Gói thầu: Gói thầu MS-01: Mua sắm thuốc generic sử dụng hệ dịch vụ

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500261224-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 7B
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu MS-01: Mua sắm thuốc generic sử dụng hệ dịch vụ
Số hiệu KHLCNT PL2500134131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 18,044,043,750 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500259945 - 2,226,000 2.226.000 1.558.200 44,520
2 PP2500259946 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 126,000
3 PP2500259947 - 41,600,000 41.600.000 29.120.000 832,000
4 PP2500259948 - 24,724,500 24.724.500 17.307.150 494,490
5 PP2500259949 - 12,600,000 12.600.000 8.820.000 252,000
6 PP2500259950 - 4,800,000 4.800.000 3.360.000 96,000
7 PP2500259951 - 17,600,000 17.600.000 12.320.000 352,000
8 PP2500259952 - 10,500,000 10.500.000 7.350.000 210,000
9 PP2500259953 - 12,000,000 12.000.000 8.400.000 240,000
10 PP2500259954 - 19,110,000 19.110.000 13.377.000 382,200
11 PP2500259955 - 33,600,000 33.600.000 23.520.000 672,000
12 PP2500259956 - 21,900,000 21.900.000 15.330.000 438,000
13 PP2500259957 - 16,800,000 16.800.000 11.760.000 336,000
14 PP2500259958 - 15,280,000 15.280.000 10.696.000 305,600
15 PP2500259959 - 15,000,000 15.000.000 10.500.000 300,000
16 PP2500259960 - 16,800,000 16.800.000 11.760.000 336,000
17 PP2500259961 - 4,039,800 4.039.800 2.827.860 80,796
18 PP2500259962 - 1,323,000 1.323.000 926.100 26,460
19 PP2500259963 - 40,200,000 40.200.000 28.140.000 804,000
20 PP2500259964 - 27,930,000 27.930.000 19.551.000 558,600
21 PP2500259965 - 38,976,000 38.976.000 27.283.200 779,520
22 PP2500259966 - 27,000,000 27.000.000 18.900.000 540,000
23 PP2500259967 - 12,645,000 12.645.000 8.851.500 252,900
24 PP2500259968 - 124,160,000 124.160.000 86.912.000 2,483,200
25 PP2500259969 - 4,500,000 4.500.000 3.150.000 90,000
26 PP2500259970 - 3,840,000 3.840.000 2.688.000 76,800
27 PP2500259971 - 14,250,000 14.250.000 9.975.000 285,000
28 PP2500259972 - 12,898,500 12.898.500 9.028.950 257,970
29 PP2500259973 - 69,000,000 69.000.000 48.300.000 1,380,000
30 PP2500259974 - 22,410,000 22.410.000 15.687.000 448,200
31 PP2500259975 - 45,000,000 45.000.000 31.500.000 900,000
32 PP2500259976 - 29,800,000 29.800.000 20.860.000 596,000
33 PP2500259977 - 85,000,000 85.000.000 59.500.000 1,700,000
34 PP2500259978 - 39,000,000 39.000.000 27.300.000 780,000
35 PP2500259979 - 68,000,000 68.000.000 47.600.000 1,360,000
36 PP2500259980 - 30,800,000 30.800.000 21.560.000 616,000
37 PP2500259981 - 357,390,000 357.390.000 250.173.000 7,147,800
38 PP2500259982 - 45,000,000 45.000.000 31.500.000 900,000
39 PP2500259983 - 8,900,000 8.900.000 6.230.000 178,000
40 PP2500259984 - 15,400,000 15.400.000 10.780.000 308,000
41 PP2500259985 - 17,385,000 17.385.000 12.169.500 347,700
42 PP2500259986 - 67,500,000 67.500.000 47.250.000 1,350,000
43 PP2500259987 - 78,250,000 78.250.000 54.775.000 1,565,000
44 PP2500259988 - 244,000,000 244.000.000 170.800.000 4,880,000
45 PP2500259989 - 34,000,000 34.000.000 23.800.000 680,000
46 PP2500259990 - 70,000,000 70.000.000 49.000.000 1,400,000
47 PP2500259991 - 36,000,000 36.000.000 25.200.000 720,000
48 PP2500259992 - 48,000,000 48.000.000 33.600.000 960,000
49 PP2500259993 - 52,500,000 52.500.000 36.750.000 1,050,000
50 PP2500259994 - 28,000,000 28.000.000 19.600.000 560,000
51 PP2500259995 - 35,000,000 35.000.000 24.500.000 700,000
52 PP2500259996 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 168,000
53 PP2500259997 - 22,000,000 22.000.000 15.400.000 440,000
54 PP2500259998 - 48,000,000 48.000.000 33.600.000 960,000
55 PP2500259999 - 42,000,000 42.000.000 29.400.000 840,000
56 PP2500260000 - 21,600,000 21.600.000 15.120.000 432,000
57 PP2500260001 - 8,850,000 8.850.000 6.195.000 177,000
58 PP2500260002 - 13,620,000 13.620.000 9.534.000 272,400
59 PP2500260003 - 5,662,000 5.662.000 3.963.400 113,240
60 PP2500260004 - 97,600,000 97.600.000 68.320.000 1,952,000
61 PP2500260005 - 14,400,000 14.400.000 10.080.000 288,000
62 PP2500260006 - 5,000,000 5.000.000 3.500.000 100,000
63 PP2500260007 - 69,825,000 69.825.000 48.877.500 1,396,500
64 PP2500260008 - 18,790,000 18.790.000 13.153.000 375,800
65 PP2500260009 - 14,700,000 14.700.000 10.290.000 294,000
66 PP2500260010 - 88,200,000 88.200.000 61.740.000 1,764,000
67 PP2500260011 - 13,250,000 13.250.000 9.275.000 265,000
68 PP2500260012 - 10,500,000 10.500.000 7.350.000 210,000
69 PP2500260013 - 50,000,000 50.000.000 35.000.000 1,000,000
70 PP2500260014 - 49,000,000 49.000.000 34.300.000 980,000
71 PP2500260015 - 11,500,000 11.500.000 8.050.000 230,000
72 PP2500260016 - 7,140,000 7.140.000 4.998.000 142,800
73 PP2500260017 - 7,200,000 7.200.000 5.040.000 144,000
74 PP2500260018 - 36,750,000 36.750.000 25.725.000 735,000
75 PP2500260019 - 50,000,000 50.000.000 35.000.000 1,000,000
76 PP2500260020 - 490,000,000 490.000.000 343.000.000 9,800,000
77 PP2500260021 - 109,000,000 109.000.000 76.300.000 2,180,000
78 PP2500260022 - 22,000,000 22.000.000 15.400.000 440,000
79 PP2500260023 - 30,000,000 30.000.000 21.000.000 600,000
80 PP2500260024 - 39,200,000 39.200.000 27.440.000 784,000
81 PP2500260025 - 22,470,000 22.470.000 15.729.000 449,400
82 PP2500260026 - 7,770,000 7.770.000 5.439.000 155,400
83 PP2500260027 - 52,500,000 52.500.000 36.750.000 1,050,000
84 PP2500260028 - 78,750,000 78.750.000 55.125.000 1,575,000
85 PP2500260029 - 475,000,000 475.000.000 332.500.000 9,500,000
86 PP2500260030 - 59,640,000 59.640.000 41.748.000 1,192,800
87 PP2500260031 - 95,000,000 95.000.000 66.500.000 1,900,000
88 PP2500260032 - 4,035,000 4.035.000 2.824.500 80,700
89 PP2500260033 - 314,874,000 314.874.000 220.411.800 6,297,480
90 PP2500260034 - 125,000,000 125.000.000 87.500.000 2,500,000
91 PP2500260035 - 46,500,000 46.500.000 32.550.000 930,000
92 PP2500260036 - 28,400,000 28.400.000 19.880.000 568,000
93 PP2500260037 - 29,500,000 29.500.000 20.650.000 590,000
94 PP2500260038 - 3,710,000 3.710.000 2.597.000 74,200
95 PP2500260039 - 2,872,800 2.872.800 2.010.960 57,456
96 PP2500260040 - 120,000,000 120.000.000 84.000.000 2,400,000
97 PP2500260041 - 34,000,000 34.000.000 23.800.000 680,000
98 PP2500260042 - 2,580,000 2.580.000 1.806.000 51,600
99 PP2500260043 - 56,700,000 56.700.000 39.690.000 1,134,000
100 PP2500260044 - 80,280,000 80.280.000 56.196.000 1,605,600
101 PP2500260045 - 16,300,000 16.300.000 11.410.000 326,000
102 PP2500260046 - 25,000,000 25.000.000 17.500.000 500,000
103 PP2500260047 - 15,000,000 15.000.000 10.500.000 300,000
104 PP2500260048 - 57,750,000 57.750.000 40.425.000 1,155,000
105 PP2500260049 - 4,399,500 4.399.500 3.079.650 87,990
106 PP2500260050 - 19,000,000 19.000.000 13.300.000 380,000
107 PP2500260051 - 6,900,000 6.900.000 4.830.000 138,000
108 PP2500260052 - 4,950,000 4.950.000 3.465.000 99,000
109 PP2500260053 - 2,849,700 2.849.700 1.994.790 56,994
110 PP2500260054 - 25,000,000 25.000.000 17.500.000 500,000
111 PP2500260055 - 11,400,000 11.400.000 7.980.000 228,000
112 PP2500260056 - 25,500,000 25.500.000 17.850.000 510,000
113 PP2500260057 - 1,575,000 1.575.000 1.102.500 31,500
114 PP2500260058 - 2,750,000 2.750.000 1.925.000 55,000
115 PP2500260059 - 10,896,000 10.896.000 7.627.200 217,920
116 PP2500260060 - 5,050,000 5.050.000 3.535.000 101,000
117 PP2500260061 - 12,395,000 12.395.000 8.676.500 247,900
118 PP2500260062 - 34,860,000 34.860.000 24.402.000 697,200
119 PP2500260063 - 5,400,000 5.400.000 3.780.000 108,000
120 PP2500260064 - 5,000,000 5.000.000 3.500.000 100,000
121 PP2500260065 - 28,086,000 28.086.000 19.660.200 561,720
122 PP2500260066 - 12,250,000 12.250.000 8.575.000 245,000
123 PP2500260067 - 6,750,000 6.750.000 4.725.000 135,000
124 PP2500260068 - 22,000,000 22.000.000 15.400.000 440,000
125 PP2500260069 - 25,935,000 25.935.000 18.154.500 518,700
126 PP2500260070 - 45,000,000 45.000.000 31.500.000 900,000
127 PP2500260071 - 92,000,000 92.000.000 64.400.000 1,840,000
128 PP2500260072 - 99,400,000 99.400.000 69.580.000 1,988,000
129 PP2500260073 - 24,300,000 24.300.000 17.010.000 486,000
130 PP2500260074 - 72,500,000 72.500.000 50.750.000 1,450,000
131 PP2500260075 - 89,250,000 89.250.000 62.475.000 1,785,000
132 PP2500260076 - 85,000,000 85.000.000 59.500.000 1,700,000
133 PP2500260077 - 47,250,000 47.250.000 33.075.000 945,000
134 PP2500260078 - 270,000,000 270.000.000 189.000.000 5,400,000
135 PP2500260079 - 138,000,000 138.000.000 96.600.000 2,760,000
136 PP2500260080 - 120,000,000 120.000.000 84.000.000 2,400,000
137 PP2500260081 - 190,000,000 190.000.000 133.000.000 3,800,000
138 PP2500260082 - 99,750,000 99.750.000 69.825.000 1,995,000
139 PP2500260083 - 34,000,000 34.000.000 23.800.000 680,000
140 PP2500260084 - 104,500,000 104.500.000 73.150.000 2,090,000
141 PP2500260085 - 786,408,000 786.408.000 550.485.600 15,728,160
142 PP2500260086 - 57,800,000 57.800.000 40.460.000 1,156,000
143 PP2500260087 - 30,000,000 30.000.000 21.000.000 600,000
144 PP2500260088 - 39,600,000 39.600.000 27.720.000 792,000
145 PP2500260089 - 144,000,000 144.000.000 100.800.000 2,880,000
146 PP2500260090 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 126,000
147 PP2500260091 - 12,240,000 12.240.000 8.568.000 244,800
148 PP2500260092 - 5,190,000 5.190.000 3.633.000 103,800
149 PP2500260093 - 18,500,000 18.500.000 12.950.000 370,000
150 PP2500260094 - 27,999,300 27.999.300 19.599.510 559,986
151 PP2500260095 - 27,500,000 27.500.000 19.250.000 550,000
152 PP2500260096 - 33,110,000 33.110.000 23.177.000 662,200
153 PP2500260097 - 6,699,000 6.699.000 4.689.300 133,980
154 PP2500260098 - 36,000,000 36.000.000 25.200.000 720,000
155 PP2500260099 - 7,559,000 7.559.000 5.291.300 151,180
156 PP2500260100 - 5,040,000 5.040.000 3.528.000 100,800
157 PP2500260101 - 26,250,000 26.250.000 18.375.000 525,000
158 PP2500260102 - 29,750,000 29.750.000 20.825.000 595,000
159 PP2500260103 - 16,800,000 16.800.000 11.760.000 336,000
160 PP2500260104 - 68,000,000 68.000.000 47.600.000 1,360,000
161 PP2500260105 - 19,900,000 19.900.000 13.930.000 398,000
162 PP2500260106 - 41,580,000 41.580.000 29.106.000 831,600
163 PP2500260107 - 5,985,000 5.985.000 4.189.500 119,700
164 PP2500260108 - 6,500,000 6.500.000 4.550.000 130,000
165 PP2500260109 - 1,989,000 1.989.000 1.392.300 39,780
166 PP2500260110 - 109,650,000 109.650.000 76.755.000 2,193,000
167 PP2500260111 - 123,900,000 123.900.000 86.730.000 2,478,000
168 PP2500260112 - 22,900,000 22.900.000 16.030.000 458,000
169 PP2500260113 - 15,498,000 15.498.000 10.848.600 309,960
170 PP2500260114 - 75,000,000 75.000.000 52.500.000 1,500,000
171 PP2500260115 - 5,500,000 5.500.000 3.850.000 110,000
172 PP2500260116 - 32,500,000 32.500.000 22.750.000 650,000
173 PP2500260117 - 3,200,000 3.200.000 2.240.000 64,000
174 PP2500260118 - 3,000,000 3.000.000 2.100.000 60,000
175 PP2500260119 - 22,359,000 22.359.000 15.651.300 447,180
176 PP2500260120 - 5,895,000 5.895.000 4.126.500 117,900
177 PP2500260121 - 6,000,000 6.000.000 4.200.000 120,000
178 PP2500260122 - 22,500,000 22.500.000 15.750.000 450,000
179 PP2500260123 - 26,400,000 26.400.000 18.480.000 528,000
180 PP2500260124 - 9,250,000 9.250.000 6.475.000 185,000
181 PP2500260125 - 9,750,000 9.750.000 6.825.000 195,000
182 PP2500260126 - 17,719,800 17.719.800 12.403.860 354,396
183 PP2500260127 - 7,950,000 7.950.000 5.565.000 159,000
184 PP2500260128 - 23,625,000 23.625.000 16.537.500 472,500
185 PP2500260129 - 2,050,000 2.050.000 1.435.000 41,000
186 PP2500260130 - 40,000,000 40.000.000 28.000.000 800,000
187 PP2500260131 - 8,890,000 8.890.000 6.223.000 177,800
188 PP2500260132 - 20,500,000 20.500.000 14.350.000 410,000
189 PP2500260133 - 7,500,000 7.500.000 5.250.000 150,000
190 PP2500260134 - 22,700,000 22.700.000 15.890.000 454,000
191 PP2500260135 - 35,000,000 35.000.000 24.500.000 700,000
192 PP2500260136 - 3,900,000 3.900.000 2.730.000 78,000
193 PP2500260137 - 1,525,000 1.525.000 1.067.500 30,500
194 PP2500260138 - 12,500,000 12.500.000 8.750.000 250,000
195 PP2500260139 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 126,000
196 PP2500260140 - 4,500,000 4.500.000 3.150.000 90,000
197 PP2500260141 - 45,873,000 45.873.000 32.111.100 917,460
198 PP2500260142 - 34,335,000 34.335.000 24.034.500 686,700
199 PP2500260143 - 34,000,000 34.000.000 23.800.000 680,000
200 PP2500260144 - 30,000,000 30.000.000 21.000.000 600,000
201 PP2500260145 - 12,450,000 12.450.000 8.715.000 249,000
202 PP2500260146 - 55,560,000 55.560.000 38.892.000 1,111,200
203 PP2500260147 - 36,000,000 36.000.000 25.200.000 720,000
204 PP2500260148 - 1,500,000 1.500.000 1.050.000 30,000
205 PP2500260149 - 11,250,000 11.250.000 7.875.000 225,000
206 PP2500260150 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 126,000
207 PP2500260151 - 6,700,000 6.700.000 4.690.000 134,000
208 PP2500260152 - 9,975,000 9.975.000 6.982.500 199,500
209 PP2500260153 - 1,445,000 1.445.000 1.011.500 28,900
210 PP2500260154 - 6,658,000 6.658.000 4.660.600 133,160
211 PP2500260155 - 21,000,000 21.000.000 14.700.000 420,000
212 PP2500260156 - 49,380,500 49.380.500 34.566.350 987,610
213 PP2500260157 - 22,000,000 22.000.000 15.400.000 440,000
214 PP2500260158 - 11,600,000 11.600.000 8.120.000 232,000
215 PP2500260159 - 15,000,000 15.000.000 10.500.000 300,000
216 PP2500260160 - 4,014,150 4.014.150 2.809.905 80,283
217 PP2500260161 - 18,935,000 18.935.000 13.254.500 378,700
218 PP2500260162 - 8,000,000 8.000.000 5.600.000 160,000
219 PP2500260163 - 6,009,600 6.009.600 4.206.720 120,192
220 PP2500260164 - 2,350,000 2.350.000 1.645.000 47,000
221 PP2500260165 - 4,640,000 4.640.000 3.248.000 92,800
222 PP2500260166 - 6,750,000 6.750.000 4.725.000 135,000
223 PP2500260167 - 6,500,000 6.500.000 4.550.000 130,000
224 PP2500260168 - 6,750,000 6.750.000 4.725.000 135,000
225 PP2500260169 - 12,840,000 12.840.000 8.988.000 256,800
226 PP2500260170 - 10,500,000 10.500.000 7.350.000 210,000
227 PP2500260171 - 4,250,000 4.250.000 2.975.000 85,000
228 PP2500260172 - 3,192,000 3.192.000 2.234.400 63,840
229 PP2500260173 - 27,000,000 27.000.000 18.900.000 540,000
230 PP2500260174 - 12,000,000 12.000.000 8.400.000 240,000
231 PP2500260175 - 12,490,000 12.490.000 8.743.000 249,800
232 PP2500260176 - 4,436,600 4.436.600 3.105.620 88,732
233 PP2500260177 - 25,140,000 25.140.000 17.598.000 502,800
234 PP2500260178 - 600,000 600.000 420.000 12,000
235 PP2500260179 - 3,200,000 3.200.000 2.240.000 64,000
236 PP2500260180 - 3,800,000 3.800.000 2.660.000 76,000
237 PP2500260181 - 1,700,000 1.700.000 1.190.000 34,000
238 PP2500260182 - 84,095,000 84.095.000 58.866.500 1,681,900
239 PP2500260183 - 52,500,000 52.500.000 36.750.000 1,050,000
240 PP2500260184 - 52,500,000 52.500.000 36.750.000 1,050,000
241 PP2500260185 - 8,500,000 8.500.000 5.950.000 170,000
242 PP2500260186 - 27,000,000 27.000.000 18.900.000 540,000
243 PP2500260187 - 35,000,000 35.000.000 24.500.000 700,000
244 PP2500260188 - 29,750,000 29.750.000 20.825.000 595,000
245 PP2500260189 - 11,000,000 11.000.000 7.700.000 220,000
246 PP2500260190 - 12,900,000 12.900.000 9.030.000 258,000
247 PP2500260191 - 47,000,000 47.000.000 32.900.000 940,000
248 PP2500260192 - 5,250,000 5.250.000 3.675.000 105,000
249 PP2500260193 - 10,506,800 10.506.800 7.354.760 210,136
250 PP2500260194 - 14,059,900 14.059.900 9.841.930 281,198
251 PP2500260195 - 1,880,000 1.880.000 1.316.000 37,600
252 PP2500260196 - 1,260,000 1.260.000 882.000 25,200
253 PP2500260197 - 3,750,000 3.750.000 2.625.000 75,000
254 PP2500260198 - 9,834,000 9.834.000 6.883.800 196,680
255 PP2500260199 - 3,789,000 3.789.000 2.652.300 75,780
256 PP2500260200 - 12,600,000 12.600.000 8.820.000 252,000
257 PP2500260201 - 12,000,000 12.000.000 8.400.000 240,000
258 PP2500260202 - 26,460,000 26.460.000 18.522.000 529,200
259 PP2500260203 - 9,409,000 9.409.000 6.586.300 188,180
260 PP2500260204 - 84,000,000 84.000.000 58.800.000 1,680,000
261 PP2500260205 - 30,500,000 30.500.000 21.350.000 610,000
262 PP2500260206 - 47,460,000 47.460.000 33.222.000 949,200
263 PP2500260207 - 17,808,000 17.808.000 12.465.600 356,160
264 PP2500260208 - 18,900,000 18.900.000 13.230.000 378,000
265 PP2500260209 - 185,220,000 185.220.000 129.654.000 3,704,400
266 PP2500260210 - 4,200,000 4.200.000 2.940.000 84,000
267 PP2500260211 - 17,500,000 17.500.000 12.250.000 350,000
268 PP2500260212 - 120,420,000 120.420.000 84.294.000 2,408,400
269 PP2500260213 - 5,500,000 5.500.000 3.850.000 110,000
270 PP2500260214 - 19,450,000 19.450.000 13.615.000 389,000
271 PP2500260215 - 19,215,000 19.215.000 13.450.500 384,300
272 PP2500260216 - 51,500,000 51.500.000 36.050.000 1,030,000
273 PP2500260217 - 296,000,000 296.000.000 207.200.000 5,920,000
274 PP2500260218 - 27,500,000 27.500.000 19.250.000 550,000
275 PP2500260219 - 10,332,000 10.332.000 7.232.400 206,640
276 PP2500260220 - 72,140,000 72.140.000 50.498.000 1,442,800
277 PP2500260221 - 46,500,000 46.500.000 32.550.000 930,000
278 PP2500260222 - 8,500,000 8.500.000 5.950.000 170,000
279 PP2500260223 - 60,500,000 60.500.000 42.350.000 1,210,000
280 PP2500260224 - 4,400,000 4.400.000 3.080.000 88,000
281 PP2500260225 - 20,700,000 20.700.000 14.490.000 414,000
282 PP2500260226 - 25,000,000 25.000.000 17.500.000 500,000
283 PP2500260227 - 30,030,000 30.030.000 21.021.000 600,600
284 PP2500260228 - 7,100,000 7.100.000 4.970.000 142,000
285 PP2500260229 - 1,400,000 1.400.000 980.000 28,000
286 PP2500260230 - 13,750,000 13.750.000 9.625.000 275,000
287 PP2500260231 - 3,542,000 3.542.000 2.479.400 70,840
288 PP2500260232 - 1,440,000 1.440.000 1.008.000 28,800
289 PP2500260233 - 22,000,000 22.000.000 15.400.000 440,000
290 PP2500260234 - 21,560,000 21.560.000 15.092.000 431,200
291 PP2500260235 - 49,750,000 49.750.000 34.825.000 995,000
292 PP2500260236 - 23,160,000 23.160.000 16.212.000 463,200
293 PP2500260237 - 7,959,000 7.959.000 5.571.300 159,180
294 PP2500260238 - 11,200,000 11.200.000 7.840.000 224,000
295 PP2500260239 - 1,250,000 1.250.000 875.000 25,000
296 PP2500260240 - 20,790,000 20.790.000 14.553.000 415,800
297 PP2500260241 - 65,998,000 65.998.000 46.198.600 1,319,960
298 PP2500260242 - 1,450,000 1.450.000 1.015.000 29,000
299 PP2500260243 - 58,500,000 58.500.000 40.950.000 1,170,000
300 PP2500260244 - 1,800,000 1.800.000 1.260.000 36,000
301 PP2500260245 - 270,460,000 270.460.000 189.322.000 5,409,200
302 PP2500260246 - 9,900,000 9.900.000 6.930.000 198,000
303 PP2500260247 - 52,542,000 52.542.000 36.779.400 1,050,840
304 PP2500260248 - 42,500,000 42.500.000 29.750.000 850,000
305 PP2500260249 - 13,880,000 13.880.000 9.716.000 277,600
306 PP2500260250 - 5,500,000 5.500.000 3.850.000 110,000
307 PP2500260251 - 24,100,000 24.100.000 16.870.000 482,000
308 PP2500260252 - 61,000,000 61.000.000 42.700.000 1,220,000
309 PP2500260253 - 17,500,000 17.500.000 12.250.000 350,000
310 PP2500260254 - 5,750,000 5.750.000 4.025.000 115,000
311 PP2500260255 - 85,500,000 85.500.000 59.850.000 1,710,000
312 PP2500260256 - 39,500,000 39.500.000 27.650.000 790,000
313 PP2500260257 - 30,000,000 30.000.000 21.000.000 600,000
314 PP2500260258 - 29,060,000 29.060.000 20.342.000 581,200
315 PP2500260259 - 130,000,000 130.000.000 91.000.000 2,600,000
316 PP2500260260 - 89,000,000 89.000.000 62.300.000 1,780,000
317 PP2500260261 - 70,000,000 70.000.000 49.000.000 1,400,000
318 PP2500260262 - 11,200,000 11.200.000 7.840.000 224,000
319 PP2500260263 - 5,400,000 5.400.000 3.780.000 108,000
320 PP2500260264 - 3,100,000 3.100.000 2.170.000 62,000
321 PP2500260265 - 55,080,000 55.080.000 38.556.000 1,101,600
322 PP2500260266 - 13,650,000 13.650.000 9.555.000 273,000
323 PP2500260267 - 97,073,200 97.073.200 67.951.240 1,941,464
324 PP2500260268 - 76,020,000 76.020.000 53.214.000 1,520,400
325 PP2500260269 - 19,000,000 19.000.000 13.300.000 380,000
326 PP2500260270 - 6,100,000 6.100.000 4.270.000 122,000
327 PP2500260271 - 95,000,000 95.000.000 66.500.000 1,900,000
328 PP2500260272 - 26,000,000 26.000.000 18.200.000 520,000
329 PP2500260273 - 8,300,000 8.300.000 5.810.000 166,000
330 PP2500260274 - 105,800,000 105.800.000 74.060.000 2,116,000
331 PP2500260275 - 78,000,000 78.000.000 54.600.000 1,560,000
332 PP2500260276 - 44,360,000 44.360.000 31.052.000 887,200
333 PP2500260277 - 7,000,000 7.000.000 4.900.000 140,000
334 PP2500260278 - 7,686,000 7.686.000 5.380.200 153,720
335 PP2500260279 - 34,500,000 34.500.000 24.150.000 690,000
336 PP2500260280 - 25,000,000 25.000.000 17.500.000 500,000
337 PP2500260281 - 145,215,000 145.215.000 101.650.500 2,904,300
338 PP2500260282 - 10,750,000 10.750.000 7.525.000 215,000
339 PP2500260283 - 165,000,000 165.000.000 115.500.000 3,300,000
340 PP2500260284 - 120,000,000 120.000.000 84.000.000 2,400,000
341 PP2500260285 - 39,900,000 39.900.000 27.930.000 798,000
342 PP2500260286 - 12,075,000 12.075.000 8.452.500 241,500
343 PP2500260287 - 36,000,000 36.000.000 25.200.000 720,000
344 PP2500260288 - 5,600,000 5.600.000 3.920.000 112,000
345 PP2500260289 - 17,020,000 17.020.000 11.914.000 340,400
346 PP2500260290 - 58,350,000 58.350.000 40.845.000 1,167,000
347 PP2500260291 - 155,400,000 155.400.000 108.780.000 3,108,000
348 PP2500260292 - 64,000,000 64.000.000 44.800.000 1,280,000
349 PP2500260293 - 19,500,000 19.500.000 13.650.000 390,000
350 PP2500260294 - 20,462,400 20.462.400 14.323.680 409,248
351 PP2500260295 - 28,000,000 28.000.000 19.600.000 560,000
352 PP2500260296 - 51,400,000 51.400.000 35.980.000 1,028,000
353 PP2500260297 - 15,147,000 15.147.000 10.602.900 302,940
354 PP2500260298 - 30,050,000 30.050.000 21.035.000 601,000
355 PP2500260299 - 22,500,000 22.500.000 15.750.000 450,000
356 PP2500260300 - 31,500,000 31.500.000 22.050.000 630,000
357 PP2500260301 - 21,100,000 21.100.000 14.770.000 422,000
358 PP2500260302 - 62,160,000 62.160.000 43.512.000 1,243,200
359 PP2500260303 - 13,500,000 13.500.000 9.450.000 270,000
360 PP2500260304 - 26,250,000 26.250.000 18.375.000 525,000
361 PP2500260305 - 13,200,000 13.200.000 9.240.000 264,000
362 PP2500260306 - 29,810,000 29.810.000 20.867.000 596,200
363 PP2500260307 - 1,837,500 1.837.500 1.286.250 36,750
364 PP2500260308 - 29,400,000 29.400.000 20.580.000 588,000
365 PP2500260309 - 11,900,000 11.900.000 8.330.000 238,000
366 PP2500260310 - 17,500,000 17.500.000 12.250.000 350,000
367 PP2500260311 - 2,600,000 2.600.000 1.820.000 52,000
368 PP2500260312 - 1,000,000 1.000.000 700.000 20,000
369 PP2500260313 - 2,500,000 2.500.000 1.750.000 50,000
370 PP2500260314 - 12,075,000 12.075.000 8.452.500 241,500
371 PP2500260315 - 40,000,000 40.000.000 28.000.000 800,000
372 PP2500260316 - 48,000,000 48.000.000 33.600.000 960,000
373 PP2500260317 - 11,000,000 11.000.000 7.700.000 220,000
374 PP2500260318 - 36,000,000 36.000.000 25.200.000 720,000
375 PP2500260319 - 46,120,000 46.120.000 32.284.000 922,400
376 PP2500260320 - 24,000,000 24.000.000 16.800.000 480,000
377 PP2500260321 - 78,000,000 78.000.000 54.600.000 1,560,000
378 PP2500260322 - 27,468,000 27.468.000 19.227.600 549,360
379 PP2500260323 - 21,000,000 21.000.000 14.700.000 420,000
380 PP2500260324 - 27,900,800 27.900.800 19.530.560 558,016
381 PP2500260325 - 340,200,000 340.200.000 238.140.000 6,804,000
382 PP2500260326 - 45,000,000 45.000.000 31.500.000 900,000
383 PP2500260327 - 34,000,000 34.000.000 23.800.000 680,000
384 PP2500260328 - 25,000,000 25.000.000 17.500.000 500,000
385 PP2500260329 - 420,000 420.000 294.000 8,400
386 PP2500260330 - 104,790,000 104.790.000 73.353.000 2,095,800
387 PP2500260331 - 12,000,000 12.000.000 8.400.000 240,000
388 PP2500260332 - 70,200,000 70.200.000 49.140.000 1,404,000
389 PP2500260333 - 20,056,000 20.056.000 14.039.200 401,120
390 PP2500260334 - 3,500,000 3.500.000 2.450.000 70,000
391 PP2500260335 - 12,320,000 12.320.000 8.624.000 246,400
392 PP2500260336 - 18,801,000 18.801.000 13.160.700 376,020
393 PP2500260337 - 26,464,600 26.464.600 18.525.220 529,292
394 PP2500260338 - 19,374,000 19.374.000 13.561.800 387,480
395 PP2500260339 - 9,700,000 9.700.000 6.790.000 194,000
396 PP2500260340 - 4,600,000 4.600.000 3.220.000 92,000
397 PP2500260341 - 16,074,000 16.074.000 11.251.800 321,480
398 PP2500260342 - 13,725,000 13.725.000 9.607.500 274,500
399 PP2500260343 - 10,400,000 10.400.000 7.280.000 208,000
400 PP2500260344 - 102,000 102.000 71.400 2,040
401 PP2500260345 - 10,508,800 10.508.800 7.356.160 210,176
402 PP2500260346 - 3,990,000 3.990.000 2.793.000 79,800
403 PP2500260347 - 11,200,000 11.200.000 7.840.000 224,000
404 PP2500260348 - 32,500,000 32.500.000 22.750.000 650,000
405 PP2500260349 - 27,090,000 27.090.000 18.963.000 541,800
406 PP2500260350 - 10,000,000 10.000.000 7.000.000 200,000
407 PP2500260351 - 717,600,000 717.600.000 502.320.000 14,352,000
408 PP2500260352 - 8,150,000 8.150.000 5.705.000 163,000
409 PP2500260353 - 9,000,000 9.000.000 6.300.000 180,000
410 PP2500260354 - 24,500,000 24.500.000 17.150.000 490,000
411 PP2500260355 - 48,060,000 48.060.000 33.642.000 961,200
412 PP2500260356 - 21,780,000 21.780.000 15.246.000 435,600
413 PP2500260357 - 9,450,000 9.450.000 6.615.000 189,000
414 PP2500260358 - 5,880,000 5.880.000 4.116.000 117,600
415 PP2500260359 - 21,000,000 21.000.000 14.700.000 420,000
416 PP2500260360 - 405,000 405.000 283.500 8,100
417 PP2500260361 - 8,750,000 8.750.000 6.125.000 175,000
418 PP2500260362 - 40,461,800 40.461.800 28.323.260 809,236
419 PP2500260363 - 18,427,500 18.427.500 12.899.250 368,550
420 PP2500260364 - 61,996,200 61.996.200 43.397.340 1,239,924
421 PP2500260365 - 35,500,000 35.500.000 24.850.000 710,000
422 PP2500260366 - 36,900,000 36.900.000 25.830.000 738,000
423 PP2500260367 - 419,000 419.000 293.300 8,380
424 PP2500260368 - 2,700,000 2.700.000 1.890.000 54,000
425 PP2500260369 - 945,000 945.000 661.500 18,900
426 PP2500260370 - 8,158,500 8.158.500 5.710.950 163,170
427 PP2500260371 - 2,980,000 2.980.000 2.086.000 59,600
428 PP2500260372 - 575,000 575.000 402.500 11,500
429 PP2500260373 - 4,000,000 4.000.000 2.800.000 80,000
430 PP2500260374 - 8,400,000 8.400.000 5.880.000 168,000
431 PP2500260375 - 2,100,000 2.100.000 1.470.000 42,000
432 PP2500260376 - 8,700,000 8.700.000 6.090.000 174,000
433 PP2500260377 - 11,897,000 11.897.000 8.327.900 237,940
434 PP2500260378 - 52,500,000 52.500.000 36.750.000 1,050,000
435 PP2500260379 - 8,500,000 8.500.000 5.950.000 170,000
436 PP2500260380 - 22,050,000 22.050.000 15.435.000 441,000
437 PP2500260381 - 45,600,000 45.600.000 31.920.000 912,000
438 PP2500260382 - 9,500,000 9.500.000 6.650.000 190,000
439 PP2500260383 - 61,440,000 61.440.000 43.008.000 1,228,800
440 PP2500260384 - 39,600,000 39.600.000 27.720.000 792,000
441 PP2500260385 - 35,350,000 35.350.000 24.745.000 707,000
442 PP2500260386 - 11,550,000 11.550.000 8.085.000 231,000
443 PP2500260387 - 6,880,000 6.880.000 4.816.000 137,600
444 PP2500260388 - 6,300,000 6.300.000 4.410.000 126,000
445 PP2500260389 - 78,000,000 78.000.000 54.600.000 1,560,000
446 PP2500260390 - 34,500,000 34.500.000 24.150.000 690,000
447 PP2500260391 - 40,000,000 40.000.000 28.000.000 800,000
448 PP2500260392 - 13,500,000 13.500.000 9.450.000 270,000
449 PP2500260393 - 556,000 556.000 389.200 11,120
450 PP2500260394 - 12,000,000 12.000.000 8.400.000 240,000
451 PP2500260395 - 19,000,000 19.000.000 13.300.000 380,000
452 PP2500260396 - 9,250,000 9.250.000 6.475.000 185,000
453 PP2500260397 - 144,270,000 144.270.000 100.989.000 2,885,400
454 PP2500260398 - 178,260,000 178.260.000 124.782.000 3,565,200
455 PP2500260399 - 19,000,000 19.000.000 13.300.000 380,000
456 PP2500260400 - 17,500,000 17.500.000 12.250.000 350,000
457 PP2500260401 - 9,130,000 9.130.000 6.391.000 182,600
Mã phần lô PP2500259945
Giá từng phần lô 2,226,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.226.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.558.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 44,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259946
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259947
Giá từng phần lô 41,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 832,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259948
Giá từng phần lô 24,724,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.724.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.307.150
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 494,490
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259949
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259950
Giá từng phần lô 4,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.360.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 96,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259951
Giá từng phần lô 17,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259952
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259953
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259954
Giá từng phần lô 19,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.377.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 382,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259955
Giá từng phần lô 33,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 672,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259956
Giá từng phần lô 21,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 438,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259957
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259958
Giá từng phần lô 15,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.696.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 305,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259959
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259960
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259961
Giá từng phần lô 4,039,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.039.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.827.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,796
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259962
Giá từng phần lô 1,323,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.323.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 926.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 26,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259963
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 804,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259964
Giá từng phần lô 27,930,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.551.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259965
Giá từng phần lô 38,976,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.976.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.283.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 779,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259966
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259967
Giá từng phần lô 12,645,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.645.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.851.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259968
Giá từng phần lô 124,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.912.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,483,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259969
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259970
Giá từng phần lô 3,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.688.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259971
Giá từng phần lô 14,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 285,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259972
Giá từng phần lô 12,898,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.898.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.028.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 257,970
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259973
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259974
Giá từng phần lô 22,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 448,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259975
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259976
Giá từng phần lô 29,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259977
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259978
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259979
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259980
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 616,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259981
Giá từng phần lô 357,390,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 357.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.173.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,147,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259982
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259983
Giá từng phần lô 8,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 178,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259984
Giá từng phần lô 15,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 308,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259985
Giá từng phần lô 17,385,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.385.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.169.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 347,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259986
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259987
Giá từng phần lô 78,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,565,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259988
Giá từng phần lô 244,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 244.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 170.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259989
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259990
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259991
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259992
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259993
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259994
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259995
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259996
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259997
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259998
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500259999
Giá từng phần lô 42,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260000
Giá từng phần lô 21,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 432,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260001
Giá từng phần lô 8,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.195.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260002
Giá từng phần lô 13,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.620.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 272,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260003
Giá từng phần lô 5,662,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.662.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.963.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 113,240
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260004
Giá từng phần lô 97,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 68.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,952,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260005
Giá từng phần lô 14,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 288,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260006
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260007
Giá từng phần lô 69,825,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.825.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.877.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,396,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260008
Giá từng phần lô 18,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.153.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 375,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260009
Giá từng phần lô 14,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.290.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260010
Giá từng phần lô 88,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.740.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,764,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260011
Giá từng phần lô 13,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 265,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260012
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260013
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260014
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 980,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260015
Giá từng phần lô 11,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 230,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260016
Giá từng phần lô 7,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.998.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260017
Giá từng phần lô 7,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 144,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260018
Giá từng phần lô 36,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 735,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260019
Giá từng phần lô 50,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,000,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260020
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 490.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260021
Giá từng phần lô 109,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260022
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260023
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260024
Giá từng phần lô 39,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 784,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260025
Giá từng phần lô 22,470,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.729.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 449,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260026
Giá từng phần lô 7,770,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.770.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.439.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 155,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260027
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260028
Giá từng phần lô 78,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,575,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260029
Giá từng phần lô 475,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 475.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 332.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 9,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260030
Giá từng phần lô 59,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.748.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,192,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260031
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260032
Giá từng phần lô 4,035,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.035.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.824.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260033
Giá từng phần lô 314,874,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 314.874.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.411.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,297,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260034
Giá từng phần lô 125,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 125.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 87.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260035
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260036
Giá từng phần lô 28,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 568,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260037
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 590,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260038
Giá từng phần lô 3,710,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.710.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.597.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 74,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260039
Giá từng phần lô 2,872,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.872.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.010.960
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 57,456
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260040
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260041
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260042
Giá từng phần lô 2,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.806.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 51,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260043
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,134,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260044
Giá từng phần lô 80,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,605,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260045
Giá từng phần lô 16,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 326,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260046
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260047
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260048
Giá từng phần lô 57,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.425.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,155,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260049
Giá từng phần lô 4,399,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.399.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.079.650
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 87,990
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260050
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260051
Giá từng phần lô 6,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 138,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260052
Giá từng phần lô 4,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.465.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 99,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260053
Giá từng phần lô 2,849,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.849.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.994.790
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 56,994
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260054
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260055
Giá từng phần lô 11,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 228,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260056
Giá từng phần lô 25,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 510,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260057
Giá từng phần lô 1,575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.102.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 31,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260058
Giá từng phần lô 2,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.925.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 55,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260059
Giá từng phần lô 10,896,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.896.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.627.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 217,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260060
Giá từng phần lô 5,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.535.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 101,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260061
Giá từng phần lô 12,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.395.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.676.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 247,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260062
Giá từng phần lô 34,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.402.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 697,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260063
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260064
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260065
Giá từng phần lô 28,086,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.086.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.660.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 561,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260066
Giá từng phần lô 12,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.575.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 245,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260067
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260068
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260069
Giá từng phần lô 25,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.154.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 518,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260070
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260071
Giá từng phần lô 92,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 92.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,840,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260072
Giá từng phần lô 99,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,988,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260073
Giá từng phần lô 24,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.010.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 486,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260074
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260075
Giá từng phần lô 89,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,785,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260076
Giá từng phần lô 85,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260077
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 945,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260078
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260079
Giá từng phần lô 138,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 138.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 96.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,760,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260080
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260081
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 190.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260082
Giá từng phần lô 99,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,995,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260083
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260084
Giá từng phần lô 104,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,090,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260085
Giá từng phần lô 786,408,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 786.408.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 550.485.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 15,728,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260086
Giá từng phần lô 57,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.460.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,156,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260087
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260088
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260089
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,880,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260090
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260091
Giá từng phần lô 12,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.240.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.568.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 244,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260092
Giá từng phần lô 5,190,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.633.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 103,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260093
Giá từng phần lô 18,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 370,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260094
Giá từng phần lô 27,999,300
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.999.300
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.599.510
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 559,986
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260095
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260096
Giá từng phần lô 33,110,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.110.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.177.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 662,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260097
Giá từng phần lô 6,699,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.699.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.689.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,980
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260098
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260099
Giá từng phần lô 7,559,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.559.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.291.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 151,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260100
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.040.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 100,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260101
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260102
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260103
Giá từng phần lô 16,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.760.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 336,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260104
Giá từng phần lô 68,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 68.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,360,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260105
Giá từng phần lô 19,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 398,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260106
Giá từng phần lô 41,580,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.580.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.106.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 831,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260107
Giá từng phần lô 5,985,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.985.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.189.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260108
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260109
Giá từng phần lô 1,989,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.989.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.392.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 39,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260110
Giá từng phần lô 109,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 109.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 76.755.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,193,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260111
Giá từng phần lô 123,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 123.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 86.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,478,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260112
Giá từng phần lô 22,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 458,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260113
Giá từng phần lô 15,498,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.498.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.848.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 309,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260114
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260115
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260116
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260117
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260118
Giá từng phần lô 3,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 60,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260119
Giá từng phần lô 22,359,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.359.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.651.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 447,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260120
Giá từng phần lô 5,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.895.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.126.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260121
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260122
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260123
Giá từng phần lô 26,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.480.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 528,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260124
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260125
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 195,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260126
Giá từng phần lô 17,719,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.719.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.403.860
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 354,396
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260127
Giá từng phần lô 7,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.565.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260128
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 472,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260129
Giá từng phần lô 2,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 41,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260130
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260131
Giá từng phần lô 8,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.223.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 177,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260132
Giá từng phần lô 20,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 410,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260133
Giá từng phần lô 7,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 150,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260134
Giá từng phần lô 22,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 454,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260135
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260136
Giá từng phần lô 3,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.730.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 78,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260137
Giá từng phần lô 1,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.067.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260138
Giá từng phần lô 12,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 250,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260139
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260140
Giá từng phần lô 4,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 90,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260141
Giá từng phần lô 45,873,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.873.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.111.100
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 917,460
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260142
Giá từng phần lô 34,335,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.335.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.034.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 686,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260143
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260144
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260145
Giá từng phần lô 12,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.715.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260146
Giá từng phần lô 55,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.892.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,111,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260147
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260148
Giá từng phần lô 1,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 30,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260149
Giá từng phần lô 11,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 225,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260150
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260151
Giá từng phần lô 6,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 134,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260152
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 199,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260153
Giá từng phần lô 1,445,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.445.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.011.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260154
Giá từng phần lô 6,658,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.658.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.660.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 133,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260155
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260156
Giá từng phần lô 49,380,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.380.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.566.350
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 987,610
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260157
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260158
Giá từng phần lô 11,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.120.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 232,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260159
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260160
Giá từng phần lô 4,014,150
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.014.150
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.809.905
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,283
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260161
Giá từng phần lô 18,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.935.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.254.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,700
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260162
Giá từng phần lô 8,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 160,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260163
Giá từng phần lô 6,009,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.009.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.206.720
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 120,192
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260164
Giá từng phần lô 2,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 47,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260165
Giá từng phần lô 4,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260166
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260167
Giá từng phần lô 6,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 130,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260168
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 135,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260169
Giá từng phần lô 12,840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.840.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.988.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 256,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260170
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260171
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 85,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260172
Giá từng phần lô 3,192,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.192.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.234.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 63,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260173
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260174
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260175
Giá từng phần lô 12,490,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.490.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.743.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 249,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260176
Giá từng phần lô 4,436,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.436.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.105.620
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,732
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260177
Giá từng phần lô 25,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.598.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 502,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260178
Giá từng phần lô 600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 12,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260179
Giá từng phần lô 3,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 64,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260180
Giá từng phần lô 3,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.660.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 76,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260181
Giá từng phần lô 1,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.190.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 34,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260182
Giá từng phần lô 84,095,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.866.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,681,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260183
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260184
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260185
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260186
Giá từng phần lô 27,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 540,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260187
Giá từng phần lô 35,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 700,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260188
Giá từng phần lô 29,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 595,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260189
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260190
Giá từng phần lô 12,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 258,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260191
Giá từng phần lô 47,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 940,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260192
Giá từng phần lô 5,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.675.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 105,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260193
Giá từng phần lô 10,506,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.506.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.354.760
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,136
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260194
Giá từng phần lô 14,059,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.059.900
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.841.930
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 281,198
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260195
Giá từng phần lô 1,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.316.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 37,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260196
Giá từng phần lô 1,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 882.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260197
Giá từng phần lô 3,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260198
Giá từng phần lô 9,834,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.834.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.883.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 196,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260199
Giá từng phần lô 3,789,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.789.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.652.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 75,780
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260200
Giá từng phần lô 12,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 252,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260201
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260202
Giá từng phần lô 26,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.522.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260203
Giá từng phần lô 9,409,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.409.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.586.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 188,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260204
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260205
Giá từng phần lô 30,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 610,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260206
Giá từng phần lô 47,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.222.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 949,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260207
Giá từng phần lô 17,808,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.808.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.465.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 356,160
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260208
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 378,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260209
Giá từng phần lô 185,220,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 185.220.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 129.654.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,704,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260210
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 84,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260211
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260212
Giá từng phần lô 120,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,408,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260213
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260214
Giá từng phần lô 19,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 389,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260215
Giá từng phần lô 19,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.450.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 384,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260216
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,030,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260217
Giá từng phần lô 296,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 207.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,920,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260218
Giá từng phần lô 27,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 550,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260219
Giá từng phần lô 10,332,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.332.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.232.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 206,640
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260220
Giá từng phần lô 72,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,442,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260221
Giá từng phần lô 46,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 930,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260222
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260223
Giá từng phần lô 60,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,210,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260224
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 88,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260225
Giá từng phần lô 20,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.490.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 414,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260226
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260227
Giá từng phần lô 30,030,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.030.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.021.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260228
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 142,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260229
Giá từng phần lô 1,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260230
Giá từng phần lô 13,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.625.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 275,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260231
Giá từng phần lô 3,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.479.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260232
Giá từng phần lô 1,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 28,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260233
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 440,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260234
Giá từng phần lô 21,560,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.092.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 431,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260235
Giá từng phần lô 49,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 995,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260236
Giá từng phần lô 23,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.212.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 463,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260237
Giá từng phần lô 7,959,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.959.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.571.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 159,180
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260238
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260239
Giá từng phần lô 1,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 875.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 25,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260240
Giá từng phần lô 20,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.553.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 415,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260241
Giá từng phần lô 65,998,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.998.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.198.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,319,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260242
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 29,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260243
Giá từng phần lô 58,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,170,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260244
Giá từng phần lô 1,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.260.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260245
Giá từng phần lô 270,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.460.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.322.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 5,409,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260246
Giá từng phần lô 9,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 198,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260247
Giá từng phần lô 52,542,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.542.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.779.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,840
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260248
Giá từng phần lô 42,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 850,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260249
Giá từng phần lô 13,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.716.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 277,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260250
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 110,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260251
Giá từng phần lô 24,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 482,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260252
Giá từng phần lô 61,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260253
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260254
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 115,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260255
Giá từng phần lô 85,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,710,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260256
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 790,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260257
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260258
Giá từng phần lô 29,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.342.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 581,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260259
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 130.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,600,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260260
Giá từng phần lô 89,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 89.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,780,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260261
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260262
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260263
Giá từng phần lô 5,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 108,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260264
Giá từng phần lô 3,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 62,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260265
Giá từng phần lô 55,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.556.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,101,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260266
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 273,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260267
Giá từng phần lô 97,073,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.073.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.951.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,941,464
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260268
Giá từng phần lô 76,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.214.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,520,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260269
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260270
Giá từng phần lô 6,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.270.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 122,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260271
Giá từng phần lô 95,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260272
Giá từng phần lô 26,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 520,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260273
Giá từng phần lô 8,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 166,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260274
Giá từng phần lô 105,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.060.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,116,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260275
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260276
Giá từng phần lô 44,360,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.360.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.052.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 887,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260277
Giá từng phần lô 7,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 140,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260278
Giá từng phần lô 7,686,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.686.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.380.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 153,720
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260279
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260280
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260281
Giá từng phần lô 145,215,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.215.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.650.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,904,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260282
Giá từng phần lô 10,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 215,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260283
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,300,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260284
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,400,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260285
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 798,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260286
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260287
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260288
Giá từng phần lô 5,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 112,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260289
Giá từng phần lô 17,020,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.914.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 340,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260290
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,167,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260291
Giá từng phần lô 155,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 155.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 108.780.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,108,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260292
Giá từng phần lô 64,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,280,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260293
Giá từng phần lô 19,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 390,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260294
Giá từng phần lô 20,462,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.462.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.323.680
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 409,248
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260295
Giá từng phần lô 28,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260296
Giá từng phần lô 51,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,028,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260297
Giá từng phần lô 15,147,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.147.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.602.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 302,940
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260298
Giá từng phần lô 30,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.035.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 601,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260299
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 450,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260300
Giá từng phần lô 31,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 630,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260301
Giá từng phần lô 21,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 422,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260302
Giá từng phần lô 62,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.160.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.512.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,243,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260303
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260304
Giá từng phần lô 26,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 525,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260305
Giá từng phần lô 13,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 264,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260306
Giá từng phần lô 29,810,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.867.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 596,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260307
Giá từng phần lô 1,837,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.837.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.286.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 36,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260308
Giá từng phần lô 29,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.580.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 588,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260309
Giá từng phần lô 11,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 238,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260310
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260311
Giá từng phần lô 2,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.820.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 52,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260312
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 20,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260313
Giá từng phần lô 2,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260314
Giá từng phần lô 12,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.075.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.452.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 241,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260315
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260316
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 960,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260317
Giá từng phần lô 11,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 220,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260318
Giá từng phần lô 36,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 720,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260319
Giá từng phần lô 46,120,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.120.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.284.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260320
Giá từng phần lô 24,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 480,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260321
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260322
Giá từng phần lô 27,468,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.468.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.227.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 549,360
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260323
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260324
Giá từng phần lô 27,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.900.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.530.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 558,016
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260325
Giá từng phần lô 340,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 340.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 238.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 6,804,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260326
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 900,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260327
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 680,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260328
Giá từng phần lô 25,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 500,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260329
Giá từng phần lô 420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260330
Giá từng phần lô 104,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 104.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.353.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,095,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260331
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260332
Giá từng phần lô 70,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,404,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260333
Giá từng phần lô 20,056,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.056.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.039.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 401,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260334
Giá từng phần lô 3,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 70,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260335
Giá từng phần lô 12,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.320.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.624.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 246,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260336
Giá từng phần lô 18,801,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.801.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.160.700
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 376,020
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260337
Giá từng phần lô 26,464,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.464.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.525.220
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 529,292
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260338
Giá từng phần lô 19,374,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.374.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.561.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 387,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260339
Giá từng phần lô 9,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.790.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 194,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260340
Giá từng phần lô 4,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 92,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260341
Giá từng phần lô 16,074,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.074.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.251.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,480
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260342
Giá từng phần lô 13,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.725.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.607.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 274,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260343
Giá từng phần lô 10,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 208,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260344
Giá từng phần lô 102,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260345
Giá từng phần lô 10,508,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.508.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.356.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 210,176
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260346
Giá từng phần lô 3,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.793.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 79,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260347
Giá từng phần lô 11,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.840.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 224,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260348
Giá từng phần lô 32,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 650,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260349
Giá từng phần lô 27,090,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 18.963.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 541,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260350
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260351
Giá từng phần lô 717,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 717.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 14,352,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260352
Giá từng phần lô 8,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.705.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260353
Giá từng phần lô 9,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 180,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260354
Giá từng phần lô 24,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 490,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260355
Giá từng phần lô 48,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 48.060.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 961,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260356
Giá từng phần lô 21,780,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.780.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.246.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 435,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260357
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 189,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260358
Giá từng phần lô 5,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.116.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 117,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260359
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 420,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260360
Giá từng phần lô 405,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 283.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260361
Giá từng phần lô 8,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.125.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 175,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260362
Giá từng phần lô 40,461,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.461.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.323.260
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 809,236
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260363
Giá từng phần lô 18,427,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 18.427.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.899.250
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 368,550
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260364
Giá từng phần lô 61,996,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.996.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.397.340
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,239,924
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260365
Giá từng phần lô 35,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 710,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260366
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 738,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260367
Giá từng phần lô 419,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 419.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 293.300
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 8,380
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260368
Giá từng phần lô 2,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.890.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 54,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260369
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 945.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 18,900
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260370
Giá từng phần lô 8,158,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.158.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.710.950
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 163,170
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260371
Giá từng phần lô 2,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.086.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 59,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260372
Giá từng phần lô 575,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 402.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260373
Giá từng phần lô 4,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 80,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260374
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 168,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260375
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 42,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260376
Giá từng phần lô 8,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.090.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260377
Giá từng phần lô 11,897,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.897.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.327.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 237,940
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260378
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,050,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260379
Giá từng phần lô 8,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 170,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260380
Giá từng phần lô 22,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.435.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 441,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260381
Giá từng phần lô 45,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 912,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260382
Giá từng phần lô 9,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 190,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260383
Giá từng phần lô 61,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.008.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,228,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260384
Giá từng phần lô 39,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 39.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 792,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260385
Giá từng phần lô 35,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 707,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260386
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 231,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260387
Giá từng phần lô 6,880,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.880.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.816.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 137,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260388
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 126,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260389
Giá từng phần lô 78,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 54.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,560,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260390
Giá từng phần lô 34,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 690,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260391
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 40.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 800,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260392
Giá từng phần lô 13,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 270,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260393
Giá từng phần lô 556,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 556.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 389.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 11,120
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260394
Giá từng phần lô 12,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 240,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260395
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260396
Giá từng phần lô 9,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 185,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260397
Giá từng phần lô 144,270,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.989.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,885,400
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260398
Giá từng phần lô 178,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 178.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.782.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,565,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260399
Giá từng phần lô 19,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 380,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260400
Giá từng phần lô 17,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 350,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260401
Giá từng phần lô 9,130,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.391.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 182,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->