Gói thầu: Gói thầu MS-03: Mua sắm vật tư y tế

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2300351633-00
Thời điểm đóng mở thầu 26/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 7B
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu MS-03: Mua sắm vật tư y tế
Số hiệu KHLCNT PL2300226085
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Theo đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 53,582,993,500 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 1.071.659.870 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết trong đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2300459878 - Bông gòn viên thấm nước 86,250,000 129.375.000 60.375.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
2 PP2300459879 - Bông hút nước 1kg 72,500,000 108.750.000 50.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
3 PP2300459880 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh 441,000,000 661.500.000 308.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
4 PP2300459881 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật 210,000,000 315.000.000 147.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
5 PP2300459882 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế 87,675,000 131.512.500 61.372.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
6 PP2300459883 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế 102,637,500 153.956.250 71.846.250 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
7 PP2300459884 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế 216,353,500 324.530.250 151.447.450 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
8 PP2300459885 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế 89,103,000 133.654.500 62.372.100 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
9 PP2300459886 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m 22,000,000 33.000.000 15.400.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
10 PP2300459887 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 7,100,000 10.650.000 4.970.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
11 PP2300459888 - Băng bột bó 15cm x 2,7m 50,400,000 75.600.000 35.280.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
12 PP2300459889 - Băng bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3,6m 18,000,000 27.000.000 12.600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
13 PP2300459890 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 93,000,000 139.500.000 65.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
14 PP2300459891 - Băng bột bó 10cm x 2,7m 4,725,000 7.087.500 3.307.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
15 PP2300459892 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m 14,000,000 21.000.000 9.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
16 PP2300459893 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 4,400,000 6.600.000 3.080.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
17 PP2300459894 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m 4,158,000 6.237.000 2.910.600 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
18 PP2300459895 - Băng thun 7,5cm x 4,5m 68,250,000 102.375.000 47.775.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
19 PP2300459896 - Băng thun 7,5cm x 4,5m 100,450,000 150.675.000 70.315.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
20 PP2300459897 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m 94,500,000 141.750.000 66.150.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
21 PP2300459898 - Băng thun 10cm x 4,5m 121,000,000 181.500.000 84.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
22 PP2300459899 - Băng thun 10cm x 4,5m 129,375,000 194.062.500 90.562.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
23 PP2300459900 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m 148,875,000 223.312.500 104.212.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
24 PP2300459901 - Băng thun 15cm x 4,5m 39,960,000 59.940.000 27.972.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
25 PP2300459902 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m 46,000,000 69.000.000 32.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
26 PP2300459903 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m 58,350,000 87.525.000 40.845.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
27 PP2300459904 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m 72,500,000 108.750.000 50.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
28 PP2300459905 - Băng cuộn 7cm x 2,5m 10,920,000 16.380.000 7.644.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
29 PP2300459906 - Băng cuộn 9cm x 2,5m 41,000,000 61.500.000 28.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
30 PP2300459907 - Băng gạc tiệt trùng 100mm x 70mm 16,620,000 24.930.000 11.634.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
31 PP2300459908 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm 45,000,000 67.500.000 31.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
32 PP2300459909 - Băng keo cá nhân 22,500,000 33.750.000 15.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
33 PP2300459910 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m 50,400,000 75.600.000 35.280.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
34 PP2300459911 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m 33,075,000 49.612.500 23.152.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
35 PP2300459912 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 60,300,000 90.450.000 42.210.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
36 PP2300459913 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m 62,475,000 93.712.500 43.732.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
37 PP2300459914 - Gạc alginate 10cm x 10cm 24,600,000 36.900.000 17.220.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
38 PP2300459915 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp 157,200,000 235.800.000 110.040.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
39 PP2300459916 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 4 lớp 35,700,000 53.550.000 24.990.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
40 PP2300459917 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp 52,140,000 78.210.000 36.498.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
41 PP2300459918 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp 335,600,000 503.400.000 234.920.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
42 PP2300459919 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp 213,200,000 319.800.000 149.240.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
43 PP2300459920 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp 7,450,000 11.175.000 5.215.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
44 PP2300459921 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp 52,500,000 78.750.000 36.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
45 PP2300459922 - Gạc hút nước y tế 0.8m 60,000,000 90.000.000 42.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
46 PP2300459923 - Gạc hút nước y tế 0.8m x 200m 222,350,000 333.525.000 155.645.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
47 PP2300459924 - Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm 23,600,000 35.400.000 16.520.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
48 PP2300459925 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm 4,260,000 6.390.000 2.982.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
49 PP2300459926 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 7cm 4,260,000 6.390.000 2.982.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
50 PP2300459927 - Vật liệu cầm máu mũi 21,987,000 32.980.500 15.390.900 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
51 PP2300459928 - Bơm cho ăn 50ml 19,250,000 28.875.000 13.475.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
52 PP2300459929 - Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" 35,200,000 52.800.000 24.640.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
53 PP2300459930 - Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" 50,720,000 76.080.000 35.504.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
54 PP2300459931 - Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" 62,300,000 93.450.000 43.610.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
55 PP2300459932 - Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" 67,200,000 100.800.000 47.040.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
56 PP2300459933 - Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" 86,000,000 129.000.000 60.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
57 PP2300459934 - Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" 99,800,000 149.700.000 69.860.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
58 PP2300459935 - Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" 28,350,000 42.525.000 19.845.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
59 PP2300459936 - Bơm tiêm 50cc 19,250,000 28.875.000 13.475.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
60 PP2300459937 - Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện 5,040,000 7.560.000 3.528.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
61 PP2300459938 - Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Nemoto 16,000,000 24.000.000 11.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
62 PP2300459939 - Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2' 2,100,000 3.150.000 1.470.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
63 PP2300459940 - Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml 65,002,500 97.503.750 45.501.750 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
64 PP2300459941 - Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml 90,960,000 136.440.000 63.672.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
65 PP2300459942 - Kim truyền tĩnh mạch 42,210,000 63.315.000 29.547.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
66 PP2300459943 - Kim chích máu 840,000 1.260.000 588.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
67 PP2300459944 - Kim lấy thuốc các số 10,800,000 16.200.000 7.560.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
68 PP2300459945 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa 36,540,000 54.810.000 25.578.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
69 PP2300459946 - Kim luồn tĩnh mạch các số 40,950,000 61.425.000 28.665.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
70 PP2300459947 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn 238,980,000 358.470.000 167.286.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
71 PP2300459948 - Nút chặn đuôi kim luồn 4,410,000 6.615.000 3.087.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
72 PP2300459949 - Nút chặn kim luồn 4,725,000 7.087.500 3.307.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
73 PP2300459950 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 25, 27G 251,160,000 376.740.000 175.812.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
74 PP2300459951 - Kim châm cứu các cỡ 70,000,000 105.000.000 49.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
75 PP2300459952 - Dây truyền dịch 116,760,000 175.140.000 81.732.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
76 PP2300459953 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm 94,920,000 142.380.000 66.444.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
77 PP2300459954 - Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường 55,860,000 83.790.000 39.102.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
78 PP2300459955 - Dây Oxy 2 nhánh 18,400,000 27.600.000 12.880.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
79 PP2300459956 - Dây truyền máu 2,625,000 3.937.500 1.837.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
80 PP2300459957 - Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc 1,875,000 2.812.500 1.312.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
81 PP2300459958 - Khóa ba ngã có dây nối 8,400,000 12.600.000 5.880.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
82 PP2300459959 - Khóa ba ngã không dây nối 3,400,000 5.100.000 2.380.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
83 PP2300459960 - Găng tay y tế các size 157,000,000 235.500.000 109.900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
84 PP2300459961 - Găng tay khám bệnh các size 260,000,000 390.000.000 182.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
85 PP2300459962 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số 349,600,000 524.400.000 244.720.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
86 PP2300459963 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). 90,300,000 135.450.000 63.210.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
87 PP2300459964 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7,5cm x 100m 3,250,000 4.875.000 2.275.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
88 PP2300459965 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m 4,250,000 6.375.000 2.975.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
89 PP2300459966 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m 5,000,000 7.500.000 3.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
90 PP2300459967 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m 7,250,000 10.875.000 5.075.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
91 PP2300459968 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m 9,750,000 14.625.000 6.825.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
92 PP2300459969 - Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m 7,250,000 10.875.000 5.075.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
93 PP2300459970 - Túi đựng nước tiểu 10,180,000 15.270.000 7.126.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
94 PP2300459971 - Canyl airway các số 3,612,000 5.418.000 2.528.400 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
95 PP2300459972 - Mở khí quản có bóng các số 2,845,500 4.268.250 1.991.850 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
96 PP2300459973 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các số 2,797,200 4.195.800 1.958.040 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
97 PP2300459974 - Ống nội khí quản cong đường mũi 4,200,000 6.300.000 2.940.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
98 PP2300459975 - Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số 2,797,200 4.195.800 1.958.040 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
99 PP2300459976 - Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ 4,200,000 6.300.000 2.940.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
100 PP2300459977 - Sonde tiểu Nelaton các số 10,458,000 15.687.000 7.320.600 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
101 PP2300459978 - Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số 17,304,000 25.956.000 12.112.800 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
102 PP2300459979 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. 18,060,000 27.090.000 12.642.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
103 PP2300459980 - Sonde tiểu Foley 3 nhánh bóng 30ml các số 24,990,000 37.485.000 17.493.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
104 PP2300459981 - Ống thông niệu quản Polyurethane 44,100,000 66.150.000 30.870.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
105 PP2300459982 - Sonde dạ dày các số 13,940,000 20.910.000 9.758.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
106 PP2300459983 - Dây hút dịch phẫu thuật 120,000,000 180.000.000 84.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
107 PP2300459984 - Dây hút đàm nhớt các số 6,735,000 10.102.500 4.714.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
108 PP2300459985 - Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm các số 3,777,900 5.666.850 2.644.530 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
109 PP2300459986 - Ống dẫn lưu ổ bụng các số 6,300,000 9.450.000 4.410.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
110 PP2300459987 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao 5,386,500 8.079.750 3.770.550 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
111 PP2300459988 - Kim khâu tam giác các cỡ 1,000,000 1.500.000 700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
112 PP2300459989 - Kim khâu tròn các cỡ 1,050,000 1.575.000 735.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
113 PP2300459990 - Chỉ PDS II 0 23,625,000 35.437.500 16.537.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
114 PP2300459991 - Chỉ PDS II 2/0 18,900,000 28.350.000 13.230.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
115 PP2300459992 - Chỉ PDS II 3/0 18,900,000 28.350.000 13.230.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
116 PP2300459993 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 2,481,200 3.721.800 1.736.840 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
117 PP2300459994 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 24,633,000 36.949.500 17.243.100 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
118 PP2300459995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 24,633,000 36.949.500 17.243.100 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
119 PP2300459996 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 34,618,500 51.927.750 24.232.950 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
120 PP2300459997 - Chỉ nylon 2/0 47,250,000 70.875.000 33.075.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
121 PP2300459998 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác 47,500,000 71.250.000 33.250.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
122 PP2300459999 - Chỉ nylon 3/0 56,700,000 85.050.000 39.690.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
123 PP2300460000 - Chỉ nylon 3/0 kim tam giác 57,000,000 85.500.000 39.900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
124 PP2300460001 - Chỉ nylon 4/0 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
125 PP2300460002 - Chỉ nylon 4/0 kim tam giác 11,790,000 17.685.000 8.253.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
126 PP2300460003 - Chỉ nylon 5/0 kim tam giác 15,435,000 23.152.500 10.804.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
127 PP2300460004 - Chỉ nylon 6/0 kim tam giác 14,730,000 22.095.000 10.311.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
128 PP2300460005 - Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 9,450,000 14.175.000 6.615.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
129 PP2300460006 - Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn 11,550,000 17.325.000 8.085.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
130 PP2300460007 - Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 44,100,000 66.150.000 30.870.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
131 PP2300460008 - Chỉ Ecosorb 3,822,000 5.733.000 2.675.400 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
132 PP2300460009 - Chỉ Silk 2/0 9,450,000 14.175.000 6.615.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
133 PP2300460010 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác 7,170,000 10.755.000 5.019.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
134 PP2300460011 - Chỉ Silk 2/0 9,450,000 14.175.000 6.615.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
135 PP2300460012 - Chỉ Silk 2/0 kim tròn 5,870,000 8.805.000 4.109.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
136 PP2300460013 - Chỉ Silk 3/0 kim tam giác 5,619,200 8.428.800 3.933.440 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
137 PP2300460014 - Chỉ Silk 3/0 kim tròn 4,696,000 7.044.000 3.287.200 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
138 PP2300460015 - Chỉ silk 4/0 kim tam giác 1,785,000 2.677.500 1.249.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
139 PP2300460016 - Chỉ Silk 5/0 kim tam giác 1,501,000 2.251.500 1.050.700 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
140 PP2300460017 - Chỉ Silk 6/0 kim tam giác 1,350,000 2.025.000 945.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
141 PP2300460018 - Chỉ Silk 7/0 kim tam giác 1,450,000 2.175.000 1.015.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
142 PP2300460019 - Chỉ vicryl số 0 25,200,000 37.800.000 17.640.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
143 PP2300460020 - Chỉ vicryl số 0 30,800,000 46.200.000 21.560.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
144 PP2300460021 - Chỉ Vicryl số 1 50,400,000 75.600.000 35.280.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
145 PP2300460022 - Chỉ Vicryl số 1 95,550,000 143.325.000 66.885.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
146 PP2300460023 - Chỉ vicryl số 2/0 47,250,000 70.875.000 33.075.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
147 PP2300460024 - Chỉ vicryl số 2/0 37,464,000 56.196.000 26.224.800 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
148 PP2300460025 - Chỉ vicryl số 3/0 9,450,000 14.175.000 6.615.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
149 PP2300460026 - Chỉ vicryl số 3/0 7,492,800 11.239.200 5.244.960 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
150 PP2300460027 - Chỉ vicryl số 4/0 10,395,000 15.592.500 7.276.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
151 PP2300460028 - Chỉ vicryl số 4/0 9,975,000 14.962.500 6.982.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
152 PP2300460029 - Chỉ vicryl số 5/0 11,550,000 17.325.000 8.085.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
153 PP2300460030 - Chỉ vicryl số 5/0 9,159,000 13.738.500 6.411.300 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
154 PP2300460031 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền 52,500,000 78.750.000 36.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
155 PP2300460032 - Chỉ thép các cỡ 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
156 PP2300460033 - Lưỡi dao mổ các số 9,240,000 13.860.000 6.468.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
157 PP2300460034 - Tay dao cắt đốt điện cực đơn dùng 1 lần 194,250,000 291.375.000 135.975.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
158 PP2300460035 - Lưỡi bào ổ khớp 70,500,000 105.750.000 49.350.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
159 PP2300460036 - Lưỡi bào ổ khớp 70,500,000 105.750.000 49.350.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
160 PP2300460037 - Lưỡi mài ổ khớp 75,000,000 112.500.000 52.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
161 PP2300460038 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần 105,000,000 157.500.000 73.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
162 PP2300460039 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần dùng trong nội soi khớp háng 105,000,000 157.500.000 73.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
163 PP2300460040 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma 105,000,000 157.500.000 73.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
164 PP2300460041 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong nội soi khớp háng 105,000,000 157.500.000 73.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
165 PP2300460042 - Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ 500,000,000 750.000.000 350.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
166 PP2300460043 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời 565,000,000 847.500.000 395.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
167 PP2300460044 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời Ceramic on Ceramic 820,000,000 1.230.000.000 574.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
168 PP2300460045 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cô rời Ceramic on PE 665,000,000 997.500.000 465.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
169 PP2300460046 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại 610,000,000 915.000.000 427.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
170 PP2300460047 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic 690,000,000 1.035.000.000 483.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
171 PP2300460048 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Polyethylen 355,000,000 532.500.000 248.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
172 PP2300460049 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối công nghệ khóa đa điểm 305,000,000 457.500.000 213.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
173 PP2300460050 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) 610,000,000 915.000.000 427.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
174 PP2300460051 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) 616,000,000 924.000.000 431.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
175 PP2300460052 - Khớp háng toàn phần không xi măng Origin Ceramic on Poly 355,000,000 532.500.000 248.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
176 PP2300460053 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E 375,000,000 562.500.000 262.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
177 PP2300460054 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối phủ HA 358,000,000 537.000.000 250.600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
178 PP2300460055 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ PPS 535,000,000 802.500.000 374.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
179 PP2300460056 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic 670,000,000 1.005.000.000 469.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
180 PP2300460057 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° 309,000,000 463.500.000 216.300.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
181 PP2300460058 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic 270,000,000 405.000.000 189.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
182 PP2300460059 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) 718,000,000 1.077.000.000 502.600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
183 PP2300460060 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chén in 3D nguyên khối 360,000,000 540.000.000 252.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
184 PP2300460061 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E 315,000,000 472.500.000 220.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
185 PP2300460062 - Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ 450,000,000 675.000.000 315.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
186 PP2300460063 - Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo 215,000,000 322.500.000 150.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
187 PP2300460064 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền 485,000,000 727.500.000 339.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
188 PP2300460065 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời 495,000,000 742.500.000 346.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
189 PP2300460066 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài cổ rời không xi măng 300,000,000 450.000.000 210.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
190 PP2300460067 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma 506,000,000 759.000.000 354.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
191 PP2300460068 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS 230,000,000 345.000.000 161.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
192 PP2300460069 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore 255,000,000 382.500.000 178.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
193 PP2300460070 - Bộ khớp gối toàn phần có xi với lót đệm mâm chày Vitamin E 290,000,000 435.000.000 203.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
194 PP2300460071 - Khớp gối toàn phần 620,000,000 930.000.000 434.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
195 PP2300460072 - Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 310,000,000 465.000.000 217.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
196 PP2300460073 - Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 290,000,000 435.000.000 203.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
197 PP2300460074 - Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 310,000,000 465.000.000 217.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
198 PP2300460075 - Khớp gối toàn phần di động, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi 290,000,000 435.000.000 203.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
199 PP2300460076 - Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ 216,000,000 324.000.000 151.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
200 PP2300460077 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10 x 15cm 34,900,000 52.350.000 24.430.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
201 PP2300460078 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm 30,000,000 45.000.000 21.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
202 PP2300460079 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước 21,750,000 32.625.000 15.225.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
203 PP2300460080 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy 20,775,000 31.162.500 14.542.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
204 PP2300460081 - Dây bơm tiêm điện áp lực cao 18,675,000 28.012.500 13.072.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
205 PP2300460082 - Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang 4,814,500 7.221.750 3.370.150 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
206 PP2300460083 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 287,500,000 431.250.000 201.250.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
207 PP2300460084 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm 130,000,000 195.000.000 91.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
208 PP2300460085 - Lưới điều trị thoát vị 6x11cm 51,450,000 77.175.000 36.015.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
209 PP2300460086 - Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm 51,450,000 77.175.000 36.015.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
210 PP2300460087 - Lưới điều trị thoát vị 15x15cm 63,525,000 95.287.500 44.467.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
211 PP2300460088 - Xi măng khớp gối 60,000,000 90.000.000 42.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
212 PP2300460089 - Xi măng sinh học 140,000,000 210.000.000 98.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
213 PP2300460090 - Đinh chốt titan đùi các cỡ 300,000,000 450.000.000 210.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
214 PP2300460091 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ 600,000,000 900.000.000 420.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
215 PP2300460092 - Đinh Kirschner các cỡ 16,500,000 24.750.000 11.550.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
216 PP2300460093 - Đinh Kirschner có răng các cỡ 1,100,000 1.650.000 770.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
217 PP2300460094 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ 16,200,000 24.300.000 11.340.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
218 PP2300460095 - Đinh Steinman các cỡ 28,500,000 42.750.000 19.950.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
219 PP2300460096 - Nẹp bất động chi trên 43,000,000 64.500.000 30.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
220 PP2300460097 - Nẹp bất động bàn ngón 43,000,000 64.500.000 30.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
221 PP2300460098 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay 43,000,000 64.500.000 30.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
222 PP2300460099 - Nẹp bất động cẳng chân 43,000,000 64.500.000 30.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
223 PP2300460100 - Nẹp bất động đùi 43,000,000 64.500.000 30.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
224 PP2300460101 - Nẹp bất động liên mấu chuyển 43,000,000 64.500.000 30.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
225 PP2300460102 - Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ 54,000,000 81.000.000 37.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
226 PP2300460103 - Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ 66,000,000 99.000.000 46.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
227 PP2300460104 - Nẹp nén ép DCP bản nhỏ các cỡ 48,000,000 72.000.000 33.600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
228 PP2300460105 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ 44,400,000 66.600.000 31.080.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
229 PP2300460106 - Nẹp chữ L phải 81,000,000 121.500.000 56.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
230 PP2300460107 - Nẹp chữ L trái 81,000,000 121.500.000 56.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
231 PP2300460108 - Nẹp chữ T các cỡ 90,000,000 135.000.000 63.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
232 PP2300460109 - Nẹp mắc xích các cỡ 84,000,000 126.000.000 58.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
233 PP2300460110 - Nẹp xương đòn các cỡ 640,000,000 960.000.000 448.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
234 PP2300460111 - Nẹp mặt thẳng các cỡ 58,400,000 87.600.000 40.880.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
235 PP2300460112 - Nẹp hàm thẳng các cỡ 60,000,000 90.000.000 42.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
236 PP2300460113 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ 1,050,000,000 1.575.000.000 735.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
237 PP2300460114 - Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ 510,000,000 765.000.000 357.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
238 PP2300460115 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ 63,000,000 94.500.000 44.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
239 PP2300460116 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ 400,000,000 600.000.000 280.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
240 PP2300460117 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ 40,000,000 60.000.000 28.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
241 PP2300460118 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ 66,000,000 99.000.000 46.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
242 PP2300460119 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ 165,000,000 247.500.000 115.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
243 PP2300460120 - Nẹp khóa chữ T các cỡ 102,000,000 153.000.000 71.400.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
244 PP2300460121 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ 220,000,000 330.000.000 154.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
245 PP2300460122 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ 120,000,000 180.000.000 84.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
246 PP2300460123 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ 110,000,000 165.000.000 77.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
247 PP2300460124 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ 120,000,000 180.000.000 84.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
248 PP2300460125 - Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi) 168,250,000 252.375.000 117.775.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
249 PP2300460126 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan 197,500,000 296.250.000 138.250.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
250 PP2300460127 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan 212,500,000 318.750.000 148.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
251 PP2300460128 - Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân) 318,000,000 477.000.000 222.600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
252 PP2300460129 - Nẹp khóa xương cánh tay các cỡ 189,000,000 283.500.000 132.300.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
253 PP2300460130 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ 318,000,000 477.000.000 222.600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
254 PP2300460131 - Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ 112,000,000 168.000.000 78.400.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
255 PP2300460132 - Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ 780,000,000 1.170.000.000 546.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
256 PP2300460133 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan 144,000,000 216.000.000 100.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
257 PP2300460134 - Nẹp khóa DHS các cỡ 83,000,000 124.500.000 58.100.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
258 PP2300460135 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ 382,500,000 573.750.000 267.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
259 PP2300460136 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ 382,500,000 573.750.000 267.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
260 PP2300460137 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ 195,000,000 292.500.000 136.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
261 PP2300460138 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ 330,000,000 495.000.000 231.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
262 PP2300460139 - Nẹp khóa chữ I các cỡ 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
263 PP2300460140 - Nẹp khóa chữ L các cỡ 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
264 PP2300460141 - Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ L các cỡ 34,000,000 51.000.000 23.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
265 PP2300460142 - Nẹp khóa chữ T các cỡ 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
266 PP2300460143 - Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ T 34,000,000 51.000.000 23.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
267 PP2300460144 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ 280,000,000 420.000.000 196.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
268 PP2300460145 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ 450,000,000 675.000.000 315.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
269 PP2300460146 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ 1,400,000,000 2.100.000.000 980.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
270 PP2300460147 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ 210,000,000 315.000.000 147.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
271 PP2300460148 - Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ 166,000,000 249.000.000 116.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
272 PP2300460149 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ 190,000,000 285.000.000 133.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
273 PP2300460150 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ 190,000,000 285.000.000 133.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
274 PP2300460151 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ 190,000,000 285.000.000 133.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
275 PP2300460152 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ 230,000,000 345.000.000 161.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
276 PP2300460153 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ 270,000,000 405.000.000 189.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
277 PP2300460154 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ 270,000,000 405.000.000 189.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
278 PP2300460155 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ 140,000,000 210.000.000 98.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
279 PP2300460156 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ 280,000,000 420.000.000 196.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
280 PP2300460157 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ 120,000,000 180.000.000 84.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
281 PP2300460158 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ 172,500,000 258.750.000 120.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
282 PP2300460159 - Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ 115,000,000 172.500.000 80.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
283 PP2300460160 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ 287,500,000 431.250.000 201.250.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
284 PP2300460161 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ 172,500,000 258.750.000 120.750.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
285 PP2300460162 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ 180,000,000 270.000.000 126.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
286 PP2300460163 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ 115,000,000 172.500.000 80.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
287 PP2300460164 - Nẹp khoá đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ 196,000,000 294.000.000 137.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
288 PP2300460165 - Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ 336,000,000 504.000.000 235.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
289 PP2300460166 - Bộ nẹp DHS khóa 51,500,000 77.250.000 36.050.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
290 PP2300460167 - Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ 490,000,000 735.000.000 343.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
291 PP2300460168 - Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ 150,000,000 225.000.000 105.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
292 PP2300460169 - Nẹp khóa mõm khuỷu các cỡ 75,000,000 112.500.000 52.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
293 PP2300460170 - Nẹp khóa mắc xích các cỡ 174,000,000 261.000.000 121.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
294 PP2300460171 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ 255,000,000 382.500.000 178.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
295 PP2300460172 - Nẹp khóa gót chân các cỡ 187,500,000 281.250.000 131.250.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
296 PP2300460173 - Nẹp khóa xương bàn ngón chữ L các cỡ 160,000,000 240.000.000 112.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
297 PP2300460174 - Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học 67,500,000 101.250.000 47.250.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
298 PP2300460175 - Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học 66,750,000 100.125.000 46.725.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
299 PP2300460176 - Vít treo mảng ghép gân 126,000,000 189.000.000 88.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
300 PP2300460177 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài Cousin 156,750,000 235.125.000 109.725.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
301 PP2300460178 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài 193,500,000 290.250.000 135.450.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
302 PP2300460179 - Vít neo cố định dây chằng chéo 126,000,000 189.000.000 88.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
303 PP2300460180 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,0mm 375,000,000 562.500.000 262.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
304 PP2300460181 - Vít khóa 2,0 các cỡ 135,000,000 202.500.000 94.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
305 PP2300460182 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,4mm 420,000,000 630.000.000 294.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
306 PP2300460183 - Vít khóa 2,7 các cỡ 450,000,000 675.000.000 315.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
307 PP2300460184 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,7mm 160,000,000 240.000.000 112.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
308 PP2300460185 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 3,5mm 304,000,000 456.000.000 212.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
309 PP2300460186 - Vít khóa 3,5mm các cỡ 675,000,000 1.012.500.000 472.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
310 PP2300460187 - Vít khoá 4,0 các cỡ 540,000,000 810.000.000 378.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
311 PP2300460188 - Vít khoá 5,0 các cỡ 150,000,000 225.000.000 105.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
312 PP2300460189 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 5,0mm 168,000,000 252.000.000 117.600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
313 PP2300460190 - Vít khóa 5,0mm các cỡ 675,000,000 1.012.500.000 472.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
314 PP2300460191 - Vít khoá 6,5 các cỡ 110,000,000 165.000.000 77.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
315 PP2300460192 - Vít khóa rỗng 6,5mm (ti) các cỡ 75,000,000 112.500.000 52.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
316 PP2300460193 - Vít khoá 7,3 các cỡ 120,000,000 180.000.000 84.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
317 PP2300460194 - Vít vỏ (titanium) 2,0 các cỡ 700,000,000 1.050.000.000 490.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
318 PP2300460195 - Vít vỏ 2,7 các cỡ 70,000,000 105.000.000 49.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
319 PP2300460196 - Vít vỏ 4,0 các cỡ 875,000,000 1.312.500.000 612.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
320 PP2300460197 - Vít vỏ 5,0 các cỡ 200,000,000 300.000.000 140.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
321 PP2300460198 - Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren toàn phần 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
322 PP2300460199 - Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren ngắn 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
323 PP2300460200 - Vít xốp 6,5 các cỡ 150,000,000 225.000.000 105.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
324 PP2300460201 - Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm 16,940,000 25.410.000 11.858.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
325 PP2300460202 - Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ 350,000,000 525.000.000 245.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
326 PP2300460203 - Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ 40,000,000 60.000.000 28.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
327 PP2300460204 - Vít rỗng titan 3,0 các cỡ 108,000,000 162.000.000 75.600.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
328 PP2300460205 - Vít xương cứng 3,5mm các cỡ 7,125,000 10.687.500 4.987.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
329 PP2300460206 - Vít xương cứng 4,5mm các cỡ 6,600,000 9.900.000 4.620.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
330 PP2300460207 - Vít xương cứng đường kính 2,7mm 6,750,000 10.125.000 4.725.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
331 PP2300460208 - Vít cứng 3,5mm (ti) các cỡ 245,000,000 367.500.000 171.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
332 PP2300460209 - Vít cứng 4,5mm (ti) các cỡ 245,000,000 367.500.000 171.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
333 PP2300460210 - Vít mặt 2,0mm (ti) các cỡ 49,000,000 73.500.000 34.300.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
334 PP2300460211 - Vít hàm 2,3mm (ti) các cỡ 49,000,000 73.500.000 34.300.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
335 PP2300460212 - Nẹp áo 21,420,000 32.130.000 14.994.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
336 PP2300460213 - Nẹp cẳng chân gỗ 8,800,000 13.200.000 6.160.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
337 PP2300460214 - Nẹp cẳng chân vải 40,320,000 60.480.000 28.224.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
338 PP2300460215 - Nẹp cẳng tay gỗ 1,950,000 2.925.000 1.365.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
339 PP2300460216 - Nẹp cẳng tay vải 33,285,000 49.927.500 23.299.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
340 PP2300460217 - Nẹp cánh tay gỗ 1,410,000 2.115.000 987.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
341 PP2300460218 - Nẹp cánh tay vải 16,695,000 25.042.500 11.686.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
342 PP2300460219 - Nẹp vải chống xoay 22,680,000 34.020.000 15.876.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
343 PP2300460220 - Nẹp cổ cứng 2,583,000 3.874.500 1.808.100 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
344 PP2300460221 - Nẹp cổ mềm 945,000 1.417.500 661.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
345 PP2300460222 - Nẹp đùi gỗ 5,750,000 8.625.000 4.025.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
346 PP2300460223 - Nẹp đùi vải 39,500,000 59.250.000 27.650.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
347 PP2300460224 - Nẹp ngón chụp 4,935,000 7.402.500 3.454.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
348 PP2300460225 - Nẹp ngón thẳng 4,462,500 6.693.750 3.123.750 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
349 PP2300460226 - Đai cột sống 38,115,000 57.172.500 26.680.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
350 PP2300460227 - Đai xương đòn 14,175,000 21.262.500 9.922.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
351 PP2300460228 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy 43,500,000 65.250.000 30.450.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
352 PP2300460229 - Bao Camera nội soi 1,764,000 2.646.000 1.234.800 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
353 PP2300460230 - Đầu col vàng 750,000 1.125.000 525.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
354 PP2300460231 - Đầu col xanh 500,000 750.000 350.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
355 PP2300460232 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng 8,640,000 12.960.000 6.048.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
356 PP2300460233 - Điện cực dán 6,027,000 9.040.500 4.218.900 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
357 PP2300460234 - Kẹp khâu da 11.6 17,000,000 25.500.000 11.900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
358 PP2300460235 - Kẹp khâu da 13 17,000,000 25.500.000 11.900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
359 PP2300460236 - Mặt nạ (Mask) gây mê 5,460,000 8.190.000 3.822.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
360 PP2300460237 - Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy 25,620,000 38.430.000 17.934.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
361 PP2300460238 - Mask thanh quản (Laryngeal Mask) số 1-5 19,740,000 29.610.000 13.818.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
362 PP2300460239 - Miếng dán PT (Opsite) 28x45cm 52,000,000 78.000.000 36.400.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
363 PP2300460240 - Miếng dán PT (Opsite) 40x42cm 72,000,000 108.000.000 50.400.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
364 PP2300460241 - Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm 20,000,000 30.000.000 14.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
365 PP2300460242 - Mũi khoan ngược 15,000,000 22.500.000 10.500.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
366 PP2300460243 - Trocal nội soi khớp 20,000,000 30.000.000 14.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
367 PP2300460244 - Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm 18,375,000 27.562.500 12.862.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
368 PP2300460245 - Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm) 11,025,000 16.537.500 7.717.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
369 PP2300460246 - Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm) 47,250,000 70.875.000 33.075.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
370 PP2300460247 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần 29,043,000 43.564.500 20.330.100 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
371 PP2300460248 - Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size S) 81,000,000 121.500.000 56.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
372 PP2300460249 - Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size M) 59,200,000 88.800.000 41.440.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
373 PP2300460250 - Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size L) 34,000,000 51.000.000 23.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
374 PP2300460251 - Bình chứa dịch - 300ml 69,000,000 103.500.000 48.300.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
375 PP2300460252 - Bình chứa dịch - 500ml 46,000,000 69.000.000 32.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
376 PP2300460253 - Bình chứa dịch - 1000ml 39,000,000 58.500.000 27.300.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
377 PP2300460254 - Bộ gây tê ngoài màng cứng 201,757,500 302.636.250 141.230.250 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
378 PP2300460255 - Bọc xốp đựng thuốc 29,500,000 44.250.000 20.650.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
379 PP2300460256 - Dây treo tay vải 3,600,000 5.400.000 2.520.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
380 PP2300460257 - Gel bôi trơn 11,781,000 17.671.500 8.246.700 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
381 PP2300460258 - Gel siêu âm 5 lít/chai 6,000,000 9.000.000 4.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
382 PP2300460259 - Giấy in điện tim 80mm x 20m 3,937,500 5.906.250 2.756.250 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
383 PP2300460260 - Giấy in nhiệt 80x25 2,376,000 3.564.000 1.663.200 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
384 PP2300460261 - Giấy in siêu âm 110mm x 20m 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
385 PP2300460262 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng 55,650,000 83.475.000 38.955.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
386 PP2300460263 - Khẩu trang phẫu thuật 36,900,000 55.350.000 25.830.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
387 PP2300460264 - Khẩu trang y tế 4 lớp 52,000,000 78.000.000 36.400.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
388 PP2300460265 - Khẩu trang y tế 4 lớp 52,000,000 78.000.000 36.400.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
389 PP2300460266 - Nạng gỗ 79,000,000 118.500.000 55.300.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
390 PP2300460267 - Nón y tế tiệt trùng 24,600,000 36.900.000 17.220.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
391 PP2300460268 - Nón phẫu thuật 17,400,000 26.100.000 12.180.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
392 PP2300460269 - Săng mổ 80x120cn 3,620,000 5.430.000 2.534.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
393 PP2300460270 - Săng mổ 100x100cm 6,178,000 9.267.000 4.324.600 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
394 PP2300460271 - Tất gối 5,300,000 7.950.000 3.710.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
395 PP2300460272 - Tất khuỷu tay 2,900,000 4.350.000 2.030.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
396 PP2300460273 - Phim khô laser DI-HL 20x25cm 519,750,000 779.625.000 363.825.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
397 PP2300460274 - Phim khô laser DI-HL 25x30cm 863,625,000 1.295.437.500 604.537.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
398 PP2300460275 - Phim khô laser DI-HL 35x43cm 595,350,000 893.025.000 416.745.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Bông gòn viên thấm nước
Mã phần lô PP2300459878
Giá từng phần lô 86,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.375.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bông hút nước 1kg
Mã phần lô PP2300459879
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh
Mã phần lô PP2300459880
Giá từng phần lô 441,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 661.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 308.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xà phòng rửa tay phẫu thuật
Mã phần lô PP2300459881
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300459882
Giá từng phần lô 87,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 131.512.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 61.372.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300459883
Giá từng phần lô 102,637,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.956.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.846.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300459884
Giá từng phần lô 216,353,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.530.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.447.450
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế
Mã phần lô PP2300459885
Giá từng phần lô 89,103,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 133.654.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 62.372.100
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m
Mã phần lô PP2300459886
Giá từng phần lô 22,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300459887
Giá từng phần lô 7,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.970.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 15cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300459888
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3,6m
Mã phần lô PP2300459889
Giá từng phần lô 18,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300459890
Giá từng phần lô 93,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 139.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 65.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 10cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300459891
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m
Mã phần lô PP2300459892
Giá từng phần lô 14,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300459893
Giá từng phần lô 4,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m
Mã phần lô PP2300459894
Giá từng phần lô 4,158,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.237.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.910.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459895
Giá từng phần lô 68,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 102.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459896
Giá từng phần lô 100,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 150.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 70.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459897
Giá từng phần lô 94,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 141.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459898
Giá từng phần lô 121,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 181.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459899
Giá từng phần lô 129,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 194.062.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 90.562.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459900
Giá từng phần lô 148,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 223.312.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 104.212.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun 15cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459901
Giá từng phần lô 39,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.940.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.972.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459902
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459903
Giá từng phần lô 58,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m
Mã phần lô PP2300459904
Giá từng phần lô 72,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 7cm x 2,5m
Mã phần lô PP2300459905
Giá từng phần lô 10,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.644.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng cuộn 9cm x 2,5m
Mã phần lô PP2300459906
Giá từng phần lô 41,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng gạc tiệt trùng 100mm x 70mm
Mã phần lô PP2300459907
Giá từng phần lô 16,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.930.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.634.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm
Mã phần lô PP2300459908
Giá từng phần lô 45,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 67.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo cá nhân
Mã phần lô PP2300459909
Giá từng phần lô 22,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 33.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
Mã phần lô PP2300459910
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 1,25cm x 5m
Mã phần lô PP2300459911
Giá từng phần lô 33,075,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.612.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.152.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300459912
Giá từng phần lô 60,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo lụa 2,5cm x 5m
Mã phần lô PP2300459913
Giá từng phần lô 62,475,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.712.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.732.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc alginate 10cm x 10cm
Mã phần lô PP2300459914
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300459915
Giá từng phần lô 157,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 110.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300459916
Giá từng phần lô 35,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 53.550.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.990.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300459917
Giá từng phần lô 52,140,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.210.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.498.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300459918
Giá từng phần lô 335,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 503.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 234.920.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp
Mã phần lô PP2300459919
Giá từng phần lô 213,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 319.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 149.240.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp
Mã phần lô PP2300459920
Giá từng phần lô 7,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.215.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp
Mã phần lô PP2300459921
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút nước y tế 0.8m
Mã phần lô PP2300459922
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc hút nước y tế 0.8m x 200m
Mã phần lô PP2300459923
Giá từng phần lô 222,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 333.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 155.645.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm
Mã phần lô PP2300459924
Giá từng phần lô 23,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm
Mã phần lô PP2300459925
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 7cm
Mã phần lô PP2300459926
Giá từng phần lô 4,260,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.390.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.982.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vật liệu cầm máu mũi
Mã phần lô PP2300459927
Giá từng phần lô 21,987,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.980.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.390.900
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm cho ăn 50ml
Mã phần lô PP2300459928
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2"
Mã phần lô PP2300459929
Giá từng phần lô 35,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1"
Mã phần lô PP2300459930
Giá từng phần lô 50,720,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 76.080.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.504.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1"
Mã phần lô PP2300459931
Giá từng phần lô 62,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.610.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1"
Mã phần lô PP2300459932
Giá từng phần lô 67,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.040.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1"
Mã phần lô PP2300459933
Giá từng phần lô 86,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 129.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 60.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1"
Mã phần lô PP2300459934
Giá từng phần lô 99,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 149.700.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 69.860.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1"
Mã phần lô PP2300459935
Giá từng phần lô 28,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.525.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.845.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm 50cc
Mã phần lô PP2300459936
Giá từng phần lô 19,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.475.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện
Mã phần lô PP2300459937
Giá từng phần lô 5,040,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.560.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.528.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Nemoto
Mã phần lô PP2300459938
Giá từng phần lô 16,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2'
Mã phần lô PP2300459939
Giá từng phần lô 2,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.470.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml
Mã phần lô PP2300459940
Giá từng phần lô 65,002,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 97.503.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 45.501.750
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml
Mã phần lô PP2300459941
Giá từng phần lô 90,960,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 136.440.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.672.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim truyền tĩnh mạch
Mã phần lô PP2300459942
Giá từng phần lô 42,210,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 63.315.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 29.547.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chích máu
Mã phần lô PP2300459943
Giá từng phần lô 840,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.260.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 588.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim lấy thuốc các số
Mã phần lô PP2300459944
Giá từng phần lô 10,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa
Mã phần lô PP2300459945
Giá từng phần lô 36,540,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 54.810.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.578.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch các số
Mã phần lô PP2300459946
Giá từng phần lô 40,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 61.425.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.665.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim luồn tĩnh mạch an toàn
Mã phần lô PP2300459947
Giá từng phần lô 238,980,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 358.470.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 167.286.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn đuôi kim luồn
Mã phần lô PP2300459948
Giá từng phần lô 4,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.615.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.087.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nút chặn kim luồn
Mã phần lô PP2300459949
Giá từng phần lô 4,725,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.087.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.307.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 25, 27G
Mã phần lô PP2300459950
Giá từng phần lô 251,160,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 376.740.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 175.812.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim châm cứu các cỡ
Mã phần lô PP2300459951
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch
Mã phần lô PP2300459952
Giá từng phần lô 116,760,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 175.140.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 81.732.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm
Mã phần lô PP2300459953
Giá từng phần lô 94,920,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 142.380.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.444.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường
Mã phần lô PP2300459954
Giá từng phần lô 55,860,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.790.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.102.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây Oxy 2 nhánh
Mã phần lô PP2300459955
Giá từng phần lô 18,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây truyền máu
Mã phần lô PP2300459956
Giá từng phần lô 2,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.937.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.837.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc
Mã phần lô PP2300459957
Giá từng phần lô 1,875,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.812.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.312.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã có dây nối
Mã phần lô PP2300459958
Giá từng phần lô 8,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khóa ba ngã không dây nối
Mã phần lô PP2300459959
Giá từng phần lô 3,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.380.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay y tế các size
Mã phần lô PP2300459960
Giá từng phần lô 157,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay khám bệnh các size
Mã phần lô PP2300459961
Giá từng phần lô 260,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 390.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 182.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số
Mã phần lô PP2300459962
Giá từng phần lô 349,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 524.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 244.720.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng).
Mã phần lô PP2300459963
Giá từng phần lô 90,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.210.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7,5cm x 100m
Mã phần lô PP2300459964
Giá từng phần lô 3,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.275.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m
Mã phần lô PP2300459965
Giá từng phần lô 4,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m
Mã phần lô PP2300459966
Giá từng phần lô 5,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m
Mã phần lô PP2300459967
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m
Mã phần lô PP2300459968
Giá từng phần lô 9,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m
Mã phần lô PP2300459969
Giá từng phần lô 7,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Túi đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2300459970
Giá từng phần lô 10,180,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.270.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.126.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Canyl airway các số
Mã phần lô PP2300459971
Giá từng phần lô 3,612,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.418.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.528.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mở khí quản có bóng các số
Mã phần lô PP2300459972
Giá từng phần lô 2,845,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.268.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.991.850
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản sử dụng một lần các số
Mã phần lô PP2300459973
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản cong đường mũi
Mã phần lô PP2300459974
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số
Mã phần lô PP2300459975
Giá từng phần lô 2,797,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.195.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.958.040
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ
Mã phần lô PP2300459976
Giá từng phần lô 4,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.940.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu Nelaton các số
Mã phần lô PP2300459977
Giá từng phần lô 10,458,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.687.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.320.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số
Mã phần lô PP2300459978
Giá từng phần lô 17,304,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.956.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.112.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh.
Mã phần lô PP2300459979
Giá từng phần lô 18,060,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.090.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.642.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde tiểu Foley 3 nhánh bóng 30ml các số
Mã phần lô PP2300459980
Giá từng phần lô 24,990,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.485.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.493.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống thông niệu quản Polyurethane
Mã phần lô PP2300459981
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Sonde dạ dày các số
Mã phần lô PP2300459982
Giá từng phần lô 13,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.910.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.758.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút dịch phẫu thuật
Mã phần lô PP2300459983
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây hút đàm nhớt các số
Mã phần lô PP2300459984
Giá từng phần lô 6,735,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.102.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.714.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm các số
Mã phần lô PP2300459985
Giá từng phần lô 3,777,900
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.666.850
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.644.530
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống dẫn lưu ổ bụng các số
Mã phần lô PP2300459986
Giá từng phần lô 6,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.410.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao
Mã phần lô PP2300459987
Giá từng phần lô 5,386,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.079.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.770.550
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu tam giác các cỡ
Mã phần lô PP2300459988
Giá từng phần lô 1,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kim khâu tròn các cỡ
Mã phần lô PP2300459989
Giá từng phần lô 1,050,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PDS II 0
Mã phần lô PP2300459990
Giá từng phần lô 23,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 35.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PDS II 2/0
Mã phần lô PP2300459991
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ PDS II 3/0
Mã phần lô PP2300459992
Giá từng phần lô 18,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.230.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0
Mã phần lô PP2300459993
Giá từng phần lô 2,481,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.721.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.736.840
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0
Mã phần lô PP2300459994
Giá từng phần lô 24,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.949.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.243.100
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0
Mã phần lô PP2300459995
Giá từng phần lô 24,633,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.949.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.243.100
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0
Mã phần lô PP2300459996
Giá từng phần lô 34,618,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.927.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.232.950
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0
Mã phần lô PP2300459997
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300459998
Giá từng phần lô 47,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 71.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 3/0
Mã phần lô PP2300459999
Giá từng phần lô 56,700,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.050.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.690.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460000
Giá từng phần lô 57,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 85.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 39.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 4/0
Mã phần lô PP2300460001
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460002
Giá từng phần lô 11,790,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.685.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.253.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460003
Giá từng phần lô 15,435,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 23.152.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.804.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ nylon 6/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460004
Giá từng phần lô 14,730,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.095.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.311.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0
Mã phần lô PP2300460005
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300460006
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0
Mã phần lô PP2300460007
Giá từng phần lô 44,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.150.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.870.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Ecosorb
Mã phần lô PP2300460008
Giá từng phần lô 3,822,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.733.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.675.400
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0
Mã phần lô PP2300460009
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460010
Giá từng phần lô 7,170,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.755.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.019.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0
Mã phần lô PP2300460011
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 2/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300460012
Giá từng phần lô 5,870,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.805.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.109.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460013
Giá từng phần lô 5,619,200
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.428.800
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.933.440
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 3/0 kim tròn
Mã phần lô PP2300460014
Giá từng phần lô 4,696,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.044.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.287.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ silk 4/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460015
Giá từng phần lô 1,785,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.677.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.249.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 5/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460016
Giá từng phần lô 1,501,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.251.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.050.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 6/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460017
Giá từng phần lô 1,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 945.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Silk 7/0 kim tam giác
Mã phần lô PP2300460018
Giá từng phần lô 1,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 0
Mã phần lô PP2300460019
Giá từng phần lô 25,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 37.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.640.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 0
Mã phần lô PP2300460020
Giá từng phần lô 30,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.560.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl số 1
Mã phần lô PP2300460021
Giá từng phần lô 50,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 75.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 35.280.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ Vicryl số 1
Mã phần lô PP2300460022
Giá từng phần lô 95,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 143.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 66.885.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 2/0
Mã phần lô PP2300460023
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 2/0
Mã phần lô PP2300460024
Giá từng phần lô 37,464,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 56.196.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.224.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 3/0
Mã phần lô PP2300460025
Giá từng phần lô 9,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.615.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 3/0
Mã phần lô PP2300460026
Giá từng phần lô 7,492,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 11.239.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 5.244.960
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 4/0
Mã phần lô PP2300460027
Giá từng phần lô 10,395,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.592.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.276.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 4/0
Mã phần lô PP2300460028
Giá từng phần lô 9,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.982.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 5/0
Mã phần lô PP2300460029
Giá từng phần lô 11,550,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.325.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.085.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ vicryl số 5/0
Mã phần lô PP2300460030
Giá từng phần lô 9,159,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.738.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.411.300
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền
Mã phần lô PP2300460031
Giá từng phần lô 52,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Chỉ thép các cỡ
Mã phần lô PP2300460032
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi dao mổ các số
Mã phần lô PP2300460033
Giá từng phần lô 9,240,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.860.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.468.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tay dao cắt đốt điện cực đơn dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300460034
Giá từng phần lô 194,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 291.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.975.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào ổ khớp
Mã phần lô PP2300460035
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi bào ổ khớp
Mã phần lô PP2300460036
Giá từng phần lô 70,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi mài ổ khớp
Mã phần lô PP2300460037
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần
Mã phần lô PP2300460038
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần dùng trong nội soi khớp háng
Mã phần lô PP2300460039
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma
Mã phần lô PP2300460040
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong nội soi khớp háng
Mã phần lô PP2300460041
Giá từng phần lô 105,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 157.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 73.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ
Mã phần lô PP2300460042
Giá từng phần lô 500,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời
Mã phần lô PP2300460043
Giá từng phần lô 565,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 847.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 395.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời Ceramic on Ceramic
Mã phần lô PP2300460044
Giá từng phần lô 820,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.230.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 574.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cô rời Ceramic on PE
Mã phần lô PP2300460045
Giá từng phần lô 665,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 997.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 465.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại
Mã phần lô PP2300460046
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic
Mã phần lô PP2300460047
Giá từng phần lô 690,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.035.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 483.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Polyethylen
Mã phần lô PP2300460048
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối công nghệ khóa đa điểm
Mã phần lô PP2300460049
Giá từng phần lô 305,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 457.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 213.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE)
Mã phần lô PP2300460050
Giá từng phần lô 610,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 915.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 427.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE)
Mã phần lô PP2300460051
Giá từng phần lô 616,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 924.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 431.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng Origin Ceramic on Poly
Mã phần lô PP2300460052
Giá từng phần lô 355,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 532.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 248.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E
Mã phần lô PP2300460053
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối phủ HA
Mã phần lô PP2300460054
Giá từng phần lô 358,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 537.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 250.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ PPS
Mã phần lô PP2300460055
Giá từng phần lô 535,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 802.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 374.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic
Mã phần lô PP2300460056
Giá từng phần lô 670,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.005.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 469.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135°
Mã phần lô PP2300460057
Giá từng phần lô 309,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 463.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 216.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic
Mã phần lô PP2300460058
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE)
Mã phần lô PP2300460059
Giá từng phần lô 718,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.077.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 502.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chén in 3D nguyên khối
Mã phần lô PP2300460060
Giá từng phần lô 360,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 540.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 252.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E
Mã phần lô PP2300460061
Giá từng phần lô 315,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 472.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 220.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ
Mã phần lô PP2300460062
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo
Mã phần lô PP2300460063
Giá từng phần lô 215,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 322.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 150.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền
Mã phần lô PP2300460064
Giá từng phần lô 485,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 727.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 339.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời
Mã phần lô PP2300460065
Giá từng phần lô 495,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 742.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 346.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài cổ rời không xi măng
Mã phần lô PP2300460066
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma
Mã phần lô PP2300460067
Giá từng phần lô 506,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 759.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 354.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS
Mã phần lô PP2300460068
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore
Mã phần lô PP2300460069
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ khớp gối toàn phần có xi với lót đệm mâm chày Vitamin E
Mã phần lô PP2300460070
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần
Mã phần lô PP2300460071
Giá từng phần lô 620,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 930.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 434.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2300460072
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2300460073
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2300460074
Giá từng phần lô 310,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 465.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 217.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần di động, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi
Mã phần lô PP2300460075
Giá từng phần lô 290,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 435.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 203.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ
Mã phần lô PP2300460076
Giá từng phần lô 216,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 324.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 151.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10 x 15cm
Mã phần lô PP2300460077
Giá từng phần lô 34,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 52.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 24.430.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm
Mã phần lô PP2300460078
Giá từng phần lô 30,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước
Mã phần lô PP2300460079
Giá từng phần lô 21,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.225.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy
Mã phần lô PP2300460080
Giá từng phần lô 20,775,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.162.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.542.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây bơm tiêm điện áp lực cao
Mã phần lô PP2300460081
Giá từng phần lô 18,675,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 28.012.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.072.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang
Mã phần lô PP2300460082
Giá từng phần lô 4,814,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.221.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.370.150
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo
Mã phần lô PP2300460083
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm
Mã phần lô PP2300460084
Giá từng phần lô 130,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 195.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 91.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 6x11cm
Mã phần lô PP2300460085
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm
Mã phần lô PP2300460086
Giá từng phần lô 51,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.175.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.015.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm
Mã phần lô PP2300460087
Giá từng phần lô 63,525,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 95.287.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.467.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng khớp gối
Mã phần lô PP2300460088
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Xi măng sinh học
Mã phần lô PP2300460089
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt titan đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300460090
Giá từng phần lô 300,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 450.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 210.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2300460091
Giá từng phần lô 600,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 900.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 420.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner các cỡ
Mã phần lô PP2300460092
Giá từng phần lô 16,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.550.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner có răng các cỡ
Mã phần lô PP2300460093
Giá từng phần lô 1,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 770.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ
Mã phần lô PP2300460094
Giá từng phần lô 16,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 24.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.340.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đinh Steinman các cỡ
Mã phần lô PP2300460095
Giá từng phần lô 28,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 42.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động chi trên
Mã phần lô PP2300460096
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động bàn ngón
Mã phần lô PP2300460097
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động đầu dưới xương quay
Mã phần lô PP2300460098
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động cẳng chân
Mã phần lô PP2300460099
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động đùi
Mã phần lô PP2300460100
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp bất động liên mấu chuyển
Mã phần lô PP2300460101
Giá từng phần lô 43,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 64.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2300460102
Giá từng phần lô 54,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 37.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300460103
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp nén ép DCP bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300460104
Giá từng phần lô 48,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 72.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ
Mã phần lô PP2300460105
Giá từng phần lô 44,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 66.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 31.080.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L phải
Mã phần lô PP2300460106
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ L trái
Mã phần lô PP2300460107
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300460108
Giá từng phần lô 90,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 135.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 63.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2300460109
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300460110
Giá từng phần lô 640,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 960.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 448.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp mặt thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2300460111
Giá từng phần lô 58,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 87.600.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 40.880.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp hàm thẳng các cỡ
Mã phần lô PP2300460112
Giá từng phần lô 60,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 90.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 42.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300460113
Giá từng phần lô 1,050,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.575.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 735.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300460114
Giá từng phần lô 510,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 765.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 357.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300460115
Giá từng phần lô 63,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 94.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 44.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300460116
Giá từng phần lô 400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 600.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 280.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300460117
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ
Mã phần lô PP2300460118
Giá từng phần lô 66,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 99.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng các cỡ
Mã phần lô PP2300460119
Giá từng phần lô 165,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 247.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 115.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300460120
Giá từng phần lô 102,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 153.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 71.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ
Mã phần lô PP2300460121
Giá từng phần lô 220,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 330.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 154.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300460122
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300460123
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ
Mã phần lô PP2300460124
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi)
Mã phần lô PP2300460125
Giá từng phần lô 168,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.375.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.775.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300460126
Giá từng phần lô 197,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 296.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 138.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan
Mã phần lô PP2300460127
Giá từng phần lô 212,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 318.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 148.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân)
Mã phần lô PP2300460128
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300460129
Giá từng phần lô 189,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 283.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 132.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300460130
Giá từng phần lô 318,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 477.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 222.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460131
Giá từng phần lô 112,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 168.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 78.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300460132
Giá từng phần lô 780,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.170.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 546.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan
Mã phần lô PP2300460133
Giá từng phần lô 144,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 216.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 100.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa DHS các cỡ
Mã phần lô PP2300460134
Giá từng phần lô 83,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 124.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.100.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300460135
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ
Mã phần lô PP2300460136
Giá từng phần lô 382,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 573.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 267.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2300460137
Giá từng phần lô 195,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 292.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 136.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ
Mã phần lô PP2300460138
Giá từng phần lô 330,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 495.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 231.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ I các cỡ
Mã phần lô PP2300460139
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ L các cỡ
Mã phần lô PP2300460140
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ L các cỡ
Mã phần lô PP2300460141
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa chữ T các cỡ
Mã phần lô PP2300460142
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ T
Mã phần lô PP2300460143
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ
Mã phần lô PP2300460144
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300460145
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460146
Giá từng phần lô 1,400,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.100.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 980.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460147
Giá từng phần lô 210,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 315.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 147.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ
Mã phần lô PP2300460148
Giá từng phần lô 166,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 249.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 116.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ
Mã phần lô PP2300460149
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ
Mã phần lô PP2300460150
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460151
Giá từng phần lô 190,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 285.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 133.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ
Mã phần lô PP2300460152
Giá từng phần lô 230,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 345.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 161.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460153
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460154
Giá từng phần lô 270,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 405.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 189.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2300460155
Giá từng phần lô 140,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 210.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 98.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ
Mã phần lô PP2300460156
Giá từng phần lô 280,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 420.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 196.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ
Mã phần lô PP2300460157
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460158
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460159
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460160
Giá từng phần lô 287,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 431.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 201.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460161
Giá từng phần lô 172,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 258.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 120.750.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ
Mã phần lô PP2300460162
Giá từng phần lô 180,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 270.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 126.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ
Mã phần lô PP2300460163
Giá từng phần lô 115,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 172.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 80.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khoá đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460164
Giá từng phần lô 196,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 294.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 137.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ
Mã phần lô PP2300460165
Giá từng phần lô 336,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 504.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 235.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ nẹp DHS khóa
Mã phần lô PP2300460166
Giá từng phần lô 51,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 77.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.050.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ
Mã phần lô PP2300460167
Giá từng phần lô 490,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 735.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 343.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ
Mã phần lô PP2300460168
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mõm khuỷu các cỡ
Mã phần lô PP2300460169
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa mắc xích các cỡ
Mã phần lô PP2300460170
Giá từng phần lô 174,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 261.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 121.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ
Mã phần lô PP2300460171
Giá từng phần lô 255,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 382.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 178.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa gót chân các cỡ
Mã phần lô PP2300460172
Giá từng phần lô 187,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 281.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 131.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp khóa xương bàn ngón chữ L các cỡ
Mã phần lô PP2300460173
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học
Mã phần lô PP2300460174
Giá từng phần lô 67,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 101.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 47.250.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học
Mã phần lô PP2300460175
Giá từng phần lô 66,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 100.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 46.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít treo mảng ghép gân
Mã phần lô PP2300460176
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài Cousin
Mã phần lô PP2300460177
Giá từng phần lô 156,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 235.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 109.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài
Mã phần lô PP2300460178
Giá từng phần lô 193,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 290.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 135.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít neo cố định dây chằng chéo
Mã phần lô PP2300460179
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,0mm
Mã phần lô PP2300460180
Giá từng phần lô 375,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 562.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 262.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300460181
Giá từng phần lô 135,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 202.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 94.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,4mm
Mã phần lô PP2300460182
Giá từng phần lô 420,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 630.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 294.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 2,7 các cỡ
Mã phần lô PP2300460183
Giá từng phần lô 450,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 675.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 315.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,7mm
Mã phần lô PP2300460184
Giá từng phần lô 160,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 240.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 112.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 3,5mm
Mã phần lô PP2300460185
Giá từng phần lô 304,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 456.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 212.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 3,5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300460186
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá 4,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300460187
Giá từng phần lô 540,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 810.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 378.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá 5,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300460188
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 5,0mm
Mã phần lô PP2300460189
Giá từng phần lô 168,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 252.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 117.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa 5,0mm các cỡ
Mã phần lô PP2300460190
Giá từng phần lô 675,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.012.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 472.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá 6,5 các cỡ
Mã phần lô PP2300460191
Giá từng phần lô 110,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 165.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 77.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khóa rỗng 6,5mm (ti) các cỡ
Mã phần lô PP2300460192
Giá từng phần lô 75,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 112.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 52.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít khoá 7,3 các cỡ
Mã phần lô PP2300460193
Giá từng phần lô 120,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 180.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 84.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ (titanium) 2,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300460194
Giá từng phần lô 700,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.050.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 490.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 2,7 các cỡ
Mã phần lô PP2300460195
Giá từng phần lô 70,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 105.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 49.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 4,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300460196
Giá từng phần lô 875,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.312.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 612.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít vỏ 5,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300460197
Giá từng phần lô 200,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 300.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 140.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren toàn phần
Mã phần lô PP2300460198
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren ngắn
Mã phần lô PP2300460199
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp 6,5 các cỡ
Mã phần lô PP2300460200
Giá từng phần lô 150,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 225.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 105.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm
Mã phần lô PP2300460201
Giá từng phần lô 16,940,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.410.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.858.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ
Mã phần lô PP2300460202
Giá từng phần lô 350,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 525.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 245.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ
Mã phần lô PP2300460203
Giá từng phần lô 40,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít rỗng titan 3,0 các cỡ
Mã phần lô PP2300460204
Giá từng phần lô 108,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 162.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 75.600.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 3,5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300460205
Giá từng phần lô 7,125,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.687.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.987.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng 4,5mm các cỡ
Mã phần lô PP2300460206
Giá từng phần lô 6,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.620.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít xương cứng đường kính 2,7mm
Mã phần lô PP2300460207
Giá từng phần lô 6,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 10.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.725.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng 3,5mm (ti) các cỡ
Mã phần lô PP2300460208
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít cứng 4,5mm (ti) các cỡ
Mã phần lô PP2300460209
Giá từng phần lô 245,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 367.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 171.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít mặt 2,0mm (ti) các cỡ
Mã phần lô PP2300460210
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Vít hàm 2,3mm (ti) các cỡ
Mã phần lô PP2300460211
Giá từng phần lô 49,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 73.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 34.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp áo
Mã phần lô PP2300460212
Giá từng phần lô 21,420,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 32.130.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.994.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân gỗ
Mã phần lô PP2300460213
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng chân vải
Mã phần lô PP2300460214
Giá từng phần lô 40,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.480.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.224.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay gỗ
Mã phần lô PP2300460215
Giá từng phần lô 1,950,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.925.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.365.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cẳng tay vải
Mã phần lô PP2300460216
Giá từng phần lô 33,285,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 49.927.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.299.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay gỗ
Mã phần lô PP2300460217
Giá từng phần lô 1,410,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.115.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 987.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cánh tay vải
Mã phần lô PP2300460218
Giá từng phần lô 16,695,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.042.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.686.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp vải chống xoay
Mã phần lô PP2300460219
Giá từng phần lô 22,680,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.020.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 15.876.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ cứng
Mã phần lô PP2300460220
Giá từng phần lô 2,583,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.874.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.808.100
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp cổ mềm
Mã phần lô PP2300460221
Giá từng phần lô 945,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.417.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 661.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi gỗ
Mã phần lô PP2300460222
Giá từng phần lô 5,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.025.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp đùi vải
Mã phần lô PP2300460223
Giá từng phần lô 39,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón chụp
Mã phần lô PP2300460224
Giá từng phần lô 4,935,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.402.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.454.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nẹp ngón thẳng
Mã phần lô PP2300460225
Giá từng phần lô 4,462,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 6.693.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.123.750
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai cột sống
Mã phần lô PP2300460226
Giá từng phần lô 38,115,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 57.172.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 26.680.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đai xương đòn
Mã phần lô PP2300460227
Giá từng phần lô 14,175,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 21.262.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.922.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy
Mã phần lô PP2300460228
Giá từng phần lô 43,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 65.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 30.450.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bao Camera nội soi
Mã phần lô PP2300460229
Giá từng phần lô 1,764,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 2.646.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.234.800
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col vàng
Mã phần lô PP2300460230
Giá từng phần lô 750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.125.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 525.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đầu col xanh
Mã phần lô PP2300460231
Giá từng phần lô 500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng
Mã phần lô PP2300460232
Giá từng phần lô 8,640,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 12.960.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.048.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Điện cực dán
Mã phần lô PP2300460233
Giá từng phần lô 6,027,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.040.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.218.900
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp khâu da 11.6
Mã phần lô PP2300460234
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Kẹp khâu da 13
Mã phần lô PP2300460235
Giá từng phần lô 17,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 25.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 11.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (Mask) gây mê
Mã phần lô PP2300460236
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy
Mã phần lô PP2300460237
Giá từng phần lô 25,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 38.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.934.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mask thanh quản (Laryngeal Mask) số 1-5
Mã phần lô PP2300460238
Giá từng phần lô 19,740,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 29.610.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 13.818.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán PT (Opsite) 28x45cm
Mã phần lô PP2300460239
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán PT (Opsite) 40x42cm
Mã phần lô PP2300460240
Giá từng phần lô 72,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 108.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 50.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm
Mã phần lô PP2300460241
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Mũi khoan ngược
Mã phần lô PP2300460242
Giá từng phần lô 15,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 22.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 10.500.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Trocal nội soi khớp
Mã phần lô PP2300460243
Giá từng phần lô 20,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 30.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm
Mã phần lô PP2300460244
Giá từng phần lô 18,375,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 27.562.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.862.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm)
Mã phần lô PP2300460245
Giá từng phần lô 11,025,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 16.537.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.717.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm)
Mã phần lô PP2300460246
Giá từng phần lô 47,250,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 70.875.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 33.075.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần
Mã phần lô PP2300460247
Giá từng phần lô 29,043,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 43.564.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.330.100
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size S)
Mã phần lô PP2300460248
Giá từng phần lô 81,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 121.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 56.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size M)
Mã phần lô PP2300460249
Giá từng phần lô 59,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 88.800.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 41.440.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size L)
Mã phần lô PP2300460250
Giá từng phần lô 34,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 51.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 23.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch - 300ml
Mã phần lô PP2300460251
Giá từng phần lô 69,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 103.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 48.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch - 500ml
Mã phần lô PP2300460252
Giá từng phần lô 46,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 69.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 32.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bình chứa dịch - 1000ml
Mã phần lô PP2300460253
Giá từng phần lô 39,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 58.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bộ gây tê ngoài màng cứng
Mã phần lô PP2300460254
Giá từng phần lô 201,757,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 302.636.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 141.230.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bọc xốp đựng thuốc
Mã phần lô PP2300460255
Giá từng phần lô 29,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 44.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 20.650.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Dây treo tay vải
Mã phần lô PP2300460256
Giá từng phần lô 3,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.400.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.520.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel bôi trơn
Mã phần lô PP2300460257
Giá từng phần lô 11,781,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 17.671.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 8.246.700
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Gel siêu âm 5 lít/chai
Mã phần lô PP2300460258
Giá từng phần lô 6,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in điện tim 80mm x 20m
Mã phần lô PP2300460259
Giá từng phần lô 3,937,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.906.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.756.250
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in nhiệt 80x25
Mã phần lô PP2300460260
Giá từng phần lô 2,376,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.564.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.663.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Giấy in siêu âm 110mm x 20m
Mã phần lô PP2300460261
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng
Mã phần lô PP2300460262
Giá từng phần lô 55,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 83.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.955.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang phẫu thuật
Mã phần lô PP2300460263
Giá từng phần lô 36,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 55.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 25.830.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2300460264
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Khẩu trang y tế 4 lớp
Mã phần lô PP2300460265
Giá từng phần lô 52,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nạng gỗ
Mã phần lô PP2300460266
Giá từng phần lô 79,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 118.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 55.300.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón y tế tiệt trùng
Mã phần lô PP2300460267
Giá từng phần lô 24,600,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 36.900.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 17.220.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Nón phẫu thuật
Mã phần lô PP2300460268
Giá từng phần lô 17,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 26.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 12.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ 80x120cn
Mã phần lô PP2300460269
Giá từng phần lô 3,620,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.430.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.534.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Săng mổ 100x100cm
Mã phần lô PP2300460270
Giá từng phần lô 6,178,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 9.267.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 4.324.600
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tất gối
Mã phần lô PP2300460271
Giá từng phần lô 5,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.950.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.710.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Tất khuỷu tay
Mã phần lô PP2300460272
Giá từng phần lô 2,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.350.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.030.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser DI-HL 20x25cm
Mã phần lô PP2300460273
Giá từng phần lô 519,750,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 779.625.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 363.825.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser DI-HL 25x30cm
Mã phần lô PP2300460274
Giá từng phần lô 863,625,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.295.437.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 604.537.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Phim khô laser DI-HL 35x43cm
Mã phần lô PP2300460275
Giá từng phần lô 595,350,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 893.025.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 416.745.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->