Gói thầu: Gói thầu MS-01: Cung cấp, lắp đặt thiết bị (chuyên ngành y tế)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2200092876-01
Thời điểm đóng mở thầu 10/01/2023 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY CP TƯ VẤN ĐẦU TƯ VÀ XÂY DỰNG NGHỆ TĨNH
Chủ đầu tư Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng các dự án tại Nước Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Lào/Quân khu 4
Tên gói thầu Gói thầu MS-01: Cung cấp, lắp đặt thiết bị (chuyên ngành y tế)
Số hiệu KHLCNT PL2200052178
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn Vốn viện trợ của Chính phủ Việt Nam dành cho chính phủ Lào
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 ngày
Hình thức dự thầu Không qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm nhận hồ sơ - Ban QLDA ĐTXD các dự án tại nước CHDCND Lào; - Địa điểm: Phòng Giao ban Cục Hậu cần/Quân khu; - Địa chỉ: Số 124A, đường Lê Duẩn, thành phố Vinh, tỉnh Nghệ An.
Giá bán HSMT 2.000.000 VND
Địa điểm thực hiện gói thầu
Giá gói thầu 17,560,354,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 201,400,000 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
STT Tên từng phần / lô Giá từng phần lô (VND) Dự toán (VND) Số tiền bảo đảm (VND) Thời gian thực hiện HĐ
1 Phần 1: Thiết bị Khoa phụ sản 5,842,300,000 5,842,300,000 67,100,000 150 ngày
2 Phần 2: Thiết bị Khoa khám bệnh điều trị 1,063,000,000 1,063,000,000 12,200,000 150 ngày
3 Phần 3: Thiết bị Khoa cấp cứu, hồi sức tích cực 1,134,000,000 1,134,000,000 13,000,000 150 ngày
4 Phần 4: Thiết bị Khoa phẩu thuật, gây mê hồi sức 4,365,460,000 4,365,460,000 50,200,000 150 ngày
5 Phần 5: Thiết bị Khoa xét nghiệm 633,260,000 633,260,000 7,200,000 150 ngày
6 Phần 6: Thiết bị Khoa chuẩn đoán hình ảnh 2,458,000,000 2,458,000,000 28,200,000 150 ngày
7 Phần 7: Thiết bị Khoa nội, Y học cổ truyển, truyền nhiễm 436,780,000 436,780,000 5,000,000 150 ngày
8 Phần 8: Thiết bị Khoa ngoại, răng hàm mặt, tai mũi họng, mắt 1,554,554,000 1,554,554,000 17,800,000 150 ngày
9 Phần 9: Thiết bị thu gom, xử lý rác thải, nước thải 23,000,000 23,000,000 200,000 150 ngày
10 Phần 10: Thiết bị khí y tế 50,000,000 50,000,000 500,000 150 ngày
Phần 1: Thiết bị Khoa phụ sản
Giá từng phần lô 5,842,300,000
Dự toán (VND) 5,842,300,000
Số tiền bảo đảm (VND) 67,100,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 2: Thiết bị Khoa khám bệnh điều trị
Giá từng phần lô 1,063,000,000
Dự toán (VND) 1,063,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 12,200,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 3: Thiết bị Khoa cấp cứu, hồi sức tích cực
Giá từng phần lô 1,134,000,000
Dự toán (VND) 1,134,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 13,000,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 4: Thiết bị Khoa phẩu thuật, gây mê hồi sức
Giá từng phần lô 4,365,460,000
Dự toán (VND) 4,365,460,000
Số tiền bảo đảm (VND) 50,200,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 5: Thiết bị Khoa xét nghiệm
Giá từng phần lô 633,260,000
Dự toán (VND) 633,260,000
Số tiền bảo đảm (VND) 7,200,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 6: Thiết bị Khoa chuẩn đoán hình ảnh
Giá từng phần lô 2,458,000,000
Dự toán (VND) 2,458,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 28,200,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 7: Thiết bị Khoa nội, Y học cổ truyển, truyền nhiễm
Giá từng phần lô 436,780,000
Dự toán (VND) 436,780,000
Số tiền bảo đảm (VND) 5,000,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 8: Thiết bị Khoa ngoại, răng hàm mặt, tai mũi họng, mắt
Giá từng phần lô 1,554,554,000
Dự toán (VND) 1,554,554,000
Số tiền bảo đảm (VND) 17,800,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 9: Thiết bị thu gom, xử lý rác thải, nước thải
Giá từng phần lô 23,000,000
Dự toán (VND) 23,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 200,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Phần 10: Thiết bị khí y tế
Giá từng phần lô 50,000,000
Dự toán (VND) 50,000,000
Số tiền bảo đảm (VND) 500,000
Thời gian THHĐ 150 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->