| 1 |
PP2400155239 - Kiểm định Hệ thống X-Quang tổng hợp |
2,508,333 |
3.420.454 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
1755833 |
| 2 |
PP2400155240 - Kiểm định Hệ thống CT-Scanner 2 lát cắt |
4,033,333 |
5.499.999 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
2823333 |
| 3 |
PP2400155241 - Kiểm định Hệ thống X-Quang di dộng |
2,508,333 |
3.420.454 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
1755833 |
| 4 |
PP2400155242 - Kiểm định Hệ thống X-Quang C-Arm |
2,858,333 |
3.897.726 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
2000833 |
| 5 |
PP2400155243 - Kiểm định Máy đo loãng xương |
13,000,000 |
17.727.272 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
9100000 |
| 6 |
PP2400155244 - Đánh giá ATBX Hệ thống X-Quang tổng hợp |
5,025,000 |
6.852.272 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
3517500 |
| 7 |
PP2400155245 - Đánh giá ATBX Hệ thống CT-Scanner 2 lát cắt |
1,675,000 |
2.284.090 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
1172500 |
| 8 |
PP2400155246 - Đánh giá ATBX Hệ thống X-Quang di động |
3,350,000 |
4.568.181 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
2345000 |
| 9 |
PP2400155247 - Đánh giá ATBX Hệ thống X-Quang C-Arm |
1,675,000 |
2.284.090 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
1172500 |
| 10 |
PP2400155248 - Đánh giá ATBX Máy đo loãng xương |
4,008,333 |
5.465.908 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
2805833 |
| 11 |
PP2400155249 - Đánh giá ATBX Máy X quang nha |
1,675,000 |
2.284.090 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
1172500 |
| 12 |
PP2400155250 - Kiểm định/hiệu chuẩn Cân sức khỏe |
14,531,000 |
19.815.000 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
10171700 |
| 13 |
PP2400155251 - Kiểm định/hiệu chuẩn Pipet bán tự động |
1,525,625 |
2.080.397 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
1067937 |
| 14 |
PP2400155252 - Kiểm định/hiệu chuẩn Áp kế |
24,215,976 |
33.021.785 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
16951183 |
| 15 |
PP2400155253 - Kiểm định/hiệu chuẩn Huyết áp kế cơ |
33,194,970 |
45.265.868 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
23236479 |
| 16 |
PP2400155254 - Kiểm định/hiệu chuẩn Huyết áp kế điện tử |
15,339,990 |
20.918.168 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
10737993 |
| 17 |
PP2400155255 - Kiểm định/hiệu chuẩn Nhiệt kế thủy tinh chất lỏng |
16,165,000 |
22.043.181 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
11315500 |
| 18 |
PP2400155256 - Kiểm định/hiệu chuẩn Nhiệt kế y học điện tử |
50,360,040 |
68.672.781 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
35252028 |
| 19 |
PP2400155257 - Kiểm định/hiệu chuẩn Nhiệt kế hồng ngoại |
4,901,670 |
6.684.095 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
3431169 |
| 20 |
PP2400155258 - Kiểm định/hiệu chuẩn Nhiệt kế tự ghi (LOGTAG) |
19,606,680 |
26.736.381 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
13724676 |
| 21 |
PP2400155259 - Kiểm định/hiệu chuẩn Nhiệt ẩm kế không khí |
26,959,185 |
36.762.525 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
18871429 |
| 22 |
PP2400155260 - Kiểm định/hiệu chuẩn Máy đo điện tim |
6,016,000 |
8.203.636 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
4211200 |
| 23 |
PP2400155261 - Kiểm định/hiệu chuẩn Máy đo tật khúc xạ |
7,726,666 |
10.536.362 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
5408666 |
| 24 |
PP2400155262 - Kiểm định/hiệu chuẩn Thấu kính thử thị lực (bộ) |
12,000,000 |
16.363.636 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
8400000 |
| 25 |
PP2400155263 - Kiểm định Bình chịu áp lực (nồi hấp y tế) |
4,780,002 |
6.518.184 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
3346001 |
| 26 |
PP2400155264 - Kiểm định Bình chịu áp lực |
1,540,000 |
2.100.000 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
1078000 |
| 27 |
PP2400155265 - Kiểm định Máy hấp nhanh |
870,000 |
1.186.363 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
609000 |
| 28 |
PP2400155266 - Kiểm định Hệ thống khí Oxy |
4,600,000 |
6.272.727 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
3220000 |
| 29 |
PP2400155267 - Kiểm định Máy thở |
14,220,000 |
19.390.909 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
9954000 |
| 30 |
PP2400155268 - Kiểm định Máy gây mê kèm thở |
6,620,000 |
9.027.272 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
4634000 |
| 31 |
PP2400155269 - Kiểm định Dao mổ điện cao tần |
10,185,000 |
13.888.636 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
7129500 |
| 32 |
PP2400155270 - Kiểm định Máy phá rung tim |
6,000,000 |
8.181.818 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
4200000 |
| 33 |
PP2400155271 - Kiểm định Máy chạy thận nhân tạo |
78,000,000 |
106.363.636 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
54600000 |
| 34 |
PP2400155272 - Kiểm định/hiệu chuẩn Tủ an toàn sinh học |
5,610,000 |
7.650.000 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
3927000 |
| 35 |
PP2400155273 - Kiểm định/hiệu chuẩn Máy ly tâm |
7,122,600 |
9.712.636 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
4985820 |
| 36 |
PP2400155274 - Kiểm định/hiệu chuẩn Tủ lạnh trữ máu |
714,250 |
973.977 |
Kiểm định hoặc hiệu chuẩn hoặc đánh giá an toàn bức xạ thiết bị y tế nhà thầu đã thực hiện toàn bộ hoặc phần lớn hạng mục công việc (kèm theo biên bản nghiệm thu hoặc thanh lý hợp đồng) |
499975 |