Gói thầu: Gói thầu MS-01: Mua sắm dược liệu

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400204319-00
Thời điểm đóng mở thầu 11/07/2024 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Viện Y học cổ truyền Quân đội
Chủ đầu tư Viện Y học cổ truyền Quân đội
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu MS-01: Mua sắm dược liệu
Số hiệu KHLCNT PL2400076548
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội
Giá gói thầu 3,628,384,790 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 54.395.000 VND (Theo Điều 18 Nghị định 24/2024/NĐ-CP, nhà thầu có tên trong danh sách không bảo đảm uy tín khi tham dự thầu, khi tham dự thầu phải thực hiện biện pháp bảo đảm dự thầu với giá trị gấp 03 lần giá trị yêu cầu đối với nhà thầu khác trong thời hạn 02 năm kể từ lần cuối cùng thực hiện các hành vi quy định tại khoản 1 Điều này.).
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Danh sách các phần lô

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2400044812 - Đương quy 53,664,000 804,000
2 PP2400044813 - Cát cánh 90,450,200 1,356,000
3 PP2400044814 - Chỉ xác 10,511,300 157,000
4 PP2400044815 - Đan sâm 18,966,000 284,000
5 PP2400044816 - Đào nhân 62,240,400 933,000
6 PP2400044817 - Hải tảo 10,425,000 156,000
7 PP2400044818 - Hoàng kỳ 105,507,990 1,582,000
8 PP2400044819 - Huyền hồ sách 61,027,200 915,000
9 PP2400044820 - Ngưu tất 116,092,800 1,741,000
10 PP2400044821 - Nhũ hương 17,745,000 266,000
11 PP2400044822 - Sài hồ 33,124,000 496,000
12 PP2400044823 - Sinh địa 29,799,000 446,000
13 PP2400044824 - Thủy điệt 431,800,000 6,477,000
14 PP2400044825 - Uất kim 9,445,800 141,000
15 PP2400044826 - Xích thược 22,482,500 337,000
16 PP2400044827 - Xuyên khung 19,432,400 291,000
17 PP2400044828 - Đảng sâm 33,480,000 502,000
18 PP2400044829 - Địa long 40,918,500 613,000
19 PP2400044830 - Hoài sơn 9,103,500 136,000
20 PP2400044831 - Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh) 9,930,000 148,000
21 PP2400044832 - Lá hen 10,500,000 157,000
22 PP2400044833 - Mẫu đơn bì 10,993,500 164,000
23 PP2400044834 - Ngũ vị tử 25,650,000 384,000
24 PP2400044835 - Sơn thù 23,880,000 358,000
25 PP2400044836 - Bán hạ 5,638,500 84,000
26 PP2400044837 - Thổ bối mẫu 40,380,000 605,000
27 PP2400044838 - Thục địa 26,220,000 393,000
28 PP2400044839 - Tô tử 7,230,000 108,000
29 PP2400044840 - Trạch tả 5,940,000 89,000
30 PP2400044841 - Trần bì 4,158,000 62,000
31 PP2400044842 - Cam thảo 58,751,000 881,000
32 PP2400044843 - Cát sâm 21,600,000 324,000
33 PP2400044844 - Dâm dương hoắc 11,960,000 179,000
34 PP2400044845 - Lộc nhung 304,000,000 4,560,000
35 PP2400044846 - Thỏ ty tử 9,937,000 149,000
36 PP2400044847 - Khương hoạt 28,328,400 424,000
37 PP2400044848 - Độc hoạt 6,123,600 91,000
38 PP2400044849 - Nga truật 2,835,000 42,000
39 PP2400044850 - Quế chi 8,834,400 132,000
40 PP2400044851 - Xuyên ô 8,586,000 128,000
41 PP2400044852 - Tam lăng 3,553,200 53,000
42 PP2400044853 - Hồng hoa 37,750,300 566,000
43 PP2400044854 - Thiên niên kiện 1,836,000 27,000
44 PP2400044855 - Hoàng bá 117,504,000 1,762,000
45 PP2400044856 - Thương truật 107,066,000 1,605,000
46 PP2400044857 - Thổ hoàng liên 588,724,000 8,830,000
47 PP2400044858 - Mộc hương 56,816,000 852,000
48 PP2400044859 - Bạc hà 17,655,000 264,000
49 PP2400044860 - Đạm đậu xị 18,090,000 271,000
50 PP2400044861 - Kim ngân hoa 223,040,000 3,345,000
51 PP2400044862 - Kinh giới 14,280,000 214,000
52 PP2400044863 - Liên kiều 236,480,000 3,547,000
53 PP2400044864 - Ngưu bàng tử 38,199,000 572,000
54 PP2400044865 - Trúc diệp 12,600,000 189,000
55 PP2400044866 - Bạch truật 72,765,000 1,091,000
56 PP2400044867 - Phòng phong 122,062,500 1,830,000
57 PP2400044868 - Bạch chỉ 19,800,000 297,000
58 PP2400044869 - Dây đau xương 27,354,000 410,000
59 PP2400044870 - Kê huyết đằng 22,278,000 334,000
60 PP2400044871 - Dây gắm (Vương tôn) 33,558,000 503,000
61 PP2400044872 - Trinh nữ hoàng cung 8,164,800 122,000
62 PP2400044873 - Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ) 34,272,000 514,000
63 PP2400044874 - Ý dĩ 3,969,000 59,000
64 PP2400044875 - Mật ong 2,877,000 43,000
Đương quy
Mã phần lô PP2400044812
Giá từng phần lô 53,664,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cát cánh
Mã phần lô PP2400044813
Giá từng phần lô 90,450,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,356,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Chỉ xác
Mã phần lô PP2400044814
Giá từng phần lô 10,511,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đan sâm
Mã phần lô PP2400044815
Giá từng phần lô 18,966,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 284,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đào nhân
Mã phần lô PP2400044816
Giá từng phần lô 62,240,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 933,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hải tảo
Mã phần lô PP2400044817
Giá từng phần lô 10,425,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 156,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hoàng kỳ
Mã phần lô PP2400044818
Giá từng phần lô 105,507,990
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,582,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Huyền hồ sách
Mã phần lô PP2400044819
Giá từng phần lô 61,027,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 915,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ngưu tất
Mã phần lô PP2400044820
Giá từng phần lô 116,092,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,741,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nhũ hương
Mã phần lô PP2400044821
Giá từng phần lô 17,745,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 266,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Sài hồ
Mã phần lô PP2400044822
Giá từng phần lô 33,124,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 496,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Sinh địa
Mã phần lô PP2400044823
Giá từng phần lô 29,799,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 446,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thủy điệt
Mã phần lô PP2400044824
Giá từng phần lô 431,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,477,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Uất kim
Mã phần lô PP2400044825
Giá từng phần lô 9,445,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 141,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Xích thược
Mã phần lô PP2400044826
Giá từng phần lô 22,482,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 337,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Xuyên khung
Mã phần lô PP2400044827
Giá từng phần lô 19,432,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 291,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đảng sâm
Mã phần lô PP2400044828
Giá từng phần lô 33,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Địa long
Mã phần lô PP2400044829
Giá từng phần lô 40,918,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 613,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hoài sơn
Mã phần lô PP2400044830
Giá từng phần lô 9,103,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 136,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạch linh (Phục linh, Bạch phục linh)
Mã phần lô PP2400044831
Giá từng phần lô 9,930,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 148,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Lá hen
Mã phần lô PP2400044832
Giá từng phần lô 10,500,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 157,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Mẫu đơn bì
Mã phần lô PP2400044833
Giá từng phần lô 10,993,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 164,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ngũ vị tử
Mã phần lô PP2400044834
Giá từng phần lô 25,650,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Sơn thù
Mã phần lô PP2400044835
Giá từng phần lô 23,880,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 358,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bán hạ
Mã phần lô PP2400044836
Giá từng phần lô 5,638,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thổ bối mẫu
Mã phần lô PP2400044837
Giá từng phần lô 40,380,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 605,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thục địa
Mã phần lô PP2400044838
Giá từng phần lô 26,220,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 393,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tô tử
Mã phần lô PP2400044839
Giá từng phần lô 7,230,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Trạch tả
Mã phần lô PP2400044840
Giá từng phần lô 5,940,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 89,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Trần bì
Mã phần lô PP2400044841
Giá từng phần lô 4,158,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cam thảo
Mã phần lô PP2400044842
Giá từng phần lô 58,751,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 881,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Cát sâm
Mã phần lô PP2400044843
Giá từng phần lô 21,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 324,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dâm dương hoắc
Mã phần lô PP2400044844
Giá từng phần lô 11,960,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 179,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Lộc nhung
Mã phần lô PP2400044845
Giá từng phần lô 304,000,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thỏ ty tử
Mã phần lô PP2400044846
Giá từng phần lô 9,937,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 149,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Khương hoạt
Mã phần lô PP2400044847
Giá từng phần lô 28,328,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 424,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Độc hoạt
Mã phần lô PP2400044848
Giá từng phần lô 6,123,600
Bảo đảm dự thầu (VND) 91,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Nga truật
Mã phần lô PP2400044849
Giá từng phần lô 2,835,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Quế chi
Mã phần lô PP2400044850
Giá từng phần lô 8,834,400
Bảo đảm dự thầu (VND) 132,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Xuyên ô
Mã phần lô PP2400044851
Giá từng phần lô 8,586,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 128,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Tam lăng
Mã phần lô PP2400044852
Giá từng phần lô 3,553,200
Bảo đảm dự thầu (VND) 53,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hồng hoa
Mã phần lô PP2400044853
Giá từng phần lô 37,750,300
Bảo đảm dự thầu (VND) 566,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thiên niên kiện
Mã phần lô PP2400044854
Giá từng phần lô 1,836,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 27,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Hoàng bá
Mã phần lô PP2400044855
Giá từng phần lô 117,504,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,762,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thương truật
Mã phần lô PP2400044856
Giá từng phần lô 107,066,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Thổ hoàng liên
Mã phần lô PP2400044857
Giá từng phần lô 588,724,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Mộc hương
Mã phần lô PP2400044858
Giá từng phần lô 56,816,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 852,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạc hà
Mã phần lô PP2400044859
Giá từng phần lô 17,655,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Đạm đậu xị
Mã phần lô PP2400044860
Giá từng phần lô 18,090,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 271,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kim ngân hoa
Mã phần lô PP2400044861
Giá từng phần lô 223,040,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,345,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kinh giới
Mã phần lô PP2400044862
Giá từng phần lô 14,280,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 214,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Liên kiều
Mã phần lô PP2400044863
Giá từng phần lô 236,480,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,547,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ngưu bàng tử
Mã phần lô PP2400044864
Giá từng phần lô 38,199,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 572,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Trúc diệp
Mã phần lô PP2400044865
Giá từng phần lô 12,600,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạch truật
Mã phần lô PP2400044866
Giá từng phần lô 72,765,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,091,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Phòng phong
Mã phần lô PP2400044867
Giá từng phần lô 122,062,500
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,830,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạch chỉ
Mã phần lô PP2400044868
Giá từng phần lô 19,800,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 297,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dây đau xương
Mã phần lô PP2400044869
Giá từng phần lô 27,354,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Kê huyết đằng
Mã phần lô PP2400044870
Giá từng phần lô 22,278,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 334,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Dây gắm (Vương tôn)
Mã phần lô PP2400044871
Giá từng phần lô 33,558,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 503,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Trinh nữ hoàng cung
Mã phần lô PP2400044872
Giá từng phần lô 8,164,800
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Quảng vương bất lưu hành (Trâu cổ)
Mã phần lô PP2400044873
Giá từng phần lô 34,272,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 514,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Ý dĩ
Mã phần lô PP2400044874
Giá từng phần lô 3,969,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Mật ong
Mã phần lô PP2400044875
Giá từng phần lô 2,877,000
Bảo đảm dự thầu (VND) 43,000
Thời gian thực hiện HĐ 90 ngày
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->