Gói thầu: Gói thầu MS-03: Mua sắm vật tư y tế
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | IB2300351633-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 26/12/2023 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Quân y 7B | Chủ đầu tư | Bệnh viện Quân y 7B |
| Quy trình áp dụng | Luật đấu thầu |
| Tên gói thầu | Gói thầu MS-03: Mua sắm vật tư y tế |
| Số hiệu KHLCNT | PL2300226085 |
| Lĩnh vực | Hàng hóa |
| Chi tiết nguồn vốn | |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi |
| Loại hợp đồng | Theo đơn giá cố định |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn hai túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 12 tháng |
| Hình thức dự thầu | Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô) |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | Tỉnh Đồng Nai |
| Giá gói thầu | 53,582,993,500 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 1.071.659.870 VND |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
| Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm | |
|
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế (4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết trong đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (5) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(7) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(8) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (9)(9)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(10) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05A |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác(11)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, bảo trì, duy tu, bảo dưỡng, sửa chữa, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
|
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
|
|
| Yêu cầu | Từ ngày 01 tháng 01 năm(2) 2020 đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3). |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 07 |
|
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế(4)
|
|
| Yêu cầu | Đã thực hiện nghĩa vụ thuế của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Nội dung cam kết theo đơn dự thầu |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
|
|
| Yêu cầu | |
| - Nhà thầu độc lập | |
| - Tổng các t.viên liên danh | |
| - Từng thành viên liên danh | |
| - Tài liệu cần nộp | |
|
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính
|
|
| Yêu cầu | Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ) |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Không áp dụng |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
|
|
| Yêu cầu | Doanh thu bình quân hằng năm của 3 năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 08 |
|
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa tương tự về tính chất với hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu về sản lượng như sau:Sản lượng trung bình một tháng trong năm gần nhất so với thời điểm đóng thầu tối thiểu quy định tại bảng X. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận) |
| - Tài liệu cần nộp | Mẫu số 05B |
|
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (8)
|
|
| Yêu cầu | Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT. |
| - Nhà thầu độc lập | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Tổng các t.viên liên danh | Phải thỏa mãn yêu cầu này |
| - Từng thành viên liên danh | Không áp dụng |
| - Tài liệu cần nộp | Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc |
Tải sườn e-HSDT (Tham khảo) |
cloud_downloadSườn HSDT |
| STT | Tên phần / Tên chương |
|---|---|
| 1 | Phần 1: Thủ tục đấu thầu |
| 1.1 | Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*) |
| 1.2 | Chương II: Bảng dữ liệu |
| 1.3 | Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*) |
| 1.4 | Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu |
| 1.5 | Biểu mẫu mời thầu |
| 1.6 | Biểu mẫu dự thầu |
| 2 | Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| 2.1 | Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*) |
| *: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc | |
Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)
| STT | Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) | Giá trị ước tính từng phần (VND) | Yêu cầu doanh thu bình quân | Mã hàng hóa (HS) | Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | Năng lực sản xuất hàng hóa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PP2300459878 - Bông gòn viên thấm nước | 86,250,000 | 129.375.000 | 60.375.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 2 | PP2300459879 - Bông hút nước 1kg | 72,500,000 | 108.750.000 | 50.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 3 | PP2300459880 - Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh | 441,000,000 | 661.500.000 | 308.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 4 | PP2300459881 - Xà phòng rửa tay phẫu thuật | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 5 | PP2300459882 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 87,675,000 | 131.512.500 | 61.372.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 6 | PP2300459883 - Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế | 102,637,500 | 153.956.250 | 71.846.250 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 7 | PP2300459884 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 216,353,500 | 324.530.250 | 151.447.450 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 8 | PP2300459885 - Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế | 89,103,000 | 133.654.500 | 62.372.100 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 9 | PP2300459886 - Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m | 22,000,000 | 33.000.000 | 15.400.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 10 | PP2300459887 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 7,100,000 | 10.650.000 | 4.970.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 11 | PP2300459888 - Băng bột bó 15cm x 2,7m | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 12 | PP2300459889 - Băng bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3,6m | 18,000,000 | 27.000.000 | 12.600.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 13 | PP2300459890 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 93,000,000 | 139.500.000 | 65.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 14 | PP2300459891 - Băng bột bó 10cm x 2,7m | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 15 | PP2300459892 - Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m | 14,000,000 | 21.000.000 | 9.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 16 | PP2300459893 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 4,400,000 | 6.600.000 | 3.080.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 17 | PP2300459894 - Băng bột bó 7,5cm x 2,7m | 4,158,000 | 6.237.000 | 2.910.600 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 18 | PP2300459895 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 68,250,000 | 102.375.000 | 47.775.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 19 | PP2300459896 - Băng thun 7,5cm x 4,5m | 100,450,000 | 150.675.000 | 70.315.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 20 | PP2300459897 - Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m | 94,500,000 | 141.750.000 | 66.150.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 21 | PP2300459898 - Băng thun 10cm x 4,5m | 121,000,000 | 181.500.000 | 84.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 22 | PP2300459899 - Băng thun 10cm x 4,5m | 129,375,000 | 194.062.500 | 90.562.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 23 | PP2300459900 - Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m | 148,875,000 | 223.312.500 | 104.212.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 24 | PP2300459901 - Băng thun 15cm x 4,5m | 39,960,000 | 59.940.000 | 27.972.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 25 | PP2300459902 - Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m | 46,000,000 | 69.000.000 | 32.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 26 | PP2300459903 - Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m | 58,350,000 | 87.525.000 | 40.845.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 27 | PP2300459904 - Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m | 72,500,000 | 108.750.000 | 50.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 28 | PP2300459905 - Băng cuộn 7cm x 2,5m | 10,920,000 | 16.380.000 | 7.644.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 29 | PP2300459906 - Băng cuộn 9cm x 2,5m | 41,000,000 | 61.500.000 | 28.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 30 | PP2300459907 - Băng gạc tiệt trùng 100mm x 70mm | 16,620,000 | 24.930.000 | 11.634.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 31 | PP2300459908 - Băng keo cá nhân 2cm x 6cm | 45,000,000 | 67.500.000 | 31.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 32 | PP2300459909 - Băng keo cá nhân | 22,500,000 | 33.750.000 | 15.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 33 | PP2300459910 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 34 | PP2300459911 - Băng keo lụa 1,25cm x 5m | 33,075,000 | 49.612.500 | 23.152.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 35 | PP2300459912 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 60,300,000 | 90.450.000 | 42.210.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 36 | PP2300459913 - Băng keo lụa 2,5cm x 5m | 62,475,000 | 93.712.500 | 43.732.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 37 | PP2300459914 - Gạc alginate 10cm x 10cm | 24,600,000 | 36.900.000 | 17.220.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 38 | PP2300459915 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp | 157,200,000 | 235.800.000 | 110.040.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 39 | PP2300459916 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 4 lớp | 35,700,000 | 53.550.000 | 24.990.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 40 | PP2300459917 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp | 52,140,000 | 78.210.000 | 36.498.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 41 | PP2300459918 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp | 335,600,000 | 503.400.000 | 234.920.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 42 | PP2300459919 - Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp | 213,200,000 | 319.800.000 | 149.240.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 43 | PP2300459920 - Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp | 7,450,000 | 11.175.000 | 5.215.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 44 | PP2300459921 - Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 45 | PP2300459922 - Gạc hút nước y tế 0.8m | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 46 | PP2300459923 - Gạc hút nước y tế 0.8m x 200m | 222,350,000 | 333.525.000 | 155.645.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 47 | PP2300459924 - Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm | 23,600,000 | 35.400.000 | 16.520.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 48 | PP2300459925 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm | 4,260,000 | 6.390.000 | 2.982.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 49 | PP2300459926 - Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 7cm | 4,260,000 | 6.390.000 | 2.982.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 50 | PP2300459927 - Vật liệu cầm máu mũi | 21,987,000 | 32.980.500 | 15.390.900 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 51 | PP2300459928 - Bơm cho ăn 50ml | 19,250,000 | 28.875.000 | 13.475.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 52 | PP2300459929 - Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" | 35,200,000 | 52.800.000 | 24.640.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 53 | PP2300459930 - Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" | 50,720,000 | 76.080.000 | 35.504.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 54 | PP2300459931 - Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" | 62,300,000 | 93.450.000 | 43.610.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 55 | PP2300459932 - Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" | 67,200,000 | 100.800.000 | 47.040.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 56 | PP2300459933 - Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" | 86,000,000 | 129.000.000 | 60.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 57 | PP2300459934 - Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" | 99,800,000 | 149.700.000 | 69.860.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 58 | PP2300459935 - Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" | 28,350,000 | 42.525.000 | 19.845.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 59 | PP2300459936 - Bơm tiêm 50cc | 19,250,000 | 28.875.000 | 13.475.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 60 | PP2300459937 - Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện | 5,040,000 | 7.560.000 | 3.528.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 61 | PP2300459938 - Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Nemoto | 16,000,000 | 24.000.000 | 11.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 62 | PP2300459939 - Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2' | 2,100,000 | 3.150.000 | 1.470.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 63 | PP2300459940 - Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml | 65,002,500 | 97.503.750 | 45.501.750 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 64 | PP2300459941 - Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml | 90,960,000 | 136.440.000 | 63.672.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 65 | PP2300459942 - Kim truyền tĩnh mạch | 42,210,000 | 63.315.000 | 29.547.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 66 | PP2300459943 - Kim chích máu | 840,000 | 1.260.000 | 588.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 67 | PP2300459944 - Kim lấy thuốc các số | 10,800,000 | 16.200.000 | 7.560.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 68 | PP2300459945 - Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa | 36,540,000 | 54.810.000 | 25.578.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 69 | PP2300459946 - Kim luồn tĩnh mạch các số | 40,950,000 | 61.425.000 | 28.665.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 70 | PP2300459947 - Kim luồn tĩnh mạch an toàn | 238,980,000 | 358.470.000 | 167.286.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 71 | PP2300459948 - Nút chặn đuôi kim luồn | 4,410,000 | 6.615.000 | 3.087.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 72 | PP2300459949 - Nút chặn kim luồn | 4,725,000 | 7.087.500 | 3.307.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 73 | PP2300459950 - Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 25, 27G | 251,160,000 | 376.740.000 | 175.812.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 74 | PP2300459951 - Kim châm cứu các cỡ | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 75 | PP2300459952 - Dây truyền dịch | 116,760,000 | 175.140.000 | 81.732.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 76 | PP2300459953 - Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm | 94,920,000 | 142.380.000 | 66.444.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 77 | PP2300459954 - Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường | 55,860,000 | 83.790.000 | 39.102.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 78 | PP2300459955 - Dây Oxy 2 nhánh | 18,400,000 | 27.600.000 | 12.880.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 79 | PP2300459956 - Dây truyền máu | 2,625,000 | 3.937.500 | 1.837.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 80 | PP2300459957 - Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc | 1,875,000 | 2.812.500 | 1.312.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 81 | PP2300459958 - Khóa ba ngã có dây nối | 8,400,000 | 12.600.000 | 5.880.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 82 | PP2300459959 - Khóa ba ngã không dây nối | 3,400,000 | 5.100.000 | 2.380.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 83 | PP2300459960 - Găng tay y tế các size | 157,000,000 | 235.500.000 | 109.900.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 84 | PP2300459961 - Găng tay khám bệnh các size | 260,000,000 | 390.000.000 | 182.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 85 | PP2300459962 - Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số | 349,600,000 | 524.400.000 | 244.720.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 86 | PP2300459963 - Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). | 90,300,000 | 135.450.000 | 63.210.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 87 | PP2300459964 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7,5cm x 100m | 3,250,000 | 4.875.000 | 2.275.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 88 | PP2300459965 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m | 4,250,000 | 6.375.000 | 2.975.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 89 | PP2300459966 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m | 5,000,000 | 7.500.000 | 3.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 90 | PP2300459967 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m | 7,250,000 | 10.875.000 | 5.075.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 91 | PP2300459968 - Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m | 9,750,000 | 14.625.000 | 6.825.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 92 | PP2300459969 - Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m | 7,250,000 | 10.875.000 | 5.075.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 93 | PP2300459970 - Túi đựng nước tiểu | 10,180,000 | 15.270.000 | 7.126.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 94 | PP2300459971 - Canyl airway các số | 3,612,000 | 5.418.000 | 2.528.400 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 95 | PP2300459972 - Mở khí quản có bóng các số | 2,845,500 | 4.268.250 | 1.991.850 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 96 | PP2300459973 - Ống nội khí quản sử dụng một lần các số | 2,797,200 | 4.195.800 | 1.958.040 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 97 | PP2300459974 - Ống nội khí quản cong đường mũi | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 98 | PP2300459975 - Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số | 2,797,200 | 4.195.800 | 1.958.040 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 99 | PP2300459976 - Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ | 4,200,000 | 6.300.000 | 2.940.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 100 | PP2300459977 - Sonde tiểu Nelaton các số | 10,458,000 | 15.687.000 | 7.320.600 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 101 | PP2300459978 - Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số | 17,304,000 | 25.956.000 | 12.112.800 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 102 | PP2300459979 - Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. | 18,060,000 | 27.090.000 | 12.642.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 103 | PP2300459980 - Sonde tiểu Foley 3 nhánh bóng 30ml các số | 24,990,000 | 37.485.000 | 17.493.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 104 | PP2300459981 - Ống thông niệu quản Polyurethane | 44,100,000 | 66.150.000 | 30.870.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 105 | PP2300459982 - Sonde dạ dày các số | 13,940,000 | 20.910.000 | 9.758.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 106 | PP2300459983 - Dây hút dịch phẫu thuật | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 107 | PP2300459984 - Dây hút đàm nhớt các số | 6,735,000 | 10.102.500 | 4.714.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 108 | PP2300459985 - Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm các số | 3,777,900 | 5.666.850 | 2.644.530 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 109 | PP2300459986 - Ống dẫn lưu ổ bụng các số | 6,300,000 | 9.450.000 | 4.410.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 110 | PP2300459987 - Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao | 5,386,500 | 8.079.750 | 3.770.550 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 111 | PP2300459988 - Kim khâu tam giác các cỡ | 1,000,000 | 1.500.000 | 700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 112 | PP2300459989 - Kim khâu tròn các cỡ | 1,050,000 | 1.575.000 | 735.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 113 | PP2300459990 - Chỉ PDS II 0 | 23,625,000 | 35.437.500 | 16.537.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 114 | PP2300459991 - Chỉ PDS II 2/0 | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 115 | PP2300459992 - Chỉ PDS II 3/0 | 18,900,000 | 28.350.000 | 13.230.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 116 | PP2300459993 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 | 2,481,200 | 3.721.800 | 1.736.840 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 117 | PP2300459994 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 | 24,633,000 | 36.949.500 | 17.243.100 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 118 | PP2300459995 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 | 24,633,000 | 36.949.500 | 17.243.100 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 119 | PP2300459996 - Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 | 34,618,500 | 51.927.750 | 24.232.950 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 120 | PP2300459997 - Chỉ nylon 2/0 | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 121 | PP2300459998 - Chỉ nylon 2/0 kim tam giác | 47,500,000 | 71.250.000 | 33.250.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 122 | PP2300459999 - Chỉ nylon 3/0 | 56,700,000 | 85.050.000 | 39.690.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 123 | PP2300460000 - Chỉ nylon 3/0 kim tam giác | 57,000,000 | 85.500.000 | 39.900.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 124 | PP2300460001 - Chỉ nylon 4/0 | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 125 | PP2300460002 - Chỉ nylon 4/0 kim tam giác | 11,790,000 | 17.685.000 | 8.253.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 126 | PP2300460003 - Chỉ nylon 5/0 kim tam giác | 15,435,000 | 23.152.500 | 10.804.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 127 | PP2300460004 - Chỉ nylon 6/0 kim tam giác | 14,730,000 | 22.095.000 | 10.311.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 128 | PP2300460005 - Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 129 | PP2300460006 - Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn | 11,550,000 | 17.325.000 | 8.085.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 130 | PP2300460007 - Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 | 44,100,000 | 66.150.000 | 30.870.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 131 | PP2300460008 - Chỉ Ecosorb | 3,822,000 | 5.733.000 | 2.675.400 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 132 | PP2300460009 - Chỉ Silk 2/0 | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 133 | PP2300460010 - Chỉ Silk 2/0 kim tam giác | 7,170,000 | 10.755.000 | 5.019.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 134 | PP2300460011 - Chỉ Silk 2/0 | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 135 | PP2300460012 - Chỉ Silk 2/0 kim tròn | 5,870,000 | 8.805.000 | 4.109.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 136 | PP2300460013 - Chỉ Silk 3/0 kim tam giác | 5,619,200 | 8.428.800 | 3.933.440 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 137 | PP2300460014 - Chỉ Silk 3/0 kim tròn | 4,696,000 | 7.044.000 | 3.287.200 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 138 | PP2300460015 - Chỉ silk 4/0 kim tam giác | 1,785,000 | 2.677.500 | 1.249.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 139 | PP2300460016 - Chỉ Silk 5/0 kim tam giác | 1,501,000 | 2.251.500 | 1.050.700 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 140 | PP2300460017 - Chỉ Silk 6/0 kim tam giác | 1,350,000 | 2.025.000 | 945.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 141 | PP2300460018 - Chỉ Silk 7/0 kim tam giác | 1,450,000 | 2.175.000 | 1.015.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 142 | PP2300460019 - Chỉ vicryl số 0 | 25,200,000 | 37.800.000 | 17.640.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 143 | PP2300460020 - Chỉ vicryl số 0 | 30,800,000 | 46.200.000 | 21.560.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 144 | PP2300460021 - Chỉ Vicryl số 1 | 50,400,000 | 75.600.000 | 35.280.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 145 | PP2300460022 - Chỉ Vicryl số 1 | 95,550,000 | 143.325.000 | 66.885.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 146 | PP2300460023 - Chỉ vicryl số 2/0 | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 147 | PP2300460024 - Chỉ vicryl số 2/0 | 37,464,000 | 56.196.000 | 26.224.800 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 148 | PP2300460025 - Chỉ vicryl số 3/0 | 9,450,000 | 14.175.000 | 6.615.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 149 | PP2300460026 - Chỉ vicryl số 3/0 | 7,492,800 | 11.239.200 | 5.244.960 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 150 | PP2300460027 - Chỉ vicryl số 4/0 | 10,395,000 | 15.592.500 | 7.276.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 151 | PP2300460028 - Chỉ vicryl số 4/0 | 9,975,000 | 14.962.500 | 6.982.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 152 | PP2300460029 - Chỉ vicryl số 5/0 | 11,550,000 | 17.325.000 | 8.085.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 153 | PP2300460030 - Chỉ vicryl số 5/0 | 9,159,000 | 13.738.500 | 6.411.300 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 154 | PP2300460031 - Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền | 52,500,000 | 78.750.000 | 36.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 155 | PP2300460032 - Chỉ thép các cỡ | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 156 | PP2300460033 - Lưỡi dao mổ các số | 9,240,000 | 13.860.000 | 6.468.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 157 | PP2300460034 - Tay dao cắt đốt điện cực đơn dùng 1 lần | 194,250,000 | 291.375.000 | 135.975.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 158 | PP2300460035 - Lưỡi bào ổ khớp | 70,500,000 | 105.750.000 | 49.350.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 159 | PP2300460036 - Lưỡi bào ổ khớp | 70,500,000 | 105.750.000 | 49.350.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 160 | PP2300460037 - Lưỡi mài ổ khớp | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 161 | PP2300460038 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 162 | PP2300460039 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần dùng trong nội soi khớp háng | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 163 | PP2300460040 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 164 | PP2300460041 - Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong nội soi khớp háng | 105,000,000 | 157.500.000 | 73.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 165 | PP2300460042 - Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ | 500,000,000 | 750.000.000 | 350.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 166 | PP2300460043 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời | 565,000,000 | 847.500.000 | 395.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 167 | PP2300460044 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời Ceramic on Ceramic | 820,000,000 | 1.230.000.000 | 574.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 168 | PP2300460045 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cô rời Ceramic on PE | 665,000,000 | 997.500.000 | 465.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 169 | PP2300460046 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại | 610,000,000 | 915.000.000 | 427.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 170 | PP2300460047 - Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic | 690,000,000 | 1.035.000.000 | 483.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 171 | PP2300460048 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Polyethylen | 355,000,000 | 532.500.000 | 248.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 172 | PP2300460049 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối công nghệ khóa đa điểm | 305,000,000 | 457.500.000 | 213.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 173 | PP2300460050 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) | 610,000,000 | 915.000.000 | 427.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 174 | PP2300460051 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) | 616,000,000 | 924.000.000 | 431.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 175 | PP2300460052 - Khớp háng toàn phần không xi măng Origin Ceramic on Poly | 355,000,000 | 532.500.000 | 248.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 176 | PP2300460053 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E | 375,000,000 | 562.500.000 | 262.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 177 | PP2300460054 - Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối phủ HA | 358,000,000 | 537.000.000 | 250.600.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 178 | PP2300460055 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ PPS | 535,000,000 | 802.500.000 | 374.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 179 | PP2300460056 - Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic | 670,000,000 | 1.005.000.000 | 469.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 180 | PP2300460057 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° | 309,000,000 | 463.500.000 | 216.300.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 181 | PP2300460058 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic | 270,000,000 | 405.000.000 | 189.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 182 | PP2300460059 - Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) | 718,000,000 | 1.077.000.000 | 502.600.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 183 | PP2300460060 - Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chén in 3D nguyên khối | 360,000,000 | 540.000.000 | 252.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 184 | PP2300460061 - Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E | 315,000,000 | 472.500.000 | 220.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 185 | PP2300460062 - Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 186 | PP2300460063 - Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo | 215,000,000 | 322.500.000 | 150.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 187 | PP2300460064 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền | 485,000,000 | 727.500.000 | 339.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 188 | PP2300460065 - Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời | 495,000,000 | 742.500.000 | 346.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 189 | PP2300460066 - Bộ khớp háng bán phần chuôi dài cổ rời không xi măng | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 190 | PP2300460067 - Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma | 506,000,000 | 759.000.000 | 354.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 191 | PP2300460068 - Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 192 | PP2300460069 - Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore | 255,000,000 | 382.500.000 | 178.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 193 | PP2300460070 - Bộ khớp gối toàn phần có xi với lót đệm mâm chày Vitamin E | 290,000,000 | 435.000.000 | 203.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 194 | PP2300460071 - Khớp gối toàn phần | 620,000,000 | 930.000.000 | 434.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 195 | PP2300460072 - Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 310,000,000 | 465.000.000 | 217.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 196 | PP2300460073 - Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 290,000,000 | 435.000.000 | 203.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 197 | PP2300460074 - Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 310,000,000 | 465.000.000 | 217.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 198 | PP2300460075 - Khớp gối toàn phần di động, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi | 290,000,000 | 435.000.000 | 203.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 199 | PP2300460076 - Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ | 216,000,000 | 324.000.000 | 151.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 200 | PP2300460077 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10 x 15cm | 34,900,000 | 52.350.000 | 24.430.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 201 | PP2300460078 - Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm | 30,000,000 | 45.000.000 | 21.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 202 | PP2300460079 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước | 21,750,000 | 32.625.000 | 15.225.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 203 | PP2300460080 - Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy | 20,775,000 | 31.162.500 | 14.542.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 204 | PP2300460081 - Dây bơm tiêm điện áp lực cao | 18,675,000 | 28.012.500 | 13.072.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 205 | PP2300460082 - Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang | 4,814,500 | 7.221.750 | 3.370.150 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 206 | PP2300460083 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo | 287,500,000 | 431.250.000 | 201.250.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 207 | PP2300460084 - Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm | 130,000,000 | 195.000.000 | 91.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 208 | PP2300460085 - Lưới điều trị thoát vị 6x11cm | 51,450,000 | 77.175.000 | 36.015.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 209 | PP2300460086 - Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm | 51,450,000 | 77.175.000 | 36.015.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 210 | PP2300460087 - Lưới điều trị thoát vị 15x15cm | 63,525,000 | 95.287.500 | 44.467.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 211 | PP2300460088 - Xi măng khớp gối | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 212 | PP2300460089 - Xi măng sinh học | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 213 | PP2300460090 - Đinh chốt titan đùi các cỡ | 300,000,000 | 450.000.000 | 210.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 214 | PP2300460091 - Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ | 600,000,000 | 900.000.000 | 420.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 215 | PP2300460092 - Đinh Kirschner các cỡ | 16,500,000 | 24.750.000 | 11.550.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 216 | PP2300460093 - Đinh Kirschner có răng các cỡ | 1,100,000 | 1.650.000 | 770.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 217 | PP2300460094 - Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ | 16,200,000 | 24.300.000 | 11.340.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 218 | PP2300460095 - Đinh Steinman các cỡ | 28,500,000 | 42.750.000 | 19.950.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 219 | PP2300460096 - Nẹp bất động chi trên | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 220 | PP2300460097 - Nẹp bất động bàn ngón | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 221 | PP2300460098 - Nẹp bất động đầu dưới xương quay | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 222 | PP2300460099 - Nẹp bất động cẳng chân | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 223 | PP2300460100 - Nẹp bất động đùi | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 224 | PP2300460101 - Nẹp bất động liên mấu chuyển | 43,000,000 | 64.500.000 | 30.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 225 | PP2300460102 - Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ | 54,000,000 | 81.000.000 | 37.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 226 | PP2300460103 - Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 227 | PP2300460104 - Nẹp nén ép DCP bản nhỏ các cỡ | 48,000,000 | 72.000.000 | 33.600.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 228 | PP2300460105 - Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ | 44,400,000 | 66.600.000 | 31.080.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 229 | PP2300460106 - Nẹp chữ L phải | 81,000,000 | 121.500.000 | 56.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 230 | PP2300460107 - Nẹp chữ L trái | 81,000,000 | 121.500.000 | 56.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 231 | PP2300460108 - Nẹp chữ T các cỡ | 90,000,000 | 135.000.000 | 63.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 232 | PP2300460109 - Nẹp mắc xích các cỡ | 84,000,000 | 126.000.000 | 58.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 233 | PP2300460110 - Nẹp xương đòn các cỡ | 640,000,000 | 960.000.000 | 448.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 234 | PP2300460111 - Nẹp mặt thẳng các cỡ | 58,400,000 | 87.600.000 | 40.880.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 235 | PP2300460112 - Nẹp hàm thẳng các cỡ | 60,000,000 | 90.000.000 | 42.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 236 | PP2300460113 - Nẹp khóa xương đòn các cỡ | 1,050,000,000 | 1.575.000.000 | 735.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 237 | PP2300460114 - Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ | 510,000,000 | 765.000.000 | 357.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 238 | PP2300460115 - Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ | 63,000,000 | 94.500.000 | 44.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 239 | PP2300460116 - Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ | 400,000,000 | 600.000.000 | 280.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 240 | PP2300460117 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 241 | PP2300460118 - Nẹp khóa bản hẹp các cỡ | 66,000,000 | 99.000.000 | 46.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 242 | PP2300460119 - Nẹp khóa bản rộng các cỡ | 165,000,000 | 247.500.000 | 115.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 243 | PP2300460120 - Nẹp khóa chữ T các cỡ | 102,000,000 | 153.000.000 | 71.400.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 244 | PP2300460121 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ | 220,000,000 | 330.000.000 | 154.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 245 | PP2300460122 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 246 | PP2300460123 - Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 247 | PP2300460124 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 248 | PP2300460125 - Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi) | 168,250,000 | 252.375.000 | 117.775.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 249 | PP2300460126 - Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan | 197,500,000 | 296.250.000 | 138.250.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 250 | PP2300460127 - Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan | 212,500,000 | 318.750.000 | 148.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 251 | PP2300460128 - Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân) | 318,000,000 | 477.000.000 | 222.600.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 252 | PP2300460129 - Nẹp khóa xương cánh tay các cỡ | 189,000,000 | 283.500.000 | 132.300.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 253 | PP2300460130 - Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ | 318,000,000 | 477.000.000 | 222.600.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 254 | PP2300460131 - Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ | 112,000,000 | 168.000.000 | 78.400.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 255 | PP2300460132 - Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ | 780,000,000 | 1.170.000.000 | 546.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 256 | PP2300460133 - Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan | 144,000,000 | 216.000.000 | 100.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 257 | PP2300460134 - Nẹp khóa DHS các cỡ | 83,000,000 | 124.500.000 | 58.100.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 258 | PP2300460135 - Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ | 382,500,000 | 573.750.000 | 267.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 259 | PP2300460136 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ | 382,500,000 | 573.750.000 | 267.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 260 | PP2300460137 - Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ | 195,000,000 | 292.500.000 | 136.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 261 | PP2300460138 - Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ | 330,000,000 | 495.000.000 | 231.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 262 | PP2300460139 - Nẹp khóa chữ I các cỡ | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 263 | PP2300460140 - Nẹp khóa chữ L các cỡ | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 264 | PP2300460141 - Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ L các cỡ | 34,000,000 | 51.000.000 | 23.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 265 | PP2300460142 - Nẹp khóa chữ T các cỡ | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 266 | PP2300460143 - Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ T | 34,000,000 | 51.000.000 | 23.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 267 | PP2300460144 - Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 268 | PP2300460145 - Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 269 | PP2300460146 - Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ | 1,400,000,000 | 2.100.000.000 | 980.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 270 | PP2300460147 - Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ | 210,000,000 | 315.000.000 | 147.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 271 | PP2300460148 - Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ | 166,000,000 | 249.000.000 | 116.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 272 | PP2300460149 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ | 190,000,000 | 285.000.000 | 133.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 273 | PP2300460150 - Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ | 190,000,000 | 285.000.000 | 133.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 274 | PP2300460151 - Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ | 190,000,000 | 285.000.000 | 133.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 275 | PP2300460152 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ | 230,000,000 | 345.000.000 | 161.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 276 | PP2300460153 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ | 270,000,000 | 405.000.000 | 189.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 277 | PP2300460154 - Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ | 270,000,000 | 405.000.000 | 189.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 278 | PP2300460155 - Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ | 140,000,000 | 210.000.000 | 98.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 279 | PP2300460156 - Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ | 280,000,000 | 420.000.000 | 196.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 280 | PP2300460157 - Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 281 | PP2300460158 - Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ | 172,500,000 | 258.750.000 | 120.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 282 | PP2300460159 - Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ | 115,000,000 | 172.500.000 | 80.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 283 | PP2300460160 - Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ | 287,500,000 | 431.250.000 | 201.250.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 284 | PP2300460161 - Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ | 172,500,000 | 258.750.000 | 120.750.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 285 | PP2300460162 - Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ | 180,000,000 | 270.000.000 | 126.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 286 | PP2300460163 - Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ | 115,000,000 | 172.500.000 | 80.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 287 | PP2300460164 - Nẹp khoá đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ | 196,000,000 | 294.000.000 | 137.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 288 | PP2300460165 - Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ | 336,000,000 | 504.000.000 | 235.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 289 | PP2300460166 - Bộ nẹp DHS khóa | 51,500,000 | 77.250.000 | 36.050.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 290 | PP2300460167 - Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ | 490,000,000 | 735.000.000 | 343.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 291 | PP2300460168 - Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 292 | PP2300460169 - Nẹp khóa mõm khuỷu các cỡ | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 293 | PP2300460170 - Nẹp khóa mắc xích các cỡ | 174,000,000 | 261.000.000 | 121.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 294 | PP2300460171 - Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ | 255,000,000 | 382.500.000 | 178.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 295 | PP2300460172 - Nẹp khóa gót chân các cỡ | 187,500,000 | 281.250.000 | 131.250.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 296 | PP2300460173 - Nẹp khóa xương bàn ngón chữ L các cỡ | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 297 | PP2300460174 - Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học | 67,500,000 | 101.250.000 | 47.250.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 298 | PP2300460175 - Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học | 66,750,000 | 100.125.000 | 46.725.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 299 | PP2300460176 - Vít treo mảng ghép gân | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 300 | PP2300460177 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài Cousin | 156,750,000 | 235.125.000 | 109.725.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 301 | PP2300460178 - Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài | 193,500,000 | 290.250.000 | 135.450.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 302 | PP2300460179 - Vít neo cố định dây chằng chéo | 126,000,000 | 189.000.000 | 88.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 303 | PP2300460180 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,0mm | 375,000,000 | 562.500.000 | 262.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 304 | PP2300460181 - Vít khóa 2,0 các cỡ | 135,000,000 | 202.500.000 | 94.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 305 | PP2300460182 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,4mm | 420,000,000 | 630.000.000 | 294.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 306 | PP2300460183 - Vít khóa 2,7 các cỡ | 450,000,000 | 675.000.000 | 315.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 307 | PP2300460184 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,7mm | 160,000,000 | 240.000.000 | 112.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 308 | PP2300460185 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 3,5mm | 304,000,000 | 456.000.000 | 212.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 309 | PP2300460186 - Vít khóa 3,5mm các cỡ | 675,000,000 | 1.012.500.000 | 472.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 310 | PP2300460187 - Vít khoá 4,0 các cỡ | 540,000,000 | 810.000.000 | 378.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 311 | PP2300460188 - Vít khoá 5,0 các cỡ | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 312 | PP2300460189 - Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 5,0mm | 168,000,000 | 252.000.000 | 117.600.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 313 | PP2300460190 - Vít khóa 5,0mm các cỡ | 675,000,000 | 1.012.500.000 | 472.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 314 | PP2300460191 - Vít khoá 6,5 các cỡ | 110,000,000 | 165.000.000 | 77.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 315 | PP2300460192 - Vít khóa rỗng 6,5mm (ti) các cỡ | 75,000,000 | 112.500.000 | 52.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 316 | PP2300460193 - Vít khoá 7,3 các cỡ | 120,000,000 | 180.000.000 | 84.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 317 | PP2300460194 - Vít vỏ (titanium) 2,0 các cỡ | 700,000,000 | 1.050.000.000 | 490.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 318 | PP2300460195 - Vít vỏ 2,7 các cỡ | 70,000,000 | 105.000.000 | 49.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 319 | PP2300460196 - Vít vỏ 4,0 các cỡ | 875,000,000 | 1.312.500.000 | 612.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 320 | PP2300460197 - Vít vỏ 5,0 các cỡ | 200,000,000 | 300.000.000 | 140.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 321 | PP2300460198 - Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren toàn phần | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 322 | PP2300460199 - Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren ngắn | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 323 | PP2300460200 - Vít xốp 6,5 các cỡ | 150,000,000 | 225.000.000 | 105.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 324 | PP2300460201 - Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm | 16,940,000 | 25.410.000 | 11.858.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 325 | PP2300460202 - Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ | 350,000,000 | 525.000.000 | 245.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 326 | PP2300460203 - Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ | 40,000,000 | 60.000.000 | 28.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 327 | PP2300460204 - Vít rỗng titan 3,0 các cỡ | 108,000,000 | 162.000.000 | 75.600.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 328 | PP2300460205 - Vít xương cứng 3,5mm các cỡ | 7,125,000 | 10.687.500 | 4.987.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 329 | PP2300460206 - Vít xương cứng 4,5mm các cỡ | 6,600,000 | 9.900.000 | 4.620.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 330 | PP2300460207 - Vít xương cứng đường kính 2,7mm | 6,750,000 | 10.125.000 | 4.725.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 331 | PP2300460208 - Vít cứng 3,5mm (ti) các cỡ | 245,000,000 | 367.500.000 | 171.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 332 | PP2300460209 - Vít cứng 4,5mm (ti) các cỡ | 245,000,000 | 367.500.000 | 171.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 333 | PP2300460210 - Vít mặt 2,0mm (ti) các cỡ | 49,000,000 | 73.500.000 | 34.300.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 334 | PP2300460211 - Vít hàm 2,3mm (ti) các cỡ | 49,000,000 | 73.500.000 | 34.300.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 335 | PP2300460212 - Nẹp áo | 21,420,000 | 32.130.000 | 14.994.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 336 | PP2300460213 - Nẹp cẳng chân gỗ | 8,800,000 | 13.200.000 | 6.160.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 337 | PP2300460214 - Nẹp cẳng chân vải | 40,320,000 | 60.480.000 | 28.224.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 338 | PP2300460215 - Nẹp cẳng tay gỗ | 1,950,000 | 2.925.000 | 1.365.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 339 | PP2300460216 - Nẹp cẳng tay vải | 33,285,000 | 49.927.500 | 23.299.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 340 | PP2300460217 - Nẹp cánh tay gỗ | 1,410,000 | 2.115.000 | 987.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 341 | PP2300460218 - Nẹp cánh tay vải | 16,695,000 | 25.042.500 | 11.686.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 342 | PP2300460219 - Nẹp vải chống xoay | 22,680,000 | 34.020.000 | 15.876.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 343 | PP2300460220 - Nẹp cổ cứng | 2,583,000 | 3.874.500 | 1.808.100 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 344 | PP2300460221 - Nẹp cổ mềm | 945,000 | 1.417.500 | 661.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 345 | PP2300460222 - Nẹp đùi gỗ | 5,750,000 | 8.625.000 | 4.025.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 346 | PP2300460223 - Nẹp đùi vải | 39,500,000 | 59.250.000 | 27.650.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 347 | PP2300460224 - Nẹp ngón chụp | 4,935,000 | 7.402.500 | 3.454.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 348 | PP2300460225 - Nẹp ngón thẳng | 4,462,500 | 6.693.750 | 3.123.750 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 349 | PP2300460226 - Đai cột sống | 38,115,000 | 57.172.500 | 26.680.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 350 | PP2300460227 - Đai xương đòn | 14,175,000 | 21.262.500 | 9.922.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 351 | PP2300460228 - Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy | 43,500,000 | 65.250.000 | 30.450.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 352 | PP2300460229 - Bao Camera nội soi | 1,764,000 | 2.646.000 | 1.234.800 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 353 | PP2300460230 - Đầu col vàng | 750,000 | 1.125.000 | 525.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 354 | PP2300460231 - Đầu col xanh | 500,000 | 750.000 | 350.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 355 | PP2300460232 - Đè lưỡi gỗ tiệt trùng | 8,640,000 | 12.960.000 | 6.048.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 356 | PP2300460233 - Điện cực dán | 6,027,000 | 9.040.500 | 4.218.900 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 357 | PP2300460234 - Kẹp khâu da 11.6 | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 358 | PP2300460235 - Kẹp khâu da 13 | 17,000,000 | 25.500.000 | 11.900.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 359 | PP2300460236 - Mặt nạ (Mask) gây mê | 5,460,000 | 8.190.000 | 3.822.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 360 | PP2300460237 - Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy | 25,620,000 | 38.430.000 | 17.934.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 361 | PP2300460238 - Mask thanh quản (Laryngeal Mask) số 1-5 | 19,740,000 | 29.610.000 | 13.818.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 362 | PP2300460239 - Miếng dán PT (Opsite) 28x45cm | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 363 | PP2300460240 - Miếng dán PT (Opsite) 40x42cm | 72,000,000 | 108.000.000 | 50.400.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 364 | PP2300460241 - Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 365 | PP2300460242 - Mũi khoan ngược | 15,000,000 | 22.500.000 | 10.500.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 366 | PP2300460243 - Trocal nội soi khớp | 20,000,000 | 30.000.000 | 14.000.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 367 | PP2300460244 - Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm | 18,375,000 | 27.562.500 | 12.862.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 368 | PP2300460245 - Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm) | 11,025,000 | 16.537.500 | 7.717.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 369 | PP2300460246 - Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm) | 47,250,000 | 70.875.000 | 33.075.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 370 | PP2300460247 - Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần | 29,043,000 | 43.564.500 | 20.330.100 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 371 | PP2300460248 - Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size S) | 81,000,000 | 121.500.000 | 56.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 372 | PP2300460249 - Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size M) | 59,200,000 | 88.800.000 | 41.440.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 373 | PP2300460250 - Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size L) | 34,000,000 | 51.000.000 | 23.800.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 374 | PP2300460251 - Bình chứa dịch - 300ml | 69,000,000 | 103.500.000 | 48.300.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 375 | PP2300460252 - Bình chứa dịch - 500ml | 46,000,000 | 69.000.000 | 32.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 376 | PP2300460253 - Bình chứa dịch - 1000ml | 39,000,000 | 58.500.000 | 27.300.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 377 | PP2300460254 - Bộ gây tê ngoài màng cứng | 201,757,500 | 302.636.250 | 141.230.250 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 378 | PP2300460255 - Bọc xốp đựng thuốc | 29,500,000 | 44.250.000 | 20.650.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 379 | PP2300460256 - Dây treo tay vải | 3,600,000 | 5.400.000 | 2.520.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 380 | PP2300460257 - Gel bôi trơn | 11,781,000 | 17.671.500 | 8.246.700 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 381 | PP2300460258 - Gel siêu âm 5 lít/chai | 6,000,000 | 9.000.000 | 4.200.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 382 | PP2300460259 - Giấy in điện tim 80mm x 20m | 3,937,500 | 5.906.250 | 2.756.250 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 383 | PP2300460260 - Giấy in nhiệt 80x25 | 2,376,000 | 3.564.000 | 1.663.200 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 384 | PP2300460261 - Giấy in siêu âm 110mm x 20m | 21,000,000 | 31.500.000 | 14.700.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 385 | PP2300460262 - Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng | 55,650,000 | 83.475.000 | 38.955.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 386 | PP2300460263 - Khẩu trang phẫu thuật | 36,900,000 | 55.350.000 | 25.830.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 387 | PP2300460264 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 388 | PP2300460265 - Khẩu trang y tế 4 lớp | 52,000,000 | 78.000.000 | 36.400.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 389 | PP2300460266 - Nạng gỗ | 79,000,000 | 118.500.000 | 55.300.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 390 | PP2300460267 - Nón y tế tiệt trùng | 24,600,000 | 36.900.000 | 17.220.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 391 | PP2300460268 - Nón phẫu thuật | 17,400,000 | 26.100.000 | 12.180.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 392 | PP2300460269 - Săng mổ 80x120cn | 3,620,000 | 5.430.000 | 2.534.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 393 | PP2300460270 - Săng mổ 100x100cm | 6,178,000 | 9.267.000 | 4.324.600 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 394 | PP2300460271 - Tất gối | 5,300,000 | 7.950.000 | 3.710.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 395 | PP2300460272 - Tất khuỷu tay | 2,900,000 | 4.350.000 | 2.030.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 396 | PP2300460273 - Phim khô laser DI-HL 20x25cm | 519,750,000 | 779.625.000 | 363.825.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 397 | PP2300460274 - Phim khô laser DI-HL 25x30cm | 863,625,000 | 1.295.437.500 | 604.537.500 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) | |
| 398 | PP2300460275 - Phim khô laser DI-HL 35x43cm | 595,350,000 | 893.025.000 | 416.745.000 | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
Bông gòn viên thấm nước |
|
| Mã phần lô | PP2300459878 |
| Giá từng phần lô | 86,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.375.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bông hút nước 1kg |
|
| Mã phần lô | PP2300459879 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch rửa tay sát khuẩn nhanh |
|
| Mã phần lô | PP2300459880 |
| Giá từng phần lô | 441,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 661.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 308.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xà phòng rửa tay phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300459881 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300459882 |
| Giá từng phần lô | 87,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 131.512.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 61.372.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch khử khuẩn, tiệt trùng dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300459883 |
| Giá từng phần lô | 102,637,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.956.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.846.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300459884 |
| Giá từng phần lô | 216,353,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.530.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.447.450 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dung dịch làm sạch, tẩy rửa dụng cụ y tế |
|
| Mã phần lô | PP2300459885 |
| Giá từng phần lô | 89,103,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 133.654.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 62.372.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó sợi thủy tinh 12,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300459886 |
| Giá từng phần lô | 22,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300459887 |
| Giá từng phần lô | 7,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.970.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 15cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300459888 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó sợi thủy tinh 10cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300459889 |
| Giá từng phần lô | 18,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300459890 |
| Giá từng phần lô | 93,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 139.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 65.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 10cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300459891 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó sợi thủy tinh 7,5cm x 3,6m |
|
| Mã phần lô | PP2300459892 |
| Giá từng phần lô | 14,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300459893 |
| Giá từng phần lô | 4,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng bột bó 7,5cm x 2,7m |
|
| Mã phần lô | PP2300459894 |
| Giá từng phần lô | 4,158,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.237.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.910.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459895 |
| Giá từng phần lô | 68,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 102.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459896 |
| Giá từng phần lô | 100,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 150.675.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 70.315.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 2 móc 7,5cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459897 |
| Giá từng phần lô | 94,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 141.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.150.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459898 |
| Giá từng phần lô | 121,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 181.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459899 |
| Giá từng phần lô | 129,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 194.062.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 90.562.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 3 móc 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459900 |
| Giá từng phần lô | 148,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 223.312.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 104.212.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun 15cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459901 |
| Giá từng phần lô | 39,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.940.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.972.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 6cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459902 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 8cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459903 |
| Giá từng phần lô | 58,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng thun có keo cố định khớp 10cm x 4,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459904 |
| Giá từng phần lô | 72,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 7cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459905 |
| Giá từng phần lô | 10,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.644.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng cuộn 9cm x 2,5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459906 |
| Giá từng phần lô | 41,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng gạc tiệt trùng 100mm x 70mm |
|
| Mã phần lô | PP2300459907 |
| Giá từng phần lô | 16,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.930.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.634.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân 2cm x 6cm |
|
| Mã phần lô | PP2300459908 |
| Giá từng phần lô | 45,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 67.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo cá nhân |
|
| Mã phần lô | PP2300459909 |
| Giá từng phần lô | 22,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 33.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459910 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 1,25cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459911 |
| Giá từng phần lô | 33,075,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.612.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.152.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459912 |
| Giá từng phần lô | 60,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo lụa 2,5cm x 5m |
|
| Mã phần lô | PP2300459913 |
| Giá từng phần lô | 62,475,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.712.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.732.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc alginate 10cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300459914 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300459915 |
| Giá từng phần lô | 157,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 110.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 10cm x 10cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300459916 |
| Giá từng phần lô | 35,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 53.550.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.990.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300459917 |
| Giá từng phần lô | 52,140,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.210.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.498.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300459918 |
| Giá từng phần lô | 335,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 503.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 234.920.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc phẫu thuật tiệt trùng 30cm x 40cm x 8 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300459919 |
| Giá từng phần lô | 213,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 319.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 149.240.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu 1cm x 200cm x 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300459920 |
| Giá từng phần lô | 7,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.215.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc dẫn lưu tiệt trùng 2cm x 30cm x 6 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300459921 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước y tế 0.8m |
|
| Mã phần lô | PP2300459922 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc hút nước y tế 0.8m x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300459923 |
| Giá từng phần lô | 222,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 333.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 155.645.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 25cm x 10cm |
|
| Mã phần lô | PP2300459924 |
| Giá từng phần lô | 23,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 8cm |
|
| Mã phần lô | PP2300459925 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Băng keo có gạc vô trùng 10cm x 7cm |
|
| Mã phần lô | PP2300459926 |
| Giá từng phần lô | 4,260,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.390.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.982.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vật liệu cầm máu mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300459927 |
| Giá từng phần lô | 21,987,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.980.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.390.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm cho ăn 50ml |
|
| Mã phần lô | PP2300459928 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 1cc, cỡ kim 26G x 1/2" |
|
| Mã phần lô | PP2300459929 |
| Giá từng phần lô | 35,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 3cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Mã phần lô | PP2300459930 |
| Giá từng phần lô | 50,720,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 76.080.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.504.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Mã phần lô | PP2300459931 |
| Giá từng phần lô | 62,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 93.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 43.610.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 5cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Mã phần lô | PP2300459932 |
| Giá từng phần lô | 67,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.040.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Mã phần lô | PP2300459933 |
| Giá từng phần lô | 86,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 129.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 60.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 10cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Mã phần lô | PP2300459934 |
| Giá từng phần lô | 99,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 149.700.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 69.860.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 20cc, cỡ kim 23Gx1" |
|
| Mã phần lô | PP2300459935 |
| Giá từng phần lô | 28,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.525.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.845.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm 50cc |
|
| Mã phần lô | PP2300459936 |
| Giá từng phần lô | 19,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.475.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm 50ml dùng cho máy bơm tiêm điện |
|
| Mã phần lô | PP2300459937 |
| Giá từng phần lô | 5,040,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.560.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.528.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ xilanh 150ml dùng cho máy bơm tiêm cản quang Nemoto |
|
| Mã phần lô | PP2300459938 |
| Giá từng phần lô | 16,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm insulin 100UI/1ml, cỡ kim 30G x 1/2' |
|
| Mã phần lô | PP2300459939 |
| Giá từng phần lô | 2,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.470.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 100ml |
|
| Mã phần lô | PP2300459940 |
| Giá từng phần lô | 65,002,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 97.503.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 45.501.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bơm tiêm tự động nhiều tốc độ 200ml |
|
| Mã phần lô | PP2300459941 |
| Giá từng phần lô | 90,960,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 136.440.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.672.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim truyền tĩnh mạch |
|
| Mã phần lô | PP2300459942 |
| Giá từng phần lô | 42,210,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 63.315.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 29.547.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chích máu |
|
| Mã phần lô | PP2300459943 |
| Giá từng phần lô | 840,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.260.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 588.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim lấy thuốc các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459944 |
| Giá từng phần lô | 10,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch có cánh, có cửa |
|
| Mã phần lô | PP2300459945 |
| Giá từng phần lô | 36,540,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 54.810.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.578.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459946 |
| Giá từng phần lô | 40,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 61.425.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.665.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim luồn tĩnh mạch an toàn |
|
| Mã phần lô | PP2300459947 |
| Giá từng phần lô | 238,980,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 358.470.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 167.286.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn đuôi kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300459948 |
| Giá từng phần lô | 4,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.615.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.087.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nút chặn kim luồn |
|
| Mã phần lô | PP2300459949 |
| Giá từng phần lô | 4,725,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.087.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.307.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim chọc dò và gây tê tủy sống các số 25, 27G |
|
| Mã phần lô | PP2300459950 |
| Giá từng phần lô | 251,160,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 376.740.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 175.812.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim châm cứu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300459951 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch |
|
| Mã phần lô | PP2300459952 |
| Giá từng phần lô | 116,760,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 175.140.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 81.732.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch kim 2 cánh bướm |
|
| Mã phần lô | PP2300459953 |
| Giá từng phần lô | 94,920,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 142.380.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.444.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền dịch có màng lọc, loại thường |
|
| Mã phần lô | PP2300459954 |
| Giá từng phần lô | 55,860,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.790.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.102.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây Oxy 2 nhánh |
|
| Mã phần lô | PP2300459955 |
| Giá từng phần lô | 18,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây truyền máu |
|
| Mã phần lô | PP2300459956 |
| Giá từng phần lô | 2,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.937.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.837.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dài dùng trong truyền dịch, bơm thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300459957 |
| Giá từng phần lô | 1,875,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.812.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.312.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã có dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300459958 |
| Giá từng phần lô | 8,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khóa ba ngã không dây nối |
|
| Mã phần lô | PP2300459959 |
| Giá từng phần lô | 3,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.380.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay y tế các size |
|
| Mã phần lô | PP2300459960 |
| Giá từng phần lô | 157,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay khám bệnh các size |
|
| Mã phần lô | PP2300459961 |
| Giá từng phần lô | 260,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 390.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 182.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Găng tay phẫu thuật tiệt trùng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459962 |
| Giá từng phần lô | 349,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 524.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 244.720.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống silicone nuôi ăn đường mũi - dạ dày, có phễu và nắp (đầu típ đóng). |
|
| Mã phần lô | PP2300459963 |
| Giá từng phần lô | 90,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.210.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 7,5cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300459964 |
| Giá từng phần lô | 3,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.275.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 10cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300459965 |
| Giá từng phần lô | 4,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 15cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300459966 |
| Giá từng phần lô | 5,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 20cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300459967 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng Plasma cỡ 25cm x 100m |
|
| Mã phần lô | PP2300459968 |
| Giá từng phần lô | 9,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Cuộn bao gói tiệt trùng cỡ 40cm x 200m |
|
| Mã phần lô | PP2300459969 |
| Giá từng phần lô | 7,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Túi đựng nước tiểu |
|
| Mã phần lô | PP2300459970 |
| Giá từng phần lô | 10,180,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.270.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.126.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Canyl airway các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459971 |
| Giá từng phần lô | 3,612,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.418.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.528.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mở khí quản có bóng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459972 |
| Giá từng phần lô | 2,845,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.268.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.991.850 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản sử dụng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459973 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản cong đường mũi |
|
| Mã phần lô | PP2300459974 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống nội khí quản có bóng sử dụng một lần các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459975 |
| Giá từng phần lô | 2,797,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.195.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.958.040 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống đặt nội khí quản có lò xo các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300459976 |
| Giá từng phần lô | 4,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.940.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu Nelaton các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459977 |
| Giá từng phần lô | 10,458,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.687.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.320.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu Foley 2 nhánh các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459978 |
| Giá từng phần lô | 17,304,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.956.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.112.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông tiểu Silicone tiệt trùng 2 nhánh. |
|
| Mã phần lô | PP2300459979 |
| Giá từng phần lô | 18,060,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.090.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.642.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde tiểu Foley 3 nhánh bóng 30ml các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459980 |
| Giá từng phần lô | 24,990,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.485.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.493.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống thông niệu quản Polyurethane |
|
| Mã phần lô | PP2300459981 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Sonde dạ dày các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459982 |
| Giá từng phần lô | 13,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 20.910.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.758.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút dịch phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300459983 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây hút đàm nhớt các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459984 |
| Giá từng phần lô | 6,735,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.102.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.714.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu màng phổi, lồng ngực có co nối đi kèm các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459985 |
| Giá từng phần lô | 3,777,900 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.666.850 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.644.530 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Ống dẫn lưu ổ bụng các số |
|
| Mã phần lô | PP2300459986 |
| Giá từng phần lô | 6,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.450.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.410.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Catheter tĩnh mạch trung tâm 2 nòng, tốc độ cao |
|
| Mã phần lô | PP2300459987 |
| Giá từng phần lô | 5,386,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.079.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.770.550 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu tam giác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300459988 |
| Giá từng phần lô | 1,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kim khâu tròn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300459989 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PDS II 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459990 |
| Giá từng phần lô | 23,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 35.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 16.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PDS II 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459991 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ PDS II 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459992 |
| Giá từng phần lô | 18,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.230.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459993 |
| Giá từng phần lô | 2,481,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.721.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.736.840 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459994 |
| Giá từng phần lô | 24,633,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.949.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.243.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459995 |
| Giá từng phần lô | 24,633,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.949.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.243.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ không tan tổng hợp đơn sợi polypropylene số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459996 |
| Giá từng phần lô | 34,618,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.927.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.232.950 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459997 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300459998 |
| Giá từng phần lô | 47,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 71.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300459999 |
| Giá từng phần lô | 56,700,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.050.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.690.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460000 |
| Giá từng phần lô | 57,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 85.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 39.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460001 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460002 |
| Giá từng phần lô | 11,790,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.685.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.253.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460003 |
| Giá từng phần lô | 15,435,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 23.152.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.804.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ nylon 6/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460004 |
| Giá từng phần lô | 14,730,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.095.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.311.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460005 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300460006 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ tiêu tự nhiên Catgut chrom 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460007 |
| Giá từng phần lô | 44,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.150.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.870.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Ecosorb |
|
| Mã phần lô | PP2300460008 |
| Giá từng phần lô | 3,822,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.733.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.675.400 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460009 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460010 |
| Giá từng phần lô | 7,170,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.755.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.019.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460011 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 2/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300460012 |
| Giá từng phần lô | 5,870,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.805.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.109.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460013 |
| Giá từng phần lô | 5,619,200 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.428.800 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.933.440 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 3/0 kim tròn |
|
| Mã phần lô | PP2300460014 |
| Giá từng phần lô | 4,696,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.044.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.287.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ silk 4/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460015 |
| Giá từng phần lô | 1,785,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.677.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.249.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 5/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460016 |
| Giá từng phần lô | 1,501,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.251.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.050.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 6/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460017 |
| Giá từng phần lô | 1,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 945.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Silk 7/0 kim tam giác |
|
| Mã phần lô | PP2300460018 |
| Giá từng phần lô | 1,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460019 |
| Giá từng phần lô | 25,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 37.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.640.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460020 |
| Giá từng phần lô | 30,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 46.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.560.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300460021 |
| Giá từng phần lô | 50,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 75.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 35.280.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ Vicryl số 1 |
|
| Mã phần lô | PP2300460022 |
| Giá từng phần lô | 95,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 143.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 66.885.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460023 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 2/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460024 |
| Giá từng phần lô | 37,464,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 56.196.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.224.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460025 |
| Giá từng phần lô | 9,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.615.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 3/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460026 |
| Giá từng phần lô | 7,492,800 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 11.239.200 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 5.244.960 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460027 |
| Giá từng phần lô | 10,395,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 15.592.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.276.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 4/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460028 |
| Giá từng phần lô | 9,975,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 14.962.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.982.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460029 |
| Giá từng phần lô | 11,550,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.325.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.085.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ vicryl số 5/0 |
|
| Mã phần lô | PP2300460030 |
| Giá từng phần lô | 9,159,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.738.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.411.300 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ khâu chỉnh hình siêu bền |
|
| Mã phần lô | PP2300460031 |
| Giá từng phần lô | 52,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Chỉ thép các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460032 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi dao mổ các số |
|
| Mã phần lô | PP2300460033 |
| Giá từng phần lô | 9,240,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.860.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.468.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tay dao cắt đốt điện cực đơn dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300460034 |
| Giá từng phần lô | 194,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 291.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.975.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300460035 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi bào ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300460036 |
| Giá từng phần lô | 70,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi mài ổ khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300460037 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần |
|
| Mã phần lô | PP2300460038 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần dùng trong nội soi khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2300460039 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300460040 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưỡi cắt đốt sóng cao tần Plasma dùng trong nội soi khớp háng |
|
| Mã phần lô | PP2300460041 |
| Giá từng phần lô | 105,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 157.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 73.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300460042 |
| Giá từng phần lô | 500,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300460043 |
| Giá từng phần lô | 565,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 847.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 395.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cồ rời Ceramic on Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300460044 |
| Giá từng phần lô | 820,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.230.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 574.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng cô rời Ceramic on PE |
|
| Mã phần lô | PP2300460045 |
| Giá từng phần lô | 665,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 997.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 465.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm kim loại |
|
| Mã phần lô | PP2300460046 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300460047 |
| Giá từng phần lô | 690,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.035.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 483.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng Ceramic on Polyethylen |
|
| Mã phần lô | PP2300460048 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng ổ cối công nghệ khóa đa điểm |
|
| Mã phần lô | PP2300460049 |
| Giá từng phần lô | 305,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 457.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 213.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (CoCr on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2300460050 |
| Giá từng phần lô | 610,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 915.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 427.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2300460051 |
| Giá từng phần lô | 616,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 924.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 431.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng Origin Ceramic on Poly |
|
| Mã phần lô | PP2300460052 |
| Giá từng phần lô | 355,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 532.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 248.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Poly Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300460053 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng chuyển động kép, ổ cối phủ HA |
|
| Mã phần lô | PP2300460054 |
| Giá từng phần lô | 358,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 537.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 250.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ PPS |
|
| Mã phần lô | PP2300460055 |
| Giá từng phần lô | 535,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 802.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 374.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng toàn phần không xi măng chỏm Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300460056 |
| Giá từng phần lô | 670,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.005.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 469.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasma và HA toàn phần, góc cổ chuôi 135° |
|
| Mã phần lô | PP2300460057 |
| Giá từng phần lô | 309,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 463.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 216.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, Ceramic On Ceramic |
|
| Mã phần lô | PP2300460058 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng phủ TPS (Ceramic on PE) |
|
| Mã phần lô | PP2300460059 |
| Giá từng phần lô | 718,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.077.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 502.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần chuyển động đôi không xi măng, chén in 3D nguyên khối |
|
| Mã phần lô | PP2300460060 |
| Giá từng phần lô | 360,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 540.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 252.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng toàn phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore, lớp đệm kết hợp Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300460061 |
| Giá từng phần lô | 315,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 472.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 220.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng 135 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300460062 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần có xi măng Co-Cr-Mo |
|
| Mã phần lô | PP2300460063 |
| Giá từng phần lô | 215,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 322.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 150.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ liền |
|
| Mã phần lô | PP2300460064 |
| Giá từng phần lô | 485,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 727.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 339.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần không xi măng cổ rời |
|
| Mã phần lô | PP2300460065 |
| Giá từng phần lô | 495,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 742.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 346.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp háng bán phần chuôi dài cổ rời không xi măng |
|
| Mã phần lô | PP2300460066 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng chuôi phủ Titanium Plasma |
|
| Mã phần lô | PP2300460067 |
| Giá từng phần lô | 506,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 759.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 354.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng phủ TPS |
|
| Mã phần lô | PP2300460068 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp háng bán phần không xi măng, chuôi phủ Plasmapore |
|
| Mã phần lô | PP2300460069 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ khớp gối toàn phần có xi với lót đệm mâm chày Vitamin E |
|
| Mã phần lô | PP2300460070 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300460071 |
| Giá từng phần lô | 620,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 930.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 434.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định, loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300460072 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần cố định, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300460073 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần di động loại ổn định phía sau tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300460074 |
| Giá từng phần lô | 310,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 465.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 217.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần di động, ổn định phía sau, loại không có bánh chè tương thích với kỹ thuật phẫu thuật xâm lấn tối thiểu không cần mở lòng tủy xương đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300460075 |
| Giá từng phần lô | 290,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 435.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 203.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khớp gối toàn phần Vega FB, gập gối tối đa 160 độ |
|
| Mã phần lô | PP2300460076 |
| Giá từng phần lô | 216,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 324.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 151.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 10 x 15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460077 |
| Giá từng phần lô | 34,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 52.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 24.430.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mảnh ghép thoát vị bẹn vá thành bụng 6 x 11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460078 |
| Giá từng phần lô | 30,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 45.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 21.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy có van điều khiển dòng nước |
|
| Mã phần lô | PP2300460079 |
| Giá từng phần lô | 21,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.225.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm nước dùng trong nội soi chạy bằng máy |
|
| Mã phần lô | PP2300460080 |
| Giá từng phần lô | 20,775,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.162.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.542.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây bơm tiêm điện áp lực cao |
|
| Mã phần lô | PP2300460081 |
| Giá từng phần lô | 18,675,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 28.012.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.072.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây nối dài dùng trong bơm thuốc cản quang |
|
| Mã phần lô | PP2300460082 |
| Giá từng phần lô | 4,814,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.221.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.370.150 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo |
|
| Mã phần lô | PP2300460083 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt nối tự động sử dụng trong kỹ thuật Longo 33mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460084 |
| Giá từng phần lô | 130,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 195.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 91.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 6x11cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460085 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 7,5x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460086 |
| Giá từng phần lô | 51,450,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.175.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.015.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Lưới điều trị thoát vị 15x15cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460087 |
| Giá từng phần lô | 63,525,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 95.287.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.467.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng khớp gối |
|
| Mã phần lô | PP2300460088 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Xi măng sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300460089 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460090 |
| Giá từng phần lô | 300,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 450.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 210.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh chốt titan cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460091 |
| Giá từng phần lô | 600,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 900.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 420.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460092 |
| Giá từng phần lô | 16,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.550.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner có răng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460093 |
| Giá từng phần lô | 1,100,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.650.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 770.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Kirschner 2 đầu nhọn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460094 |
| Giá từng phần lô | 16,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 24.300.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.340.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đinh Steinman các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460095 |
| Giá từng phần lô | 28,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 42.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 19.950.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động chi trên |
|
| Mã phần lô | PP2300460096 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động bàn ngón |
|
| Mã phần lô | PP2300460097 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đầu dưới xương quay |
|
| Mã phần lô | PP2300460098 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động cẳng chân |
|
| Mã phần lô | PP2300460099 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động đùi |
|
| Mã phần lô | PP2300460100 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp bất động liên mấu chuyển |
|
| Mã phần lô | PP2300460101 |
| Giá từng phần lô | 43,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 64.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép DCP bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460102 |
| Giá từng phần lô | 54,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 81.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 37.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép DCP bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460103 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp nén ép DCP bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460104 |
| Giá từng phần lô | 48,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 72.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp lòng máng 1/3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460105 |
| Giá từng phần lô | 44,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 66.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 31.080.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L phải |
|
| Mã phần lô | PP2300460106 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ L trái |
|
| Mã phần lô | PP2300460107 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460108 |
| Giá từng phần lô | 90,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 135.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 63.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460109 |
| Giá từng phần lô | 84,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 126.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460110 |
| Giá từng phần lô | 640,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 960.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 448.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp mặt thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460111 |
| Giá từng phần lô | 58,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 87.600.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 40.880.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp hàm thẳng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460112 |
| Giá từng phần lô | 60,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 90.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 42.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460113 |
| Giá từng phần lô | 1,050,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.575.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 735.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460114 |
| Giá từng phần lô | 510,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 765.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 357.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460115 |
| Giá từng phần lô | 63,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 94.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 44.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460116 |
| Giá từng phần lô | 400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 600.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 280.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460117 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460118 |
| Giá từng phần lô | 66,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 99.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460119 |
| Giá từng phần lô | 165,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 247.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 115.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460120 |
| Giá từng phần lô | 102,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 153.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 71.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày trái/ phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460121 |
| Giá từng phần lô | 220,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 330.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 154.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460122 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460123 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi trái/phải các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460124 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản rộng, các cỡ, titan (xương đùi) |
|
| Mã phần lô | PP2300460125 |
| Giá từng phần lô | 168,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.375.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.775.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương đùi, các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300460126 |
| Giá từng phần lô | 197,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 296.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 138.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương đùi, các loại, các cỡ, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300460127 |
| Giá từng phần lô | 212,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 318.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 148.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa bản hẹp, các cỡ, titan (cẳng chân) |
|
| Mã phần lô | PP2300460128 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460129 |
| Giá từng phần lô | 189,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 283.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 132.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa nén ép bản nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460130 |
| Giá từng phần lô | 318,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 477.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 222.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu xa hai xương cẳng tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460131 |
| Giá từng phần lô | 112,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 168.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 78.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460132 |
| Giá từng phần lô | 780,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.170.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 546.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương cánh tay các loại, titan |
|
| Mã phần lô | PP2300460133 |
| Giá từng phần lô | 144,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 216.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 100.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa DHS các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460134 |
| Giá từng phần lô | 83,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 124.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 58.100.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu trên xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460135 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460136 |
| Giá từng phần lô | 382,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 573.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 267.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460137 |
| Giá từng phần lô | 195,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 292.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 136.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương quay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460138 |
| Giá từng phần lô | 330,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 495.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 231.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ I các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460139 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ L các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460140 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ L các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460141 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa chữ T các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460142 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đầu trên xương chày chữ T |
|
| Mã phần lô | PP2300460143 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460144 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460145 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng xương đòn S (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460146 |
| Giá từng phần lô | 1,400,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.100.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 980.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu xa xương đòn (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460147 |
| Giá từng phần lô | 210,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 315.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 147.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng T nhỏ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460148 |
| Giá từng phần lô | 166,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 249.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 116.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới xương mác các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460149 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng T nâng đỡ các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460150 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng L nâng đỡ (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460151 |
| Giá từng phần lô | 190,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 285.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 133.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên xương cánh tay các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460152 |
| Giá từng phần lô | 230,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 345.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 161.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu ngoài cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460153 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng lồi cầu trong cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460154 |
| Giá từng phần lô | 270,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 405.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 189.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460155 |
| Giá từng phần lô | 140,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 210.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 98.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng cẳng chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460156 |
| Giá từng phần lô | 280,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 420.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 196.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460157 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu trên mâm chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460158 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng mặt ngoài chằng chày (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460159 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đầu dưới cẳng chân II (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460160 |
| Giá từng phần lô | 287,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 431.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 201.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng ốp lồi cầu đùi (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460161 |
| Giá từng phần lô | 172,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 258.750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 120.750.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng đùi đầu rắn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460162 |
| Giá từng phần lô | 180,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 270.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 126.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng gót chân IV các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460163 |
| Giá từng phần lô | 115,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 172.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 80.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khoá đa hướng mỏm khuỷu (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460164 |
| Giá từng phần lô | 196,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 294.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 137.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đa hướng chữ Y cánh tay (trái, phải) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460165 |
| Giá từng phần lô | 336,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 504.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 235.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ nẹp DHS khóa |
|
| Mã phần lô | PP2300460166 |
| Giá từng phần lô | 51,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 77.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.050.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương đòn chữ S các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460167 |
| Giá từng phần lô | 490,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 735.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 343.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa móc xương đòn các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460168 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mõm khuỷu các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460169 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa mắc xích các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460170 |
| Giá từng phần lô | 174,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 261.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 121.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa đầu dưới xương chày (ti) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460171 |
| Giá từng phần lô | 255,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 382.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 178.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa gót chân các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460172 |
| Giá từng phần lô | 187,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 281.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 131.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp khóa xương bàn ngón chữ L các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460173 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300460174 |
| Giá từng phần lô | 67,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 101.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 47.250.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cố dịnh dây chằng chéo tự tiêu sinh học |
|
| Mã phần lô | PP2300460175 |
| Giá từng phần lô | 66,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 100.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 46.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít treo mảng ghép gân |
|
| Mã phần lô | PP2300460176 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ dài Cousin |
|
| Mã phần lô | PP2300460177 |
| Giá từng phần lô | 156,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 235.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 109.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít dây chằng giữ mảnh ghép gân có thể điều chỉnh độ ngắn dài |
|
| Mã phần lô | PP2300460178 |
| Giá từng phần lô | 193,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 290.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 135.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít neo cố định dây chằng chéo |
|
| Mã phần lô | PP2300460179 |
| Giá từng phần lô | 126,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 189.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 88.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460180 |
| Giá từng phần lô | 375,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 562.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 262.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460181 |
| Giá từng phần lô | 135,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 202.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 94.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,4mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460182 |
| Giá từng phần lô | 420,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 630.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 294.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 2,7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460183 |
| Giá từng phần lô | 450,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 675.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 315.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 2,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460184 |
| Giá từng phần lô | 160,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 240.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 112.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 3,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460185 |
| Giá từng phần lô | 304,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 456.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 212.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 3,5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460186 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 4,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460187 |
| Giá từng phần lô | 540,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 810.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 378.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 5,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460188 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa (Ti) tự taro đường kính 5,0mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460189 |
| Giá từng phần lô | 168,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 252.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 117.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa 5,0mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460190 |
| Giá từng phần lô | 675,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.012.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 472.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 6,5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460191 |
| Giá từng phần lô | 110,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 165.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 77.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khóa rỗng 6,5mm (ti) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460192 |
| Giá từng phần lô | 75,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 112.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 52.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít khoá 7,3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460193 |
| Giá từng phần lô | 120,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 180.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 84.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ (titanium) 2,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460194 |
| Giá từng phần lô | 700,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.050.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 490.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 2,7 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460195 |
| Giá từng phần lô | 70,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 105.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 49.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 4,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460196 |
| Giá từng phần lô | 875,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.312.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 612.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít vỏ 5,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460197 |
| Giá từng phần lô | 200,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 300.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 140.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren toàn phần |
|
| Mã phần lô | PP2300460198 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương xốp đường kính 4,0mm, ren ngắn |
|
| Mã phần lô | PP2300460199 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp 6,5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460200 |
| Giá từng phần lô | 150,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 225.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 105.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương mắt cá chân đường kính 4,5mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460201 |
| Giá từng phần lô | 16,940,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.410.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.858.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 4,5 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460202 |
| Giá từng phần lô | 350,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 525.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 245.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xốp rỗng 7,3 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460203 |
| Giá từng phần lô | 40,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít rỗng titan 3,0 các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460204 |
| Giá từng phần lô | 108,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 162.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 75.600.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 3,5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460205 |
| Giá từng phần lô | 7,125,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.687.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.987.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng 4,5mm các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460206 |
| Giá từng phần lô | 6,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.620.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít xương cứng đường kính 2,7mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460207 |
| Giá từng phần lô | 6,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 10.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.725.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng 3,5mm (ti) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460208 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít cứng 4,5mm (ti) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460209 |
| Giá từng phần lô | 245,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 367.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 171.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít mặt 2,0mm (ti) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460210 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Vít hàm 2,3mm (ti) các cỡ |
|
| Mã phần lô | PP2300460211 |
| Giá từng phần lô | 49,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 73.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 34.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp áo |
|
| Mã phần lô | PP2300460212 |
| Giá từng phần lô | 21,420,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 32.130.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.994.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300460213 |
| Giá từng phần lô | 8,800,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 13.200.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.160.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng chân vải |
|
| Mã phần lô | PP2300460214 |
| Giá từng phần lô | 40,320,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 60.480.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 28.224.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300460215 |
| Giá từng phần lô | 1,950,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.925.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.365.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cẳng tay vải |
|
| Mã phần lô | PP2300460216 |
| Giá từng phần lô | 33,285,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 49.927.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.299.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300460217 |
| Giá từng phần lô | 1,410,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.115.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 987.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cánh tay vải |
|
| Mã phần lô | PP2300460218 |
| Giá từng phần lô | 16,695,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.042.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.686.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp vải chống xoay |
|
| Mã phần lô | PP2300460219 |
| Giá từng phần lô | 22,680,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 34.020.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 15.876.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300460220 |
| Giá từng phần lô | 2,583,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.874.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.808.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp cổ mềm |
|
| Mã phần lô | PP2300460221 |
| Giá từng phần lô | 945,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.417.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 661.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300460222 |
| Giá từng phần lô | 5,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.025.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp đùi vải |
|
| Mã phần lô | PP2300460223 |
| Giá từng phần lô | 39,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 59.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón chụp |
|
| Mã phần lô | PP2300460224 |
| Giá từng phần lô | 4,935,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.402.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.454.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nẹp ngón thẳng |
|
| Mã phần lô | PP2300460225 |
| Giá từng phần lô | 4,462,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 6.693.750 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.123.750 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai cột sống |
|
| Mã phần lô | PP2300460226 |
| Giá từng phần lô | 38,115,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 57.172.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 26.680.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đai xương đòn |
|
| Mã phần lô | PP2300460227 |
| Giá từng phần lô | 14,175,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 21.262.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 9.922.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây dẫn dịch tưới cho máy bơm tưới hoạt dịch ổ khớp, tiệt trùng loại chạy máy |
|
| Mã phần lô | PP2300460228 |
| Giá từng phần lô | 43,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 65.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 30.450.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bao Camera nội soi |
|
| Mã phần lô | PP2300460229 |
| Giá từng phần lô | 1,764,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 2.646.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.234.800 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col vàng |
|
| Mã phần lô | PP2300460230 |
| Giá từng phần lô | 750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.125.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 525.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đầu col xanh |
|
| Mã phần lô | PP2300460231 |
| Giá từng phần lô | 500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 750.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 350.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Đè lưỡi gỗ tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300460232 |
| Giá từng phần lô | 8,640,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 12.960.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 6.048.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Điện cực dán |
|
| Mã phần lô | PP2300460233 |
| Giá từng phần lô | 6,027,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.040.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.218.900 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp khâu da 11.6 |
|
| Mã phần lô | PP2300460234 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Kẹp khâu da 13 |
|
| Mã phần lô | PP2300460235 |
| Giá từng phần lô | 17,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 25.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 11.900.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (Mask) gây mê |
|
| Mã phần lô | PP2300460236 |
| Giá từng phần lô | 5,460,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 8.190.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.822.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mặt nạ (Mask) thở oxy có túi chứa oxy |
|
| Mã phần lô | PP2300460237 |
| Giá từng phần lô | 25,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 38.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.934.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mask thanh quản (Laryngeal Mask) số 1-5 |
|
| Mã phần lô | PP2300460238 |
| Giá từng phần lô | 19,740,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 29.610.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 13.818.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán PT (Opsite) 28x45cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460239 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán PT (Opsite) 40x42cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460240 |
| Giá từng phần lô | 72,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 108.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 50.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Miếng dán PT (Opsite) 45 x 55cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460241 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Mũi khoan ngược |
|
| Mã phần lô | PP2300460242 |
| Giá từng phần lô | 15,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 22.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 10.500.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Trocal nội soi khớp |
|
| Mã phần lô | PP2300460243 |
| Giá từng phần lô | 20,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 30.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.000.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Hydrocolloid loại mỏng 10x 10 cm, dày 0.35mm |
|
| Mã phần lô | PP2300460244 |
| Giá từng phần lô | 18,375,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 27.562.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.862.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 10x 10 cm (dầy 0.85mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300460245 |
| Giá từng phần lô | 11,025,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 16.537.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 7.717.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gạc Hydrocolloid tiêu chuẩn 20x 20 cm (dầy 0.85mm) |
|
| Mã phần lô | PP2300460246 |
| Giá từng phần lô | 47,250,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 70.875.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 33.075.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dụng cụ cắt khâu bao quy đầu dùng 1 lần |
|
| Mã phần lô | PP2300460247 |
| Giá từng phần lô | 29,043,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 43.564.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.330.100 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size S) |
|
| Mã phần lô | PP2300460248 |
| Giá từng phần lô | 81,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 121.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 56.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size M) |
|
| Mã phần lô | PP2300460249 |
| Giá từng phần lô | 59,200,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 88.800.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 41.440.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ foam điều trị vết thương áp lực âm (size L) |
|
| Mã phần lô | PP2300460250 |
| Giá từng phần lô | 34,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 51.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 23.800.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch - 300ml |
|
| Mã phần lô | PP2300460251 |
| Giá từng phần lô | 69,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 103.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 48.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch - 500ml |
|
| Mã phần lô | PP2300460252 |
| Giá từng phần lô | 46,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 69.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 32.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bình chứa dịch - 1000ml |
|
| Mã phần lô | PP2300460253 |
| Giá từng phần lô | 39,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 58.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 27.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bộ gây tê ngoài màng cứng |
|
| Mã phần lô | PP2300460254 |
| Giá từng phần lô | 201,757,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 302.636.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 141.230.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bọc xốp đựng thuốc |
|
| Mã phần lô | PP2300460255 |
| Giá từng phần lô | 29,500,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 44.250.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 20.650.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Dây treo tay vải |
|
| Mã phần lô | PP2300460256 |
| Giá từng phần lô | 3,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.400.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.520.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel bôi trơn |
|
| Mã phần lô | PP2300460257 |
| Giá từng phần lô | 11,781,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 17.671.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 8.246.700 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Gel siêu âm 5 lít/chai |
|
| Mã phần lô | PP2300460258 |
| Giá từng phần lô | 6,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.200.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in điện tim 80mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300460259 |
| Giá từng phần lô | 3,937,500 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.906.250 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.756.250 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in nhiệt 80x25 |
|
| Mã phần lô | PP2300460260 |
| Giá từng phần lô | 2,376,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 3.564.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 1.663.200 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Giấy in siêu âm 110mm x 20m |
|
| Mã phần lô | PP2300460261 |
| Giá từng phần lô | 21,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 31.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 14.700.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang 3 lớp tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300460262 |
| Giá từng phần lô | 55,650,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 83.475.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 38.955.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300460263 |
| Giá từng phần lô | 36,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 55.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 25.830.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300460264 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Khẩu trang y tế 4 lớp |
|
| Mã phần lô | PP2300460265 |
| Giá từng phần lô | 52,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 78.000.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 36.400.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nạng gỗ |
|
| Mã phần lô | PP2300460266 |
| Giá từng phần lô | 79,000,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 118.500.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 55.300.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón y tế tiệt trùng |
|
| Mã phần lô | PP2300460267 |
| Giá từng phần lô | 24,600,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 36.900.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 17.220.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Nón phẫu thuật |
|
| Mã phần lô | PP2300460268 |
| Giá từng phần lô | 17,400,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 26.100.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 12.180.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ 80x120cn |
|
| Mã phần lô | PP2300460269 |
| Giá từng phần lô | 3,620,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 5.430.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.534.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Săng mổ 100x100cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460270 |
| Giá từng phần lô | 6,178,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 9.267.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 4.324.600 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tất gối |
|
| Mã phần lô | PP2300460271 |
| Giá từng phần lô | 5,300,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 7.950.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 3.710.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Tất khuỷu tay |
|
| Mã phần lô | PP2300460272 |
| Giá từng phần lô | 2,900,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 4.350.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 2.030.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser DI-HL 20x25cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460273 |
| Giá từng phần lô | 519,750,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 779.625.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 363.825.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser DI-HL 25x30cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460274 |
| Giá từng phần lô | 863,625,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 1.295.437.500 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 604.537.500 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Phim khô laser DI-HL 35x43cm |
|
| Mã phần lô | PP2300460275 |
| Giá từng phần lô | 595,350,000 |
| Yêu cầu doanh thu bình quân | 893.025.000 |
| Mã hàng hóa (HS) | |
| Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu | 416.745.000 |
| Năng lực sản xuất hàng hóa | k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/365) (k=2) |
| Thời gian thực hiện HĐ | 12 tháng |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi