5,138,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.894.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u) |
|
| Mã phần lô | PP2500271429 |
| Giá từng phần lô | 5,138,700 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.894.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.569.350 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 77,081 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2500271430 |
| Giá từng phần lô | 9,748,620 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.284.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.874.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 146,230 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2500271431 |
| Giá từng phần lô | 7,311,465 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.963.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.655.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng hãng thứ 3 cho các xét nghiệm miễn dịch Sàng lọc trước sinh mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2500271432 |
| Giá từng phần lô | 7,311,465 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.963.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.655.732 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 109,672 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500271433 |
| Giá từng phần lô | 5,518,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.256.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.759.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 82,782 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm tra xét nghiệm BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500271434 |
| Giá từng phần lô | 6,268,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.970.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.134.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 94,028 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Hóa chất định lượng BNP |
|
| Mã phần lô | PP2500271435 |
| Giá từng phần lô | 289,926,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 276.120.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 144.963.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,348,890 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Dung dịch rửa dòng máy DxI |
|
| Mã phần lô | PP2500271436 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 160.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 4.44 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 2,520,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Giếng phản ứng dùng cho máy DXI |
|
| Mã phần lô | PP2500271437 |
| Giá từng phần lô | 319,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 304.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 159.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 8.89 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 4,788,000 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500271438 |
| Giá từng phần lô | 19,561,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.630.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.780.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.28 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 293,423 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Unconjugated Estriol |
|
| Mã phần lô | PP2500271439 |
| Giá từng phần lô | 26,992,350 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.707.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.496.175 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 404,886 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500271440 |
| Giá từng phần lô | 32,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.040.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.296.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.56 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 488,880 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2500271441 |
| Giá từng phần lô | 10,426,752 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.930.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.213.376 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 156,402 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Định lượng Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500271442 |
| Giá từng phần lô | 56,725,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.024.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.362.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.33 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 850,878 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất chuẩn Thyroglobulin |
|
| Mã phần lô | PP2500271443 |
| Giá từng phần lô | 28,362,852 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.012.240 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.181.426 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 425,443 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 1 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500271444 |
| Giá từng phần lô | 10,218,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.732.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.109.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.17 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 153,279 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 2 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500271445 |
| Giá từng phần lô | 13,624,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.812.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miễn dịch mức 3 (có giá trị cho cả các xét nghiệm chỉ tố khối u và TgAb, TPO Ab) |
|
| Mã phần lô | PP2500271446 |
| Giá từng phần lô | 13,624,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.976.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.812.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 0.22 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 204,372 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Cốc đựng mẫu 0,5 mL dùng cho máy xét nghiệm miễn dịch |
|
| Mã phần lô | PP2500271447 |
| Giá từng phần lô | 35,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 529,200 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Cốc đựng mẫu dùng cho máy phân tích miễn dịch dòng Access |
|
| Mã phần lô | PP2500271448 |
| Giá từng phần lô | 34,020,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.010.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | 1.11 |
| Bảo đảm dự thầu (VND) | 510,300 |
| Thời gian thực hiện HĐ | Giao hàng tại kho Bệnh viện quận Bình Thạnh trong vòng 24 giờ kể từ khi nhận được đơn đặt hàng của Bệnh viện hoặc theo thời gian được ghi cụ thể trong đơn đặt hàng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi