Gói thầu: Gói thầu hóa chất xét nghiệm miễn dịch
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300283065-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 15/11/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện quân y 120 | Chủ đầu tư | Bệnh viện quân y 120 |
| Tên gói thầu | Gói thầu hóa chất xét nghiệm miễn dịch |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300191783 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 365 ngày |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Tiền Giang |
| Giá gói thầu | 11,460,392,303 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 114.603.929 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300405701 - Hóa chất xét nghiệm AFP bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 165,240,000 | 247.860.000 | 115.668.000 | ||
| 2 | PP2300405702 - Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | ||
| 3 | PP2300405703 - Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | ||
| 4 | PP2300405704 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAb bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 330,480,000 | 495.720.000 | 231.336.000 | ||
| 5 | PP2300405705 - Hóa chất xét nghiệm định tính HCV bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 465,120,000 | 697.680.000 | 325.584.000 | ||
| 6 | PP2300405706 - Hóa chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức | 30,600,000 | 45.900.000 | 21.420.000 | ||
| 7 | PP2300405707 - Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-TP bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gổm chất chuẩn) | 54,672,000 | 82.008.000 | 38.270.400 | ||
| 8 | PP2300405708 - Hóa chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp Anti-TP, Anti- TPO mức 1 | 8,160,000 | 12.240.000 | 5.712.000 | ||
| 9 | PP2300405709 - Hóa chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp Anti-TP, Anti- TPO mức 2 | 8,160,000 | 12.240.000 | 5.712.000 | ||
| 10 | PP2300405710 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn). | 48,960,000 | 73.440.000 | 34.272.000 | ||
| 11 | PP2300405711 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 125 (CA 125) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 130,560,000 | 195.840.000 | 91.392.000 | ||
| 12 | PP2300405712 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3 (CA 15-3) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 163,200,000 | 244.800.000 | 114.240.000 | ||
| 13 | PP2300405713 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 19-9 (CA 19-9) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 244,800,000 | 367.200.000 | 171.360.000 | ||
| 14 | PP2300405714 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên carcinoembryonic (CEA) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 165,240,000 | 247.860.000 | 115.668.000 | ||
| 15 | PP2300405715 - Hóa chất xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 48,756,000 | 73.134.000 | 34.129.200 | ||
| 16 | PP2300405716 - Hóa chất xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do (FT3) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 232,560,000 | 348.840.000 | 162.792.000 | ||
| 17 | PP2300405717 - Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine tự do (FT4) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 232,560,000 | 348.840.000 | 162.792.000 | ||
| 18 | PP2300405718 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBeAg bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 114,240,000 | 171.360.000 | 79.968.000 | ||
| 19 | PP2300405719 - Hóa chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 1 | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.428.000 | ||
| 20 | PP2300405720 - Hóa chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 2 | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.428.000 | ||
| 21 | PP2300405721 - Hóa chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 3 | 2,040,000 | 3.060.000 | 1.428.000 | ||
| 22 | PP2300405722 - Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 220,320,000 | 330.480.000 | 154.224.000 | ||
| 23 | PP2300405723 - Hóa chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | ||
| 24 | PP2300405724 - Hóa chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | ||
| 25 | PP2300405725 - Hóa chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 | 5,100,000 | 7.650.000 | 3.570.000 | ||
| 26 | PP2300405726 - Hóa chất xét nghiệm định lượng myoglobin (MYO) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 48,756,000 | 73.134.000 | 34.129.200 | ||
| 27 | PP2300405727 - Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm MYO, CK-MB, cTnI, NT-proBNP. | 14,280,000 | 21.420.000 | 9.996.000 | ||
| 28 | PP2300405728 - Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 | 14,280,000 | 21.420.000 | 9.996.000 | ||
| 29 | PP2300405729 - Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 1,101,600,000 | 1.652.400.000 | 771.120.000 | ||
| 30 | PP2300405730 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cardiac troponin I (cTnI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 48,960,000 | 73.440.000 | 34.272.000 | ||
| 31 | PP2300405731 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 232,560,000 | 348.840.000 | 162.792.000 | ||
| 32 | PP2300405732 - Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt (t-PSA) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) | 122,400,000 | 183.600.000 | 85.680.000 | ||
| 33 | PP2300405733 - Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH 2 mức | 91,800,000 | 137.700.000 | 64.260.000 | ||
| 34 | PP2300405734 - Dung dịch nền phản ứng | 214,200,000 | 321.300.000 | 149.940.000 | ||
| 35 | PP2300405735 - Dung dịch pha loãng mẫu thử | 24,480,000 | 36.720.000 | 17.136.000 | ||
| 36 | PP2300405736 - Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA 3 mức | 36,720,000 | 55.080.000 | 25.704.000 | ||
| 37 | PP2300405737 - Nước rửa | 306,000,000 | 459.000.000 | 214.200.000 | ||
| 38 | PP2300405738 - Nước rửa đậm đặc | 11,475,000 | 17.212.500 | 8.032.500 | ||
| 39 | PP2300405739 - Hóa chất định lượng xét nghiệm Cyfra 21-1 | 198,900,000 | 298.350.000 | 139.230.000 | ||
| 40 | PP2300405740 - Hóa chất kiểm chứng Cyfra 21-1 mức 1 | 10,177,560 | 15.266.340 | 7.124.292 | ||
| 41 | PP2300405741 - Hóa chất kiểm chứng Cyfra 21-1 mức 2 | 10,177,560 | 15.266.340 | 7.124.292 | ||
| 42 | PP2300405742 - Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 72-4 | 229,500,000 | 344.250.000 | 160.650.000 | ||
| 43 | PP2300405743 - Hóa chất kiểm chứng CA 72-4 mức 1 | 10,710,000 | 16.065.000 | 7.497.000 | ||
| 44 | PP2300405744 - Hóa chất kiểm chứng CA 72-4 mức 2 | 10,710,000 | 16.065.000 | 7.497.000 | ||
| 45 | PP2300405745 - Hóa chất xét nghiệm định lượng β-HCG | 37,944,000 | 56.916.000 | 26.560.800 | ||
| 46 | PP2300405746 - HBcAb định lượng bao gồm chất chuẩn | 69,045,600 | 103.568.400 | 48.331.920 | ||
| 47 | PP2300405747 - Chất kiểm chứng HBcAb định lượng mức 1 | 1,683,000 | 2.524.500 | 1.178.100 | ||
| 48 | PP2300405748 - Chất kiểm chứng HBcAb định lượng mức 2 | 1,683,000 | 2.524.500 | 1.178.100 | ||
| 49 | PP2300405749 - Chất kiểm chứng HBcAb định lượng mức 3 | 1,683,000 | 2.524.500 | 1.178.100 | ||
| 50 | PP2300405750 - HBeAb định lượng bao gồm chất chuẩn | 69,045,600 | 103.568.400 | 48.331.920 | ||
| 51 | PP2300405751 - Chất kiểm chứng HBeAb định lượng mức 1 | 1,683,000 | 2.524.500 | 1.178.100 | ||
| 52 | PP2300405752 - Chất kiểm chứng HBeAb định lượng mức 2 | 1,683,000 | 2.524.500 | 1.178.100 | ||
| 53 | PP2300405753 - Chất kiểm chứng HBeAb định lượng mức 3 | 1,683,000 | 2.524.500 | 1.178.100 | ||
| 54 | PP2300405754 - Xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) bao gồm chất chuẩn | 367,200,000 | 550.800.000 | 257.040.000 | ||
| 55 | PP2300405755 - Chất chứng PCT mức 1 | 12,240,000 | 18.360.000 | 8.568.000 | ||
| 56 | PP2300405756 - Chất chứng PCT mức 2 | 12,240,000 | 18.360.000 | 8.568.000 | ||
| 57 | PP2300405757 - Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP | 28,476,000 | 42.714.000 | 19.933.200 | ||
| 58 | PP2300405758 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP | 9,490,950 | 14.236.425 | 6.643.665 | ||
| 59 | PP2300405759 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA15-3 | 19,939,500 | 29.909.250 | 13.957.650 | ||
| 60 | PP2300405760 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA15-3 | 55,786,800 | 83.680.200 | 39.050.760 | ||
| 61 | PP2300405761 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA | 41,763,000 | 62.644.500 | 29.234.100 | ||
| 62 | PP2300405762 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA | 14,238,000 | 21.357.000 | 9.966.600 | ||
| 63 | PP2300405763 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol | 75,928,800 | 113.893.200 | 53.150.160 | ||
| 64 | PP2300405764 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cortisol | 10,322,568 | 15.483.852 | 7.225.798 | ||
| 65 | PP2300405765 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 | 151,916,000 | 227.874.000 | 106.341.200 | ||
| 66 | PP2300405766 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free T3 | 35,439,600 | 53.159.400 | 24.807.720 | ||
| 67 | PP2300405767 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 | 101,304,000 | 151.956.000 | 70.912.800 | ||
| 68 | PP2300405768 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free T4 | 25,309,200 | 37.963.800 | 17.716.440 | ||
| 69 | PP2300405769 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 | 23,823,450 | 35.735.175 | 16.676.415 | ||
| 70 | PP2300405770 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 | 55,786,800 | 83.680.200 | 39.050.760 | ||
| 71 | PP2300405771 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAb | 52,246,200 | 78.369.300 | 36.572.340 | ||
| 72 | PP2300405772 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBsAb | 39,879,000 | 59.818.500 | 27.915.300 | ||
| 73 | PP2300405773 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAb | 20,252,400 | 30.378.600 | 14.176.680 | ||
| 74 | PP2300405774 - Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg | 42,368,000 | 63.552.000 | 29.657.600 | ||
| 75 | PP2300405775 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBsAg | 11,138,396 | 16.707.595 | 7.796.877,48 | ||
| 76 | PP2300405776 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg | 18,991,368 | 28.487.052 | 13.293.957,6 | ||
| 77 | PP2300405777 - Hóa chất xét nghiệm định lượng hsTnI | 477,750,000 | 716.625.000 | 334.425.000 | ||
| 78 | PP2300405778 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm hsTnI | 23,205,000 | 34.807.500 | 16.243.500 | ||
| 79 | PP2300405779 - Hóa chất xét nghiệm định lượng toàn phần PSA | 34,177,800 | 51.266.700 | 23.924.460 | ||
| 80 | PP2300405780 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA | 5,695,200 | 8.542.800 | 3.986.640 | ||
| 81 | PP2300405781 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH ( iPTH) | 121,071,000 | 181.606.500 | 84.749.700 | ||
| 82 | PP2300405782 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PTH (iPTH) | 19,372,500 | 29.058.750 | 13.560.750 | ||
| 83 | PP2300405783 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 | 15,192,450 | 22.788.675 | 10.634.715 | ||
| 84 | PP2300405784 - Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 | 55,314,000 | 82.971.000 | 38.719.800 | ||
| 85 | PP2300405785 - Hóa chất xét nghiệm định tính HCV Ab | 102,186,000 | 153.279.000 | 71.530.200 | ||
| 86 | PP2300405786 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm HCV Ab | 8,299,200 | 12.448.800 | 5.809.440 | ||
| 87 | PP2300405787 - Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab | 18,307,800 | 27.461.700 | 12.815.460 | ||
| 88 | PP2300405788 - Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT | 383,044,200 | 574.566.300 | 268.130.940 | ||
| 89 | PP2300405789 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm PCT | 48,420,750 | 72.631.125 | 33.894.525 | ||
| 90 | PP2300405790 - Cơ chất phát quang | 417,768,000 | 626.652.000 | 292.437.600 | ||
| 91 | PP2300405791 - Dung dịch kiểm tra máy | 4,841,568 | 7.262.352 | 3.389.097,6 | ||
| 92 | PP2300405792 - Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) | 101,284,000 | 151.926.000 | 70.898.800 | ||
| 93 | PP2300405793 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH (3rd IS) | 12,663,000 | 18.994.500 | 8.864.100 | ||
| 94 | PP2300405794 - Dung dịch rửa máy | 5,654,559 | 8.481.838,365 | 3.958.191 | ||
| 95 | PP2300405795 - Dung dịch rửa máy | 6,454,000 | 9.681.000 | 4.517.800 | ||
| 96 | PP2300405796 - Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | ||
| 97 | PP2300405797 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1 | 131,485,068 | 197.227.602 | 92.039.547,6 | ||
| 98 | PP2300405798 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miển dịch mức 1 | 4,773,300 | 7.159.950 | 3.341.310 | ||
| 99 | PP2300405799 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miển dịch mức 2 | 4,773,300 | 7.159.950 | 3.341.310 | ||
| 100 | PP2300405800 - Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miển dịch mức 3 | 4,773,300 | 7.159.950 | 3.341.310 | ||
| 101 | PP2300405801 - Hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin | 126,548,000 | 189.822.000 | 88.583.600 | ||
| 102 | PP2300405802 - Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin | 18,989,250 | 28.483.875 | 13.292.475 | ||
| 103 | PP2300405803 - ACCESS BNP | 398,003,200 | 597.004.800 | 278.602.240 | ||
| 104 | PP2300405804 - ACCESS BNP CALIBRATORS | 5,464,206 | 8.196.309 | 3.824.944,2 | ||
| 105 | PP2300405805 - ACCESS BNP QC | 9,292,500 | 13.938.750 | 6.504.750 | ||
| 106 | PP2300405806 - Dung dịch rửa máy | 246,000,000 | 369.000.000 | 172.200.000 | ||
| 107 | PP2300405807 - Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan | 62,668,800 | 94.003.200 | 43.868.160 | ||
| 108 | PP2300405808 - Hóa chất xét nghiệm Giun lươn | 74,592,000 | 111.888.000 | 52.214.400 | ||
| 109 | PP2300405809 - Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó | 236,208,000 | 354.312.000 | 165.345.600 | ||
| 110 | PP2300405810 - Hóa chất kiểm chứng điện giải 3 mức | 26,928,000 | 40.392.000 | 18.849.600 | ||
| 111 | PP2300405811 - Dung dịch rửa máy Ion đồ 5 thông số Na/K/Cl/Ca/pH | 8,160,000 | 12.240.000 | 5.712.000 | ||
| 112 | PP2300405812 - Dung dịch thuốc thử | 795,600,000 | 1.193.400.000 | 556.920.000 | ||
| 113 | PP2300405813 - Dung dịch chuẩn Ion đồ 5 thông số Na/K/Cl/Ca/pH | 9,180,000 | 13.770.000 | 6.426.000 | ||
| 114 | PP2300405814 - Dung dịch pha loãng mẩu nước tiểu | 36,720,000 | 55.080.000 | 25.704.000 | ||
| 115 | PP2300405815 - Dung dịch châm điện cực tham chiếu Na+, K+, Cl-, Ca2+, pH | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | ||
| 116 | PP2300405816 - Dung dịch tráng điện cực Na | 6,120,000 | 9.180.000 | 4.284.000 | ||
| 117 | PP2300405817 - Hóa chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm tự động | 390,625,000 | 585.937.500 | 273.437.500 | ||
| 118 | PP2300405818 - Dung dịch điều hòa Na | 16,400,000 | 24.600.000 | 11.480.000 | ||
| 119 | PP2300405819 - Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức | 41,040,000 | 61.560.000 | 28.728.000 |
Hóa chất xét nghiệm AFP bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405701 |
| Giá từng phần lô | 165,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng Anti-HBS định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405702 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng Anti -HBS định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405703 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAb bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405704 |
| Giá từng phần lô | 330,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.336.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định tính HCV bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405705 |
| Giá từng phần lô | 465,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 697.680.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 325.584.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng Anti - HCV 1-2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300405706 |
| Giá từng phần lô | 30,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.420.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định tính Anti-TP bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gổm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405707 |
| Giá từng phần lô | 54,672,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.008.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.270.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp Anti-TP, Anti- TPO mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405708 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp Anti-TP, Anti- TPO mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405709 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Anti-TPO bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn). |
|
| Mã phần lô | PP2300405710 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 125 (CA 125) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405711 |
| Giá từng phần lô | 130,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.392.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 15-3 (CA 15-3) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405712 |
| Giá từng phần lô | 163,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 244.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 114.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên ung thư 19-9 (CA 19-9) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405713 |
| Giá từng phần lô | 244,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.360.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên carcinoembryonic (CEA) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405714 |
| Giá từng phần lô | 165,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.668.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng creatine kinase-MB (CK-MB) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405715 |
| Giá từng phần lô | 48,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.129.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng triiodothyronine tự do (FT3) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405716 |
| Giá từng phần lô | 232,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng thyroxine tự do (FT4) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405717 |
| Giá từng phần lô | 232,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBeAg bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405718 |
| Giá từng phần lô | 114,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 171.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 79.968.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405719 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405720 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng HBeAg định lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405721 |
| Giá từng phần lô | 2,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.060.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.428.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng nồng độ kháng nguyên bề mặt viêm gan B (HBsAg) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405722 |
| Giá từng phần lô | 220,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405723 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405724 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng HBsAg định lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405725 |
| Giá từng phần lô | 5,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.570.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng myoglobin (MYO) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405726 |
| Giá từng phần lô | 48,756,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.134.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.129.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng mức 1 cho các xét nghiệm MYO, CK-MB, cTnI, NT-proBNP. |
|
| Mã phần lô | PP2300405727 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng nhóm men tim MYO, CKMB, TroI, Pro BNP mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405728 |
| Giá từng phần lô | 14,280,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.420.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.996.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng NT-proBNP bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405729 |
| Giá từng phần lô | 1,101,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.652.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 771.120.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cardiac troponin I (cTnI) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405730 |
| Giá từng phần lô | 48,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.272.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Hormone kích thích tuyến giáp (TSH) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405731 |
| Giá từng phần lô | 232,560,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 348.840.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 162.792.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng kháng nguyên đặc hiệu của tuyến tiền liệt (t-PSA) bằng phương pháp miễn dịch hóa phát quang (bao gồm chất chuẩn) |
|
| Mã phần lô | PP2300405732 |
| Giá từng phần lô | 122,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 183.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 85.680.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng nhóm tuyến giáp T3, T4, FT3, FT4, TSH 2 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300405733 |
| Giá từng phần lô | 91,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 137.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 64.260.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch nền phản ứng |
|
| Mã phần lô | PP2300405734 |
| Giá từng phần lô | 214,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 321.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch pha loãng mẫu thử |
|
| Mã phần lô | PP2300405735 |
| Giá từng phần lô | 24,480,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.720.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.136.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng nhóm ung thư AFP, CEA, CA19-9, CA125,CA15-3, tPSA, fPSA 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300405736 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa |
|
| Mã phần lô | PP2300405737 |
| Giá từng phần lô | 306,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 459.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 214.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Nước rửa đậm đặc |
|
| Mã phần lô | PP2300405738 |
| Giá từng phần lô | 11,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.212.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.032.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất định lượng xét nghiệm Cyfra 21-1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405739 |
| Giá từng phần lô | 198,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 298.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 139.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng Cyfra 21-1 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405740 |
| Giá từng phần lô | 10,177,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.266.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.124.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng Cyfra 21-1 mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405741 |
| Giá từng phần lô | 10,177,560 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.266.340 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.124.292 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất định lượng xét nghiệm CA 72-4 |
|
| Mã phần lô | PP2300405742 |
| Giá từng phần lô | 229,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 344.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 160.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng CA 72-4 mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405743 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng CA 72-4 mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405744 |
| Giá từng phần lô | 10,710,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.065.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.497.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng β-HCG |
|
| Mã phần lô | PP2300405745 |
| Giá từng phần lô | 37,944,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.916.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.560.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
HBcAb định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300405746 |
| Giá từng phần lô | 69,045,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.568.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.331.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng HBcAb định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405747 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng HBcAb định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405748 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng HBcAb định lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405749 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
HBeAb định lượng bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300405750 |
| Giá từng phần lô | 69,045,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.568.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.331.920 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng HBeAb định lượng mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405751 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng HBeAb định lượng mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405752 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất kiểm chứng HBeAb định lượng mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405753 |
| Giá từng phần lô | 1,683,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.524.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.178.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Xét nghiệm định lượng Procalcitonin (PCT) bao gồm chất chuẩn |
|
| Mã phần lô | PP2300405754 |
| Giá từng phần lô | 367,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 550.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 257.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chứng PCT mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405755 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Chất chứng PCT mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405756 |
| Giá từng phần lô | 12,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.360.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.568.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300405757 |
| Giá từng phần lô | 28,476,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.714.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.933.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm AFP |
|
| Mã phần lô | PP2300405758 |
| Giá từng phần lô | 9,490,950 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.236.425 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.643.665 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405759 |
| Giá từng phần lô | 19,939,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.909.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.957.650 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA15-3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405760 |
| Giá từng phần lô | 55,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.050.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300405761 |
| Giá từng phần lô | 41,763,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 62.644.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.234.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CEA |
|
| Mã phần lô | PP2300405762 |
| Giá từng phần lô | 14,238,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.357.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.966.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300405763 |
| Giá từng phần lô | 75,928,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 113.893.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 53.150.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Cortisol |
|
| Mã phần lô | PP2300405764 |
| Giá từng phần lô | 10,322,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.483.852 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.225.798 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405765 |
| Giá từng phần lô | 151,916,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 227.874.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 106.341.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free T3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405766 |
| Giá từng phần lô | 35,439,600 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.159.400 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.807.720 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300405767 |
| Giá từng phần lô | 101,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.912.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Free T4 |
|
| Mã phần lô | PP2300405768 |
| Giá từng phần lô | 25,309,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.963.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.716.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300405769 |
| Giá từng phần lô | 23,823,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.735.175 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.676.415 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 19-9 |
|
| Mã phần lô | PP2300405770 |
| Giá từng phần lô | 55,786,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.680.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.050.760 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300405771 |
| Giá từng phần lô | 52,246,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.369.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.572.340 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300405772 |
| Giá từng phần lô | 39,879,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.818.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.915.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAb |
|
| Mã phần lô | PP2300405773 |
| Giá từng phần lô | 20,252,400 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.378.600 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.176.680 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300405774 |
| Giá từng phần lô | 42,368,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.552.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.657.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300405775 |
| Giá từng phần lô | 11,138,396 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.707.595 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.796.877,48 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HBsAg |
|
| Mã phần lô | PP2300405776 |
| Giá từng phần lô | 18,991,368 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.487.052 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.293.957,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300405777 |
| Giá từng phần lô | 477,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 716.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 334.425.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm hsTnI |
|
| Mã phần lô | PP2300405778 |
| Giá từng phần lô | 23,205,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.807.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.243.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng toàn phần PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300405779 |
| Giá từng phần lô | 34,177,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.266.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.924.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PSA |
|
| Mã phần lô | PP2300405780 |
| Giá từng phần lô | 5,695,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.542.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.986.640 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PTH ( iPTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300405781 |
| Giá từng phần lô | 121,071,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.606.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.749.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PTH (iPTH) |
|
| Mã phần lô | PP2300405782 |
| Giá từng phần lô | 19,372,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.058.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.560.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300405783 |
| Giá từng phần lô | 15,192,450 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.788.675 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.634.715 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng CA 125 |
|
| Mã phần lô | PP2300405784 |
| Giá từng phần lô | 55,314,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 82.971.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.719.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định tính HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300405785 |
| Giá từng phần lô | 102,186,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.279.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.530.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300405786 |
| Giá từng phần lô | 8,299,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.448.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.809.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm tra xét nghiệm HCV Ab |
|
| Mã phần lô | PP2300405787 |
| Giá từng phần lô | 18,307,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.461.700 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.815.460 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300405788 |
| Giá từng phần lô | 383,044,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 574.566.300 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 268.130.940 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm PCT |
|
| Mã phần lô | PP2300405789 |
| Giá từng phần lô | 48,420,750 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.631.125 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.894.525 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Cơ chất phát quang |
|
| Mã phần lô | PP2300405790 |
| Giá từng phần lô | 417,768,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 626.652.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 292.437.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch kiểm tra máy |
|
| Mã phần lô | PP2300405791 |
| Giá từng phần lô | 4,841,568 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.262.352 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.389.097,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300405792 |
| Giá từng phần lô | 101,284,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 151.926.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.898.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm TSH (3rd IS) |
|
| Mã phần lô | PP2300405793 |
| Giá từng phần lô | 12,663,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 18.994.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.864.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300405794 |
| Giá từng phần lô | 5,654,559 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.481.838,365 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.958.191 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300405795 |
| Giá từng phần lô | 6,454,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.681.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.517.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất nội kiểm miễn dịch 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300405796 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm tim mạch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405797 |
| Giá từng phần lô | 131,485,068 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 197.227.602 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 92.039.547,6 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miển dịch mức 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300405798 |
| Giá từng phần lô | 4,773,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.341.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miển dịch mức 2 |
|
| Mã phần lô | PP2300405799 |
| Giá từng phần lô | 4,773,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.341.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng cho các xét nghiệm miển dịch mức 3 |
|
| Mã phần lô | PP2300405800 |
| Giá từng phần lô | 4,773,300 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.159.950 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.341.310 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm định lượng Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300405801 |
| Giá từng phần lô | 126,548,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.822.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.583.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất chuẩn xét nghiệm Myoglobin |
|
| Mã phần lô | PP2300405802 |
| Giá từng phần lô | 18,989,250 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.483.875 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.292.475 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
ACCESS BNP |
|
| Mã phần lô | PP2300405803 |
| Giá từng phần lô | 398,003,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 597.004.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 278.602.240 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
ACCESS BNP CALIBRATORS |
|
| Mã phần lô | PP2300405804 |
| Giá từng phần lô | 5,464,206 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.196.309 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.824.944,2 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
ACCESS BNP QC |
|
| Mã phần lô | PP2300405805 |
| Giá từng phần lô | 9,292,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.938.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.504.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa máy |
|
| Mã phần lô | PP2300405806 |
| Giá từng phần lô | 246,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 369.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 172.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Sán lá gan |
|
| Mã phần lô | PP2300405807 |
| Giá từng phần lô | 62,668,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.003.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.868.160 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Giun lươn |
|
| Mã phần lô | PP2300405808 |
| Giá từng phần lô | 74,592,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 111.888.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.214.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất xét nghiệm Giun đũa chó |
|
| Mã phần lô | PP2300405809 |
| Giá từng phần lô | 236,208,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 354.312.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 165.345.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất kiểm chứng điện giải 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300405810 |
| Giá từng phần lô | 26,928,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 40.392.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 18.849.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch rửa máy Ion đồ 5 thông số Na/K/Cl/Ca/pH |
|
| Mã phần lô | PP2300405811 |
| Giá từng phần lô | 8,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.240.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.712.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch thuốc thử |
|
| Mã phần lô | PP2300405812 |
| Giá từng phần lô | 795,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.193.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 556.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch chuẩn Ion đồ 5 thông số Na/K/Cl/Ca/pH |
|
| Mã phần lô | PP2300405813 |
| Giá từng phần lô | 9,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.770.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.426.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch pha loãng mẩu nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300405814 |
| Giá từng phần lô | 36,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.704.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch châm điện cực tham chiếu Na+, K+, Cl-, Ca2+, pH |
|
| Mã phần lô | PP2300405815 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch tráng điện cực Na |
|
| Mã phần lô | PP2300405816 |
| Giá từng phần lô | 6,120,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.180.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.284.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Hóa chất hiệu chuẩn cho máy xét nghiệm tự động |
|
| Mã phần lô | PP2300405817 |
| Giá từng phần lô | 390,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 585.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 273.437.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch điều hòa Na |
|
| Mã phần lô | PP2300405818 |
| Giá từng phần lô | 16,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.480.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Dung dịch kiểm chuẩn 3 mức |
|
| Mã phần lô | PP2300405819 |
| Giá từng phần lô | 41,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.728.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | |
| Thời gian thực hiện HĐ | Trong vòng 48 giờ kể từ thời điểm gửi đơn đặt hàng của bên mời thầu |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi