Gói thầu: Gói thầu MS-02: Mua sắm thuốc biệt dược gốc sử dụng hệ dịch vụ

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2500261753-00
Thời điểm đóng mở thầu 23/06/2025 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 7B
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu MS-02: Mua sắm thuốc biệt dược gốc sử dụng hệ dịch vụ
Số hiệu KHLCNT PL2500134131
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 18 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 5,787,487,900 VNĐ
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(1) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp thuốc không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(2).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ kê khai thuế, nộp thuế(3)của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT) của 3 (4) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng số X.(5)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Báo cáo tài chính, Mẫu số 09
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp thuốc tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(6)trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2022(7)đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại bảng số X (8)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu quy định tại bảng X.(9)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 8(a), 8(b) hoặc Mẫu số 11

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa Bảo đảm dự thầu (VND)
1 PP2500260494 - 24,993,600 24.993.600 17.495.520 374,904
2 PP2500260495 - 76,455,000 76.455.000 53.518.500 1,146,825
3 PP2500260496 - 120,420,000 120.420.000 84.294.000 1,806,300
4 PP2500260497 - 3,375,000 3.375.000 2.362.500 50,625
5 PP2500260498 - 273,348,000 273.348.000 191.343.600 4,100,220
6 PP2500260499 - 36,214,000 36.214.000 25.349.800 543,210
7 PP2500260500 - 36,214,000 36.214.000 25.349.800 543,210
8 PP2500260501 - 62,410,000 62.410.000 43.687.000 936,150
9 PP2500260502 - 106,700,000 106.700.000 74.690.000 1,600,500
10 PP2500260503 - 160,140,000 160.140.000 112.098.000 2,402,100
11 PP2500260504 - 500,400,000 500.400.000 350.280.000 7,506,000
12 PP2500260505 - 238,720,000 238.720.000 167.104.000 3,580,800
13 PP2500260506 - 159,410,000 159.410.000 111.587.000 2,391,150
14 PP2500260507 - 159,410,000 159.410.000 111.587.000 2,391,150
15 PP2500260508 - 15,735,000 15.735.000 11.014.500 236,025
16 PP2500260509 - 21,450,000 21.450.000 15.015.000 321,750
17 PP2500260510 - 131,400,000 131.400.000 91.980.000 1,971,000
18 PP2500260511 - 702,080,000 702.080.000 491.456.000 10,531,200
19 PP2500260512 - 50,457,000 50.457.000 35.319.900 756,855
20 PP2500260513 - 144,528,000 144.528.000 101.169.600 2,167,920
21 PP2500260514 - 61,850,000 61.850.000 43.295.000 927,750
22 PP2500260515 - 51,228,600 51.228.600 35.860.020 768,429
23 PP2500260516 - 67,897,800 67.897.800 47.528.460 1,018,467
24 PP2500260517 - 184,272,000 184.272.000 128.990.400 2,764,080
25 PP2500260518 - 134,736,000 134.736.000 94.315.200 2,021,040
26 PP2500260519 - 84,636,000 84.636.000 59.245.200 1,269,540
27 PP2500260520 - 79,393,800 79.393.800 55.575.660 1,190,907
28 PP2500260521 - 84,640,000 84.640.000 59.248.000 1,269,600
29 PP2500260522 - 80,000,000 80.000.000 56.000.000 1,200,000
30 PP2500260523 - 101,178,000 101.178.000 70.824.600 1,517,670
31 PP2500260524 - 61,512,000 61.512.000 43.058.400 922,680
32 PP2500260525 - 64,368,000 64.368.000 45.057.600 965,520
33 PP2500260526 - 22,946,400 22.946.400 16.062.480 344,196
34 PP2500260527 - 57,366,000 57.366.000 40.156.200 860,490
35 PP2500260528 - 106,218,000 106.218.000 74.352.600 1,593,270
36 PP2500260529 - 182,440,000 182.440.000 127.708.000 2,736,600
37 PP2500260530 - 11,623,200 11.623.200 8.136.240 174,348
38 PP2500260531 - 44,436,000 44.436.000 31.105.200 666,540
39 PP2500260532 - 41,304,000 41.304.000 28.912.800 619,560
40 PP2500260533 - 7,990,000 7.990.000 5.593.000 119,850
41 PP2500260534 - 150,735,600 150.735.600 105.514.920 2,261,034
42 PP2500260535 - 43,890,000 43.890.000 30.723.000 658,350
43 PP2500260536 - 54,900,000 54.900.000 38.430.000 823,500
44 PP2500260537 - 24,152,500 24.152.500 16.906.750 362,287
45 PP2500260538 - 67,046,400 67.046.400 46.932.480 1,005,696
46 PP2500260539 - 157,318,800 157.318.800 110.123.160 2,359,782
47 PP2500260540 - 87,600,000 87.600.000 61.320.000 1,314,000
48 PP2500260541 - 22,198,800 22.198.800 15.539.160 332,982
49 PP2500260542 - 50,280,000 50.280.000 35.196.000 754,200
50 PP2500260543 - 70,900,800 70.900.800 49.630.560 1,063,512
51 PP2500260544 - 69,600,000 69.600.000 48.720.000 1,044,000
52 PP2500260545 - 19,288,800 19.288.800 13.502.160 289,332
53 PP2500260546 - 91,654,800 91.654.800 64.158.360 1,374,822
54 PP2500260547 - 19,664,000 19.664.000 13.764.800 294,960
55 PP2500260548 - 66,000,000 66.000.000 46.200.000 990,000
56 PP2500260549 - 113,520,000 113.520.000 79.464.000 1,702,800
57 PP2500260550 - 64,920,000 64.920.000 45.444.000 973,800
58 PP2500260551 - 59,922,000 59.922.000 41.945.400 898,830
Mã phần lô PP2500260494
Giá từng phần lô 24,993,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.993.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.495.520
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 374,904
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260495
Giá từng phần lô 76,455,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.455.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 53.518.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,146,825
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260496
Giá từng phần lô 120,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 120.420.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.294.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,806,300
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260497
Giá từng phần lô 3,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.362.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 50,625
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260498
Giá từng phần lô 273,348,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 273.348.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 191.343.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 4,100,220
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260499
Giá từng phần lô 36,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.349.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,210
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260500
Giá từng phần lô 36,214,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.214.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.349.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 543,210
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260501
Giá từng phần lô 62,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 62.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.687.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 936,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260502
Giá từng phần lô 106,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,600,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260503
Giá từng phần lô 160,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 160.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.098.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,402,100
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260504
Giá từng phần lô 500,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 500.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 7,506,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260505
Giá từng phần lô 238,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 238.720.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.104.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 3,580,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260506
Giá từng phần lô 159,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260507
Giá từng phần lô 159,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 159.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 111.587.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,391,150
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260508
Giá từng phần lô 15,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.735.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.014.500
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 236,025
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260509
Giá từng phần lô 21,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 321,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260510
Giá từng phần lô 131,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.980.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,971,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260511
Giá từng phần lô 702,080,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 702.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 491.456.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 10,531,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260512
Giá từng phần lô 50,457,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.457.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.319.900
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 756,855
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260513
Giá từng phần lô 144,528,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 144.528.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 101.169.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,167,920
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260514
Giá từng phần lô 61,850,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.295.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 927,750
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260515
Giá từng phần lô 51,228,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.228.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.860.020
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 768,429
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260516
Giá từng phần lô 67,897,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.897.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.528.460
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,018,467
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260517
Giá từng phần lô 184,272,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 184.272.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 128.990.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,764,080
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260518
Giá từng phần lô 134,736,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 134.736.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.315.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,021,040
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260519
Giá từng phần lô 84,636,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.636.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.245.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,540
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260520
Giá từng phần lô 79,393,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 79.393.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.575.660
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,190,907
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260521
Giá từng phần lô 84,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 84.640.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 59.248.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,269,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260522
Giá từng phần lô 80,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 80.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,200,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260523
Giá từng phần lô 101,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.178.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.824.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,517,670
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260524
Giá từng phần lô 61,512,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.512.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.058.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 922,680
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260525
Giá từng phần lô 64,368,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.368.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.057.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 965,520
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260526
Giá từng phần lô 22,946,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.946.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.062.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 344,196
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260527
Giá từng phần lô 57,366,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.366.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.156.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 860,490
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260528
Giá từng phần lô 106,218,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 106.218.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 74.352.600
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,593,270
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260529
Giá từng phần lô 182,440,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 182.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 127.708.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,736,600
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260530
Giá từng phần lô 11,623,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.623.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.136.240
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 174,348
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260531
Giá từng phần lô 44,436,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.436.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.105.200
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 666,540
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260532
Giá từng phần lô 41,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.304.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.912.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 619,560
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260533
Giá từng phần lô 7,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.990.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.593.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 119,850
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260534
Giá từng phần lô 150,735,600
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.735.600
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.514.920
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,261,034
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260535
Giá từng phần lô 43,890,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.890.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.723.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 658,350
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260536
Giá từng phần lô 54,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 823,500
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260537
Giá từng phần lô 24,152,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.906.750
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 362,287
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260538
Giá từng phần lô 67,046,400
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.046.400
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.932.480
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,005,696
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260539
Giá từng phần lô 157,318,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.318.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.123.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 2,359,782
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260540
Giá từng phần lô 87,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.320.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,314,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260541
Giá từng phần lô 22,198,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.198.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.539.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 332,982
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260542
Giá từng phần lô 50,280,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 50.280.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.196.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 754,200
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260543
Giá từng phần lô 70,900,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.900.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.630.560
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,063,512
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260544
Giá từng phần lô 69,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,044,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260545
Giá từng phần lô 19,288,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.288.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.502.160
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 289,332
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260546
Giá từng phần lô 91,654,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 91.654.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 64.158.360
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,374,822
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260547
Giá từng phần lô 19,664,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 19.664.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.764.800
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 294,960
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260548
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 990,000
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260549
Giá từng phần lô 113,520,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 113.520.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 79.464.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 1,702,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260550
Giá từng phần lô 64,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.920.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 973,800
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Mã phần lô PP2500260551
Giá từng phần lô 59,922,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.922.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.945.400
Năng lực sản xuất hàng hóa
Bảo đảm dự thầu (VND) 898,830
Thời gian thực hiện HĐ 18 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->