Gói thầu: Gói thầu MS-04: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT IB2400006437-00
Thời điểm đóng mở thầu 30/01/2024 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Bệnh viện Quân y 7B
Chủ đầu tư Bệnh viện Quân y 7B
Quy trình áp dụng Luật đấu thầu
Tên gói thầu Gói thầu MS-04: Mua sắm hóa chất, vật tư xét nghiệm
Số hiệu KHLCNT PL2300226085
Lĩnh vực Hàng hóa
Chi tiết nguồn vốn
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi
Loại hợp đồng Đơn giá cố định
Phương thức LCNT Một giai đoạn hai túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 12 tháng
Hình thức dự thầu Qua mạng, Nhà thầu tham dự 1 hoặc nhiều phần (lô)
Địa điểm thực hiện gói thầu Tỉnh Đồng Nai
Giá gói thầu 11,641,297,692 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 232.825.954 VND
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Tiêu chuẩn đánh giá về năng lực và kinh nghiệm
Đối với nhà thầu không phải là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightKinh nghiệm thực hiện hợp đồng cung cấp hàng hoá tương tự
Yêu cầu Nhà thầu đã hoàn thành tối thiểu 01 hợp đồng tương tự với tư cách là nhà thầu chính (độc lập hoặc thành viên liên danh) hoặc nhà thầu phụ(8) trong khoảng thời gian kể từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(9) đến thời điểm đóng thầu.Trong đó hợp đồng tương tự là: - Có tính chất tương tự quy định tại Bảng X và ghi chú số (10) (10)- Đã hoàn thành có quy mô (giá trị) tối thiểu: quy định tại bảng X(11)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05A
Đối với nhà thầu là nhà sản xuất
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightLịch sử không hoàn thành hợp đồng do lỗi của nhà thầu
Yêu cầu Từ ngày 01 tháng 01 năm 2020(2) đến thời điểm đóng thầu, nhà thầu không có hợp đồng cung cấp hàng hóa, EPC, EP, PC, chìa khóa trao tay không hoàn thành do lỗi của nhà thầu(3).
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 07
keyboard_arrow_rightThực hiện nghĩa vụ thuế
Yêu cầu Đã thực hiện nghĩa vụ thuế(4) của năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Nội dung cam kết theo đơn dự thầu
keyboard_arrow_rightNăng lực tài chính
Yêu cầu
- Nhà thầu độc lập
- Tổng các t.viên liên danh
- Từng thành viên liên danh
- Tài liệu cần nộp
keyboard_arrow_rightKết quả hoạt động tài chính (5)
Yêu cầu Giá trị tài sản ròng của nhà thầu trong năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu phải dương. (Giá trị tài sản ròng = Tổng tài sản - Tổng nợ)
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Không áp dụng
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightDoanh thu bình quân hằng năm (không bao gồm thuế VAT)
Yêu cầu Doanh thu bình quân hằng năm của 3 (6) năm tài chính gần nhất so với thời điểm đóng thầu của nhà thầu có giá trị tối thiểu quy định tại bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 08
keyboard_arrow_rightNăng lực sản xuất hàng hóa
Yêu cầu Nhà thầu cung cấp tài liệu chứng minh năng lực sản xuất hàng hóa thuộc gói thầu đáp ứng yêu cầu theo một trong hai cách sau đây:- Công suất thiết kế của nhà máy, dây chuyền sản xuất tối thiểu theo quy định tại Bảng X. - Sản lượng sản xuất cao nhất của 01 tháng trong vòng 05 năm gần nhất tính đến thời điểm đóng thầu tối thiểu theo quy định tại Bảng X.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này (tương đương với phần công việc đảm nhận)
- Tài liệu cần nộp Mẫu số 05B
keyboard_arrow_rightKhả năng bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng khác (9)
Yêu cầu Nhà thầu phải chứng minh khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng bằng một trong các cách sau đây:- Nhà thầu cam kết có năng lực tự thực hiện các nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.- Nhà thầu ký hợp đồng nguyên tắc với đơn vị có đủ khả năng thực hiện nghĩa vụ bảo hành, cung cấp phụ tùng thay thế hoặc cung cấp các dịch vụ sau bán hàng theo yêu cầu của E-HSMT.
- Nhà thầu độc lập Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Tổng các t.viên liên danh Phải thỏa mãn yêu cầu này
- Từng thành viên liên danh Không áp dụng
- Tài liệu cần nộp Cam kết của nhà thầu hoặc hợp đồng nguyên tắc

Tải sườn e-HSDT (Tham khảo)

cloud_downloadSườn HSDT
STT Tên phần / Tên chương
1 Phần 1: Thủ tục đấu thầu
1.1 Chương I: Chỉ dẫn nhà thầu (*)
1.2 Chương II: Bảng dữ liệu
1.3 Chương III: Tiêu chuẩn đánh giá HSDT (*)
1.4 Chương IV: Biểu mẫu mời thầu và dự thầu
1.5 Biểu mẫu mời thầu
1.6 Biểu mẫu dự thầu
2 Phần 2: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
2.1 Chương V: Yêu cầu về kỹ thuật (*)
*: Link xem nội dung TBMT gốc và tải file đính kèm: content_copy Sao chép link gốc

Bảng X. Tiêu chuẩn đánh giá áp dụng cho gói thầu chia thành nhiều phần (lô)

STT Mã phần (lô) - Tên từng phần (lô) Giá trị ước tính từng phần (VND) Yêu cầu doanh thu bình quân Mã hàng hóa (HS) Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu Năng lực sản xuất hàng hóa
1 PP2400004256 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 50I 770,976,350 1.156.464.525 539.683.445 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
2 PP2400004257 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động 3,897,611,456 5.846.417.184 2.728.328.019 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
3 PP2400004258 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA 800 1,017,337,000 1.526.005.500 712.135.900 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
4 PP2400004259 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm huyết học XP-100 455,895,000 683.842.500 319.126.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
5 PP2400004260 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học ABX Micros 60 241,320,000 361.980.000 168.924.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
6 PP2400004261 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học 236,936,000 355.404.000 165.855.200 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
7 PP2400004262 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch ACCESS II 3,028,995,586 4.543.493.379 2.120.296.910 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
8 PP2400004263 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm định danh nhóm máu Banjo ID-Reader 148,300,000 222.450.000 103.810.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
9 PP2400004264 - Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động 199,500,800 299.251.200 139.650.560 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
10 PP2400004265 - Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ 204,924,700 307.387.050 143.447.290 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
11 PP2400004266 - LabStrip U11Plus 52,479,000 78.718.500 36.735.300 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
12 PP2400004267 - Liquichek Urinalysis Control 31,915,800 47.873.700 22.341.060 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
13 PP2400004268 - Anti A 3,975,000 5.962.500 2.782.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
14 PP2400004269 - Anti AB 2,650,000 3.975.000 1.855.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
15 PP2400004270 - Anti B 3,975,000 5.962.500 2.782.500 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
16 PP2400004271 - Anti D 9,733,500 14.600.250 6.813.450 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
17 PP2400004272 - Thẻ định nhóm máu ABO 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
18 PP2400004273 - Test nhanh HIV 126,000,000 189.000.000 88.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
19 PP2400004274 - Test nhanh HIV 1&2 126,000,000 189.000.000 88.200.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
20 PP2400004275 - Test Dengue 84,000,000 126.000.000 58.800.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
21 PP2400004276 - Test Dengue 52,150,000 78.225.000 36.505.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
22 PP2400004277 - Test HAV 30,450,000 45.675.000 21.315.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
23 PP2400004278 - Test HBcAb 5,460,000 8.190.000 3.822.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
24 PP2400004279 - Test HBeAg 13,650,000 20.475.000 9.555.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
25 PP2400004280 - Test HbsAg 31,900,000 47.850.000 22.330.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
26 PP2400004281 - Test HBsAb 23,100,000 34.650.000 16.170.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
27 PP2400004282 - Test HCV 40,200,000 60.300.000 28.140.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
28 PP2400004283 - Test HEV 30,450,000 45.675.000 21.315.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
29 PP2400004284 - Test Helico Pylori tầm soát 62,000,000 93.000.000 43.400.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
30 PP2400004285 - Test Helico Pylori tầm soát 39,900,000 59.850.000 27.930.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
31 PP2400004286 - Test Heroin 31,000,000 46.500.000 21.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
32 PP2400004287 - Test thử ma túy 4 trong 1 54,500,000 81.750.000 38.150.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
33 PP2400004288 - Test nước tiểu 03 thông số Urine test 10,500,000 15.750.000 7.350.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
34 PP2400004289 - Test sốt rét 21,000,000 31.500.000 14.700.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
35 PP2400004290 - Test thử đường huyết 4,882,500 7.323.750 3.417.750 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
36 PP2400004291 - Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 178,500,000 267.750.000 124.950.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
37 PP2400004292 - Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số 147,000,000 220.500.000 102.900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
38 PP2400004293 - Ống EDTA 97,000,000 145.500.000 67.900.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
39 PP2400004294 - Ống nghiệm Heparin 8,800,000 13.200.000 6.160.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
40 PP2400004295 - Ống nghiệm Serum 5,500,000 8.250.000 3.850.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
41 PP2400004296 - Ống nghiệm Sodium Citrate 8,800,000 13.200.000 6.160.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
42 PP2400004297 - Ống ly tâm nhựa 1.5 ml 27,400,000 41.100.000 19.180.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
43 PP2400004298 - Ống nghiệm Traite Tube 2ml 10,000,000 15.000.000 7.000.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
44 PP2400004299 - Ống xét nghiệm trắng 30,200,000 45.300.000 21.140.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
45 PP2400004300 - Lọ đựng nước tiểu 13,430,000 20.145.000 9.401.000 k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động Biolis 50I
Mã phần lô PP2400004256
Giá từng phần lô 770,976,350
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.156.464.525
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 539.683.445
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động
Mã phần lô PP2400004257
Giá từng phần lô 3,897,611,456
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.846.417.184
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.728.328.019
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy xét nghiệm sinh hóa tự động CA 800
Mã phần lô PP2400004258
Giá từng phần lô 1,017,337,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 1.526.005.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 712.135.900
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy xét nghiệm huyết học XP-100
Mã phần lô PP2400004259
Giá từng phần lô 455,895,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 683.842.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 319.126.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học ABX Micros 60
Mã phần lô PP2400004260
Giá từng phần lô 241,320,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 361.980.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 168.924.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy huyết học
Mã phần lô PP2400004261
Giá từng phần lô 236,936,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 355.404.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 165.855.200
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy xét nghiệm miễn dịch ACCESS II
Mã phần lô PP2400004262
Giá từng phần lô 3,028,995,586
Yêu cầu doanh thu bình quân 4.543.493.379
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.120.296.910
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy xét nghiệm định danh nhóm máu Banjo ID-Reader
Mã phần lô PP2400004263
Giá từng phần lô 148,300,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 222.450.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 103.810.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy định xét nghiệm đông máu tự động
Mã phần lô PP2400004264
Giá từng phần lô 199,500,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 299.251.200
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 139.650.560
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Hóa chất cho Máy xét nghiệm máy Điện giải đồ
Mã phần lô PP2400004265
Giá từng phần lô 204,924,700
Yêu cầu doanh thu bình quân 307.387.050
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 143.447.290
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
LabStrip U11Plus
Mã phần lô PP2400004266
Giá từng phần lô 52,479,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.718.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.735.300
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Liquichek Urinalysis Control
Mã phần lô PP2400004267
Giá từng phần lô 31,915,800
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.873.700
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.341.060
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti A
Mã phần lô PP2400004268
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti AB
Mã phần lô PP2400004269
Giá từng phần lô 2,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 3.975.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 1.855.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti B
Mã phần lô PP2400004270
Giá từng phần lô 3,975,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 5.962.500
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 2.782.500
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Anti D
Mã phần lô PP2400004271
Giá từng phần lô 9,733,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 14.600.250
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.813.450
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Thẻ định nhóm máu ABO
Mã phần lô PP2400004272
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV
Mã phần lô PP2400004273
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nhanh HIV 1&2
Mã phần lô PP2400004274
Giá từng phần lô 126,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 189.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 88.200.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Dengue
Mã phần lô PP2400004275
Giá từng phần lô 84,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 126.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 58.800.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Dengue
Mã phần lô PP2400004276
Giá từng phần lô 52,150,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 78.225.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 36.505.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HAV
Mã phần lô PP2400004277
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBcAb
Mã phần lô PP2400004278
Giá từng phần lô 5,460,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.190.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.822.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBeAg
Mã phần lô PP2400004279
Giá từng phần lô 13,650,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.475.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.555.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HbsAg
Mã phần lô PP2400004280
Giá từng phần lô 31,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 47.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 22.330.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HBsAb
Mã phần lô PP2400004281
Giá từng phần lô 23,100,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 34.650.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 16.170.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HCV
Mã phần lô PP2400004282
Giá từng phần lô 40,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 60.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 28.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test HEV
Mã phần lô PP2400004283
Giá từng phần lô 30,450,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.675.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.315.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Helico Pylori tầm soát
Mã phần lô PP2400004284
Giá từng phần lô 62,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 93.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 43.400.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Helico Pylori tầm soát
Mã phần lô PP2400004285
Giá từng phần lô 39,900,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 59.850.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 27.930.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test Heroin
Mã phần lô PP2400004286
Giá từng phần lô 31,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 46.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử ma túy 4 trong 1
Mã phần lô PP2400004287
Giá từng phần lô 54,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 81.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 38.150.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test nước tiểu 03 thông số Urine test
Mã phần lô PP2400004288
Giá từng phần lô 10,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.350.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test sốt rét
Mã phần lô PP2400004289
Giá từng phần lô 21,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 31.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 14.700.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test thử đường huyết
Mã phần lô PP2400004290
Giá từng phần lô 4,882,500
Yêu cầu doanh thu bình quân 7.323.750
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.417.750
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400004291
Giá từng phần lô 178,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 267.750.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 124.950.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Test xét nghiệm tổng phân tích nước tiểu 10 thông số
Mã phần lô PP2400004292
Giá từng phần lô 147,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 220.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 102.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống EDTA
Mã phần lô PP2400004293
Giá từng phần lô 97,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 145.500.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 67.900.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Heparin
Mã phần lô PP2400004294
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Serum
Mã phần lô PP2400004295
Giá từng phần lô 5,500,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 8.250.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 3.850.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Sodium Citrate
Mã phần lô PP2400004296
Giá từng phần lô 8,800,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 13.200.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 6.160.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống ly tâm nhựa 1.5 ml
Mã phần lô PP2400004297
Giá từng phần lô 27,400,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 41.100.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 19.180.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống nghiệm Traite Tube 2ml
Mã phần lô PP2400004298
Giá từng phần lô 10,000,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 15.000.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 7.000.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Ống xét nghiệm trắng
Mã phần lô PP2400004299
Giá từng phần lô 30,200,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 45.300.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 21.140.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Lọ đựng nước tiểu
Mã phần lô PP2400004300
Giá từng phần lô 13,430,000
Yêu cầu doanh thu bình quân 20.145.000
Mã hàng hóa (HS)
Quy mô hợp đồng tương tự tối thiểu 9.401.000
Năng lực sản xuất hàng hóa k x (số lượng yêu cầu của gói thầu x 30/360) (k=2)
Thời gian thực hiện HĐ 12 tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->